Vietnam and the south china sea politics security and legality
Phân tích chính sách, an ninh và pháp lý của Việt Nam tại Biển Đông, tập trung vào tranh chấp lãnh thổ và hợp tác khu vực.
Quan hệ quốc tế / An ninh khu vực
Luan An
Sách
Năm xuất bản
Số trang
275
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu Vietnam and the South China Sea
- Số trang:
- 275 trang
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế / An ninh khu vực
- Tác giả:
- Do Thanh Hai
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu Vietnam and the South China Sea
Tác phẩm "Vietnam and the South China Sea: Politics, Security and Legality" của Tiến sĩ Đỗ Thanh Hải là công trình học thuật chuyên sâu. Cuốn sách cung cấp góc nhìn toàn diện về lập trường và chiến lược của Việt Nam trong tranh chấp Biển Đông. Phần lớn các tài liệu quốc tế thường tập trung vào hành vi quyết đoán của Trung Quốc. Công trình này tập trung phân tích quan điểm của các quốc gia ven biển, đặc biệt là Việt Nam. Tác phẩm đánh giá tổng thể các yếu tố lịch sử, chính trị, an ninh và pháp lý. Nghiên cứu làm rõ nỗ lực duy trì hòa bình khu vực của Việt Nam trong bối cảnh địa chính trị phức tạp. Mối quan hệ giữa Việt Nam và các đối tác lớn như Trung Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản được khắc họa rõ nét. Cuốn sách cũng dự báo triển vọng giải quyết tranh chấp trong tương lai. Nguồn tư liệu phong phú tạo nên giá trị học thuật vững chắc cho toàn bộ công trình.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu địa chính trị khu vực
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương chứng kiến sự cạnh tranh chiến lược gay gắt giữa các cường quốc. Tranh chấp hàng hải tại Biển Đông trở thành điểm nóng an ninh toàn cầu. Các bên tuyên bố chủ quyền liên tục tăng cường hiện diện quân sự và dân sự. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc tạo ra áp lực an ninh to lớn cho các nước láng giềng. Các cường quốc tầm trung trong khối ASEAN đối mặt với nhiều thách thức chiến lược. An ninh môi trường biển và quyền tự do hàng hải bị đe dọa nghiêm trọng. Tình hình đòi hỏi các quốc gia phải điều chỉnh chính sách đối ngoại linh hoạt. Tranh chấp không chỉ mang tính chất lãnh thổ mà còn gắn liền với tài nguyên kinh tế. Sự can dự của các cường quốc toàn cầu làm phức tạp hóa tình hình địa chính trị. Cuốn sách định vị vai trò của Việt Nam trong bức tranh an ninh đa chiều này.
1.2. Mục tiêu và phương pháp tiếp cận của tác giả
Tác giả Đỗ Thanh Hải tiếp cận vấn đề qua lăng kính lịch sử, ngoại giao và luật pháp quốc tế. Mục tiêu chính là làm rõ động cơ chiến lược và các quyết sách an ninh của Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích tư liệu lịch sử và lý thuyết quan hệ quốc tế. Tác giả khảo sát tỉ mỉ các văn bản ngoại giao và tư liệu thực địa từ năm 1986 đến năm 2015. Cuốn sách giải thích cách thức Việt Nam cân bằng giữa bảo vệ chủ quyền và giữ gìn quan hệ láng giềng hòa hảo. Nghiên cứu phân tích các đợt khủng hoảng hàng hải và phản ứng chính sách tương ứng. Tác phẩm cung cấp bức tranh khách quan về nỗ lực duy trì tự chủ chiến lược. Độc giả nắm bắt được cách tiếp cận thực tế của Việt Nam đối với luật pháp quốc tế.
II. Cơ sở pháp lý khẳng định chủ quyền tại South China Sea
Cơ sở pháp lý và lịch sử đóng vai trò cốt lõi trong hồ sơ Biển Đông của Việt Nam. Việt Nam khẳng định chủ quyền lâu đời và liên tục đối với các thực thể trên biển. Các bằng chứng lịch sử được lưu trữ cẩn thận qua nhiều triều đại phong kiến và thời kỳ hiện đại. Quá trình thực thi chủ quyền diễn ra một cách hòa bình và phù hợp với luật pháp quốc tế. Bên cạnh tư liệu cổ, Việt Nam dựa vào các quy định chuẩn mực toàn cầu để xác lập quyền tài phán. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển tạo lập khung pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ lãnh thổ. Sự kết hợp chặt chẽ giữa bằng chứng lịch sử và lập luận pháp lý tạo nên tính chính danh vững bền. Lập trường này nhận được sự tôn trọng từ cộng đồng quốc tế.
2.1. Bằng chứng lịch sử về quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa
Hồ sơ chủ quyền của Việt Nam dựa trên hệ thống tư liệu lịch sử phong phú và xác thực. Cuốn sách viện dẫn nhiều bản đồ cổ như Toàn tập Thiên Nam Tứ chí Lộ đồ thư thế kỷ 17. Các tài liệu như Đại Nam thực lục và Đại Nam nhất thống toàn đồ khẳng định sự quản lý nhà nước liên tục. Triều đình nhà Nguyễn đã thành lập các đội Hoàng Sa và Bắc Hải để thực thi quyền lực nhà nước. Việc đo đạc hải trình, dựng bia và cắm mốc chủ quyền diễn ra đều đặn. Vấn đề Paracel Islands sovereignty và Spratly Islands dispute được chứng minh rõ ràng qua văn bản hành chính thực tế. Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa đã thuộc quyền quản lý của Việt Nam từ thời kỳ các vùng đất này còn là vô chủ. Sự kiểm soát diễn ra hòa bình, liên tục và không bị quốc gia nào phản đối trong thời gian dài.
2.2. Áp dụng công ước luật biển quốc tế UNCLOS 1982
Việt Nam là quốc gia thành viên tích cực của United Nations Convention on the Law of the Sea. Quốc gia xác lập các vùng biển phù hợp với quy định của hiệp ước quốc tế này. Khung pháp lý UNCLOS 1982 quy định rõ lãnh hải, vùng tiếp giáp và vùng đặc quyền kinh tế. Theo đó, vùng Exclusive Economic Zone (EEZ) rộng 200 hải lý trao quyền chủ quyền và quyền tài phán đối với tài nguyên thiên nhiên. Việt Nam ban hành Luật Biển Việt Nam năm 2012 nhằm nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế. Mọi hoạt động khai thác dầu khí và thủy sản trong vùng thềm lục địa đều tuân thủ luật biển. Việc thực thi nghiêm túc các điều khoản quốc tế giúp nâng cao vị thế ngoại giao của Việt Nam. Đây là công cụ pháp lý then chốt nhằm bác bỏ các yêu sách hàng hải phi lý.
2.3. Bác bỏ yêu sách đường chín đoạn phi pháp
Yêu sách lịch sử của Trung Quốc bị chỉ trích rộng rãi vì thiếu cơ sở pháp lý vững chắc. Bản đồ Đường lưỡi bò / Đường chín đoạn chồng lấn nghiêm trọng lên vùng biển của các nước Đông Nam Á. Lập luận Nine-dash line illegality đã được cộng đồng chuyên gia quốc tế phân tích sâu sắc. Phán quyết Tòa trọng tài năm 2016 khẳng định yêu sách quyền lịch sử này hoàn toàn vô giá trị theo luật biển. Việt Nam kiên quyết phản đối các hành vi xâm phạm vùng thềm lục địa và vùng biển hợp pháp. Các tàu hải cảnh và tàu khảo sát nước ngoài vi phạm quyền chủ quyền đều bị lên án ngoại giao. Việc duy trì trật tự dựa trên luật lệ là nguyên tắc bất biến để bảo vệ quyền lợi quốc gia. Bác bỏ các yêu sách mơ hồ giúp ngăn chặn nguy cơ quân sự hóa Biển Đông.
III. Chiến lược ngoại giao đa phương hóa hồ sơ Biển Đông
Ngoại giao đa phương là trụ cột then chốt trong chính sách đối ngoại biển của Việt Nam. Kể từ thời kỳ Đổi Mới năm 1986, Việt Nam chuyển từ thế đối đầu sang hội nhập toàn diện. Chiến lược đa phương hóa giúp phân tán rủi ro an ninh từ các nước lớn lân cận. Việt Nam tận dụng các diễn đàn khu vực để tìm kiếm tiếng nói chung với các nước láng giềng. Hợp tác quốc tế tạo ra mạng lưới ràng buộc lợi ích rộng khắp. Mục tiêu tối thượng là duy trì môi trường hòa bình để phát triển kinh tế bền vững. Phương pháp tiếp cận này thể hiện tư duy đối ngoại chủ động, khéo léo và thực tế. Biển Đông được đưa vào chương trình nghị sự chung của khu vực một cách hiệu quả.
3.1. Thúc đẩy cơ chế ASEAN và xây dựng bộ quy tắc DOC COC
Gia nhập ASEAN năm 1995 mở ra bước ngoặt chiến lược cho tiến trình ngoại giao của Việt Nam. Việt Nam tích cực thúc đẩy khối đoàn kết nội bộ nhằm xây dựng lập trường chung về Biển Đông. Văn kiện Declaration on the Conduct of Parties (DOC) ký kết năm 2002 là thành tựu ngoại giao quan trọng đầu tiên. Thỏa thuận này đặt nền móng cho việc kiềm chế xung đột và xây dựng lòng tin hàng hải. Tiếp đó, các nước tập trung đàm phán xây dựng Code of Conduct in the South China Sea (COC) có tính ràng buộc pháp lý. Việt Nam luôn nhấn mạnh sự cần thiết của một bộ quy tắc ứng xử thực chất và hiệu lực. Cơ chế tham vấn ASEAN giúp trung hòa áp lực song phương từ các nước lớn. Việc tôn trọng luật pháp quốc tế là nguyên tắc cốt lõi trong mọi tuyên bố chung của hiệp hội.
3.2. Quốc tế hóa tranh chấp và đệ trình ranh giới thềm lục địa
Năm 2009 đánh dấu bước tiến ngoại giao nổi bật trong việc quốc tế hóa hồ sơ Biển Đông. Việt Nam và Malaysia đã nộp báo cáo chung về ranh giới thềm lục địa mở rộng lên Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa Liên Hợp Quốc. Đồng thời, Việt Nam nộp báo cáo riêng cho khu vực phía Bắc. Động thái này minh bạch hóa các ranh giới biển theo đúng chuẩn mực khoa học và pháp lý quốc tế. Vấn đề tranh chấp được đưa ra thảo luận tại Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á (EAS). Việc quốc tế hóa giúp tranh chấp thu hút sự chú ý của toàn cầu. Minh bạch thông tin là biện pháp phòng ngừa rủi ro cưỡng ép hàng hải hiệu quả.
IV. Tác động của chính sách nước lớn tại South China Sea
Chính sách của các siêu cường tạo ra tác động sâu sắc đến an ninh hàng hải khu vực. Cạnh tranh ảnh hưởng giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc định hình cục diện an ninh Đông Nam Á. Việt Nam thực thi chính sách quốc phòng "bốn không" nhằm giữ vững thế cân bằng chiến lược. Việc không tham gia liên minh quân sự giúp duy trì tính tự chủ độc lập trong đối ngoại. Song song đó, Việt Nam mở rộng quan hệ đối tác toàn diện và chiến lược với nhiều quốc gia. Chính sách linh hoạt giúp tối đa hóa lợi ích an ninh mà không bị cuốn vào vòng xoáy đối đầu. Sự điều chỉnh nhịp nhàng giữa các mối quan hệ lớn tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định.
4.1. Quan hệ song phương và thế cân bằng với Trung Quốc
Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc mang tính chất phức tạp vừa hợp tác vừa đấu tranh. Hai quốc gia duy trì quan hệ thương mại chặt chẽ và các kênh đối thoại cấp cao thường xuyên. Tuy nhiên, bất đồng trên biển vẫn là trở ngại lớn đối với sự tin cậy chiến lược. Việt Nam luôn tìm cách kiểm soát bất đồng thông qua các cơ chế đàm phán biên giới trên bộ và Vịnh Bắc Bộ. Đối với các tranh chấp ngoài khơi, Việt Nam kiên quyết bác bỏ các hành vi lấn chiếm thực địa. Các biện pháp đấu tranh hòa bình được triển khai kết hợp với vận động ngoại giao kiên trì. Duy trì kênh liên lạc trực tiếp giúp ngăn ngừa nguy cơ tính toán sai lầm trên biển. Cân bằng quan hệ láng giềng là nghệ thuật ngoại giao đòi hỏi sự tỉnh táo và kiên định.
4.2. Hợp tác an ninh hàng hải với Hoa Kỳ và Nhật Bản
Việt Nam chủ động nâng tầm quan hệ hợp tác với Hoa Kỳ và Nhật Bản nhằm tăng cường năng lực an ninh biển. Chiến lược xoay trục của Hoa Kỳ mở ra nhiều cơ hội phối hợp an ninh hàng hải. Phía Hoa Kỳ hỗ trợ nâng cao năng lực cho lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam qua các chương trình viện trợ tàu tuần tra. Nhật Bản tích cực cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ kinh nghiệm và cung cấp tàu thực thi pháp luật. Hợp tác tập trung vào cứu hộ cứu nạn, bảo vệ môi trường biển và nâng cao nhận thức hàng hải. Sự hiện diện mang tính xây dựng của các đối tác quốc tế góp phần cân bằng cán cân quyền lực. Mục tiêu chung là duy trì tự do hàng hải và bảo đảm sự thông suốt của các tuyến thương mại biển.
V. Triển vọng an ninh và giải pháp cho South China Sea
Tương lai an ninh tại Biển Đông phụ thuộc vào sự tôn trọng luật pháp và tinh thần hợp tác của các bên. Các nguy cơ xung đột tiềm ẩn vẫn hiện hữu do sự gia tăng hoạt động quân sự hóa đảo nhân tạo. Tuy nhiên, xu thế hòa bình và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp ngoại giao vẫn chiếm ưu thế. Các bên liên quan cần duy trì đối thoại xây dựng và tuân thủ các cam kết quốc tế. Việc kết hợp giữa răn đe chiến lược và giải pháp pháp lý mở ra hướng đi bền vững. Khả năng ổn định khu vực sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế toàn cầu. Việt Nam tiếp tục đóng vai trò chủ động trong việc kiến tạo hòa bình và thịnh vượng chung.
5.1. Khả năng sử dụng các biện pháp pháp lý quốc tế
Sử dụng các cơ chế tài phán quốc tế là một lựa chọn hòa bình được xem xét kỹ lưỡng. Cuốn sách phân tích tiềm năng của việc khởi kiện pháp lý theo cơ chế giải quyết tranh chấp của UNCLOS. Tiền lệ từ vụ kiện Philippines - Trung Quốc đã cung cấp bài học kinh nghiệm quan trọng cho các quốc gia ven biển. Một vụ kiện pháp lý có thể làm sáng tỏ tính bất hợp pháp của các yêu sách vùng biển quá mức. Tuy nhiên, việc áp dụng biện pháp này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thời điểm và hồ sơ chứng cứ. Các nhà hoạch định chính sách cần cân nhắc giữa lợi ích pháp lý và tác động ngoại giao song phương. Biện pháp hòa bình qua tòa án quốc tế thể hiện cam kết đối với trật tự pháp quyền toàn cầu.
5.2. Định hướng bảo vệ chủ quyền và duy trì hòa bình
Việt Nam kiên định lập trường bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ song hành với duy trì môi trường hòa bình. Giải pháp lâu dài đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa nâng cao năng lực nội lực và mở rộng quan hệ quốc tế. Lực lượng thực thi pháp luật trên biển được hiện đại hóa nhằm bảo vệ ngư dân và tài nguyên sinh vật biển. Đồng thời, công tác thông tin đối ngoại được đẩy mạnh nhằm truyền tải thông điệp hòa bình ra thế giới. Việc thúc đẩy ký kết bộ quy tắc ứng xử COC hiệu lực là ưu tiên đối ngoại hàng đầu. Hợp tác nghiên cứu khoa học biển và bảo tồn sinh thái tạo nền tảng xây dựng lòng tin giữa các nước. Tầm nhìn chiến lược này bảo đảm sự ổn định và phát triển bền vững cho toàn khu vực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (275 trang)Nội dung chính
Phân Tích & Tổng Quan Học Thuật: Tác Phẩm "Vietnam and the South China Sea: Politics, Security and Legality"
BƯỚC 1: PHÂN TÍCH TÀI LIỆU
1. Các vấn đề và câu hỏi nghiên cứu cốt lõi
- Chiến lược an ninh bất đối xứng: Làm thế nào một quốc gia tầm trung như Việt Nam có thể bảo vệ chủ quyền và lợi ích biển đảo trước áp lực gia tăng từ một cường quốc láng giềng?
- Cơ sở lịch sử và tính pháp lý: Quá trình xác lập, thực thi chủ quyền liên tục và hòa bình của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa được minh chứng qua các tư liệu lịch sử và luật pháp quốc tế như thế nào?
- Động lực chính trị nội bộ: Sự tương tác giữa các trường phái tư tưởng trong bộ máy hoạch định chính sách đối ngoại tác động ra sao đến các quyết sách chiến lược tại Biển Đông?
- Lựa chọn chiến lược tối ưu: Tại sao chiến lược phòng ngừa rủi ro đa tầng (hedging) kết hợp đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế lại phù hợp hơn so với các lựa chọn cực đoan như liên minh quân sự đối đầu (balancing) hay nhượng bộ hoàn toàn (bandwagoning/appeasement)?
2. Hệ thống thuật ngữ chuyên ngành then chốt
- Hedging (Chiến lược phòng ngừa rủi ro)
- Balance of Power (Cân bằng quyền lực)
- Bandwagoning (Chiến lược ngả theo quyền lực)
- Appeasement (Chính sách nhân nhượng/nhượng bộ)
- Structural Realism (Chủ nghĩa hiện thực cấu trúc)
- UNCLOS 1982 (Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982)
- Exclusive Economic Zone - EEZ (Vùng đặc quyền kinh tế)
- Declaration on the Conduct of Parties (DOC) (Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông)
- Code of Conduct (COC) (Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông)
- Effective Occupation (Chiếm hữu thực sự)
- Historic Title (Danh nghĩa lịch sử)
- Strategic Autonomy (Tính tự chủ chiến lược)
- Asymmetric Relations (Quan hệ bất đối xứng)
- Collective Leadership (Cơ chế lãnh đạo tập thể)
- Multilateralisation & Diversification (Đa phương hóa và đa dạng hóa đối ngoại)
- ASEAN Regional Forum (ARF) (Diễn đàn Khu vực ASEAN)
- Indo-Pacific Geopolitics (Địa chính trị Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương)
- Confidence Building Measures (CBM) (Biện pháp xây dựng lòng tin)
3. Đóng góp và điểm mới của tài liệu
- Tái cân bằng diễn ngôn học thuật: Đưa ra góc nhìn sâu sắc từ chính quốc gia có tuyên bố chủ quyền trực tiếp, phá vỡ lối mòn nghiên cứu vốn thường chỉ tập trung vào sự cạnh tranh giữa các siêu cường lớn (Mỹ - Trung).
- Kết hợp lý thuyết quan hệ quốc tế và văn hóa chiến lược: Giải thích tính liên tục và sự linh hoạt trong chính sách đối ngoại của Việt Nam thông qua lăng kính lịch sử tương tác truyền thống và nghệ thuật ngoại giao cân bằng.
- Hệ thống hóa tư liệu lịch sử - địa lý có giá trị cao: Trình bày mạch lạc các nguồn tư liệu cổ điển của Việt Nam (Châu bản triều Nguyễn, Đại Nam nhất thống toàn đồ, Phủ biên tạp lục) khẳng định chủ quyền lịch sử và pháp lý rõ ràng.
- Mô hình hóa chiến lược ứng phó hiện đại: Phân tích thực nghiệm các phương thức kết hợp giữa ngoại giao song phương, ngoại giao đa phương ASEAN và đối ngoại quốc tế nhằm duy trì nguyên trạng và ngăn ngừa xung đột.
BƯỚC 2: BÀI VIẾT CONTENT SEO CHI TIẾT
Tổng quan nghiên cứu
Biển Đông hiện là tâm điểm chú ý của nền địa chính trị toàn cầu. Đây là tuyến đường hàng hải huyết mạch trung chuyển phần lớn thương mại và năng lượng thế giới. Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu quốc tế thường tập trung phân tích sự trỗi dậy của các siêu cường mà bỏ quên vai trò của các quốc gia ven biển có quyền lợi trực tiếp.
Cuốn sách chuyên khảo học thuật "Vietnam and the South China Sea: Politics, Security and Legality" của TS. Đỗ Thanh Hải (thuộc bộ sách uy tín Routledge Security in Asia Pacific Series) đã giải quyết khoảng trống học thuật này một cách xuất sắc. Tác phẩm mang đến cái nhìn toàn diện và sâu sắc về lập trường, hành vi chiến lược cũng như các cơ sở lịch sử - pháp lý vững chắc của Việt Nam trong các tranh chấp tại Biển Đông.
Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết quan hệ quốc tế hiện đại và thực tiễn lịch sử bang giao, công trình đã làm sáng tỏ cách thức một quốc gia tầm trung định vị và bảo vệ chủ quyền biển đảo. Cách tiếp cận của tác giả vừa đảm bảo tính khách quan khoa học, vừa thể hiện tính thực tiễn sâu sắc trong bối cảnh môi trường an ninh khu vực có nhiều biến động phức tạp.
┌─────────────────────────────────────────┐
│ Khung Phân Tích Chiến Lược Biển Đông │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐
│ Lịch sử & │ │ Lý thuyết │ │ Ngoại giao │
│ Pháp lý Quốc │ │ Hiện thực & │ │ Đa phương & │
│ tế (UNCLOS) │ │ Hedging │ │ Tự chủ │
└───────────────┘ └───────────────┘ └───────────────┘
Nội dung chi tiết
Khung lý thuyết quan hệ quốc tế và bài toán an ninh bất đối xứng
Nghiên cứu mở đầu bằng việc xây dựng một hệ thống lý thuyết chặt chẽ nhằm phân tích hành vi đối ngoại của các quốc gia vừa và nhỏ. Dưới góc nhìn của chủ nghĩa hiện thực cấu trúc (structural realism), hệ thống quốc tế mang tính chất vô chính phủ, nơi sức mạnh tương đối quyết định trật tự khu vực. Trong môi trường bất đối xứng về tiềm lực quân sự và kinh tế, một quốc gia thường đứng trước các lựa chọn: cân bằng quyền lực (balancing), ngả theo quyền lực (bandwagoning), nhân nhượng (appeasement) hoặc phòng ngừa rủi ro (hedging).
Tuy nhiên, tác giả chỉ ra rằng lý thuyết phương Tây truyền thống thường đơn giản hóa các lựa chọn chiến lược của các nước Đông Nam Á. Trên thực tế, hành vi của Việt Nam không bị chi phối đơn thuần bởi các yếu tố cấu trúc bên ngoài. Thay vào đó, nó là kết quả của sự tổng hòa giữa văn hóa chiến lược lâu đời và các đánh giá thực tế về an ninh quốc gia.
Truyền thống lịch sử cho thấy sức mạnh quốc gia không chỉ đo lường bằng ưu thế vũ lực quân sự tuyệt đối. Sức mạnh tổng hợp còn bao gồm tính chính nghĩa, sự kiên định ngoại giao và khả năng vận dụng luật pháp quốc tế. Việc hiểu rõ tương quan bất đối xứng giúp định hình một đường lối đối ngoại thận trọng: duy trì hòa bình, tôn trọng các nguyên tắc cùng tồn tại nhưng kiên quyết giữ vững độc lập tự chủ và toàn vẹn lãnh thổ.
Bằng chứng lịch sử vững chắc và cơ sở pháp lý theo chuẩn mực quốc tế
Một trong những phần giá trị nhất của công trình là hệ thống hóa căn cứ lịch sử và pháp lý xác lập chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Nghiên cứu khai thác nguồn tư liệu lịch sử đồ sộ, phong phú từ các thế kỷ trước:
- Tư liệu bản đồ cổ: Toàn tập Thiên Nam Tứ chí Lộ đồ thư (1630–1635) của Đỗ Bá ghi nhận "Bãi Cát Vàng", cùng Đại Nam nhất thống toàn đồ (1838) đã mô tả rõ ràng vị trí hai quần đảo.
- Châu bản và chính sử triều Nguyễn: Đại Nam thực lục ghi chép chi tiết các hoạt động thường niên của triều đình cử Đội Hoàng Sa và Đội Bắc Hải thực thi nhiệm vụ đo đạc thủy trình, cắm bia chủ quyền, dựng chùa và trồng cây làm dấu hiệu dẫn đường hàng hải.
- Nguyên tắc thụ đắc lãnh thổ: Các hoạt động khảo sát của thuyền trưởng Phạm Hữu Nhật năm 1836 dưới triều vua Minh Mạng thể hiện rõ ràng ý chí nhà nước trong việc chiếm hữu thực sự, hòa bình và liên tục.
Về mặt pháp lý hiện đại, tác phẩm đối chiếu lập trường của Việt Nam với các quy định tiến bộ của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS). Nghiên cứu khẳng định sự tuân thủ nghiêm túc của Việt Nam đối với việc xác định đường cơ sở, ranh giới vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và thềm lục địa, đồng thời phản biện các yêu sách đường cơ sở bất hợp lý vi phạm chuẩn mực luật pháp quốc tế.
Động lực chính trị nội bộ và Chiến lược phòng ngừa rủi ro đa tầng (Hedging)
Phân tích chính sách đối ngoại không thể tách rời bối cảnh chính trị nội bộ. Tác phẩm đi sâu luận giải sự vận động chính sách thông qua cơ chế lãnh đạo tập thể và sự tương tác quan điểm giữa các nhóm hoạch định chính sách đối ngoại từ thời kỳ Đổi Mới (1986) đến nay:
- Giai đoạn tái lập quan hệ hòa bình (1986–1995): Chuyển từ đối đầu sang bình thường hóa quan hệ song phương và chủ động gia nhập ASEAN, mở ra kỷ nguyên hội nhập kinh tế quốc tế.
- Giai đoạn đa phương hóa và định hình chuẩn mực (1995–2009): Tích cực thúc đẩy việc ký kết Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC 2002) và tham gia giải quyết phân định ranh giới Vịnh Bắc Bộ (2000).
- Giai đoạn hiện đại hóa và quốc tế hóa (2009–nay): Nâng cao năng lực chấp pháp dân sự trên biển, mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược và toàn diện với các cường quốc trên thế giới nhằm tạo lập môi trường an ninh cân bằng.
Chiến lược phòng ngừa rủi ro (hedging) của Việt Nam được vận hành theo công thức hai mũi nhọn: vừa tối đa hóa cơ hội hợp tác kinh tế - ngoại giao song phương, vừa tối thiểu hóa rủi ro thông qua mạng lưới quan hệ quốc tế đa phương. Đây là minh chứng cho sự linh hoạt chiến lược, giúp duy trì quyền tự chủ mà không bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh khối quân sự đối đầu.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tác phẩm là tài liệu tham khảo học thuật giá trị cao, được khuyến nghị cho nhiều đối tượng bạn đọc:
- Nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế và địa chính trị: Cung cấp khung lý thuyết sắc bén về quản trị an ninh bất đối xứng và chiến lược hedging của các quốc gia tầm trung tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
- Chuyên gia luật quốc tế và luật biển: Cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về cơ sở thụ đắc lãnh thổ, thực thi quyền chủ quyền và quyền tài phán theo UNCLOS 1982.
- Cán bộ ngoại giao và hoạch định chính sách: Mang lại bài học thực tiễn giá trị về nghệ thuật cân bằng nước lớn, ngoại giao đa phương và xử lý khủng hoảng trên biển.
- Giảng viên và sinh viên chuyên ngành khoa học xã hội: Nguồn tư liệu chuẩn mực, tham chiếu học thuật tin cậy phục vụ nghiên cứu luận văn, đề tài khoa học về an ninh và lịch sử đối ngoại Việt Nam.
Kiến thức nền tảng yêu cầu: Đọc giả cần có hiểu biết cơ bản về các khái niệm quan hệ quốc tế, lịch sử cận đại Đông Nam Á và khung pháp lý hàng hải quốc tế căn bản.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cuốn sách này tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi nào?
Cuốn sách tập trung phân tích toàn diện chiến lược an ninh, lập trường pháp lý và các động lực chính trị nội bộ của Việt Nam trong việc quản lý và bảo vệ chủ quyền biển đảo trước những biến động địa chính trị phức tạp tại khu vực Biển Đông.
Việt Nam triển khai chiến lược phòng ngừa rủi ro (hedging) như thế nào trên thực tế?
Việt Nam triển khai chiến lược phòng ngừa rủi ro thông qua 3 trụ cột: duy trì các kênh đối thoại song phương trực tiếp, đẩy mạnh hợp tác đa phương hóa trong khuôn khổ ASEAN, và mở rộng quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với nhiều cường quốc lớn trên thế giới.
Tại sao Việt Nam kiên định chính sách tự chủ chiến lược và không lập liên minh quân sự?
Việt Nam kiên định nguyên tắc tự chủ chiến lược nhằm tránh biến lãnh thổ thành nơi cạnh tranh ảnh hưởng của các nước lớn. Chính sách này giúp bảo vệ tối đa lợi ích quốc gia, duy trì môi trường hòa bình ổn định để phát triển kinh tế và giảm thiểu nguy cơ đối đầu trực tiếp.
UNCLOS 1982 có vai trò như thế nào trong lập trường của Việt Nam tại Biển Đông?
UNCLOS 1982 đóng vai trò là khuôn khổ pháp lý tối cao điều chỉnh mọi hoạt động trên biển. Việt Nam dựa trên UNCLOS để xác định chính xác các vùng biển thuộc chủ quyền và quyền tài phán hợp pháp, đồng thời kêu gọi giải quyết mọi tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
Những bằng chứng lịch sử quan trọng nào chứng minh chủ quyền của Việt Nam ở Hoàng Sa và Trường Sa?
Các bằng chứng cốt lõi bao gồm các bộ chính sử triều Nguyễn (Đại Nam thực lục, Phủ biên tạp lục), các bản đồ cổ như Đại Nam nhất thống toàn đồ, cùng hệ thống Châu bản ghi lại hoạt động thực thi quyền lực nhà nước liên tục và hòa bình của các Đội Hoàng Sa, Bắc Hải từ thế kỷ XVII.
Kết luận
Cuốn sách "Vietnam and the South China Sea: Politics, Security and Legality" là công trình học thuật xuất sắc, đóng góp to lớn vào việc giải mã chính sách đối ngoại và an ninh biển của Việt Nam trong thời kỳ hiện đại.
- Bảo đảm tính tự chủ: Khẳng định năng lực tự chủ chiến lược và sự linh hoạt của một quốc gia tầm trung trong quan hệ quốc tế.
- Cơ sở pháp lý vững chắc: Minh chứng đanh thép về chủ quyền lịch sử và tính pháp lý chuẩn mực theo luật pháp quốc tế.
- Ngoại giao đa phương hiệu quả: Tận dụng tối đa sức mạnh của luật pháp quốc tế và các cơ chế hợp tác khu vực để duy trì hòa bình, ổn định.
Công trình mở ra nhiều hướng nghiên cứu sâu hơn về quản trị tranh chấp biển, an ninh phi truyền thống và vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh khu vực tương lai. Đây chắc chắn là tài liệu học thuật không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu sắc về tình hình an ninh và luật pháp tại Biển Đông.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTai Lieu Chat Luong Vietnam and the South China Sea Studies of the escalating tensions and competing claims in the South China Sea overwhelmingly focus on China and its increasingly assertive approach, while the position of the other claimants is overlooked. This book focuses on the attitude of Vietnam towards the South China Sea dispute. It examines the position from a historical perspective, shows how Vietnam’s position is affected by its wish to maintain good relations with China on a range of issues, and outlines how Vietnam has occasionally made overtures to both the United States and Japan in order to bolster its position, and considered the possibility, so far resisted, of taking China to formal arbitration under the auspices of the United Nations Convention on the Law of the Sea. The book concludes by assessing the future prospects for Viet- nam’s position in the dispute.
Do Thanh Hai is a Senior Fellow at the Institute for East Sea Studies, Diplomatic Academy of Vietnam. He has a PhD from the Australian National University, where he was a Prime Minister’s Australian Asia Endeavour Awardee. Routledge Security in Asia Pacific Series Series Editors Leszek Buszynski Strategic and Defence Studies Centre, the Australian National University and William Tow Australian National University Security issues have become more prominent in the Asia Pacific region because of the presence of global players, rising great powers, and confident middle powers, which intersect in complicated ways. This series puts forward important new work on key security issues in the region.
It embraces the roles of the major actors, their defense policies and postures and their security interaction over the key issues of the region. It includes coverage of the United States, China, Japan, Russia, the Koreas, as well as the middle powers of ASEAN and South Asia. It also covers issues relating to environmental and economic security as well as transnational actors and regional groupings. For a full list of titles in this series, please visit https://www.com/Routledge- Security-in-Asia-Pacific-Series/book-series/SE899 26 India’s Ocean The story of India’s bid for regional leadership David Brewster 27 Defence Planning and Uncertainty Preparing for the next Asia-Pacific war Stephan Frühling 28 The South China Sea Maritime Dispute Political, legal, and regional perspectives Edited by Leszek Buszynski and Christopher B.
Roberts 29 South Asia’s Nuclear Security Bhumitra Chakma 30 The New US Strategy towards Asia Adapting to the American pivot Edited by William T. Tow and Douglas Stuart 31 Vietnam and the South China Sea Politics, Security and Legality Do Thanh Hai Vietnam and the South China Sea Politics, Security and Legality Do Thanh Hai First published 2017 by Routledge 2 Park Square, Milton Park, Abingdon, Oxon OX14 4RN and by Routledge 711 Third Avenue, New York, NY 10017 Routledge is an imprint of the Taylor & Francis Group, an informa business © 2017 Do Thanh Hai The right of Do Thanh Hai to be identified as author of this work has been asserted by him in accordance with sections 77 and 78 of the Copyright, Designs and Patents Act 1988. All rights reserved. No part of this book may be reprinted or reproduced or utilised in any form or by any electronic, mechanical, or other means, now known or hereafter invented, including photocopying and recording, or in any information storage or retrieval system, without permission in writing from the publishers.
Trademark notice: Product or corporate names may be trademarks or registered trademarks, and are used only for identification and explanation without intent to infringe. British Library Cataloguing in Publication Data A catalogue record for this book is available from the British Library Library of Congress Cataloging in Publication Data A catalog record for this book has been requested ISBN: 978-1-138-92997-5 (hbk) ISBN: 978-1-315-68078-1 (ebk) Typeset in Times New Roman by Apex CoVantage, LLC To Dad, Mum, and Trang Contents List of figures viii Acknowledgements ix Abbreviations x Introduction 1 1 Under the shadow of the Dragon 9 2 Vietnam’s claims in the South China Sea 28 3 Befriending the Dragon, 1986–1995 66 4 ASEANising the South China Sea issue, 1995–2002 95 5 Shaping the regional balance of influence, 2003–2007 124 6 Riding on nationalism, 2007–2009 151 7 Internationalising the South China Sea issue, 2009–2011 171 8 Navigating big power politics, 2011–2015 197 Conclusion 219 Bibliography 229 Index 256 Figures 2.1 The claims in the South China Sea 29 2.2 Toan tap Thien nam Chi lo do thu (Handbook of the South’s Road Map), 1630–1635 30 2.3 A page about Hoang Sa Archipelago in Dai Nam thuc luc Chinh bien (Chronicle of Greater Vietnam: main chapter), 1847 32 2.4b A petition on Hoang Sa submitted to Emperor Thieu Tri, 1847 34 2.5 Dai Nam Thong nhat Toan do (complete map of Unified Dai Nam), 1838 36 2.6 Hoang Sa va Truong Sa in an enlarged portion of Dai Nam Nhat thong Toan do, 1854–1875 37 2.7 A geographical Imeri Anamitic (Map of the Annam Empire), 1838 38 2.8 The Paracels and Spratlys 39 2.9 Baselines of Vietnam, 1982 53 2.10 Exploration activities in the South China Sea 54 2.11 Map of Trilateral Joint Seismic Survey Area between China, Philippines and Vietnam, 2005–2008 55 2.12 The delimitation line and joint fishing zone in the Gulf of Tonkin, 2004 56 2.13 China’s nine-dash line map attached to its notes verbales of 2009 57 Acknowledgements I would like to thank Leszek Buszynski for his inspirational supervision and men- torship. He encouraged and guided me through considerable confusion, frustration, and anxiety during my doctoral research and preparation for this book. I am also intellectually indebted to many scholars who have inspired and sup- ported me since my research idea took shape.
Among them are Dang Dinh Quy, Christopher Roberts, Tran Truong Thuy, Carlyle A. Thayer, Nguyen Hong Thao, Nguyen Vu Tung, Tran Viet Thai, Nguyen Hung Son, Hoang Anh Tuan, and Nguyen Thi Lan Anh. A note of thanks is due to Stephan Frühling, Benjamin Schreer, and Ron Huis- ken, who were my academic advisers at the Strategic and Defense Studies Cen- tre at the Australian National University, for their valued assistance and critical feedback. Many thanks go to Ha Anh Tuan, Le Hong Hiep, Kalman Robertson, Scott Bentley, Nguyen Binh Duong, and other friends for their willingness to offer a hand whenever I was in need.
I am very thankful to my parents, Do Hai Van and Ngo Thi Chuc, and my parents-in-law, Duong Van Ket and Nguyen Thi Dinh, for their unconditional love and support. I owe my deepest gratitude to my wife, Duong Thu Trang, for her dedication to and faith in me. Last but not least, it is important to acknowledge that this study was made pos- sible with the support of the Prime Minister’s Australia Asia Endeavour Award, as provided by the Australian government. Abbreviations ADMM ASEAN Defence Ministers’ Meeting AMM ASEAN Foreign Ministers’ Meeting APT ASEAN Plus Three ARF ASEAN Regional Forum ASEAN Association of the Southeast Asian Nations BP British Petroleum CBM Confidence building measure CCP Chinese Communist Party CLCS United Nations Commission on the Limits of the Continental Shelf COC Code of conduct CPV Communist Party of Vietnam DOC Declaration on the Conduct of Parties in the South China Sea DRV Democratic Republic of Vietnam EAVG East Asia Vision Group EEZ Exclusive Economic Zone FDI Foreign direct investment GDP Gross domestic product GFC Global financial crisis ICJ International Court of Justice MOFA Ministry of Foreign Affairs n.
nautical mile(s) PLA Chinese People’s Liberation Army PRC People’s Republic of China PRG Provisional Revolutionary Government in South Vietnam ROC Republic of China RVN Republic of Vietnam SARS Severe acute respiratory syndrome SEATO Southeast Asia Treaty Organization SOM Senior official meeting SRV Socialist Republic of Vietnam TAC Treaty of Amity and Cooperation UN United Nations Abbreviations xi UNCLOS United Nations Convention on the Law of the Sea UNESCO United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization UNSC United Nations Security Council US United States VPA Vietnamese People’s Army Introduction This is a book about Vietnam’s maritime posture under the shadow of a rising Chinese Dragon. It systematically traces continuity and changes in Vietnam’s approach to the South China Sea – which is referred to as the East Sea (Bien Dong) in Vietnam – in the post–Cold War period. Vietnam’s evolving maritime interests and claims are situated in the interplay of a global milieu and national politics that influence the foreign policy decision-making circle in Hanoi. But essentially, the book is all about Hanoi’s strategic thinking and how it has been played out in Vietnam’s attempts to defend its offshore interests, deny foreign control of the sea area critical to its national security, and shape strategic seascape beyond its shore.
The study’s major finding is that Beijing’s maritime assertiveness made it difficult for Vietnam to maintain a traditional friendship with China. It is argued that concerns about China’s attempts to control the South China Sea have driven Vietnam to increase its national strength and resilience and expand economic and security relations with other big powers. The study focuses on Vietnam as a claimant in the South China Sea, one of the most contested areas in East Asia. Over the last decade, academic and public inquiry into the South China Sea disputes increased significantly as tensions in the South China Sea have flared up without any signs of abating.
Enormous scholarly efforts had been made over the last five years to identify key determinants of these developments. However, much of the attention has been naturally focused on a rising China as the most powerful claimant in the dispute and the potential dis- rupter of the regional order. Other smaller claimants had been largely overlooked, or have been studied within the context of China’s policy and big power politics. This imbalance in the literature has the potential of distorting the cycle of actions and reactions, which shaped the dynamics of the disputes.
Against that backdrop, this book, which offers the view from a smaller claimant but a key rival to China, will be an important contribution that helps rebalance the current discourse. Recent troubles in the South China Sea are no way just tempests in a teapot. The sea is rich in oil and fish. More importantly, it straddles principal maritime pathways that carry about 30 per cent of global trade and 50 per cent of global oil tanker shipments.
Any conflicts to erupt there would lead to significant fallout on the global economy. Therefore, anxieties are not just about entitlements to mari- time resources but also about rules, order, and secure access to this strategic body 2 Introduction of water, which Robert Kaplan regarded as “the throat of the Western Pacific and Indian oceans” (emphasis added). It is fundamentally the question of Beijing’s strategic intents, the nature of China’s rise, and implications on the global maritime order. Will China rise peacefully? How will the United States and other powers responded to China’s emergence as a global power? Clearly, rapid militarisation in China has sparked fears and disquiet across the Indo-Pacific region.
Peace is still there but the sense of insecurity and uncertainty is prevalent. As Thucydides gives us some insight, the Peloponnesian War became inevitable because the rise of Athens set off an alarm in Sparta. John Mearsheimer, a distinguished professor at the University of Chicago, foretold a decade ago that China’s rise would not be amicable. In this regard, the South China Sea is seen as a test case for China’s long- heralded “peaceful development” and a barometer for power contests in the region.
Vietnam is arguably a major player in the balance of power in the South China Sea and Southeast Asia, not just because of its formidable military strength, but also its exceptional nationalism and strategic sturdiness. Dyer opines in The Contest of the Century: The New Era of Competition with China (2014), “Its combustible politics and deep-seated historical resentment make Vietnam the country one can most easily imagine fighting a war with China.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Do Thanh Hai (2017). Vietnam and the south china sea politics security and legali [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/vietnam-and-the-south-china-sea-politics-security-and-legality
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vietnam and the south china sea politics security and legali" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chính sách, an ninh và pháp lý của Việt Nam tại Biển Đông, tập trung vào tranh chấp lãnh thổ và hợp tác khu vực.
Luận án "Vietnam and the south china sea politics security and legali" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vietnam and the south china sea politics security and legali" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế / An ninh khu vực. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Vietnam and the south china sea politics security and legali" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vietnam and the south china sea politics security and legali" có 275 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vietnam and the south china sea politics security and legali" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.