Luận án tiến sĩ về pháp luật quốc tế và tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa

Trường ĐH

Đại học Thiên Khoa

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

233

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Pháp luật quốc tế về chủ quyền quần đảo Hoàng Sa Trường Sa

Pháp luật quốc tế cung cấp khung pháp lý quan trọng để xác định chủ quyền đối với các quần đảo tranh chấp trên Biển Đông. Các nguồn luật bao gồm điều ước quốc tế, tập quán quốc tế và các nguyên tắc pháp lý cơ bản. Nguyên tắc chiếm hữu thật sự (effective occupation) đóng vai trò trung tâm trong việc phân định chủ quyền lãnh thổ. Quốc gia nào chứng minh được hành vi chiếm hữu thực tế, liên tục và hòa bình sẽ có lợi thế pháp lý mạnh mẽ. Luật đương đại (intertemporal law) yêu cầu đánh giá hành vi chiếm hữu theo luật pháp tại thời điểm diễn ra hành vi đó. Thời điểm kết tinh tranh chấp (critical date) cũng là yếu tố then chốt. Mọi hành vi xảy ra sau thời điểm này thường không được xem xét. Nghị quyết của các tổ chức quốc tế và hội nghị quốc tế cũng tạo nên nguồn tham chiếu pháp lý. Các hành vi pháp lý đơn phương và pháp luật quốc gia cũng góp phần định hình lập trường chủ quyền. Đây là nền tảng để đánh giá toàn bộ tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa.

1.1. Nguyên tắc chiếm hữu thật sự và điều ước quốc tế

Nguyên tắc chiếm hữu thật sự yêu cầu quốc gia chứng minh ý chí làm chủ (animus occupandi) và hành vi thực tế kiểm soát lãnh thổ. Điều ước quốc tế là nguồn luật quan trọng xác lập chủ quyền. Hiệp ước Pháp-Thanh năm 1887 có liên quan trực tiếp đến vấn đề Hoàng Sa. Tuy nhiên, tranh cãi về phạm vi áp dụng của hiệp ước này vẫn tồn tại. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS) quy định rõ về Lãnh hải 12 hải lý, Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và Thềm lục địa. UNCLOS không giải quyết trực tiếp tranh chấp chủ quyền lãnh thổ. Nhưng UNCLOS tạo ra khung pháp lý để phân định vùng biển. Điều này ảnh hưởng lớn đến quyền lợi kinh tế của các bên liên quan. Các điều ước lịch sử phải được đánh giá trong bối cảnh luật pháp thời điểm ký kết.

1.2. Tập quán quốc tế và học thuyết pháp lý về lãnh thổ

Tập quán quốc tế hình thành từ thực tiễn lặp đi lặp lại và niềm tin pháp lý bắt buộc. Việc chiếm hữu liên tục, hòa bình trên quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa tạo nên cơ sở tập quán. Học thuyết pháp lý đóng vai trò giải thích và hệ thống hóa quy luật. Nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực được ghi nhận trong Hiến chương Liên Hợp Quốc. Nguyên tắc này ngăn cấm việc chiếm đóng lãnh thổ bằng vũ lực. Danh nghĩa kề cận (contiguity) từng được một số quốc gia viện dẫn. Tuy nhiên, nguyên tắc này không được luật quốc tế công nhận rộng rãi. Vai trò của bản đồ trong tranh chấp cũng cần được đánh giá thận trọng. Bản đồ không tự thân tạo nên chủ quyền. Nhưng bản đồ lịch sử có thể là bằng chứng hỗ trợ cho yêu sách chủ quyền.

1.3. Quyền lịch sử và thời điểm kết tinh tranh chấp

Quyền lịch sử là khái niệm phức tạp trong luật quốc tế. Quốc gia có thể tuyên bố quyền dựa trên quá trình sử dụng lâu dài, liên tục. Việt Nam có bằng chứng lịch sử về hoạt động tại Hoàng Sa từ nhiều thế kỷ. Triều đình Việt Nam đã tổ chức đội Hoàng Sa để khai thác và quản lý. Thời điểm kết tinh tranh chấp (critical date) xác định mốc đánh giá pháp lý. Mọi hành vi xảy ra sau critical date thường không được tòa án xem xét. Việc xác định đúng critical date có ý nghĩa chiến lược. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân xử tại các cơ quan tài phán quốc tế. Phán quyết Tòa Trọng tài PCA 2016 đã đề cập nhiều vấn đề liên quan. Tòa xác nhận không quốc gia nào có quyền lịch sử tại Biển Đông vượt trên UNCLOS.

II. Vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa trên Biển Đông

Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và Thềm lục địa là hai khái niệm trọng tâm trong Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS). EEZ mở rộng tối đa 200 hải lý kể từ đường cơ sở. Quốc gia ven biển có quyền chủ quyền về kinh tế trong vùng này. Thềm lục địa bao gồm đáy biển và lòng đất dưới đáy biển. Quốc gia ven biển có quyền chủ quyền khai thác tài nguyên thiên nhiên. Trong tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa, việc xác định EEZ và thềm lục địa phức tạp. Nguyên nhân là do có nhiều bên yêu sách chồng chéo. Đường chín đoạn (đường lưỡi bò) của Trung Quốc bao phủ phần lớn Biển Đông. Yêu sách này đã bị Phán quyết Tòa Trọng tài PCA 2016 bác bỏ. Tòa kết luận đường chín đoạn không có cơ sở pháp lý theo UNCLOS. Vùng tiếp giáp lãnh hải cũng là vùng biển quan trọng. Quốc gia có quyền kiểm soát hạn chế trong vùng này để bảo vệ an ninh.

2.1. Quyền chủ quyền trong vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý

Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) cho phép quốc gia ven biển khai thác tài nguyên biển. Bao gồm đánh cá, khai thác dầu khí và năng lượng tái tạo. Quốc gia khác có quyền tự do hàng hải và hàng không trong EEZ. Tuy nhiên, phải tôn trọng quyền chủ quyền của quốc gia ven biển. Trong tranh chấp Trường Sa, nhiều thực thể có thể tạo ra EEZ riêng. Phán quyết PCA 2016 phân loại các thực thể theo Điều 121 UNCLOS. Đá không phải đảo, không tạo ra EEZ riêng. Các thực thể trong Trường Sa chủ yếu được phân loại là đá. Do đó, không thực thể nào ở Trường Sa tạo ra EEZ 200 hải lý riêng biệt. Điều này ảnh hưởng lớn đến phân định vùng biển trong khu vực.

2.2. Đường chín đoạn và phán quyết Tòa Trọng tài PCA 2016

Đường chín đoạn (đường lưỡi bò) do Trung Quốc tuyên bố năm 2009. Đường này bao phủ khoảng 90% diện tích Biển Đông. Philippines khởi kiện Trung Quốc ra Tòa Trọng tài thường trực PCA năm 2013. Phán quyết được đưa ra ngày 12/7/2016. Tòa kết luận Trung Quốc không có quyền lịch sử vượt trên UNCLOS. Đường chín đoạn không có cơ sở pháp lý theo luật quốc tế. Tòa cũng xác nhận một số thực thể ở Trường Sa là đá, không phải đảo. Phán quyết này có ý nghĩa pháp lý to lớn. Tuy nhiên, Trung Quốc không công nhận và không tuân thủ phán quyết. Đây là thách thức lớn cho cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế. Phán quyết tạo tiền lệ quan trọng cho các tranh chấp tương tự.

2.3. Thềm lục địa và ranh giới vùng biển chồng lấn

Thềm lục địa tự nhiên mở rộng ra ngoài 200 hải lý cần được Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa (CLCS) xác nhận. Quốc gia ven biển phải nộp hồ sơ trong thời hạn quy định. Việt Nam đã nộp hồ sơ về thềm lục địa mở rộng năm 2009. Tranh chấp về thềm lục địa giữa các nước ven Biển Đông rất phức tạp. Malaysia và Việt Nam đã nộp hồ sơ chung về thềm lục địa mở rộng. Brunei cũng có yêu sách về thềm lục địa trong khu vực. Vùng tiếp giáp lãnh hải rộng 12 hải lý tiếp theo lãnh hải. Quốc gia có quyền kiểm soát để ngăn ngừa vi phạm pháp luật. Việc phân định ranh giới vùng biển chồng lấn đòi hỏi đàm phán song phương hoặc đa phương. UNCLOS cung cấp quy trình và nguyên tắc cho quá trình này.

III. Luận cứ yêu sách chủ quyền của các bên tranh chấp Biển Đông

Nhiều quốc gia đưa ra yêu sách chủ quyền chồng chéo tại Hoàng Sa và Trường Sa. Mỗi bên sử dụng luận cứ khác nhau dựa trên lịch sử, địa lý và luật quốc tế. Trung Quốc viện dẫn quyền lịch sử và chiếm hữu từ thời cổ đại. Philippines dựa trên nguyên tắc chiếm hữu thật sự và gần gũi địa lý. Malaysia sử dụng nguyên tắc thềm lục địa và chiếm hữu thực tế. Brunei tuyên bố quyền dựa trên thềm lục địa mở rộng. Việt Nam có bằng chứng lịch sử phong phú và liên tục. Đánh giá luận cứ của từng bên từ góc độ pháp luật quốc tế là cần thiết. Nguyên tắc chiếm hữu thật sự là tiêu chuẩn đánh giá chính. Điều ước quốc tế và tập quán quốc tế là nguồn luật quan trọng. Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) năm 2002 là bước tiến ngoại giao. DOC kêu gọi các bên kiềm chế và giải quyết tranh chấp hòa bình.

3.1. Luận cứ của Trung Quốc và đánh giá pháp lý

Trung Quốc tuyên bố chủ quyền với hầu hết Biển Đông dựa trên đường chín đoạn. Luận cứ chính bao gồm quyền lịch sử và phát hiện sớm nhất. Trung Quốc viện dẫn các hoạt động từ thời nhà Hán, nhà Đường. Tuyên bố chủ quyền năm 1947 với đường 11 đoạn, sau thành 9 đoạn. Đánh giá từ góc độ luật quốc tế, luận cứ này có nhiều điểm yếu. Quyền lịch sử phải được chứng minh bằng hành vi chiếm hữu thực tế, liên tục. Phát hiện đơn thuần không đủ tạo chủ quyền theo luật quốc tế hiện đại. Việc sử dụng vũ lực chiếm đóng Hoàng Sa năm 1974 vi phạm nguyên tắc cấm dùng vũ lực. Phán quyết PCA 2016 bác bỏ quyền lịch sử của Trung Quốc. Đường chín đoạn không phù hợp với UNCLOS. Trung Quốc không chấp nhận phán quyết, tạo tiền lệ nguy hiểm.

3.2. Luận cứ của Philippines Malaysia và Brunei

Philippines tuyên bố chủ quyền một số thực thể ở Trường Sa dựa trên nhiều luận cứ. Bao gồm chiếm hữu thật sự, gần gũi địa lý và quyền lịch sử. Philippines viện dẫn nguyên tắc đất gần hơn (proximity). Tuy nhiên, nguyên tắc này không được luật quốc tế công nhận. Phán quyết PCA 2016 phần lớn ủng hộ Philippines. Tòa xác nhận nhiều thực thể Philippines kiểm soát không tạo ra EEZ. Malaysia tuyên bố chủ quyền dựa trên thềm lục địa và chiếm hữu thực tế. Malaysia đã xây dựng công trình trên một số bãi đá ngầm. Brunei tuyên bố quyền dựa trên thềm lục địa mở rộng. Brunei không chiếm đóng thực thể nào nhưng có yêu sách về tài nguyên biển. Mỗi luận cứ đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng. Nguyên tắc chiếm hữu thật sự vẫn là tiêu chuẩn đánh giá quan trọng nhất.

3.3. Chủ quyền Việt Nam và bằng chứng lịch sử

Việt Nam có bằng chứng lịch sử phong phú về chủ quyền Hoàng Sa, Trường Sa. Triều đình Việt Nam đã tổ chức đội Hoàng Sa từ thế kỷ 17. Các văn bản lịch sử ghi nhận hoạt động khai thác, tuần tra liên tục. Chủ quyền được thể hiện qua hành vi quản lý nhà nước thực tế. Việt Nam kế thừa chủ quyền từ nhà nước tiền nhiệm. Tuyên bố chủ quyền năm 1956 và 1958 khẳng định lập trường liên tục. Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) năm 2002 công nhận sự tồn tại của tranh chấp. DOC yêu cầu các bên kiềm chế, không làm phức tạp tình hình. Tòa án công lý quốc tế có thể được sử dụng để giải quyết. Đàm phán đa phương cũng là phương án khả thi. Xây dựng hồ sơ pháp lý chặt chẽ là ưu tiên chiến lược. Bằng chứng lịch sử phải được hệ thống hóa và bảo vệ.

IV. Giải pháp pháp lý bảo vệ chủ quyền quần đảo Hoàng Sa Trường Sa

Giải quyết tranh chấp chủ quyền Hoàng Sa, Trường Sa đòi hỏi nhiều phương pháp kết hợp. Hòa bình giải quyết tranh chấp là nguyên tắc bắt buộc theo luật quốc tế. Hiến chương Liên Hợp Quốc yêu cầu các quốc gia giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Đàm phán trực tiếp là phương thức truyền thống và phổ biến nhất. Tuy nhiên, đàm phán song phương với Trung Quốc bế tắc nhiều năm. Khởi kiện ra Tòa án công lý quốc tế (ICJ) là lựa chọn khả thi. ICJ chỉ có thẩm quyền khi các bên đồng ý. Sử dụng chức năng tư vấn của ICJ cũng có thể được xem xét. Đưa vấn đề ra Đại hội đồng hoặc Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc là phương án khác. Tòa Trọng tài thường trực PCA đã chứng minh hiệu quả qua vụ Philippines kiện. Xây dựng hồ sơ pháp lý vững chắc là bước chuẩn bị cần thiết. Nhân lực chuyên gia luật quốc tế cần được đào tạo và phát triển.

4.1. Đàm phán đa phương và khởi kiện quốc tế

Đàm phán đa phương cho phép các bên nhỏ có tiếng nói mạnh hơn. ASEAN đóng vai trò quan trọng trong cơ chế đa phương. Tuy nhiên, Trung Quốc ưu tiên đàm phán song phương. Hiệp định COC đang được đàm phán nhưng tiến triển chậm. Khởi kiện ra Tòa án công lý quốc tế (ICJ) đòi hỏi sự đồng thuận của các bên. Trung Quốc nhiều khả năng không chấp nhận tham gia vụ kiện. Tuy nhiên, việc chuẩn bị hồ sơ kiện vẫn có giá trị chiến lược. Phán quyết Tòa Trọng tài PCA 2016 tạo tiền lệ pháp lý quan trọng. Vụ Philippines cho thấy cơ chế trọng tài có hiệu quả thực tế. Phán quyết tuy không có cơ chế cưỡng chế thi hành. Nhưng tạo áp lực pháp lý và ngoại giao đáng kể. Việt Nam có thể tham khảo mô hình của Philippines.

4.2. Vai trò của Liên Hợp Quốc và cơ chế tư vấn

Đại hội đồng Liên Hợp Quốc có thể thảo luận các vấn đề hòa bình và an ninh. Hội đồng Bảo an có thẩm quyền quyết định về đe dọa hòa bình. Tuy nhiên, quyền phủ quyết của thành viên thường trực hạn chế hiệu quả. Chức năng tư vấn của Tòa án công lý quốc tế (ICJ) có thể được khai thác. Đại hội đồng có thể yêu cầu ICJ đưa ra ý kiến tư vấn. Ý kiến tư vấn không có giá trị cưỡng chế. Nhưng tạo áp lực pháp lý và đạo đức mạnh mẽ. Tòa Trọng tài PCA đã thể hiện vai trò tích cực. Phán quyết năm 2016 về Biển Đông là minh chứng rõ ràng. Việc xây dựng hồ sơ pháp lý đòi hỏi thời gian và nguồn lực. Nghiên cứu chuyên sâu về luật quốc tế phải được đẩy mạnh. Hợp tác quốc tế với các chuyên gia luật biển là cần thiết.

4.3. Giải pháp nâng cao năng lực thực thi và bảo vệ chủ quyền

Chuẩn bị nhân lực chuyên gia luật quốc tế là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu chuyên sâu về tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa cần được tăng cường. Phát triển dân cư trên các đảo hiện có tạo cơ sở chiếm hữu thực tế. Xây dựng công trình dân sự và tôn giáo thể hiện chủ quyền. Nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển là giải pháp then chốt. Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) cần được thực hiện nghiêm túc. Hiệp định COC cần được thúc đẩy đàm phán. Ngoại giao pháp lý phải được triển khai đồng bộ. Bằng chứng lịch sử phải được số hóa và phổ biến quốc tế. Hợp tác với các nước có lợi ích chung trên Biển Đông. Tăng cường hiện diện dân sự và kinh tế trên các đảo. Giải pháp tổng thể kết hợp ngoại giao, pháp lý và thực thi.

V. UNCLOS 1982 và khung pháp lý phân định Biển Đông

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS) là văn bản pháp lý quan trọng nhất về biển. UNCLOS quy định toàn diện về quyền và nghĩa vụ quốc gia ven biển. Lãnh hải 12 hải lý là vùng biển quốc gia có chủ quyền đầy đủ. Vùng tiếp giáp lãnh hải mở rộng thêm 12 hải lý. Quốc gia có quyền kiểm soát hạn chế trong vùng tiếp giáp. Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) rộng 200 hải lý cho quyền kinh tế. Thềm lục địa là phần mở rộng tự nhiên của lãnh thổ đất liền. UNCLOS thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp bắt buộc. Điều 287 cho phép quốc gia lựa chọn cơ quan tài phán. Tòa trọng tài theo Phụ lục VII là cơ chế phổ biến. Phán quyết PCA 2016 áp dụng thành công cơ chế này. Tuy nhiên, hiệu lực thi hành phán quyết vẫn là thách thức.

5.1. Các vùng biển theo UNCLOS và quyền chủ quyền

Lãnh hải 12 hải lý đo từ đường cơ sở là vùng biển quốc gia. Quốc gia thực hiện chủ quyền đầy đủ trên lãnh hải. Vùng tiếp giáp lãnh hải kéo dài đến 24 hải lý từ đường cơ sở. Quốc gia có quyền ngăn ngừa và truy tố vi phạm pháp luật. Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) rộng tối đa 200 hải lý. EEZ cho quyền khai thác tài nguyên sinh vật và phi sinh vật. Thềm lục địa bao gồm đáy biển và lòng đất bên dưới. Thềm lục địa tự nhiên tối thiểu 200 hải lý, có thể mở rộng đến 350 hải lý. Vùng quốc tế là vùng biển ngoài quyền tài phán quốc gia. Biển cả và đáy biển quốc tế thuộc di sản chung nhân loại. UNCLOS cân bằng lợi ích giữa quốc gia ven biển và quốc gia khác.

5.2. Cơ chế giải quyết tranh chấp bắt buộc theo UNCLOS

UNCLOS thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp bắt buộc tại Phần XV. Quốc gia phải lựa chọn cơ quan tài phán theo Điều 287. Các lựa chọn gồm Tòa ITLOS, ICJ, trọng tài theo Phụ lục VII và trọng tài chuyên biệt. Trọng tài theo Phụ lục VII là cơ chế mặc định nếu không lựa chọn. Philippines đã sử dụng thành công cơ chế này. Phán quyết PCA 2016 ràng buộc về mặt pháp lý. Tuy nhiên, Điều 298 cho phép bảo lưu một số loại tranh chấp. Trung Quốc đã tuyên bố bảo lưu về phân định biển và quân sự. Việc thi hành phán quyết phụ thuộc vào thiện chí quốc gia. Không có cơ chế cưỡng chế thi hành trực tiếp. Áp lực ngoại giao và công luận quốc tế đóng vai trò quan trọng.

5.3. Điều khoản về đảo đá và cấu trúc nửa chìm nửa nổi

Điều 121 UNCLOS phân biệt giữa đảo và đá. Đảo là vùng đất tự nhiên có nước bao quanh, nổi khi thủy triều cao. Đảo có thể sinh sống được tạo ra EEZ và thềm lục địa riêng. Đá không duy trì được đời sống kinh tế hoặc con người. Đá chỉ tạo ra lãnh hải 12 hải lý, không có EEZ. Phán quyết PCA 2016 phân loại hầu hết thực thể ở Trường Sa là đá. Kết luận này ảnh hưởng lớn đến phân định vùng biển. Không thực thể nào trong Trường Sa tạo ra EEZ riêng theo phán quyết. Cấu trúc nửa chìm nửa nổi không được coi là đảo hay đá. Trung Quốc xây đảo nhân tạo không thay đổi quy chế pháp lý. Công trình nhân tạo không tạo ra lãnh hải hay EEZ. Điều này phù hợp với Điều 60 UNCLOS về đảo nhân tạo.

VI. Tương lai giải pháp hòa bình cho tranh chấp Biển Đông

Tương lai giải quyết tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa phụ thuộc nhiều yếu tố. Ngoại giao đa phương và luật quốc tế là công cụ chính. ASEAN đóng vai trò trung tâm trong thúc đẩy hòa bình khu vực. Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) cần được thực hiện đầy đủ. Bộ Quy tắc Ứng xử (COC) cần được đàm phán và ký kết. COC phải có cơ chế ràng buộc pháp lý thực sự. Hợp tác kinh tế biển có thể tạo động lực giải quyết tranh chấp. Nghiên cứu khoa học chung trên biển xây dựng lòng tin. Xây dựng hồ sơ pháp lý vững chắc là nền tảng lâu dài. Giáo dục và truyền thông về luật quốc tế cần được đẩy mạnh. Cộng đồng quốc tế có vai trò quan trọng trong duy trì trật tự trên biển. Giải pháp bền vững phải dựa trên luật pháp và đối thoại.

6.1. Vai trò của ASEAN và tiến trình đàm phán COC

ASEAN là diễn đàn khu vực quan trọng nhất cho vấn đề Biển Đông. DOC năm 2002 là bước tiến đầu tiên nhưng thiếu cơ chế ràng buộc. COC đang được đàm phán từ năm 2013 đến nay. Tiến trình đàm phán gặp nhiều trở ngại. Trung Quốc muốn đàm phán song phương thay vì đa phương. ASEAN cần tiếng nói thống nhất và mạnh mẽ hơn. Indonesia đã đóng vai trò tích cực trong thúc đẩy COC. Các nước ASEAN có lợi ích khác nhau trong tranh chấp. Campuchia và Lào thường ủng hộ lập trường Trung Quốc. Việt Nam và Philippines có lợi ích trực tiếp nhất. ASEAN cần cơ chế ra quyết định hiệu quả hơn. Đồng thuận là nguyên tắc nhưng đôi khi cản trở hành động.

6.2. Ngoại giao pháp lý và hợp tác quốc tế

Ngoại giao pháp lý kết hợp luật quốc tế với hoạt động ngoại giao. Việt Nam cần tăng cường đối thoại pháp lý với các nước. Hợp tác với các chuyên gia luật biển quốc tế là cần thiết. Chia sẻ bằng chứng lịch sử với cộng đồng nghiên cứu quốc tế. Tham gia tích cực vào các diễn đàn luật quốc tế. Tòa Trọng tài PCA luôn mở cho các bên tranh chấp. Lựa chọn cơ quan tài phán phù hợp là quyết định chiến lược. Hợp tác với các nước ngoài khu vực có lợi ích hàng hải. Mỹ, Nhật Bản, EU có lập trường rõ ràng về tự do hàng hải. Công luận quốc tế tạo áp lực pháp lý và đạo đức. Nghiên cứu học thuật chất lượng cao hỗ trợ lập trường pháp lý. Đối thoại học thuật quốc tế là kênh quan trọng.

6.3. Chiến lược dài hạn bảo vệ chủ quyền biển đảo

Chi lược dài hạn cần kết hợp nhiều giải pháp đồng bộ. Nâng cao năng lực hải quân và tuần duyên là ưu tiên. Phát triển kinh tế biển bền vững gắn với bảo vệ chủ quyền. Xây dựng hạ tầng dân sự trên các đảo hiện có. Giáo dục và đào tạo chuyên gia luật biển quốc tế. Số hóa và bảo quản bằng chứng lịch sử. Truyền thông quốc tế về lập trường pháp lý của Việt Nam. Tham gia tích cực vào xây dựng luật biển quốc tế. Hợp tác khoa học biển với các nước bạn. Duy trì quan hệ ngoại giao đa phương cân bằng. Xây dựng lực lượng chuyên gia luật quốc tế hùng mạnh. Giải pháp hòa bình dựa trên luật pháp là con đường bền vững nhất. Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông là bước đệm quan trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pháp luật quốc tế và việc giải quyết tranh chấp hai quần đảo hoàng sa trường sa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (233 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter