Luận án nghiên cứu le droit dauteur et les droits connexes etudes des règles de
Tài liệu: Luận án nghiên cứu le droit dauteur et les droits connexes etudes des règles de lomc la protection à la télévision du vietnam. Tải miễn phí tại TaiLie
Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (ESCE)
Luật kinh doanh quốc tế (Droit des affaires internationales)
Luan An
Luận văn (Mémoire de recherche)
Năm xuất bản
Số trang
106
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan quyền tác giả và quyền liên quan trong WTO
- Số trang:
- 106 trang
- Trường:
- Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (ESCE)
- Chuyên ngành:
- Luật kinh doanh quốc tế (Droit des affaires internationales)
- Tác giả:
- Lê Kiều Ly
- Năm:
- 2004
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan quyền tác giả và quyền liên quan trong WTO
Luận án nghiên cứu chuyên sâu về quyền tác giả và quyền liên quan trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) thiết lập hệ thống quy tắc thương mại toàn cầu. Quyền sở hữu trí tuệ trở thành trụ cột thiết yếu trong các giao dịch xuyên biên giới. Sự phát triển công nghệ đòi hỏi cơ chế bảo hộ pháp lý đồng bộ và nghiêm ngặt. Hệ thống quy định của WTO đặt ra chuẩn mực bảo vệ sáng tạo nghệ thuật và quyền phát sóng. Luận án làm rõ vai trò của các thiết chế thương mại đa phương trong việc hài hòa hóa chuẩn mực bảo hộ tác phẩm. Các quốc gia thành viên phải tuân thủ cam kết pháp lý quốc tế. Việc hoàn thiện hệ thống bảo hộ giúp thúc đẩy đầu tư và chuyển giao công nghệ. Quyền của tác giả và các chủ thể liên quan được công nhận là tài sản thương mại giá trị cao.
1.1. Vị trí quyền sở hữu trí tuệ trong hệ thống quy định WTO
Hiệp định TRIPS giữ vị trí trung tâm trong hệ thống pháp luật của Tổ chức Thương mại Thế giới. Hiệp định này gắn kết quyền sở hữu trí tuệ với các quy tắc thương mại quốc tế. Mục tiêu chính là giảm thiểu rào cản thương mại và ngăn chặn hành vi xâm phạm quyền. TRIPS quy định nghĩa vụ bắt buộc cho mọi quốc gia thành viên WTO. Các thành viên phải thiết lập biện pháp bảo hộ hiệu quả trong luật quốc gia. Mối liên hệ giữa thương mại và bảo hộ droit d'auteur được thiết lập chặt chẽ. Hiệp định yêu cầu chuẩn hóa thủ tục thực thi quyền tại biên giới và tư pháp nội địa. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO bảo đảm tính tuân thủ của các nước thành viên. Các chuẩn mực tối thiểu của TRIPS nâng cao trách nhiệm pháp lý của mỗi quốc gia đối với tài sản trí tuệ.
1.2. Nguyên tắc đối xử quốc gia và tối huệ quốc trong bảo hộ
Nguyên tắc đối xử quốc gia (National Treatment) yêu cầu bảo vệ tác giả nước ngoài bình đẳng như công dân sở tại. Quốc gia thành viên không được phân biệt đối xử về phạm vi hay thời hạn bảo hộ. Nguyên tắc tối huệ quốc (Most Favoured Nation) buộc các nước dành ưu đãi pháp lý công bằng cho mọi thành viên WTO. Mọi quyền lợi trao cho một nước phải áp dụng ngay cho toàn bộ các nước khác. Hai nguyên tắc này cấu thành nền tảng thực thi quyền tác giả và quyền liên quan trên phạm vi toàn cầu. Việc áp dụng chuẩn mực loại bỏ sự bảo hộ cục bộ và thiếu công bằng. Quyền của các nghệ sĩ biểu diễn và nhà sản xuất bản ghi âm được bảo đảm ổn định. Môi trường pháp lý minh bạch hỗ trợ mở rộng hợp tác truyền thông quốc tế.
II. Khung pháp lý bảo hộ droit d auteur theo hiệp định TRIPS
Hiệp định TRIPS tích hợp các tiêu chuẩn từ nhiều điều ước quốc tế quan trọng. Văn bản này ràng buộc việc tuân thủ công ước Bern về bảo hộ tác phẩm văn học nghệ thuật và công ước Rome 1961. Ngoài ra, các định chế còn tương thích với hiệp ước WIPO về quyền tác giả (WCT, WPPT). Hệ thống luật sở hữu trí tuệ Pháp (Code de la propriété intellectuelle) đóng vai trò nguồn tham chiếu lý luận phong phú. Việc so sánh giữa các trường phái pháp luật giúp làm rõ bản chất quyền tác giả lục địa và quyền tác giả thông luật. Cơ chế bảo hộ tập trung vào tính nguyên gốc của tác phẩm sáng tạo. Khung pháp lý toàn cầu yêu cầu bảo vệ toàn diện lợi ích tinh thần và lợi ích kinh tế của chủ thể sáng tạo.
2.1. Đối tượng bảo hộ chương trình máy tính và cơ sở dữ liệu
TRIPS mở rộng phạm vi bảo hộ đối với các đối tượng kỹ thuật số mới. Chương trình máy tính được bảo hộ tương tự tác phẩm văn học theo công ước Bern về bảo hộ tác phẩm văn học nghệ thuật. Mã nguồn và mã máy đều nhận sự bảo hộ tự động ngay khi hình thành. Cơ sở dữ liệu và các tuyển tập dữ liệu có giá trị sáng tạo được công nhận là đối tượng bảo hộ độc lập. Sự sắp xếp và lựa chọn dữ liệu cấu thành yếu tố độc sáng. Quy định này ngăn chặn sao chép trái phép các sản phẩm công nghệ cao. Pháp luật quốc tế bảo vệ cấu trúc sáng tạo mà không bảo hộ dữ liệu thô. Việc xác lập quyền sở hữu đối với phần mềm tạo nền tảng vững chắc cho nền kinh tế tri thức.
2.2. Phân định quyền nhân thân droit moral và quyền tài sản
Khái niệm quyền nhân thân (droit moral) và quyền tài sản (droits patrimoniaux) xuất phát từ truyền thống dân luật. Theo luật sở hữu trí tuệ Pháp (Code de la propriété intellectuelle), quyền nhân thân mang tính vĩnh viễn, không thể chuyển giao hay từ bỏ. Quyền này bảo vệ danh dự tác giả và sự toàn vẹn của tác phẩm sáng tạo. Ngược lại, quyền tài sản cho phép chủ sở hữu khai thác thương mại, sao chép và phân phối tác phẩm. Quyền tài sản có thời hạn bảo hộ xác định và có thể chuyển nhượng hợp pháp. Sự phân định này giúp cân bằng lợi ích tinh thần của tác giả với nhu cầu kinh doanh của doanh nghiệp. Các hiệp định quốc tế tôn trọng và chuẩn hóa sự tách biệt giữa hai nhánh quyền cơ bản này.
2.3. Quy chuẩn công ước Bern về bảo hộ tác phẩm văn học nghệ thuật
Công ước Bern về bảo hộ tác phẩm văn học nghệ thuật thiết lập nguyên tắc bảo hộ tự động không qua thủ tục đăng ký. Thời hạn bảo hộ tối thiểu kéo dài suốt đời tác giả và năm mươi năm sau khi tác giả qua đời. Công ước Rome 1961 bổ sung cơ chế bảo hộ droits connexes cho nghệ sĩ biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi và tổ chức phát sóng. Các chuẩn mực này được bổ sung qua hiệp ước WIPO về quyền tác giả (WCT, WPPT) trong môi trường số. WTO tiếp nhận toàn bộ các chuẩn mực cốt lõi này vào cơ chế bắt buộc của TRIPS. Sự kết hợp này hình thành khung pháp lý đa tầng bảo vệ toàn diện quyền sáng tạo và quyền truyền thông.
III. Bảo hộ quyền tác giả và droits connexes tại truyền hình
Chương trình truyền hình là đối tượng bảo hộ phức tạp trong luật sở hữu trí tuệ. Quá trình sản xuất truyền hình đòi hỏi sự tham gia của nhiều thành phần sáng tạo và kỹ thuật. Tại Đài Truyền hình Việt Nam, các tác phẩm thường được sản xuất theo kế hoạch và nhiệm vụ được giao. Luận án phân tích sâu cơ chế xác lập droit d'auteur và droits connexes trong lĩnh vực phát thanh truyền hình. Pháp luật cần phân định rõ tư cách tác giả và quyền của tổ chức đầu tư kinh phí. Cơ chế quản lý bản quyền minh bạch giúp nâng cao chất lượng chương trình và bảo vệ uy tín đài truyền hình. Việc tuân thủ quyền liên quan bảo đảm môi trường kinh doanh truyền thông văn minh và chuẩn mực.
3.1. Đặc thù chương trình truyền hình và tác phẩm đồng tác giả
Một chương trình phát sóng hoàn chỉnh là tác phẩm phức hợp gồm kịch bản, âm nhạc, hình ảnh và dàn dựng. Nhiều cá nhân cùng đóng góp công sức sáng tạo để tạo ra sản phẩm cuối cùng. Những người này mang tư cách đồng tác giả theo quy định pháp luật. Tại Đài Truyền hình Việt Nam, phần lớn chương trình được thực hiện theo nhiệm vụ công vụ hoặc hợp đồng lao động. Người trực tiếp sáng tạo giữ quyền nhân thân đối với phần đóng góp của mình. Quy chế cơ quan xác định nhiệm vụ cụ thể của từng biên kịch, đạo diễn và quay phim. Việc nhận diện đúng tư cách đồng tác giả là bước đầu tiên để giải quyết hài hòa quyền lợi pháp lý.
3.2. Phân định quyền chủ sở hữu khai thác và tổ chức phát sóng
Chủ thể đầu tư tài chính và phương tiện kỹ thuật là chủ sở hữu quyền khai thác tác phẩm. Đài Truyền hình Việt Nam nắm giữ toàn bộ quyền tài sản (droits patrimoniaux) đối với chương trình sản xuất theo nhiệm vụ. Tổ chức phát sóng có quyền độc quyền cho phép hoặc ngăn cấm phát sóng lại, ghi hình và phân phối tín hiệu. Cần phân biệt rõ quyền tác giả của người tạo ra tác phẩm với droits connexes của tổ chức truyền thông. Đài truyền hình ký kết hợp đồng khai thác nhằm bảo đảm tính pháp lý khi thương mại hóa sản phẩm. Doanh nghiệp phát sóng chịu trách nhiệm thanh toán thù lao cho tác giả theo quy định của pháp luật.
IV. Thực thi luật sở hữu trí tuệ trong tranh chấp phát sóng
Khung pháp lý Việt Nam từng bước hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Bộ luật Dân sự 1995 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đặt nền móng đầu tiên cho bảo hộ tác phẩm. Quá trình gia nhập WTO thúc đẩy sự ra đời của hệ thống luật sở hữu trí tuệ toàn diện. Thực tiễn phát sóng nảy sinh nhiều xung đột pháp lý giữa tổ chức truyền hình, tác giả và bên thứ ba. Việc kiểm soát khai thác tác phẩm trên sóng truyền hình đòi hỏi quy trình giám sát chặt chẽ. Luận án tổng hợp các vướng mắc thực tế và đề xuất cơ chế phòng ngừa rủi ro pháp lý cho các cơ quan truyền thông.
4.1. Trường hợp sử dụng tác phẩm không phải xin phép trả nhuận bút
Luật sở hữu trí tuệ quy định các trường hợp ngoại lệ nhằm phục vụ lợi ích cộng đồng. Tổ chức truyền hình được phép trích dẫn hợp lý tác phẩm để đưa tin thời sự hoặc bình luận báo chí. Việc sử dụng tác phẩm trong các trường hợp này không cần xin phép và không phải trả tiền nhuận bút. Tuy nhiên, đài truyền hình bắt buộc phải nêu rõ tên tác giả và nguồn gốc tác phẩm. Nội dung trích dẫn không được làm sai lệch bản chất và không gây tổn hại đến việc khai thác bình thường của tác phẩm. Việc áp dụng đúng quy định giới hạn quyền giúp cơ quan báo chí thực hiện tốt chức năng thông tin mà không vi phạm pháp luật.
4.2. Thủ tục đăng ký quyền và cơ chế giải quyết tranh chấp
Đăng ký quyền tác giả và quyền liên quan tạo chứng cứ pháp lý vững chắc khi xảy ra tranh chấp. Giấy chứng nhận đăng ký quyền giúp đơn giản hóa nghĩa vụ chứng minh quyền sở hữu tại tòa án. Khi phát sinh xung đột, các bên có thể lựa chọn thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện dân sự. Biện pháp xử lý hành chính và tư pháp được áp dụng nghiêm minh để ngăn chặn hành vi xâm phạm bản quyền. Cơ chế phối hợp liên ngành giữa thanh tra chuyên ngành và cơ quan tư pháp nâng cao hiệu quả thực thi. Hệ thống giải quyết tranh chấp hoàn thiện bảo vệ uy tín của tổ chức phát sóng và quyền lợi chính đáng của tác giả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (106 trang)Nội dung chính
Tuyệt vời! Với vai trò chuyên gia viết content SEO tài liệu học thuật tiếng Việt, tôi đã phân tích tài liệu luận án về "Le droit d’auteur et les droits connexes" và sẽ tạo ra nội dung SEO chi tiết theo yêu cầu của bạn.
Phân Tích Tài Liệu
1. 3-5 vấn đề/câu hỏi chính mà tài liệu giải quyết:
- Mối quan hệ và sự tương thích giữa các quy định về quyền tác giả và quyền liên quan của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), cụ thể là Hiệp định TRIPS, với pháp luật Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
- Thực trạng và những đặc thù trong việc bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với các chương trình phát thanh, truyền hình tại Việt Nam, lấy trường hợp điển hình là Đài Truyền hình Việt Nam (VTV).
- Những thách thức, khó khăn và rào cản pháp lý, thể chế mà VTV gặp phải trong việc thực thi và bảo vệ quyền tác giả đối với các tác phẩm của mình.
- Các giải pháp và đề xuất cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan, cả ở cấp độ nhà nước lẫn nội bộ VTV, hướng tới sự phát triển bền vững của ngành truyền hình và môi trường sáng tạo.
2. 15-20 thuật ngữ chuyên ngành quan trọng:
- Quyền tác giả (Droit d'auteur)
- Quyền liên quan (Droits connexes)
- Tổ chức Thương mại Thế giới (OMC/WTO)
- Hiệp định TRIPS (ADPIC) – Agreement on Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights
- Công ước Berne (Convention de Berne)
- Nguyên tắc đối xử quốc gia (Traitement national)
- Nguyên tắc tối huệ quốc (Nation la plus favorisée – MFN)
- Chương trình máy tính (Programmes d'ordinateurs)
- Cơ sở dữ liệu (Bases de données)
- Quyền nhân thân (Droits moraux)
- Quyền tài sản (Droits patrimoniaux)
- Quyền khai thác tác phẩm (Droit d'exploitation de l'œuvre)
- Phát sóng truyền hình (Télédiffusion/Radiodiffusion)
- Đài Truyền hình Việt Nam (VTV)
- Chế tài xử phạt (Sanction)
- Vi phạm quyền tác giả (Violation du droit d'auteur)
- Thời hạn bảo hộ (Durée de la protection)
- Nghệ sĩ biểu diễn (Artistes interprètes ou exécutants)
- Nhà sản xuất bản ghi âm/ghi hình (Producteurs de phonogrammes ou de vidéogrammes)
- Hội nhập kinh tế quốc tế (Intégration économique internationale)
3. 3-5 đóng góp/điểm mới của tài liệu:
- Phân tích sự tương thích pháp lý kịp thời: Tài liệu cung cấp một phân tích sâu sắc về sự tương thích giữa luật sở hữu trí tuệ Việt Nam (đặc biệt về quyền tác giả) với các cam kết quốc tế của WTO/TRIPS vào thời điểm Việt Nam đang trong quá trình chuẩn bị gia nhập WTO (năm 2004), mang tính thời sự và chiến lược cao.
- Nghiên cứu điển hình toàn diện về VTV: Luận án đi sâu vào nghiên cứu trường hợp cụ thể của Đài Truyền hình Việt Nam, làm rõ các hoạt động thực tiễn, kết quả đạt được và những tồn tại, thách thức trong việc bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan tại một tổ chức truyền thông nhà nước lớn.
- Nhận diện các rào cản nội bộ và quốc gia: Tài liệu chỉ ra các điểm yếu nội tại của VTV như thiếu bộ phận pháp lý chuyên trách, ít đăng ký quyền tác giả cho tác phẩm của mình, cũng như những hạn chế trong khung pháp lý quốc gia như việc thiếu các chế tài hình sự cho hành vi vi phạm quyền tác giả.
- Đề xuất giải pháp thực tiễn, đa chiều: Từ việc phân tích những khó khăn, tài liệu đưa ra các kiến nghị cụ thể, khả thi cho cả Chính phủ Việt Nam (hoàn thiện luật, tăng cường đàm phán quốc tế, nâng cao nhận thức) và VTV (xây dựng chiến lược, đào tạo nhân sự, giám sát hợp đồng) nhằm cải thiện hiệu quả bảo hộ.
Content SEO Chi Tiết
Bảo Hộ Quyền Tác Giả và Quyền Liên Quan tại Đài Truyền Hình Việt Nam: Từ Quy Định WTO đến Thực Tiễn
Tổng quan nghiên cứu
Việt Nam, trong hành trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng qua chính sách "Đổi mới", đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các lĩnh vực kinh tế và văn hóa. Cùng với đó, vấn đề bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt là quyền tác giả và quyền liên quan, ngày càng trở nên cấp thiết. Đây không chỉ là nền tảng thúc đẩy sáng tạo mà còn là yếu tố quan trọng trong các mối quan hệ thương mại quốc tế.
Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam đang tích cực chuẩn bị cho việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào những năm đầu thế kỷ 21, một khoảng trống pháp lý và thực tiễn đã xuất hiện. Hệ thống luật pháp quốc gia cần được điều chỉnh để tương thích với các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (ADPIC – TRIPS). Trong lĩnh vực truyền hình, một ngành công nghiệp sáng tạo cốt lõi, việc bảo hộ quyền tác giả lại càng phức tạp hơn, với những thách thức riêng tại các tổ chức lớn như Đài Truyền hình Việt Nam (VTV).
Nghiên cứu này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung làm rõ các quy định quốc tế về quyền tác giả trong khuôn khổ WTO/TRIPS, đồng thời phân tích sâu sắc thực trạng áp dụng và những vấn đề còn tồn đọng trong pháp luật quyền tác giả Việt Nam. Đặc biệt, luận án đi sâu vào mổ xẻ cơ chế bảo hộ quyền tác giả tại VTV, từ các hợp đồng với đối tác nước ngoài đến việc bảo vệ các tác phẩm tự sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm củng cố hệ thống bảo hộ quyền tác giả ở Việt Nam nói chung và tại VTV nói riêng, góp phần tạo dựng môi trường sáng tạo công bằng và minh bạch.
Nội dung chi tiết
1. Nền Tảng Pháp Lý Quốc Tế và Việt Nam về Quyền Tác Giả
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, việc hiểu rõ các quy định quốc tế và quốc gia về quyền tác giả là nền tảng. Việt Nam, trong quá trình tiến tới gia nhập WTO, phải đối mặt với yêu cầu điều chỉnh hệ thống pháp luật của mình cho phù hợp với các chuẩn mực chung, trong đó Hiệp định TRIPS đóng vai trò trung tâm.
Bối cảnh và Nền tảng Lý thuyết
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập năm 1995, kế thừa Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT). Khác với GATT chủ yếu điều chỉnh thương mại hàng hóa, WTO mở rộng phạm vi sang thương mại dịch vụ (GATS) và đặc biệt là sở hữu trí tuệ thông qua Hiệp định TRIPS. TRIPS trở thành một trong ba trụ cột chính của WTO, bên cạnh GATT và GATS, khẳng định tầm quan trọng của quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại toàn cầu.
Hiệp định TRIPS xây dựng trên nền tảng các công ước quốc tế về sở hữu trí tuệ đã có, nổi bật là Công ước Berne về bảo hộ các tác phẩm văn học và nghệ thuật. Nó đặt ra các tiêu chuẩn tối thiểu cho việc bảo hộ các loại hình sở hữu trí tuệ khác nhau, trong đó có quyền tác giả và quyền liên quan. Hai nguyên tắc cốt lõi của WTO – Nguyên tắc đối xử quốc gia (Traitement national) và Nguyên tắc tối huệ quốc (Nation la plus favorisée - MFN) – cũng được áp dụng triệt để trong lĩnh vực quyền sở hữu trí tuệ. Điều này đảm bảo rằng các thành viên WTO phải dành cho công dân của các nước thành viên khác sự đối xử không kém thuận lợi hơn so với công dân của mình và phải mở rộng mọi lợi ích cho tất cả các nước thành viên.
Các Quy định Cụ thể của Hiệp định TRIPS về Quyền Tác Giả
Hiệp định TRIPS đưa ra các quy định chi tiết về quyền tác giả và quyền liên quan, bổ sung và làm rõ Công ước Berne ở một số điểm quan trọng:
- Đối tượng bảo hộ: TRIPS khẳng định việc bảo hộ quyền tác giả chỉ mở rộng cho các biểu đạt chứ không phải ý tưởng, quy trình hay khái niệm. Các chương trình máy tính được bảo hộ như tác phẩm văn học theo Công ước Berne, bất kể hình thức mã nguồn hay mã đối tượng. Cơ sở dữ liệu và các tập hợp dữ liệu khác cũng được bảo hộ quyền tác giả nếu cách lựa chọn hoặc sắp xếp nội dung của chúng tạo thành tác phẩm trí tuệ.
- Các quyền được trao: TRIPS yêu cầu các nước thành viên phải tuân thủ các điều khoản cơ bản của Công ước Berne. Về quyền nhân thân (Droits moraux), TRIPS không bắt buộc các nước thành viên phải trao các quyền này nhưng cho phép họ bảo hộ. Tuy nhiên, các quyền tài sản (Droits patrimoniaux) như quyền sao chép, biểu diễn công cộng, ghi âm, phát sóng, dịch hoặc chuyển thể tác phẩm đều là bắt buộc.
- Quyền cho thuê: Đối với chương trình máy tính và trong một số trường hợp, tác phẩm điện ảnh, tác giả có quyền cho phép hoặc cấm cho thuê thương mại các bản gốc hoặc bản sao tác phẩm của mình.
- Hạn chế và ngoại lệ: Hiệp định TRIPS cho phép các nước thành viên áp dụng các giới hạn hoặc ngoại lệ đối với các quyền độc quyền, miễn là các hạn chế này không gây tổn hại đến việc khai thác bình thường tác phẩm hoặc gây phương hại không hợp lý đến lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu quyền.
- Thời hạn bảo hộ: Quy định chung là ít nhất 50 năm kể từ khi tác giả qua đời. Tuy nhiên, đối với các tác phẩm như chương trình máy tính hoặc các tác phẩm khác không tính theo cuộc đời tác giả, thời hạn bảo hộ tối thiểu là 50 năm kể từ ngày công bố hoặc sáng tạo.
Quyền Liên Quan
TRIPS cũng đề cập đến việc bảo hộ quyền liên quan (Droits connexes) cho các nghệ sĩ biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm/ghi hình và tổ chức phát sóng. Các quyền này bao gồm quyền ngăn chặn việc ghi âm, sao chép hoặc phát sóng trái phép các buổi biểu diễn, bản ghi âm hay chương trình phát sóng. Thời hạn bảo hộ cho nghệ sĩ biểu diễn và nhà sản xuất bản ghi âm/ghi hình là 50 năm, còn tổ chức phát sóng là 20 năm.
Các quy định chuyển tiếp của TRIPS cho phép các nước đang phát triển và kém phát triển có thời gian để điều chỉnh luật pháp của mình, nhưng đồng thời nhấn mạnh nghĩa vụ tăng cường thực thi và giải quyết tranh chấp thông qua cơ chế của WTO. Điều này đặt ra yêu cầu lớn cho Việt Nam trong quá trình hội nhập.
2. Thực Trạng Bảo Hộ Quyền Tác Giả tại Đài Truyền hình Việt Nam (VTV)
Việc phân tích các quy định quốc tế là một chuyện, nhưng thực tiễn áp dụng tại một tổ chức như VTV lại mang nhiều đặc thù và thách thức riêng.
Khung Pháp Lý Việt Nam và Các Điểm Tương Đồng/Khác Biệt
Hệ thống pháp luật Việt Nam về quyền tác giả đã hình thành một hành lang pháp lý tương đối đầy đủ thông qua Bộ luật Dân sự 1995 (và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 76/CP, Thông tư 01/2001). Theo đó, các chương trình phát thanh, truyền hình được coi là đối tượng bảo hộ quyền tác giả. Luật Việt Nam cũng phân định rõ quyền nhân thân (như đặt tên, công bố, bảo vệ sự toàn vẹn) thuộc về đồng tác giả (nhà báo, đạo diễn, quay phim) và quyền tài sản/khai thác thuộc về tổ chức (như VTV) nếu tác phẩm được tạo ra trong khuôn khổ nhiệm vụ.
Thời hạn bảo hộ quyền nhân thân là vô thời hạn. Tuy nhiên, đối với các chương trình truyền hình, quyền tài sản và quyền khai thác chỉ được bảo hộ 50 năm kể từ ngày công bố, một điểm khác biệt so với một số quy định trong Hiệp định thương mại Việt – Mỹ (75 năm), cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục điều chỉnh.
Một điểm yếu cố hữu của pháp luật quyền tác giả Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu là sự thiếu vắng các chế tài hình sự đối với các hành vi vi phạm quyền tác giả, mặc dù Bộ luật Hình sự 1999 có đề cập đến sở hữu công nghiệp. Điều này khiến việc răn đe các hành vi vi phạm trở nên kém hiệu quả, chủ yếu dựa vào các biện pháp xử phạt hành chính (Nghị định 31/2001/ND-CP).
Hoạt Động Bảo Hộ Quyền Tác Giả tại VTV: Kết quả và Thách thức
VTV, với vai trò là một đài truyền hình quốc gia lớn, có cấu trúc tổ chức phức tạp với nhiều ban, trung tâm tham gia vào việc sản xuất và khai thác nội dung. Các bộ phận như Trung tâm Quảng cáo và Dịch vụ Truyền hình (TV Ad), Ban Thời sự và Ban Truyền hình Cáp là những đơn vị chủ chốt trong việc ký kết các hợp đồng mua bán quyền tác giả với đối tác trong và ngoài nước.
- Với Đối tác Nước ngoài: VTV thường xuyên ký hợp đồng mua bản quyền tin tức, hình ảnh (từ Reuters, CNN), phim tài liệu, phim truyện, format chương trình giải trí và bản quyền phát sóng các kênh truyền hình nước ngoài. Trong các giao dịch này, VTV thể hiện sự tôn trọng các quy định về quyền tác giả của đối tác. Các hợp đồng được soạn thảo kỹ lưỡng, quy định rõ ràng về phạm vi, thời hạn và chi phí khai thác.
- Với Đối tác Trong nước và Tác phẩm Tự Sản xuất: Đối với các tác phẩm tự sản xuất, VTV giữ quyền khai thác tác phẩm. Tuy nhiên, một nghịch lý lớn được tài liệu chỉ ra là: dù VTV rất cẩn trọng trong việc tôn trọng bản quyền của người khác, nhưng quyền tác giả của chính VTV lại ít được bảo vệ hiệu quả. Các chương trình của VTV thường xuyên bị các đài địa phương hoặc các cá nhân sao chép, phát sóng lại mà không có sự cho phép.
Những Hạn Chế và Thách Thức của VTV
Nghiên cứu làm rõ những thách thức nội tại của VTV trong việc bảo hộ quyền tác giả:
- Thiếu bộ phận pháp lý chuyên trách: VTV không có một phòng pháp chế hoặc bộ phận contentieux riêng biệt. Mỗi ban/trung tâm phải tự mình xử lý các vấn đề pháp lý và tranh chấp. Điều này dẫn đến sự thiếu nhất quán, kém hiệu quả trong việc quản lý hợp đồng, theo dõi vi phạm và tiến hành các biện pháp pháp lý cần thiết.
- Ít thực hiện đăng ký quyền tác giả: VTV hiếm khi đăng ký quyền tác giả cho các chương trình do mình sản xuất. Mặc dù quyền tác giả phát sinh tự động khi tác phẩm được sáng tạo, nhưng việc đăng ký là bằng chứng pháp lý quan trọng, giúp củng cố vị thế của chủ sở hữu quyền khi xảy ra tranh chấp.
- Chế tài chưa đủ mạnh: Với việc chỉ có các chế tài hành chính, mức phạt còn thấp, việc răn đe các hành vi vi phạm quyền tác giả chưa thực sự hiệu quả. Kẻ vi phạm thường sẵn sàng chấp nhận rủi ro bị phạt hành chính để đổi lấy lợi nhuận lớn hơn từ việc khai thác trái phép.
- Nhận thức còn hạn chế: Nhận thức về tầm quan trọng của bảo hộ quyền tác giả trong nội bộ VTV (đặc biệt là về việc bảo vệ quyền của chính mình) và trong cộng đồng còn chưa cao, dẫn đến tình trạng vi phạm diễn ra phổ biến.
Những thách thức này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế cho VTV mà còn ảnh hưởng đến uy tín, khả năng đổi mới sáng tạo và vị thế của VTV trong môi trường truyền thông cạnh tranh và hội nhập quốc tế.
3. Những Thách Thức và Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Bảo Hộ
Từ những phân tích về khung pháp lý và thực trạng tại VTV, nghiên cứu này chỉ ra các thách thức cụ thể và đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả bảo hộ quyền tác giả.
Những Phát hiện Chính và Hàm ý Thực tiễn
Luận án khẳng định rằng, mặc dù pháp luật quyền tác giả Việt Nam đã có những tiến bộ đáng kể và tương đối toàn diện ở thời điểm đó, việc thực thi quyền tác giả vẫn còn yếu kém. Các vi phạm như sao chép lậu video, âm nhạc, sử dụng trái phép các ca khúc, xuất bản sách lậu, sao chép phần mềm bất hợp pháp diễn ra phổ biến. Đặc biệt, tại VTV, việc các chương trình phát sóng bị sao chép hoặc phát lại trái phép mà không có biện pháp bảo vệ hiệu quả là một vấn đề nhức nhối.
Điều này không chỉ gây thiệt hại nghiêm trọng cho tác giả, chủ sở hữu quyền và các nhà đầu tư, mà còn ảnh hưởng đến hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong bối cảnh Việt Nam chuẩn bị gia nhập WTO, việc tuân thủ các quy định về quyền sở hữu trí tuệ là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy thương mại, thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển bền vững.
Đề xuất Giải pháp cho Nhà nước
Để giải quyết những thách thức này, luận án đưa ra một loạt các đề xuất cho nhà nước:
- Đẩy nhanh quá trình hội nhập WTO và thực thi TRIPS: Tiếp tục đẩy nhanh quá trình gia nhập WTO và hoàn thiện pháp luật để tuân thủ đầy đủ Hiệp định TRIPS. Điều này bao gồm cả việc tăng cường đàm phán song phương và cử cán bộ có năng lực tham gia các đàm phán về sở hữu trí tuệ.
- Nâng cao vai trò của sở hữu trí tuệ: Coi quyền sở hữu trí tuệ, trong đó có quyền tác giả, là một khía cạnh quan trọng của thương mại, cần được đầu tư và bảo hộ đúng mức.
- Cải thiện năng lực thực thi: Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ bảo hộ sở hữu trí tuệ, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và công nghệ cho các cơ quan, doanh nghiệp liên quan.
- Nâng cao nhận thức cộng đồng: Tăng cường tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về Hiệp định TRIPS và các quy định về quyền tác giả, từ đó hình thành ý thức tôn trọng bản quyền.
- Tăng cường thực thi pháp luật và chế tài: Cần xem xét bổ sung các chế tài hình sự vào Bộ luật Hình sự cho các hành vi vi phạm quyền tác giả ở quy mô thương mại, đồng thời siết chặt việc thực thi các quy định pháp luật hiện hành. Các biện pháp biên giới cũng cần được tăng cường để ngăn chặn nhập khẩu sản phẩm vi phạm bản quyền.
Đề xuất Giải pháp cho VTV
Đối với VTV, các đề xuất tập trung vào việc cải tổ nội bộ và xây dựng chiến lược dài hạn:
- Xây dựng chiến lược bảo hộ quyền tác giả: Phát triển một chiến lược toàn diện về bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan cho các chương trình của VTV, bao gồm cả việc quản lý hợp đồng, giám sát vi phạm và thực thi quyền.
- Đào tạo và phát triển nhân sự: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về quyền tác giả cho đội ngũ cán bộ, đặc biệt là những người trực tiếp liên quan đến sản xuất, mua bán và khai thác nội dung.
- Giám sát chặt chẽ hợp đồng bản quyền: Tăng cường giám sát việc thực hiện các hợp đồng mua bán quyền tác giả, đảm bảo VTV không vi phạm quyền của đối tác và quyền của mình được tôn trọng.
- Ngăn chặn vi phạm quyền tác giả: Chủ động thực hiện các biện pháp để chấm dứt các hành vi vi phạm quyền tác giả đối với các chương trình của VTV, bao gồm việc đăng ký bản quyền cho các tác phẩm quan trọng và sẵn sàng khởi kiện khi cần thiết.
- Thành lập bộ phận pháp lý chuyên trách: Quan trọng nhất, VTV cần xem xét thành lập một bộ phận pháp lý hoặc phòng contentieux riêng để chuyên trách các vấn đề về sở hữu trí tuệ, đảm bảo sự chuyên nghiệp và hiệu quả trong việc bảo vệ quyền lợi của đài.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu này là nguồn tham khảo vô cùng giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau, đặc biệt là những ai quan tâm đến lĩnh vực sở hữu trí tuệ, truyền thông và pháp luật tại Việt Nam:
- Sinh viên và Giảng viên Luật: Các bạn sinh viên và giảng viên chuyên ngành Luật Sở hữu Trí tuệ, Luật Thương mại Quốc tế, Luật Hành chính sẽ tìm thấy phân tích sâu sắc về sự tương quan giữa pháp luật quốc tế (WTO/TRIPS) và pháp luật Việt Nam, cùng với một nghiên cứu điển hình thực tiễn.
- Chuyên gia Pháp lý và Luật sư Tư vấn SHTT: Những người làm trong ngành luật, đặc biệt là các luật sư chuyên về sở hữu trí tuệ, sẽ có thêm cái nhìn toàn diện về các thách thức pháp lý và thực tiễn trong ngành truyền hình, từ đó nâng cao năng lực tư vấn và hỗ trợ khách hàng.
- Cán bộ Quản lý và Điều hành tại các Đài Truyền hình, Công ty Truyền thông: Đặc biệt là những người làm việc tại Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) hoặc các đơn vị sản xuất nội dung nghe nhìn khác, tài liệu này cung cấp những kiến nghị thiết thực để xây dựng chiến lược quản lý quyền tác giả hiệu quả, tránh rủi ro pháp lý và tối ưu hóa giá trị tài sản trí tuệ.
- Các Nhà Hoạch định Chính sách về SHTT và Hội nhập Quốc tế: Những người làm việc trong các cơ quan nhà nước liên quan đến xây dựng pháp luật, quản lý sở hữu trí tuệ và đàm phán thương mại quốc tế sẽ tìm thấy những phân tích quan trọng về sự cần thiết phải hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thực thi.
- Nghệ sĩ, Tác giả, Nhà sản xuất Nội dung: Các cá nhân và tổ chức hoạt động trong lĩnh vực sáng tạo, sản xuất nội dung nghe nhìn sẽ hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình, cách thức bảo vệ thành quả lao động trí tuệ, và những thách thức đang tồn tại trong môi trường pháp lý hiện hành.
Để khai thác tối đa giá trị của tài liệu, người đọc nên có kiến thức nền tảng cơ bản về luật sở hữu trí tuệ và hệ thống pháp luật Việt Nam. Tài liệu sẽ giúp các đối tượng trên nắm bắt được bức tranh toàn cảnh về bảo hộ quyền tác giả trong ngành truyền hình Việt Nam, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt và đóng góp vào sự phát triển của một môi trường sáng tạo lành mạnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiệp định TRIPS của WTO là gì và vai trò của nó đối với quyền tác giả?
Hiệp định TRIPS (Agreement on Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights) là một hiệp định quan trọng của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Nó đặt ra các tiêu chuẩn tối thiểu cho việc bảo hộ sở hữu trí tuệ, bao gồm cả quyền tác giả và quyền liên quan. Vai trò của TRIPS là thiết lập một khung pháp lý quốc tế thống nhất, buộc các nước thành viên WTO phải điều chỉnh luật pháp quốc gia để tương thích. Từ đó, TRIPS thúc đẩy thương mại công bằng, bảo vệ sự sáng tạo và đổi mới trên toàn cầu.
2. Pháp luật Việt Nam bảo hộ quyền tác giả cho các chương trình truyền hình như thế nào?
Theo Bộ luật Dân sự 1995 (và các văn bản hướng dẫn), các chương trình phát thanh, truyền hình được bảo hộ như tác phẩm văn học, nghệ thuật. Quyền nhân thân của đồng tác giả (nhà báo, đạo diễn, quay phim) được bảo hộ vô thời hạn. Trong khi đó, quyền tài sản và quyền khai thác tác phẩm của đơn vị sản xuất (như VTV) được bảo hộ 50 năm kể từ ngày công bố tác phẩm. Tuy nhiên, việc đăng ký bảo hộ và thực thi các quyền này trên thực tế còn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức.
3. Tại sao VTV đối mặt với nhiều thách thức trong việc bảo vệ quyền tác giả của chính mình?
VTV gặp khó khăn chính do thiếu bộ phận pháp lý chuyên trách để theo dõi, quản lý và thực thi quyền tác giả. Việc VTV ít khi đăng ký bảo hộ cho các chương trình tự sản xuất cũng làm yếu cơ sở pháp lý khi xảy ra tranh chấp. Thêm vào đó, các chế tài xử phạt hành chính theo luật pháp Việt Nam còn chưa đủ mạnh và thiếu các chế tài hình sự cho vi phạm quyền tác giả, góp phần khiến tình trạng vi phạm diễn ra phổ biến.
4. Khi nào các tác phẩm truyền hình có thể được sử dụng mà không cần xin phép tác giả tại Việt Nam?
Các tác phẩm truyền hình đã công bố có thể được sử dụng mà không cần xin phép hoặc trả nhuận bút trong một số trường hợp nhất định. Điều kiện quan trọng là việc sử dụng không nhằm mục đích lợi nhuận, không gây tổn hại lợi ích hợp pháp của tác giả hoặc chủ sở hữu quyền khai thác tác phẩm, và phải ghi rõ tên tác giả cùng nguồn gốc tác phẩm. Các ví dụ điển hình bao gồm việc trích đoạn ngắn cho mục đích tin tức, phê bình hoặc nghiên cứu khoa học.
5. Đâu là điểm khác biệt chính giữa quyền nhân thân và quyền tài sản trong bối cảnh tác phẩm truyền hình?
Trong bối cảnh tác phẩm truyền hình, quyền nhân thân liên quan đến danh dự, uy tín của tác giả (như quyền đặt tên tác phẩm, công bố tác phẩm, bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm và được nêu tên tác giả). Quyền này được bảo hộ vô thời hạn và không thể chuyển giao. Ngược lại, quyền tài sản liên quan đến lợi ích kinh tế phát sinh từ tác phẩm (như quyền sao chép, phân phối, truyền đạt đến công chúng, cho thuê) và thường có thời hạn bảo hộ nhất định (50 năm cho tác phẩm truyền hình). Tại VTV, đồng tác giả giữ quyền nhân thân, còn VTV giữ quyền tài sản và quyền khai thác tác phẩm.
Kết luận
Nghiên cứu về quyền tác giả và quyền liên quan tại Đài Truyền hình Việt Nam trong bối cảnh các quy định của WTO đã cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc. Có thể rút ra một số điểm then chốt:
- Hội nhập quốc tế đòi hỏi sự thích ứng: Quá trình gia nhập WTO và thực thi Hiệp định TRIPS đã và đang buộc Việt Nam phải hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ, trong đó có bảo hộ quyền tác giả, để tương thích với các chuẩn mực toàn cầu.
- Khung pháp lý Việt Nam còn hạn chế thực thi: Dù có khung pháp lý khá đầy đủ, việc thực thi quyền tác giả tại Việt Nam vẫn còn yếu kém, đặc biệt là do thiếu các chế tài đủ mạnh (chế tài hình sự) và nhận thức chưa cao.
- VTV đối mặt với thách thức nội tại: Đài Truyền hình Việt Nam, một đơn vị lớn, đang phải vật lộn với các vấn đề như thiếu bộ phận pháp lý chuyên trách và việc ít đăng ký quyền tác giả cho các tác phẩm của mình, dẫn đến việc các quyền này bị vi phạm thường xuyên.
- Cần giải pháp đồng bộ và đa chiều: Việc nâng cao hiệu quả bảo hộ quyền tác giả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ từ phía nhà nước (hoàn thiện luật, tăng cường thực thi, nâng cao nhận thức) và nội bộ VTV (xây dựng chiến lược, đào tạo nhân sự, giám sát hợp đồng).
Trong tương lai, việc bảo hộ quyền tác giả sẽ tiếp tục là một vấn đề trọng tâm trong bối cảnh cách mạng công nghệ số và sự phát triển của các nền tảng truyền thông mới. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ blockchain trong quản lý bản quyền số, cũng như phân tích các vụ kiện quyền tác giả điển hình để cập nhật thực tiễn pháp lý.
Để hiểu rõ hơn về những phân tích chuyên sâu và các đề xuất chi tiết, hãy tìm đọc tài liệu này. Nắm bắt các quy định và thực tiễn về bảo hộ quyền tác giả là chìa khóa để bảo vệ thành quả sáng tạo và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành truyền hình Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITE FRANCOIS RABELAIS ECOLE SUPERIEURE DU DE TOURS COMMERCE EXTERIEUR DE HANOI DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES Mémoire de recherche TRUNG TAM THONG TIN THU VIỆ: TRUONG BAI HOC LUAT HA NQ PHÒNG ĐỌC ———- xí Le droit d’auteur et les droits connexes Etudes des regles de IOMC - La protection a la Télévision du Vietnam Maison du Droit Viethamo-Franeaise | BIBLIOT E SS Réalisé par LE KIEU LY Sous la direction de Mme NGUYEN THI MO Prof. et Dr de Droit - ESCE de Hanoi Hanoi, septembre 2004 REMERCIEMENTS Jai fait ce mémoire de recherche de DESS à l’aide de nombreuses personnes. u’elles trouvent toutes ici l’express ion de ma p Pprofonde §eratitude. Pour le présent mémoire, Je tiens à exprimer ma reconnaissance à l'Université Francois Rabelais de Tours et V’Ecole Supérieure de Commerce Extérieur qui m'ont offert de bonnes conditions d études au sein de leur programme de formation de DESS du Droit des affaires internationales au cours de l’année scolaire 2003-2004.
Ma gratitude la plus profonde va & Madame Nguyễn Thi Mo, Professeur, Docteur d’Etat de Droit, Recteur de ’ESCE, qui a dirigé mon mémoire et qui m q apporté une aide précieuse dans la recherche documentaire ainsi que ses expériences, suggestions et aussi critiques tout au long de la rédaction du présent mémoire. Ma reconnaissance s’adresse aussi aux Professeurs du Département Post- universitaire de l’ESCE pour leurs conseils précieux. Je tiens également à remercier, la Maison Franco-Vietnamienne de Droit, le Centre Franco-Vietnamien de formation à la Gestion de Hanoi et surtout au cabinet de consulting BD consultant pour les informations et documents précieux qu’ils ont mis à ma disposition. Mes remerciements les plus sincéres vont à ma famille et mes amis qui ont supporté mes rouspétances lorsque je me heurtais à des difficultés particulières.
kja TOTICON 00EẼE. nna n shnesssansEKErsim P '` PA4RTIE: ETUDE DES REGLES DE L’ORGANISA TION 7 DU (COMMERCE SUR LA PROTECTION DU DROIT D’AUTEUR. 9 -e 1: CGénéralités sur POrganisation mondiale du Commerce et la position t d'auuteur dans le systéme des règles de OMC. Généralités sur ? Organisation mondiale du Comme€rc©.
Signification de !OMC. Principales tâches de IOMC. La position du droit d’auteur dans le système des régles de l'OMC. 11 re2:1L’Accord de POMC sur les aspects des droits de propriété ‘tuellee qui touchent au commerce (ADPIC) — Ses réglements sur le droit 1.
ho nh 12 ection 1]. Présentation de l’Accord de ?OMC sur les ADPIC. Contenu de Accord de LOMC sur les ADPIC. Objectifs de I'Accord sur les ADPIC.
Signification de |'Accord sur les ADPÏC. Les régles de 1’ Accord de l?OMC sur les ADPIC en matiére de droit Pauteuur et des Groits COMMEXES .eseecseeeeteteeeesseseenetnetersetseeen sess estes seten 15 ensnge § $1. Rappel des principes de base de I'OMC: traitement national et nation la Pllus favorisee. Le traitement national.
Le traitement de la nation la plus faVOrISCe. Les régles spécifiques.--cccrrrrrerrrrrrrrdrtrrrrdrrrrrrdrrrrre 16 Ay DEOTE đ!AĐI6UTiscecee 0729e << cee menens acca 26085 588408752-snsa4B858811551Sonne TESn 17 1. Objet de la protection.--:----ccerrrrrerrrrtrtrrtrrrrrrtrtrt 17 th {J _ Les programmes d'ordinateurs. Les bases de đonnées et ou autres compilations de bases de donnees ou d'autres Clements các 222 rrrrse 18 4.
Les droits COMfErES 18. Durée de la prOt€CLON. 2212212 HH re uyn 20 BB. Les dispositions [FAfSILOITCS.
2 2 cv HH gen 22 D. Les moyens de faire respecter des droits et le reglement des mm“. DEUXIEME PARTIE: LA PROTECTION DU DROIT D`1LUTELUR ET DES DROITS CONNEXES A LA TELEVISION DU VIETNAIM. 20 Chapitre |: Revue sur le cadre juridique du droit d’auteur et des droits connexes 0 040/7 078 an.e TỔ Section |: Les textes juridiques relatifs a la protection du droit d’auteur et des "Đo.
Les textes Juridiques VietMAMICNS .22 2222222122212 nnn HH HH tài 37 A. Le Code civil du Vietnam 1995 et ses textes d'application. Les textes dapplication du Code civil 1995 ooo ca 29 C. D’autres textes juridiques relatifs a la protection du droit d`auteur 30 LD, LG COG POM] nh 6 a6.
Les conventions internationales auxquelles le Vietnam ahdère. 31 Section 2 : Les dispositions juridiques relatives a la protection du droit d’auteur des programmes de t€léVISION Lo. Les emissions télévisées constituent un objet de la protection du droit “nh. Les particularités des emissions télevises 1.
2c c2 n2 nh nh nen 34 A. Les emissions tếlévisées sont dans presque tous les cas le fruit du 080000050 in". Dans le cas de la Télévision du Vietnam, les émissions sont réalisées dans le cadre d°une mission. La distinction entre les coauteurs et le titulaire du droit d’exploitation de l’ceuvre au Vietnam.
Les droits du titulaire du droit d’exploitation de l’ceuvre / l’entreprise de communication télévisuelÌe. Les cas d`utilisation des œuvres sans avoir 4 demander |’autorisation ni a payer des redevances đ”auf€UT. L’enregistrement du droit đ”aufeur. sa SE HS.
Les litiges et le règlement des litiges. Les actes considérés comme violation du droit đ"auteur. 38 Se ee ee ees ae C. Les conditions pour saisir le tribunal populaire.
La sanction des violations du droit d’auteur .cccccccccscccsscscecesesseeseseseeee 4] Chapitre 2 : La protection du droit d’auteur et des droits connexes au sein de la Télévision du Vietnam (VTV) - Les résultats et les obtacles.cccccccscscocesececeseececese eee 43 Section | : Présentation de la V'TV. ch HH1 1 HH Hee 43 §1. Présentation générale de l°audiovisuel au Vietnam et de la VTV. Organigramme de la VT Voi.
Les départements capables de signer des contrats d’exploitation des ¿0002015. Le Centre de publicité et de services télévisuels. Le Département de I’ Information. Le Département de télévision par eable.
L’absence du Service confenfieux. 48 Section 2 : Les engagements entre la VTV et des partenaires étrangers sur le droit l8 nnĂÄ14. Les résultats obt€nus. Au Département de ]'Information.
L’exploitation des informations et des images. L’exploitation des films documentaires étrangers. Aux Département du Sport, des Loisirs et des Informations économiques, Département des Sciences et de Education, Centre d’exploitation des films télévisée. L’exploitation des films et des séries télévisées étrangers.
L’exploitation des autres programmes (sports, showgames,.) owes on org pr a SEO, dor senses rcp sea atarocems 56 C. Au Département de télévision par eable. Les échanges d’émission avec des télévisions étrangéres (CNN, fe 61 §2. Les ObStacles TỶ".
62 Section 3 : Les engagements entre la VTV et des partenaires nationaux sur le droit CÌAUf€UT. tt 201 111 v1 1 1111111 111011151111 1n HH HH 63 §1. La protection du droit d'auteur sur les émissions produites par la VTV. A Iintérieur de la VIV ou.
Vis-à-vis des partenaires extérieurs. La protection du droit d’auteurs sur les chansons vietnamiennes. 65 PARTIE 3: PROPOSITIONS POUR UNE MEILLEURE PROTECTION DU DROIT D'AUTEUR ET DES DROITS CONNEXES DANS LE DOMAINE DE LA TELEVISION AU WIECTIÏNAlÌM. 6 Section 1: Propositions vis-a-vis de l"Etat.
Accélération du processus d’adhésion a l?OMC et de participation a "Accord sur les ADPIC woo. Renforcer les négociations bilatérales avec les pays membres de OMC, afin d’atteindre I’ objectif d’adhérer a 1?OMC en 2005 2. Envoyer du personnel compétent dans le domaine de propriété intellectuelle aux négociations pour la participation a I’ Accord sur les ALPS cesses: iiss inane So ng gee SGD SRAM thsi manmeecnn 68 3. Considérer la propriété intellectuelle, dont le droit d’auteur, comme un aspect qui touche au commerce.
ca sszs2sczc: 68 B. Préparer les conditions nécessaires a la mise en ceuvre des engagements du l’Accord sur les ADPIC. Améliorer la compétitivité de l’6conomie nationale. Perfectionner le niveau du personnel de la protection de la propriété IntellectuelÌe.
Investir dans les infrastructures et les technologies dans les entreprises et organismes relatifs à la protection de droit d'auteur. cts E109I010YSIIBSHESS1133 SSESE28755581Easaesse nen enrneee pogwNnne VAENEA DMR EU MNS RNRANSHRIA Bebe 70 4. Sensibiliser la population a l'Accord sur les ADPIC, notamment a la réglementation sur le droit d'auteur. Renforcer l'exécution des dispositions juridiques sur le droit CUIEBTE pnges.
<< << canh auntie HUDHESESUENGGEHSA Hin ssnnan mneunexeeeds 7] Section 2: Proposition vis-a-vis de la VTV. Elaborer d'une stratégie dans la protection du droit d'auteur et des droits CONNEXES oii. Former le personnel de la protection du droit d'auteur et des ArOitsS CONNEXES. Surveiller strictement la mise en oeuvre des contrats d'achat de Groit đ'aUf€UT.
Án 1n n2 1T TH ng nhnho 72 4. Mettre fin aux violations de droit d'auteur sur les émissions 0090010070-878 22225. 73 PON CLUSION 0 Ẻ NỚợỢợớ. “=—— 74 Introduction Apres une vingtaine d’années de « doi moi», le Vietnam est aujourd’ hui un pays ouvert, avec comme politique extérieure la diversification et la multilarisation des relations internationales.
L’économie du pays s’intégre de plus en plus a celle de la région et du monde. Parallélement aux processus d’intégration économique, plusieurs nouvelle s notions ont fait leur apparition au Vietnam. Parmi lesquelles: la propriété intellectuelle. La protection des droits de propriété intellectuelle est devenu un sujet plus discuté que jamais : Comment protéger ses marques ? Comment protéger ses droits d’auteurs ? Comment faire valoir ses brevets ou inventions ? Commen t réagir si ses droits de propriété intellectuelle ne sont pas respectés ?.
Des centaines de questions se posent, surtout quand les entreprises vietnamiennes, dont les entrepris es d`Etat, effectuent des démarches a létranger ou font des affaires avec des partenaire s étrangers. Actuellement, le Vietnam se prépare d’arrache - pied à I'adhésion a IOMC. Le processus exige le pays d’adapter son systéme juridique aux régles internationales. Cela nécessite une étude minutieuse des dispositions de la législation internatio nale, plus concrétement les dispositions de l?OMC, en vue des modifications appropriées.
L’ADPIC constitue un des principaux textes de l’Organisation dans le domaine de la propricté intellectuelle, un texte dont le Vietnam ne pourra pas se passer une fois membre de l’?OMC. La présente recherche a pour but de clarifier les aspects des droits de propriété s intellectuelles liés au commerce dans le cadre de I'OMC. II convient ensuite d'analyser le cadre juridique du Vietnam dans le domaine de protection des droits de propriété intellectuelle, en particulier des droits liés aux produits audiovisu elles. Une grande partie du mémoire sera consacrée aux analyses des contrats de transfert de droit d’auteur ou d’achat des émissions télévisées et la protection des droits d’auteur au sein de la télévision du Vietnam.
Rappelons que la VTV respecte bien les droits d’auteurs des autres, mais les siens ne sont guére respectés, faute de mesures de protection efficaces. Le présent mémoire comprend trois parties: Partie | : Etudes des régles de l’OMC sur la protection du droit d'auteur Partie 2 : La protection du droit d’auteurs et des droits connexes a la Télévisi on du Vietnam Partie 3. Proprositions pour une meilleure protection du droit d’auteur s et des droits connexes Il est inévitable que ce mémoire ait des erreurs, Jiespére recevoir les commentaires des professeurs et des collégues afin d’améliorer les connaiss ances en la matière. Première partie : Etude des régles de P Organisation mondiale du Commerce sur la protection du droit d’auteur Chapitre 1 : Généralités sur Organisation mondiale du Commer ce et la position du droit d'auteur dans le svstéme des rèøles de l'OMC Section 1.
Généralités sur Organisation mondiale du Commer ce §1. Historique Lorganisation mondiale du Commerce (ci-aprés dénommée l'OMC) est née le J” 1995, mais le système commercial qu'elle représente a presque un demi-siècle de plus. En 1948, l'Accord général sur les tarifs douaniers et le commerc e (GATT: the "General Agreement on Tariffs and Trade"), ci-aprés dénommé le GATT, établissait les régles du systéme. Il a rapidement donné naissance à une organisation internationale officieuse qui existe sous le nom GATT et qui a évolué au fil du temps a travers plusieurs cycles de négociations.
Le dernier et le plus important des cycles du GATT, celui d'Uruguay, qui a duré de 1986 a 1994, a conduit a la création de I'OMC.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Kiều Ly (2004). Luận án nghiên cứu le droit dauteur et les droits connexes e [Luận án tiến sĩ, Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (ESCE)]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/luan-an-nghien-cuu-le-droit-dauteur-et-les-droits-connexes-etudes-des-regles-de
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit dauteur et les droits connexes e" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án nghiên cứu le droit dauteur et les droits connexes etudes des règles de lomc la protection à la télévision du vietnam. Tải miễn phí tại TaiLie
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit dauteur et les droits connexes e" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (ESCE). Năm bảo vệ: 2004.
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit dauteur et les droits connexes e" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit dauteur et les droits connexes e" thuộc chuyên ngành Luật kinh doanh quốc tế (Droit des affaires internationales). Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit dauteur et les droits connexes e" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit dauteur et les droits connexes e" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu le droit dauteur et les droits connexes e" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.