Luận án TS Trần Thắng Lợi: Hoàn thiện pháp luật lao động chưa thành niên hội nhập quốc tế
Luận án TS Luật phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về lao động chưa thành niên. Đảm bảo phù hợp yêu cầu hội nhập quốc tế.
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khái niệm và đặc điểm lao động chưa thành niên
- Số trang:
- 225 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Trần Thắng Lợi
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khái niệm và đặc điểm lao động chưa thành niên
Pháp luật Việt Nam định nghĩa lao động chưa thành niên. Đây là một đối tượng lao động đặc biệt. Nhóm này có những đặc trưng riêng biệt về thể chất, tâm lý và trình độ nhận thức. Hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng quan trọng. Điều đó giúp xây dựng và hoàn thiện pháp luật lao động. Việc này đảm bảo bảo vệ tối ưu quyền và lợi ích của người lao động. Pháp luật cần phân loại rõ ràng các nhóm lao động trẻ em. Sự phân loại này giúp áp dụng các quy định phù hợp. Điều đó ngăn chặn việc bóc lột sức lao động. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho sự phát triển toàn diện của nhóm đối tượng này. Việc này đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về quyền trẻ em và bảo vệ lao động. Pháp luật lao động có vai trò điều chỉnh, giám sát. Mục tiêu là tạo môi trường làm việc an toàn, lành mạnh.
1.1. Khái niệm lao động chưa thành niên
Lao động chưa thành niên đề cập đến những người lao động dưới một độ tuổi nhất định. Độ tuổi này được pháp luật quy định. Họ chưa đủ năng lực thể chất và tinh thần như người trưởng thành. Khái niệm này được xác định rõ trong Bộ luật Lao động. Việc xác định rõ ràng giúp phân biệt nhóm lao động đặc biệt này. Nó cũng là cơ sở để áp dụng các quy định bảo vệ. Pháp luật cần xem xét độ tuổi, khả năng làm việc. Điều này giúp tránh nhầm lẫn, đảm bảo quyền lợi. Việc xác định khái niệm chuẩn xác còn giúp Việt Nam tuân thủ các công ước quốc tế. Đặc biệt là Công ước về quyền trẻ em và các công ước của ILO.
1.2. Đặc điểm sinh lý tâm lý lao động chưa thành niên
Người lao động chưa thành niên có những đặc điểm riêng biệt về sinh lý và tâm lý. Sức khỏe thể chất của họ chưa phát triển hoàn thiện. Khả năng chịu đựng công việc nặng nhọc còn hạn chế. Tâm lý của nhóm này dễ bị tổn thương, chưa ổn định. Họ dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường làm việc. Nhận thức pháp luật, kỹ năng tự bảo vệ còn kém. Những đặc điểm này yêu cầu các quy định pháp luật đặc thù. Pháp luật cần bảo vệ họ khỏi công việc độc hại, nguy hiểm. Đồng thời, pháp luật phải đảm bảo điều kiện làm việc phù hợp. Điều này giúp phát triển toàn diện về thể chất và trí tuệ. Bảo vệ sức khỏe trẻ em là ưu tiên hàng đầu.
1.3. Phân loại nhóm lao động chưa thành niên
Việc phân loại lao động chưa thành niên rất cần thiết. Các nhóm được phân loại dựa trên độ tuổi, loại hình công việc, môi trường làm việc. Ví dụ: lao động dưới 15 tuổi, từ 15 đến dưới 18 tuổi. Mỗi nhóm có các giới hạn và quy định riêng. Công việc nhẹ nhàng khác với công việc có tính chất nguy hiểm. Phân loại giúp pháp luật điều chỉnh chính xác hơn. Nó đảm bảo các biện pháp bảo vệ phù hợp với từng nhóm. Điều này tránh áp dụng chung chung, kém hiệu quả. Hỗ trợ giáo dục trẻ em, giảm bỏ học cũng cần được xem xét.
II.Điều chỉnh pháp luật lao động chưa thành niên quốc tế
Pháp luật cần điều chỉnh đặc thù đối với lao động chưa thành niên. Điều này đảm bảo mục tiêu bảo vệ và phát triển. Việt Nam đã tham gia nhiều công ước quốc tế. Các cam kết quốc tế đặt ra yêu cầu cao. Pháp luật trong nước cần phù hợp với các chuẩn mực này. Mục đích là tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc. Khuôn khổ này bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhóm lao động đặc biệt. Các nguyên tắc điều chỉnh phải luôn đặt lợi ích tốt nhất cho trẻ em lên hàng đầu. Nội dung điều chỉnh bao gồm các khía cạnh quan trọng. Đó là độ tuổi, điều kiện làm việc, loại hình công việc cấm. Việc này hướng đến việc loại bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất. Đồng thời, nó thúc đẩy các điều kiện làm việc nhân đạo và giáo dục cho trẻ em. Điều chỉnh pháp luật cũng cần linh hoạt, phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội.
2.1. Mục đích điều chỉnh pháp luật đối với lao động trẻ em
Mục đích chính của việc điều chỉnh pháp luật là bảo vệ lao động trẻ em. Pháp luật cần bảo vệ họ khỏi mọi hình thức bóc lột, lạm dụng. Đồng thời, pháp luật phải đảm bảo quyền được học tập, vui chơi, phát triển toàn diện. Điều này giúp trẻ em có cơ hội trở thành công dân có ích. Pháp luật ngăn chặn việc sử dụng trẻ em vào các công việc độc hại. Việc làm này ảnh hưởng đến sức khỏe, đạo đức, nhân cách. Mục tiêu hướng tới việc thực hiện đầy đủ quyền trẻ em theo luật pháp quốc gia và quốc tế. Bảo vệ trẻ em là trách nhiệm của toàn xã hội.
2.2. Nguyên tắc điều chỉnh pháp luật lao động chưa thành niên
Nguyên tắc điều chỉnh pháp luật dựa trên lợi ích tốt nhất của trẻ em. Pháp luật ưu tiên bảo vệ sức khỏe, sự an toàn và phát triển của nhóm này. Các quy định cần đảm bảo không phân biệt đối xử. Mọi trẻ em đều có quyền được bảo vệ như nhau. Pháp luật phải nghiêm cấm các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất. Đồng thời, pháp luật quy định độ tuổi tối thiểu được phép lao động. Việc này tuân thủ Công ước số 138 và 182 của ILO. Các nguyên tắc này định hướng cho việc xây dựng và thực thi pháp luật. Chúng đảm bảo tính nhân văn và hiệu quả trong bảo vệ lao động trẻ em.
2.3. Nội dung điều chỉnh pháp luật về lao động trẻ em
Nội dung điều chỉnh pháp luật bao gồm nhiều khía cạnh. Pháp luật quy định chặt chẽ về độ tuổi tối thiểu được phép lao động. Danh mục công việc cấm sử dụng lao động trẻ em được ban hành. Các quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi cần phù hợp. Mức lương tối thiểu, chế độ bảo hiểm xã hội cũng là yếu tố quan trọng. Pháp luật cũng đề cập đến an toàn vệ sinh lao động. Môi trường làm việc cần được kiểm soát chặt chẽ. Các biện pháp hỗ trợ, tạo điều kiện cho trẻ em học tập cũng được chú trọng. Nội dung này đảm bảo sự toàn diện trong việc bảo vệ lao động trẻ em. Các điều chỉnh này giúp pháp luật lao động chưa thành niên ngày càng hoàn thiện.
III.Thực trạng pháp luật bảo vệ lao động chưa thành niên
Thực trạng pháp luật về lao động chưa thành niên ở Việt Nam còn nhiều hạn chế. Mặc dù có các quy định, tình hình vi phạm vẫn diễn ra. Các quy định về tạo lập quan hệ lao động còn lỏng lẻo. Điều đó gây khó khăn trong việc kiểm soát. Trong quá trình tham gia lao động, quyền lợi của nhóm này chưa được đảm bảo đầy đủ. Thời giờ làm việc, điều kiện an toàn thường xuyên bị bỏ qua. Công tác thanh tra, xử lý vi phạm pháp luật còn yếu. Điều này dẫn đến tình trạng bóc lột sức lao động vẫn còn tồn tại. Pháp luật cần có sự điều chỉnh kịp thời, phù hợp. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ lao động chưa thành niên. Thực trạng này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện. Nó cần các giải pháp đồng bộ từ lập pháp đến thực thi.
3.1. Quy định về thiết lập quan hệ lao động trẻ em
Pháp luật hiện hành về độ tuổi tối thiểu và điều kiện giao kết hợp đồng lao động với người chưa thành niên vẫn chưa hoàn thiện. Một số quy định còn chung chung, gây khó khăn trong áp dụng. Nhiều trường hợp, người sử dụng lao động lợi dụng kẽ hở pháp lý. Họ giao kết hợp đồng không đúng quy định hoặc không có hợp đồng. Điều này khiến lao động chưa thành niên dễ bị tổn thương. Họ không được hưởng các quyền lợi cơ bản. Việc này cũng cản trở quá trình thanh tra, giám sát. Cần có sự rõ ràng hơn trong các văn bản pháp luật. Pháp luật cần tăng cường tính ràng buộc đối với người sử dụng lao động. Tình trạng lao động trẻ em trong khu vực phi chính thức cũng chưa được kiểm soát chặt chẽ.
3.2. Quy định trong quá trình tham gia quan hệ lao động
Trong quá trình tham gia quan hệ lao động, nhiều quy định chưa được thực thi nghiêm túc. Thời giờ làm việc quá mức, không đảm bảo thời gian nghỉ ngơi diễn ra phổ biến. Điều kiện an toàn vệ sinh lao động chưa được tuân thủ đúng mức. Lao động trẻ em thường phải làm các công việc nặng nhọc, độc hại. Mức lương thấp hơn quy định, không có bảo hiểm. Các quy định về đào tạo, bồi dưỡng cho nhóm này cũng còn thiếu. Thực trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ em. Nó vi phạm các tiêu chuẩn quốc tế về bảo vệ lao động. Cần có chế tài mạnh hơn để xử lý vi phạm pháp luật.
3.3. Quy định về thanh tra xử lý vi phạm lao động trẻ em
Hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật lao động chưa thành niên còn hạn chế. Nguồn lực cho công tác thanh tra còn thiếu. Khả năng phát hiện và xử lý vi phạm chưa hiệu quả. Mức độ xử phạt chưa đủ sức răn đe. Nhiều vụ việc vi phạm nghiêm trọng chưa được giải quyết triệt để. Cơ chế giải quyết tranh chấp lao động cho nhóm này cũng chưa thực sự hiệu quả. Điều này tạo tâm lý chủ quan cho người sử dụng lao động. Pháp luật cần tăng cường vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các ban ngành. Việc này nhằm đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật cũng là giải pháp quan trọng.
IV.Tác động hội nhập quốc tế đến pháp luật lao động
Hội nhập quốc tế mang lại cả cơ hội và thách thức cho pháp luật lao động Việt Nam. Việt Nam đã ký kết nhiều công ước, hiệp định thương mại quốc tế. Các cam kết này yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn lao động. Đặc biệt là về lao động chưa thành niên. Việc không tuân thủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thương mại. Nó gây tổn hại đến uy tín quốc gia. Pháp luật cần điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu này. Việc này đảm bảo tính tương thích và cạnh tranh. Đồng thời, pháp luật cần cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ quyền con người. Hội nhập quốc tế cũng là động lực để hoàn thiện hệ thống pháp luật. Nâng cao hiệu quả bảo vệ lao động trẻ em là mục tiêu quan trọng.
4.1. Cam kết quốc tế về bảo vệ lao động chưa thành niên
Việt Nam đã là thành viên của nhiều công ước quốc tế. Các công ước này bao gồm Công ước ILO số 138 về tuổi tối thiểu làm việc. Công ước ILO số 182 về cấm và hành động ngay lập tức để xóa bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất cũng được Việt Nam phê chuẩn. Ngoài ra, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) cũng có các điều khoản về lao động. Các cam kết này đòi hỏi Việt Nam phải nội luật hóa. Pháp luật trong nước cần phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. Việc này nhằm đảm bảo uy tín và lợi ích quốc gia trên trường quốc tế. Nâng cao trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp cũng là yêu cầu cấp thiết.
4.2. Thách thức pháp lý trong hội nhập quốc tế
Hội nhập quốc tế đặt ra nhiều thách thức pháp lý. Pháp luật Việt Nam cần cập nhật liên tục. Việc này nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn lao động quốc tế ngày càng cao. Sự khác biệt giữa hệ thống pháp luật trong nước và quốc tế có thể gây khó khăn. Yêu cầu về minh bạch, giám sát, thực thi nghiêm ngặt đang tăng lên. Các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh. Họ phải tuân thủ các quy định về trách nhiệm xã hội. Pháp luật cần tạo cơ chế linh hoạt. Cơ chế này giúp doanh nghiệp thích nghi. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo bảo vệ lao động chưa thành niên hiệu quả. Đào tạo nguồn nhân lực pháp lý có kinh nghiệm quốc tế cũng là yếu tố then chốt.
4.3. Ảnh hưởng đến thương mại và uy tín quốc gia
Việc không tuân thủ các quy định quốc tế về lao động chưa thành niên có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Hàng hóa Việt Nam có thể bị áp đặt các rào cản thương mại. Các đối tác quốc tế có thể từ chối nhập khẩu sản phẩm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến xuất khẩu, kinh tế quốc gia. Uy tín và hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế cũng bị suy giảm. Các nhà đầu tư nước ngoài có thể ngần ngại. Pháp luật cần có giải pháp hiệu quả. Giải pháp này đảm bảo Việt Nam thực hiện đúng cam kết. Đồng thời, giải pháp này giúp duy trì môi trường kinh doanh thuận lợi. Nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề này là cực kỳ quan trọng.
V.Giải pháp hoàn thiện pháp luật lao động chưa thành niên
Hoàn thiện pháp luật lao động chưa thành niên là một yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm đảm bảo phù hợp với điều kiện hội nhập quốc tế. Các giải pháp cần được đưa ra một cách toàn diện. Chúng phải tập trung vào cả lập pháp và thực thi. Việc này giúp khắc phục những hạn chế hiện có. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả bảo vệ nhóm đối tượng đặc biệt này. Giải pháp bao gồm sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật. Việc này cụ thể hóa các tiêu chuẩn quốc tế. Nó cũng nâng cao năng lực của các cơ quan thực thi pháp luật. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Điều đó tạo ra một hệ thống pháp luật vững chắc. Hệ thống này đảm bảo sự phát triển bền vững cho lao động chưa thành niên.
5.1. Yêu cầu cấp thiết để hoàn thiện pháp luật
Việc hoàn thiện pháp luật lao động chưa thành niên là cần thiết. Điều này nhằm bảo vệ quyền trẻ em, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tương lai. Pháp luật cần đáp ứng các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã tham gia. Việc này cũng loại bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất. Nó giúp duy trì lợi thế cạnh tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế. Các quy định pháp luật cần minh bạch, dễ hiểu và dễ thực thi. Điều này tạo môi trường pháp lý công bằng. Nó cũng giúp phòng ngừa vi phạm. Việc hoàn thiện pháp luật góp phần xây dựng xã hội công bằng, văn minh.
5.2. Nhóm giải pháp tăng cường quy định pháp luật
Cần sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn. Việc này nhằm cụ thể hóa các quy định về lao động chưa thành niên. Pháp luật cần làm rõ độ tuổi tối thiểu, danh mục công việc cấm. Các điều kiện làm việc, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi cũng cần được quy định chi tiết. Pháp luật nên tăng cường chế tài xử phạt đối với hành vi vi phạm. Việc này nâng cao tính răn đe. Cần có quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm của người sử dụng lao động. Các quy định về hợp đồng lao động cần chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và quyền lợi cho nhóm đối tượng. Tăng cường quyền thanh tra, kiểm soát cũng là một giải pháp.
5.3. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật
Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật là yếu tố then chốt. Cần tăng cường năng lực cho lực lượng thanh tra lao động. Việc này bao gồm đào tạo chuyên môn, trang bị cơ sở vật chất. Pháp luật cần xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ hơn. Điều này giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Tuyên truyền, giáo dục pháp luật đến cộng đồng, doanh nghiệp và bản thân người lao động là quan trọng. Các chính sách hỗ trợ giáo dục, đào tạo nghề cho lao động chưa thành niên cần được đẩy mạnh. Việc này giúp họ có cơ hội phát triển. Phối hợp liên ngành, giữa các tổ chức xã hội, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lao động chưa thành niên. Các chính sách xã hội cần hỗ trợ các gia đình nghèo. Điều này giúp giảm thiểu nguyên nhân gốc rễ dẫn đến lao động trẻ em.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đặt ra những thách thức phức tạp đối với việc hoàn thiện thể chế pháp luật lao động tại Việt Nam. Công trình luận án tiến sĩ luật học "Hoàn thiện pháp luật về lao động chưa thành niên trong điều kiện hội nhập quốc tế" của nghiên cứu sinh Trần Thắng Lợi (Chuyên ngành Luật Kinh tế, Mã số: 62.38.50.01, Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đào Thị Hằng, bảo vệ năm 2012) là nghiên cứu chuyên khảo cấp tiến sĩ đầu tiên tiếp cận toàn diện hệ thống quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của nhóm lao động đặc thù dưới 18 tuổi.
Nghiên cứu giải quyết research gap then chốt: sự thiếu hụt một khung lý luận chuyên biệt và thực trạng bất cập, mâu thuẫn giữa các quy định pháp luật lao động Việt Nam (trọng tâm là Bộ luật Lao động năm 1994, sửa đổi bổ sung năm 2002, 2006, 2007) với các văn bản chuyên ngành như Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004, Bộ luật Dân sự năm 2005, cùng sự tương thích chưa đồng bộ với các cam kết quốc tế cốt lõi (Công ước ILO số 138 về độ tuổi tối thiểu làm việc năm 1973 và Công ước ILO số 182 về cấm và xóa bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất năm 1999).
Nghiên cứu tập trung giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 03 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Cơ sở lý luận và tiêu chuẩn pháp lý điều chỉnh người lao động chưa thành niên trong bối cảnh toàn cầu hóa thương mại là gì? -> H1: Cơ chế pháp lý bảo vệ lao động chưa thành niên đòi hỏi sự tích hợp đa ngành giữa nhân trắc học, tâm lý học lứa tuổi và khoa học pháp lý nhằm xác lập hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật lao động chuyên biệt.
- RQ2: Thực trạng pháp luật lao động Việt Nam bộc lộ những khoảng trống, xung đột quy phạm nào trong quá trình điều chỉnh quan hệ lao động có sự tham gia của người chưa thành niên? -> H2: Sự bất cập từ phạm vi điều chỉnh hẹp (tập trung chủ yếu từ Điều 119 đến Điều 122 Bộ luật Lao động 1994) và thiếu chế tài nghiêm khắc dẫn đến tỷ lệ vi phạm cao trong khu vực kinh tế phi chính thức và làng nghề truyền thống.
- RQ3: Những định hướng và giải pháp quy phạm cụ thể nào cần được xây dựng để vừa bảo đảm quyền làm việc chính đáng, vừa ngăn chặn nguy cơ bóc lột sức lao động của người chưa thành niên? -> H3: Hoàn thiện pháp luật phải dựa trên nguyên tắc điều hòa lợi ích giữa người lao động và người sử dụng lao động, kết hợp hài hòa tiêu chuẩn tối thiểu về quyền và tiêu chuẩn tối đa về nghĩa vụ.
Khung lý thuyết của luận án xây dựng trên nền tảng Thuyết pháp lý xã hội (Sociological Jurisprudence) và Thuyết chuẩn mực lao động quốc tế (International Labour Standards Framework của ILO). Phạm vi nghiên cứu bao hàm khảo sát dữ liệu thực trạng giai đoạn 2006–2010 dựa trên báo cáo của Cục An toàn lao động (2006), Thanh tra Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (2007–2010), cùng số liệu Tổng cục Thống kê về Điều tra mức sống dân cư năm 2010, tạo cơ sở cho bước chuyển dịch lập pháp mang tính đột phá của Bộ luật Lao động năm 2012.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế cho thấy các dòng nghiên cứu (research streams) chính xoay quanh vấn đề lao động trẻ em và lao động chưa thành niên:
graph TD
A["Nghiên cứu Lao động Chưa thành niên"] --> B["Dòng Kinh tế - Xã hội"]
A --> C["Dòng Nhân quyền & Tổ chức Quốc tế"]
A --> D["Dòng Khoa học Pháp lý"]
B --> B1["Báo cáo SCF UK 1997, 1998<br/>Lao động nông thôn & TP.HCM"]
B --> B2["Viện Xã hội học 2000, ILSSA 2009<br/>Lao động làng nghề, bãi rác Nam Sơn"]
C --> C1["ILR Philippines 1994<br/>Xóa bỏ tuyển dụng trái phép"]
C --> C2["Bharati Pflug 2002<br/>Lao động giúp việc gia đình Châu Á"]
C --> C3["Báo cáo ILO 2006<br/>Ending child labour: Within reach"]
D --> D1["Nguyễn Hữu Chí 2003, Đào Mộng Điệp 2004<br/>Khái niệm & chế định hợp đồng"]
D --> D2["Đỗ Ngân Bình 2009<br/>Phòng chống bạo lực lao động trẻ em"]
D --> D3["Phan Văn Hùng 2002, Lê Thị Huyền Trang 2008<br/>Chế độ pháp lý bảo vệ"]
D1 -.-> E["KHOẢNG TRỐNG: Thiếu hệ thống lý luận hoàn chỉnh<br/>& giải pháp lập pháp tương thích chuẩn ILO"]
D2 -.-> E
D3 -.-> E
E --> F["LUẬN ÁN TRẦN THẮNG LỢI 2012<br/>Đột phá lập pháp trong hội nhập quốc tế"]
Dòng nghiên cứu quốc tế nổi bật gồm: công trình của Viện Nghiên cứu Lao động Philippines (1994) đề xuất chính sách loại bỏ việc tuyển dụng trẻ em dưới 15 tuổi làm công việc độc hại; nghiên cứu của Bharati Pflug (2002) về lao động trẻ em giúp việc gia đình tại Indonesia, Nepal, Thái Lan; và Báo cáo toàn cầu của ILO (2006) "Chấm dứt lao động trẻ em: trong tầm tay". Các công trình này chủ yếu dừng lại ở góc độ kinh tế - xã hội học hoặc kiến nghị chương trình hành động vĩ mô, thiếu các giải pháp lập quy cụ thể.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm của Quỹ Cứu trợ Nhi đồng Anh (1997, 1998), Viện Xã hội học (2000), Viện Khoa học Lao động và Xã hội (2009) và Hội Y học Lao động Việt Nam (2009) tập trung mô tả thực trạng điều kiện làm việc tại các làng nghề đồ gỗ mỹ nghệ, gốm Bát Tràng và bãi rác Nam Sơn. Dưới góc độ pháp lý, các bài viết của Nguyễn Hữu Chí (2003), Đào Mộng Điệp (2004), Chu Mạnh Hùng (2005), Phạm Thị Thúy Nga (2006), Đỗ Ngân Bình (2009) hay các luận văn của Phan Văn Hùng (2002), Nguyễn Đình Tự (2004), Lê Thị Huyền Trang (2008) tiếp cận từng khía cạnh hẹp, mang tính lát cắt hoặc mô tả quy phạm hiện hành.
Luận án của Trần Thắng Lợi định vị sự tiên phong khi lấp đầy khoảng trống học thuật: thiết lập một hệ thống lý luận khoa học pháp lý độc lập, phân tích toàn diện chu trình từ tiền quan hệ lao động (học nghề, tìm việc), giao kết, thực hiện, chấm dứt quan hệ lao động đến thanh tra, tài phán tranh chấp lao động đối với người chưa thành niên trong bối cảnh thương mại quốc tế gắn với hàng rào "tiêu chuẩn lao động sạch".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết quan hệ lao động (Labor Relations Theory của John T. Dunlop) và Thuyết quyền con người (Human Rights-based Approach) khi xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn xác: "Người lao động chưa thành niên là người lao động có đặc điểm riêng, gồm những người dưới 18 tuổi có khả năng lao động và có giao kết hợp đồng lao động."
Đóng góp lý thuyết cốt lõi của tác giả thể hiện qua việc làm sáng tỏ 03 luận điểm nền tảng:
- Thuộc tính chủ thể đặc thù: Phân định rõ năng lực pháp luật lao động và năng lực hành vi lao động của người chưa thành niên dựa trên sự tổng hòa của thể lực (chiều cao, cân nặng, sức bền cơ bắp) và trí lực (nhận thức hành vi, ý thức trách nhiệm dân sự).
- Nguyên tắc nhị nguyên cân bằng: Bổ khuyết cho học thuyết bảo vệ người yếu thế thông qua luận điểm: bảo vệ người lao động chưa thành niên phải đặt trong mối tương quan hài hòa với việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động; tránh việc bảo vệ cực đoan làm triệt tiêu cơ hội việc làm chính đáng của trẻ em có hoàn cảnh kinh tế khó khăn.
- Cơ chế tiêu chuẩn kép (Dual-Standard Mechanism): Thiết lập nguyên tắc lập pháp: nâng cao tiêu chuẩn tối thiểu về quyền lợi (tiền lương, an toàn vệ sinh, thời giờ nghỉ ngơi) và hạ thấp tiêu chuẩn tối đa về nghĩa vụ (thời giờ làm việc, trách nhiệm vật chất) tương ứng với từng phân nhóm lứa tuổi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa:
- Nhân trắc học (Anthropometrics): Dựa trên chỉ số phát triển chiều cao đứng và chiều cao ngồi (đỉnh tăng trưởng lứa tuổi 12-17/18 ở nữ và 12-18 ở nam; mốc ổn định thể lực 19-20 ở nữ, 21-22 ở nam) để chứng minh tính chưa hoàn thiện về cơ xương khớp.
- Tâm lý học phát triển (Developmental Psychology): Phân tích đặc thù khủng hoảng lứa tuổi, tính bồng bột, tâm lý "cả thèm chóng chán" và sự hình thành "cái tôi" độc lập để thiết kế quy chế kỷ luật lao động và giải quyết tranh chấp mang tính giáo dục, phục hồi thay vì trừng phạt.
- Luật học so sánh (Comparative Jurisprudence): Đối sánh quy phạm lập pháp của Thụy Điển, Slovakia, Vương quốc Anh, Trung Quốc, Malaysia và Khung tiêu chuẩn quốc tế của ILO để xác lập 03 phân nhóm độ tuổi điều chỉnh: dưới 13 tuổi (lao động nghệ thuật đặc thù), từ đủ 13 đến dưới 15 tuổi (công việc nhẹ), và từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi (lao động thông thường).
classDiagram
class NguoiLaoDongChuaThanhNien {
+Tuoi: Duoi 18 tuoi
+TheLuc: Dang hoan thien ve co xuong
+TriLuc: Nhan thuc hanh vi co dieu kien
+GiaoKet: Hop dong lao dong
}
class NhomTuoiPhanLoai {
+Duoi 13 tuoi: Nghe thuat, the thao dac thu
+Tu 13 den duoi 15 tuoi: Cong viec nhe
+Tu 15 den duoi 18 tuoi: Khong lam viec nang nhoc doc hai
}
class KhungDieuChinhPhapLuat {
+TieuChuanToiThieu: Tien luong, bao ho, nghi ngoi tang cuong
+TieuChuanToiDa: Thoi gio lam viec giam, mien tru trach nhiem
+TuongQuanLoiIch: Bao ve hai hoa lao dong va nguoi su dung
}
NguoiLaoDongChuaThanhNien --> NhomTuoiPhanLoai : Phan hoa theo nhan trac & tam ly
NhomTuoiPhanLoai --> KhungDieuChinhPhapLuat : Ap dung co che tieu chuan kep
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Marxist Dialectical & Historical Materialism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực pháp lý (Legal Realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design) kết hợp phương pháp định tính (phân tích văn bản quy phạm pháp luật, đối chiếu án lệ và tài liệu quốc tế) với phương pháp định lượng xã hội học pháp luật.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai qua 04 giai đoạn chặt chẽ:
- Thu thập văn bản quy phạm: Khảo sát toàn bộ hệ thống văn bản từ Sắc lệnh 29/SL (1947), Sắc lệnh 77/SL (1950), Pháp lệnh Hợp đồng lao động (1990) đến Bộ luật Lao động 1994 (sửa đổi 2002, 2006, 2007) và các văn bản dưới luật.
- Luật học so sánh quốc tế: Rà soát có hệ thống các văn bản chuẩn mực của Liên hợp quốc (Quy tắc Bắc Kinh 1985, Quy tắc bảo vệ người chưa thành niên bị tước quyền tự do 1990, Công ước Quyền trẻ em 1989), các Công ước ILO (số 6, 16, 77, 78, 124, 138, 182) và pháp luật của trên 10 quốc gia.
- Thống kê và khảo sát thực tiễn: Tiếp cận dữ liệu điều tra thực địa từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Tổng cục Thống kê và các tổ chức phi chính phủ.
- Kiểm tra độ giá trị (Triangulation): Tam giác hóa dữ liệu giữa báo cáo thanh tra nhà nước, nghiên cứu y học lao động thực địa và khung tiêu chuẩn pháp lý quốc tế.
Data và phân tích
Tác giả xử lý và phân tích các nguồn dữ liệu thống kê then chốt:
- Dữ liệu giáo dục - xã hội: Theo Điều tra mức sống dân cư năm 2010, tỷ lệ học sinh trung học cơ sở tiếp tục học lên trung học phổ thông chỉ đạt 71,9% (đồng nghĩa với 28,1% không tiếp tục đi học); 6% dân số từ 15 tuổi trở lên chưa từng đến trường; và 5,9% trẻ em trong độ tuổi trung học cơ sở không đi học.
- Dữ liệu lao động quốc tế: Báo cáo ILO (2006) chỉ rõ toàn cầu có khoảng 71 triệu trẻ em độ tuổi tiểu học và 72 triệu trẻ em độ tuổi trung học không được đến trường, tạo nguồn cung lao động trẻ em bắt buộc tại các nước đang phát triển.
- Dữ liệu thanh tra an toàn vệ sinh: Khảo sát của Cục An toàn lao động (2006) và thanh tra chuyên ngành Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (2007–2010) tại các cụm công nghiệp và làng nghề dệt, gốm, đồ gỗ mỹ nghệ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã chứng minh và làm sáng tỏ 04 phát hiện cốt lõi:
timeline
title Tiến trình Phát hiện và Tác động Lập pháp của Luận án
1994 - 2010 : Bất cập quy phạm : Bộ luật Lao động 1994 chỉ có 4 điều (119-122) hẹp và mâu thuẫn Luật Trẻ em 2004
2006 - 2010 : Bằng chứng thực nghiệm : 28.1% học sinh THCS không lên THPT; vi phạm nặng nhọc độc hại phổ biến
2012 : Công bố Luận án : Xác lập Khái niệm khoa học & Cơ chế tiêu chuẩn kép (Trần Thắng Lợi)
Sau 2012 : Thể chế hóa chính sách : Tác động trực tiếp vào Chương XI Bộ luật Lao động 2012 & BLLĐ 2019
- Thứ nhất, sự bất cập nghiêm trọng trong cấu trúc quy phạm của Bộ luật Lao động 1994: Toàn bộ hệ thống luật chỉ có 04 điều khoản (Điều 119 đến Điều 122) và 03 Thông tư hướng dẫn quy định về lao động chưa thành niên. Quy định mang tính cấm đoán xơ cứng, thiếu tính phân loại chi tiết theo lứa tuổi và không bao quát được khu vực kinh tế phi kết cấu.
- Thứ hai, sự xung đột nội tại giữa các văn bản pháp luật quốc gia: Điều 119 Bộ luật Lao động 1994 quy định người lao động chưa thành niên là người dưới 18 tuổi, trong khi Điều 1 Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004 định nghĩa trẻ em là công dân dưới 16 tuổi. Khoảng trống pháp lý đối với nhóm tuổi từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi dẫn đến sự tùy tiện trong thực thi các chính sách bảo trợ và việc làm.
- Thứ ba, phân tích so sánh quốc tế chỉ ra các mô hình lập pháp đa dạng: Trong khi Thụy Điển (Luật Môi trường làm việc) và Slovakia (Điều 40 Luật Lao động) quy định người dưới 18 tuổi là lao động chưa thành niên, thì Trung Quốc (Luật Cấm lao động trẻ em và Điều 58 Luật Lao động) phân tách rạch ròi: dưới 16 tuổi là "lao động trẻ em" (nghiêm cấm, trừ văn hóa thể thao), từ 16 đến 18 tuổi là "lao động chưa thành niên". Luận án chứng minh Việt Nam cần áp dụng mô hình tích hợp linh hoạt phù hợp với Điều 2 và Điều 7 Công ước ILO 138.
- Thứ tư, bằng chứng thực tế về tình trạng vi phạm nghĩa vụ người sử dụng lao động: Số liệu thanh tra 2007–2010 chỉ ra tình trạng ép buộc làm thêm giờ, không ký hợp đồng lao động bằng văn bản, không trang bị bảo hộ lao động và trả lương thấp hơn sàn tối thiểu diễn ra phổ biến ở các cơ sở tư nhân và làng nghề tiểu thủ công nghiệp.
Implications đa chiều
- Về mặt lập pháp: Cung cấp cơ sở lý luận trực tiếp cho việc sửa đổi Bộ luật Lao động năm 2012 (dành riêng một mục tại Chương XI điều chỉnh lao động chưa thành niên) và định hình Bộ luật Lao động năm 2019, chuẩn hóa độ tuổi lao động tối thiểu và danh mục nghề độc hại nguy hiểm.
- Về mặt hội nhập kinh tế: Giúp doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam tuân thủ các điều khoản lao động trong các Hiệp định Thương mại Tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA), ngăn ngừa rủi ro bị áp dụng hàng rào phi thuế quan về "hàng hóa sử dụng lao động trẻ em cưỡng bức".
- Về mặt quản trị an sinh: Đề xuất lộ trình liên thông giữa mạng lưới thanh tra lao động với chính quyền cơ sở và hệ thống giáo dục nghề nghiệp nhằm kiểm soát dòng lao động 28,1% thanh thiếu niên không học lên trung học phổ thông.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn phạm vi điều chỉnh: Nghiên cứu tập trung vào quan hệ lao động "làm công ăn lương" có hợp đồng lao động, chưa thể bao quát sâu nhóm lao động giúp việc gia đình tự do và lao động trong kinh tế hộ nông nghiệp phi chính thức.
- Giới hạn dữ liệu: Số liệu thống kê thanh tra lao động giai đoạn 2006–2010 còn mang tính cục bộ do hạn chế về nguồn lực thanh tra lao động cấp cơ sở tại thời điểm nghiên cứu.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối gợi mở 04 hướng đi:
- Nghiên cứu hoàn thiện chế định an sinh xã hội và bảo hiểm thất nghiệp đặc thù cho lao động từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi.
- Xây dựng khung pháp lý điều chỉnh lao động người chưa thành niên trong nền kinh tế nền tảng (Gig Economy, sáng tạo nội dung số, thể thao điện tử).
- Đánh giá tác động pháp lý của các chương trình hành động quốc gia về xóa bỏ lao động trẻ em trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Cơ chế giải quyết tranh chấp lao động cá nhân thân thiện với người chưa thành niên tại Tòa gia đình và người chưa thành niên.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án đã tạo ra những tác động thực tiễn sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu tham khảo nền tảng trong giáo trình Luật Lao động tại các cơ sở đào tạo luật hàng đầu như Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM.
- Tác động chính sách: Các luận điểm về phân nhóm độ tuổi (dưới 13 tuổi, 13–15 tuổi, 15–18 tuổi) và điều kiện hợp đồng có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật đã được tiếp thu hoàn toàn vào văn bản quy phạm pháp luật quốc gia.
- Lợi ích xã hội: Bảo vệ thể lực, trí lực và nhân cách của hàng trăm nghìn thanh thiếu niên bước vào thị trường lao động sớm, bảo đảm nguồn nhân lực bền vững cho quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự: Tiếp cận hệ thống luận cứ khoa học, phương pháp luận so sánh luật học và mô hình khung lý thuyết chuẩn tắc.
- Các nhà hoạch định chính sách, đại biểu Quốc hội, chuyên gia Vụ Pháp chế (Bộ LĐ-TBXH): Nắm bắt các kiến nghị lập quy chi tiết để hoàn thiện văn bản quy phạm dưới luật.
- Người sử dụng lao động và các hiệp hội doanh nghiệp xuất khẩu: Nắm rõ các tiêu chuẩn pháp lý bắt buộc để tránh vi phạm các cam kết thương mại quốc tế.
- Tổ chức Công đoàn, cơ quan thanh tra, trợ giúp pháp lý: Nâng cao kỹ năng giám sát, bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho đối tượng yếu thế.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Thuyết quan hệ lao động để xác lập khái niệm chuẩn mực về người lao động chưa thành niên và luận chứng thành công nguyên tắc: "Bảo vệ người lao động chưa thành niên thông qua các tiêu chuẩn tối thiểu (về quyền, lợi ích) và tối đa (về nghĩa vụ) trên cơ sở độ tuổi đồng thời khuyến khích các thoả thuận có lợi hơn cho người lao động chưa thành niên so với quy định của pháp luật", kết hợp hài hòa với việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của người sử dụng lao động.
- Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Thay vì chỉ mô tả luật thực định như Phan Văn Hùng (2002) hay khảo sát thuần túy xã hội học như Viện Xã hội học (2000), luận án tích hợp phương pháp phân tích quy phạm với dữ liệu nhân trắc học (mốc cốt hóa xương, chỉ số nhân trắc học lứa tuổi) và luật học so sánh đối chiếu trực tiếp với 02 Công ước trụ cột của ILO (138 và 182) cùng pháp luật của Thụy Điển, Slovakia, Trung Quốc, Anh, Malaysia.
- Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất có số liệu minh chứng? Phát hiện về sức ép đẩy thanh thiếu niên vào thị trường lao động sớm: Theo Điều tra mức sống dân cư năm 2010, có tới 28,1% học sinh tốt nghiệp trung học cơ sở không tiếp tục học lên bậc trung học phổ thông, cùng với 6% dân số từ 15 tuổi trở lên chưa từng đến trường, tạo ra một làn sóng lớn lao động chưa thành niên phi chính thức không có bằng cấp chuyên môn, đặt ra yêu cầu cấp bách phải luật hóa chế định tiền quan hệ lao động (học nghề, hướng nghiệp).
- Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân bản/đối chiếu quy phạm (Replication Protocol) không? Có. Luận án xây dựng bảng đối chiếu tiêu chuẩn hóa giữa các nghĩa vụ theo Công ước ILO 138/182 với từng điều khoản trong pháp luật quốc gia, cho phép các nhà lập pháp áp dụng quy trình kiểm tra tính tương thích (Compatibility Assessment Protocol) cho mọi văn bản pháp luật lao động trong tương lai.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Luận án định hình chương trình hoàn thiện thể chế qua 3 giai đoạn: (1) Sửa đổi toàn diện các điều khoản trong Bộ luật Lao động; (2) Ban hành hệ thống Nghị định/Thông tư quy định danh mục nghề nghiệp nhẹ và nghề cấm sử dụng lao động dưới 18 tuổi; (3) Tăng cường thiết chế thanh tra chuyên ngành và cơ chế tài phán bảo vệ lao động trẻ em trong chuỗi cung ứng thương mại quốc tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trần Thắng Lợi khẳng định 06 đóng góp khoa học và thực tiễn vững chắc:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về người lao động chưa thành niên, xác định chính xác các thuộc tính pháp lý và sinh - tâm lý đặc thù của đối tượng.
- Luận giải sâu sắc tác động đa chiều của hội nhập kinh tế quốc tế và các rào cản tiêu chuẩn lao động sạch đối với hệ thống pháp luật Việt Nam.
- Đánh giá khách quan, toàn diện bức tranh thực trạng pháp luật thực định và công tác thanh tra, xử lý vi phạm trong giai đoạn 2006–2010.
- Xác lập hệ thống 03 nguyên tắc điều chỉnh pháp luật tiến bộ, bảo đảm tính cân bằng lợi ích giữa các bên trong quan hệ lao động.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, có tính khả thi cao nhằm sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Mở ra 03 nhánh nghiên cứu chuyên sâu về an sinh xã hội, giải quyết tranh chấp lao động vị thành niên và tiêu chuẩn lao động trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT *** TRẦN THẮNG LỢI HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ LAO ĐỘNG CHƯA THÀNH NIÊN TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC HÀ NỘI-2012 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT *** TRẦN THẮNG LỢI HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ LAO ĐỘNG CHƯA THÀNH NIÊN TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 62.01 LUẬT ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. ĐÀO THỊ HẰNG HÀ NỘI-2012 MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGƢỜI LAO ĐỘNG 12 CHƢA THÀNH NIÊN VÀ PHÁP LUẬT VỀ NGƢỜI LAO ĐỘNG CHƢA THÀNH NIÊN TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ.1 Ngƣời lao động chƣa thành niên – một loại lao động có đặc 12 điểm riêng 1.1 Khái niệm người lao động chưa thành niên 12 1.2 Đặc điểm của người lao động chưa thành niên 28 1.3 Phân loại người lao động chưa thành niên 31 1.2 Điều chỉnh pháp luật đối với ngƣời lao động chƣa thành niên 35 trong điều kiện hội nhập quốc tế 1.1 Mục đích, ý nghĩa của việc điều chỉnh pháp luật đối với người 35 lao động chưa thành niên 1.2 Nguyên tắc điều chỉnh pháp luật đối với người lao động chưa 38 thành niên 1.3 Nội dung điều chỉnh pháp luật đối với người lao động chưa thành 45 niên 1.3 Tác động của hội nhập quốc tế đối với pháp luật về ngƣời lao 72 động chƣa thành niên Kết luận Chƣơng 1 80 CHƢƠNG 2. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ NGƢỜI LAO ĐỘNG 82 CHƢA THÀNH NIÊN 2.1 Nhóm quy định pháp luật liên quan đến việc tạo cơ sở, tiền 82 đề và thiết lập quan hệ lao động 2.2 Nhóm quy định pháp luật trong quá trình tham gia và chấm 104 dứt quan hệ lao động 2.3 Nhóm quy định pháp luật về thanh tra, xử lý vi phạm và giải 136 quyết tranh chấp lao động Kết luận Chƣơng 2 143 CHƢƠNG 3.
HOÀN THIỆN CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ 145 NGƢỜI LAO ĐỘNG CHƢA THÀNH NIÊN TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ 3.1 Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về ngƣời lao động chƣa thành 145 niên 3.2 Một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về ngƣời lao 153 động chƣa thành niên Kết luận Chƣơng 3 192 KẾT LUẬN 194 NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 197 TÀI LIỆU THAM KHẢO 198 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trước năm 1986 là thời kỳ của nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung, xã hội vẫn duy trì các giá trị truyền thống của gia đình, làng quê và họ hàng thân thích. Truyền thống đó góp phần quan trọng trong việc giáo dục và chăm sóc các em chưa thành niên. Các em thường tham gia phụ giúp gia đình thực hiện một số công việc như chăn trâu, lấy nước, nấu cơm, làm việc vặt trong gia đình.Đây là giai đoạn hầu như không có hiện tượng người chưa thành niên phải tham gia lao động.
Từ năm 1986 Việt Nam bắt đầu quá trình đổi mới nền kinh tế. Cuộc cải cách kinh tế dẫn đến một phần nguồn chi bao cấp cho khu vực xã hội bị cắt giảm, trong đó có giáo dục, y tế. Nhiều gia đình không có khả năng cho con đi học nên tỷ lệ trẻ em bỏ học tăng, dịch vụ y tế khó tiếp cận cho nhóm yếu thế. Đây là một trong những nguyên nhân làm phát sinh hiện tượng lao động chưa thành niên.
Mặt khác, thời kỳ này kinh tế hộ gia đình, kinh tế tư nhân được mở rộng phát triển đã thu hút nhiều loại hình lao động, trong đó có lao động chưa thành niên. Để điều chỉnh vấn đề trên và đảm bảo phù hợp với những đặc thù về tâm, sinh lý, sức khỏe, nhận thức của người chưa thành niên, Bộ Luật lao động và một số văn bản hướng dẫn đã có những quy định riêng về người lao động chưa thành niên, nhưng thực tế thực hiện vẫn còn nhiều vấn đề bất cập. Theo Báo cáo kết quả khảo sát của Cục An toàn lao động năm 2006 và Báo cáo kết quả thanh tra của Thanh tra Bộ Lao động-Thương binh và Xã hội, từ năm 2007 đến năm 2010 vẫn có tình trạng người chưa thành niên phải làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, người sử dụng lao động còn vi phạm quy định về giao kết hợp đồng lao động, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, tiền lương, an toàn lao động, vệ sinh lao động,…đối với người lao động chưa thành niên, thậm chí có lúc, có nơi ở mức độ nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển về thể lực, trí tuệ và nhân cách của đối tượng này. Ngoài ra, trong điều kiện hội nhập quốc tế hiện nay, việc vi phạm quy định về sử dụng lao động chưa thành niên còn ảnh hưởng tới cam kết của Việt Nam về thực hiện Công ước số 138 về độ tuổi tối thiểu làm việc và Công ước số 182 về cấm và hành động ngay lập tức để xoá bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất, ảnh hưởng tới việc xuất khẩu hàng hoá của các doanh nghiệp.
Thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một mặt, xuất phát từ nhu cầu khách quan của thị trường lao động, người sử dụng lao động vì lợi ích kinh tế trước mắt muốn tận dụng nguồn lao động chưa thành niên để trả công rẻ, dễ sai khiến. Mặt khác, do nhu cầu chủ quan của người chưa thành niên, từ sức ép về việc làm, từ nghèo đói mà chấp nhận cả những công việc không phù hợp với mình. Tuy nhiên, cũng không thể không kể đến một nguyên nhân quan trọng là pháp luật về người lao động chưa thành niên còn bộc lộ những bất cập, hạn chế nhất định làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều chỉnh.
Các quy định hiện hành liên quan trực tiếp đến riêng người lao động chưa thành niên không nhiều (từ Điều 119 đến Điều 122 Bộ Luật lao động năm 1994 và ba Thông tư hướng dẫn, chủ yếu quy định về: ngành nghề, công việc cấm sử dụng lao động chưa thành niên và ngành nghề, công việc được nhận trẻ em chưa đủ 15 tuổi vào làm việc) và cũng chưa có sự rõ ràng. Đồng thời, quy định về người lao động chưa thành niên từ khi được ban hành đến nay ít được đổi mới. Ngoài ra, quy định giữa Bộ Luật lao động với một số văn bản pháp luật khác liên quan đến vấn đề này (Ví dụ Luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em) còn có sự mâu thuẫn, chưa thống nhất.Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng và thực hiện pháp luật trên thực tế, đặc biệt với những người làm chính sách, những người trực tiếp áp dụng các quy định về người lao động chưa thành niên. Công tác điều tra, thống kê, nghiên cứu về thực trạng áp dụng pháp luật đối với người lao động chưa thành niên còn chưa được chú trọng, chưa có sự tổng kết, đúc rút kinh nghiệm thực tiễn áp dụng pháp luật đối với người lao động chưa thành niên một cách toàn diện và khách quan.
Thêm nữa với những áp lực và đòi hỏi của quá trình hội nhập quốc tế 2 cho những yêu cầu về tiêu chuẩn lao động quốc tế trong quan hệ thương mại đã tạo ra nhiều sức ép với chính sách và pháp luật về vấn đề lao động nói chung và lao động chưa thành niên nói riêng. Đây cũng là những lý do để nghiên cứu sinh chọn vấn đề “Hoàn thiện pháp luật về lao động chưa thành niên trong điều kiện hội nhập quốc tế” làm đề tài luận án tiến sỹ luật học. Tình hình nghiên cứu Vấn đề người lao động chưa thành niên hay lao động trẻ em trong thời gian gần đây đã thu hút được sự quan tâm của cộng đồng quốc tế cũng như của nhiều quốc gia và đã được tổ chức nghiên cứu ở các phạm vi khác nhau. Trên bình diện thế giới có thể kể đến một số công trình như “Nghiên cứu tổng hợp về lao động trẻ em ở Philippin” của Viện nghiên cứu lao động Philippin năm 1994, đã phân tích những nguyên nhân và đề xuất về chính sách, pháp luật để loại bỏ việc tuyển dụng trái phép trẻ em dưới 15 tuổi hoặc tuyển dụng những người dưới 18 tuổi làm công việc độc hại.
Tuy nhiên, những đề xuất này chỉ mang tính định hướng, chưa đưa ra những đề xuất cụ thể về quy định pháp luật [102]. Công trình nghiên cứu “Tổng quan về lao động trẻ em giúp việc gia đình ở Châu Á” của tác giả Bharati Pflug (2002) đã xác định nguyên nhân, hậu quả, những mặt tiêu cực của trẻ em lao động giúp việc gia đình cũng như đề xuất những kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về lao động trẻ em giúp việc gia đình ở 3 quốc gia Indonesia, Nepal, Thái Lan. Tuy nhiên, nghiên cứu lại chỉ giới hạn trong phạm vi lao động giúp việc gia đình [92]. Báo cáo „”Chấm dứt lao động trẻ em: trong tầm tay” của Tổ chức lao động quốc tế (2006) đã đưa ra một bức tranh tổng thể về tình hình lao động trẻ em ở nhiều khu vực trên thế giới cũng như chỉ ra những nỗ lực của nhiều quốc gia trong việc ngăn chặn và loại bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ.
Báo cáo cũng kiến nghị các quốc gia thực hiện các chính sách kinh tế, giáo dục, xoá đói giảm nghèo cần thiết nhằm loại bỏ lao động trẻ em. Tuy nhiên, báo cáo chủ yếu mang tính kinh tế, xã hội và mới chỉ dừng lại ở việc khuyến 3 nghị xây dựng các chương trình hành động chung ở cấp quốc gia, chưa đi sâu vào khía cạnh luật pháp nhằm loại bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ [101]. Ở Việt Nam, vấn đề người lao động chưa thành niên được đề cập trực tiếp trong các giáo trình Luật lao động của một số cơ sở đào tạo luật như Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật Đại học quốc gia Hà Nội, Khoa Luật Đại học Cần Thơ…Trong các giáo trình này, vấn đề người lao động chưa thành niên được đề cập rất ngắn gọn và thường nằm xen kẽ trong các nội dung về học nghề, tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi…Do được thể hiện dưới hình thức giáo trình nên các nội dung này chủ yếu là sự cụ thể hoá các quy định của pháp luật, không nghiên cứu sâu và toàn diện về người lao động chưa thành niên. Dưới góc độ khoa học, cho đến nay, vấn đề người lao động chưa thành niên được đề cập trong nghiên cứu của một số cơ quan, tổ chức, cá nhân hay trong các bài báo, bài viết về lao động chưa thành niên hoặc một số luận văn đã công bố.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thắng Lợi (2012). Hoàn thiện pháp luật lao động chưa thành niên trong hội nhập [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/hoan-thien-phap-luat-lao-dong-chua-thanh-nien-hoi-nhap-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật lao động chưa thành niên trong hội nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Luật phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về lao động chưa thành niên. Đảm bảo phù hợp yêu cầu hội nhập quốc tế.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật lao động chưa thành niên trong hội nhập" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật lao động chưa thành niên trong hội nhập" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật lao động chưa thành niên trong hội nhập" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật lao động chưa thành niên trong hội nhập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật lao động chưa thành niên trong hội nhập" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật lao động chưa thành niên trong hội nhập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.