Luận án Tiến sĩ: Quang xúc tác loại bỏ NOx dùng ống nano titania - Nguyễn N. Huy

Luận án tiến sĩ nghiên cứu loại bỏ NOx trong không khí bằng phương pháp quang xúc tác sử dụng ống nano titania. Đánh giá hiệu quả và cơ chế phản ứng.

Trường ĐH

national chiao tung university

Chuyên ngành

Environmental Engineering

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về ống nano titania và loại bỏ NOx bằng quang xúc tác

Nghiên cứu tập trung vào việc loại bỏ oxit nitơ (NOx) bằng phương pháp quang xúc tác sử dụng ống nano titania (TNTs). TNTs được tổng hợp thông qua phương pháp thủy nhiệt, sử dụng vật liệu thương mại Degussa TiO2 (P25) làm tiền chất. Các tính chất của TNTs được điều chỉnh bằng cách kiểm soát các thông số tổng hợp khác nhau. Các thông số này bao gồm nhiệt độ nung, giá trị pH rửa và việc pha tạp các kim loại khác nhau. Vật liệu TNTs sau đó được phân tích kỹ lưỡng bằng nhiều phương pháp đặc trưng. Các phương pháp này bao gồm BET, SEM, TEM, XRD, TPD, ICP, XPS, UV-Vis hấp thụ và FTIR. Các phản ứng quang xúc tác của NO và NO2 dưới chiếu xạ UVA được thực hiện để đánh giá hoạt tính của vật liệu TNTs. Mục tiêu là phát triển vật liệu hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm NOx.

1.1. Tổng hợp và đặc tính ống nano titania TNTs

Ống nano titania được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt. Tiền chất sử dụng là Degussa TiO2 (P25) thương mại, một dạng titania phổ biến. Việc kiểm soát các thông số như nhiệt độ nung, độ pH rửa và pha tạp kim loại là quan trọng. Các thông số này cho phép điều chỉnh các tính chất vật lý và hóa học của TNTs. Vật liệu được đặc trưng bằng nhiều kỹ thuật tiên tiến. Các kỹ thuật như BET để xác định diện tích bề mặt, SEM và TEM để quan sát hình thái học. XRD để phân tích cấu trúc tinh thể, TPD, ICP, XPS, UV-Vis và FTIR để hiểu rõ hơn về tính chất bề mặt và thành phần hóa học. Mục đích là tạo ra vật liệu có hoạt tính quang xúc tác tối ưu cho việc loại bỏ NOx.

1.2. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác loại bỏ NOx

Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu TNTs được đánh giá thông qua các phản ứng loại bỏ NOx. Các thử nghiệm được thực hiện với NO và NO2 dưới điều kiện chiếu xạ UVA. Quang xúc tác là một quá trình hứa hẹn để phân hủy các chất ô nhiễm. Nó chuyển đổi NOx thành các sản phẩm ít độc hại hơn. Hiệu quả loại bỏ NOx là chỉ số chính để đánh giá hiệu suất của TNTs. Các nghiên cứu tập trung vào việc hiểu cơ chế phản ứng và các yếu tố ảnh hưởng. Điều này giúp tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng thực tế. Việc loại bỏ NOx bằng quang xúc tác đóng góp vào việc bảo vệ môi trường không khí.

II. Tối ưu hóa hiệu suất quang xúc tác qua nhiệt độ nung của TNTs

Nhiệt độ nung là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất và hoạt tính của ống nano titania (TNTs). Việc kiểm soát nhiệt độ nung cho phép điều chỉnh cấu trúc tinh thể và diện tích bề mặt của vật liệu, hai yếu tố then chốt trong hiệu quả quang xúc tác. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng TNTs nung ở nhiệt độ 500℃ (ký hiệu T-500) mang lại hiệu quả loại bỏ tổng NOx cao nhất. Hoạt tính cao của T-500 được giải thích bởi sự kết hợp giữa độ kết tinh anatase cao và diện tích bề mặt lớn. Những yếu tố này đặc biệt quan trọng trong việc chuyển đổi NO2 thành nitrat, bước giới hạn tốc độ cho quá trình loại bỏ NOx. Hiểu rõ ảnh hưởng của nhiệt độ nung giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất TNTs hiệu quả.

2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến tính chất và hoạt tính TNTs

Nhiệt độ nung tác động mạnh mẽ đến các tính chất của TNTs. Nó ảnh hưởng đến độ kết tinh của pha anatase và diện tích bề mặt cụ thể. T-500 cho thấy hoạt tính cao trong cả phản ứng quang xúc tác NO và NO2. Điều này có thể do độ kết tinh anatase cao của vật liệu. Độ kết tinh này chịu trách nhiệm cho hiệu quả ban đầu cao. Đồng thời, diện tích bề mặt lớn giúp duy trì hiệu quả này. Nó ngăn chặn sự đầu độc bề mặt bởi axit nitric trong suốt thời gian thử nghiệm. Điều này chứng tỏ sự cân bằng giữa cấu trúc tinh thể và diện tích bề mặt là cần thiết để đạt hiệu suất tối ưu.

2.2. Vai trò của độ kết tinh và diện tích bề mặt trong loại bỏ NOx

Độ kết tinh anatase cao và diện tích bề mặt lớn là hai yếu tố chính. Chúng ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi NO2 thành nitrat. Bước này được xác định là bước giới hạn tốc độ cho việc loại bỏ NOx bằng quang xúc tác. Độ kết tinh anatase giúp tăng cường hoạt tính xúc tác. Diện tích bề mặt lớn cung cấp nhiều vị trí phản ứng hơn. Nó cũng giúp hấp phụ các sản phẩm phụ như axit nitric. Điều này ngăn chặn sự khử hoạt tính bề mặt. Do đó, việc tối ưu hóa nhiệt độ nung để đạt được sự cân bằng này là rất quan trọng. Nó đảm bảo hiệu suất loại bỏ NOx cao và bền vững của TNTs.

III. Tầm quan trọng của pH rửa và ion natri trong hiệu quả loại bỏ NOx

Nghiên cứu này lần đầu tiên làm rõ vai trò của ion natri tạp chất trong các phản ứng quang xúc tác loại bỏ NOx. Ion natri có khả năng trung hòa các sản phẩm phản ứng có tính axit, ngăn ngừa sự khử hoạt tính bề mặt của ống nano titania (TNTs) đã được rửa ở các giá trị pH khác nhau. Hàm lượng natri và cấu trúc của vật liệu TNTs đóng vai trò quan trọng trong con đường loại bỏ NOx, hiệu quả ban đầu và tốc độ suy giảm. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp tối ưu hóa quá trình xử lý vật liệu để đạt được hiệu suất bền vững.

3.1. Vai trò của natri trong phản ứng quang xúc tác NOx

Sự hiện diện của ion natri trong vật liệu TNTs rất quan trọng. Natri có khả năng trung hòa các sản phẩm axit tạo thành từ quá trình oxy hóa NOx. Điều này giúp ngăn chặn sự khử hoạt tính bề mặt của TNTs. Sự khử hoạt tính này thường xảy ra do sự tích tụ axit trên bề mặt xúc tác. Nghiên cứu chỉ ra rằng cả hàm lượng natri và cấu trúc của TNTs đều ảnh hưởng lớn. Chúng tác động đến cơ chế loại bỏ NOx, hiệu quả chuyển đổi ban đầu và tốc độ suy giảm hoạt tính theo thời gian. Đây là một phát hiện mới, mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện độ ổn định của xúc tác.

3.2. Tối ưu hóa pH rửa cho hiệu quả loại bỏ NOx cao nhất

Việc kiểm soát độ pH trong quá trình rửa TNTs có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả loại bỏ NOx. Hiệu quả cao nhất được ghi nhận với TNTs rửa ở pH 3 đến 5. Điều này có thể do sự kết hợp của hai yếu tố chính. Thứ nhất, các vật liệu này có hàm lượng anatase kết tinh cao, tối ưu cho phản ứng quang xúc tác. Thứ hai, chúng có hàm lượng natri cao, giúp trung hòa hiệu quả các sản phẩm axit. Cơ chế trung hòa axit nitric (HNO3) hình thành từ quá trình quang oxy hóa NOx đã được đề xuất. Việc tối ưu hóa pH rửa là cần thiết để đạt được hiệu suất và độ bền tối đa của vật liệu.

IV. Ảnh hưởng của tỷ lệ NO NO2 trong phản ứng quang xúc tác loại bỏ NOx

Nghiên cứu đã xem xét sự tương tác giữa NO và NO2 trong quá trình oxy hóa quang xúc tác. Các phản ứng riêng biệt và đồng thời của NO và NO2 được thực hiện. Các tỷ lệ NO/NOx khác nhau được sử dụng, từ 0% đến 100%. Kết quả cho thấy tỷ lệ NO/NOx có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả chuyển đổi của từng loại oxit nitơ và tổng hiệu quả loại bỏ NOx. Hiểu rõ sự tương tác này là cần thiết để tối ưu hóa quá trình xử lý NOx trong các điều kiện thực tế, nơi cả NO và NO2 thường cùng tồn tại.

4.1. Phân tích phản ứng NO và NO2 riêng biệt và đồng thời

Các thử nghiệm được thực hiện với các tỷ lệ NO/NOx khác nhau: 0, 25, 50, 75 và 100%. Khi tỷ lệ NO/NOx tăng, hiệu quả chuyển đổi NO duy trì ổn định và cao. Điều này cho thấy NO dễ dàng được chuyển đổi bởi quá trình quang xúc tác. Ngược lại, hiệu quả chuyển đổi NO2 giảm đáng kể khi tỷ lệ NO/NOx tăng. Hiệu quả loại bỏ tổng NOx cũng giảm nhẹ. Điều này gợi ý rằng có sự cạnh tranh hoặc ức chế giữa các chất ô nhiễm. Việc nghiên cứu các phản ứng riêng biệt và đồng thời giúp làm sáng tỏ cơ chế tương tác phức tạp này.

4.2. Tương tác ức chế giữa NO và NO2 trong loại bỏ NOx

Ban đầu, các phản ứng của NO và NO2 được giả định là độc lập. Kết quả từ các phản ứng riêng biệt được sử dụng để dự đoán kết quả của các phản ứng đồng thời. Tuy nhiên, khi so sánh kết quả thực tế và kết quả dự kiến, một số điểm khác biệt đã được ghi nhận. Sự hiện diện của NO2 không ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi NO. Ngược lại, sự hiện diện của NO đã ức chế đáng kể quá trình chuyển đổi NO2. Điều này dẫn đến sự giảm hiệu quả loại bỏ NOx tổng thể. Sự ức chế này là một yếu tố quan trọng cần được xem xét khi thiết kế hệ thống loại bỏ NOx trong môi trường hỗn hợp khí thải.

V. Kiểm soát hoạt tính oxy hóa khử NOx bằng pha tạp kim loại trong TNTs

Nghiên cứu đã khám phá việc pha tạp kim loại vào ống nano titania (TNTs) như một phương pháp mới và dễ dàng để kiểm soát hoạt tính oxy hóa và khử cho việc loại bỏ NO2. Molypden (Mo) đã được pha tạp thành công bằng phương pháp kết tủa và ngâm tẩm, nhưng không hiệu quả qua phương pháp thủy nhiệt. Kết quả cho thấy pha tạp Mo làm giảm mạnh khả năng oxy hóa của TNTs nhưng tăng cường khả năng khử. Điều này mở ra khả năng điều chỉnh chọn lọc hoạt tính của vật liệu xúc tác cho các ứng dụng cụ thể. Việc kiểm soát pH rửa cũng có ảnh hưởng mạnh mẽ đến tính chất và hoạt tính của TNTs pha tạp Mo, cho thấy sự phức tạp trong việc tối ưu hóa vật liệu.

5.1. Pha tạp molypden Mo và khả năng khử NO2 hiệu quả

Pha tạp molypden (Mo) vào TNTs là một điểm nhấn của nghiên cứu. Mo được pha tạp thành công bằng phương pháp kết tủa và ngâm tẩm. Tuy nhiên, phương pháp thủy nhiệt không đạt hiệu quả. Các thử nghiệm cho thấy pha tạp Mo làm giảm đáng kể khả năng oxy hóa của TNTs. Đồng thời, nó tăng cường mạnh mẽ khả năng khử của vật liệu. TNTs pha tạp Mo được điều chế bằng phương pháp kết tủa thể hiện khả năng khử cao nhất. Điều này có thể liên quan đến các trạng thái oxy hóa Mo4+ và Mo5+ của molypden. pH rửa cũng tác động mạnh đến tính chất và hoạt tính của TNTs pha tạp Mo. TNTs pha tạp Mo rửa ở pH 3 cho hiệu quả loại bỏ NOx tổng thể cao nhất. Trong khi đó, mẫu rửa ở pH 1 lại cung cấp khả năng khử NO2 cao nhất. Điều này cho thấy sự phức tạp của việc tối ưu hóa.

5.2. Điều khiển hoạt tính oxy hóa và khử thông qua pha tạp kim loại

Tác động của pH rửa lên hoạt tính và tính chọn lọc của TNTs pha tạp Mo có thể thông qua hàm lượng Mo và Na trong vật liệu. Hàm lượng Mo cao nhưng Na thấp sẽ thúc đẩy phản ứng khử. Ngược lại, hàm lượng Mo thấp nhưng Na cao sẽ tăng cường phản ứng oxy hóa và ức chế phản ứng khử. Nghiên cứu này báo cáo lần đầu tiên về việc pha tạp kim loại như một phương pháp mới và dễ dàng. Nó cho phép kiểm soát hoạt tính oxy hóa và khử của TNTs để loại bỏ NO2. Ngoài Mo, pha tạp các kim loại khác như Fe, Sr và Zn cũng được chứng minh là tăng cường hoạt tính oxy hóa nội tại của TNTs. Điều này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để tùy chỉnh vật liệu xúc tác cho các ứng dụng môi trường cụ thể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ photocatalytic removal of nox using titania nanotubes

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

National Chiao Tung University Institute of Environmental Engineering Doctoral Dissertation Photocatalytic Removal of NOx using Titania Nanotubes Student: Nguyen Nhat Huy Advisor: Hsunling Bai August 2015 Photocatalytic Removal of NOx using Titania Nanotubes Student: Nguyen Nhat Huy Advisor: Hsunling Bai A Dissertation Submitted to Institute of Environmental Engineering College of Engineering National Chiao Tung University in partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy in Environmental Engineering August 2015 Hsinchu, Taiwan, Republic of China Photocatalytic Removal of NOx using Titania Nanotubes Student: Nguyen Nhat Huy Advisor: Hsunling Bai Institute of Environmental Engineering National Chiao Tung University Abstract In this study, titania nanotubes (TNTs) were synthesized by hydrothermal method using commercial Degussa TiO2 (P25) as a precursor. The properties of TNTs were modified by controlling of different synthesis parameters, including calcination temperature, washing pH value, and doping with various metals. The materials were then characterized by BET, SEM, TEM, XRD, TPD, ICP, XPS, UV-Vis absorption, and FTIR analyses. The photocatalytic reactions of NO and NO2 under UVA irradiation were performed to evaluate the activity of the TNTs materials.

For the effect of calcination temperature on TNTs properties and activity, results showed that the highest total NOx removal efficiency was achieved by TNTs calcined at 500℃ (T-500). The high activity of T-500 in both NO and NO2 photocatalytic reactions could be attributed to its high anatase crystallinity and high surface area. These two factors affect primarily on the conversion of NO2 to nitrate, which was the rate-limiting step for photocatalytic removal of NOx. The high anatase crystallinity could be responsible for the high efficiency at the beginning, while the high surface area could be accounted for retaining this high efficiency from nitric acid poisoning during the test period.

This study also reports for the first time on the role of contaminant sodium to neutralize the acidic reaction products during the NOx photocatalytic reaction and prevent surface deactivation of TNTs washed at different pH values. In the photocatalytic removals of NO and NO2, it revealed that both of the Na content and the structure of TNTs materials play important roles on the NOx removal pathway, initial efficiency and decay rate. The highest efficiencies were achieved by TNTs washed at pH 3 to 5, which may be due to their high amount of crystalline anatase for photocatalytic reaction and high sodium content for neutralization of acidic products. The mechanism based on the neutralization of the HNO3 resultant from the NOx photo-oxidation was also proposed.

-i- In the inter-effect of NO and NO2 during the photocatalytic oxidation process, separated and simultaneous reactions of NO and NO2 were performed and compared using different NO/NOx ratios of 0, 25, 50, 75, and 100%. With the increase of NO/NOx ratio, the conversion of NO was stable with high efficiencies. On the other hand, NO2 conversion efficiency declined significantly while NOx removal efficiency decreased slightly. The reactions of NO and NO2 was assumed to be independent and the separated reaction results were then employed for calculation of the simultaneous reactions results.

When the actual results of simultaneous reactions were compared with their expected results, the presence of NO2 did not show any effect on the NO conversion. In contrast, the presence of NO considerably inhibited the conversion of NO2 and therefore the NOx removal. In the photocatalytic reduction tests using Mo-doped TNTs, Mo could be successfully doped by precipitation and impregnation methods, but not by the hydrothermal method. The NO2 photocatalytic reaction results showed that the doping of Mo sharply declined the oxidation ability of TNTs while enhanced its reduction ability.

Moreover, Mo-doped TNTs prepared by the precipitation method provided the highest reduction ability, which may be due to its chemical oxidation states of Mo4+ and Mo5+. Additionally, washing pH has a strong effect on the properties and activity of the Mo-doped TNTs materials. Mo-doped TNTs washed at pH 3 had the highest total NOx removal efficiency while the one washed at pH 1 provided the highest ability for NO2 reduction. It is likely that the effect of washing pH on the activity and the selectivity of Mo-doped TNTs is via the Mo and Na contents of the materials.

The high Mo but low Na content would promote the reduction reaction. On the other hand, the low Mo but high Na content would enhance the oxidation while inhibit the reduction reaction. This study also reports for the first time the doping of metal as a novel and facile method for controlling the oxidation and reduction activities of TNTs for photocatalytic removal of NO2. Doping of Fe, Sr, and Zn enhanced the intrinsic oxidation activity of TNTs.

Doping of Al, Co, La, Mg, Sn, W, and Zr showed little effect while doping of Ag, Ce, Mn, Ni, Sb inhibited the oxidation activity. Particularly, although the doping of Cr, Cu, Mo, and V inhibited the oxidation activity, it surprisingly provided TNTs with high reduction ability, which successfully reduced NO2 to NO. Key words: nitrogen oxides; TNTs; NO2; indoor air pollution control; environmental photocatalysis; photocatalytic reduction -ii- Acknowledgement Praise the God for always being with me during the difficult times of my life. I would like to thank my excellent advisor Prof.

Hsunling Bai, a model that I want to become in the future for my professional career, for her support, guidance, and encouragement during 5 years of study. I also thank Prof. Chungsying Lu, Prof. Ruey-an Doong, Prof.

Hui-Hsin Tseng, and Prof. Sue-min Chang for their valuable comments not only for the revision of this thesis but also suggest many ideas for my work in the future. I want to thank all my friends in NCTU for their help with my experimental as well as my living in Taiwan. Special thanks to Hungyu and Bryan with their numerous helps.

I also thank Liangyi, Tina, Oscar, Shihwan, Meihua, Guohua, Chihcheng, Momo, Misaki, Ashley, Yiwen, Lika, Joy, Adam, Josephine, Jeremy, Sih-yu, Cheng-chi, Ching-ching, Jenyu, Cheng- ming, You-ren, Anchi and other students in IEV, language centers of English and Chinese, and the Vietnamese communities, whose names are too many to mention. I want to have special thanks to NCTU for granting me the scholarship during 5 years of study, and Faculty of Environment, HCMUT for giving me the study leave. Finally, thanks to my families, especially my mother and my wife, for the love, patience, praying and support that went above and beyond. -iii- Table of Contents Abstract.

iii Table of Contents. iv List of Figures. vii List of Tables. Research objectives and scope.

Photocatalytic removal of NOx using TiO2-based materials. Direct decomposition to N2 and O2. NO2 oxidation and/or reduction. NO and NO2.

Control of TNTs properties. Effects of Ti sources. Effects of hydrothermal conditions. Effects of calcination.

Effects of doping. The washing process in TNTs synthesis. Non-acid washing. Washing with acid solution.

Effect of acid washing. Materials and Methods. Material synthesis and characterization. NOx source and analysis.

Experimental set-up. Photocatalytic Oxidation of NOx using Pure TNTs. Effect of calcination temperature. Results and discussion.

Effect of washing pH value. Results and discussion. Inter-effect of NO and NO2. Estimation of inhibition or promotion effects.

Results and discussion. Photocatalytic Reduction of NO2 using Metal-doped TNTs. Mo-doped TNTs for NO2 reduction – effect of doping method. Results and discussion.

Mo-doped TNTs for NO2 reduction – effect of washing pH. Results and discussion. Effect of metal doping on the oxidation and reduction activity of TNTs. Results and discussion.

Conclusions and Recommendations. Recommendation for future works. 182 -vi- List of Figures Figure 2.1 Post-combustion methods for NOx abatement.2 Photocatalysis by TiO2.3 TNTs formation mechanism.4 Morphological phase diagrams of TNTs with different precursors and hydrothermal conditions.5 TNTs morphology and crystal phase transformation during thermal treatment.6 Comparison in morphology and crystal phase transformation of H-TNTs and Na- TNTs during hydrothermal treatment.7 Different types of washing process applied for TNTs fabrication.8 Effect of sodium content on the TNTs phase transformation during thermal treatment.1 Typical TNTs synthesis procedure.2 Experimental set-up for photocatalytic removal of NOx.1(a) Surface area, pore volume, and pore size of P25 and TNTs calcined at different temperatures.1(b) N2 adsorption-desorption isotherms of P25 and TNTs calcined at different temperatures.1(c) Pore size distribution (logarithmic scale) of P25 and TNTs calcined at different temperatures.2 SEM results of P25 and TNTs calcined at different temperatures.3 TEM results of P25 and TNTs calcined at different temperatures.4 UV-Visible light absorption curves of P25 and TNTs calcined at different temperatures.5 XRD patterns of P25 and TNTs calcined at different temperatures.6 Results of photocatalytic reaction of NO only: (a) NO conversion efficiency, (b) NOx removal efficiency, and (c) NO2 selectivity.7 NOx removal efficiency for photocatalytic reaction of NO2 only.8 Results for (a) NOx removal and (b) NO2 conversion (averaged over 4 hr) under different conditions: photolysis, adsorption (ads.), and photocatalysis (ph.9 NO and NO2 conversion efficiencies for photocatalytic reaction of NO and NO2, respectively (results averaged over 4 hr).10 Reaction rates of NO and NO2 in the photocatalytic reactions.11 TEM results of P25 and as-synthesized TNTs washed at different pH values.12 SEM results of P25 and as-synthesized TNTs washed at different pH values.13(a) Surface area, pore volume, and pore size of P25 and as-synthesized TNTs washed at different pH values.13(b) N2 adsorption-desorption isotherms of P25 and as-synthesized TNTs washed at different pH values.13(c) Pore size distribution (logarithmic scale) of P25 and as-synthesized TNTs washed at different pH values.14 TEM results of P25 and calcined TNTs washed at different pH values.15 SEM results of P25 and calcined TNTs washed at different pH values.16(a) Surface area, pore volume, and pore size of P25 and as-synthesized TNTs washed at different pH values.16(b) N2 adsorption-desorption isotherms of P25 and calcined TNTs washed at different pH values.16(c) Pore size distribution (logarithmic scale) of P25 and calcined TNTs washed at different pH values.17 XRD results of P25 and calcined TNTs washed at different pH values.18 Na/Ti molar ratio of calcined TNTs washed at different pH values.19 TPD results of P25 and calcined TNTs: (a) NH3-TPD, (b) CO2-TPD, and (c) acid and basic site amounts.20 Efficiency of (a) total NOx removal and (b) average NO2 conversion in photocatalytic reaction of NO2 using P25 and TNTs.21(a) Total NOx removal in NO reaction using P25 and TNTs.21(b) NO conversion in NO reaction using P25 and TNTs.21(c) NO2 selectivity in NO reaction using P25 and TNTs.21(d) Averaged NO conversion in NO reaction using P25 and TNTs.22 NOx removal efficiency in NO2 adsorption using P25 and TNTs (inset is the NO2 adsorption capacity over 4 hrs).23 Total NOx removal efficiency for separated removals of NO and NO2 with different materials (P25, T-1.24 NO and NO2 conversions in separated and simultaneous reactions.25 Results from Ao et al.26 Regression results from Ao et al.27 Conversion efficiencies for simultaneous removal of NO and NO2 using (a) T-3, (b) T-1.28 Conversion capacity for simultaneous removal of NO and NO2 using (a) T-3, (b) T-1. actual results for NO conversion capacity using (a) T-3, (b) T-1.

actual results for NO2 conversion capacity using (a) T-3, (b) T-1. actual results for NOx removal capacity using (a) T-3, (b) T-1.32 FTIR spectra of KBr, fresh T-3, and T-3 after 4 h reaction with NO, NO2, and simultaneous NO (50%) + NO2 (50%) .33 Mechanism for photocatalytic oxidation of NOx using TiO2 .1 SEM results for as-synthesized TNTs: (a) T-0, (b) Mo/T-H, (c) Mo/T-P, (d) P25; and calcined TNTs: (e) T-0, (f) Mo/T-H, (g) Mo/T-P, (h) Mo/T-I.2 TEM results for as-synthesized TNTs: (a) T-0, (b) Mo/T-H, (c) Mo/T-P, (d) P25; and calcined TNTs: (e) T-0, (f) Mo/T-H, (g) Mo/T-P, (h) Mo/T-I.3 XRD results of P25 and calcined TNTs.4 (a) NH3-TPD result, (b) CO2-TPD result, and (c) amounts of acid and basic sites of P25 and calcined TNTs.5 UV-Vis results of P25 and calcined TNTs.6 XPS results of calcined TNTs.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Loại bỏ NOx bằng quang xúc tác dùng ống nano titania" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu loại bỏ NOx trong không khí bằng phương pháp quang xúc tác sử dụng ống nano titania. Đánh giá hiệu quả và cơ chế phản ứng.

Luận án "Loại bỏ NOx bằng quang xúc tác dùng ống nano titania" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại national chiao tung university. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Loại bỏ NOx bằng quang xúc tác dùng ống nano titania" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Loại bỏ NOx bằng quang xúc tác dùng ống nano titania" thuộc chuyên ngành Environmental Engineering. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Loại bỏ NOx bằng quang xúc tác dùng ống nano titania" có bao nhiêu trang?

Luận án "Loại bỏ NOx bằng quang xúc tác dùng ống nano titania" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Loại bỏ NOx bằng quang xúc tác dùng ống nano titania" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter