Luật Sở hữu trí tuệ trong bối cảnh hội nhập WTO: So sánh Việt Nam và Pháp (Luận văn Thạc sĩ)

"Luận án nghiên cứu pháp luật Việt-Pháp về quyền sở hữu trí tuệ, tập trung vào hội nhập OMC. Phân tích, đề xuất giải pháp bảo vệ quyền lợi chủ sở hữu."

Trường ĐH

Université François Rabelais de Tours, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (École Supérieure de Commerce Extérieur de Hanoi)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Mémoire de Master (Luận văn thạc sĩ)

Năm xuất bản

Số trang

119

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Luật sở hữu trí tuệ và WTO tại Việt Nam cùng Pháp
Số trang:
119 trang
Trường:
Université François Rabelais de Tours, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (École Supérieure de Commerce Extérieur de Hanoi)
Chuyên ngành:
Droit des Affaires Internationales (Luật Kinh doanh Quốc tế)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Luật sở hữu trí tuệ và WTO tại Việt Nam cùng Pháp

Hội nhập kinh tế toàn cầu đòi hỏi sự tương thích về luật pháp. Tổ chức Thương mại Thế giới WTO đặt ra các tiêu chuẩn bắt buộc cho các quốc gia thành viên. Hiệp định TRIPS là văn bản nền tảng về quyền sở hữu trí tuệ. Hiệp định này buộc các nước phải hoàn thiện hệ thống luật pháp quốc gia. Việt Nam ban hành Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam nhằm đáp ứng các nghĩa vụ gia nhập. Pháp áp dụng Bộ luật Sở hữu trí tuệ Pháp (Code de la propriété intellectuelle) với truyền thống lâu đời. Pháp cũng tuân thủ các chỉ thị chung của Liên minh Châu Âu. Việc so sánh pháp luật giữa hai nước giúp làm rõ sự khác biệt về kỹ thuật lập pháp. Nghiên cứu mang lại cái nhìn sâu sắc về quyền tài sản vô hình. Sự tương thích pháp lý bảo vệ tốt quyền lợi của các nhà đầu tư. Cơ chế bảo hộ chặt chẽ thúc đẩy thương mại song phương phát triển bền vững. Pháp luật cả hai quốc gia đều hướng đến mục tiêu minh bạch hóa thị trường.

1.1. Khuôn khổ pháp lý quốc tế theo chuẩn mực TRIPS

Hiệp định TRIPS thiết lập các tiêu chuẩn bảo hộ tối thiểu. Mọi thành viên WTO phải áp dụng các quy định này. TRIPS bao quát toàn diện các đối tượng tài sản trí tuệ. Văn bản quy định rõ nguyên tắc đối xử quốc gia và tối huệ quốc. Quyền tác giả và quyền liên quan (Droit d'auteur) được bảo vệ nghiêm ngặt. Bằng độc quyền sáng chế (Patent / Brevet) được quy định thời hạn tối thiểu hai mươi năm. Các quy chuẩn này giúp giảm thiểu rào cản thương mại quốc tế. Môi trường pháp lý ổn định khuyến khích chuyển giao công nghệ giữa các nước. Các quốc gia thành viên có nghĩa vụ nội luật hóa đúng thời hạn cam kết. Việc giải quyết tranh chấp thương mại tuân theo cơ chế chung của WTO. Khung pháp lý quốc tế tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động kinh doanh toàn cầu.

1.2. Quá trình nội luật hóa tại Việt Nam và nước Pháp

Việt Nam tiến hành cải cách pháp luật sâu rộng trước khi gia nhập WTO. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam năm 2005 thay thế các quy định phân tán trước đó. Đạo luật này tích hợp đầy đủ các nghĩa vụ quốc tế. Pháp xây dựng Bộ luật Sở hữu trí tuệ Pháp (Code de la propriété intellectuelle) từ năm 1992. Pháp liên tục sửa đổi luật để hài hòa với luật pháp Châu Âu. Pháp sở hữu hệ thống tiền lệ tư pháp phong phú và chuẩn mực. Việt Nam chú trọng hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật dưới luật. Hai quốc gia có sự tương đồng lớn về hệ thống pháp luật Dân sự (Civil Law). Tuy nhiên, mức độ phát triển án lệ tại Pháp cao hơn đáng kể. Quá trình nội luật hóa giúp môi trường đầu tư tại cả hai nước ngày càng minh bạch.

II. Đăng ký nhãn hiệu hàng hóa theo chuẩn mực của WTO

Nhãn hiệu là dấu hiệu nhận diện cốt lõi của doanh nghiệp trên thị trường. Đăng ký nhãn hiệu hàng hóa (Marque) mang lại quyền độc quyền khai thác thương mại. Pháp luật quy định nhãn hiệu phải có khả năng phân biệt rõ ràng. Dấu hiệu không được trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu khác. Hiệp định TRIPS yêu cầu bảo hộ dấu hiệu nhìn thấy được. Xu hướng mới mở rộng bảo hộ sang các dấu hiệu phi truyền thống. Nhãn hiệu âm thanh hay nhãn hiệu ba chiều đang dần được thừa nhận. Cả Việt Nam và Pháp đều xây dựng quy trình tra cứu nghiêm ngặt. Việc xác lập quyền giúp ngăn chặn hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Chủ sở hữu nhãn hiệu có quyền cấp phép hoặc chuyển nhượng tài sản. Giá trị thương hiệu đóng góp phần lớn vào tổng tài sản doanh nghiệp.

2.1. Điều kiện bảo hộ dấu hiệu nhãn hiệu thương mại

Dấu hiệu đăng ký phải có tính tự phân biệt nội tại. Tên gọi thông thường của sản phẩm không thể đăng ký độc quyền. Dấu hiệu mô tả tính năng, chất lượng sản phẩm cũng bị từ chối. Nhãn hiệu không được trái với trật tự công cộng và đạo đức xã hội. Pháp luật nghiêm cấm đăng ký dấu hiệu trùng với biểu tượng quốc gia. Tại Pháp, dấu hiệu ba chiều được thẩm định rất chặt chẽ về hình dáng kỹ thuật. Tại Việt Nam, quy định về dấu hiệu âm thanh đã được bổ sung gần đây. Đăng ký nhãn hiệu hàng hóa (Marque) đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về danh mục nhóm hàng hóa. Việc phân loại hàng hóa dịch vụ áp dụng Thỏa ước Nice quốc tế. Nhãn hiệu có tính phân biệt cao tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội trên thị trường.

2.2. Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên và quyền ưu tiên

Việt Nam và Pháp đều áp dụng nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first-to-file). Quyền sở hữu thuộc về người nộp đơn hợp lệ sớm nhất. Nguyên tắc này khác biệt hoàn toàn với nguyên tắc sử dụng đầu tiên (first-to-use). Người nộp đơn có thể hưởng quyền ưu tiên theo Công ước Paris. Thời hạn hưởng quyền ưu tiên đối với nhãn hiệu là sáu tháng. Người nộp đơn phải nộp bản sao đơn đầu tiên được chứng thực. Việc tra cứu trùng lặp trước khi nộp đơn là bước vô cùng cần thiết. Cơ chế công bố đơn công khai cho phép bên thứ ba phản đối cấp bằng. Thời hạn bảo hộ nhãn hiệu là mười năm và có thể gia hạn liên tục. Chủ sở hữu cần duy trì sử dụng nhãn hiệu để tránh nguy cơ bị hủy bỏ hiệu lực.

III. So sánh thẩm quyền cơ quan sở hữu trí tuệ hai nước

Cơ quan chuyên trách giữ vai trò quyết định trong việc xác lập quyền. Viện Sở hữu Công nghiệp Quốc gia Pháp (INPI) là cơ quan quản lý tại Pháp. Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam (IP Viet Nam) phụ trách công tác này tại Việt Nam. Cả hai cơ quan đều thực hiện thẩm định hình thức và nội dung đơn. INPI áp dụng quy trình số hóa toàn diện và xử lý hồ sơ nhanh chóng. IP Viet Nam không ngừng nâng cấp hệ thống đăng ký trực tuyến hiện đại. Hai cơ quan đóng vai trò cầu nối thông tin cho cộng đồng doanh nghiệp. Cơ quan công quyền thực hiện lưu trữ hồ sơ và công bố công báo sở hữu công nghiệp. Thẩm quyền hủy bỏ và chấm dứt hiệu lực văn bằng được quy định rõ ràng. Sự hợp tác kỹ thuật giữa INPI và IP Viet Nam ngày càng gắn kết chặt chẽ.

3.1. Vai trò và thẩm quyền xử lý đơn tại INPI Pháp

Viện Sở hữu Công nghiệp Quốc gia Pháp (INPI) là pháp nhân công quyền độc lập. INPI chịu trách nhiệm quản lý Sổ đăng ký quốc gia về nhãn hiệu. Cơ quan này chỉ thẩm định hình thức và các lý do từ chối tuyệt đối khi đăng ký nhãn hiệu. INPI không tự động tra cứu lý do từ chối tương đối đối với nhãn hiệu. Chủ sở hữu nhãn hiệu trước có trách nhiệm tự theo dõi và nộp đơn phản đối. Quy trình này giúp giảm tải áp lực thẩm định cho cơ quan nhà nước. INPI cũng tiếp nhận đơn xin cấp Bằng độc quyền sáng chế (Patent / Brevet). Cơ quan cung cấp dịch vụ tra cứu thông tin sáng chế chuyên sâu cho công chúng. Thủ tục trực tuyến tại INPI tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. INPI đóng góp lớn vào sự phát triển sáng tạo tại Pháp.

3.2. Cơ chế xét nghiệm đơn tại Cục Sở hữu trí tuệ

Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam (IP Viet Nam) trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ. IP Viet Nam thực hiện thẩm định toàn diện cả lý do tuyệt đối và tương đối. Thẩm định viên chủ động tra cứu khả năng gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu đối chứng. Quy trình thẩm định gồm hai giai đoạn: xét nghiệm hình thức và xét nghiệm nội dung. Thời gian xét nghiệm nội dung theo luật định thường kéo dài từ chín đến mười hai tháng. IP Viet Nam cũng chịu trách nhiệm thẩm định Bảo hộ chỉ dẫn địa lý (GI / AOP / IGP). Dữ liệu văn bằng bảo hộ được công khai trên thư viện số công nghiệp. IP Viet Nam xử lý các khiếu nại liên quan đến việc cấp văn bằng bảo hộ. Cơ quan đẩy mạnh cải cách hành chính nhằm rút ngắn thời gian xử lý đơn tồn đọng.

IV. Thực thi quyền sở hữu trí tuệ và xử lý vi phạm luật

Bảo hộ trên giấy tờ chỉ có ý nghĩa khi đi kèm thực thi hiệu quả. Hiệp định TRIPS đặt ra các yêu cầu khắt khe về biện pháp bảo vệ quyền. Pháp luật cung cấp các kênh chế tài gồm dân sự, hành chính và hình sự. Pháp tập trung chủ yếu vào kênh tư pháp thông qua tòa án chuyên trách. Tòa án Pháp có thẩm quyền tuyên phạt bồi thường thiệt hại mang tính răn đe cao. Việt Nam duy trì cơ chế bảo hộ song song bằng biện pháp hành chính và tư pháp. Chế tài hành chính tại Việt Nam mang lại hiệu quả xử lý nhanh chóng. Biện pháp kiểm soát biên giới ngăn chặn hàng giả thâm nhập thị trường nội địa. Quyền tác giả và quyền liên quan (Droit d'auteur) cũng được bảo vệ nghiêm ngặt. Việc thực thi đồng bộ giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của chủ thể quyền.

4.1. Chế tài dân sự hành chính và hình sự áp dụng

Chế tài dân sự nhằm khôi phục tình trạng ban đầu và bồi thường thiệt hại. Chủ thể quyền có thể khởi kiện yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm. Mức bồi thường căn cứ vào thiệt hại thực tế hoặc lợi nhuận của bên xâm phạm. Pháp áp dụng chế tài hình sự rất nghiêm khắc đối với tội làm hàng giả. Mức phạt tiền hình sự tại Pháp có thể lên đến hàng trăm nghìn euro. Việt Nam xử lý phần lớn các vụ xâm phạm nhãn hiệu bằng con đường hành chính. Cơ quan Quản lý thị trường và Thanh tra chuyên ngành có quyền xử phạt. Biện pháp tịch thu và tiêu hủy hàng hóa vi phạm được áp dụng triệt để. Chế tài hình sự tại Việt Nam áp dụng khi hành vi có quy mô thương mại lớn. Sự kết hợp các biện pháp bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật.

4.2. Biện pháp tạm thời và kiểm soát biên giới hải quan

Biện pháp khẩn cấp tạm thời giúp ngăn chặn việc tẩu tán tang vật vi phạm. Tòa án có quyền ra lệnh thu giữ hàng hóa và phong tỏa tài khoản ngân hàng. Thủ tục thu giữ chứng cứ vi phạm (Saisie-contrefaçon) tại Pháp rất hiệu quả. Thừa phát lại được quyền thu giữ mẫu vật vi phạm dưới sự cho phép của thẩm phán. Cơ quan hải quan giữ vai trò then chốt trong việc kiểm soát hàng hóa xuất nhập khẩu. Chủ sở hữu quyền có thể nộp đơn yêu cầu hải quan tạm dừng làm thủ tục. Cả Việt Nam và Pháp đều thiết lập cơ sở dữ liệu nhãn hiệu đăng ký tại hải quan. Hàng hóa giả mạo Bằng độc quyền sáng chế (Patent / Brevet) bị ngăn chặn ngay tại cửa khẩu. Hợp tác xuyên biên giới nâng cao hiệu quả phòng chống xâm phạm tài sản trí tuệ.

V. Xu hướng bảo hộ sở hữu trí tuệ thời kỳ hội nhập WTO

Hội nhập quốc tế tạo ra cả cơ hội và thách thức pháp lý lớn. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đặt ra tiêu chuẩn cao hơn TRIPS. Doanh nghiệp cần chủ động đăng ký xác lập quyền tại thị trường xuất khẩu. Bảo hộ chỉ dẫn địa lý (GI / AOP / IGP) mang lại giá trị gia tăng lớn cho nông sản. Pháp có bề dày kinh nghiệm trong việc quản lý hệ thống AOP và IGP. Việt Nam đang tích cực xây dựng thương hiệu quốc gia cho các đặc sản địa phương. Chuyển đổi số đặt ra yêu cầu mới về bảo vệ nhãn hiệu trên môi trường Internet. Tranh chấp tên miền và thương mại điện tử diễn ra ngày càng phức tạp. Doanh nghiệp phải thường xuyên theo dõi thị trường để kịp thời phát hiện vi phạm. Hoàn thiện thể chế là chìa khóa thu hút đầu tư nước ngoài chất lượng cao.

5.1. Bảo hộ chỉ dẫn địa lý và tài sản sở hữu trí tuệ

Bảo hộ chỉ dẫn địa lý (GI / AOP / IGP) là thế mạnh vượt trội của Pháp. Các sản phẩm rượu vang và phô mai Pháp nổi tiếng nhờ hệ thống kiểm soát nguồn gốc. Việt Nam sở hữu nhiều nông sản đặc thù có tiềm năng xuất khẩu cao. Chỉ dẫn địa lý nước mắm Phú Quốc hay chè Shan tuyết đã được bảo hộ tại Châu Âu. Cơ chế bảo hộ này bảo tồn danh tiếng và chất lượng truyền thống của sản phẩm. Bên cạnh đó, việc cấp Bằng độc quyền sáng chế (Patent / Brevet) thúc đẩy đổi mới công nghệ. Doanh nghiệp cần kết hợp nhãn hiệu tập thể và chỉ dẫn địa lý để nâng cao giá trị. Quyền sở hữu trí tuệ trở thành đòn bẩy kinh tế chiến lược trong chuỗi giá trị toàn cầu. Chính sách hỗ trợ của nhà nước giúp nông dân và doanh nghiệp nâng cao thu nhập.

5.2. Chiến lược quản trị tài sản trí tuệ cho doanh nghiệp

Quản trị tài sản trí tuệ là yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần tiến hành Đăng ký nhãn hiệu hàng hóa (Marque) trước khi mở rộng thị trường. Việc kiểm tra định kỳ tình trạng sử dụng nhãn hiệu giúp ngăn chặn mất quyền. Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ với các cơ quan đại diện sở hữu công nghiệp. Việc bảo hộ đồng thời Quyền tác giả và quyền liên quan (Droit d'auteur) giúp bảo vệ bao bì sản phẩm. Đào tạo nhân sự về bảo mật bí mật kinh doanh là biện pháp phòng ngừa rủi ro hữu hiệu. Hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng nhãn hiệu phải được soạn thảo chặt chẽ. Xây dựng chiến lược thực thi quyền chủ động giúp giảm thiểu tổn thất kinh tế. Quản trị tốt tài sản vô hình nâng cao định giá và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. PHẦN I: TIẾP CẬN BẢO HỘ QUYỀN ĐỐI VỚI NHÃN HIỆU TRONG KHUÔN KHỔ WTO
1.1. CHƯƠNG I: CÁC DẤU HIỆU CÓ THỂ ĐƯỢC BẢO HỘ
1.2. CHƯƠNG II: ĐĂNG KÝ NHÃN HIỆU
2. PHẦN II: BẢO HỘ QUYỀN ĐỐI VỚI NHÃN HIỆU TRONG KHUÔN KHỔ WTO
2.1. CHƯƠNG I: NỘI DUNG QUYỀN ĐỐI VỚI NHÃN HIỆU
2.2. CHƯƠNG II: CÁC BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM THỰC THI QUYỀN ĐỐI VỚI NHÃN HIỆU
KẾT LUẬN CHUNG
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu le droit de la marque dans les respectives de lintégration à lomc etudes comparatives en droit vietnamien et en droit français

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (119 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

UNIVERSITE ECOLE SUPERIEURE FRANCOIS RABELAIS DE TOURS DE COMMERCE EXTERIEUR DE HANOI Maison du Droit Vieynamo-Frangaise BIBLIOTMEQUE | LE DROIT DE LA MARQUE DANS LES PERSPECTIVES DE L’INTEGRATION A L’OMC: ETUDES COMPARATIVES EN DROIT VIETNAMIEN ET EN DROIT FRANCAIS MEMOIRE DE MASTER DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES 4° promotion TRUNG TAM THONG TIN THU VIEA TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HA NO PHÒNG ĐỌC —5OAF i h Rédigé par Mme NGUYEN THI TU ANH Sous la direction de Monsieur Van Dai DO Monsieur Daniel Paul KELLER Docteur en droit Directeur général Maitre de Conférences Swiss Consulting Université de Paris XIII HANOI 2005 REMERCIEMENTS Mes premiers remerciements vont a Ì`Université Francois Rabelais de Tours (France) et a l Ecole Supérieure de Commerce Extérieur de Ha Noi (Viet Nam) qui, a travers leur coopération inscrite dans le cadre de la coopération bilatérale, ont déployé les ressources humaines, les moyens et dispositifs nécessaires à la mise a jour du présent mémoire. J exprime en particulier ma profonde gratitude aux Messieurs O Van Dai, Maitre de Conférences et Daniel Paul KELLER, Directeur général de Swiss Consulting Company qui ont accepté de m’accompagner pendant ce voyage d’étude aussi sinueux que stimulant. Je suis redevable, au-dela de ce que je puis exprimer, a leur esprit de rigueur, a leur suivi quotidien et a leur dévouement au travail. Je tiens a remercier le Professeur Michel TROCHU, Directeur du Master du Droit des Affaires Internationales d’avoir considérablement contribué a la mise en place et au développement de ce diplôme couronné de succes au Viet Nam et plus largement, ainsi que tous les autres professeurs ayant dispensé leurs enseignements à la 4° promotion.

Je suis également reconnaissante au Département des Etudes du IIF cycle de l'École Supérieure de Commerce Extérieur pour la gestion et le suivi quotidiens. Mes remerciements s’adressent aussi a la Maison du Droit vietnamo-frangaise pour avoir favorisé la consultation d'une riche documentation juridique. Je présente enfin mes meilleurs remerciements a ma famille, aux amis, à toutes celles et a tous ceux qui mont encouragée a poursuivre cette étude. NGUYEN THI TU ANH SOMMAIRE INTRODUCTION 2) PARTIE I: L’ACCES A LA PROTECTION DU DROIT SUR LA MARQUE DANS LE 13 CADRE DE L°OMC CHAPITRE I : LES SIGNES SUSCEPTIBLES D'ÊTRE PROTÉGÉS 13 CHAPITRE II : L'ENREGISTREMENT DE LA MARQUE 45 PARTIE II: LA PROTECTION DU DROIT SUR LA MARQUE DANS LE CADRE DE 67 LOMC CHAPITRE I: LE CONTENU DU DROIT SUR LA MARQUE 67 CHAPITRE II : LES MOYENS D’ASSURER LE RESPECT DU DROIT SUR LA MARQUE 85 CONCLUSION GENERALE 110 BIBLIOGRAPHIE 115 TABLE DES MATIERES riz ABREVIATIONS Accord sur les aspects des droits de propriété intellectuelle Accord ADPIC qui touchent au commerce international Ann.

Annales de la propriété intellectuelle (de la France) art. civil Code civil de 1995 et de 2005 du Viet Nam CA Cour d’appel Cass. Cour de cassation, chambre commerciale Cass. Cour de cassation, chambre criminelle Circulaire n°3055/TT- Circulaire du 31/12/1996 du Ministére de la Science et de SHCN la Technologie portant les instructions sur certaines formalités prévues par le décret 63/1996 du Gouvernement précisant les droits de propriété industrielle LPC Code de procédure civile du Viet Nam CPI Code de la propriété intellectuelle francais de 2004 CUP Convention de Paris pour la protection de la propriété industrielle Décret 06/2001 Décret 06/2001/ND-CP du 1/02/2001 du Gouvernement qui modifie le décret 63/1996 du Gouvernement précisant les droits de propriété industrielle Décret 63/1996 Décret 63/1996 du 24/10/1996 du Gouvernement précisant les droits de propriété industrielle INPI Institut national de la propriété industrielle NCPC Nouveau code de procédure civile francais OMC Organisation mondiale du commerce ONPI Office national de la propriété intellectuelle Projet de loi de 2005 Projet de loi de la propriété intellectuelle de 2005 RNM Registre national des marques (de la France) RNPI Registre national de la propriété intellectuelle (du Viet Nam) TGI Tribunal de grande instance INTRODUCTION 1.

Notion de la marque Parmi les définitions de la marque, nous retenons la suivante qui est d’aprés nous la plus adéquate : « La marque est un signe distinctif. Elle sert a distinguer les produits ou services de son titulaire de ceux que proposent ses concurrents »'. a) Fonction économique La marque posséde une double fonction : la premiére est d’individualiser les produits ou services et la deuxiéme de servir d’instrument de marketing et de publicité. Comment peut-on lancer un nouveau produit sans le support d’une marque efficace? Le fait de créer une marque et de la faire vivre exige un grand investissement.

Le pouvoir d’évocation et d’attraction de la marque ainsi que sa notoriété, son pouvoir d’identification constituent une valeur économique. Les marques notoires coôñtent des millions de dollars tels que les marques de COCA-COLA, de MICROSOFT etc. La marque permet aux consommateurs de s’orienter sur le marché, de faire son choix et d’y étre fidéle. A l’égard de la clientéle, la marque a une image tandis qu’a |’égard đe l’entreprise, elle a une identité.

L’identité résulte du travail de marketing, l’image de la marque de son influence sur le public. Par conséquent, la marque constitue un actif de l’entreprise. b) Fonction juridique La marque distingue les produits ou services d’une entreprise de ceux de ses concurrents. Elle garantit l’origine du produit ou service chez la clientéle.

Cependant, la marque ne comporte aucune garantie de qualité de produit ou du service. Elle permet d’individualiser les produits d’un fabricant ou les services d’un prestataire et de rendre fidẻle la clientéle. Evolution du droit de la marque Dans le monde, le droit de marque a des origines trés lointaines qu’il est trés difficile a déterminer. Aux XIX* et XX” siècle, la première loi sur les marques au monde a vu le jour.

II s’agit de la loi frangaise du 23 juin 1857. Ensuite, les différentes lois en la matiére ont été ! Frédéric Pollaud — Dullian, « Droit de la propriété industrielle », Editions Monchrhestien, 1999, page 513. successivement adoptées en Angleterre (1862), aux Etats-Unis (1870), en Allemagne (1874) et au Japon (1875). Dans cette méme période, bon nombre de conventions bilatérales et multilatérales relatives a l’ensemble des droits de la propriété intellectuelle ont été signées et sont entrées en vigueur.

Le texte le plus important en la matiére est la Convention d’Union de Paris (CUP) pour la propriété industrielle de 1883 qui a été modifiée a plusieurs reprises, qui se consacre aux normes minimales de |’ensemble des droits de la propriété industrielle et qui attire des vagues de pays adhérents. Au départ, il y en avait 11 pays alors qu’a I’heure actuelle, on compte 169 Etats membres au 3 janvier 2005' y compris la France (1883) et le Viet Nam (1949). La France est le pays qui a l”initiative de la présente Convention. Un autre texte conclu dans le cadre de l'art.

19 de la CUP de 1883 qui est également important en matière de marque, qui est dit 1’Arrangement de Madrid du 14 avril 1891 aborde Penregistrement international des marques signés dans le cadre de IOMPI. L’Arrangement de Madrid a un objet limité mais important. II établit une procédure d’enregistrement permettant aux déposants d”obtenir, grace à leur dépôt unique, des droits de marque nationaux dans tout ou partie des Etats de l°Union Madrid. Le déposant obtient donc, a partir d’un enregistrement unique, la protection de la marque soumise à la loi de chaque pays.

Le système Madrid est régi par deux traités : 1’ Arrangement de Madrid qui date de 1891 et qui regroupe 51 pays, et le Protocole relatif a Arrangement de Madrid du 27 juin 1989 signé par 37 Etats au 15 janvier 1999 mais pas encore entré en vigueur. II y a en tout 61 pays qui sont concernés par ce système puisque certains pays ont signé a la fois l’Arrangement et le Protocole, alors que d’autres ont adopté lun ou Pautre de ces accords. La France est en méme temps membre de |’ Arrangement de Madrid et du Protocole tandis que le Viet Nam n’est membre que du premier texte de Madrid. Un autre texte portant sur la classification internationale des marques est 1’ Arrangement de Nice du 15 juin 1957 conclu dans le cadre de la Convention d’Union de Paris dans le but d’instituer une Union particuliére et un système de classification internationale de la marque en matiére d’enregistrement qui facilite les recherches d’antériorité.

Au XX* siécle, un texte multilatéral régissant de la maniére la plus complète en matiére de protection de droits de propriété intellectuelle est 1’ Accord sur les Aspects des droits de Propriété intellectuelle qui touchent au commerce (l’Accord ADPIC) qui fait partie des volets des accords sur lOrganisaton Mondiale du commerce (OMC) de 1994, héritiére du GATT de 1947 mais apportant des innovations importantes par rapport a celui-ci. Cet Accord qui est entré en vigueur en 1995 a été ratifié par la France. Le Viet Nam a déposé son dossier de candidature 4 OMC depuis 1995. I] souhaite pouvoir y adhérer dans le temps qui vient L’Accord ADPIC renvoie aux articles 1° 4 12 et l'art.

19 de la CUP modifiée en 1967 (l'art. 2 de la CUP). Il en découle que ces articles de la CUP font partie intégrante de |’ Accord ADPIC qui s’impose a tous les Etats membres. De surcroit, les deux principes les plus primordiaux de OMC, insérés dans |’ Accord !’ADPIC et imposés aux Membres de IOMC sont les principes de traitement national (article 3) et de traitement de la nation la plus favorisée (article 4).

+ Le principe de traitement national Au regard de l’art.1 de l’Accord ADPIC, “chaque Membre accordera aux ressortissants des autres Membres un traitement non moins favorable que celui qu’il accorde a ses propres ressortissants en ce qui concerne la protection de la propriété intellectuelle.” 11 en résulte que chacun des Membres de 1’OMC doit accorder les mémes traitements aux ressortissants des autres Membres que ses nationaux en matiére de protection de la propriété intellectuelle. I] n’existe aucune discrimination entre les nationaux et les étrangers des Etats membres en la matiére. La note de l’art.1 a précisé la notion de “protection” qui englobe “Jes questions concernant l’existence, l’acquisition, la portée, le maintien des droits de propriété intellectuelle et les moyens de les faire respecter ainsi que les questions concernant l’exercice des droits de propriété intellectuelle dont le présent accord traite expressément’’. + Le traitement de la nation la plus favorisée (l'art.

4 de 1’ Accord ADPIC) Aux termes de l'art. 4 dudit accord, “en ce qui concerne la protection de la propriété intellectuelle, tous les avantages, faveurs, privilèges ou immunités accordés par un Membre aux ressortissants de tout autre pays seront immédiatement et sans condition, étendus aux ressortissants de tous les autres Membres.” Ceci signifie que chacun des Membres de l?OMC a obligation d’accorder les avantages et les priviléges non seulement 4 un ou deux autres membres selon les conventions bilatérales mais 4 tous les autres Membres de IOMC sans condition. Il s’agit du principe de traitement entre les étrangers. Ce principe a pour but ' D'après les statistiques de !’Organisation Mondiale de la Propriété intellectuelle 7 d’empécher les discriminations entre les ressortissants de Membres différents et en particulier les discriminations découlant d’accords bilatéraux.

Ces deux principes fondamentaux constituent le fil conducteur dudit Accord auquel les législations des Etats membres sont contraintes de s’y soumettre. La France est un pays membre de lOMC depuis sa création en 1995. Le développement du droit frangais de la marque remonta vers la fin du XIX siécle. La premiére loi en la matiére date du 23 juin 1857, se composait seulement d’une vingtaine d’article mais connaissait une longévité extraordinaire.

Cette loi de plus de 100 ans n’est abrogée qu’en 1964. Le contenu principal de cette loi est le suivant : le droit de marque s’acquérait par l’occupation, c’est-a-dire par le premier usage et non par le premier dépôt. Les marques de service étaient ignorées par cette loi. En 1920, le Registre National de marque fut créé en France et tenu par I’INPI.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyen Thi Tu Anh (2005). Luật Sở hữu trí tuệ và WTO: Việt Nam & Pháp [Luận án tiến sĩ, Université François Rabelais de Tours, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (École Supérieure de Commerce Extérieur de Hanoi)]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/luat-so-huu-tri-tue-wto-viet-nam-phap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luật Sở hữu trí tuệ và WTO: Việt Nam & Pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu pháp luật Việt-Pháp về quyền sở hữu trí tuệ, tập trung vào hội nhập OMC. Phân tích, đề xuất giải pháp bảo vệ quyền lợi chủ sở hữu."

Luận án "Luật Sở hữu trí tuệ và WTO: Việt Nam & Pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Université François Rabelais de Tours, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (École Supérieure de Commerce Extérieur de Hanoi). Năm bảo vệ: 2005.

Luận án "Luật Sở hữu trí tuệ và WTO: Việt Nam & Pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luật Sở hữu trí tuệ và WTO: Việt Nam & Pháp" thuộc chuyên ngành Droit des affaires internationales (Luật Kinh doanh quốc tế). Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Luật Sở hữu trí tuệ và WTO: Việt Nam & Pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luật Sở hữu trí tuệ và WTO: Việt Nam & Pháp" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luật Sở hữu trí tuệ và WTO: Việt Nam & Pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter