Loại bỏ đồng chì từ đất - Luận án tiến sĩ Yinhui Xu
Luận án tiến sĩ nghiên cứu loại bỏ đồng và chì từ đất bằng dendrimers PAMAM, cùng bất động hóa chromium bằng nanoparticles sắt không hóa trị ổn định.
Auburn University
Civil Engineering
Luan An
dissertation
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Dendrimers PAMAM loại bỏ đồng chì từ đất
Dendrimers PAMAM (polyamidoamine) là vật liệu hấp phụ nano tiên tiến trong xử lý đất nhiễm bẩn kim loại nặng. Công nghệ này mang lại hiệu quả cao trong phục hồi đất ô nhiễm kim loại nặng như đồng và chì. Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng polymer dendrit với các nhóm chức năng khác nhau để tối ưu hóa quá trình hấp phụ ion kim loại. Phương pháp này không chỉ loại bỏ kim loại nặng mà còn cho phép thu hồi và tái sử dụng vật liệu. Kết quả cho thấy hơn 90% đồng và 92% chì có thể được loại bỏ khỏi đất bằng dendrimers. Độc tính đồng và chì giảm đáng kể sau quá trình xử lý. Sinh khả dụng kim loại cũng được kiểm soát hiệu quả.
1.1. Cấu trúc dendrimers PAMAM
Dendrimers PAMAM có cấu trúc phân nhánh đối xứng từ lõi trung tâm. Mỗi thế hệ (generation) tăng gấp đôi số nhóm chức năng bề mặt. Nghiên cứu sử dụng dendrimers từ thế hệ G1.5 đến G4.5. Các nhóm đầu cuối bao gồm -NH2, -COOH, và -OH. Nhóm -COONa cho hiệu quả chelation kim loại nặng cao nhất. Cấu trúc nano này tạo nhiều vị trí liên kết với ion kim loại.
1.2. Ưu điểm vật liệu hấp phụ nano
Vật liệu hấp phụ nano có diện tích bề mặt lớn. Khả năng tiếp cận các lỗ rỗng đất tốt hơn vật liệu thông thường. Dendrimers có thể thu hồi và tái sử dụng nhiều lần. Chi phí xử lý giảm đáng kể so với phương pháp truyền thống. Thời gian xử lý nhanh chóng, hiệu quả cao. Không tạo sản phẩm phụ độc hại.
1.3. Ứng dụng công nghệ nano trong môi trường
Công nghệ nano trong môi trường đang phát triển mạnh mẽ. Dendrimers PAMAM là ví dụ điển hình cho ứng dụng này. Vật liệu nano có thể xử lý ô nhiễm tại chỗ. Không cần đào bới hay vận chuyển đất. Quá trình thân thiện với môi trường. Chi phí thấp hơn các công nghệ cũ.
II. Quy trình loại bỏ đồng từ đất nhiễm bẩn
Quá trình loại bỏ đồng(II) từ đất sử dụng hệ thống cột cố định liên tục. Dung dịch dendrimer 0.5% với nhóm -COOH cho kết quả tối ưu. Sau 66 lần thể tích cột, 90% đồng được loại bỏ. pH 6 là điều kiện lý tưởng cho quá trình hấp phụ. Loại đất ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý. Đất cát pha thịt cho kết quả tốt nhất. Nồng độ ion trong dung dịch cũng tác động đến hiệu suất. Phương pháp này áp dụng được cho nhiều loại đất khác nhau. Quá trình có thể mở rộng quy mô công nghiệp.
2.1. Thông số vận hành tối ưu
Nồng độ dendrimer 0.5% cho hiệu quả cao nhất. pH dung dịch điều chỉnh về 6.0 trước khi bơm vào cột. Tốc độ dòng chảy kiểm soát ổn định. Nhiệt độ phòng là điều kiện phù hợp. Thời gian tiếp xúc đủ để phản ứng chelation xảy ra. Không cần thêm hóa chất phụ trợ.
2.2. Cơ chế hấp phụ ion đồng
Ion đồng(II) liên kết với nhóm -COO- trên bề mặt dendrimer. Phức chất bền vững hình thành qua chelation kim loại nặng. Mỗi phân tử dendrimer hấp phụ nhiều ion đồng. Quá trình thuận nghịch, cho phép tái sinh vật liệu. Lực hút tĩnh điện và liên kết phối trí đóng vai trò chính. pH ảnh hưởng mạnh đến điện tích bề mặt.
2.3. Ảnh hưởng loại đất
Đất cát pha thịt có hiệu quả xử lý cao nhất. Đất sét có độ thấm thấp, làm giảm hiệu suất. Hàm lượng chất hữu cơ ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ. Kích thước hạt đất quyết định tốc độ dòng chảy. Dung tích trao đổi cation của đất cần được xem xét. Mỗi loại đất cần điều chỉnh thông số riêng.
III. Phương pháp loại bỏ chì khỏi đất ô nhiễm
Chì(II) được loại bỏ hiệu quả bằng dendrimers với nhóm -COONa. Nồng độ dendrimer 0.5% tại pH 4 cho kết quả tối ưu. Sau 120 lần thể tích cột, 92% chì được thu hồi. Quá trình phức tạp hơn so với loại bỏ đồng. Chì có ái lực mạnh với thành phần đất. Cần thời gian xử lý dài hơn để đạt hiệu quả cao. Sinh khả dụng kim loại chì giảm đáng kể sau xử lý. Độc tính đồng và chì trong đất giảm xuống mức an toàn. Phương pháp này phù hợp với phục hồi đất ô nhiễm kim loại nặng quy mô lớn.
3.1. Đặc điểm hấp phụ ion chì
Ion chì(II) có bán kính lớn hơn đồng(II). Chì tạo phức bền với nhiều thành phần đất. Cần pH thấp hơn để giải hấp chì khỏi đất. Nhóm -COONa hiệu quả hơn -COOH với chì. Quá trình chelation chì phức tạp hơn. Thời gian cân bằng dài hơn đồng.
3.2. Điều kiện pH tối ưu
pH 4 là điều kiện tốt nhất cho loại bỏ chì. pH thấp tăng độ hòa tan chì trong đất. Đồng thời không làm kết tủa dendrimer. Cần kiểm soát pH chặt chẽ trong quá trình. pH cao hơn 6 làm giảm hiệu suất đáng kể. Đệm pH giúp ổn định quá trình.
3.3. Thu hồi dendrimers sau xử lý
Dendrimers có thể thu hồi bằng phương pháp lọc màng. Phức chất kim loại-dendrimer tách khỏi dung dịch. Kim loại giải hấp bằng dung dịch acid loãng. Dendrimers tái sử dụng sau khi rửa sạch. Hiệu suất thu hồi đạt trên 85%. Chi phí xử lý giảm nhờ tái sử dụng vật liệu.
IV. So sánh hiệu quả các thế hệ dendrimers PAMAM
Thế hệ dendrimers ảnh hưởng lớn đến hiệu quả loại bỏ kim loại. Dendrimers thế hệ cao có nhiều nhóm chức năng hơn. G4.5 cho hiệu suất hấp phụ ion kim loại cao nhất. Tuy nhiên, chi phí sản xuất cũng tăng theo thế hệ. G2.5 và G3.5 cân bằng tốt giữa hiệu quả và giá thành. Kích thước phân tử tăng theo thế hệ. Thế hệ thấp thấm sâu hơn vào đất. Cần cân nhắc giữa hiệu quả và chi phí khi chọn thế hệ. Mỗi thế hệ phù hợp với điều kiện đất khác nhau.
4.1. Dendrimers thế hệ thấp G1.5 G2.5
Kích thước nhỏ, thấm sâu vào lỗ rỗng đất. Chi phí sản xuất thấp, phù hợp ứng dụng quy mô lớn. Số nhóm chức năng ít hơn thế hệ cao. Dung lượng hấp phụ trung bình. Thích hợp với đất ô nhiễm nhẹ đến trung bình. Tốc độ phản ứng nhanh.
4.2. Dendrimers thế hệ trung G3.5 G4.5
Cân bằng tốt giữa kích thước và số nhóm chức năng. Hiệu suất hấp phụ cao. Chi phí hợp lý cho ứng dụng thực tế. Phù hợp với nhiều loại đất khác nhau. Dung lượng xử lý lớn. Ổn định trong nhiều điều kiện pH.
4.3. Lựa chọn thế hệ phù hợp
Xem xét mức độ ô nhiễm đất trước khi chọn. Đánh giá chi phí và hiệu quả kinh tế. Thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng. Kết hợp nhiều thế hệ có thể tối ưu kết quả. Điều kiện đất quyết định thế hệ phù hợp. Tư vấn chuyên gia cần thiết.
V. Ảnh hưởng nhóm chức năng đầu cuối dendrimers
Nhóm chức năng đầu cuối quyết định tính chất hấp phụ của dendrimers. Nhóm -COOH và -COONa hiệu quả với kim loại nặng. Nhóm -NH2 phù hợp với anion kim loại. Nhóm -OH có khả năng hấp phụ trung bình. Điện tích bề mặt thay đổi theo nhóm chức năng. pH dung dịch tác động đến điện tích này. Nhóm -COONa ổn định trong khoảng pH rộng. Lựa chọn nhóm chức năng dựa vào kim loại cần loại bỏ. Có thể biến tính nhóm chức năng để tăng hiệu quả.
5.1. Nhóm carboxyl COOH COONa
Nhóm carboxyl mang điện tích âm tại pH trung tính. Hấp phụ mạnh các ion kim loại dương. -COONa tan tốt hơn -COOH trong nước. Tạo phức chelate bền vững với đồng và chì. Hiệu quả cao trong khoảng pH 4-7. Dễ tái sinh sau khi sử dụng.
5.2. Nhóm amine NH2
Nhóm amine mang điện tích dương tại pH thấp. Phù hợp với anion như chromate. Có thể proton hóa tùy pH dung dịch. Ít hiệu quả với đồng và chì. Ứng dụng tốt cho kim loại ở dạng anion. Cần pH thấp để tối ưu hóa.
5.3. Nhóm hydroxyl OH
Nhóm -OH trung tính điện. Hấp phụ thông qua liên kết hydro. Hiệu suất thấp hơn -COOH và -NH2. Ổn định trong nhiều điều kiện. Chi phí sản xuất thấp. Ứng dụng hạn chế trong xử lý kim loại nặng.
VI. Triển vọng ứng dụng thực tế xử lý đất
Công nghệ dendrimers PAMAM có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Phục hồi đất ô nhiễm kim loại nặng tại các khu công nghiệp. Xử lý đất nhiễm bẩn quanh mỏ khai thác kim loại. Làm sạch đất nông nghiệp nhiễm kim loại từ phân bón. Chi phí giảm khi sản xuất quy mô lớn. Quy trình có thể tự động hóa hoàn toàn. Thời gian xử lý ngắn hơn phương pháp truyền thống. Không tạo ô nhiễm thứ cấp. Dendrimers có thể kết hợp với công nghệ khác. Nghiên cứu tiếp tục cải thiện hiệu quả và giảm chi phí.
6.1. Xử lý đất công nghiệp
Khu công nghiệp thường ô nhiễm nặng kim loại. Dendrimers xử lý tại chỗ, không cần vận chuyển đất. Giảm rủi ro phát tán ô nhiễm. Có thể xử lý nhiều kim loại đồng thời. Phù hợp với đất có độ thấm trung bình đến cao. Thời gian phục hồi nhanh, tái sử dụng đất sớm.
6.2. Phục hồi đất nông nghiệp
Đất nông nghiệp nhiễm kim loại từ phân bón và thuốc trừ sâu. Dendrimers an toàn với vi sinh vật đất. Không ảnh hưởng cấu trúc và độ phì đất. Cây trồng phát triển tốt sau xử lý. Nông sản đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Chi phí hợp lý cho nông dân.
6.3. Hướng nghiên cứu tương lai
Phát triển dendrimers thế hệ mới hiệu quả hơn. Giảm chi phí sản xuất vật liệu. Tối ưu hóa quy trình thu hồi và tái sử dụng. Nghiên cứu tác động dài hạn lên hệ sinh thái đất. Kết hợp với công nghệ sinh học. Mở rộng ứng dụng cho các kim loại khác.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộREMOVAL OF COPPER(T) AND LEAD(II) FROM SOILS BY POLY(AMIDOAMINE) DENDRIMERS AND REDUCTIVE IMMOBILIZATION OF CHROMIUM(VI) BY STABILIZED ZERO-VALENT IRON NANOPARTICLES Except where reference is made to the work of others, the work described in this dissertation is my own or was done in the collaboration with my advisory committee. This dissertation does not include proprietary or classified information. Yinhui Xu Certificate of approval: Mark O. Barnett Dongye Zhao, Chair Associate Professor Associate Professor Civil Engineering Civil Engineering T.
Prabhakar Clement Zhongyang Cheng Associate Professor Assistant Professor Civil Engineering Materials Engineering Jacob H. McFarland Professor Acting Dean Agronomy and Soils Graduate School REMOVAL OF COPPER(T) AND LEAD(D FROM SOILS BY POLY(AMIDOAMINE) DENDRIMERS AND REDUCTIVE IMMOBILIZATION OF CHROMIUM(VD BY STABILIZED ZERO-VALENT IRON NANOPARTICLES Yinhui Xu A Dissertation Submitted to the Graduate Faculty of Auburn University in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Auburn, Alabama August 7, 2006 UMI Number: 3225299 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted.
Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion. ® UMI UMI Microform 3225299 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code.
ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 REMOVAL OF COPPER(T) AND LEAD(D FROM SOILS BY POLY(AMIDOAMINE) DENDRIMERS AND REDUCTIVE IMMOBILIZATION OF CHROMIUM(VD BY STABILIZED ZERO-VALENT IRON NANOPARTICLES Yinhui Xu Permission is granted to Auburn University to make copies of this thesis at its discretion, upon request of individuals or institutions and at their expense. The author reserves all publication rights. Signature of Author Date of Graduation iii VITA Yinhui (Lucida) Xu, daughter of Jinsong Xu and Chuanfeng Yao, was born in the city of Tai-An, Shandong, China.
and an MLS. in Environmental Engineering in 1999 and 2002, respectively, both from Donghua University in Shanghai, China. After a brief seven months of employment with the DuPont Fibers Ltd. In Shanghai, she ventured to cross the Ocean to pursue her Ph.
degree at Auburn University in Fall 2002. During the four years stay at Auburn, She feels so blessed and fortunate to have harvested a great deal both personally and academically. She was married to Baojian Guo in 2003, and then became the happiest Mom of their lovely daughter Lucy Y. Guo a year later.
She produced five papers in prominent journals such as ES&T, JEE, I&EC Res., and Water Res., and three publications/presentations at various national/international conferences. She feels humbled and honored to be selected as a recipient of five eminent awards including the CH2M HILL Fellowship Award (2004), AWEA Outstanding Graduate Student Scholarship Award (2006), AWWA AL- MS Outstanding Graduate Student Scholarship Award (2006), AU Outstanding International Student Award (2006), and ACS Geochemistry Symposium’s Outstanding Student Paper Award (2006). iv DISSERTATION ABSTRACT REMOVAL OF COPPER(I) AND LEAD(IT) FROM SOILS BY POLY(AMIDOAMINE) DENDRIMERS AND REDUCTIVE IMMOBILIZATION OF CHROMIUM(VI) BY STABILIZED ZERO-V ALENT IRON NANOPARTICLES Yinhui Xu Doctor of Philosophy, August 7, 2006 (M. Donghua University, China, 2002) (B.
Donghua University, China, 1999) 237 Typed Pages Directed by Dongye Zhao This research investigated the feasibility of using poly(amidoamine) PAMAM dendrimers for removal of copper(II) and lead(1I) from soils, and using a new class of stabilized zero-valent iron (ZVI) nanoparticles for reductive immobilization of chromium (VI) in contaminated soils. PAMAM dendrimers ranging from generation (G) 1.5 and with —NH;, -COO, and -OH terminal groups were tested for extraction of copper(II) and lead(II) from a sandy loam soil, a clay soil, and a sandy clay loam. A series of fixed- bed column experiments were conducted to study the effects of dendrimer dosage, generation number, functional groups, pH, ionic strength, and soil type on the removal efficiency. It was found that more than 90% of the preloaded copper (II) was removed by ~66-bed volumes a dendrimer solution containing 0.5 dendrimer with -COOH terminal groups and at pH 6.
Approximately 92% of the initially sorbed lead (II) was removed by ~ 120 bed volumes containing 0.5 dendrimer with -COONa terminal groups at pH 4. The spent dendrimers were recovered through nanofiltration and then regenerated with 2 N hydrochloric acid. The recovered dendrimers were then reused and showed comparable metal removal effectiveness to that of fresh dendrimers. An ion-exchange based approach was developed to determine the apparent stability constants of the CudI)- or Pbd])-dendrimer complexes.
The method was derived by modifying the traditional Schubert ion exchange method, but offered a number of advantages, including the application of a non-linear reference isotherm and extension of the classical approach from mono-nuclear to poly-nuclear complexes. To simulate the dynamic metal removal process by dendrimers, a two-site model was formulated. The model envisions the soil sorption sites as two distinguished fractions: one with a fast desorption rate and the other with a slow desorption rate. The model was able to not only simulate the elution histories of lead and copper by various dendrimers, but also prove promising to predict the metal elution histories under various conditions such as initial metal concentration in soil, dendrimer dosage, and solution pH.
An innovative in situ technology for reductive immobilization of Cr(VI) was tested. A new class of stabilized zero-valent iron (ZVI) nanoparticles was prepared using sodium carboxymethyl cellulose (CMC) as a stabilizer. Batch and column experimental results revealed that the ZVI nanoparticles could effectively reduce Cr(V]) to Cr(II]), and reduce the Cr leachability by ~90%. vl ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my sincere appreciation to my advisor, Dr.
Dongye Zhao, for his supervision, guidance, support, and patience throughout my Ph. The experience of working with him over the last four years in Auburn leaves me wonderful memories to appreciate for the rest of my life. I want to thank my committee members, Dr. Cheng, and Dr.
Dane, and my dissertation outside reader Dr. Yucheng Feng for providing unconditional support and valuable suggestions during the studies. I feel fortunate that I met them and had a chance to work with them. I would also like to express my love and gratitude to my husband for his endurance, infinite support, and loving care.
I wish to thank my daughter for bringing me happiness and joy in the last one and half years. Finally, I wish to thank my parents and other family members for their support. It is their constant encouragement that made this dissertation possible. vii Style manual or journal used — Auburn University manuals and guides for the preparation of theses and dissertations: Organizing the manuscript — publication format Computer software used Microsoft Word & Excel 2002; EndNote 8.0; and Compaq Visual Fortran 6.
Vili TABLE OF CONTENTS LIST OF TABLES. HH TH TH HH ĐH HH nhủ XIV LIST OF FIGUREES. HT TH HH TH HH nhủ XVI CHAPTER 1. SG HS HH ng Hy 1 1.1 Soil Contamination by Heavy MetalÌS.
LH TH TH kg vu 1 1.2 Current Remediation Methods for Heavy Metal Contaminated SolÏs.1 Isolation, containment, solidification, and stabilization. SH TT TH TH nọ nh ng ng kh 4 1.5 Soil flushing and soil Washing .ccc vn v vn ng vê 4 1.3 Nano-Technology in Environmental Clean-up .cc c1 S2 vs vs vệ 5 1.1 Nanosorbents and nanocafaÏySfS.ccc cv ng ng yên 6 1.2 Poly(amidoamine) PAMAM dendr1ers.3 Zero-Valent Iron (ZVI) nanoparticles .5 Organization of This Dissertation. REMOVAL OF COPPER FROM CONTAMINATED SOIL BY USE OF POLY(AMIDOAMINE) DENDRIMERS.2 Materials and ProcedUF€S.-- -L Lcc HH SH ng TK TK ky 17 2.3 Results and [DIS€USSIOTI. TH HH HH nh 25 2.1 Titration curves of denir1I€TS.2 Copper ii) (à 0c oi o0 5PIIada.3 Copper binding capacity of dendr1YS.4 Copper sorption / desorption isotherms for the SOIÏ.5 Cu removal at various dendrimer concenTafIOTIS.6 Effects Of PH oo.7 Effects of terminal group type.8 Effects of dendrimer Øø€n€rafIOn.c ng HH khu44 2.9 Effects of ionic strength.10 Effect on copper speciation in SOIÏ .11 Recovery and reuse of spent dendr1me€rS.
REMOVAL OF LEAD FROM CONTAMINATED SOILS USING POLY(AMIDOAMINE) DENDRIMERS. L2 SH vn n1 1k rệt 52 3. c1 HT KH ket 52 3.2 Materials and Mletho.c- nL SH TT TH ng KT kg 56 3.3 Results and Discussion na.1 Sorption and desorption of lead by SOIÌS.2 Lead removal at various dendrimer concentrations .3 Lead removal using dendrimers of different terminal functional groups.4 Effect of dendrimer Ø€r€r8fiOII. cv v1 vn ng vn 73 3.5 Effect Of PH.6 Impact of dendrimer treatment on Pb”” speciation and leachability .7 Dendrimer retention by soil and recovery of spent dendrimers.4 Summary and Con€ÏUSIO'S.
cv HH TS ng HH ng và 85 CHAPTER 4. A REVISED ION EXCHANGE METHOD FOR ESTIMATION OFCONDITIONAL STABILITY CONSTANTS OF METAL-DENDRIMER COMPLEXES. LH TH TH TH HT Ki HH TH kg 87 4. TH TH HH nọ KT nọ TT nh 87 4.2 Materials and \MethOdS.
-- c2 SH TH HH TH kh 91 4. - - c1 TH TH ki nọ TH TH nh 96 4.3 Results and [DIS€USSIOT. HH TH HH HH kh 99 4. LG HH TH HH ng 99 4.2 Metal sorption isotherMs .-- 111112 111kg sgk như 101 4.3 Complexation of Cu** with G1.0-NH: at pH 5.4 Complexation of Cu”” with dendrimers of various generations .5 Complexation of Pb”” with G1.
MODELING THE ELUTION HISTORIES OF COPPER AND LEAD FROM A CONTAMINATED SOIL TREATED BY POLY(AMIDOAMINE) (PAMAM) DENDRIMERS.-Q LH ng TH ng kg kh 114 Š. c0 1n ng ng HHKH ket 114 S V80 ïnnưatiitỔ. ng ng KH TH TH kệ 117 V802 2n) nen aảj4.- -- - c1 112 vn TT ng 120 5.4 Results and ]DDISCUSSIOTI.- Ặ- Ăn TH TH TH KH ng kg 125 5.1 Simulating Cu7*/Pb”* tranSpOT.2 Predicting the Cu””/Pbf” elution histories.5 Summary and Con€ÏUSIOTS. <1 ng TK HT gà 142 CHAPTER 6.
REDUCTIVE IMMOBILIZATION OF CHROMATE IN WATER AND SOIL BY STABILIZED TRON NANOPARTICLES. LH TH nu TH HH KH ng vp 144 6.2 Materials and IMetho. co TH TH HH HH kh 147 6.3 Results and DISCUSSIOTI. Q1 TH HH nọ ng 151 6.1 Reduction of Cr(VI) in water by Fe nanoparticles.2 Reduction of Cr(VI) sorbed in SOIÏ.3 Reductive immobilization of Cr(V]) in soil: column tests.
CONCLUSIONS AND SUGGESTIONS FOR FUTURE RESEARCH 10117 .2 Suggestions for Future WOTĂK. L1 vn 111g 1v kg tk ng ven 170 ;ì351›45) 9077 .:‹+%E 173 APPENDIX A FORTRAN CODE FOR TRACER TEST. c7 2c ccScsssersseves 201 APPENDIX B IMPLICIT METHOD FOR ONE-SITE MODEL.‹+5s5< +52 203 Xii APPENDIX C IMPLICIT METHOD FOR GAMMA-DISTRIBUTION MODEL. 207 APPENDIX D IMPLICIT METHOD FOR TWO-SITE MODEL.
eee 211 APPENDIX E RUNGE-KUTTA METHOD FOR BATCH METAL RELEASE WITH TWO-SITE MODEÌL. 7 011221111 vn ng KT kg 215 Xili LIST OF TABLES Table 2-1. Salient Properties of Dendrimers Used in the Copper Removal Study. Compositions of a Loamy Sand Soil Used in Copper Removal Study.
Reagents and Conditions Used in the Sequential Extraction. Copper Distribution between a Chelating lon Exchange Resin (DOW 3N) and Water with or without Dendrimer,. Best-fitted Langmuir Model Parameters and R° Values for the Three Dendrimers and a Loamy Sand Soil. Copper Removal and Effluent pH under Various Experimental Conditions.
Copper Speciation in Original and Dendrimer-Treated So1Ï. Salient Properties of Dendrimers Used for Lead Removal. Major Compositions of Soils Used for Lead Removal. Best-Fitted Freundlich Model Parameters and Rˆ Values for the Two Soils.
Lead Removal and Effluent pH Following Various Treatments of Three SOUS. Recovery of Spent Dendrimers and Pb’” in the Spent Dendrimer Eluent. Salient Properties of Dendrimers Used in the Lead Removal Study. Important Properties of the lon Exchange ReSINS.
Percentage of Dendrimer Loss from the Aqueous Phase under Various Conditions (data given as mean of duplicates + standard deviation).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Loại bỏ đồng chì từ đất bằng dendrimers PAMAM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu loại bỏ đồng và chì từ đất bằng dendrimers PAMAM, cùng bất động hóa chromium bằng nanoparticles sắt không hóa trị ổn định.
Luận án "Loại bỏ đồng chì từ đất bằng dendrimers PAMAM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Auburn University. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Loại bỏ đồng chì từ đất bằng dendrimers PAMAM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Loại bỏ đồng chì từ đất bằng dendrimers PAMAM" thuộc chuyên ngành Civil Engineering. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.
Luận án "Loại bỏ đồng chì từ đất bằng dendrimers PAMAM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Loại bỏ đồng chì từ đất bằng dendrimers PAMAM" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Loại bỏ đồng chì từ đất bằng dendrimers PAMAM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.