Luận án tiến sĩ về pháp luật quốc tế và tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa

Phân tích pháp luật quốc tế trong giải quyết tranh chấp hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa, và các tác động đến an ninh khu vực.

Trường ĐH

Đại học Thiên Khoa

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

233

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Pháp luật quốc tế chủ quyền Hoàng Sa Trường Sa

Pháp luật quốc tế đóng vai trò nền tảng xác định chủ quyền lãnh thổ. Các nguyên tắc, quy định chung áp dụng cho tranh chấp biển đảo. Việc hiểu rõ khuôn khổ pháp lý quốc tế là cần thiết. Nó giúp phân tích các yêu sách chủ quyền. Tài liệu này đi sâu vào các nguyên tắc cơ bản. Nó xem xét cách chúng định hình quyền tài phán quốc gia. Tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa đòi hỏi sự ứng dụng chặt chẽ luật pháp quốc tế. Hồ sơ pháp lý vững chắc dựa trên các quy định này. Luật quốc tế cung cấp cơ sở cho việc bảo vệ chủ quyền. Nó hướng dẫn các quốc gia trong việc giải quyết tranh chấp hòa bình. Sự tuân thủ luật pháp quốc tế tăng cường uy tín và vị thế quốc gia.

1.1. Nguyên tắc xác lập chủ quyền lãnh thổ theo luật quốc tế

Chủ quyền lãnh thổ được xác lập qua nhiều nguyên tắc. Chiếm hữu thật sự (effective occupation) là nguyên tắc cốt lõi. Nó đòi hỏi việc thực thi quyền lực nhà nước một cách liên tục, hòa bình. Điều này bao gồm các hành vi hành chính, lập pháp, tư pháp. Việc phát hiện ban đầu cần được theo sau bởi sự chiếm hữu hiệu quả. Danh nghĩa kề cận hay danh nghĩa bản đồ thường không đủ. Chúng không thể tự thân tạo ra chủ quyền hợp pháp. Luật đương đại (intertemporal law) cũng quan trọng. Nó áp dụng các quy tắc pháp luật có hiệu lực tại thời điểm phát sinh sự việc. Nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực là nền tảng. Nó ngăn cấm việc chiếm đoạt lãnh thổ bằng bạo lực. Các hành vi chiếm hữu phải mang tính hòa bình, công khai. Điều này được cộng đồng quốc tế thừa nhận. Các nguyên tắc này định hình tính hợp pháp của mọi yêu sách chủ quyền.

1.2. Vai trò điều ước và tập quán trong xác định chủ quyền

Điều ước quốc tế và tập quán quốc tế là hai nguồn luật quan trọng. Chúng định hình việc xác định chủ quyền lãnh thổ. Các điều ước như Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS) quy định rõ ràng về các vùng biển. Chúng thiết lập khuôn khổ pháp lý cho quyền và nghĩa vụ của các quốc gia ven biển. Tập quán quốc tế phát sinh từ thực tiễn lặp đi lặp lại của các quốc gia. Nó được thừa nhận là luật pháp. Các hành vi pháp lý đơn phương của một quốc gia cũng có giá trị. Chúng có thể tạo ra hoặc củng cố quyền lợi pháp lý. Nghị quyết của các tổ chức quốc tế thể hiện ý chí cộng đồng quốc tế. Chúng cung cấp các chỉ dẫn pháp lý. Việc nghiên cứu các nguồn này là thiết yếu. Nó giúp xây dựng luận cứ pháp lý vững chắc cho chủ quyền. Chủ quyền được củng cố thông qua sự thừa nhận của quốc tế.

II.Yêu sách chủ quyền tại Biển Đông và UNCLOS 1982

Các quốc gia có nhiều yêu sách chủ quyền khác nhau tại Biển Đông. Những yêu sách này thường chồng lấn, gây căng thẳng. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS) là công cụ pháp lý quan trọng. Nó cung cấp khuôn khổ để đánh giá các yêu sách này. Công ước quy định rõ ràng về Lãnh hải 12 hải lý, Vùng tiếp giáp lãnh hải. Nó định nghĩa Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và Thềm lục địa. Các yêu sách phải tuân thủ các quy định của UNCLOS. Yêu sách dựa trên 'Quyền lịch sử' cần được xem xét cẩn trọng. Chúng phải phù hợp với luật pháp quốc tế hiện hành. Tranh chấp cần được giải quyết trên cơ sở luật pháp. UNCLOS 1982 thúc đẩy trật tự trên biển. Nó tạo ra một khuôn khổ chung cho tất cả các quốc gia.

2.1. Luận cứ Trung Quốc và sự đối chiếu với UNCLOS

Trung Quốc đưa ra yêu sách 'Đường chín đoạn' (đường lưỡi bò). Yêu sách này bao trùm phần lớn Biển Đông. Nó dựa trên 'Quyền lịch sử' mơ hồ. Trung Quốc cho rằng có quyền lịch sử đối với các vùng biển và tài nguyên bên trong đường này. Tuy nhiên, Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS) không công nhận 'quyền lịch sử' theo cách Trung Quốc diễn giải. UNCLOS thiết lập một chế độ pháp lý toàn diện cho các vùng biển. Nó ưu tiên quyền tài phán dựa trên đất liền. Các yêu sách 'quyền lịch sử' phải phù hợp với UNCLOS. Nếu không, chúng không có giá trị pháp lý. Phán quyết Tòa Trọng tài PCA 2016 đã bác bỏ cơ sở pháp lý của đường chín đoạn. Nó khẳng định UNCLOS là khuôn khổ pháp lý duy nhất. Việc duy trì yêu sách này là thách thức lớn. Nó gây phức tạp cho hòa bình khu vực.

2.2. Luận cứ Philippines Malaysia Brunei và phạm vi biển

Philippines, Malaysia, Brunei cũng có yêu sách tại Biển Đông. Các yêu sách này thường dựa trên Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS). Philippines yêu sách một số thực thể tại Trường Sa. Nước này căn cứ vào vị trí địa lý, Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của mình. Malaysia và Brunei cũng tuyên bố EEZ và Thềm lục địa. Các yêu sách này xuất phát từ bờ biển đại lục và các đảo của họ. UNCLOS 1982 cho phép các quốc gia ven biển có EEZ rộng 200 hải lý. Nước này cũng có quyền đối với thềm lục địa. Các quốc gia này lập luận yêu sách của họ hoàn toàn phù hợp với UNCLOS. Họ tuân thủ các quy định về ranh giới biển. Điều này khác biệt với yêu sách 'Đường chín đoạn' của Trung Quốc. Việc giải quyết các yêu sách chồng lấn là một thách thức. Nó đòi hỏi sự đối thoại và hợp tác.

III.Chủ quyền Việt Nam với Hoàng Sa Trường Sa Luận cứ pháp lý

Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử và pháp lý. Những bằng chứng này chứng minh chủ quyền của mình đối với Hoàng Sa, Trường Sa. Luận cứ pháp lý Việt Nam dựa trên các nguyên tắc luật quốc tế. Chúng phù hợp với thực tiễn quốc tế. Việt Nam đã thực thi chủ quyền một cách liên tục và hòa bình. Điều này được thực hiện trong nhiều thế kỷ. Các nhà nghiên cứu đã thu thập nhiều tài liệu quý giá. Chúng bao gồm bản đồ cổ, văn bản hành chính, sắc lệnh. Những bằng chứng này tạo thành cơ sở vững chắc. Chúng bác bỏ các yêu sách chủ quyền không có căn cứ. Việt Nam kiên định bảo vệ chủ quyền. Việc này dựa trên luật pháp quốc tế. Việc củng cố hồ sơ pháp lý là ưu tiên hàng đầu.

3.1. Chứng cứ lịch sử và nguyên tắc chiếm hữu thật sự

Việt Nam đã thực thi chủ quyền trên Hoàng Sa, Trường Sa từ rất sớm. Điều này được ghi nhận trong sử sách từ thế kỷ 17. Triều Nguyễn đã cử các đội Hoàng Sa, Bắc Hải ra khai thác, quản lý hai quần đảo. Các hoạt động này bao gồm khảo sát, đo đạc, dựng bia chủ quyền. Chúng là minh chứng rõ ràng cho nguyên tắc chiếm hữu thật sự. Các bản đồ cổ của Việt Nam và phương Tây đều thể hiện Hoàng Sa, Trường Sa thuộc lãnh thổ Việt Nam. Những bằng chứng này chứng minh việc thực thi chủ quyền liên tục. Chúng không bị quốc gia nào phản đối trong thời gian dài. Đây là cơ sở vững chắc cho yêu sách chủ quyền của Việt Nam. Sự chiếm hữu hòa bình và không bị tranh chấp là yếu tố then chốt.

3.2. Kế thừa quốc gia tính liên tục chủ quyền theo luật quốc tế

Chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa, Trường Sa có tính liên tục. Nó được kế thừa từ các triều đại phong kiến. Sau đó là các chính thể Việt Nam hiện đại. Nguyên tắc kế thừa quốc gia trong luật quốc tế áp dụng cho trường hợp này. Dù có sự thay đổi thể chế chính trị, chủ quyền lãnh thổ vẫn được duy trì. Thời điểm kết tinh tranh chấp (critical date) cũng quan trọng. Việt Nam đã xác lập và thực thi chủ quyền trước khi tranh chấp nảy sinh. Các hành vi của Việt Nam trước 'critical date' có giá trị pháp lý cao. Cộng đồng quốc tế đã nhiều lần công nhận chủ quyền Việt Nam. Việc này thông qua các văn bản và hành động ngoại giao. Những yếu tố này củng cố mạnh mẽ luận cứ pháp lý của Việt Nam. Chúng khẳng định vị thế chủ quyền không thể chối cãi.

IV.Tòa Trọng tài PCA 2016 Đường chín đoạn Vùng đặc quyền kinh tế

Phán quyết của Tòa Trọng tài PCA năm 2016 có ý nghĩa lịch sử. Nó đã làm rõ nhiều vấn đề pháp lý phức tạp tại Biển Đông. Phán quyết này ảnh hưởng trực tiếp đến yêu sách 'Đường chín đoạn'. Nó cũng liên quan đến quyền của các quốc gia ven biển trong Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ). Tòa đã khẳng định Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS) là cơ sở pháp lý duy nhất. Không có 'Quyền lịch sử' nào bên ngoài khuôn khổ UNCLOS. Phán quyết này là tiền lệ quan trọng. Nó củng cố trật tự pháp lý trên biển. Các quốc gia cần tuân thủ phán quyết này. Việc này nhằm duy trì hòa bình, ổn định khu vực. Sự rõ ràng pháp lý là cần thiết cho hợp tác trên biển.

4.1. Phán quyết PCA 2016 và giá trị pháp lý quốc tế

Phán quyết của Tòa Trọng tài thường trực (PCA) ngày 12/7/2016 là quyết định mang tính ràng buộc. Nó được đưa ra trong vụ kiện giữa Philippines và Trung Quốc. Tòa PCA đã bác bỏ tính hợp pháp của 'Đường chín đoạn'. Tòa khẳng định không có cơ sở pháp lý cho các yêu sách 'Quyền lịch sử' của Trung Quốc. Các yêu sách này không phù hợp với Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS). Phán quyết này cũng làm rõ tình trạng pháp lý của các thực thể ở Trường Sa. Hầu hết chúng là đá hoặc bãi cạn. Chúng không thể có Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) hoặc Thềm lục địa riêng. Quyết định này có giá trị pháp lý quốc tế. Nó là một nguồn luật quan trọng. Nó cung cấp hướng dẫn cho các quốc gia. Việc này trong việc giải thích và áp dụng UNCLOS.

4.2. Tác động phán quyết đến Đường chín đoạn và EEZ

Phán quyết Tòa Trọng tài PCA 2016 đã làm sụp đổ cơ sở pháp lý của 'Đường chín đoạn'. Tòa đã tuyên bố đường này không có giá trị pháp lý. Điều này có nghĩa là các yêu sách của Trung Quốc trong phạm vi đường này không hợp lệ. Phán quyết cũng tái khẳng định quyền của các quốc gia ven biển. Các quyền này đối với Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và Thềm lục địa. Các quyền này phải tuân thủ nghiêm ngặt theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS). Phán quyết không công nhận 'Quyền lịch sử' vượt ra ngoài UNCLOS. Điều này ảnh hưởng đến việc phân định biển. Nó tạo ra sự rõ ràng hơn về quyền hàng hải. Phán quyết là cơ sở để các quốc gia tranh chấp. Chúng dùng nó để bảo vệ EEZ và quyền tài phán của mình. Đây là bước tiến lớn cho pháp quyền trên biển.

V.Giải pháp pháp lý bảo vệ Hoàng Sa Trường Sa trên trường quốc tế

Việc bảo vệ chủ quyền Hoàng Sa, Trường Sa đòi hỏi nhiều giải pháp. Các giải pháp này phải toàn diện và đồng bộ. Chúng bao gồm các biện pháp pháp lý, ngoại giao, kinh tế và quốc phòng. Ưu tiên hàng đầu là các giải pháp hòa bình. Chúng dựa trên luật pháp quốc tế. Việc chuẩn bị hồ sơ pháp lý vững chắc là thiết yếu. Nó giúp tăng cường vị thế của Việt Nam. Hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp tìm kiếm sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế. Mục tiêu cuối cùng là duy trì hòa bình, ổn định khu vực. Đồng thời bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ. Các chiến lược cần linh hoạt và kịp thời.

5.1. Các cơ chế giải quyết tranh chấp lãnh thổ quốc tế

Luật quốc tế cung cấp nhiều cơ chế giải quyết tranh chấp hòa bình. Đàm phán đa phương là một phương thức trực tiếp. Nó giúp các bên tìm kiếm giải pháp chung. Trọng tài và Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) là các cơ chế tư pháp. Chúng đưa ra phán quyết ràng buộc hoặc ý kiến tư vấn. Việc đưa tranh chấp ra ICJ là một lựa chọn tiềm năng. Tuy nhiên, nó đòi hỏi sự đồng ý của tất cả các bên. Vai trò của Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) cũng cần được nhấn mạnh. DOC là bước đi quan trọng hướng tới một Bộ Quy tắc Ứng xử (COC) ràng buộc. Các cơ chế này nhằm giảm căng thẳng. Chúng thúc đẩy sự hợp tác và đối thoại. Việc lựa chọn cơ chế phù hợp cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

5.2. Tăng cường đấu tranh pháp lý ngoại giao xây dựng hồ sơ

Việt Nam cần tiếp tục củng cố hồ sơ pháp lý về chủ quyền. Hồ sơ này phải đầy đủ bằng chứng lịch sử và pháp lý. Công tác nghiên cứu chuyên sâu về luật quốc tế cần được tăng cường. Nó giúp đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Đấu tranh ngoại giao cần được đẩy mạnh trên nhiều diễn đàn. Việc này nhằm tranh thủ sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế. Việt Nam cần phát triển dân cư và cơ sở hạ tầng dân sự trên các đảo. Hành động này thể hiện sự chiếm hữu thật sự. Nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển cũng quan trọng. Nó giúp bảo vệ ngư dân và tài nguyên. Việc đưa vấn đề ra Đại hội đồng Liên Hợp Quốc hoặc Hội đồng Bảo an có thể được xem xét. Đây là những bước đi quyết đoán, khẳng định chủ quyền.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pháp luật quốc tế và việc giải quyết tranh chấp hai quần đảo hoàng sa trường sa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (233 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THIÊN KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH NHÂM PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ VIỆC GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP HAI QUẦN ĐẢO HOÀNG SA, TRƯỜNG SA Chuyên ngành: Luật quốc tế Mã số: LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Bá Diến HÀ NỘI – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong Luận án đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN i Lời cảm ơn Xin cảm ơn các thầy cô giáo của Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, Trung tâm Luật Biển và Hàng hải quốc tế đã bồi đắp cho tôi những kiến thức nền tảng; sự chia sẻ kịp thời của gia đình và đồng nghiệp, tạo cho tôi động lực để hoàn thành đề tài khó khăn và phức tạp này. Đặc biệt xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Bá Diến - người đã trực tiếp gợi mở, định hướng khoa học và tận tình động viên, tiếp sức trong suốt quá trình xây dựng và hoàn thiện đề tài. Tôi cũng xin được cảm ơn TS.

Nguyễn Nhã, những nhà nghiên cứu lịch sử khác, trang thông tin hoangsa.vn,… đã cũng cấp nhiều tư liệu quy báu cho cơ sở lịch sử của đề tài. Đề tài này có một số nội dung nhạy cảm, gai góc, phạm vi rộng, liên quan đến nhiều lĩnh vực khoa học chuyên ngành khác: chính trị, lịch sử, địa lý, ngoại giao, quốc phòng v., nhưng được thực hiện bởi cá nhân và chỉ giới hạn ở phạm vi góc độ pháp luật quốc tế, mặc dù cố gắng, song có nhiều dữ kiện chưa thể tiếp cận đầy đủ nên không thể tránh khỏi nhiều hạn chế. Xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ, chia sẻ của các nhà khoa học. ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ QUẦN ĐẢO HOÀNG SA, TRƯỜNG SA. Tình hình nghiên cứu vấn đề quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước.

Nhận xét về tình hình nghiên cứu vấn đề quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa. Đối với các nghiên cứu về chủ quyền. Đối với các nghiên cứu về giải pháp giải quyết tranh chấp. Phương hướng nghiên cứu vấn đề quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa hiện nay.

Kết luận về chương 1. 23 Chương 2 PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VỀ XÁC LẬP CHỦ QUYỀN LÃNH THỔ LIÊN QUAN ĐẾN VẤN ĐỀ QUẦN ĐẢO HOÀNG SA, TRƯỜNG SA. Điều ước quốc tế. Tập quán quốc tế.

Nguyên tắc của pháp luật quốc tế. Nguyên tắc chiếm hữu thật sự. Nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực. Vấn đề danh nghĩa chiếm hữu thật sự, danh nghĩa dựa trên quyền phát hiện trước tiên và chiếm hữu tượng trưng.

Vấn đề danh nghĩa kề cận (contiguity). Vấn đề danh nghĩa bản đồ. Vấn đề chư hầu mang tính hình thức. Học thuyết pháp lý.

Luật đương đại (Intertemporal law). Thời điểm kết tinh tranh chấp (critical date). Nghị quyết của tổ chức quốc tế và hội nghị quốc tế. Hành vi pháp lý đơn phương và pháp luật của quốc gia.

Kết luận về chương 2. 55 iii Chương 3 LUẬN CỨ CỦA CÁC BÊN YÊU SÁCH VÀ CHỦ QUYỀN CỦA VIỆT NAM TRÊN QUẦN ĐẢO HOÀNG SA, TRƯỜNG SA TỪ GÓC ĐỘ PHÁP LUẬT QUỐC TẾ. Luận cứ của Trung Quốc và pháp luật quốc tế. Luận cứ của Trung Quốc.

Đánh giá luận cứ của Trung Quốc từ góc độ pháp luật quốc tế. Luận cứ của Philippines và pháp luật quốc tế. Luận cứ của Philippines. Đánh giá luận cứ của Philippines từ góc độ pháp luật quốc tế.

Luận cứ của Malaysia và pháp luật quốc tế. Luận cứ của Malaysia. Đánh giá luận cứ của Malaysia từ góc độ pháp luật quốc tế. Luận cứ của Brunei và pháp luật quốc tế.

Luận cứ của Brunei. Đánh giá luận cứ của Brunei từ góc độ pháp luật quốc tế. Chủ quyền hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa của Việt Nam nhìn từ góc độ pháp luật quốc tế. Chủ quyền hai quần hai đảo Hoàng Sa, Trường Sa của Việt Nam từ góc độ nguyên tắc chiếm hữu thật sự.

Chủ quyền quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa từ góc độ kế thừa quốc gia và tính liên tục của chủ quyền. Chủ quyền quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa của Việt Nam từ góc độ công nhận quốc tế. Chủ quyền quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa từ góc độ thời điểm kết tinh tranh chấp. Kết luận chương 3.

109 Chương 4 MỘT SỐ GIẢI PHÁP GÓP PHẦN ĐẤU TRANH BẢO VỆ CHỦ QUYỀN QUẦN ĐẢO HOÀNG SA, TRƯỜNG SA. Một số vấn đề liên quan đến giải pháp cho vấn đề chủ quyền quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa. Hoà bình giải quyết tranh chấp lãnh thổ trong luật quốc tế và việc bảo lưu của bên tranh chấp. Vai trò của các thiết chế giải quyết tranh chấp lãnh thổ.

Giải pháp cho vấn đề chủ quyền quần đảo Hoàng Sa. Giải pháp cho vấn đề chủ quyền quần đảo Trường Sa. Đàm phán đa phương. Khởi kiện ra Tòa án công lý quốc tế.

Giải pháp có khả năng vận dụng cho vấn đề chủ quyền quần đảo Hoàng Sa hoặc quần đảo Trường Sa. Sử dụng chức năng tư vấn của Tòa án công lý quốc tế. Đưa ra Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc. Xây dựng hồ sơ pháp lý chủ quyền quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa.

Một số giải pháp khác góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh bảo vệ chủ quyền trên hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa. Chuẩn bị tốt về nhân lực và tăng cường việc nghiên cứu vấn đề quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa. Phát triển dân cư và xây dựng các công trình dân sự, tôn giáo trên đảo. Nâng cao năng lực thực hiện các chính sách ngoại giao, kinh tế, quốc phòng.

Sử dụng kết hợp các giải pháp đấu tranh bảo vệ chủ quyền quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa. Kết luận chương 4. 145 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Quần đảo Hoàng Sa (Trung Quốc gọi là Tây Sa), chiếm diện tích khoảng 15.000 km2 [21], từ kinh tuyến 1110 đến 1130 Đông, từ vĩ tuyến 15045’ đến 17015’ Bắc [173], cách bờ đảo Hải Nam (Trung Quốc) 156 hải lý [21, tr. Quần đảo có 32 đơn vị địa lý đã được đặt tên, trong đó 16 đảo (island), 6 đá (reef) còn lại là bãi cạn, cồn cát, trong đó có một đảo mang tên Hoàng Sa (Pattle Island) (xem thêm Phụ lục 1). Quần đảo Trường Sa (Trung Quốc gọi là Nam Sa) cách quần đảo Hoàng Sa về phía Nam 350 hải lý [83], chiếm diện tích khoảng từ 160.000 km2, trải rộng từ kinh tuyến 111030’ đến 117020’ Đông, từ vĩ tuyến 6050’ đến 120 Bắc [54, tr.

Quần đảo có ít nhất 137 đơn vị địa lý được đặt tên, trong đó có một đảo nhỏ gọi là Trường Sa, cách Phan Thiết (Việt Nam) 280 hải lý, đảo Hải Nam (Trung Quốc) 580 hải lý, đảo Palawan (Philippines) 310 hải lý, Đài Loan 900 hải lý [173] (xem thêm Phụ lục 1). Hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa có vị trí chiến lược về an ninh, quốc phòng, cùng với các vùng biển xung quanh chứa đựng nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú (xem thêm Phụ lục 4) là một trong những yếu tố làm cho cuộc tranh chấp thêm quyết liệt. Hiện nay, Trung Quốc, Đài Loan (Trung Quốc) đang yêu sách chủ quyền hoàn toàn đối với hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa của Việt Nam; Brunei, Malaysia, Philippines có yêu sách một phần đối quần đảo Trường Sa. Toàn bộ quần đảo Hoàng Sa đang bị Trung Quốc chiếm giữ.

Trên quần đảo Trường Sa, Trung Quốc còn chiếm giữ 11 đá, Đài Loan (Trung Quốc) đang chiếm giữ 01 đảo và 01 bãi đá, Malaysia chiếm 11 đá, Philippines chiếm 06 đảo và 5 đá, Việt Nam đang quản lý trên thực tế 1 06 đảo và 31 đá. Trừ Brunei, các bên đều thiết lập các căn cứ quân sự, di dân và củng cố các vị trí chiếm đóng (xem thêm Phụ lục 2&3). Sức nóng của cuộc tranh chấp luôn tiềm ẩn nguy cơ xung đột giữa các quốc gia có liên quan trong khu vực, đe dọa đến chủ quyền quốc gia Việt Nam, cũng như an ninh khu vực và hòa bình thế giới. Trong thế giới văn minh, quan hệ giữa các quốc gia không thể theo luật của kẻ mạnh, không thể dùng vũ lực áp đảo công lý.

Pháp luật quốc tế là một trong những công cụ hữu hiệu nhất tạo ra sự bình đẳng thực sự giữa các quốc gia bất kể lớn hay nhỏ và duy trì trật tự thế giới tốt nhất như Hiến chương Liên hợp quốc đã khẳng định. Cuộc tranh chấp quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa đã trở thành tâm điểm chú ý của thế giới, kéo theo sự quan tâm nghiên cứu của một số nhà khoa học, nhưng những kết quả nghiên cứu đó còn một số mặt cần phải được làm rõ thêm, mở rộng nghiên cứu thêm (như trình bày tại Chương 1 của Luận án). Vì vậy, việc nghiên cứu đề tài “Pháp luật quốc tế và việc giải quyết tranh chấp hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa” là nhu cầu khoa học pháp lý, đáp ứng những đòi hỏi thực tiễn cuộc tranh chấp đặt ra. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Về mục đích, việc nghiên cứu nhằm làm sâu sắc thêm một số vấn đề lý luận pháp luật quốc tế về xác lập chủ quyền lãnh thổ và giải quyết tranh chấp lãnh thổ.

Trên nền tảng cơ sở pháp lý để đánh giá luận cứ của các bên trong cuộc tranh chấp chủ quyền quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và đề xuất một số giải pháp hợp thêm sức mạnh đấu tranh bảo vệ chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo bị nước ngoài tranh chấp. Để đạt được mục đích đề ra, các nhiệm vụ nghiên cứu được xác định như sau: 2 Thứ nhất, nghiên cứu hệ thống cơ sở pháp luật quốc tế về xác lập chủ quyền lãnh thổ liên quan đến luận cứ chủ quyền của các bên đối với quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa. Thứ hai, đứng trên cơ sở pháp luật quốc tế để đánh giá việc xác lập, thực thi chủ quyền của Việt Nam, của các bên yêu sách chủ quyền trên hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật quốc tế và tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích pháp luật quốc tế trong giải quyết tranh chấp hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa, và các tác động đến an ninh khu vực.

Luận án "Pháp luật quốc tế và tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thiên Khoa. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Pháp luật quốc tế và tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật quốc tế và tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Pháp luật quốc tế và tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật quốc tế và tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật quốc tế và tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter