Luận án: Chế tạo vật liệu tự nhiên ứng dụng xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo một số vật liệu có nguồn gốc tự nhiên định hướng ứng dụng xử lý nước lũ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vật liệu tự nhiên: Giải pháp xử lý nước lũ hiệu quả
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Trường Đại học Quy Nhơn
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Đặng Thị Tố Nữ
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vật liệu tự nhiên Giải pháp xử lý nước lũ hiệu quả
Nước lũ chứa nhiều chất gây ô nhiễm, đe dọa sức khỏe cộng đồng. Nhu cầu chuyển đổi nước lũ thành nước sinh hoạt là cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào vật liệu lọc tự nhiên. Mục tiêu là tạo ra giải pháp xử lý nước khẩn cấp, bền vững. Công nghệ này hướng tới cung cấp nước uống an toàn.
1.1. Thực trạng ô nhiễm nước lũ và nhu cầu cấp thiết
Nước lũ thường mang theo nhiều chất rắn lơ lửng, bùn đất. Vi sinh vật gây bệnh, động vật đơn bào cũng hiện diện. Kim loại nặng có thể lẫn trong nước. Các yếu tố này làm nước lũ không thể sử dụng trực tiếp. Cần một phương pháp làm sạch nước lũ hiệu quả. Nhu cầu về nước uống an toàn cho người dân sau lũ rất cao. Xử lý nước khẩn cấp là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Tiềm năng của vật liệu lọc tự nhiên trong xử lý nước
Vật liệu lọc tự nhiên mang lại nhiều lợi ích. Chúng có nguồn gốc dễ tìm, chi phí sản xuất thấp. Đặc biệt, chúng thân thiện với môi trường. Các vật liệu như than hoạt tính (từ gáo dừa, tre), cát sỏi lọc nước đã được biết đến. Tro trấu xử lý nước cũng có tiềm năng. Đất sét keo tụ (bentonite) cũng được sử dụng. Nghiên cứu tìm kiếm các vật liệu mới từ nông sản. Chúng hứa hẹn hiệu quả cao trong xử lý nước lũ.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu hướng tới nước uống an toàn
Mục đích chính là phát triển vật liệu lọc có nguồn gốc tự nhiên. Vật liệu này được định hướng ứng dụng xử lý nước lũ. Kết quả mong muốn là nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn sinh hoạt và nước uống an toàn. Nghiên cứu này đóng góp vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đặc biệt tại các khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của lũ lụt. Hệ thống lọc nước đơn giản là mục tiêu cuối cùng.
II.Chế tạo vật liệu lọc tự nhiên từ nguồn gốc thực vật
Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các vật liệu lọc mới. Nguyên liệu chính là bã mía, một nguồn tài nguyên dồi dào. Quá trình chế tạo phức tạp, bao gồm nhiều bước. Mục tiêu là nâng cao khả năng lọc. Đồng thời tăng cường hiệu quả làm sạch nước lũ.
2.1. Chiết tách cellulose từ bã mía Nguyên liệu chính
Bã mía là phế phẩm nông nghiệp. Nó chứa hàm lượng cellulose cao. Cellulose là polymer tự nhiên có tiềm năng làm vật liệu lọc. Nghiên cứu đã phát triển ba quy trình chiết tách cellulose. Các mẫu cellulose (CE-0, CE-1, CE-2) được thu nhận. Hàm lượng Klason lignin, hemicellulose được xác định. Đây là bước cơ bản để tạo ra vật liệu lọc tự nhiên hiệu quả.
2.2. Tổng hợp cellulose acetate Nâng cao khả năng lọc
Cellulose nguyên liệu được biến đổi hóa học. Quá trình acetyl hóa chuyển cellulose thành cellulose acetate. Vật liệu này có tính chất màng ưu việt hơn. Độ thay thế (DS) và khối lượng phân tử trung bình được xác định. Cellulose acetate tạo nên nền tảng polymer. Nó được dùng để điều chế các màng lọc có cấu trúc đặc biệt. Màng này hứa hẹn khả năng làm sạch nước lũ tốt.
2.3. Biến tính bề mặt màng lọc Tối ưu hiệu quả
Màng cellulose acetate được điều chế theo phương pháp đảo pha. Màng bất đối xứng CAD và CADA được tạo ra. Bề mặt màng được biến tính với dopamine. Việc này giúp cải thiện khả năng bám dính. Đồng thời, nano Ag/MnO2 được tích hợp. Sự biến tính này giúp tăng cường hiệu suất lọc. Màng có khả năng chống tắc nghẽn tốt hơn. Đây là yếu tố quan trọng cho xử lý nước khẩn cấp.
III.Ứng dụng nano vật liệu cải thiện chất lượng nước
Nano vật liệu mang lại đột phá trong công nghệ xử lý nước. Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp và tích hợp chúng vào màng lọc. Chúng giúp tăng cường khả năng hấp phụ và khử trùng nước. Đây là giải pháp tiên tiến để làm sạch nước lũ hiệu quả.
3.1. Tổng hợp vật liệu nano MnO2 và Ag MnO2
Vật liệu nano MnO2 được tổng hợp. Sau đó, nano Ag/MnO2 cũng được chế tạo. Các hạt nano này có kích thước siêu nhỏ. Chúng sở hữu diện tích bề mặt lớn. Điều này tăng cường khả năng hấp phụ các chất ô nhiễm. Đặc biệt, bạc nano (Ag) nổi tiếng với tính kháng khuẩn. Việc tổng hợp này tạo ra thành phần cốt lõi. Nó giúp khử trùng nước và làm sạch nước lũ hiệu quả.
3.2. Màng siêu lọc hấp phụ pha trộn nano Giải pháp kép
Nano MnO2 được pha trộn vào ma trận polymer cellulose acetate. Màng siêu lọc-hấp phụ mới được tạo ra. Màng này kết hợp hai cơ chế xử lý nước. Vừa lọc cơ học, vừa hấp phụ hóa học. Nó có khả năng loại bỏ chất rắn lơ lửng. Đồng thời, hấp phụ các ion kim loại nặng và các chất hữu cơ. Đây là giải pháp kép cho nước lũ. Màng này đảm bảo nước uống an toàn hơn.
3.3. Khử trùng nước hiệu quả với bạc nano Ag MnO2
Sự có mặt của nano Ag/MnO2 trong màng rất quan trọng. Bạc nano thể hiện khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ. Nó tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh. Điều này là cần thiết để khử trùng nước. Đây là phương pháp tự nhiên, an toàn. Nó giúp đảm bảo nước sau xử lý không còn mầm bệnh. Nước uống an toàn được cung cấp nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.
IV.Kiểm định hiệu quả làm sạch nước lũ an toàn
Các vật liệu và màng lọc chế tạo cần được kiểm tra nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo hiệu suất làm sạch nước lũ. Các thông số kỹ thuật, khả năng loại bỏ chất ô nhiễm được đánh giá. Nghiên cứu xác nhận chất lượng nước đầu ra. Nó phải đáp ứng tiêu chuẩn nước uống an toàn.
4.1. Đánh giá khả năng loại bỏ chất gây ô nhiễm
Khối lượng ngắt phân tử (MWCO) của màng được xác định. Kích thước lỗ xốp trung bình và phân bố lỗ xốp cũng được đánh giá. Các màng được kiểm tra khả năng phân tách protein BSA. Đây là chỉ số quan trọng cho màng siêu lọc. Khả năng loại bỏ chất rắn lơ lửng được đo lường. Nghiên cứu này khẳng định hiệu quả làm sạch nước lũ của vật liệu.
4.2. Khảo sát thông lượng và kháng tắc nghẽn màng
Thông lượng dòng thấm (J) là một yếu tố quan trọng. Nó cho biết tốc độ nước đi qua màng. Tỷ lệ thu hồi thông lượng cũng được tính toán. Khả năng kháng tắc nghẽn (fouling) của màng được nghiên cứu. Một màng tốt cần duy trì hiệu suất lọc cao trong thời gian dài. Khả năng này rất cần thiết cho hệ thống lọc nước đơn giản. Nó đảm bảo cung cấp nước sinh hoạt liên tục.
4.3. Nghiên cứu khả năng hấp phụ kim loại nặng Cr Pb
Màng chế tạo được thử nghiệm khả năng hấp phụ Cr(VI) và Pb(II). Đây là hai kim loại nặng độc hại. Các yếu tố như thời gian đạt cân bằng hấp phụ được khảo sát. Ảnh hưởng của pH dung dịch được nghiên cứu. Nồng độ ban đầu của Cr(VI) và Pb(II) cũng được đánh giá. Kết quả chứng minh khả năng loại bỏ kim loại nặng. Điều này giúp đảm bảo nước uống an toàn. Nó góp phần vào xử lý nước khẩn cấp hiệu quả.
V.Hướng phát triển hệ thống lọc nước đơn giản bền vững
Nghiên cứu này không chỉ tạo ra vật liệu mới. Nó còn định hướng ứng dụng vào thực tiễn. Mục tiêu là phát triển hệ thống lọc nước đơn giản. Hệ thống này dễ tiếp cận, dễ sử dụng. Nó đóng góp vào giải pháp nước uống an toàn bền vững cho cộng đồng.
5.1. Ưu điểm của hệ thống lọc nước đơn giản
Hệ thống lọc nước đơn giản có nhiều ưu điểm. Chúng dễ lắp đặt, vận hành. Không đòi hỏi kỹ thuật cao. Chi phí xây dựng và bảo trì thấp. Điều này rất phù hợp cho các vùng nông thôn. Đặc biệt là các khu vực bị thiên tai. Việc sử dụng vật liệu lọc tự nhiên cũng giảm gánh nặng môi trường. Nó là lựa chọn lý tưởng cho xử lý nước khẩn cấp.
5.2. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước khẩn cấp
Các vật liệu và màng lọc được phát triển có tiềm năng lớn. Chúng có thể ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước khẩn cấp. Đặc biệt trong tình huống lũ lụt, hạn hán. Vật liệu lọc tự nhiên giúp cung cấp nước sinh hoạt nhanh chóng. Giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Đây là một giải pháp thiết thực. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.
5.3. Đóng góp vào giải pháp nước uống an toàn cộng đồng
Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng. Nó mang lại giải pháp làm sạch nước lũ thành nước uống an toàn. Nó góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng. Giảm thiểu tác động tiêu cực của thiên tai. Hướng tới một cuộc sống bền vững. Đồng thời, thúc đẩy phát triển công nghệ vật liệu lọc tự nhiên tại Việt Nam. Đây là bước tiến quan trọng cho tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Biến đổi khí hậu toàn cầu đang gia tăng tần suất và cường độ của các hình thái thời tiết cực đoan tại khu vực Duyên hải miền Trung Việt Nam, dẫn đến tình trạng ngập lụt kéo dài và phá hủy hạ tầng cấp nước dân sinh. Sau lũ lụt, nguồn nước mặt bị ô nhiễm nghiêm trọng bởi chất rắn lơ lửng có độ đục cao (250–450 FTU), hợp chất hữu cơ hòa tan, vi sinh vật gây bệnh đường ruột (Escherichia coli, Coliforms) và các ion kim loại nặng độc hại ($\text{Pb}^{2+}$, $\text{Cr}^{6+}$) phát tán từ các khu công nghiệp và làng nghề. Trong khi các giải pháp khẩn cấp truyền thống như sử dụng phèn nhôm hoặc hóa chất khử trùng gốc clo (Chloramine B, Aquatabs) bộc lộ nhiều hạn chế về độc tính thần kinh tồn dư, chi phí cao và không xử lý triệt để kim loại nặng, công nghệ màng phân tách nổi lên như một giải pháp công nghệ sạch có hiệu suất vượt trội.
Công trình khoa học của nghiên cứu sinh Đặng Thị Tố Nữ, thực hiện tại Trường Đại học Quy Nhơn dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Phi Hùng và PGS. Cao Văn Hoàng, thuộc chuyên ngành Hóa lí thuyết và Hóa lí (Mã số: 9440119), mang tiêu đề: "Nghiên cứu chế tạo một số vật liệu có nguồn gốc tự nhiên định hướng ứng dụng xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt". Nghiên cứu đặt ra mục tiêu giải quyết khoảng trống học thuật cốt lõi: chuyển đổi phế phẩm nông nghiệp sinh khối bã mía (sugarcane bagasse) thành màng polymer cellulose acetate (CA) hiệu năng cao thông qua dung môi xanh dimethyl sulfoxide (DMSO), kết hợp biến tính bề mặt bằng vật liệu nano hai chiều birnessite ($\delta\text{-MnO}_2$), nano bạc ($\text{Ag}$) và tác nhân keo tụ sinh học từ hạt chùm ngây (Moringa oleifera).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được định vị rõ nét: Hầu hết các màng lọc CA thương mại hiện nay đều sử dụng dung môi tổng hợp bay hơi độc hại như dimethylformamide (DMF), dimethylacetamide (DMAc), chloroform hoặc dichloromethane; đồng thời, màng siêu lọc truyền thống thường gặp giới hạn phân tách đối với các ion kim loại nặng hòa tan và dễ bị suy giảm thông lượng do tắc nghẽn màng (fouling). Luận án xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chế tách chiết lignocellulose và ester hóa bã mía bằng hệ tác nhân xanh ảnh hưởng như thế nào đến độ thay thế (DS), cấu trúc vi mô và tính chất nhiệt động của cellulose acetate?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế nhiệt động học phân tách pha không dung môi (NIPS) khi sử dụng dung môi xanh DMSO hình thành cấu trúc màng bất đối xứng như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quá trình đồng lắng đọng xúc tác nhanh polydopamine (PDA) kết hợp nano lai $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$ làm thay đổi năng lượng bề mặt, kích thước ngắt phân tử (MWCO) và cơ chế khử nhiễm kim loại nặng, kháng khuẩn ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Động học và hiệu quả của hệ thống tích hợp keo tụ hạt chùm ngây và màng siêu lọc/lọc nano biến tính trong việc chuyển hóa trực tiếp nước lũ thực địa thành nước sinh hoạt đạt chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT là gì?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được kiểm định bao gồm:
- Giả thuyết 1 (H1): Hàm lượng lignin và hemicellulose tồn dư dưới 5% trong cellulose bã mía đóng vai trò chất hóa dẻo nội tại, cải thiện độ xốp và tính ưa nước của nền màng CA mà không phá vỡ độ bền nhiệt động.
- Giả thuyết 2 (H2): Dung môi DMSO kiểm soát tốc độ trao đổi dung môi - không dung môi trong quá trình NIPS, tạo ra lớp hoạt động siêu mỏng với cấu trúc lỗ xốp ngón tay đồng đều.
- Giả thuyết 3 (H3): Sự tích hợp vật liệu nano hai chiều $\delta\text{-MnO}_2$ và $\text{Ag}$ vào lớp phủ PDA tạo ra hiệu ứng hiệp đồng: chuyển màng từ cơ chế rây kích thước đơn thuần sang cơ chế hấp phụ - trao đổi ion và sinh gốc oxy phản ứng (ROS) tiêu diệt 100% vi khuẩn.
- Giả thuyết 4 (H4): Tiền xử lý keo tụ bằng dịch chiết Moringa oleifera loại bỏ trên 85% cặn lơ lửng, tạo điều kiện vận hành màng ở áp suất thấp với tỉ lệ phục hồi thông lượng (FRR) vượt trên 94%.
Về mặt phạm vi, nghiên cứu triển khai quy mô phòng thí nghiệm và mở rộng kiểm chứng trên các mẫu nước lũ thực tế thu thập tại các vùng trũng ngập lụt ven sông Kôn và hạ lưu tỉnh Bình Định trong các mùa lũ 2018–2020. Ý nghĩa đột phá định lượng của luận án được khẳng định qua việc hạ khối lượng ngắt phân tử màng biến tính xuống mức lọc nano áp suất thấp ($\text{MWCO} = 1632\text{ Da}$), đạt khả năng loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn E. coli và Coliforms, khử ion $\text{Pb(II)}$ từ 103,2 ppb xuống dưới ngưỡng quy chuẩn quốc gia ($< 10\text{ ppb}$), mở ra hướng đi tự chủ công nghệ vật liệu lọc màng sinh thái tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận ba dòng chảy nghiên cứu chính trong lĩnh vực hóa học màng và xử lý nước môi trường:
Thứ nhất, dòng nghiên cứu tổng hợp cellulose acetate từ sinh khối lignocellulose. Các công trình tiên phong của Filho và cộng sự (2000), Cerqueira và cộng sự (2007) đã chứng minh khả năng acetyl hóa bã mía tạo cellulose triacetate. Tuy nhiên, các tác giả này chủ yếu sử dụng dung môi clo hóa hoặc dung môi hữu cơ phân cực độc hại. Về mặt ảnh hưởng của thành phần bã mía, tồn tại một tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Quan điểm truyền thống (Filho et al., 2000; Viera et al., 2007): Cho rằng lignin và hemicellulose là tạp chất cản trở quá trình acetyl hóa đồng thể, làm suy giảm độ kết tinh của polymer và giảm tính đồng nhất của màng, do đó yêu cầu quy trình tinh chế loại bỏ triệt để.
- Quan điểm hiện đại (Shaikh et al., 2009; Candido et al., 2017; Manjarrez Nevárez et al., 2011): Chứng minh rằng một lượng nhỏ hemicellulose còn sót lại hoạt động như chất làm dẻo nội tại (internal plasticizer), giúp loại bỏ nhu cầu thêm phụ gia hóa dẻo độc hại bên ngoài; đồng thời vết lignin tồn lưu (~3,8–5,0%) đóng vai trò như chất tạo lỗ xốp (pore-forming agent), làm gia tăng độ xốp và tính ưa nước tự nhiên của màng cellulose acetate. Luận án của Đặng Thị Tố Nữ kế thừa và phát triển quan điểm hiện đại này, kiểm soát quy trình xử lý kiềm $\text{NaOH 5%}$ và tẩy trắng $\text{H}_2\text{O}_2\text{ 5%}$ nhằm giữ lại tỷ lệ lignin và hemicellulose tối ưu.
Thứ hai, dòng nghiên cứu vật liệu vô cơ nano birnessite $\delta\text{-MnO}_2$ và nano bạc. Cấu trúc lớp hai chiều của $\delta\text{-MnO}_2$ thuộc họ birnessite với đơn vị cơ sở là khối bát diện $[\text{Mn}^{\text{IV}}\text{O}_6]$ và khoảng cách giữa các lớp $d = 0,7\text{ nm}$ đã được chứng minh có ái lực vượt trội với các ion kim loại nặng đa hóa trị qua cơ chế trao đổi cation giữa các lớp (Marius Gheju et al., 2016). Tuy nhiên, việc đưa $\delta\text{-MnO}_2$ vào pha động của màng lọc đối mặt với thách thức kết tụ hạt nano. Để khắc phục, các công trình của Wang và cộng sự (2018) đã kết hợp nano bạc lên cấu trúc $\text{MnO}_2$ nhằm khai phóng tiềm năng phát sinh các tiểu phân oxygen hoạt động (ROS: $\bullet\text{OH}, \text{H}_2\text{O}_2, \bullet\text{O}_2^-$), tạo tính năng diệt khuẩn mạnh mẽ.
Thứ ba, dòng nghiên cứu kỹ thuật biến tính màng bằng Polydopamine (PDA). Kể từ phát hiện đột phá của Lee và cộng sự (2007), việc tự trùng hợp dopamine ở pH kiềm tạo lớp phủ giàu nhóm chức catechol và amine đã trở thành công cụ biến tính màng phổ biến. Tuy nhiên, phản ứng tự oxy hóa truyền thống cần thời gian kéo dài (12–24 giờ), dễ gây tắc lỗ màng nghiêm trọng. Luận án đã tiếp cận giải pháp xúc tác oxy hóa nhanh bằng hệ $\text{CuSO}_4/\text{H}_2\text{O}_2$, rút ngắn thời gian phản ứng xuống chỉ còn vài phút, đồng thời tạo điều kiện neo giữ đồng thời nano $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$ trên bề mặt màng CA.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- So với nghiên cứu của Candido và cộng sự (2017) về màng CA từ bã mía sử dụng dung môi truyền thống, nghiên cứu này đã tạo ra bước nhảy vọt khi thay thế toàn bộ bằng dung môi xanh DMSO, kiểm soát thông lượng dòng thấm tăng gấp 2,5 lần mà vẫn duy trì hiệu suất tách protein BSA trên 90%.
- So với nghiên cứu của Wang và cộng sự (2018) về vật liệu $\text{Ag}/\text{MnO}_2$ dạng bột rời trong xử lý nước, luận án đã tích hợp thành công cấu trúc nano lai này lên nền màng polyme bất đối xứng thông qua cầu nối PDA, khắc phục triệt để hiện tượng thất thoát hạt nano (nanoparticle leaching) vào nguồn nước sau xử lý.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kết nối các lý thuyết hóa lý bề mặt và động lực học màng:
- Mở rộng Lý thuyết phân tách pha không dung môi (NIPS - Non-solvent Induced Phase Separation của Loeb & Sourirajan): Nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế nhiệt động học và động học truyền khối khi thay thế hệ dung môi cổ điển bằng DMSO trong dung dịch polymer CA có độ thay thế $\text{DS} = 2,60 - 2,81$. Sự tương tác lưỡng cực mạnh giữa nhóm sulfoxide $(\text{S=O})$ của DMSO với các phân tử nước trong bể đông tụ đã tạo ra tốc độ trao đổi dung môi - không dung môi chậm và có kiểm soát, triệt tiêu sự hình thành các macrovoids không mong muốn, tạo nên lớp biểu bì mỏng đặc khít kết hợp mạng lưới lỗ xốp ngón tay liên kết chặt chẽ.
- Phát triển Lý thuyết hấp phụ đơn lớp Langmuir và Động học bậc hai biểu kiến (Ho & McKay): Dữ liệu thực nghiệm của luận án khẳng định quá trình hấp phụ tĩnh các ion $\text{Pb(II)}$ và $\text{Cr(VI)}$ trên màng biến tính $\text{CA/PDA-Ag/MnO}_2$ tuân thủ chặt chẽ mô hình đẳng nhiệt Langmuir ($R^2 > 0,99$) với thông số cân bằng $R_L \in (0; 1)$, phản ánh cơ chế hấp phụ hóa học đơn lớp đồng nhất. Động học quá trình tuân theo phương trình động học biểu kiến bậc hai (pseudo-second-order), chứng minh tốc độ hấp phụ bị chi phối bởi các tương tác phối trí và trao đổi electron giữa nhóm chức mang oxy/nitrogen của PDA, ô mạng bát diện $[\text{Mn}^{\text{IV}}\text{O}_6]$ với ion kim loại.
- Đóng góp cho Lý thuyết khử khuẩn bằng gốc oxy hoạt tính (ROS-mediated Oxidative Stress Theory): Luận án chứng minh cơ chế diệt khuẩn kép: ion $\text{Ag}^+$ phóng thích làm biến tính màng tế bào kết hợp với hiệu ứng xúc tác chuyển dịch điện tử tại bề mặt chuyển tiếp dị thể $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$ tạo ra dòng gốc tự do $\bullet\text{OH}$ và $\bullet\text{O}_2^-$, oxy hóa màng lipid kép và làm bất hoạt hoàn toàn tế bào vi khuẩn trong vòng 24 giờ.
graph TD
A[Cellulose bã mía tinh chế] -->|Ester hóa AcOH/Ac2O/H2SO4| B[Cellulose Acetate DS = 2.60 - 2.81]
B -->|Hòa tan trong DMSO + Đảo pha NIPS| C[Màng siêu lọc bất đối xứng CAD/CADA]
D[KMnO4 + NH4 2C2O4 ở 550°C] -->|Nung pha rắn| E[Nano 2D Birnessite δ-MnO2]
E -->|Gắn nano Ag| F[Nanocomposite Ag/δ-MnO2]
C --> G[Đồng lắng đọng PDA + Ag/δ-MnO2 qua CuSO4/H2O2]
F --> G
G --> H[Màng lọc nano-hấp phụ CA/PDA-Ag/MnO2]
I[Dịch chiết hạt Moringa oleifera] -->|Keo tụ Jar-test| J[Nước lũ thô 250-450 FTU]
J -->|Lắng loại >85% SS| K[Nước tiền xử lý]
K -->|Lọc áp suất thấp qua màng CA/PDA-Ag/MnO2| L[Nước sinh hoạt chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của ba trụ cột khoa học: (1) Hóa học keo tụ tự nhiên theo lý thuyết trung hòa điện tích DLVO; (2) Động lực học màng phân tách áp suất thấp dựa trên hiệu ứng rây kích thước và loại trừ tĩnh điện Donnan; (3) Hóa học bề mặt và chuyển khối dị thể.
Phương pháp phân tích tiếp cận đa mức độ (multi-scale): từ cấu trúc phân tử (FT-IR, $^1\text{H-NMR}$ xác định DS), cấu trúc pha tinh thể (XRD, HR-TEM, SAED), hình thái học vi mô và độ nhám (SEM, AFM), thành phần hóa học bề mặt (EDX mapping, XPS), đến các đặc tính thủy lực màng (thông lượng $J$, tỷ lệ thu hồi thông lượng FRR, các thành phần trở lực $R_t, R_m, R_r, R_{ir}$, khối lượng ngắt phân tử MWCO).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết được xác định rõ: pH dung dịch tối ưu cho hấp phụ $\text{Cr(VI)}$ là môi trường acid ($\text{pH} = 3,5$) do sự proton hóa bề mặt thúc đẩy hút tĩnh điện ion $\text{HCrO}_4^-$; trong khi hấp phụ $\text{Pb(II)}$ đạt tối ưu ở $\text{pH} = 5,4$, tránh hiện tượng kết tủa $\text{Pb(OH)}_2$. Áp suất vận hành màng duy trì ổn định trong dải áp suất thấp (1–6 bar), bảo đảm màng không bị biến dạng nén xẹp (compaction).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo triết lý thực chứng (positivism) với phương pháp thực nghiệm kiểm soát đối chứng đa nhân tố (factorial experimental design). Thiết kế phân tầng 4 giai đoạn logic:
- Giai đoạn 1 (Polymer Synthesis & Characterization): Chiết tách cellulose từ bã mía qua 3 quy trình công nghệ (CE-0, CE-1, CE-2) và tổng hợp biến tính thành cellulose acetate (CA-0, CA-1, CA-2) với thời gian phản ứng từ 6 đến 14 giờ.
- Giai đoạn 2 (Nanomaterial Fabrication): Điều chế nano 2D $\delta\text{-MnO}_2$ bằng phản ứng nung pha rắn và tổng hợp vật liệu lai $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$.
- Giai đoạn 3 (Membrane Engineering & Surface Tailoring): Đúc màng siêu lọc bất đối xứng (CAD, CADA, CAB) bằng kỹ thuật NIPS với dung môi DMSO, phối trộn nano $\text{CA/MnO}_2$, và biến tính màng đa chức năng ($\text{CA/PDA}$, $\text{CA/PDA-Ag/MnO}_2$) bằng phương pháp đồng lắng đọng hóa học.
- Giai đoạn 4 (System Integration & Real-world Validation): Tối ưu hóa điều kiện keo tụ hạt chùm ngây trên mô hình Jar-test và vận hành hệ thống lọc động đa bậc trên mẫu nước lũ thực địa.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy trình chiết tách cellulose và tổng hợp CA: Bã mía khô được xử lý kiềm với $\text{NaOH 5%}$ ở $80^\circ\text{C}$ để hòa tan Klason lignin và hemicellulose, tiếp theo bằng quá trình tẩy trắng với $\text{H}_2\text{O}_2\text{ 5%}$ và $\text{2%}$ ở $60^\circ\text{C}$ để loại bỏ triệt để các nhóm mang màu chromophore. Cellulose tinh chế được acetyl hóa bằng hỗn hợp acetic anhydride ($\text{Ac}_2\text{O}$) và acetic acid ($\text{AcOH}$), xúc tác $\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc. Độ thay thế (DS) được xác định bằng phương pháp chuẩn độ hóa học và kiểm chứng bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1\text{H-NMR}$ thông qua tỷ số tích phân của các proton nhóm acetyl ($\delta = 1,9 - 2,2\text{ ppm}$) và proton vòng glucopyranose ($\delta = 3,5 - 5,2\text{ ppm}$).
- Quy trình tổng hợp nano 2D $\delta\text{-MnO}_2$ và $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$: Trộn nghiền cơ học tiền chất $\text{KMnO}_4$ và $(\text{NH}_4)_2\text{C}_2\text{O}_4$ theo tỷ lệ mol xác định, nung pha rắn ở $550^\circ\text{C}$ trong 4 giờ. Bột $\delta\text{-MnO}_2$ thu được được xử lý trao đổi ion với $\text{HNO}_3\text{ 1M}$ để tạo dạng proton $\text{H-}\delta\text{-MnO}_2$. Tiếp tục khử ion $\text{Ag}^+$ bằng $\text{NaBH}_4$ có mặt $\delta\text{-MnO}_2$ để tạo cấu trúc nano lai $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$.
- Kỹ thuật đúc màng và biến tính đồng lắng đọng: Dung dịch đúc màng gồm $\text{CA (15-17 wt%)}$ hòa tan hoàn toàn trong DMSO ở $60^\circ\text{C}$. Màng được kéo trên tấm kính với độ dày 200 $\mu\text{m}$ và ngâm ngay vào bể đông tụ nước cất ($25^\circ\text{C}$). Quá trình biến tính bề mặt màng CA được thực hiện trong dung dịch đệm Tris-HCl ($\text{pH} = 8,5$) chứa dopamine monomer ($2\text{ g/L}$), nano $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$ ($1\text{ g/L}$), xúc tác bởi $\text{CuSO}_4\text{ 5 mM}$ và $\text{H}_2\text{O}_2\text{ 10 mM}$ trong thời gian 30 phút.
Data và phân tích
Hệ thống thiết bị và phương pháp phân tích hiện đại được áp dụng đồng bộ:
- Phân tích hình thái và cấu trúc: SEM (Hitachi S-4800) và HR-TEM/SAED (JEOL JEM-2100F) xác định hình thái lỗ xốp màng và cấu trúc phân lớp nano; AFM (Bruker Dimension Icon) phân tích độ nhám bề mặt ($R_a, R_q$); XRD (D8 Advance) xác định chỉ số độ tinh thể (CrI); Phổ XPS (K-Alpha) phân tích trạng thái oxy hóa của $\text{Mn 2p}$ và $\text{Ag 3d}$.
- Phân tích hóa lý bề mặt: Đo góc tiếp xúc giọt nước (water contact angle) bằng máy Drop Shape Analyzer; diện tích bề mặt riêng BET và phân bố kích thước mao quản BJH đo bằng phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ $\text{N}_2$ ở 77K (Micromeritics TriStar II).
- Đánh giá hiệu năng màng: Xác định khối lượng ngắt phân tử (MWCO) bằng chuỗi chất chuẩn Polyethylene glycol (PEG 200–200.000 Da); đo thông lượng dòng thấm nước tinh khiết ($J_w$) và thông lượng dòng thấm dung dịch protein BSA 500 ppm ($J_p$) trên hệ lọc dead-end và cross-flow; tính toán tỷ lệ thu hồi thông lượng (FRR) và các thành trở lực thủy lực theo mô hình trở lực nối tiếp: $$R_t = R_m + R_r + R_{ir}$$ Trong đó: $R_t$ là tổng trở lực, $R_m$ là trở lực màng nội tại, $R_r$ là trở lực tắc nghẽn thuận nghịch, $R_{ir}$ là trở lực tắc nghẽn không thuận nghịch.
- Phân tích hóa học và vi sinh môi trường: Nồng độ ion $\text{Pb(II)}$ được định lượng chính xác bằng quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng (ICP-OES); nồng độ $\text{Cr(VI)}$ và protein BSA xác định qua phổ hấp thụ UV-Vis; chỉ số COD đo bằng phương pháp trắc quang dicromat; BOD đo bằng hệ chai Oxitop; mật độ vi khuẩn E. coli và Coliforms xác định theo phương pháp đếm khuẩn lạc (CFU/mL) chuẩn TCVN.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tổng hợp thành công Cellulose Acetate chất lượng cao từ bã mía với dung môi xanh DMSO: Quá trình acetyl hóa bã mía tinh chế đã tạo ra các mẫu CA có độ thay thế cao: $\text{CA-0-14h}$ ($\text{DS} = 2,60$), $\text{CA-1-14h}$ ($\text{DS} = 2,67$), và $\text{CA-2-14h}$ đạt $\text{DS} = 2,81$. Phân tích DSC-TGA khẳng định vật liệu bền nhiệt đến $350^\circ\text{C}$. Màng bất đối xứng chế tạo từ CA/DMSO có cấu trúc lỗ ngón tay đồng nhất, độ bền cơ học cao và thông lượng dòng thấm đạt $180 - 240\text{ L/m}^2\cdot\text{h}\cdot\text{bar}$, hiệu suất giữ protein BSA vượt trên $90%$.
- Chế tạo thành công vật liệu nano hai chiều $\delta\text{-MnO}_2$ diện tích bề mặt cao: Quá trình nung pha rắn tạo ra các tấm nano $\delta\text{-MnO}_2$ có độ tinh thể cao, diện tích bề mặt riêng BET đạt $128,4\text{ m}^2\text{/g}$, đường kính mao quản trung bình $3,8\text{ nm}$. Cấu trúc lai $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$ phân tán đồng đều các hạt nano Ag kích thước $5 - 10\text{ nm}$ trên các phiến $\text{MnO}_2$.
- Đột phá công nghệ chuyển đổi sang màng lọc nano áp suất thấp ($\text{MWCO} = 1632\text{ Da}$): Lớp phủ đồng lắng đọng $\text{PDA-Ag/MnO}_2$ đã thu hẹp kích thước lỗ xốp trung bình của màng từ $18,4\text{ nm}$ (màng CAB gốc) xuống còn $1,28\text{ nm}$ ($\text{CA/PDA-Ag/MnO}_2\text{-2}$), đưa màng từ vùng siêu lọc (UF) sang vùng lọc nano (NF). Góc tiếp xúc giọt nước giảm mạnh từ $68,5^\circ$ xuống $34,2^\circ$, chứng minh tính ưa nước vượt trội.
- Khả năng kháng tắc nghẽn siêu việt: Tỷ lệ phục hồi thông lượng (FRR) của màng biến tính $\text{CA/PDA-Ag/MnO}2\text{-2}$ đạt tới $94,6%$, trong khi trở lực tắc nghẽn không thuận nghịch ($R{ir}$) giảm hơn $78%$ so với màng CA chưa biến tính. Điều này khẳng định lớp phủ PDA-Ag/$\text{MnO}_2$ ngăn ngừa hiệu quả sự bám dính của các hợp chất hữu cơ và protein.
- Hiệu suất khử nhiễm ion kim loại nặng và diệt khuẩn tuyệt đối:
- Dung lượng hấp phụ cực đại theo mô hình Langmuir đối với $\text{Pb(II)}$ đạt $142,8\text{ mg/g}$ và đối với $\text{Cr(VI)}$ đạt $48,6\text{ mg/g}$.
- Trong chế độ lọc động dòng liên tục với nồng độ $\text{Pb(II)}$ đầu vào $103,2\text{ ppb}$, màng $\text{CA/PDA-Ag/MnO}_2$ duy trì nồng độ chì trong nước sau lọc dưới $2\text{ ppb}$ (vượt xa tiêu chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT quy định $\le 10\text{ ppb}$) trên một thể tích dòng thấm lớn.
- Thử nghiệm ức chế vi sinh vật ghi nhận tỷ lệ tiêu diệt E. coli và Coliforms đạt $100%$ sau 24 giờ tiếp xúc, không quan sát thấy bất kỳ khuẩn lạc nào phát triển trên đĩa thạch.
- Tối ưu hóa quá trình keo tụ bằng dịch chiết chùm ngây: Thể tích dịch chiết tối ưu $15\text{ mL/L}$ kết hợp chế độ khuấy nhanh 3 phút ($150\text{ rpm}$) và khuấy chậm 15 phút ($30\text{ rpm}$) giúp giảm độ đục của nước lũ từ $430\text{ FTU}$ xuống dưới $25\text{ FTU}$ (giảm $>94%$) sau 30 phút lắng, giảm tải hơn $70%$ chỉ số COD và BOD trước khi đưa vào module màng.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật (Theoretical Advances): Công trình xác lập cầu nối lý thuyết giữa hóa học polymer sinh khối tự nhiên, hóa học phức chất catecholamine và vật liệu nano oxide kim loại chuyển tiếp, mở ra mô hình thiết kế màng lọc nano đa chức năng "tất cả trong một" (all-in-one adsorptive and antibacterial nanofiltration membranes).
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Xác lập quy trình chuẩn hóa xanh sử dụng DMSO thay thế hoàn toàn dung môi độc hại trong sản xuất màng CA; phát triển thành công kỹ thuật đồng lắng đọng siêu nhanh PDA/nanocomposite kích hoạt bởi gốc tự do qua hệ xúc tác Fenton-like $\text{CuSO}_4/\text{H}_2\text{O}_2$.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn (Practical Applications): Đưa ra quy trình công nghệ 2 bậc (Keo tụ sinh học chùm ngây $\rightarrow$ Siêu lọc/Lọc nano áp suất thấp) có khả năng module hóa thành các thiết bị xử lý nước khẩn cấp quy mô hộ gia đình và cụm dân cư vùng lũ với chi phí vận hành cực thấp, không phụ thuộc vào điện lưới áp suất cao hay hóa chất khử trùng nhập khẩu.
- Về mặt chính sách và xã hội (Policy & Societal Impact): Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để các cơ quan quản lý thiên tai, Bộ Y tế và Bộ Nông nghiệp & PTNT cập nhật sổ tay hướng dẫn xử lý nước khẩn cấp mùa bão lũ, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn thông qua bao tiêu phế phẩm bã mía cho nông dân và phát triển vùng trồng cây chùm ngây tại miền Trung.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra bốn giới hạn nghiên cứu mang tính khách quan:
- Quy mô thực nghiệm: Các khảo sát màng mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (cell lọc phẳng dead-end diện tích $12,56\text{ cm}^2$ và module cross-flow nhỏ); chưa chế tạo thử nghiệm ở dạng module sợi rỗng (hollow fiber) hoặc màng cuộn xoắn (spiral wound) công nghiệp.
- Đánh giá độ bền dài hạn của lớp phủ: Thử nghiệm độ ổn định và rửa ngược của màng được thực hiện qua 5 chu kỳ lọc - tái sinh; cần tiếp tục quan trắc độ bền liên kết của lớp phủ PDA và tốc độ rửa trôi (leaching rate) của ion bạc trong thời gian vận hành liên tục 6–12 tháng.
- Chuẩn hóa nguyên liệu dịch chiết chùm ngây: Hoạt tính keo tụ của hạt chùm ngây phụ thuộc vào mùa vụ thu hoạch, thổ nhưỡng và quy trình bảo quản dịch chiết protein; cần nghiên cứu quy trình tinh chế protein cation dạng bột khô thương phẩm để kéo dài thời hạn sử dụng.
- Phân tích chi phí - lợi ích vòng đời sản phẩm (LCA): Chưa thực hiện đánh giá toàn diện vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment - LCA) từ khâu thu gom bã mía đến tái chế thải bỏ màng sau sử dụng.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối đề xuất 5 định hướng:
- Hướng 1: Nghiên cứu công nghệ kéo màng sợi rỗng từ CA/DMSO để tăng mật độ diện tích lọc trên một đơn vị thể tích module.
- Hướng 2: Khảo sát cơ chế cố định nano $\text{Ag}$ bằng các phối tử xanh nhằm triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng giải phóng ion bạc vào môi trường nước.
- Hướng 3: Tích hợp trí tuệ nhân tạo (Machine Learning) để dự báo động học tắc màng dựa trên biến thiên chất lượng nước lũ đầu vào.
- Hướng 4: Mở rộng phổ khử nhiễm của màng đối với các chất ô nhiễm vi lượng mới nổi (dược phẩm tồn dư, thuốc bảo vệ thực vật, hạt vi nhựa).
- Hướng 5: Thiết kế trạm xử lý nước lũ cơ động sử dụng năng lượng mặt trời tích hợp màng lọc $\text{CA/PDA-Ag/MnO}_2$ thử nghiệm thực địa tại các vùng rốn lũ Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Các kết quả của luận án đã được công bố trên các tạp chí khoa học quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus (như Journal of Environmental Chemical Engineering, Applied Sciences...) và các tạp chí chuyên ngành Hóa học hàng đầu trong nước. Công trình mở ra một nhánh nghiên cứu mới về màng sinh thái (green membranes) tại Việt Nam.
- Tác động kinh tế và ngành công nghiệp: Mở ra hướng chuyển đổi sinh khối giá trị thấp của ngành công nghiệp mía đường Việt Nam (với hơn 4,5 triệu tấn bã mía/năm) thành sản phẩm polymer kỹ thuật cao, giảm phụ thuộc vào màng polymer tổng hợp nhập khẩu từ dầu mỏ.
- Tác động môi trường và xã hội: Cung cấp giải pháp cấp nước sạch tại chỗ an toàn, tin cậy cho hàng triệu người dân miền Trung trong các đợt bão lũ lịch sử, giảm thiểu rõ rệt tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm đường ruột, sốt xuất huyết và nhiễm độc kim loại nặng tích tụ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện về hóa học polymer sinh khối, nhiệt động học NIPS với dung môi DMSO, và cơ chế xúc tác màng lai nano.
- Doanh nghiệp R&D ngành Xử lý nước & Màng lọc: Tiếp nhận quy trình công nghệ chế tạo màng xanh chi phí thấp, tối ưu hóa quá trình đồng lắng đọng PDA xúc tác nhanh có khả năng thương mại hóa.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước và Ban chỉ huy PCTT: Sở Tài nguyên & Môi trường, Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật (CDC), các tổ chức nhân đạo quốc tế (UNICEF, Red Cross) có thêm cơ sở khoa học để phê duyệt và triển khai các thiết bị lọc nước cứu trợ khẩn cấp.
- Cộng đồng dân cư vùng ngập lũ: Được tiếp cận nguồn nước sinh hoạt hợp vệ sinh nhanh chóng, tự làm chủ quy trình làm trong nước bằng hạt chùm ngây sẵn có tại địa phương.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết phân tách pha không dung môi (NIPS) khi mô hình hóa thành công động học chuyển pha của polymer cellulose acetate có nguồn gốc sinh khối trong dung môi xanh DMSO. Nghiên cứu đã chứng minh tương tác dung môi - không dung môi chậm của DMSO cho phép định hình cấu trúc màng bất đối xứng có lớp biểu bì chọn lọc nano cực mỏng mà không cần thêm chất tạo bọt độc hại.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận cốt lõi so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu của Candido et al. (2017) và Lee et al. (2007), cải tiến phương pháp luận cốt lõi nằm ở kỹ thuật đồng lắng đọng một bước siêu nhanh hỗn hợp Polydopamine và nanocomposite $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$ bằng cách kích hoạt gốc tự do thông qua hệ xúc tác oxy hóa $\text{CuSO}_4/\text{H}_2\text{O}_2$. Phương pháp này rút ngắn thời gian biến tính bề mặt từ 24 giờ xuống còn 30 phút, đồng thời tạo ra mạng lưới liên kết ngang bền vững giữa nền polymer hữu cơ và hạt vô cơ nano 2D.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự chuyển dịch cơ chế chọn lọc của màng: việc biến tính bề mặt bằng lớp phủ $\text{PDA-Ag/MnO}_2$ siêu mỏng không làm suy giảm nghiêm trọng thông lượng dòng thấm như các hiện tượng tắc nghẽn thông thường, mà ngược lại, sự gia tăng đột biến của tính ưa nước (góc tiếp xúc giảm về $34,2^\circ$) đã bù trừ trở lực thủy lực, duy trì thông lượng ổn định ở áp suất siêu thấp trong khi hạ khối lượng ngắt phân tử xuống tới mức $1632\text{ Da}$, biến màng siêu lọc thành màng lọc nano.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp hoàn chỉnh không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số vận hành có khả năng tái lặp $100%$: từ nồng độ hóa chất ($\text{NaOH 5%}$, $\text{H}_2\text{O}_2\text{ 5%}$, tỷ lệ $\text{Ac}_2\text{O/AcOH}$), nhiệt độ và thời gian phản ứng nung pha rắn ($550^\circ\text{C}$, 4h), tỷ lệ phối trộn polymer đúc màng (15–17 wt% CA trong DMSO), các bước chuẩn độ DS, đến thông số chi tiết của quá trình Jar-test (khoảng cách que khuấy cách đáy, tốc độ khuấy 150 rpm trong 3 phút đầu và 30 rpm trong 15 phút sau).
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 cột mốc: (1) Giai đoạn 1–3 năm: Hoàn thiện dây chuyền chế tạo màng sợi rỗng CA/DMSO và module hóa thiết bị lọc nước lũ gia đình; (2) Giai đoạn 3–6 năm: Thử nghiệm độ bền thực địa diện rộng tại các trạm y tế xã vùng lũ miền Trung và đăng ký sở hữu trí tuệ quy trình công nghệ; (3) Giai đoạn 6–10 năm: Xây dựng nhà máy tinh chế sinh khối bã mía sản xuất màng polymer xanh quy mô công nghiệp phục vụ thị trường Đông Nam Á.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đặng Thị Tố Nữ là một công trình khoa học công phu, nghiêm túc và có tính đột phá cao trong lĩnh vực Hóa lý thuyết và Hóa lý. Tác phẩm đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra thông qua 6 đóng góp cụ thể:
- Thiết lập thành công quy trình công nghệ xanh chiết tách cellulose từ bã mía và ester hóa thành cellulose acetate với độ thay thế cao ($\text{DS} = 2,60 - 2,81$), làm chủ hoàn toàn nguồn polymer sinh thái tự chủ.
- Tiên phong ứng dụng dung môi DMSO an toàn môi trường trong kỹ thuật NIPS để chế tạo màng siêu lọc bất đối xứng từ bã mía có cấu trúc vi mô tối ưu và hiệu suất tách protein cao.
- Chế tạo thành công vật liệu nano 2D birnessite $\delta\text{-MnO}_2$ bằng phản ứng nung pha rắn và cấu trúc lai kháng khuẩn $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$.
- Phát triển kỹ thuật đồng lắng đọng nhanh $\text{PDA-Ag/MnO}_2$ kích hoạt bởi $\text{CuSO}_4/\text{H}_2\text{O}_2$, tạo ra thế hệ màng lọc nano áp suất thấp ($\text{MWCO} = 1632\text{ Da}$) tích hợp đa chức năng: lọc tách, kháng tắc nghẽn (FRR $> 94%$), hấp phụ kim loại nặng và diệt khuẩn 100%.
- Chuẩn hóa quy trình keo tụ bằng chất keo tụ tự nhiên từ hạt chùm ngây (Moringa oleifera), giải quyết triệt để bài toán xử lý độ đục cao của nước lũ mà không làm thay đổi pH nguồn nước.
- Tích hợp thành công quy trình xử lý 2 giai đoạn (Keo tụ sinh học $\rightarrow$ Lọc màng nano hấp phụ), xử lý triệt để các mẫu nước lũ thực tế tại Bình Định thành nước sinh hoạt đạt đầy đủ các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh theo quy chuẩn quốc gia QCVN 01-1:2018/BYT.
Công trình tạo ra bước chuyển dịch mô hình quan trọng (paradigm advancement) từ việc dựa vào hóa chất tổng hợp và vật liệu gốc dầu mỏ sang tận dụng nguồn tài nguyên sinh khối bản địa, mở ra các hướng nghiên cứu vật liệu màng xanh đầy triển vọng cho khoa học môi trường tại Việt Nam và trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN ĐẶNG THỊ TỐ NỮ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MỘT SỐ VẬT LIỆU CÓ NGUỒN GỐC TỰ NHIÊN ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ NƯỚC LŨ THÀNH NƯỚC SINH HOẠT LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC BÌNH ĐỊNH-2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN ĐẶNG THỊ TỐ NỮ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MỘT SỐ VẬT LIỆU CÓ NGUỒN GỐC TỰ NHIÊN ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ NƯỚC LŨ THÀNH NƯỚC SINH HOẠT Chuyên ngành: Hóa lí thuyết và Hóa lí Mã số chuyên ngành: 9440119 Phản biện 1: PGS. Võ Viễn Phản biện 2: PGS. Nguyễn Đức Vượng Phản biện 3: TS. Nguyễn Minh Thông TẬP THỂ/NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.
Nguyễn Phi Hùng 2. Cao Văn Hoàng BÌNH ĐỊNH, 2021 BÌNH ĐỊNH – NĂM… Lời cam đoan Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Phi Hùng và PGS. Tất cả các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Nguyễn Phi Hùng PGS. Cao Văn Hoàng Đặng Thị Tố Nữ Lời cảm ơn Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Phi Hùng và PGS.
Cao Văn Hoàng đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực nghiệm nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, ban chủ nhiệm Khoa Khoa học Tự nhiên của Trường Đại học Quy Nhơn, ban quản lý dự án TEAM (mã số ZEIN2016PR431) phía Trường Đại học Quy Nhơn và GS. Nguyễn Minh Thọ cùng GS. Bart Van der Bruggen, Đại học KU Leuven đã tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành kế hoạch nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô giáo, quý anh chị em và các bạn đồng nghiệp đang công tác tại Khoa Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Quy Nhơn cũng như các anh chị em nhóm nghiên cứu GS. Bart Van der Bruggen, các anh chị em đang học tập và nghiên cứu tại Khoa Hóa, Đại học KU Leuven đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và làm thực nghiệm nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn chồng và hai con trai, luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi học tập và nghiên cứu. Cảm ơn ba mẹ, tất cả những người thân trong gia đình đã nhiệt tình động viên, tận tình giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án này.
Quy Nhơn, tháng 5 năm 2021 Tác giả Đặng Thị Tố Nữ MỤC LỤC Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đồ thị MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Thực trạng ô nhiễm môi trường nước.
Sơ lược về nước lũ. Chất rắn lơ lửng. Vi sinh vật gây bệnh. Động vật đơn bào (Protozoa).
Kim loại nặng. Phân loại màng lọc. Phân loại theo cấu trúc màng. Phân loại theo các quá trình màng động lực áp suất.
Sự phân cực nồng độ và tắc màng (fouling). Tổng quan về bã mía, cellulose và cellulose acetate. Giới thiệu bã mía và cellulose. Tổng quan về cellulose acetate.
Giới thiệu về nano -MnO2 và Ag/MnO2. Một số phương pháp chế tạo màng. Phương pháp đảo pha ứng dụng chế tạo màng bất đối xứng. Phương pháp biến đổi bề mặt.
Giới thiệu về hạt chùm ngây và một số nghiên cứu keo tụ. Giới thiệu một số vấn đề nghiên cứu trong hấp phụ. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ. Mô hình động học hấp phụ.
THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị. Dụng cụ và thiết bị. Chiết tách cellulose từ bã mía và xác định hàm lượng thành phần hoá học.
Quy trình chiết tách cellulose .1 Quy trình 1 (cellulose thu được đặt tên là CE-0). Quy trình 2 (mẫu cellulose thu được gọi là CE-1). Quy trình 3 (cellulose thu được gọi là CE-2). Xác định hàm lượng thành phần hoá học.
Xác định hàm lượng Klason lignin. Xác định hàm lượng hemicellulose và cellulose. Tổng hợp cellulose acetate và xác định các giá trị độ thay thế, khối lượng phân tử trung bình theo độ nhớt. Tổng hợp cellulose acetate.
Xác định độ thay thế DS. Xác định độ nhớt theo phương pháp điểm đơn. Tổng hợp vật liệu nano MnO2 và Ag/MnO2. Tổng hợp vật liệu MnO2.
Tổng hợp nano Ag/MnO2. Điều chế và biến tính màng lọc từ các cellulose acetate tổng hợp và dung môi DMSO. Điều chế màng bất đối xứng CAD và CADA. Điều chế màng siêu lọc-hấp phụ pha trộn nano MnO2 vào ma trận polymer cellulose acetate.
Biến tính bề mặt màng cellulose acetate với dopamine và Ag/MnO2. Xác định các đại lượng đặc trưng màng. Xác định khối lượng ngắt phân tử (MWCO), kích thước lỗ xốp trung bình và sự phân bố kích thước lỗ xốp của màng. Xác định hàm lượng nước.
Xác định thông lượng dòng thấm, khả năng kháng tắc nghẽn và hiệu suất phân tách BSA của các màng chế tạo. Thông lượng dòng thấm (J). Tỉ lệ thu hồi thông lượng và các trở lực của màng. Hiệu suất phân tách BSA.
Nghiên cứu khả năng hấp phụ Cr(VI) và Pb(II) của vật liệu màng. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ. Khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch. Khảo sát nồng độ ban đầu của Cr(VI) và Pb(II).
Lọc động và tái sử dụng của màng chế tạo với dung dịch Pb(II). Nghiên cứu tái sử dụng màng. Khảo sát đặc tính kháng khuẩn của vật liệu chế tạo được theo phương pháp đếm khuẩn lạc. Nghiên cứu các điều kiện tối ưu cho quá trình keo tụ tạo bông với dịch chiết chùm ngây.
Xác định khoảng cách que khuấy so với đáy cốc thủy tinh .2 Thí nghiệm xác định thể tích dịch chiết chùm ngây tối ưu. Thí nghiệm xác định tốc độ khuấy tối ưu. Tốc độ khuấy nhanh duy trì trong thời gian 3 phút đầu. Tốc độ khuấy chậm duy trì trong thời gian sau 3 phút đầu.
Kết hợp tiền xử lý keo tụ bằng dịch chiết chùm ngây với siêu lọc xử lý một số mẫu nước lũ ở địa phương. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp nhiễu xạ tia Rơnghen (XRD).
Phương pháp nghiên cứu cấu trúc hình thái học của vật liệu. Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ ở 77K (BET). Phương pháp phổ hấp thụ phân tử (UV-Vis).
Phương pháp đo góc thấm ướt. Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp phổ quang điện tử tia X (XPS). Phương pháp hiển vi lực nguyên tử AFM.
Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR. Phương pháp quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng (ICP-OES). KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đặc trưng bã mía và cellulose.
Thành phần hoá học. Phổ FT-IR. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu cellulose chiết được. Đặc trưng cellulose acetate.
Phân tích phổ FT-IR. Độ thay thế, độ nhớt và khối lượng phân tử trung bình theo độ nhớt. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu cellulose acetate. Phân tích nhiệt (DSC-TGA).
Đặc trưng của màng bất đối xứng CAD và CADA. Phân tích ảnh SEM. Phân tích nhiệt quét vi sai. Phân tích hiển vi lực nguyên tử (AFM).
Kết quả hàm lượng nước và góc thấm ướt. Đánh giá hiệu suất tách protein BSA và khả năng kháng tắc nghẽn của màng CAD và CADA. Khối lượng ngắt phân tử, kích thước lỗ trung bình và sự phân bố kích thước lỗ của màng CAD và CADA. Đặc trưng vật liệu -MnO2 và Ag/MnO2.
Giản đồ nhiễu xạ tia X. Kết quả SEM và EDX. Kết quả TEM. Kết quả BET.
Đặc trưng cho vật liệu màng biến tính CA/MnO2 và CA/PDA-Ag/MnO2. Đặc trưng vật liệu màng CA/MnO2. Đặc trưng vật liệu màng CA/PDA và CA/PDA-Ag/MnO2. Kết quả phân tích nhiệt của màng CAB, CA/MnO2, CA/PDA và màng CA/PDA-Ag/MnO2.
Khối lượng ngắt phân tử và sự phân bố kích thước lỗ của các màng CAB, CA/MnO2-2, CA/PDA-2 và CA/PDA-Ag/MnO2-2. Khả năng kháng tắc nghẽn của màng CAB, CA/MnO2-2, CA/PDA-2 và màng CA/PDA-Ag/MnO2-2. Kết quả kháng khuẩn của vật liệu màng CA/MnO2-2, CA/PDA-2 và CA/PDA- Ag/MnO2-2. Kết quả phân tách Pb(II) và Cr(VI) của các màng CA và màng CA biến tính.
Nghiên cứu hấp phụ tĩnh. Thời gian đạt cân bằng hấp phụ. Ảnh hưởng của pH. Nghiên cứu mô hình động học hấp phụ.
Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ. Nghiên cứu hấp phụ động. Nghiên cứu tái sử dụng của màng chế tạo. Khảo sát các điều kiện tối ưu khi keo tụ với dịch chiết hạt chùm ngây.
Khảo sát độ cao cánh khuấy cách đáy của que khuấy trong mô hình Jartest126 3. Khảo sát thể tích dịch chiết chùm ngây tối ưu để xử lý keo tụ tạo bông đối với nước lũ. Mẫu nước lũ (M0-430) có độ đục 430 FTU, pH=7,12. Mẫu nước lũ (M0-253) có độ đục 253 FTU, pH=7,02.
Khảo sát tốc độ khuấy. Khảo sát tốc độ khuấy nhanh duy trì trong thời gian 3 phút đầu. Khảo sát tốc độ khuấy chậm duy trì trong thời gian sau 3 phút đầu. Kết quả xử lý các chất ô nhiễm, vi khuẩn có trong nước lũ bằng quá trình kết hợp giữa tiền xử lý bằng dịch chiết hạt chùm ngây với màng lọc CA/PDA-Ag/MnO2 131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Tố Nữ (2021). Vật liệu tự nhiên xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Quy Nhơn]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/che-tao-vat-lieu-tu-nhien-xu-ly-nuoc-lu-thanh-nuoc-sinh-hoat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu tự nhiên xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo một số vật liệu có nguồn gốc tự nhiên định hướng ứng dụng xử lý nước lũ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Vật liệu tự nhiên xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Quy Nhơn. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Vật liệu tự nhiên xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vật liệu tự nhiên xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt" thuộc chuyên ngành Hóa lí thuyết và Hóa lí. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.
Luận án "Vật liệu tự nhiên xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu tự nhiên xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu tự nhiên xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.