Luận án: Vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Phân tích vi phạm hợp đồng theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế. ĐH Luật TP.HCM, Võ Sỹ Mạnh.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế: tổng quan
Số trang:
197 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế tổng quan

Vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế là một khái niệm trọng yếu trong thương mại quốc tế. Sự vi phạm này ảnh hưởng sâu sắc đến quyền và lợi ích của các bên tham gia giao dịch. Công ước Viên 1980 (CISG) cung cấp khung pháp lý toàn diện để đánh giá và xử lý các trường hợp vi phạm. Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và cơ chế điều chỉnh vi phạm cơ bản giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, bảo vệ lợi ích hợp pháp. Luận án này phân tích các khía cạnh lý luận, thực tiễn áp dụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào định nghĩa, tiêu chí xác định và hậu quả pháp lý của vi phạm cơ bản, tạo nền tảng vững chắc cho các giao dịch xuyên biên giới. Sự không tuân thủ nghĩa vụ hợp đồng có thể dẫn đến thiệt hại lớn, yêu cầu các biện pháp khắc phục kịp thời. Việc làm rõ “vi phạm cơ bản” là điều kiện tiên quyết để áp dụng các chế tài nghiêm trọng, đảm bảo sự công bằng và ổn định trong thương mại quốc tế.

1.1. Khái niệm và đặc điểm hợp đồng mua bán quốc tế

Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế là thỏa thuận giữa các bên có trụ sở kinh doanh tại các quốc gia khác nhau. Đối tượng của hợp đồng là hàng hóa. Đây là giao dịch thương mại phức tạp, chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống pháp luật, bao gồm Công ước Viên 1980 và pháp luật quốc gia. Đặc điểm nổi bật của hợp đồng này là yếu tố quốc tế, rủi ro cao hơn so với hợp đồng nội địa. Các bên cần tuân thủ nghiêm ngặt nghĩa vụ hợp đồng để tránh tranh chấp. Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp thiết lập các điều khoản phù hợp, đảm bảo quá trình thực hiện suôn sẻ. Tính quốc tế đòi hỏi sự cân nhắc về các quy tắc xung đột pháp luật và thẩm quyền giải quyết tranh chấp. Sự đa dạng về văn hóa và hệ thống pháp lý cũng là một yếu tố cần được tính đến khi đàm phán và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.

1.2. Định nghĩa vi phạm cơ bản hợp đồng và ý nghĩa

Vi phạm cơ bản hợp đồng là sự vi phạm gây thiệt hại nghiêm trọng cho bên bị vi phạm. Thiệt hại này đến mức làm cho bên bị vi phạm không đạt được mục đích chính khi giao kết hợp đồng. Theo Công ước Viên 1980, đây là tiêu chí quan trọng để xác định mức độ nghiêm trọng của vi phạm. Khái niệm này cho phép bên bị vi phạm áp dụng các chế tài mạnh mẽ, như hủy bỏ hợp đồng. Ý nghĩa của vi phạm cơ bản là tạo ra một ngưỡng pháp lý, phân biệt giữa vi phạm thông thường và vi phạm nghiêm trọng. Nếu vi phạm không đạt mức cơ bản, các chế tài áp dụng sẽ nhẹ hơn. Sự phân loại này giúp cân bằng quyền lợi các bên, tránh việc hủy bỏ hợp đồng một cách tùy tiện gây thêm tổn thất. Định nghĩa rõ ràng về vi phạm cơ bản là nền tảng để giải quyết tranh chấp hợp đồng một cách công bằng.

1.3. Cơ chế pháp luật điều chỉnh vi phạm cơ bản hợp đồng

Cơ chế điều chỉnh vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế chủ yếu dựa trên Công ước Viên 1980 (CISG). Công ước này thiết lập các nguyên tắc chung và quy định cụ thể về việc xác định vi phạm cơ bản. Bên cạnh đó, pháp luật quốc gia, như Luật Thương mại Việt Nam, cũng có các quy định liên quan. Các nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế của UNIDROIT (PICC) và Nguyên tắc Luật hợp đồng châu Âu (PECL) cũng cung cấp hướng dẫn. Sự đa dạng của các nguồn luật yêu cầu việc áp dụng linh hoạt và có sự so sánh, đối chiếu. Mục tiêu là đảm bảo rằng các nguyên tắc được áp dụng một cách nhất quán và công bằng, bất kể nơi diễn ra tranh chấp. Cơ chế này giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó giảm thiểu rủi ro pháp lý trong giao dịch thương mại quốc tế.

II.Xác định vi phạm cơ bản hợp đồng theo Công ước Viên 1980

Việc xác định vi phạm cơ bản hợp đồng theo Công ước Viên 1980 (CISG) là một trong những khía cạnh phức tạp nhất. CISG đặt ra tiêu chí rõ ràng nhưng việc áp dụng trong thực tiễn đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng. Một vi phạm được coi là cơ bản nếu nó gây ra thiệt hại đáng kể cho bên kia, làm mất đi lợi ích mà bên đó lẽ ra được hưởng từ hợp đồng. Đồng thời, bên vi phạm phải có thể dự kiến được hậu quả này. Phần này đi sâu vào các quy định của Công ước Viên, so sánh với pháp luật Việt Nam và phân tích các yếu tố cấu thành tính cơ bản của vi phạm. Việc hiểu rõ các tiêu chí này giúp các bên đưa ra quyết định chính xác khi đối mặt với tranh chấp hợp đồng. Sự diễn giải chính xác các điều khoản của CISG là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các doanh nghiệp tham gia giao dịch thương mại quốc tế.

2.1. Quy định về vi phạm cơ bản theo Công ước Viên và VN

Công ước Viên 1980 quy định vi phạm cơ bản là vi phạm gây thiệt hại đáng kể, tước bỏ lợi ích chính của hợp đồng và hậu quả này có thể dự kiến được. Pháp luật Việt Nam, cụ thể là Luật Thương mại, cũng có khái niệm tương tự tại Khoản 13 Điều 3. Tuy nhiên, định nghĩa của Việt Nam còn chung chung, thiếu các yếu tố chi tiết về 'mức độ thiệt hại' và 'khả năng dự kiến'. Sự khác biệt này tạo ra những thách thức trong quá trình áp dụng. Các trọng tài và tòa án Việt Nam phải đối mặt với khó khăn khi diễn giải các điều khoản này, đặc biệt là khi các bên không có thỏa thuận cụ thể. Việc so sánh cho thấy cần có sự hài hòa giữa pháp luật quốc gia và các điều ước quốc tế. Hướng tới sự đồng bộ sẽ tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp Việt Nam khi hội nhập thương mại toàn cầu.

2.2. Các yếu tố cấu thành tính cơ bản của vi phạm hợp đồng

Để một vi phạm được coi là cơ bản, cần xem xét hai yếu tố chính. Thứ nhất, vi phạm phải gây ra 'thiệt hại đến mức làm cho bên kia không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng'. Mục đích này thường là lợi ích kinh tế hoặc công năng sử dụng hàng hóa. Ví dụ, việc giao hàng sai loại khiến hàng hóa không thể sử dụng cho mục đích dự định. Thứ hai, hậu quả của vi phạm phải 'có thể dự kiến được' bởi bên vi phạm vào thời điểm giao kết hợp đồng. Yếu tố 'khả năng dự kiến' là khách quan, dựa trên những gì một người hợp lý có thể biết được trong hoàn cảnh tương tự. Việc thiếu một trong hai yếu tố này có thể khiến vi phạm không được xem là cơ bản. Sự phân tích kỹ lưỡng từng yếu tố là cần thiết để đưa ra phán quyết công bằng.

2.3. Thực tiễn áp dụng và xác định vi phạm cơ bản hợp đồng

Thực tiễn áp dụng các quy định về vi phạm cơ bản hợp đồng cho thấy nhiều thách thức. Các trọng tài quốc tế và tòa án thường phải dựa vào hoàn cảnh cụ thể của từng vụ việc. Việc xác định 'mục đích của hợp đồng' và 'mức độ thiệt hại' mang tính chủ quan. Yếu tố 'khả năng dự kiến' cũng đòi hỏi đánh giá khách quan dựa trên thông tin sẵn có. Các phán quyết trọng tài quốc tế cung cấp ví dụ minh họa về cách các yếu tố này được cân nhắc. Ví dụ, việc chậm giao hàng có thể là cơ bản nếu hàng hóa có tính thời vụ cao. Sự thiếu rõ ràng trong các định nghĩa có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý kéo dài và tốn kém. Việc xây dựng các án lệ hoặc hướng dẫn chi tiết có thể cải thiện tính nhất quán trong áp dụng.

III.Chế tài áp dụng khi vi phạm cơ bản hợp đồng quốc tế CISG

Vi phạm cơ bản hợp đồng theo Công ước Viên 1980 (CISG) là căn cứ quan trọng để áp dụng các chế tài nghiêm khắc. Các chế tài này nhằm bảo vệ lợi ích của bên bị vi phạm và khôi phục sự cân bằng trong giao dịch. Hủy bỏ hợp đồng, tạm ngừng thực hiện và đình chỉ thực hiện hợp đồng là những công cụ pháp lý mạnh mẽ. Việc áp dụng đúng các chế tài này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các điều kiện và thủ tục theo quy định của CISG và pháp luật quốc gia. Luận án phân tích chi tiết các quy định về chế tài, so sánh với pháp luật Việt Nam và đưa ra thực tiễn áp dụng. Sự lựa chọn và thực thi chế tài phù hợp là yếu tố then chốt để giải quyết hiệu quả các tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.

3.1. Tổng quan các chế tài do vi phạm cơ bản hợp đồng

Công ước Viên 1980 cung cấp một loạt các chế tài cho bên bị vi phạm. Đối với vi phạm thông thường, bên bị vi phạm có thể yêu cầu thực hiện hợp đồng, giảm giá, bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, khi xảy ra vi phạm cơ bản, bên bị vi phạm có quyền áp dụng các chế tài nghiêm trọng hơn. Các chế tài này bao gồm hủy bỏ hợp đồng, yêu cầu giao hàng thay thế hoặc yêu cầu bên vi phạm thực hiện các nghĩa vụ chính của hợp đồng. Mục tiêu là bù đắp thiệt hại và đảm bảo bên bị vi phạm không phải chịu thêm gánh nặng. Các chế tài này được thiết kế để khôi phục tình trạng ban đầu hoặc đền bù tổn thất một cách đầy đủ. Việc thông báo rõ ràng về việc áp dụng chế tài là yêu cầu bắt buộc theo CISG.

3.2. Áp dụng chế tài theo Công ước Viên và pháp luật Việt Nam

Theo Công ước Viên 1980, việc hủy bỏ hợp đồng là chế tài đặc biệt dành cho vi phạm cơ bản. Bên bị vi phạm phải tuyên bố hủy bỏ hợp đồng trong một thời gian hợp lý. Pháp luật Việt Nam, cụ thể là Luật Thương mại, cũng có các quy định về đình chỉ, tạm ngừng hoặc hủy bỏ hợp đồng. Tuy nhiên, điều kiện áp dụng các chế tài này có thể khác biệt. Luật Thương mại Việt Nam không luôn yêu cầu yếu tố 'khả năng dự kiến' để xác định vi phạm cơ bản, gây ra sự không nhất quán với CISG. Sự thiếu rõ ràng trong định nghĩa 'vi phạm cơ bản' của Việt Nam ảnh hưởng đến việc áp dụng các chế tài này. Việc so sánh giúp làm nổi bật sự cần thiết của sự hài hòa pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải quyết tranh chấp.

3.3. Các trường hợp hủy bỏ đình chỉ hợp đồng mua bán quốc tế

Hủy bỏ hợp đồng là chế tài có hậu quả pháp lý sâu rộng nhất. Nó chấm dứt hợp đồng, giải phóng các bên khỏi nghĩa vụ tương lai và tạo ra quyền yêu cầu hoàn trả hoặc bồi thường thiệt hại. Quyền hủy bỏ phát sinh khi có vi phạm cơ bản. Đình chỉ thực hiện hợp đồng là chế tài tạm thời, cho phép bên bị vi phạm tạm dừng nghĩa vụ của mình. Các trường hợp áp dụng bao gồm khi bên kia không thực hiện nghĩa vụ hoặc có dấu hiệu rõ ràng về việc không thể thực hiện. Ví dụ, nếu người bán không giao hàng đúng thời hạn quan trọng, người mua có thể hủy bỏ. Việc lựa chọn chế tài phù hợp phụ thuộc vào mức độ vi phạm và mục tiêu của bên bị vi phạm, đồng thời phải tuân thủ các thủ tục thông báo theo quy định của pháp luật.

IV.Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về vi phạm cơ bản hợp đồng

Pháp luật Việt Nam về vi phạm cơ bản hợp đồng, đặc biệt là trong lĩnh vực mua bán hàng hóa quốc tế, còn tồn tại nhiều bất cập. Các quy định hiện hành chưa hoàn toàn tương thích với Công ước Viên 1980 (CISG) và các thông lệ quốc tế. Điều này tạo ra rào cản cho doanh nghiệp Việt Nam khi tham gia thương mại toàn cầu. Việc nghiên cứu các bất cập và đề xuất định hướng hoàn thiện là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý rõ ràng, dễ áp dụng, góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp hợp đồng. Sự hoàn thiện này sẽ thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, tăng cường niềm tin cho các đối tác nước ngoài. Việc đảm bảo tính minh bạch và công bằng pháp lý là yếu tố cốt lõi để thu hút đầu tư và phát triển thương mại.

4.1. Bất cập trong quy định và thực tiễn áp dụng luật Việt Nam

Pháp luật Việt Nam hiện hành, đặc biệt là Luật Thương mại, có định nghĩa về 'vi phạm cơ bản' còn khá chung chung. Khoản 13 Điều 3 của Luật chỉ nêu 'gây thiệt hại... làm cho bên kia không đạt được mục đích' mà thiếu yếu tố 'khả năng dự kiến' như CISG. Điều này dẫn đến sự không thống nhất trong cách hiểu và áp dụng trên thực tế. Các tòa án và trọng tài Việt Nam gặp khó khăn trong việc xác định chính xác mức độ 'thiệt hại' và 'mục đích của hợp đồng'. Thực tiễn cho thấy sự cần thiết phải có hướng dẫn chi tiết hơn để tránh những diễn giải khác nhau. Sự thiếu rõ ràng này làm tăng tính không chắc chắn trong các giao dịch thương mại, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch và quản lý rủi ro pháp lý của doanh nghiệp.

4.2. Định hướng hoàn thiện quy định pháp luật về vi phạm cơ bản

Để hoàn thiện pháp luật Việt Nam, cần có định hướng rõ ràng. Thứ nhất, pháp luật cần tiệm cận hơn với Công ước Viên 1980, đặc biệt là về định nghĩa 'vi phạm cơ bản'. Việc bổ sung yếu tố 'khả năng dự kiến' là cần thiết để phù hợp với thông lệ quốc tế. Thứ hai, cần có hướng dẫn cụ thể hơn về các tiêu chí đánh giá 'mức độ thiệt hại' và 'mục đích hợp đồng', có thể thông qua các văn bản dưới luật hoặc án lệ. Thứ ba, cần tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực cho các thẩm phán, trọng tài viên về luật thương mại quốc tế. Mục tiêu là tạo ra sự nhất quán và minh bạch, giúp các bên tham gia hợp đồng dễ dàng dự đoán kết quả pháp lý và bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả.

4.3. Giải pháp sửa đổi bổ sung quy định về vi phạm cơ bản hợp đồng

Các giải pháp cụ thể bao gồm sửa đổi Khoản 13 Điều 3 Luật Thương mại để tích hợp đầy đủ các yếu tố của vi phạm cơ bản theo CISG, đặc biệt là yếu tố 'khả năng dự kiến'. Nên bổ sung ví dụ minh họa hoặc hướng dẫn chi tiết về các trường hợp được coi là vi phạm cơ bản trong các văn bản pháp luật. Cần xem xét việc ban hành các văn bản dưới luật để cụ thể hóa các tiêu chí, giúp cơ quan tài phán có căn cứ rõ ràng hơn. Ngoài ra, việc tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia đã áp dụng thành công CISG cũng quan trọng. Việc cập nhật pháp luật sẽ giúp doanh nghiệp tự tin hơn khi tham gia các giao dịch thương mại quốc tế, giảm thiểu rủi ro tranh chấp và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Bộ giáo dục và đào tạo trường đại học luật tp hồ chí minh võ sỹ mạnh vi phạm cơ bản hợp đồng theo công ước viên năm 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và định hướng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP.HỒ CHÍ MINH VÕ SỸ MẠNH VI PHẠM CƠ BẢN HỢP ĐỒNG THEO CÔNG ƯỚC VIÊN NĂM 1980 VỀ HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA QUỐC TẾ VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN CÁC QUY ĐỊNH CÓ LIÊN QUAN CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: LUẬT KINH TẾ MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. NGƯT MAI HỒNG QUỲ TP.HỒ CHÍ MINH - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Kết quả nghiên cứu nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Võ Sỹ Mạnh DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Công ước Viên Công ước Viên năm 1980 của Liên Hợp quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế CIETAC China International Ủy ban trọng tài thương mại và Economic and Trade kinh tế quốc tế Trung Quốc Arbitration Commission Hợp đồng Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc MBHHQT tế PICC Principles of International Những nguyên tắc hợp đồng Commercial Contract thương mại quốc tế của UNIDROIT PECL Principles of European Những nguyên tắc Luật hợp đồng Contract Law châu Âu TNHH Trách nhiệm hữu hạn ULIS Uniform Law on the Luật thống nhất về mua bán hàng International Sale of hóa quốc tế năm 1964 Goods 1964 ULF Uniform Law on the Luật thống nhất về giao kết hợp Formation of Contracts for đồng mua bán hàng hóa quốc tế the International Sale of năm 1964 Goods 1964 UNCITRAL United Nations Ủy ban về luật thương mại quốc tế Commission on của Liên hợp quốc International Trade Law UNIDROIT Insitut International pour Viện Thống nhất Tư pháp Quốc tế l`Unification des Droits Privé i MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU 1 Chương 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu, cơ sở lý thuyết và phương 7 pháp nghiên cứu 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 7 1. Cơ sở lý thuyết của đề tài 15 1.

Phương pháp nghiên cứu 18 Chương 2. Những vấn đề lý luận về vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán 20 hàng hóa quốc tế 2. Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế: khái niệm và đặc điểm 20 2. Vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế: khái niệm và đặc 28 điểm 2.

Cơ chế pháp luật điều chỉnh về vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán hàng 46 hóa quốc tế Kết luận Chương 2 52 Chương 3. Các yếu tố cấu thành tính cơ bản của vi phạm hợp đồng theo 53 Công ước Viên 3. Vi phạm cơ bản hợp đồng theo Công ước Viên (có so sánh với pháp luật 53 Việt Nam) 3. Quy định và thực tiễn xác định yếu tố cấu thành tính cơ bản của vi phạm 60 hợp đồng theo Công ước Viên Kết luận Chương 3 86 Chương 4.

Chế tài do vi phạm cơ bản hợp đồng theo Công ước Viên 95 4. Khái quát về chế tài do vi phạm cơ bản hợp đồng theo Công ước Viên (có 95 so sánh với pháp luật Việt Nam) 4. Quy định và thực tiễn áp dụng chế tài do vi phạm cơ bản hợp đồng theo 100 Công ước Viên Kết luận chương 4 126 Chương 5. Định hướng hoàn thiện quy định về vi phạm cơ bản hợp đồng 127 trong pháp luật Việt Nam 5.

Một số bất cập của quy định và thực tiễn áp dụng quy định về vi phạm cơ 127 ii bản trong pháp luật Việt Nam 5. Định hướng hoàn thiện quy định của pháp luật Việt Nam về vi phạm cơ 153 bản hợp đồng 5. Một số giải pháp cụ thể sửa đổi, bổ sung quy định về vi phạm cơ bản hợp 161 đồng trong pháp luật Việt Nam Kết luận Chương 5 173 KẾT LUẬN 175 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 177 NHỮNG CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Luật Thương mại được Quốc hội Khóa XI, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 14/6/2005 (sau đây gọi tắt là Luật Thương mại) và chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2006, thay thế Luật Thương mại năm 1997.

Phải thừa nhận một điều rằng, những người soạn thảo Luật Thương mại đã rất cố gắng trong việc khắc phục những điểm chưa phù hợp của Luật Thương mại năm 1997 và đặc biệt là đưa vào Luật Thương mại nhiều khái niệm, quy định mới nhằm điều chỉnh một số loại hình hoạt động thương mại mà trước đây Luật Thương mại năm 1997 chưa đề cập tới, ví dụ: mua bán hàng hóa qua sở giao dịch hàng hóa, nhượng quyền thương mại, logistic, tạm ngừng thực hiện, đình chỉ thực hiện hợp đồng… Cũng cần nhấn mạnh thêm rằng, Luật Thương mại có nhiều quy định tốt hơn, có nhiều điểm mới hơn Luật Thương mại năm 1997. Tuy nhiên, khi xem xét, nghiên cứu kỹ Luật Thương mại, có thể thấy bên cạnh những điểm mới còn có một số khái niệm, quy định cần phải được lý giải và làm sáng rõ hơn và một trong số đó là khái niệm “vi phạm cơ bản” nghĩa vụ hợp đồng với ý nghĩa là căn cứ để áp dụng một số chế tài do vi phạm hợp đồng thương mại. Theo quy định tại khoản 13 Điều 3 Luật Thương mại thì vi phạm cơ bản là “sự vi phạm hợp đồng của một bên gây thiệt hại cho bên kia đến mức làm cho bên kia không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng”. Vi phạm cơ bản nghĩa vụ hợp đồng là cơ sở pháp lý quan trọng để áp dụng các chế tài trong thương mại, như chế tài tạm ngừng thực hiện hợp đồng, chế tài đình chỉ thực hiện hợp đồng hoặc chế tài hủy bỏ hợp đồng khi các bên trong hợp đồng không có thỏa thuận về điều kiện áp dụng ba chế tài này [40, Điều 308, 310, 312].

Tuy nhiên, Luật Thương mại còn thiếu nhiều quy định có tính hướng dẫn để làm rõ hơn về khái niệm này. Bên cạnh đó, theo Điều 4 Luật Thương mại, trong trường hợp Luật Thương mại hoặc luật chuyên ngành không quy định thì áp dụng quy định của Bộ luật dân sự [40, Điều 4]. Song, Bộ luật dân sự năm 1995 cũng như năm 2005 cũng không quy định về vi phạm cơ bản hợp đồng và các văn bản dưới luật của Việt Nam hiện hành cũng không có quy định hướng dẫn về vấn đề này. Đây thực sự là những bất cập của pháp luật Việt Nam.

Những bất cập này nếu không được loại bỏ hay sửa đổi thì việc áp dụng ba chế tài nói trên khó có tính khả thi. Và như vậy thì sẽ dẫn đến một thực tế là quy định “vi phạm cơ bản hợp đồng” sẽ 2 khó được áp dụng trong thực tiễn, thậm chí trao cho tòa án, trọng tài thẩm quyền lớn trong việc xác định có hay không có vi phạm cơ bản hợp đồng. Trong khi đó, “vi phạm cơ bản hợp đồng” là một chế định pháp luật được sử dụng trong Công ước Viên. Được ký kết vào năm 1980, có hiệu lực từ năm 1988, đến nay đã có 83 quốc gia tham gia [170], Công ước Viên được xem là nguồn luật thống nhất về hợp đồng MBHHQT, đã dung hòa được quan điểm của các quốc gia theo hệ thống luật Civil Law và Common Law về vấn đề này.

Công ước Viên cũng được các nhà soạn thảo Luật Thương mại “tham khảo” và “căn cứ các nguyên tắc của Công ước” [62, tr.11; 5] nhằm khắc phục sự “chưa tương thích của Luật Thương mại với điều ước đã được thừa nhận rộng rãi trên thế giới như Công ước Viên”[62, tr. Điều 25 Công ước Viên quy định “Vi phạm hợp đồng do một bên gây ra là cơ bản nếu vi phạm đó gây tổn hại cho bên kia đến mức tước đi đáng kể những gì bên kia có quyền kỳ vọng từ hợp đồng, trừ khi bên vi phạm không tiên liệu được và một người có lý trí cũng không tiên liệu được hậu quả đó nếu họ ở vào địa vị và hoàn cảnh tương tự”. Tương tự Luật Thương mại, Công ước Viên cũng không đưa ra sự giải thích cụ thể để xác định hành vi vi phạm như thế nào bị coi là vi phạm cơ bản. Tuy nhiên, trải qua hơn 30 năm tồn tại, thực tiễn giải quyết tranh chấp về hợp đồng MBHHQT có liên quan đến vi phạm cơ bản hợp đồng, các tòa án và trọng tài tại các quốc gia thành viên Công ước Viên đã, căn cứ vào từng tình huống cụ thể, xác định có hay không có một sự vi phạm cơ bản hợp đồng để làm cơ sở áp dụng chế tài hủy hợp đồng, yêu cầu thay thế hàng hóa…theo Công ước Viên.

Vấn đề đặt ra là chế định vi phạm cơ bản hợp đồng trong Công ước Viên đặt ra những vấn đề gì trong thực tiễn áp dụng?. Việt Nam học được gì từ những quy định và vận dụng của tòa án, trọng tài một số quốc gia thành viên của Công ước Viên về vi phạm cơ bản hợp đồng và Việt Nam phải đối mặt với vấn đề gì khi không sửa đổi để hoàn thiện quy định về vi phạm cơ bản hợp đồng? Để trả lời được những câu hỏi này, cần phải có sự nghiên cứu kỹ những quy định về vi phạm cơ bản trong Công ước Viên. Đó là lý do để Nghiên cứu sinh chọn vấn đề “Vi phạm cơ bản hợp đồng theo quy định của Công ước Viên năm 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và định hướng hoàn thiện các quy định có liên quan của pháp luật Việt Nam” làm đề tài Luận án Tiến sĩ Luật học của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của đề tài là trên cơ sở phân tích những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến các quy định về vi phạm cơ bản hợp đồng trong Công ước Viên 3 (có so sánh với pháp luật Việt Nam), đề tài đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện các quy định của pháp luật Việt Nam về vi phạm cơ bản hợp đồng nhằm, một mặt, tạo sự phù hợp giữa pháp luật Việt Nam và Công ước Viên, mặt khác tạo cơ sở pháp lý thuận lợi và dễ áp dụng cho các doanh nghiệp Việt Nam trong giao kết và thực hiện hợp đồng, cho các cơ quan giải quyết tranh chấp của Việt Nam trong việc giải quyết tranh chấp về hợp đồng MBHHQT khi phải áp dụng quy định về vi phạm cơ bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Sỹ Mạnh (2015). Vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/vi-pham-co-ban-hop-dong-mua-ban-hang-hoa-quoc-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích vi phạm hợp đồng theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế. ĐH Luật TP.HCM, Võ Sỹ Mạnh.

Luận án "Vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vi phạm cơ bản hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter