Luận án tiến sĩ luật học convention d'arbitrage trong thương mại quốc tế tại Việt Nam
"Luận án tiến sĩ luật học Convention Darbitrade trong thương mại quốc tế: phân tích quy định, thực tiễn và đề xuất cải tiến pháp lý."
Université de Droit de Hanoi - Université Panthéon-Assas Paris II
Droit economique
Luan An
Mémoire du LLM en droit
Năm xuất bản
Số trang
73
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thỏa thuận trọng tài quốc tế và phân loại
- Số trang:
- 73 trang
- Trường:
- Université de Droit de Hanoi - Université Panthéon-Assas Paris II
- Chuyên ngành:
- Droit economique
- Tác giả:
- Nguyen Thi Thuy Hang
- Năm:
- 2004
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thỏa thuận trọng tài quốc tế và phân loại
Thỏa thuận trọng tài quốc tế (arbitration agreement hay convention d'arbitrage) là nền tảng của trọng tài thương mại quốc tế. Thỏa thuận thể hiện sự tự nguyện của các bên tranh chấp. Các bên thỏa thuận chuyển tranh chấp thương mại ra hội đồng trọng tài giải quyết. Thỏa thuận này loại trừ thẩm quyền xét xử ban đầu của tòa án quốc gia. Phương thức này bảo đảm tính bảo mật trong kinh doanh. Thủ tục trọng tài diễn ra nhanh chóng, linh hoạt và tiết kiệm thời gian. Trọng tài viên là các chuyên gia có năng lực chuyên môn cao. Phán quyết trọng tài có tính chung thẩm và được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Trọng tài thương mại quốc tế hiện đại được điều chỉnh bởi hệ thống điều ước quốc tế và luật mẫu tiêu chuẩn.
1.1. Điều khoản trọng tài trong hợp đồng clause compromissoire
Điều khoản trọng tài (clause compromissoire) là hình thức thỏa thuận phổ biến nhất trong giao dịch quốc tế. Điều khoản này được đưa trực tiếp vào hợp đồng thương mại ngay khi ký kết. Mục đích là giải quyết các tranh chấp có thể phát sinh trong tương lai. Điều khoản trọng tài thường xác định rõ trung tâm trọng tài, ngôn ngữ, địa điểm và luật áp dụng. Do được thỏa thuận trước khi tranh chấp nảy sinh, các bên dễ dàng đạt được sự đồng thuận cao. Khi xảy ra tranh chấp, các bên có nghĩa vụ tuân thủ quy trình trọng tài đã thỏa thuận. Điều khoản này giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro pháp lý và chi phí tranh tụng.
1.2. Thỏa thuận trọng tài sau khi xảy ra tranh chấp compromis d arbitrage
Thỏa thuận trọng tài lập sau tranh chấp (compromis d'arbitrage) là văn bản độc lập được xác lập khi tranh chấp đã thực tế xảy ra. Hình thức này được áp dụng khi hợp đồng gốc không có điều khoản trọng tài, hoặc điều khoản trước đó bị vô hiệu. Các bên tự nguyện lựa chọn trọng tài thay vì khởi kiện ra tòa án. Việc xác lập compromis d'arbitrage trên thực tế gặp nhiều khó khăn. Khi quyền lợi đã xung đột gay gắt, các bên khó thống nhất về quy tắc tố tụng hay trung tâm trọng tài. Tuy nhiên, văn bản này xác định rất rõ đối tượng tranh chấp và phạm vi thẩm quyền của hội đồng trọng tài.
II. Nguyên tắc tách rời trong thỏa thuận trọng tài quốc tế
Nguyên tắc tách rời là nền tảng cốt lõi trong pháp luật trọng tài thương mại quốc tế. Nguyên tắc này xác lập tính độc lập hoàn toàn giữa thỏa thuận trọng tài và hợp đồng chính. Thỏa thuận trọng tài được xem là một hợp đồng riêng biệt về mặt pháp lý. Sự tách biệt bảo vệ quyền tài phán của trọng tài trước hành vi bất hợp tác từ một bên. Hợp đồng chính bị hủy bỏ, chấm dứt hoặc vô hiệu không làm mất đi giá trị của thỏa thuận trọng tài. Tư duy pháp lý hiện đại thừa nhận nguyên tắc này trong hầu hết luật quốc gia và các công ước quốc tế quan trọng.
2.1. Độc lập với số phận pháp lý của hợp đồng chính doctrine of separability
Học thuyết về tính tách rời (doctrine of separability) khẳng định hiệu lực của điều khoản trọng tài không phụ thuộc vào hợp đồng chứa nó. Khi một bên khiếu nại hợp đồng chính vô hiệu hoặc bị lừa dối, thỏa thuận trọng tài vẫn tồn tại độc lập. Hội đồng trọng tài vẫn giữ nguyên thẩm quyền thụ lý vụ việc và xem xét tính hợp lệ của hợp đồng. Nếu không có nguyên tắc tách rời, bên vi phạm có thể dễ dàng vô hiệu hóa quyền tài phán của trọng tài bằng việc tuyên bố hợp đồng vô hiệu. Điều này gây đình trệ hoạt động giải quyết tranh chấp và phá vỡ cam kết ban đầu giữa các bên.
2.2. Độc lập về luật áp dụng cho thỏa thuận trọng tài quốc tế
Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài thể hiện rõ ở khía cạnh luật áp dụng. Luật điều chỉnh thỏa thuận trọng tài không bắt buộc phải trùng với luật điều chỉnh nội dung hợp đồng chính. Các bên có quyền tự do lựa chọn hệ thống pháp luật riêng biệt cho thỏa thuận trọng tài. Trường hợp các bên không chọn luật cụ thể, trọng tài sẽ áp dụng luật nơi tiến hành trọng tài (lex arbitri) hoặc quy tắc xung đột pháp luật. Công ước New York 1958 và Luật Mẫu UNCITRAL đều tôn trọng quyền tự định đoạt này của các bên. Quy định này bảo đảm tính khách quan và hạn chế tác động từ pháp luật nội địa.
III. Quyền tự quyết thẩm quyền thỏa thuận trọng tài quốc tế
Quyền tự quyết thẩm quyền bảo đảm sự vận hành độc lập của trọng tài thương mại quốc tế. Khi có khiếu nại về thẩm quyền, việc phân định cơ quan xem xét đầu tiên giữ vai trò then chốt. Thỏa thuận trọng tài quốc tế trao cho trọng tài viên quyền lực pháp lý để tự xác định phạm vi quyền hạn của mình. Cơ chế này ngăn chặn việc một bên cố tình trì hoãn tố tụng bằng cách yêu cầu tòa án can thiệp sớm. Sự phân chia thẩm quyền giữa trọng tài và tòa án tạo nên sự cân bằng giữa tính linh hoạt của trọng tài và quyền lực tư pháp nhà nước.
3.1. Nguyên tắc Kompetenz Kompetenz và quyền năng của trọng tài
Nguyên tắc Kompetenz-Kompetenz cho phép hội đồng trọng tài tự ra quyết định về thẩm quyền của chính mình. Quyền năng này bao gồm việc xem xét sự tồn tại, tính hợp lệ hoặc phạm vi của thỏa thuận trọng tài. Khi có bên phản đối thẩm quyền, hội đồng trọng tài vẫn tiếp tục phiên họp để tự đánh giá và ban hành phán quyết về thẩm quyền. Trọng tài viên không phải phụ thuộc vào quyết định trước của tòa án địa phương. Nguyên tắc này được quy định rõ trong Luật Mẫu UNCITRAL và pháp luật trọng tài hiện đại, giúp tiến trình tố tụng không bị gián đoạn.
3.2. Mối quan hệ thẩm quyền giữa trọng tài và Tòa án quốc gia
Nguyên tắc Kompetenz-Kompetenz bao gồm khía cạnh tích cực và khía cạnh tiêu cực. Khía cạnh tích cực trao quyền cho trọng tài tự quyết định thẩm quyền. Khía cạnh tiêu cực ngăn cấm tòa án quốc gia can thiệp sớm khi trọng tài chưa đưa ra quyết định đầu tiên. Tòa án thực hiện vai trò giám sát tư pháp ở giai đoạn sau. Tòa án chỉ xem xét lại thẩm quyền khi giải quyết đơn yêu cầu hủy phán quyết hoặc yêu cầu công nhận và cho thi hành. Cơ chế này bảo đảm sự tôn trọng cam kết của các bên theo tinh thần Công ước New York 1958.
IV. Điều kiện hiệu lực của thỏa thuận trọng tài quốc tế
Hiệu lực pháp lý của thỏa thuận trọng tài quốc tế là điều kiện tiên quyết để kích hoạt thẩm quyền trọng tài. Thỏa thuận không hợp lệ sẽ khiến toàn bộ quá trình tố tụng bị vô hiệu và phán quyết bị bác bỏ thi hành. Các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về cả hình thức lẫn nội dung theo luật quốc tế và luật quốc gia. Quá trình này đòi hỏi sự chuẩn xác cao trong kỹ năng soạn thảo hợp đồng thương mại. Việc bảo đảm tính hợp lệ giúp ngăn ngừa rủi ro tranh chấp thẩm quyền và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp.
4.1. Điều kiện hình thức và thỏa thuận trọng tài bằng văn bản
Thỏa thuận trọng tài bắt buộc phải lập thành văn bản theo quy định tại Điều II Công ước New York 1958. Hình thức văn bản bao gồm hợp đồng đã ký, thư từ trao đổi, telex, điện tín hoặc thông điệp dữ liệu điện tử. Luật Mẫu UNCITRAL mở rộng khái niệm văn bản để bắt kịp thực tiễn thương mại điện tử. Ngoài ra, thỏa thuận trọng tài xác lập bằng phương thức dẫn chiếu đến hợp đồng mẫu hay điều lệ hiệp hội cũng có giá trị pháp lý. Điều khoản dẫn chiếu phải rõ ràng và thể hiện sự đồng thuận thực chất của các bên về việc chọn trọng tài.
4.2. Nhận diện và phòng tránh điều khoản trọng tài bệnh lý
Điều khoản trọng tài bệnh lý (clauses d’arbitrage pathologiques) là điều khoản chứa sai sót, mâu thuẫn hoặc mơ hồ. Những lỗi phổ biến gồm ghi sai tên trung tâm trọng tài, chọn quy tắc tố tụng không tồn tại, hoặc vừa chọn tòa án vừa chọn trọng tài. Khiếm khuyết này dẫn đến tranh cãi kéo dài về thẩm quyền và làm tăng chi phí pháp lý. Để phòng tránh, các bên nên sử dụng điều khoản mẫu của các trung tâm trọng tài uy tín. Nội dung điều khoản cần chỉ định rõ cơ quan trọng tài, địa điểm, ngôn ngữ và số lượng trọng tài viên.
4.3. Điều kiện nội dung và khả năng giải quyết bằng trọng tài
Thỏa thuận trọng tài phải đáp ứng điều kiện về năng lực chủ thể và tính khả tài của tranh chấp (arbitrabilité). Các bên giao kết phải có đầy đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi theo luật nhân thân. Tranh chấp đưa ra trọng tài phải thuộc diện được phép giải quyết bằng trọng tài theo luật định. Hầu hết các tranh chấp thương mại và hợp đồng kinh tế đều có thể giải quyết qua trọng tài. Tuy nhiên, các vấn đề thuộc về trật tự công cộng, tình trạng nhân thân hay quyền sở hữu trí tuệ cơ bản thường bị pháp luật quốc gia loại trừ.
V. Hiệu lực ràng buộc của thỏa thuận trọng tài quốc tế
Thỏa thuận trọng tài quốc tế xác lập hiệu lực pháp lý ràng buộc đối với các bên giao kết và tòa án quốc gia. Giá trị ràng buộc tạo nền tảng vững chắc cho việc giải quyết tranh chấp ngoài tòa án. Thỏa thuận này vừa trao quyền tài phán cho hội đồng trọng tài, vừa tước bỏ thẩm quyền xét xử của tòa án công quyền. Khi thỏa thuận trọng tài hợp pháp tồn tại, các bên không thể đơn phương từ bỏ nghĩa vụ tham gia tố tụng. Hiệu lực pháp lý này được bảo đảm thực thi trên phạm vi quốc tế thông qua các công ước đa phương.
5.1. Nghĩa vụ của các bên và từ bỏ quyền miễn trừ tư pháp
Thỏa thuận trọng tài tạo ra nghĩa vụ bắt buộc đưa vụ việc ra giải quyết tại hội đồng trọng tài đã chọn. Các bên phải hợp tác trong suốt quá trình tố tụng và thi hành phán quyết chung thẩm. Trường hợp một bên là nhà nước hoặc cơ quan công quyền tham gia giao dịch thương mại, việc ký thỏa thuận trọng tài đồng nghĩa với việc từ bỏ quyền miễn trừ xét xử. Bên nhà nước không thể viện dẫn quyền miễn trừ tư pháp để từ chối thẩm quyền của trọng tài. Quy định này bảo đảm sự bình đẳng và tôn trọng hợp đồng trong thương mại quốc tế.
5.2. Nguyên tắc không thuộc thẩm quyền của Tòa án quốc gia
Thỏa thuận trọng tài có giá trị loại trừ quyền xét xử sơ thẩm của tòa án quốc gia đối với vụ việc. Khi một bên khởi kiện ra tòa nhưng bên kia viện dẫn thỏa thuận trọng tài hợp lệ, tòa án phải từ chối thụ lý hoặc đình chỉ vụ án. Tòa án có nghĩa vụ chuyển giao tranh chấp cho trọng tài theo Điều II Công ước New York 1958. Tòa án chỉ can thiệp để hỗ trợ thu thập chứng cứ, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc rà soát hủy phán quyết. Sự kiềm chế tư pháp này duy trì tính hiệu quả và uy tín của trọng tài thương mại quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (73 trang)Nội dung chính
Chào bạn, với 10 năm kinh nghiệm trong việc tạo content SEO học thuật, tôi sẽ thực hiện nhiệm vụ này một cách chi tiết và chuyên nghiệp nhất, đảm bảo tuân thủ mọi quy tắc bạn đã đề ra.
Phân Tích Chuyên Sâu Convention d’Arbitrage trong Thương mại Quốc tế: Cơ Hội và Thách Thức
BƯỚC 1: PHÂN TÍCH TÀI LIỆU
1. 3-5 vấn đề/câu hỏi chính mà tài liệu giải quyết:
- Làm thế nào để nguyên tắc tự chủ của convention d’arbitrage (autonomie de la convention d’arbitrage) được hiểu và áp dụng trong bối cảnh thương mại quốc tế, đặc biệt là mối quan hệ với hợp đồng chính và luật quốc gia?
- Các điều kiện hiệu lực (condition de validité) của một convention d’arbitrage quốc tế là gì, bao gồm cả yêu cầu về hình thức và nội dung, để đảm bảo phán quyết trọng tài có thể được công nhận và thi hành?
- Làm thế nào để nhận diện và tránh các điều khoản trọng tài khiếm khuyết (clause pathologique) khi soạn thảo convention d’arbitrage, và cách các cơ quan trọng tài/tòa án xử lý chúng?
- Đâu là những yếu tố thực tiễn quan trọng mà các bên, đặc biệt là thương nhân Việt Nam, cần cân nhắc khi lựa chọn loại hình trọng tài, luật áp dụng, địa điểm và ngôn ngữ trọng tài?
- Tài liệu này đóng góp như thế nào vào việc cải thiện khuôn khổ pháp luật Việt Nam về trọng tài và hỗ trợ các thương nhân Việt Nam soạn thảo convention d’arbitrage hiệu quả?
2. 15-20 thuật ngữ chuyên ngành quan trọng:
- Convention d’arbitrage (Thỏa thuận trọng tài)
- Commerce international (Thương mại quốc tế)
- Autonomie de la convention d’arbitrage (Tính tự chủ của thỏa thuận trọng tài)
- Principe de l'indépendance (Nguyên tắc độc lập)
- Principe de “compétence-compétence” (Nguyên tắc thẩm quyền-thẩm quyền)
- Clause compromissoire (Điều khoản trọng tài)
- Compromis (Thỏa thuận trọng tài được lập sau khi tranh chấp phát sinh)
- Arbitrage institutionnel (Trọng tài thể chế)
- Arbitrage ad hoc (Trọng tài vụ việc)
- Loi applicable (Luật áp dụng)
- Siège arbitral (Địa điểm trọng tài)
- Sentence arbitrale (Phán quyết trọng tài)
- Validité de la convention d’arbitrage (Hiệu lực của thỏa thuận trọng tài)
- Condition de forme (Điều kiện về hình thức)
- Condition de fond (Điều kiện về nội dung)
- Arbitrabilité (Khả năng trọng tài)
- Ordre public international (Trật tự công cộng quốc tế)
- Clause pathologique (Điều khoản trọng tài khiếm khuyết/bất thường)
- Reconnaissance et exécution des sentences arbitrales (Công nhận và thi hành phán quyết trọng tài)
- Droit vietnamien (Luật Việt Nam) / Droit français (Luật Pháp)
3. 3-5 đóng góp/điểm mới của tài liệu:
- Phân tích sâu sắc và toàn diện về autonomie de la convention d’arbitrage, làm rõ sự độc lập của nó so với hợp đồng chính và luật quốc gia, đặc biệt nhấn mạnh nguyên tắc "compétence-compétence" như một hệ quả quan trọng.
- Tổng hợp và so sánh chi tiết các điều kiện hiệu lực của convention d’arbitrage dưới góc độ luật Pháp, luật Việt Nam và luật quốc tế, cung cấp cái nhìn đa chiều về yêu cầu hình thức và nội dung.
- Mô tả và phân loại cụ thể các clause pathologique, đưa ra ví dụ minh họa và cách thức giải quyết, giúp các bên tránh những sai sót thường gặp khi soạn thảo.
- Đề xuất các giải pháp pháp lý để cải thiện luật Việt Nam về trọng tài, rút ra bài học từ các nền luật phát triển hơn, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động trọng tài quốc tế tại Việt Nam.
- Cung cấp hướng dẫn thực tiễn cho các thương nhân Việt Nam về các yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn loại hình trọng tài, luật áp dụng, địa điểm và ngôn ngữ để soạn thảo convention d’arbitrage có hiệu quả cao nhất.
BƯỚC 2: VIẾT CONTENT THEO CẤU TRÚC
Tổng quan nghiên cứu: Convention d’Arbitrage – Trụ cột của Thương mại Quốc tế
Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng mở rộng và phức tạp, tranh chấp thương mại là điều khó tránh khỏi. Để giải quyết các mâu thuẫn này một cách hiệu quả, nhanh chóng và bảo mật, phương thức trọng tài quốc tế đã nổi lên như một lựa chọn ưu việt, được giới kinh doanh và pháp lý toàn cầu tin cậy. Nền tảng pháp lý cốt lõi của mọi quy trình trọng tài chính là convention d’arbitrage (thỏa thuận trọng tài) – một cam kết ràng buộc các bên đưa tranh chấp ra giải quyết bởi trọng tài viên độc lập thay vì tòa án quốc gia.
Tầm quan trọng của convention d’arbitrage là không thể phủ nhận. Nó không chỉ xác lập thẩm quyền của trọng tài mà còn định hình toàn bộ quy trình giải quyết tranh chấp, từ việc lựa chọn trọng tài viên đến luật áp dụng. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là tại Việt Nam, vẫn còn những hiểu biết chưa đầy đủ, dẫn đến các sai sót nghiêm trọng khi soạn thảo các thỏa thuận này. Những khiếm khuyết này có thể khiến convention d’arbitrage bị vô hiệu, làm gián đoạn quá trình trọng tài và gây ra những tổn thất đáng tiếc.
Nghiên cứu này đi sâu phân tích nature, formation và validité của convention d’arbitrage trong thương mại quốc tế. Mục tiêu chính là làm rõ các nguyên tắc cơ bản như autonomie de la convention d’arbitrage (tính tự chủ của thỏa thuận trọng tài) và các điều kiện để đảm bảo hiệu lực pháp lý của nó. Đồng thời, tài liệu sẽ chỉ ra những clause pathologique (điều khoản trọng tài khiếm khuyết) thường gặp và đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Chúng tôi sẽ tiếp cận vấn đề này thông qua việc tham chiếu và so sánh luật pháp của Pháp, Việt Nam, các công ước quốc tế và án lệ thực tiễn, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu.
Nội dung chi tiết
Tính tự chủ của Convention d’Arbitrage trong Thương mại Quốc tế
Convention d’arbitrage đóng vai trò trung tâm trong hệ thống giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế. Một trong những nguyên tắc cốt lõi làm nên sức mạnh và sự linh hoạt của nó chính là autonomie de la convention d’arbitrage – tính tự chủ. Nguyên tắc này khẳng định rằng convention d’arbitrage tồn tại độc lập với hợp đồng chính (contrat principal) mà nó là một phần hoặc có liên quan. Sự độc lập này là tối cần thiết bởi hợp đồng chính và convention d’arbitrage có những đối tượng pháp lý khác nhau: hợp đồng chính quy định nghĩa vụ của các bên, trong khi convention d’arbitrage xác định thủ tục giải quyết tranh chấp phát sinh.
Theo principe de l'indépendance (nguyên tắc độc lập), sự tồn tại, hiệu lực hay việc duy trì hiệu lực của convention d’arbitrage không phụ thuộc vào số phận của hợp đồng chính. Chẳng hạn, một hợp đồng chính có thể bị vô hiệu do force majeure (bất khả kháng) hoặc do đối tượng không hợp pháp, nhưng điều đó không tự động làm mất hiệu lực của convention d’arbitrage đi kèm. Trọng tài viên vẫn có thẩm quyền để đánh giá validité của hợp đồng chính hoặc xác định các nghĩa vụ còn lại của các bên. Nguyên tắc này đã được nhiều công ước quốc tế và luật quốc gia khẳng định, như Công ước Genève 1961 (điều V, §3) hay Luật mẫu UNCITRAL (điều 16, §7).
Bên cạnh đó, autonomie còn thể hiện ở việc luật áp dụng cho convention d’arbitrage không nhất thiết phải giống với luật áp dụng cho hợp đồng chính. Các bên hoặc thậm chí tòa án có thể áp dụng một luật khác để điều chỉnh convention d’arbitrage, đặc biệt là khi tính quốc tế của trọng tài yêu cầu các quy tắc pháp lý vật chất phù hợp hơn. Án lệ của Pháp đã nhiều lần minh chứng cho quan điểm này, như vụ án Quijano Aguero (Cour d’appel de Paris, 25/01/1972) hay Sonetex (Cour de cassation, 03/3/1992), nơi tòa án không áp dụng luật điều chỉnh hợp đồng chính để giải thích clause compromissoire.
Một hệ quả quan trọng của autonomie là principe de “compétence-compétence” (nguyên tắc thẩm quyền-thẩm quyền). Nguyên tắc này trao cho trọng tài viên quyền tự quyết định về thẩm quyền của chính mình. Mặc dù có vẻ hiển nhiên, nhưng "compétence-compétence" mở rộng hơn sự độc lập đơn thuần của convention d’arbitrage. Nó cho phép hội đồng trọng tài tiếp tục nhiệm vụ ngay cả khi validité của convention d’arbitrage bị tranh chấp bởi các nguyên nhân ảnh hưởng trực tiếp đến điều khoản trọng tài, không chỉ là hệ quả từ sự vô hiệu của hợp đồng chính. Nguyên tắc này không loại trừ sự kiểm soát của tòa án quốc gia nhưng ưu tiên trọng tài được xem xét thẩm quyền trước tiên.
Điều kiện hiệu lực và Các Dạng Clause Pathologique
Để convention d’arbitrage thực sự phát huy hiệu quả, việc tuân thủ các điều kiện về validité là bắt buộc. Điều này không chỉ đảm bảo quá trình trọng tài diễn ra suôn sẻ mà còn là yếu tố then chốt để phán quyết trọng tài (sentence arbitrale) được reconnaissance et exécution (công nhận và thi hành) tại các quốc gia khác. Tài liệu này tiếp cận điều kiện hiệu lực theo hai khía cạnh chính: condition de forme (điều kiện về hình thức) và condition de fond (điều kiện về nội dung), sau đó đi sâu vào các clause pathologique như một hệ quả của việc không tuân thủ.
Điều kiện về hình thức (Condition de forme)
Yêu cầu về văn bản (exigence d’un écrit) là điều kiện tiên quyết. Mặc dù hợp đồng chính có thể được giao kết bằng lời nói, nhưng convention d’arbitrage gần như luôn phải được lập thành văn bản để chứng minh sự tồn tại và ý chí của các bên. Luật Việt Nam (Điều 9, Pháp lệnh Trọng tài Thương mại 2003) và luật Pháp (Điều 1499 NCPC) đều gián tiếp hoặc trực tiếp yêu cầu điều này. Một convention d’arbitrage không thể hiện bằng văn bản sẽ bị coi là vô hiệu (Điều 10, §5, Pháp lệnh Trọng tài 2003).
Văn bản có thể là một tài liệu được các bên ký, hoặc thông qua trao đổi thư từ, telex, điện tín, email, hoặc bất kỳ phương tiện viễn thông nào chứng thực sự tồn tại của nó. Thậm chí, việc tham chiếu đến một tài liệu khác có chứa clause compromissoire (convention d’arbitrage par référence) cũng được coi là đáp ứng điều kiện hình thức, miễn là hợp đồng chính có dạng văn bản và việc tham chiếu đủ rõ ràng để điều khoản trở thành một phần của hợp đồng. Án lệ Bomar Oil của Pháp đã minh họa rõ ràng nguyên tắc này, nhấn mạnh việc bên đối lập phải có kiến thức đầy đủ về điều khoản trọng tài tại thời điểm giao kết.
Điều kiện về nội dung (Condition de fond)
-
Năng lực hợp đồng (Capacité contractuelle): Các bên phải có năng lực pháp lý để ký kết convention d’arbitrage. Đối với cá nhân, năng lực này thường được xác định theo luật quốc tịch hoặc luật nơi cư trú. Đối với pháp nhân tư, năng lực thường tuân theo luật của quốc gia nơi thành lập hoặc nơi có trụ sở thực tế. Đặc biệt, năng lực của các pháp nhân công (nhà nước, doanh nghiệp nhà nước) tham gia trọng tài quốc tế là một vấn đề phức tạp, được giải quyết khác nhau tùy theo luật quốc gia và các công ước quốc tế. Luật Pháp cho phép các cơ sở công nghiệp và thương mại của nhà nước thỏa thuận trọng tài trong một số trường hợp, trong khi luật Việt Nam cho phép các pháp nhân nhà nước có tư cách thương nhân tham gia. Vụ án SPP vs. Ai Cập là một ví dụ điển hình về việc xác định năng lực và ý chí của một quốc gia khi tham gia convention d’arbitrage.
-
Khả năng trọng tài (Arbitrabilité): Tranh chấp phải thuộc loại có thể được giải quyết bằng trọng tài. Điều này thường bị giới hạn bởi ordre public (trật tự công cộng) của quốc gia liên quan. Ví dụ, các vấn đề liên quan đến hình sự, hôn nhân, gia đình, hoặc độc quyền thường không thể đưa ra trọng tài. Khả năng trọng tài bị ảnh hưởng bởi ordre public international – các tiêu chuẩn được phần lớn các quốc gia công nhận, đảm bảo sự công bằng và trung thực của thủ tục trọng tài. Nếu tranh chấp không có khả năng trọng tài, phán quyết có thể bị từ chối công nhận và thi hành, hoặc thậm chí bị hủy bỏ.
Các điều khoản trọng tài khiếm khuyết (Clause pathologique)
Clause pathologique là các điều khoản trọng tài bị lỗi, thiếu rõ ràng, không nhất quán hoặc mâu thuẫn, gây khó khăn cho việc xác định ý chí của các bên hoặc việc thực thi trọng tài. Việc tránh các điều khoản này là tối quan trọng để đảm bảo hiệu quả của convention d’arbitrage.
-
Clause blanche (Điều khoản trắng): Là điều khoản không nêu cụ thể cách chỉ định trọng tài viên, cũng không tham chiếu đến quy tắc hay tổ chức trọng tài nào. Ví dụ: "Mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài." Tại Việt Nam, điều khoản này thường được coi là không thể thực thi. Ở Pháp, trong trọng tài quốc tế, nó có thể được diễn giải là cho phép trọng tài ad hoc, với tòa án quốc gia can thiệp để chỉ định trọng tài viên khi cần. Để tránh, cần chỉ định rõ trung tâm trọng tài hoặc quy tắc trọng tài.
-
Chỉ định không chính xác tổ chức trọng tài: Các bên có thể chỉ định một tổ chức trọng tài không tồn tại, hoặc ghi sai tên tổ chức, hoặc chỉ định một tổ chức không có thẩm quyền giải quyết tranh chấp quốc tế. Ví dụ: "Giải quyết tranh chấp tại Phòng Thương mại Pháp ở San Paolo" (trong khi không có). Trong những trường hợp này, cần tìm kiếm ý chí thực sự của các bên.
-
Lựa chọn tổ chức và quy tắc trọng tài không tương thích: Tình huống các bên chọn một tổ chức trọng tài nhưng yêu cầu áp dụng quy tắc của một tổ chức khác, trong khi tổ chức được chọn không chấp nhận. Ví dụ: "Trọng tài tại VIAC theo Quy tắc của PCA." Để tránh điều này, các bên phải xác minh xem tổ chức trọng tài được chọn có cho phép áp dụng quy tắc của tổ chức khác hay không.
-
Các điều khoản kết hợp không phù hợp (Mauvaises compositions): Các bên cố gắng kết hợp các yếu tố từ nhiều hệ thống luật khác nhau nhưng không xem xét sự tương thích, dẫn đến mâu thuẫn. Ví dụ: "Tranh chấp sẽ được giải quyết bởi trọng tài viên do ICC chỉ định tại Geneva, theo thủ tục trọng tài của Bộ luật Dân sự Pháp và Venezuela, và đồng thời theo luật của địa điểm trọng tài." Sự phức tạp này có thể khiến điều khoản không thể thực thi.
-
Điều khoản kết hợp thẩm quyền (Clause combinée): Các bên đồng thời quy định cả thẩm quyền của trọng tài và tòa án quốc gia trong cùng một điều khoản mà không làm rõ mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ: một bên được tùy chọn đưa vụ việc ra trọng tài hoặc tòa án, hoặc tòa án có quyền xem xét lại phán quyết trọng tài. Các điều khoản này thường bị coi là mâu thuẫn và có thể dẫn đến việc vô hiệu hóa điều khoản trọng tài. Tòa án thường cố gắng giải thích để bảo toàn clause compromissoire, coi thẩm quyền tòa án là bổ trợ hoặc cho các vấn đề cụ thể.
Các Yếu Tố Quan Trọng Khi Lựa Chọn và Áp Dụng Trọng Tài
Việc soạn thảo một convention d’arbitrage hiệu quả đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhiều yếu tố quan trọng khác nhau, từ loại hình trọng tài đến luật áp dụng. Những lựa chọn này có ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình và kết quả của việc giải quyết tranh chấp.
Lựa chọn loại hình trọng tài
Các bên có hai lựa chọn chính: arbitrage institutionnel (trọng tài thể chế) hoặc arbitrage ad hoc (trọng tài vụ việc).
- Arbitrage institutionnel: Được thực hiện dưới sự quản lý của một tổ chức trọng tài thường trực (như ICC, SIAC, VIAC). Ưu điểm bao gồm quy tắc rõ ràng, danh sách trọng tài viên có kinh nghiệm, hỗ trợ hành chính, và cơ cấu phí được xác định trước. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng tính dự đoán cho các bên, đặc biệt là những bên ít kinh nghiệm.
- Arbitrage ad hoc: Được tiến hành độc lập, không có sự can thiệp của một tổ chức trọng tài. Các bên hoàn toàn tự do thiết lập quy tắc, chỉ định trọng tài viên. Ưu điểm là sự linh hoạt tối đa và có thể tiết kiệm chi phí hành chính. Tuy nhiên, nó đòi hỏi các bên phải có kinh nghiệm và sự hợp tác cao để tự xây dựng quy trình hiệu quả.
Sau khi chọn arbitrage institutionnel, việc lựa chọn trung tâm trọng tài phù hợp là rất quan trọng, cần cân nhắc phạm vi hoạt động, dịch vụ hỗ trợ và uy tín của trung tâm.
Luật áp dụng cho thủ tục trọng tài (Loi applicable à la procédure arbitrale)
Luật áp dụng cho thủ tục trọng tài là khác biệt với luật điều chỉnh hợp đồng chính hoặc convention d’arbitrage. Luật này quy định các khía cạnh tố tụng như cách chỉ định trọng tài viên, quy trình tố tụng, và điều kiện để công nhận sentence arbitrale. Các bên có quyền tự do lựa chọn luật tố tụng, nhưng cần lưu ý rằng lựa chọn này có thể bị giới hạn bởi lex arbitri (luật của địa điểm trọng tài) và quy tắc của trung tâm trọng tài. Chẳng hạn, một số quốc gia yêu cầu tuân thủ các quy định bắt buộc về tố tụng của mình.
Địa điểm trọng tài (Siège arbitral)
Siège arbitral là yếu tố then chốt, không chỉ vì sự thuận tiện cho các bên mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ quá trình trọng tài và khả năng thi hành của sentence arbitrale.
- Lex arbitri: Luật tố tụng của quốc gia nơi đặt siège arbitral có thể áp dụng cho một số khía cạnh của quá trình.
- Ngôn ngữ: Ảnh hưởng đến ngôn ngữ trọng tài nếu các bên không có thỏa thuận cụ thể.
- Khả năng hủy bỏ: Quốc gia có siège arbitral thường có quyền hủy bỏ sentence arbitrale theo luật của mình.
- Thi hành phán quyết: Việc chọn một quốc gia là thành viên của Công ước New York 1958 hoặc các công ước khu vực/song phương sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc reconnaissance et exécution của phán quyết.
Ngoài ra, các yếu tố thực tế như sự thuận tiện về giao thông, liên lạc và ổn định chính trị của quốc gia được chọn cũng cần được xem xét.
Ngôn ngữ trọng tài (Langue de l’arbitrage)
Các bên có quyền tự do lựa chọn ngôn ngữ sẽ được sử dụng trong quá trình trọng tài. Nếu không có thỏa thuận, hội đồng trọng tài sẽ xác định dựa trên ngôn ngữ hợp đồng hoặc các tài liệu ban đầu. Việc chọn một trong các ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc hoặc ngôn ngữ phổ biến trong giao dịch của các bên thường là lựa chọn tốt nhất. Tuy nhiên, luật của siège arbitral đôi khi có thể quy định ngôn ngữ bắt buộc, như trong trường hợp của Việt Nam nếu các bên không thỏa thuận, tiếng Việt sẽ là ngôn ngữ trọng tài.
Hội đồng trọng tài (Tribunal arbitral)
Số lượng và cách thức chỉ định trọng tài viên là một lựa chọn quan trọng. Các bên thường chọn một hoặc ba trọng tài viên để đảm bảo tính chẵn lẻ và cân bằng chi phí. Tự do lựa chọn trọng tài viên là một lợi thế lớn của trọng tài so với tòa án quốc gia. Tuy nhiên, sự chỉ định phải đảm bảo tính công bằng và tuân thủ các quy tắc để tránh việc sentence arbitrale bị hủy bỏ sau này.
Luật áp dụng cho convention d’arbitrage (Loi applicable à la convention d’arbitrage) và hợp đồng chính (Loi applicable au contrat de fond)
- Luật áp dụng cho convention d’arbitrage: Thường thì một luật duy nhất được áp dụng cho cả convention d’arbitrage và hợp đồng chính để tránh sự phức tạp. Tuy nhiên, các bên có thể chỉ định một luật khác. Sự vắng mặt của lựa chọn luật cho convention d’arbitrage thường được hiểu là áp dụng luật của hợp đồng chính.
- Luật áp dụng cho hợp đồng chính: Việc lựa chọn luật áp dụng cho nội dung tranh chấp là một quyết định chiến lược. Các bên thường muốn chọn luật của quốc gia mình, nhưng việc chọn một luật trung lập (ví dụ: luật Thụy Sĩ) cũng phổ biến. Khi lựa chọn, cần cân nhắc tính dễ tiếp cận, tương thích với giao dịch thực tế và hệ thống luật của quốc gia đó (civil law, common law). Nếu các bên không chọn, hội đồng trọng tài sẽ tự xác định luật áp dụng dựa trên các nguyên tắc xung đột pháp luật, nguyên tắc chung của luật quốc tế hoặc lex mercatoria.
Việc hiểu rõ và cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp các bên, đặc biệt là các thương nhân Việt Nam, xây dựng một convention d’arbitrage vững chắc, có khả năng giải quyết tranh chấp hiệu quả và đảm bảo thi hành phán quyết trong môi trường thương mại quốc tế đầy biến động.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu chuyên sâu về convention d’arbitrage dans le commerce international này được biên soạn dành cho nhiều đối tượng khác nhau, những người quan tâm đến việc giải quyết tranh chấp trong bối cảnh thương mại toàn cầu.
- Doanh nhân và quản lý cấp cao: Đặc biệt là các thương nhân Việt Nam tham gia vào các giao dịch quốc tế. Tài liệu cung cấp cái nhìn thực tiễn về tầm quan trọng của convention d’arbitrage, các rủi ro từ clause pathologique, và cách để soạn thảo một thỏa thuận trọng tài hiệu quả, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp.
- Luật sư, chuyên gia pháp lý và cố vấn pháp luật doanh nghiệp: Những người tư vấn và đại diện cho khách hàng trong các tranh chấp thương mại quốc tế sẽ tìm thấy nguồn tham khảo giá trị về các nguyên tắc pháp lý cốt lõi, điều kiện hiệu lực, và các chiến lược để đối phó với các điều khoản trọng tài phức tạp.
- Sinh viên và nghiên cứu sinh luật: Dành cho những người đang theo học hoặc nghiên cứu về luật quốc tế, luật kinh doanh quốc tế, và luật trọng tài. Tài liệu cung cấp một khung lý thuyết vững chắc và các phân tích so sánh giữa luật Việt Nam, luật Pháp và các công ước quốc tế, làm cơ sở cho các nghiên cứu học thuật sâu hơn.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý: Những người có trách nhiệm xây dựng và hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về trọng tài tại Việt Nam. Tài liệu đưa ra các khuyến nghị pháp lý dựa trên kinh nghiệm quốc tế, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và sự hấp dẫn của Việt Nam như một trung tâm giải quyết tranh chấp.
Để đọc và tận dụng tối đa tài liệu này, bạn nên có kiến thức cơ bản về luật hợp đồng, luật kinh doanh và các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế. Việc nắm vững các khái niệm này sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp thu các phân tích chuyên sâu và áp dụng chúng vào thực tiễn hoặc nghiên cứu của mình.
Câu hỏi thường gặp
1. Convention d’arbitrage là gì và tại sao lại quan trọng trong thương mại quốc tế?
Convention d’arbitrage là một thỏa thuận bằng văn bản giữa các bên, cam kết đưa mọi tranh chấp hoặc một số tranh chấp cụ thể phát sinh từ một quan hệ pháp luật nhất định (hợp đồng hoặc phi hợp đồng) ra giải quyết bằng trọng tài quốc tế. Nó quan trọng vì là nền tảng pháp lý duy nhất trao quyền thẩm quyền cho trọng tài viên, loại trừ thẩm quyền của tòa án quốc gia, và tạo sự linh hoạt trong việc lựa chọn luật, quy tắc, địa điểm và trọng tài viên phù hợp với tính chất quốc tế của tranh chấp.
2. Làm thế nào để đảm bảo tính hiệu lực của một convention d’arbitrage?
Để đảm bảo hiệu lực của convention d’arbitrage, cần tuân thủ cả condition de forme và condition de fond. Về hình thức, thỏa thuận phải được lập bằng văn bản rõ ràng, có thể là tài liệu ký kết, trao đổi điện tử, hoặc tham chiếu đến một tài liệu có sẵn. Về nội dung, các bên phải có capacité contractuelle (năng lực hợp đồng) và tranh chấp phải có arbitrabilité (khả năng giải quyết bằng trọng tài), tức là không vi phạm ordre public của các quốc gia liên quan.
3. Nguyên tắc "tự chủ của convention d’arbitrage" (autonomie de la convention d’arbitrage) có ý nghĩa gì?
Autonomie de la convention d’arbitrage có nghĩa là convention d’arbitrage tồn tại độc lập với hợp đồng chính mà nó là một phần. Hiệu lực của nó không bị ảnh hưởng bởi sự vô hiệu hoặc chấm dứt của hợp đồng chính. Nguyên tắc này còn gắn liền với principe de “compétence-compétence”, cho phép trọng tài viên tự quyết định về thẩm quyền của mình. Ý nghĩa cốt lõi là bảo vệ tính toàn vẹn và khả năng hoạt động của quá trình trọng tài, ngay cả khi hợp đồng chính có vấn đề.
4. Khi nào nên chọn trọng tài thể chế (arbitrage institutionnel) thay vì trọng tài vụ việc (arbitrage ad hoc)?
Nên chọn arbitrage institutionnel khi các bên cần sự hỗ trợ hành chính, quy tắc tố tụng rõ ràng, danh sách trọng tài viên có sẵn, và khung chi phí minh bạch. Điều này phù hợp cho các bên ít kinh nghiệm hoặc muốn giảm thiểu rủi ro tố tụng. Ngược lại, arbitrage ad hoc phù hợp cho các bên có nhiều kinh nghiệm, muốn linh hoạt tối đa trong việc thiết lập quy tắc và kiểm soát chi phí, nhưng đòi hỏi sự hợp tác cao giữa các bên.
5. "Clause pathologique" là gì và làm sao để tránh chúng khi soạn thảo convention d’arbitrage?
Clause pathologique là các điều khoản trọng tài bị lỗi, thiếu rõ ràng, mâu thuẫn hoặc không thể thực thi. Chúng có thể gây ra tranh cãi về hiệu lực, làm chậm trễ quá trình trọng tài, hoặc dẫn đến việc phán quyết không được công nhận. Để tránh clause pathologique, cần đảm bảo điều khoản trọng tài được soạn thảo rõ ràng, cụ thể về trung tâm trọng tài (nếu có), quy tắc áp dụng, địa điểm trọng tài, ngôn ngữ và luật áp dụng. Tránh các ngôn ngữ mơ hồ, không nhất quán hoặc các lựa chọn kết hợp không tương thích giữa các yếu tố trọng tài và tòa án.
Kết luận
Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về convention d’arbitrage dans le commerce international. Có thể thấy rõ, convention d’arbitrage không chỉ là một điều khoản pháp lý đơn thuần mà còn là trụ cột vững chắc, quyết định sự thành công của quá trình giải quyết tranh chấp quốc tế.
- Tính tự chủ (Autonomie) là nguyên tắc tối quan trọng, đảm bảo sự độc lập và khả năng hoạt động của trọng tài.
- Hiệu lực (Validité) đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện về hình thức và nội dung.
- Tránh các clause pathologique là chìa khóa để đảm bảo quá trình trọng tài diễn ra suôn sẻ và phán quyết có giá trị thực thi.
- Việc lựa chọn chiến lược các yếu tố như loại hình trọng tài, luật áp dụng và địa điểm trọng tài có ảnh hưởng lớn đến kết quả.
- Luật Việt Nam đã có những tiến bộ đáng kể nhưng vẫn cần tiếp tục học hỏi kinh nghiệm quốc tế để hoàn thiện hơn.
Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu có thể tập trung vào các vấn đề mới như ảnh hưởng của công nghệ đến trọng tài (e-arbitration), các biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài, hoặc các cập nhật pháp luật trọng tài mới nhất của các quốc gia.
Để bảo vệ quyền lợi của mình trong môi trường thương mại quốc tế, các doanh nhân và chuyên gia pháp lý cần không ngừng nâng cao hiểu biết về convention d’arbitrage. Hãy tham khảo tài liệu này để nắm vững kiến thức, áp dụng vào thực tiễn, và góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh an toàn, minh bạch và hiệu quả.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITÉ DE DROIT UNIVERSITÉ PANTHÉON - ASSAS DE HANOI PARIS I CONVENTION D’ARBITRAGE DANS LE COMMERCE INTERNATIONAL Spécialise: Droit economique Code: 60 38 50 - THƯVIỆN | IRUONG ĐẠI HỌC LUAT HÀ NÓI | PHONG GV AAG MEMOIRE DU LLM EN DROIT PRESENTE PAR NGUYEN THI THUY HANG Sous la direction de Prof. VU Huu Tuu Prof. Jasmin SCHMEIDLER HANOI - 2004 Remerciements Nous tenons a remercier tous nos professeurs et tous nos amis qui nous ont beaucoup encouragés dans la réalisation de ce travail. Nos remerciements particuliers S'adressent a Proƒ.
VU Huu Tuu et Prof. Jasmin SCHMEIDLER pour leur aide dévouée et précieuse. TABLE DES MATIERES Table des abréviations. eeeuueeeeueteteceennnes Introduction Titre | Autonomie de la convention d'arbitrage.
Chapitre 1 Autonomie par rapport au contrat principal. Section 1 Principe de l'mndépendance de la _ convention d'arbitrage. eee eee eteee nhe 15 § 1 Indépendance par rapport au sort du contrat principal. 16 § 2 Indépendance de la loi applicable à la convention Aarbitrage.
TS n nhe, 17 Section 2 Principe de ”compétence-compétence"”. 18 § 1 Principe d’autonomie et principe de “compétence- COMPETENCE” 2. eee cee cece eee e nee e eee e như 18 §2 Pouvoir des arbitres de statuer sur leur propre 19 COImpétence.c cà ens Chapitre 2 Autonomie par rapport à toute la loi étatique. 21 Section | Convention d'arbitrage et la procédure arbitrale.
21 § 1 Différents types de l'arbitrage international. 21 §2 Loi applicable à la procédure arbitrale. 24 Section 2 Convention d'arbitrage et le fond du litige. 29 § 1 Choix de la loi applicable a la convention d'arbitrage.
29 § 2 Choix de la loi applicable au contrat de fond. 30 Titre 2 Validité de la convention d'arbitrage. 32 Chapitre 1 Condition de la validité de la convention d'arbitrage. 32 Section 1 Condition de forme.
32 §1 Exigence d’un écrit pour la preuve. 33 §2 Convention d’arbitrage par référence. 35 §3 Clauses d’ arbitrage pathologiques. 3 3 108 worm TE SN 36 Section 2 Condition de fond.00 ceee ee ceene nhe 46 §3 CGTISGTBSIEHE «ss sce s emeceane ph thư « sine ï aneunere 5 ye t aon coe wwe 50 Chapitre 2 Effet juridique d'une convention d'arbitrage.
56 Section 1 A Végard des parties. 56 § 1 Obligation pour les parties de soumettre aux arbitres les litiges visés par la convention d’arbitrage. 56 § 2 Impossibilité d’invoquer les priviléges ou immunités de juridiction pour exclure I’ arbitrage. 57 Section 2 A V’égard des juridictions étatiques.
58 § 1 Principe d'incompétence des juridictions étatiques. 58 § 2 Limites de l'incompétence des juridictions étatiques. 59 Conclusion ee 61 § | Propositions juridiques pour ameéliorer le droit vietnamien sur l’arbitrage. 61 § 2 Résolution pour rédiger des conventions d’arbitrage CLFICACES 20.
eee cece cece cece ceeeceeceeeseunreuncereterttes 64 Bibliographie re ee 69 TABLE DES ABREVIATIONS art. alinéa ou article. Code civil de 1804 : Code civil de 1804 de la France Code civil de 1995 : Code civil de 1995 du Vietnam Code de commerce : Code de commerce de la France CAIV : Centre d’ Arbitrage International du Vietnam CAP : Chambre d’ Arbitrage de Paris CNUDCI : Commission des Nations Unies pour le Droit Commercial International Convention : Convention pour le reglement des différends relatifs de Washington de 1965 aux investissements entre Etats et ressortissants d’autre Etat. Convention : Convention pour la reconnaissance et l'exécution des de New York de 1958 sentences arbitrales étrangères faites à New York le 10 juin 1958 Convention : Convention européenne sur |’arbitrage commercial de Geneve de 1961 international faite a Genéve le 21 avril 1961 Convention de Rome de 1980 : Convention sur la loi applicable aux obligations contractuelles faite a Rome le 19 juin 1980 Loi sur le commerce de 1997 : Loi sur le commerce du Vietnam de 1997 Loi-type de CNUDCI : Loi-type de la CNUDCI sur l’arbitrage commercial international, le 21 juin 1985 Loi-uniforme de CE : Convention européenne portant loi uniforme en matiere d’ arbitrage (Annexe I portant sur loi uniforme) de Strasbourg du 20 janvier 1966 NCPC : Nouveau Code de Procédure Civil de 1975 Ordonnance sur l’arbitrage de : Ordonnance sur |’arbitrage commercial du Vietnam 2003 de 2003 Protocole de Genéve : Protocole à Genève du 24 septembre 1923 relatifs de 1923 aux Clauses d’arbitrage INTRODUCTION L’arbitrage est une institution forte ancienne qui est de plus en plus répandu, surtout dans le commerce international.
Certains auteurs prétendent que |’arbitrage était pratiqué sous lantiquité, affirment qu’il était a l’origine du jugement. Néanmoins, on voit mal a cette époque ce qui aurait conduit la partie la plus puissante a accepter une sentence arbitrale pour elle défavorable, excluant la possibilité d’un recours 4 une justice d’Etat. Si lantiquité a sans doute connu l’arbitrage, on ne peut pas l’entendre au sens de notre conception moderne”, Cependant, |’ancien droit nous livre des enseignements plus riches quant aux sources historiques de |’ arbitrage : la volonté d’échapper aux justices seigneuriales ; le désir de la simplification du systéme juridictionnel ou le souci de la Noblesse d’éviter la publicité de différends familiaux sont autant d’indice qui nous permettent aujourd’hui de mieux cerner les différentes formes d’arbitrage connues sous Pancien droit. Dès XVIème siécle, sous l’influence đun retour aux textes romains des compilations de Justinien, la pratique médiévale de |’arbitrage avait manifestement connu des restrictions dans son champ d’application.
Dans ces limites nouvelles, arbitrage pouvait paraitre encore d’une mise en ceuvre assez simple par rapport a la procédure judiciaire. Ainsi, par rapport à un procés, l’arbitrage constituait une voie procédure plus court et moins coôteuse. Dans le méme temps, les jurisprudences s’étaient orientées dans le sens d’une intégration de l'arbitrage a la vie judiciaireTM. En France, les premiers arbitrages sont apparus a l’occasion des foires, au XVUleme siecle, ou les commergants désignaient des juridictions non permanentes (pendant le temps de la foire) réunissant des arbitres privés pour trancher leurs litiges.
Ensuite, l’arbitrage était 1’ objet officiel dans la Loi de 16-24 aoôt 1790. Puis, 0) €) Julien Bernard, “1a clause compromissoire en matiére civile ", mémoire DESS, Université de Droit, d’ Economie et de Science d’Aix-Marseille, 9/2003 (http://www.fr) NH le droit sur |’arbitrage a été profondément remanié par le décret du 12 mai 1981 (sur l’arbitrage international) qui simplifie les voies de recours et les limites a l’appel contre la sentence arbitrale ainsi en précise les conditions de validité et il affirme que la clause compromissoire est une convention arbitrale ayant pleine efficacité dont l’autonomie est admise. La loi du 31 décembre 1925 qui a incorporé a l’article 631 de l’ancien Code de Commerce la disposition selon laquelle « les parties pourront, au moment où elles contractent, convenir de soumettre aux arbitres les contestations [.] lorsqu’elles viendront a se produire ». Au Vietnam, il y a eu |’institution de la Commission d’arbitrage de commerce extérieur en 1963 et celle de maritime en 1964 aupres de la Chambre de Commerce et d’Industrie qui sont chargées de résoudre les litiges ayant l°élément étranger dans ces matieres, mais en effet, elles étaient les gestionnaires étatiques.
Jusqu’en 1993, CAIV (organisme auprés ladite Chambre) était le premier réel arbitrage international (fondé d’aprés la Décision No 204-TTg du 28 avril 1993 du Premier ministre). Cependant, 4 cause de non-synchronisme et incomplétement du droit national sur l’arbitrage, CATV n’opérait pas efficacement. C’est pourquoi Le Comité Permanente de l°Assemblée Nationale promulguait lOrdonnance sur l’arbitrage de 2003 qui est entré en vigueur le 1 juillet 2003. Cette Ordonnance avait été appréciée comme un grand progrés du droit vietnamien pour faciliter l’arbitrage au Vietnam.
Pourtant, jusqu'a aujourd'hui, CAIV est encore le seul centre d’arbitrage international du Vietnam. En matiére de droit positif international, il s’agit officiellement la premiere fois de l’arbitrage dans le Protocole de Genéve du 24 septembre 1923 relatif aux clauses d’arbitrage. Jusqu’a maintenant, sur lequel 1Ì y a nombreux des conventions au niveau international et régional, comme la Convention pour la reconnaissance et l'exécution des sentences arbitrales étrangéres faite à New York le 10 juin 1958; la Convention européenne sur l'arbitraøe commercial international faite à Genéve le 21 avril 1961, etc. En pratique, |’arbitrage international se développait rapidement dans tout le monde, par ex.
CAP a été créée en 1925 ; en Grande Bretagne, dès 1889, ce pays a promulgué la Loi sur l’arbitrage, et la Chambre d’arbitrage de Londres a été fondée en 1892; Les Etats-Unis avaient la loi fédérale sur l’arbitrage depuis 1947 ; les pays latino-américains avaient aussi leur propre convention sur l’arbitrage commercial international depuis 1975, etc. En ce qui concerne l’arbitrage, la convention d’arbitrage est la premiere condition nécessaire de la procédure arbitrale. En général, cette convention a les fonctions principales ci-dessous : - Premiérement, elle lie les parties aux obligations contractuelles. Elle est considérée comme une mesure positive pour contrôler le contrat en réveillant les parties de bien exécuter des obligations compromises ainsi en prévenant des différends ; - Deuxiémement, elle permet d’exclure |’intervention du tribunal juridique a l’arbitrage, au moins dans le période avant de rendre la sentence arbitrale; - Troisiémement, elle donne aux arbitres la compétence de régler des litiges; et - Finalement, elle permet aux parties de choisir les éléments de la procédure y compris le lieu d’arbitrage; la langue d’arbitrage qui donnent des meilleures conditions pour le déroulement de |’ arbitrage, la reconnaissance et ]’exécution de la sentence arbitrale.
De toute matiére, en raison des avantages incontestables de |’arbitrage, beaucoup de commercants vietnamiens veulent le choisir. Toutefois ils ne le comprennent pas bien, donc ils commettent souvent des fautes en rédigeant la convention d’ arbitrage qui peuvent en faire produire des litiges regrettables. De fait, une partie peut parfois abuser de ces défauts pour refuser la validité de ladite convention ot pour faire tromper la réelle volonté initiale des cocontractants. Par conséquent, ce mémoire voudrait en général rechercher la nature, la formation et la validité de cette convention en se référant au droit francais, au droit vietnamien, au droit international, a la jurisprudence et a l’usage international pour contribuer a ameliorer le droit vietnamien sur la convention d’arbitrage et a aider les commercants vietnamiens a négocier et a rédiger activement les conventions efficaces.
§1 Notion de l’arbitrage commercial international L’arbitrage est un mode privé de résolution des litiges par lequel un tiers indépendant regle le contentieux qui oppose plusieurs parties”). Ce tiers, |’arbitre unique ou le collége arbitral, exerce une mission juridictionnelle pour trancher le différend en rendant une décision, la sentence arbitrale. De méme facon, ]’arbitrage commercial international représente le mode arbitral de reglement des conflits dans le commerce international. Néanmoins, chaque pays a sa propre définition de la commercialité et de |’internationalité de cet arbitrage.
Dớƒfinifion de la commercialité L’art.I, §3 de la Convention de New York de 1958 investit les Etats contractants de réglementer ce qui sont considérés comme les rapports commerciaux par leurs lois nationales. Selon la Loi sur le commerce de 1997, au Vietnam, |’activité commerciale s'entend du fait pour un commercant d'accomplir un ou plusieurs de quatorze actes de commerce suivant : Ja vente de marchandises ; la représentation commerciale ; le courtage commercial ; la commission commerciale ; l'agence commerciale ; le ƒaconnage commercial ; l'entreprise de vente a lencan ; l'achat par appel d'offres ; l'entreprise de transport ; l'expertise commerciale ; la promotion des ventes ; la publicité commerciale ; l'exposition des marchandises ; les foires et les expositions commerciales(art. Celle ci est une définition étroite qui limite le champ d’activité commerciale des commercants vietnamiens par rapport au droit +? Gérard Comu ; Vocabulaire juridique, Quadrif /puf 1998 international. C’est pourquoi, L’Ordonnance sur larbitrage de 2003 se lélargit selon l’art.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Thi Thuy Hang (2004). Nghiên cứu convention d'arbitrage trong thương mại quốc tế [Luận án tiến sĩ, Université de Droit de Hanoi - Université Panthéon-Assas Paris II]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/nghien-cuu-convention-d-arbitrage-trong-thuong-mai-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu convention d'arbitrage trong thương mại quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ luật học Convention Darbitrade trong thương mại quốc tế: phân tích quy định, thực tiễn và đề xuất cải tiến pháp lý."
Luận án "Nghiên cứu convention d'arbitrage trong thương mại quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université de Droit de Hanoi - Université Panthéon-Assas Paris II. Năm bảo vệ: 2004.
Luận án "Nghiên cứu convention d'arbitrage trong thương mại quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu convention d'arbitrage trong thương mại quốc tế" thuộc chuyên ngành Droit economique. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Nghiên cứu convention d'arbitrage trong thương mại quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu convention d'arbitrage trong thương mại quốc tế" có 73 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu convention d'arbitrage trong thương mại quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.