Nâng cao tốc độ phân hủy CTRSH tại bãi chôn lấp mô phỏng - Luận án TS Nguyễn Thành Phương
Luận án Tiến sĩ Công nghệ Môi trường. Nghiên cứu giải pháp tăng tốc phân hủy chất thải rắn sinh hoạt trong bãi chôn lấp mô phỏng, góp phần quản lý rác bền vững.
Đại học Bách Khoa TP. Hồ Chí Minh
Kỹ thuật Môi trường
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nâng cao tốc độ phân hủy chất thải rắn bãi chôn lấp
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tốc độ phân hủy chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại các bãi chôn lấp. Mục tiêu chính là phát triển các giải pháp công nghệ hiệu quả. Công trình này mô phỏng điều kiện thực tế của bãi chôn lấp, từ đó đề xuất các phương pháp tối ưu. Việc nâng cao tốc độ phân hủy CTRSH mang lại nhiều lợi ích môi trường quan trọng. Các bãi chôn lấp hiện tại đối mặt với nhiều thách thức về ô nhiễm. Cần có các biện pháp can thiệp khoa học để giảm thiểu tác động tiêu cực. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu và công nghệ ứng dụng thực tiễn. Nó góp phần vào quản lý chất thải bền vững hơn. Kết quả có thể áp dụng rộng rãi cho nhiều khu vực. Điều này giúp tăng cường hiệu quả vận hành bãi chôn lấp và bảo vệ môi trường.
1.1. Mục tiêu chính nghiên cứu phân hủy CTRSH
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là tăng cường tốc độ phân hủy chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH). Việc này được thực hiện trong môi trường mô phỏng bãi chôn lấp. Nghiên cứu cũng hướng tới đề xuất các công nghệ tiên tiến. Các công nghệ này nhằm nâng cấp và cải thiện bãi chôn lấp CTRSH hiện có tại Việt Nam. Quá trình phân hủy nhanh hơn giúp giảm khối lượng chất thải. Nó cũng hạn chế phát thải khí nhà kính trong thời gian dài. Hiểu rõ cơ chế phân hủy là bước quan trọng. Việc này cho phép phát triển các giải pháp bền vững. Nghiên cứu đặt nền tảng cho việc quản lý chất thải hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tối ưu hóa sử dụng đất cho bãi chôn lấp.
1.2. Công nghệ tuần hoàn nước rỉ rác và chế phẩm
Nghiên cứu áp dụng hai phương pháp chính để đẩy nhanh quá trình phân hủy. Một là công nghệ tuần hoàn nước rỉ rác. Nước rỉ rác được thu gom và tái tuần hoàn vào khối chất thải. Việc này cung cấp độ ẩm và vi sinh vật cần thiết. Phương pháp thứ hai là bổ sung chế phẩm sinh học. Các chế phẩm này chứa vi sinh vật hiệu quả, tăng cường hoạt động phân hủy. Sự kết hợp hai phương pháp này được kỳ vọng mang lại hiệu quả vượt trội. Tuần hoàn nước rỉ rác giúp phân tán chất dinh dưỡng đồng đều. Chế phẩm sinh học cung cấp nguồn vi khuẩn mạnh mẽ. Cả hai yếu tố đều góp phần tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật yếm khí. Điều này thúc đẩy quá trình phân hủy chất hữu cơ nhanh chóng hơn so với phương pháp truyền thống.
II. Phương pháp tăng cường phân hủy chất thải rắn sinh hoạt
Nghiên cứu đã triển khai ba mô hình thực nghiệm để đánh giá các phương pháp tăng cường phân hủy chất thải rắn sinh hoạt. Mỗi mô hình được thiết kế để mô phỏng một điều kiện cụ thể của bãi chôn lấp. Điều này giúp so sánh trực tiếp hiệu quả của từng công nghệ. Các mô hình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của tuần hoàn nước rỉ rác và bổ sung chế phẩm sinh học. Độ nén và các thông số ban đầu của chất thải được kiểm soát chặt chẽ. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Các mô hình cho phép theo dõi động thái phân hủy theo thời gian. Từ đó xác định được phương pháp tối ưu nhất cho việc xử lý CTRSH tại bãi chôn lấp.
2.1. Mô hình đối chứng Điều kiện bãi chôn lấp thực tế
Mô hình đối chứng (MH1) tái tạo các điều kiện điển hình của một bãi chôn lấp truyền thống. Mô hình này duy trì độ nén tương tự như trong thực tế. Tuy nhiên, nó không áp dụng tuần hoàn nước rỉ rác. Điều kiện này giúp thiết lập một đường cơ sở. Từ đó, có thể so sánh hiệu suất phân hủy của các phương pháp cải tiến. Sau 32 tuần vận hành, mô hình đối chứng cho thấy hiệu quả xử lý COD trong nước rỉ rác là 80,88%. Nồng độ COD đầu ra đạt khoảng 8.Lượng khí methane sinh ra từ mỗi đơn vị chất thải khô bị phân hủy là 0,025 m³CH₄/kgVS. Hàm lượng methane trung bình trong biogas là 60%. Kết quả này phản ánh tốc độ phân hủy tự nhiên và mức độ phát thải khí tại bãi chôn lấp thông thường.
2.2. Mô hình tuần hoàn nước rỉ rác hiệu quả
Mô hình tuần hoàn nước rỉ rác (MH2) áp dụng công nghệ tái tuần hoàn nước rỉ vào khối chất thải. Tốc độ tuần hoàn được duy trì ở mức 7,64 mL/m²/ngày. Phương pháp này nhằm tăng cường độ ẩm và phân tán vi sinh vật. Điều này thúc đẩy quá trình phân hủy yếm khí. Sau 32 tuần vận hành, MH2 đạt hiệu quả xử lý COD lên tới 99,53%. Nồng độ COD đầu ra giảm đáng kể, chỉ còn 210 mg/L. Lượng khí methane sinh ra trong mô hình này cao hơn nhiều. Con số đạt 0,664 m³CH₄/kgVS chất thải khô bị phân hủy. Hàm lượng methane trung bình trong biogas cũng tăng lên 73,1%. Những số liệu này chứng minh rõ ràng lợi ích của việc tuần hoàn nước rỉ rác trong việc tăng tốc độ phân hủy và thu hồi năng lượng.
2.3. Kết hợp tuần hoàn nước rỉ và chế phẩm sinh học
Mô hình thứ ba (MH3.1) kết hợp cả tuần hoàn nước rỉ rác (7,64 mL/m²/ngày) và bổ sung chế phẩm sinh học. Chế phẩm sinh học cung cấp các chủng vi sinh vật được chọn lọc, tăng cường khả năng phân hủy. Sự kết hợp này được kỳ vọng mang lại hiệu quả tối ưu. Sau 32 tuần, MH3.1 đạt hiệu quả xử lý COD cao nhất, lên đến 99,74%. Nồng độ COD đầu ra giảm xuống còn 130 mg/L. Lượng khí methane sinh ra cũng đạt mức cao nhất: 0,691 m³CH₄/kgVS chất thải khô bị phân hủy. Hàm lượng methane trung bình trong biogas lên tới 75,2%. Kết quả này khẳng định phương pháp kết hợp là giải pháp hiệu quả nhất. Nó vượt trội so với các mô hình khác trong việc thúc đẩy phân hủy và sản xuất biogas.
III. So sánh hiệu quả các mô hình phân hủy chất thải rắn
Phân tích so sánh giữa các mô hình đã chứng minh rõ ràng hiệu quả vượt trội của việc áp dụng công nghệ tuần hoàn nước rỉ rác và bổ sung chế phẩm sinh học. Các chỉ số về chất lượng nước rỉ rác, lượng khí sinh học và mức độ giảm khối lượng chất thải đều cho thấy sự khác biệt đáng kể. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tính ưu việt của các giải pháp cải tiến. Nó giúp xác định phương pháp tối ưu để nâng cao tốc độ phân hủy chất thải rắn sinh hoạt. Việc đánh giá kỹ lưỡng các thông số này là cần thiết. Điều này nhằm đưa ra khuyến nghị chính xác cho việc áp dụng thực tế tại các bãi chôn lấp. Sự so sánh này cũng làm nổi bật tiềm năng thu hồi năng lượng từ bãi chôn lấp.
3.1. Hiệu suất xử lý COD và sản xuất khí methane
Mô hình tuần hoàn nước rỉ rác và kết hợp chế phẩm sinh học (MH3.1) cho thấy hiệu suất xử lý COD cao nhất. Hiệu quả đạt 99,74%, với nồng độ COD đầu ra thấp nhất là 130 mg/L. Mô hình tuần hoàn nước rỉ rác (MH2) cũng rất hiệu quả, đạt 99,53% COD, với 210 mg/L COD đầu ra. Cả hai mô hình này vượt xa mô hình đối chứng (MH1) chỉ đạt 80,88% COD. Về lượng khí methane sinh ra, MH3.1 dẫn đầu với 0,691 m³CH₄/kgVS phân hủy. MH2 theo sát với 0,664 m³CH₄/kgVS. Trong khi đó, MH1 chỉ đạt 0,025 m³CH₄/kgVS. Điều này chứng tỏ tuần hoàn nước rỉ rác và chế phẩm sinh học tăng cường đáng kể khả năng sản xuất biogas. Hàm lượng methane trung bình trong biogas của MH3.1 là 75,2%, MH2 là 73,1%, cao hơn hẳn 60% của MH1.
3.2. Mức độ phân hủy sinh học chất thải rắn
Mức độ phân hủy sinh học chất thải rắn sinh hoạt được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Các chỉ số bao gồm độ giảm khối lượng tổng chất rắn (TS), chất rắn bay hơi (VS), tổng cacbon hữu cơ (TOC), nitơ hữu cơ, tỷ lệ C/N và độ sụt giảm thể tích chất thải. Mô hình kết hợp tuần hoàn nước rỉ rác và bổ sung chế phẩm vi sinh (MH3.1) thể hiện mức độ phân hủy cao nhất trên tất cả các chỉ số này. Cụ thể, độ giảm khối lượng TS đạt 57,13%, VS là 74,74%, và TOC là 68,55%. Độ sụt giảm thể tích chất thải trong MH3.1 cũng cao nhất, đạt 29,59%. Những con số này cho thấy MH3.1 tối ưu hóa toàn diện quá trình phân hủy chất thải hữu cơ. Kết quả này giúp giảm đáng kể khối lượng chất thải còn lại. Nó cũng kéo dài tuổi thọ của bãi chôn lấp và giảm chi phí vận hành.
IV. Tối ưu hóa phân hủy chất thải rắn Lợi ích chính
Việc tối ưu hóa quá trình phân hủy chất thải rắn sinh hoạt mang lại nhiều lợi ích to lớn. Không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường, nó còn tạo ra nguồn năng lượng tái tạo. Các kết quả nghiên cứu chỉ ra tiềm năng đáng kể trong việc cải thiện hiệu quả bãi chôn lấp. Những lợi ích này bao gồm giảm thiểu phát thải khí nhà kính và kéo dài tuổi thọ bãi chôn lấp. Nâng cao tốc độ phân hủy cũng giúp giảm bớt gánh nặng quản lý chất thải. Nó mở ra cơ hội phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn. Việc đầu tư vào công nghệ này mang lại giá trị bền vững lâu dài. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp tiên tiến trong xử lý chất thải.
4.1. Tăng tốc độ phân hủy chất thải rắn đáng kể
Công nghệ tuần hoàn nước rỉ rác đã làm tăng tốc độ phân hủy chất thải rắn lên 26,7 lần. Khi kết hợp tuần hoàn nước rỉ rác với bổ sung chế phẩm sinh học, tốc độ này còn tăng cao hơn, đạt 27,8 lần. Sự gia tăng đáng kể này thể hiện khả năng mạnh mẽ của các phương pháp cải tiến. Nó giúp xử lý chất thải nhanh chóng hơn rất nhiều so với phương pháp chôn lấp truyền thống. Tốc độ phân hủy nhanh giúp giảm thời gian cần thiết để ổn định bãi chôn lấp. Điều này cũng giảm thiểu rủi ro phát sinh ô nhiễm môi trường kéo dài. Việc tăng cường phân hủy cũng đồng nghĩa với việc tối đa hóa sản lượng khí biogas. Biogas có thể được thu hồi và sử dụng làm năng lượng sạch. Đây là một lợi ích kinh tế và môi trường quan trọng.
4.2. Giảm thiểu tác động môi trường từ bãi chôn lấp
Việc nâng cao tốc độ phân hủy chất thải rắn có tác động tích cực lớn đến môi trường. Quá trình phân hủy nhanh giúp ổn định bãi chôn lấp nhanh hơn. Điều này giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm từ nước rỉ rác. Đồng thời, lượng khí methane (một khí nhà kính mạnh) được sinh ra và thu hồi hiệu quả hơn. Việc này giảm phát thải trực tiếp vào khí quyển. Sản lượng biogas tăng lên cho phép sử dụng methane như một nguồn năng lượng tái tạo. Điều này thay thế nhiên liệu hóa thạch, góp phần giảm dấu chân carbon. Giảm khối lượng chất thải hữu cơ còn lại trong bãi chôn lấp. Nó kéo dài tuổi thọ của bãi chôn lấp hiện có, giảm nhu cầu về đất mới. Tổng thể, các giải pháp này giúp cải thiện đáng kể quản lý môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu.
V. Đề xuất nâng cấp công nghệ bãi chôn lấp tại Việt Nam
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, việc nâng cấp công nghệ cho các bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt hiện hữu tại Việt Nam là khả thi và cần thiết. Các đề xuất tập trung vào việc áp dụng các giải pháp đã được chứng minh hiệu quả. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình phân hủy, giảm thiểu ô nhiễm và tăng cường thu hồi năng lượng. Việc cải tiến công nghệ không chỉ mang lại lợi ích về môi trường. Nó còn góp phần vào phát triển kinh tế bền vững. Các bãi chôn lấp hiện tại có thể chuyển đổi thành các cơ sở xử lý hiện đại hơn. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng và đào tạo nhân lực. Việc áp dụng các công nghệ này sẽ nâng cao năng lực quản lý chất thải quốc gia. Nó cũng đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường quốc tế.
5.1. Ứng dụng công nghệ tuần hoàn nước rỉ rác
Các bãi chôn lấp tại Việt Nam nên xem xét triển khai công nghệ tuần hoàn nước rỉ rác. Hệ thống thu gom và tái tuần hoàn nước rỉ cần được thiết kế và lắp đặt. Việc này giúp cải thiện điều kiện môi trường bên trong bãi chôn lấp. Nước rỉ rác không chỉ là chất gây ô nhiễm. Nó còn là nguồn cung cấp độ ẩm và vi sinh vật quan trọng. Việc tái tuần hoàn nước rỉ giúp tăng cường hoạt động của vi sinh vật yếm khí. Điều này thúc đẩy quá trình phân hủy chất thải hữu cơ. Nâng cấp hệ thống bơm, đường ống và bể chứa là cần thiết. Việc này đảm bảo tốc độ tuần hoàn phù hợp và hiệu quả. Ứng dụng công nghệ này mang lại lợi ích kép: giảm ô nhiễm và tăng sản lượng biogas. Nó cũng giảm chi phí xử lý nước rỉ rác riêng biệt.
5.2. Tích hợp chế phẩm sinh học cải tiến hệ thống
Bên cạnh tuần hoàn nước rỉ rác, việc tích hợp bổ sung chế phẩm sinh học vào quy trình vận hành bãi chôn lấp là một giải pháp then chốt. Chế phẩm sinh học chứa các chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy mạnh mẽ. Việc này giúp đẩy nhanh quá trình phân hủy chất hữu cơ. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả vượt trội khi kết hợp hai phương pháp này. Việc bổ sung chế phẩm có thể được thực hiện định kỳ hoặc liên tục. Điều này tùy thuộc vào đặc điểm của chất thải và điều kiện bãi chôn lấp. Cần lựa chọn loại chế phẩm sinh học phù hợp với khí hậu và thành phần chất thải tại Việt Nam. Đào tạo nhân sự về cách sử dụng và quản lý chế phẩm sinh học là cần thiết. Việc tích hợp này hứa hẹn tối ưu hóa hiệu quả phân hủy. Nó cũng tăng cường khả năng thu hồi biogas và giảm thiểu rủi ro môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYÊN THÀNH PHƯƠNG MO PHONG BAI CHON LAP LUẬN ÁN TIEN SĨ KY THUAT TP. Hồ Chi Minh năm 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYÊN THÀNH PHƯƠNG NGHIÊN CỨU NANG CAO TÓC ĐỘ PHAN HUY CHAT THAI RAN SINH HOAT TRONG DIEU KIEN MO PHONG BAI CHON LAP Mã số: 62.10 Phản biện độc lập 1:PGS.
Dang Xuan Hiền Phản biện độc lập 2:PGS. Trần Văn Quang Phản biện I:PGS. Lê Thanh Hải Phản biện 2:PGS. Phạm Nguyễn Kim Tuyến Phản biện 3:PGS.
Nguyễn Tan Phong NGƯỜI HƯỚNG DẦN KHOA HỌC: I.TS NGUYEN VĂN PHƯỚC 2.TS NGUYÊN PHƯỚC DẦN Tp H6 Chi Minh năm 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Nguyễn Thành Phương, tác giả của luận án “Nghiên cứu nâng cao tốc độ phân hủy chất thải rắn sinh hoạt trong điều kiện mô phỏng bãi chôn lấp”. Tôi xin cam đoan luận án trên đây là công trình của bản thân tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trình bay trong luận án là trung thực va chưa từng được ai công bồ trong bất kì luận án nào trước đây. Tác giả luận án Nguyễn Thành Phương LỜI CÁM ƠN Hoàn thành chương trình nghiên cứu và luận án này, tôi đã nhận được nhiều sự giup đỡ của các cá nhân và tô chức.
Lời đầu tiên, em xin chân thành cảm ơn hai thầy hướng dẫn là GS.TS Nguyễn Văn Phước và PGS.TS Nguyễn Phước Dân vẻ sự hướng dẫn tận tâm. Cảm ơn các thay về kiến thức đã được truyền dat từ cung cấp phương pháp luận dé tài, cách tư duy sâu sắc cũng như cách giải quyết các nội dung khoa học. Cảm ơn thời gian được học tập và làm việc cùng các thay. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp cơ sở Trường Dai học Bách Khoa TP Hồ Chí Minh đã có nhiều ý kiến đóng góp quý giá dé tôi có thé hoàn chỉnh luận an.
Tôi xin chân thành cảm ơn các cơ quan: Đại học quốc gia TP.HCM, Trường Đại học Bách Khoa TP Hồ Chí Minh, Viện Môi trường và Tài nguyên, Khoa Môi trường Trường Đại học Bách Khoa đã tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành dé tài luận án tiễn Sĩ này. Tôi cũng trân trọng gửi lời cảm ơn đến Phòng Thí nghiệm Công nghệ Môi trường — Viện Môi trường và Tài nguyên đã giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai nghiên cứu, thu thập số liệu, tải liệu, thông tin có liên quan đến nội dung nghiên cứu. Cuôi cùng tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sac đên các đông nghiệp, các cộng sự, cùng gia đình tôi đã động viên và giúp tôi hoàn thành đề tài này. Xin chân thành cảm ơn.
Tác giả Nguyễn Thành Phương li TÓM TAT Nghiên cứu được thực hiện nhằm mục tiêunâng cao tốc độ phân hủychất thải rắn sinh hoạt(CTRSH) trong điều kiện mô phỏng bãi chôn lap bằng công nghệ tuần hoàn nước ri rác kết hợp với b6 sung chế phẩm sinh học và dé xuất nâng cấp, cải tiến công nghệ cho các bãi chôn lấp CTRSH hiện hữu trong điều kiện Việt Nam. Nghiên cứu được thực hiện trên 3 mô hình gồm: mô hình đối chung, mo hình tuần hoàn nước rỉ rac và mô hình ket hợp tuân hoàn nước rỉ rac và bô sung chê phầm sinh học. e_ Mô hình đối chứng (MHI) mô phỏng điều kiện thực tế của bãi chôn lấp với độ nén tương tự và không tuần hoan nước rỉ rác. Kết quả nghiên cứu cho thấy sau 32 tuần vận hành hiệu quả xử lý COD trong nước ri rác là 80,88%, nồng độ COD đầu ra tương ứng là 8.Lượng khí methane sinh ra trong một đơn vị chất thải khô bi phân hủy khoảng 0,025 m°CH,/kgVS phân hủy, và hàm lượng methane trung bình trong biogas là 60%.
e Mô hình tuần hoàn nước rỉ rác với tốc độ tuần hoàn 7,64 mL/m”.1)cho thay hiệu quả xử ly COD sau 32 tuần vận hành là 99,53%, nông độ COD dau ra là 210 mg/L. Lượng khí methane sinh ra trong một đơn vi chất thải khô bị phân hủy là 0.664 m°CH„/kgVS phân hủy.Hàm lượng metan trung bình trong biogas là 73,1%. e Mô hình tuần hoàn nước rỉ rác với tốc độ tuần hoàn 7,64mL/m”.hkết hợp bé sung chế phẩm sinh học (MH3.1) cho thấy hiệu qua xử lý COD sau 32 tuân vận hành là 99,74%, nồng độ COD đầu ra là 130 mg/L.Luong khí metan sinh ra trong một đơn vị chất thải khô bị phân hủy là 0,691 m°CH,/kgVS phân hủy. Hàm lượng metan trung bình trong biogas là 75,2%.
Như vậy, tuân hoàn nước rỉ rác giúp tốc độ phân hủy chất thải rắn (lượng khí sinh học sinh ra) tăng lên 26,7 lần và tuân hoàn nước ri kết hợp bố sung chế phẩm sinh học tăng 27,8 lần. Do đó, việc tuần hoàn nước rỉ rác kết hợp bé sung ché pham sinh hoc lam nâng cao tốc độ phân hủy cơ chất trong bãi chôn lấp. ili Kết quả nghiên cứu còn cho thay mức độ phân hủy sinh học chất thải ran sinh hoạt trong các mô hình khác nhau, biểu hiện thông qua độ giảm khối lượng TS, VS, TOC, nitơ hữu cơ, tỷ lệ C/N và độ sụt giảm thể tích chất thải.Trong đó, mô hình kết hợp tuần hoàn nước rỉ rác và bồ sung chế phẩm vi sinh (MH3.1) có độ giảm khối lượng TS, VS, TOC và độ sụt giảm thể tích chất thải cao nhất, lần lượt có giá trị là 57,13%; 74,74%; 68,55% và 29,59. Từ khóa: Chất thải ran sinh hoạt, bãi chôn lap, phân hủy.
IV ABSTRACT Study on enhancing the rate of domestic solid waste decomposition in simulated landfill aims to improved the rate of domestic solid waste decomposition by leachate recirculation technology combined with adding effective microorganisms and suggested upgrading the technology for current domestic landfill in Vietnam. Research was carried out on three experimental models including the control model, the modeling of leachate recirculation and the modeling consisting of combining leachate recirculation and effective microorganisms. e The control model (MH1) is imitative of the actual conditions of landfill with the same compression ratio and without leachate recirculation. Research results showed that after 32 weeks of operation, the COD removal efficiency was 80.647 mgCOD/L in the effluent.
The amount of methane produced per unit of decomposed dry waste was about 0.025 m°CH,/kgVS and the average methane content in biogas was 60%. e The modeling with 7.hof recirculation flow (MH2.1)showed that the COD removal efficiency after 32 weeks operation was 99.53%, COD concentration of the effluent was 210 mg/L. The amount of methane produced per unit of decomposed dry waste was 0. Average methane content in biogas was 73.
e The modeling consisting of combining 7.hof recirculation flowand effective microorganisms (MH3.1)showed that the COD removal efficiency after 32 weeks operation was 99.74%, COD concentration of the effluent was 130 mg/L.The amount of methane produced per unit of decomposed dry waste was 0. Average methane content in biogas was 75. As a result, the amount of methane produced per unit of decomposed dry waste increased by 26.7 times in the modeling of leachate recirculation and 27.8 times in the modeling consisting of combining leachate recirculation and effective microorganisms. Therefore, the combination of leachate recirculation and effective microorganism helps to improve the rate of substrate decomposition in landfills.
Vv The results also showed the rate of domestic solid waste decomposition in different models, expression through TS, VS, TOC, nitrogen, C/N ratio and the decline volume of waste. In particular, MH3.1 has highest efficiency of TS, VS, TOC and the decline volume of waste. The treatment efficiency of TS, VS, TOCand decline volume of waste in the modeling consisting of combining 7.hof recirculation flow and effective microorganisms (MH3. Key words:domestic solid wastes, landfill, decomposition vi MỤC LỤC LOI CAM ĐOAN.
- - Sàn 1 11 1 1211111121111 111111 011111011101 11 1111111111011 11 11110111110 ii TOM TAT .iiecccccccccccsccscscsscscscssescscsscscscsscscscsscscsvsscstsssscscsssscsssesscstsesscavsssscsssessssvsecseanseeess iii ABSTRACT vicceccccccscsssscscsscsesscsesscsesscsesscsesacsesacsesassssacssassesatssassesanssassesstssatsesetsssnseeees V MUC LUC 22 vii DANH MỤC CAC TU VIET TAT .uueeeccecccccccscscsscsssescscscscscsesesscavevscssscavevsvssscavavsvsvseeas xi DANH MỤC BẢNG.--- - <5 t1 1 1 12111121511 1111 111111110111 11 0111110111111 11g xii DANH MỤC HINH. cx xiv MO ĐẦU. TINH CAP THIET CUA DE TÀI .--22-©¿£©E+2£+EEEE£EEEEEEEEEEE22EEE2E22221222222eee. MỤC TIỂU LUẬN AN.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. TINH MỚI CUA DE TÀII.--¿- 2£ ©++£+EE+EE+EEEEEEEE1E111721111271111171111121111127113. PHAM VI NGHIÊN CUU .---¿- 2£ ©©E++£+EE+EE+EEEEEESEEEEEEEE15112113112711211721222712. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIEN .-----¿-©222¿©2E+22+EEEE2SEEEEEEEEELkrrrrreeree 4 CHUONG I.
TONG QUAN CHAT THAI RAN SINH HOẠTT. CHAT THAI RAN SINH HOẠTT. Hiện trạng phat sinh CTRSH. Nguồn gốc, thành phan và tính chat CTR.
Tác động đến môi trường của CTR. HIỆN TRẠNG CÔNG NGHỆ XỬ LÝ CTRSH BẰNG PHƯƠNG PHAP CHON LAP15 1. Sơ lược các công nghệ xử lý CTRSH. Hiện trạng công nghệ xử lý chất thai ran bang phương pháp chôn lấp.
Những hạn chế trong công nghệ, những tôn tại của công tác xử lý CTRSH và định hướng nghiên cứu xử lý CTRSH. << << 1111 eeeeeeseesesssss 23 CHƯƠNG II. CƠ SỞ LÝ THUYET CUA PHƯƠNG PHÁP CHON LAP. CAC QUA TRÌNH BIEN DOI TRONG BÀI CHON LẤP.
Cơ chế của quá trình phân hủy CTRSH trong bãi chôn lấp. Động học của quá trình phân hủy ki khí chất thải ran hữu cơ. Khí sinh ra từ bãi chôn lẤp. VI sinh vật phân hủy CTIR.
CÁC PHƯƠNG PHAP NÂNG CAO TOC ĐỘ PHAN HUY CTR TRONG BÃI CHON LAP visccsessssesssssssssssssessssssesssssscssssscsssssecssssscsssssesssssscssssscsssssscsssssessssssssssssesssssesssseesssssesssees 37 2. Phương pháp CO hỌC. Phương pháp tác động nhiét dO. Phương pháp điều chỉnh pH khối ủ.
Phương pháp bồ sung dinh dưỡng. Phương pháp tuần hoàn nước ri rác. Phương pháp bồ sung chế phẩm sinh học .- - 5 + +c+Es££zezezxsxsed 46 CHƯƠNG 3. MÔ HINH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
MO HINH NGHIÊN CUU oiveecsccsesssesssssssssssssesssssscssssscsssssesssssesssssscsssssesssssessssseessssesesssees 51 3. Cau tạo của mô hình woes csessescsscsescsscsescssesescssesssssscstssssestssssessseseeen 51 3. Vận hành mô hinh. Cac chỉ tiêu theo dõi hoạt động cua mô hình.
NGUYEN VAT LIEU. Chất thải rắn sinh hoat. Chế phẩm vi sỉnh. PHƯƠNG PHAP NGHIÊN CUU VÀ XÂY DUNG MO HINH DONG HOC.
Phương pháp nghiÊn CUu. Phương pháp xây dựng mô hình động học.---- - -- ++++<<<<<<<<<sss2 64 CHƯƠNG 4. KET QUA VÀ THẢO LUẬN.--- 6xx SE EEeEeEeEsrsrseeerered 68 4. KET QUÁ NGHIÊN CUU TREN MO HINH DOI CHỨNG.
Biến đối pH của nƯỚC Pic ceccececscseesssesesesesesececscscsssssvsvecsvscsessecssscesacasavavavens 68 4. Biến đôi BODs và COD của nước rỈ rắc. Biến đối nồng độ chat thải ran lơ Wing. Biến đôi VFA và độ kiểm.
Sản lượng khí sinh hỌC. Sự loại bỏ thành phần dinh dưỡng. Biến đối về kim loại ¡1001118. KET QUA NGHIÊN CỨU TREN MÔ HÌNH TUẦN HOÀN NƯỚC RI RÁC.
Biến đối plH. Bién di BODs Va COD 0. Biến đối nồng độ chat rắn lo lửng oe ceccecccesseeseececsesescssecscscececssevevevens 81 4. Biến đôi VFA và độ kiểm voeceececcecccccccccescssesescsscscscsscsescsecsesssesscscssesesssessenees 82 4.
Sản lượng khí sinh hỌC. Sự loại bỏ thành phan dinh dưỡng. Biến đồi về kim loại ¡1001118. KET QUA NGHIEN CUU TREN MO HINH TUAN HOAN VA BO SUNG CHE PHẨM SINH HOC.
Biến đối PH occ cccccccecscscscsscssscscscscsesescesscscscscassvsvsvevsvsesesececssecasacasavavaans 9] 4. Biến đối nồng độ COD voccccccsssssscscsesesesesscscscsssvsssvsvsvscsessecssscssacasavavevens 92 4. Biến đối nông độ chất rắn lơ lửng. Biến đôi VFA và độ kiểm.
Sản lượng khí sinh hỌC. Su bién thiên thành phan dinh duGng. Biến đôi nồng độ kim loại nặng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao tốc độ phân hủy chất thải rắn sinh hoạt bãi chôn lấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Tiến sĩ Công nghệ Môi trường. Nghiên cứu giải pháp tăng tốc phân hủy chất thải rắn sinh hoạt trong bãi chôn lấp mô phỏng, góp phần quản lý rác bền vững.
Luận án "Nâng cao tốc độ phân hủy chất thải rắn sinh hoạt bãi chôn lấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách Khoa TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nâng cao tốc độ phân hủy chất thải rắn sinh hoạt bãi chôn lấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao tốc độ phân hủy chất thải rắn sinh hoạt bãi chôn lấp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.
Luận án "Nâng cao tốc độ phân hủy chất thải rắn sinh hoạt bãi chôn lấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao tốc độ phân hủy chất thải rắn sinh hoạt bãi chôn lấp" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao tốc độ phân hủy chất thải rắn sinh hoạt bãi chôn lấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.