Luận án TS Luật: Pháp luật trợ cấp WTO nước đang phát triển và bài học Việt Nam

Luận án phân tích luật WTO về trợ cấp cho nước đang phát triển. Đưa ra bài học giá trị cho Việt Nam trong thực thi và chính sách pháp luật.

Chuyên ngành

Luật Quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Pháp luật trợ cấp WTO Tổng quan và Hiệp định SCM

Pháp luật trợ cấp WTO đặt nền tảng cho thương mại quốc tế công bằng. Nó quản lý việc cung cấp hỗ trợ của chính phủ, nhằm ngăn chặn bóp méo thị trường. Hiệp định SCM (Trợ cấp và Các Biện pháp đối kháng) là trụ cột chính. Hiệp định này định nghĩa trợ cấp, phân loại chúng thành trợ cấp bị cấm, trợ cấp có thể kiện và trợ cấp không thể kiện. Mục tiêu là đảm bảo các thành viên WTO tuân thủ nguyên tắc cạnh tranh bình đẳng. Pháp luật trợ cấp WTO cũng thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp. Các nước thành viên phải thông báo về các chương trình trợ cấp của mình. Việc này tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu tranh chấp thương mại. Nước đang phát triển thường được hưởng các quy định đặc biệt. Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn phức tạp và đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Hiệp định SCM là công cụ quan trọng để quản lý chính sách trợ cấp toàn cầu.

1.1. Sự hình thành và phát triển luật trợ cấp

Pháp luật về trợ cấp trong khuôn khổ WTO đã trải qua quá trình hình thành lâu dài. Nó bắt nguồn từ Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) năm 1947. Các quy định ban đầu về trợ cấp khá lỏng lẻo. Vòng đàm phán Tokyo và đặc biệt là Vòng Uruguay đã tạo ra Hiệp định SCM hiện tại. Hiệp định SCM đi vào hiệu lực cùng với sự thành lập của WTO năm 1995. Hiệp định này đã cụ thể hóa định nghĩa trợ cấp và phân loại chúng rõ ràng hơn. Nó cũng thiết lập các quy tắc cho việc áp dụng biện pháp đối kháng. Pháp luật trợ cấp WTO liên tục được phát triển qua các vụ tranh chấp. Các phán quyết của Cơ quan Giải quyết Tranh chấp WTO làm rõ thêm các điều khoản. Sự phát triển này phản ánh những thay đổi trong thực tiễn thương mại quốc tế. Mục tiêu là thích ứng với các hình thức trợ cấp mới.

1.2. Hiệp định SCM và phân loại trợ cấp

Hiệp định SCM là xương sống của pháp luật trợ cấp WTO. Nó định nghĩa trợ cấp là đóng góp tài chính của chính phủ hoặc tổ chức công. Đóng góp này mang lại lợi ích cho người nhận. Hiệp định phân loại trợ cấp thành ba nhóm chính. Trợ cấp bị cấm bao gồm trợ cấp xuất khẩu và trợ cấp nội địa hóa. Những loại này bị cấm tuyệt đối vì bóp méo thương mại nghiêm trọng. Trợ cấp có thể kiện là những trợ cấp gây ra tác động bất lợi cho thành viên khác. Ví dụ bao gồm gây thiệt hại cho ngành sản xuất nội địa hoặc hủy hoại lợi ích của các thành viên khác. Các thành viên có thể áp dụng biện pháp đối kháng chống lại chúng. Trước năm 2000, cũng có trợ cấp không thể kiện. Chúng bao gồm trợ cấp cho nghiên cứu, phát triển hoặc hỗ trợ vùng khó khăn. Tuy nhiên, quy định này đã hết hạn, hiện nay chỉ còn hai loại chính.

1.3. Cơ chế giải quyết tranh chấp trợ cấp WTO

Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO đóng vai trò trung tâm trong thực thi pháp luật trợ cấp. Khi một quốc gia thành viên tin rằng trợ cấp của một quốc gia khác đang gây thiệt hại, họ có thể khởi kiện. Quá trình bắt đầu bằng tham vấn song phương. Nếu không đạt được giải pháp, tranh chấp chuyển sang Ban hội thẩm. Ban hội thẩm xem xét bằng chứng và đưa ra phán quyết. Các bên có thể kháng cáo phán quyết của Ban hội thẩm lên Cơ quan Phúc thẩm. Quyết định của Cơ quan Phúc thẩm là chung thẩm. Nếu quốc gia bị kiện không tuân thủ, quốc gia nguyên đơn có thể được phép áp dụng biện pháp đối kháng. Cơ chế này đảm bảo việc thực thi Hiệp định SCM một cách công bằng. Nó cũng góp phần duy trì trật tự trong luật thương mại quốc tế.

II.Ưu đãi WTO cho nước đang phát triển Trợ cấp S DT

WTO công nhận các nước đang phát triển có nhu cầu đặc biệt. Hiệp định SCM có các quy định ưu đãi đặc biệt và khác biệt (S&DT) cho họ. Mục tiêu là hỗ trợ các nền kinh tế này hội nhập vào hệ thống thương mại đa phương. Các ưu đãi này bao gồm thời gian chuyển đổi dài hơn để loại bỏ trợ cấp bị cấm. Nước đang phát triển cũng ít bị áp dụng biện pháp đối kháng hơn. Pháp luật trợ cấp WTO cố gắng cân bằng giữa nguyên tắc cạnh tranh công bằng và nhu cầu phát triển. Tuy nhiên, việc thực thi các ưu đãi này vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề xác định "nước đang phát triển" là một trong số đó. Các quốc gia phát triển thường đặt ra yêu cầu cao hơn. Việc hiểu rõ và tận dụng S&DT là rất quan trọng cho các nước đang phát triển.

2.1. Xác định nước đang phát triển theo WTO

WTO không có định nghĩa pháp lý cụ thể cho "nước đang phát triển". Mỗi thành viên tự xác định tình trạng của mình. Tuy nhiên, các thành viên khác có thể thách thức tuyên bố này. Một số chỉ số kinh tế thường được sử dụng. Ví dụ bao gồm GDP bình quân đầu người, mức độ công nghiệp hóa và cơ cấu xuất khẩu. Các nước kém phát triển (LDCs) được hưởng ưu đãi lớn nhất. Họ được miễn trừ khỏi một số nghĩa vụ của Hiệp định SCM. Việc xác định tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến cam kết WTO của Việt Nam. Nó quyết định mức độ linh hoạt trong chính sách trợ cấp. Điều này đặc biệt quan trọng khi đối mặt với các biện pháp đối kháng.

2.2. Nguyên tắc S DT trong chính sách trợ cấp

Nguyên tắc đối xử đặc biệt và khác biệt (S&DT) là cốt lõi trong pháp luật trợ cấp WTO. Nó cho phép các nước đang phát triển duy trì một số chính sách trợ cấp nhất định. Ví dụ, LDCs được miễn trừ trợ cấp xuất khẩu và trợ cấp nội địa hóa. Các nước đang phát triển khác có thời gian chuyển đổi kéo dài. Thời gian này giúp họ điều chỉnh chính sách trợ cấp quốc gia. S&DT giúp giảm bớt gánh nặng tuân thủ. Nó cũng cho phép các chính phủ hỗ trợ các ngành công nghiệp non trẻ. Tuy nhiên, các ưu đãi này không phải là vĩnh viễn. Các nước đang phát triển phải dần loại bỏ các trợ cấp bị cấm. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến các vụ kiện WTO.

2.3. Tác động của trợ cấp đến nước đang phát triển

Trợ cấp có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực đối với nước đang phát triển. Về mặt tích cực, trợ cấp giúp thúc đẩy công nghiệp hóa. Chúng hỗ trợ các ngành chiến lược, tạo việc làm. Trợ cấp cũng có thể cải thiện năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Tuy nhiên, trợ cấp có thể gây ra những hệ quả tiêu cực. Chúng có thể bóp méo thị trường nội địa. Trợ cấp tạo ra sự phụ thuộc vào chính phủ. Ngoài ra, việc duy trì trợ cấp có thể dẫn đến các biện pháp đối kháng từ các nước nhập khẩu. Điều này gây khó khăn cho việc tiếp cận thị trường quốc tế. Nước đang phát triển cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro. Chính sách trợ cấp cần được thiết kế cẩn trọng.

III.Thực tiễn áp dụng trợ cấp WTO và biện pháp đối kháng

Thực tiễn áp dụng pháp luật trợ cấp WTO rất đa dạng. Các quốc gia thành viên thường xuyên sử dụng các biện pháp đối kháng. Điều này xảy ra khi họ cho rằng trợ cấp nước ngoài gây thiệt hại. Quy trình điều tra chống trợ cấp bao gồm xác định sự tồn tại của trợ cấp. Nó cũng cần tính toán biên độ trợ cấp. Sau đó, cơ quan điều tra đánh giá thiệt hại gây ra cho ngành sản xuất nội địa. Các nước phát triển, đặc biệt là Hoa Kỳ, thường là bên khởi xướng. Các nước đang phát triển như Trung Quốc và Braxin cũng thường là mục tiêu hoặc áp dụng biện pháp này. Việc hiểu rõ thực tiễn này là cần thiết. Nó giúp các quốc gia bảo vệ lợi ích thương mại của mình. Luật thương mại quốc tế đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt.

3.1. Quy trình điều tra và áp dụng biện pháp đối kháng

Quy trình điều tra chống trợ cấp bắt đầu khi một ngành sản xuất nội địa nộp đơn. Đơn kiện phải chứng minh sự tồn tại của trợ cấp nước ngoài. Nó cũng phải chỉ ra thiệt hại thực tế hoặc đe dọa thiệt hại. Cơ quan điều tra sẽ xác minh thông tin về trợ cấp. Họ tính toán biên độ trợ cấp, tức là mức độ hỗ trợ của chính phủ. Sau đó, họ đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa trợ cấp và thiệt hại. Nếu đủ bằng chứng, các biện pháp đối kháng có thể được áp dụng. Biện pháp này thường là thuế đối kháng. Thuế này nhằm trung hòa lợi thế giá do trợ cấp mang lại. Quy trình này tuân thủ các điều khoản của Hiệp định SCM.

3.2. Kinh nghiệm từ Trung Quốc và Braxin về trợ cấp

Trung Quốc và Braxin là hai ví dụ điển hình về việc áp dụng pháp luật trợ cấp. Trung Quốc, một nước đang phát triển lớn, thường xuyên bị cáo buộc trợ cấp. Đặc biệt là các trợ cấp cho doanh nghiệp nhà nước. Hoa Kỳ và EU đã áp dụng nhiều biện pháp đối kháng chống lại Trung Quốc. Braxin cũng có kinh nghiệm phong phú. Họ đã sử dụng trợ cấp để phát triển ngành công nghiệp trong nước. Tuy nhiên, Braxin cũng là bên phải đối mặt với các vụ kiện trợ cấp. Cả hai nước đã học được cách điều chỉnh chính sách trợ cấp của mình. Họ phải cân bằng giữa mục tiêu phát triển và cam kết WTO. Kinh nghiệm của họ cung cấp những bài học quý giá.

3.3. Quan điểm Hoa Kỳ về trợ cấp và luật thương mại quốc tế

Hoa Kỳ là quốc gia đi đầu trong việc áp dụng biện pháp đối kháng. Họ có luật pháp chống trợ cấp rất mạnh mẽ. Quan điểm của Hoa Kỳ là tất cả các hình thức trợ cấp có khả năng bóp méo thương mại đều phải bị xử lý. Họ thường thách thức các chính sách trợ cấp của các nước khác. Đặc biệt là những trợ cấp mà họ cho là không công bằng. Các vụ kiện của Hoa Kỳ thường rất phức tạp và kéo dài. Điều này đòi hỏi các nước bị kiện phải có năng lực pháp lý vững vàng. Hiểu rõ quan điểm và thực tiễn của Hoa Kỳ là cần thiết. Nó giúp các nước khác dự đoán và chuẩn bị tốt hơn.

IV.Việt Nam và WTO Cam kết pháp luật trợ cấp và thách thức

Việt Nam gia nhập WTO vào năm 2007. Việc này mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức lớn. Các cam kết WTO của Việt Nam về trợ cấp đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt. Việt Nam đã phải loại bỏ nhiều chính sách trợ cấp xuất khẩu và trợ cấp nội địa hóa. Chính sách trợ cấp quốc gia cần phải phù hợp với Hiệp định SCM. Thực tiễn đã cho thấy Việt Nam thường xuyên đối mặt với các biện pháp đối kháng. Đặc biệt là từ các đối tác thương mại lớn như Hoa Kỳ. Việc hoàn thiện pháp luật trợ cấp là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp Việt Nam bảo vệ các ngành sản xuất trong nước. Đồng thời, nó duy trì môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch.

4.1. Cam kết WTO của Việt Nam về chính sách trợ cấp

Khi gia nhập WTO, Việt Nam đã đưa ra các cam kết cụ thể về chính sách trợ cấp. Việt Nam cam kết loại bỏ trợ cấp xuất khẩu ngay sau khi gia nhập. Trợ cấp nội địa hóa cũng phải được loại bỏ trong một thời hạn nhất định. Các cam kết này được ghi nhận trong Nghị định thư gia nhập WTO. Việc này buộc Việt Nam phải sửa đổi nhiều luật và quy định liên quan. Chính phủ đã phải rà soát các chương trình hỗ trợ. Mục tiêu là đảm bảo chúng không vi phạm Hiệp định SCM. Cam kết WTO của Việt Nam là cơ sở pháp lý. Nó định hình toàn bộ khung pháp luật trợ cấp quốc gia.

4.2. Thực trạng pháp luật trợ cấp quốc gia

Pháp luật trợ cấp của Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Đặc biệt là sau khi gia nhập WTO. Việt Nam đã ban hành các quy định về chống trợ cấp. Nó cũng có các luật liên quan đến đóng góp tài chính của chính phủ. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống và thách thức. Một số quy định chưa hoàn toàn tương thích với Hiệp định SCM. Việc thiếu hướng dẫn cụ thể cho việc xác định lợi ích từ trợ cấp là một ví dụ. Các doanh nghiệp Việt Nam còn chưa nắm rõ quy định. Điều này dẫn đến rủi ro bị điều tra và áp dụng biện pháp đối kháng. Cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện.

4.3. Thách thức từ các biện pháp đối kháng thương mại

Doanh nghiệp Việt Nam thường xuyên đối mặt với các biện pháp đối kháng. Đặc biệt là trong các ngành xuất khẩu chủ lực. Các vụ kiện chống trợ cấp có thể gây ra thiệt hại lớn. Chúng làm mất thị trường, tăng chi phí và ảnh hưởng đến uy tín. Một thách thức lớn là thiếu dữ liệu minh bạch về các chương trình trợ cấp. Điều này gây khó khăn cho việc bảo vệ trước các cáo buộc. Năng lực phản ứng của các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp còn hạn chế. Việc thiếu hiểu biết về luật thương mại quốc tế là một yếu tố. Việt Nam cần nâng cao năng lực ứng phó. Điều này bao gồm chuẩn bị hồ sơ và chiến lược pháp lý hiệu quả.

V.Hoàn thiện chính sách trợ cấp Việt Nam Bài học kinh nghiệm

Việc hoàn thiện chính sách trợ cấp của Việt Nam là cấp thiết. Nó đòi hỏi sự rút kinh nghiệm từ các quốc gia khác. Các bài học quốc tế chỉ ra sự cần thiết của minh bạch. Nước đang phát triển cần thiết kế trợ cấp theo chuẩn mực WTO. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển bền vững mà không gây bóp méo thương mại. Việt Nam cần xây dựng một khung pháp luật vững chắc. Khung này phải tuân thủ Hiệp định SCM. Đồng thời, nó phải hỗ trợ hiệu quả cho các ngành công nghiệp. Việc nâng cao nhận thức và năng lực cho doanh nghiệp là rất quan trọng. Điều này giúp họ tuân thủ tốt hơn và ứng phó hiệu quả hơn với các biện pháp đối kháng.

5.1. Bài học về tuân thủ quy định trợ cấp xuất khẩu

Bài học quan trọng nhất là tuân thủ nghiêm ngặt quy định về trợ cấp xuất khẩu. Hiệp định SCM cấm tuyệt đối loại trợ cấp này. Việt Nam cần đảm bảo không còn chính sách nào liên quan. Các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp phải được rà soát kỹ lưỡng. Mục đích là tránh việc chúng bị coi là trợ cấp xuất khẩu. Ví dụ, hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp chỉ dựa trên thành tích xuất khẩu là vi phạm. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành. Nó cũng yêu cầu sự minh bạch trong việc ban hành và thực thi chính sách. Tuân thủ là yếu tố sống còn để tránh các vụ kiện WTO.

5.2. Giải pháp hoàn thiện luật trợ cấp quốc gia

Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật trợ cấp quốc gia. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Các văn bản này phải cụ thể hóa các quy định của Hiệp định SCM. Đặc biệt là về định nghĩa trợ cấp, xác định lợi ích và thiệt hại. Cần tăng cường năng lực cho các cơ quan điều tra. Họ phải có đủ kiến thức và nguồn lực. Việc này giúp họ xử lý các vụ việc chống trợ cấp hiệu quả. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế tham vấn công khai. Cơ chế này giúp thu thập ý kiến từ doanh nghiệp và chuyên gia. Mục tiêu là tạo ra pháp luật trợ cấp minh bạch, dễ hiểu và dễ áp dụng.

5.3. Nâng cao năng lực ứng phó biện pháp đối kháng

Nâng cao năng lực ứng phó là yếu tố then chốt. Việt Nam cần xây dựng đội ngũ chuyên gia pháp lý về luật thương mại quốc tế. Các chuyên gia này phải có kinh nghiệm trong các vụ kiện chống trợ cấp. Cần có một quỹ hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp. Quỹ này giúp họ thuê luật sư và thu thập bằng chứng. Doanh nghiệp cần được đào tạo về các quy định của WTO. Họ phải biết cách lập hồ sơ, cung cấp thông tin kịp thời. Việc này giúp họ tự bảo vệ mình. Nâng cao nhận thức về biện pháp đối kháng là rất quan trọng. Điều này giúp tránh rủi ro và bảo vệ thị trường xuất khẩu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về trợ cấp đối với các nước đang phát triển theo quy định của wto bài học với việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYEN QUỲNH TRANG PHAP LUAT VE TRO CAP DOI VỚI CÁC NƯỚC DANG PHAT TRIEN THEO QUY ĐỊNH CUA WTO - BAI HOC VOI VIET NAM LUAN AN TIEN SY HA NOI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYÊN QUỲNH TRANG PHÁP LUẬT VE TRỢ CAP DOI VỚI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIEN THEO QUY ĐỊNH CUA WTO - BÀI HỌC VỚI VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Quốc tế Mã số: 9 380108 LUẬN ÁN TIEN SY NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nông Quốc Bình 2. Hoàng Phước Hiệp HÀ NOI - 2018 LỜI CAM ĐOAN 1ôi xin cam đoan đáy là công trình nghiên cứu khoa hoc của riêng tôi. Cac SỐ liệu, vi du và trích dán trong luận an được tham khảo từ các nguôn chính thức, dam bao độ tin cậy, chính xác và trung thực.

Những kêt luận của luận an déu mang tính mới và chưa công bô ở các công trình khác. TÁC GIA LUẬN AN NGUYÊN QUỲNH TRANG DANH MỤC VIET TAT AMS Lượng hỗ trợ tính gộp AOA Hiệp định Nông nghiệp ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á ASR Quy định về chống trợ cấp của Trung Quốc CDP Uỷ ban về chính sách phát triển DB Cụm công nghiệp tiêu biểu DCs Các nước đang phát triển DEIP Chương trình hỗ trợ xuất khâu sản phâm sữa DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DS Tranh chấp DSM Cơ chế giải quyết tranh chấp EC Cộng đồng Châu Au EU Liên minh Châu Âu FDI Đầu tư nước ngoài trực tiếp FTA Hiệp định thương mại tự do GATS Hiệp định chung về thương mại dịch vụ GATT Hiệp định chung về thương mại và thuế quan GDP Tổng sản phẩm quốc nội GSP Uu đãi thuế quan phô cập LDCs Các nước kém phát triển MOU Bản ghi nhớ NXB Nhà xuất bản OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế SCM Hiệp định trợ cấp và các biện pháp đối kháng S&D Dac biét va khac biét SPS Bién phap vé sinh dich té TMTG Thuong mai thé gidi TRIPs Hiệp định về các khía cạnh thương mai liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ TRIMS Hiệp định về các biện pháp tác động đến đầu tư VAT Thuế giá trị gia tăng VDB Ngân hang phát triển Việt Nam Vietcombank | Ngân hàng ngoại thương Việt Nam US Hoa kỳ WTO Tổ chức thương mại thé giới MỤC LỤC 0827001777. 1 CHUONG 1 TONG QUAN TINH HINH NGHIÊN CỨU LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN. nphiÊn Ct ss.

Tình hình nghiên cứu ở nước nIBOảI. Tình hình nghiên cứu trong TƯỚC. Đánh giá tinh hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Đánh giá nghiên cứu về một số van dé lý luận pháp luật cơ bản của WTO về {EO CẤD.

Đánh giá những kết quả nghiên cứu về quy định của WTO về trợ cấp. Đánh giá nghiên cứu về pháp luật về trợ cấp của một số nước thành viên WTO và bai học kinh nghiệm với Việt Nam. Đề xuất hướng nghiên cứu của luận án.-- s- s- ssss=sesseses<e 20 KET LUẬN CHƯNG .2- 5° 2 s£ 22s sES£ 3S Es£S2EseEeEseEsesevsessrserse 23 CHƯƠNG 2 NHUNG VAN DE LÝ LUẬN PHÁP LUẬT CƠ BẢN CUA WTO VE TRỢ CAP DOI VỚI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIN. Khái quát chung pháp luật WTO về trợ cấp.

Sự hình thành và phát trién pháp luật WTO về trợ cấp. Nguồn của pháp luật WTO về trợ cấp.----- + +2 St+c2xeE2EeExeErrkerrrree 25 2. Các luận điểm kinh tế học về áp dụng và duy trì trợ cấp. Bản chất của trợ cấp.

Tác động của trợ cấp đối với nước đang phát triỀn. Quan điểm của WTO về đối xử đặc biệt và khác biệt (S&D). Xác định và phân loại nước đang phát triển trong WTO. Nguyén tac đối xử đặc biệt và khác biệt của WTO về trợ cấp Gv HH TT ng xv 40 2.

Quan điểm của WTO về trợ cấp và các biện pháp đối kháng trợ cấp đối với các nước đang phát trÏÊn. Quan điểm của WTO về trợ cấp. Quan điểm của WTO về các biện pháp đối kháng trợ cấp. Cơ chế giải quyết tranh chấp về trợ cấp.

Mối quan hệ giữa pháp luật WTO về trợ cấp và các nguồn pháp luật liên quan. Pháp luật WTO về trợ cấp và các F TA §. Pháp luật WTO về trợ cấp và pháp luật quốc gia .------- 2552552 68 KET LUẬN CHƯNG 2.--5- << 5£ << Es£S£ sEseEEsESeEEsESEsEseEerseserrsesrre 69 CHƯƠNG 3 THỰC TIEN ÁP DỤNG PHAP LUẬT WTO VE TRỢ CAP DOI VỚI NƯỚC ĐANG TRIEN VÀ THUC TIEN ÁP DỤNG PHÁP LUAT VE TRỢ CAP CUA MOT SO NƯỚC THÀNH VIEN. Thực tiễn áp dung pháp luật WTO về trợ cấp đối với nước đang phat ñx).

Xác định sự ton tại của trợ cấp và biên độ tro CAP. Xác định thiệt hại (injury) do trợ cấp gây ra. Áp dụng biện pháp chống trợ cấp đối với nước đang phát triên. Thực tiễn áp dụng pháp luật về trợ cấp của một số thành viên WTO.

Thực tiễn áp dụng pháp luật về trợ cấp của Trung Quốc. Thực tiễn áp dụng pháp luật về trợ cấp của Braxin. Thực tiễn áp dụng pháp luật về trợ cấp của Hoa Kỳ.----------- 102 KET LUẬN CHƯNG 4.- 5< 5-5< 5< s22 9s E332 335 535525 5523 3922 110 CHƯƠNG 4 BÀI HỌC KINH NGHIỆM VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP TRONG HOÀN THIỆN PHAP LUẬT VE TRỢ CAP CUA VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật về trợ cấp của Việt Nam.

Cam kết của Việt Nam về trợ cấp. Pháp luật về đóng góp tài chính của chính phủ. Pháp luật về chống trợ cấp sau khi gia nhập WTO. Đánh giá tính tương thích với Hiệp định SCM.

Thực tiễn tranh chấp về trợ cấp đối với hàng hoá Việt Nam. Bai học kinh nghiệm cho việc xây dựng pháp luật về trợ cấp của Việt Nam Tri giai GOAT THẾ scaspsseeHiekiiiadiHHGLEHIIGIMGIIEHIL-IGG210L41434G1832014314 L4 135 4. Tuân thủ quy định VỀ trợ cấp xuất khâu và trợ cấp nội địa hoá. Áp dụng và duy trì hỗ trợ trong nước cho nông nghiệp.

Áp dụng các biện pháp đóng góp tài chính phù hợp. Áp dụng trợ cấp có mục tiÊu. Dap ứng nguyên tắc minh bạch.---- 2-52 + 2+E+EE+E£EE+EeEEeEEEEEErrersrrees 143 4. Xây dựng pháp luật chống trợ cấp hiệu qua.

Đề xuất một số giải pháp trong hoàn thiện pháp luật về trợ cấp của Việt ÏNam. Nhóm giải pháp nhằm tăng tính định hướng cho trợ cấp. Nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và tăng cường tính hiệu quả của pháp luật VE tO CAP veceeescsssscsscsessesscscsscsesscssecsucsvsscssscsvsscsessesucsesasssassscstssesesecsesatseessseseeeseeess 147 4. Những van dé về trợ cấp ma Việt Nam can quan tâm khi tham gia các thoả thudn throng mai tu dO 05.

151 KET LUẬN CHƯNG 4.cccscsscscssssssssssssssssssssssssssscssesssssssssssssssssesssssssssssseseees 154 KET LUẬN CHUNG CUA LUẬN AN.--2-5-se< ses<csesseseesesersesers 155 DANH MỤC CONG TRINH CONG BO .2-° 5-55 csccscsersesersesere 159 DANH MỤC VĂN BAN PHÁP LUẬT VA DIEU UOC QUỐC TẺ. 160 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.---- 2s sesesssecss 163 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Trong xu hướng thương mại tự do, thành viên WTO phải giảm dan và tiến tới xoá bỏ các biện pháp can thiệp của Chính phủ theo hướng hạn chế thương mại và công bằng. Theo đó, trợ cấp từ Chính phủ cho sản xuất trong nước phải được cắt giảm và tiến tới xoá bỏ.

Tư tưởng này được thê hiện thống nhất trong nhiều Hiệp định của WTO và có giá tri bắt buộc với tất cả các thành viên của tô chức. Tuy nhiên, đối với các thành viên đang phát triển, thương mại tự do có thể mang lại nhiều thách thức và khó khăn to lớn có thé gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước, nên kinh tế của quốc gia. Loại bỏ hoàn toàn trợ cấp, sản phẩm, doanh nghiệp của các nước đang phát triển sẽ rất khó khăn trong việc cạnh tranh với sản pham, doanh nghiệp của các nước phát triển. Chính các thành viên WTO cũng thừa nhận đối với các nước đang có một nền kinh tế chỉ đủ khả năng đảm bảo một mức sống thấp và đang trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển có thể cần có các biện pháp bảo hộ hay các biện pháp tác động đến nhập khẩu và chừng nào việc thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế nhờ đó có thêm thuận lợi thì việc áp dụng các biện pháp như vậy còn là đúng đắn.

Và trợ cấp cũng được các thành viên WTO thừa nhận đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các nước dang phát triển. Đối với Việt Nam, tại Nghị quyết 08//NQ-TW ngày 05/02/2007 của Ban chap hành Trung ương Đảng khoá X “Về một số chủ trương, chính sách lớn dé nên kinh tế phát triển nhanh và bền vững khi Việt Nam là thành viên của Tổ chức Thương mại thé giới”, bên cạnh những cơ hội “mo rộng thị trường xuất khẩu ”, “thúc đẩy nên kinh yy ce tế phát triển”, “nâng cao vị thé quốc gia”. Nghị quyết đã chỉ ra nhiều thách thức “cdc sản phẩm và doanh nghiệp của Việt Nam sẽ phải cạnh tranh với sản phẩm và doanh nghiệp nước ngoài không chỉ trên thị trường thế giới mà ngay trên thị trường trong nước”, “một bộ phận doanh nghiệp có thé bị phá sản, thất nghiệp có thé tăng lên”. Đứng trước những thách thức, khó khăn mà một nên kinh tế đang phát triển, một nền kinh tế dé bị tổn thương, có thể phải đối mặt, Nghị quyết 22/NQ-TW ngày 10/4/2013 của Ban chấp hành Trung ương Đảng khoá XI về “Hội nhập quốc tế” đã đưa ra định hướng: “Chu động xây dựng và thực hiện các biện pháp bảo vệ lợi ích chính dang của Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng trong nước ”.

Chính phủ có thê bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp băng cách kết hợp nhiều biện pháp khác nhau như áp dụng biện pháp thuế quan, biện pháp phi thuế quan và trợ cấp. Song bảo vệ lợi ích doanh nghiệp thông qua các chương trình trình trợ cấp là biện pháp hiệu quả hơn cả, có thé dat được các mục tiêu ngắn hạn và dai hạn. Chủ trương “?oại bỏ các hình thức trợ cấp theo lộ trình cam kết; bồ sung những hình thức trợ cấp phù hợp với các quy định của Tổ chức Thương mại thế giới ” cũng được đặt ra trong Nghị quyết 08//NQ- TW. Tuy nhiên, thực tiễn hoạt động hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam được đánh giá “chưa gắn kết chặt chẽ với yêu cầu nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bên vững của sự phát triển kinh tế”.

Chính sách pháp luật về trợ cấp của Việt Nam chưa thực sự hiệu quả, chưa tạo được động lực cho ngành sản xuất trong nước phát triển. Thậm chí nhiều doanh nghiệp không thé tiếp cận các biện pháp trợ cấp của Chính phủ. Trong khi đó, thực tiễn tranh chấp về chong trợ cấp trước WTO cho thấy, trợ cấp được áp dụng ở tất cả các nước thành viên, từ các nước đang phát triéndén thành viên phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật trợ cấp WTO cho nước đang phát triển: Bài học Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích luật WTO về trợ cấp cho nước đang phát triển. Đưa ra bài học giá trị cho Việt Nam trong thực thi và chính sách pháp luật.

Luận án "Pháp luật trợ cấp WTO cho nước đang phát triển: Bài học Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Pháp luật trợ cấp WTO cho nước đang phát triển: Bài học Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật trợ cấp WTO cho nước đang phát triển: Bài học Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Pháp luật trợ cấp WTO cho nước đang phát triển: Bài học Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật trợ cấp WTO cho nước đang phát triển: Bài học Việt Nam" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật trợ cấp WTO cho nước đang phát triển: Bài học Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter