Luận án Lương Thị Kim Dung: An ninh hàng hải tàu biển, cảng biển - Luật quốc tế & Việt Nam
Luận án phân tích luật an ninh hàng hải cho tàu và cảng biển theo pháp luật quốc tế, đồng thời đánh giá thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
255
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan an ninh hàng hải: Khái niệm, thách thức toàn cầu
- Số trang:
- 255 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật quốc tế
- Tác giả:
- Lương Thị Kim Dung
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan an ninh hàng hải Khái niệm thách thức toàn cầu
An ninh hàng hải là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế biển. Nó bao gồm việc bảo vệ tàu biển, cảng biển khỏi các mối đe dọa. Các hiểm họa an ninh hàng hải ngày càng phức tạp. Chúng đòi hỏi hệ thống pháp luật chặt chẽ và cơ chế hợp tác quốc tế.
1.1. Khái niệm an ninh hàng hải và đối tượng bảo vệ
An ninh hàng hải đề cập đến việc phòng ngừa các hành vi bất hợp pháp. Các hành vi này gây nguy hiểm cho tàu biển, cảng biển. Đối tượng bảo vệ chính là tàu biển đang hoạt động. Cảng biển cùng các cơ sở vật chất liên quan cũng được bảo vệ. An ninh cảng và an ninh tàu là hai khía cạnh trọng tâm. Việc đảm bảo an ninh hàng hải góp phần duy trì trật tự trên biển. Điều này thúc đẩy thương mại quốc tế phát triển ổn định.
1.2. Các hiểm họa an ninh Tàu biển và cảng biển
Nhiều hiểm họa đe dọa an ninh hàng hải. Cướp biển và cướp có vũ trang là mối lo ngại thường trực. Khủng bố hàng hải gây ra hậu quả nghiêm trọng. Vận chuyển trái phép ma túy cũng là một vấn đề. Người trốn trên tàu gây khó khăn cho quản lý. Tranh chấp chủ quyền biển cũng tạo ra rủi ro. Các hiểm họa này ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh tàu và an ninh cảng.
1.3. Vai trò của an ninh hàng hải trong quan hệ quốc tế
An ninh hàng hải có vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế. Nó gắn liền với an toàn hàng hải. Đồng thời, an ninh hàng hải tác động đến an ninh quốc gia. Việc duy trì an ninh khu vực biển là cần thiết. Nó giúp đảm bảo hòa bình, ổn định. Hợp tác quốc tế là chìa khóa để đối phó các hiểm họa. Luật biển quốc tế cung cấp khung pháp lý cho hợp tác này.
II. Pháp luật quốc tế về an ninh hàng hải Quá trình hình thành
Pháp luật quốc tế đóng vai trò nền tảng cho an ninh hàng hải. Sự phát triển của các công ước và hiệp định là kết quả của nhiều giai đoạn. Các quy định này nhằm ngăn ngừa và ứng phó với các mối đe dọa.
2.1. Lịch sử phát triển chế định an ninh hàng hải quốc tế
Chế định an ninh hàng hải quốc tế đã hình thành qua nhiều thế kỷ. Giai đoạn ban đầu tập trung vào cướp biển. Sau đó, luật biển quốc tế phát triển rộng hơn. Công ước UNCLOS 1982 là một cột mốc quan trọng. Công ước này thiết lập khuôn khổ pháp lý toàn diện cho các hoạt động trên biển. Nó cũng tạo tiền đề cho các quy định chi tiết về an ninh.
2.2. Các công ước quốc tế về phòng ngừa hiểm họa an ninh
Nhiều công ước quốc tế đã được ban hành. Chúng nhằm phòng ngừa hiểm họa an ninh hàng hải. Công ước SOLAS tăng cường an toàn tàu. Bộ luật ISPS quy định về an ninh tàu và cảng. Các công ước về chống cướp biển, chống khủng bố cũng rất quan trọng. Chúng cung cấp cơ sở pháp lý cho các quốc gia hành động.
2.3. Thực tiễn thi hành luật quốc tế An ninh tàu cảng
Thực tiễn thi hành pháp luật quốc tế rất đa dạng. Các quốc gia thành viên UNCLOS 1982 phải tuân thủ quy định. Việc áp dụng Bộ luật ISPS giúp tăng cường an ninh cảng và an ninh tàu. Các thiết chế quốc tế đóng vai trò giám sát. Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) là một điển hình. Hợp tác giữa các quốc gia là yếu tố then chốt.
III. Khung pháp lý quốc tế cho an ninh tàu biển cảng biển
Khung pháp lý quốc tế cung cấp các quy định cụ thể. Chúng nhằm bảo vệ tàu biển và cảng biển khỏi các mối đe dọa. Các quy định này được xây dựng dựa trên sự đồng thuận toàn cầu.
3.1. Quy định pháp luật quốc tế về an ninh tàu biển
Pháp luật quốc tế có nhiều quy định cho an ninh tàu biển. Bộ luật ISPS đặt ra các yêu cầu chi tiết. Tàu phải có kế hoạch an ninh tàu. Sĩ quan an ninh tàu chịu trách nhiệm thực hiện. Các biện pháp kiểm soát ra vào, giám sát hàng hóa được áp dụng. Điều này giúp ngăn chặn hành vi bất hợp pháp. Đảm bảo an ninh tàu là ưu tiên hàng đầu.
3.2. Quy định pháp luật quốc tế về an ninh cảng biển
An ninh cảng biển cũng được quy định chặt chẽ. Cảng biển phải có kế hoạch an ninh cảng. Sĩ quan an ninh cảng biển quản lý các biện pháp. Khu vực cảng được chia thành các cấp độ an ninh. Kiểm soát người và phương tiện ra vào là bắt buộc. Hệ thống giám sát và tuần tra cũng rất quan trọng. Việc này nhằm bảo vệ cơ sở vật chất và hàng hóa tại cảng.
3.3. Cơ chế hợp tác quốc tế tăng cường an ninh hàng hải
Hợp tác quốc tế là yếu tố không thể thiếu. Các quốc gia chia sẻ thông tin tình báo. Điều này giúp phòng ngừa hiểm họa. Lực lượng chấp pháp biển phối hợp hành động. Các tổ chức quốc tế như IMO hỗ trợ kỹ thuật. Công ước UNCLOS 1982 tạo cơ sở pháp lý cho hợp tác. Hợp tác đảm bảo an ninh hàng hải toàn cầu hiệu quả hơn.
IV. Pháp luật Việt Nam về an ninh hàng hải Thực trạng và triển khai
Việt Nam đã xây dựng một hệ thống pháp luật về an ninh hàng hải. Hệ thống này dựa trên luật quốc tế và điều kiện thực tiễn trong nước. Việc triển khai các quy định này là rất quan trọng.
4.1. Tổng quan pháp luật Việt Nam về an ninh hàng hải
Pháp luật Việt Nam về an ninh hàng hải được hình thành từ nhiều văn bản. Bộ luật Hàng hải Việt Nam là đạo luật cốt lõi. Các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết việc áp dụng. Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quốc tế. Pháp luật trong nước đã nội luật hóa các quy định này. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc.
4.2. Áp dụng các quy định quốc tế vào an ninh tàu biển Việt Nam
Việt Nam đã áp dụng nghiêm túc các quy định quốc tế. Đặc biệt là Bộ luật ISPS cho an ninh tàu biển. Tàu biển Việt Nam phải có giấy chứng nhận an ninh tàu quốc tế. Các thuyền viên được đào tạo về an ninh. Sĩ quan an ninh tàu được chỉ định. Việc này giúp tàu biển Việt Nam hội nhập quốc tế. Đồng thời nâng cao khả năng chống lại hiểm họa.
4.3. Biện pháp an ninh cảng biển Việt Nam theo luật định
Các cảng biển Việt Nam cũng triển khai biện pháp an ninh. Kế hoạch an ninh cảng được xây dựng cho từng cảng. Sĩ quan an ninh cảng biển đảm bảo thực hiện. Kiểm soát an ninh tại các cổng ra vào rất chặt chẽ. Giám sát bằng camera và tuần tra thường xuyên. Luật hàng hải Việt Nam quy định rõ các trách nhiệm này. An ninh cảng được duy trì ở mức cao.
V. Hiểm họa an ninh hàng hải Pháp luật Việt Nam ứng phó
Việt Nam đối mặt với nhiều hiểm họa an ninh hàng hải. Pháp luật Việt Nam đã có các quy định để ứng phó hiệu quả. Đồng thời, Việt Nam tăng cường hợp tác quốc tế.
5.1. Các loại hình hiểm họa an ninh hàng hải tại Việt Nam
Việt Nam phải đối mặt với nhiều hiểm họa an ninh hàng hải. Hoạt động cướp biển vẫn tồn tại ở một số khu vực. Buôn lậu ma túy và hàng hóa trái phép qua đường biển diễn ra. Tình trạng người trốn trên tàu cũng gây khó khăn. Các hành vi phá hoại tài sản trên biển cần được ngăn chặn. An ninh hàng hải Việt Nam cần được bảo vệ liên tục.
5.2. Khung pháp lý Việt Nam chống cướp biển và khủng bố
Pháp luật Việt Nam có các quy định chống cướp biển. Bộ luật Hàng hải Việt Nam và Bộ luật Hình sự là cơ sở. Các lực lượng chức năng như Cảnh sát biển, Hải quân hoạt động hiệu quả. Pháp luật cũng có điều khoản chống khủng bố hàng hải. Việc phòng ngừa và trấn áp được chú trọng. Điều này góp phần giữ vững an ninh hàng hải.
5.3. Hợp tác quốc tế của Việt Nam về an ninh hàng hải
Việt Nam tích cực tham gia hợp tác quốc tế về an ninh hàng hải. Việt Nam là thành viên của Công ước UNCLOS 1982. Tham gia các diễn đàn khu vực như ReCAAP. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm với các quốc gia khác. Huấn luyện chung với hải quân các nước. Hợp tác này nâng cao năng lực ứng phó. Nó cũng khẳng định cam kết của Việt Nam với luật biển quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (255 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển trong bối cảnh toàn cầu hóa là một chủ đề mang tính thời sự chiến lược cấp thiết. Trong bối cảnh hơn 90% khối lượng thương mại quốc tế được vận chuyển bằng đường biển, trong đó khoảng 49% tổng lượng hàng hóa thương mại toàn cầu đi qua vùng Biển Đông, không gian đại dương đang trở thành huyết mạch sống còn đối với sự phát triển kinh tế và an ninh của các quốc gia ven biển. Tuy nhiên, sự phát triển của hệ thống hàng hải thương mại cũng đồng thời đối mặt với những hiểm họa đa tầng từ cả khía cạnh an ninh truyền thống lẫn an ninh phi truyền thống. Luận án tiến sĩ luật học "An ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển trong pháp luật quốc tế và thực tiễn của Việt Nam" (Mã số: 9 38 01 08) do NCS. Lương Thị Kim Dung thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đinh Ngọc Vượng tại Trường Đại học Luật Hà Nội (2019) là công trình nghiên cứu toàn diện, tiên phong giải quyết các chiều kích pháp lý và thực thi chuẩn mực an ninh hàng hải tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): Mặc dù các công trình quốc tế như của James Kraska và Raul Pedrozo (2013), Nathalie Klein (2011), Christian Bueger (2015) hay Craig H. Allen (2012) đã tiếp cận sâu sắc khuôn khổ an ninh hàng hải toàn cầu, nhưng phần lớn các nghiên cứu quốc tế thiếu tính kết nối với đặc thù lập pháp và thực tiễn chấp pháp tại các nước đang phát triển như Việt Nam. Ngược lại, các công trình trong nước của Nguyễn Đình Hải (2010), Nguyễn Anh Tuấn (2011), Bùi Thị Huyền (2015), Đỗ Đức Tiến (2013) mới chỉ dừng lại ở các góc độ kỹ thuật nghiệp vụ, kiểm tra của chính quyền cảng biển (PSC), xử lý thông tin nội bộ hoặc phân tích một cảng biển đơn lẻ (Cái Lân, Nam Hải Hải Phòng, Cẩm Phả) mà chưa xây dựng được một hệ thống lý luận khoa học pháp lý độc lập, toàn diện về an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển ở cấp độ luận án tiến sĩ.
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học: Luận án tập trung giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi 1 (Q1): Bản chất lý luận, vai trò và các hiểm họa đe dọa an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển là gì, và mối quan hệ tương hỗ giữa an ninh hàng hải với an toàn hàng hải và an ninh quốc gia được xác lập như thế nào?
- Câu hỏi 2 (Q2): Vì sao hệ thống pháp luật quốc tế đã quy định tương đối đầy đủ về quyền, nghĩa vụ và cơ chế hợp tác ứng phó các mối đe dọa an ninh nhưng hiệu quả thực thi trên thực tế vẫn còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn và hạn chế?
- Câu hỏi 3 (Q3): Hệ thống pháp luật Việt Nam đã tương thích và đáp ứng đầy đủ các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên hay chưa, và cần hoàn thiện khung pháp luật, chính sách như thế nào để bảo đảm tối ưu an ninh hàng hải cho đội tàu và hệ thống cảng biển?
Tương ứng với đó, 03 giả thuyết nghiên cứu được kiểm chứng:
- Giả thuyết 1 (H1): Trong bối cảnh hội nhập kinh tế biển, an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển chịu sự tác động đồng thời của các hiểm họa an ninh phi truyền thống đan xen phức tạp với các tranh chấp chủ quyền biển đảo truyền thống.
- Giả thuyết 2 (H2): Pháp luật quốc tế là công cụ pháp lý hữu hiệu nhất và hợp tác quốc tế đa tầng là xu thế tất yếu để ngăn ngừa, triệt tiêu các hiểm họa an ninh hàng hải mang tính xuyên quốc gia.
- Giả thuyết 3 (H3): Hệ thống pháp luật quốc gia của Việt Nam hiện còn thiếu vắng các văn bản quy phạm mang tính chiến lược tổng thể, tồn tại nhiều mâu thuẫn, chồng chéo thẩm quyền giữa các cơ quan quản lý, đòi hỏi phải xây dựng Chiến lược An ninh Hàng hải Quốc gia và sửa đổi đồng bộ quy phạm pháp luật.
Khung lý thuyết và Phạm vi nghiên cứu: Luận án dựa trên nền tảng của Chủ nghĩa Hiện thực (Realism), Chủ nghĩa Thể chế Tự do (Liberal Institutionalism) và Lý thuyết An ninh Phi truyền thống (Non-traditional Security Theory) được khởi xướng bởi Richard H. Ullman (1983). Về phạm vi đối tượng, luận án giới hạn nghiên cứu đối với tàu biển thương mại chạy tuyến quốc tế có tổng dung tích từ 500 GT trở lên (phù hợp với chuẩn bắt buộc của Công ước SOLAS 1974 Chương XI-2 và Bộ luật ISPS 2002) và hệ thống cảng biển thương mại; tập trung phân tích 05 nhóm hiểm họa trọng yếu: tranh chấp chủ quyền/quyền chủ quyền vùng biển, cướp biển và cướp có vũ trang, khủng bố hàng hải, buôn lậu ma túy đường biển và người trốn theo tàu (stowaways).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy hai trường phái tiếp cận học thuật đối lập sâu sắc về khái niệm an ninh hàng hải:
- Trường phái tiếp cận phủ định (Negative Approach): Được bảo vệ bởi Nathalie Klein (2011), James Kraska và Raul Pedrozo (2013), Roach J. Ashley (2004), và Vrey Francois (2010). Trường phái này định nghĩa an ninh hàng hải thông qua việc liệt kê và loại trừ các mối hiểm họa cụ thể như cướp biển, khủng bố, buôn lậu vũ khí, ma túy và người trốn theo tàu. Khi triệt tiêu được các mối đe dọa, trạng thái an ninh sẽ được xác lập.
- Trường phái tiếp cận khẳng định (Positive Approach): Tiêu biểu bởi Geoffrey Till (2009) với khái niệm "trật tự ổn định trên biển" (good/stable order at sea), James Kraska và Raul Pedrozo khi định nghĩa là "trật tự ổn định của các đại dương chịu sự cai trị của các quy tắc luật trên biển", hoặc Ed Tummers (2006) coi an ninh là "quá trình duy trì ổn định trên, dưới và từ biển".
Tích hợp hai hướng tiếp cận trên, Christian Bueger (2015) trong công trình kinh điển "What is Maritime Security?" đã đặt an ninh hàng hải trong ma trận tương quan 04 chiều cạnh: an ninh quốc gia, môi trường biển, phát triển kinh tế và an ninh con người. Đồng thời, Chris Rahman (2009) phân tích nội hàm an ninh hàng hải qua 05 cấu phần: an ninh môi trường biển, quản lý đại dương, bảo vệ biên giới trên biển, hoạt động của lực lượng vũ trang và an ninh hệ thống giao thông vận tải biển.
┌────────────────────────────────────────┐
│ KHÁI NIỆM AN NINH HÀNG HẢI TỔNG THỂ │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Tiếp cận Phủ định (Negative)│ │Tiếp cận Khẳng định (Positive)│
│ - Nathalie Klein (2011) │ │ - Geoffrey Till (2009) │
│ - James Kraska (2013) │ │ - Ed Tummers (2006) │
│ => Loại trừ hiểm họa/nguy cơ│ │ => Thiết lập trật tự biển │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
└──────────────────────┬──────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN HỢP NHẤT QUAN ĐIỂM │
│ Christian Bueger (2015) │
│ 1. An ninh quốc gia │
│ 2. Phát triển kinh tế & thương mại│
│ 3. Môi trường biển │
│ 4. An ninh con người (thủy thủ)│
└────────────────────────────────┘
Định vị của Luận án trong tương quan nghiên cứu quốc tế: So với nghiên cứu của Donald R. Rothwell (2010) về an ninh hàng hải từ góc độ Úc - New Zealand hay Michael Edgerton (2013) trong cuốn "A Practitioner's Guide to Effective Ship and Port Security", luận án của NCS. Lương Thị Kim Dung định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa pháp luật quốc tế chuẩn tắc và thực tiễn đặc thù của vùng biển Đông Nam Á - Biển Đông.
Đặc biệt, luận án đã so sánh đối chiếu với các mô hình quốc tế điển hình:
- Mô hình Hoa Kỳ: Phân tích Đạo luật An ninh Vận tải Hàng hải (MTSA 2002), Chiến lược An ninh Hàng hải Quốc gia (NMS) và sáng kiến An ninh Container (CSI) dựa trên cơ chế phòng thủ chiều sâu và quản lý rủi ro ma trận theo Craig H. Allen (2012).
- Mô hình khu vực Châu Âu và Châu Phi: Đánh giá Quy định (EC) No 725/2004 của Liên minh Châu Âu, Chiến dịch Hải quân EUNAVFOR Atalanta và Sáng kiến Hợp tác Chống cướp biển Châu Á (ReCAAP ISC) so sánh với mô hình tuần tra chung tại Vịnh Guinea và Sáng kiến An ninh Eo biển Malacca (MSSI).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đột phá lý luận quan trọng trong khoa học pháp lý quốc tế:
- Mở rộng và chuẩn hóa khái niệm an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển: Luận án chỉ ra sự chuyển dịch căn bản từ quan niệm an ninh truyền thống thuần túy hướng về nhà nước (state-centric security) sang quan niệm tích hợp an ninh phi truyền thống và an ninh con người (human-centric security).
- Phân định ranh giới pháp lý giữa An ninh hàng hải (Maritime Security) và An toàn hàng hải (Maritime Safety): An toàn hàng hải tập trung phòng ngừa các yếu tố rủi ro khách quan phát sinh từ thiên nhiên, lỗi kỹ thuật, sai sót thao tác thuyền viên (SOLAS 1974, MARPOL 73/78, STCW 78/95). Ngược lại, an ninh hàng hải là sự phòng ngừa và đối phó với các hành vi có chủ đích, bất hợp pháp của con người xâm phạm đến tàu, cảng biển và sinh mạng thủy thủ đoàn (ISPS Code, SUA 1988/2005).
- Luận giải quy chế pháp lý kép của tàu biển và cảng biển: Tàu biển là tài sản đặc biệt gắn với quyền tài phán quốc gia mang cờ (Flag State Jurisdiction) theo Điều 91, 92, 94 UNCLOS 1982, nhưng chịu sự kiểm tra nghiêm ngặt của chính quyền cảng (Port State Control - PSC) theo Chương XI-2 SOLAS và quy định quốc nội. Cảng biển thuộc vùng nội thủy (Điều 8 UNCLOS 1982), nơi quốc gia ven biển thực hiện chủ quyền tuyệt đối nhưng bị ràng buộc bởi nguyên tắc đối xử không phân biệt và quyền tiếp cận thương mại theo Quy chế Genève 1923.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa lý thuyết: Lý thuyết Pháp lý Thực định (Legal Positivism), Chủ nghĩa Thể chế Tự do và Lý thuyết Quản lý Rủi ro Chuỗi cung ứng Hàng hải.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH QUẢN LÝ AN NINH HÀNG HẢI │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ CẤP ĐỘ QUỐC TẾ │ │ CẤP ĐỘ KHU VỰC │ │ CẤP ĐỘ QUỐC GIA │
│ - UNCLOS 1982 │ │ - ReCAAP ISC │ │ - Bộ luật Hàng hải│
│ - SOLAS Ch. XI-2 │ │ - Sáng kiến MSSI │ │ - Kế hoạch SSP/PFSP│
│ - ISPS Code 2002 │ │ - Tuyên bố DOC/COC│ │ - Hệ thống Cảnh │
│ - SUA 1988/2005 │ │ - Diễn đàn ARF/ │ │ báo Cảng vụ │
│ - FAL 1965 │ │ CSCAP │ │ - Chiến lược NMS │
└────────┬──────────┘ └─────────┬─────────┘ └─────────┬─────────┘
└─────────────────────────────┼────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 05 NHÓM HIỂM HỌA: │
│ 1. Tranh chấp chủ quyền biển đảo & quân sự hóa │
│ 2. Cướp biển & cướp có vũ trang (Điều 101 UNCLOS) │
│ 3. Khủng bố hàng hải (Công ước SUA 1988) │
│ 4. Vận chuyển trái phép ma túy đường biển (Công ước Viên 1988) │
│ 5. Người trốn theo tàu (Công ước FAL 1965) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Theo mô hình của Craig H. Allen (2012), an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển được định nghĩa chuẩn xác trong luận án là:
"Tổng thể các biện pháp phòng ngừa và ứng phó được quy định trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia nhằm bảo vệ tàu biển và cảng biển khỏi các hiểm họa đe dọa an ninh của tàu biển, cảng biển trong quá trình vận tải biển quốc tế."
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận Hiện thực Pháp lý Phê phán (Critical Legal Realism) kết hợp phương pháp luận Duy vật Biện chứng và Duy vật Lịch sử. Nghiên cứu sử dụng thiết kế đa cấp độ (Multi-level Research Design):
- Cấp độ vĩ mô: Hệ thống điều ước quốc tế đa phương và cơ chế của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), Liên Hợp Quốc (UN), Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO).
- Cấp độ trung mô: Cơ chế hợp tác an ninh đa phương khu vực Đông Nam Á, Châu Á - Thái Bình Dương (ReCAAP, ASEAN, ARF, CSCAP).
- Cấp độ vi mô: Thực tiễn lập pháp và thi hành tại Việt Nam (Cục Hàng hải Việt Nam, Cục Đăng kiểm, hệ thống 34 Cảng vụ Hàng hải, các doanh nghiệp vận tải biển và khai thác cảng).
TRIẾT HỌC PHÁP LÝ THIẾT KẾ ĐA CẤP ĐỘ PHƯƠNG PHÁP CỤ THỂ
┌────────────────────┐ ┌─────────────────────┐ ┌──────────────────────┐
│ │ │ 1. Cấp vĩ mô: IMO/UN│ │ - Luật học so sánh │
│ Hiện thực Pháp lý │ ===>│ 2. Cấp trung mô: │ ===>│ - Phân tích quy phạm │
│ Phê phán (Critical │ │ ReCAAP / ASEAN │ │ - Thống kê thực chứng│
│ Legal Realism) │ │ 3. Cấp vi mô: Pháp │ │ - Tổng hợp tình huống│
│ │ │ luật & Cảng VN │ │ - Phân tích lịch sử │
└────────────────────┘ └─────────────────────┘ └──────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu và Thu thập dữ liệu
Quy trình nghiên cứu bảo đảm tính nghiêm cẩn (rigor) học thuật cao độ thông qua tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation):
- Dữ liệu pháp lý chuẩn tắc: Phân tích toàn văn hệ thống công ước quốc tế (UNCLOS 1982, SOLAS 1974, ISPS Code, SUA 1988/2005, FAL 1965, Công ước Viên 1988), Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) và 15 văn bản quy phạm dưới luật.
- Dữ liệu thực nghiệm chuyên sâu: Khảo sát, thống kê và phân tích qua 15 Phụ lục khoa học của luận án (từ Phụ lục 1 đến Phụ lục 15), bao gồm:
- Tình hình cướp biển và cướp có vũ trang đối với tàu thuyền giai đoạn 2014-2018 (Phụ lục 1, 2).
- Thực trạng đội tàu biển Việt Nam và sản lượng vận tải (Phụ lục 6, 7).
- Hệ thống cảng biển Việt Nam, luồng hàng hải và công tác quản lý an ninh tại các khu vực cảng biển (Phụ lục 8, 9, 10).
- Quy trình phê duyệt Kế hoạch An ninh Tàu biển (SSP), Kế hoạch An ninh Cảng biển (PFSP), Giấy chứng nhận Quốc tế về An ninh Tàu biển (ISSC), Bản cam kết an ninh (DoS) (Phụ lục 11, 12, 13, 14, 15).
Phân tích và Độ tin cậy
Luận án áp dụng phương pháp Luật học so sánh (Comparative Law) đối chiếu hệ thống quy định của Hoa Kỳ, Úc, Nhật Bản, Malaysia với Việt Nam; phương pháp Phân tích Thống kê Mô tả và Hệ thống hóa Chuẩn mực đối với năng lực thông quan, các vụ việc vi phạm an ninh cảng biển và tỷ lệ phê duyệt kế hoạch an ninh theo tiêu chuẩn ISPS Code của IMO.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
1. Mối đe dọa đa chiều từ tranh chấp chủ quyền và quân sự hóa Biển Đông
Luận án chỉ ra rằng tranh chấp chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, cùng với yêu sách đường chín đoạn phi pháp bao trùm hơn 80% diện tích Biển Đông, đang trực tiếp xâm phạm quyền tự do hàng hải (Điều 87 UNCLOS 1982) và an ninh tuyến luồng hàng hải huyết mạch. Minh chứng thực chứng ghi nhận:
"Trung Quốc thể hiện sức mạnh quân sự trên Biển Đông thông qua các dự án bồi đắp, cải tạo gần 1.300 hecta đất biển biến bãi cạn, đá ngầm thành đảo nhân tạo trái phép, xây dựng các đường băng, công trình quân sự, trạm radar trên 07 thực thể thuộc quần đảo Trường Sa là Ga Ven, Gạc Ma, Châu Viên, Xu Bi, Tư Nghĩa, Vành Khăn và Chữ Thập."
Hành vi biến các bãi cạn thành "những tàu sân bay không thể chìm" tạo ra nguy cơ xung đột vũ trang nóng, đe dọa biến tuyến đường biển quốc tế thành vùng cấm hàng hải, có nguy cơ làm chi phí cước vận tải biển toàn cầu tăng gấp 5 lần nếu tàu thuyền buộc phải chuyển hướng qua phía Nam nước Úc.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG CỦA QUÂN SỰ HÓA BIỂN ĐÔNG TỚI VẬN TẢI HÀNG HẢI TOÀN CẦU │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐
│ TÌNH HUỐNG HIỆN HỮU: │ │ KỊCH BẢN XUNG ĐỘT NÓNG: │
│ - Bồi đắp 1.300 ha tại 7 thực thể │ │ - Thiết lập vùng cấm hàng hải quân│
│ (Gạc Ma, Xu Bi, Vành Khăn, ...) │ │ sự trái phép │
│ - Phát cảnh báo quân sự bất hợp pháp │ │ - Đứt gãy 49% khối lượng hàng hóa │
│ - Đe dọa tự do hàng hải (Freedom of │ │ - Tàu phải đi vòng qua Nam Úc │
│ Navigation - FON) │ │ - CHI PHÍ CƯỚC TĂNG GẤP 5 LẦN │
└───────────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────┘
2. Nhận diện các điểm nghẽn trong định nghĩa pháp lý quốc tế về cướp biển
Phân tích Điều 101 UNCLOS 1982, luận án chỉ rõ 03 yếu tố cấu thành hành vi cướp biển:
- Phải là hành động bạo lực, bắt giữ hoặc cướp phá trái phép trên biển cả (hoặc vùng đặc quyền kinh tế nằm ngoài lãnh hải của bất kỳ quốc gia nào).
- Nhằm mục đích tư lợi cá nhân (khác với khủng bố hàng hải mang động cơ chính trị).
- Phải có sự tham gia của ít nhất hai tàu khác nhau (two-ship requirement).
Hạn chế pháp lý: Quy định này để lộ khoảng trống lớn: các vụ tấn công xảy ra trong vùng nội thủy, lãnh hải (chiếm đa số tại vùng biển Đông Nam Á) chỉ được coi là "cướp có vũ trang chống lại tàu thuyền" thuộc thẩm quyền tài phán riêng của quốc gia ven biển, làm vô hiệu hóa quyền tài phán phổ quát (Universal Jurisdiction) và quyền truy đuổi nóng (Right of Hot Pursuit) của hải quân quốc tế.
3. Bất cập trong khung pháp lý quốc gia về phòng chống khủng bố và thực thi ISPS Code
Luận án phát hiện hệ thống pháp lý Việt Nam còn nhiều "khoảng trống" (legal voids):
- Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 chưa có chương riêng quy định tổng thể về bảo đảm an ninh hàng hải.
- Tội khủng bố trong Bộ luật Hình sự Việt Nam chưa nội luật hóa đầy đủ các cấu thành tội phạm theo quy định của Công ước SUA 1988 (như hành vi đặt thiết bị phá hoại tàu biển, phá hủy trang thiết bị dẫn đường hàng hải hoặc uy hiếp an ninh cảng biển).
- Việc cấp Giấy chứng nhận Quốc tế về An ninh Tàu biển (ISSC) và phê duyệt Kế hoạch An ninh Cảng biển (PFSP) còn nặng tính hình thức đối phó; thiếu cơ chế diễn tập an ninh định kỳ cấp độ 2 và cấp độ 3 theo đúng chuẩn Bộ luật ISPS.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH CẤU THÀNH TỘI PHẠM VÀ THẨM QUYỀN TÀI PHÁN │
├───────────────────────┬────────────────────────────┬────────────────────────┤
│ TIÊU CHÍ PHÁP LÝ │ CƯỚP BIỂN (PIRACY) │ KHỦNG BỐ HÀNG HẢI │
│ │ (Điều 101 UNCLOS 1982) │ (Công ước SUA 1988) │
├───────────────────────┼────────────────────────────┼────────────────────────┤
│ Không gian địa lý │ Biển cả (High Seas) / EEZ │ Mọi vùng biển (kể cả │
│ │ │ vùng nước nội thủy) │
├───────────────────────┼────────────────────────────┼────────────────────────┤
│ Động cơ hành vi │ Mục đích tư lợi kinh tế │ Động cơ chính trị, tôn │
│ │ (Private ends) │ giáo, ý thức hệ │
├───────────────────────┼────────────────────────────┼────────────────────────┤
│ Số lượng phương tiện │ Bắt buộc 02 tàu trở lên │ Có thể thực hiện ngay │
│ │ (Two-ship rule) │ từ chính nội bộ con tàu│
├───────────────────────┼────────────────────────────┼────────────────────────┤
│ Thẩm quyền tài phán │ Tài phán phổ quát toàn cầu │ Dẫn độ hoặc xét xử │
│ │ (Universal Jurisdiction) │ (Aut dedere aut judicare)│
└───────────────────────┴────────────────────────────┴────────────────────────┘
4. Thiếu hụt mô hình điều phối thông tin an ninh hàng hải tập trung
Công tác tiếp nhận, xử lý và chia sẻ thông tin an ninh giữa Cục Hàng hải, Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển, Hải quân và Hải quan bị chia cắt, chồng chéo, chưa có một Trung tâm Thông tin An ninh Hàng hải Quốc gia vận hành theo cơ chế điều phối liên ngành thời gian thực (real-time inter-agency coordination).
Implications đa chiều
Ý nghĩa lý luận (Theoretical Implications)
Công trình đóng góp vào lý thuyết pháp lý quốc tế về quản trị biển, chứng minh tính không thể tách rời giữa an ninh hàng hải và việc giải thích, áp dụng thống nhất Công ước UNCLOS 1982, SOLAS 1974 và ISPS Code.
Khuyến nghị chính sách và hoàn thiện lập pháp (Policy & Legal Pathways)
- Xây dựng Chiến lược An ninh Hàng hải Quốc gia (National Maritime Security Strategy): Đây là đề xuất mang tính đột phá của luận án nhằm định hình tầm nhìn chiến lược, phân định rõ trách nhiệm của các bộ, ngành và lực lượng chấp pháp trên biển.
- Sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hàng hải Việt Nam: Bổ sung 01 chương chuyên biệt về an ninh hàng hải; luật hóa quy chế triển khai lực lượng an ninh có vũ trang tư nhân (PMSC) trên tàu biển treo cờ Việt Nam khi hành hải qua các vùng biển nguy cơ cao (Vịnh Aden, Tây Phi).
- Thành lập Trung tâm Chỉ huy & Chia sẻ Thông tin An ninh Hàng hải Quốc gia (National Maritime Information Sharing Center): Hoạt động theo đầu mối liên lạc 24/7, kết nối trực tiếp với ReCAAP ISC và Trung tâm Điều phối Cứu nạn Hàng hải Quốc tế (MRCC).
- Nội luật hóa Công ước SUA 1988 và Nghị định thư 2005: Bổ sung các tội danh chuyên biệt về can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng hải trong Bộ luật Hình sự Việt Nam.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu (Limitations):
- Giới hạn đối tượng: Luận án tập trung chủ yếu vào tàu biển thương mại quốc tế từ 500 GT trở lên theo chuẩn ISPS Code, loại trừ tàu cá, tàu nội địa dưới 500 GT và tàu công vụ - những đối tượng cũng đang đối mặt với các nguy cơ an ninh nghiêm trọng tại Biển Đông.
- Giới hạn phạm vi hiểm họa: Chưa đi sâu phân tích hiểm họa an ninh phi truyền thống mới nổi như an ninh mạng hàng hải (maritime cybersecurity) đối với hệ thống định vị tự động (AIS), hệ thống điều khiển công nghệ cảng (SCADA/TOS), và tác động trực tiếp của biến đổi khí hậu đến hạ tầng cảng biển.
- Dữ liệu thực nghiệm: Việc tiếp cận các hồ sơ mật về các vụ việc buôn lậu ma túy quy mô lớn và dữ liệu tình báo quốc phòng hàng hải còn chịu nhiều rào cản bảo mật.
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Xây dựng khung pháp lý về an ninh mạng (Cybersecurity) cho tàu biển tự hành và cảng biển thông minh (Smart Ports).
- Nghiên cứu cơ chế pháp lý quản lý và cấp phép cho các Công ty An ninh Hàng hải Tư nhân (PMSC) và Quy tắc Sử dụng Vũ lực (RUF) trên tàu biển.
- Giải pháp bảo vệ an ninh ngư dân và lực lượng thực thi pháp luật dân sự trước các biện pháp cưỡng chế phi quân sự (vùng xám - gray zone tactics) trên biển.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực, toàn diện cho công tác đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Biển và Luật Hàng hải tại Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam và Học viện Ngoại giao.
- Lập pháp và Hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hàng hải Việt Nam và Ban Nội chính Trung ương trong quá trình rà soát, sửa đổi Bộ luật Hàng hải và xây dựng Chiến lược Phát triển Bền vững Kinh tế Biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
- Thực tiễn doanh nghiệp cảng và vận tải biển: Giúp các Tổng công ty Hàng hải (VIMC), doanh nghiệp khai thác cảng (Tân Cảng Sài Gòn, Cảng Hải Phòng, Cảng Đà Nẵng) chuẩn hóa Kế hoạch An ninh Tàu (SSP) và Kế hoạch An ninh Cảng (PFSP), nâng cao năng lực vượt qua các đợt thanh tra PSC quốc tế.
- Hợp tác quốc tế: Góp phần khẳng định vai trò và trách nhiệm quốc gia thành viên của Việt Nam trong việc thực thi nghiêm túc các cam kết IMO, UNCLOS và Hiệp định ReCAAP.
Đối tượng hưởng lợi
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỰC TIẾP │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌─────────────────────┐
│NHÀ LẬP PHÁP & QUẢN LÝ│ │DOANH NGHIỆP HÀNG HẢI │ │GIẢNG VIÊN & HỌC VIÊN│
│- Quốc hội, Bộ Tư pháp│ │- Hãng tàu biển VIMC │ │- ĐH Luật Hà Nội │
│- Bộ GTVT, Cục HHVN │ │- Cảng biển quốc tế │ │- ĐH Hàng hải VN │
│- Cảnh sát biển, HQ │ │- Sĩ quan an ninh SSO,│ │- Chuyên gia Luật │
│=> Khung chính sách NMS │ PFSO, CSO │ Quốc tế & Biển Đông │
└──────────────────────┘ └──────────────────────┘ └─────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật: Tiếp cận khung phân tích lý luận chuẩn mực, hệ thống tài liệu tham khảo quốc tế phong phú và định hướng các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về luật biển.
- Cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành: Nắm bắt toàn diện các bất cập quy phạm để ban hành các thông tư, quy chuẩn kỹ thuật an ninh hàng hải phù hợp với quốc tế.
- Thuyền trưởng, Sĩ quan an ninh (SSO, PFSO, CSO): Nắm vững quy trình xử lý thực tiễn đối với 05 hiểm họa an ninh theo chuẩn quốc tế, bảo vệ an toàn tính mạng thủy thủ và tài sản tàu biển.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ khái niệm an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển dưới góc độ khoa học pháp lý quốc tế, xác lập ranh giới pháp lý minh định giữa An ninh hàng hải và An toàn hàng hải, đồng thời mở rộng Lý thuyết An ninh Phi truyền thống của Richard H. Ullman vào việc giải quyết xung đột quyền tài phán giữa Quốc gia mang cờ (Flag State) và Quốc gia có cảng (Port State).
2. Điểm đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát đơn lẻ từng cảng biển (Nguyễn Đình Hải, 2010; Phạm Thế Trọng Toản, 2013) hoặc thiên về kỹ thuật hàng hải thuần túy, luận án tiếp cận đa ngành và so sánh pháp luật chuẩn tắc giữa hệ thống pháp lý Việt Nam với các chuẩn mực IMO/UNCLOS và pháp luật thực chứng của 04 quốc gia (Hoa Kỳ, Úc, Nhật Bản, Malaysia).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện chỉ ra rằng dù Việt Nam đã gia nhập hầu hết các công ước an ninh hàng hải chủ chốt, nhưng việc thực thi Bộ luật ISPS tại các cảng biển loại II và loại III còn tồn tại lỗ hổng an ninh lớn: tỷ lệ cập nhật đánh giá rủi ro an ninh cảng biển (PFSA) định kỳ chưa cao, trang thiết bị kiểm soát ra vào vùng nước cảng còn thiếu đồng bộ, tạo nguy cơ tiềm ẩn cho việc vận chuyển ma túy và người trốn theo tàu.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn cho việc tái lập nghiên cứu không?
Có. Luận án xây dựng hệ thống 15 Phụ lục hoàn chỉnh, cung cấp bảng biểu chi tiết về tiêu chí đánh giá an ninh cảng biển, mô hình tổ chức quản lý an ninh, sơ đồ quy trình xử lý thông tin an ninh hàng hải liên ngành và quy chuẩn kế hoạch an ninh tàu/cảng (SSP/PFSP) chuẩn hóa.
5. Lộ trình chiến lược 10 năm cho an ninh hàng hải được luận án đề xuất như thế nào?
Luận án phác thảo lộ trình 03 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (2020-2022): Hoàn thiện khung văn bản pháp lý, xây dựng và phê duyệt Chiến lược An ninh Hàng hải Quốc gia; sửa đổi Bộ luật Hàng hải.
- Giai đoạn 2 (2023-2025): Thành lập Trung tâm Thông tin An ninh Hàng hải Quốc gia; hiện đại hóa hệ thống nhận dạng tự động AIS và kiểm soát luồng hàng hải VTS.
- Giai đoạn 3 (2026-2030): Tích hợp toàn diện an ninh mạng cảng biển, xây dựng lực lượng phản ứng nhanh chống khủng bố hàng hải và tham gia sâu vào các sáng kiến an ninh đa phương toàn cầu.
Kết luận
- Luận án tiến sĩ của NCS. Lương Thị Kim Dung là công trình khoa học pháp lý độc lập, công phu, giải quyết trọn vẹn và sâu sắc khoảng trống lý luận và thực tiễn thi hành pháp luật về an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển tại Việt Nam.
- Công trình xác lập hệ thống lý luận vững chắc, chỉ rõ các đặc trưng pháp lý, mối quan hệ hữu cơ giữa an ninh hàng hải, an toàn hàng hải và an ninh quốc gia, đặt con người và chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu vào vị trí trung tâm bảo vệ.
- Luận án nhận diện chuẩn xác 05 nhóm hiểm họa hiện hữu đe dọa an ninh hàng hải tại Biển Đông, đặc biệt là các hành vi quân sự hóa đảo nhân tạo trái phép và những bất cập trong quy chế pháp lý quốc tế về phòng chống cướp biển, khủng bố.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng pháp luật Việt Nam, chỉ rõ các mâu thuẫn, khoảng trống lập pháp và sự chồng chéo chức năng giữa các cơ quan chấp pháp chuyên trách.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ mang tính đột phá, trọng tâm là kiến nghị ban hành Chiến lược An ninh Hàng hải Quốc gia, sửa đổi Bộ luật Hàng hải và thành lập Trung tâm Thông tin An ninh Hàng hải Quốc gia.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới mang tính chiến lược về an ninh mạng hàng hải, quản trị biển thông minh và bảo vệ chủ quyền pháp lý trên Biển Đông trong kỷ nguyên kinh tế biển bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LƯƠNG THỊ KIMDUNG LUAN AN TIEN SILUAT HOC HÀ NỘI ~2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BO TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HANOI LƯƠNG THỊ KIM DUNG AN NINH HANG HAI DOI VOI TAU BIEN, CANG BIEN TRONG PHAP LUAT QUOC TE VA THUC TIEN CUA VIET NAM Chuyên ngành: Luật Quốc tế Mã số : 9 38 01 08 LUẬN ÁN TIỀN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS ĐINH NGỌC VƯỢNG. Hà Nội —2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi in eam đoạn diy là công tình nghién cứu khoa học độc lập thee sơ của cá nhân tô, được thục hiện rên cơ sở nghiên cửu ý thuyết, tiễn thức côa bản thân, kết hợp ngiên cứu khẩo sit tinh ảnh thục tiến, dui sr hướng dẫn khoa học cia POS TS. Bin Ngọc Vương, Các kết quả, số tiêu trong luân án Tà trừng thục, Các tích dẫn trong luân án đều được ghỉ rõ nguồn gốc.
Những kt luận khoa học của luận án chưa ting được công bổ trong bit cử mốt công tình nào khác Hai Phòng ngày 12 tháng 8 năm 2019 Tác giả Luận in Tác gia Lương Thị Kim Dung LOT CAM ON Trude tiên, tô xin bày tổ lng kinh trong và biết ơn sâu sắc đến Thy giáo POSTS. Dinh Ngọc Vuong đã trục ấp hướng din tân inh vé phương phép nghiên, cứu và cách lâm việc khoa học dé tôi có thé hoàn thành được Luận án cũa minh Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án tối đã nhận dave my giúp đổ quý báu cit các cán bổ, giảng viên Trường Dai học Luật Hà nội, Khoa Sau dai học Trường Dai học Luật Hà nội và Trường Dai học Hàng hii Việt Nam Tôi cing xin cảm on sơ giúp đ của lãnh dao, công chức, viên chúc thuốc Cục hàng hãi Việt Nam, Cục Đăng kiém Việt Nam, Căng vụ hing hii, các doen "nghiệp căng biển, các chỗ ti thuy trường và các chuyên gia trong inh vục liên quan di đông gop nhiều ý lên quỷ báu, ứng hộ nhiệt inh để tả nghiên cửu này: Cuối cùng tố xin chân thành căm ơn tối gia đính và bạn bé, những người đã đông viên, giúp đổ ôi trong guả tình học tập và nghiễn cửu khoa học ci mình. Xin trân trong căn on! MỞ DAU. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU Ở NGOÀI NƯỚC VÀ TRONG NƯỚC LIÊN QUAN DEN DE TÀI LUẬN ÁN.
Tinh hình nghiên cửu ỡ ngoi nước liên quan dén để tai luận án. Khải niêm an ninh hằng hai và pháp luật quốc té vẻ an ninh hang hãi đổi với tau biển, cảng biển. Các hiểm hoa an ninh hang hãi đối với tau biển, cảng biển 9 1. Pháp luật quốc tế về các biên pháp tăng cường an ninh hàng hai đối với tau biển, cảng biển.
Tinh hình nghiên cửu 6 Việt Nam liên quan đền dé tai Luân án. Một số vẫn dé lý luân về an ninh. Các hiểm họa an minh hang hai doi với tau biển, cảng biển của Việt Nam. Pháp luật Việt Nam về các biện pháp tăng cường an ninh hang hai đổi ‘voi tau biển, cảng biển.
Đánh gia kết quả của các công trình nghiên cứu có liên quan đến để tải Luận án vả những van dé Luận án cẩntiếp tục nghiên cứu. Dan giá tổng quan tỉnh hình nghiên cửu liên quan tới để tai luận án. Những vẫn dé Luận án cân tiếp tục nghiên cửu. Giả thuyết nghiên cứu cia Luận án 19 1.
Câu hỗi nghiên cửu 19 1. Hướng tiép cân của Luận án. 30 Tiểu kết chương1 20 CHƯƠNG 2. NHUNG VAN DE LÝ LUẬN VE AN NINH HANG HAI ĐỐI VỚI TAU BIEN, CANG BIỂN.
Khai niệm và vai trd của an ninh hàng hải đổi với tau biển, căng biển trong quan hệ quốc tế a 2. Đặc điểm của an ninh hang hai đối với tau biển cảng biển. Vai trò của an minh hang hai đổi với tau biển, cảng biển trong quan hệ. Nhận điện các hiểm hoa an ninh hang hãi đối với tau biển, cảng biển.
Tranh chấp chủ quyên và quyền chủ quyên của các quốc gia ven biển38 2. Cướp biển/ cướp có vũ trang với tau thuyền. Khủng bồ hang hai 4 2. Van chuyển trái phép ma túy bằng đường biển.
Người trén theo tau. Anh ninh hang hãi đối với tau biển, cảng biển trong mỗi quan hệ với an. toán hàng hãi và an ninh quốc gia. Mỗi quan hệ.
giữa an ninh hing hai đổi với tau biển, căng biển va an toán hang hãi 49 2. Mối quan hệ giữa an ninh hang hai đổi với tau biển, cảng biển va an. inh quốc gia 53 Tiểu kết chương 2 56 CHƯƠNG 3. PHAP LUAT QUỐC TE VE AN NINH HANG HAI BOIL VOITAU BIEN,CANG BIEN 57 3.
Sự hình thành và phát triển của chế định an ninh hang hãi đổi với tau biển, cảng biển trong luật quốc tế hiện đại 57 3. Giai đoạn từ năm 1600 trở về trước. Giai đoạn từ năm 1600 dén năm 1850 58 3.3, Giai đoạn từ 1850 dén năm 1945 58 3. Giai đoạn từ 1945 đến năm 1901 59 3.5, Giai đoạn từ năm 1991 đền nay 60 3.
Pháp luật quốc tế về ngăn ngừa va ứng phó với các hiểm hoa an ninh. ‘hang hai doi với tau biển, cảng biển 61 3. Tranh chấp chủ quyền và quyền chủ quyền của các quốc gia a 3. Cướp biển/cướp có vũ trang đối với tau thuyén 66 3.
Khủng bé hang hai ? 3. Van chuyển trái phép ma tủy bằng đường biển. Người trén theo tau. Pháp luật quốc tế về các biến pháp tăng cường an ninh hang hải đổi với tau biển, cing biển.
Thực trạng pháp luật quốc tế vé các biện pháp tăng cường an ninh hing ‘hai đổi với tau biển, cảng biển. Thực tiễn thi hảnh pháp luật quốctế về biện pháp tăng cường an ninh ‘hang hai doi với tau biển, cảng biển 88 34. Các thiết chế quốc tế bao dim an ninh hang hãi đổi với tau biển, cảng biển 9 3. Các thiết chế quốc tế toán câu.
Các thiết chế kim vực và các tổ chức quốc tế khác 95 Tiểu kết chương 3. THỰC TIEN VIET NAM VE AN NINH HANG HAI BOI 'VỚI TÀU BIEN, CANG BIEN 98 4.1, Pháp luật Việt Nam vé ngăn ngừa và ứng phó với các hiểm hoa an ninh ‘hang hai đối với tau biển, cảng biển. Tranh chấp chủ quyền và quyền chủ quyền của các quốc gia. Cướp biển/cướp có vũ trang đối với tau thuyền.
Khủng bô hàng hãi 104 4. Vận chuyển trái phép chất ma tủy bằng đường biển. Người trên theo tau 109 4. Pháp luật Việt Nam về các biện pháp tăng cường bao đảm an ninh hang ‘hai đôi với tau biển, cảng bid: Ml 4.1, Thực trang pháp luật Viết Nam vẻ biện pháp tăng cường an ninh hàng hãi đối với tau biển, cảng biển.
Thực tiễn thí hành pháp luật Việt Nam vẻ biện pháp tăng cường an ninh ‘hang hai doi với tau biển, cảng biển 13 4. Quan điểm định hướng và các giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam. vẻ tăng cường bảo đâm an ninh hang hãi đối với tau biển, cảng biển. Quan điểm định hướng của Đảng va Nha nước Việt Nam về tăng cường bao đâm an ninh hang hai đối với tau biển, công biển.
Để xuất các giải pháp tăng cường bảo đảm an ninh hang hai đối với tau tiển, căng biển của Việt Nam. i Tiểu kết chương 4 149 KET LUAN VAKIEN NGHI 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRINH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHY LUC, DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT BLHH Bộ luật Hing hit Việt Nam BLHS Bộ hit Hình sơ Việt Nam, CME Lục lương tiễn hỗn hop coc Bộ quy tắc ứng xử ð Biển Đông CSCAP Hội ding Hop tác an ninh kha vục Châu A Thai Bình Dương Doc Tuyên bổ về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông FAL Công vóc tạo thuận lợi cho gao thông hing hãi quốc tế FOC Đổi tấu treo cỡ thuận tận IMO TỔ chúc Hang hii quốc tế Isc Trung tâm hop tác chia sé thông tin IsM Bộ luật quiniy ma toàn quốc tế ISPS Công ước quốc tévé an ninh tau và căng tiễn LHQ Liên họp quốc MoU Uỷban án toàn hàng hãi của TS chúc Hãng hãi quốc tế MSSI Sáng kiến an inh sơ biển Malacca MTSA ao luật an ninh gia thông hing hãi NATO Tổ chúc Hiệp ước Bắc Dui Tây Dương PESO Căn bổ phụ rách an ninh bến công PESP TẾ hoạch an ninh bên cảng PMSC Các công ty an ninh hàng hãi từ nhân PSC Kiểm tra côa chính quyền nhà nước cảng biển RUF Quy tắc mỡ dụng vũ lục SAFE Framework hung tie chuẩn en ninh và tạo thuân li cho thương mai toàn cầu sco Căn bổ phụ trách an ninh cổng ty SOLAS Công óc quốc tẾ v an toàn sinh mang người tin biển sso Si quan an ninh tàu bid SSP TKẾ hoạch an ink âu biễn SUA Công wie vỀ ngăn agi các hành vi bất hợp pháp chẳng Ini antoén hing hai 1988 UNCLOS Công óc Luật bién 1982 woo Tổ chúc Ha quan quốc tế BANG DANH MỤC PHU LUC STT ä TÊN PHỤ LỤC PHULUCSO1 | Tinhbink cugp tidn/oadp co vi trang da: va teutinyin PHU LUG S02 [EOS WERT Walou baolae cúp bin a dang đãi với aya viên từ năm 2014 2018 Mes "Thông kênh hình anninh cia tee biên Viỹ Nam và nin tạ các cảng biển Việt Nam PHULUCSO4 | Đồ uấtmôhìnhtổ chúc quản ý en ninh hàng hã Việt Nam PHU LUC SỐ5 Sơ đồ mồ hình xử lý thông tin nành hàng hết PHULUCSO6 Thực trang đổi tau bin Việt Nam PHULUCSO7 Sin lượng vận ti biễn côn đổi tau biễn Việt Nam PHỤ LUC SỐ 8 Hi thông cảng biên Việt Nam.
PHU LUC SO9 ne.chí Wiahingsâyhos thing oy quan căng = biên Vitam lu Bing PHU LUC SỐ 10 “Thục trang quản ý an nính tạ các ka vọc cảng biễn PHU LUC $0 11 TẾ hoạch an nành cảng biện PHU LUC SO 12 Danh mục kiểm tra en nành căng biển Gily di agit phi duyit i howeh an anh tau da vd PHU LUC SO 13 đánh jen mink âu biển PHU LUC SO 14 Giấy chứng nhân quốc ổ vé anninh tau biển PHU LUC 8Ó 15 Ban cam kết en minh MỞ ĐÀU 1 Tính cấp thấết của đề tài Hơn 70% bi mit tri dit được bao bọc bởi biễn và dai dương nên tir rất sớm, con người đã biết thám hiểm, chính phục và mỡ ra các tuyển đoờng vận tai qguốc tử phục vụ cho nhủ cầu giao thông thương mai.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Thị Kim Dung (2019). An ninh hàng hải tàu biển cảng biển: Luật quốc tế và Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/an-ninh-hang-hai-tau-bien-cang-bien-luat-quoc-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "An ninh hàng hải tàu biển cảng biển: Luật quốc tế và Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích luật an ninh hàng hải cho tàu và cảng biển theo pháp luật quốc tế, đồng thời đánh giá thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.
Luận án "An ninh hàng hải tàu biển cảng biển: Luật quốc tế và Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "An ninh hàng hải tàu biển cảng biển: Luật quốc tế và Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "An ninh hàng hải tàu biển cảng biển: Luật quốc tế và Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "An ninh hàng hải tàu biển cảng biển: Luật quốc tế và Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "An ninh hàng hải tàu biển cảng biển: Luật quốc tế và Việt Nam" có 255 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "An ninh hàng hải tàu biển cảng biển: Luật quốc tế và Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.