Luận án Tiến sĩ Luật học: Pháp luật điều chỉnh QHLĐ của NLĐ nước ngoài tại Việt Nam
Luận án tiến sĩ luật học phân tích pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của lao động nước ngoài tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Pháp luật Việt Nam điều chỉnh NLĐ nước ngoài
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật quốc tế
- Tác giả:
- Trần Thúy Hằng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Pháp luật Việt Nam điều chỉnh NLĐ nước ngoài
Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Hệ thống pháp luật này điều chỉnh việc thiết lập, thực hiện và chấm dứt quan hệ lao động. Luật Lao động 2019 là cơ sở pháp lý cốt lõi. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các quy định hiện hành. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi cho cả người lao động và người sử dụng lao động. Đồng thời, pháp luật hỗ trợ quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam. Sự hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra nhu cầu điều chỉnh pháp luật linh hoạt. Quy định pháp luật giải quyết nhiều vấn đề thực tiễn. Chúng bao gồm điều kiện làm việc, hợp đồng lao động và các chế độ chính sách. Nghị định 152/2020/NĐ-CP bổ sung chi tiết các hướng dẫn. Hiểu rõ pháp luật giúp các bên tuân thủ quy định. Điều này cũng giảm thiểu tranh chấp lao động. Các quy định này thúc đẩy môi trường làm việc công bằng, minh bạch.
1.1. Khái niệm và phân loại người lao động nước ngoài
Người lao động nước ngoài là công dân nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Pháp luật Việt Nam phân loại họ dựa trên nhiều tiêu chí. Ví dụ, phân loại theo trình độ chuyên môn, chức danh công việc. Các loại hình này gồm chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành, lao động kỹ thuật. Mỗi loại có yêu cầu riêng về giấy phép lao động. Sự phân loại giúp áp dụng chính sách phù hợp. Điều này đảm bảo quản lý hiệu quả nguồn nhân lực nước ngoài. Nó cũng tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp khi tuyển dụng.
1.2. Nguồn luật điều chỉnh quan hệ lao động
Nguồn luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài rất đa dạng. Luật Lao động 2019 là văn bản pháp luật quan trọng nhất. Ngoài ra, các nghị định và thông tư hướng dẫn cũng đóng vai trò thiết yếu. Nghị định 152/2020/NĐ-CP quy định chi tiết về quản lý lao động nước ngoài. Các hiệp định quốc tế mà Việt Nam là thành viên cũng có giá trị pháp lý. Pháp luật quốc gia của người lao động có thể được áp dụng trong một số trường hợp. Điều này tạo nên bức tranh pháp lý phức tạp nhưng toàn diện.
1.3. Vai trò pháp luật trong hội nhập quốc tế
Pháp luật đóng vai trò then chốt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nó tạo ra hành lang pháp lý vững chắc cho việc thu hút đầu tư nước ngoài. Các quy định về quan hệ lao động đảm bảo môi trường kinh doanh ổn định. Việc tuân thủ pháp luật quốc tế củng cố uy tín của Việt Nam. Đồng thời, pháp luật bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động nước ngoài. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường lao động. Nó cũng tạo điều kiện cho giao lưu văn hóa và chuyên môn.
II.Giấy phép lao động Yêu cầu cho NLĐ nước ngoài
Giấy phép lao động là điều kiện tiên quyết cho người lao động nước ngoài tại Việt Nam. Hầu hết các trường hợp đều yêu cầu giấy phép lao động hợp lệ. Quy định này nhằm quản lý chặt chẽ thị trường lao động. Nó cũng bảo vệ việc làm cho lao động trong nước. Hồ sơ xin cấp giấy phép lao động bao gồm nhiều tài liệu. Ví dụ, văn bằng, chứng chỉ, giấy khám sức khỏe, lý lịch tư pháp. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy phép. Quy trình cấp phép được quy định chi tiết trong Nghị định 152/2020/NĐ-CP. Việc không có giấy phép lao động có thể dẫn đến phạt hành chính. Thậm chí có thể bị trục xuất khỏi Việt Nam. Doanh nghiệp cần chủ động hỗ trợ người lao động hoàn tất thủ tục. Điều này đảm bảo tuân thủ pháp luật và hoạt động kinh doanh liền mạch. Giấy phép lao động cũng có thời hạn nhất định và cần được gia hạn. Đây là một khía cạnh quan trọng của quan hệ lao động quốc tế.
2.1. Quy định về giấy phép lao động
Luật Lao động 2019 và Nghị định 152/2020/NĐ-CP quy định chi tiết về giấy phép lao động. Điều kiện cấp giấy phép bao gồm trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc. Người lao động phải đáp ứng các tiêu chuẩn sức khỏe. Giấy phép được cấp cho từng vị trí công việc cụ thể. Thủ tục nộp hồ sơ, thời gian xử lý đều được quy định rõ ràng. Việc cấp mới, cấp lại hoặc gia hạn giấy phép đều tuân thủ các quy tắc nhất định. Đây là cơ sở pháp lý cho người lao động nước ngoài làm việc hợp pháp.
2.2. Điều kiện miễn giấy phép lao động
Một số trường hợp người lao động nước ngoài được miễn giấy phép lao động. Ví dụ, người làm việc nội bộ doanh nghiệp trong 12 tháng. Người vào Việt Nam để chào bán dịch vụ, xử lý sự cố khẩn cấp. Các trường hợp này phải đáp ứng điều kiện nhất định. Việc xác nhận miễn giấy phép lao động cũng cần thực hiện đúng thủ tục. Nghị định 152/2020/NĐ-CP liệt kê cụ thể các trường hợp được miễn. Điều này tạo thuận lợi cho một số hoạt động kinh doanh quốc tế. Tuy nhiên, các điều kiện miễn giảm cần được xem xét kỹ lưỡng.
2.3. Hợp đồng lao động với người nước ngoài
Hợp đồng lao động là văn bản pháp lý ràng buộc giữa người lao động nước ngoài và người sử dụng lao động. Nội dung hợp đồng phải tuân thủ Luật Lao động 2019. Các điều khoản cần nêu rõ chức danh, mức lương, thời hạn hợp đồng. Quyền và nghĩa vụ của các bên cũng phải được ghi rõ. Hợp đồng lao động thường được lập bằng tiếng Việt và tiếng nước ngoài. Việc ký kết hợp đồng phải đảm bảo sự tự nguyện và bình đẳng. Hợp đồng là cơ sở để giải quyết mọi tranh chấp phát sinh trong quan hệ lao động.
III.Quyền lợi NLĐ nước ngoài Bảo hiểm hợp đồng
Người lao động nước ngoài tại Việt Nam được hưởng nhiều quyền lợi cơ bản. Các quyền lợi này tương đương với người lao động Việt Nam trong nhiều khía cạnh. Pháp luật đảm bảo quyền làm việc, quyền được trả lương, quyền nghỉ ngơi. Chế độ bảo hiểm xã hội người nước ngoài là một yếu tố quan trọng. Bảo hiểm y tế bắt buộc cũng là một phần không thể thiếu. Việc thực hiện đầy đủ các quyền lợi này góp phần xây dựng môi trường lao động công bằng. Nó cũng thu hút nhân tài nước ngoài đến làm việc. Người sử dụng lao động có trách nhiệm thông báo rõ ràng về các quyền lợi. Việc tuân thủ các quy định về hợp đồng lao động là bắt buộc. Điều này nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của người lao động nước ngoài. Các quy định này phản ánh cam kết của Việt Nam trong bảo vệ quyền con người.
3.1. Chế độ bảo hiểm xã hội người nước ngoài
Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam có tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Điều này theo quy định của pháp luật Việt Nam. Các chế độ bao gồm ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Chế độ hưu trí và tử tuất cũng được áp dụng. Nghị định 143/2018/NĐ-CP quy định chi tiết về bảo hiểm xã hội người nước ngoài. Việc tham gia bảo hiểm giúp đảm bảo an sinh xã hội cho họ. Người sử dụng lao động và người lao động đều có trách nhiệm đóng bảo hiểm.
3.2. Bảo hiểm y tế bắt buộc cho NLĐ nước ngoài
Bảo hiểm y tế là quyền lợi cơ bản của người lao động nước ngoài. Họ tham gia bảo hiểm y tế bắt buộc theo quy định pháp luật. Việc này nhằm đảm bảo quyền được khám chữa bệnh. Chi phí y tế được chi trả một phần hoặc toàn bộ theo quy định. Người lao động nước ngoài sẽ nhận được thẻ bảo hiểm y tế. Thẻ này giúp họ tiếp cận các dịch vụ y tế công lập. Đây là yếu tố quan trọng đảm bảo sức khỏe và sự an tâm khi làm việc tại Việt Nam.
3.3. Quyền và nghĩa vụ các bên trong QHLĐ
Pháp luật quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người lao động nước ngoài. Họ có quyền được làm việc, được trả lương, được nghỉ ngơi. Đồng thời, họ có nghĩa vụ tuân thủ nội quy, kỷ luật lao động. Người sử dụng lao động có quyền quản lý lao động. Họ có nghĩa vụ đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, trả lương đúng hạn. Hợp đồng lao động chi tiết hóa các quyền và nghĩa vụ này. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho quan hệ lao động.
IV.Giải quyết xung đột QHLĐ của NLĐ nước ngoài
Quan hệ lao động của người lao động nước ngoài đôi khi phát sinh xung đột pháp luật. Hiện tượng này xảy ra khi có sự khác biệt giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật nước ngoài. Việc giải quyết xung đột đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về pháp luật quốc tế và nội địa. Mục tiêu là đảm bảo công bằng và lợi ích hợp pháp của các bên. Các phương pháp giải quyết bao gồm thỏa thuận, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tính chất vụ việc. Pháp luật Việt Nam ưu tiên các biện pháp giải quyết hòa bình. Tuy nhiên, việc thực thi phán quyết cũng cần được đảm bảo. Sự phức tạp trong quốc tịch và nơi làm việc làm tăng khả năng xung đột. Do đó, hợp đồng lao động cần có điều khoản lựa chọn luật áp dụng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho cả người lao động và doanh nghiệp.
4.1. Hiện tượng xung đột pháp luật trong QHLĐ
Xung đột pháp luật phát sinh khi hai hoặc nhiều hệ thống pháp luật cùng có thể điều chỉnh một quan hệ lao động. Điều này thường xảy ra với người lao động nước ngoài. Ví dụ, khi hợp đồng lao động được ký kết ở nước ngoài. Hoặc khi có yếu tố nước ngoài trong quá trình làm việc. Xung đột có thể liên quan đến luật áp dụng cho hợp đồng, quyền và nghĩa vụ. Sự khác biệt về luật pháp giữa các quốc gia là nguyên nhân chính. Việc nhận diện xung đột là bước đầu tiên để giải quyết.
4.2. Phương pháp giải quyết xung đột pháp luật
Việc giải quyết xung đột pháp luật đòi hỏi phương pháp tiếp cận chuyên biệt. Các bên có thể thỏa thuận lựa chọn luật áp dụng trong hợp đồng lao động. Nếu không có thỏa thuận, pháp luật Việt Nam thường được ưu tiên áp dụng. Các nguyên tắc về tư pháp quốc tế cũng được sử dụng. Hòa giải, trọng tài thương mại quốc tế là các kênh giải quyết thay thế. Trong trường hợp cần thiết, tòa án Việt Nam sẽ thụ lý và giải quyết tranh chấp. Mục tiêu là tìm ra giải pháp công bằng và hợp lý nhất.
4.3. Chấm dứt quan hệ lao động hợp pháp
Chấm dứt quan hệ lao động của người lao động nước ngoài phải tuân thủ pháp luật. Các trường hợp chấm dứt bao gồm hết hạn hợp đồng, thỏa thuận của các bên. Sa thải hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng cũng phải theo quy định. Việc chấm dứt không hợp pháp có thể dẫn đến tranh chấp. Pháp luật Việt Nam quy định rõ các thủ tục và quyền lợi liên quan. Điều này bao gồm trợ cấp thôi việc, bồi thường thiệt hại. Việc hiểu rõ quy định giúp các bên thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ.
V.Quản lý NLĐ nước ngoài Vai trò của nhà nước
Nhà nước Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong quản lý người lao động nước ngoài. Chính phủ ban hành các văn bản pháp luật, hướng dẫn thực thi. Các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội chịu trách nhiệm chính. Việc cấp giấy phép lao động, kiểm tra, giám sát là các hoạt động thường xuyên. Nhà nước cũng quản lý việc cấp visa lao động và thị thực lao động. Mục tiêu là đảm bảo trật tự xã hội, bảo vệ quyền lợi lao động. Đồng thời, chính sách quản lý hướng tới việc thu hút nhân lực chất lượng cao. Các biện pháp quản lý giúp ngăn chặn lao động bất hợp pháp. Nhà nước cũng thúc đẩy việc tuân thủ Luật Lao động 2019 và các quy định liên quan. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả trong công tác quản lý lao động nước ngoài. Vai trò quản lý nhà nước là thiết yếu để duy trì sự ổn định và phát triển của thị trường lao động.
5.1. Quy định quản lý nhà nước về NLĐ nước ngoài
Các cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện công tác quản lý. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội là cơ quan chủ trì. Cục Việc làm, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội các tỉnh là đơn vị thực thi. Việc quản lý bao gồm cấp giấy phép lao động, giám sát việc làm. Cơ quan quản lý cũng kiểm tra việc tuân thủ hợp đồng lao động. Các quy định về quản lý nhằm đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả. Điều này giúp ổn định thị trường lao động trong nước.
5.2. Thị thực visa lao động cho NLĐ nước ngoài
Người lao động nước ngoài cần có thị thực lao động (visa lao động) hợp lệ. Thị thực này cho phép họ nhập cảnh và cư trú tại Việt Nam để làm việc. Quy định về thị thực được ban hành bởi Bộ Ngoại giao và Bộ Công an. Các loại thị thực có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích và thời gian lưu trú. Việc xin cấp visa lao động thường yêu cầu giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép. Đây là một phần quan trọng trong quá trình pháp lý của người nước ngoài.
5.3. Thúc đẩy tuân thủ Luật Lao động 2019
Nhà nước có trách nhiệm thúc đẩy việc tuân thủ Luật Lao động 2019. Đặc biệt là đối với các quy định liên quan đến người lao động nước ngoài. Các hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật được tăng cường. Thanh tra, kiểm tra định kỳ giúp phát hiện và xử lý vi phạm. Việc tuân thủ pháp luật tạo ra môi trường làm việc lành mạnh. Nó cũng bảo vệ quyền lợi của các bên trong quan hệ lao động. Điều này góp phần xây dựng một thị trường lao động minh bạch, công bằng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa, sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng quốc tế và cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy dòng luân chuyển lao động xuyên biên giới diễn ra mạnh mẽ. Tại Việt Nam, từ chủ trương mở cửa ban đầu tại Điều 16 Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 cho phép doanh nghiệp tuyển dụng lao động nước ngoài đối với các vị trí đòi hỏi kỹ thuật cao mà trong nước chưa đáp ứng được, hệ thống pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người nước ngoài đã trải qua nhiều giai đoạn lập pháp quan trọng. Đáng chú ý, năm 2016, Việt Nam được người lao động nước ngoài bình chọn và xếp hạng thứ 19 trên thế giới và đứng thứ 2 trong khu vực Đông Nam Á (chỉ sau Singapore) về môi trường làm việc; 35% người lao động nước ngoài đánh giá thu nhập tại Việt Nam tốt hơn tại quê nhà, trong khi 46% tìm kiếm thách thức nghề nghiệp mới, 26% theo diện điều chuyển nội bộ doanh nghiệp và 24% vì chất lượng cuộc sống.
Tuy nhiên, khoảng trống lý luận và thực tiễn (research gap) đặt ra là: Trong khi các quy định pháp luật hiện hành (chủ yếu tập trung tại Mục 3 Chương XI từ Điều 169 đến Điều 175 Bộ luật Lao động 2012, Nghị định số 11/2016/NĐ-CP và Thông tư số 40/2016/TT-BLĐTBXH) mới chỉ giải quyết các điều kiện hành chính mang tính tình thế như cấp Giấy phép lao động (GPLĐ), việc quản lý quan hệ lao động (QHLĐ) có yếu tố nước ngoài dưới góc độ kết hợp đa ngành giữa Luật Lao động và Tư pháp quốc tế vẫn còn bị bỏ ngỏ. Sự xung đột pháp luật trong hợp đồng lao động (HĐLĐ), việc áp dụng quy phạm thực chất, quy phạm xung đột và việc giải quyết tranh chấp lao động xuyên biên giới chưa được giải quyết thấu đáo trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu vào Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTA).
Luận án xác lập 5 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 5 giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Tiêu chí xác định người lao động (NLĐ) nước ngoài và QHLĐ của NLĐ nước ngoài theo chuẩn mực quốc tế và pháp luật Việt Nam là gì?
H1: Định nghĩa NLĐ nước ngoài cần dựa trên dấu hiệu quốc tịch và sự hiện diện pháp lý trên lãnh thổ tiếp nhận; pháp luật Việt Nam có quy định riêng nhưng chưa đồng bộ với các công ước quốc tế. - RQ2: QHLĐ của NLĐ nước ngoài có những đặc trưng bản chất nào phân biệt với QHLĐ thông thường?
H2: QHLĐ của NLĐ nước ngoài mang đầy đủ thuộc tính của QHLĐ nhưng có đặc thù về chủ thể mang yếu tố nước ngoài, giá trị sức lao động chịu tác động của thị trường lao động quốc tế, và là đối tượng điều chỉnh song trùng của Luật Lao động và Tư pháp quốc tế. - RQ3: Vai trò của hệ thống pháp luật điều chỉnh QHLĐ của NLĐ nước ngoài trong tiến trình hội nhập quốc tế được định vị như thế nào?
H3: Pháp luật đóng vai trò kép vừa là khung khổ pháp lý bảo đảm quyền tự do kinh doanh, bổ sung thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, vừa là công cụ bảo vệ quyền lao động cơ bản và bảo đảm an ninh thị trường nội địa. - RQ4: Hiện tượng xung đột pháp luật trong QHLĐ của NLĐ nước ngoài phát sinh và được giải quyết theo cơ chế nào?
H4: Xung đột pháp luật là tất yếu trong các quan hệ lao động đa quốc gia và đòi hỏi sự phối hợp hài hòa giữa phương pháp xung đột (chọn luật áp dụng) và phương pháp thực chất. - RQ5: Pháp luật Việt Nam cần sửa đổi, bổ sung những nội dung cốt lõi nào nhằm nâng cao hiệu quả thực thi và tương thích với các cam kết quốc tế?
H5: Cần hoàn thiện khung pháp lý về giao kết, thực hiện, chấm dứt HĐLĐ, xác định luật áp dụng, thủ tục cấp GPLĐ và cơ chế giải quyết tranh chấp lao động cá nhân có yếu tố nước ngoài.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng Học thuyết Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, kết hợp với các lý thuyết đương đại về Tư pháp quốc tế, Kinh tế học lao động (Lý thuyết về công việc 3D - Dangerous, Difficult, Demanding; Lý thuyết dòng dịch chuyển nhân lực) và các nghị quyết định hướng của Đảng (Nghị quyết số 48-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW, Nghị quyết số 06-NQ/TW). Phạm vi nghiên cứu bao quát các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (21 Công ước của ILO, Công ước ICRMW 1990, Quy chế Rome I - Regulation EC No 593/2008), các Thỏa thuận Công nhận lẫn nhau (MRA) trong ASEAN, các án lệ quốc tế và thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy ba dòng nghiên cứu (major research streams) chủ đạo:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào chính sách quản lý nhà nước và tiếp nhận lao động nhập cư. Các công trình quốc tế tiêu biểu như báo cáo “U.S. Immigration Policy” (Council on Foreign Relations, 2009) và “America's Advantage: A Handbook on Immigration and Economic Growth” đã phân tích những bất cập của chiến lược kiểm soát biên giới ngắn hạn, chỉ ra tình trạng lao động không giấy phép và gánh nặng ngân sách. Nghiên cứu chung của ILO, ADB và OECD (2016) mang tên “Labour migration in Asia: building effective institutions” đã phân tích so sánh các mô hình thể chế tại Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc, chỉ rõ sự khác biệt mang tính chiến lược: Singapore tập trung vào cơ chế “hậu kiểm” đối với hoạt động sử dụng lao động nước ngoài, trong khi Nhật Bản và Hàn Quốc ưu tiên “tiền kiểm” nghiêm ngặt tại khâu tuyển dụng. Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Thị Lan Hương (2014), Phan Huy Đường (2012), Bùi Thanh Tùng (2012), Cao Văn Sâm và Ngô Văn Hoà (2013), Nguyễn Thị Thu Hương và Nguyễn Thị Bích Thuỷ (2013) đã phân tích thực trạng quản lý lao động nước ngoài, nêu bật tình trạng lao động bất hợp pháp tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hà Tĩnh, nhưng các giải pháp chủ yếu dừng lại ở góc độ quản lý hành chính.
Dòng nghiên cứu thứ hai đi sâu vào xung đột pháp luật và hợp đồng lao động quốc tế. Khởi đầu từ công trình kinh điển của Morgenstern Felice (1984) “International conflicts of labour law” và tiếp nối bởi Grace Uglietta (2015) “The European Private International Law of Employment”, các học giả đã xây dựng hệ thống quy phạm xác định luật áp dụng, thẩm quyền tài phán và giới hạn quyền tự do ý chí nhằm bảo vệ bên yếu thế trong QHLĐ xuyên quốc gia. Marie-Agnès Sabirau-Pérez (2000) trên tạp chí International Labour Review làm rõ sự biến đổi của luật áp dụng trong HĐLĐ quốc tế. Emmely de Haan (1992) trên tạp chí San Diego Law Review phân tích điều khoản ngoại lệ tại Điều 6 Công ước Rome 1980 và Điều 8 Quy chế Rome I, chỉ ra sự thiếu thống nhất trong cách diễn giải của Tòa án các nước Hà Lan, Đức và Anh. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Thùy Trang (2017) và Nguyễn Hữu Chí (2003, 2013) đã làm rõ các vấn đề lý luận về HĐLĐ, nhưng chưa phân tích sâu quy tắc chọn luật điều chỉnh HĐLĐ của NLĐ nước ngoài theo Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Lao động 2012.
Dòng nghiên cứu thứ ba tập trung vào tự do dịch chuyển lao động và hợp tác khu vực. Các nghiên cứu của Plummer, Petri và Zhai (2014) sử dụng mô hình cân bằng tổng thể khả tính (Computable General Equilibrium - CGE) để dự báo tác động của AEC và AFTA đối với tiền lương và dịch chuyển nhân lực; các bài báo của Jurje và Lavenex (2013), Huelser và Heal trên Asia-Pacific Research and Training on Trade Policy Brief đánh giá những rào cản kỹ thuật đối với Thỏa thuận Công nhận lẫn nhau (MRA) về trình độ chuyên môn. Tại Việt Nam, các tác giả Đỗ Quỳnh Chi (2005), Hoàng Xuân Hoà (2006), Lê Quang Trung (2005, 2007) và Nguyễn Mạnh Cường (2005) đã bước đầu đặt nền móng nghiên cứu về di chuyển thể nhân khi gia nhập WTO.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất ủng hộ chính sách kiểm soát hành chính khép kín, coi việc sử dụng lao động nước ngoài chỉ là biện pháp thay thế tạm thời nhằm bảo vệ việc làm tuyệt đối cho lao động bản địa.
- Quan điểm thứ hai xem lao động nước ngoài là nguồn lực phát triển kinh tế tri thức tất yếu, ủng hộ việc dỡ bỏ rào cản hành chính, mở rộng quyền tự do thỏa thuận hợp đồng và thiết lập cơ chế bảo hộ tư pháp bình đẳng.
Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật: Kết nối khoảng cách giữa Luật Lao động thuần túy và Tư pháp quốc tế, kiến tạo một khung phân tích toàn diện xử lý đồng thời mối quan hệ giữa can thiệp công quyền (thủ tục cấp phép, quản lý nhập cư) và quan hệ tư pháp tư nhân (giao kết HĐLĐ, xung đột pháp luật, bảo vệ quyền cơ bản của NLĐ nước ngoài).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng học thuyết về QHLĐ và lý thuyết xung đột pháp luật trong Tư pháp quốc tế khi áp dụng vào bối cảnh các quốc gia đang chuyển đổi:
- Chuẩn hóa khái niệm QHLĐ của NLĐ nước ngoài: Luận án định danh QHLĐ của NLĐ nước ngoài tại Việt Nam là “quan hệ lao động được xác lập giữa người lao động nước ngoài và người sử dụng lao động, trong đó người lao động nước ngoài được thuê mướn thực hiện công việc dưới sự quản lý, điều hành của NSDLĐ để được trả lương”. Khái niệm này bóc tách ba yếu tố cấu thành: chủ thể mang yếu tố nước ngoài; khách thể là sức lao động chịu sự chi phối của thị trường quốc tế; và mối liên hệ pháp lý dựa trên sự lệ thuộc pháp lý cùng sự phụ thuộc kinh tế.
- Khẳng định nguyên tắc ưu tiên thực tế (Primacy of facts): Kế thừa quan điểm của J. Pélissier, A. Supiot và A. Jeammaud (2008), luận án chứng minh rằng sự tồn tại của QHLĐ không phụ thuộc vào tên gọi hay hình thức văn bản mà căn cứ vào hành vi thực tế: quyền chỉ huy, giám sát của người sử dụng lao động (legal subordination) và nguồn thu nhập chính phụ thuộc vào công việc (economic dependency).
- Mệnh đề lý thuyết về tính độc lập giữa tư cách lao động và tính hợp pháp hành chính: Luận án chứng minh rằng việc không đáp ứng đầy đủ điều kiện cấp GPLĐ (lao động không giấy phép) không làm triệt tiêu bản chất QHLĐ thực tế. Dù bị chế tài về mặt quản lý hành chính, NLĐ nước ngoài vẫn phải được bảo đảm các quyền con người và quyền lao động cơ bản chống lại sự bóc lột, phân biệt đối xử và tai nạn lao động.
- Chuyển đổi mô hình (Paradigm shift): Thay đổi căn bản nhận thức lý luận từ việc coi lao động nước ngoài là “công cụ bù đắp thiếu hụt tạm thời” sang xem đây là “thành tố hữu cơ của thị trường lao động hội nhập”, đòi hỏi cơ chế quản trị kết hợp tiền kiểm và hậu kiểm minh bạch.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Tư pháp quốc tế: Vận dụng phương pháp giải quyết xung đột pháp luật, giải mã mối quan hệ giữa quy phạm xung đột (lex loci laboris, lex loci contractus, party autonomy) và quy phạm thực chất mang tính mệnh lệnh (overriding mandatory provisions / lois de police) nhằm bảo vệ quyền của NLĐ.
- Lý thuyết Kinh tế học lao động: Phân tích cấu trúc thị trường lao động kép, sự dịch chuyển giữa lao động kỹ năng cao và lao động phổ thông thực hiện công việc 3D, sự hình thành chênh lệch tiền lương quốc tế và hiệu ứng lan tỏa tri thức.
- Lý thuyết Quản trị công và Xã hội học pháp luật: Đánh giá hiệu lực thực thi của quy phạm thông qua chi phí tuân thủ, rủi ro hành chính và cơ chế giám sát thực tiễn tại doanh nghiệp.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích giới hạn trong phạm vi lao động nước ngoài làm việc theo hợp đồng trên lãnh thổ Việt Nam; không áp dụng đối với người không quốc tịch cư trú lâu đời, lao động ngoại giao, lao động di chuyển nội bộ theo các hiệp định chuyên ngành ngoài phạm vi Luật Lao động, hoặc lao động thực hiện công việc hoàn toàn ngoài lãnh thổ Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường triết học thực chứng pháp lý (Legal Positivism) kết hợp với chủ nghĩa duy vật biện chứng và hiện thực pháp lý phê phán (Critical Legal Realism). Thiết kế nghiên cứu đa phương pháp (mixed-methods) kết hợp chặt chẽ giữa:
- Nghiên cứu luật học chuẩn tắc (Doctrinal Legal Research): Phân tích ngữ nghĩa, cấu trúc logic và tính tương thích của các văn bản quy phạm pháp luật.
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law Methodology): Đối chiếu theo chiều ngang giữa pháp luật Việt Nam với các hệ thống luật tiêu biểu thuộc Thông luật (Common Law - Anh, Hoa Kỳ) và Dân luật (Civil Law - Pháp, Đức), cũng như các nước trong khu vực (Singapore, Thái Lan).
- Phân tích án lệ và thực tiễn xét xử: Mổ xẻ các tranh chấp lao động cá nhân có yếu tố nước ngoài tại Tòa án Việt Nam và các phán quyết quốc tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai theo 4 bước kiểm chứng nghiêm ngặt:
- Thu thập và mã hóa văn bản: Rà soát toàn diện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam từ năm 1987 đến năm 2019 (Bộ luật Lao động 1994, 2012; Bộ luật Dân sự 2005, 2015; các Nghị định số 233/HĐBT, 11/2016/NĐ-CP; Thông tư số 10/LĐTBXH-TT, 40/2016/TT-BLĐTBXH).
- Đối chiếu điều ước và án lệ quốc tế: Rà soát 21 Công ước ILO mà Việt Nam phê chuẩn, Công ước ICRMW 1990, Quy chế Rome I (EC No 593/2008), 8 Thỏa thuận MRA trong ASEAN.
- Phân tích án lệ đối sánh (Precedent analysis):
- Án lệ Anh: Lane v. Shire Roofing Company (tiêu chí kiểm soát), Stevenson, Jordan & Harrison v. MacDonald & Evans (tiêu chí hội nhập tổ chức), Market Investigations v. Minister of Social Security (tiêu chí rủi ro kinh tế), Nethermere (St Neots) Ltd v. Gardiner (tính tương hỗ nghĩa vụ), Allonby v. Accrington và Ewida v. British Airways (bảo vệ quyền chống phân biệt đối xử cho lao động không có giấy phép hợp lệ).
- Án lệ Đức: Phán quyết của Tòa Lao động Liên bang Đức ngày 13/01/1983 (số hiệu 5 AZR 149/82) về Điều 611 Luật Lao động Liên bang xác định tư cách NLĐ độc lập với hình thức hợp đồng.
- Tam giác giác hóa dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu dữ liệu quy phạm pháp luật với số liệu thống kê quản lý lao động của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, báo cáo của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và kết quả xét xử thực tế của Tòa án nhân dân.
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm:
- Toàn văn các đạo luật, nghị định, thông tư điều chỉnh lao động nước ngoài tại Việt Nam.
- Dữ liệu thực tiễn quản lý lao động nước ngoài tại các địa phương trọng điểm (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Hà Tĩnh).
- Bộ dữ liệu án lệ quốc tế và bản án thực tế của Tòa án các cấp tại Việt Nam giải quyết tranh chấp về tiền lương, sa thải trái pháp luật, chấm dứt HĐLĐ và vô hiệu HĐLĐ đối với NLĐ nước ngoài.
Phân tích định tính quy phạm (Qualitative Normative Analysis) và phương pháp so sánh chức năng (Functional Comparative Method) được ứng dụng triệt để nhằm nhận diện các xung đột ẩn tàng giữa luật nội dung và luật hình thức.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án xác lập 4 phát hiện mang tính đột phá:
- Sự thiếu đồng bộ giữa pháp luật chuyên ngành và tư pháp quốc tế: Quy định tại Điều 169-175 Bộ luật Lao động 2012 và Phần thứ Năm Bộ luật Dân sự 2015 chưa có cơ chế giải quyết xung đột pháp luật rõ ràng cho HĐLĐ có yếu tố nước ngoài. Thiếu vắng quy tắc xác định luật áp dụng mặc định khi các bên không thỏa thuận, dẫn đến việc Tòa án Việt Nam thường lúng túng hoặc tự động áp dụng luật Việt Nam mà không xem xét các mối liên hệ gắn bó nhất (most significant relationship / closest connection).
- Khoảng cách giữa cam kết MRA trong ASEAN và thủ tục hành chính nội địa: Dù ASEAN đã ký kết 8 thỏa thuận MRA (kỹ sư, kiến trúc sư, y tá, bác sĩ, nha sĩ, kế toán, trắc địa, du lịch), Việt Nam vẫn áp dụng quy trình cấp GPLĐ cứng nhắc theo Nghị định số 11/2016/NĐ-CP mà chưa có quy chế công nhận tương đương tự động về chứng chỉ hành nghề đối với lao động kỹ năng ASEAN.
- Tình thế tiến thoái lưỡng nan trong quản lý lao động không giấy phép (Evidence-based): Bài học từ Thái Lan năm 2017 cho thấy khi nước này tăng mức phạt vi phạm quản lý lao động nước ngoài lên gấp 5 đến 40 lần đã dẫn đến làn sóng tháo chạy của lao động, gây thiếu hụt nguồn cung nghiêm trọng, buộc chính phủ phải hoãn thi hành 120 ngày. Tại Việt Nam, việc coi HĐLĐ của người không có GPLĐ là vô hiệu tuyệt đối đang tạo kẽ hở cho người sử dụng lao động lợi dụng để quỵt lương, trốn đóng bảo hiểm và thoái thác trách nhiệm bồi thường tai nạn lao động.
- Bất cập trong phân định QHLĐ và Hợp đồng dịch vụ: Việc thiếu vắng các tiêu chí định lượng về legal subordination và economic dependency khiến nhiều doanh nghiệp “lách luật” bằng cách ký hợp đồng tư vấn, chuyên gia dịch vụ với cá nhân người nước ngoài nhằm trốn tránh nghĩa vụ xin GPLĐ và trách nhiệm bảo hiểm xã hội.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Đặt nền móng lý luận cho ngành Luật Lao động quốc tế tại Việt Nam, khẳng định nguyên tắc bảo vệ quyền con người không phụ thuộc vào tình trạng quốc tịch trong quan hệ việc làm.
- Về mặt lập pháp: Đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp cho quá trình sửa đổi Bộ luật Lao động năm 2019 (về điều kiện cấp GPLĐ, thời hạn HĐLĐ tối đa cho người nước ngoài, cơ chế miễn trừ cấp phép cho lao động di chuyển nội bộ).
- Về mặt thực thi chính sách: Đề xuất chuyển đổi mô hình quản lý từ “tiền kiểm cứng nhắc” sang “kết hợp tiền kiểm chọn lọc và hậu kiểm minh bạch”, thiết lập cơ chế đăng ký trực tuyến quốc gia liên thông giữa cơ quan quản lý lao động, quản lý xuất nhập cảnh và cơ quan thuế.
- Về mặt tư pháp: Hướng dẫn áp dụng điều khoản trật tự công cộng (ordre public) và điều khoản ngoại lệ (exception clauses) theo chuẩn mực Quy chế Rome I khi xét xử các tranh chấp HĐLĐ có yếu tố nước ngoài.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu: Luận án tập trung chủ yếu vào quan hệ lao động cá nhân của NLĐ nước ngoài làm việc tại các doanh nghiệp trên lãnh thổ Việt Nam; chưa đi sâu vào quan hệ lao động tập thể (quyền lập hội, thương lượng tập thể của lao động nước ngoài), lao động giúp việc gia đình, và lao động làm việc trên các phương tiện vận tải viễn dương mang cờ nước ngoài.
- Điều kiện thời gian: Các số liệu thực tiễn và bản án được phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn áp dụng Bộ luật Lao động 2012 và Nghị định số 11/2016/NĐ-CP.
- Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu cơ chế điều chỉnh pháp lý đối với hình thức “lao động du mục kỹ thuật số” (Digital Nomads) và lao động từ xa xuyên biên giới (Cross-border remote work).
- Quyền công đoàn và thương lượng tập thể của NLĐ nước ngoài trong khuôn khổ các cam kết Tiêu chuẩn Lao động Quốc tế (ILO core conventions 87 và 98).
- Hoàn thiện cơ chế tương trợ tư pháp và công nhận phán quyết của Tòa án/Trọng tài nước ngoài trong tranh chấp lao động xuyên quốc gia.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) trong việc tự động hóa quy trình hậu kiểm và cấp phép lao động di trú.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuyên sâu, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam kết hợp đồng thời Luật Lao động và Tư pháp quốc tế về lao động nước ngoài, tạo tiền đề cho hàng loạt đề tài thạc sĩ, tiến sĩ và giáo trình chuyên ngành tại Trường Đại học Luật Hà Nội và các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ trực tiếp phục vụ các cơ quan soạn thảo chính sách (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Ủy ban Về các vấn đề xã hội của Quốc hội) trong việc ban hành Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định số 152/2020/NĐ-CP.
- Tác động kinh tế - xã hội: Thúc đẩy môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, giúp các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp FDI tại Việt Nam định hình chiến lược nhân sự, tối ưu hóa chi phí tuân thủ pháp lý và giảm thiểu rủi ro tranh chấp lao động quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật học: Tiếp cận nguồn tư liệu chuẩn mực, khung lý thuyết liên ngành và phương pháp so sánh luật học chuyên sâu về Tư pháp quốc tế và Luật Lao động.
- Nhà hoạch định chính sách và Đại biểu Quốc hội: Sử dụng các kiến nghị thực chứng để hoàn thiện hệ thống văn bản dưới luật về quản lý lao động di cư và tự do dịch chuyển thể nhân trong các FTA.
- Thẩm phán và Trọng tài viên: Nắm vững phương pháp giải quyết xung đột pháp luật, kỹ năng viện dẫn quy phạm mệnh lệnh và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên trong giải quyết tranh chấp có yếu tố nước ngoài.
- Cộng đồng doanh nghiệp FDI và Giám đốc Pháp chế/HR: Xây dựng quy trình giao kết HĐLĐ chuẩn hóa, thủ tục bảo lãnh và xin cấp GPLĐ đúng luật, bảo đảm quyền lợi người lao động và hạn chế đình công, khiếu kiện.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng thành công tính độc lập tương đối giữa bản chất quan hệ lao động thực tế (dựa trên nguyên tắc Primacy of facts, sự lệ thuộc pháp lý và phụ thuộc kinh tế theo học thuyết của Supiot, Pélissier) với điều kiện hợp thức hóa hành chính (Giấy phép lao động). Luận án chứng minh rằng sự vi phạm quy định hành chính không xóa bỏ các quyền lao động cơ bản phát sinh từ quan hệ làm công ăn lương thực tế.
2. Điểm đổi mới về mặt phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
Khác với các nghiên cứu trước chỉ thuần túy phân tích luật thực định Việt Nam (như Trần Thu Hiền, 2011) hoặc nghiên cứu quản lý hành chính (Phan Huy Đường, 2012), luận án ứng dụng phương pháp so sánh luật học chuyên sâu (đối chiếu đa chiều với hệ thống Common Law của Anh/Mỹ, Civil Law của Pháp/Đức và mô hình quản trị của Singapore/Thái Lan) kết hợp phân tích chuỗi án lệ thực tiễn của Tòa án quốc tế và Tòa án Việt Nam.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Đó là sự xung đột giữa chính sách kinh tế và chính sách quản lý nhập cư: Việc siết chặt chế tài hành chính quá mức mà không dựa trên phân tích cung - cầu thị trường (như trường hợp Thái Lan năm 2017 tăng phạt từ 5 đến 40 lần gây khủng hoảng thiếu hụt lao động) sẽ phản tác dụng, đẩy lao động vào tình trạng phi chính thức và làm suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication protocol) cho các nghiên cứu tiếp theo không?
Có. Luận án xây dựng quy trình 4 bước thẩm định tính chất quan hệ lao động có yếu tố nước ngoài: (1) Kiểm tra dấu hiệu lệ thuộc pháp lý; (2) Đánh giá mức độ phụ thuộc kinh tế; (3) Xác định luật áp dụng thông qua quy phạm xung đột và quy phạm thực chất; (4) Thẩm định tính tương thích với trật tự công cộng quốc gia.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Nghiên cứu tập trung vào 3 trọng tâm: Thể chế hóa khung pháp lý cho lao động nền tảng kỹ thuật số xuyên biên giới (Gig economy & Digital Nomads); Cơ chế tự động hóa công nhận văn bằng và chứng chỉ nghề trong ASEAN thông qua công nghệ chuỗi khối (Blockchain); và Xây dựng Tòa Lao động chuyên trách quốc tế giải quyết tranh chấp lao động có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam.
Kết luận
- Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống lý luận về QHLĐ của NLĐ nước ngoài tại Việt Nam, làm rõ bản chất pháp lý kép thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Lao động và Tư pháp quốc tế.
- Xác lập định nghĩa khoa học và 3 đặc trưng bản chất của QHLĐ có yếu tố nước ngoài, khẳng định giá trị phổ quát của nguyên tắc Primacy of facts và học thuyết về sự lệ thuộc pháp lý.
- Chỉ rõ 4 nhóm bất cập cốt lõi trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành về cấp GPLĐ, hợp đồng lao động vô hiệu, xung đột pháp luật và cơ chế giải quyết tranh chấp lao động cá nhân.
- Đúc rút bài học kinh nghiệm quốc tế sâu sắc từ các mô hình quản lý tiền kiểm (Nhật Bản, Hàn Quốc), hậu kiểm (Singapore) và kinh nghiệm xử lý khủng hoảng thị trường lao động (Thái Lan) để áp dụng vào Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm sửa đổi luật thực định, chuẩn hóa cơ chế chọn luật áp dụng, cải cách thủ tục hành chính liên thông và nâng cao năng lực xét xử của cơ quan tài phán.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới mang tính tiên phong về quản trị lao động di trú số, việc làm xuyên biên giới và hài hòa hóa tiêu chuẩn lao động trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ TƯPHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LUẬN ÁN TIỀN SY LUAT HỌC Hà Nội - 2019 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ TƯPHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI Chuyên ngành: Luật quốc tế 9380108 LUẬN ÁN TIẾN SY LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nông Quốc Binh 2.
Dé Ngân Binh Hà Nội - 2019 LỜI CAM DOAN Tôi sin cam doom đậy là côngtìnhnghưêncứncix xông tôi. Các s hậu nêu trong luận án là ing thực "Nững kết luân hen học ca lun cn chim từng được at sổng bỗ trong bat công trình nào khác TÁC GIÁ LUẬN ÁN Trần Thúy Hằng. DANH MỤC TỪ VIẾT TÁT ASEAN Economic Community, Công đẳng ánh tổ ASEAN ASEAN LAssocigion of Southeast Asien Nations, Hiệp hii các quố: ga DéngNam A BLDS Bộ luật din ar BLLD Bồ luật eo động EU Ewropem Union Liên nh Châu Âu, FTA Free Trade Agreement, Hiếp Ảnh thương mei từ do GPLD iy phép lao đồng IcRMW Intemational Convention on the Protection of the Rights All Migant Worker end Members oftheir families, Công wie quốc vi bio vệ quyên của người Ino đông đ tr và các thành viên tong ga đnh ho năm 1990 mo Intemational Labour Orgaxzstien, Tổ chúc Lao đồng thể gii HBLD Hop dinglao động MRA ‘Mutual Recognition Aurengem ent, Hiệp định công nia fn au Nebi Ảnh số Nex ánh sô11/2016/NĐ-CP quy cnt ca tts hành một rổ đâu 11/2016/NĐ-CP của Bộ luật lao đông về 30 động marie ngoài lâm vật tại VietNam. NLD Người lao động NSDLD Người sử đăng lao dng LBTBXH Lao đông Throng tính và Xã hội QHLD Quan lo ding Quy chế Rome Regulation ŒC) No 593/2008 ofthe European Petliement and of the Comal of 17 June 2008 on the lew epplicabie to contractual obligations (Rome ) - Quy chế Rome vé lut áp cing cho nga hợp đồng TAND.
Tòa ánnhân din “Thông tư Thing tr 40/0016/TT-ELĐTBXH opy ảnh chi Hết hi nh một 40/016/TT- số đầu của Nghĩ ảnh số 11/2016/NĐ-CP BLĐTBXH TNHH Tráchnhiện hữu hạn WTO World Trade Organization, Tổ chúc thương ma thé gii MỞ ĐÀU biByeONi 1. Tính cấp thiết của để tài 2 Đổi tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. 3 "Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cửu của luận án. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận én.
Những đóng góp méi của luận án, 6 ¥ ngiấa lý luận và thực tiễn của luận đa 7. Kit câu của luận én, Chương l; TỎNG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN DEN ĐÈ TÀI LUẬN AN 9 1. Tinh hình nghiên cứu) tháp hật a chỉnh quan hệ lao động của người ae động nước ngoài. Các công tình nghién cứu tại nước ngoài.
Các công trình nghiÊn cứu tại Việt Nam, „18 1. Mật số nhận xét, đánh giá các nghiên cứu có lien quan đến đề tài luận án. Câu hỗi nghiền cứu và giả thuyết nghiên cứu của hận án. Những kết quả nghiên cứu được hận án kế thùa và nhữngv được giải quyết trong luậnán Chương2: NHỮNG VAN ĐỀ LÝ LUẬN VE QUAN HỆ LAO ĐỌNG CUA NGƯỜI LAO ĐỌNG NƯỚC NGOÀI VÀ PHÁP LUẬT DIEU CHỈNH QUAN HE LAO ĐỌNG CUA NGƯỜI LAO ĐỌNG NƯỚC NGOÀI.Khái niệm nguời ho động nước ngoài.2, Phân loạt người lao động nước ngoãi.
Khái niệm quan hệ lao động cia người ao động nước ngoẫi.1, Định ngiĩa quan hệ lao động của người leo động nước ngoài.2, Đặc trừng cũa quan hệ leo động với người lao động nước ngoài. Vai trd cia pháp hật điều chỉnh quan hệ lao động của nguời he đi ước ngoài trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. 24, Các nguồn hạật chủ yếu điều chỉnh quan hệ ho động cia người lo đi aude ngoài.1, Pháp luật quốc tổ. Pháp luật quốc ga wo BD 25, Các nguyên tắc cơ bản của pháp Init điều chỉnh quan hệ lao động với "guời lo động nude ngoài.
Nguyén tic không phân bit đãi xử. Nguyễn tắc đối xử quốc g} 52 2.3, Nguyên tắc đâm bảo va tên trong sự thôa thuận hợp pháp của các bên trong quan hệ lao déng.4, Nguyên tắc bảo vệ quyén va lợi ích hop pháp của người sử dụng lao động, 2. Met số nội đung pháp lý cơ bản của pháp hật điều chỉnh quan hệ he động. "với người lao động nước ngoài tại các quốc gia trên thể giới.
Thiết lập quan hệ lao đồng của người leo đông nước ngoài 2.2, Thực biện quan hệ lao động của người lao đồng nước ngoài 3 6. Chấm đút quan hệ lao động của người lao động nước ngoâi. Quân lý nhà nước đối với quan hệ lao động của người leo động nước ngoài ST ậtpháp hật và phương pháp giải quyết xung đột pháp hật trong. quan hệ lao động của người lao động nước ng 5D 27.1, Hiên tượng xung đột pháp luật trong quan hệ lao đông của người lao động nước ngoài 59 27.2, Phương pháp giải quyết xung đột pháp luật trong quan hệ lao động của người lao động nước ngoài.60 Chương 3: THỰC TRẠNG PHAP LUẬT ĐIỀU CHỈNH QUAN HE LAO ĐỌNG CUA NGƯỜI LAO ĐỌNG NƯỚC NGOÀI TẠI VIET NAM.
Quy định trong các điều ude quốc tế mã Việt Nam B thành viên. Quy định về quyền lao động cơ bản và bảo vệ người lao động nước ngoài 68 3. Quy ảnh v xác dinh pháp luật đu chỉnh quan hé leo động trong các hiệp din trong trợ te pháp. Quy ảnh về hình thúc lam việc cũa ngộ lao động nước ngoài .4 Quy ảnh vé quyên được nhận văn băng và tỉnh đồ chuyên môn cũa người ao động nước ngoài mang quốc tịch cia các quốc gia ASEAN.
Quy định diéu chỉnh quyền và nghĩa vụ của người sở dụng leo động và người lao động nước ngoài trong các hiệp định hop tác lao động, $2. Quy định của pháp hật Việt Nam 80 3. Quy định điều chỉnh tht lập quan hệ leo động của người lao động nước ngoài 50 3. Quy định điều chỉnh thực hiện quan hệ lao đông của người lao động nước ngoài sẽ 3.
Quy dinh điều chỉnh thay đổ, tạm hoãn, chấm đớt quan hệ lao đông của nnguời lao động nước ngoài 7 3. Quy định xác định pháp luật áp dung cho quan hệ lao động của người lao động nước ngoài 100 3. Giải quyết tranh chấp lao động cá nhân trong quan hệ lao động cũa người ao động nước ngoài 106 3. Quy ảnh về quân lý quan hệ lao đồng của người lao động mước ngoài 110 Chương 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUAT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUA THC HIEN PHAP LUAT DIEU CHỈNH QUAN HỆ LAO ĐỌNG CỦA NGƯỜI LAO ĐỌNG NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM.
Tỉnh hình thục hiện pháp luật điều chink quan hệ ho động của nguời lae ang nước ngoài tại Viet Nam.1, Nhận xét một số bat cập trong các quy định điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài 15 41. Thực tin thục biện các quy định của pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao đồng nước ngoài tại Việt Nam, 117 ăn thiện pháp hật đều chink quan hệ le động cia Ông nước ngoài tai Việt Nam và nâng cao hiệu quả thực hện 121 42.1, Binh hướng và giã pháp hoàn thiện pháp luật đều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại Việt Nam 121 42. Giải pháp nông cao hiệu quả thục hin pháp luật vé quan hộ lao động cũa người lao động nước ngoài tại Việt Nam 13 KÉT LUẬN -149 DANH MỤC CÁC CONG TRÌNH ĐÃ CÔNG BO CỦA TÁC GIÁ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO MỞ ĐÀU 1.Tính cấp thất của Qui tình hội nhập nh tế quốctẾ và những chính sich khuyén ich đ cửcủa các quất gia trên thi gi đã tạo đu löện cho vide ck chuyển lao ding quốc tổ Hiện trơng "người lao động nước ngoà im việc tei các uốc gia khác dangrit ph tiên rên trường lao động quốc tổ do tác động của toàn cầu hóa, cuộc cách mang khoa học công nghệ và ar thiểu hợ lo động cin các quốc gia Nhiễu quốc gia đã cơi chính sách tha hút người leo đồng nước ngoài là một rong những biện pháp quan rong đỗ diy nhanh te độ ghế tiễn ảnh tế. Nguoi lao đông nước ngodi có những đồng gop quan trong đố với me ph tiễn ảnh, bỗ amg nrthiéw lao đông đồng giptch ove cho ting trưởng nh t và năng lao đông gop phản ích ove vào quábình chuyển dịch cơ cấu lánh, hình thành nên tổng côngnghệ mới cho qué hin côngnghiệp hỏa và tạo hiệu ứngtốt cho ghế tiểnnguồn hân lực trong nước (111, tr 10] Tuy nhiên, đổi với quốc ga ếp nhân lao động việc cho pháp người sử đụng lo đồng tuyển dang người lao đồng nước ngoi luôn có tính he mất bude nha nước phi cổ hông chinh sách can thiệp đỂ phát hy tin tch cực của he lượng người lao đồng nước sổ tác động Nêu cực của việc go, đẳng thỏi hạn chế hồng ên cục có thé nấy inh Một sir dưngnguời lao động nước ngoài đ được các nhà nghiên cứu chi ral: làn giảm cơ nội đối với người lao động nước sỡ tả trong việc im Iiém việc lam cổ mate lương cao hơn, im cơ hồi ngu lao động nước sở ti Lập cân giáo đọc ên tin ting sơ khác tiệt về ‘vin on ga người bin đã và ngờ lao đồng nước ngoà, từ dé tao nên ning réo cân đối với ngờ nguờilao động bản đa khi tham gia các hoat động khos hoc vã cổngnghệ Hơn nữa, vị tí làm vide trong các donnh nghiệp sẽ có n phân iệt giữa nguời leo ding ci nước sở te vànguời lao động nước ngo, người khác sc tộc khác qude ich với nhau Điễu này có th tao ra những rit ro chin tị và xã hội đối với các nước tp nhận người lao động nước ngo [109 5] ViêtNam được xác ãnhlà mốttương những nên kinh tổ ning động của Châu Ala ddim đến đậy hỏa hen cho tửzễu chuyên gia mide ngoài dang tim kiêm cả cơ hội và tách, thức để phất hiển sự ngiệp của ho.
Bin canh những thé manh và nh t, Vit Nam đã ấn hành cả thiện mốt trường làm vide, cũ cách chương tinh giáo đạc và các dc vụy tổ cũng với ar dn ảnh của hộ thống chính tị xã hộ Việt Nam ổã và đang trở thành đẳn đến lý trông cho người lao động nước ngoài va gia Ảnh của ho. Năm 2016, Việt Nem được nguời lao đồng nước ngoài bình chọn và xắp hang thứ 19 bên thể giới và đứng thir 2 ong khu vục Đông Nam A (chi seu Singtpor) về môi trường làm việc cia người lao déng nước ngoài 359 người lao động mrde ngoài cho ring thụ nhập của họ tei Việt Nam, tốt hơn tại quê nhà. Ngoài ra, các lý do phé biểnthúc day người lao đông nước ngoài đến. ‘ViétNam lam việc là im liên thách thức mới (4690) theo đều chuyển cia người sử dụng lao động 26%) và chit lượng cuộc sống tei Việt am 2496) [287].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thúy Hằng (2019). Pháp luật điều chỉnh QHLĐ NLĐ nước ngoài tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/phap-luat-dieu-chinh-quan-he-lao-dong-nguoi-lao-dong-nuoc-ngoai-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật điều chỉnh QHLĐ NLĐ nước ngoài tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học phân tích pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của lao động nước ngoài tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Luận án "Pháp luật điều chỉnh QHLĐ NLĐ nước ngoài tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Pháp luật điều chỉnh QHLĐ NLĐ nước ngoài tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật điều chỉnh QHLĐ NLĐ nước ngoài tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Pháp luật điều chỉnh QHLĐ NLĐ nước ngoài tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật điều chỉnh QHLĐ NLĐ nước ngoài tại Việt Nam" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật điều chỉnh QHLĐ NLĐ nước ngoài tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.