Luận án Kỹ thuật Môi trường: EDCs sông Sài Gòn-Đồng Nai, xử lý Ozone, PAC-MF

Luận án Kỹ thuật Môi trường đánh giá EDCs sông SG-ĐN. Xử lý EDCs bằng ozone, than hoạt tính bột và màng MF.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá EDCs tại lưu vực sông Sài Gòn Đồng Nai

Nghiên cứu khảo sát nồng độ các hợp chất gây rối loạn nội tiết (EDCs) trong nước mặt và nguồn thải điểm thuộc lưu vực sông Sài Gòn và Đồng Nai. Mục tiêu chính là xác định sự hiện diện của EDCs, đánh giá mối tương quan với các thông số hóa lý môi trường. Công trình đã thu thập tổng cộng 72 mẫu nước trong hai đợt vào mùa khô (tháng 4) và mùa mưa (tháng 9) năm 2013. Việc phân tích định lượng EDCs cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng ô nhiễm. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp giảm thiểu phù hợp. Khảo sát giúp nhận diện các khu vực có nguy cơ ô nhiễm cao. Dữ liệu nồng độ EDCs cũng góp phần vào việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng nước. Quản lý môi trường lưu vực sông nhận được thông tin giá trị từ nghiên cứu này.

1.1. Mục tiêu khảo sát và phương pháp tiếp cận

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu khảo sát sự hiện diện của EDCs trong nước sông Sài Gòn và Đồng Nai. Đồng thời, nghiên cứu xác định mối tương quan giữa nồng độ EDCs và các thông số hóa lý như cacbon hữu cơ hòa tan (DOC), tổng nitơ (TN). Các mẫu nước được thu thập tại nhiều vị trí khác nhau trong lưu vực, bao gồm nước mặt và nguồn thải điểm. Phân tích các hợp chất EDCs như nonylphenol ethoxylates (NPEs), bisphenol A (BPA) và atrazine (ATZ) đã được tiến hành. Phương pháp tiếp cận toàn diện này đảm bảo đánh giá chính xác tình trạng ô nhiễm. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguồn gốc và phân bố EDCs.

1.2. Nồng độ EDCs và rủi ro tiềm ẩn

Kết quả phân tích mẫu cho thấy nonylphenol triethoxylate (NPE3) và nonylphenol diethoxylate (NPE2) hiện diện trong hầu hết các mẫu khảo sát. Nồng độ NPE3 dao động từ 5,9 đến 235 ng/L. Bisphenol A (BPA) được tìm thấy ở nồng độ cao trong mùa khô, đặc biệt tại các kênh rạch TP.HCM. Atrazine (ATZ) xuất hiện tại khu vực thượng nguồn sông Sài Gòn và Đồng Nai, ảnh hưởng đến nguồn nước cấp cho TP.HCM. Nguy cơ nhiễm bẩn tiềm ẩn từ NPE2 và NPE3 cũng được phát hiện tại cầu Phú Cường, gần trạm bơm Hòa Phú. Hoạt tính estrogen tổng thể trong nghiên cứu được ghi nhận thấp hơn so với các nghiên cứu khác.

II.Phát hiện hợp chất EDCs trong nguồn nước mặt

Sự hiện diện của các hợp chất gây rối loạn nội tiết (EDCs) trong nguồn nước mặt tại lưu vực sông Sài Gòn và Đồng Nai đã được khẳng định. Các chất ô nhiễm này tiềm ẩn nguy cơ đối với sức khỏe con người và sinh vật thủy sinh. Phân tích chi tiết về nồng độ và phân bố của NPEs, BPA, và Atrazine đã được thực hiện. Nồng độ EDCs biến thiên theo mùa và vị trí lấy mẫu, phản ánh các nguồn phát thải khác nhau. Thông tin này rất quan trọng để xây dựng chiến lược quản lý chất lượng nước hiệu quả. Việc giám sát liên tục EDCs là cần thiết để bảo vệ môi trường nước.

2.1. Phân bố Nonylphenol Ethoxylates NPEs tại lưu vực

Nonylphenol ethoxylates (NPEs), bao gồm NPE3 và NPE2, là những EDCs phổ biến nhất được phát hiện. Các hợp chất này hiện diện trong gần như tất cả các mẫu nước sông và nước thải điểm. Nồng độ NPE3 dao động đáng kể, cho thấy sự phát thải từ nhiều nguồn. Mối tương quan giữa NPE2 với cacbon hữu cơ hòa tan (DOC) và tổng nitơ (TN) cũng được xác định, chỉ ra nguồn gốc ô nhiễm. Sự phân bố rộng rãi của NPEs gây lo ngại về tác động lâu dài đến hệ sinh thái thủy sinh và chuỗi thức ăn. Giám sát NPEs giúp đánh giá nguy cơ ô nhiễm môi trường.

2.2. Bisphenol A và Atrazine Hiện diện đáng lo ngại

Bisphenol A (BPA) được phát hiện ở nồng độ cao vào mùa khô tại các kênh rạch thuộc TP.HCM. Điều này cho thấy nguồn thải công nghiệp và sinh hoạt có thể là nguyên nhân chính. Atrazine (ATZ), một loại thuốc trừ sâu, hiện diện ở khu vực thượng nguồn sông Sài Gòn và Đồng Nai. Sự xuất hiện của ATZ trong đầu vào nhà máy nước cấp gây quan ngại về an toàn nước uống. Cả BPA và ATZ đều là các EDCs có khả năng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh vật thủy sinh. Việc kiểm soát nguồn phát thải các chất này là vô cùng cấp bách để bảo vệ chất lượng nước.

III.Công nghệ PAC MF Giải pháp loại bỏ NPEs hiệu quả

Công nghệ than hoạt tính bột kết hợp màng vi lọc (PAC-MF) đã được thử nghiệm để loại bỏ nonylphenol ethoxylates (NPEs) khỏi nước bị ô nhiễm. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện vận hành để đạt hiệu quả loại bỏ cao. Phương pháp này kết hợp khả năng hấp phụ mạnh mẽ của than hoạt tính với hiệu quả lọc của màng. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của PAC-MF trong xử lý nước chứa EDCs. Công nghệ này có thể được áp dụng rộng rãi trong các nhà máy xử lý nước cấp và nước thải. Việc tối ưu hóa quy trình giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu suất xử lý nước.

3.1. Thử nghiệm PAC MF theo mẻ và liên tục

Thử nghiệm theo mẻ cho thấy hiệu quả loại bỏ NPEs đạt trên 85% với thời gian tiếp xúc 30 phút và liều lượng PAC là 50 mg/L. Đối với thí nghiệm trên mô hình PAC-MF liên tục, hiệu quả loại bỏ NPEs đạt trên 80% trong 50 giờ đầu vận hành. Điều kiện vận hành bao gồm thông lượng 20 L/m².h và nồng độ PAC 50 mg/L. Tuy nhiên, hiệu quả loại bỏ giảm dần sau những giờ vận hành tiếp theo. Điều này chỉ ra sự cần thiết phải nghiên cứu thêm về tuổi thọ của PAC và quy trình tái sinh màng. Việc duy trì hiệu quả ổn định là thách thức trong vận hành liên tục.

3.2. Hiệu quả hấp phụ DOC của than hoạt tính bột

Nghiên cứu đã tính toán lượng DOC (cacbon hữu cơ hòa tan) hấp phụ trên PAC trong bể phản ứng và trên bề mặt màng. Kết quả chỉ ra rằng khối lượng cũng như dung lượng hấp phụ DOC trong bể phản ứng luôn cao hơn so với lượng hấp phụ trên bề mặt màng. Sự biến thiên của lượng DOC hấp phụ theo thời gian đã được ghi nhận. Điều này cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế hoạt động của PAC-MF và quá trình bão hòa của than hoạt tính. Hiểu rõ khả năng hấp phụ DOC giúp tối ưu hóa liều lượng PAC và thời gian tiếp xúc.

IV.Tối ưu hóa Ozonation Giảm thiểu EDCs DOC

Quá trình ozone hóa được nghiên cứu để loại bỏ nonylphenol ethoxylates (NPEs) và cacbon hữu cơ hòa tan (DOC). Mục tiêu là xác định các thông số vận hành tối ưu nhằm đạt hiệu quả xử lý cao nhất. Ozone là một chất oxy hóa mạnh, có khả năng phân hủy nhiều loại chất ô nhiễm hữu cơ. Việc tối ưu hóa quá trình ozone hóa giúp cải thiện chất lượng nước, giảm thiểu sự hiện diện của EDCs. Công nghệ này có tiềm năng lớn trong xử lý nước cấp và nước thải, đặc biệt đối với các hợp chất khó phân hủy sinh học. Nghiên cứu đã cung cấp các điều kiện lý tưởng cho việc áp dụng ozonation.

4.1. Điều kiện vận hành tối ưu cho quá trình ozone hóa

Kết quả nghiên cứu đã xác định các điều kiện vận hành tối ưu cho quá trình ozone hóa. Liều lượng ozone thích hợp là 5,88 mgO3/mgDOC. Thời gian tiếp xúc tối ưu là 3 phút. Giá trị pH lý tưởng cho quá trình khử NPEs là 8,5. Với các điều kiện này, hiệu quả loại bỏ DOC đạt 40,3% và hiệu quả loại bỏ NPEs đạt 53,9%. Việc kiểm soát chính xác các thông số này là chìa khóa để đạt được hiệu suất xử lý mong muốn. Các điều kiện này có thể được áp dụng trong thiết kế và vận hành hệ thống ozone hóa. Tối ưu hóa giúp giảm chi phí năng lượng và hóa chất.

4.2. Khả năng phân hủy sinh học của NPEs sau ozone hóa

Nghiên cứu đã chứng minh quá trình ozone hóa có khả năng chuyển hóa NPEs thành các chất dễ phân hủy sinh học hơn. Tỷ số bDOC/DOC (cacbon hữu cơ dễ phân hủy sinh học / tổng cacbon hữu cơ hòa tan) được sử dụng để đánh giá khả năng này. Tương ứng với thời gian tiếp xúc 3 phút, liều lượng ozone 5,88 mgO3/mgDOC và pH 8,5, tỷ số bDOC/DOC lần lượt là 0,60; 0,64 và 0,86. Sự gia tăng tỷ số bDOC/DOC cho thấy ozone hóa là một tiền xử lý hiệu quả. Nó giúp cải thiện khả năng xử lý sinh học tiếp theo của nước ô nhiễm EDCs. Đây là một lợi ích quan trọng của công nghệ ozone hóa.

V.Hiệu quả xử lý EDCs bằng Ozonation tại sông Sài Gòn

Thí nghiệm thực hiện với mẫu nước sông Sài Gòn tại trạm Bơm Hòa Phú đã minh chứng hiệu quả của quá trình ozone hóa. Công nghệ này cho thấy khả năng loại bỏ đáng kể các hợp chất gây rối loạn nội tiết (EDCs) khác nhau. Việc áp dụng các điều kiện vận hành tối ưu đã đạt được kết quả tích cực. Kết quả cụ thể đối với từng loại EDCs cung cấp cái nhìn chi tiết về khả năng xử lý. Công nghệ ozone hóa là một giải pháp hứa hẹn để cải thiện chất lượng nước sông Sài Gòn, đặc biệt là nguồn nước cấp. Việc này góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái thủy sinh.

5.1. Loại bỏ EDCs cụ thể trong nước sông Sài Gòn

Trong thí nghiệm với mẫu nước sông Sài Gòn tại trạm Bơm Hòa Phú, quá trình ozone hóa đạt hiệu quả loại bỏ cao đối với nhiều loại EDCs. Hiệu quả loại bỏ đối với nonylphenol (NP), NPE2 và NPE3 đạt trên 50%. Đối với bisphenol A (BPA), hiệu quả loại bỏ là 30%. Atrazine (ATZ) được loại bỏ với hiệu quả 59%. Những con số này khẳng định tiềm năng của ozone hóa trong việc xử lý các chất ô nhiễm đa dạng. Hiệu quả khác nhau giữa các loại EDCs cho thấy cần nghiên cứu thêm để tối ưu hóa việc loại bỏ từng chất cụ thể. Nước sông Sài Gòn được cải thiện đáng kể sau xử lý ozone.

5.2. Tiềm năng ứng dụng công nghệ xử lý tiên tiến

Kết quả từ nghiên cứu này mở ra tiềm năng lớn cho việc ứng dụng công nghệ ozone hóa và PAC-MF trong thực tế. Các công nghệ này có thể được tích hợp vào hệ thống xử lý nước hiện có tại lưu vực sông Sài Gòn và Đồng Nai. Việc giảm thiểu EDCs trong nước là rất quan trọng để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các điều kiện vận hành tối ưu đã được xác định, tạo cơ sở cho việc triển khai quy mô lớn. Ứng dụng các công nghệ xử lý tiên tiến góp phần vào quản lý bền vững tài nguyên nước. Đầu tư vào các giải pháp này là cần thiết cho tương lai xanh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường đánh giá hiện diện hợp chất edcs trong nước sông sài gòn đồng nai thử nghiệm khả năng giảm thiểu edcs bằng quá trình ozone hóa và than hoạt tính bột kết hợp màng vi lọc mf

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA TP. HO CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LE THI MINH TAM DANH GIA HIEN DIEN HOP CHAT EDCs TRONG NUOC SONG SAI GON —- DONG NAI, THU NGHIỆM KHẢ NĂNG GIAM THIEU EDCs BANG QUA TRINH OZONE HOA VA THAN HOAT TINH BOT KET HOP MANG VI LOC (MF) LUAN AN TIEN SI KY THUAT TP. HO CHi MINH NAM 2018 ĐẠI HỌC QUOC GIA TP. HO CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LE THI MINH TAM DANH GIA HIEN DIEN HOP CHAT EDCs TRONG NUOC SONG SAI GON —- DONG NAI, THU NGHIỆM KHẢ NĂNG GIAM THIEU EDCs BANG QUA TRINH OZONE HOA VA THAN HOAT TINH BOT KET HOP MANG VI LOC (MF) Chuyên ngành : Kỹ Thuật Môi Trường Mã số chuyên ngành : 62.20 Phản biện độc lập 1: PGS.

TS HOÀNG THỊ THU HƯƠNG Phản biện độc lập 2: PGS. TS TÔ THỊ HIEN Phản biện 1: PGS. TS LÊ THANH HAI Phản biện 2: PGS. TS PHAM NGUYEN KIM TUYẾN Phan bién 3: PGS.

TS LE THI KIM PHUNG NGUOI HUONG DAN KHOA HOC 1.TS NGUYEN PHƯỚC DAN 2.TS NGUYEN TAN PHONG LOI CAM DOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tac giả. Các kết qua nghiên cứu và các kết luận trong luận án nảy là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bat kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Lê Thị Minh Tâm TOM TAT LUẬN AN Nghiên cứu được thực hiện nhằm khảo sát nồng độ EDCs trong nguồn nước mặt và nguôn thải điểm ở lưu vực sông Sai Gòn và Đồng Nai, xác định mối tương quan giữa EDCs với các thông số hóa lý và xác định các thông số cũng như điều kiện vận hành phù hợp cho việc loại bỏ hợp chất EDCs được lựa chọn từ kết quả khảo sát ở lưu vực sông Sài Gòn - Đồng Nai bằng công nghệ ozone va PAC kết hợp MF ở nồng độ gây ảnh hưởng đến các sinh vật thủy sinh.

Để đạt được các mục tiêu nay luận án đã tiễn hành các nội dung nghiên cứu bao gồm: khảo sát sự hiện diện của EDCs trong nguồn nước mặt và nguồn thải điểm thuộc lưu vực sông Sài Gòn và Đồng Nai, ứng dụng qua trình ozone cho loại bỏ DOC và NPEs trong nguồn nước sông Sài Gòn và loại bỏ NPEs bằng công nghệ PAC kết hợp màng ME. Đối với nghiên cứu khảo sát, tổng lượng mẫu cho cả hai đợt lẫy mẫu phân tích EDCs là 72 mẫu, các mẫu này được lẫy vào mùa khô (tháng 4) và mùa mưa (tháng 9) năm 2013. Kết quả phân tích cho thấy nonylphenol triethoxylate (NPE3), nonylphenol diethoxylate (NPE2) được phát hiện trong hầu hết các mẫu khảo sát. Nông độ của NPE3 dao động trong khoảng 5,9 — 235 ng/1, trong khi bisphenol A được tìm thấy ở nồng độ cao vào mùa khô ở các kênh rạch TP.

Ở khu vực thượng nguồn sông Sài Gòn và Đồng Nai, atrazine (ATZ) hiện diện trong đầu vào của nhà máy nước cấp phục vụ cho cấp nước khu vực TP. Tương tự, những rủi ro tiềm ân về sự nhiễm ban của NPE2 và NPE3 ở cầu Phú Cường gần trạm bơm Hòa Phú đã được tìm thấy. Mối tương quan giữa NPE2, cacbon hữu cơ hòa tan (DOC) và tổng nitơ (TN) cũng được xác định trong nghiên cứu này. So với một số nghiên cứu khác hoạt tính estrogen trong nghiên cứu này thấp hơn.

Đối với thí nghiệm than hoạt tính dạng bột (PAC) kết hợp mang MF cho loại bỏ nonylphenol ethoxylates (NPEs), kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả loại bỏ NPEs đạt trên 85% tương ứng với thời gian tiếp xúc 30 phút và liều lượng PAC là 50 mg/I trong các thí nghiệm theo mẻ. Đối với thí nghiệm trên mô hình PAC kết hop MF hiệu quả loại bỏ NPEs đạt được trên 80% trong 50 giờ đầu vận hành ở thông lượng 20 1/m”.h và nồng độ PAC 50 mg/l. Tuy nhiên, những giờ tiếp theo hiệu quả loại bỏ giảm xuống cho đến khi kết thúc thí nghiệm. Lượng DOC hap phụ trên PAC trong bể ii phản ứng và lượng DOC hấp phụ trên PAC lắng đọng trên bề mặt màng biến thiên theo thời gian đã được tính toán trong nghiên cứu này.

Kết quả chỉ ra rằng khối lượng cũng như dung lượng hấp phụ của DOC trong bé phan ứng luôn cao hơn so với trên bề mặt màng. Đối với nghiên cứu về loại bỏ NPEs bằng quá trình ozone hóa, kết quả cho thấy liều lượng ozone, thời gian tiếp xúc và giá trị pH thích hợp cho quá trình khử NPEs lần lượt là 5,88 mgO3/mgDOC, 3 phút và 8,5. Với điều kiện vận hành này, hiệu quả loại bỏ DOC và NPEs lần lượt là 40,3% và 53,9%. Nghiên cứu đã chứng minh quá trình ozone có khả năng chuyển hóa NPEs thành các chất dễ phân hủy sinh học qua tỉ số bDOC/DOC.

Tương ứng với thời gian tiếp xúc (3 phút), liều lượng ozone (5,88 mgOz/mg DOC) va pH (8,5) thì tỉ số bDOC/DOC lần lượt là 0,60; 0,64 va 0,86. Trong thí nghiệm với mẫu nước sông Sài Gòn tại trạm Bơm Hòa Phú hiệu quả loại bỏ đối với NP, NPE2 và NPE3 đạt trên 50%, đối với BPA là 30% và 59% cho atrazine. lil ABSTRACT This study aimed to (i) assess the presence of endocrine disrupting compounds (EDCs) in the surface water and effluents from potential water pollution sources in Saigon and Dong Nai river basins; (1) determinate correlation among concentrations EDCs and physico-chemical parameters and (iii) evaluate performance of PAC-MF reactor for treatment of NPEs contaminated water and determinate appropriate operating conditions for NPEs removal using ozonation. The results of investigation shown that NPE3 and NPE2 were detected in most of the surface water samples.

Concentrations of NPE3 were in a range of less than 5.9 to 235 ng/l, whereas BPA was detected at significantly high concentrations in the dry season in canals in HCMC. In the upstream of Sai Gon and Dong Nai Rivers, ATZ concentrations were observed at water intake of water treatment plants served for HCMC water supply system. Similarly, the high potential risk of NPE2 and NPE3 contamination at Phu Cuong Bridge near Hoa Phu water intake was identified. The significant correlation between NPE2, dissolved organic carbon and total nitrogen was found.

Estrogenic equivalent or estrogenic activity of Sai Gon and Dong Nai Rivers was lower than those of the previous studies. Compared with other studies, e-EDCs of pollution in Sai Gon river basin were relatively low. For nonylphenol ethoxylates removal using PAC-MEF hybrid process, the experiments of suitable contact time and powdered activated carbon concentration for nonylphenol ethoxylates (NPEs) removal in synthetic water which contained 4 mg/l of NPEs were carried out using batch experiment. The results showed that NPEs removal was above 85% corresponding to contact time of 30 minutes and powdered activated carbon (PAC) concentration of 50 mg/l.

NPEs and Dissolved Organic Carbon (DOC) removal in tap water which contained 4 mg/l of NPEs were determined in PAC combined microfiltration (MF) system at a flux of 20 I/m’.h and PAC concentration of 50 mg/l. The results demonstrated that NPEs removal achieved over 80% during first 50 hours of operation in PAC-MEF system. However, the next hours, removal of NPEs decreased until the end of the experiment. The amount of DOC adsorbed on PAC in the reactor and the mass of DOC adsorbed on PAC deposited on the membrane surface were iV calculated in this study.

The results of the study indicated that mass as well as the adsorptive capacity of DOC on PAC in the reactor was higher than on the membrane surface. For nonylphenol ethoxylates removal by ozonation, the results showed that appropriate ozone dose, contact time and pH for NPEs reduction in solution were 5.88 mgO;:/mgDOC, 3 minutes and 8. In this operating conditions, DOC and NPEs removal were 40. NPEs transformation into biodegradable substances demonstrated through the ratio of bDOC/DOC in this study.

Corresponding to contact time (3 min), ozone dose (5.88 mgO3jnitia/MgDOC initia) and pH (85), the ratios of bDOC/DOC (Biodegradable Dissolved Organic Carbon/Dissolved Organic Carbon) were 0. NPEs removal of 34% was obtained in the experiment for Sai Gon river water. This may be due to competition from natural organic matters (NOMs) such as humic or fulvic compound in Saigon river water sample. The percent removal by ozonation at Hoa Phu Water Intake achieved over 50% removal of EDCs (NP, NPE2 and NPE3), 30% removal of BPA and 59% removal of atrazine.

LOI CAM ON Hành trình dé hoàn thành luận án tiến sĩ đối với tôi không chi là một công trình nghiên cứu khoa học mà nó còn mang lại cho tôi biết bao cung bậc của cảm xúc. Hơn thế nữa đó là sự thử thách, sự thu gom tat cả những ý chí và nghị lực đang an chứa đâu đó trong con người tôi để tựu trung lại thành một mũi tên nhăm đúng mục tiêu. Tuy nhiên để hoàn thành mục tiêu đặt ra thì rất cần có sự giúp đỡ, hỗ trợ về vật chất cũng như những lời động viên hết sức quý báu về mặt tinh thần từ nhiều phía. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các Thầy hướng dẫn bao gồm PGS.

Nguyễn Phước Dân và PGS. Nguyễn Tân Phong đã giúp tôi hoàn thành luận án nay. Đặc biệt là Thay Nguyễn Phước Dân, chính Thay là nguồn động viên lớn lao trong những lúc tôi gặp khó khăn tưởng chừng như phải từ bỏ con đường tôi đã chọn. Thật cảm động biết bao khi Thay đã đến động viên, thăm hỏi trong khoảng thời gian tôi trải qua hai lần phẫu thuật vì căn bệnh hiếm gặp.

Những câu la rầy của Thầy luôn an chứa sự khích lệ mỗi khi Thay hướng dẫn tôi cách trình bay, cách viết một bài báo khoa học. Chính Thây đã nâng đỡ, hỗ trợ tôi trong suốt chuyến hành trình để giờ đây tôi có thé hoàn thành quyền luận án này. Tiếp theo, tôi xin chân thành cám ơn quý Thầy Cô khoa Môi trường và Tài nguyên đã dành thời gian quý báu của minh dé tham dự các buổi sinh hoạt học thuật nhằm dua ra các góp ý và chỉnh sửa những điều còn thiếu sót trong luận án. Chính các góp ý và chỉnh sửa của Thầy Cô đã giúp luận án của tôi ngày một hoàn thiện hơn.

Tôi cũng xin gửi lời cắm ơn đến các học viên cao học Lại Duy Phương, Đặng Mai Nguyên Vy cùng với các sinh viên Nguyễn Minh Nhật, Nguyễn Thành Ninh, Võ Thanh Sang, Nguyễn Minh Thành, Võ Minh Phượng và Phan Thanh Hiệp đã nhiệt tình phối hợp dé thực hiện các nghiên cứu. Bên cạnh đó, tôi cũng gửi lời cám ơn đến phòng thí nghiệm khoa Môi trường và Tài nguyên đã quan tâm và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Thật thiếu sót nếu tôi không nhắc đến Phòng thí nghiệm nghiên cứu về nước khu vực Châu A. Noi đã chia sẻ va tạo điều kiện về vật chất lẫn tinh thần dé tôi được yên tâm theo đuổi con đường học tập và nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá EDCs sông Sài Gòn, Đồng Nai & giảm thiểu Ozonation, PAC-MF" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Kỹ thuật Môi trường đánh giá EDCs sông SG-ĐN. Xử lý EDCs bằng ozone, than hoạt tính bột và màng MF.

Luận án "Đánh giá EDCs sông Sài Gòn, Đồng Nai & giảm thiểu Ozonation, PAC-MF" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đánh giá EDCs sông Sài Gòn, Đồng Nai & giảm thiểu Ozonation, PAC-MF" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá EDCs sông Sài Gòn, Đồng Nai & giảm thiểu Ozonation, PAC-MF" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Đánh giá EDCs sông Sài Gòn, Đồng Nai & giảm thiểu Ozonation, PAC-MF" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá EDCs sông Sài Gòn, Đồng Nai & giảm thiểu Ozonation, PAC-MF" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá EDCs sông Sài Gòn, Đồng Nai & giảm thiểu Ozonation, PAC-MF" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter