Luận án Tiến sĩ: Hoàn thiện pháp luật nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam
Luận án tiến sĩ luật học tập trung hoàn thiện pháp luật về nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam. Phân tích sâu sắc lý luận và thực tiễn.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan pháp luật nuôi con nuôi yếu tố nước ngoài Việt Nam
- Số trang:
- 221 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật quốc tế
- Tác giả:
- Phạm Thị Kim Anh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan pháp luật nuôi con nuôi yếu tố nước ngoài Việt Nam
Pháp luật về nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam là một lĩnh vực phức tạp. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa bảo vệ quyền lợi trẻ em và tạo điều kiện cho các gia đình. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về các quy định hiện hành. Đồng thời, tài liệu phân tích sâu sắc các vấn đề lý luận và thực tiễn. Việc hoàn thiện pháp luật là cần thiết. Nó giúp đảm bảo công tác nuôi con nuôi diễn ra minh bạch, nhân đạo và hiệu quả. Nghiên cứu xem xét các trường hợp cụ thể. Các trường hợp này bao gồm trẻ em Việt Nam làm con nuôi người nước ngoài. Cũng có những trường hợp người Việt Nam nhận con nuôi nước ngoài. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống pháp luật vững chắc. Hệ thống này sẽ bảo vệ tốt nhất quyền lợi của trẻ em. Nó cũng tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi cho hoạt động nuôi con nuôi chính đáng.
1.1. Khái niệm nuôi con nuôi yếu tố nước ngoài
Việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài là quan hệ dân sự. Quan hệ này phát sinh khi có sự khác biệt về quốc tịch hoặc nơi cư trú. Một bên là người nhận nuôi, một bên là trẻ em được nhận nuôi. Nó bao gồm người Việt Nam nhận con nuôi là người nước ngoài. Hoặc người nước ngoài nhận con nuôi là trẻ em Việt Nam. Điều này tạo ra nhiều thách thức pháp lý. Nó đòi hỏi quy định pháp luật chặt chẽ. Khái niệm này cần được hiểu rõ để áp dụng đúng luật pháp. Nó cũng là cơ sở để phân biệt với các hình thức nuôi con nuôi khác.
1.2. Phân loại trường hợp nuôi con nuôi quốc tế
Nuôi con nuôi quốc tế bao gồm nhiều trường hợp cụ thể. Có thể là công dân Việt Nam nhận trẻ em nước ngoài làm con nuôi. Hoặc người nước ngoài thường trú tại Việt Nam nhận trẻ em Việt Nam. Cũng có trường hợp người nước ngoài không thường trú tại Việt Nam nhận trẻ em Việt Nam. Mỗi loại hình có những quy định, điều kiện riêng biệt. Chúng cần được xem xét kỹ lưỡng. Việc phân loại giúp các cơ quan có thẩm quyền áp dụng pháp luật chính xác. Nó cũng giúp các bên tham gia hiểu rõ quyền và nghĩa vụ.
1.3. Ý nghĩa pháp lý việc nuôi con nuôi quốc tế
Việc nuôi con nuôi quốc tế có ý nghĩa pháp lý sâu sắc. Nó tạo ra quan hệ cha mẹ - con hợp pháp mới. Quan hệ này phát sinh đầy đủ quyền và nghĩa vụ pháp lý. Nó còn đảm bảo quyền được sống trong môi trường gia đình của trẻ em. Nó cũng là một hình thức bảo vệ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Ý nghĩa này được củng cố bởi các điều ước quốc tế. Pháp luật trong nước phải tuân thủ các cam kết quốc tế. Mục tiêu là tạo ra sự hài hòa giữa luật pháp quốc gia và quốc tế.
II.Cơ sở lý luận pháp lý nuôi con nuôi yếu tố nước ngoài Việt Nam
Nghiên cứu đi sâu vào cơ sở lý luận của pháp luật nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài. Nó phân tích bản chất pháp lý của quan hệ này. Đồng thời, nghiên cứu đề cập đến các nguyên tắc pháp lý chi phối. Công ước La Hay 1993 là một yếu tố then chốt. Việt Nam đã nội luật hóa các quy định này. Việc hiểu rõ bản chất giúp xây dựng và áp dụng pháp luật hiệu quả. Nó đảm bảo các quyết định nuôi con nuôi được công nhận. Các hệ quả pháp lý phát sinh cũng được xử lý minh bạch. Nghiên cứu cũng phân biệt nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài với nuôi con nuôi quốc tế. Mục tiêu là tránh nhầm lẫn trong thực tiễn.
2.1. Bản chất pháp lý quan hệ nuôi con nuôi
Quan hệ nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài là một quan hệ pháp luật. Nó không chỉ là sự kiện dân sự đơn thuần. Quan hệ này thiết lập quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ nuôi và con nuôi. Nó cũng chấm dứt quan hệ pháp lý với cha mẹ đẻ. Bản chất này nhấn mạnh tính pháp lý chặt chẽ của việc nhận nuôi. Nó đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Việc này giúp bảo vệ quyền lợi trẻ em. Nó cũng đảm bảo tính hợp pháp của mối quan hệ mới được thiết lập.
2.2. Công nhận quyết định nuôi con nuôi quốc tế
Việc công nhận quyết định nuôi con nuôi quốc tế là trọng tâm. Nó được thực hiện theo Công ước La Hay 1993. Hoặc các phương thức khác ngoài Công ước này. Quyết định công nhận đảm bảo tính hiệu lực pháp lý. Nó cũng đảm bảo việc nuôi con nuôi được thừa nhận ở các quốc gia khác. Thủ tục công nhận cần rõ ràng, minh bạch. Nó phải đảm bảo quyền lợi tốt nhất của trẻ em. Việc công nhận quyết định là bước quan trọng. Nó hoàn tất quá trình pháp lý cho một trường hợp nuôi con nuôi.
2.3. Hệ quả pháp lý phát sinh việc nuôi con nuôi
Hệ quả pháp lý của việc nuôi con nuôi rất đa dạng. Nó ảnh hưởng đến quốc tịch của con nuôi. Nó cũng tác động đến quyền thừa kế. Quyền và nghĩa vụ cấp dưỡng cũng thay đổi. Hệ quả này phát sinh từ khi quyết định nuôi con nuôi có hiệu lực. Chúng cần được quy định rõ ràng trong pháp luật. Việc này giúp các bên liên quan hiểu rõ quyền và trách nhiệm. Nó cũng tránh được các tranh chấp pháp lý tiềm ẩn. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ. Họ cần đảm bảo các hệ quả này được thực hiện đúng đắn.
III.Thực trạng pháp luật nuôi con nuôi yếu tố nước ngoài ở Việt Nam
Pháp luật nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Việc nội luật hóa Công ước La Hay 1993 là một điểm sáng. Song, nhiều quy định vẫn còn hạn chế và bất cập. Các số liệu thực tiễn cho thấy xu hướng nuôi con nuôi thay đổi. Nó cũng chỉ ra những vấn đề cần giải quyết. Pháp luật cần linh hoạt hơn. Nó phải đáp ứng tốt hơn nhu cầu xã hội. Nó phải phù hợp với thông lệ quốc tế. Sự tác động của các yếu tố kinh tế, xã hội cũng rất lớn. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến việc giải quyết các hồ sơ nuôi con nuôi. Việc đánh giá đúng thực trạng là tiền đề quan trọng. Nó giúp đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật hiệu quả.
3.1. Nội luật hóa Công ước La Hay 1993
Việt Nam đã nỗ lực nội luật hóa Công ước La Hay 1993 về bảo vệ trẻ em và hợp tác trong lĩnh vực nuôi con nuôi quốc tế. Các quy định pháp luật trong nước đã tiếp thu nhiều nguyên tắc của Công ước. Việc này thể hiện cam kết của Việt Nam. Cam kết hướng đến bảo vệ quyền lợi trẻ em. Đồng thời, nó tăng cường hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, quá trình nội luật hóa vẫn còn những khoảng trống. Việc áp dụng các quy định còn gặp khó khăn. Pháp luật cần tiếp tục hoàn thiện. Nó phải đảm bảo tuân thủ đầy đủ Công ước. Đồng thời, nó phải phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
3.2. Hạn chế bất cập pháp luật hiện hành
Pháp luật hiện hành vẫn tồn tại một số hạn chế và bất cập. Nhiều quy định chưa thực sự rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật cũng là một vấn đề. Thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp. Các quy định về điều kiện, hồ sơ cần được đơn giản hóa. Thiếu cơ chế giám sát hiệu quả là một hạn chế. Điều này tạo kẽ hở cho các hành vi tiêu cực. Việc nhận diện đúng các bất cập là cơ sở để đề xuất giải pháp.
3.3. Ảnh hưởng các yếu tố thực tiễn
Thực tiễn giải quyết việc nuôi con nuôi chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa tác động mạnh mẽ. Nhận thức của cộng đồng về nuôi con nuôi quốc tế còn hạn chế. Cơ sở hạ tầng và năng lực của các cơ quan quản lý cũng cần được cải thiện. Các vụ việc buôn bán trẻ em, lạm dụng hình thức nuôi con nuôi vẫn tiềm ẩn. Điều này đòi hỏi pháp luật phải có cơ chế phòng ngừa chặt chẽ. Các yếu tố thực tiễn này đặt ra yêu cầu. Yêu cầu là pháp luật phải linh hoạt và thích ứng. Nó phải đảm bảo công tác nuôi con nuôi diễn ra an toàn, đúng quy định.
IV.Giải pháp hoàn thiện pháp luật nuôi con nuôi yếu tố nước ngoài
Để hoàn thiện pháp luật nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài, nhiều giải pháp được đề xuất. Các giải pháp này tập trung vào chính sách pháp luật tổng thể. Nó cũng bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định nội luật. Đặc biệt, việc tăng cường hợp tác quốc tế là rất quan trọng. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch. Hệ thống này sẽ bảo vệ tối đa quyền lợi của trẻ em. Nó cũng tạo thuận lợi cho các hoạt động nuôi con nuôi chính đáng. Các giải pháp cần được thực hiện một cách nhất quán. Chúng phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Việc này đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của pháp luật.
4.1. Đề xuất chính sách pháp luật tổng thể
Cần xây dựng một chính sách pháp luật tổng thể. Chính sách này định hướng cho việc hoàn thiện pháp luật nuôi con nuôi. Nó phải ưu tiên nguyên tắc bảo vệ quyền lợi tốt nhất của trẻ em. Chính sách cần thống nhất giữa các ngành, lĩnh vực. Nó phải đảm bảo tính liên tục và ổn định của các quy định. Việc có một chính sách rõ ràng giúp tránh tình trạng chồng chéo. Nó cũng hạn chế mâu thuẫn trong các văn bản pháp luật. Chính sách tổng thể là kim chỉ nam. Nó định hướng cho mọi hoạt động liên quan đến nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài.
4.2. Sửa đổi bổ sung quy định nội luật
Việc sửa đổi, bổ sung các quy định nội luật là cần thiết. Các quy định cần được làm rõ hơn. Điều kiện, thủ tục nuôi con nuôi cần đơn giản hóa. Các bất cập trong Luật Nuôi con nuôi và các văn bản liên quan phải được khắc phục. Quy định về hồ sơ, trình tự giải quyết cần cụ thể, minh bạch. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Việc này giúp thống nhất việc áp dụng pháp luật trên toàn quốc. Nó cũng giảm thiểu các vấn đề phát sinh trong thực tiễn. Việc sửa đổi phải dựa trên cơ sở đánh giá thực trạng khách quan.
4.3. Tăng cường hợp tác quốc tế song phương
Tăng cường hợp tác quốc tế và song phương là giải pháp chiến lược. Nó giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm từ các nước. Nó cũng tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin. Ký kết các hiệp định tương trợ tư pháp là rất quan trọng. Nó giúp xử lý các trường hợp phức tạp xuyên quốc gia. Hợp tác quốc tế còn giúp phòng ngừa, đấu tranh chống buôn bán trẻ em. Nó ngăn chặn các hành vi lợi dụng nuôi con nuôi. Việc này đảm bảo quá trình nuôi con nuôi diễn ra an toàn. Nó cũng bảo vệ tối đa quyền lợi của trẻ em được nhận nuôi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Hoàn thiện pháp luật về nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam - những vấn đề lý luận và thực tiễn" của tác giả Phạm Thị Kim Anh (Chuyên ngành Luật Quốc tế, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2019, người hướng dẫn khoa học: TS. Vũ Đức Long và TS. Bùi Xuân Như) đặt trong bối cảnh chuyển dịch mang tính bước ngoặt của hệ thống tư pháp quốc tế và pháp luật trẻ em tại Việt Nam. Kể từ chiến dịch Babylift vào cuối những năm 1970 với hơn 3.000 trẻ em Việt Nam được đưa ra nước ngoài làm con nuôi tại Pháp, Canada, Thụy Điển, đến giai đoạn 2003–2015, Việt Nam đã giải quyết cho hơn 12.000 trẻ em làm con nuôi quốc tế, chiếm gần 8% tổng số trẻ em được giải quyết làm con nuôi nước ngoài của toàn khu vực Châu Á (bao gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ, Philippines, Thái Lan và Việt Nam). Vị thế của Việt Nam luôn được định danh là "Nước gốc" (State of origin) đối lập với các "Nước nhận" (Receiving State) thuộc khối các quốc gia phát triển như Pháp, Mỹ, Italy, Tây Ban Nha, Canada.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) được luận án nhận diện xuất phát từ sự không tương thích giữa Luật Nuôi con nuôi năm 2010 với Công ước La Hay ngày 29/5/1993 về Bảo vệ trẻ em và Hợp tác trong lĩnh vực con nuôi quốc tế (CULH 1993 - có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày 01/02/2012). Mặc dù Việt Nam đã chuyển từ cơ chế hợp tác song phương sang đa phương, khung pháp lý chuyên ngành vẫn bộc lộ sự thiếu liên thông sâu sắc với các đạo luật ban hành sau Hiến pháp 2013 như Bộ luật Dân sự 2015, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Luật Hộ tịch 2014 và Luật Trẻ em 2016. Hệ thống pháp luật hiện hành thiếu vắng quy phạm điều chỉnh hệ quả pháp lý của nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài (legal effects of intercountry adoption), chưa thiết lập cơ chế pháp lý để chuyển đổi hình thức nuôi con nuôi (conversion of adoption), đồng thời duy trì sự gắn kết bất cập giữa hoạt động cho nhận con nuôi với các khoản tài trợ nhân đạo.
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Pháp luật về nuôi con nuôi nói chung và nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài nói riêng có mối quan hệ tương tác như thế nào với pháp luật về trẻ em nhằm bảo đảm nuôi con nuôi thực sự là biện pháp chăm sóc thay thế cuối cùng vì lợi ích tốt nhất của trẻ em?
- Cơ sở lý luận và thực tiễn nào chứng minh tính tất yếu của việc xã hội hóa một số công đoạn trong quy trình giải quyết việc nuôi con nuôi thông qua thiết chế tổ chức con nuôi trong nước và chức danh cán bộ công tác xã hội chuyên trách?
- Quy phạm pháp luật Việt Nam cần điều chỉnh hệ quả của nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài như thế nào để tương thích với CULH 1993 và bảo đảm giá trị công nhận phán quyết tại Nước nhận?
Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm chứng gồm:
- Giả thuyết H1: Hoạt động nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài nếu không được phân định triệt để với hỗ trợ tài chính - nhân đạo sẽ làm biến dạng nguồn gốc trẻ em bị bỏ rơi và tạo áp lực thương mại hóa quan hệ nhân thân.
- Giả thuyết H2: Sự thiếu liên thông giữa chế định nuôi con nuôi trong nước và nuôi con nuôi quốc tế, kết hợp với lỗ hổng trong chính sách bảo trợ xã hội, làm vô hiệu hóa trên thực tế nguyên tắc ưu tiên nuôi con nuôi trong nước (subsidiarity principle).
- Giả thuyết H3: Việc khuyết thiếu quy phạm xung đột và quy định nội dung về hệ quả pháp lý của việc nuôi con nuôi ở Nước gốc dẫn đến xung đột tư pháp tại Nước nhận, khiến quyết định nuôi con nuôi của Việt Nam bị hạ bậc giá trị pháp lý khi thực hiện thủ tục chuyển đổi.
- Giả thuyết H4: Cơ chế độc quyền hành chính nhà nước mà thiếu đi thiết chế tổ chức con nuôi phi lợi nhuận trong nước sẽ làm giảm tính chuyên nghiệp và tính minh bạch trong việc đánh giá khả năng tìm gia đình thay thế cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.
Khung lý thuyết của công trình dựa trên lý luận Tư pháp quốc tế hiện đại, Lý thuyết quyền trẻ em theo Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (UNCRC 1989), Lý thuyết trách nhiệm quốc gia (Affaire d'État) và quan điểm phát triển hệ thống pháp luật 4 trụ cột theo Nghị quyết số 48-NQ/TW của Bộ Chính trị. Nghiên cứu bao quát phạm vi dữ liệu từ cuối thập niên 1970 đến năm 2018, đối chiếu hệ thống pháp luật của Việt Nam với các Nước nhận trọng điểm (Pháp, Tây Ban Nha, Italy, Thụy Sỹ, Canada) nhằm tạo ra đột phá lập pháp cho việc sửa đổi, bổ sung Luật Nuôi con nuôi trong giai đoạn mới.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy hoạt động nuôi con nuôi quốc tế đã trải qua những cuộc tranh luận lý thuyết sâu sắc. Nhóm nghiên cứu của Selman Peter (2009, 2013) đã cung cấp bức tranh định lượng toàn cầu, chỉ ra rằng số lượng trẻ em được giải quyết nuôi con nuôi quốc tế có xu hướng suy giảm mạnh sau khi các Nước gốc siết chặt quy định theo CULH 1993, trong khi chi phí và thời gian tố tụng gia tăng đáng kể. Các nghiên cứu đột phá của Smolin David (2006) và Nigel Cantwell (2014) đã vạch trần mặt trái của thị trường con nuôi quốc tế, hiện tượng mua bán, bắt cóc và trục lợi từ trẻ em. Đặc biệt, Hervé Boechat (cố vấn cấp cao của Dịch vụ Xã hội Quốc tế - ISS) đã chỉ ra hiện tượng "tẩy rửa nguồn gốc" (blanchissement) trẻ em để đưa vào diện con nuôi quốc tế tại một số địa phương ở các Nước gốc, trong đó có các vụ việc điển hình tại Việt Nam trước năm 2010. Báo cáo 20 năm thực thi Công ước La Hay 1993 của Ban Thường trực Hội nghị La Hay (2015) và Báo cáo đánh giá của ISS phối hợp cùng UNICEF (2009, 2010) đã đưa ra khuyến nghị mang tính bắt buộc: Việt Nam phải tách bạch tuyệt đối hoạt động con nuôi quốc tế khỏi các khoản viện trợ, hỗ trợ nhân đạo của cha mẹ nuôi hoặc tổ chức con nuôi nước ngoài.
Trong y văn trong nước, các nghiên cứu ban đầu của Dương Thanh Mai và Đinh Bích Hà (1990s) đã đặt nền móng cho việc hài hòa hóa pháp luật quốc gia với các điều ước quốc tế. Vũ Ngọc Bình (2000) tiếp cận nuôi con nuôi dưới góc độ "biện pháp phúc lợi trẻ em" (a child welfare measure), nhấn mạnh nuôi con nuôi phải gắn liền với hệ thống bảo trợ xã hội. Năm 2005, TS. Vũ Đức Long phát triển luận điểm bản chất pháp lý của con nuôi quốc tế đã chuyển từ giao dịch thỏa thuận cá nhân thuần túy sang "công việc của Nhà nước" (Affaire d'État), đòi hỏi sự can thiệp và kiểm soát chặt chẽ của công quyền. Về phương diện xung đột pháp luật, các công trình của TS. Nguyễn Công Khanh (2000, 2005) và TS. Nguyễn Hồng Bắc (2000s) đã tập trung nhận diện xung đột thẩm quyền và xung đột pháp luật trong quan hệ hôn nhân gia đình có yếu tố nước ngoài.
Tuy nhiên, các tranh luận học thuật trong nước trước đây bộc lộ hai quan điểm đối lập chưa được giải quyết dứt điểm:
- Trường phái áp dụng luật nhân thân: TS. Nguyễn Công Khanh lập luận rằng điều kiện nuôi con nuôi phải tuân theo luật quốc tịch (lex nationalis), trong khi hệ quả pháp lý ở nước ngoài phải chịu sự điều chỉnh của luật nơi thường trú (lex domicilii) của người nhận con nuôi. Ngược lại, Nguyễn Phương Lan (2002) chỉ ra sự bất cập khi Điều 105 Luật Hôn nhân và Gia đình 2000 áp dụng lex nationalis nhưng Nghị định 68/2002/NĐ-CP lại áp dụng lex domicilii, tạo ra xung đột quy phạm nội bộ.
- Trường phái áp dụng luật nơi thực hiện hành vi (lex loci actus): TS. Nguyễn Hồng Bắc và TS. Nông Quốc Bình cho rằng pháp luật Việt Nam (với tư cách nơi thực hiện hành vi nhận con nuôi) phải điều chỉnh toàn bộ quyền, nghĩa vụ và việc chấm dứt nuôi con nuôi. Luận án của Phạm Thị Kim Anh đã chỉ ra rằng quan điểm lex loci actus hoàn toàn không tương thích với thực tiễn tư pháp quốc tế khi phán quyết của Nước gốc được đưa sang Nước nhận công nhận và thi hành.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Trường hợp Cộng hòa Pháp: Báo cáo số 410 và Báo cáo số 2370 của Nghị viện Pháp về việc phê chuẩn Hiệp định hợp tác nuôi con nuôi với Việt Nam, kết hợp Điều 370-5 Bộ luật Dân sự Pháp (Code Civil), cho thấy Pháp phân định rạch ròi giữa "con nuôi đơn giản" (adoption simple) và "con nuôi trọn vẹn" (adoption plénière). Cơ quan Con nuôi Pháp (AFA) và Tòa án Paris từng từ chối công nhận quyết định nuôi con nuôi của Việt Nam theo hình thức con nuôi trọn vẹn vì pháp luật Việt Nam không quy định việc chấm dứt triệt để quan hệ nhân thân giữa trẻ với cha mẹ đẻ.
- Trường hợp Tây Ban Nha: Đạo luật số 54/2007 về Nuôi con nuôi quốc tế (Ley 54/2007 de Adopción Internacional) thiết lập cơ chế kiểm soát kép nghiêm ngặt về tính chấp nhận được của trẻ em và sự đồng thuận có hiểu biết (informed consent), minh chứng cho thấy pháp luật Nước gốc nếu thiếu quy định chi tiết về chuyển đổi con nuôi sẽ đẩy gia đình nhận nuôi vào tình trạng bấp bênh về tư pháp.
Vị trí học thuật của luận án: Luận án định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài dưới góc độ đa tầng: vừa là sự kiện hộ tịch, vừa là quan hệ tư pháp quốc tế phức hợp, vừa là biện pháp bảo vệ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, giải quyết triệt để mối quan hệ giữa pháp luật Nước gốc và Nước nhận.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG PHÁP LUẬT QUỐC TẾ │
│ - CULH 1993 (Nguyên tắc Jus Cogens, Subsidiarity) │
│ - UNCRC 1989 (Quyền trẻ em, Lợi ích tốt nhất) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐
│ NƯỚC GỐC (VIỆT NAM) │ │ NƯỚC NHẬN (PHÁP, TBN...) │
│ - Xác định tình trạng pháp lý trẻ │ │ - Kiểm tra điều kiện cha mẹ nuôi │
│ - Sự kiện hộ tịch / Quyết định HC │ ◄───────► │ - Công nhận phán quyết tư pháp │
│ - Ưu tiên chăm sóc thay thế nội địa│ │ - Chuyển đổi con nuôi trọn vẹn │
└─────────────────┬─────────────────┘ └─────────────────┬─────────────────┘
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VÙNG XUNG ĐỘT CẦN NỘI LUẬT HÓA ĐỘT PHÁ │
│ 1. Tách bạch hoàn toàn hỗ trợ tài chính nhân đạo │
│ 2. Xác lập quy phạm hệ quả pháp lý & chuyển đổi │
│ 3. Thiết chế Tổ chức con nuôi nội địa & Cán bộ CTXH │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo bước tiến lý luận quan trọng thông qua việc mở rộng và tái định hình các lý thuyết nền tảng:
- Tái cấu trúc Lý thuyết Quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài: Luận án chứng minh quan hệ nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài không chỉ đơn thuần là sự kéo dài của quan hệ dân sự nội địa mang yếu tố ngoại lai (foreign element), mà là một quan hệ pháp lý đặc thù gắn liền với quyền con người và chủ quyền quốc gia. Luận án bác bỏ quan điểm truyền thống xem con nuôi quốc tế là giao dịch dân sự thuần túy giữa hai bên, củng cố lý thuyết Affaire d'État do TS. Vũ Đức Long khởi xướng, khẳng định trách nhiệm công quyền của Nhà nước trong việc bảo đảm cơ chế kiểm soát đa phương.
- Mô hình hóa Tính phụ thuộc tương hỗ giữa pháp luật Nước gốc và Nước nhận: Luận án phát triển mệnh đề lý thuyết rằng hiệu lực bảo hộ quyền trẻ em phụ thuộc vào mức độ tương thích giữa hai hệ thống lập pháp. Nếu pháp luật Nước gốc chỉ dừng lại ở việc ban hành một quyết định hành chính ghi vào Sổ hộ tịch mà không xác định rõ hệ quả cắt đứt hay duy trì quan hệ nhân thân với gia đình gốc, phán quyết đó sẽ bị vô hiệu hóa hoặc bị gián đoạn hiệu lực khi đưa sang Nước nhận có hệ thống tư pháp phán quyết (tòa án).
- Phát triển Lý thuyết Chăm sóc thay thế đa tầng (Multi-tiered Alternative Care Theory): Luận án xác lập thứ bậc ưu tiên pháp lý mang tính chuẩn mực: Gia đình gốc $\rightarrow$ Gia đình họ hàng/thay thế trong nước $\rightarrow$ Cơ sở nuôi dưỡng/bảo trợ trong nước $\rightarrow$ Nuôi con nuôi quốc tế. Nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài chỉ được xem là hợp pháp khi đã hoàn tất quy trình tìm kiếm gia đình thay thế nội địa một cách thực chất và minh bạch.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của 4 lý thuyết trụ cột:
- Lý thuyết Chuẩn mực quốc tế bắt buộc (Jus Cogens in Intercountry Adoption): Áp dụng trực tiếp Điều 4 và Điều 29 của CULH 1993 về sự đồng thuận tự nguyện, tính bất vụ lợi và sự tách bạch tài chính.
- Lý thuyết Hệ thống pháp luật 4 yếu tố (Nghị quyết 48-NQ/TW): Khung đánh giá toàn diện gồm: Hệ thống nguồn luật thực định $\rightarrow$ Thiết chế bảo đảm thi hành $\rightarrow$ Tổ chức thi hành trên thực tế $\rightarrow$ Đào tạo nguồn nhân lực chuyên trách.
- Lý thuyết Tư pháp quốc tế về Công nhận và Chuyển đổi (Recognition and Conversion Doctrine): Phân tích quy phạm xung đột theo Điều 27 CULH 1993 nhằm thiết lập cơ chế chuyển đổi từ hình thức con nuôi giản đơn sang hình thức con nuôi trọn vẹn mà không làm tổn hại đến quyền lợi nhân thân của trẻ em.
- Lý thuyết Công tác xã hội chuyên nghiệp trong Pháp luật tư pháp: Luận chứng cho tính tất yếu của việc đưa các tổ chức phi chính phủ, tổ chức con nuôi nội địa được cấp phép (accredited bodies) và cán bộ công tác xã hội tham gia vào toàn bộ quy trình đánh giá hoàn cảnh trẻ em.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được giới hạn trong việc giải quyết con nuôi quốc tế giữa Việt Nam (Nước gốc) với các quốc gia thành viên CULH 1993 và các quốc gia có thỏa thuận song phương, không áp dụng cho các trường hợp di chuyển trẻ em ngoài mục đích nuôi con nuôi (như di dân, giám hộ quốc tế thuần túy).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng lập trường nhận thức luận kết hợp giữa Chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và Chủ nghĩa hiện thực pháp lý (Legal Realism), phân tích luật thực định gắn liền với việc mổ xẻ thực tiễn thi hành và các biến số kinh tế - xã hội. Luận án triển khai thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô: Hệ thống điều ước quốc tế đa phương (CULH 1993, UNCRC 1989) và chính sách quốc gia về trẻ em.
- Cấp độ trung mô: Khung khổ văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành (Luật Nuôi con nuôi 2010, Nghị định 19/2011/NĐ-CP, Nghị định 68/2002/NĐ-CP, Nghị định 56/2017/NĐ-CP).
- Cấp độ vi mô: Thủ tục hành chính tại Cục Con nuôi (Bộ Tư pháp), Sở Tư pháp, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và các Cơ sở trợ giúp xã hội/Cơ sở nuôi dưỡng (CSND).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án vận dụng các phương pháp nghiên cứu chuyên sâu:
- Phương pháp luật học so sánh (Comparative Legal Analysis): Đối chiếu chuẩn mực pháp lý của Việt Nam với pháp luật của Pháp (Code Civil), Tây Ban Nha (Ley 54/2007), Italy, Canada, Thụy Sỹ nhằm nhận diện những khoảng cách lập pháp trong việc công nhận giá trị pháp lý và giải quyết xung đột luật.
- Phương pháp rà soát và chuẩn tắc hóa (Normative Jurisprudential Review): Phân tích tính tương thích giữa Luật Nuôi con nuôi 2010 với Hiến pháp 2013, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Trẻ em 2016, chỉ ra 14 nhóm trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt tại Điều 10 Luật Trẻ em nhưng chỉ có nhóm trẻ em tại CSND mới được xem xét cho làm con nuôi nước ngoài, bộc lộ sự thu hẹp đối tượng thụ hưởng không hợp lý.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo thông tin từ ba nguồn độc lập: Dữ liệu thống kê chính thức của Bộ Tư pháp Việt Nam; Báo cáo giám sát định kỳ của Hội nghị Tư pháp Quốc tế La Hay (HCCH); Báo cáo điều tra thực địa của Dịch vụ Xã hội Quốc tế (ISS) và UNICEF.
Data và phân tích
Nguồn dữ liệu thực nghiệm và tài liệu pháp lý được khảo sát nghiêm ngặt:
- Khảo sát chuỗi dữ liệu lịch sử từ năm 1970 đến năm 2018; phân tích chuyên sâu bộ số liệu hơn 12.000 trường hợp trẻ em Việt Nam làm con nuôi nước ngoài giai đoạn 2003–2015.
- Phân tích số liệu thống kê trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt tại 63 tỉnh/thành phố, số lượng hồ sơ giải quyết theo diện chỉ định đích danh (thân tộc, trẻ khuyết tật, bệnh hiểm nghèo) so với diện giải quyết thông qua danh sách giới thiệu.
- Đánh giá hồ sơ án lệ và thực tiễn xét xử/công nhận phán quyết tại Tòa án sơ thẩm Paris (Pháp) và các phán quyết từ chối chuyển đổi hình thức con nuôi do sai lệch trong việc lấy ý kiến đồng thuận của cha mẹ đẻ tại Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự xung đột chuẩn mực jus cogens về gắn kết hỗ trợ nhân đạo với quy trình con nuôi: Luận án chứng minh quy định tại Khoản 3 Điều 58 Nghị định 68/2002/NĐ-CP (bắt buộc các tổ chức con nuôi nước ngoài phải có dự án nhân đạo, hỗ trợ kỹ thuật) trước đây đã vô tình tạo ra cơ chế "đổi chác kinh tế", biến hoạt động nhân đạo thành điều kiện ngầm để được giới thiệu trẻ em. Dù Luật Nuôi con nuôi 2010 đã bãi bỏ quy định này, thực tiễn thi hành vẫn tồn tại hiện tượng các khoản tài trợ nhân đạo gắn liền với cơ sở nuôi dưỡng, vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc độc lập tài chính của CULH 1993.
- Khoảng trống pháp lý về Hệ quả của việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài: Pháp luật Việt Nam coi quyết định cho trẻ làm con nuôi là sự kiện hộ tịch hành chính (Chủ tịch UBND cấp tỉnh ký) và chấm dứt sự điều chỉnh khi trẻ xuất cảnh. Sự thiếu vắng quy phạm xung đột điều chỉnh việc cắt đứt quan hệ nhân thân gốc dẫn đến việc Tòa án Pháp tuyên bố không công nhận hình thức "con nuôi trọn vẹn" (adoption plénière) đối với trường hợp trẻ em Việt Nam, làm suy giảm quyền thừa kế và địa vị pháp lý tối ưu của trẻ tại Nước nhận.
- Hiện tượng lách luật thông qua thủ tục nhận con nuôi đích danh: Phân tích thực tế cho thấy các đối tượng nhận con nuôi lợi dụng kẽ hở tại Khoản 2 Điều 28 Luật Nuôi con nuôi 2010 (nhận trẻ em khuyết tật, mắc bệnh hiểm nghèo, trẻ là cháu ruột hoặc người nước ngoài làm việc tại Việt Nam từ 1 năm trở lên) để tiếp xúc trực tiếp với cha mẹ đẻ và cơ sở nuôi dưỡng, né tránh sự kiểm duyệt của cơ quan trung ương, vi phạm Điều 29 CULH 1993.
- Sự đứt gãy giữa nuôi con nuôi và chính sách bảo trợ xã hội: Hệ thống chính sách chưa tạo động lực để các gia đình trong nước nhận nuôi trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Trẻ em bị bỏ rơi tại các cơ sở nuôi dưỡng chủ yếu được "dành" cho con nuôi nước ngoài do thiếu quy trình tìm kiếm gia đình thay thế nội địa chuyên nghiệp và thiếu chế định tổ chức con nuôi trong nước.
Implications đa chiều
- Về mặt lập pháp: Luận án cung cấp luận cứ trực tiếp để sửa đổi Luật Nuôi con nuôi 2010: Bổ sung 01 chương riêng biệt quy định về "Hệ quả pháp lý của nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài"; luật hóa thẩm quyền của Tòa án nhân dân trong việc tuyên bố trẻ em bị bỏ rơi khi không tìm được cha mẹ đẻ; bổ sung quy định về chuyển đổi hình thức con nuôi.
- Về mặt thiết chế: Đề xuất thành lập và cấp phép cho các "Tổ chức con nuôi trong nước" hoạt động phi lợi nhuận; xây dựng chuẩn hóa chức danh "Cán bộ công tác xã hội trong lĩnh vực nuôi con nuôi" có nhiệm vụ điều tra hoàn cảnh gia đình (home study) độc lập với cơ sở bảo trợ.
- Về mặt quản trị công: Tách bạch tuyệt đối nguồn thu phí hành chính nuôi con nuôi với các quỹ từ thiện xã hội; chuyển giao một phần chức năng hành chính từ Bộ Tư pháp sang cơ chế dịch vụ công xã hội hóa có kiểm soát.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về dữ liệu: Do rào cản bảo mật dữ liệu cá nhân của Nước nhận và tính phân tán của hệ thống tư pháp địa phương, tác giả chưa thể tiếp cận toàn diện hồ sơ theo dõi sau nuôi con nuôi (post-adoption monitoring) của 100% trẻ em Việt Nam đã trưởng thành ở nước ngoài.
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Luận án tập trung vào nhóm trẻ em tại các cơ sở nuôi dưỡng công lập, chưa bao quát sâu nhóm trẻ em được nuôi dưỡng tại các cơ sở tôn giáo, thiện nguyện tư nhân chưa đăng ký.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu cơ chế tư pháp hóa hoàn toàn quy trình giải quyết nuôi con nuôi (chuyển giao thẩm quyền từ UBND cấp tỉnh sang Tòa án Gia đình và Người chưa thành niên).
- Nghiên cứu quyền nhận con nuôi của các cặp đôi đồng giới (same-sex couples) và người sống chung như vợ chồng trong bối cảnh các Nước nhận (như Canada, Pháp, Tây Ban Nha) đã hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới.
- Hoàn thiện khung pháp lý về mang thai hộ có yếu tố nước ngoài gắn với nguy cơ biến tướng thành nuôi con nuôi thương mại.
- Đánh giá tác động của công nghệ số và cơ sở dữ liệu định danh sinh trắc học quốc gia trong việc ngăn chặn hành vi làm sai lệch hồ sơ trẻ em bị bỏ rơi.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Tác phẩm là công trình đầu tiên tại Việt Nam giải quyết có hệ thống vấn đề xung đột pháp luật và hệ quả tư pháp quốc tế của CULH 1993, trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Luật Quốc tế và Luật Hôn nhân & Gia đình.
- Tác động chính sách và lập pháp: Kết quả nghiên cứu trực tiếp đóng góp vào các dự án đánh giá thi hành Luật Nuôi con nuôi của Bộ Tư pháp (Cục Con nuôi), định hình các quy định trong Nghị định sửa đổi Nghị định 19/2011/NĐ-CP và Đề án hoàn thiện pháp luật về nuôi con nuôi của Chính phủ.
- Lợi ích xã hội: Thiết lập cơ chế bảo vệ nhân quyền vững chắc cho hàng nghìn trẻ em Việt Nam, loại bỏ các nguy cơ thương mại hóa, bảo đảm mọi quyết định thay thế gia đình đều xuất phát từ nguyên tắc tối thượng: "Vì lợi ích tốt nhất của trẻ em".
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận mô hình phân tích tư pháp quốc tế kết hợp bảo trợ xã hội; khai thác khung lý thuyết về mối quan hệ phụ thuộc giữa Nước gốc và Nước nhận.
- Cơ quan hoạch định chính sách & Lập pháp (Bộ Tư pháp, Quốc hội): Sở hữu cơ sở lý luận và số liệu thực chứng vững chắc để xây dựng dự án Luật Nuôi con nuôi (sửa đổi) và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Cơ quan thực thi pháp luật (UBND, Sở Tư pháp, Tòa án): Nắm vững các tiêu chuẩn quốc tế và trình tự thẩm định hồ sơ, loại bỏ rủi ro pháp lý trong việc xác nhận nguồn gốc trẻ em bị bỏ rơi.
- Trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt & Gia đình nhận nuôi: Được bảo đảm địa vị pháp lý toàn vẹn, quyền nhân thân và quyền tài sản tại quốc gia cư trú mới mà không bị phân biệt đối xử.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã phát triển lý thuyết về "Mối quan hệ phụ thuộc tương hỗ giữa pháp luật Nước gốc và Nước nhận trong việc xác lập hệ quả pháp lý của nuôi con nuôi quốc tế". Công trình chứng minh rằng nếu Nước gốc (Việt Nam) chỉ xem nuôi con nuôi là một sự kiện hộ tịch hành chính mà không thiết lập quy phạm xác định sự cắt đứt hoàn toàn quan hệ pháp lý với gia đình gốc, phán quyết đó sẽ bị các Nước nhận (theo hệ thống tư pháp phán quyết) từ chối công nhận hình thức "con nuôi trọn vẹn", trực tiếp làm suy giảm quyền lợi của trẻ em.
2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Trả lời: Khác với các công trình của TS. Nguyễn Phương Lan (2010) hay TS. Nguyễn Công Khanh (2005) vốn chủ yếu dừng lại ở phân tích quy phạm luật viết nội địa, luận án kết hợp phương pháp luật học so sánh chuyên sâu với việc giải mã án lệ quốc tế (các bản án của Tòa sơ thẩm Paris) và phân tích chuỗi dữ liệu thực nghiệm liên tục từ hơn 12.000 trường hợp con nuôi quốc tế trong tương quan với 98 quốc gia thành viên CULH 1993.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì? Trả lời: Sự suy giảm số lượng trẻ em làm con nuôi quốc tế tại Việt Nam sau năm 2011 không đồng nghĩa với việc trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt đã tìm được gia đình trong nước, mà ngược lại: hàng nghìn trẻ em vẫn bị "ứ đọng" lâu dài tại các CSND. Nguyên nhân cốt lõi là do sự thiếu vắng cơ chế kết nối giữa quy trình bảo trợ xã hội với chế định nuôi con nuôi nội địa, kết hợp với việc các quy định về con nuôi đích danh bị lợi dụng để tập trung vào nhóm trẻ có hồ sơ "dễ xử lý".
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng/chuyển giao thực nghiệm không? Trả lời: Có. Luận án thiết kế chi tiết mô hình thể chế 3 bên: Cơ quan Trung ương (Cục Con nuôi) - Tổ chức con nuôi trong nước phi lợi nhuận - Cán bộ công tác xã hội được cấp chứng chỉ hành nghề, kèm theo quy trình chuẩn hóa gồm 6 bước thẩm định trẻ em cần gia đình thay thế trước khi đưa vào danh sách con nuôi quốc tế.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Trọng tâm 10 năm tới là nghiên cứu "Tư pháp hóa toàn diện thủ tục con nuôi quốc tế tại Việt Nam", xây dựng cơ chế phối hợp trực tiếp giữa Tòa án Gia đình Việt Nam và Tòa án các Nước nhận, đồng thời giải quyết các thách thức mới về nhận con nuôi của người đồng giới và quyền tiếp cận nguồn gốc gốc tích của người con nuôi khi trưởng thành (right to know origins).
Kết luận
- Luận án đã giải quyết căn bản vấn đề lý luận về bản chất của nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài, khẳng định đây là trách nhiệm công quyền của Nhà nước (Affaire d'État) trong việc bảo đảm quyền con người, vượt lên trên phạm trù giao dịch dân sự thuần túy.
- Chứng minh tính cấp thiết của việc tiếp tục nội luật hóa các nguyên tắc chuẩn mực bắt buộc (jus cogens) của CULH 1993, đặc biệt là nguyên tắc ưu tiên con nuôi trong nước và sự tách biệt tuyệt đối giữa tài chính nhân đạo với quyết định cho nhận con nuôi.
- Luận chứng thành công sự cần thiết phải bổ sung chế định "Hệ quả pháp lý của việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài" và cơ chế "Chuyển đổi hình thức nuôi con nuôi" trong hệ thống pháp luật Việt Nam nhằm giải quyết xung đột tư pháp với các Nước nhận.
- Đề xuất đột phá về mặt thể chế: Xã hội hóa quy trình giải quyết nuôi con nuôi thông qua việc thành lập các tổ chức con nuôi nội địa được cấp phép và chuẩn hóa chức danh cán bộ công tác xã hội chuyên trách.
- Thiết lập giải pháp đồng bộ 4 trụ cột theo Nghị quyết 48-NQ/TW (Nguồn luật - Thiết chế - Tổ chức thi hành - Đào tạo nhân lực), mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về tư pháp người chưa thành niên, mang thai hộ quốc tế và quyền xác định nguồn gốc của trẻ em trong thời đại số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHAP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM THỊ KIMANH HOÀN THIEN PHÁP LUAT VE NUÔI CON NUÔI CÓ YEU TO NƯỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM NHUNG VAN DE LÝ LUẬN VÀ THỰC TIEN Chuyên ngành: LUAT QUOC TE ‘Ma sé: 9.08 LUAN AN TIEN SI LUAT HOC Người hướng dẫn khoahoc: 1. TS Vũ Đức Long 2. TS Bài Xuân Nhự Ha Nội, 2019 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm on TS Vũ Đức Long, TS Bùi Xuân Như va các thay cô đã tan tình chỉ bao, hướng dan để i có thể nghiên cứu vả hoản thành Luận án. Tôi zin trần trọng cảm on Ban Giám hiệu, Khoa sau Đại học trường Đại học Luật, Hà Nội đã tạo điều kiên thuận lợi để tôi hoàn thành khóa học đáo tạo tiến luật học Tôi xin git lời căm ơn chân thành tới bạn bè, gia đính và cơ quan đã tạo điều kiện cho tôi tham gia chương trình dao tao Nghiên cứu sinh và hoàn tat luận án Dù đã có nhiều cổ gắng để hoản thành luân án bằng tat cả sự nhiệt tình, năng.
lực và kinh nghiệm công tác nhưng khó có thể tránh khỏi những thiểu sót nhất định, tôi rắt mong nhận được những ý kiến góp ý quý báu của các thả cô và Hội đẳng khoa học Nhà trường, Hà Nồi ngày thing - năm 2019 Tác giả luận án. Phạm Thị Kim Anh LỜI CAM DOAN Tôi xin cam đoan công trinh nghiền cứu khoa học nảy 1a do ban thân tôi thực hiển, không sao chép luân án của người khác. Moi nguén tải liêu được sir dụng trong luân án đều được trích dẫn nguồn tải liêu rõ rang, trung thực. Những kết luận khoa hoc của tôi chưa từng được công bổ trong bắt kỳ công trình nào khác Hà Nội ngày - tháng - năm 2019 Tác giả luận án.
Phạm Thị Kim Anh DANH MỤC TỪ VIET TAT Chữ cái viết tất Tiếng Anh Tieng Viet BLDS Bộ luật Dân sự CH Công hòa cữn Hague Convention Công ước La Hay CSND Cơ sở nuôi đưỡng DUQT Dieu ước quốc tế HN&GP Tôn nhân và gia đỉnh LHQ Liên hop quốc LDBTXH Lao động, Thương bình và Xã hội QPPL Quy pham pháp luật TPQT Từ pháp quốc tế TTTP Tương trợ tư pháp 188 Social Intemational Service [ISS UBND Uy ban nhân dan YTNN ‘Yeu tô nước ngoài DANH MỤC PHU LUC, BANG VÀ BIỂU ĐỎ PHU LUCA Số liệu các trường hợp giải quyết nuôi con nuôi có yêu tô xước ngoài ở Việt Nam Bang I So liệu trẻ em Viet Nam lâm con nuối nước ngoài từ năm 1990 đến năm 1996 Biểu đồ [Sẽ hận trẻ em Viet Nam lam con nuôi nước ngoài từ năm 1990 đền năm 1996 Bang? So Tượng trẻ em được gi quyết Iam con nuôi nước ngoài theo đối tượng trẻ em giai đoạn 2011-2018 Biểnñồ7 [So Tượng trẻ em được gãi quyế lam con nuôi nước ngoài theo đối tượng trẻ em giai đoạn 2011-2018 Biểuđô3 — [DifntrEemdượccholamconnuôinướcngoài PHU LUCE | Số liệu giãi quyết nuôi con nuôi quốc tế của các nước trên thể giới Bảng Ï Tỷ lệ gai quyết nuôi con nuôi quốc tế các năm 2005, 2007, 2009 BiểuđöI- [TÿTẽgiãiquyểtnuôi con nuôi quốc tế các năm 2005, 2007, 2000 Băng? Số liên gãi quyết nuôi con nuối quốc tế ð cặc nước ChâuA từ năm 2003 - 2013 Biểnñồ7 —[SBHện ga quyã muối con nuối quốc te 6 các nước Châu A từ năm 2003 - 2013 Bang 3 So liên giãi quyết nuối con nuối quốc tế ở các nước châu Phi Biểnñõ3 —[SðHệu gãiquyftnuôiconnuôi quốctEZ cácnước chau Phi Bảng 4 So liệu gi quyết nuôi con nuôi quốc tế ð các nước Đồng Au từ năm 2003 - 2013 BiểnHô4 | Soliéu gãiquyftnuii con nus quốctEỹ cácnướcĐôngAu từ năm 2003 - 2013 Băng 5 Sö liên Bãi quyết nuối cơn nuôi quốcTE ð các nước chau Mỹ La- tink từ năm 2003- 2013 Biểuđô5 | So iéa gãi quyết mudi con mudi quốc tế ở các nước chau MỹLa- tỉnh từ năm 2003 ~ 2013, MỞBÀU H06ĐeA 1. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cit. Đối trong và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Hướng tiếp cận của dé tài luận án và cơ sở lý thuyết. Câu hỏi nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu.
Những điểm mới của luận án. Cấu trúc của luận án. CHUONG 1: TỎNG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIEN QUAN DEN DE TÀI VÀ NHỮNG VAN DE ĐẶT RA CAN TIẾP TỤC NGHIÊN CUU.1 Danh giá tinh hình nghiên cứu trên thé gic ww 1. Đánh giá tinh hình nghiên cứu trong nước 1.
Những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên cứu. : KET LUẬN CHƯƠNG 1 -24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VE NUÔI CON NUÔI CÓ YẾU TÓ NƯỚC NGOÀI. Khai niệm về nuôi con nuôi có yếu t nước ngoài. Các trường hợp nuôi con nuôi có yêu tô nước ngoùi.
Phân biệt với nudi con nndi quốc té 2. Bản chất pháp lý của việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài.1 Nhôi con nuôi là một sự kiện lộ tịch 2. Nhôi con môi có yêu tô nước ngoài là một quan hệ pháp huật. Công nhận quyết định cho trẻ em Việt Nam làm con nuôi người nước ngoài và hệ quả phát sinh ở nước nguài 3.Đương nhiên công nhận quyét định nuôi con nuôi có} ngoài được thực hiện theo Công ước La Hay 1993.
Công nhận quyết định nudi con nudi có yẫu 16 nước ngoài được Thực hiện ngoài thi tuc Công ước La Hay 1993.Hé quả của việc nôi con nuôi có yếu tô nước ngoài đã được giải quyết tại các cơ quan có thâm quyên của Việt Nam.Tién lành lại thủ tục nhận con midi hoặc chuyên đôi lành thức midi con „61 KET LUẬN CHƯƠNG 2 62 CHƯƠNG 3: THUC TRẠNG PHÁP LUAT VA TAC BONG ANH HUONG TỚI VIỆC GIẢI QUYẾT VIỆC NUÔI CON NUÔI CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI Ở NƯỚC TA TRONG GIAI ĐOẠN HIEN NAY. Thục trang nội luật hóa Công ước La Hay 1993 trong hệ thống pháp Tuật về nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài ở nước ta. Thiếu qup định xác định phạm vi áp dung Công ước La Hay 190363 3. Xung độtpháp luật về các trường hợp nuôi con nudi có yếu 10 nước "ngoài giữa các mước -.
Quy định về thủ tục giải quyé iệc nuôi con nuôi theo Công ước La 68 lệ qué của việc nuôi con nuôi có yén tô nước -78 3. Thục trạng triển khai thục hiện Công ước La Hay 1993 ở nước ta. Yêu cầu của Công ước La Hay 1993 đối với việc giải quyét nôi con Ô nước ngoài. Tĩnh hình thực hign những nguyên 3.
Thực mud ngoài và ngu 3. Ảnh hưởng của thực trạng pháp luật tới thực tiễn giải quyết việc nuôi. con nuôi có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam. Lin tránh áp dung Công ước La Hay 1903 và thủ tục giải quyét môi con nuôi có yêu to nước ngoài 92 3.
Lam dung việc với tré em khuyyễt tật, tré em mắc bệnh hiễm nghèo 3. Việc giải quyết nôi con nuôi có yễu 16 nước ngoài còn gắn với hỗ Trợ tài chink có tinh chất nhãn đạo. 98 KET LUAN CHUONG 3 „102 CHƯƠNG 4: DE XUẤT MỘT S6 GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN PHAP LUAT VE NUÔI CON NUÔI CÓ YEU TỐ NƯỚC NGOÀI Ở NƯỚC TA TRONG TINH HÌNH MỚI. Quan điểm, ý nghĩa và sự cần thiết hoàn thiện pháp luật về nuôi con nuôi có yếu tổ nước ngoài ở nước ta.
Quan diém hoàn thiện pháp hiật vé nuôi con nuôi có yếu 16 nước ngoài 104 4. Ý nghĩa của việc hoàn thiện pháp luật về nuôi con nuôi có yếu tổ Tước ngoài 106 4. Những yêu cầu hoàn thiện pháp Init v mudi con nuôi có yếu tố: 107 én nghị pháp hoàn thiện pháp luật về nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài ở nước ta trong tinh hình mới. Nội luật hóa Công ước La Hay 1993.2, Hoàn thiện các quy phạm xung đột pháp luật.3, Tăng cường cơ chễ bảo đâm thực hiện Công ước La Hay 1993.
Hoàn thiện thiết chế ture hiện Công ước La Hay 1993. Đào tạo nguôn cin bộ công tác xã hội trong tink tực nôi con nuôi MS KET LUẬN 148 DANH MỤC CÁC TAI LIEU THAM KHAO. Tính cấp thiết của đề tài Tir những năm 70 của thé kỳ XOX, trong chiến dịch Babyli hơn 3000 trễ em bị bỏ rơi, trẻ em mé côi, trẻ emth At lac cha me do bom đạn chiến tranh đã được đưa ra nước ngoài và đươc nhân làm con nuôi ở các nước như Pháp, Ca-na-da, Thuy Điển [53]. Kể từ do tới nay, nước ta.
tiếp tục giải quyết một số lượng lớn. trẻ em làm con nuôi ở những nước phát triển [72] Trong xu hướng phát triển của hoạt động cho nhận con nuôi quốc té/co 'YTNN trên thể giới, Việt Nam luôn ở vị tri Nước gốc (nước cho trẻ em lam con. nuôi), đối lập với Nước nhận (nước tiếp nhận trẻ em được cho lam con nuôi). Trẻ em Việt Nam được giải quyết cho lâm con nuôi ở nước ngoai chủ yếu ở những nước phát triển như Pháp, Mỹ, Ca-na-da, Thụy Điển, Thuy Sỹ, Đan Mach, Italy, Tây Ban Nha.
Từ năm 2003 đến năm 2015 cö khoảng hơn 12.000 trẻ em Việt Nam. được giải quyết cho lâm con nuôi ở nước ngoài (Xem Băng 1 Pius lục A) Sau trảo lưu Babylift, vẫn để nuôi con nuôi có YTNN của nước ta được điều chỉnh tại Luật HN&GĐ năm 1986. Cho đến nay, trải qua nhiều giai đoan phát triển, các quy định pháp luật về nuôi con nuôi có YTNN đã trở thành hệ thong pháp luật chuyên ngành. Hoạt đông cho nhân con nuôi có YTNN được điều chỉnh cũng với hoạt động cho nhận con nuôi trong nước tại những van bản QPPL có giá trã pháp lý cao như Luật nuối con nuôi, Nghị định số 19/201 L/NĐ-CP hướng dẫn thi hành một số điều của Luật nuôi con nuôi.
Tuy nhiên, từ ngày 01 tháng 01 năm 2011 Luật nuôi con nuôi có hiệu lực thi hành cho đến nay, béi cảnh cho nhân con nuôi có Y TNN ở nước ta đã có những, thay đổi cơ ban. Về béi cảnh quốc tế, kể từ ngây 01 tháng 2 năm 2012 nước ta đã trở thánh thành viên CULH 1993 ngày 29 thang 5 năm 1903 vé bảo vệ trẻ em va hợp tác trong lĩnh vực con nuôi quốc tế (dưới đây gọi là CULH 1993). Đây là bước thay đổi lớn trong hoạt đông cho nhận con nuôi có YTNN ở Việt Nam: từ quan hệ 1 hợp tác song phương chuyển sang quan hệ hop tác da phương Điều này đời hoi 'Việt Nam phải tiếp tục hoàn thiện pháp luật về nuôi con nuôi có YTNN cho phù.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Kim Anh (2019). Hoàn thiện pháp luật nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/hoan-thien-phap-luat-nuoi-con-nuoi-co-yeu-to-nuoc-ngoai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học tập trung hoàn thiện pháp luật về nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam. Phân tích sâu sắc lý luận và thực tiễn.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Quốc Tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.