Luận án xử lý khí thải benzen, toluen bằng xúc tác Cu-MnOx - Trần Thị Thu Hiền, HUST
Nghiên cứu xử lý khí thải chứa benzen và toluen bằng xúc tác CuCoMnOx. Đánh giá chi tiết hiệu quả công nghệ mới, góp phần bảo vệ môi trường.
Environmental Engineering
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về xử lý khí thải benzen toluen và VOCs
Xử lý khí thải chứa benzen và toluen là yêu cầu cấp thiết trong công nghiệp. Benzen và toluen là những hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) thuộc nhóm hydrocacbon thơm. Chúng gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người và môi trường. Tiếp xúc lâu dài với benzen có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm ung thư. Toluen ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương. Các nguồn phát thải chính bao gồm các ngành hóa chất, sản xuất sơn, in ấn, dược phẩm và nhiều quy trình công nghiệp khác. Nhu cầu kiểm soát và loại bỏ các chất này từ khí thải là rất lớn, được thúc đẩy bởi các quy định môi trường ngày càng chặt chẽ và mối quan tâm về sức khỏe cộng đồng.
1.1. Benzen toluen Hydrocacbon thơm nguy hại
Benzen và toluen là những hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) phổ biến. Chúng thuộc nhóm hydrocacbon thơm, gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người và môi trường. Các nguồn phát thải chính bao gồm ngành công nghiệp hóa chất, sản xuất sơn, in ấn và dung môi. Việc tiếp xúc lâu dài với benzen có thể gây ung thư, trong khi toluen ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Nhu cầu xử lý khí thải chứa các chất này trở nên cấp thiết.
1.2. Nhu cầu xử lý khí thải công nghiệp chứa VOCs
Quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt yêu cầu các ngành công nghiệp giảm thiểu phát thải VOCs. Khí thải công nghiệp thường chứa hỗn hợp phức tạp các hợp chất hữu cơ bay hơi, bao gồm benzen và toluen. Xử lý hiệu quả các dòng khí này là thách thức lớn. Các giải pháp công nghệ tiên tiến được tìm kiếm để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tuân thủ pháp luật.
II. Công nghệ oxy hóa xúc tác xử lý hợp chất hữu cơ bay hơi
Oxy hóa xúc tác là một trong những công nghệ tiên tiến và hiệu quả để xử lý khí thải công nghiệp chứa hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs). Phương pháp này hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển hóa các VOCs thành các sản phẩm không độc hại như carbon dioxide (CO2) và nước (H2O) dưới tác động của xúc tác. Quá trình này diễn ra ở nhiệt độ thấp hơn đáng kể so với phương pháp đốt nhiệt thông thường, giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể. Oxy hóa xúc tác không chỉ hiệu quả cao trong việc loại bỏ nhiều loại VOCs mà còn tránh được các vấn đề xử lý chất thải thứ cấp thường gặp ở các công nghệ khác như hấp phụ. Đây là giải pháp lý tưởng cho các dòng khí thải có nồng độ VOCs thấp nhưng lưu lượng lớn, đặc biệt là các hợp chất khó phân hủy như benzen và toluen.
2.1. Oxy hóa xúc tác Nguyên lý và ưu điểm chính
Oxy hóa xúc tác là phương pháp hiệu quả để xử lý khí thải chứa VOCs. Quá trình này chuyển hóa các hợp chất hữu cơ thành carbon dioxide (CO2) và nước (H2O) ở nhiệt độ thấp hơn so với đốt nhiệt. Xúc tác đóng vai trò quan trọng trong việc giảm năng lượng kích hoạt phản ứng. Ưu điểm bao gồm hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng và khả năng xử lý nhiều loại VOCs.
2.2. So sánh với các phương pháp xử lý khí thải khác
So với hấp phụ, hấp thụ hoặc lọc sinh học, oxy hóa xúc tác phù hợp cho dòng khí thải có nồng độ VOCs thấp nhưng lưu lượng lớn. Nó hiệu quả trong việc loại bỏ các hợp chất khó phân hủy như benzen và toluen. Phương pháp này tránh được vấn đề xử lý chất thải thứ cấp phát sinh từ các công nghệ khác. Chi phí vận hành có thể thấp hơn do nhiệt độ phản ứng thấp.
III. Xúc tác Cu MnOx Vật liệu tiềm năng cho xử lý khí thải
Xúc tác Cu-MnOx, hay còn gọi là xúc tác đồng mangan oxit, đang nổi lên như một vật liệu đầy hứa hẹn trong lĩnh vực xử lý khí thải chứa benzen, toluen và các VOCs khác. Vật liệu này thuộc nhóm oxit kim loại hỗn hợp, được biết đến với tính chất oxy hóa khử mạnh và khả năng lưu trữ oxy vượt trội. Sự kết hợp giữa đồng (Cu) và mangan (Mn) tạo ra một hiệu ứng hiệp đồng độc đáo, tăng cường đáng kể hoạt tính xúc tác và độ ổn định của vật liệu. Đồng góp phần vào quá trình oxy hóa, trong khi mangan cung cấp khung cấu trúc ổn định và hỗ trợ khả năng di chuyển oxy. Việc điều chế và tối ưu hóa các đặc tính của xúc tác Cu-MnOx là chìa khóa để đạt được hiệu suất xử lý cao ở nhiệt độ hoạt động thấp, làm cho nó trở thành lựa chọn hấp dẫn cho các ứng dụng công nghiệp.
3.1. Đặc tính của xúc tác đồng mangan oxit Cu MnOx
Xúc tác Cu-MnOx là oxit kim loại hỗn hợp chứa đồng (Cu) và mangan (Mn). Vật liệu này thể hiện tính chất oxy hóa khử mạnh. Cấu trúc oxit hỗn hợp mang lại diện tích bề mặt lớn và khả năng lưu trữ oxy tốt. Điều này làm cho Cu-MnOx trở thành ứng cử viên sáng giá cho quá trình oxy hóa xúc tác VOCs, bao gồm các hydrocacbon thơm.
3.2. Vai trò của Cu và Mn trong hệ xúc tác oxit hỗn hợp
Sự kết hợp giữa đồng và mangan tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Đồng (Cu) tăng cường hoạt tính xúc tác, trong khi mangan (Mn) cung cấp sự ổn định cấu trúc và cải thiện khả năng di chuyển oxy. Các trạng thái oxy hóa khác nhau của Cu và Mn đóng góp vào chu trình redox. Sự tương tác này tối ưu hóa hiệu suất xử lý khí thải.
3.3. Phương pháp điều chế và tối ưu hóa xúc tác Cu MnOx
Các phương pháp tổng hợp xúc tác Cu-MnOx bao gồm đồng kết tủa, thủy nhiệt, sol-gel. Tỷ lệ Cu/Mn, nhiệt độ nung và chất mang ảnh hưởng lớn đến hoạt tính. Tối ưu hóa các thông số này giúp cải thiện diện tích bề mặt, độ phân tán của pha hoạt tính và tính chất oxy hóa khử. Mục tiêu là đạt được hoạt động xúc tác cao ở nhiệt độ thấp.
IV. Hiệu quả xử lý benzen toluen bằng xúc tác đồng mangan oxit
Hiệu quả của xúc tác đồng mangan oxit (Cu-MnOx) trong việc xử lý benzen và toluen đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Các loại xúc tác Cu-MnOx có khả năng phân hủy hoàn toàn các hydrocacbon thơm này thành CO2 và H2O ở nhiệt độ tương đối thấp. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn tiết kiệm năng lượng cho các hệ thống xử lý khí thải công nghiệp. Ngoài hiệu suất chuyển hóa cao, độ bền và khả năng chống ngộ độc của xúc tác cũng là yếu tố then chốt. Xúc tác Cu-MnOx thể hiện tính ổn định tốt dưới điều kiện hoạt động kéo dài và có khả năng chống lại các chất gây ngộ độc phổ biến. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, tốc độ không gian khí và nồng độ VOCs ban đầu là cần thiết để đạt được hiệu suất xử lý tối ưu nhất.
4.1. Khả năng phân hủy benzen và toluen hiệu quả
Nghiên cứu cho thấy xúc tác Cu-MnOx đạt hiệu quả cao trong phân hủy benzen và toluen. Các hợp chất này bị oxy hóa hoàn toàn thành CO2 và H2O. Nhiệt độ hoạt động thấp là một ưu điểm. Hiệu suất chuyển hóa có thể đạt gần 100% trong điều kiện tối ưu. Kết quả này khẳng định tiềm năng lớn của xúc tác đồng mangan oxit.
4.2. Độ bền và khả năng chống ngộ độc xúc tác
Xúc tác Cu-MnOx thể hiện độ bền cao trong quá trình hoạt động kéo dài. Khả năng chống ngộ độc bởi các chất như lưu huỳnh hoặc hơi nước là quan trọng. Cấu trúc oxit hỗn hợp giúp duy trì hoạt tính xúc tác. Điều này đảm bảo hiệu suất ổn định và tuổi thọ lâu dài cho hệ thống xử lý khí thải công nghiệp.
4.3. Ảnh hưởng của điều kiện phản ứng đến hiệu suất xử lý
Nhiệt độ phản ứng, tốc độ không gian khí (GHSV) và nồng độ VOCs ban đầu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất xử lý. Tăng nhiệt độ thường làm tăng hiệu quả. Giảm GHSV cho phép thời gian tiếp xúc lâu hơn, tăng khả năng chuyển hóa. Tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết để đạt hiệu suất cao nhất.
V. Ứng dụng và triển vọng công nghệ xúc tác Cu MnOx
Công nghệ xử lý khí thải bằng xúc tác Cu-MnOx mở ra nhiều triển vọng ứng dụng trong các ngành công nghiệp phát thải benzen, toluen và các VOCs. Khả năng loại bỏ hiệu quả các hợp chất hữu cơ bay hơi nguy hại này ở nhiệt độ thấp là một lợi thế lớn, giúp giảm chi phí vận hành và tăng cường sự tuân thủ các quy định môi trường. Các ngành công nghiệp như sản xuất hóa chất, dược phẩm, sơn, in ấn, và chế biến gỗ đều có thể hưởng lợi từ công nghệ này. Hướng nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc cải thiện hơn nữa hoạt tính, độ bền và khả năng chống ngộ độc của xúc tác, cũng như khám phá các biến thể xúc tác mới để tối ưu hóa hiệu suất và mở rộng phạm vi ứng dụng.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp
Công nghệ xử lý khí thải bằng xúc tác Cu-MnOx có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các ngành như sản xuất hóa chất, dược phẩm, sơn, in ấn, và chế biến gỗ đều phát thải benzen, toluen và các VOCs khác. Hệ thống oxy hóa xúc tác có thể tích hợp dễ dàng vào các quy trình sản xuất hiện có. Nó giúp các doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn khí thải.
5.2. Hướng nghiên cứu phát triển xúc tác thế hệ mới
Nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc cải thiện hoạt tính xúc tác ở nhiệt độ thấp hơn nữa. Phát triển xúc tác có độ bền cao hơn và khả năng chống ngộ độc tốt hơn là mục tiêu. Khám phá việc pha tạp các kim loại chuyển tiếp khác như Co (Coban) vào hệ Cu-MnOx có thể tối ưu hóa hiệu suất. Nâng cấp quy mô và chi phí là các yếu tố quan trọng cho ứng dụng thực tiễn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRANING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY TRAN THI THU HIEN Study on the treatment of exhaust gases containing aromatic VOCs (benzene and toluene) using Cu (Co)-MnOx catalysts ENVIRONMENTAL ENGINEERING DOCTORAL DISSERTATION Hanoi – 2024 MINISTRY OF EDUCATION AND TRANING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY TRAN THI THU HIEN Study on the treatment of exhaust gases containing aromatic VOCs (benzene and toluene) using Cu (Co) -MnOx catalysts Major: Environmental Engineering Code: 9520320 ENVIRONMENTAL ENGINEERING DOCTORAL DISSERTATION SUPERVISOR: 1. Le Minh Thang 2. Ly Bich Thuy Hanoi - 2024 i STATUTORY DECLARATION At this moment, I declare that I have written this thesis book. The data and results presented in the dissertation are trustworthy and have not been published by other authors.
Hanoi, SUPERVISOR: PhD Student 1. Le Minh Thang Tran Thi Thu Hien 2. Ly Bich Thuy i ACKNOWLEDGEMENT The study was conducted at the GeViCat Center, Hanoi University of Science and Technology (HUST), Vietnam, and the Leibniz Institute for Catalysis, Rostock University, Germany. This work was carried out under the supervision of Prof.
Le Minh Thang and Associate Prof. Ly Bich Thuy. Firstly, I am grateful to my supervisor, Prof. Le Minh Thang, for sparking my interest in scientific research and allowing me to work under her guidance for the past four years.
Secondly, I would like to thank my other supervisor, Associate Prof. Ly Bich Thuy, for her guidance and assistance with scientific work. She has been with me throughout my time at HUST and has given me numerous comments to help me carry out independent work. Additionally, I want to thank Dr.
Nguyen Van Chuc for his support, significant contribution, and feedback on the publications and dissertation. I also thank Dr. Nguyen Thi Mai Phuong for her help in the early stages of my PhD progress. I am grateful to the Rohan Project for the financial and equipment support I received for my research.
I want to express my sincere appreciation to Dr. Dirk Hollmann, Prof. Le Thanh Son, Prof. Esteban Mejia, and Dr.
Nguyen Ngoc Mai for their invaluable support. Additionally, I would like to thank the Vingroup Innovation Foundation Funding (VINIF) for their financial assistance. I am also genuinely grateful to Prof. Tran Thanh Van, Dr.
Nguyen Thi Minh Phuong, Dr. Tran Thanh Son, and the Vallet Scholarship Fund for recognizing my study effort. Moreover, I would like to respectfully thank Dr. Chu Thi Hai Nam and the project "Research and development of the adsorption-oxidation technology for removing the aromatic compounds and toxic organic compounds that are difficult to decompose in the exhaust mixture gas from the pyrolysis process of waste plastic and rubber" for their financial support.
I want to express my sincere gratitude to Dr. Sebastian Wohlrab, Dr. Hesham Mena, Dr. Narayana Kalevaru, Dr.
Hanan Atia, and Dr. Katja Neubauer for their invaluable guidance and shared experiences that significantly influenced my research conducted at the Leibniz Institute for Catalysis (University of Rostock, Germany). I am also grateful to Dr. Stephan Bartling for his precise XPS measurements and innovative ideas, Dr.
Henrik Lund for his meticulous XRD measurements and insightful comments, Mr. Reinhard Eckelt, Ms. Christine Rautenberg, and Mrs. Anja Simmula for the BET, TGA, and ICP-OES measurements, respectively, which were crucial for the success of my research.
I want to thank several individuals who have been instrumental in my success. First and foremost, I would like to acknowledge our rector, Associate Prof. Nguyen ii Ngoc My, and my colleagues at the Faculty of Natural Sciences, Quy Nhon University, including our old Dean, Dr. Nguyen Le Tuan and our department team leader, Dr.
Truong Thanh Tam, as well as our current Dean Associate Prof. Le Thanh Hai, Associate Prof. Nguyen Thi Dieu Cam, Associate Prof. Cao Van Hoang, Associate Prof.
Nguyen Phi Hung, Prof. Vo Vien, Dr. Nguyen Thi Lieu, Dr. Huynh Thi Minh Thanh, Dr.
Dinh Quoc Viet, Msc. Bui Quang Binh, Msc. Pham Thi Minh Tam, Mrs. Ung Thi Hue, and Mrs.
Dang Thi Ngoc Thanh. With their assistance, I was able to complete my work. I would also like to thank my teachers at the Department of Environmental Science and Technology, School of Chemistry and Life Sciences, Hanoi University of Science and Technology (HUST), particularly my old supervisor, Associate Prof. Dang Xuan Hien, who guided me through both a university degree and a master's degree.
Additionally, I am grateful to Associate Prof. Nguyen Thi Anh Tuyet, Associate Prof. Hoang Thi Thu Huong, Prof. Huynh Trung Hai, Associate Prof.
Nghiem Trung Dung, Associate Prof. Nguyen Duc Quang, Associate Prof. Do Khac Uan, Associate Prof. Vu Duc Thao, Associate Prof.
Doan Thai Yen, Dr. Tran Le Minh, Dr. Vu Ngoc Thuy, and Mrs. Pham Thi Thu Thuy for their valuable comments, support, and assistance.
Their input has been invaluable to me. I am grateful to Associate Prof. Tran Thi Thuy for traveling with me during the golden summer in Germany and providing me with constant support. I want to express my gratitude towards the members of my research group at the GeViCat Center, HUST, including Nguyen Trung Hieu, Truong Duc Duc, Hoang Tuan Dung, Nguyen Hong Nhung, Phung Thi Ngoc, Nguyen Thanh Hung, Khong Manh Hung, Ta Dinh Quang, Vu Tung Lam, Vu Duc Hiep, Dao Xuan Bach, Nguyen Khac Tuan, Nguyen Tuan Nghia, Dang Hong Nhi, Nguyen Tuong Huy, Nguyen Le Tuan Minh and Nguyen Van Dinh.
I want to thank Pham Thi Hong, Nguyen Ngoc Khang, Dam Le Quoc Phong, and Mac Van Hung for their support while pursuing my dissertation. I am also thankful to my friends, especially Vu Thi Lieu, for their assistance, enjoyable time, and friendly events. I want to extend my heartfelt appreciation to Mrs. Lan's family for their support during difficult times.
Lastly, I thank my parents, husband, and children for their constant support, encouragement, and love. iii TABLE OF CONTENTS STATUTORY DECLARATION. ii TABLE OF CONTENTS. iv LIST OF ABBREVIATIONS.
viii LIST OF FIGURES. ix LIST OF TABLES. VOLATILE ORGANIC COMPOUNDS (VOCs). Sources of VOCs.
Effects of VOCs on the environment and human health. AROMATIC VOCs (BENZENE, TOLUENE) EMISSION IN VIETNAM. Emission from traffic. Emission from industry.
Emission from waste tyre pyrolysis process. VOCs CONTROL METHODS AND ENGINEERING. Control by prevention. Control by concentration and recovery.
Control by oxidation (treatment). OVERVIEW OF CATALYTIC OXIDATION OF VOCs. Catalyst for VOCs oxidation. Overview of composition of catalyst for the VOCs oxidation process.
Kinetics and mechanism of catalytic oxidation of VOCs. OVERVIEW OF THE SYNTHESIS OF THE CATALYST. 30 Sol-gel method. THE SUMMARY OF LITERATURE REVIEW.
THE SYNTHESIS OF THE CATALYST. Chemical and substrates substances. Synthesis of NiCoOx catalyst. The synthesis of CuMnOx catalyst.
The sol-gel synthesis of CoMnOx catalyst. The impregnation synthesis of CuMnOx12/cordierite catalysts. The impregnation synthesis of CuMnOx12/AC catalysts. N2 Adsorption/ Desorption isotherm method (BET).
X-ray diffraction (XRD) method. Scanning electron microscopy with energy dispersive X-ray spectroscopy (SEM/EDX). Hydrogen temperature – programmed reduction (TPR-H2). Fourier transform infrared spectroscopy (FTIR).
Electron paramagnetic resonance (EPR). EVALUATION OF THE OXIDATION OF VOCs OVER THE CATALYSTS. EVALUATION OF THE VOCs ADSORPTION, DESORPTION - OXIDATION OVER THE CATALYSTS. EVALUATION OF THE COMBINATION OF THE VOCs OXIDATION – ADSORPTION PROCESS OVER THE MANGANESE–BASED CATALYST ON PILOT SCALE.
RESULTS AND DISCUSSION. CATALYST CHARACTERIZATION AND SELECTION OF CATALYSTS FOR VOCs (TOLUENE) OXIDATION. Manganese oxide catalyst. Select the non–noble metal catalyst for the complete oxidation of VOCs.
DEVELOPMENT OF MIXED MANGANESE AND COPPER OXIDE CATALYST .1 Influence of different inlet concentrations on catalytic activity of CuMnOx catalyst. Influence of different preparation methods on the catalytic activity of the CuMnOx catalyst. Influence of different Cu/Mn molar ratios on catalytic activity of CuMnOx catalyst. Influence of sulfur compounds on catalytic activity of CuMnOx12 catalyst in the direct oxidation of VOCs.
Investigation of catalytic activity of CuMnOX12/cordierite catalyst in the direct VOCs oxidation process. Investigating CuMnOx12/AC adsorbent for VOCs adsorption-desorption and oxidation. THE DEVELOPMENT OF MIXED MANGANESE AND COBALT OXIDE CATALYST. Influence of different molar Co/Mn ratios on catalytic activity of CoMnOx catalyst.
Investigation of catalytic activity of CoMnOx 91/cordierite catalyst in the direct VOCs oxidation process. APPLICATION OF CoMnx91/CORDIERITE FOR OXIDATION AND CuMnOx12/AC ADSORBENT FOR THE ADSORPTION, DESORPTION – OXIDATION FOR REMOVING AROMATIC VOCs (BENZENE, TOLUENE) IN THE EXHAUSTED GAS MIXTURE FROM WASTE TYRE PYROLYSIS PROCESS. The exhausted gas treatment system in the pilot system. Gas monitoring results from the exhausted gas treatment system in the waste tyre pyrolysis process.
129 GENERAL CONCLUSIONS AND OUTLOOK. 132 vi PUBLICATIONS OF THE DISSERTATION .- 16 - vii LIST OF ABBREVIATIONS AC : Activated carbon BET : Brunauer – Emmett – Teller BTEX : benzene, toluene, ethyl benzene, xylene DAAD : German Academic Exchange Service EDS : Energy-dispersive X-ray spectroscopy EU : European Union EPA : Environmental Protection Agency EPR : Electron paramagnetic resonance FE-SEM : Field emission scanning electron microscope FT-IR : Fourier transformed infrared spectroscopy GC : Gas Chromatograph GHSV : Gas hourly space velocity : Inductively coupled plasma optical emission ICP-OES spectrometry : International Union of Pure and Applied IUPAC Chemistry HUST : Hanoi University of Science and Technology HCMC : Ho Chi Minh City LIKAT : Leibniz-Institute for Catalysis IARC : The International Agency for Research on Cancer MFC : Mass flow controller PAH : Polycyclic Aromatic Hydrocarbon PAN : Peroxyacetyl nitrate PCB : Poly Chlorinated Biphenyl ppm : Parts per million SEM : Scanning electron microscopy SS : Solid-Solid blending SVOCs : Semi-Volatile organic compounds VOCs: : Volatile organic compounds TCD : Thermal conductivity detector TGA : Thermogravimetric analysis TPRH2 : The temperature-programmed reduction with H2 VVOCs : Very Volatile organic compounds WHO : World Health Organization WI : Wet impregnation XRD : X-ray diffraction ZSM-5 : Zeolite Socony Mobil–5 viii LIST OF FIGURES Fig 1. The NOx cycle without and with the presence of VOCs. The Langmuir Hinshelwood model.
The Eley-Rideal model [98]. The methodological diagram. The acid-assisted sol-gel synthesis of the NCO catalyst. The hydrothermal synthesis of α-MnO2120 and α-MnO2150 catalyst.
The hydrothermal synthesis of β-MnO2 catalyst. The sol-gel synthesis of the MnO2 catalyst. The hydrothermal synthesis of the CuMnOx HT catalyst. The co-precipitation synthesis of the CuMnOx CP catalyst.
The thermal evaporation synthesis of the CuMnOx TE catalyst. The sol-gel synthesis of the CuMnOx catalyst. The impregnation synthesis with citric acid of CuMnOx12/cordierite. The impregnation synthesis of CuMnOx12/AC catalylst.
Schematic diagram of the VOCs oxidation process in the laboratory. Schematic of the exhaust gas treatment system for waste tyre pyrolysis process. XRD patterns of the manganese oxide catalysts. TPR-H2 profile of manganese oxides catalysts (a.
TPR-H2 profile of manganese oxides and b. The cumulative fitting peak of MnO2 catalyst). SEM images of manganese oxide catalysts. Evaluation of catalytic activity of manganese oxide catalysts (a.
Toluene conversion and b. Yield of CO2). XRD patterns of catalysts .TPR-H2 profile of NCO catalysts. Catalytic activity of NCO catalysts (a.
Toluene conversion and b. Yield of CO2). XRD patterns of CuMnOx12 and pure oxide catalysts and b. XRD patterns of CuMnOx 12 before and after a reaction.
FTIR spectra profile of CuMnOx12 and pure oxide catalysts. EPR profile of catalysts. TPR-H2 profile of CuMnOx12 and pure oxide catalysts. Catalytic activity of CuMnOx12 and pure oxide catalysts (a.
Toluene conversion and b. Yield of CO2). XRD pattern of CoMnOx 91 and pure oxide catalysts and b. XRD profile of CoMnOx91 before and after reaction.
FT-IR spectra of CoMnOx91 and pure oxide catalysts. TPR – H2 profile of CoMnOx91 and pure oxide catalysts. Catalytic activity of CoMnOx91 and pure oxide catalysts (a. Toluene conversion and b.
Yield of CO2) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xử lý khí thải chứa benzen, toluen dùng xúc tác Cu-MnOx" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xử lý khí thải chứa benzen và toluen bằng xúc tác CuCoMnOx. Đánh giá chi tiết hiệu quả công nghệ mới, góp phần bảo vệ môi trường.
Luận án "Xử lý khí thải chứa benzen, toluen dùng xúc tác Cu-MnOx" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Hanoi University of Science and Technology. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Xử lý khí thải chứa benzen, toluen dùng xúc tác Cu-MnOx" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xử lý khí thải chứa benzen, toluen dùng xúc tác Cu-MnOx" thuộc chuyên ngành Environmental Engineering. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.
Luận án "Xử lý khí thải chứa benzen, toluen dùng xúc tác Cu-MnOx" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xử lý khí thải chứa benzen, toluen dùng xúc tác Cu-MnOx" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xử lý khí thải chứa benzen, toluen dùng xúc tác Cu-MnOx" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.