Luận án nghiên cứu khí hóa gỗ keo tạo nhiên liệu sinh khối tại Việt Nam

Luận án nghiên cứu chuyển hóa sinh khối thành nhiên liệu, phân tích công nghệ trong và ngoài nước, tiềm năng ứng dụng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

112

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Nhiên liệu hóa thạch có vai trò hết sức quan trọng trong nền kinh tế của các quốc gia trên toàn thế giới. Năng lƣợng, nhiên liệu đƣợc sản xuất chủ yếu từ nguồn nhiên liệu hoá thạch. Nhu cầu về năng lƣợng, nhiên liệu ngày càng tăng nhanh, bên cạnh đó sử dụng nhiên liệu hóa thạch để sản xuất năng lƣợng phát thải khí NOx, SOx, CO2 gây hiệu ứng nhà kính gây ra tác động đến môi trƣờng và biến đổi khí hậu toàn cầu. Do đó, nghiên cứu tìm ra nguồn nguyên liệu, nhiên liệu mới có khả năng tái tạo và bổ sung thêm vào nguồn nhiên liệu để sản xuất năng lƣợng là vấn đề quan trọng trên toàn thế giới. Việt Nam là đất nƣớc có khí hậu nhiệt đới gió mùa, lƣợng mƣa hàng năm lớn nên nguồn sinh khối rất phong phú và dồi dào. Theo số liệu thống kê có khoảng hơn 100 triệu tấn sinh khối gỗ, phụ phẩm gỗ từ ngành chế biến lâm nghiệp và từ phụ phẩm nông nghiệp, chủ yếu là trấu, bã mía, ngô…. Với công nghệ hiện nay, chuyển hóa phụ phẩm nông lâm nghiệp tạo ra năng lƣợng nhiệt, điện theo phƣơng pháp truyền thống nhƣ đốt cháy để sản xuất điện. Các công nghệ mới nhƣ khí hóa sinh khối để sản xuất điện theo công nghệ IGCC, hoặc sử dụng nhiên liệu khí cho động cơ, cho tuabin khí hoặc sử dụng cho pin nhiên liệu…đang đƣợc nghiên cứu phát triển. Khí hóa sinh khối không những là phƣơng pháp có thể nâng cao giá trị của phụ phẩm nông lâm nghiệp mà còn giảm phát thải khí nhà kính và đa dạng hóa nguồn cung cấp

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giới thiệu khí hóa sinh khối gỗ keo: Giải pháp năng lượng tái tạo
Số trang:
112 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giới thiệu khí hóa sinh khối gỗ keo Giải pháp năng lượng tái tạo

Nhu cầu năng lượng toàn cầu tăng nhanh chóng. Năng lượng chủ yếu sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch. Sử dụng nhiên liệu hóa thạch gây phát thải NOx, SOx, CO2. Khí thải này dẫn đến hiệu ứng nhà kính, biến đổi khí hậu toàn cầu. Tìm kiếm nguồn nhiên liệu mới, tái tạo là vấn đề cấp bách. Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa lớn. Nguồn sinh khối rất phong phú, dồi dào. Hơn 100 triệu tấn sinh khối gỗ, phụ phẩm nông nghiệp sẵn có. Gỗ keo là một loại sinh khối tiềm năng lớn. Công nghệ khí hóa sinh khối chuyển đổi phụ phẩm nông lâm nghiệp. Nó tạo ra khí nhiên liệu (khí tổng hợp hoặc syngas) có giá trị cao. Khí hóa không chỉ nâng cao giá trị nguyên liệu. Nó còn giảm phát thải khí nhà kính, đa dạng hóa nguồn năng lượng.

1.1. Cấp thiết năng lượng môi trường Hạn chế nhiên liệu hóa thạch

Nhu cầu năng lượng toàn cầu không ngừng tăng. Nhiên liệu hóa thạch là nguồn cung chính. Tuy nhiên, việc đốt cháy chúng tạo ra khí độc hại. Phát thải NOx, SOx, CO2 gây ô nhiễm môi trường. Điều này thúc đẩy hiệu ứng nhà kính, biến đổi khí hậu. Tìm kiếm nguồn năng lượng sạch, tái tạo là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho mọi quốc gia. Đây là thách thức và cơ hội cho ngành năng lượng.

1.2. Tiềm năng sinh khối Việt Nam Gỗ keo và phụ phẩm

Việt Nam sở hữu nguồn sinh khối dồi dào. Khí hậu nhiệt đới tạo điều kiện thuận lợi. Lượng mưa lớn thúc đẩy tăng trưởng cây trồng. Hơn 100 triệu tấn sinh khối gỗ, phụ phẩm nông nghiệp có sẵn. Trấu, bã mía, ngô là ví dụ điển hình. Gỗ keo là loại cây trồng phổ biến. Nó có tiềm năng lớn làm nguyên liệu. Khai thác sinh khối gỗ keo là hướng đi chiến lược. Nó góp phần đảm bảo an ninh năng lượng.

1.3. Khí hóa sinh khối Công nghệ chuyển đổi tiên tiến

Công nghệ truyền thống đốt trực tiếp sinh khối. Phương pháp này tạo nhiệt, điện năng. Khí hóa sinh khối là một công nghệ mới mẻ. Nó chuyển hóa sinh khối thành khí tổng hợp (syngas). Syngas có thể dùng cho phát điện IGCC, động cơ. Nó cũng ứng dụng cho tuabin khí hoặc pin nhiên liệu. Khí hóa nâng cao giá trị của phụ phẩm nông lâm nghiệp. Công nghệ này giảm phát thải khí nhà kính. Nó đa dạng hóa nguồn cung cấp năng lượng quốc gia. Nghiên cứu khí hóa sinh khối đang phát triển mạnh mẽ.

II. Mục tiêu nghiên cứu Sản xuất khí tổng hợp từ gỗ keo

Nghiên cứu này tập trung vào gỗ keo Việt Nam. Mục tiêu chính là khảo sát quá trình nhiệt phân. Xác định điều kiện khí hóa phù hợp để sản xuất khí nhiên liệu. Khí nhiên liệu cần đạt chất lượng cao. Thành phần chính bao gồm CO, H2. Hàm lượng hắc ín phải thấp. Khí này định hướng sử dụng cho động cơ đốt trong. Mục đích cuối cùng là sản xuất điện. Nghiên cứu sâu về các đặc tính của gỗ keo. Đồng thời đánh giá hiệu quả của quá trình thermochemical conversion. Nó góp phần làm chủ công nghệ khí hóa sinh khối.

2.1. Phân tích đặc tính gỗ keo Cơ sở cho khí hóa

Hiểu rõ đặc tính của gỗ keo là rất quan trọng. Các đặc tính này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình khí hóa. Thành phần kỹ thuật và nguyên tố được phân tích. Hàm ẩm, chất bốc, carbon cố định, tro là thông số thiết yếu. Chúng định hình các phản ứng hóa học trong lò khí hóa. Phân tích này cung cấp nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ thiết kế lò khí hóa hiệu quả hơn. Đồng thời tối ưu hóa các điều kiện vận hành.

2.2. Tối ưu nhiệt phân khí hóa Nhiên liệu tái tạo chất lượng cao

Nghiên cứu chi tiết quá trình nhiệt phân gỗ keo được tiến hành. Phương pháp phân tích nhiệt giúp đánh giá chính xác. Mục tiêu là tìm ra điều kiện khí hóa tối ưu. Sản xuất khí nhiên liệu chất lượng cao là trọng tâm. Khí nhiên liệu mong muốn có hàm lượng CO, H2 cao. Hàm lượng hắc ín cần được kiểm soát ở mức thấp nhất. Điều này đảm bảo hiệu quả chuyển đổi năng lượng. Nó tạo ra nhiên liệu tái tạo bền vững.

2.3. Định hướng ứng dụng khí nhiên liệu Phát điện động cơ

Khí nhiên liệu sản xuất từ gỗ keo có tiềm năng lớn. Định hướng sử dụng chính là cho động cơ đốt trong. Mục đích là sản xuất điện năng. Ứng dụng này góp phần giải quyết bài toán năng lượng. Khí tổng hợp cũng có thể dùng cho tuabin khí. Hoặc làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp hóa chất. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn. Nó mở ra nhiều cơ hội ứng dụng bền vững.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc tính gỗ keo và quá trình nhiệt phân

Luận án thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về gỗ keo. Đầu tiên, phân tích kỹ lưỡng thành phần kỹ thuật. Hàm ẩm, chất bốc, carbon cố định và tro được xác định. Tiếp theo, phân tích thành phần nguyên tố. Carbon, hydro, oxy, nitơ, lưu huỳnh được kiểm tra. Hàm lượng oxit kim loại trong tro và nhiệt độ chảy mềm của tro cũng được nghiên cứu. Các liên kết, nhóm chức trong gỗ keo được phân tích bằng phương pháp phù hợp. Nghiên cứu quá trình nhiệt phân gỗ keo bằng phân tích nhiệt. Tính toán năng lượng hoạt hóa của quá trình pyrolysis. Đánh giá sản phẩm của quá trình nhiệt phân. Phân tích thành phần, tính chất hóa học của bio-oil và biochar. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về nguyên liệu sinh khối.

3.1. Đánh giá thành phần kỹ thuật gỗ keo Ẩm tro carbon

Nghiên cứu thực hiện phân tích chi tiết. Hàm ẩm của gỗ keo được đo lường cẩn thận. Hàm lượng chất bốc được xác định ở nhiệt độ cao. Hàm lượng carbon cố định là phần vật chất còn lại. Hàm lượng tro thấp là một đặc tính quan trọng. Các thông số này cung cấp dữ liệu cơ bản. Chúng rất cần thiết cho việc thiết kế lò khí hóa. Đồng thời dự đoán hiệu quả quá trình thermochemical conversion.

3.2. Phân tích nguyên tố oxit kim loại tro Ảnh hưởng quá trình

Thành phần nguyên tố của gỗ keo được phân tích. Các nguyên tố như carbon, hydro, oxy, nitơ, lưu huỳnh được xác định. Hàm lượng oxit kim loại trong tro cũng được kiểm tra. Nhiệt độ chảy mềm của tro là yếu tố cần quan tâm. Các liên kết và nhóm chức trong gỗ keo được phân tích. Dữ liệu này giúp hiểu rõ bản chất hóa học của sinh khối. Nó dự báo các phản ứng xảy ra trong lò khí hóa.

3.3. Nghiên cứu quá trình nhiệt phân Đánh giá sản phẩm pyrolysis

Quá trình nhiệt phân gỗ keo được nghiên cứu sâu. Phương pháp phân tích nhiệt là công cụ chính. Năng lượng hoạt hóa của quá trình pyrolysis được tính toán. Sản phẩm của quá trình nhiệt phân được đánh giá toàn diện. Thành phần và tính chất hóa học của chúng được phân tích. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quý giá. Nó là cơ sở cho các bước khí hóa tiếp theo. Các sản phẩm như bio-oil và biochar cũng được khảo sát.

IV. Tối ưu hóa quá trình khí hóa sinh khối gỗ keo và nâng cấp syngas

Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng quá trình khí hóa. Các thông số như tỷ lệ không khí trên sinh khối (SVa) và tỷ lệ hơi nước trên carbon (S/C) được khảo sát. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của quá trình khí hóa. Các vùng phản ứng bên trong thiết bị khí hóa được phân tích. Để nâng cao chất lượng khí nhiên liệu, phương pháp cấp thêm oxy được nghiên cứu. Một nghiên cứu ban đầu về reforming toluen cũng được thực hiện. Toluenn là thành phần chính của hắc ín. Xúc tác Ni/Char được sử dụng để giảm hắc ín. Điều này hướng tới sản xuất khí tổng hợp (syngas) sạch hơn.

4.1. Khảo sát yếu tố khí hóa Tỷ lệ không khí hơi nước

Các yếu tố chính ảnh hưởng quá trình khí hóa được nghiên cứu. Tỷ lệ không khí trên sinh khối (SVa) là một thông số quan trọng. Tỷ lệ hơi nước trên carbon (S/C) cũng được khảo sát. Các thông số này quyết định thành phần của khí tổng hợp. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất khí hóa. Việc tối ưu hóa các yếu tố này rất cần thiết. Nó đảm bảo chất lượng syngas mong muốn.

4.2. Phân tích vùng phản ứng lò khí hóa Tối ưu hiệu suất

Các vùng phản ứng bên trong lò khí hóa được phân tích kỹ. Vùng sấy, nhiệt phân, oxy hóa và khử được xác định rõ. Điều này giúp hiểu sâu về cơ chế thermochemical conversion. Dữ liệu thu thập hỗ trợ thiết kế lò khí hóa. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất quá trình. Đồng thời sản xuất khí tổng hợp đạt chất lượng cao. Nó đảm bảo vận hành ổn định và hiệu quả.

4.3. Cải thiện chất lượng khí tổng hợp Khí hóa tăng cường oxy

Chất lượng khí nhiên liệu cần được nâng cao. Phương pháp cấp thêm oxy trong quá trình khí hóa được nghiên cứu. Điều này giúp tăng cường phản ứng, giảm sự hình thành hắc ín. Nghiên cứu ban đầu về reforming toluen được thực hiện. Toluenn là thành phần chính của hắc ín trong syngas. Xúc tác Ni/Char được sử dụng để phân hủy toluen. Mục tiêu là tạo ra khí tổng hợp sạch hơn. Nó phù hợp cho các ứng dụng động cơ đốt trong.

V. Ý nghĩa khoa học thực tiễn Khí hóa gỗ keo tại Việt Nam

Luận án mang lại nhiều ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu về tính chất kỹ thuật gỗ keo. Đây là nền tảng quan trọng cho việc thiết kế lò khí hóa. Phương pháp luận đánh giá quá trình nhiệt phân sinh khối được phát triển. Nó có thể áp dụng cho nhiều loại sinh khối khác. Về thực tiễn, phân tích chi tiết gỗ keo cung cấp thông tin đầy đủ. Điều này hỗ trợ sử dụng nguyên liệu sinh khối trong các quá trình thermochemical conversion. Công nghệ khí hóa sinh khối được hiểu rõ hơn. Có khả năng áp dụng ở quy mô công nghiệp tại Việt Nam. Sử dụng gỗ keo để sản xuất điện công suất nhỏ (< 1MWh) là khả thi. Nó góp phần đa dạng hóa nguồn năng lượng quốc gia và giảm phát thải khí nhà kính.

5.1. Nền tảng khoa học Tính chất gỗ keo phương pháp nhiệt phân

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học quý giá. Tính chất kỹ thuật của gỗ keo được xác định rõ. Đây là cơ sở để đánh giá khả năng ứng dụng. Nó giải thích các quá trình trong lò khí hóa. Thông số cần thiết cho thiết kế, chế tạo lò được cung cấp. Phương pháp luận đánh giá nhiệt phân sinh khối được phát triển. Nó có thể áp dụng cho các đối tượng nghiên cứu khác. Đây là đóng góp quan trọng cho khoa học sinh khối.

5.2. Ứng dụng công nghệ Khí hóa sinh khối quy mô công nghiệp

Phân tích chi tiết tính chất kỹ thuật của gỗ keo được cung cấp. Thông tin này hỗ trợ sử dụng nguyên liệu sinh khối. Nó phục vụ cho các quá trình cháy, nhiệt phân, khí hóa. Công nghệ khí hóa sinh khối được hiểu rõ hơn. Luận án chỉ ra khả năng áp dụng quy mô công nghiệp tại Việt Nam. Sử dụng gỗ keo để sản xuất điện công suất dưới 1MWh là khả thi. Điều này mở ra hướng phát triển công nghệ thực tiễn.

5.3. Đa dạng hóa nguồn năng lượng Giảm phát thải nhà kính

Nghiên cứu góp phần đa dạng hóa nguồn năng lượng quốc gia. Nó giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Giảm phát thải khí nhà kính là một lợi ích lớn. Khí hóa sinh khối gỗ keo là giải pháp bền vững. Nó hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế xanh. Nghiên cứu này có vai trò chiến lược. Nó thúc đẩy ứng dụng năng lượng tái tạo tại Việt Nam.

VI. Đóng góp mới Phân tích sâu gỗ keo cho công nghệ khí hóa

Luận án mang đến nhiều đóng góp mới có giá trị. Lần đầu tiên, thành phần kỹ thuật của gỗ keo Việt Nam được xác định chi tiết. Bao gồm hàm lượng chất bốc, carbon cố định và tro. Thành phần hóa học như carbon, hydro, oxy cũng được phân tích. Luận án cũng đưa ra phương pháp luận mới để đánh giá quá trình nhiệt phân sinh khối. Phương pháp này có thể áp dụng cho nhiều loại sinh khối khác. Ngoài ra, phân tích và bình chú sâu về lò khí hóa. Cung cấp các kết quả nghiên cứu về thông số ảnh hưởng đến quá trình khí hóa. Điều này làm giàu thêm cơ sở dữ liệu khoa học. Nó hỗ trợ các nghiên cứu phát triển công nghệ khí hóa sinh khối sau này.

6.1. Xác định thành phần kỹ thuật gỗ keo Việt Nam Dữ liệu cơ bản

Đây là lần đầu tiên thành phần kỹ thuật gỗ keo Việt Nam được xác định. Các thông số như hàm lượng chất bốc, carbon cố định được đo lường. Hàm lượng tro và thành phần hóa học cũng được phân tích. Carbon, hydro, oxy là các nguyên tố chính. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng. Nó hỗ trợ cho các nghiên cứu tiếp theo. Đồng thời cung cấp thông tin thiết yếu cho ứng dụng công nghiệp.

6.2. Phương pháp luận đánh giá nhiệt phân Áp dụng cho sinh khối khác

Luận án phát triển một phương pháp luận mới. Nó đánh giá quá trình nhiệt phân sinh khối hiệu quả. Phương pháp này có tính ứng dụng cao. Nó có thể áp dụng cho nhiều loại sinh khối khác. Điều này mở rộng phạm vi nghiên cứu khoa học. Nó giúp hiểu sâu hơn về quá trình thermochemical conversion. Đóng góp này thúc đẩy nghiên cứu năng lượng sinh khối.

6.3. Hiểu biết sâu về lò khí hóa Thông số yếu tố ảnh hưởng

Phân tích, biện luận chi tiết về lò khí hóa được thực hiện. Công nghệ khí hóa được trình bày toàn diện. Các kết quả nghiên cứu về thông số ảnh hưởng được cung cấp. Đây là thông tin cơ sở khoa học quan trọng. Nó hỗ trợ các nghiên cứu sau này về thiết kế lò khí hóa. Giúp phát triển các thiết bị khí hóa hiệu quả hơn. Nâng cao hiệu suất sản xuất khí tổng hợp (syngas).

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về công nghệ mới chuyển hóa sinh khối thành nhiên liệu, công nghệ khí hóa để sản xuất nhiên liệu, tiềm năng gỗ keo, tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc liên quan đến đề tài
1.1. Các công nghệ nhiệt hóa học mới để chuyển hóa sinh khối thành nhiên liệu
1.1.1. Chu trình hỗn hợp (Intergrated gasification combinated cycle (IGCC))
1.1.2. Động cơ đốt trong phát điện (internal combustion engine (IC-Gen))
1.1.3. Pin nhiên liệu muối cacbonat (Molten Carbonate Fuel Cell (MCFC))
1.1.4. Pin nhiên liệu màng điện phân polymer (Polymer Electrolyte Membrane Fuel Cell (PEMFC))
1.2. Công nghệ khí hóa sinh khối để sản xuất khí nhiên liệu
1.2.1. Các công nghệ khí hóa sinh khối
1.2.2. Quá trình khí hóa trong TBKH thuận chiều lớp cố định
1.2.2.1. Lưu trình của quá trình khí hóa
1.2.2.2. Vùng sấy
1.2.2.3. Vùng nhiệt phân
1.2.2.4. Vùng oxy hóa (vùng cháy)
1.2.2.5. Vùng khử (vùng khí hóa)
2. CHƯƠNG 2: Thực nghiệm trình bày về phƣơng pháp phân tích đặc tính kỹ thuật của gỗ keo, phƣơng pháp phân tích đặc tính nhiệt phân của gỗ keo, phƣơng pháp nghiên cứu khí hóa sinh khối, phƣơng pháp nâng cấp chất lƣợng khí
3. CHƯƠNG 3: Thảo luận các kết quả đạt đƣợc về đặc tính kỹ thuật của gỗ keo, thảo luận về đặc tính nhiệt phân của gỗ keo, thảo luận về các thông số ảnh hƣởng đến quá trình khí hóa và nâng cao chất lƣợng khí sản phẩm
KẾT LUẬN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu chuyển hóa sinh khối thành nhiên liệu ngoài nước và trong nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (112 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Nhiên liệu hóa thạch có vai trò hết sức quan trọng trong nền kinh tế của các quốc gia trên toàn thế giới. Năng lƣợng, nhiên liệu đƣợc sản xuất chủ yếu từ nguồn nhiên liệu hoá thạch. Nhu cầu về năng lƣợng, nhiên liệu ngày càng tăng nhanh, bên cạnh đó sử dụng nhiên liệu hóa thạch để sản xuất năng lƣợng phát thải khí NOx, SOx, CO2 gây hiệu ứng nhà kính gây ra tác động đến môi trƣờng và biến đổi khí hậu toàn cầu. Do đó, nghiên cứu tìm ra nguồn nguyên liệu, nhiên liệu mới có khả năng tái tạo và bổ sung thêm vào nguồn nhiên liệu để sản xuất năng lƣợng là vấn đề quan trọng trên toàn thế giới.

Việt Nam là đất nƣớc có khí hậu nhiệt đới gió mùa, lƣợng mƣa hàng năm lớn nên nguồn sinh khối rất phong phú và dồi dào. Theo số liệu thống kê có khoảng hơn 100 triệu tấn sinh khối gỗ, phụ phẩm gỗ từ ngành chế biến lâm nghiệp và từ phụ phẩm nông nghiệp, chủ yếu là trấu, bã mía, ngô…. Với công nghệ hiện nay, chuyển hóa phụ phẩm nông lâm nghiệp tạo ra năng lƣợng nhiệt, điện theo phƣơng pháp truyền thống nhƣ đốt cháy để sản xuất điện. Các công nghệ mới nhƣ khí hóa sinh khối để sản xuất điện theo công nghệ IGCC, hoặc sử dụng nhiên liệu khí cho động cơ, cho tuabin khí hoặc sử dụng cho pin nhiên liệu…đang đƣợc nghiên cứu phát triển.

Khí hóa sinh khối không những là phƣơng pháp có thể nâng cao giá trị của phụ phẩm nông lâm nghiệp mà còn giảm phát thải khí nhà kính và đa dạng hóa nguồn cung cấp năng lƣợng cho quốc gia. Nghiên cứu công nghệ khí hóa sinh khối thành khí nhiên liệu sử dụng sản xuất điện, nhiệt, vận hành động cơ đốt trong hay sản xuất hóa chất bắt đầu đƣợc quan tâm nghiên cứu tại trƣờng đại học và các trung tâm nghiên cứu tại Việt Nam. Để làm chủ công nghệ khí hóa thì cần phải hiểu rõ các đối tƣợng sinh khối sẽ sử dụng làm nguyên liệu và bản chất biến đổi hóa học khi tiến hành khí hóa, các yếu tố quan trọng ảnh hƣớng đến quá trình khí hóa, thiết kế thiết bị khí hóa (TBKH), xử lý khí sản phẩm và sử dụng khí sản phẩm…. cần đƣợc quan tâm nghiên cứu.

Xuất phát từ những thực tế trên, đề tài “Nghiên cứu đặc tính nhiệt phân của gỗ keo và quá trình khí hóa tạo khí nhiên liệu” đƣợc thực hiện nghiên cứu với mục tiêu và nội dung dƣới đây. Mục tiêu của luận án Nghiên cứu nhiệt phân của gỗ keo và xác định điều kiện phù hợp để khí hóa sản xuất khí nhiên liệu (có thành phần khí cháy CO, H2 và hàm lƣợng hắc ín thấp), định hƣớng sử dụng cho động cơ đốt trong để sản xuất điện. Nội dung nghiên cứu của luận án 1- Nghiên cứu, phân tích và đánh giá thành phần kỹ thuật: hàm ẩm, hàm lƣợng chất bốc (hydrocacbon nhẹ, CO, CO2, H2O thoát ra ở nhiệt độ 950oC trong 7 phút, hàm lƣợng cacbon cố định (cacbon còn lại sau khi chất bốc thoát ra) và hàm lƣợng tro thấp; thành phần nguyên tố nhƣ cacbon, hydro, oxy, nitơ, lƣu huỳnh; phân tích hàm lƣợng chất 1 bốc, hàm lƣợng cacbon cố định. Phân tích hàm lƣợng oxit kim loại trong tro và xác định nhiệt độ chảy mềm của tro gỗ keo.

Phân tích xác định các liên kết, nhóm chức trong gỗ keo. 2- Nghiên cứu quá trình nhiệt phân gỗ keo bằng phƣơng pháp phân tích nhiệt và tính toán năng lƣợng hoạt hóa của quá trình. Đánh giá sản phẩm của quá trình nhiệt phân và phân tích thành phần và tính chất hóa học của chúng. 3- Nghiên cứu yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình khí hóa (SVa , S/C) và đánh giá hiệu quả của quá trình khí hóa.

Phân tích các vùng phản ứng trong thiết bị khí hóa. 4- Nghiên cứu nâng cấp chất lƣợng khí nhiên liệu bằng phƣơng pháp cấp thêm oxy trong quá trình khí hóa và bƣớc đầu nghiên cứu reforming toluen (thành phần chính của hắc ín) bởi xúc tác Ni/Char. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 4. Ý nghĩa khoa học của luận án - Nghiên cứu về tính chất kỹ thuật của gỗ keo là cơ sở để đánh giá khả năng ứng dụng của gỗ keo và giải thích các quá trình xảy ra trong TBKH cũng nhƣ các thông số cho thiết kế, chế tạo TBKH.

Ngoài ra, kết quả từ nghiên cứu về tính chất kỹ thuật của gỗ keo tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo để nghiên cứu mở rộng hƣớng ứng dụng của gỗ keo cũng nhƣ nghiên cứu tính chất kỹ thuật cho các loại sinh khối khác. - Đã đƣa ra đƣợc phƣơng pháp luận để đánh giá quá trình nhiệt phân sinh khối và có thể áp dụng cho các đối tƣợng nghiên cứu khác. - Phân tích, biện luận và bình chú về TBKH, công nghệ khí hóa và trình bày các kết quả nghiên cứu về các thông số ảnh hƣởng đến quá trình khí hóa giúp cung cấp thông tin cơ sở và khoa học cho các nghiên cứu sau này. Ý nghĩa thực tiễn của luận án - Những phân tích chi tiết về tính chất kỹ thuật của gỗ keo cung cấp đầy đủ thông tin để góp phần sử dụng nguyên liệu và nhiên liệu sinh khối cho quá trình cháy, quá trình nhiệt phân và quá trình khí hóa.

- Góp phần hiểu rõ hơn công nghệ khí hóa sinh khối để sản xuất điện và có khả năng áp dụng ở quy mô công nghiệp tại Việt nam khi sử dụng nguyên liệu là gỗ keo với công suất phát điện < 1MWh. Những đóng góp mới của luận án 1. Lần đầu tiên đã xác định đƣợc thành phần kỹ thuật của gỗ keo Việt Nam: hàm lƣợng chất bốc, hàm lƣợng cacbon cố định, hàm lƣợng tro và thành phần hóa học: cacbon, hydro, oxy, nitơ, lƣu huỳnh, các thành phần oxit kim loại trong tro gỗ keo và nhiệt độ chảy mềm của tro gỗ keo, nhiệt trị của gỗ keo Việt Nam. Đã phân tích và lƣợng hóa đƣợc các sản phẩm hình thành trong quá trình nhiệt phân.

Xác định đƣợc năng lƣợng hoạt hóa phản ứng nhiệt phân gỗ keo bằng phƣơng pháp 2 phân tích nhiệt. Char hình thành trong quá trình nhiệt phân chủ yếu do quá trình phân hủy nhiệt của lignin. Lần đầu tiên nghiên cứu sử dụng gỗ keo làm nguyên liệu cho quá trình khí hóa tạo ra khí nhiên liệu. Đã tìm đƣợc các thông số công nghệ (S/C, SVa và nồng độ oxy phù hợp) để khí hóa gỗ keo sản xuất khí nhiên liệu trong TBKH thuận chiều đáp ứng tiêu chuẩn nhiên liệu sử dụng cho động cơ đốt trong.

Đã đề xuất các phản ứng chính xảy ra tại các vùng của thiết bị khí hóa dựa vào nhiệt độ, tốc độ dòng khí, hàm lƣợng khí trong thiết bị và đã viết đƣợc phản ứng hóa học xảy ra từng vùng của thiết bị. Đã phát hiện ra quy luật khoa học mối liên quan giữa V, FC và vai trò của chúng đối với các phản ứng quan trọng của TBKH. Hàm lƣợng V và FC của sinh khối liên quan trực tiếp đến sự hình thành sản phẩm khí, lỏng và rắn trong quá trình nhiệt phân. Khi khí hóa sinh khối có V nhiều thì phản ứng reforming các hydrocacbon lỏng thành CO và H2 chiếm ƣu thế.

Lignin trong sinh khối đóng vai trò chính hình thành char khi nhiệt phân. Hàm lƣợng lignin lớn sẽ hình thành nhiều char khi nhiệt phân và quá trình khí hóa char tạo CO và H2 cũng sẽ có vai trò quan trọng. Cấu trúc nội dung của luận án Chƣơng 1: Tổng quan về công nghệ mới chuyển hóa sinh khối thành nhiên liệu, công nghệ khí hóa để sản xuất nhiên liệu, tiềm năng gỗ keo, tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc liên quan đến đề tài. Chƣơng 2: Thực nghiệm trình bày về phƣơng pháp phân tích đặc tính kỹ thuật của gỗ keo, phƣơng pháp phân tích đặc tính nhiệt phân của gỗ keo, phƣơng pháp nghiên cứu khí hóa sinh khối, phƣơng pháp nâng cấp chất lƣợng khí.

Chƣơng 3: Thảo luận các kết quả đạt đƣợc về đặc tính kỹ thuật của gỗ keo, thảo luận về đặc tính nhiệt phân của gỗ keo, thảo luận về các thông số ảnh hƣởng đến quá trình khí hóa và nâng cao chất lƣợng khí sản phẩm. Kết luận về kết quả đạt đƣợc từ nghiên cứu đề tài luận án. Các kết quả chính của luận án đƣợc công bố trong 07 công trình khoa học, trong đó có 01 bài báo đăng trên tạp chí quốc tế, 04 bài báo đăng trên các tạp chí quốc gia và 02 báo cáo tại các hội nghị quốc tế. Các công nghệ nhiệt hóa học mới để chuyển hóa sinh khối thành nhiên liệu Phƣơng pháp chuyển hóa sinh khối bằng quá trình nhiệt hóa học là xu hƣớng nghiên cứu, ứng dụng mới trên thế giới góp phần sản xuất nhiên liệu có khả năng tái tạo, thay thế một phần nhiên liệu hóa thạch và giảm thiểu ô nhiễm môi trƣờng.

Quá trình nhiệt hóa học là quá trình chuyển hóa nguyên liệu sinh khối có khả năng tái tạo dƣới tác dụng của nhiệt thành nhiên liệu, năng lƣợng hoặc hóa chất. Với mỗi quy trình chuyển hóa sinh khối thành hóa chất (Biomass to Chemicals (B2C)) hoặc chuyển hóa sinh khối thành nhiên liệu (Biomass to Fuel (B2F)) là các hƣớng nghiên cứu riêng đƣợc nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm. Với định hƣớng nghiên cứu khoa học phục vụ ứng dụng cho Việt Nam thì B2F có nhu cầu thực tiễn cao. Đối với công nghệ B2F thì nhiên liệu có thể sản xuất từ sinh khối đó là quá trình thủy nhiệt (Hydrothermal process) để sản xuất nhiên liệu rắn có chất lƣợng cao, quá trình nhiệt phân nhanh (flash pyrolysis) để sản xuất nhiên liệu lỏng hoặc quá trình khí hóa (gasification) để sản xuất nhiên liệu khí (bio-syngas).

Đây là các quá trình chuyển hóa sinh khối theo công nghệ mới có tiềm năng ứng dụng tại Việt Nam. Mỗi công nghệ sẽ tạo ra sản phẩm khác nhau và định hƣớng ứng dụng đƣợc thể hiện ở Bảng 1.1 Các công nghệ nhiệt hóa học chuyển hóa sinh khối Công nghệ Sản phẩm sơ cấp Ứng dụng Sử dụng trực tiếp nhiên liệu lỏng hoặc nâng cấp Nhiệt phân nhanh Dầu sinh học thành diesel xanh hoặc sản xuất hóa chất Sử dụng trực tiếp cho chu trình IGCC, IC, MCFC Khí hóa Nhiên liệu khí Nâng cấp thành nhiên liệu H2 sử dụng cho PEMFC Nhiên liệu rắn mới đốt kèm với than trong nhà Thủy nhiệt Nhiên liệu rắn máy công nghiệp IGCC (Intergrated gasification combinated cycle), IC–Gen (Internal combustion engine), MCFC (Molten Carbonate Fuel Cell), PEMFC (Polymer Electrolyte Membrane Fuel Cell- pin nhiên liệu màng điện phân polymer).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu khí hóa sinh khối gỗ keo sản xuất nhiên liệu tái tạo (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/nghien-cuu-khi-hoa-sinh-khoi-go-keo-tao-nhien-lieu-tai-tao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu khí hóa sinh khối gỗ keo sản xuất nhiên liệu tái tạo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu chuyển hóa sinh khối thành nhiên liệu, phân tích công nghệ trong và ngoài nước, tiềm năng ứng dụng.

Luận án "Nghiên cứu khí hóa sinh khối gỗ keo sản xuất nhiên liệu tái tạo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu khí hóa sinh khối gỗ keo sản xuất nhiên liệu tái tạo" có 112 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu khí hóa sinh khối gỗ keo sản xuất nhiên liệu tái tạo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter