Luận án Tiến sĩ Luật: AFTA, Hội nhập Việt Nam – Lê Minh Tiến, ĐH Luật Hà Nội

Luận án tiến sĩ luật học phân tích khu vực thương mại tự do ASEAN AFTA. Nghiên cứu thực tiễn hội nhập của Việt Nam, đề xuất giải pháp pháp lý tối ưu.

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan AFTA và hội nhập kinh tế khu vực

Luận án nghiên cứu sâu rộng về Khu vực Thương mại Tự do ASEAN (AFTA) và quá trình hội nhập của Việt Nam. Tài liệu đánh giá bối cảnh hợp tác kinh tế quốc tế, làm rõ vai trò của AFTA. Luận án phân tích chi tiết các vấn đề lý luận và thực tiễn thực hiện AFTA. Các yếu tố pháp lý, những tồn tại và thách thức được làm rõ. Trọng tâm là phân tích thực trạng thực hiện nghĩa vụ thành viên AFTA của Việt Nam. Từ đó, đưa ra các phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hội nhập. Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn cơ chế vận hành của AFTA. Nó cũng cung cấp góc nhìn toàn diện về tác động của AFTA đối với Việt Nam. Mục tiêu là thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế bền vững cho Việt Nam trong khu vực.

1.1. Tình hình nghiên cứu về AFTA và Việt Nam

Phần này tổng quan các công trình nghiên cứu đã có. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào hợp tác kinh tế ASEAN và AFTA. Nhiều tài liệu phân tích tác động của AFTA đối với từng quốc gia thành viên. Một số công trình xem xét mối quan hệ giữa AFTA và thương mại ngoại khối. Các nghiên cứu liên quan đến AFTA và Việt Nam cũng được điểm qua. Luận án đánh giá những hạn chế còn tồn tại trong nghiên cứu. Những vấn đề về AFTA và thực tiễn hội nhập của Việt Nam vẫn cần được làm rõ thêm. Nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế thực thi và pháp lý là rất cần thiết. Điều này giúp bổ sung vào kho tàng kiến thức về khu vực thương mại tự do ASEAN. Nó cũng cung cấp cơ sở cho các chính sách thương mại trong tương lai.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và cấu trúc luận án

Mục tiêu chính của luận án là làm rõ các vấn đề lý luận về AFTA. Luận án phân tích thực tiễn pháp lý và quá trình triển khai AFTA. Đặc biệt, luận án đánh giá thực trạng hội nhập AFTA của Việt Nam. Những tồn tại, thách thức được chỉ ra cụ thể. Từ đó, luận án đề xuất các phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả. Cấu trúc luận án gồm bốn chương. Chương 1 tổng quan tình hình nghiên cứu. Chương 2 đi sâu vào lý luận về khu vực thương mại tự do. Chương 3 phân tích vấn đề pháp lý và thực tiễn AFTA. Chương 4 tập trung vào thực tiễn Việt Nam và các giải pháp. Các khái niệm quan trọng như thuế quan ưu đãi, tự do hóa thương mại được sử dụng xuyên suốt.

II.Lý luận Khu vực Thương mại Tự do ASEAN Khái niệm vai trò

Phần này đi sâu vào cơ sở lý luận của Khu vực Thương mại Tự do ASEAN (AFTA). Khái niệm tự do hóa thương mại được giải thích chi tiết. Vai trò và ý nghĩa của các khu vực thương mại tự do trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa được làm rõ. AFTA không chỉ là một thỏa thuận thương mại đơn thuần. Nó là một cơ chế quan trọng thúc đẩy liên kết kinh tế khu vực. Lịch sử hình thành và phát triển của AFTA được trình bày. Các đặc thù riêng của AFTA cũng được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ hơn bản chất và cách thức hoạt động của AFTA. Tầm quan trọng của AFTA trong việc định hình chính sách thương mại và hội nhập quốc tế của các nước thành viên là không thể phủ nhận. AFTA góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực Đông Nam Á.

2.1. Tự do hóa thương mại và Khu vực Thương mại Tự do

Tự do hóa thương mại là quá trình giảm bớt các rào cản thương mại. Các rào cản này bao gồm thuế quan và phi thuế quan. Mục tiêu là thúc đẩy dòng chảy hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới. Khu vực thương mại tự do (FTA) là một dạng của tự do hóa thương mại khu vực. Trong FTA, các nước thành viên loại bỏ hoặc giảm đáng kể thuế quan lẫn nhau. Tuy nhiên, mỗi thành viên vẫn duy trì chính sách thương mại riêng với các nước ngoài khối. AFTA là một ví dụ điển hình của FTA. Việc hiểu rõ các khái niệm này giúp đánh giá đúng lợi ích kinh tế và thách thức hội nhập. Các khái niệm này cũng là nền tảng cho việc phân tích hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA).

2.2. Lịch sử phát triển và đặc thù của AFTA

AFTA được thành lập vào năm 1992. Mục tiêu ban đầu là tăng cường năng lực cạnh tranh của ASEAN. Điều này đạt được thông qua việc loại bỏ các rào cản thương mại nội khối. Qua nhiều giai đoạn, AFTA đã phát triển mạnh mẽ. Từ chương trình ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT) đến Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA). AFTA có những đặc thù riêng biệt so với các FTA khác. Các nước thành viên có trình độ phát triển kinh tế đa dạng. Điều này đặt ra nhiều thách thức trong quá trình hội nhập. Tuy nhiên, AFTA đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Nó tạo ra một khu vực kinh tế năng động và liên kết chặt chẽ hơn.

2.3. Vai trò của AFTA trong hợp tác kinh tế quốc tế

AFTA đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc kinh tế khu vực. Nó là động lực chính thúc đẩy hội nhập kinh tế ASEAN. AFTA tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và đầu tư nội khối. Điều này giúp tăng cường sức mạnh kinh tế của toàn khu vực. Bên cạnh đó, AFTA còn là nền tảng cho các thỏa thuận thương mại rộng lớn hơn. Các thỏa thuận này bao gồm ASEAN+1 và ASEAN+3. AFTA giúp nâng cao vị thế đàm phán của ASEAN trên trường quốc tế. Nó góp phần vào việc hình thành một Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vững mạnh. Vai trò này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

III.Khung pháp lý AFTA và thực tiễn triển khai

Chương này tập trung vào các vấn đề pháp lý và thực tiễn triển khai AFTA. Khung pháp lý của AFTA được phân tích chi tiết. Các văn bản pháp lý quan trọng được xem xét kỹ lưỡng. Thực tiễn thực hiện AFTA tại các nước thành viên được đánh giá. Những thành tựu đạt được được ghi nhận. Đồng thời, những tồn tại và thách thức cũng được chỉ ra. Các biện pháp nhằm tăng cường hiệu quả AFTA được đề xuất. Phần này cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế vận hành của AFTA. Nó bao gồm cả các vấn đề về hải quan một cửa ASEAN (ASW) và hệ thống hài hòa thuế quan ASEAN (AHTN). Hiểu rõ các khía cạnh này rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của AFTA. Nó cũng giúp đề xuất các cải cách cần thiết.

3.1. Những vấn đề pháp lý cốt lõi của AFTA

Các vấn đề pháp lý của AFTA bao gồm nhiều khía cạnh. Chúng liên quan đến việc xây dựng và thực thi các hiệp định. Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) là văn bản pháp lý quan trọng nhất. ATIGA quy định các cam kết về thuế quan, các quy tắc xuất xứ, và các biện pháp phi thuế quan. Các quy định về thuận lợi hóa thương mại cũng rất quan trọng. Việc hài hòa hóa các tiêu chuẩn và quy định kỹ thuật là một thách thức. Sự khác biệt về luật pháp giữa các quốc gia thành viên cũng cần được giải quyết. Ủy ban điều phối thực thi ATIGA (CCA) đóng vai trò quan trọng. Các quy tắc pháp lý vững chắc là nền tảng cho mọi hiệp định thương mại tự do. Nó đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

3.2. Thực tiễn triển khai AFTA tại khu vực

Thực tiễn triển khai AFTA đã đạt được nhiều thành công. Phần lớn các mặt hàng đã được giảm thuế suất về 0-5%. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ thương mại nội khối ASEAN. Tuy nhiên, việc loại bỏ các rào cản phi thuế quan vẫn còn chậm trễ. Các quy tắc xuất xứ và thủ tục hải quan đôi khi còn phức tạp. Các biện pháp thuận lợi hóa thương mại như ASEAN Single Window đang được triển khai. Tuy nhiên, tiến độ và hiệu quả thực hiện còn khác nhau giữa các nước. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước vẫn cần được cải thiện. Các nước thành viên cần nỗ lực hơn nữa. Mục tiêu là đảm bảo thực hiện đầy đủ các cam kết của hiệp định thương mại.

3.3. Tồn tại thách thức và biện pháp tăng cường AFTA

AFTA đối mặt với nhiều tồn tại và thách thức. Một số quốc gia chưa thực hiện đầy đủ các cam kết. Các rào cản phi thuế quan vẫn là trở ngại lớn. Sự thiếu hụt về cơ sở hạ tầng thương mại và logistics cũng ảnh hưởng. Cạnh tranh từ các nền kinh tế lớn bên ngoài ASEAN ngày càng gia tăng. Để tăng cường hiệu quả AFTA, cần có các biện pháp đồng bộ. Cần đẩy mạnh việc loại bỏ các rào cản phi thuế quan. Cần đơn giản hóa quy trình hải quan và áp dụng công nghệ. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp khu vực là cấp thiết. Các nước thành viên cần tăng cường hợp tác và phối hợp. Mục tiêu là thúc đẩy hội nhập kinh tế sâu rộng hơn. Điều này đảm bảo lợi ích kinh tế cho tất cả.

IV.Việt Nam hội nhập AFTA Thực tiễn và giải pháp

Chương này tập trung vào thực tiễn hội nhập AFTA của Việt Nam. Việt Nam đã thực hiện nghĩa vụ thành viên AFTA như thế nào? Những kết quả đạt được và các thách thức phải đối mặt. Luận án phân tích sâu các nghĩa vụ Việt Nam đã cam kết. Điều này bao gồm việc giảm thuế quan và thực hiện các biện pháp phi thuế quan. Các tác động của AFTA đối với nền kinh tế Việt Nam cũng được đánh giá. Từ đó, luận án đưa ra các phương hướng chiến lược. Đồng thời, các giải pháp cụ thể được đề xuất. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hội nhập AFTA của Việt Nam. Các giải pháp này nhằm tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu các tác động tiêu cực. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của Việt Nam trong khu vực kinh tế ASEAN.

4.1. Thực tiễn thực hiện nghĩa vụ thành viên AFTA của Việt Nam

Việt Nam đã nỗ lực đáng kể trong việc thực hiện nghĩa vụ AFTA. Nước ta đã tuân thủ lộ trình cắt giảm thuế quan theo cam kết. Thuế suất nhập khẩu nhiều mặt hàng đã về mức 0-5%. Điều này đã tạo ra một môi trường thương mại mở hơn. Các quy định pháp lý liên quan đến AFTA cũng đã được nội luật hóa. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong thực thi. Việc áp dụng các biện pháp phi thuế quan còn chưa đồng bộ. Năng lực cạnh tranh của một số ngành kinh tế còn yếu. Doanh nghiệp Việt Nam cần thích nghi tốt hơn với môi trường kinh doanh mới. Việc hội nhập AFTA đòi hỏi Việt Nam phải liên tục cải cách. Cải cách là cần thiết để đảm bảo thực thi hiệu quả các hiệp định thương mại.

4.2. Phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hội nhập AFTA

Để nâng cao hiệu quả hội nhập AFTA, Việt Nam cần có các phương hướng và giải pháp cụ thể. Thứ nhất, tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế và chính sách. Việc này nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong môi trường kinh doanh. Thứ hai, tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm là cần thiết. Thứ ba, tích cực tham gia vào quá trình xây dựng chính sách của ASEAN. Điều này giúp bảo vệ tốt hơn lợi ích quốc gia. Thứ tư, nâng cao nhận thức và năng lực của cán bộ quản lý. Việc này cần thiết để thực thi các cam kết AFTA một cách hiệu quả. Việt Nam cần khai thác tối đa lợi ích kinh tế từ AFTA.

4.3. Các giải pháp cụ thể cho Việt Nam trong bối cảnh mới

Các giải pháp cụ thể bao gồm nhiều khía cạnh. Một là, hoàn thiện khung pháp lý trong nước. Việc này nhằm đồng bộ với các cam kết AFTA và ATIGA. Hai là, đẩy mạnh các giải pháp về thuận lợi hóa thương mại. Ví dụ như triển khai hiệu quả Cơ chế hải quan một cửa ASEAN (ASW). Ba là, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng. Cần cung cấp thông tin, đào tạo về các quy tắc xuất xứ. Bốn là, phát triển các ngành dịch vụ và logistics. Việc này giúp giảm chi phí và nâng cao sức cạnh tranh. Năm là, chủ động trong hợp tác khu vực. Hợp tác để giải quyết các rào cản phi thuế quan và tranh chấp thương mại. Các giải pháp này sẽ giúp Việt Nam đạt được lợi ích kinh tế tối đa. Đồng thời, nó giúp vượt qua các thách thức hội nhập quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học khu vực thương mại tự do asean afta và thực tiễn hội nhập của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI LE MINH TIEN KHU VUC THUONG MAI TU DO ASEAN (AFTA) VA THUC TIEN HOI NHAP CUA VIET NAM HÀ NOI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI LE MINH TIEN KHU VUC THUONG MAI TU DO ASEAN (AFTA) VA THUC TIEN HOI NHAP CUA VIET NAM Chuyên ngành: Luật quốc tế Mã số: 62.08 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Thuận 2. Lê Thành Long HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các sô liệu nêu trong Luận án là trung thực.

Những kêt luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bồ trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Minh Tiến MỤC LỤC Trang CÁCH VIET TÊN CÁC QUOC GIA ASEAN TRONG LUẬN AN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BANG BIEU, HÌNH VE MỞ ĐẦU. 2202202002000 0n n1 ng nh nh nh nh n nr san ryêg 1 CHƯƠNG 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU NHUNG VAN DE LIEN QUAN DEN DE TÀI LUẬN ÁN. Nhóm công trình nghiên cứu tong quan về hợp tác kinh tế của ASEAN va Khu vực thương mai tự do ASEAN.

Nhóm công trình nghiên cứu những tác động của AFTA đối với ASEAN, đối với từng quốc gia thành viên và mối quan hệ giữa AFTA với các hoạt động thương mại ngoại 1110) 14 1. Nhóm công trình nghiên cứu về Khu vực thương mại tự do ASEAN và những vấn dé liên quan đến Việt Nam. Đánh giá tình hình nghiên cứu các vấn đề liên quan đến đề tài luận án. Những van đề về AFTA và thực tiễn hội nhập của Việt Nam cần tiếp TNE CLUES TTS Ls ass ncn cs wes ms eons BH 6 Aa š Tàn Yan KASH aed Bim S4 0 806 81 166 8 E238 30 CHƯƠNG 2: MOT SO VAN DE LÝ LUẬN VE KHU VUC THUONG MAI TU DO ASEAN TRONG BOI CẢNH HỘI NHAP KINH TE QUOC TE HIEN NAY.

Tự do hoa thương mai va Khu vực thương mai tu do. Lich sử hình thành, phát triển và những đặc thù của AFTA. Vai trò của AFTA trong bối cảnh hợp tác kinh tế quốc tế hiện nay. 54 CHƯƠNG 3: NHỮNG VAN DE PHÁP LÝ VÀ THUC TIEN THỰC HIỆN 76 3.

Những van đề pháp ly của AFTA. Thực tiễn thực hiện AFTA. Tồn tại, thách thức và biện pháp tăng cường hiệu quả AFTA. 110 CHƯƠNG 4: THUC TIEN THUC HIỆN NGHĨA VỤ THÀNH VIÊN VÀ PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHAP NANG CAO HIỆU QUA HOI NHẬP AFTA CUA VIỆT NAM.

Thực tiễn thực hiện nghĩa vụ thành viên AFTA của Việt Nam. Phương hướng nâng cao hiệu quả hội nhập AFTA của Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả hội nhập AFTA của Việt Nam. 158 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.-ccc 2222222222222 164 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH CO LIEN QUAN TRỰC TIẾP DEN DE TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BO CÁCH VIET TEN CAC QUOC GIA ASEAN TRONG LUAN AN Tén viét theo Website chinh thirc Cách việt trong Luận án cia ASEAN Tên các quốc gia đã được Việt hóa và đang được sử dụng phổ thông thì sử dụng tên đã được Việt hóa* Cambodia Campuchia Lao PDR Lao Thailand Thai Lan Viet Nam Viét Nam Tên các quốc gia chưa được Việt hóa hoặc đã được Việt hóa nhưng sử dụng chưa pho biến thì viết theo tên chính thức trên website của ASEAN” Brunei Darussalam Brunei Indonesia Indonesia Malaysia Malaysia Myanmar Myanmar Philippines Philippines Singapore Singapore * Căn cứ dé xác định tên quốc gia đã được Việt hoá va sử dung phổ biến: Viện ngôn ngữ hoc, Hoang Phê chủ biên (2010), Từ điển Tiếng Việt, Nxb.

Từ điển Bách khoa, Hà Nội. DANH MUC CAC TU VIET TAT STT VIẾT TẮT VIET DAY DU AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN AEM ASEAN Economic Ministers Hội nghị Bộ trưởng kinh tế ASEAN AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực thương mại tự do ASEAN AHTN ASEAN Harmonised Tariff Nomenclature Hệ thống hài hòa thuế quan ASEAN APEC Asia - Pacific Economic Cooperation Dién dan hop tac kinh té chau A - Thai Binh Duong APIS ASEAN Framework Agreement for the Integration of Priority Sectors Hiệp định khung về hội nhập các ngành ưu tiên ASEAN APSC ASEAN Political - Security Community Cộng đồng chính trị - an ninh ASEAN ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN ASCC ASEAN Socio - Cultural Community Cộng đồng văn hoá - xã hội ASEAN 10. ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Dong Nam A 11. ASEAN 10 Mười nước thành viên ASEAN 12.

ASEAN 4 Các nước Campuchia, Lào, Myanmar và Việt Nam (cũng là CLMV) 13. ASEAN 6 Các nước Brunei, Malaysia, Indonesia, Philippines, Singapore va Thái Lan 14. ASEAN+1 ASEAN và một đối tác ngoại khối 15. ASEAN+3 ASEAN và ba nước đối tác Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản 1ó.

ASW ASEAN Single Window Co chế hải quan một cửa ASEAN 17. ATFWP ASEAN Trade Facilitation Working Program Chuong trinh lam viéc về thuận lợi hoa thương mại ASEAN 18. ATIGA ASEAN Trade in Goods Agreement Hiệp định thương mai hàng hóa ASEAN 19. ATR ASEAN Trade Repository Co sở dữ liệu thương mai ASEAN 20.

BTA US-Vietnam Bilateral Trade Agreement Hiệp định thương mai Việt - Mỹ 21. CCA The Coordinating Committee on the Implementation of the ATIGA Uy ban điều phối thực thi ATIGA 22. CEPT Common Effective Preferential Tariff Chương trình ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung 23. CLMV Campuchia, Lào, Myanmar và Việt Nam (cũng là ASEAN 4) 24.

CTC Change in Tariff Classification Tiêu chi chuyên đổi mã số hang hoá 25. EAEU Eurasian Economic Union Lién minh kinh té A - Au 26. EAS East Asia Summit Cấp cao Đông A 27. EFTA European Free Trade Association Hiệp hội thương mai tự do châu Âu 28.

EMU Economic and Monetary Union Lién minh kinh té - tién té 29. EU European Union Lién minh chau Au 30. EVFTA Vietnam - EU Free Trade Agreement Hiép dinh thuong mai tu do Viét Nam — Lién minh chau Au 31. FDI Foreign Direct Investment Dau tư trực tiép nước ngoài 32: FTA (1) Free Trade Area, or (2) Free Trade Agreement (2 nghia) (1) Khu vực thương mai tự do, (2) Hiệp định thương mai tự do 33.

GATT General Agreement on Tariffs and Trade Hiép dinh chung vé thué quan va thuong mai 34. GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 35. GEL General Exception List Danh mục loại trừ hoàn toàn 36. HS Harmonized System Hệ thống hài hòa mô tả và mã số hang hóa Bhs HSL Highly Sensitive List Danh muc nhay cam cao 38.

IL Inclusion List Danh muc cat giam thué quan ngay 39. MFN Most Favoured Nation Treatment Đối xử tối huệ quốc 40. MRA Mutual Recognition Agreement Thỏa thuận công nhận lần nhau 41. NAFTA North American Free Trade Area Khu vuc thuong mai tu do Bac My 42.

NATO North Atlantic Treaty Organization Tổ chức Hiệp ước Bắc Dai Tay Dương 43. NSW National Single Window Co chế hai quan một cửa quốc gia A4. NTBs Non-Tariff Barriers Hàng rao phi thuế quan (số it NTB: rào can phi thuế quan) 45. NTM Non-Tariff Measure Bién phap phi thué quan 46.

NTR National Trade Repository Cơ sở đữ liệu thương mai quốc gia 47. OECD Organization for Economic Co-operation and Development Tổ chức Hợp tac và Phát triển kinh tế 46. PSR Product Specific Rules Quy tac (tiéu chi) cu thé mat hang 49. PTA Preferential Trade Agreement Thỏa thuận thương mai ưu đãi 50.

PTC Preferential Trade Club Cau lạc bộ thương mai ưu đãi Js QGTV Quốc gia thành viên 52. QR Quantitative Restrictions Các han chế số lượng 53. RCEP Regional Comprehensive Economic Partnership Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực 54. ROO Rules of Origin Quy tắc xuất xứ Jos RTA Regional Trade Agreement Hiép dinh thuong mai khu vuc 56.

RVC Regional Value Content Ham lượng giá trị khu vực 57. SEOM Senior Economic Officials Meetings Hội nghị quan chức kinh tế cấp cao ASEAN 58. SL Sensitive List Danh muc nhay cam 59, SMEs Small and Medium-sized Enterprises Doanh nghiép vira va nho 60. SPS Sanitary and Phytosanitarys Cac biện pháp vệ sinh dich tế 61.

TBT Technical Barriers to Trade Hàng rào kỹ thuật trong thương mại 62. TEL Temporary Exclusion List Danh mục loại trừ tam thời 63. TEU Treaty on European Union Hiệp ước vê Liên minh châu Au 64. TFEU Treaty on the Functioning of the European Union Hiệp ước chức năng của Liên minh châu Âu 65.

TPP Trans-Pacific Partnership Agreement Hiép dinh Déi tac xuyén Thai Binh Duong 66. TRQs Tariff Rate Quotas Han ngach thué quan 67. WCO World Custom Organization Tổ chức hai quan thế giới 68. WTO World Trade Organization Tổ chức thương mai thé giới.

DANH MỤC CÁC BANG BIEU, HINH VE STT KY HIEU TEN BANG BIEU, HÌNH VE Trang ` Cấu trúc nội dung của Cộng đồng kinh tế 1.1 a5 ASEAN > | BANG 22 86 lượng các FTA giữa các nước ASEAN với 60 các đôi tác ngoại khôi 3.1 Lộ trình cắt giảm thuế quan theo CEPT 80 4.2 Xoá bỏ thuế quan theo ATIGA năm 2010 82 on Kết quả cắt giảm thuế quan trong AFTA (2003- 5.3 ees 1 5 94 2015) F & Thuế quan trung bình của các nước ASEAN (từ 6.4 ; 95 năm 2003 đên nay) 4 NTBs đang duy trì tại các nước ASEAN (tính 7.5 unas aed 97 tai thoi diém 2015) ; Một số chỉ số kinh doanh của các nước ASEAN 8.6 “ 101 (giai đoạn 2007 - 2014) : Các dòng thuế của các nước ASEAN4 trong 9.7 fi : 106 Biêu cam kêt ATIG ; Mức độ hai hoà tiêu chuẩn khu vực ASEAN của 10.1 136 Việt Nam MO DAU 1. Tinh cấp thiết của dé tài Tự do hóa thương mại hiện nay không còn là một xu thế mà đã trở thành một thực tiễn sôi động và phố biến của nền kinh tế thế giới. Dé phát triển, các quốc gia phải xây dựng mô hình “kinh tế mở”, chuyền từ xu hướng bảo hộ thương mai (bảo hộ mậu dịch) sang thương mại tự do nhằm khai thác triệt dé lợi thé so sánh của nền kinh tế mỗi nước. Tự do hóa thương mại không những tạo thuận lợi cho các nước đang phát trién mở rộng thị trường, có thêm vốn và công nghệ, tập hợp lực lượng dé bảo vệ lợi ích của mình mà còn giúp cho các nước này cải cách cơ cấu và thể chế nên kinh tế.

Khu vực thương mại tự do ASEAN được thành lập năm 1992 trên cơ sở Hiệp định khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN và Hiệp định về Chương trình ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung cho AFTA (CEPT) ký năm 1992 (các hiệp định này đã được sửa đôi, bố sung băng 13 nghị định thư sau đó) [162].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án AFTA: Hội nhập Khu vực Thương mại Tự do ASEAN Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học phân tích khu vực thương mại tự do ASEAN AFTA. Nghiên cứu thực tiễn hội nhập của Việt Nam, đề xuất giải pháp pháp lý tối ưu.

Luận án "Luận án AFTA: Hội nhập Khu vực Thương mại Tự do ASEAN Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án AFTA: Hội nhập Khu vực Thương mại Tự do ASEAN Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án AFTA: Hội nhập Khu vực Thương mại Tự do ASEAN Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Luận án AFTA: Hội nhập Khu vực Thương mại Tự do ASEAN Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án AFTA: Hội nhập Khu vực Thương mại Tự do ASEAN Việt Nam" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án AFTA: Hội nhập Khu vực Thương mại Tự do ASEAN Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter