Luận án tiến sĩ bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản tại các ngân hàng thương mại
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản tại các doanh nghiệp.
Luật học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản ngân hàng
Luận án nghiên cứu tính cấp thiết của việc bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nhu cầu này phát sinh từ những thách thức pháp lý hiện hành, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động cho vay và quản lý rủi ro của ngân hàng. Việc sử dụng quyền tài sản làm tài sản bảo đảm ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, khung pháp lý chưa hoàn thiện gây ra nhiều khó khăn. Các biện pháp bảo đảm như cầm cố tài sản, thế chấp tài sản, đặt cọc, ký cược, ký quỹ cần được làm rõ hơn trong bối cảnh quyền tài sản. Luận án đặt mục tiêu phân tích sâu sắc các vấn đề này. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện. Rủi ro trong hoạt động ngân hàng có thể được giảm thiểu đáng kể thông qua một hệ thống pháp luật bảo đảm nghĩa vụ hiệu quả. Nghiên cứu này hướng tới việc tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, hỗ trợ tăng trưởng bền vững cho ngành ngân hàng và nền kinh tế.
1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu đề tài này
Vấn đề bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản tại ngân hàng thương mại đặc biệt cấp thiết. Hệ thống pháp luật hiện hành về tài sản bảo đảm còn tồn tại nhiều lỗ hổng, gây khó khăn cho các giao dịch tín dụng. Các khái niệm về quyền tài sản chưa được định nghĩa rõ ràng. Điều này tạo ra rủi ro pháp lý cho cả bên cho vay và bên đi vay. Ngân hàng gặp trở ngại trong việc xác định giá trị, khả năng xử lý quyền tài sản khi nghĩa vụ không được thực hiện. Nhu cầu nghiên cứu nhằm làm sáng tỏ các vướng mắc này. Nó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. Một khung pháp lý vững chắc sẽ thúc đẩy sự ổn định của thị trường tài chính.
1.2. Mục đích và nhiệm vụ chính của luận án
Luận án đặt mục tiêu phân tích toàn diện về bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản trong hoạt động của ngân hàng thương mại. Mục đích chính là làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn pháp luật liên quan. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm việc đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam. Nó khảo sát việc áp dụng các biện pháp bảo đảm phổ biến như cầm cố tài sản, thế chấp tài sản, đặt cọc, ký cược, ký quỹ. Luận án cũng phân tích những tồn tại, hạn chế của quy định hiện hành. Từ đó, các kiến nghị hoàn thiện pháp luật được đề xuất. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường hiệu quả và an toàn cho các giao dịch bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự tại ngân hàng.
1.3. Các điểm mới nổi bật từ nghiên cứu
Nghiên cứu mang lại nhiều điểm mới có giá trị khoa học và thực tiễn. Luận án hệ thống hóa sâu sắc khái niệm, phân loại quyền tài sản trong bối cảnh bảo đảm nghĩa vụ. Nó chỉ ra những bất cập cụ thể trong việc áp dụng các biện pháp bảo đảm đối với quyền tài sản tại ngân hàng thương mại. Đặc biệt, nghiên cứu đưa ra cách tiếp cận mới về điều kiện và quy trình xử lý quyền tài sản bảo đảm. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự được xây dựng trên cơ sở phân tích thấu đáo. Điều này góp phần lấp đầy khoảng trống pháp lý. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của bảo lưu quyền sở hữu và giao bảo đảm trong việc tăng cường an toàn pháp lý cho các khoản vay.
II. Khái niệm quyền tài sản bảo đảm nghĩa vụ ngân hàng
Việc hiểu rõ quyền tài sản là nền tảng cho mọi giao dịch bảo đảm nghĩa vụ tại ngân hàng thương mại. Quyền tài sản là quyền dân sự mang giá trị kinh tế. Nó có thể chuyển giao trong giao dịch dân sự. Các quyền này đóng vai trò quan trọng như một tài sản bảo đảm cho các khoản vay. Luận án đi sâu vào khái niệm, phân loại quyền tài sản. Nó đặc biệt chú trọng các loại quyền có thể dùng làm vật bảo đảm. Điều này bao gồm những quyền phát sinh từ hợp đồng, quyền sở hữu trí tuệ, hoặc các quyền khác có giá trị thanh khoản. Bản chất của bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản nằm ở việc ngân hàng có quyền yêu cầu xử lý tài sản đó khi bên đi vay vi phạm nghĩa vụ. Điều này mang lại sự an toàn cho hoạt động tín dụng. Các biện pháp bảo đảm như cầm cố tài sản, thế chấp tài sản, đặt cọc, ký cược, ký quỹ đều có thể áp dụng tùy thuộc vào loại hình quyền tài sản.
2.1. Định nghĩa và phân loại chính quyền tài sản
Quyền tài sản là quyền có thể trị giá được bằng tiền. Nó bao gồm quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản, quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng hoặc quyền sở hữu trí tuệ. Pháp luật dân sự Việt Nam quy định quyền tài sản là một loại tài sản. Nó có thể được mua bán, chuyển giao, hoặc dùng làm tài sản bảo đảm. Phân loại quyền tài sản giúp xác định rõ phạm vi áp dụng. Nó phân biệt giữa quyền đối vật (như quyền sử dụng đất) và quyền đối nhân (quyền đòi nợ). Việc phân loại chính xác là cơ sở để áp dụng biện pháp bảo đảm phù hợp. Điều này quan trọng đối với các ngân hàng thương mại khi thẩm định tài sản.
2.2. Các loại quyền tài sản được dùng bảo đảm tại NHTM
Pháp luật Việt Nam cho phép nhiều loại quyền tài sản được dùng làm bảo đảm nghĩa vụ tại ngân hàng thương mại. Các loại phổ biến gồm quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, quyền đòi nợ, quyền yêu cầu thanh toán. Nó còn bao gồm quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng (như hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai), quyền sở hữu trí tuệ. Các quyền này phải có giá trị và khả năng chuyển giao. Ngân hàng cần đánh giá kỹ lưỡng giá trị của từng loại quyền tài sản để xác định mức độ bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự. Việc chấp nhận các loại quyền đa dạng giúp mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp và cá nhân. Đồng thời, nó đặt ra thách thức trong quản lý rủi ro cho ngân hàng.
2.3. Bản chất biện pháp bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản
Bản chất của bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản là việc sử dụng giá trị kinh tế của các quyền này để đảm bảo cho việc thực hiện các nghĩa vụ. Khi ngân hàng thương mại cho vay, bên vay sẽ giao bảo đảm bằng cách cam kết một quyền tài sản của mình. Đây là một biện pháp bảo đảm giúp giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng. Nó tạo ra một cơ chế thu hồi nợ hiệu quả hơn. Trong trường hợp bên vay không thể trả nợ, ngân hàng có quyền xử lý quyền tài sản đó để thu hồi vốn. Cơ chế này khuyến khích bên vay thực hiện nghĩa vụ đúng hạn. Nó cũng giúp ổn định hệ thống tài chính. Các hình thức cầm cố tài sản, thế chấp tài sản thường được áp dụng tùy theo tính chất của quyền tài sản.
III. Điều kiện quyền tài sản dùng bảo đảm nghĩa vụ tại NHTM
Để quyền tài sản được chấp nhận làm bảo đảm nghĩa vụ tại ngân hàng thương mại, nó phải đáp ứng các điều kiện pháp lý nghiêm ngặt. Thực trạng pháp luật hiện hành có nhiều điểm chưa rõ ràng về các điều kiện này. Điều này gây khó khăn trong việc thẩm định và chấp nhận tài sản bảo đảm. Ba điều kiện quan trọng nhất bao gồm: quyền tài sản phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm, phải có khả năng chuyển giao trong giao dịch dân sự, và phải có tính xác định rõ ràng. Việc thiếu các quy định chi tiết hoặc sự không thống nhất trong áp dụng tạo ra rủi ro cho ngân hàng. Nó cũng ảnh hưởng đến việc bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự một cách hiệu quả. Luận án phân tích sâu các điều kiện này. Nó đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật, giúp các biện pháp bảo đảm được thực thi một cách minh bạch và an toàn hơn.
3.1. Yêu cầu về quyền sở hữu bên bảo đảm tài sản
Quyền tài sản dùng bảo đảm nghĩa vụ phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm. Đây là nguyên tắc cơ bản trong giao dịch tài sản bảo đảm. Tuy nhiên, việc xác định quyền sở hữu đối với một số loại quyền tài sản còn phức tạp. Ví dụ, quyền tài sản hình thành trong tương lai hoặc các quyền dựa trên hợp đồng. Pháp luật cần làm rõ hơn các quy định về chứng minh quyền sở hữu. Điều này giúp ngân hàng thương mại an tâm hơn khi nhận biện pháp bảo đảm. Việc xác lập đúng quyền sở hữu giúp tránh tranh chấp sau này. Nó cũng đảm bảo tính hợp pháp của việc xử lý quyền tài sản khi cần thiết. Việc thiếu rõ ràng về quyền sở hữu có thể khiến giao dịch cầm cố tài sản hoặc thế chấp tài sản gặp rủi ro.
3.2. Điều kiện chuyển giao quyền tài sản dân sự
Quyền tài sản dùng bảo đảm nghĩa vụ phải có khả năng chuyển giao trong giao dịch dân sự. Điều này có nghĩa là quyền đó có thể được mua bán, tặng cho, thừa kế hoặc chuyển nhượng cho người khác. Khả năng chuyển giao là yếu tố then chốt để ngân hàng thương mại có thể xử lý tài sản bảo đảm khi nghĩa vụ không được thực hiện. Một số quyền tài sản có thể bị hạn chế chuyển giao bởi pháp luật hoặc thỏa thuận. Luận án đề xuất làm rõ các trường hợp này. Việc đảm bảo tính chuyển giao của quyền tài sản giúp các biện pháp bảo đảm như cầm cố tài sản và thế chấp tài sản phát huy hiệu quả. Nó cũng tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc giao bảo đảm.
3.3. Tính xác định rõ ràng của quyền tài sản bảo đảm
Quyền tài sản dùng bảo đảm nghĩa vụ phải có tính xác định rõ ràng. Điều này bao gồm việc mô tả chính xác nội dung, phạm vi, giá trị của quyền. Việc thiếu tính xác định có thể gây khó khăn cho ngân hàng thương mại trong việc định giá tài sản bảo đảm. Nó cũng cản trở quá trình xử lý tài sản khi phát sinh tranh chấp. Pháp luật cần quy định chi tiết hơn về cách thức xác định các loại quyền tài sản khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các quyền tài sản vô hình hoặc những quyền có giá trị biến động. Một quy định rõ ràng giúp tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro cho cả bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự.
IV. Xử lý quyền tài sản bảo đảm nghĩa vụ trong ngân hàng
Việc xử lý quyền tài sản bảo đảm là khâu cuối cùng và quan trọng nhất trong chu trình bảo đảm nghĩa vụ tại ngân hàng thương mại. Thực trạng pháp luật về xử lý tài sản bảo đảm còn nhiều vướng mắc. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thu hồi nợ của ngân hàng. Các vấn đề bao gồm căn cứ, thẩm quyền, quy trình xử lý. Việc xác định thứ tự ưu tiên thanh toán khi có nhiều bên cùng có quyền lợi trên một tài sản bảo đảm cũng còn gây tranh cãi. Luận án phân tích chi tiết những khó khăn này. Nó chỉ ra các bất cập trong quy định pháp luật. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa quy trình xử lý quyền tài sản. Điều này giúp ngân hàng thương mại bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Nó cũng góp phần nâng cao hiệu quả bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự. Các biện pháp bảo đảm như cầm cố tài sản, thế chấp tài sản chỉ phát huy tác dụng đầy đủ khi việc xử lý được thực hiện hiệu quả.
4.1. Thực trạng pháp luật về xử lý quyền tài sản
Pháp luật Việt Nam hiện hành về xử lý quyền tài sản bảo đảm vẫn còn nhiều hạn chế. Các quy định chưa đồng bộ, thiếu hướng dẫn chi tiết cho từng loại quyền tài sản. Việc xác định căn cứ để xử lý tài sản, thẩm quyền của các bên liên quan chưa thực sự rõ ràng. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong quá trình thu hồi nợ. Nó cũng làm tăng chi phí pháp lý cho ngân hàng thương mại. Nhiều trường hợp, ngân hàng gặp khó khăn trong việc thi hành án. Việc xử lý quyền tài sản như quyền sử dụng đất hoặc quyền đòi nợ thường vướng mắc. Cần có sự điều chỉnh để các biện pháp bảo đảm được thực thi hiệu quả hơn, đặc biệt khi áp dụng cầm cố tài sản hoặc thế chấp tài sản.
4.2. Quy trình xử lý quyền tài sản bảo đảm tại ngân hàng
Quy trình xử lý quyền tài sản bảo đảm tại ngân hàng thương mại bao gồm nhiều bước. Nó bắt đầu từ việc thông báo, đến định giá, bán đấu giá hoặc thu hồi quyền. Mỗi bước đều có những quy định pháp lý phức tạp. Việc tuân thủ quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao. Hiện nay, quy trình còn tồn tại nhiều điểm chưa thực sự linh hoạt. Nó chưa phù hợp với đặc thù của một số loại quyền tài sản. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu quả thu hồi nợ. Luận án kiến nghị đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian xử lý. Việc này giúp ngân hàng thương mại phản ứng nhanh hơn với các trường hợp vi phạm nghĩa vụ. Nó tăng cường khả năng bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự.
4.3. Xác định thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản
Việc xác định thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý quyền tài sản bảo đảm là một vấn đề phức tạp. Đặc biệt khi có nhiều chủ nợ cùng có quyền lợi trên một tài sản bảo đảm. Pháp luật cần có quy định rõ ràng, minh bạch hơn về vấn đề này. Điều này giúp tránh tranh chấp giữa các bên. Nó đảm bảo công bằng cho tất cả các chủ nợ. Đối với ngân hàng thương mại, việc xác định thứ tự ưu tiên là cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hồi vốn. Luận án đề xuất các nguyên tắc ưu tiên thanh toán. Nó có xét đến yếu tố thời điểm đăng ký biện pháp bảo đảm và bản chất của quyền tài sản. Các trường hợp cầm cố tài sản, thế chấp tài sản cần được quy định chi tiết.
V. Hoàn thiện pháp luật bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản
Để nâng cao hiệu quả bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản tại ngân hàng thương mại, việc hoàn thiện pháp luật là vô cùng cần thiết. Các kiến nghị tập trung vào việc khắc phục những tồn tại, hạn chế của quy định hiện hành. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý minh bạch, thống nhất và hiệu quả. Điều này giúp ngân hàng thương mại an tâm hơn khi chấp nhận quyền tài sản làm tài sản bảo đảm. Nó cũng thúc đẩy bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự một cách công bằng hơn. Luận án đề xuất sửa đổi các điều khoản về điều kiện của quyền tài sản, quy trình xử lý và thứ tự ưu tiên thanh toán. Các giải pháp này hướng tới việc tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch tín dụng. Nó góp phần giảm thiểu rủi ro cho hệ thống ngân hàng. Các biện pháp bảo đảm như đặt cọc, ký cược, ký quỹ, bảo lưu quyền sở hữu cũng cần được tích hợp rõ ràng hơn.
5.1. Kiến nghị sửa đổi quy định về quyền sở hữu
Pháp luật cần được sửa đổi để làm rõ hơn về điều kiện quyền tài sản thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm. Đặc biệt đối với quyền tài sản hình thành trong tương lai hoặc các quyền phát sinh từ hợp đồng. Cần có hướng dẫn cụ thể về tài liệu chứng minh quyền sở hữu. Điều này giúp ngân hàng thương mại dễ dàng hơn trong việc thẩm định tài sản bảo đảm. Nó giảm thiểu rủi ro pháp lý cho ngân hàng. Việc hoàn thiện quy định về quyền sở hữu là nền tảng để các biện pháp bảo đảm như cầm cố tài sản và thế chấp tài sản được áp dụng an toàn. Nó đảm bảo tính hợp pháp của mọi giao dịch bảo đảm nghĩa vụ.
5.2. Đề xuất hoàn thiện quy định về chuyển giao quyền
Quy định về khả năng chuyển giao của quyền tài sản cần được hoàn thiện. Pháp luật nên xác định rõ những loại quyền tài sản có thể và không thể chuyển giao. Điều này bao gồm việc loại bỏ những hạn chế không cần thiết. Nó giúp tăng cường tính thanh khoản của quyền tài sản. Ngân hàng thương mại sẽ thuận lợi hơn trong việc xử lý tài sản bảo đảm khi cần thiết. Việc đề xuất này giúp các biện pháp bảo đảm phát huy tối đa hiệu quả. Nó hỗ trợ bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự một cách linh hoạt. Các quy định về bảo lưu quyền sở hữu cũng cần được xem xét để phù hợp hơn với thực tiễn chuyển giao quyền.
5.3. Các kiến nghị xác định quyền tài sản bảo đảm
Cần có các kiến nghị cụ thể để tăng cường tính xác định của quyền tài sản bảo đảm. Điều này bao gồm việc đưa ra các tiêu chí rõ ràng cho việc mô tả quyền tài sản trong hợp đồng bảo đảm nghĩa vụ. Pháp luật cần cung cấp hướng dẫn về cách định giá quyền tài sản khác nhau. Đặc biệt là những quyền có tính chất phức tạp. Việc này giúp ngân hàng thương mại có cơ sở vững chắc để định giá và quản lý rủi ro. Nó cũng giảm thiểu tranh chấp liên quan đến việc xử lý tài sản bảo đảm. Một khung pháp lý rõ ràng sẽ thúc đẩy sự minh bạch, an toàn cho các giao dịch giao bảo đảm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH HUỲNH ANH BẢO ĐẢM NGHĨA VỤ BẰNG QUYỀN TÀI SẢN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TP.HỒ CHÍ MINH, 2023 MỤC LỤC Trang 1. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Các điểm mới của luận án. Kết cấu của luận án .8 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.1 Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước .1 Các công trình nghiên cứu về quyền tài sản .2 Các công trình nghiên cứu về bảo đảm nghĩa vụ tại các ngân hàng thương mại .3 Các công trình nghiên cứu bảo đảm nghĩa vụ và điều kiện của quyền tài sản được dùng bảo đảm nghĩa vụ tại các ngân hàng thương mại .4 Các công trình nghiên cứu về xử lý các quyền tài sản được dùng bảo đảm nghĩa vụ và xác định thứ tự ưu tiên thanh toán tại các ngân hàng thương mại .2 Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu .3 Cơ sở lý thuyết của đề tài .1 Lý thuyết về rủi ro, quản trị rủi ro trong hoạt động ngân hàng .2 Lý thuyết về tài sản .3 Lý thuyết về quyền sở hữu .4 Lý thuyết vật quyền và trái quyền .5 Lý thuyết về chi phí giao dịch .6 Lý thuyết về hợp đồng .4 Phương pháp luận, cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp luận .2 Về cách tiếp cận của luận án .3 Phương pháp nghiên cứu .38 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .41 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ QUYỀN TÀI SẢN VÀ BẢO ĐẢM NGHĨA VỤ BẰNG QUYỀN TÀI SẢN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI .1 Khái niệm, phân loại quyền tài sản .1 Khái niệm quyền tài sản .2 Phân loại quyền tài sản .2 Các loại quyền tài sản được dùng bảo đảm nghĩa vụ tại các ngân hàng thương mại .1 Quan niệm về quyền tài sản được dùng bảo đảm nghĩa vụ.2 Các loại quyền tài sản cụ thể được dùng bảo đảm nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam .3 Khái niệm bảo đảm nghĩa vụ, bản chất, đặc trưng của bảo đảm nghĩa vụ nghĩa vụ bằng quyền tài sản trong hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại .1 Khái niệm bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản tại các ngân hàng thương mại .2 Bản chất của bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản trong hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại .3 Đặc trưng của bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại .4 Các loại nghĩa vụ được dùng quyền tài sản để bảo đảm trong hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại.5 Các biện pháp bảo đảm được áp dụng đối với quyền tài sản trong hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại.6 Một số nội dung cụ thể trong bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản tại các ngân hàng thương mại .1 Điều kiện của quyền tài được dùng bảo đảm nghĩa vụ .2 Xử lý quyền tài sản bảo đảm tại các ngân hàng thương mại .7 Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về các loại quyền tài sản được dùng bảo đảm nghĩa vụ.1 Pháp luật nên tiếp cận theo chức năng đối với quyền tài sản được dùng bảo đảm .2 Ghi nhận trường hợp ngoại lệ các quyền có nội dung kinh tế được dùng bảo đảm .3 Xác định rõ hơn các quyền tài sản được dùng bảo đảm nghĩa vụ .99 ĐIỀU KIỆN ĐỂ QUYỀN TÀI SẢN ĐƯỢC DÙNG BẢO ĐẢM TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI .1 Thực trạng pháp luật về điều kiện của quyền tài sản dùng để bảo đảm tại các ngân hàng thương mại .1 Về điều kiện quyền tài sản được dùng bảo đảm phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm.2 Về điều kiện quyền tài sản được dùng bảo đảm nghĩa vụ có thể chuyển giao trong giao dịch dân sự .3 Điều kiện về tính xác định của quyền tài sản được dùng bảo đảm nghĩa vụ tại các ngân hàng thương mại .2 Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về điều kiện để quyền tài sản được dùng bảo đảm tại các ngân hàng thương mại .1 Hoàn thiện quy định về điều kiện quyền tài sản phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm.2 Hoàn thiện quy định về điều kiện quyền tài sản được dùng bảo đảm phải có thể chuyển giao .3 Hoàn thiện các quy định liên quan đến tính xác định của quyền tài sản được dùng bảo đảm .4 Về xác định quyền tài sản bảo đảm hình thành trong tương lai .135 XỬ LÝ QUYỀN TÀI SẢN ĐƯỢC DÙNG BẢO ĐẢM .135 TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI .1 Thực trạng pháp luật về xử lý quyền tài sản bảo đảm tại các ngân hàng thương mại .1 Căn cứ xử lý quyền tài sản bảo đảm .2 Thẩm quyền xử lý quyền tài sản bảo đảm .3 Quyền tài sản được xử lý .4 Quy trình xử lý quyền tài sản bảo đảm.5 Xác định thứ tự ưu tiên khi xử lý quyền tài sản bảo đảm .6 Thứ tự ưu tiên giữa bên nhận bảo đảm với bên thứ ba trong một số trường hợp đặc biệt .2 Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về xử lý quyền tài sản bảo đảm tại các ngân hàng thương mại .1 Hoàn thiện pháp luật về xác định phạm vi quyền tài sản bảo đảm để xử lý .2 Hoàn thiện pháp luật về quy trình xử lý quyền tài sản bảo đảm .3 Hoàn thiện pháp luật về xác định thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý quyền tài sản bảo đảm .173 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .179 KẾT LUẬN CHUNG .181 DANH MỤC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT BLDS Bộ luật Dân sự NH Ngân hàng NHTM Ngân hàng thương mại QTS Quyền tài sản QTSBĐ Quyền tài sản bảo đảm QSDĐ Quyền sử dụng đất SHTT Sở hữu trí tuệ TAND Tòa án nhân dân TCTD Tổ chức tín dụng TSBĐ Tài sản bảo đảm 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Cấp tín dụng là một trong những hoạt động chủ yếu của ngân hàng thương mại (NHTM). Các NHTM thường yêu cầu bên được cấp tín dụng dùng tài sản để bảo đảm nghĩa vụ cho khoản tín dụng được cấp. Đây vừa là biện pháp phòng ngừa rủi ro, vừa là cơ chế thúc đẩy tín dụng của hệ thống NHTM. Trong nền kinh tế thị trường, nền kinh tế tri thức như hiện nay, sự phát triển đang hướng tới cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các QTS - một loại tài sản có khả năng tạo ra các giá trị mới- ngày càng phong phú, đa dạng.
Tuy nhiên, nguồn lực này chưa được khai thác hiệu quả ở khía cạnh hầu hết các QTS chưa được vốn hóa để đáp ứng cho yêu cầu phát triển của doanh nghiệp nói riêng, nền kinh tế nói chung. Bởi lẽ, các NHTM còn dè dặt khi nhận QTS bảo đảm vì lo ngại rủi ro tín dụng1. Hiện nay, các tài sản vô hình (QTS) ngày càng chiếm tỉ trọng cao trong tổng khối lượng tài sản của doanh nghiệp2, việc có thể sử dụng các tài sản này để bảo đảm các khoản vay đáp ứng nhu cầu vốn sẽ có ý nghĩa rất quan trọng đối với doanh nghiệp. Đặc biệt, ở một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang chiếm số lượng lớn3, tài sản các doanh nghiệp này sở hữu chủ yếu dưới dạng QTS.
Vì thế, một cơ chế giúp QTS thuận lợi trở thành TSBĐ, giúp doanh nghiệp có vốn sản xuất thông qua hoạt động cấp tín dụng của NHTM sẽ góp phần quan trọng trong việc khơi thông nguồn vốn cho nền kinh tế, thúc đẩy kinh tế phát triển. QTS hầu hết có có tính đặc thù là vô hình nên việc nhận chúng để bảo đảm nghĩa vụ trong hoạt động cấp tín dụng có những khó khăn và có khả năng dẫn đến rủi ro nếu thiếu cơ chế điều chỉnh hiệu quả. Tính vô hình đặt ra một số thách thức khi xác định các điều kiện để QTS được sử dụng bảo đảm nghĩa vụ, đó là những khó khăn khi xác định chủ sở hữu, khó khăn trong việc xác định khả năng chuyển giao, đặc biệt khó khăn trong xác định chính xác QTS là đối tượng bảo đảm nghĩa vụ, bởi mô tả QTS vốn vô hình, không tồn tại dưới dạng vật chất vật lý cụ thể nhưng phải đảm bảo xác định được cũng có khó khăn nhất định. Bên cạnh đó, khi xem xét một QTS để nhận 1 Thực tiễn cho thấy, các QTS có tiềm năng lớn như QTS đối với đối tượng quyền SHTT, quyền đòi nợ, các quyền tài sản phát sinh từ việc góp vốn có giá trị lớn nhưng số lượng dùng bảo đảm tại NHTM rất ít.
2 Việt Nam có hơn 500 doanh nghiệp vừa và nhỏ dựa trên tài sản trí tuệ, dựa trên giá trị tài sản công nghệ.000 doanh nghiệp khởi nghiệp dựa trên công nghệ. Đây là các doanh nghiệp có tiềm năng và có thể phát triển nhanh. Hiện Việt Nam có 2 doanh nghiệp khởi nghiệp được đánh giá tỷ USD, hơn 10 doanh nghiệp được đánh giá hơn 100 triệu USD và rất nhiều doanh nghiệp được đánh giá hàng chục triệu USD. Xem: Bùi Trang (2021), “Sử dụng tài sản trí tuệ để tiếp cận nguồn vốn phát triển”, [https://thitruongtaichinhtiente.vn/su-dung-tai- san-tri-tue-de-tiep-can-nguon-von-phat-trien-36024.
3 Theo sách trắng doanh nghiệp 2021, tại thời điểm 31/12/2019 có 449.031 doanh nghiệp quy mô siêu nhỏ, chiếm 67,2 % số doanh nghiệp cả nước; có 179.319 doanh nghiệp quy mô nhỏ, chiếm 26,8 %, có 22.788 doanh nghiệp quy mô vừa, chiếm 3,5%; có 17.367 doanh nghiệp quy mô lớn, chỉ chiếm 2,5%. Xem thêm https://www.vn/wp-content/uploads/2021/08/02-Sach-trang-DNVN-2021-so-lieu.pdf (truy cập 29/9/2020 lúc 21:05’) 2 bảo đảm, NHTM còn tính toán đến khả năng kiểm soát, quản lý nhằm hạn chế việc tài sản bị thiệt hại, giảm sút giá trị, tính toán khả năng QTS có thể xử lý được khi vi phạm nghĩa vụ xảy ra như: việc định đoạt, chuyển giao QTS khi xử lý đề thu hồi nợ có dễ dàng thuận lợi không, có đảm bảo được quyền lợi của NH không. Bên cạnh tính vô hình, các QTS thường liên quan đến chủ thể thứ ba, đồng thời mỗi loại QTS còn có những đặc trưng riêng biệt, đòi hỏi pháp luật liên quan điều chỉnh tương thích.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản tại các" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản tại các doanh nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản tại các" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản tại các" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản tại các" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản tại các" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản tại các" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản tại các" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.