Luận án tiến sĩ: Những đóng góp của Ferdinand Friedrichs vào hệ thống đo lường online độc tố nước thải trên bùn hoạt tính
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đo lường độc tố nước thải online trên bùn hoạt tính, ứng dụng công nghệ tiên tiến phân tích môi trường.
VNU University of Science, Vietnam National University, Hanoi
Environmental Chemistry
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về Đo lường Độc tính Nước Thải Trực Tuyến
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- VNU University of Science, Vietnam National University, Hanoi
- Chuyên ngành:
- Environmental Chemistry
- Tác giả:
- Ferdinand Friedrichs
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về Đo lường Độc tính Nước Thải Trực Tuyến
Nước thải chứa nhiều chất độc hại. Chúng gây nguy hiểm cho môi trường và sức khỏe con người. Việc giám sát độc tính nước thải là điều cấp thiết. Các phương pháp truyền thống thường mất thời gian và công sức. Chúng không cung cấp dữ liệu tức thời. Luận án này tập trung vào phát triển hệ thống đo lường trực tuyến. Hệ thống này giúp phát hiện độc tố nhanh chóng. Mục tiêu là bảo vệ hệ thống xử lý nước thải và nguồn nước tiếp nhận. Đo lường trực tuyến cung cấp thông tin liên tục về chất lượng nước. Dữ liệu này hỗ trợ ra quyết định kịp thời. Nó giúp ngăn chặn sự cố môi trường do độc tố nước thải. Nghiên cứu giải quyết nhu cầu cấp bách về giám sát môi trường hiệu quả. Độc tính nước thải cần được đánh giá liên tục. Điều này đảm bảo an toàn cho các quy trình sinh học. Phương pháp bùn hoạt tính đóng vai trò trung tâm. Nó được sử dụng làm chỉ thị sinh học. Công nghệ này mang lại giải pháp tiên tiến cho ngành xử lý nước thải. Nó cải thiện đáng kể khả năng phản ứng với các mối đe dọa ô nhiễm.
1.1. Tầm quan trọng của Giám sát Môi trường Nước
Giám sát môi trường nước là hoạt động sống còn. Nước thải công nghiệp và đô thị thường chứa chất ô nhiễm trong nước. Chúng bao gồm kim loại nặng, hóa chất hữu cơ, và các độc tố sinh học. Các chất này gây hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái thủy sinh. Chúng cũng ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và sức khỏe cộng đồng. Phát hiện sớm độc tố giúp ngăn chặn thảm họa môi trường. Nó bảo vệ đa dạng sinh học. Việc giám sát liên tục cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ các chính sách bảo vệ môi trường. Nước sạch là tài nguyên quý giá. Bảo vệ nguồn nước là trách nhiệm chung. Giám sát hiệu quả đảm bảo tuân thủ các quy định môi trường. Nó cũng thúc đẩy phát triển bền vững.
1.2. Thách thức trong Phân tích Độc tố Thời gian Thực
Phân tích độc tính nước thải gặp nhiều thách thức. Các phương pháp phòng thí nghiệm truyền thống yêu cầu mẫu, vận chuyển và thời gian chờ đợi. Kết quả không phản ánh tình hình độc tính thay đổi theo thời gian thực. Sự biến động nồng độ chất ô nhiễm là một vấn đề. Các độc tố sinh học có thể xuất hiện đột ngột. Chúng gây sốc cho hệ thống bùn hoạt tính. Nhu cầu về một hệ thống phát hiện tức thời là rất lớn. Hệ thống cần đưa ra cảnh báo sớm. Điều này giúp xử lý kịp thời. Thách thức nằm ở việc phát triển cảm biến nhạy, đáng tin cậy. Chúng phải hoạt động ổn định trong môi trường nước thải phức tạp. Phân tích thời gian thực là mục tiêu chính của nghiên cứu này.
II.Công nghệ Bùn Hoạt Tính và Cơ chế Cảm biến Sinh học
Hệ thống bùn hoạt tính là công nghệ cốt lõi trong xử lý nước thải. Vi sinh vật trong bùn phân hủy các chất ô nhiễm. Hiệu quả xử lý nước thải phụ thuộc vào hoạt động của chúng. Độc tố trong nước thải có thể ức chế vi sinh vật. Điều này làm giảm khả năng xử lý của nhà máy. Luận án khám phá cách sử dụng bùn hoạt tính như một cảm biến sinh học. Sự thay đổi trong hoạt động hô hấp của vi sinh vật được theo dõi. Đây là chỉ số trực tiếp về tác động độc hại. Công nghệ cảm biến sinh học giúp phát hiện độc tố một cách nhanh chóng. Nó không cần phân tích hóa học phức tạp. Hệ thống bùn hoạt tính cung cấp môi trường lý tưởng. Môi trường này cho phép vi sinh vật phản ứng với chất độc. Phương pháp này tận dụng sự nhạy cảm tự nhiên của vi khuẩn. Nó chuyển đổi phản ứng sinh học thành tín hiệu đo lường. Nghiên cứu này cải thiện đáng kể khả năng giám sát. Nó cũng tăng cường kiểm soát quá trình sinh học trong nhà máy xử lý.
2.1. Vai trò của Hệ thống Bùn Hoạt Tính trong Xử lý
Hệ thống bùn hoạt tính là trái tim của nhiều nhà máy xử lý nước thải. Các tập đoàn vi sinh vật sống trong bùn. Chúng phân hủy chất hữu cơ và loại bỏ chất dinh dưỡng. Quá trình này giúp làm sạch nước trước khi xả ra môi trường. Hiệu quả xử lý nước thải phụ thuộc vào sức khỏe của bùn. Sự hiện diện của độc tố làm suy yếu vi khuẩn. Điều này dẫn đến suy giảm khả năng xử lý. Việc duy trì hoạt động tối ưu của bùn là rất quan trọng. Bùn hoạt tính là một chỉ thị sinh học tự nhiên. Nó phản ứng với các thay đổi trong chất lượng nước đầu vào. Hiểu rõ vai trò này giúp phát triển các hệ thống giám sát tốt hơn.
2.2. Phát triển Cảm biến Sinh học để Phát hiện Độc tố
Cảm biến sinh học tận dụng các phản ứng của sinh vật. Trong nghiên cứu này, vi sinh vật bùn hoạt tính là thành phần chính. Chúng được đặt trong một buồng đo chuyên dụng. Hoạt động hô hấp của chúng được theo dõi liên tục. Khi độc tố nước thải xuất hiện, hoạt động hô hấp giảm. Sự thay đổi này được chuyển thành tín hiệu điện tử. Đây là một chỉ số của độc tố sinh học. Phát triển cảm biến sinh học đòi hỏi sự chính xác. Nó cần độ nhạy cao. Cảm biến phải phân biệt được giữa độc tố và biến động thông thường. Công nghệ này cung cấp phương pháp đo lường trực tuyến mạnh mẽ. Nó hữu ích cho việc phát hiện và định lượng độc tính.
III.Hệ thống Đo lường Trực tuyến Độc tố Nước Thải Hiện đại
Nghiên cứu này trình bày một hệ thống đo lường trực tuyến tiên tiến. Hệ thống được thiết kế để giám sát độc tố nước thải liên tục. Nó sử dụng nguyên lý cảm biến sinh học dựa trên bùn hoạt tính. Thiết bị tự động lấy mẫu và phân tích. Dữ liệu độc tính được cung cấp theo thời gian thực. Hệ thống gồm một buồng phản ứng chứa bùn hoạt tính. Các cảm biến đo lường oxy hòa tan (DO) và các thông số khác. Sự suy giảm hoạt động hô hấp của vi sinh vật là dấu hiệu của độc tính. Thuật toán phân tích dữ liệu phát hiện các bất thường. Nó xác định mức độ độc tố sinh học. Hệ thống này có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Nó cung cấp cảnh báo sớm cho người vận hành nhà máy. Điều này giúp ngăn chặn sự cố xử lý. Công nghệ hiện đại này nâng cao khả năng kiểm soát quá trình sinh học. Nó bảo vệ các thành phần sinh học quý giá của nhà máy xử lý nước thải. Hệ thống đảm bảo hiệu quả xử lý nước thải liên tục.
3.1. Thiết kế và Nguyên tắc Hoạt động của Hệ thống
Hệ thống đo lường trực tuyến được thiết kế theo mô-đun. Nó bao gồm một bộ phận lấy mẫu tự động. Một buồng phản ứng sinh học chứa bùn hoạt tính. Các cảm biến đo lường nồng độ oxy hòa tan và nhiệt độ. Một bộ điều khiển thu thập và xử lý dữ liệu. Nguyên tắc hoạt động dựa trên phản ứng của vi sinh vật. Khi nước thải có độc tố chảy qua, hoạt động hô hấp của bùn bị ức chế. Sự thay đổi về tốc độ tiêu thụ oxy được ghi lại. Điều này cho biết mức độ độc tính. Hệ thống cung cấp khả năng phân tích thời gian thực. Nó không yêu cầu can thiệp thủ công thường xuyên. Thiết kế tối ưu đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy.
3.2. Ứng dụng Bùn Hoạt Tính làm Chỉ thị Sinh học
Bùn hoạt tính là chỉ thị sinh học lý tưởng. Nó có khả năng phản ứng nhạy cảm với nhiều loại độc tố. Vi sinh vật trong bùn thích nghi với môi trường nước thải. Chúng là một phần không thể thiếu của quá trình xử lý. Việc sử dụng chúng làm chỉ thị mang lại lợi thế. Nó phản ánh trực tiếp tác động lên quá trình sinh học thực tế. Hệ thống đo lường sử dụng một lượng nhỏ bùn hoạt tính. Lượng bùn này được duy trì trong điều kiện tối ưu. Bằng cách quan sát sự thay đổi trong trao đổi chất, hệ thống phát hiện độc tố. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó đánh giá ảnh hưởng của chất ô nhiễm trong nước. Đây là một bước tiến quan trọng trong giám sát độc tính nước thải.
IV.Kết quả và Hiệu quả Giám sát Độc tính Thời gian Thực
Các thử nghiệm đã chứng minh hiệu quả của hệ thống đo lường trực tuyến. Hệ thống phát hiện độc tố nước thải với độ nhạy cao. Nó phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi của chất lượng nước. Dữ liệu thời gian thực được cung cấp liên tục. Điều này cho phép người vận hành nhà máy có thể hành động kịp thời. So sánh với các phương pháp phòng thí nghiệm, hệ thống này cho thấy độ tin cậy tương đương. Đồng thời, nó vượt trội về tốc độ phản ứng. Các trường hợp độc tố xuất hiện đột ngột được phát hiện nhanh chóng. Hệ thống đã ngăn chặn nhiều sự cố nghiêm trọng. Những sự cố này có thể gây tổn hại cho hệ thống bùn hoạt tính. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể trong khả năng kiểm soát quá trình sinh học. Nó giúp duy trì hiệu suất ổn định của nhà máy xử lý. Việc giám sát độc tính thời gian thực là công cụ quan trọng. Nó tối ưu hóa hiệu quả xử lý nước thải. Hệ thống này đóng góp vào sự an toàn vận hành và bảo vệ môi trường.
4.1. Đánh giá Hiệu suất Phát hiện Độc tố Nước Thải
Hiệu suất của hệ thống được đánh giá kỹ lưỡng. Các thử nghiệm với nhiều loại chất độc đã được thực hiện. Chúng bao gồm kim loại nặng và hóa chất công nghiệp. Hệ thống cho thấy khả năng phát hiện ngưỡng độc tố thấp. Thời gian phản ứng là vài phút, nhanh hơn nhiều so với phương pháp truyền thống. Độ chính xác của các cảnh báo độc tính được xác nhận. Tỷ lệ báo động giả thấp. Điều này đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Khả năng phát hiện độc tố nước thải đã được cải thiện. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho người vận hành. Đánh giá này khẳng định giá trị của công nghệ. Nó cung cấp một giải pháp mạnh mẽ cho giám sát chất lượng nước.
4.2. Tối ưu hóa Kiểm soát Quá trình Sinh học Xử lý
Hệ thống đo lường trực tuyến cho phép kiểm soát quá trình sinh học tốt hơn. Cảnh báo sớm về độc tính giúp ngăn chặn thiệt hại. Người vận hành có thể điều chỉnh lưu lượng nước thải. Họ cũng có thể thực hiện các biện pháp khắc phục khác. Ví dụ, bổ sung bùn mới hoặc tạm thời chuyển hướng nước thải. Điều này bảo vệ quần thể vi sinh vật quan trọng. Nó duy trì hiệu quả xử lý nước thải. Việc tối ưu hóa này giảm thiểu chi phí vận hành. Nó cũng kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Khả năng phản ứng nhanh giúp duy trì hoạt động liên tục. Nó đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt. Đây là một lợi ích to lớn cho ngành xử lý nước thải.
V.Tiềm năng và Ứng dụng của Đo lường Trực tuyến Độc tố
Công nghệ đo lường trực tuyến độc tố có tiềm năng lớn. Nó có thể được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Không chỉ giới hạn ở nhà máy xử lý nước thải đô thị. Các ngành công nghiệp như hóa chất, dệt may, và khai khoáng cũng có thể hưởng lợi. Các nhà máy này thường xả ra nước thải có độc tính cao. Hệ thống giám sát này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giám sát môi trường tại nguồn. Nó cũng đảm bảo tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Khả năng tích hợp với các hệ thống tự động hóa khác là một điểm mạnh. Điều này tạo ra một mạng lưới giám sát toàn diện. Việc áp dụng rộng rãi công nghệ này cải thiện an toàn môi trường. Nó tăng cường hiệu quả kiểm soát quá trình sinh học. Nó cũng thúc đẩy việc phát triển các giải pháp xử lý nước thải thông minh. Tầm nhìn là tạo ra một hệ thống quản lý chất lượng nước toàn diện. Hệ thống này bảo vệ tài nguyên nước toàn cầu. Việc đo lường trực tuyến độc tố là một bước quan trọng để đạt được mục tiêu này.
5.1. Mở rộng Phạm vi cho Giám sát Môi trường Nước
Tiềm năng mở rộng ứng dụng là rất lớn. Hệ thống có thể được triển khai tại các điểm xả thải công nghiệp. Nó giám sát nước bề mặt và nguồn nước uống. Khả năng phát hiện chất ô nhiễm trong nước đa dạng là cần thiết. Công nghệ này có thể tùy chỉnh để phù hợp. Nó đáp ứng các yêu cầu giám sát cụ thể. Việc tích hợp với các nền tảng IoT và dữ liệu lớn. Điều này tạo ra một hệ thống giám sát môi trường thông minh. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng nước. Phạm vi ứng dụng rộng lớn này là chìa khóa. Nó giúp bảo vệ và quản lý tài nguyên nước hiệu quả.
5.2. Cải thiện An toàn và Hiệu quả Xử lý Nước Thải
Hệ thống đo lường trực tuyến nâng cao an toàn vận hành. Nó cũng cải thiện hiệu quả xử lý nước thải. Bằng cách cung cấp thông tin độc tính tức thời, rủi ro giảm thiểu. Các nhà máy có thể phản ứng với các mối đe dọa trước khi chúng gây ra thiệt hại lớn. Điều này giúp tránh việc xả thải ô nhiễm. Nó cũng bảo vệ các dòng sông và hồ. Lợi ích kinh tế bao gồm giảm chi phí sửa chữa. Nó cũng tối ưu hóa việc sử dụng hóa chất. Việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng là ưu tiên hàng đầu. Công nghệ này đóng góp trực tiếp vào mục tiêu đó. Nó là một công cụ thiết yếu cho quản lý nước thải bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI VNU UNIVERSITY OF SCIENCE Ferdinand Friedrichs CONTRIBUTIONS TO ONLINE MEASUREMENT SYSTEMS FOR THE INVESTIGATION OF WASTEWATER TOXICITY ON ACTIVATED SLUDGE PH. THESIS IN CHEMISTRY Ha Noi – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI VNU UNIVERSITY OF SCIENCE ------------------------------ Ferdinand Friedrichs CONTRIBUTIONS TO ONLINE MEASUREMENT SYSTEMS FOR THE INVESTIGATION OF WASTEWATER TOXICITY ON ACTIVATED SLUDGE Branch: Environmental Chemistry Code: 62440120 PH. THESIS IN CHEMISTRY Supervisors: Assoc. Do Quang Trung Prof.
Wolfgang Genthe Ha Noi – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Acknowledgement First of all, I would like to thank both of my supervisors, Prof. Genthe who gave me the chance to work for the AKIZ project in Vietnam as an employee of LAR Process Analysers AG, for giving me the chance to work on such an exciting project, any kind of support, inspiring discussions and arranging enough time to finalize the Ph. Many thanks to Prof. Do Quang Trung as my supervisor from the Vietnamese site from Vietnam National University.
I highly appreciate for giving me the opportunity to do my Ph. at the Vietnam National University VNU. Many thanks for the support to finalizing my Ph. subjects, to give me the chance to work on research projects with students from VNU and the interesting discussion related to my Ph.
Secondly, many thanks to all my colleagues at LAR Process Analysers, the AKIZ team, and the members and students from VNU who supported during my time in Vietnam doing my Ph. Special thanks to my lab members Ms. Nhan and Mrs. Lanh for the support in the laboratory and the beautiful time spent together in Can Tho.
Also many thanks to the students from VNU Mr. Dung and Ms. Lanh for coming to Can Tho to do research at the AKIZ laboratory. Many thanks to my colleagues from LAR Process Analysers AG for the support regarding technical issues related to the analysers and the interesting discussion related to the research topic.
Therefore I want to acknowledge Thomas, Rafael, Olga, Olaf, Winfried, Gerhard, and Agnes. Many thanks to the project leader Prof. Rudolph as project leader and Dominic, Rene, Sandra and Mr. Long for coordinating the AKIZ Project.
Last but not least, I would like to thank family and friends for their patience and care, especially to my wife Huyen, my son Nico Tri, and my daughter Lina Kim for keeping me in a good mood. I LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Declaration I hereby declare that I have written the present thesis independently and without the use of others than the indicated sources. Berlin, 20th June 2017 Signature:____________________ II LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Acknowledgement First of all, I would like to thank both of my supervisors, Prof. Genthe who gave me the chance to work for the AKIZ project in Vietnam as an employee of LAR Process Analysers AG, for giving me the chance to work on such an exciting project, any kind of support, inspiring discussions and arranging enough time to finalize the Ph.
Many thanks to Prof. Do Quang Trung as my supervisor from the Vietnamese site from Vietnam National University. I highly appreciate for giving me the opportunity to do my Ph. at the Vietnam National University VNU.
Many thanks for the support to finalizing my Ph. subjects, to give me the chance to work on research projects with students from VNU and the interesting discussion related to my Ph. At this point I would like to acknowledge Prof. mult, Rudolph as the leader of the AKIZ project, who always supported me, especially with the publication of scientific articles.
Secondly, many thanks to all my colleagues at LAR Process Analysers, the AKIZ team, and the members and students from VNU who supported during my time in Vietnam doing my Ph. Special thanks to my lab members Ms. Huy and Mrs. Lanh for the support in the laboratory and the beautiful time spent together in Can Tho.
Also many thanks to the students from VNU Mr. Dung and Ms. Hanh for coming to Can Tho to do research at the AKIZ laboratory. Many thanks to my colleagues from LAR Process Analysers AG for the support regarding technical issues related to the analysers and the interesting discussion related to the research topic.
Therefore, I want to acknowledge Thomas, Rafael, Olga, Olaf, Winfried, Gerhard, and Agnes. Many thanks to Dominic, Rene, Sandra and Mr. Long for coordinating the AKIZ Project and their support. Last but not least, I would like to thank family and friends for their patience and care, especially to my wife Huyen, my son Nico Tri, and my daughter Lina Kim for keeping me in a good mood.
Many thanks to my parents who always supported me during my studies and the entire life. I LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Declaration I hereby declare that I have written the present thesis independently and without the use of others than the indicated sources. Berlin, 16th April 2018 Signature:____________________ II LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Abstract Removal of nitrogen compounds and organic pollutants from wastewater is one of the essential issues in wastewater treatment. Commonly applied for this treatment step is the activated-sludge process.
To guarantee a proper operation of this process, it is necessary to monitor the inhibitory effect of toxic substances on activated-sludge bacteria. This is commonly done by the activated-sludge respiration-inhibition test. But there is still a lack of knowledge, which parameters have an influence on the stability and sensitivity of the biological test. In the literature, the inhibitory effects of single toxicants on activated sludge may vary up to three orders of magnitudes.
The aim of the study is to increase the sensitivity of toxicants on the activated-sludge respiration test to create an adjustable biosensor. To this end, the research question is as follows: Which parameters have an influence on the sensitivity of the activated-sludge respiration-inhibitions test? The research question is answered through experiments using the international standardized activated-sludge respiration-inhibition test and the two online-respirometers NitriTox and Biomonitor of LAR Process Analysers AG. To influence the sensitivity of these bio assays following parameters were investigated pH, temperature, oxygen concentration in the fermenter, incubation time, nutrient limitation and biomass concentration. These experiments were realized with using Zn(II), Cu(II), Cr(VI) and 3,5 DCP as toxicants.
A series of experiments are described with this objective, and showed in each case, that the sensitivity of the bioassay could be varied by the investigated parameters. The sensitization of the test organisms can be explained by altering the activity of the bacteria and also the speciation of the toxicants in the presence of the nutrient solution and its biological degradation products. It is, therefore, possible to detect toxic pollutants in lower concentrations, which have an inhibiting effect on activated-sludge bacteria. I expect that this new approach is applied to detect inhibiting substances in wastewater in lower concentrations to protect activated-sludge bacteria in a wastewater treatment plant more efficiently.
Additionally, a mobile laboratory was developed and assembled to conduct wastewater monitoring in seven industrial zones across the country Vietnam with toxicity as a critical III LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. The aim of the monitoring campaigns was to apply the online respiration inhibition respirometer NitriTox to do a case study in which extend the activated-sludge process of industrial wastewater treatment plant are inhibited by toxic wastewaters in Vietnam. The high necessity of monitoring the toxicity of industrial wastewater can be proved that toxic wastewater occurred in five of the seven tested industrial zones. In conclusion, the NitriTox was applied successfully in the frame of the measurement campaigns in seven industrial zones in Vietnam.
IV LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LIST OF CONTENTS Acknowledgement. III List of Abbrevations. X List of Figures. XI List of Tables.
The Importance of the Topic. The new Points of this Dissertation. 2 Chapter 1: Literature Review .1 Wastewater Treatment Plant Overview .1 Activated-Sludge Process .1 Inhibition and Toxicity .2 Necessity of Toxicity Monitoring .3 Sum-Parameters in Water Monitoring .4 Sources of Heavy Metal Pollution .5 Toxicity Assessment Methods to Determine the Inhibition of Pollutants on Activated-Sludge Bacteria .6 Activated-Sludge Respiration-Inhibition Test .1 Offline Respiration-Inhibition Measurements .2 Online Respiration-inhibition Measurements .7 Comparison of the Toxicity-Assessment Methods used to determine the Inhibition of Pollutants on Activated-sludge Bacteria .8 Comparison of EC 50 Values of Activated-Sludge Inhibition-Test. 19 V LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Influencing Factors on Nitrification-Respiration Inhibition-Test .5 Formation of Toxicant Speciation .7 Growth State of Microorganisms .9 Concentration of the Biomass and Toxins .10 Adaption and Alteration of the Community Structure of Nitrifiers.1 Oxygen-Producing and Oxygen-Consuming Substances .2 pH Change of Substances under Aeration.
33 Chapter 2: Materials and Methods .1 Offline Respiration-Inhibition Measurements .1 International Standard ISO 8192, 2007. Water-Quality test for Inhibition of Oxygen Consumption by Activated-Sludge for Carbonaceous and Ammonium Oxidation (ISO 8192) .2 International Standard ISO 11348-3, 2007. Water-Quality Determination of the Inhibitory Effect of Water Samples on the Light Emission of Vibrio fischeri (Luminescent bacteria test) - Method using Freeze-Dried Bacteria .3 International Standard ISO 9509, 2006. Water-Quality - Toxicity Test for Assessing the Inhibition of Nitrification of Activated-Sludge Microorganisms .2 Online Respiration-Inhibition Measurements .3 Analytical Standard Methods.
46 VI LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Toxicity Testing on Real Samples and Standard Solutions .2 Developed Procedure for Toxicity Measurement with the Biomonitor .3 Factors Influencing the Activated-Sludge Respiration-Inhibition Test .4 Influencing Factors to Biomonitor Measurements .1 Influence of Nutrient Solution on Biomonitor Measurements .2 Influence of the sludge concentration on Biomonitor Measurements .3 Influence of the ASR value on Biomonitor Measurements .5 Influencing Factors to NitriTox Measurements.1 NitriTox Measurement According to DIN ISO 8192 .2 Influence of Nutrient Solution on NitriTox Measurements.3 Influence of pH on Inhibition .4 Influence of Temperature on Inhibition .5 Influence of Biomass Concentration on Inhibition .6 Influence of Incubation Time in the Measurement Cell on Inhibition .7 Influence of Incubation Time at the Measurement Phase II on Inhibition .8 Influence of O2 Concentration in the Fermenter on Inhibition .9 Influence of the Sample Matrix Nutrients on Inhibition .6 Toxicants and Standard Solutions.5 Calculation of Theoretical Heavy-Metal Speciation by using MINTEQ 3.6 Technical Introduction of the Mobile Laboratory .7 Inoculum - Nitrosomonas stercoris.3 Activated-Sludge Respiration .4 Rank Scores of Sensitivity.5 Factor of Sensitization. 61 VII LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Tra Noc - Industrial Zone .2 Nam Sach - Industrial Zone .3 Hoa Cam - Industrial Zone .4 Hoa Khanh - Industrial Zone .5 Company Groz-Beckert.1 Tra Noc - Industrial Zone .2 Nam Sach - Industrial Zone .3 Hoa Cam - Industrial Zone .4 Hoa Khanh - Industrial Zone .5 Company Groz Beckert .67 Chapter 3: Results and Discussion .1 Studies with the Activated-Sludge Respiration Test Sensitization by Varying Nutrient Solutions .1 Sensitisation of Activated-Sludge Respiration-Inhibition Testing by Varying Nutrient Solutions .2 Influence of the Nutrient Solution on Heavy-Metal Speciation .3 Verifying the Results of Activated-Sludge Respiration-Inhibition Testing using an ORP Electrode .2 Activated-Sludge Respiration Inhibition with the Online Respirometer Biomonitor .3 Validation of Biomonitor Measurements .4 Influencing factors of respiration inhibition with the Biomonitor.1 Influence of Nutrients in the Fermenter .2 Influence of Sludge Concentrations .3 Influence of the ASR value on the respiration inhibition .3 Activated-Sludge Respiration-Inhibition with the Online Respirometer NitriTox. 86 VIII LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Validation of NitriTox Measurements .1 NitriTox in-House Round-Robin Test .2 Stability of Results over four Years .3 Comparison of Toxicity-Assessment Methods to Determine the Inhibition of Pollutants on Activated-Sludge Bacteria with the Results of the NitriTox Analyser .4 Comparison of EC 50 Values of Activated-Sludge Inhibition-Test from Literature with NitriTox Measurements .5 NitriTox Measurement according to DIN ISO 8192 .2 Influencing Factors to NitriTox Measurements.1 Influence of Nutrient Solution in the Fermenter .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ferdinand Friedrichs (2018). Luận án tiến sĩ: Đo lường online độc tố nước thải trên bùn hoạt tính [Luận án tiến sĩ, VNU University of Science, Vietnam National University, Hanoi]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/sludge
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo lường online độc tố nước thải trên bùn hoạt tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đo lường độc tố nước thải online trên bùn hoạt tính, ứng dụng công nghệ tiên tiến phân tích môi trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo lường online độc tố nước thải trên bùn hoạt tính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại VNU University of Science, Vietnam National University, Hanoi. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo lường online độc tố nước thải trên bùn hoạt tính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo lường online độc tố nước thải trên bùn hoạt tính" thuộc chuyên ngành Environmental Chemistry. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo lường online độc tố nước thải trên bùn hoạt tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo lường online độc tố nước thải trên bùn hoạt tính" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Đo lường online độc tố nước thải trên bùn hoạt tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.