Luận án tiến sĩ: Pháp luật quốc tế quản lý khoáng sản biển Việt Nam - Phạm Hồng Hạnh

Luận án tiến sĩ luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển. Phân tích khung pháp lý, thách thức và đề xuất giải pháp cho Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

269

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Pháp luật quốc tế khoáng sản biển Cơ sở và vai trò

Pháp luật quốc tế quy định chặt chẽ việc quản lý khoáng sản biển. Các quy định này thiết lập khung pháp lý vững chắc. Chúng định rõ quyền và nghĩa vụ của các quốc gia. UNCLOS 1982 là văn kiện pháp lý quan trọng nhất. Công ước này xác định các vùng biển. Nó phân định quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia. Khoáng sản biển bao gồm dầu khí, khí đốt và các khoáng sản rắn. Chúng có vai trò chiến lược lớn cho an ninh năng lượng. Quản lý tài nguyên này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật quốc tế. Việc hiểu rõ cơ sở pháp lý là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo khai thác bền vững và công bằng.

1.1. Khái niệm khoáng sản biển và phân loại

Khoáng sản biển là tài nguyên phi sinh vật nằm dưới đáy biển. Chúng hiện diện trong lòng đất dưới đáy biển. Phân loại chính gồm hydrocarbons (dầu khí, khí tự nhiên). Các khoáng sản rắn như nodule polymetallic cũng quan trọng. Chúng xuất hiện ở đáy biển sâu. Các nguồn tài nguyên này có giá trị kinh tế khổng lồ. Việc khai thác chúng tác động lớn đến môi trường. Vì vậy, quản lý khoáng sản biển cần một khung pháp lý rõ ràng. Sự hiểu biết đúng về loại hình tài nguyên hỗ trợ quản lý hiệu quả. Điều này giúp ngăn ngừa các tranh chấp tiềm tàng.

1.2. UNCLOS 1982 Nền tảng pháp lý chính

Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982) là khuôn khổ toàn diện. Nó quy định các hoạt động trên biển. Công ước xác định quyền và nghĩa vụ của các Quốc gia ven biển. UNCLOS 1982 định rõ các vùng biển. Bao gồm nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và thềm lục địa. Nó cũng thiết lập quy chế cho Vùng (The Area) – khu vực đáy biển nằm ngoài quyền tài phán quốc gia. Các quốc gia có quyền chủ quyền đối với tài nguyên khoáng sản. Quyền này áp dụng trong EEZ và thềm lục địa của mình. UNCLOS 1982 tạo ra nền tảng cho pháp luật quốc gia. Nền tảng này quản lý thăm dò và khai thác khoáng sản biển. Công ước thúc đẩy hợp tác quốc tế. Điều này nhằm giải quyết các vấn đề tài nguyên biển.

1.3. Quy chế pháp lý các vùng biển quốc gia

UNCLOS 1982 thiết lập quy chế pháp lý riêng cho từng vùng biển. Trong vùng đặc quyền kinh tế, quốc gia ven biển có quyền chủ quyền. Quyền này đối với thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên. Các tài nguyên này bao gồm khoáng sản dưới đáy biển. Trên thềm lục địa, quốc gia ven biển thực hiện các quyền chủ quyền. Quyền này đối với các tài nguyên thiên nhiên. Các tài nguyên này bao gồm khoáng sản và tài nguyên phi sinh vật khác. Các quyền này là đặc quyền và không cần công bố. Việc thực hiện các quyền này không ảnh hưởng đến tình trạng pháp lý của vùng nước. Chúng cũng không ảnh hưởng đến không phận phía trên. Các quy chế này đảm bảo quyền lợi hợp pháp của quốc gia. Đồng thời, chúng cũng thúc đẩy trách nhiệm bảo vệ môi trường biển.

II. Quản lý khoáng sản biển Các nguyên tắc và quy định

Quản lý khoáng sản biển tuân thủ nhiều nguyên tắc quốc tế. Các nguyên tắc này đảm bảo quyền lợi quốc gia. Chúng cũng thúc đẩy phát triển bền vững. Các quy định pháp luật chi tiết hướng dẫn mọi hoạt động. Từ thăm dò đến khai thác khoáng sản. Yêu cầu bảo vệ môi trường biển là trọng tâm. Hợp tác quốc tế cũng là yếu tố thiết yếu. Điều này giúp giải quyết các vấn đề xuyên biên giới. Sự rõ ràng trong các nguyên tắc và quy định tạo cơ sở cho sự ổn định. Nó giúp giảm thiểu tranh chấp. Điều này cũng thúc đẩy việc sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm.

2.1. Nguyên tắc chủ quyền quốc gia tài nguyên biển

Nguyên tắc chủ quyền quốc gia là nền tảng. Nó khẳng định quyền của các quốc gia đối với tài nguyên của mình. Điều này bao gồm tài nguyên khoáng sản biển. Các quốc gia ven biển có quyền độc quyền thăm dò và khai thác. Quyền này áp dụng trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa. Mọi hoạt động của bên thứ ba phải có sự cho phép. Chủ quyền tài nguyên này là vĩnh viễn. Nó không thể bị tước đoạt. Nguyên tắc này được công nhận rộng rãi trong pháp luật quốc tế. Nó là yếu tố then chốt cho an ninh kinh tế quốc gia. Nguyên tắc này cũng đặt ra trách nhiệm. Quốc gia phải quản lý tài nguyên một cách bền vững.

2.2. Quy định về thăm dò và khai thác khoáng sản

Các quy định quốc tế và quốc gia điều chỉnh hoạt động thăm dò. Chúng cũng điều chỉnh hoạt động khai thác khoáng sản biển. Các quy định này bao gồm cấp phép, giám sát và báo cáo. Yêu cầu đánh giá tác động môi trường (EIA) là bắt buộc. Điều này nhằm xác định và giảm thiểu rủi ro. Các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật cao phải được tuân thủ. Điều này bảo vệ người lao động và môi trường. Các quốc gia cần xây dựng năng lực giám sát. Họ cũng cần thực thi hiệu quả các quy định này. Việc tuân thủ pháp luật đảm bảo hoạt động an toàn. Nó giúp khai thác tài nguyên một cách có trách nhiệm.

2.3. Hợp tác quốc tế trong quản lý tài nguyên khoáng sản

Hợp tác quốc tế là cần thiết cho quản lý khoáng sản biển. Điều này đặc biệt đúng với các tài nguyên xuyên biên giới. Các thỏa thuận phát triển chung có thể giải quyết tranh chấp. Chúng thúc đẩy khai thác hiệu quả. Hợp tác cũng bao gồm chia sẻ thông tin. Nó cũng bao gồm chuyển giao công nghệ. Các quốc gia ven biển cần hợp tác với các tổ chức quốc tế. Điều này nhằm xây dựng năng lực và tuân thủ luật pháp. Cơ quan Quyền lực Đáy biển Quốc tế (ISA) quản lý khoáng sản ở Vùng. Hợp tác giúp tăng cường hiểu biết. Nó cũng củng cố lòng tin giữa các quốc gia. Điều này dẫn đến quản lý tài nguyên biển bền vững hơn.

III. Thực tiễn Việt Nam quản lý tài nguyên khoáng sản biển

Việt Nam có bờ biển dài và vùng biển rộng lớn. Tài nguyên khoáng sản biển đóng vai trò quan trọng. Chúng góp phần vào sự phát triển kinh tế. Việt Nam đã xây dựng hệ thống pháp luật. Các pháp luật này phù hợp với UNCLOS 1982. Điều này nhằm quản lý các hoạt động khoáng sản. Hoạt động thăm dò và khai thác dầu khí là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Các thách thức này bao gồm tranh chấp chủ quyền. Năng lực quản lý và bảo vệ môi trường cần được nâng cao. Việc tối ưu hóa quản lý tài nguyên biển rất quan trọng. Nó đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển bền vững quốc gia.

3.1. Hệ thống pháp luật Việt Nam về khoáng sản biển

Việt Nam đã nội luật hóa các quy định của UNCLOS 1982. Điều này thể hiện qua Luật Biển Việt Nam 2012. Luật Khoáng sản và các nghị định liên quan cũng rất quan trọng. Chúng quy định chi tiết về thăm dò, khai thác khoáng sản biển. Các văn bản pháp luật này tạo cơ sở pháp lý. Chúng giúp quản lý hiệu quả tài nguyên. Chúng cũng bảo vệ lợi ích quốc gia trên biển. Hệ thống pháp luật này đang tiếp tục được hoàn thiện. Nó nhằm đáp ứng các yêu cầu mới. Điều này giúp phù hợp với sự phát triển của pháp luật quốc tế. Việc thực thi pháp luật là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự minh bạch và công bằng.

3.2. Hoạt động thăm dò khai thác dầu khí chủ lực

Dầu khí là loại khoáng sản biển quan trọng nhất của Việt Nam. Tổng công ty Dầu khí Việt Nam (PVN) đóng vai trò chủ đạo. PVN thực hiện các hoạt động thăm dò, khai thác. Các hoạt động này diễn ra tại các khu vực biển thuộc chủ quyền. Hoạt động dầu khí mang lại nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước. Nó đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Việt Nam cũng hợp tác với các đối tác nước ngoài. Điều này nhằm tăng cường năng lực công nghệ và tài chính. Tuy nhiên, hoạt động này cũng đối mặt với rủi ro môi trường. Các rủi ro này bao gồm tràn dầu và ô nhiễm biển. Việc quản lý chặt chẽ là cần thiết.

3.3. Chính sách quốc gia phát triển kinh tế biển bền vững

Việt Nam cam kết phát triển kinh tế biển bền vững. Chính sách này ưu tiên sử dụng tài nguyên hiệu quả. Nó gắn liền với bảo vệ môi trường biển. Các chiến lược quốc gia tập trung vào tăng trưởng xanh. Chúng thúc đẩy du lịch biển, nuôi trồng hải sản và năng lượng tái tạo. Việc quản lý khoáng sản biển cần tích hợp vào chiến lược này. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực. Điều này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Nó cũng cần sự tham gia của cộng đồng. Chính sách này hướng tới một tương lai biển thịnh vượng. Nó cũng bảo vệ các hệ sinh thái biển quan trọng.

IV. Bảo vệ môi trường biển trong hoạt động khoáng sản

Bảo vệ môi trường biển là ưu tiên hàng đầu. Các hoạt động khoáng sản tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các quy định quốc tế và quốc gia nhằm giảm thiểu tác động. Chúng yêu cầu đánh giá tác động môi trường nghiêm ngặt. Việc ứng phó sự cố tràn dầu cũng rất quan trọng. Các quốc gia có trách nhiệm bảo vệ môi trường biển. Hợp tác khu vực và quốc tế cần được tăng cường. Điều này nhằm ứng phó hiệu quả với các thách thức. Quản lý tài nguyên phải đi đôi với bảo vệ đa dạng sinh học. Điều này đảm bảo phát triển bền vững cho các thế hệ tương lai.

4.1. Các quy định quốc tế về bảo vệ môi trường biển

UNCLOS 1982 đặt ra nghĩa vụ chung. Các quốc gia phải bảo vệ và giữ gìn môi trường biển. Các công ước quốc tế khác cũng rất quan trọng. Ví dụ, Công ước MARPOL ngăn ngừa ô nhiễm do tàu. Các công ước về đánh giá tác động môi trường cũng được áp dụng. Chúng yêu cầu các quốc gia thực hiện các biện pháp cần thiết. Điều này nhằm ngăn chặn, giảm thiểu và kiểm soát ô nhiễm. Các quy định này thúc đẩy trách nhiệm chung. Chúng giúp bảo vệ các hệ sinh thái biển mong manh. Việc tuân thủ nghiêm ngặt là điều kiện tiên quyết. Điều này đảm bảo hoạt động khoáng sản bền vững.

4.2. Thách thức ô nhiễm từ khai thác khoáng sản biển

Khai thác khoáng sản biển tiềm ẩn nhiều nguy cơ ô nhiễm. Tràn dầu là một trong những rủi ro lớn nhất. Nó gây tổn hại nghiêm trọng đến môi trường biển. Việc xả thải bùn khoan và hóa chất cũng đáng lo ngại. Chúng có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước. Chúng cũng gây hại cho sinh vật biển. Tiếng ồn và rung động từ hoạt động thăm dò cũng tác động tiêu cực. Chúng ảnh hưởng đến động vật biển. Đặc biệt là các loài nhạy cảm. Quản lý rủi ro môi trường là thách thức lớn. Các công nghệ mới cần được áp dụng. Điều này nhằm giảm thiểu các tác động này. Giám sát liên tục là cần thiết.

4.3. Trách nhiệm quốc gia và hợp tác ứng phó sự cố

Các quốc gia có trách nhiệm chính trong việc phòng ngừa ô nhiễm. Họ cũng chịu trách nhiệm kiểm soát ô nhiễm biển. Điều này đặc biệt áp dụng cho các hoạt động trong quyền tài phán của họ. Kế hoạch ứng phó sự cố là bắt buộc. Kế hoạch này giúp xử lý kịp thời các vụ tràn dầu. Hợp tác khu vực và quốc tế rất quan trọng. Điều này nhằm ứng phó hiệu quả với các sự cố lớn. Chia sẻ thông tin và nguồn lực là cần thiết. Nó giúp giảm thiểu thiệt hại môi trường. Các thỏa thuận song phương hoặc đa phương củng cố năng lực ứng phó. Điều này giúp bảo vệ môi trường biển chung.

V. Thách thức pháp lý Việt Nam trong khai thác khoáng sản

Việt Nam đối mặt với các thách thức pháp lý phức tạp. Những thách thức này liên quan đến khai thác khoáng sản biển. Các tranh chấp chủ quyền biển Đông là vấn đề then chốt. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động thăm dò. Hành vi cản trở từ các bên khác làm gia tăng căng thẳng. Việt Nam phải tăng cường năng lực pháp lý và thực thi. Điều này nhằm bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia. Việc tìm kiếm các giải pháp hòa bình là ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi sự kiên trì và linh hoạt trong chính sách. Thúc đẩy hợp tác quốc tế là chiến lược quan trọng. Điều này giúp duy trì ổn định khu vực.

5.1. Tranh chấp chủ quyền biển và tác động khai thác

Các tranh chấp chủ quyền tại Biển Đông gây ra phức tạp lớn. Chúng tác động tiêu cực đến hoạt động khai thác khoáng sản. Đặc biệt là dầu khí. Các tuyên bố chủ quyền chồng lấn tạo ra sự không chắc chắn pháp lý. 'Đường lưỡi bò' phi pháp của Trung Quốc là thách thức nghiêm trọng. Nó xâm phạm chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam. Các công ty quốc tế ngần ngại đầu tư. Điều này do rủi ro chính trị và pháp lý cao. Các tranh chấp này cản trở sự phát triển kinh tế biển. Chúng cũng gây khó khăn trong việc thực hiện các dự án khai thác.

5.2. Đối phó hành vi cản trở quấy rối tại vùng biển

Việt Nam thường xuyên đối mặt với hành vi cản trở. Các hành vi này đến từ lực lượng nước ngoài. Chúng bao gồm quấy rối tàu thăm dò, khảo sát khoa học. Các vụ cắt cáp tàu, hạ đặt giàn khoan trái phép cũng xảy ra. Các hành vi này vi phạm chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam. Chúng gây thiệt hại kinh tế. Chúng cũng đe dọa an ninh và an toàn hàng hải. Việt Nam kiên quyết phản đối các hành vi này. Các biện pháp hòa bình được ưu tiên. Điều này bao gồm đấu tranh ngoại giao và pháp lý. Việc công bố thông tin minh bạch cũng rất quan trọng. Điều này nhằm tìm kiếm sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế.

5.3. Giải pháp tăng cường năng lực quản lý bảo vệ chủ quyền

Việt Nam cần tiếp tục tăng cường năng lực. Điều này nhằm quản lý và bảo vệ chủ quyền trên biển. Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia. Điều này giúp phù hợp với UNCLOS 1982. Năng lực giám sát và tuần tra biển cần được nâng cao. Điều này bao gồm đầu tư vào công nghệ hiện đại. Việc phát triển nguồn nhân lực chuyên gia luật biển cũng rất quan trọng. Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy hợp tác quốc tế. Điều này nhằm tìm kiếm sự ủng hộ và các giải pháp hòa bình. Sử dụng các cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế cũng là một lựa chọn. Điều này nhằm bảo vệ chủ quyền quốc gia một cách hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển và thực tiễn của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (269 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

a ¬ BỘ TƯ PHÁP BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ° TRUONG ĐẠI HỌC LUAT HA NOI PHAP LUAT QUOC TE VE QUAN LY TAI NGUYEN KHOANG SAN BIEN VA THUC TIEN CUA VIET NAM LUAN AN TIEN SY LUAT HOC Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI PHAP LUAT QUOC TE VE QUAN LY TAI NGUYEN KHOANG SAN BIEN VA THUC TIEN CUA VIET NAM Chuyên ngành: Luật quốc tế Mã số: 9 38 01 08 LUẬN ÁN TIEN SY LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Hồng Thao 2. Nguyễn Thị Thuận Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đáy là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và trích dan nêu trong luận an dam bao độ tin cậy, chính xác và trung thực.

Những kết luận khoa học của luận an chưa được công bố trong bat kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Phạm Hồng Hạnh LỜI CẢM ƠN Lời dau tiên, em xin tỏ lòng biết ơn đặc biệt tới PGS. Nguyễn Hong Thao và PGS. Nguyễn Thị Thuận, người đã hướng dan em trong suốt quá trình thực hiện luận án này.

Mặc dù với lịch làm việc dày đặc nhưng Thay, Cô đã dành cho em những buổi nói chuyện quý bau và những lời khuyên thật bồ ích, truyền cho em những kinh nghiệm và niềm dam mê trong nghiên cứu khoa học. Với tất cả lòng biết ơn, em xin gửi đến những người đã đọc lại, sửa chữa cho bản nháp của luận án, những đồng nghiệp, bạn bè đã giúp đỡ em trong qua trình hoàn thiện luận án. Hon mot lời tri ân, em xin dành cho cha me, gia đình và những người thân yêu. đã luôn bao bọc, đồng hành cùng em trong suốt những năm tháng qua.

Không có những người thân yêu ay, em không bao giờ có thé đi đến dich cua sự thành công. DANH MUC CAC TU VIET TAT BVMT : Bao vệ môi trường BTTH : Bồi thường thiệt hại CLCS : Uy ban ranh giới ngoài thềm lục địa CULB : Công ước luật biển HDTDKT : Hoạt động thăm dò khai thác ISA : Cơ quan quyền lực Vùng ICJ : Tòa án công lý quốc tế Liên hợp quốc KTC : Khai thác chung PVN : Tổng công ty dầu khí Việt Nam QGVB : Quốc gia ven biển TLD : Thêm lục dia UNCLOS 1982 : Công ước của Liên hợp quốc về luật biên năm 1982 DANH MỤC BANG BIEU Bảng 4.1: Một số sự cô tràn dầu nghiêm trọng phát sinh từ hoạt động thăm dò, khai thác đầu khí .:-©:+:+©+t22E x22 112 TT Tri 120 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC CỦA LUẬN ÁN Phụ lục 1 : Thông báo tham gia khảo sat Phụ lục 2 : Đơn yêu cầu phê chuẩn kế hoạch làm việc Phụ lục 3 : Hop đồng thăm do Phụ lục 4 : Các thỏa thuận thăm dò khoáng sản được Cơ quan quyền lực Vùng ký kêt Phụ lục 5 : Bản đồ phân lô các lô dầu khí của Việt Nam Phụ lục 6 : Bản đồ khai thác dầu khí của Việt Nam Phụ lục 7 : Hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí tại các mỏ dầu Việt Nam của Tông công ty thăm dò dâu khí Việt Nam Phụ lục 8 : Khu vực khai thác chung Việt Nam —Malaysia Phụ lục 9 : Sơ đồ khu vực xác định thỏa thuận thăm dò chung Việt Nam — Trung Quốc tại Vịnh Bắc Bộ Phụ lục 10 : Ước tính khối lượng tràn dầu do hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí tại Việt Nam Phụ lục 11 : Bản đồ tranh chấp dầu khí Phụ lục 12 : Bản đồ dầu khí Việt Nam và đường lưỡi bò Trung Quốc Phụ lục 13 : Bản đồ các khu vực lô dau khí CNOOC chào thầu phi pháp ngày 23/06/2012 Phụ lục 14 : Khu vực Trung Quốc quấy rối, cản trở hoạt động thăm đò khai thác dâu khí của Việt Nam Phụ lục 15 : Trung Quốc cắt cáp tàu thăm dò của Việt Nam Phụ lục 16 : Trung Quốc hạ đặt giàn khoan trái phép Phụ lục 17 : Các tranh chấp về quyền chủ quyền của Việt Nam trong hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí MỤC LỤC \) 9082700112355. 1 CHƯƠNG 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIEN QUAN DEN DE TAL 030310. Các công trình nghiên cứu của nước nIÐOÀÌ.

Các công trình nghiên cứu về quy chế pháp lý đối với thềm lục địa và tài nguyên khoáng sản trên vùng biển thuộc thầm quyên tài phán của quốc gia. Các công trình nghiên cứu về quy chế pháp lý của phan đáy biên nam ngoài thẩm quyền tài phán của quốc gia ven biên và van dé khai thác tài nguyên trên phan đáy biển năm ngoài thâm quyền tài phán của quốc gia. Các công trình nghiên cứu về van dé bảo vệ môi trường biển từ hoạt động thăm dò, khai thác tài nguyên khoáng sản biển. Các công trình nghiên cứu của Việt Nam.Các công trình nghiên cứu về quy chế pháp lý đối với thềm lục địa và tai nguyên khoáng sản trên vùng biển thuộc thẩm quyên tài phán của quốc gia.

Các công trình nghiên cứu về quy chế pháp lý của phan đáy biển nằm ngoài thâm quyền tài phán của quốc gia ven biển và van đề khai thác tài nguyên trên phan đáy biển nằm ngoài thâm quyền tai phán của quốc gia. Các công trình nghiên cứu về vẫn đề bảo vệ môi trường biến từ hoạt động thăm đò, khai thác tài nguyên khoáng sản biễn.-- 2-5-2 2 xe£+Ee£zErxd 18 1. Đánh giá chung về những công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận 0. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu của luận án.

Những van đề tiếp tục nghiên cứu trong luận án.-- 2-5 2< s+xz+xe2 24 KET LUẬN CHƯNG .-2- <5° s52 ©s£ sES££s£S£Es£EsES£EsESEsEsEseEsessssezsee 26 CHUONG 2: LÝ LUẬN VE QUAN LÝ TÀI NGUYEN KHOANG SAN BIEN TRONG PHAP LUAT QUOC TT.---° 5£ s52 s2 s2 s£s2£seSs£szssesz£sesse 28 2. Khái niệm tài nguyên khoáng sản biên và quản lý tài nguyên khoáng sản biển. Khái niệm tài nguyên khoáng sản biỂn.-- 2-2 2 Sx+E£EeE+Eerxerrxee 28 P. Khái niệm quản lý tài nguyên khoáng sản biển.

Lý luận pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biên. Lịch sử hình thành, phát triển của pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biỂn. Nguồn của pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển. Nguyên tắc của pháp luật quốc tế về quản ly tài nguyên khoáng sản bién47 2.

Nội dung pháp luật quốc té về quan lý tài nguyên khoáng sản biến. Vai trò của pháp luật quốc tế về quản lý tai nguyên khoáng sản biển. 58 CHUONG 3: THUC TRẠNG PHÁP LUẬT QUOC TE VE QUAN LÝ TÀI NGUYÊN KHOANG SAN BIEN. Quan lý hoạt động thăm đò, khai thác tai nguyên khoáng sản bién.

Quản lý hoạt động thăm dò, khai thác tài nguyên khoáng sản tại thềm lục 0E. Quản lý hoạt động thăm dò, khai thác tài nguyên khoáng sản tại Vùng — di sản chung của lOài ĐƯỜI. Đánh giá các quy định của pháp luật quốc tế về quan lý hoạt động thăm dò, khai thác khoáng sản biễn.--- ¿2 2 +E+SE+EeEESEE2ESEE2EEEEEEE2171 152121 x 70 3. Bảo vệ môi trường bién từ hoạt động thăm dò, khai thác khoáng sản.

Nghĩa vụ chung trong bảo vệ, gìn giữ môi trường biển. Những biện pháp bảo vệ, gin giữ môi trường bién từ hoạt động khai thác tài nguyên khoáng sản tại thềm lục địa và Vùng. Trách nhiệm của các chủ thể trong hoạt động bảo vệ, gìn giữ môi trường 00. Đánh giá các quy định về bảo vệ môi trường biển trong hoạt động thăm dò, khai thác khoáng sản biÊn.-- - ¿2E SE+E£EE*EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkrkrree 86 3.

Giải quyết tranh chấp phát sinh từ hoạt động thăm dò, khai thác khoáng san 00. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp.---¿- ¿+ 2+k+Ek+E£EE2E2EEEEEErkerkrvees S8 3. Biện pháp giải quyết tranh chấp. Viện giải quyết tranh chấp đặc biệt liên quan đến đáy biên.

92 KET LUẬN CHƯNG 3. 5-5 5° 5£ 2 S2 9S S3ESsESEE3E34 335555039 53558230 95 CHƯƠNG 4: PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ THỰC TIỀN THỰC THỊ PHÁP LUAT QUOC TE VE QUAN LÝ TÀI NGUYÊN DAU KHÍ. Pháp luật về quan ly tài nguyên dau khí của Việt Nam. Khái quát tiềm năng dầu khí của Việt Nam.

Cơ sở pháp lý cho hoạt động quản lý tài nguyên dầu khí của Việt Nam 101 4. Những nội dung cơ bản của pháp luật Việt Nam về quản lý tài nguyên dầu 0. Thực tiễn thực thi pháp luật về quản lý tài nguyên dầu khí của Việt Nam. Thực tiễn hoạt động thăm dò, khai thác dau khí.

Bảo vệ môi trường từ hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí. Giải quyết tranh chấp quốc tế trong hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí 122 4. Một số giải pháp nâng cao hoạt động quản lý tài nguyên dầu khí của Việt ]Nam. SH HH TH nọ nọ TH ng 125 4.

Rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản lý tài nguyên dầu khí và bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền trong thăm dò, khai thác dầu khí. Ký kết các thỏa thuận khai thác chung và thận trọng trong vấn đề thăm dò, khai thác tại khu vực thềm lục địa mở rộng. Nâng cao hiệu quả thực tiễn trong hoạt động bảo vệ chủ quyên, quyền chủ quyên của Việt Nam trên các vùng biên và tăng cường các hoạt động hợp tác QUOC TẾ. 2-52 SE2E9EE2E9EE9E1215E1515119112111111111111111111111111 1111111111111 re.

Tăng cường các hoạt động chính trị, ngoại giao, pháp lý trong giải quyết các tranh chấp quốc tẾ.--- ¿+ Sk+E+E9EE2EEEE9E12151121211121111511111e 11 te. 138 KET LUẬN CHƯNG 4.- 5° ° 5£ 2 S2 Ss£S£Es£ S932 EsESSEsEsEsEsESsEseEsesersese 140 KET LUẬN CHUNG .- 2- ° 5£ 5£ <Es£ sES£EsEESEseESESeEsEEsEseEsesrsrrsrsre 143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÉN 00. 146 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC MỞ DAU 1. Lý do lựa chọn đề tài Chiém hơn 71% bề mặt trái đất, từ bao đời nay, biển và đại dương đã trở thành cái nôi cho sự sống của nhân loại.

Bước sang thế kỷ 21, “Thé kỷ của biển và đại dương”, khai thác biển ngày càng trở thành van dé quan trọng mang tính chiến lược của hầu hết các quốc gia trên thế giới, dù quốc gia có biên hay không có biến. Sự cạn kiệt của những tài nguyên trên đất liền, sự chật chội của không gian kinh tế truyền thống do sự bùng nổ dân số không ngừng gia tăng đã khiến các quốc gia ngày càng quan tâm và hướng ra biển. Cùng với những nguồn tài nguyên phong phú khác, khoáng sản biển từ lâu đã mang lại những giá trị kinh tế lớn cho nhiều quốc gia trên thế giới. Với sự hỗ trợ đắc lực của những tiến bộ khoa học kỹ thuật, con người ngày càng thành công trong việc chinh phục đại dương, làm chủ nguồn tài nguyên biển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật quốc tế về quản lý khoáng sản biển Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển. Phân tích khung pháp lý, thách thức và đề xuất giải pháp cho Việt Nam.

Luận án "Pháp luật quốc tế về quản lý khoáng sản biển Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Pháp luật quốc tế về quản lý khoáng sản biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật quốc tế về quản lý khoáng sản biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Pháp luật quốc tế về quản lý khoáng sản biển Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật quốc tế về quản lý khoáng sản biển Việt Nam" có 269 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật quốc tế về quản lý khoáng sản biển Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter