Luận án tiến sĩ luật: Trách nhiệm quốc gia an toàn hạt nhân, luật quốc tế, thực tiễn & Việt Nam
Nghiên cứu trách nhiệm quốc gia đảm bảo an toàn hạt nhân theo pháp luật quốc tế. Phân tích thực tiễn toàn cầu, đúc kết kinh nghiệm áp dụng cho Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
252
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về trách nhiệm an toàn hạt nhân quốc gia
Năng lượng hạt nhân đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. Ứng dụng rộng rãi trong y tế, công nghiệp, nông nghiệp. Nguồn năng lượng này được coi là sạch, kinh tế, bền vững. Tuy nhiên, đi kèm với lợi ích là nguy cơ an toàn hạt nhân. Sự cố hạt nhân có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Bức xạ không nhìn thấy, lan truyền xuyên biên giới. Điều này tạo ra thách thức lớn cho cộng đồng quốc tế. An toàn hạt nhân quốc tế là ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi các biện pháp ngăn ngừa tai nạn, giảm thiểu thiệt hại. Trách nhiệm quốc gia hạt nhân là nghĩa vụ pháp lý. Mỗi quốc gia phải đảm bảo an toàn cho các hoạt động hạt nhân. Bao gồm cả các hoạt động trên lãnh thổ và dưới sự kiểm soát. Trách nhiệm này xuất phát từ nguyên tắc chủ quyền quốc gia. Đồng thời, nó liên quan đến nghĩa vụ không gây thiệt hại cho quốc gia khác.
1.1. Khái niệm an toàn hạt nhân và rủi ro
Năng lượng hạt nhân đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. Ứng dụng rộng rãi trong y tế, công nghiệp, nông nghiệp. Nguồn năng lượng này được coi là sạch, kinh tế, bền vững. Tuy nhiên, đi kèm với lợi ích là nguy cơ an toàn hạt nhân. Sự cố hạt nhân có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Bức xạ không nhìn thấy, lan truyền xuyên biên giới. Điều này tạo ra thách thức lớn cho cộng đồng quốc tế. An toàn hạt nhân quốc tế là ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi các biện pháp ngăn ngừa tai nạn, giảm thiểu thiệt hại. Tai nạn như Chernobyl, Fukushima đã chứng minh rõ điều này. Các sự cố này gây thiệt hại sinh thái, kinh tế nặng nề. Ảnh hưởng kéo dài hàng thập kỷ. Việc tăng số lượng lò phản ứng hạt nhân tăng nguy cơ. Do đó, cần có hệ thống pháp lý vững chắc. Trách nhiệm rõ ràng từ các quốc gia sử dụng năng lượng hạt nhân. Các quốc gia phải đầu tư vào công nghệ an toàn, quy trình vận hành nghiêm ngặt. Điều này nhằm hạn chế tối đa mọi rủi ro tiềm ẩn.
1.2. Trách nhiệm quốc gia trong an toàn hạt nhân
Trách nhiệm quốc gia hạt nhân là nghĩa vụ pháp lý. Mỗi quốc gia phải đảm bảo an toàn cho các hoạt động hạt nhân. Bao gồm cả các hoạt động trên lãnh thổ và dưới sự kiểm soát. Trách nhiệm này xuất phát từ nguyên tắc chủ quyền quốc gia. Đồng thời, nó liên quan đến nghĩa vụ không gây thiệt hại cho quốc gia khác. Luật pháp quốc tế về năng lượng hạt nhân quy định rõ điều này. Quốc gia phải thiết lập hệ thống pháp lý quốc gia. Hệ thống này bao gồm các quy định, tiêu chuẩn an toàn. Cũng cần có cơ quan quản lý độc lập. Cơ quan này chịu trách nhiệm giám sát, cấp phép, cưỡng chế. Đảm bảo an toàn lò phản ứng hạt nhân. Bảo vệ bức xạ hạt nhân cũng là một phần quan trọng. Trách nhiệm này còn mở rộng sang các biện pháp ứng phó khẩn cấp. Phải có kế hoạch ứng phó sự cố. Giảm thiểu hậu quả khi tai nạn xảy ra.
II.Cơ sở và nội dung trách nhiệm quốc gia hạt nhân
Cơ sở trách nhiệm quốc gia hạt nhân nằm trong luật quốc tế. Nguồn chính là các điều ước quốc tế, tập quán quốc tế. Nguyên tắc chung của luật pháp quốc tế được áp dụng. Nguyên tắc về nghĩa vụ không gây thiệt hại xuyên biên giới là cốt lõi. Nó buộc các quốc gia hành động cẩn trọng. Đặc biệt khi sử dụng năng lượng hạt nhân. Nội dung trách nhiệm quốc gia hạt nhân rất rộng. Bao gồm việc xây dựng, duy trì khuôn khổ pháp lý quốc gia. Khung pháp lý này phải phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Quốc gia có nghĩa vụ thiết lập cơ quan pháp quy độc lập. Cơ quan này chịu trách nhiệm cấp phép, thanh tra. Giám sát các hoạt động hạt nhân.
2.1. Cơ sở pháp lý xác định trách nhiệm quốc gia
Cơ sở trách nhiệm quốc gia hạt nhân nằm trong luật quốc tế. Nguồn chính là các điều ước quốc tế. Bao gồm cả các công ước đa phương và song phương. Ngoài ra, tập quán quốc tế cũng là nguồn quan trọng. Nguyên tắc chung của luật pháp quốc tế được áp dụng. Nguyên tắc về nghĩa vụ không gây thiệt hại xuyên biên giới là cốt lõi. Nguyên tắc này buộc các quốc gia hành động cẩn trọng. Tránh gây tổn hại cho môi trường, con người ở quốc gia khác. Đặc biệt khi sử dụng năng lượng hạt nhân. Việc sử dụng năng lượng nguyên tử phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý hạt nhân. Điều này đảm bảo an toàn bức xạ hạt nhân. Cơ sở trách nhiệm còn được củng cố bởi các nghị quyết của Liên hợp quốc. Cũng như các quyết định của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế IAEA. Các văn bản này tạo ra khung pháp lý vững chắc. Nó buộc các quốc gia phải chịu trách nhiệm. Đảm bảo an toàn trong mọi hoạt động liên quan đến hạt nhân.
2.2. Nội dung chính của trách nhiệm quốc gia hạt nhân
Nội dung trách nhiệm quốc gia hạt nhân rất rộng. Bao gồm việc xây dựng, duy trì khuôn khổ pháp lý quốc gia. Khung pháp lý này phải phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Quốc gia có nghĩa vụ thiết lập cơ quan pháp quy độc lập. Cơ quan này chịu trách nhiệm cấp phép, thanh tra. Giám sát các hoạt động hạt nhân. Trách nhiệm bao gồm đảm bảo an toàn lò phản ứng hạt nhân. Quản lý chất thải phóng xạ an toàn. Kiểm soát vũ khí hạt nhân. Bảo vệ các cơ sở hạt nhân khỏi các hành vi phá hoại. Quốc gia cũng phải có kế hoạch ứng phó khẩn cấp. Kế hoạch này cần được thử nghiệm định kỳ. Phối hợp quốc tế trong trường hợp sự cố. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn hạt nhân quốc tế. Quy định pháp lý hạt nhân phải bao quát mọi khía cạnh.
III.Luật pháp quốc tế về an toàn hạt nhân và thực thi
Pháp luật quốc tế về năng lượng hạt nhân phát triển liên tục. Đặc biệt sau các sự kiện hạt nhân lớn như Chernobyl. Cộng đồng quốc tế nhận ra nhu cầu cấp bách về các quy định ràng buộc. Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế IAEA đóng vai trò trung tâm. IAEA thúc đẩy hợp tác, xây dựng tiêu chuẩn an toàn. Cơ quan này cũng tổ chức các đoàn đánh giá, giúp các quốc gia thành viên. Công ước An toàn Hạt nhân (CNS) năm 1994 là một ví dụ quan trọng. Các công ước quốc tế về bồi thường thiệt hại hạt nhân cũng được ban hành. Công ước Paris năm 1960 và Công ước Vienna năm 1963 là hai nền tảng. Chúng thiết lập chế độ trách nhiệm khách quan cho người vận hành.
3.1. Phát triển quy định quốc tế và vai trò IAEA
Pháp luật quốc tế về năng lượng hạt nhân phát triển liên tục. Đặc biệt sau các sự kiện hạt nhân lớn. Sự cố Chernobyl là một bước ngoặt. Cộng đồng quốc tế nhận ra nhu cầu cấp bách. Cần có các quy định ràng buộc hơn. Các sự kiện này thúc đẩy quá trình xây dựng luật pháp. Mục tiêu là tăng cường an toàn hạt nhân quốc tế. Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế IAEA đóng vai trò trung tâm. IAEA thúc đẩy hợp tác khoa học, kỹ thuật. Cơ quan này xây dựng các tiêu chuẩn an toàn. Đưa ra hướng dẫn thực hành tốt nhất. IAEA cũng tổ chức các đoàn đánh giá an toàn. Giúp các quốc gia thành viên cải thiện hệ thống. Công ước An toàn Hạt nhân (CNS) năm 1994 là một ví dụ. Công ước này thiết lập nghĩa vụ pháp lý cho các bên tham gia. Đảm bảo mức độ an toàn cao cho các lò phản ứng điện hạt nhân. Điều này củng cố trách nhiệm quốc gia hạt nhân. Nó cũng đặt ra khung khổ cho việc kiểm soát vũ khí hạt nhân thông qua thanh sát.
3.2. Các công ước quốc tế về bồi thường thiệt hại hạt nhân
Việc bồi thường thiệt hại hạt nhân là một khía cạnh quan trọng. Vấn đề này được điều chỉnh bởi các công ước quốc tế. Công ước Paris về trách nhiệm hạt nhân năm 1960. Công ước Vienna về trách nhiệm bồi thường thiệt hại hạt nhân năm 1963. Đây là hai công ước nền tảng. Chúng thiết lập chế độ trách nhiệm khách quan. Người vận hành cơ sở hạt nhân chịu trách nhiệm. Không cần chứng minh lỗi. Các công ước này cũng đặt ra giới hạn trách nhiệm tài chính. Đồng thời quy định về bảo hiểm bắt buộc. Mục đích là đảm bảo bồi thường kịp thời, công bằng. Đặc biệt là cho các nạn nhân sự cố hạt nhân. Các công ước này cũng bao gồm các giao thức sửa đổi. Nhằm tăng cường mức bồi thường. Mở rộng phạm vi thiệt hại được bồi thường. Ví dụ, Công ước Bồi thường Bổ sung năm 1997. Nâng cao khung trách nhiệm quốc gia hạt nhân. Đảm bảo an toàn hạt nhân quốc tế hiệu quả hơn.
IV.Thực tiễn thi hành trách nhiệm an toàn hạt nhân
Thực tiễn thi hành trách nhiệm quốc gia hạt nhân đa dạng. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng. Tuy nhiên, đều tuân thủ các nguyên tắc chung. Các quốc gia phát triển điện hạt nhân mạnh mẽ như Pháp, Nhật Bản, Hoa Kỳ. Họ có hệ thống quy định pháp lý hạt nhân rất chặt chẽ. Cơ quan quản lý độc lập với năng lực cao. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của pháp luật vững chắc. Pháp luật cần rõ ràng, minh bạch. Phải có khả năng thích ứng với công nghệ mới. Vai trò của một cơ quan pháp quy độc lập là cực kỳ quan trọng. Cơ quan này cần có đủ quyền hạn và nguồn lực.
4.1. Thực tiễn thi hành tại các quốc gia
Thực tiễn thi hành trách nhiệm quốc gia hạt nhân đa dạng. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng. Tuy nhiên, đều tuân thủ các nguyên tắc chung. Các quốc gia phát triển điện hạt nhân mạnh mẽ. Ví dụ như Pháp, Nhật Bản, Hoa Kỳ. Họ có hệ thống quy định pháp lý hạt nhân rất chặt chẽ. Cơ quan quản lý độc lập với năng lực cao. Các quốc gia này thường xuyên tiến hành đánh giá an toàn. Nâng cấp an toàn lò phản ứng hạt nhân. Thực hiện các cuộc diễn tập ứng phó khẩn cấp. Bài học từ các sự cố lớn đã được áp dụng. Nhật Bản đã tái cấu trúc cơ quan pháp quy. Hoa Kỳ có US.NRC hoạt động hiệu quả. Pháp có ASN giám sát nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo bảo vệ bức xạ hạt nhân cho cộng đồng. Các nước này cũng đầu tư vào nghiên cứu phát triển. Cải tiến công nghệ an toàn liên tục. Hướng tới mục tiêu không có rủi ro.
4.2. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn quốc tế
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của pháp luật vững chắc. Pháp luật cần rõ ràng, minh bạch. Phải có khả năng thích ứng với công nghệ mới. Vai trò của một cơ quan pháp quy độc lập là cực kỳ quan trọng. Cơ quan này cần có đủ quyền hạn. Đủ nguồn lực để thực hiện chức năng giám sát. Văn hóa an toàn phải được củng cố. Từ cấp độ quản lý đến người vận hành. Đào tạo liên tục là cần thiết. Khả năng ứng phó khẩn cấp cũng phải luôn được duy trì. Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt. Đặc biệt trong việc trao đổi thông tin, kinh nghiệm. Chia sẻ công nghệ an toàn. Điều này giúp nâng cao an toàn hạt nhân quốc tế. Giảm thiểu rủi ro xuyên biên giới.
V.Trách nhiệm quốc gia an toàn hạt nhân tại Việt Nam
Việt Nam có chủ trương phát triển năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình. Chính sách này nhằm đáp ứng nhu cầu điện năng. Đồng thời hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp lý. Điều này nhằm quản lý, kiểm soát hoạt động hạt nhân. Pháp luật Việt Nam đã nội luật hóa các cam kết quốc tế. Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quan trọng. Luật Năng lượng nguyên tử là văn bản pháp lý cao nhất. Nó quy định về an toàn bức xạ, an ninh hạt nhân, thanh sát hạt nhân. Thực tiễn thực hiện trách nhiệm quốc gia hạt nhân tại Việt Nam được đánh giá tích cực. Việt Nam đã xây dựng được hệ thống pháp luật tương đối đầy đủ. Các cơ quan quản lý đã được thành lập. Hoạt động kiểm soát, giám sát được triển khai. Việt Nam cũng tích cực tham gia các hoạt động hợp tác quốc tế.
5.1. Chính sách và pháp luật Việt Nam
Việt Nam có chủ trương phát triển năng lượng hạt nhân. Mục đích là hòa bình. Chính sách này nhằm đáp ứng nhu cầu điện năng tăng cao. Đồng thời hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp lý. Điều này nhằm quản lý, kiểm soát hoạt động hạt nhân. Pháp luật Việt Nam đã nội luật hóa các cam kết quốc tế. Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quan trọng. Ví dụ, Công ước về Thông báo sớm sự cố hạt nhân. Công ước về Hỗ trợ trong trường hợp sự cố hạt nhân. Luật Năng lượng nguyên tử là văn bản pháp lý cao nhất. Nó quy định về an toàn bức xạ, an ninh hạt nhân, thanh sát hạt nhân. Quy định pháp lý hạt nhân này là nền tảng. Đảm bảo trách nhiệm quốc gia hạt nhân của Việt Nam. Hệ thống này liên tục được rà soát, bổ sung. Mục tiêu là phù hợp với tiêu chuẩn an toàn hạt nhân quốc tế.
5.2. Thực thi và giải pháp nâng cao hiệu quả
Thực tiễn thực hiện trách nhiệm quốc gia hạt nhân tại Việt Nam được đánh giá. Việt Nam đã xây dựng được hệ thống pháp luật tương đối đầy đủ. Các cơ quan quản lý đã được thành lập. Hoạt động kiểm soát, giám sát được triển khai. Việt Nam cũng tích cực tham gia các hoạt động hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Năng lực của cơ quan quản lý cần được tăng cường. Hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật cần được hoàn thiện. Cần có thêm các chuyên gia giỏi. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả. Đảm bảo an toàn lò phản ứng hạt nhân trong tương lai. Góp phần vào an toàn hạt nhân quốc tế chung. Việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực thực thi là cần thiết. Việt Nam cần tiếp tục học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Áp dụng các công nghệ an toàn tiên tiến nhất. Đảm bảo mọi hoạt động hạt nhân diễn ra an toàn. Bảo vệ bức xạ hạt nhân cho người dân và môi trường. Đồng thời, Việt Nam cũng cần chuẩn bị sẵn sàng các phương án ứng phó. Xử lý kịp thời mọi tình huống khẩn cấp hạt nhân có thể xảy ra.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (252 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI MẠC THỊ HOÀI THƯƠNG LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI MẠC THỊ HOÀI THƯƠNG Chuyên ngành : Luật quốc tế Mã số : 9380108 LUẬN ÁN TIÊN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Đoàn Năng HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN lôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Mạc Thị Hoài Thương MUC LUC Trang MO DAU Chương 1: TONG QUAN VE TINH HÌNH NGHIÊN CỨU 1.
Đánh giá các công trình nghiên cứu ở nước ngoài 1. Đánh giá các công trình nghiên cứu ở Việt Nam 23 1. Các van đề cần tiếp tục nghiên cứu và phương pháp giải quyết van dé 32 1. Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 33 Chương 2: MỘT SO VAN DE LÝ LUẬN VE TRÁCH NHIỆM QUOC 35 GIA BAO DAM AN TOÀN HẠT NHÂN 2.
Khai niém an toan hat nhan 35 2. Khai niệm trách nhiệm quốc gia đảm bảo an toàn hạt nhân 42 2. Cơ sở xác định trách nhiệm quốc gia đảm bảo an toàn hạt nhân 51 2. Nội dung trách nhiệm quốc gia đảm bảo an toàn hạt nhân 56 Chương 3: PHÁP LUAT QUOC TE VE TRÁCH NHIỆM QUOC GIA 64 DAM BAO AN TOAN HAT NHAN VA THUC TIEN THI HANH TAI MOT SO QUOC GIA 3.
Sự hình thành và phát triển các quy định pháp luật quốc tế về trách 64 nhiệm quốc gia đảm bảo an toàn hạt nhân 32. Thực trạng pháp luật quốc tế về trách nhiệm quốc gia đảm bảo an 73 toàn hạt nhân 3. Thực tiễn thực thi trách nhiệm quốc gia đảm bảo an toàn hạt nhân 94 tại một số quốc gia 3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam 114 Chương 4: THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM QUỐC GIA ĐẢM BẢO AN 119 TOÀN HẠT NHÂN TẠI VIỆT NAM VA MỘT SO KIÊN NGHỊ 4.
Chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về phát triển, ứng 119 dụng năng lượng hạt nhân 4. Khái quát tình hình sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa 122 bình ở Việt Nam 4. Trách nhiệm quốc gia đảm bảo an toàn hạt nhân theo quy định của 125 pháp luật và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 4A. Thực tiễn thực hiện trách nhiệm quốc gia đảm bảo an toàn hạt nhân 140 của Việt Nam 4.
Một số đánh giá về thực tiễn thực hiện trách nhiệm quốc gia đảm 151 bảo an toàn hạt nhân tại Việt Nam 4. Phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả 154 thực thi trách nhiệm quốc gia đảm bảo an toàn hạt nhân ở Việt Nam KET LUẬN 166 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CUU LIEN QUAN DEN DE 169 TÀI ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BÓ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 170 PHỤ LỤC DANH MUC CAC TU VIET TAT ASN : Cơ quan an toàn hat nhân của Pháp ATHN : An toàn hạt nhân CAEA : Cơ quan năng lượng nguyên tử Trung Quốc CNS : Công ước an toàn hạt nhân 1994 CSC : Công ước Bồi thường bồ sung đối với thiệt hại hạt nhân năm 1997 IAEA :Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế ICJ :Tòa án công lý quốc tế ILC : Ủy ban Pháp luật quốc tế- Liên hợp quốc INES : Thang sự kiện hạt nhân quốc té NISA : Co quan quan ly an toàn hat nhân Nhat Bản NLHN : Nang lượng hat nhân NLNT : Năng lượng nguyên tử NNSA : Cơ quan An toàn hạt nhân Trung Quốc NSA : Luật về an toàn hạt nhân của Hàn Quốc UAE : Các tiểu vương quốc Arập thông nhất UNAEC : Ủy ban Năng lượng nguyên tử Liên hợp quốc US.NRA_ :Cơ quan an toàn hạt nhân của Mỹ DANH MỤC CÁC BANG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 4.1 Hệ thong hoạt động diễn tập thực hành công ước thông báo 147 sớm sự cô hạt nhân của Việt Nam DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình 3. Hoạt động quan lý của US.NRC 105 Aw Sơ đồ chuyển đổi các tổ chức trong quá trình tái co cấu cơ 106 quan pháp quy hạt nhân của Nhật Bản 4.1 Mô hình văn bản pháp luật và tiêu chuẩn an toàn của Việ Nam 127 MỞ DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Năng lượng hạt nhân ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống như: y tế, nông nghiệp, công nghiệp, thăm dò và khai thác khoáng sản.
Năng lượng hạt nhân là một giải pháp kinh tế, an toàn và là nguồn năng lượng sạch đảm bảo sự phát triển bền vững trong việc thỏa mãn nhu cầu điện năng đang tăng mạnh trên thế giới. Chính vì vậy, phát triển nguồn năng lượng hạt nhân (NLHN) là sự lựa chọn cần thiết cho sự phát triển kinh tế của nhiều quốc gia và Việt Nam cũng không phải ngoại lệ. Tuy nhiên hiện nay, cộng đồng quốc tế đang phải đối mặt với thách thức lớn trong sử dụng NLHN đó là nguy cơ mat an toàn hạt nhân (ATHN). Một vấn dé có hữu trong việc sử dụng NLHN là bức xạ không thé nhìn thay được va không ai có thé ngăn chặn sự lan truyền của nó xuyên qua bầu khí quyền tới các quốc gia xung quanh.
Do đó, việc sử dụng NLHN có nguy cơ cao sẽ gây ra thiệt hại hạt nhân xuyên biên giới đối với môi trường của quốc gia khác. Để đảm bảo ATHN, cộng đồng quốc tế phải có những biện pháp đảm bảo an toàn ngăn ngừa tai nạn hạt nhân và những hậu quả nguy hại của chúng. Số lượng lò phản ứng hạt nhân được sử dụng cho các mục đích hòa bình ngày một tăng, nguy cơ xảy ra sự cô vì vậy cũng sẽ tăng. Sau sự cô hạt nhân Chernobyl và Fukushima, nhiều quốc gia đã cải cách mạnh mẽ về chính sách sử dụng NLHN, cơ cấu tổ chức cũng như quy trình đảm bảo ATHN.
Có thé nói, chưa bao giờ trên thế giới vấn đề đảm bảo ATHN và trách nhiệm quốc gia đảm bảo ATHN lại trở thành chủ đề nóng được bàn thảo với tần suất cao như hiện nay. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu pháp luật quốc tế, kinh nghiệm các quốc gia trên thế giới và các quy định pháp luật Việt Nam về trách nhiệm đảm bảo ATHN là vô cùng cấp thiết vì những lý do sau: Thr nhất, nhăm làm rõ và quán triệt sâu sắc các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề phát trién NLHN vì mục đích hòa bình mà Dang và Nhà nước ta đã đề ra trong Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng về Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2001 - 2010, với định hướng: "Nghiên cứu phương án sử dụng năng lượng hạt nhân" và Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 01/11/2012 của Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI về phát triển khoa học và công nghệ phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Thứ hai, nghiên cứu hệ thống hóa, làm sâu sắc hơn cơ sở lý luận và pháp lý cho việc thực hiện trách nhiệm của các quốc gia trong đảm bảo ATHN. Xác định nguyên lý cơ bản trong xác định trách nhiệm quốc gia đảm bảo ATHN, cơ sở xác định trách nhiệm, nội dung trách nhiệm quốc gia đảm bảo ATHN.
Thứ ba, khắc phục những hạn chế bat cập trong Luật Năng lượng nguyên tử (NLNT) Việt Nam năm 2008 về trách nhiệm quốc gia đảm bảo ATHN. Kế hoạch sửa đổi, bổ sung Luật NLNT đã được đưa vào Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh của Quốc hội nhiệm kỳ Khóa XIII (Nghị quyết số 20/2011/QH13 ngày 26/11/2011). Việc sửa đổi Luật NLNT đồng thời cũng là một nhiệm vu của Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 01/11/2012 của Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI về phát triển khoa học và công nghệ phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Mặc dù Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận đã bi tam dừng theo Nghị quyết SỐ 31/2016/QH14 ngày 22/11/2016 của Quốc hội khóa XI nhưng việc sửa đồi, bổ sung Luật NLNT vẫn là vấn đề bức thiết.
Bởi lẽ, Việt Nam ngoài điện hạt nhân, NLHN đã và đang được ứng dụng khá rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau với công nghệ kỹ ngày càng cao và đa dạng. Tứ tr, đề xuất những giải pháp tăng cường hiệu qua dam bao ATHN Việt Nam trước xu hướng phát triển điện hạt nhân các quốc gia láng giềng như Malaysia, Indonesia, Trung Quốc. Đặc biệt các nhà máy điện hạt nhân của Trung Quốc ở gần lãnh thổ Việt Nam. Từ những lý do trên, với mong muốn có những đóng góp nhất định trong việc xây dựng, hoàn thiện và tổ chức thực hiện các quy phạm pháp luật Việt Nam về ATHN, nghiên cứu sinh đã chọn đề tài: "Trách nhiệm của quốc gia trong đảm bảo an toàn hạt nhân theo quy định của pháp luật quốc tế, thực tiễn thực thi ở một số quốc gia và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam" làm đề tài nghiên cứu của mình.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu đề tài Mục đích nghiên cứu đề tài là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về trách nhiệm quốc gia đảm bảo ATHN thông qua việc nghiên cứu một cách sâu sắc và toàn diện các quy định của pháp luật quốc tế, thực tiễn thi hành tại một số quốc gia điển hình trên thế giới và thực tiễn tại Việt Nam. Trên cơ sở đó đưa ra các đề xuất, kiến nghị nhăm hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm quốc gia đảm bảo ATHN tại Việt Nam. Đề thực hiện mục đích trên, luận án đề ra các nhiệm vụ nghiên cứu sau: Thứ nhất, làm sâu sắc hơn các vẫn đề lý luận về trách nhiệm quốc gia đảm bảo ATHN như: từ khái niệm trách nhiệm quốc gia đảm bảo ATHN như: từ định nghĩa trách nhiệm quốc gia đảm bảo ATHN, đặc điểm của trách nhiệm quốc gia trong đảm bao ATHN, chỉ ra nội dung và những điểm đặc thù so với trách nhiệm quốc gia ở các lĩnh vực khác. Thứ hai, nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện nội dung các quy định pháp luật quốc tế về trách nhiệm quốc gia đảm bảo ATHN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm quốc gia về an toàn hạt nhân theo luật quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu trách nhiệm quốc gia đảm bảo an toàn hạt nhân theo pháp luật quốc tế. Phân tích thực tiễn toàn cầu, đúc kết kinh nghiệm áp dụng cho Việt Nam.
Luận án "Trách nhiệm quốc gia về an toàn hạt nhân theo luật quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Trách nhiệm quốc gia về an toàn hạt nhân theo luật quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm quốc gia về an toàn hạt nhân theo luật quốc tế" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Trách nhiệm quốc gia về an toàn hạt nhân theo luật quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm quốc gia về an toàn hạt nhân theo luật quốc tế" có 252 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm quốc gia về an toàn hạt nhân theo luật quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.