Luận án pháp luật về phát triển dịch vụ môi trường ở Việt Nam hiện nay - Nghiên cứu

"Phân tích xu hướng phát triển dịch vụ môi trường tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp bền vững, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên."

Chuyên ngành

Luật Môi trường

Tác giả

Luan An

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Môi trường hiện nay đang là một vấn đề sống còn của mọi quốc gia, mọi dân tộc, dù là quốc gia phát triển hay quốc gia đang phát triển. Sự ô nhiễm, suy thoái và những sự cố môi trường diễn ra ngày càng ở mức độ cao đang đặt con người trước những nguy cơ, hiểm họa của thiên nhiên. Nhất là tại các nước đang phát triển như Việt Nam, nơi mà nhu cầu cuộc sống hàng ngày của con người và nhu cầu phát triển kinh tế xã hội đang xung đột mạnh mẽ với sự cần thiết phải bảo vệ tài nguyên thiên nhiên trước nguy cơ ngày càng cạn kiệt và đặc biệt là sự xuống cấp nghiêm trọng của chất lượng môi trường. Do đó, bảo vệ môi trường đã trở thành một trong những chính sách quan trọng hàng đầu của các quốc gia. Bằng những biện pháp và chính sách khác nhau, Nhà nước đang tác động tích cực đến ý thức và trách nhiệm của mỗi cá nhân, tổ chức trong xã hội nhằm bảo vệ các yếu tố của môi trường, ngăn chặn việc gây ô nhiễm, suy thoái và sự cố môi trường. Một trong những biện pháp quan trọng hàng đầu mà các Nhà nước áp dụng nhằm bảo vệ môi trường và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đó chính là pháp luật mà cụ thể là pháp luật về môi trường bên cạnh các biện pháp khác như biện pháp tổ chức - chính trị, biện pháp giáo dục, biện pháp khoa học – công nghệ và biện pháp kinh tế. Mặt khác, sự gia tăng chất thải hiện nay đang là vấn đề nghiêm trọng mà các quốc gia

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thách thức Môi trường và Đô thị hóa Việt Nam
Số trang:
170 trang
Chuyên ngành:
Luật Môi trường
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thách thức Môi trường và Đô thị hóa Việt Nam

Môi trường là vấn đề sống còn của mọi quốc gia. Việt Nam đang đối mặt với ô nhiễm, suy thoái và các sự cố môi trường gia tăng. Nhu cầu cuộc sống và phát triển kinh tế xã hội xung đột mạnh mẽ với bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Chất lượng môi trường đang xuống cấp nghiêm trọng. Bảo vệ môi trường trở thành chính sách ưu tiên hàng đầu. Tăng dân số và tốc độ đô thị hóa gây áp lực lớn. Việt Nam có mật độ dân số cao, với 802 đô thị tính đến tháng 5/2017. Tỷ lệ đô thị hóa đạt 36,6%. Tốc độ đô thị hóa nhanh gây bất cập cho hạ tầng và môi trường. Sự gia tăng các loại hình chất thải là vấn đề nổi bật. Nhu cầu xử lý chất thải và cải thiện chất lượng môi trường ngày càng cao. Điều này đòi hỏi những bước phát triển mới cho ngành dịch vụ môi trường, hướng tới phát triển bền vững Việt Nam.

1.1. Thực trạng ô nhiễm và suy thoái môi trường

Việt Nam đang chứng kiến tình trạng ô nhiễm và suy thoái môi trường nghiêm trọng. Các sự cố môi trường diễn ra với tần suất cao hơn. Điều này đặt ra nhiều nguy cơ cho con người và hệ sinh thái. Tài nguyên thiên nhiên đang cạn kiệt, chất lượng môi trường giảm sút. Yêu cầu cấp bách bảo vệ môi trường ngày càng rõ ràng. Cần giải pháp tổng thể để cải thiện tình hình.

1.2. Xung đột giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường

Nhu cầu phát triển kinh tế xã hội ở Việt Nam đối lập với yêu cầu bảo vệ môi trường. Các hoạt động sản xuất, tiêu dùng gây áp lực lớn lên hệ sinh thái. Đây là thách thức chung của các quốc gia đang phát triển. Tìm kiếm sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường là ưu tiên. Mục tiêu là đạt được phát triển bền vững Việt Nam.

1.3. Áp lực từ tăng dân số và đô thị hóa cao

Việt Nam có mật độ dân số cao, đứng thứ 3 Đông Nam Á. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Sự tăng trưởng này dẫn đến gia tăng chất thải. Các loại hình chất thải phát sinh đa dạng. Đây là vấn đề nghiêm trọng mà quốc gia đang phải đối mặt. Cần giải pháp hiệu quả cho quản lý chất thải rắn Việt Nam và các loại chất thải khác.

II.Vai trò Chính sách Môi trường và Pháp luật Việt Nam

Bảo vệ môi trường đã trở thành chính sách quan trọng hàng đầu. Nhà nước áp dụng nhiều biện pháp để tác động tích cực. Mục tiêu là nâng cao ý thức và trách nhiệm của cá nhân, tổ chức. Các biện pháp ngăn chặn ô nhiễm, suy thoái và sự cố môi trường được ưu tiên. Pháp luật về môi trường là một trong những công cụ hàng đầu. Các biện pháp khác bao gồm tổ chức - chính trị, giáo dục, khoa học - công nghệ và kinh tế. Những chính sách này định hướng sự phát triển. Chúng đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững Việt Nam. Sự can thiệp của pháp luật là yếu tố then chốt để định hình hành vi và khuyến khích trách nhiệm môi trường.

2.1. Chính sách bảo vệ môi trường là ưu tiên quốc gia

Bảo vệ môi trường được xếp vào hàng các chính sách quan trọng nhất. Đây là cam kết của Nhà nước đối với tương lai. Các văn bản pháp lý và định hướng chiến lược đều nhấn mạnh điều này. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng cuộc sống và tài nguyên cho các thế hệ. Chính sách môi trường Việt Nam thể hiện tầm nhìn dài hạn của đất nước.

2.2. Các biện pháp bảo vệ môi trường của Nhà nước

Nhà nước sử dụng nhiều biện pháp khác nhau để bảo vệ môi trường. Biện pháp tổ chức - chính trị thiết lập các cơ chế quản lý. Biện pháp giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng. Biện pháp khoa học – công nghệ ứng dụng các giải pháp tiên tiến. Biện pháp kinh tế khuyến khích đầu tư thân thiện môi trường. Tất cả cùng hướng đến mục tiêu chung. Việc ứng dụng công nghệ môi trường Việt Nam là một phần quan trọng.

2.3. Pháp luật môi trường thúc đẩy phát triển bền vững

Pháp luật về môi trường là công cụ quan trọng nhất. Chúng thiết lập khuôn khổ pháp lý cho các hoạt động môi trường. Luật Bảo vệ môi trường quy định rõ quyền và trách nhiệm. Pháp luật tạo cơ sở để ngăn chặn vi phạm. Chúng thúc đẩy các hoạt động bảo vệ môi trường. Mục tiêu cuối cùng là hỗ trợ phát triển bền vững Việt Nam.

III.Phát triển Dịch vụ Môi trường Xu hướng và Năng lực

Nhu cầu về xử lý chất thải và cải thiện chất lượng môi trường ngày càng cấp bách. Điều này đòi hỏi ngành dịch vụ môi trường phải có những bước phát triển mới. Thực tế cho thấy năng lực cung ứng và chất lượng dịch vụ môi trường tại Việt Nam còn hạn chế. Khu vực tư nhân tham gia chưa nhiều. Các dịch vụ này chỉ mới phát triển ở các thành phố lớn. Trước đây, các hoạt động làm sạch môi trường là dịch vụ công. Nay, do gánh nặng ngân sách và hiệu quả hoạt động, Chính phủ khuyến khích xã hội hóa. Cơ chế khuyến khích tư nhân đầu tư vào lĩnh vực này được tạo ra. Sự thay đổi này mở ra cơ hội lớn cho đầu tư môi trường Việt Nam và phát triển kinh tế xanh Việt Nam. Cần tập trung vào các giải pháp xử lý nước thải Việt Namquản lý chất thải rắn Việt Nam.

3.1. Nhu cầu cấp thiết về xử lý chất thải và cải thiện môi trường

Sự gia tăng chất thải do dân số và đô thị hóa là vấn đề nghiêm trọng. Nhu cầu xử lý chất thải ngày càng cao. Cải thiện chất lượng môi trường trở thành ưu tiên. Các dịch vụ như xử lý nước thải Việt Nam, quản lý chất thải rắn Việt Nam là tối cần thiết. Đây là động lực chính để phát triển ngành dịch vụ môi trường.

3.2. Năng lực cung ứng dịch vụ môi trường hiện tại

Năng lực cung ứng và chất lượng dịch vụ môi trường ở Việt Nam còn thấp. Khu vực tư nhân chưa được khuyến khích đầy đủ. Hoạt động chủ yếu tập trung ở các đô thị lớn. Cần nâng cao năng lực cho các nhà cung cấp dịch vụ. Việc này bao gồm cả công nghệ và nguồn nhân lực. Khuyến khích tái chế Việt Nam cũng là một phần quan trọng.

3.3. Xã hội hóa và khuyến khích tư nhân tham gia dịch vụ môi trường

Các Chính phủ đang xã hội hóa lĩnh vực dịch vụ môi trường. Điều này giúp giảm gánh nặng ngân sách. Các doanh nghiệp nhà nước hoạt động chưa hiệu quả. Cơ chế khuyến khích tư nhân đầu tư được triển khai. Điều này mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp tư nhân. Sự tham gia của họ giúp tăng hiệu quả và đa dạng hóa dịch vụ. Đây là bước đi quan trọng để thu hút đầu tư môi trường Việt Nam.

IV.Hoàn thiện Khung pháp lý Dịch vụ Môi trường Việt Nam

Dịch vụ môi trường là ngành kinh tế quan trọng trên thế giới. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế mở cửa thị trường dịch vụ môi trường. Việt Nam cam kết thực hiện nhiều cam kết quốc tế về môi trường. Các doanh nghiệp trong nước gặp thách thức khi đáp ứng yêu cầu môi trường. Việc mở cửa thị trường dịch vụ môi trường tạo điều kiện cho đối tác nước ngoài đầu tư. Điều này hỗ trợ doanh nghiệp trong nước bảo vệ môi trường với chi phí thấp hơn. Do đó, hoàn thiện khung pháp lý là rất cần thiết. Khung pháp lý cần theo hướng cạnh tranh bình đẳng, minh bạch. Sử dụng hiệu quả các nguồn lực cho môi trường. Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Các chính sách này góp phần xây dựng kinh tế xanh Việt Nam và thu hút đầu tư môi trường Việt Nam.

4.1. Dịch vụ môi trường trong hội nhập kinh tế quốc tế

Ngành dịch vụ môi trường đóng góp quan trọng vào GDP ở nhiều nước. Hội nhập kinh tế quốc tế mở rộng tự do hóa thương mại dịch vụ. Mở cửa thị trường dịch vụ môi trường là nội dung quan trọng trong hợp tác quốc tế. Việt Nam cần tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn toàn cầu. Điều này tạo cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp.

4.2. Cam kết quốc tế và thách thức doanh nghiệp Việt Nam

Việt Nam cam kết ngày càng nhiều về môi trường trên trường quốc tế. Các doanh nghiệp phải đối mặt với yêu cầu môi trường khắt khe. Đặc biệt là khi xuất khẩu sang thị trường phát triển. Việc mở cửa thị trường dịch vụ môi trường có thể giảm bớt gánh nặng. Nó tạo điều kiện cho các giải pháp hiệu quả hơn.

4.3. Yêu cầu cải cách khung pháp lý cạnh tranh minh bạch

Khung khổ pháp lý cần được hoàn thiện theo hướng cạnh tranh và minh bạch. Điều này tạo sân chơi bình đẳng cho mọi loại hình doanh nghiệp. Việc sử dụng hiệu quả nguồn lực đầu tư cho môi trường là mục tiêu. Pháp luật cần khuyến khích áp dụng công nghệ môi trường Việt Nam tiên tiến. Đây là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư môi trường Việt Nam bền vững.

V.Khuyến khích Đầu tư và Công nghệ Môi trường Việt Nam

Nghị quyết số 41-NQ/TW của Bộ Chính trị đã coi phát triển dịch vụ môi trường là chủ trương lớn. Đây là định hướng của Đảng và Nhà nước để phát triển đất nước theo hướng bền vững. Nghị quyết xác định cần tạo cơ sở pháp lý và cơ chế, chính sách. Mục tiêu là khuyến khích cá nhân, tổ chức, cộng đồng tham gia bảo vệ môi trường. Các loại hình tổ chức đánh giá, tư vấn, giám định, công nhận, chứng nhận về bảo vệ môi trường được khuyến khích hình thành. Mọi thành phần kinh tế được mời gọi tham gia các dịch vụ thu gom, vận chuyển, tái chế Việt Nam, xử lý chất thải. Các dịch vụ khác về bảo vệ môi trường cũng được khuyến khích. Ngành dịch vụ môi trường đã được luật hóa trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2005 và 2014. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho đầu tư môi trường Việt Nam và ứng dụng công nghệ môi trường Việt Nam.

5.1. Chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về dịch vụ môi trường

Nghị quyết 41-NQ/TW là kim chỉ nam cho phát triển dịch vụ môi trường. Đây là định hướng chiến lược để đất nước phát triển bền vững. Nghị quyết nhấn mạnh vai trò của pháp luật và cơ chế chính sách. Mục đích là khuyến khích sự tham gia của toàn xã hội. Xây dựng môi trường sống xanh, sạch là mục tiêu chính.

5.2. Các lĩnh vực dịch vụ môi trường được khuyến khích

Luật Bảo vệ môi trường năm 2005 và 2014 quy định các lĩnh vực dịch vụ môi trường được khuyến khích. Chúng bao gồm thu gom, vận chuyển, tái chế Việt Nam, và xử lý chất thải. Các hoạt động tư vấn, giám định, quan trắc môi trường, Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cũng được ưu tiên. Điều này tạo cơ hội cho các doanh nghiệp tham gia. Các dịch vụ này đóng góp trực tiếp vào việc bảo vệ môi trường.

5.3. Áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và đầu tư hiệu quả

Việc khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng khoa học kỹ thuật là cần thiết. Đầu tư cho phát triển dịch vụ môi trường cần hiệu quả. Công nghệ môi trường Việt Nam tiên tiến giúp nâng cao chất lượng dịch vụ. Chúng giảm chi phí và tối ưu hóa quy trình. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành. Việc thu hút đầu tư môi trường Việt Nam là trọng tâm để hiện thực hóa các mục tiêu này.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU PHÁP LUẬT VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG
1.1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án
1.1.1. Các công trình nghiên cứu lý luận về dịch vụ môi trường, pháp luật về dịch vụ môi trường và pháp luật về phát triển dịch vụ môi trường
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG VÀ PHÁP LUẬT VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM
KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án pháp luật về phát triển dịch vụ môi trường ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Môi trường hiện nay đang là một vấn đề sống còn của mọi quốc gia, mọi dân tộc, dù là quốc gia phát triển hay quốc gia đang phát triển. Sự ô nhiễm, suy thoái và những sự cố môi trường diễn ra ngày càng ở mức độ cao đang đặt con người trước những nguy cơ, hiểm họa của thiên nhiên. Nhất là tại các nước đang phát triển như Việt Nam, nơi mà nhu cầu cuộc sống hàng ngày của con người và nhu cầu phát triển kinh tế xã hội đang xung đột mạnh mẽ với sự cần thiết phải bảo vệ tài nguyên thiên nhiên trước nguy cơ ngày càng cạn kiệt và đặc biệt là sự xuống cấp nghiêm trọng của chất lượng môi trường. Do đó, bảo vệ môi trường đã trở thành một trong những chính sách quan trọng hàng đầu của các quốc gia.

Bằng những biện pháp và chính sách khác nhau, Nhà nước đang tác động tích cực đến ý thức và trách nhiệm của mỗi cá nhân, tổ chức trong xã hội nhằm bảo vệ các yếu tố của môi trường, ngăn chặn việc gây ô nhiễm, suy thoái và sự cố môi trường. Một trong những biện pháp quan trọng hàng đầu mà các Nhà nước áp dụng nhằm bảo vệ môi trường và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đó chính là pháp luật mà cụ thể là pháp luật về môi trường bên cạnh các biện pháp khác như biện pháp tổ chức - chính trị, biện pháp giáo dục, biện pháp khoa học – công nghệ và biện pháp kinh tế. Mặt khác, sự gia tăng chất thải hiện nay đang là vấn đề nghiêm trọng mà các quốc gia trên thế giới đang phải đối mặt do sự gia tăng dân số và tốc độ đô thị hóa ngày càng cao dẫn đến gia tăng nhu cầu sản xuất tiêu dùng của con người. Việt Nam là quốc gia có mật độ dân số đứng thứ 3 ở Đông Nam Á, thứ 14 trên thế giới.

Tính đến tháng 5/2017, cả nước đã có 802 đô thị với tỷ lệ đô thị hóa 36,6%. Tốc độ đô thị hóa cao đã bộc lộ nhiều bất cập, không chỉ ảnh hưởng đến kết cấu hạ tầng mà còn phát sinh các vấn đề về môi trường, đặc biệt là sự gia tăng các loại hình chất thải [22]. Do đó, nhu cầu về xử lý chất thải và cải thiện chất lượng môi trường ngày càng cao, đòi hỏi cần có những bước phát triển mới trong lĩnh vực dịch vụ môi trường. Thực tế cho thấy, năng lực cung ứng dịch vụ môi trường và chất lượng dịch vụ môi trường còn thấp, khu vực tư nhân tham gia chưa nhiều, chỉ mới phát triển ở các thành phố lớn.

Trước đây, các hoạt động làm sạch, khôi phục môi trường và bảo vệ tài nguyên được xem là 1 những dịch vụ công, do các Chính phủ cung cấp. Nhưng hiện nay, do gánh nặng đối với ngân sách ngày càng lớn, cộng với một thực tế là các doanh nghiệp nhà nước hoạt động không hiệu quả, các Chính phủ đã tìm cách xã hội hoá lĩnh vực dịch vụ môi trường và tạo ra các cơ chế khuyến khích tư nhân đầu tư vào lĩnh vực này. Trước tình hình đó, đòi hỏi pháp luật phải có sự điều chỉnh đối với lĩnh vực dịch vụ này để chúng phát triển theo đúng hướng Nhà nước mong muốn. Trên thế giới, dịch vụ môi trường là một ngành kinh tế có đóng góp quan trọng vào GDP, được nhiều quốc gia quan tâm, đặc biệt là ở những nước phát triển.

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế với xu hướng tự do hóa thương mại hàng hóa và dịch vụ ngày càng được mở rộng thì mở cửa thị trường dịch vụ môi trường trở thành một trong những nội dung quan trọng trong các khuôn khổ hợp tác quốc tế. Việt Nam c ng đang phải cam kết thực hiện ngày càng nhiều hơn các cam kết quốc tế có liên quan đến môi trường, trong khi các doanh nghiệp đang gặp phải những thách thức trong việc đáp ứng các yêu cầu về môi trường trong xuất khẩu sang các thị trường của các nước phát triển thì việc mở cửa thị trường dịch vụ môi trường sẽ tạo điều kiện cho các đối tác nước ngoài đầu tư, kinh doanh trong lĩnh vực này tại Việt Nam đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước bảo vệ môi trường với chi phí thấp hơn. Do đó, các yêu cầu về hoàn thiện khung khổ pháp lý theo hướng cạnh tranh bình đẳng, minh bạch giữa các loại hình doanh nghiệp, sử dụng hiệu quả các nguồn lực đầu tư cho môi trường và khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật đầu tư cho phát triển dịch vụ môi trường là việc làm rất cần thiết. Ở Việt Nam, theo Nghị Quyết của Bộ Chính trị số 41-NQ/TW ngày 15/11/2004 về bảo vệ môi trường trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước đã coi phát triển dịch vụ môi trường là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước trong lãnh đạo và quản lý phát triển đất nước theo hướng bền vững, trong đó đối với phát triển dịch vụ môi trường đã xác định cần ―Tạo cơ sở pháp lý và cơ chế, chính sách khuyến khích cá nhân, tổ chức và cộng đồng tham gia công tác bảo vệ môi trường.

Hình thành các loại hình tổ chức đánh giá, tư vấn, giám định, công nhận, chứng nhận về bảo vệ môi trường; khuyến khích mọi thành phần kinh tế tham gia các dịch vụ thu gom, vận chuyển, tái chế, xử lý chất thải và các dịch vụ khác về bảo vệ môi trường‖ [3]. Ngành dịch vụ môi trường đã được luật hóa trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2 2005 và tiếp tục được ghi nhận trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2014, trong đó tại Điều 6 quy định về những hoạt động bảo vệ môi trường được khuyến khích phát triển và tại Điều 150 quy định các lĩnh vực dịch vụ môi trường cụ thể được khuyến khích đầu tư phát triển [63]. Trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của đất nước giai đoạn 2011 – 2020 c ng xác định “ Đẩy mạnh xã hội hóa công tác bảo vệ môi trường, phát triển các dịch vụ môi trường, xử lý chất thải‖ [5]. Tại Quyết định số 1030/QĐ- TTg ngày 20 tháng 7 năm 2009 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển ngành công nghiệp môi trường Việt Nam đến năm 2015 tầm nhìn đến năm 2025 đã coi dịch vụ môi trường là một trong ba lĩnh vực của ngành công nghiệp môi trường (hai lĩnh vực còn lại là thiết bị môi trường và sử dụng bền vững tài nguyên, phục hồi môi trường) [78].

Tại Quyết định số 249/QĐ-TTg ngày 10 tháng 2 năm 2010 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển dịch vụ môi trường đến năm 2020 xác định “Phát triển dịch vụ môi trường là một nội dung quan trọng của chiến lược phát triển dịch vụ trong tổng thể phát triển kinh tế - xã hội của đất nước‖ [76]. Phát triển dịch vụ môi trường là một chủ trương, chính sách lớn của Đảng và Nhà nước, là một bộ phận quan trọng của Chiến lược phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Đến nay, khung chính sách, pháp luật về phát triển dịch vụ môi trường đã được Thủ tướng Chính phủ ban hành tại Quyết định số 1570/QĐ-TTg ngày 9 tháng 8 năm 2016 [90]. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để các cấp, các Bộ, ngành có liên quan tiếp tục rà soát, hoàn thiện và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về phát triển dịch vụ môi trường.

Như vậy, có thể thấy rằng, dưới góc độ quản lý nhà nước, sở dĩ ngành dịch vụ môi trường ở Việt Nam chưa phát triển là do chúng ta đang thiếu một hành lang pháp lý nhằm hỗ trợ có hiệu quả cho việc hình thành, quản lý và phát triển các loại hình dịch vụ môi trường. Do vậy, việc nghiên cứu, phân tích, đánh giá c ng như tìm ra các nguyên nhân và giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về phát triển dịch vụ môi trường của Việt Nam hiện nay là việc làm hết sức cần thiết. Từ tất cả các lý do nêu trên, nghiên cứu sinh đã lựa chọn đề tài nghiên cứu: “Pháp luật về phát triển dịch vụ môi trường ở Việt Nam hiện nay” để bảo vệ luận án tiến sĩ luật học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.

Mục đích nghiên cứu của luận án Mục đích nghiên cứu của luận án nhằm làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về pháp luật phát triển dịch vụ môi trường (DVMT); chỉ ra thực trạng của pháp luật về phát triển DVMT của Việt Nam trong thời gian qua và nguyên nhân của những thực trạng này. Từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách, pháp luật về phát triển DVMT ở Việt Nam trong thời gian tới, góp phần bảo vệ môi trường (BVMT) sống trong lành của người dân. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được các mục đích nghiên cứu nói trên, luận án tập trung giải quyết các nhiệm vụ cụ thể như sau: Thứ nhất, phân tích và làm rõ các vấn đề lý luận: (1) quan điểm về DVMT, phát triển DVMT, pháp luật về DVMT, pháp luật về phát triển DVMT và phạm vi điều chỉnh giữa pháp luật về DVMT với pháp luật về phát triển DVMT; (2) nguyên tắc điều chỉnh, nội dung cơ bản và yêu cầu điều chỉnh của pháp luật về phát triển. Thứ hai, tổng hợp, nghiên cứu, phân tích các quy định pháp luật có liên quan đến phát triển DVMT của một số nước trên thế giới, qua đó gợi mở một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Thứ ba, tổng hợp, nghiên cứu, phân tích các quy định pháp luật về phát triển DVMT ở Việt Nam hiện hành và từ đó đưa ra những đánh giá c ng như nguyên nhân của thực trạng pháp luật về phát triển DVMT của Việt Nam trong thời gian qua. Thứ tư, đề xuất các giải pháp nhằm xây dựng và hoàn thiện pháp luật về phát triển DVMT ở Việt Nam trong thời gian tới. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu của luận án Đối tượng nghiên cứu của luận án chủ yếu là các quy định pháp luật có liên quan đến phát triển DVMT được ghi nhận trong Luật BVMT năm 2014 và các văn bản pháp luật khác có liên quan.

Ngoài ra, luận án c ng nghiên cứu một số cam kết quốc tế của Việt Nam có liên quan đến phát triển DVMT và pháp luật về phát triển DVMT của một số nước trên thế giới. Phạm vi nghiên cứu Trong khuôn khổ nội dung của đề tài luận án ―Pháp luật về phát triển dịch vụ môi trường ở Việt Nam hiện nay‖.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phát triển dịch vụ môi trường ở Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/phat-trien-dich-vu-moi-truong-o-viet-nam-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển dịch vụ môi trường ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích xu hướng phát triển dịch vụ môi trường tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp bền vững, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên."

Luận án "Phát triển dịch vụ môi trường ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển dịch vụ môi trường ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Môi trường. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Phát triển dịch vụ môi trường ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển dịch vụ môi trường ở Việt Nam" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển dịch vụ môi trường ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter