Luận án TS Nguyễn Sơn: Lý luận & thực tiễn MFN trong pháp luật TMQT VN
Luận án phân tích lý luận, thực tiễn MFN trong luật thương mại quốc tế. Đánh giá vai trò MFN trong bối cảnh hội nhập.
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu MFN Lý luận thực tiễn TMQT
Tài liệu này tổng hợp các nghiên cứu về nguyên tắc Đối xử tối huệ quốc (MFN) trong pháp luật thương mại quốc tế. MFN là một trụ cột của hệ thống thương mại đa phương, thúc đẩy sự công bằng, không phân biệt đối xử. Các công trình trước đây đã làm rõ lịch sử, khái niệm, và vai trò của MFN trong WTO và các hiệp định thương mại tự do (FTA). Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống về thực tiễn áp dụng MFN tại Việt Nam. Nghiên cứu này đề xuất hướng phân tích sâu hơn về các cam kết MFN của Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.
1.1. Các công trình nghiên cứu về MFN.
Tài liệu đánh giá các công trình nghiên cứu trước đây về chế định Đối xử tối huệ quốc (MFN). Các nghiên cứu đã tập trung vào lý luận và thực tiễn MFN trong pháp luật thương mại quốc tế. Nhiều học giả đã phân tích lịch sử, khái niệm, và vai trò của MFN trong hệ thống thương mại đa phương. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng là đối tượng nghiên cứu chính, bao gồm cả các FTA lớn như CPTPP hay RCEP. Các công trình này thường xem xét cam kết MFN của các quốc gia, đặc biệt trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), với các hiệp định như GATT và GATS. Một số nghiên cứu chuyên sâu hơn về tác động của MFN đến các ngành cụ thể như dịch vụ, đầu tư quốc tế, hoặc quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS). Phạm vi nghiên cứu rộng, từ các văn bản pháp lý quốc tế đến pháp luật quốc gia, làm rõ sự phát triển của nguyên tắc không phân biệt đối xử. Các phân tích về cách các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam, áp dụng MFN cũng được đề cập.
1.2. Đánh giá kết quả nghiên cứu MFN.
Kết quả nghiên cứu hiện có đã cung cấp cái nhìn toàn diện về MFN. Chúng khẳng định MFN là nguyên tắc nền tảng của thương mại quốc tế, thúc đẩy hội nhập kinh tế toàn cầu. Các công trình làm rõ tầm quan trọng của MFN trong việc thúc đẩy quan hệ hợp tác, bình đẳng, cùng có lợi giữa các đối tác. Những hạn chế của MFN cũng được chỉ ra, ví dụ như sự phức tạp trong diễn giải các điều khoản, các ngoại lệ cho phép, hoặc rủi ro 'free-rider'. Một số nghiên cứu chỉ ra sự thiếu đồng bộ trong cách các quốc gia thực thi cam kết MFN, đặc biệt trong bối cảnh các hiệp định song phương (BTA, BIT) và đa phương chồng chéo. Tài liệu cũng nêu bật khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây. Một số khía cạnh về thực tiễn MFN tại Việt Nam chưa được phân tích sâu, đặc biệt là tác động đến doanh nghiệp và người tiêu dùng. Tác động cụ thể của MFN đến các lĩnh vực kinh tế Việt Nam cũng cần được làm rõ hơn, vượt ra ngoài khuôn khổ lý thuyết chung.
1.3. Đề xuất hướng nghiên cứu MFN sâu hơn.
Hướng nghiên cứu mới cần tập trung vào khía cạnh thực tiễn áp dụng MFN tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng. Cần phân tích chi tiết các cam kết MFN của Việt Nam trong các hiệp định thương mại tự do (FTA) và hiệp định đầu tư song phương (BIT), đánh giá sự tương thích với pháp luật quốc gia. Việc đánh giá hiệu quả của các cam kết này là cần thiết, bao gồm cả những thách thức trong thực thi. Nghiên cứu cũng nên so sánh pháp luật và thực tiễn MFN của Việt Nam với các quốc gia có bối cảnh tương đồng hoặc các nước phát triển. Điều này giúp rút ra bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý. Đề tài cũng hướng tới việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về MFN, đảm bảo tính minh bạch, khả thi và tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc của WTO cũng như các FTA thế hệ mới. Nghiên cứu cũng có thể xem xét xu hướng phát triển của MFN trong tương lai.
II.Lý luận MFN Khái niệm tác động trong pháp luật TMQT
Chương này đi sâu vào nền tảng lý luận của nguyên tắc Đối xử tối huệ quốc (MFN). Lịch sử hình thành và phát triển khái niệm MFN được trình bày rõ ràng, từ các hiệp ước song phương cổ xưa đến sự thể chế hóa trong GATT và WTO. Khuôn khổ pháp luật quốc tế điều chỉnh MFN bao gồm các hiệp định WTO (GATT, GATS, TRIPS) và nhiều FTA, BIT. MFN tác động sâu sắc đến thương mại quốc tế, thúc đẩy tự do hóa, bình đẳng và minh bạch, dù có những ngoại lệ nhất định.
2.1. Lịch sử hình thành và khái niệm MFN.
Nguyên tắc Đối xử tối huệ quốc (MFN) có lịch sử lâu đời, xuất hiện từ các hiệp ước thương mại song phương thời trung cổ. Ban đầu, MFN nhằm mục đích đơn giản hóa các mối quan hệ thương mại và ngăn chặn sự phân biệt đối xử. Khái niệm MFN dần được chuẩn hóa trong thế kỷ 19 và 20 qua hàng loạt các hiệp định thương mại quan trọng. Sự hình thành của Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) năm 1947 là cột mốc quan trọng nhất. GATT đã thể chế hóa MFN thành một nguyên tắc cốt lõi của hệ thống thương mại đa phương, cụ thể là tại Điều I. Sau này, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) tiếp tục duy trì và phát triển MFN trong các hiệp định toàn diện hơn như GATS và TRIPS. MFN yêu cầu một quốc gia dành cho tất cả các đối tác thương mại những ưu đãi không kém hơn ưu đãi dành cho bất kỳ quốc gia nào khác. Điều này tạo ra sự bình đẳng, không phân biệt đối xử giữa các thành viên.
2.2. Khuôn khổ pháp luật quốc tế MFN.
Khuôn khổ pháp luật quốc tế điều chỉnh MFN rất rộng lớn và phức tạp. Các hiệp định của WTO là nguồn chính, bao gồm GATT 1994 cho thương mại hàng hóa, Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) cho thương mại dịch vụ và Hiệp định về các Quyền Sở hữu trí tuệ liên quan đến Thương mại (TRIPS) cho sở hữu trí tuệ. Các điều khoản MFN trong các hiệp định này quy định nghĩa vụ không phân biệt đối xử rõ ràng. Bên cạnh WTO, nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) và hiệp định đầu tư song phương (BIT) cũng có điều khoản MFN. Các FTA như Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), CPTPP, hoặc các FTA của ASEAN với các đối tác lớn như Trung Quốc (ACFTA), Hàn Quốc (AKFTA) đều chứa đựng cam kết MFN. Các cam kết MFN trong FTA thường có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các lĩnh vực mới như đầu tư, sở hữu trí tuệ, và cạnh tranh. Điều này thúc đẩy sự hài hòa pháp luật và hội nhập sâu rộng hơn giữa các quốc gia thành viên.
2.3. Tác động của MFN đến thương mại quốc tế.
Nguyên tắc MFN có tác động sâu rộng đến thương mại quốc tế và hệ thống kinh tế toàn cầu. Nó thúc đẩy tự do hóa thương mại bằng cách mở rộng các ưu đãi cho nhiều đối tác, chứ không chỉ một vài nước. MFN tạo ra một sân chơi bình đẳng, giảm thiểu các rào cản phi thuế quan và phân biệt đối xử. Điều này khuyến khích cạnh tranh lành mạnh, hiệu quả và chuyên môn hóa. MFN cũng tăng cường tính minh bạch, ổn định, và khả năng dự đoán trong quan hệ thương mại quốc tế. Các quốc gia có thể dự đoán được các điều kiện tiếp cận thị trường của mình. Tuy nhiên, MFN cũng có thể làm giảm động lực đàm phán các ưu đãi mới trong các hiệp định song phương. Các ngoại lệ của MFN, như các khu vực thương mại tự do hoặc liên minh thuế quan, cũng ảnh hưởng đến tác động của nó. Tổng thể, MFN là một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy hội nhập kinh tế toàn cầu và tăng trưởng bền vững.
III.Pháp luật MFN Việt Nam Thực tiễn thi hành TMQT
Việt Nam đã nội luật hóa và thực thi nguyên tắc Đối xử tối huệ quốc (MFN) thông qua nhiều văn bản pháp luật và cam kết quốc tế. Các quy định MFN được áp dụng trong thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và sở hữu trí tuệ. Việt Nam đã thực hiện các cam kết MFN trong khuôn khổ WTO và các hiệp định thương mại tự do (FTA). Tuy nhiên, thực tiễn thi hành vẫn còn thách thức, đòi hỏi sự rà soát và hoàn thiện liên tục để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả trong bối cảnh hội nhập.
3.1. Tổng quan pháp luật Việt Nam về MFN.
Việt Nam là thành viên của nhiều tổ chức quốc tế như WTO và ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do (FTA). Việc này đòi hỏi Việt Nam phải nội luật hóa và thực thi nguyên tắc Đối xử tối huệ quốc (MFN). Pháp luật Việt Nam đã có những quy định liên quan đến MFN, thể hiện trong các văn bản như Luật Thương mại, Luật Đầu tư, Luật Sở hữu trí tuệ, và các văn bản dưới luật. Việt Nam đã cam kết MFN một cách rộng rãi trong khuôn khổ WTO và các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương. Các cam kết này thể hiện sự nhất quán trong chính sách hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, hướng tới một môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch. Tuy nhiên, việc áp dụng MFN vẫn còn một số thách thức trong quá trình chuyển đổi và thực thi. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước cần được cải thiện để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả.
3.2. MFN trong thương mại hàng hóa dịch vụ Việt Nam.
Trong lĩnh vực thương mại hàng hóa, Việt Nam đã thực thi cam kết MFN thông qua biểu thuế nhập khẩu. Các mức thuế quan áp dụng cho các quốc gia thành viên WTO thường là "tối huệ quốc", đảm bảo không có sự phân biệt đối xử về thuế quan giữa các đối tác. Việt Nam cũng thực hiện các cam kết MFN về hàng hóa trong các FTA như AANZFTA, ACFTA, VJEPA, giúp mở rộng thị trường xuất nhập khẩu. Trong thương mại dịch vụ, MFN được áp dụng theo các cam kết trong Hiệp định GATS của WTO và các cam kết cụ thể trong các FTA. Việt Nam đã mở cửa thị trường dịch vụ cho các đối tác, bao gồm các lĩnh vực như tài chính, viễn thông, vận tải, và du lịch. Tuy nhiên, vẫn còn những ngoại lệ hoặc hạn chế áp dụng MFN trong một số ngành dịch vụ nhạy cảm hoặc cần bảo hộ. Việc rà soát và hoàn thiện các quy định liên quan là cần thiết để đảm bảo tính cạnh tranh và phát triển bền vững của ngành dịch vụ Việt Nam.
3.3. MFN trong lĩnh vực đầu tư sở hữu trí tuệ Việt Nam.
Đối với lĩnh vực đầu tư, các hiệp định đầu tư song phương (BIT) và các FTA thế hệ mới như CPTPP thường có điều khoản MFN. Việt Nam đã cam kết đối xử tối huệ quốc cho nhà đầu tư nước ngoài, tạo ra môi trường đầu tư công bằng, minh bạch và hấp dẫn. Các cam kết MFN trong đầu tư giúp thu hút vốn FDI và chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, việc diễn giải và áp dụng các điều khoản MFN trong đầu tư đôi khi phức tạp do sự khác biệt trong các hiệp định và các trường hợp cụ thể về giải quyết tranh chấp đầu tư (ISDS). Trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, Hiệp định TRIPS của WTO là cơ sở chính cho các cam kết MFN. Việt Nam đã sửa đổi pháp luật sở hữu trí tuệ để phù hợp với cam kết MFN, đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ của các đối tác nước ngoài được bảo vệ bình đẳng như đối với công dân Việt Nam. Việc thực thi và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là một ưu tiên để khuyến khích đổi mới và sáng tạo.
IV.Giải pháp hoàn thiện MFN Phát triển pháp luật Việt Nam
Hoàn thiện pháp luật về Đối xử tối huệ quốc (MFN) tại Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp Việt Nam tận dụng tối đa lợi ích từ hội nhập kinh tế quốc tế và đảm bảo tuân thủ các cam kết trong WTO, FTA. Các phương hướng bao gồm nội luật hóa đầy đủ, tăng cường minh bạch và xây dựng văn bản hướng dẫn chi tiết. Các giải pháp cụ thể tập trung vào sửa đổi pháp luật, đào tạo cán bộ, và nâng cao năng lực giải quyết tranh chấp, góp phần tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho thương mại và đầu tư.
4.1. Sự cần thiết hoàn thiện pháp luật MFN.
Việc hoàn thiện pháp luật về MFN tại Việt Nam là cấp thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Việt Nam đang là thành viên của WTO và đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, như CPTPP và EVFTA. Các cam kết trong các hiệp định này đòi hỏi một khung pháp lý MFN chặt chẽ, rõ ràng và hiệu quả. Pháp luật hiện hành cần được rà soát để đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và khả thi trong thực thi. Việc thiếu rõ ràng trong các quy định có thể dẫn đến tranh chấp thương mại, ảnh hưởng đến uy tín quốc gia và môi trường đầu tư của Việt Nam. Hoàn thiện pháp luật MFN giúp Việt Nam tận dụng tối đa lợi ích từ hội nhập, đồng thời đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực pháp lý quốc tế và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
4.2. Phương hướng hoàn thiện pháp luật MFN Việt Nam.
Phương hướng hoàn thiện tập trung vào việc nội luật hóa đầy đủ và chính xác các cam kết MFN quốc tế vào hệ thống pháp luật quốc gia. Cần có sự điều chỉnh, bổ sung trong các luật liên quan như Luật Thương mại, Luật Đầu tư, Luật Sở hữu trí tuệ, và các văn bản hướng dẫn chi tiết. Pháp luật cần rõ ràng hơn về phạm vi áp dụng của MFN, các ngoại lệ hợp pháp và cơ chế giải quyết tranh chấp. Việc tăng cường minh bạch trong quá trình ban hành và thực thi các quy định MFN là quan trọng. Cần xây dựng các văn bản hướng dẫn cụ thể để các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp dễ dàng áp dụng MFN. Việt Nam cần chủ động tham gia vào các diễn đàn đàm phán quốc tế về MFN để bảo vệ lợi ích quốc gia, đồng thời thúc đẩy phát triển thương mại công bằng và bền vững.
4.3. Các giải pháp cụ thể để hoàn thiện MFN.
Các giải pháp cụ thể bao gồm rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành để đảm bảo tính tương thích với các cam kết MFN quốc tế. Cần bổ sung các điều khoản MFN rõ ràng hơn, cụ thể hóa các trường hợp áp dụng và ngoại lệ. Đào tạo cán bộ pháp lý, cán bộ thực thi tại các bộ, ngành và địa phương là cần thiết để nâng cao năng lực chuyên môn về MFN. Nâng cao năng lực giải quyết tranh chấp liên quan đến MFN, bao gồm cả tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS). Thiết lập cơ chế giám sát và đánh giá thường xuyên việc thực thi cam kết MFN. Tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm lập pháp và thực thi MFN từ các quốc gia tiên tiến. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về các cam kết MFN của Việt Nam cũng hữu ích, giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận thông tin và tuân thủ. Các giải pháp này nhằm tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI NGUYEN SON Chuyên ngành : Luật Quốc tế Mã sô : 62380108 LUẬN ÁN TIỀN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Phước Hiệp 2. Nguyễn Hồng Bắc HÀNỘI - 2017 MỤC LỤC ce EO, ee 3 MO BAU acme caucmemminicr am mmienmaonemmmeommauunmmeie 7 Chuong 1.TONG QUAN CAC NGHIEN CUU VE LY LUAN VA THUC TIEN MEN TRONG PHAP LUAT THƯƠNG MẠI QUOC TE. Các công trình nghién CỨU.
Đánh giá các kết quả nghiên CỨU.-s- se s2 se ss2 s£ss£s£ss£s££sessesesseseesess 31 1. Đề xuất hướng nghiên CỨU .s-s- << s£ se s£S££s£ 2s Es£S£EseEs£s£EsessEsexsesersese 36 Chương 2 NHUNG VAN ĐÈ LÝ LUẬN VE MEN TRONG PHÁP LUẬT ():19/9)193. Lich sử hình thành va phát triển khái niệm MEN trong pháp luật thương h0: 1117177. Khái niệm MEN trong pháp luật thương mại quốc tẾ .s-sc-ss<<sess 52 2.
Khuôn khổ pháp luật quốc tế điều chỉnh MEN .--5s° 5s se <sess=sess 62 2. Tác động của MEN tới sự phát triển thương mại quốc tế .--5--s-°-s<s 71 Chuong 3 PHAP LUAT VA THUC TIEN VIET NAM VE MEN TRONG THUONG MAI QUOC TE wiscscssssssssssesssssscssscessssssssssssesssssssesssssscssssessssssscsssseesssnseesseens 77 3. Téng quan pháp luật Việt Nam về MEN trong thương mại quốc tế. Pháp luật và thực tiễn Việt Nam về MEN trong lĩnh vực thương mại hàng TỔ.
TH TT cọ cọ. Pháp luật và thực tiễn Việt Nam về MEN trong lĩnh vực thương mại dịch VU c0. Pháp luật và thực tiễn Việt Nam về MEN trong lĩnh vực đầu tư. Pháp luật và thực tiễn Việt Nam về MEN trong lĩnh vực sở hữu trí tué.
114 Chương 4 PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIET NAM 045011000055. Sự cần thiết của việc hoàn thiện pháp luật về MEN trong thương mại QUỐC TẾ. Phương hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về MEN. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về MEN .-- 2-5 2s s+E+kzEx+Eerxzxerxee 131 DANH MỤC CONG TRINH CONG BO .2- 5-5 se se csetsrsersersersessese 143 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.-- 5-5° 5£ 2 s£ s£s2£sessesssess=sese 144 PHU LUC dẢêỶảad44:--444.
149 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Cac sô liệu, két quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bat kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Sơn DANH MUC TU VIET TAT AANZFTA ASEAN — ANZ Free Trade Hiép dinh Thuong mai tu do Agreement ASEAN - Australiava Niu Di- lân ACFTA Asean — China Free Trade Hiệp định Thương mại tự do Agreement ASEAN - Trung Quốc AKFTA Asean — Korea Free Trade Hiệp định Thương mại tự do Agreement ASEAN — Hàn Quốc AJCEP Asean — Japan Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn Comprehensive Economic diện ASEAN - Nhật Bản Partnership AIFTA Asean — India Free Trade Hiệp định Thương mại tự do Agreement ASEAN- An Độ ASEAN Association of Southest — Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á BTA Bilateral Trade Agreement Hiệp định Thương mại Việt Nam — Hoa Kỳ BIT Bilateral Investment Treaty Hiệp định đầu tư song phương EAEC Eurasia Economic Cộng đồng Kinh tế Á Âu (bao Community gồm Nga, Belarusia, Kazaxtan, Armenia) FTA Free Trade Agreement Hiép dinh Thuong mai tu do GATT General Agreement on Trade Hiép dinh chung vé thuong mai and Tariff va thué quan GATS General Agreement on Trade Hiép dinh thuong mai dich vu in Services cua WTO EFTA European Free Trade Hiệp hội Mau dich tự do Châu Association Âu (bao gồm Thụy Sỹ, Na Uy, Iceland, Lixtenstain) ISDS Invester - State Dispute Giải quyết tranh chấp giữa nha Setlement nước và nha đầu tu MFN Most Favored Nation Đối xử tối huệ quốc NT National Treatment Đối xử quốc gia NTR Normal Trade Relation Quy chế thương mại bình thường PNTR Pemernent Normal Trade Quy chế thương mại bình Relation thường vĩnh viễn TRIM Trade-related Investment Hiệp định về các biện pháp đầu Measures tư liên quan thương mại của WTO TRIP Trade-related Intelectual Hiệp định về quyền sở hữu trí Property Rights tuệ liên quan thương mại của WTO TPP Trans-Pacific Partnership Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương VJEPA Vietnam — Japan Economic Hiệp định đối tác kinh tế Việt Partnership Agreement Nam — Nhật Ban WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mai thé giới UNCTAD United Nation Conference on Diễn đàn Liên hợp quốc về Trade and Development thương mại và phát triển DANH MỤC BANG BIEU Bảng 4. Điều khoản MEN trong các FTA Việt Nam đã ký kết MO DAU 1.
Tinh cap thiét của việc nghiên cứu dé tài Ngày nay, không phân biệt đối xử được coi là một trong những nguyên tắc nền tảng của quan hệ quốc tế nói chung cũng như thương mại quốc tế nói riêng. Nguyên tắc không phân biệt đối xử được thừa nhận rộng rãi giữa các quốc gia, tạo tiền đề cho việc thiết lập quan hệ thương mai trên tinh thần hợp tác, bình đăng, cùng có lợi. Cam kết dành đối xử bình đẳng trong thương mại cho đối tác của mình được các quốc gia thé chế hóa vào các hiệp định thương mại. Cùng với sự phát triển của thương mại quốc tế, chế định Dai ngộ Tối huệ quốc (MEN) trong các hiệp định từng bước được hoàn thiện về cả nội dung pháp lý và cơ chế vận hành.
Theo cách hiểu thông thường, MEN là việc một quốc gia dành cho quốc gia khác các đãi ngộ không kém hơn những gi họ dành cho một quốc gia thứ ba. Điều này cho phép hàng hóa, các nhà cung cấp dịch vụ, nhà đầu tư. từ quốc gia thụ hưởng đãi ngộ này khi tiếp cận thị trường nước trao MEN sẽ được hưởng các quyền lợi không kém hơn các đối tác từ bất kỳ một nước thứ ba nào khác. Để trở thành một trong những nguyên tắc cơ bản của thương mại quốc tế ngày nay, MEN đã trải qua lịch sử phát triển hàng ngàn năm.
Trong suốt tiến trình đó, việc một quốc gia cam kết dành cho một quốc gia khác đãi ngộ không kém ưu đãi so với những gì dành cho một quốc gia thứ ba, bên cạnh những giá trị về thương mại, còn thé hiện vi thé trong quan hệ giữa hai bên. Do có thé là quan hệ mang tính đối tác, thân thiện, hữu hảo và cũng có thể là sự nhượng bộ đơn phương của bên yếu hơn. Trước năm 1947, khi Hiệp định chung về Thương mại và Thuế quan (GATT 1947) ra đời, cơ sở pháp lý dé áp dung MEN thường là các hiệp định song phương trên cơ sở có đi có lại. GATT đã thể chế hóa MEN thành một trong những nguyên tắc nền tang của mình.
MEN được thừa nhận là một nguyên tắc co bản trong quan hệ thương mại và được tuân thủ vô điều kiện bởi các thành viên ký kết hiệp định này. Sự ra đời của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) bao gồm hầu hết các nên kinh tế trên thế giới đã tạo lập vị thế mới cho MEN. MEN trở thành một trong những quy chế pháp lý cơ bản của quan hệ thương mại giữa các quốc gia, được ghi nhận trong các hiệp định thương mại song phương, đa phương. Từ đây, MEN không còn là hình thức đối xử ưu đãi như tên gọi vốn có mà trở thành tiêu chuẩn ứng xử tối thiêu mà một quốc gia dành cho các đối tác có quan hệ bình thường.
Trong bối cảnh Việt Nam đã và đang tích cực, chủ động hội nhập sâu sắc hơn vào thương mại quốc té, việc nghiên cứu chuyên sâu các khía cạnh thực tiễn và pháp lý của MEN trong thương mại quốc tế cũng như ở Việt Nam là công việc mang tính thời sự, đáp ứng nhiệm vụ hội nhập kinh tế quốc tế. Trước hết, một trong các nhiệm vụ trọng tâm của hội nhập quốc tế được xác định trong các văn kiện của Đảng là xây dựng và hoàn thiện pháp luật về hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh chúng ta đang hoàn thiện các thé chế của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, việc xây dựng các khuôn khổ pháp lý phù hợp thông lệ và đáp ứng các chuẩn mực thương mại hiện đại sẽ tạo tiền đề cho kinh tế Việt Nam tham gia sâu sắc và hiệu quả vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trên tinh thần đó, Đảng chủ trương “Tiếp tục ký kết, gia nhập các điều ước quốc tế trong các lĩnh vực kinh tế, thương mại, đầu tư, tín dụng quốc tế, sở hữu trí tuệ, thuế quan, bảo vệ môi trường.
Đồng thời, đây mạnh việc rà soát, sửa đôi, bố sung hoặc ban hành mới các văn bản quy phạm pháp luật để phù hợp với thông lệ quốc tế và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên”[I]. Việc nghiên cứu sâu các nội dung pháp lý và thực tiễn của một nguyên tắc mang tính nền tảng của thương mại quốc tế sẽ góp phần thực hiện nhiệm vụ hoàn thiện pháp luật về hội nhập kinh tế quốc tế của nước ta như tinh thần Nghị quyết của Đảng và đóng góp trực tiếp vào hoạt động đàm phán và ký kết các hiệp định thương mại hiện nay. Thứ hai, mặc dù thuật ngữ MEN đã hiện diện trong hầu hết các hiệp định thương mại song phương từ khi thương mại Việt Nam bắt đầu hội nhập vào môi trường khu vực và thế giới, MEN chỉ thực sự được ghi nhận thành một điều khoản chi tiết trong BTA năm 2000. Năm 2002 Việt Nam mới thể chế hóa MEN vào các quy định luật trong nước với việc ban hành Pháp lệnh về MEN và NTI, Trong bối cảnh đó, các nghiên cứu tại Việt Nam về lý luận và thực tiễn áp dung MFN còn khá khiên ! Pháp lệnh của UBTVQH số 41/2002/PL-UBTVQHI0 ngày 25/5/2002 về Đối xử tối huệ quốc và Đối xử quốc gia trong thương mại quốc tế.
tốn và chủ yếu mang tính chất trình bày, giới thiệu nguyên tắc này trong trong tổng thé các quy định WTO. Việc nghiên cứu chuyên sâu về các yếu t6 nội hàm MEN, ý nghĩa của nó đối với thương mại quốc tế, phân tích thực tiễn vận hành trong thương mại. sẽ bố sung nguồn tư liệu mang tinh lý luận phục vụ học tập, nghiên cứu. Nghiên cứu chuyên sâu về MEN cũng sẽ cho cách nhìn khách quan về vai trò của MEN trong thực tiễn thương mại quốc tế hiện nay dé định hướng hoàn thiện khuôn khổ pháp luật Việt Nam về MEN.
Thứ ba, với tư cách thành viên WTO, Việt Nam đang cùng các quốc gia thành viên đàm phán Vòng Phát triển Doha. Bên cạnh các nội dung đàm phán về tự do hóa thương mai, van đề hoàn thiện các khuôn khổ pháp ly dé củng cô hệ thông thương mại đa phương theo hướng minh bạch, bình dang, công bang lợi ích của các nước có trình độ phát triển thấp hơn. là những nội dung rất quan trọng. Việt Nam chủ trương phát huy vị thế thành viên WTO để chủ động tham gia vào tiến trình nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đối xử tối huệ quốc MFN: Lý luận & thực tiễn pháp luật TMQT VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích lý luận, thực tiễn MFN trong luật thương mại quốc tế. Đánh giá vai trò MFN trong bối cảnh hội nhập.
Luận án "Đối xử tối huệ quốc MFN: Lý luận & thực tiễn pháp luật TMQT VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Đối xử tối huệ quốc MFN: Lý luận & thực tiễn pháp luật TMQT VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đối xử tối huệ quốc MFN: Lý luận & thực tiễn pháp luật TMQT VN" thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Đối xử tối huệ quốc MFN: Lý luận & thực tiễn pháp luật TMQT VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đối xử tối huệ quốc MFN: Lý luận & thực tiễn pháp luật TMQT VN" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đối xử tối huệ quốc MFN: Lý luận & thực tiễn pháp luật TMQT VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.