Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) dưới góc nhìn tranh chấp biển: Bài học cho Việt Nam
ICJ phân tích tranh chấp biển Đông, đánh giá tác động pháp lý, chiến lược ngoại giao cho Việt Nam. Bài học kinh nghiệm từ vụ kiện.
Trường Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội
Luan An
Tiểu luận học phần
Năm xuất bản
Số trang
52
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vai trò ICJ và Luật pháp quốc tế trong tranh chấp biển
- Số trang:
- 52 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật học
- Tác giả:
- Tạ Đức Anh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vai trò ICJ và Luật pháp quốc tế trong tranh chấp biển
Việc giải quyết tranh chấp bằng pháp lý, thông qua các thiết chế tài phán quốc tế, được coi là phương án hòa bình. Phương án này phù hợp với điều kiện, khả năng của Việt Nam. Các thiết chế liên chính phủ, như Liên Hợp Quốc (LHQ), bảo vệ các quốc gia yếu thế. Thực tế cho thấy, đàm phán ngoại giao thường khó đạt kết quả cuối cùng. Việt Nam cần nghiên cứu, sử dụng các thiết chế tài phán quốc tế uy tín. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) là cơ quan tư pháp chính của LHQ. ICJ có vai trò, tầm ảnh hưởng lớn trong giải quyết tranh chấp quốc tế. Phán quyết của ICJ nhận được sự ủng hộ rộng rãi. Nhiều phán quyết trở thành chuẩn mực quốc tế hiện đại. Chúng là nguồn bổ trợ quan trọng cho sự phát triển của Luật pháp quốc tế. ICJ khác biệt với các thiết chế khác như Tòa án quốc tế về Luật Biển (ITLOS) hay các Tòa trọng tài theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982). Các thiết chế này có phạm vi thẩm quyền hẹp hơn. ICJ có cơ quan đảm bảo thực thi phán quyết là Hội đồng Bảo an LHQ. Đây là điểm mạnh riêng có, phù hợp với các tranh chấp biển mà Việt Nam đang đối mặt, đặc biệt tại Biển Đông. Việt Nam đang chuyển hướng từ biện pháp chính trị sang pháp lý.
1.1. Tầm quan trọng của Tòa án Công lý Quốc tế ICJ
ICJ là cơ quan tư pháp chính của LHQ. ICJ có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp giữa các quốc gia. Phán quyết của Tòa án mang tính ràng buộc pháp lý. Sức mạnh thực thi được đảm bảo bởi Hội đồng Bảo an LHQ. Điều này tạo ra một cơ chế độc đáo, không có ở các thiết chế tài phán quốc tế khác. Tầm ảnh hưởng của ICJ giúp định hình Luật pháp quốc tế hiện đại. Tòa án là diễn đàn quan trọng để các quốc gia bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp. Đặc biệt, các quốc gia có tiềm lực hạn chế có thể tìm kiếm công lý tại đây. ICJ góp phần duy trì hòa bình, an ninh quốc tế. Việt Nam, với các tranh chấp phức tạp, cần nghiên cứu sâu về khả năng sử dụng ICJ. Kinh nghiệm tham gia ICJ của Việt Nam còn hạn chế, đòi hỏi nỗ lực học hỏi.
1.2. Nền tảng Luật pháp quốc tế cho tranh chấp biển
Luật pháp quốc tế cung cấp khuôn khổ pháp lý vững chắc cho giải quyết tranh chấp biển. Các nguyên tắc, quy phạm từ Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) là trọng tâm. UNCLOS thiết lập các quy định về chủ quyền biển đảo, Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và Thềm lục địa. Luật pháp quốc tế còn bao gồm án lệ của ICJ, các nguyên tắc chung của luật, và học thuyết pháp lý. Việt Nam cần nắm vững các nguyên tắc này. Việc hiểu rõ cơ sở pháp lý giúp xây dựng lập luận vững chắc. Sử dụng Luật pháp quốc tế là cách bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và lợi ích quốc gia trên biển. Các vụ kiện tại ICJ thường dựa vào sự diễn giải, áp dụng Luật pháp quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về các nguồn Luật pháp quốc tế là rất cần thiết.
1.3. UNCLOS và khung pháp lý phân định ranh giới biển
UNCLOS 1982 là Hiến chương về biển và đại dương. Công ước này thiết lập chế độ pháp lý cho các vùng biển. UNCLOS quy định về lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, EEZ, Thềm lục địa và biển cả. Đặc biệt, UNCLOS đưa ra các nguyên tắc cho việc phân định ranh giới biển giữa các quốc gia có bờ biển liền kề hoặc đối diện. ICJ thường tham chiếu UNCLOS khi giải quyết các vụ phân định. UNCLOS cũng thành lập các cơ chế giải quyết tranh chấp riêng như ITLOS và các tòa trọng tài. Tuy nhiên, thẩm quyền của ICJ bao quát hơn. Khung pháp lý của UNCLOS là nền tảng cho việc xác định các quyền và nghĩa vụ của Việt Nam trên Biển Đông. Các tranh chấp về chủ quyền, phân định cần được giải quyết dựa trên các quy định của UNCLOS. Điều này bao gồm cả việc xác định phạm vi EEZ và Thềm lục địa.
II.ICJ giải quyết tranh chấp biển Thực tiễn và án lệ
Tài liệu tập trung vào thực tiễn xét xử của ICJ qua các vụ tranh chấp biển. Việc nghiên cứu các án lệ có vai trò quan trọng. Án lệ cung cấp kinh nghiệm quốc tế quý báu cho Việt Nam. Các vụ án đã được ICJ giải quyết cho thấy cách Tòa án diễn giải Luật pháp quốc tế. Tòa án áp dụng các nguyên tắc UNCLOS vào từng trường hợp cụ thể. Các quyết định của ICJ ảnh hưởng đến chủ quyền biển đảo và quyền chủ quyền của các quốc gia. Việc phân tích án lệ giúp hiểu rõ cách ICJ xem xét bằng chứng. Tòa án đánh giá các lập luận pháp lý. Tòa án cũng xác định các yếu tố địa lý, lịch sử, và kinh tế liên quan đến tranh chấp. Việt Nam chưa từng tham gia giải quyết tranh chấp tại ICJ. Do đó, việc học hỏi từ các vụ án đã có là hết sức cần thiết. Các bài học từ thực tiễn ICJ sẽ giúp Việt Nam xây dựng chiến lược pháp lý hiệu quả. Điều này quan trọng trong việc bảo vệ các yêu sách trên Biển Đông.
2.1. Phân tích án lệ ICJ về phân định ranh giới biển
ICJ đã xét xử nhiều vụ kiện liên quan đến phân định ranh giới biển. Mỗi án lệ cung cấp một góc nhìn độc đáo về cách Tòa án áp dụng Luật pháp quốc tế. Các phán quyết của ICJ thường tạo ra các nguyên tắc pháp lý mới hoặc củng cố các nguyên tắc hiện có. Ví dụ, ICJ đã đưa ra các phương pháp để xác định đường cơ sở, Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và Thềm lục địa. Tòa án cũng xem xét vai trò của các đảo, đá trong việc tạo ra các vùng biển. Phân tích các án lệ như vụ Vịnh Maine, vụ Biển Đen, hoặc vụ quần đảo Chagos, giúp Việt Nam hiểu rõ hơn về tiêu chí của ICJ. Điều này bao gồm việc đánh giá các yếu tố công bằng, hợp lý và cân nhắc đến các hoàn cảnh đặc biệt. Việc này rất cần thiết cho việc chuẩn bị hồ sơ pháp lý liên quan đến Biển Đông.
2.2. Ảnh hưởng của phán quyết ICJ đến chủ quyền biển đảo
Phán quyết của ICJ có ảnh hưởng sâu rộng đến chủ quyền biển đảo của các quốc gia. Một phán quyết xác định ranh giới biển có thể thay đổi bản đồ địa chính trị khu vực. Các quyết định này có thể công nhận hoặc bác bỏ yêu sách chủ quyền. Điều này tác động trực tiếp đến quyền khai thác tài nguyên, an ninh hàng hải. Phán quyết cũng có thể tạo ra tiền lệ pháp lý cho các tranh chấp tương lai. Đối với Việt Nam, các phán quyết của ICJ về chủ quyền biển đảo có thể là cơ sở để củng cố lập trường pháp lý. Chúng giúp Việt Nam bảo vệ chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa. Phán quyết của ICJ cũng có thể làm rõ các yêu sách về Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và Thềm lục địa. Điều này củng cố vị thế pháp lý của Việt Nam trên trường quốc tế.
III.UNCLOS EEZ và Thềm lục địa Pháp lý Biển Đông
Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) là nền tảng pháp lý quan trọng cho các vấn đề trên Biển Đông. Công ước định nghĩa các quyền, nghĩa vụ của quốc gia ven biển. UNCLOS cung cấp các quy định về Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và Thềm lục địa. Các yêu sách chủ quyền biển đảo, phân định ranh giới biển phải tuân thủ các quy định này. Biển Đông là khu vực có nhiều tranh chấp phức tạp. Các tranh chấp liên quan đến chủ quyền trên các thực thể địa lý, cũng như việc xác định các vùng biển. UNCLOS là công cụ pháp lý để giải quyết các mâu thuẫn này một cách hòa bình. Việc áp dụng đúng đắn các điều khoản UNCLOS sẽ giúp Việt Nam bảo vệ lợi ích quốc gia. Việt Nam cần khai thác tối đa các quy định của UNCLOS để củng cố lập trường pháp lý. Điều này bao gồm việc xác định chính xác các đường cơ sở, phạm vi EEZ và Thềm lục địa. Việc này cũng bao gồm việc phản bác các yêu sách trái với Luật pháp quốc tế.
3.1. Cơ sở pháp lý UNCLOS cho phân định ranh giới biển
UNCLOS cung cấp các điều khoản cụ thể về phân định ranh giới biển. Các điều khoản này giúp xác định phạm vi lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, EEZ và Thềm lục địa. Điều 74 và 83 của UNCLOS đặc biệt quan trọng. Chúng quy định về phân định EEZ và Thềm lục địa giữa các quốc gia có bờ biển liền kề hoặc đối diện. Việc phân định phải đạt được giải pháp công bằng. ICJ thường dựa vào các điều khoản này khi đưa ra phán quyết. Việt Nam có thể sử dụng UNCLOS để yêu cầu phân định ranh giới biển với các quốc gia láng giềng. Công ước cũng là cơ sở để phản đối các yêu sách không phù hợp với Luật pháp quốc tế. Việc hiểu rõ các cơ sở pháp lý này là yếu tố then chốt cho mọi chiến lược pháp lý.
3.2. Xác định Vùng đặc quyền kinh tế EEZ và Thềm lục địa theo luật
EEZ là vùng biển rộng tối đa 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Quốc gia ven biển có các quyền chủ quyền về thăm dò, khai thác tài nguyên. Quốc gia cũng có quyền tài phán về nghiên cứu khoa học biển, bảo vệ môi trường biển. Thềm lục địa là phần kéo dài tự nhiên của đất liền ra biển. Quốc gia ven biển có các quyền chủ quyền đối với tài nguyên đáy biển và lòng đất dưới đáy biển. Giới hạn ngoài của Thềm lục địa có thể kéo dài hơn 200 hải lý trong một số trường hợp. Các quy định về EEZ và Thềm lục địa trong UNCLOS là nền tảng để xác định quyền lợi của Việt Nam trên Biển Đông. Việc xác định chính xác các vùng này giúp quản lý, bảo vệ tài nguyên biển. Điều này cũng giúp tránh các tranh chấp với các quốc gia khác. Việt Nam cần tuân thủ và vận dụng hiệu quả các quy định này.
3.3. Áp dụng UNCLOS trong tranh chấp Biển Đông
Tranh chấp Biển Đông liên quan đến nhiều quốc gia. Các vấn đề bao gồm chủ quyền biển đảo, phân định ranh giới, quyền khai thác tài nguyên. UNCLOS là công cụ pháp lý tối ưu để giải quyết các tranh chấp này. Công ước cung cấp các tiêu chí để đánh giá tính hợp pháp của các yêu sách. Ví dụ, UNCLOS quy định rõ về vai trò của các thực thể địa lý (đảo, đá, bãi cạn) trong việc tạo ra các vùng biển. Việt Nam có thể dựa vào UNCLOS để củng cố lập trường pháp lý của mình. UNCLOS giúp bác bỏ các yêu sách lịch sử không có cơ sở pháp lý hiện đại. Việc áp dụng Công ước một cách nhất quán sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho Việt Nam. Điều này còn góp phần vào việc duy trì hòa bình, ổn định khu vực.
IV.Chiến lược pháp lý Việt Nam Chủ quyền biển đảo
Việt Nam đang đối mặt với các tranh chấp phức tạp về chủ quyền, quyền chủ quyền trên Biển Đông. Phương pháp chính trị, đàm phán ngoại giao đã được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, biện pháp pháp lý còn khá mới mẻ. Việt Nam có ít kinh nghiệm tham gia giải quyết tranh chấp tại các thiết chế tài phán quốc tế, đặc biệt là ICJ. Việc xây dựng một chiến lược pháp lý toàn diện là cấp thiết. Chiến lược này cần tích hợp các bài học từ kinh nghiệm quốc tế. Chiến lược cũng cần tận dụng tối đa cơ hội từ ICJ và Luật pháp quốc tế. Mục tiêu là bảo vệ chủ quyền biển đảo, quyền chủ quyền và các lợi ích hợp pháp của Việt Nam. Chiến lược pháp lý phải bao gồm việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng. Nó cũng cần có đội ngũ chuyên gia pháp lý đủ năng lực. Việc này nhằm đối phó hiệu quả với các yêu sách của các quốc gia khác. Tài liệu này đề xuất các giải pháp giúp Việt Nam sử dụng hiệu quả ICJ. Điều này nhằm đạt được các kết quả thuận lợi trong các tranh chấp biển.
4.1. Khai thác hiệu quả ICJ bảo vệ chủ quyền biển đảo
Việc sử dụng ICJ là một lựa chọn chiến lược để bảo vệ chủ quyền biển đảo. ICJ có uy tín quốc tế cao và phán quyết có tính ràng buộc pháp lý. Việt Nam cần nghiên cứu kỹ thẩm quyền, thủ tục của ICJ. Nắm vững các tiêu chuẩn bằng chứng và lập luận pháp lý được ICJ chấp nhận. Điều này giúp chuẩn bị hồ sơ kiện một cách thuyết phục. Việc khai thác ICJ cũng đòi hỏi sự chuẩn bị dài hạn và chuyên sâu. Nó bao gồm việc thu thập chứng cứ lịch sử, địa lý, pháp lý. Đồng thời, cần xây dựng một đội ngũ luật sư, chuyên gia pháp lý quốc tế giàu kinh nghiệm. Việc này sẽ đảm bảo Việt Nam có thể trình bày vụ việc một cách mạnh mẽ nhất. ICJ có thể là công cụ để Việt Nam khẳng định chủ quyền và quyền chủ quyền trên Biển Đông.
4.2. Xây dựng Chiến lược pháp lý vững chắc cho Biển Đông
Một chiến lược pháp lý vững chắc cho Biển Đông cần có nhiều khía cạnh. Chiến lược phải dựa trên Luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS. Nó cần xác định rõ các mục tiêu pháp lý, các tuyến phòng thủ và tấn công. Chiến lược cần đánh giá rủi ro và cơ hội khi tham gia vào các tiến trình tài phán. Việc xây dựng chiến lược phải có sự phối hợp liên ngành. Điều này bao gồm các cơ quan ngoại giao, quốc phòng, tư pháp và các nhà khoa học. Chiến lược cần linh hoạt để thích ứng với các diễn biến phức tạp. Nó cũng cần chú trọng công tác truyền thông quốc tế để tạo sự ủng hộ. Một chiến lược pháp lý toàn diện sẽ giúp Việt Nam đối phó hiệu quả với các yêu sách bất hợp pháp và bảo vệ lợi ích quốc gia.
4.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế cho Tranh chấp Biển Đông
Nhiều quốc gia đã sử dụng các thiết chế tài phán quốc tế để giải quyết tranh chấp biển. Các kinh nghiệm này mang lại bài học quý giá cho Việt Nam. Việc phân tích cách các quốc gia khác chuẩn bị hồ sơ, trình bày lập luận là rất quan trọng. Ví dụ, các vụ kiện liên quan đến phân định biển giữa Malaysia và Singapore, Peru và Chile, Nicaragua và Colombia. Những vụ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách Tòa án xử lý các tình huống tương tự. Học hỏi từ thành công và thất bại của các quốc gia khác giúp Việt Nam tránh sai lầm. Nó cũng giúp tối ưu hóa cách tiếp cận pháp lý. Các bài học bao gồm tầm quan trọng của chứng cứ lịch sử, bản đồ, và các yếu tố địa lý. Việc này cũng bao gồm việc xây dựng sự đồng thuận nội bộ và tìm kiếm sự ủng hộ quốc tế. Kinh nghiệm quốc tế là tài sản vô giá để Việt Nam xây dựng một chiến lược giải quyết Tranh chấp Biển Đông hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (52 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT *** Tòa án công lý quốc tế (ICJ) dưới góc nhìn từ các vụ tranh chấp biển và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam Giảng viên: TS. Mai Hải Đăng Nhóm thực hiện: Nhóm 2 Lớp: Kép K12 Luật học Học phần: Các thiết chế tài phán quốc tế Hà Nội, 2022 1 BẢNG ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HOÀN THÀNH CÔNG VIỆC STT Họ và tên Mssv Đánh giá Ghi chú 1 Tạ Đức Anh 19032283 Tốt 2 Đặng Thanh Hằng 19030897 Tốt 3 Ngô Lê Phương 19030942 Tốt 4 Trần Mai Đức Triều 19030976 Tốt 5 Phạm Ngọc Lan 18040123 Tốt 6 Trần Kim Chi 19040318 Tốt 7 Lê Hoàng Anh 19040043 Tốt 8 Hoàng Hà Uyển Nhi 19041771 Tốt 9 Hoàng Tống Khánh Quân 19031048 Tốt 10 Bùi Quang Hưng 17031771 Tốt 2 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ……………………………………………….2 PHẦN MỞ ĐẦU ……………………. Lý do chọn đề tài …………. Mục đích nghiên cứu ………….
Đối tượng nghiên cứu …………. Câu hỏi nghiên cứu …………. Phương pháp nghiên cứu …………. Dự kiến kết quả nghiên cứu ………….8 PHẦN NỘI DUNG ………………….
TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ NGHIÊN CỨU ……. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước………………. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài …………. Những vấn đề đã được nghiên cứu……………….
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÒA ÁN CÔNG LÝ QUỐC TẾ …………. THỰC TRẠNG XÉT XỬ CỦA TÒA ÁN CÔNG LÝ QUỐC TẾ HIỆN NAY THÔNG QUA HAI VỤ TRANH CHẤP VỀ BIỂN …………………12 3. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước………………. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài ………….
Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài …………. ĐỀ XUẤT, GIẢI PHÁP GIÚP VIỆT NAM SỬ DỤNG HIỆU QUẢ TÒA ÁN CÔNG LÝ QUỐC TẾ ……………………. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước………………. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài ………….……………………8 PHẦN KẾT LUẬN………………………….23 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………….24 3 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CLCS Ủy ban ranh giới thềm lục địa của Liên hợp quốc ĐƯQT Điều ước quốc tế EEZ Vùng đặc quyền kinh tế ITLOS Tòa án quốc tế về Luật Biển ICJ Tòa án Công lý quốc tế LHQ Liên Hợp Quốc TLĐMR Thềm lục địa mở rộng UNCLOS Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 4 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp pháp lý thông qua các thiết chế tài phán quốc tế là cách thức hòa bình giải quyết các tranh chấp quốc tế phù hợp với điều kiện và khả năng của Việt Nam hiện nay. Cách thức này có thể bảo vệ được các quốc gia yếu thế với sự đảm bảo của các thiết chế liên chính phủ được thành lập để bảo vệ hòa bình và công lý trên thế giới như Liên Hợp Quốc (LHQ). Trên thực tế, trong một số trường hợp việc đàm phán hay thương lượng ngoại giao để giải quyết các tranh chấp phức tạp khó đưa đến kết quả cuối cùng. Do vậy, Việt Nam cần nghiên cứu và sử dụng các thiết chế tài phán quốc tế có đủ uy tín quốc tế để bảo vệ quyền lợi quốc gia của mình trong các tranh chấp quốc tế.
Trong hệ thống các thiết chế tài phán quốc tế thì Tòa án Công lý Quốc tế của LHQ (ICJ) là thiết chế tài phán có vai trò và tầm ảnh hưởng trong giải quyết tranh chấp quốc tế. Giải quyết tranh chấp bằng thiết chế tài phán quốc tế luôn nhận được sự ủng hộ của LHQ, các quốc gia và dư luận tiến bộ trên toàn thế giới. Nhiều phán quyết của ICJ được xem là chuẩn mực quốc tế hiện đại, trở thành nguồn bổ trợ quan trọng cho sự hình thành, phát triển của pháp luật quốc tế hiện đại. Bên cạnh đó, trên thế giới hiện nay tồn tại một số thiết chế tài phán quốc tế có thẩm quyền giải quyết những tranh chấp quốc tế như ITLOS được thành lập theo Phụ lục VI, các Tòa trọng tài được thành lập theo phụ lục VII,VIII của UNCLOS 1982, PCA.
Có thể thấy phạm vi thẩm quyền giải quyết tranh chấp của các thiết chế tài phán trên tương đối hẹp. Mỗi thiết chế tài phán quốc tế được thiết kế cho một thẩm quyền giải quyết tranh chấp đặc thù, riêng biệt, có ưu thế riêng. Điều này sẽ ảnh hưởng đến việc lựa chọn, vận dụng các thiết chế tài phán này khi giải quyết các tranh chấp mà Việt Nam phải đối mặt hiện nay, điển hình là các yêu sách tranh chấp về xác định chủ quyền trên 2 quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa, phân định biển tại các khu vực Biển Đông, Vịnh Thái Lan, các vấn đề liên quan đến môi trường quốc tế, tự do hàng hải, tự do hàng không và một số tranh chấp đang tiềm ẩn. Với chức năng là cơ quan tư pháp chính của LHQ, ICJ đã và đang giải quyết các vụ việc tranh chấp giữa các quốc gia và đưa ra các kết luận.
Phán quyết của ICJ được đảm bảo thực thi bằng sức mạnh của Hội đồng bảo an LHQ, trong hệ thống thiết chế tài 5 phán quốc tế, ICJ là thiết chế tài phán duy nhất có cơ quan đảm bảo thực thi phán quyết như vậy. Điều này sẽ phù hợp với các tranh chấp mà Việt Nam đang phải đối mặt hiện nay, nhất là vấn đề trên biển Đông. Từ trước đến nay, Việt Nam chủ yếu sử dụng biện pháp chính trị, đàm phán ngoại giao để giải quyết các tranh chấp quốc tế. Tuy nhiên, biện pháp pháp lý còn khá mới đối với Việt Nam, kinh nghiệm tham gia giải quyết tranh chấp của Việt Nam tại các thiết chế tài phán quốc tế chưa nhiều, đến nay Việt Nam chưa từng tham gia giải quyết tranh chấp tại ICJ.
Việt Nam đang phải đối mặt với các tranh chấp về chủ quyền, quyền chủ quyền trên Biển Đông với nhiều quốc gia khác nhau đang là thách thức đe dọa đến chủ quyền lãnh thổ, an ninh trên biển và từ hướng biển.Việc Việt Nam sử dụng các thiết chế tài phán quốc tế, trong đó có nghiên cứu cơ chế, cách thức vận dụng ICJ để giải quyết tranh chấp quốc tế thông qua 2 thẩm quyền chính là giải quyết tranh chấp và đưa ra kết luận tư vấn là khả năng thực tế có thể xảy ra trong tương lai. Vì vậy, nhóm chúng em quyết định chọn đề tài nghiên cứu về “Tòa án công lý quốc tế (ICJ) dưới góc nhìn từ các vụ tranh chấp biển và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam” nhằm rút ra những bài học kinh nghiệm cần thiết và quý báu cho Việt Nam. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm sáng tỏ cơ sở lý luận về Tòa án công lý quốc tế và thực tiễn giải quyết tranh chấp của ICJ trong các tranh chấp về biển, để từ đây đưa ra những phân tích về kết luận tư vấn của ICJ và rút ra bài học kinh nghiệm trong việc vận dụng thiết chế tài phán này vào giải quyết tranh chấp mà Việt Nam đang phải đối mặt hiện nay. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các quy định về quy trình thủ tục, thẩm quyền xét xử tại ICJ, vai trò, thực trạng xét xử của ICJ trong các vụ việc tiêu biểu.
Cùng với đó, đề tài cũng hướng đến đối tượng nghiên cứu là những tồn tại, hạn chế trong quy định và thực tiễn giải quyết tranh chấp và kết luận tư vấn tại ICJ. Từ đó, đưa ra kiến nghị, giải pháp cho Việt Nam khi sử dụng ICJ để giải quyết tranh chấp liên quan đến vấn đề Biển Đông của nước ta. Câu hỏi nghiên cứu Đề tài nghiên cứu tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu sau: - Thứ nhất, Quy định về thủ tục tố tụng, thẩm quyền giải quyết tranh chấp, hiệu lực của phán quyết của ICJ như thế nào? - Thứ hai, Thực trạng xét xử của ICJ về các vụ việc tranh chấp trên biển như thế nào? - Thứ ba, Những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam để sử dụng hiệu quả ICJ cho những tranh chấp trên biển sau này là gì? 5. Phương pháp nghiên cứu Đề tài sử dụng phương pháp luận là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, nghiên cứu về tổ chức, hoạt động của Tòa án Công lý quốc tế đặt trong mối liên hệ với sự vận động, phát triển không ngừng của Luật quốc tế hiện đại.
Bên cạnh đó, nhóm chúng em kết hợp phương pháp so sánh, phân tích, tổng hợp để đi sâu vào phân tích hai vụ việc mà ICJ giải quyết tranh chấp trên biển, từ đó đưa ra kiến nghị, đề xuất cho Việt Nam khi tham gia giải quyết tranh chấp tại ICJ. Kết cấu của bài nghiên cứu Bài nghiên cứu gồm 04 chương: Chương I : Tổng quan các công trình đã nghiên cứu Chương II: Cơ sở lý luận về Tòa án Công lý Quốc tế Chương III: Thực trạng xét xử của Tòa án Công lý Quốc tế hiện nay thông qua hai vụ tranh chấp về biển Chương IV: Đề xuất giải pháp giúp Việt Nam sử dụng hiệu quả Tòa án Công lý Quốc tế 7 NỘI DUNG CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ NGHIÊN CỨU Tòa án Công lý Quốc tế có tên quốc tế tiếng Anh là The International Court of Justice (ICJ), có trụ sở chính tại Cung điện Hòa Bình, thành phố La Haye, Hà Lan. Tòa được thành lập cùng với việc thông qua Hiến Chương LHQ ngày 26/6/1945 tại San Francisco, chính thức đi vào hoạt động ngày 06/02/1946, kế thừa Tòa án công lý quốc tế thường trực của Hội Quốc liên. Sự ra đời của Tòa là kết quả của xác lập lại “trật tự” thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ II, trên quan điểm chính trị, có 2 lý do được đưa ra để đặt dấu chấm hết cho Tòa án công lý quốc tế thường trực: Một cơ quan tài phán quốc tế quan trọng phải có thành viên là các nước thuộc phe Đồng minh, đặc biệt là Mỹ và Liên Xô - những nước không phải là thành viên Hội Quốc liên cũng như thành viên Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế thường trực; và Vị trí ưu thế của các quốc gia thuộc phe Trục trong Tòa án công lý quốc tế thường trực cần phải xóa bỏ.
Hiện nay, Tòa có 193 Quốc gia thành viên, các thành viên này đều là thành viên của LHQ. Tại các Điều từ 92 đến 96 Hiến chương quy định về vị trí pháp lý, thẩm quyền và những nội dung chính trong hoạt động của Tòa. Ngoài ra, thủ tục tố tụng của Tòa còn được quy định tại Quy chế và Bộ quy tắc của Tòa. Tại Điều 92 Hiến chương quy định: “Tòa án Công lý Quốc tế là cơ quan tư pháp chính của Liên Hợp Quốc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tạ Đức Anh, Đặng Thanh Hằng, Ngô Lê Phương, Trần Mai Đức Triều, Phạm Ngọc Lan, Trần Kim Chi, Lê Hoàng Anh, Hoàng Hà Uyển Nhi, Hoàng Tống Khánh Quân, Bùi Quang Hưng (2022). ICJ: Tranh chấp biển và bài học cho Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/icj-tranh-chap-bien-bai-hoc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "ICJ: Tranh chấp biển và bài học cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
ICJ phân tích tranh chấp biển Đông, đánh giá tác động pháp lý, chiến lược ngoại giao cho Việt Nam. Bài học kinh nghiệm từ vụ kiện.
Luận án "ICJ: Tranh chấp biển và bài học cho Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "ICJ: Tranh chấp biển và bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "ICJ: Tranh chấp biển và bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "ICJ: Tranh chấp biển và bài học cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "ICJ: Tranh chấp biển và bài học cho Việt Nam" có 52 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "ICJ: Tranh chấp biển và bài học cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.