Luận án Tiến sĩ: Giải pháp công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi lợn Nam Định

Nghiên cứu giải pháp công nghệ xử lý, sử dụng chất thải chăn nuôi lợn thịt quy mô trang trại tại Nam Định, hướng tới phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Môi trường và Phát triển bền vững

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi lợn tại Nam Định hiệu quả

Nam Định đối mặt thách thức lớn từ chất thải chăn nuôi lợn. Phát triển ngành chăn nuôi gây áp lực môi trường. Cần giải pháp xử lý chất thải hiệu quả, bền vững. Chất thải lợn chứa nhiều chất hữu cơ, vi sinh vật gây bệnh. Nước thải, phân rắn gây ô nhiễm nguồn nước, không khí. Ô nhiễm ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Giải pháp công nghệ hiện đại hóa quy trình xử lý. Giảm thiểu tác động tiêu cực môi trường. Nâng cao giá trị kinh tế cho chất thải. Khắc phục hạn chế của phương pháp truyền thống. Mục tiêu là phát triển chăn nuôi xanh, sạch. Đồng thời bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Các phương pháp xử lý cần phù hợp quy mô trang trại. Yêu cầu chi phí hợp lý, dễ vận hành. Công nghệ tiên tiến giúp tối ưu hóa quá trình xử lý. Bao gồm cả thu hồi tài nguyên có ích. Nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường chăn nuôi. Đảm bảo chất lượng cuộc sống người dân địa phương. Ngành chăn nuôi lợn cần hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Giảm thiểu lượng chất thải xả ra môi trường. Đây là yếu tố then chốt cho tương lai bền vững.

1.1. Thực trạng và thách thức môi trường chăn nuôi lợn

Hoạt động chăn nuôi lợn tại Nam Định tăng mạnh. Sản lượng lớn kéo theo lượng chất thải khổng lồ. Chất thải không được xử lý đúng cách gây ô nhiễm nghiêm trọng. Nước thải chăn nuôi lợn chứa BOD, COD cao. Amoniac và H2S gây mùi hôi khó chịu. Dòng thải chưa qua xử lý đổ trực tiếp ra kênh mương. Ảnh hưởng chất lượng nước mặt, nước ngầm. Bệnh tật dễ lây lan trong khu vực trang trại. Nhu cầu xử lý nước thải chăn nuôi trở nên cấp thiết. Nhiều trang trại còn thiếu hệ thống xử lý đồng bộ. Chi phí đầu tư ban đầu là rào cản lớn. Thiếu kiến thức vận hành, bảo trì hệ thống. Điều này làm giảm hiệu quả xử lý tổng thể. Môi trường chăn nuôi cần được cải thiện triệt để. Đảm bảo sức khỏe cho vật nuôi và con người sinh sống xung quanh.

1.2. Đánh giá các công nghệ xử lý chất thải hiện hành

Nam Định đã và đang áp dụng nhiều công nghệ xử lý chất thải. Phổ biến nhất là hầm biogas trang trại lợn. Công nghệ này thu hồi khí đốt, giảm mùi hôi đáng kể. Tuy nhiên, nước thải sau biogas vẫn cần xử lý thêm. Một số trang trại sử dụng bể lắng chất thải. Bể lắng giúp tách chất rắn, giảm tải cho các bước sau. Các hệ thống lọc sinh học cũng được nghiên cứu triển khai. Đệm lót sinh học là giải pháp cho chuồng trại khô ráo. Công nghệ này giảm nước thải, giảm mùi hôi. Tuy nhiên, đệm lót cần quản lý chặt chẽ. Cần đánh giá hiệu quả từng công nghệ cụ thể. Từ đó đưa ra lựa chọn tối ưu cho từng quy mô. Đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn môi trường. Giảm thiểu chi phí vận hành cho nông dân.

II.Tối ưu hóa thu hồi biogas từ phân lợn trang trại bền vững

Thu hồi biogas từ phân lợn là giải pháp kép hiệu quả. Vừa xử lý chất thải vừa tạo ra năng lượng sạch. Công nghệ này mang lại lợi ích kinh tế, môi trường. Giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu. Biogas dùng đun nấu, chạy máy phát điện. Cần tối ưu hóa quy trình sản xuất biogas. Tăng hiệu suất thu khí, giảm thời gian phân hủy. Kiểm soát nhiệt độ, pH trong bể ủ kỵ khí. Bổ sung vi sinh vật phù hợp. Thiết kế hầm biogas trang trại lợn chuẩn kỹ thuật. Đảm bảo an toàn, dễ vận hành, ít sự cố. Nước thải sau biogas còn giàu dinh dưỡng. Có thể tái sử dụng làm phân bón lỏng. Giúp nông dân tiết kiệm chi phí năng lượng. Đồng thời giảm gánh nặng môi trường địa phương. Đây là hướng đi bền vững cho chăn nuôi lợn hiện đại.

2.1. Lợi ích từ hệ thống hầm biogas trang trại lợn

Hệ thống hầm biogas mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nguồn năng lượng sạch, giá thành rẻ. Giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Khí biogas sử dụng thay thế gas, điện lưới. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất đáng kể. Mùi hôi từ chất thải chăn nuôi được loại bỏ. Môi trường không khí xung quanh trang trại được cải thiện. Biogas góp phần giảm phát thải khí mê-tan. Đây là khí gây hiệu ứng nhà kính mạnh gấp nhiều lần CO2. Nước thải sau quá trình biogas giàu dinh dưỡng. Có thể dùng tưới cây, nuôi trồng thủy sản. Nước thải biogas còn được xử lý thêm nếu cần. Đạt chuẩn xả thải ra môi trường. Tạo ra một chu trình khép kín, bền vững. Tăng tính tự chủ năng lượng cho trang trại.

2.2. Công nghệ xử lý kỵ khí chăn nuôi tiên tiến

Xử lý kỵ khí chăn nuôi là trái tim của hệ thống biogas. Quá trình này phân hủy chất hữu cơ phức tạp. Chuyển hóa thành khí mê-tan và carbon dioxide. Các công nghệ tiên tiến như UASB được áp dụng rộng rãi. UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) hiệu quả cao. Yêu cầu diện tích nhỏ, chi phí vận hành thấp. Giảm tải lượng ô nhiễm đáng kể. Bể UASB tạo ra bùn hạt có hoạt tính cao. Tăng tốc độ phân hủy, sản xuất biogas. Bên cạnh UASB, các mô hình bể CSTR cũng phổ biến. Mỗi công nghệ có ưu nhược điểm riêng. Lựa chọn phụ thuộc vào quy mô, đặc điểm chất thải. Cần tích hợp công nghệ hiện đại. Nâng cao hiệu suất xử lý chất thải chăn nuôi.

III.Sản xuất phân hữu cơ từ chất thải chăn nuôi lợn hiệu quả

Chất thải chăn nuôi lợn là nguồn tài nguyên quý giá. Có thể biến thành phân hữu cơ chất lượng cao. Giúp cải tạo đất, tăng năng suất cây trồng. Giảm nhu cầu sử dụng phân hóa học. Góp phần vào nông nghiệp bền vững. Quy trình sản xuất phân hữu cơ từ chất thải chăn nuôi. Bao gồm tách chất rắn, ủ compost đúng kỹ thuật. Chất thải rắn được ủ hoai mục tự nhiên hoặc bằng vi sinh vật. Sản phẩm cuối cùng giàu dinh dưỡng. Cần kiểm soát chặt chẽ quá trình ủ. Đảm bảo loại bỏ mầm bệnh, hạt cỏ dại. Phân hữu cơ giúp tăng cường độ phì nhiêu của đất. Cải thiện cấu trúc đất, giữ ẩm tốt hơn. Đây là giải pháp hiệu quả cho quản lý chất thải. Đồng thời tạo ra nguồn thu nhập phụ cho nông dân.

3.1. Quy trình sản xuất phân hữu cơ chất lượng cao

Sản xuất phân hữu cơ bắt đầu từ việc tách phân rắn. Máy tách phân giúp loại bỏ nước khỏi chất thải. Chất rắn sau tách chứa nhiều dinh dưỡng. Chúng được đưa vào quy trình ủ compost. Ủ compost cần duy trì độ ẩm, nhiệt độ thích hợp. Định kỳ đảo trộn đống ủ để oxy hóa đều. Vi sinh vật hoạt động mạnh mẽ, phân hủy chất hữu cơ. Quá trình này kéo dài vài tuần đến vài tháng. Đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn chất lượng. Phân hữu cơ chất lượng cao có màu nâu đen. Mùi đất đặc trưng, không còn mùi hôi thối. Cần kiểm tra pH, hàm lượng dinh dưỡng. Đảm bảo an toàn cho cây trồng. Giúp nông dân có nguồn phân bón tự nhiên. Giảm chi phí đầu vào, tăng lợi nhuận rõ rệt.

3.2. Tiềm năng tái sử dụng chất thải chăn nuôi hiệu quả

Tái sử dụng chất thải chăn nuôi mang lại tiềm năng lớn. Tạo ra sản phẩm giá trị từ phụ phẩm. Phân hữu cơ là một ví dụ điển hình mang lại kinh tế. Nước thải sau xử lý có thể dùng tưới cây. Giảm gánh nặng cho hệ thống cấp nước sạch. Chất thải rắn còn dùng làm đệm lót sinh học. Sau khi hết chu kỳ, đệm lót lại làm phân bón. Mô hình kinh tế tuần hoàn được hình thành. Giảm thiểu lượng chất thải ra môi trường. Tạo ra chuỗi giá trị bền vững. Cần khuyến khích các trang trại áp dụng. Nâng cao nhận thức về tái sử dụng chất thải. Biến chất thải thành tài nguyên quý giá. Góp phần phát triển nông nghiệp xanh bền vững. Đảm bảo an ninh lương thực, bảo vệ môi trường chung.

IV.Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi lợn hiện đại toàn diện

Xử lý nước thải chăn nuôi lợn đòi hỏi công nghệ hiện đại. Đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt. Tránh ô nhiễm nguồn nước mặt, nước ngầm nghiêm trọng. Hệ thống xử lý thường kết hợp nhiều giai đoạn. Bao gồm cơ học, sinh học và hóa lý cần thiết. Mỗi giai đoạn có vai trò riêng biệt. Giảm tải lượng ô nhiễm từ từ. Công nghệ UASB là một lựa chọn hiệu quả. Tiếp theo là các bể xử lý hiếu khí. Bể lọc sinh học giúp loại bỏ chất ô nhiễm còn lại. Cần thiết kế hệ thống phù hợp đặc điểm chất thải. Yếu tố quy mô trang trại cũng quan trọng. Đảm bảo chi phí vận hành tối ưu nhất. Hướng tới mục tiêu xả thải không gây hại môi trường. Một hệ thống xử lý toàn diện là cần thiết.

4.1. Ứng dụng công nghệ UASB và bể lắng chất thải

Bể lắng chất thải là bước đầu tiên trong xử lý. Tách các hạt rắn lớn, cặn lơ lửng. Giảm tải cho các công đoạn xử lý sau. Nước thải sau lắng tiếp tục vào công nghệ UASB. UASB là công nghệ xử lý kỵ khí hiệu quả cao. Phân hủy chất hữu cơ thành biogas. Giảm BOD, COD trong nước thải hiệu quả. Bể UASB không cần khuấy trộn cơ học liên tục. Tiết kiệm năng lượng, chi phí vận hành. Bùn thải từ UASB có thể tái sử dụng. Tăng cường hiệu quả xử lý tổng thể. Ứng dụng UASB giúp tiết kiệm diện tích. Phù hợp với nhiều quy mô trang trại lợn. Đây là một phần quan trọng của hệ thống xử lý hiện đại.

4.2. Vai trò của hệ thống lọc sinh học trong xử lý

Hệ thống lọc sinh học đóng vai trò then chốt. Loại bỏ các chất ô nhiễm còn sót lại. Nước thải sau UASB vẫn chứa một lượng BOD, COD nhất định. Các bể lọc sinh học sử dụng vi sinh vật. Chúng bám dính trên vật liệu lọc. Phân hủy chất hữu cơ hòa tan còn lại. Nâng cao chất lượng nước sau xử lý. Các công nghệ lọc sinh học phổ biến bao gồm: Bể Aerotank (hiếu khí), Bể SBR (Sequencing Batch Reactor), Bể lọc sinh học ngập nước. Lọc sinh học giúp giảm nồng độ amoniac, nitrat. Nước thải đạt chuẩn xả thải nghiêm ngặt. Hệ thống này đảm bảo an toàn môi trường. Giúp các trang trại tuân thủ quy định pháp luật.

V.Tái chế và sử dụng chất thải chăn nuôi lợn bền vững lâu dài

Tái chế và sử dụng chất thải chăn nuôi là xu hướng tất yếu. Chuyển đổi phụ phẩm thành tài nguyên quý giá. Mang lại lợi ích đa chiều cho trang trại. Giảm ô nhiễm, tiết kiệm chi phí vận hành. Tạo ra nguồn thu nhập mới đáng kể. Mục tiêu là xây dựng nền nông nghiệp tuần hoàn. Không có chất thải, chỉ có tài nguyên. Cần áp dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ. Từ thu gom, phân loại đến xử lý và tái sử dụng triệt để. Biến chất thải thành phân hữu cơ, biogas. Nước thải thành nguồn nước tưới. Đảm bảo tính bền vững cho ngành chăn nuôi. Góp phần vào phát triển kinh tế địa phương. Bảo vệ môi trường sống cho thế hệ tương lai.

5.1. Mô hình tuần hoàn chất thải giảm ô nhiễm môi trường

Mô hình tuần hoàn chất thải là chìa khóa bền vững. Chất thải từ chăn nuôi lợn được thu gom cẩn thận. Sau đó phân loại thành chất rắn và lỏng. Chất rắn sản xuất phân hữu cơ từ chất thải chăn nuôi. Nước thải đưa vào hầm biogas trang trại lợn. Sản xuất biogas và nước thải sau xử lý. Nước thải sau xử lý có thể dùng tưới cây. Hoặc tiếp tục qua hệ thống lọc sinh học để đạt chuẩn xả thải cao hơn. Sản phẩm phụ như biogas được sử dụng làm năng lượng. Phân hữu cơ bón cho cây trồng. Tạo ra chuỗi giá trị khép kín hoàn chỉnh. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Tận dụng tối đa tài nguyên sẵn có. Nâng cao hiệu quả kinh tế rõ rệt.

5.2. Lợi ích kinh tế và môi trường từ tái sử dụng

Tái sử dụng chất thải chăn nuôi mang lại lợi ích lớn. Về kinh tế, giảm chi phí xử lý chất thải đáng kể. Tạo ra sản phẩm có giá trị như biogas, phân hữu cơ. Nông dân tiết kiệm tiền mua phân bón, nhiên liệu. Tăng thu nhập từ việc bán sản phẩm tái chế. Về môi trường, giảm ô nhiễm đất, nước, không khí. Giảm phát thải khí nhà kính độc hại. Bảo vệ đa dạng sinh học tự nhiên. Cải thiện chất lượng sống cộng đồng. Nâng cao hình ảnh ngành chăn nuôi xanh sạch. Hỗ trợ phát triển nông nghiệp bền vững. Tái sử dụng chất thải là đầu tư thông minh. Đem lại lợi ích lâu dài cho trang trại và toàn xã hội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu giải pháp công nghệ xử lý và sử dụng chất thải chăn nuôi lợn thịt quy mô trang trại tại tỉnh nam định

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Hoàng Thái Ninh NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ XỬ LÝ VÀ SỬ DỤNG CHẤT THẢI CHĂN NUÔI LỢN THỊT QUY MÔ TRANG TRẠI TẠI TỈNH NAM ĐỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƢỜNG Hà Nội, 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Hoàng Thái Ninh NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ XỬ LÝ VÀ SỬ DỤNG CHẤT THẢI CHĂN NUÔI LỢN THỊT QUY MÔ TRANG TRẠI TẠI TỈNH NAM ĐỊNH Chuyên ngành: Môi trƣờng và Phát triển bền vững Mã số: 9440301.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƢỜNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thế Hinh Hà Nội, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự giúp đỡ của nhóm cán bộ và đội ngũ tƣ vấn thực hiện đề tài Nghiên cứu sản xuất phân bón hữu cơ từ chất thải chăn nuôi và phụ phẩm khí sinh học theo chuỗi giá trị thuộc Dự án Hỗ trợ Nông nghiệp Các bon thấp, vốn vay ADB (L2968-VIE SF). Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những số liệu trong bản luận án này.

Hà Nội, tháng 2 năm 2022 Tác giả Hoàng Thái Ninh LỜI CẢM ƠN Tôi xin cảm ơn sâu sắc PGS. Trần Văn Quy - Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội và TS. Nguyễn Thế Hinh - Ban quản lý các dự án Nông nghiệp, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã hướng dẫn và chỉ bảo tận tình trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn toàn thể cán bộ Ban quản lý dự án và đội ngũ chuyên gia tư vấn thực hiện đề tài Nghiên cứu sản xuất phân bón hữu cơ từ chất thải chăn nuôi và phụ phẩm khí sinh học theo chuỗi giá trị thuộc Dự án Hỗ trợ Nông nghiệp Các bon thấp, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã giúp đỡ, chia sẻ với tôi trong thời gian thực hiện đề tài và luận án.

Tôi cũng gửi lời chân thành cảm ơn tới toàn thể các thầy, cô giáo Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội cùng các bạn bè, đồng nghiệp đã quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. Và hơn nữa, tôi cũng xin chân thành cảm ơn toàn thể gia đình và đặc biệt là vợ tôi đã ủng hộ, động viên bao gồm cả tinh thần và vật chất để giúp tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Hà Nội, ngày 24 tháng 1 năm 2022 Tác giả luận án Hoàng Thái Ninh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu hoạt động chăn nuôi lợn thịt tại Nam Định và các vấn đề môi trƣờng chính. Nghiên cứu thực trạng các công nghệ xử lý và quản lý chất thải chăn nuôi lợn tại Nam Định. Nghiên cứu khả năng thu hồi, tuần hoàn các chất có ích từ chất thải.

Nghiên cứu ứng dụng sản phẩm sau thu hồi làm phân bón. Đề xuất mô hình tái sử dụng, thu hồi chất thải chăn nuôi lợn. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI LỢN VÀ VAI TRÒ CỦA CHĂN NUÔI LỢN NƢỚC TA.

Tổng quan về chăn nuôi lợn ở nƣớc ta. Các hình thức chăn nuôi lợn hiện nay tại Việt Nam. Ý nghĩa của việc chăn nuôi lợn. CÁC VẤN ĐỀ MÔI TRƢỜNG CỦA HOẠT ĐỘNG CHĂN NUÔI LỢN THỊT.

Khối lƣợng chất thải chăn nuôi lợn. Thành phần chất thải chăn nuôi lợn. PHƢƠNG PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ XỬ LÝ, QUẢN LÝ CHẤT THẢI CHĂN NUÔI LỢN. Xử lý bằng phƣơng pháp vật lý.

Xử lý bằng phƣơng pháp sinh học. TÌNH HÌNH SỬ DỤNG, TÁI SỬ DỤNG CHẤT THẢI CHĂN NUÔI LỢN. Sử dụng chất thải rắn chăn nuôi lợn làm phân bón hữu cơ. Sử dụng chất thải lỏng chăn nuôi lợn làm phân bón.

Sử dụng nƣớc thải sau công trình KSH:. KHÁI QUÁT NGÀNH NÔNG NGHIỆP VÀ HOẠT ĐỘNG CHĂN NUÔI CỦA NAM ĐỊNH. ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU54 2. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp luận nghiên cứu. Phƣơng pháp điều tra và thu thập tài liệu.

Phƣơng pháp lấy mẫu, bảo quản và phân tích mẫu nƣớc thải. Khảo sát khả năng thu hồi, tuần hoàn các chất có ích từ chất thải. Xây dựng bể chứa chất thải sau chăn nuôi để hút tách phân. Lựa chọn máy tách phân.

Nghiên cứu chế tạo sàng rung tích hợp cho máy tách phân. Khảo sát khả năng ứng dụng sản phẩm sau thu hồi làm phân bón. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng phân bón hữu cơ được sản xuất trên nền chất thải rắn. Thử nghiệm khả năng ứng dụng chất thải lỏng sau khí sinh học làm phân bón.

Đề xuất mô hình tái sử dụng, thu hồi chất thải chăn nuôi lợn. Phƣơng pháp thống kê và xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. HOẠT ĐỘNG CHĂN NUÔI LỢN THỊT TẠI NAM ĐỊNH VÀ CÁC VẤN ĐỀ MÔI TRƢỜNG CHÍNH.

Hoạt động chăn nuôi lợn tại tỉnh Nam Định. Hiện trạng môi trƣờng chăn nuôi lợn thịt tại tỉnh Nam Định. THỰC TRẠNG CÁC CÔNG NGHỆ XỬ LÝ VÀ QUẢN LÝ CHẤT THẢI CHĂN NUÔI LỢN TẠI NAM ĐỊNH. NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG THU HỒI, TUẦN HOÀN CÁC CHẤT CÓ ÍCH TỪ CHẤT THẢI.

Lựa chọn máy tách phân. Xây dựng bể chứa chất thải sau chăn nuôi để hút tách phân. Chế tạo sàng rung t ch hợp với máy tách phân. Lựa chọn kích thước sàng và mắt sàng.

Lựa chọn tần số rung và góc nghiêng. NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG SẢN PHẨM SAU THU HỒI LÀM PHÂN BÓN. Sản xuất phân bón hữu cơ trên nền chất thải rắn. Đặc tính chất thải chăn nuôi lợn.

Đặc tính của than bùn sử dụng để làm nguyên liệu phối trộn với chất thải chăn nuôi lợn. Tỷ lệ than bùn phối trộn với phân lợn ép. Bổ sung chế phẩm Compost Maker vào đống ủ. Ứng dụng chất thải lỏng sau khí sinh học làm phân bón lỏng.

Lƣợng vật chất thu hồi và tuần hoàn từ mô hình nghiên cứu. ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH TÁI SỬ DỤNG, THU HỒI CHẤT THẢI CHĂN NUÔI LỢN.129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .143 TÀI LIỆU THAM KHẢO .144 Tài liệu tiếng Việt: .144 Tài liệu tiếng Anh: .158 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT BOD Nhu cầu ôxy sinh hóa (Biochemical Oxygen Demand) COD Nhu cầu ôxy hóa học (Chemical Oxygen Demand) ĐBSH Đồng bằng sông Hồng ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐVT Đơn vị tính HDPE Nhựa nhiệt dẻo mật độ cao (High Density Polyethylene) HTX Hợp tác xã KH&CN Khoa học và Công nghệ KSH Khí sinh học QCVN Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia STD Độ lệch chuẩn (Standard deviation) TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TSS Tổng chất rắn lơ lửng (Total suspended solid) VSV Vi sinh vật WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World health organization) 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tổng đàn lợn, sản lƣợng thịt xuất chuồng năm 2018. Địa điểm điều tra và lấy mẫu nƣớc thải trƣớc khi thải ra môi trƣờng.

Công thức thử nghiệm k ch thƣớc mặt sàng và độ rộng mắt sàng. Công thức thử nghiệm tần số rung và góc nghiêng mặt sàng. Chỉ tiêu và phƣơng pháp phân t ch đánh giá chất lƣợng nguyên liệu và sản phẩm phân lợn ép ủ. Tổng đàn lợn trên địa bàn tỉnh Nam Định qua các năm.

Quy mô đàn lợn trên địa bàn các huyện của Nam Định từ 2016 - 2019. Đặc điểm nƣớc thải chăn nuôi lợn thịt quy mô trang trại trƣớc khi thải ra môi trƣờng. Đặc điểm nƣớc thải của trang trại nghiên cứu trƣớc và sau công trình khí sinh học. Thực trạng thu gom chất thải chăn nuôi lợn tỉnh Nam Định.

Công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi nói chung trên địa bàn tỉnh Nam Định hiện nay (%). Phƣơng thức sử dụng chất thải chăn nuôi lợn thịt tại tỉnh Nam Định năm 2018. Tỷ lệ chất thải chăn nuôi đƣợc thu gom sử dụng (%). Thông số kỹ thuật của hệ thống máy tách phân khảo sát.

Thông số kỹ thuật của các hệ thống máy tách phân đƣợc lựa chọn làm thử nghiệm. Hiệu quả thu hồi chất khô của bể lắng. Kết quả nghiên cứu xác định k ch thƣớc mặt sàng và mắt sàng trong hiệu quả tách phân. Kết quả nghiên cứu độ nghiêng mặt sàng và tần số rung của sàng trong hiệu quả tách chất thải rắn.

Kết quả thử nghiệm khả năng thu hồi của thiết bị sàng rung. Một số thành phần chính trong phân lợn. Chất lƣợng chất thải trƣớc và sau ép của một số trang trại tỉnh Nam Định. Chất lƣợng chất thải rắn sau ép phân (phân lợn ép) tại địa điểm nghiên cứu.

Đặc điểm than bùn đƣợc sử dụng trong nghiên cứu. Tỷ lệ phối trộn và độ ẩm của nguyên liệu sau phối trộn. Chất lƣợng của phân hữu cơ thu đƣợc sau 40 ngày ủ phân lợn ép và than bùn. Đặc điểm nƣớc thải sau khi đƣợc tách phân trƣớc và sau công trình khí sinh học.

Kết quả đánh giá hiệu quả sử dụng chất thải qua xử lý làm nƣớc tƣới dinh dƣỡng trên cây rau mồng tơi. Kết quả đánh giá hiệu quả sử dụng chất thải qua xử lý làm nƣớc tƣới dinh dƣỡng trên cây rau muống. Kết quả đánh giá hiệu quả sử dụng nƣớc thải qua xử lý làm nƣớc tƣới dinh dƣỡng trên cây rau dền đỏ. Lƣợng vật chất thu hồi và tuần hoàn.

Tổng khối lƣợng phân ép thu đƣợc hằng năm theo các kịch bản biến động số đầu lợn khác nhau. Hiệu quả kinh tế của việc sử dụng chế phẩm Compost Maker để sản xuất phân bón hữu cơ từ phân lợn ép. Hiệu quả kinh tế của việc ủ phân bón hữu cơ từ sản phẩm phân ép. Đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình đề xuất .138 7 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Số đầu lợn trên một số nƣớc chủ đạo và Việt Nam năm 2017 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi lợn trang trại Nam Định" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giải pháp công nghệ xử lý, sử dụng chất thải chăn nuôi lợn thịt quy mô trang trại tại Nam Định, hướng tới phát triển bền vững.

Luận án "Công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi lợn trang trại Nam Định" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi lợn trang trại Nam Định" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi lợn trang trại Nam Định" thuộc chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi lợn trang trại Nam Định" có bao nhiêu trang?

Luận án "Công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi lợn trang trại Nam Định" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi lợn trang trại Nam Định" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter