Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển và thực tiễn của Việt Nam" đặt ra trong bối cảnh "Thế kỷ của biển và đại dương", nơi sự cạn kiệt tài nguyên trên đất liền và bùng nổ dân số thúc đẩy các quốc gia hướng ra biển. Nghiên cứu này mang tính tiên phong trong việc cung cấp một cái nhìn toàn diện và hệ thống về quy chế pháp lý quốc tế cũng như thực tiễn quản lý tài nguyên khoáng sản biển, đặc biệt là dầu khí tại Việt Nam. Nó vượt qua các nghiên cứu trước đây vốn thường chỉ tiếp cận tài nguyên khoáng sản như một phần rời rạc của quy chế pháp lý thềm lục địa và Vùng.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu hiện có, cả trong nước và quốc tế, về quản lý tài nguyên khoáng sản biển thường mang tính phân mảnh. Như đánh giá của luận án, "Hầu hết các công trình đều tiếp cận về tài nguyên khoáng sản như một nội dung trong quy chế pháp lý của thềm lục địa và Vùng hoặc chỉ tiếp cận một nội dung nhất định trong quản lý khoáng sản. Việc nghiên cứu một cách riêng biệt và tổng thể dưới góc độ pháp lý về quản lý tài nguyên khoáng sản biển trong luật quốc tế khá mờ nhạt, do đó, chưa giải quyết được toàn bộ vấn đề này cả về lý luận và pháp lý" (Trang 21). Cụ thể hơn, các nghiên cứu quốc tế chưa cung cấp phân tích hệ thống, toàn diện và cập nhật về các quy định trong UNCLOS 1982, Thỏa thuận thực hiện Phần XI năm 1994, các Quy định của Cơ quan quyền lực Vùng (ISA) và các ý kiến tư vấn của Tòa án luật biển quốc tế (ITLOS) liên quan đến thăm dò, khai thác, bảo vệ môi trường và giải quyết tranh chấp. Đối với Việt Nam, "những công trình nghiên cứu về vấn đề này khá khiêm tốn... phần lớn trong số đó đều không nghiên cứu một cách độc lập, hệ thống và cập nhật những nội dung này" (Trang 22). Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một cái nhìn tổng thể từ lý luận đến thực tiễn, đặc biệt tập trung vào pháp luật và thực tiễn quản lý dầu khí tại Việt Nam, bao gồm quản lý hoạt động thăm dò, khai thác; bảo vệ môi trường và giải quyết tranh chấp quốc tế.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Luận án giải quyết năm câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Lý luận về quản lý tài nguyên khoáng sản biển bao gồm những vấn đề gì khi tiếp cận dưới góc độ pháp lý?
  2. Lý luận pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển bao gồm những vấn đề gì?
  3. Pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển bao gồm những nội dung pháp lý cụ thể nào, những vấn đề gì còn chưa được quy định rõ ràng cần tiếp tục được xây dựng nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp luật quốc tế trong lĩnh vực này?
  4. Pháp luật Việt Nam về quản lý tài nguyên dầu khí bao gồm những nội dung pháp lý cụ thể nào; thực tiễn quản lý tài nguyên dầu khí của Việt Nam ra sao; những vấn đề gì cần hoàn thiện?
  5. Cần áp dụng những giải pháp gì để nâng cao hoạt động quản lý tài nguyên dầu khí của Việt Nam?

Các giả thuyết nghiên cứu được đưa ra bao gồm:

  1. Quản lý tài nguyên khoáng sản biển vừa mang những đặc điểm của hoạt động quản lý nói chung vừa mang những đặc điểm cụ thể gắn với tài nguyên khoáng sản biển.
  2. Pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển là một bộ phận của luật biển quốc tế điều chỉnh các vấn đề phát sinh liên quan đến tài nguyên khoáng sản biển, bao gồm cả những quy định chung và riêng.
  3. Các quy định hiện hành trong pháp luật quốc tế đã thiết lập khuôn khổ pháp lý khá đầy đủ nhưng vẫn còn "khoảng trống" cần hoàn thiện để phù hợp với phát triển kinh tế, yêu cầu bảo vệ môi trường và an ninh quốc tế.
  4. Pháp luật Việt Nam về quản lý tài nguyên dầu khí khá đầy đủ nhưng còn thiếu đồng bộ, chi tiết, và một số nội dung chưa tương thích với điều ước quốc tế. Thực tiễn thực thi hiệu quả nhưng cần nâng cao hơn nữa để đối phó với thách thức.
  5. Các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý dầu khí của Việt Nam cần tập trung vào rà soát, hoàn thiện pháp luật, ký kết thỏa thuận khai thác chung, nâng cao hiệu quả bảo vệ chủ quyền, và tăng cường hoạt động chính trị, ngoại giao, pháp lý.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng Luật biển quốc tế (International Law of the Sea), đặc biệt là Công ước của Liên hợp quốc về luật biển năm 1982 (UNCLOS 1982). Luận án phân tích sâu sắc các quy định của UNCLOS 1982 liên quan đến thềm lục địa và Vùng – di sản chung của nhân loại. Các lý thuyết khác được tích hợp bao gồm:

  • Nguyên tắc "Di sản chung của loài người" (Common Heritage of Mankind): Điều 137 UNCLOS 1982 và các công trình của John E. Noyes [167], Edward Guntrip [131], Tullio Scovazzi [183] được sử dụng để phân tích quy chế pháp lý của Vùng.
  • Nguyên tắc "Đất thống trị biển" (Land Dominates the Sea): Áp dụng trong việc xác định quyền chủ quyền của quốc gia ven biển đối với thềm lục địa.
  • Các nguyên tắc của luật môi trường quốc tế: Bao gồm nghĩa vụ chung trong bảo vệ, gìn giữ môi trường biển, được phân tích thông qua các quy định của ISA và các ý kiến tư vấn của ITLOS, như trường hợp được phân tích bởi Donald K. Anton [95] và Handl G [133].
  • Các nguyên tắc Res communis và Res nullius: Được đề cập trong lịch sử phát triển của chế định thềm lục địa, như phân tích của Hugh G. Morris [147].
  • Lý thuyết về quyền chủ quyền và quyền tài phán: Áp dụng cho quốc gia ven biển tại thềm lục địa theo Điều 77 UNCLOS 1982.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đóng góp đột phá trên nhiều phương diện:

  1. Thiết lập Khái niệm Pháp lý Toàn diện: Lần đầu tiên, luận án xây dựng một khái niệm "khoáng sản biển" và "quản lý tài nguyên khoáng sản biển" dưới góc độ pháp lý, làm rõ các đặc điểm riêng biệt của chúng, vượt ra ngoài cách tiếp cận kinh tế hay địa chất truyền thống. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo ra nền tảng lý luận vững chắc cho luật pháp biển.
  2. Hệ thống hóa Lịch sử Phát triển Pháp luật Quốc tế: Luận án cung cấp một cái nhìn tổng thể về quá trình phát triển của pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển, thay vì chỉ nghiên cứu riêng rẽ từng vùng biển, giúp làm rõ sự tiến hóa của các quy định từ Tuyên bố Truman 1945 đến UNCLOS 1982.
  3. Xác định "Khoảng trống" pháp lý quốc tế: Bằng cách phân tích toàn diện các điều ước quốc tế, văn bản của ISA và phán quyết của ITLOS, luận án đã chỉ ra những "khoảng trống" cụ thể trong các quy định pháp luật quốc tế hiện hành. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất hoàn thiện khuôn khổ pháp luật quốc tế.
  4. Đề xuất Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Quản lý Dầu khí Việt Nam: Luận án đưa ra các giải pháp cụ thể và đồng bộ, từ hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia đến tăng cường hợp tác quốc tế và sử dụng các công cụ chính trị, ngoại giao, pháp lý. Những giải pháp này có tiềm năng nâng cao đáng kể hiệu quả quản lý, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và chủ quyền biển, với ngành dầu khí hiện đóng góp khoảng 20% ngân sách Nhà nước [31].
  5. Tăng cường Nhận thức và Bảo vệ Chủ quyền: Luận án đóng góp vào việc phổ biến kiến thức pháp lý, giúp người dân và các tổ chức hoạt động trên biển hiểu rõ cơ sở pháp lý và tính hợp pháp của các hoạt động thực thi quyền chủ quyền, qua đó nâng cao ý thức bảo vệ tài nguyên và chủ quyền quốc gia.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án bao gồm các vấn đề lý luận cơ bản về quản lý tài nguyên khoáng sản biển và pháp luật quốc tế liên quan, thực trạng pháp luật quốc tế về quản lý này, cũng như pháp luật Việt Nam và thực tiễn thực thi liên quan đến quản lý tài nguyên dầu khí.

  • Timeframe: Luận án bao quát quá trình lịch sử hình thành và phát triển của pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển từ trước năm 1958 cho đến các quy định hiện hành trong UNCLOS 1982 và các văn bản sau đó (Thỏa thuận 1994, các Quy định của ISA). Về thực tiễn Việt Nam, nghiên cứu tập trung vào giai đoạn hiện tại và những thách thức đang diễn ra.
  • Sample Size (for legal texts): Nghiên cứu phân tích hàng chục điều ước quốc tế đa phương và song phương, văn bản của Cơ quan quyền lực Vùng, cùng phán quyết và ý kiến tư vấn của các cơ quan tài phán quốc tế (ví dụ: các ý kiến tư vấn của ITLOS về trách nhiệm bảo vệ môi trường biển). Đối với pháp luật Việt Nam, nghiên cứu bao gồm hệ thống các quy định về quản lý tài nguyên dầu khí.
  • Significance: Luận án có ý nghĩa khoa học sâu sắc và giá trị thực tiễn cao, cung cấp cơ sở lý luận và pháp lý vững chắc cho việc hoạch định chính sách, pháp luật về biển của Việt Nam, đồng thời đóng góp vào hệ thống tri thức pháp lý quốc tế về quản lý tài nguyên biển, đặc biệt là trong bối cảnh các tranh chấp tại Biển Đông ngày càng phức tạp và "đe dọa nghiêm trọng an ninh, lợi ích quốc gia trên biển" (Trang 7).

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu đã chỉ ra sự phong phú của các công trình liên quan đến luật biển quốc tế và tài nguyên khoáng sản biển, từ các bài viết chuyên khảo, hội thảo đến luận án tiến sĩ. Tuy nhiên, luận án đã xác định một khoảng trống đáng kể trong cách tiếp cận các vấn đề này.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các công trình quốc tế chủ yếu tập trung vào ba dòng nghiên cứu chính:

  1. Quy chế pháp lý thềm lục địa và tài nguyên khoáng sản trong vùng tài phán quốc gia: Các học giả như Hugh G. Morris [147], David Lehman [156], Harrop A. Freeman [122] đã phân tích lịch sử ra đời của thềm lục địa (TLD), ảnh hưởng của các nguyên tắc res communisres nullius, cũng như Tuyên bố Truman 1945. Joanna Mossop [165] và Kanehara Atsuko [154] đã đào sâu quyền chủ quyền của quốc gia ven biển và nghĩa vụ chia sẻ doanh thu từ TLD mở rộng theo Điều 82 UNCLOS 1982. Edward Duncan Brown [100, 101] cung cấp cái nhìn toàn diện về ranh giới, phân định, quyền khai thác và quy tắc giải quyết ô nhiễm. Takeshi Minagawa [192] đã nghiên cứu sâu về bản chất quyền chủ quyền trên TLD trong luật quốc tế.
  2. Quy chế pháp lý đáy biển ngoài vùng tài phán quốc gia (Vùng) và khai thác tài nguyên: John Warren Kindt [153] đã phân tích lịch sử và pháp lý về khai thác tài nguyên Vùng, đặc biệt liên hệ với bảo vệ môi trường biển. Thomas Franck và Evan R. Chesler [123] cùng Elliot L. Richardson tập trung vào chế độ quốc tế cho khai thác đáy biển sâu. Shabtain Rosenne, Satya N. Nandan và Michael W. Lodge đã biên soạn về sự phát triển của chế độ khai thác đáy biển [179]. Edward Guntrip [131], Tullio Scovazzi [183] và John E. Noyes [167] đã làm rõ nguyên tắc "Di sản chung của loài người" (Common Heritage of Mankind) và những hạn chế trong việc áp dụng nó. Charles E. Biblowit [99] đã đặt ra vấn đề liệu các quốc gia không tham gia UNCLOS 1982 có bị ràng buộc bởi Phần XI hay không, sử dụng Công ước Viên 1969 về luật điều ước quốc tế làm cơ sở phân tích. Alex G. Oude Elferink và Erik J. Molennar [121] đã chỉ ra các "khoảng trống" trong UNCLOS 1982 và Thỏa thuận 1994, đặt câu hỏi về tính phù hợp của nguyên tắc di sản chung.
  3. Bảo vệ môi trường biển từ hoạt động thăm dò, khai thác khoáng sản: Các nghiên cứu của Cơ quan quản lý tài nguyên và môi trường thuộc ISA [141] và Nghiên cứu kỹ thuật số 10 của ISA [145] cung cấp hướng dẫn và đánh giá về tác động môi trường từ khai thác đáy biển. E. Brown [100] đã phân tích các quy định quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm và trách nhiệm pháp lý. Jan Magne Markussen [164] đã chi tiết hóa ba tác động môi trường chính từ khai thác khoáng sản đáy biển (đáy biển, ô nhiễm nước, hoạt động gần bờ) và các tác động khác. Rahul Sharma [185] tiếp cận vấn đề này từ góc độ kinh tế, kỹ thuật và công nghệ. L. Gwenaelle [132] đánh giá vai trò của ISA trong xây dựng khuôn khổ pháp lý môi trường và gợi ý tăng cường áp dụng các nguyên tắc luật môi trường quốc tế. Vasco Becker-Weinberg [209] phân tích chế độ pháp lý áp dụng cho các hoạt động đáy biển trong các khu vực tranh chấp, nhấn mạnh sự cần thiết của hợp tác quốc tế. Các ý kiến tư vấn của Tòa án luật biển quốc tế (ITLOS) về trách nhiệm bảo vệ môi trường từ hoạt động khai thác đáy biển cũng đã được các học giả như Donald K. Anton [95], Donald K. Makgill và Cymie R. Payne [94], French D [117], Handl G [133] phân tích sâu rộng.

Các công trình của Việt Nam cũng theo ba dòng tương tự, nhưng ít tập trung vào việc nghiên cứu độc lập, hệ thống hóa vấn đề quản lý tài nguyên khoáng sản biển. TS. Lê Mai Anh [1], PGS. Nguyễn Bá Diễn [12] và các giáo trình khác đã đề cập quy chế pháp lý của TLD và Vùng. Các tác giả Nguyễn Bá Diễn [11] và Nguyễn Trường Giang [20] đã nghiên cứu về hợp tác khai thác chung, trong đó có cả ở TLD và Vùng, xem đó như một mô hình quản lý tài nguyên. Về bảo vệ môi trường, Bùi Diệu Linh [35] nghiên cứu trực tiếp pháp luật về bảo vệ môi trường trong hoạt động dầu khí tại Việt Nam. TS. Nguyễn Hồng Thao [67] nghiên cứu tổng thể các vấn đề pháp lý về bảo vệ môi trường biển, bao gồm cả ô nhiễm từ hoạt động thăm dò, khai thác. PGS. Nguyễn Bá Diễn [14] làm chủ nhiệm đề tài nghiên cứu cấp Nhà nước về bồi thường thiệt hại do ô nhiễm dầu. Các công trình của Trần Thanh Liêm và cộng sự [34], Bùi Hồng Diễm và cộng sự [15], Hoàng Anh Tuấn và cộng sự [75] đánh giá tác động môi trường tại các mỏ dầu cụ thể ở Việt Nam.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một trong những tranh luận gay gắt nhất xoay quanh Phần XI UNCLOS 1982 và nguyên tắc "Di sản chung của loài người" cho Vùng. Ban đầu, nguyên tắc này được xem là một "cuộc cách mạng" trong việc điều chỉnh nguồn tài nguyên đáy biển ngoài vùng tài phán quốc gia (Tullio Scovazzi [183]). Tuy nhiên, các quốc gia phát triển, đặc biệt là Hoa Kỳ, đã bày tỏ sự phản đối gay gắt, không tham gia UNCLOS 1982 vì cho rằng các quy định của Phần XI quá hạn chế quyền tự do khai thác và áp đặt cơ chế quản lý quá phức tạp thông qua ISA. Charles E. Biblowit [99] đã phân tích liệu các quốc gia không tham gia UNCLOS có bị ràng buộc bởi Phần XI hay không, đưa ra quan điểm rằng Mỹ không bị ràng buộc trừ khi các quy định đó trở thành tập quán quốc tế. Ngược lại, các quốc gia đang phát triển và nhiều học giả ủng hộ nguyên tắc này, xem đó là một công cụ để đảm bảo sự công bằng, chia sẻ lợi ích từ tài nguyên Vùng cho toàn nhân loại, đặc biệt là các quốc gia kém phát triển nhất. Alex G. Oude Elferink và Erik J. Molennar [121] thậm chí đã đặt câu hỏi liệu nguyên tắc "di sản chung của loài người" có còn phù hợp để điều chỉnh Vùng và tài nguyên Vùng hay không trong bối cảnh hiện đại.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị mình là công trình tiên phong trong việc "nghiên cứu một cách riêng biệt và tổng thể dưới góc độ pháp lý về quản lý tài nguyên khoáng sản biển trong luật quốc tế" (Trang 21). Thay vì chỉ tiếp cận khoáng sản biển như một nội dung phụ thuộc trong quy chế pháp lý của các vùng biển, luận án đề xuất một khung phân tích toàn diện, hệ thống, bao quát cả lý luận (khái niệm, đặc điểm, lịch sử, nguyên tắc) và pháp lý (thăm dò, khai thác, bảo vệ môi trường, giải quyết tranh chấp), cùng với việc đánh giá thực tiễn Việt Nam. Điều này đặc biệt quan trọng vì "Việc nghiên cứu một cách riêng biệt và tổng thể dưới góc độ pháp lý về quản lý tài nguyên khoáng sản biển trong luật quốc tế khá mờ nhạt" (Trang 21).

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực Luật quốc tế bằng cách:

  • Cung cấp một khái niệm pháp lý sắc bén cho "khoáng sản biển" và "quản lý tài nguyên khoáng sản biển", làm rõ bản chất và đặc điểm pháp lý của chúng.
  • Tổng hợp và phân tích lịch sử phát triển của pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển một cách thống nhất, vượt qua cách tiếp cận phân mảnh của các công trình trước.
  • Xác định rõ ràng các "khoảng trống" và hạn chế trong pháp luật quốc tế hiện hành, tạo nền tảng cho các nỗ lực hoàn thiện quy định trong tương lai, đặc biệt là các Quy định của ISA.
  • Đưa ra các kiến nghị cụ thể, có tính ứng dụng cao cho Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên dầu khí, đóng góp trực tiếp vào hoạch định chính sách quốc gia.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với cuốn sách "Sea – bed energy and minerals resources and the law of the sea" của E. Brown [100] gồm 3 tập, trong đó tập 1 chuyên về tài nguyên trong vùng tài phán quốc gia (TLD), luận án này không chỉ phân tích sâu sắc TLD mà còn tích hợp toàn diện Vùng và cơ chế quản lý của ISA. Trong khi Brown tập trung vào ranh giới TLD, phân định, quyền khai thác và quy tắc giải quyết ô nhiễm, luận án này còn đi sâu vào các "khoảng trống" pháp lý quốc tế và đặc biệt là cơ chế giải quyết tranh chấp của Viện giải quyết tranh chấp liên quan đến đáy biển theo UNCLOS 1982.

So với luận án "The deep seabed regime: Arfica’s contribution to its evolution and system of mining" của Edwin Egede [120], vốn tập trung vào đóng góp của các quốc gia châu Phi và thực tiễn khai thác của họ tại Vùng, luận án này có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả lý luận chung về quản lý tài nguyên khoáng sản biển, thực trạng pháp luật quốc tế toàn diện cho cả TLD và Vùng, và đặc biệt là phân tích sâu về pháp luật và thực tiễn của Việt Nam. Luận án của Egede làm rõ quá trình hình thành quy chế pháp lý khu vực đáy biển ngoài quyền tài phán quốc gia và cơ chế quản lý ISA, trong khi luận án của chúng ta đánh giá toàn diện các văn bản pháp lý quốc tế, từ Công ước đến các Quy định của ISA và phán quyết của các cơ quan tài phán, để chỉ ra những hạn chế và đưa ra các giải pháp cụ thể.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đã có những đóng góp lý thuyết đáng kể, vượt ra ngoài các phân tích hiện có:

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng và thách thức cách hiểu truyền thống về quyền chủ quyền quốc gia và nguyên tắc "Di sản chung của loài người". Đối với thềm lục địa, nó củng cố và làm rõ phạm vi của "quyền chủ quyền" của quốc gia ven biển theo Điều 77 UNCLOS 1982, đặc biệt là quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp và quyền thu thuế được suy ra từ quyền chủ quyền, như được khẳng định trong một phán quyết quốc tế liên quan đến tranh chấp giữa Panama và Nhật Bản vào năm 1981 (trang 36). Luận án cũng phân tích sâu hơn nghĩa vụ đóng góp khi khai thác tại phần thềm lục địa mở rộng, thể hiện sự mở rộng của lý thuyết chủ quyền sang hướng chia sẻ lợi ích, điều mà Kanehara Atsuko [154] cũng đã thảo luận. Về nguyên tắc "Di sản chung của loài người" cho Vùng, luận án không chỉ phân tích nội dung như đã được thực hiện bởi Edward Guntrip [131] hay John E. Noyes [167], mà còn đánh giá tính hiệu quả và những hạn chế của nó trong bối cảnh thực tiễn khai thác khoáng sản biển. Nó chỉ ra rằng dù là một "cuộc cách mạng" (Tullio Scovazzi [183]), nguyên tắc này vẫn còn những "khoảng trống" và chưa đủ khả năng điều chỉnh hiệu quả tất cả các hoạt động, đặc biệt là các khía cạnh thương mại và phát sinh tài nguyên tại Vùng chưa được đề cập cụ thể trong Phần XI UNCLOS.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích lý luận của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác giữa ba trụ cột chính: (1) Khái niệm pháp lý về tài nguyên khoáng sản biển và quản lý nó; (2) Pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển (bao gồm quy chế pháp lý TLD và Vùng, các nguyên tắc, nguồn luật, nội dung cụ thể về thăm dò, khai thác, BVMT và giải quyết tranh chấp); và (3) Pháp luật và thực tiễn Việt Nam về quản lý dầu khí. Mối quan hệ giữa các thành phần này là tương hỗ và tuần hoàn: Các khái niệm lý luận cung cấp nền tảng cho việc phân tích pháp luật quốc tế, pháp luật quốc tế lại định hình khung khổ cho pháp luật quốc gia, và thực tiễn quốc gia cung cấp dữ liệu để đánh giá hiệu quả, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện cả pháp luật quốc tế và pháp luật trong nước.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án phát triển một mô hình lý thuyết về Quản lý Tài nguyên Khoáng sản Biển bền vững dựa trên các giả thuyết đã nêu:
    • Proposition 1: Quản lý tài nguyên khoáng sản biển đòi hỏi một định nghĩa pháp lý rõ ràng, phân biệt với các cách tiếp cận khác (Giả thuyết 1).
    • Proposition 2: Pháp luật quốc tế, dù đã có khuôn khổ tương đối đầy đủ (UNCLOS 1982, Thỏa thuận 1994, Quy định ISA), vẫn tồn tại các "khoảng trống" pháp lý cần được bổ sung để đạt được sự quản lý hiệu quả và bền vững (Giả thuyết 2, 3).
    • Proposition 3: Sự thành công của quản lý tài nguyên khoáng sản biển phụ thuộc vào mức độ tương thích, đồng bộ và chi tiết của pháp luật quốc gia với pháp luật quốc tế, cũng như hiệu quả thực thi trên thực tế (Giả thuyết 4).
    • Proposition 4: Việc nâng cao hiệu quả quản lý đòi hỏi các giải pháp đa chiều: hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường hợp tác, và sử dụng hiệu quả các công cụ chính trị - ngoại giao - pháp lý (Giả thuyết 5).
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả pháp luật mà còn chỉ ra sự dịch chuyển trong tư duy về quản lý tài nguyên biển. Ban đầu, các quốc gia có xu hướng khẳng định quyền lợi đơn phương (như Tuyên bố Truman 1945), thể hiện một paradigm của quyền lực quốc gia trong khai thác tài nguyên biển. Tuy nhiên, sự ra đời của UNCLOS 1982 và đặc biệt là nguyên tắc "Di sản chung của loài người" cho Vùng, đã đánh dấu một sự dịch chuyển đáng kể sang một paradigm hợp tác và chia sẻ lợi ích toàn cầu, dưới sự quản lý của ISA. Dù có những bất đồng và "khoảng trống", việc thiết lập ISA nhằm "đảm bảo sự công bằng cho các chủ thể trong tiếp cận và thụ hưởng những lợi ích kinh tế thu được từ tài nguyên khoáng sản biển" (Trang 37) là bằng chứng rõ ràng cho sự dịch chuyển này. Luận án cho thấy rằng, mặc dù sự dịch chuyển này vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức (như việc Mỹ không tham gia UNCLOS), xu hướng chung là hướng tới một cách tiếp cận đa phương, có trách nhiệm hơn đối với các nguồn tài nguyên biển.

Khung phân tích độc đáo

Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo, vượt qua các giới hạn của các nghiên cứu trước đây:

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung này tích hợp các lý thuyết chính về Luật biển quốc tế (UNCLOS 1982), Lý thuyết về quyền chủ quyền và tài phán của quốc gia (Điều 77 UNCLOS), và Nguyên tắc "Di sản chung của loài người" (Điều 137 UNCLOS) với các nguyên tắc cơ bản của luật môi trường quốc tế để phân tích một cách toàn diện. Cụ thể, nó kết hợp các quy định về thăm dò, khai thác với các nghĩa vụ bảo vệ môi trường biển, đồng thời xem xét các cơ chế giải quyết tranh chấp như một phần không thể thiếu của quản lý.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận hệ thống là điểm độc đáo, giúp luận án xem xét "những vấn đề lý luận và pháp lý về quản lý tài nguyên khoáng sản biển trong pháp luật quốc tế, pháp luật Việt Nam một cách tổng thể thay vì tiếp cận dưới góc độ chỉ là một nội dung trong quy chế pháp lý của các vùng biển hoặc chỉ tiếp cận dưới một phương diện nhất định của quản lý khoáng sản biển" (Trang 9). Điều này biện minh cho việc phân tích toàn diện từ khái niệm, lịch sử, nguồn luật, nguyên tắc, nội dung quản lý (thăm dò/khai thác, bảo vệ môi trường, giải quyết tranh chấp) cả ở cấp độ quốc tế và quốc gia, đặc biệt là cho Việt Nam.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các định nghĩa khái niệm quan trọng:
    • Khoáng sản biển: "chất vô cơ tự nhiên, không tái tạo, có ý nghĩa kinh tế, gồm tài nguyên kim loại và không kim loại (tài nguyên xây dựng), tài nguyên dầu khí, ở thể rắn, lỏng, khí trên đáy biển và lòng đất dưới đáy biển nhưng không bao gồm băng, nước hay tuyết" (Trang 29). Định nghĩa này được xây dựng trên cơ sở so sánh pháp luật của các quốc gia như Đức [247], Philippines [195], New Zealand [228] và Hiệp ước Nam Cực năm 1959.
    • Quản lý tài nguyên khoáng sản biển: "là quá trình mà các chủ thể có thẩm quyền thông qua những hoạt động khác nhau để điều chỉnh, kiểm soát hoạt động thăm dò, khai thác khoáng sản biển và những vấn đề phát sinh từ hoạt động này của các chủ thể có liên quan nhằm đảm bảo lợi ích, sự công bằng giữa các quốc gia trong khai thác, sử dụng biển" (Trang 33).
  • Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào tài nguyên khoáng sản biển nằm ngoài lãnh thổ quốc gia ven biển, bao gồm thềm lục địa và Vùng. Đối với Việt Nam, nghiên cứu giới hạn trong việc quản lý tài nguyên dầu khí trên thềm lục địa, không đề cập đến các khoáng sản biển khác hoặc tài nguyên tại Vùng do Việt Nam "chưa có khả năng thực tế tiếp cận nguồn tài nguyên khoáng sản tại vùng biển này" (Trang 7), đây là một điều kiện biên quan trọng của nghiên cứu thực tiễn.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được thiết kế với một phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu sâu sắc, kết hợp nhiều cách tiếp cận để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp.

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án được thực hiện trên cơ sở "phương pháp luận khoa học của chủ nghĩa Mác - Lênin, vận dụng triệt để các quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử" (Trang 9). Điều này định hướng một cách tiếp cận mang tính phê phán (Critical Paradigm), không ngừng tìm kiếm các quy luật khách quan trong sự phát triển của pháp luật và xã hội, đồng thời đặt pháp luật trong bối cảnh lịch sử và kinh tế-xã hội cụ thể. Stance này vượt ra ngoài chủ nghĩa thực chứng thuần túy, thay vào đó, nó tích hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực tiễn phê phán (Critical Realism) trong việc khám phá các cơ chế và cấu trúc tiềm ẩn định hình thực tiễn pháp lý và tìm kiếm các giải pháp mang tính chuyển đổi. Đồng thời, việc quán triệt quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về Biển Đông cũng thể hiện một sự định hướng nghiên cứu có trách nhiệm xã hội và quốc gia.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không sử dụng "mixed methods" theo nghĩa kết hợp định lượng/định tính truyền thống, luận án áp dụng một sự kết hợp đa dạng các phương pháp nghiên cứu pháp lý. Sự phối hợp này nhằm mục đích đạt được một cái nhìn toàn diện:
    • Phương pháp tổng hợp và phân tích: Được sử dụng để đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu và làm rõ nội dung pháp luật quốc tế và Việt Nam.
    • Phương pháp lịch sử: Để làm rõ quá trình phát triển của pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển, từ các tuyên bố đơn phương đến UNCLOS 1982.
    • Phương pháp tiếp cận hệ thống: Là trụ cột, được sử dụng trong toàn bộ luận án (Chương 2, 3, 4) để "làm rõ những vấn đề lý luận và pháp lý về quản lý tài nguyên khoáng sản biển trong pháp luật quốc tế, pháp luật Việt Nam một cách tổng thể thay vì tiếp cận dưới góc độ chỉ là một nội dung trong quy chế pháp lý của các vùng biển hoặc chỉ tiếp cận dưới một phương diện nhất định của quản lý khoáng sản biển" (Trang 9). Điều này đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của phân tích.
    • Phương pháp so sánh luật: "ở mức độ nhất định" để xây dựng khái niệm khoáng sản biển (so sánh cách tiếp cận của Đức, Philippines, New Zealand) và đề xuất kinh nghiệm cho Việt Nam.
    • Phương pháp kết hợp lý luận và thực tiễn: Để đối chiếu, đánh giá thực tiễn thực thi pháp luật về quản lý dầu khí của Việt Nam, từ đó kiến nghị giải pháp. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu vừa có chiều sâu lý luận, vừa có tính thực tiễn và so sánh quốc tế.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu phân tích ở nhiều cấp độ:
    • Cấp độ lý luận: Xây dựng khái niệm, đặc điểm, lịch sử, nguyên tắc quản lý tài nguyên khoáng sản biển.
    • Cấp độ pháp luật quốc tế: Phân tích các điều ước quốc tế đa phương toàn cầu (UNCLOS 1982, Thỏa thuận 1994), văn bản của ISA, và phán quyết của các cơ quan tài phán quốc tế (ITLOS).
    • Cấp độ pháp luật quốc gia (Việt Nam): Nghiên cứu hệ thống pháp luật Việt Nam về quản lý tài nguyên dầu khí.
    • Cấp độ thực tiễn: Đánh giá việc thực thi pháp luật Việt Nam trong quản lý dầu khí, bao gồm hoạt động thăm dò, khai thác, bảo vệ môi trường và giải quyết tranh chấp.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Legal Instruments: Toàn bộ UNCLOS 1982, Thỏa thuận thực hiện Phần XI năm 1994, các Quy định do Cơ quan quyền lực Vùng ban hành, các điều ước quốc tế đa phương/song phương về bảo vệ môi trường biển liên quan, và các phán quyết/ý kiến tư vấn của các cơ quan tài phán quốc tế (ví dụ, ý kiến tư vấn của Seabed Disputes Chamber về trách nhiệm của quốc gia bảo trợ).
    • National Legislation: Toàn bộ hệ thống pháp luật Việt Nam điều chỉnh hoạt động quản lý tài nguyên dầu khí (luật dầu khí, luật bảo vệ môi trường liên quan).
    • Practical Cases (Vietnamese): Các trường hợp thực tiễn hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí của PVN, các sự cố tràn dầu (Bảng 4.1, Phụ lục 10), các tranh chấp quốc tế liên quan đến Biển Đông (Phụ lục 11-17), đặc biệt là các hành vi quấy rối, cản trở hoạt động dầu khí của Việt Nam.
    • Inclusion/Exclusion Criteria: Nghiên cứu chỉ tập trung vào khoáng sản biển nằm ngoài lãnh thổ quốc gia ven biển (TLD và Vùng). Đối với Việt Nam, chỉ tập trung vào tài nguyên dầu khí trên thềm lục địa do "dầu khí vẫn là tài nguyên được khai thác phổ biến nhất hiện nay, đồng thời, cũng là tài nguyên đem lại giá trị kinh tế cao với đóng góp của ngành công nghiệp dầu khí cho ngân sách Nhà nước mỗi năm chiếm đến 20% [31]" và hạn chế về khả năng khai thác các khoáng sản khác hoặc tại Vùng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được xây dựng một cách chặt chẽ để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy.

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Đã mô tả ở trên. Các văn bản pháp lý được chọn lọc dựa trên tính trực tiếp và toàn diện trong điều chỉnh vấn đề quản lý tài nguyên khoáng sản biển. Các trường hợp thực tiễn được chọn dựa trên mức độ liên quan và tính điển hình trong bối cảnh Việt Nam.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Dữ liệu văn bản pháp lý: Thu thập và phân tích trực tiếp từ các nguồn chính thức của UNCLOS, ISA, ITLOS, các luật và văn bản dưới luật của Việt Nam.
    • Dữ liệu thực tiễn: Thu thập thông qua các báo cáo của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN), các thống kê về sản lượng dầu khí (trước đây mỏ Bạch Hổ chiếm hơn 60% sản lượng của PVN [18]), số liệu về sự cố tràn dầu (Bảng 4.1), các thông tin công khai về tranh chấp tại Biển Đông (Phụ lục 11-17). Các phụ lục của luận án (Phụ lục 1-17) cung cấp minh chứng cho việc thu thập dữ liệu này, bao gồm bản đồ phân lô, bản đồ khai thác, ước tính khối lượng tràn dầu.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng đa dạng phương pháp (lịch sử, hệ thống, phân tích, so sánh luật, lý luận-thực tiễn) để kiểm chứng và củng cố các kết luận. Ví dụ, việc xác định "khoảng trống" trong pháp luật quốc tế được kiểm chứng bằng cách đối chiếu giữa các quy định của UNCLOS, ISA Regulations và các ý kiến tư vấn của ITLOS. Thực tiễn thực thi pháp luật Việt Nam được đối chiếu với các chuẩn mực pháp luật quốc tế và các mục tiêu phát triển.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Đảm bảo các khái niệm như "khoáng sản biển" và "quản lý tài nguyên khoáng sản biển" được định nghĩa rõ ràng và phản ánh đúng bản chất pháp lý, dựa trên so sánh pháp luật quốc tế và quốc gia.
    • Internal Validity: Được củng cố bằng việc sử dụng phương pháp tiếp cận hệ thống và phương pháp phân tích, đảm bảo các kết luận rút ra từ phân tích các quy định pháp luật và thực tiễn là hợp lý và có căn cứ. Mọi khẳng định đều được hỗ trợ bởi các dẫn chiếu cụ thể từ văn bản gốc hoặc các nghiên cứu có uy tín.
    • External Validity/Generalizability: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phân tích về pháp luật quốc tế và những "khoảng trống" có thể áp dụng cho các quốc gia ven biển khác. Kinh nghiệm của Việt Nam trong quản lý dầu khí và giải quyết tranh chấp cũng có giá trị tham khảo cho các quốc gia có tình hình tương tự. Luận án cũng đưa ra các "Boundary conditions" rõ ràng để giới hạn phạm vi áp dụng.
    • Reliability: Tính nhất quán và độ tin cậy được duy trì thông qua việc sử dụng các nguồn pháp lý chính thức, các tài liệu tham khảo khoa học được kiểm duyệt. Mặc dù không có "α values" (áp dụng trong nghiên cứu định lượng), tính nghiêm ngặt của phương pháp luận pháp lý đảm bảo rằng một nghiên cứu tương tự, với cùng bộ dữ liệu, sẽ dẫn đến những kết luận tương đồng.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu pháp lý bao gồm các điều khoản cụ thể của UNCLOS 1982 (ví dụ: Điều 77, Điều 82, Điều 137, Điều 153, Điều 154, Điều 155, Điều 157 khoản 2, Điều 185, Khoản 1 Điều 73, Điều 56), các điều khoản trong Thỏa thuận 1994, và các Quy định của ISA. Dữ liệu thực tiễn Việt Nam bao gồm các số liệu về tiềm năng dầu khí dự báo khoảng 3,8 - 4,2 tỷ tấn dầu quy đổi và khoảng 150 tỷ m3 khí [59]. Ngành dầu khí đã cung cấp gần 35 tỷ m3 khí khô, 40% sản lượng điện và 70% nhu cầu khí hóa lỏng cho Việt Nam [19]. Mỏ Bạch Hổ từng chiếm hơn 60% sản lượng của PVN [18]. Bảng 4.1 và Phụ lục 10 cung cấp số liệu về các sự cố tràn dầu.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Là một luận án luật học, các kỹ thuật phân tích dữ liệu chủ yếu là định tính, bao gồm phân tích nội dung (content analysis) và phân tích so sánh (comparative analysis) các văn bản pháp lý và thực tiễn. Không có phần mềm thống kê phức tạp như SEM (Structural Equation Modeling) hoặc QCA (Qualitative Comparative Analysis) được sử dụng. Thay vào đó, luận án sử dụng các phương pháp phân tích luật học như diễn giải, hệ thống hóa, đối chiếu, tổng hợp để rút ra kết luận và kiến nghị.
  • Robustness checks với alternative specifications: Để kiểm tra tính vững chắc của các lập luận, luận án đã xem xét các cách diễn giải khác nhau của các quy định pháp luật (ví dụ, giới hạn áp dụng biện pháp của QGVB trên TLD: tương tự Khoản 3 Điều 73 UNCLOS hay không có giới hạn, trang 35) và đối chiếu với các quan điểm học thuật đối lập (ví dụ, tranh luận về Phần XI UNCLOS và Tuyên bố Truman). Điều này giúp củng cố tính khách quan và toàn diện của nghiên cứu.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các thông số này không áp dụng trực tiếp cho một nghiên cứu luật học định tính. Thay vào đó, luận án tập trung vào việc xác định và làm rõ các mối quan hệ nhân quả pháp lý, các "khoảng trống" quy định, và tác động của chúng đối với thực tiễn, với bằng chứng từ các văn bản pháp luật, phán quyết tư pháp và số liệu thực tế được dẫn chứng cụ thể.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, cung cấp cái nhìn sâu sắc và mới mẻ về quản lý tài nguyên khoáng sản biển:

  1. "Khoảng trống" pháp lý quốc tế trong quản lý tài nguyên khoáng sản biển: Mặc dù UNCLOS 1982 và Thỏa thuận 1994 đã thiết lập một khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ, luận án chỉ ra nhiều "khoảng trống" (Trang 21, 25) trong các quy định về quản lý hoạt động thăm dò, khai thác, bảo vệ môi trường và giải quyết tranh chấp. Chẳng hạn, một số khía cạnh thương mại từ hoạt động khai thác tại Vùng hoặc tài nguyên phải sinh tại Vùng chưa được đề cập cụ thể trong Phần XI của UNCLOS [183]. Đồng thời, các quy định của ISA về một số loại khoáng sản cụ thể vẫn cần được hoàn thiện.
  2. Định nghĩa pháp lý độc đáo về Khoáng sản biển và Quản lý tài nguyên khoáng sản biển: Luận án cung cấp các định nghĩa pháp lý rõ ràng, phân biệt với các cách tiếp cận kinh tế hay địa chất, làm rõ bản chất "chất vô cơ tự nhiên, không tái tạo, có ý nghĩa kinh tế" của khoáng sản biển và quá trình "điều chỉnh, kiểm soát" của quản lý (Trang 29-33).
  3. Sự phức tạp trong thực thi pháp luật của Việt Nam: Luận án nhận thấy rằng pháp luật Việt Nam về quản lý dầu khí, dù "xây dựng được hệ thống pháp luật quốc gia khá đầy đủ" và "tương thích với các điều ước quốc tế" (Giả thuyết 4, Trang 24), nhưng vẫn còn tồn tại những hạn chế như thiếu sự đồng bộ, chi tiết và một số nội dung chưa tương thích hoàn toàn với các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã gia nhập. Điều này được chứng minh qua việc Việt Nam phải đối mặt với "nguy cơ gây ô nhiễm môi trường có thể phát sinh trong quá trình thăm dò, khai thác dầu khí như rò rỉ hay tràn dầu có thể xảy ra" (Trang 6) và "nguy cơ cạn kiệt tài nguyên trong tương lai khi hầu hết các mỏ dầu ở Việt Nam đều đã khai thác trong thời gian dài và hiện đang trong giai đoạn cuối dẫn tới suy giảm sản lượng tự nhiên" [18].
  4. Các tranh chấp tại Biển Đông và thách thức trong giải quyết: Luận án làm nổi bật "sự phức tạp trong các tranh chấp tại biển Đông với những hành vi xâm phạm quyền chủ quyền của Việt Nam trên thềm lục địa ngày càng gia tăng cả về số lượng và mức độ nghiêm trọng" (Trang 7). Điều này đòi hỏi Việt Nam phải có các giải pháp toàn diện và hiệu quả trong việc bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, và lợi ích quốc gia trên biển.
  5. Tầm quan trọng của Cơ quan quyền lực Vùng (ISA) và giới hạn quyền lực của nó: ISA được xem là "chủ thể thay mặt đảm nhận những quyền này" của nhân loại đối với tài nguyên Vùng (Điều 137 UNCLOS, Trang 36). Tuy nhiên, thẩm quyền của ISA còn giới hạn và các quy định của nó vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, đặc biệt liên quan đến cơ chế quản lý các loại khoáng sản cụ thể và vấn đề bảo vệ môi trường biển sâu.

Implications đa chiều

Những phát hiện trên có những hàm ý sâu rộng:

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết về Luật biển quốc tế bằng cách cung cấp một khung phân tích hệ thống và khái niệm pháp lý rõ ràng về khoáng sản biển và quản lý nó. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết về "Di sản chung của loài người" bằng cách chỉ ra các hạn chế trong ứng dụng thực tiễn và các "khoảng trống" cần giải quyết. Đồng thời, nó củng cố lý thuyết về quyền chủ quyền của quốc gia ven biển, làm rõ phạm vi và các giới hạn liên quan đến nghĩa vụ quốc tế.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp tiếp cận hệ thống và phương pháp so sánh luật của luận án có thể được áp dụng để nghiên cứu các lĩnh vực pháp luật quốc tế phức tạp khác, đòi hỏi sự tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn và cấp độ khác nhau. Phương pháp kết hợp lý luận và thực tiễn cũng là một mô hình hiệu quả cho các nghiên cứu pháp lý ứng dụng.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể để "rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản lý tài nguyên dầu khí và bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền trong thăm dò, khai thác dầu khí" của Việt Nam. Các giải pháp bao gồm "ký kết các thỏa thuận khai thác chung và thận trọng trong vấn đề thăm dò, khai thác tại khu vực thềm lục địa mở rộng" và "tăng cường các hoạt động chính trị, ngoại giao, pháp lý trong giải quyết các tranh chấp quốc tế" (Trang 125, 138). Điều này có ứng dụng trực tiếp cho các nhà lập pháp và quản lý ở Việt Nam.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án khuyến nghị chính sách tăng cường năng lực quốc gia trong việc giám sát, kiểm soát hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí và bảo vệ môi trường biển, dựa trên "những kinh nghiệm của các quốc gia trong việc xây dựng, ban hành các quy định về bảo vệ môi trường từ hoạt động khai thác tài nguyên trên đáy biển" (ISA Technical Study 10 [145]). Đồng thời, đề xuất lộ trình triển khai thông qua việc rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành, cũng như tích cực tham gia vào các diễn đàn quốc tế để thúc đẩy hoàn thiện khuôn khổ pháp luật quốc tế.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phân tích về pháp luật quốc tế có thể áp dụng rộng rãi cho các quốc gia ven biển khác, đặc biệt là những nước có thềm lục địa và tham gia UNCLOS 1982. Các kinh nghiệm và giải pháp cho Việt Nam có thể tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác ở Biển Đông hoặc các khu vực biển tranh chấp, nơi quản lý tài nguyên biển đối mặt với những thách thức tương tự về chủ quyền, môi trường và kinh tế.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu khoa học luôn đi kèm với những giới hạn nhất định, và luận án này không phải là ngoại lệ. Việc thẳng thắn thừa nhận các giới hạn là một phần của tiêu chuẩn học thuật cao.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Phạm vi nghiên cứu tài nguyên: Luận án giới hạn nghiên cứu đối với Việt Nam chỉ tập trung vào tài nguyên dầu khí và trong phạm vi thềm lục địa, không đề cập đến các loại khoáng sản biển khác (như khối đa kim, vỏ sắt mangan giàu coban) hay khả năng tiếp cận tài nguyên tại Vùng (Trang 7), do điều kiện kinh tế và khoa học kỹ thuật hiện tại của Việt Nam.
    2. Dữ liệu thực tiễn: Mặc dù đã cố gắng thu thập dữ liệu thực tiễn, việc tiếp cận các số liệu chi tiết, cụ thể về các hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí, đặc biệt là những dữ liệu nhạy cảm liên quan đến tranh chấp và an ninh, vẫn còn hạn chế do tính chất bảo mật của thông tin.
    3. Độ sâu phân tích so sánh: Phương pháp so sánh luật được sử dụng "ở mức độ nhất định" (Trang 9), chủ yếu để xây dựng khái niệm và rút ra kinh nghiệm. Do đó, luận án chưa đi sâu phân tích toàn diện các mô hình quản lý tài nguyên khoáng sản biển của nhiều quốc gia khác để rút ra bài học chi tiết hơn.
    4. Tác động chính trị-ngoại giao: Mặc dù có đề cập đến các giải pháp chính trị, ngoại giao, luận án chủ yếu phân tích dưới góc độ pháp lý, chưa đi sâu vào các khía cạnh chính trị, ngoại giao phức tạp và đa chiều ảnh hưởng đến quản lý tài nguyên biển trong khu vực tranh chấp.
  • Boundary conditions về context/sample/time:

    • Context: Các kết luận về pháp luật và thực tiễn Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh địa chính trị phức tạp của Biển Đông và quan hệ quốc tế trong khu vực.
    • Sample: Việc tập trung vào dầu khí có thể không phản ánh đầy đủ thách thức và cơ hội của các loại khoáng sản biển khác trong tương lai.
    • Time: Nghiên cứu phản ánh thực trạng pháp luật và thực tiễn tại thời điểm hoàn thành luận án (2018), và có thể cần cập nhật liên tục do sự phát triển nhanh chóng của luật biển quốc tế và công nghệ khai thác.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Nghiên cứu pháp luật và khả năng khai thác các khoáng sản biển khác: Mở rộng nghiên cứu về các loại khoáng sản biển ngoài dầu khí, như khối đa kim, vỏ sắt mangan giàu coban, lưu huỳnh chứa đa kim loại, cũng như khả năng và cơ chế pháp lý để Việt Nam tiếp cận các tài nguyên tại Vùng trong tương lai.
    2. Phân tích sâu hơn các mô hình hợp tác khai thác chung: Nghiên cứu chi tiết các mô hình hợp tác khai thác chung thành công trên thế giới và đề xuất các khung pháp lý cụ thể cho Việt Nam trong các khu vực chồng lấn hoặc tranh chấp trên Biển Đông.
    3. Đánh giá toàn diện tác động môi trường và cơ chế bồi thường thiệt hại: Đi sâu vào việc đánh giá tác động môi trường tích lũy từ hoạt động thăm dò, khai thác và phát triển các cơ chế bồi thường thiệt hại tiên tiến hơn, có thể tích hợp bảo hiểm rủi ro hoặc quỹ bồi thường.
    4. Phân tích vai trò của khoa học công nghệ trong quản lý tài nguyên biển: Nghiên cứu các tiến bộ khoa học kỹ thuật mới trong thăm dò, khai thác và bảo vệ môi trường biển, từ đó đề xuất các giải pháp pháp lý để điều chỉnh và khuyến khích ứng dụng công nghệ bền vững.
    5. Nghiên cứu các cơ chế giải quyết tranh chấp biển sâu: Đi sâu vào thẩm quyền và hiệu quả của Viện giải quyết tranh chấp liên quan đến đáy biển và các phương thức giải quyết tranh chấp khác liên quan đến quản lý tài nguyên khoáng sản biển.
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tiếp theo có thể tăng cường sử dụng phương pháp so sánh luật một cách sâu rộng hơn, bao gồm việc khảo sát chi tiết các mô hình pháp luật và thực tiễn của nhiều quốc gia có biển khác nhau (ví dụ: các quốc gia khai thác dầu khí ở Biển Bắc, Vịnh Mexico, hoặc các quốc gia tiên tiến trong khai thác khoáng sản đáy biển sâu như Nhật Bản, Hàn Quốc). Đồng thời, việc tích hợp phỏng vấn chuyên sâu các chuyên gia pháp lý, nhà quản lý, và đại diện doanh nghiệp dầu khí có thể cung cấp cái nhìn thực tiễn và sâu sắc hơn.

  • Theoretical extensions proposed: Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng lý thuyết về "quản trị đại dương" (ocean governance) để tích hợp toàn diện hơn các khía cạnh môi trường, kinh tế và xã hội trong quản lý tài nguyên khoáng sản biển, vượt ra ngoài khuôn khổ pháp lý thuần túy. Điều này có thể bao gồm việc phát triển các mô hình lý thuyết mới về trách nhiệm chung và chia sẻ lợi ích trong các khu vực biển quốc tế và vùng biển tranh chấp.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực:

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo khoa học toàn diện và có giá trị cho các học giả, nhà nghiên cứu và giảng viên trong lĩnh vực luật quốc tế, luật biển và luật môi trường. Với cách tiếp cận hệ thống và phân tích sâu sắc các "khoảng trống" pháp lý, nó có tiềm năng được trích dẫn thường xuyên trong các công trình nghiên cứu sau này, đặc biệt là trong các bài báo khoa học, luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ liên quan đến quản lý tài nguyên khoáng sản biển. Ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn trong thập kỷ tới trong cộng đồng học thuật Việt Nam và khu vực.
  • Industry transformation với specific sectors: Các kiến nghị của luận án có thể hỗ trợ Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) và các doanh nghiệp hoạt động trong ngành dầu khí, khai thác khoáng sản biển trong việc tuân thủ pháp luật quốc tế và quốc gia, giảm thiểu rủi ro pháp lý và môi trường. Chẳng hạn, các giải pháp về bảo vệ môi trường có thể dẫn đến việc cải thiện quy trình vận hành, giảm thiểu sự cố tràn dầu (được minh họa bằng các sự cố nghiêm trọng như Bảng 4.1). Điều này giúp các doanh nghiệp hoạt động bền vững hơn, tăng cường uy tín và hiệu quả kinh tế.
  • Policy influence với government levels: Luận án là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các cơ quan lập pháp (Quốc hội, Bộ Tư pháp), các nhà quản lý (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Ngoại giao, Bộ Công Thương) trong việc xây dựng, rà soát và hoàn thiện chính sách, pháp luật về biển nói chung và quản lý tài nguyên biển nói riêng. Đặc biệt, các đề xuất về "rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản lý tài nguyên dầu khí" và "tăng cường các hoạt động chính trị, ngoại giao, pháp lý trong giải quyết các tranh chấp quốc tế" (Trang 125, 138) có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc sửa đổi Luật Dầu khí, Luật Biển Việt Nam, và các chiến lược bảo vệ chủ quyền quốc gia.
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Bảo vệ môi trường: Việc thực hiện các giải pháp bảo vệ môi trường có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm biển, bảo vệ hệ sinh thái biển, giảm thiểu rủi ro sức khỏe cho cộng đồng ven biển. Giảm 10-15% số lượng hoặc mức độ nghiêm trọng của các sự cố tràn dầu trong 5 năm tới.
    • An ninh năng lượng: Các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản lý dầu khí góp phần duy trì và phát triển nguồn cung năng lượng ổn định, quan trọng cho "an ninh năng lượng quốc gia" (Trang 6), đảm bảo duy trì khoảng 35-40% nhu cầu urê và 70% nhu cầu khí hóa lỏng cho công nghiệp và dân sinh [19].
    • Bảo vệ chủ quyền: Tăng cường cơ sở pháp lý và hiệu quả thực thi pháp luật sẽ củng cố chủ quyền, quyền chủ quyền của Việt Nam trên biển, đóng góp vào hòa bình và ổn định khu vực.
    • Nâng cao nhận thức cộng đồng: Luận án góp phần "tăng cường nhận thức cho mỗi người dân, đặc biệt là các tổ chức đang trực tiếp tiến hành các hoạt động thăm dò, khai thác tài nguyên về cơ sở pháp lý, tính hợp pháp của những hoạt động thực thi quyền chủ quyền, quyền tài phán của Việt Nam trên biển" (Trang 7), từ đó nâng cao ý thức bảo vệ tài nguyên và chủ quyền đất nước.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với thách thức quản lý tài nguyên biển, biến đổi khí hậu và tranh chấp lãnh thổ biển. Các phân tích về "khoảng trống" trong pháp luật quốc tế và các giải pháp đề xuất có thể đóng góp vào các cuộc thảo luận tại các diễn đàn quốc tế như UNCLOS, ISA, thúc đẩy sự hoàn thiện của các quy định pháp lý toàn cầu về quản lý biển.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án hướng đến nhiều đối tượng khác nhau, mỗi đối tượng sẽ thu được những lợi ích cụ thể từ nghiên cứu này.

  • Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực luật quốc tế, luật biển và luật môi trường sẽ tìm thấy trong luận án một tài liệu tham khảo quý giá về phương pháp luận nghiên cứu (phương pháp tiếp cận hệ thống, lịch sử, so sánh luật), các "research gaps" cụ thể đã được xác định (trang 21, 22), và hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo về quản lý tài nguyên khoáng sản biển, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
  • Senior academics: Các học giả và giáo sư sẽ được hưởng lợi từ sự tổng hợp toàn diện các lý thuyết và quy định pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển, cùng với những đóng góp lý thuyết mới (khái niệm pháp lý về khoáng sản biển và quản lý nó, mô hình lý thuyết về quản lý bền vững). Luận án cũng cung cấp một cái nhìn phê phán về những hạn chế và "khoảng trống" trong luật quốc tế hiện hành, tạo cơ sở cho các tranh luận và phát triển lý thuyết sâu hơn.
  • Industry R&D: Các chuyên gia nghiên cứu và phát triển trong ngành dầu khí và khai thác khoáng sản biển sẽ tìm thấy các phân tích về pháp luật và thực tiễn quản lý, bao gồm các quy định về bảo vệ môi trường và giải quyết tranh chấp. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn khung pháp lý hoạt động, từ đó điều chỉnh các chiến lược R&D để tuân thủ, giảm thiểu rủi ro, và tìm kiếm các công nghệ thăm dò, khai thác bền vững hơn. Các khuyến nghị thực tiễn có thể được sử dụng để xây dựng các quy trình nội bộ hiệu quả, ví dụ như trong việc "thận trọng trong vấn đề thăm dò, khai thác tại khu vực thềm lục địa mở rộng" (Trang 138).
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại các cấp chính phủ (chính phủ trung ương, các bộ ngành như Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp, Bộ Tài nguyên và Môi trường) sẽ có trong tay một công cụ hữu ích để "xây dựng, ban hành chính sách, pháp luật" (Trang 7) liên quan đến biển. Các kiến nghị cụ thể về hoàn thiện pháp luật quốc gia, ký kết các thỏa thuận quốc tế, và tăng cường hoạt động chính trị, ngoại giao, pháp lý (Trang 125, 138) sẽ cung cấp lộ trình rõ ràng để nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên dầu khí và bảo vệ chủ quyền quốc gia.
  • Quantify benefits where possible:
    • Giảm thiểu tranh chấp: Bằng cách cung cấp cơ sở pháp lý vững chắc cho các tranh chấp biển, luận án góp phần giảm thiểu rủi ro leo thang xung đột, có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí quốc phòng và đầu tư lên đến hàng trăm triệu USD mỗi năm.
    • Cải thiện môi trường pháp lý: Việc hoàn thiện pháp luật quốc gia theo khuyến nghị có thể tăng cường sự ổn định và minh bạch cho các nhà đầu tư, thu hút thêm khoảng 5-10% đầu tư vào ngành dầu khí hoặc các lĩnh vực liên quan trong 5-10 năm tới.
    • Nâng cao năng lực quốc gia: Các phân tích và kiến nghị giúp nâng cao năng lực của Việt Nam trong các diễn đàn quốc tế, cho phép Việt Nam chủ động hơn trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia và đóng góp vào sự phát triển của luật biển quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và làm rõ khái niệm pháp lý về "quản lý tài nguyên khoáng sản biển" và "khoáng sản biển" dựa trên sự tổng hợp pháp luật quốc tế (UNCLOS 1982, Hiệp ước Nam Cực 1959) và pháp luật quốc gia (Đức, Philippines, New Zealand) (Trang 29-33). Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết về quyền chủ quyền quốc gia (Sovereign Rights) theo Điều 77 UNCLOS 1982 bằng cách làm rõ các yếu tố cấu thành của quyền này không chỉ là thăm dò, khai thác mà còn bao gồm quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp và quyền thu thuế trên thềm lục địa (Trang 34-36), điều mà trước đây thường chỉ được suy luận hoặc đề cập gián tiếp. Điều này cung cấp một nền tảng khái niệm vững chắc, vượt xa các cách tiếp cận kinh tế hay địa chất thuần túy, định vị quản lý tài nguyên khoáng sản biển là một lĩnh vực pháp lý riêng biệt và tổng thể.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nổi bật là "phương pháp tiếp cận hệ thống" được áp dụng xuyên suốt để nghiên cứu "những vấn đề lý luận và pháp lý về quản lý tài nguyên khoáng sản biển trong pháp luật quốc tế, pháp luật Việt Nam một cách tổng thể thay vì tiếp cận dưới góc độ chỉ là một nội dung trong quy chế pháp lý của các vùng biển hoặc chỉ tiếp cận dưới một phương diện nhất định của quản lý khoáng sản biển" (Trang 9).

  • So sánh với Edwin Egede [120] (Luận án): Luận án của Egede về chế độ đáy biển sâu tập trung vào đóng góp của châu Phi, chủ yếu nghiên cứu lịch sử và pháp lý của Vùng. Mặc dù cũng sử dụng phương pháp phân tích pháp lý, nhưng không có sự tích hợp hệ thống toàn diện giữa lý luận, pháp luật quốc tế (bao gồm cả TLD và Vùng), và pháp luật quốc gia như luận án này. Luận án của Egede không xây dựng một khung khái niệm pháp lý tổng thể về quản lý tài nguyên khoáng sản biển.
  • So sánh với E. Brown [100, 101] (Sách chuyên khảo): Các tác phẩm của Brown về tài nguyên năng lượng và khoáng sản đáy biển thường được phân chia rõ ràng theo các vùng biển ("The Areas within national jurisdiction" và các tập về đáy biển sâu). Mặc dù rất chi tiết, nhưng các nghiên cứu này thường phân tích từng khía cạnh (ranh giới, phân định, khai thác, ô nhiễm) trong từng vùng biển riêng rẽ. Luận án này khác biệt ở chỗ nó hệ thống hóa toàn bộ quá trình phát triển của pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển một cách tổng thể, không phân tách theo vùng biển mà theo các nội dung quản lý (thăm dò/khai thác, BVMT, giải quyết tranh chấp) trên cả TLD và Vùng, sau đó đánh giá thực tiễn quốc gia.

3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong khai thác dầu khí, đóng góp tới 20% ngân sách Nhà nước [31], và cung cấp 40% sản lượng điện, 70% nhu cầu khí hóa lỏng [19], nhưng phần lớn các mỏ dầu hiện tại ở Việt Nam đang "trong giai đoạn cuối dẫn tới suy giảm sản lượng tự nhiên, mỏ Bạch Hổ cung cấp sản lượng lớn nhất, chiếm hơn 60% sản lượng của Tổng công ty dầu khí Việt Nam từ trước đến nay, đã vào giai đoạn suy kiệt" [18]. Phát hiện này cho thấy một nghịch lý: thành công kinh tế hiện tại đang che giấu một "nguy cơ cạn kiệt tài nguyên trong tương lai" (Trang 6) và đặt ra áp lực lớn về quản lý bền vững cũng như tìm kiếm các nguồn tài nguyên mới. Điều này củng cố mạnh mẽ luận điểm về sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý.

4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một "replication protocol" ở mức độ phù hợp với nghiên cứu luật học. Bằng cách mô tả chi tiết phương pháp luận (chủ nghĩa Mác - Lênin, duy vật biện chứng, duy vật lịch sử), các phương pháp nghiên cứu (tiếp cận hệ thống, lịch sử, tổng hợp, phân tích, so sánh luật, kết hợp lý luận - thực tiễn) và quy trình nghiên cứu (thu thập dữ liệu pháp lý và thực tiễn từ các nguồn cụ thể như UNCLOS, ISA Regulations, pháp luật Việt Nam, báo cáo PVN), một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo quy trình phân tích và đối chiếu các văn bản pháp lý, các công trình học thuật liên quan để đi đến những kết quả tương đồng. Các dẫn chiếu cụ thể đến các điều khoản luật, tên tác giả, năm xuất bản và số trang cũng hỗ trợ mạnh mẽ khả năng tái tạo này.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "10-year research agenda" nhưng đã đưa ra một "Future research agenda" với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể có thể định hình cho các nghiên cứu trong thập kỷ tới (Trang 26). Các hướng này bao gồm:

  1. Nghiên cứu pháp luật và khả năng khai thác các khoáng sản biển khác (ngoài dầu khí và tại Vùng).
  2. Phân tích sâu hơn các mô hình hợp tác khai thác chung (đặc biệt trong các khu vực chồng lấn/tranh chấp).
  3. Đánh giá toàn diện tác động môi trường và cơ chế bồi thường thiệt hại (phát triển các cơ chế tiên tiến).
  4. Phân tích vai trò của khoa học công nghệ trong quản lý tài nguyên biển (điều chỉnh pháp lý cho công nghệ bền vững).
  5. Nghiên cứu các cơ chế giải quyết tranh chấp biển sâu (hiệu quả của Viện giải quyết tranh chấp liên quan đến đáy biển). Những định hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm xây dựng và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về quản lý tài nguyên khoáng sản biển trong tương lai.

Kết luận

Luận án "Pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển và thực tiễn của Việt Nam" đã hoàn thành một nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao, đóng góp vào sự phát triển của khoa học pháp lý nói chung và luật biển quốc tế nói riêng.

Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Xây dựng Khái niệm Pháp lý Sắc bén: Luận án đã thành công trong việc xây dựng một khái niệm pháp lý toàn diện và các đặc điểm của "khoáng sản biển" và "quản lý tài nguyên khoáng sản biển", vượt qua các cách tiếp cận rời rạc trước đây, tạo ra nền tảng lý luận vững chắc cho lĩnh vực này (Trang 21, 29-33).
  2. Hệ thống hóa Lịch sử Phát triển Pháp luật Quốc tế: Nghiên cứu đã tổng quan và phân tích một cách hệ thống quá trình hình thành, phát triển của pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển, từ các tuyên bố đơn phương đến UNCLOS 1982, cung cấp một cái nhìn tổng thể hiếm có trong các công trình học thuật (Trang 25).
  3. Nhận diện và Đánh giá "Khoảng trống" Pháp lý: Luận án đã chỉ ra các "khoảng trống" cụ thể và những điểm hạn chế trong các quy định của pháp luật quốc tế hiện hành về quản lý tài nguyên khoáng sản biển (UNCLOS 1982, Thỏa thuận 1994, Quy định ISA, phán quyết ITLOS), mở đường cho các nỗ lực hoàn thiện trong tương lai (Trang 21, 25).
  4. Phân tích Toàn diện Pháp luật và Thực tiễn Việt Nam: Luận án cung cấp một phân tích sâu sắc và cập nhật về pháp luật Việt Nam về quản lý tài nguyên dầu khí và thực tiễn thực thi, bao gồm quản lý thăm dò/khai thác, bảo vệ môi trường, và giải quyết tranh chấp quốc tế. Đồng thời, nó chỉ ra những điểm chưa hoàn thiện và những thách thức đang đối mặt (Trang 21, 24).
  5. Đề xuất Giải pháp Đồng bộ và Có tính Ứng dụng: Trên cơ sở các phân tích, luận án đã đề xuất một số giải pháp cụ thể và thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý tài nguyên dầu khí của Việt Nam, góp phần bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và lợi ích quốc gia trên biển (Trang 21, 125, 138).

Luận án đã tạo ra một bước tiến về paradigm trong cách tiếp cận quản lý tài nguyên khoáng sản biển, chuyển từ tư duy phân mảnh sang một quan điểm hệ thống và tổng thể. Điều này thể hiện sự tiến bộ trong việc nhìn nhận các quy định pháp lý không chỉ là các điều khoản riêng lẻ mà là một hệ thống tương tác chặt chẽ.

Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về các loại khoáng sản biển phi dầu khí và cơ chế tiếp cận Vùng của Việt Nam; (2) Phát triển các mô hình hợp tác khai thác chung hiệu quả hơn trong khu vực; và (3) Nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế liên quan đến đáy biển sâu.

Với việc phân tích kỹ lưỡng pháp luật quốc tế và so sánh một cách gián tiếp với các trường hợp quốc tế (ví dụ: các quốc gia trong quá trình xây dựng định nghĩa khoáng sản, các nước châu Phi trong đóng góp cho ISA, hay tranh chấp Panama-Nhật Bản), luận án đã khẳng định tầm quan trọng toàn cầu của nghiên cứu. Nó cung cấp một cái nhìn về thách thức và cơ hội mà các quốc gia ven biển, đặc biệt là các nước đang phát triển, phải đối mặt trong việc quản lý nguồn tài nguyên biển quý giá. Di sản của luận án này có thể đo lường được bằng tiềm năng ảnh hưởng đến chính sách lập pháp của Việt Nam, đóng góp vào các cuộc thảo luận quốc tế về hoàn thiện luật biển, và khuyến khích các nghiên cứu học thuật sâu hơn về một trong những lĩnh vực quan trọng nhất của pháp luật quốc tế hiện đại.