Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu và khu vực Biển Đông chứng kiến những biến động phức tạp về tranh chấp biển đảo, việc xác lập và thực thi quyền tài phán quốc gia trên biển trở thành vấn đề cốt lõi liên quan trực tiếp đến an ninh, chủ quyền và lợi ích kinh tế chiến lược. Luận án tiến sĩ luật học "Quyền tài phán của quốc gia trên biển — Những vấn đề lý luận và thực tiễn" (Chuyên ngành: Luật quốc tế, Mã số: 62380108) do Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Yến thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Toàn Thắng tại Trường Đại học Luật Hà Nội (2017) là công trình nghiên cứu tiên phong, tiếp cận toàn diện và mang tính hệ thống chuyên sâu về chế định quyền tài phán của quốc gia ven biển.

Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng các công trình trước đây chỉ tiếp cận quyền tài phán một cách phân tán, lồng ghép thụ động vào quy chế pháp lý chung của các vùng biển, hoặc giới hạn cục bộ trong phạm vi tài phán hình sự (Nguyễn Toàn Thắng, 2012) hay quyền của quốc gia có cảng (Hai Jiang Yang, 2006; Kasoulides, 1993). Chưa có công trình nào xây dựng hệ thống lý luận độc lập về thứ tự ưu tiên áp dụng các nguyên tắc xác lập tài phán, cũng như phân tích tích hợp ba trụ cột chức năng: (1) Hoạt động đi lại của tàu thuyền nước ngoài; (2) Thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý tài nguyên thiên nhiên (sinh vật và phi sinh vật); (3) Hoạt động nghiên cứu khoa học biển (MSR).

Luận án tập trung giải quyết 04 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 04 giả thuyết (Hypotheses - H):

  • RQ1: Bản chất pháp lý và ranh giới phân định giữa chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia trên biển theo luật pháp quốc tế là gì? $\rightarrow$ H1: Quyền tài phán trên biển là quyền năng độc lập tương đối, phát triển từ chủ quyền lãnh thổ sang quyền tài phán chức năng (functional jurisdiction) bên ngoài lãnh thổ.
  • RQ2: Thứ tự ưu tiên áp dụng các nguyên tắc xác lập quyền tài phán được vận hành ra sao nhằm loại trừ xung đột thẩm quyền giữa quốc gia ven biển và quốc gia tàu mang cờ? $\rightarrow$ H2: Nguyên tắc lãnh thổ giữ vai trò nền tảng tuyệt đối trong nội thủy và lãnh hải, nhưng chuyển hóa thành quyền tài phán chức năng có điều kiện trong vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và thềm lục địa, tạo thế cân bằng với nguyên tắc cờ tàu.
  • RQ3: Pháp luật quốc tế (trọng tâm là UNCLOS 1982) và thực tiễn các quốc gia điều chỉnh quyền tài phán đối với tàu thuyền nước ngoài trong 03 lĩnh vực chuyên biệt như thế nào? $\rightarrow$ H3: Tồn tại những khoảng trống pháp lý lớn về hoạt động IUU fishing, nghiên cứu khoa học phục vụ quân sự đội lốt nghiên cứu hòa bình, và khái niệm "mối liên hệ thực chất" (genuine link).
  • RQ4: Thực trạng pháp luật và năng lực thực thi của lực lượng chấp pháp Việt Nam (CSBVN, Kiểm ngư) đối mặt với thách thức gì và cần giải pháp đột phá nào? $\rightarrow$ H4: Hệ thống pháp luật biển Việt Nam còn chồng chéo về thẩm quyền xử phạt và thiếu quy định chế tài đối với các hành vi vi phạm phi quân sự phức tạp.

Nghiên cứu được đặt trong khung lý thuyết pháp lý thực định (Legal Positivism) và thuyết thẩm quyền chức năng (Doctrine of Functional Jurisdiction), khảo sát dữ liệu thực tiễn quản lý vùng biển Việt Nam với phạm vi chiều dài bờ biển trên 3.260 km, diện tích thềm lục địa và EEZ hơn 1.000.000 $\text{km}^2$, kết hợp phân tích số liệu thực thi pháp luật của Cảnh sát biển Việt Nam giai đoạn 2008–2016.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế cho thấy sự phát triển của các dòng nghiên cứu lớn với các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:

[Học thuyết Sở hữu biển (Mare Clausum)]  <--- Đối đầu lịch sử --->  [Học thuyết Tự do biển cả (Mare Liberum)]
     (John Selden, 1635)                                              (Hugo Grotius, 1609)
              │                                                               │
              └───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
                                              ▼
                             [Pháp điển hóa UNCLOS 1982]
                     Hài hòa hóa quyền chủ quyền & quyền tài phán
                                              │
                      ┌───────────────────────┴───────────────────────┐
                      ▼                                               ▼
     [Tài phán theo nghĩa hẹp - Adjudicative]      [Tài phán theo nghĩa rộng - Tripartite]
      (Black's Law, Bryan A. Garner; Viện KHPL)    (ILC 2006; F.A. Mann 1984; Lowe & Staker 2010)
  1. Dòng nghiên cứu về định nghĩa và cấu trúc quyền tài phán: Trường phái nghĩa hẹp (Adjudicative jurisdiction) đại diện bởi Từ điển Pháp lý Black's Law của Bryan A. Garner định nghĩa: "Thẩm quyền của một tòa án hoặc thẩm phán (đã được ghi nhận trong Hiến pháp) để đưa ra một bản án hoặc các biện pháp khắc phục theo quy định của pháp luật dựa trên những vụ việc thực tế" [Garner, 2004; tr. 174]. Trái lại, trường phái nghĩa rộng (Tripartite jurisdiction) được Ủy ban Pháp luật Quốc tế (ILC, 2006) và Frederick A. Mann (1984) khẳng định: Quyền tài phán bao gồm thẩm quyền lập pháp (prescriptive), thẩm quyền thi hành/cưỡng chế (enforcement) và thẩm quyền xét xử (adjudicative) [ILC Report, 2006, tr. 156-158; Mann, 1984, tr. 87]. Vaughan Lowe và Christopher Staker (2010) củng cố rằng quyền tài phán mô tả giới hạn thẩm quyền pháp lý nhằm điều chỉnh hành vi và hệ quả pháp lý [Lowe & Staker, 2010, tr. 313-314]. Luận án định vị nhất quán theo trường phái nghĩa rộng của ILC.

  2. Dòng nghiên cứu về nguyên tắc xác lập và giải quyết xung đột tài phán: Luc Reydams (2003) phân loại 07 nguyên tắc xác lập tài phán: lãnh thổ, quốc tịch chủ động, quốc tịch thụ động, cờ tàu, bảo hộ, phổ cập và đại diện [Reydams, 2003, tr. 104]. Ngược lại, Cedric Ryngaert (2008) tinh gọn thành 04 nguyên tắc cơ bản (lãnh thổ, quốc tịch, phổ cập, bảo vệ) [Ryngaert, 2008, tr. 117]. Nghiên cứu sinh định vị mô hình phân tầng nguyên tắc, gộp quốc tịch nạn nhân, người phạm tội và cờ tàu vào nhóm nguyên tắc nhân thân/phương tiện.

  3. So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:

    • So với công trình của Hai Jiang Yang (2006) về thẩm quyền của quốc gia ven biển đối với tàu buôn trong nội thủy và lãnh hải [Yang, 2006, tr. 89], luận án mở rộng không gian nghiên cứu sang toàn bộ EEZ và thềm lục địa vượt quá 200 hải lý theo Điều 76 UNCLOS 1982.
    • So với chuyên khảo của George C. Kasoulides (1993) về chế độ quốc gia có cảng (Port State Control) [Kasoulides, 1993, tr. 88], luận án đi sâu vào cơ chế thực thi quyền truy đuổi (hot pursuit) theo Điều 111 UNCLOS và phân tích án lệ ITLOS (M/V Saiga, 1999; M/V Virginia G, 2014) để giải quyết xung đột giữa quyền tự do hàng hải và bảo tồn tài nguyên sinh vật.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án phát triển và tái cấu trúc hệ thống lý luận về quyền tài phán của quốc gia trên biển thông qua các luận điểm khoa học chuẩn xác:

  • Tách bạch chủ quyền và quyền tài phán chức năng: Luận án mở rộng lý thuyết của Maria Gavouneli (2007) về Functional Jurisdiction, chứng minh rằng quyền tài phán của quốc gia ven biển không đồng nhất với chủ quyền lãnh thổ mà có tính phân cấp theo từng không gian biển. Sự xuất hiện của Tuyên bố Truman 1945 và Công ước Giơnevơ 1958 đã tạo ra bước chuyển đổi hệ hình (paradigm shift), tách quyền kiểm soát tài nguyên đáy biển ra khỏi yêu sách mở rộng lãnh thổ tuyệt đối.
  • Mô hình hóa thứ tự ưu tiên áp dụng các nguyên tắc tài phán:
    • Mệnh đề 1 (P1): Trong nội thủy và lãnh hải, nguyên tắc lãnh thổ (territorial principle) chiếm ưu thế tuyệt đối; quyền tài phán của quốc gia cờ tàu chỉ mang tính thứ yếu khi vụ việc không ảnh hưởng đến trật tự, an ninh của quốc gia ven biển.
    • Mệnh đề 2 (P2): Trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa, quyền tài phán mang tính chất chuyên biệt và loại trừ (exclusive functional jurisdiction) đối với tài nguyên sinh vật, khoáng sản và nghiên cứu khoa học biển theo Điều 56 và Điều 77 UNCLOS 1982. Đối với các vấn đề trật tự chung ngoài phạm vi này, nguyên tắc cờ tàu (flag state principle) giữ vai trò chủ đạo.
    • Mệnh đề 3 (P3): Đối với các tội phạm quốc tế (cướp biển, buôn bán nô lệ, phát sóng trái phép), nguyên tắc phổ quát (universal jurisdiction) và nguyên tắc bảo vệ (protective principle) có hiệu lực bổ trợ theo Điều 105 và Điều 109 UNCLOS 1982.
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
|                CẤU TRÚC PHÂN CẤP QUYỀN TÀI PHÁN THEO KHÔNG GIAN             |
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
|  Nội thủy & Lãnh hải     | Quyền tài phán hoàn toàn, tuyệt đối (Lãnh thổ)   |
|  (0 - 12 hải lý)         | Ngoại lệ: Miễn trừ tàu công vụ, qua lại vô hại  |
+──────────────────────────+──────────────────────────────────────────────────+
|  Vùng tiếp giáp          | Quyền tài phán kiểm soát & ngăn ngừa             |
|  (12 - 24 hải lý)        | (Hải quan, Thuế khóa, Y tế, Nhập cư)             |
+──────────────────────────+──────────────────────────────────────────────────+
|  Vùng EEZ & Thềm lục địa | Quyền tài phán chức năng chuyên biệt             |
|  (24 - 200/350 hải lý)   | (Tài nguyên thiên nhiên, Đảo nhân tạo, MSR)      |
+──────────────────────────+──────────────────────────────────────────────────+
|  Biển quốc tế (High Seas)| Quyền tài phán cờ tàu (Flag State)               |
|  (Ngoài 200 hải lý)      | Ngoại lệ: Quyền truy đuổi, Quyền tài phán phổ quát|
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: (1) Lý thuyết Thẩm quyền Quốc gia trong Công pháp Quốc tế (State Jurisdiction Doctrine); (2) Lý thuyết Chế độ Pháp lý Biển theo UNCLOS 1982 (Law of the Sea Regime Theory); (3) Lý thuyết Thực thi Pháp luật Biển (Maritime Law Enforcement Theory).

Cách tiếp cận phân tích dựa trên sự tương tác đa chiều giữa ba quyền năng cấu thành quyền tài phán (Prescriptive, Enforcement, Adjudicative) đối với 03 nhóm hoạt động thực tiễn:

  1. Quyền tài phán đối với hàng hải: Cân bằng giữa quyền đi qua không gây hại (innocent passage) theo tiếng Latin “innoxium” [nghĩa là không gây hại đến an ninh, trật tự, theo Jouffroy, tr. 734] và quyền can thiệp của quốc gia ven biển.
  2. Quyền tài phán đối với tài nguyên: Xác lập cơ chế phân bổ hạn ngạch đánh bắt dư thừa theo Điều 62 UNCLOS, xử lý xung đột quyền tài phán trong hoạt động ngăn chặn đánh bắt bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU Fishing).
  3. Quyền tài phán đối với MSR: Phân định ranh giới giữa nghiên cứu khoa học biển vì mục đích hòa bình thuần túy (phải có sự đồng ý của quốc gia ven biển theo Phần XIII UNCLOS) và các hoạt động thăm dò tình báo/quân sự ngụy trang.

Boundary conditions (điều kiện biên) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này áp dụng cho tàu thuyền thương mại và tàu nghiên cứu dân sự nước ngoài; loại trừ các phương tiện quân sự, tàu chiến được hưởng quyền miễn trừ tư pháp tuyệt đối theo Điều 95 và Điều 96 UNCLOS 1982.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan pháp lý duy vật biện chứng kết hợp trường phái Thực chứng Pháp lý (Legal Positivism) và Phân tích Quy phạm (Normative Jurisprudence). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Research Design) được triển khai qua 03 cấp độ phân tích:

  • Cấp độ Quốc tế (Macro-level): Phân tích các điều ước quốc tế đa phương (UNCLOS 1982, Công ước Giơnevơ 1958, MARPOL 73/78, Công ước Brussels 1952, Salvage 1989) và án lệ quốc tế (PCIJ, ICJ, ITLOS, PCA).
  • Cấp độ So sánh Quốc gia (Meso-level): So sánh quy chế pháp lý và thực tiễn thi hành quyền tài phán của các quốc gia tiêu biểu (Mỹ, Trung Quốc, Philippines, các quốc gia Tây Phi thuộc Ủy ban Thủy sản Tiểu vùng SRFC).
  • Cấp độ Quốc gia (Micro-level): Đánh giá hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Luật Biển Việt Nam 2012, Bộ luật Hàng hải 2015, BLHS 2015/2017) và dữ liệu thực thi của Cảnh sát biển Việt Nam.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt thông qua kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation):

                        [Tam giác hóa Dữ liệu & Phương pháp]
                                        ▲
                                       / \
                                      /   \
                                     /     \
                                    /       \
  [Văn bản Pháp lý & Án lệ] ◄───────         ───────► [Thực tiễn Xử phạt & Chấp pháp]
  (UNCLOS, Lotus, Saiga, Virginia G)                   (Báo cáo Cảnh sát biển 2008-2016)
                                    \       /
                                     \     /
                                      \   /
                                       \ /
                                        ▼
                            [Phỏng vấn Chuyên gia]
                        (Học giả Luật biển & Chấp pháp)
  • Data Triangulation: Kết hợp nguồn luật văn bản, thực tiễn xét xử quốc tế và số liệu báo cáo thực tế chấp pháp.
  • Methodological Triangulation: Kết hợp phương pháp lịch sử - so sánh luật học, phương pháp phân tích quy phạm và phương pháp chuyên gia (phỏng vấn sâu các chuyên gia luật quốc tế tại Đại học Luật Hà Nội, Học viện Ngoại giao, Bộ Tư pháp và Bộ Ngoại giao).
  • Construct Validity & Reliability: Độ chuẩn xác của các khái niệm pháp lý được kiểm chứng chéo thông qua các bản án quốc tế mang tính bước ngoặt, đảm bảo tính nhất quán của thuật ngữ giữa tiếng Anh và tiếng Việt.

Data và phân tích

  • Nguồn dữ liệu pháp lý thực chứng:
    • 04 Công ước Giơnevơ 1958 về Luật Biển;
    • 320 Điều khoản và 09 Phụ lục của UNCLOS 1982;
    • Phán quyết vụ tàu SS Lotus (1927) của Tòa Thường trực Công lý Quốc tế (PCIJ);
    • Phán quyết vụ tàu M/V Saiga (No. 2) (1999) và M/V Virginia G (2014) của Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS);
    • Ý kiến tư vấn của ITLOS đối với Ủy ban Thủy sản Tiểu vùng (SRFC, 2015).
  • Dữ liệu thực tiễn quản lý tại Việt Nam:
    • Số liệu thống kê hoạt động tuần tra, kiểm soát của Cảnh sát biển Việt Nam giai đoạn 2008–2016;
    • Dữ liệu kiểm tra, kiểm soát và xử phạt vi phạm hành chính đối với tàu thuyền nước ngoài vi phạm chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán trong vùng biển Việt Nam;
    • Báo cáo thi hành Luật Biển Việt Nam 2012 và Nghị định số 86/2009/NĐ-CP, Nghị định số 96/2013/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong quản lý vùng biển.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Bác bỏ triệt để quan niệm tàu thuyền là "lãnh thổ nổi" (Floating Territory): Phân tích phán quyết lịch sử trong vụ SS Lotus (1927) giữa Pháp và Thổ Nhĩ Kỳ, Tòa PCIJ từng nhận định: "Một quốc gia không thể thực hiện hay áp đặt quyền lực của nó bên ngoài lãnh thổ quốc gia, trừ trường hợp có các quy định khác được chấp nhận trong luật tập quán quốc tế hoặc trong một công ước quốc tế" [PCIJ Series A, No. 10, 1927, tr. 71-84]. Luận án chứng minh quan điểm coi tàu thuyền là bộ phận lãnh thổ chuyển động đã hoàn toàn bị vượt qua trong luật biển hiện đại. Tàu thuyền chỉ là thực thể độc lập chịu sự điều chỉnh của luật cờ tàu kết hợp quyền kiểm soát của quốc gia ven biển/quốc gia có cảng.

  2. Xác lập chuẩn tắc pháp lý về "Mối liên hệ thực chất" (Genuine Link): Trích dẫn phán quyết M/V Virginia G (2014) của ITLOS: "Các quốc gia khác không thể từ chối công nhận một tàu treo cờ nước mình chỉ vì không có mối liên hệ thực chất giữa tàu và quốc gia mà tàu mang cờ" [ITLOS Reports 2014, tr. 342-345]. Luận án chỉ ra rằng Điều 91 UNCLOS nhằm công nhận quyền cấp quốc tịch của quốc gia treo cờ hơn là tạo điều kiện tiên quyết cho bên thứ ba phủ nhận quyền đại diện, tuy nhiên Điều 94 buộc quốc gia treo cờ phải thực thi hiệu quả thẩm quyền kiểm soát hành chính, kỹ thuật và xã hội để ngăn chặn tình trạng cờ phương tiện (flags of convenience).

  3. Điều kiện hóa nghiêm ngặt quyền truy đuổi trên biển (Right of Hot Pursuit): Dựa trên Điều 111 UNCLOS 1982 và án lệ M/V Saiga (No. 2) (1999) [ITLOS Reports 1999, tr. 25], luận án chứng minh quyền truy đuổi là sự mở rộng quyền tài phán cưỡng chế ra biển quốc tế, nhưng chỉ hợp pháp khi thỏa mãn đồng thời 06 yếu tố: căn cứ vi phạm, phương tiện truy đuổi chuyên dụng (quân sự/công vụ), tín hiệu dừng tàu (thị giác/âm thanh), địa điểm bắt đầu truy đuổi (trong vùng thẩm quyền), tính liên tục không gián đoạn, và thời điểm chấm dứt (khi tàu vào lãnh hải quốc gia của nó hoặc quốc gia thứ ba).

  4. Nhận diện lỗ hổng trong phân định tài phán đối với MSR và IUU Fishing tại Việt Nam: Thực tiễn quản lý vùng biển Việt Nam giai đoạn 2008–2016 cho thấy Cảnh sát biển và lực lượng chấp pháp đã xử lý hàng trăm vụ vi phạm của tàu thuyền nước ngoài. Tuy nhiên, hệ thống chế tài chủ yếu dừng ở mức xử phạt vi phạm hành chính, tịch thu tang vật khai thác thủy sản trái phép, chưa có cơ chế hữu hiệu xử lý các hành vi nghiên cứu khoa học biển trái phép nhằm mục đích đo vẽ địa hình đáy biển phục vụ tác chiến ngầm ngụy trang danh nghĩa nghiên cứu hải dương học.

+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
|       MA TRẬN RỦI RO & LỖ HỔNG THỰC THI QUYỀN TÀI PHÁN TRÊN BIỂN            |
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| Lĩnh vực      | Hiện tượng vi phạm thực tế      | Khoảng trống pháp lý/thực thi |
+---------------+---------------------------------+-------------------------------+
| Hàng hải      | Vi phạm chế độ qua lại vô hại;  | Khó chứng minh yếu tố "gây    |
|               | Tắt hệ thống định vị AIS        | hại" đối với tàu dân sự ngụy  |
|               |                                 | trang quân sự                 |
+---------------+---------------------------------+-------------------------------+
| Tài nguyên    | Tàu nước ngoài khai thác IUU;   | Chế tài hành chính chưa đủ    |
|               | Khai thác khoáng sản trái phép  | răn đe; Phối hợp liên ngành   |
|               |                                 | (CSBVN - Kiểm ngư) chưa mượt  |
+---------------+---------------------------------+-------------------------------+
| Nghiên cứu    | Khảo sát địa chất ngầm; Thu     | Chưa có quy trình chuẩn về    |
| MSR           | thập dữ liệu âm học quân sự     | giám sát trang thiết bị MSR   |
|               | dưới danh nghĩa khoa học thuần  | của tàu nghiên cứu nước ngoài |
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý luận: Đóng góp luận cứ khoa học chuẩn mực cho ngành Luật Quốc tế và Luật Biển tại Việt Nam; cung cấp hệ thống phân loại toàn diện về cấu trúc quyền tài phán quốc gia trên biển.
  • Ý nghĩa phương pháp luận: Xây dựng khung đánh giá tính tương thích giữa pháp luật quốc gia và UNCLOS 1982, có thể nhân rộng để đánh giá các quốc gia ven biển khác trong khu vực ASEAN.
  • Ý nghĩa thực tiễn & chính sách:
    • Đề xuất sửa đổi, bổ sung Luật Xử lý vi phạm hành chính, Luật Thủy sản và hoàn thiện Luật Cảnh sát biển Việt Nam (được Quốc hội thông qua năm 2018 sau khi luận án hoàn thành).
    • Hoàn thiện quy chế cấp phép nghiên cứu khoa học biển cho phương tiện nước ngoài theo Nghị định số 41/2016/NĐ-CP.
    • Thiết lập cơ chế chỉ huy tác chiến thống nhất giữa Cảnh sát biển, Hải quân, Bộ đội Biên phòng và Kiểm ngư để tối ưu hóa hiệu quả thực thi quyền tài phán.

Limitations và Future Research

  1. Hạn chế nghiên cứu:

    • Luận án chủ yếu tập trung vào tàu thuyền dân sự/thương mại nước ngoài, chưa đi sâu vào quy chế quyền tài phán đối với các phương tiện ngầm không người lái (UUV) và thiết bị tự hành trên biển (USV) do các công nghệ này chưa phổ biến tại thời điểm 2017.
    • Số liệu thực thi chấp pháp của Cảnh sát biển bị giới hạn ở các vụ việc công khai, chưa tiếp cận được toàn diện các hồ sơ vi phạm an ninh quốc phòng mang tính mật.
    • Chưa đánh giá hết tác động của các định chế đa phương mới về bảo tồn đa dạng sinh học biển ngoài vùng tài phán quốc gia (Hiệp định BBNJ).
  2. Định hướng nghiên cứu tương lai:

    • Nghiên cứu cơ chế xác lập quyền tài phán đối với cáp ngầm, đường ống ngầm và công trình trí tuệ nhân tạo/năng lượng tái tạo ngoài khơi (Offshore Wind Farms) trong vùng đặc quyền kinh tế.
    • Mở rộng phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp bắt buộc theo Phần XV UNCLOS đối với các vi phạm về quyền tài phán MSR và đánh bắt cá.
    • Xây dựng mô hình tự động hóa giám sát tàu cá IUU bằng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu vệ tinh tích hợp vào thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính từ xa.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Dự kiến tạo lập hơn 150+ lượt trích dẫn khoa học trong các công trình nghiên cứu sau đại học, giáo trình Luật Biển Quốc tế và các tạp chí chuyên ngành luật học (Tạp chí Luật học, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN).
  • Tác động lập pháp & Chấp pháp: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho việc xây dựng Luật Cảnh sát biển Việt Nam năm 2018, Nghị định số 162/2013/NĐ-CP và Nghị định số 42/2019/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thủy sản.
  • Tác động địa chính trị & Xã hội: Củng cố hồ sơ pháp lý bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam trên Biển Đông phù hợp với Tuyên bố DOC và tiến trình đàm phán COC; bảo vệ ngư dân khai thác hợp pháp trên vùng biển đặc quyền kinh tế của Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giảng viên Luật Quốc tế: Khai thác khung lý luận chuẩn tắc và hệ thống tài liệu dẫn chứng các án lệ kinh điển của PCIJ, ICJ, ITLOS.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách (Ủy ban Đối ngoại Quốc hội, Bộ Ngoại giao, Ban Nội chính Trung ương): Sử dụng các đề xuất lập pháp để hoàn thiện hệ thống luật biển và chiến lược bảo vệ an ninh biển đảo theo Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
  • Lực lượng Chấp pháp trên biển (Cảnh sát biển, Kiểm ngư, Bộ đội Biên phòng): Nắm vững quy chuẩn và giới hạn pháp lý khi áp dụng các biện pháp ngăn chặn, bắt giữ tàu thuyền nước ngoài, thực hiện quyền truy đuổi theo đúng chuẩn mực quốc tế, tránh các xung đột ngoại giao ngoài tầm kiểm soát.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Thẩm quyền Chức năng (Functional Jurisdiction Doctrine) của Maria Gavouneli bằng việc giải mã bản chất đa tầng của quyền tài phán: chứng minh quyền tài phán trong EEZ và thềm lục địa không phải là sự thu hẹp hay mở rộng cơ học của chủ quyền lãnh thổ, mà là một quyền năng pháp lý phái sinh độc lập gắn liền với mục đích bảo vệ tài nguyên và môi trường, vận hành theo cơ chế ưu tiên loại trừ so với quyền cờ tàu.

2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước?

Khác với cách tiếp cận đơn lẻ của Nguyễn Toàn Thắng (2012) vốn chỉ tập trung vào tài phán hình sự, hoặc của Hai Jiang Yang (2006) chỉ giới hạn ở vùng nước cảng biển, luận án thiết lập phương pháp phân tích ma trận tương hỗ ba chiều: Cấp độ không gian biển (từ nội thủy đến biển quốc tế) $\times$ Ba cấu phần quyền tài phán (Lập pháp, Thi hành, Xét xử) $\times$ Ba nhóm hoạt động thực tiễn (Hàng hải, Khai thác tài nguyên, Nghiên cứu khoa học biển).

3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?

Mặc dù Điều 56 UNCLOS trao cho quốc gia ven biển quyền tài phán đối với nghiên cứu khoa học biển trong EEZ, nhưng trên thực tế, quốc gia ven biển hầu như bất khả thi trong việc kiểm soát dữ liệu ngầm nếu tàu nghiên cứu nước ngoài sử dụng thiết bị cảm biến thụ động (passive sonar) hoặc thả phao quan trắc trôi dạt tự do (Argo floats). Điều này tạo ra một "vùng xám tài phán" nơi quyền lực pháp lý thực tế bị vô hiệu hóa bởi tiến bộ công nghệ hải dương học.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức nhân rộng (Replication Protocol) không?

Luận án cung cấp bộ khung 06 tiêu chí chuẩn mực để đánh giá tính hợp pháp của mọi hoạt động can thiệp, cưỡng chế tàu thuyền nước ngoài trên biển (Dựa trên: Thẩm quyền theo vùng biển, Tư cách phương tiện can thiệp, Cơ sở vi phạm quy phạm, Trình tự phát tín hiệu, Biện pháp sử dụng vũ lực tối thiểu, và Nghĩa vụ thông báo cho quốc gia mang cờ).

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?

Trọng tâm 10 năm tới chuyển dịch sang giải quyết xung đột quyền tài phán trong không gian ngầm (seabed cyber infrastructure, cáp quang biển) và bảo tồn đa dạng sinh học biển ngoài vùng quyền tài phán quốc gia (khuôn khổ BBNJ).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Hồng Yến đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 05 đóng góp nền tảng mang giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc:

  1. Xác lập định nghĩa khoa học chuẩn xác về quyền tài phán của quốc gia trên biển theo cấu trúc tam quyền (Prescriptive, Enforcement, Adjudicative), phân biệt rành mạch với khái niệm chủ quyền và quyền chủ quyền trong Công pháp quốc tế.
  2. Hệ thống hóa quy tắc phân tầng ưu tiên giữa 04 nguyên tắc xác lập quyền tài phán (Lãnh thổ, Cờ tàu/Quốc tịch, Bảo vệ, Phổ quát), giải quyết căn bản các xung đột thẩm quyền đối với tàu thuyền nước ngoài trên các vùng biển.
  3. Làm sáng tỏ cơ sở pháp lý và điều kiện áp dụng quyền tài phán chuyên biệt đối với hoạt động hàng hải, thăm dò tài nguyên và nghiên cứu MSR dựa trên các án lệ kinh điển của PCIJ, ICJ và ITLOS.
  4. Đánh giá toàn diện thực trạng thi hành pháp luật biển tại Việt Nam giai đoạn 2008–2016, chỉ rõ nguyên nhân của các bất cập trong xử lý vi phạm tàu thuyền nước ngoài.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và mô hình phối hợp lực lượng chấp pháp biển hoàn chỉnh, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu bảo vệ chủ quyền và phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam.