Doctoral dissertation of law implementing the agreement on trade related aspects

Tài liệu: Doctoral dissertation of law implementing the agreement on trade related aspects of intellectual property rights in vietnam phần 2. Tải miễn phí tại T

Chuyên ngành

Luật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

252

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Pháp lý thực thi thỏa thuận TRIPs Định nghĩa sáng chế

Luận án tiến sĩ luật học này khám phá việc thực thi pháp lý các thỏa thuận quốc tế. Trọng tâm là quyền sở hữu trí tuệ. Đặc biệt, nghiên cứu xem xét cách các hệ thống pháp luật quốc gia tích hợp các điều khoản từ các văn kiện đa phương. Điều này bao gồm Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPs) của Tổ chức Thương mại Thế giới. Luận án phân tích những thách thức phát sinh từ sự mơ hồ trong các thỏa thuận này. Cụ thể, Hiệp định TRIPs yêu cầu các quốc gia thành viên cấp bằng sáng chế cho các sáng chế. Tuy nhiên, bản thân Hiệp định lại không đưa ra định nghĩa chung về khả năng cấp bằng sáng chế hoặc “sáng chế”. Sự thiếu sót này tạo ra một “khoảng trống TRIPs” đáng kể. Nó dẫn đến các vấn đề không rõ ràng khi các quốc gia đưa tiêu chí TRIPs vào pháp luật quốc gia của mình. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của pháp luật quốc gia. Pháp luật này cần định nghĩa chính xác các thuật ngữ như “sáng chế” và chi tiết các tiêu chí cụ thể. Quá trình này rất quan trọng để thực thi hiệu quả các cam kết quốc tế. Công trình này góp phần vào việc hiểu sâu hơn về luật thực thi điều ước quốc tế. Nó làm rõ cách các khung pháp lý phải thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế.

1.1. Yêu cầu của Công ước Paris và Hiệp định TRIPs

Công ước Paris công nhận nhiều loại bằng sáng chế công nghiệp. Các loại này bao gồm bằng sáng chế nhập khẩu hoặc bằng sáng chế cải tiến. Tuy nhiên, Công ước không đưa ra định nghĩa chung về khả năng cấp bằng sáng chế. Hiệp định TRIPs bổ sung các yêu cầu này. Hiệp định yêu cầu các thành viên cấp bằng sáng chế cho các sáng chế theo một cách thức cụ thể. Khi các quốc gia đưa các tiêu chí TRIPs vào hệ thống pháp luật quốc gia của mình, họ cần định nghĩa rõ ràng "sáng chế". Các chi tiết cho từng tiêu chí cũng cần được làm rõ. Quá trình này thể hiện việc chuyển hóa điều ước quốc tế vào pháp luật trong nước một cách cụ thể. Đây là một phần quan trọng trong thực thi thỏa thuận quốc tế, đặc biệt là các hiệp định song phương/đa phương liên quan đến sở hữu trí tuệ. Công ước Paris và Hiệp định TRIPs đặt nền móng cho luật thực thi điều ước quốc tế.

1.2. Khoảng trống pháp lý về định nghĩa sáng chế

Hiệp định TRIPs không định nghĩa đầy đủ "sáng chế". Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý đáng kể. Nó dẫn đến các vấn đề không rõ ràng trong văn bản thỏa thuận. Chương 2.1 của luận án tiến sĩ luật học này đã xác định điều này. Ba điều kiện để cấp bằng sáng chế cho sáng chế xuất hiện trong quy định TRIPs. Các điều kiện này bao gồm tính mới, bước tiến sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp. Tuy nhiên, văn bản không nêu rõ "sáng chế" có thể là gì. Việc thiếu định nghĩa toàn diện về "sáng chế" trong TRIPs là điều dễ hiểu. Nhiều luật quốc gia cũng lựa chọn không định nghĩa "sáng chế". Khoảng trống này đặt ra thách thức cho pháp luật thực thi cam kết quốc tế. Nghiên cứu pháp luật thực thi phải giải quyết các kẽ hở này.

II.Tiêu chí khả năng cấp bằng sáng chế theo Hiệp định TRIPs

Hiệp định TRIPs đưa ra các tiêu chí cơ bản cho khả năng cấp bằng sáng chế. Các tiêu chí này đóng vai trò quyết định trong pháp luật thực thi cam kết quốc tế. Việc định nghĩa và áp dụng chúng định hình không gian bảo hộ sáng chế. Ba điều kiện chính xuất hiện trong quy định TRIPs. Chúng là yêu cầu sáng chế phải mới, có bước tiến sáng tạo và có khả năng áp dụng công nghiệp. Các điều khoản này không được định nghĩa chi tiết trong bản thân Hiệp định. Luận án tiến sĩ luật học này phân tích cách các định nghĩa này tác động đến phạm vi bảo hộ. Các luật quốc gia cần cụ thể hóa chúng. Điều này đảm bảo sự đồng bộ trong thực thi thỏa thuận quốc tế. Sự rõ ràng trong định nghĩa là chìa khóa. Nó tránh sự mơ hồ và tạo ra một hệ thống pháp luật quốc gia hiệu quả. Quá trình chuyển hóa điều ước quốc tế yêu cầu sự chính xác.

2.1. Ba điều kiện cốt lõi cho một sáng chế

Quy định của Hiệp định TRIPs đặt ra ba điều kiện thiết yếu. Sáng chế phải có tính mới. Sáng chế phải có bước tiến sáng tạo. Sáng chế phải có khả năng áp dụng công nghiệp. Các điều kiện này là nền tảng. Chúng xác định một giải pháp kỹ thuật có đủ tiêu chuẩn để được cấp bằng sáng chế hay không. Việc diễn giải các thuật ngữ này rất quan trọng. Nó quyết định mức độ rộng hay hẹp của không gian khả năng cấp bằng sáng chế. Nội dung và phạm vi của khái niệm "sáng chế" cũng được xác định bởi cách định nghĩa nó. Các quốc gia phải giải thích các điều kiện này. Giải thích này được thực hiện trong hệ thống pháp luật quốc gia. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến luật thực thi điều ước quốc tế.

2.2. Ảnh hưởng của định nghĩa đến phạm vi bảo hộ

Cách định nghĩa các thuật ngữ "mới", "bước tiến sáng tạo", và "khả năng áp dụng công nghiệp" có tác động lớn. Nó quyết định phạm vi bảo hộ sáng chế. Một định nghĩa rộng có thể bao hàm nhiều phát minh hơn. Một định nghĩa hẹp sẽ giới hạn số lượng bằng sáng chế được cấp. Điều này ảnh hưởng đến sự đổi mới và cạnh tranh. Nó cũng tác động đến việc thực thi thỏa thuận quốc tế về sở hữu trí tuệ. Các nước thành viên TRIPs phải cân nhắc kỹ lưỡng. Họ cần đảm bảo định nghĩa không quá rộng hoặc quá hẹp. Điều này giúp cân bằng lợi ích giữa nhà sáng chế và công chúng. Luận văn tiến sĩ ngành luật này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này. Việc định hình chính sách sở hữu trí tuệ quốc gia đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần có cả Hiệp định TRIPs và các mục tiêu phát triển quốc gia.

III.Khác biệt giữa sáng chế và khám phá trong luật quốc gia

Phân biệt giữa "sáng chế" và "khám phá" là một khía cạnh phức tạp. Nó quan trọng trong luật thực thi điều ước quốc tế về sở hữu trí tuệ. Các phát hiện, tự thân, thường không được cấp bằng sáng chế. Tuy nhiên, khám phá và sáng chế có nhiều điểm tương đồng. Cả hai đều liên quan đến lao động sáng tạo. Chúng tạo ra điều mới mẻ hoặc những gì chưa từng được biết đến. Luận án tiến sĩ luật học này làm rõ ranh giới này. Nó phân tích cách các hệ thống pháp luật quốc gia xử lý vấn đề này. Sự khác biệt trong cách tiếp cận có thể tạo ra sự không đồng nhất. Điều này ảnh hưởng đến việc chuyển hóa điều ước quốc tế và pháp luật thực thi cam kết. Mục tiêu là khuyến khích đổi mới mà không cản trở việc phổ biến kiến thức cơ bản.

3.1. Phân biệt cơ bản giữa sáng chế và khám phá

Khám phá thường được định nghĩa là việc tìm ra hoặc đưa ra ánh sáng những gì chưa từng được biết đến trước đây. Nó là việc làm cho cái chưa được biết trở nên biết đến. Ví dụ, việc xác định các thành phần hóa học của một cây thuốc. Ngược lại, sáng chế là thứ được tạo ra hoặc nghĩ ra. Nó có thể là sản xuất một phương pháp mới, một kỹ thuật mới, hoặc một loại dụng cụ mới. Ví dụ, việc kết hợp các thực thể hóa học cho một phương pháp điều trị y tế mới có thể được coi là sáng chế. Hiệp định TRIPs chỉ bắt buộc các thành viên bảo hộ sáng chế. Hiệp định không bắt buộc bảo hộ khám phá. Sự phân biệt này là nền tảng cho pháp luật thực thi cam kết về sở hữu trí tuệ.

3.2. Thực tiễn bảo hộ khám phá tại các quốc gia

Mặc dù TRIPs không yêu cầu bảo hộ khám phá, một số quốc gia vẫn cấp một số hình thức bảo hộ. Mục đích là khuyến khích và khen thưởng các phát hiện mới. Do đó, khám phá có thể được xử lý khác nhau giữa các hệ thống pháp luật quốc gia. Ví dụ, Hoa Kỳ bảo hộ một số dạng khám phá. Tuy nhiên, hầu hết các luật bằng sáng chế quốc gia loại trừ các khám phá đơn thuần khỏi khả năng cấp bằng sáng chế. Việt Nam cũng nằm trong số đó. Các quốc gia thường đồng ý không đưa ra định nghĩa về "khám phá". Nghiên cứu pháp luật thực thi cần xem xét các khác biệt này. Nó giúp hiểu rõ hơn về việc chuyển hóa điều ước quốc tế và cách các cam kết quốc tế được áp dụng thực tế.

IV.Luật quốc gia định nghĩa sáng chế Thực tiễn và thách thức

Việc định nghĩa "sáng chế" trong luật quốc gia đặt ra nhiều thách thức. Nó là một phần quan trọng của luật thực thi điều ước quốc tế. Mặc dù có thể định nghĩa "sáng chế" bằng cách tham chiếu đến các đặc điểm hoạt động sáng tạo của nhà phát minh hoặc kết quả thu được, hầu hết các quốc gia chọn không làm như vậy. Họ không định nghĩa trong luật bằng sáng chế của mình. Sự thiếu định nghĩa này trong TRIPs là điều dễ hiểu. Các luật quốc gia thường thiết lập các tiêu chí khả năng cấp bằng sáng chế. Sau đó, họ liệt kê những gì không phải là sáng chế hoặc không được cấp bằng sáng chế. Luận văn tiến sĩ ngành luật này phân tích các cách tiếp cận khác nhau. Nó làm nổi bật sự phức tạp của chuyển hóa điều ước quốc tế vào pháp luật trong nước.

4.1. Cách tiếp cận của đa số quốc gia

Đa số các luật bằng sáng chế quốc gia không định nghĩa trực tiếp "sáng chế". Thay vào đó, chúng tập trung vào việc thiết lập các tiêu chí cụ thể. Các tiêu chí này bao gồm tính mới, bước tiến sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp. Sau đó, chúng cung cấp danh sách các đối tượng không được coi là sáng chế hoặc không có khả năng cấp bằng sáng chế. Ví dụ, Đạo luật Bằng sáng chế Vương quốc Anh năm 1977 và Đạo luật Bằng sáng chế Thụy Điển năm 1967. Các luật này quy định tiêu chí mà không định nghĩa rõ ràng "sáng chế". Phương pháp này tạo ra tính linh hoạt. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự không chắc chắn pháp lý. Việc này là một vấn đề trung tâm trong nghiên cứu pháp luật thực thi. Nó ảnh hưởng đến việc thực thi thỏa thuận quốc tế.

4.2. Các trường hợp đặc biệt và quy định của Việt Nam

Mặc dù đa số quốc gia không định nghĩa "sáng chế", một số nước lại làm điều này. Các quốc gia như Argentina, Mexico và Nhật Bản đã tìm cách định nghĩa "sáng chế". Định nghĩa thường ngắn gọn và chung chung. Nó được cụ thể hóa hoặc chi tiết hóa trong các luật dưới luật hoặc trong thực tiễn hành chính và tư pháp. Việt Nam cũng nằm trong số các quốc gia này. Điều 4:12 của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 định nghĩa sáng chế là "giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm xử lý một vấn đề xác định bằng việc áp dụng các quy luật tự nhiên." Định nghĩa này tương tự với một số quốc gia khác. Nó thể hiện cách hệ thống pháp luật quốc gia của Việt Nam thực hiện pháp luật thực thi cam kết quốc tế.

V.Vai trò của hệ thống pháp luật quốc gia trong thực thi

Luận án tiến sĩ luật học này làm nổi bật vai trò trung tâm của hệ thống pháp luật quốc gia. Nó quan trọng trong việc thực thi thỏa thuận quốc tế, đặc biệt là các thỏa thuận thương mại quốc tế như TRIPs. Mặc dù các điều ước quốc tế đặt ra các nghĩa vụ, việc thực hiện chúng phụ thuộc vào các luật và quy định nội địa. Sự chuyển hóa hiệu quả các cam kết quốc tế thành pháp luật quốc gia là điều cần thiết. Nó đảm bảo tính minh bạch và khả năng dự đoán trong môi trường pháp lý. Công việc này liên quan đến việc xác định các khoảng trống trong các thỏa thuận. Sau đó, các quốc gia sẽ lấp đầy chúng thông qua các định nghĩa và tiêu chí cụ thể. Điều này giúp tránh các vấn đề mơ hồ. Nó cũng đảm bảo pháp luật thực thi cam kết phù hợp với mục tiêu của quốc gia.

5.1. Chuyển hóa điều ước quốc tế vào luật trong nước

Quá trình chuyển hóa điều ước quốc tế là cầu nối. Nó liên kết các nghĩa vụ quốc tế với các quy tắc áp dụng trong nước. Đối với các hiệp định song phương/đa phương như TRIPs, điều này có nghĩa là các quốc gia phải sửa đổi hoặc ban hành luật mới. Mục đích là để phản ánh các yêu cầu của thỏa thuận. Quá trình này không chỉ là dịch thuật. Nó bao gồm việc giải thích các điều khoản mơ hồ và điều chỉnh chúng cho phù hợp với bối cảnh pháp lý và xã hội của quốc gia. Luận văn tiến sĩ ngành luật này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển hóa điều ước quốc tế một cách thận trọng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ và hiệu quả của việc thực thi thỏa thuận quốc tế.

5.2. Tầm quan trọng của pháp luật thực thi cam kết

Pháp luật thực thi cam kết đóng vai trò then chốt. Nó biến các nghĩa vụ quốc tế thành hành động cụ thể. Nếu không có luật thực thi điều ước quốc tế rõ ràng, các cam kết có thể chỉ là lý thuyết. Sự thiếu vắng định nghĩa hoặc tiêu chí rõ ràng trong các thỏa thuận quốc tế có thể dẫn đến sự không nhất quán. Nó gây ra sự mơ hồ trong việc áp dụng luật. Nghiên cứu pháp luật thực thi giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Nó đảm bảo các thỏa thuận thương mại quốc tế như TRIPs được áp dụng một cách công bằng và hiệu quả. Điều này củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật quốc gia và khả năng tuân thủ các quy tắc toàn cầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Doctoral dissertation of law implementing the agreement on trade related aspects of intellectual property rights in vietnam phần 2

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (252 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

This provision adds to the Paris Convention’s requirements. The Convention recognizes various kinds of industrial patents, such as patents of importation or patents of improvement, but it provides no general definition of patentability. '° In requiring members to grant patents to inventions in the manner stated in the second sentence, when incorporating such TRIPs criteria into their national laws, it is necessary, for example, to define ‘invention’ and to give details to each criterion specified in the definition. This is a TRIPs gap which may lead to problems of ambiguity in the text of the Agreement, determined in Chapter 2.1 Determining Inventions Three conditions, or criteria for conferring a patent on inventions, appear in such TRIPs provision without fully stating what may be an invention.

They are the requirements that the invention be new, involve an inventive step, and be capable of industrial application. How these terms are defined determines how wide or narrow the space of patentability will be as well as, in part, how it will be filled. The width of the concept and its content will also be determined by how ‘invention’ ts defined. There is the initial question of what is an invention.

It is often distinguished from ‘discovery’. Discoveries, in themselves, are not patentable. But discoveries and inventions resemble each other as they both relate to creative or inventive labour working out something new or what has not ever been known before. Discovery is generally defined as the finding out or the bringing to light of what which was previously unknown or the making known something that has not been known, found out, revealed, or brought to light before.'' Invention is something which is devised or contrived and may be the production of a new method, a new art, a new kind of instrument which is 19 See Paris Convention, eg, arts 1, 4, 4bis, 4ter, 4quarter, 5, Sbis, Ster, Squarter, and 11.

'' The Shorter Oxford English Dictionary (Oxford University Press, London, 1973) 563. '“ While establishing chemical elements of a known medicinal plant may be treated as a discovery, combining these chemical entities for a new medical treatment may be considered as an invention with the possibility of a patent for a new pharmaceutical product produced from it. Such TRIPs provision obligates members only to protect inventions by granting patents to them, not discoveries. Some countries, however, give some protection to discoveries so that a new finding may be encouraged and rewarded.

Hence, discoveries may be treated differently between national legal systems. The United States, for example, protects some forms of discoveries.'? Most national patent laws exclude mere discoveries from patentability. '* Vietnam is amongst them. '° Although countries may differ on whether to grant or not grant a patent for a discovery, they often agree on giving no definition of ‘discovery’.

'® Similarly, although defining ‘invention’ is possible, by either reference to characteristics which relate to the inventor’s creative activities or the results that are obtained from such creative activities, most countries choose not to do so in their patent laws. '” In respect of this, the lack of a comprehensive definition of ‘invention’ in TRIPs is understandable.'® National laws often establish the criteria for patentability without further defining ‘invention’ together with lists what is not invention and what is non-patentable. '4 See, eg, Section 1(2)(a) of UK Patents Act 1977, as last amended by the Copyright, Designs and Patents Act 1988; Section 1(1) af Sweden Patent Act 1967, as amended by Act 1158 of 2000; Article 6(a) of Argentina Patent Law Na.481, as amended hy Law Na.572 of 1995; Section 22(1) of Philippines Intellectual Property Code of 6/6/1997 No. 'S Intellectual Property Law 2005 art 59(1).

'* Non-definition of discaveries is found in all patent laws of countries mentioned in notes 14 and L5 above. ' Carlas M Correa, Intellectual Property Rights, the WTO and Developing Countries: The TRIPs Agreement and Policy Options (Zed Books, London, 2000) 51. ' For example, Article 24 of the Poland Industrial Property Law provides that patents shall be ‘granted for any inventions which are new, which invalve an inventive step and which are susceptible of industrial application’. Subsequently, Article 28 of the Law provides a list of non-inventions, including disceveries, 198 But there are some countries which have sought ta define ‘invention’.

They include Argentina, Mexica, and Japan. The definition is aften shart and general to be particularized or detailed in sub-laws, or in administrative and judicial practices.” These cauntries alsa include Vietnam. In particular, Article 4:12 of the 2005 Intellectual Praperty Law defines an invention as: a technical salutian in form of a product ar a process purpasing at handling a determined problem by application af laws af nature This definitian passesses same similarity to that found in the Japanese Patent Act, which defines invention as ‘the highly advanced creation oftechnical ideas utilizing the laws of +21 nature. Except far the ambiguity or vagueness in hoth the Japanese and Vietnamese versions and in the translation ofthase into English,’ the same concept of ‘applying or utilizing the Jaws of nature’ is mentioned.

The highly-advanced technological level and legal system of Japan indicates that Vietnamese drafters of the Intellectual Property Law were assisted by referring to the Japanese law.?? scientific theories and mathematical methods: aesthetic creations; and schemes, rules and methods for performing mental acts, daing business or playing games. Similarities ta these in the Polish Law can be found in patent laws af many ather countries including Spain (WIPO-Lex & IPO). ?° In particular, Article 4(a) of the Argentina Patent Law reads ‘For the purpose of this Law, any human creation that permits material or energy ta he transformed for exploitation hy man shall be considered an invention’. Similar ta this pravision, Article 14 af the Mexica Intellectual Property Law states ‘Any human creation that allaws matter ar energy existing in nature ta be transformed for use by man for the satisfaction of his specific needs shall be cansidered an invention’.

” This is discussed in Subsection /.) Law is Encoded in Language and Language is Ambiguous in Chapter 2 on conceptualizing law’s flexibility. ?3 The details are given in nates 196-199 in Chapter 3 on localizing the WTO/TRIPs Agreement in Vietnam. The drafting course af the 2005 Intellectual Praperty Law with the main responsibilities of the NOIP under the Ministry af Science and Technalagy with substantia! supports by foreign countries including Japan and international organizations including WIPO is discussed. l† shauld be the same from the NOIP’s development at the 1982 establishment (the Patent Office) ta have 27 staff members divided into two divisions of management and information up ta 31 December 2008 being facilitated with 281 professional and supporting staff members dividing inta 19 divisions.

The Office has had bilateral relationships, cooperated with, and received assistance fram foreign projects, including MOIPA (the Industrial Property Administration System ar IPAS), UTIPINFO (the Japan- Vietnam Cooperation Project for Utilization ofIntellectual Property 199 In accordance with a ministerial circular, an application for a patent grant for an invention must represent a technical solution, whether a product or a process.^ A technica] solution is defined as a collection of prerequisite and sufficient information on technical methods and/or technical devices to accomplish a given task or to resolve a given problem.” It may take the form of a tangible object including a tool, machine, equipment, or an electric circuit or be in the form of a process including technological process and method of diagnosing, forecasting, or checking.”° In theory, patents are important and necessary to protect the investment of both local and foreign investors. In practice, a much greater number of patents are in Vietnam granted to foreign individuals or enterprises.”’ As patents can be used as a tool to lock up the development of local technologies, a developing country like Vietnam should not give a wider scope to what is patentable. This can be narrower or widened by the criteria to be met by inventions for the grant of a patent, discussed below.2 Detailing the Patent Criteria The statement in TRIPs that ‘patents shall be available for any inventions. provided that they are new, involve an inventive step and are capable of industrial application’ leaves considerable gaps.

Each of these three criteria needs to be further detailed or particularized Information in Vietnam), ECAP HH (the EC-ASEAN Intellectual Property Rights Co-operation Programs), and SPC (the Vietnam-Switzerland Special Cooperation on Intellectual Property), as well as from the Patent Offices in France, Japan, the United States, Europe, and other countries. See National Office of Intellectual Property, ‘About NOIP: Develapment History’ [Giới thiệu - Lịch sử phát triển - Quá trình hình thành va phát triển của Cục Sở hữu trí tuệ qua các năm]; ‘Annual Report 2005' [Hoạt động sở hữu trí tuệ 2005] 17-22, 27; ‘Annual Report 2007" [Hoạt động sở hữu tri tuệ 2007] 24-27; ‘National Workshop on Development and Utilization of Intellectual Property Information in Vietnam’ [Hội thảo “Phát triển và ứng dựng thông tin sở hữm tri tuệ tại Việt Nam] <www. See also NOIP Centre for Research and Training, ‘About the Project of Modemization ofIndustrial Property Administration’ [Giới thiệu dự án hiện dai hóa quản trị sở hữu công nghiệp] <http:/www.orø>; ASEAN Project on the Protection of Intellectual Property Rights (ECAP HD, The ECAP I] Program <http://wwwecap-praiect. `” See Appendices 2 to 4 to this thesis.

This freedom may be reflected in national patent laws to widen or narrow the scope of patentable inventions. Representing an assembling of TRIPs’ criteria for patents, the 2005 Intellectual Property Law provides for the grant of patents for inventions which possess novelty, involve an inventive step, and are capable of industrial applications.** Each of them is followed by greater detailed provisions. (a) Novelty In patent law, a patent gives the patentee the right to exclude competitors from using the subject matter of the patent. To be awarded this, according to the policy underlying patent law, there must be an investment or effort in creating or inventing something new.

The ‘newness’ of this creation or invention results from a comparison of the state of the art prior to the filing or priority date of the application. This can be provided for differently in the national legislative systems of the members. In most national legal systems the novelty of an invention is considered lost if the invention has been published anywhere, whether in oral or written forms or by any other means.” By way of contrast with the United States law, which an invention is not seen losing its novelty if has been disclosed outside the United States in a non-written manner, including its public use or on sale,° the scope of patentable inventions in such systems is narrower. The law in Vietnam represents this common choice.

In particular, Article 60:1 of the 2005 Intellectual Property Law stipulates an invention is novel if it has not been publicized by use or by description in writing or in any other form, anywhere worldwide. The provision does not mention directly oral or electronic forms of disclosure of inventions but these are covered by the general wording ‘any other form’. ?8 Intellectual Property Law 2005 art 58(1). 201 In addition, the Article affirms that the novelty of an invention is not lost if there is only a limited number of persans who have knownof the invention and they have been obligated to keep it secret.`' No particular number ofpeople is specified.

This is a gap in the local law which does not originate in TRIPs. Novelty is also recognized, if the application is filed within six months from the date of any publication’?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Doctoral dissertation of law implementing the agreement on t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Doctoral dissertation of law implementing the agreement on trade related aspects of intellectual property rights in vietnam phần 2. Tải miễn phí tại T

Luận án "Doctoral dissertation of law implementing the agreement on t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Doctoral dissertation of law implementing the agreement on t" thuộc chuyên ngành Luật. Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Doctoral dissertation of law implementing the agreement on t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Doctoral dissertation of law implementing the agreement on t" có 252 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Doctoral dissertation of law implementing the agreement on t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter