Luận án Tiến sĩ Luật học: Pháp luật điều chỉnh QHLĐ của NLĐ nước ngoài tại Việt Nam
Luận án tiến sĩ luật học phân tích pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của lao động nước ngoài tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Luật quốc tế
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Pháp luật Việt Nam điều chỉnh NLĐ nước ngoài
Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Hệ thống pháp luật này điều chỉnh việc thiết lập, thực hiện và chấm dứt quan hệ lao động. Luật Lao động 2019 là cơ sở pháp lý cốt lõi. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các quy định hiện hành. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi cho cả người lao động và người sử dụng lao động. Đồng thời, pháp luật hỗ trợ quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam. Sự hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra nhu cầu điều chỉnh pháp luật linh hoạt. Quy định pháp luật giải quyết nhiều vấn đề thực tiễn. Chúng bao gồm điều kiện làm việc, hợp đồng lao động và các chế độ chính sách. Nghị định 152/2020/NĐ-CP bổ sung chi tiết các hướng dẫn. Hiểu rõ pháp luật giúp các bên tuân thủ quy định. Điều này cũng giảm thiểu tranh chấp lao động. Các quy định này thúc đẩy môi trường làm việc công bằng, minh bạch.
1.1. Khái niệm và phân loại người lao động nước ngoài
Người lao động nước ngoài là công dân nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Pháp luật Việt Nam phân loại họ dựa trên nhiều tiêu chí. Ví dụ, phân loại theo trình độ chuyên môn, chức danh công việc. Các loại hình này gồm chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành, lao động kỹ thuật. Mỗi loại có yêu cầu riêng về giấy phép lao động. Sự phân loại giúp áp dụng chính sách phù hợp. Điều này đảm bảo quản lý hiệu quả nguồn nhân lực nước ngoài. Nó cũng tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp khi tuyển dụng.
1.2. Nguồn luật điều chỉnh quan hệ lao động
Nguồn luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài rất đa dạng. Luật Lao động 2019 là văn bản pháp luật quan trọng nhất. Ngoài ra, các nghị định và thông tư hướng dẫn cũng đóng vai trò thiết yếu. Nghị định 152/2020/NĐ-CP quy định chi tiết về quản lý lao động nước ngoài. Các hiệp định quốc tế mà Việt Nam là thành viên cũng có giá trị pháp lý. Pháp luật quốc gia của người lao động có thể được áp dụng trong một số trường hợp. Điều này tạo nên bức tranh pháp lý phức tạp nhưng toàn diện.
1.3. Vai trò pháp luật trong hội nhập quốc tế
Pháp luật đóng vai trò then chốt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nó tạo ra hành lang pháp lý vững chắc cho việc thu hút đầu tư nước ngoài. Các quy định về quan hệ lao động đảm bảo môi trường kinh doanh ổn định. Việc tuân thủ pháp luật quốc tế củng cố uy tín của Việt Nam. Đồng thời, pháp luật bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động nước ngoài. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường lao động. Nó cũng tạo điều kiện cho giao lưu văn hóa và chuyên môn.
II.Giấy phép lao động Yêu cầu cho NLĐ nước ngoài
Giấy phép lao động là điều kiện tiên quyết cho người lao động nước ngoài tại Việt Nam. Hầu hết các trường hợp đều yêu cầu giấy phép lao động hợp lệ. Quy định này nhằm quản lý chặt chẽ thị trường lao động. Nó cũng bảo vệ việc làm cho lao động trong nước. Hồ sơ xin cấp giấy phép lao động bao gồm nhiều tài liệu. Ví dụ, văn bằng, chứng chỉ, giấy khám sức khỏe, lý lịch tư pháp. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy phép. Quy trình cấp phép được quy định chi tiết trong Nghị định 152/2020/NĐ-CP. Việc không có giấy phép lao động có thể dẫn đến phạt hành chính. Thậm chí có thể bị trục xuất khỏi Việt Nam. Doanh nghiệp cần chủ động hỗ trợ người lao động hoàn tất thủ tục. Điều này đảm bảo tuân thủ pháp luật và hoạt động kinh doanh liền mạch. Giấy phép lao động cũng có thời hạn nhất định và cần được gia hạn. Đây là một khía cạnh quan trọng của quan hệ lao động quốc tế.
2.1. Quy định về giấy phép lao động
Luật Lao động 2019 và Nghị định 152/2020/NĐ-CP quy định chi tiết về giấy phép lao động. Điều kiện cấp giấy phép bao gồm trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc. Người lao động phải đáp ứng các tiêu chuẩn sức khỏe. Giấy phép được cấp cho từng vị trí công việc cụ thể. Thủ tục nộp hồ sơ, thời gian xử lý đều được quy định rõ ràng. Việc cấp mới, cấp lại hoặc gia hạn giấy phép đều tuân thủ các quy tắc nhất định. Đây là cơ sở pháp lý cho người lao động nước ngoài làm việc hợp pháp.
2.2. Điều kiện miễn giấy phép lao động
Một số trường hợp người lao động nước ngoài được miễn giấy phép lao động. Ví dụ, người làm việc nội bộ doanh nghiệp trong 12 tháng. Người vào Việt Nam để chào bán dịch vụ, xử lý sự cố khẩn cấp. Các trường hợp này phải đáp ứng điều kiện nhất định. Việc xác nhận miễn giấy phép lao động cũng cần thực hiện đúng thủ tục. Nghị định 152/2020/NĐ-CP liệt kê cụ thể các trường hợp được miễn. Điều này tạo thuận lợi cho một số hoạt động kinh doanh quốc tế. Tuy nhiên, các điều kiện miễn giảm cần được xem xét kỹ lưỡng.
2.3. Hợp đồng lao động với người nước ngoài
Hợp đồng lao động là văn bản pháp lý ràng buộc giữa người lao động nước ngoài và người sử dụng lao động. Nội dung hợp đồng phải tuân thủ Luật Lao động 2019. Các điều khoản cần nêu rõ chức danh, mức lương, thời hạn hợp đồng. Quyền và nghĩa vụ của các bên cũng phải được ghi rõ. Hợp đồng lao động thường được lập bằng tiếng Việt và tiếng nước ngoài. Việc ký kết hợp đồng phải đảm bảo sự tự nguyện và bình đẳng. Hợp đồng là cơ sở để giải quyết mọi tranh chấp phát sinh trong quan hệ lao động.
III.Quyền lợi NLĐ nước ngoài Bảo hiểm hợp đồng
Người lao động nước ngoài tại Việt Nam được hưởng nhiều quyền lợi cơ bản. Các quyền lợi này tương đương với người lao động Việt Nam trong nhiều khía cạnh. Pháp luật đảm bảo quyền làm việc, quyền được trả lương, quyền nghỉ ngơi. Chế độ bảo hiểm xã hội người nước ngoài là một yếu tố quan trọng. Bảo hiểm y tế bắt buộc cũng là một phần không thể thiếu. Việc thực hiện đầy đủ các quyền lợi này góp phần xây dựng môi trường lao động công bằng. Nó cũng thu hút nhân tài nước ngoài đến làm việc. Người sử dụng lao động có trách nhiệm thông báo rõ ràng về các quyền lợi. Việc tuân thủ các quy định về hợp đồng lao động là bắt buộc. Điều này nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của người lao động nước ngoài. Các quy định này phản ánh cam kết của Việt Nam trong bảo vệ quyền con người.
3.1. Chế độ bảo hiểm xã hội người nước ngoài
Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam có tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Điều này theo quy định của pháp luật Việt Nam. Các chế độ bao gồm ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Chế độ hưu trí và tử tuất cũng được áp dụng. Nghị định 143/2018/NĐ-CP quy định chi tiết về bảo hiểm xã hội người nước ngoài. Việc tham gia bảo hiểm giúp đảm bảo an sinh xã hội cho họ. Người sử dụng lao động và người lao động đều có trách nhiệm đóng bảo hiểm.
3.2. Bảo hiểm y tế bắt buộc cho NLĐ nước ngoài
Bảo hiểm y tế là quyền lợi cơ bản của người lao động nước ngoài. Họ tham gia bảo hiểm y tế bắt buộc theo quy định pháp luật. Việc này nhằm đảm bảo quyền được khám chữa bệnh. Chi phí y tế được chi trả một phần hoặc toàn bộ theo quy định. Người lao động nước ngoài sẽ nhận được thẻ bảo hiểm y tế. Thẻ này giúp họ tiếp cận các dịch vụ y tế công lập. Đây là yếu tố quan trọng đảm bảo sức khỏe và sự an tâm khi làm việc tại Việt Nam.
3.3. Quyền và nghĩa vụ các bên trong QHLĐ
Pháp luật quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người lao động nước ngoài. Họ có quyền được làm việc, được trả lương, được nghỉ ngơi. Đồng thời, họ có nghĩa vụ tuân thủ nội quy, kỷ luật lao động. Người sử dụng lao động có quyền quản lý lao động. Họ có nghĩa vụ đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, trả lương đúng hạn. Hợp đồng lao động chi tiết hóa các quyền và nghĩa vụ này. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho quan hệ lao động.
IV.Giải quyết xung đột QHLĐ của NLĐ nước ngoài
Quan hệ lao động của người lao động nước ngoài đôi khi phát sinh xung đột pháp luật. Hiện tượng này xảy ra khi có sự khác biệt giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật nước ngoài. Việc giải quyết xung đột đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về pháp luật quốc tế và nội địa. Mục tiêu là đảm bảo công bằng và lợi ích hợp pháp của các bên. Các phương pháp giải quyết bao gồm thỏa thuận, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tính chất vụ việc. Pháp luật Việt Nam ưu tiên các biện pháp giải quyết hòa bình. Tuy nhiên, việc thực thi phán quyết cũng cần được đảm bảo. Sự phức tạp trong quốc tịch và nơi làm việc làm tăng khả năng xung đột. Do đó, hợp đồng lao động cần có điều khoản lựa chọn luật áp dụng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho cả người lao động và doanh nghiệp.
4.1. Hiện tượng xung đột pháp luật trong QHLĐ
Xung đột pháp luật phát sinh khi hai hoặc nhiều hệ thống pháp luật cùng có thể điều chỉnh một quan hệ lao động. Điều này thường xảy ra với người lao động nước ngoài. Ví dụ, khi hợp đồng lao động được ký kết ở nước ngoài. Hoặc khi có yếu tố nước ngoài trong quá trình làm việc. Xung đột có thể liên quan đến luật áp dụng cho hợp đồng, quyền và nghĩa vụ. Sự khác biệt về luật pháp giữa các quốc gia là nguyên nhân chính. Việc nhận diện xung đột là bước đầu tiên để giải quyết.
4.2. Phương pháp giải quyết xung đột pháp luật
Việc giải quyết xung đột pháp luật đòi hỏi phương pháp tiếp cận chuyên biệt. Các bên có thể thỏa thuận lựa chọn luật áp dụng trong hợp đồng lao động. Nếu không có thỏa thuận, pháp luật Việt Nam thường được ưu tiên áp dụng. Các nguyên tắc về tư pháp quốc tế cũng được sử dụng. Hòa giải, trọng tài thương mại quốc tế là các kênh giải quyết thay thế. Trong trường hợp cần thiết, tòa án Việt Nam sẽ thụ lý và giải quyết tranh chấp. Mục tiêu là tìm ra giải pháp công bằng và hợp lý nhất.
4.3. Chấm dứt quan hệ lao động hợp pháp
Chấm dứt quan hệ lao động của người lao động nước ngoài phải tuân thủ pháp luật. Các trường hợp chấm dứt bao gồm hết hạn hợp đồng, thỏa thuận của các bên. Sa thải hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng cũng phải theo quy định. Việc chấm dứt không hợp pháp có thể dẫn đến tranh chấp. Pháp luật Việt Nam quy định rõ các thủ tục và quyền lợi liên quan. Điều này bao gồm trợ cấp thôi việc, bồi thường thiệt hại. Việc hiểu rõ quy định giúp các bên thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ.
V.Quản lý NLĐ nước ngoài Vai trò của nhà nước
Nhà nước Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong quản lý người lao động nước ngoài. Chính phủ ban hành các văn bản pháp luật, hướng dẫn thực thi. Các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội chịu trách nhiệm chính. Việc cấp giấy phép lao động, kiểm tra, giám sát là các hoạt động thường xuyên. Nhà nước cũng quản lý việc cấp visa lao động và thị thực lao động. Mục tiêu là đảm bảo trật tự xã hội, bảo vệ quyền lợi lao động. Đồng thời, chính sách quản lý hướng tới việc thu hút nhân lực chất lượng cao. Các biện pháp quản lý giúp ngăn chặn lao động bất hợp pháp. Nhà nước cũng thúc đẩy việc tuân thủ Luật Lao động 2019 và các quy định liên quan. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả trong công tác quản lý lao động nước ngoài. Vai trò quản lý nhà nước là thiết yếu để duy trì sự ổn định và phát triển của thị trường lao động.
5.1. Quy định quản lý nhà nước về NLĐ nước ngoài
Các cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện công tác quản lý. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội là cơ quan chủ trì. Cục Việc làm, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội các tỉnh là đơn vị thực thi. Việc quản lý bao gồm cấp giấy phép lao động, giám sát việc làm. Cơ quan quản lý cũng kiểm tra việc tuân thủ hợp đồng lao động. Các quy định về quản lý nhằm đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả. Điều này giúp ổn định thị trường lao động trong nước.
5.2. Thị thực visa lao động cho NLĐ nước ngoài
Người lao động nước ngoài cần có thị thực lao động (visa lao động) hợp lệ. Thị thực này cho phép họ nhập cảnh và cư trú tại Việt Nam để làm việc. Quy định về thị thực được ban hành bởi Bộ Ngoại giao và Bộ Công an. Các loại thị thực có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích và thời gian lưu trú. Việc xin cấp visa lao động thường yêu cầu giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép. Đây là một phần quan trọng trong quá trình pháp lý của người nước ngoài.
5.3. Thúc đẩy tuân thủ Luật Lao động 2019
Nhà nước có trách nhiệm thúc đẩy việc tuân thủ Luật Lao động 2019. Đặc biệt là đối với các quy định liên quan đến người lao động nước ngoài. Các hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật được tăng cường. Thanh tra, kiểm tra định kỳ giúp phát hiện và xử lý vi phạm. Việc tuân thủ pháp luật tạo ra môi trường làm việc lành mạnh. Nó cũng bảo vệ quyền lợi của các bên trong quan hệ lao động. Điều này góp phần xây dựng một thị trường lao động minh bạch, công bằng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ TƯPHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LUẬN ÁN TIỀN SY LUAT HỌC Hà Nội - 2019 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ TƯPHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI Chuyên ngành: Luật quốc tế 9380108 LUẬN ÁN TIẾN SY LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nông Quốc Binh 2.
Dé Ngân Binh Hà Nội - 2019 LỜI CAM DOAN Tôi sin cam doom đậy là côngtìnhnghưêncứncix xông tôi. Các s hậu nêu trong luận án là ing thực "Nững kết luân hen học ca lun cn chim từng được at sổng bỗ trong bat công trình nào khác TÁC GIÁ LUẬN ÁN Trần Thúy Hằng. DANH MỤC TỪ VIẾT TÁT ASEAN Economic Community, Công đẳng ánh tổ ASEAN ASEAN LAssocigion of Southeast Asien Nations, Hiệp hii các quố: ga DéngNam A BLDS Bộ luật din ar BLLD Bồ luật eo động EU Ewropem Union Liên nh Châu Âu, FTA Free Trade Agreement, Hiếp Ảnh thương mei từ do GPLD iy phép lao đồng IcRMW Intemational Convention on the Protection of the Rights All Migant Worker end Members oftheir families, Công wie quốc vi bio vệ quyên của người Ino đông đ tr và các thành viên tong ga đnh ho năm 1990 mo Intemational Labour Orgaxzstien, Tổ chúc Lao đồng thể gii HBLD Hop dinglao động MRA ‘Mutual Recognition Aurengem ent, Hiệp định công nia fn au Nebi Ảnh số Nex ánh sô11/2016/NĐ-CP quy cnt ca tts hành một rổ đâu 11/2016/NĐ-CP của Bộ luật lao đông về 30 động marie ngoài lâm vật tại VietNam. NLD Người lao động NSDLD Người sử đăng lao dng LBTBXH Lao đông Throng tính và Xã hội QHLD Quan lo ding Quy chế Rome Regulation ŒC) No 593/2008 ofthe European Petliement and of the Comal of 17 June 2008 on the lew epplicabie to contractual obligations (Rome ) - Quy chế Rome vé lut áp cing cho nga hợp đồng TAND.
Tòa ánnhân din “Thông tư Thing tr 40/0016/TT-ELĐTBXH opy ảnh chi Hết hi nh một 40/016/TT- số đầu của Nghĩ ảnh số 11/2016/NĐ-CP BLĐTBXH TNHH Tráchnhiện hữu hạn WTO World Trade Organization, Tổ chúc thương ma thé gii MỞ ĐÀU biByeONi 1. Tính cấp thiết của để tài 2 Đổi tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. 3 "Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cửu của luận án. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận én.
Những đóng góp méi của luận án, 6 ¥ ngiấa lý luận và thực tiễn của luận đa 7. Kit câu của luận én, Chương l; TỎNG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN DEN ĐÈ TÀI LUẬN AN 9 1. Tinh hình nghiên cứu) tháp hật a chỉnh quan hệ lao động của người ae động nước ngoài. Các công tình nghién cứu tại nước ngoài.
Các công trình nghiÊn cứu tại Việt Nam, „18 1. Mật số nhận xét, đánh giá các nghiên cứu có lien quan đến đề tài luận án. Câu hỗi nghiền cứu và giả thuyết nghiên cứu của hận án. Những kết quả nghiên cứu được hận án kế thùa và nhữngv được giải quyết trong luậnán Chương2: NHỮNG VAN ĐỀ LÝ LUẬN VE QUAN HỆ LAO ĐỌNG CUA NGƯỜI LAO ĐỌNG NƯỚC NGOÀI VÀ PHÁP LUẬT DIEU CHỈNH QUAN HE LAO ĐỌNG CUA NGƯỜI LAO ĐỌNG NƯỚC NGOÀI.Khái niệm nguời ho động nước ngoài.2, Phân loạt người lao động nước ngoãi.
Khái niệm quan hệ lao động cia người ao động nước ngoẫi.1, Định ngiĩa quan hệ lao động của người leo động nước ngoài.2, Đặc trừng cũa quan hệ leo động với người lao động nước ngoài. Vai trd cia pháp hật điều chỉnh quan hệ lao động của nguời he đi ước ngoài trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. 24, Các nguồn hạật chủ yếu điều chỉnh quan hệ ho động cia người lo đi aude ngoài.1, Pháp luật quốc tổ. Pháp luật quốc ga wo BD 25, Các nguyên tắc cơ bản của pháp Init điều chỉnh quan hệ lao động với "guời lo động nude ngoài.
Nguyén tic không phân bit đãi xử. Nguyễn tắc đối xử quốc g} 52 2.3, Nguyên tắc đâm bảo va tên trong sự thôa thuận hợp pháp của các bên trong quan hệ lao déng.4, Nguyên tắc bảo vệ quyén va lợi ích hop pháp của người sử dụng lao động, 2. Met số nội đung pháp lý cơ bản của pháp hật điều chỉnh quan hệ he động. "với người lao động nước ngoài tại các quốc gia trên thể giới.
Thiết lập quan hệ lao đồng của người leo đông nước ngoài 2.2, Thực biện quan hệ lao động của người lao đồng nước ngoài 3 6. Chấm đút quan hệ lao động của người lao động nước ngoâi. Quân lý nhà nước đối với quan hệ lao động của người leo động nước ngoài ST ậtpháp hật và phương pháp giải quyết xung đột pháp hật trong. quan hệ lao động của người lao động nước ng 5D 27.1, Hiên tượng xung đột pháp luật trong quan hệ lao đông của người lao động nước ngoài 59 27.2, Phương pháp giải quyết xung đột pháp luật trong quan hệ lao động của người lao động nước ngoài.60 Chương 3: THỰC TRẠNG PHAP LUẬT ĐIỀU CHỈNH QUAN HE LAO ĐỌNG CUA NGƯỜI LAO ĐỌNG NƯỚC NGOÀI TẠI VIET NAM.
Quy định trong các điều ude quốc tế mã Việt Nam B thành viên. Quy định về quyền lao động cơ bản và bảo vệ người lao động nước ngoài 68 3. Quy ảnh v xác dinh pháp luật đu chỉnh quan hé leo động trong các hiệp din trong trợ te pháp. Quy ảnh về hình thúc lam việc cũa ngộ lao động nước ngoài .4 Quy ảnh vé quyên được nhận văn băng và tỉnh đồ chuyên môn cũa người ao động nước ngoài mang quốc tịch cia các quốc gia ASEAN.
Quy định diéu chỉnh quyền và nghĩa vụ của người sở dụng leo động và người lao động nước ngoài trong các hiệp định hop tác lao động, $2. Quy định của pháp hật Việt Nam 80 3. Quy định điều chỉnh tht lập quan hệ leo động của người lao động nước ngoài 50 3. Quy định điều chỉnh thực hiện quan hệ lao đông của người lao động nước ngoài sẽ 3.
Quy dinh điều chỉnh thay đổ, tạm hoãn, chấm đớt quan hệ lao đông của nnguời lao động nước ngoài 7 3. Quy định xác định pháp luật áp dung cho quan hệ lao động của người lao động nước ngoài 100 3. Giải quyết tranh chấp lao động cá nhân trong quan hệ lao động cũa người ao động nước ngoài 106 3. Quy ảnh về quân lý quan hệ lao đồng của người lao động mước ngoài 110 Chương 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUAT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUA THC HIEN PHAP LUAT DIEU CHỈNH QUAN HỆ LAO ĐỌNG CỦA NGƯỜI LAO ĐỌNG NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM.
Tỉnh hình thục hiện pháp luật điều chink quan hệ ho động của nguời lae ang nước ngoài tại Viet Nam.1, Nhận xét một số bat cập trong các quy định điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài 15 41. Thực tin thục biện các quy định của pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao đồng nước ngoài tại Việt Nam, 117 ăn thiện pháp hật đều chink quan hệ le động cia Ông nước ngoài tai Việt Nam và nâng cao hiệu quả thực hện 121 42.1, Binh hướng và giã pháp hoàn thiện pháp luật đều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại Việt Nam 121 42. Giải pháp nông cao hiệu quả thục hin pháp luật vé quan hộ lao động cũa người lao động nước ngoài tại Việt Nam 13 KÉT LUẬN -149 DANH MỤC CÁC CONG TRÌNH ĐÃ CÔNG BO CỦA TÁC GIÁ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO MỞ ĐÀU 1.Tính cấp thất của Qui tình hội nhập nh tế quốctẾ và những chính sich khuyén ich đ cửcủa các quất gia trên thi gi đã tạo đu löện cho vide ck chuyển lao ding quốc tổ Hiện trơng "người lao động nước ngoà im việc tei các uốc gia khác dangrit ph tiên rên trường lao động quốc tổ do tác động của toàn cầu hóa, cuộc cách mang khoa học công nghệ và ar thiểu hợ lo động cin các quốc gia Nhiễu quốc gia đã cơi chính sách tha hút người leo đồng nước ngoài là một rong những biện pháp quan rong đỗ diy nhanh te độ ghế tiễn ảnh tế. Nguoi lao đông nước ngodi có những đồng gop quan trong đố với me ph tiễn ảnh, bỗ amg nrthiéw lao đông đồng giptch ove cho ting trưởng nh t và năng lao đông gop phản ích ove vào quábình chuyển dịch cơ cấu lánh, hình thành nên tổng côngnghệ mới cho qué hin côngnghiệp hỏa và tạo hiệu ứngtốt cho ghế tiểnnguồn hân lực trong nước (111, tr 10] Tuy nhiên, đổi với quốc ga ếp nhân lao động việc cho pháp người sử đụng lo đồng tuyển dang người lao đồng nước ngoi luôn có tính he mất bude nha nước phi cổ hông chinh sách can thiệp đỂ phát hy tin tch cực của he lượng người lao đồng nước sổ tác động Nêu cực của việc go, đẳng thỏi hạn chế hồng ên cục có thé nấy inh Một sir dưngnguời lao động nước ngoài đ được các nhà nghiên cứu chi ral: làn giảm cơ nội đối với người lao động nước sỡ tả trong việc im Iiém việc lam cổ mate lương cao hơn, im cơ hồi ngu lao động nước sở ti Lập cân giáo đọc ên tin ting sơ khác tiệt về ‘vin on ga người bin đã và ngờ lao đồng nước ngoà, từ dé tao nên ning réo cân đối với ngờ nguờilao động bản đa khi tham gia các hoat động khos hoc vã cổngnghệ Hơn nữa, vị tí làm vide trong các donnh nghiệp sẽ có n phân iệt giữa nguời leo ding ci nước sở te vànguời lao động nước ngo, người khác sc tộc khác qude ich với nhau Điễu này có th tao ra những rit ro chin tị và xã hội đối với các nước tp nhận người lao động nước ngo [109 5] ViêtNam được xác ãnhlà mốttương những nên kinh tổ ning động của Châu Ala ddim đến đậy hỏa hen cho tửzễu chuyên gia mide ngoài dang tim kiêm cả cơ hội và tách, thức để phất hiển sự ngiệp của ho.
Bin canh những thé manh và nh t, Vit Nam đã ấn hành cả thiện mốt trường làm vide, cũ cách chương tinh giáo đạc và các dc vụy tổ cũng với ar dn ảnh của hộ thống chính tị xã hộ Việt Nam ổã và đang trở thành đẳn đến lý trông cho người lao động nước ngoài va gia Ảnh của ho. Năm 2016, Việt Nem được nguời lao đồng nước ngoài bình chọn và xắp hang thứ 19 bên thể giới và đứng thir 2 ong khu vục Đông Nam A (chi seu Singtpor) về môi trường làm việc cia người lao déng nước ngoài 359 người lao động mrde ngoài cho ring thụ nhập của họ tei Việt Nam, tốt hơn tại quê nhà. Ngoài ra, các lý do phé biểnthúc day người lao đông nước ngoài đến. ‘ViétNam lam việc là im liên thách thức mới (4690) theo đều chuyển cia người sử dụng lao động 26%) và chit lượng cuộc sống tei Việt am 2496) [287].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật điều chỉnh QHLĐ NLĐ nước ngoài tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học phân tích pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của lao động nước ngoài tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Luận án "Pháp luật điều chỉnh QHLĐ NLĐ nước ngoài tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Pháp luật điều chỉnh QHLĐ NLĐ nước ngoài tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật điều chỉnh QHLĐ NLĐ nước ngoài tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Pháp luật điều chỉnh QHLĐ NLĐ nước ngoài tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật điều chỉnh QHLĐ NLĐ nước ngoài tại Việt Nam" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật điều chỉnh QHLĐ NLĐ nước ngoài tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.