Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật việt nam
Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật Việt Nam. Phân tích quy định bảo vệ thai sản, nghỉ phép, chế độ hưởng lương và trách nhiệm doanh nghiệp.
Luan An
Luận văn thạc sỹ
Năm xuất bản
Số trang
71
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ
- Số trang:
- 71 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mở Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thùy Dương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ
Quyền làm mẹ là quyền tự nhiên và thiêng liêng của người phụ nữ. Quyền này gắn liền với thiên chức tái tạo lực lượng lao động cho xã hội. Hệ thống pháp luật Việt Nam luôn chú trọng xây dựng cơ chế bảo vệ quyền lợi của phụ nữ khi mang thai và nuôi con nhỏ. Hiến pháp năm 2013 khẳng định nguyên tắc bảo hộ hôn nhân, gia đình, người mẹ và trẻ em. Các chuẩn mực quốc tế cũng đặt ra yêu cầu bảo vệ thai sản nghiêm ngặt. Việc bảo đảm quyền làm mẹ giúp cân bằng vai trò lao động và trách nhiệm gia đình. Cơ chế bảo vệ toàn diện tạo động lực thúc đẩy bình đẳng giới thực chất tại nơi làm việc. Doanh nghiệp cần tôn trọng sức khỏe và quyền lợi của lao động nữ. Sự đồng hành của pháp luật giúp giảm thiểu các rủi ro xã hội, hỗ trợ thế hệ tương lai phát triển toàn diện.
1.1. Khái niệm và ý nghĩa quyền làm mẹ của người lao động nữ
Quyền làm mẹ của lao động nữ bao gồm quyền sinh con, nuôi dạy con và bảo đảm sức khỏe sinh sản. Khái niệm này bao hàm quyền được chăm sóc y tế, nghỉ ngơi hợp lý và duy trì thu nhập. Nhà nước công nhận vai trò kép của lao động nữ trong sản xuất và duy trì nòi giống. Việc thừa nhận quyền làm mẹ không chỉ mang ý nghĩa nhân văn mà còn bảo đảm quyền con người cơ bản. Xã hội văn minh đòi hỏi nơi làm việc phải tôn trọng sự khác biệt sinh học của phụ nữ. Quy định pháp lý tạo nền tảng bình đẳng giữa lao động nam và lao động nữ. Người sử dụng lao động có trách nhiệm tạo điều kiện làm việc thuận lợi cho lao động nữ mang thai. Môi trường lao động an toàn giúp phụ nữ an tâm cống hiến lâu dài.
1.2. Sự cần thiết và căn cứ pháp lý bảo vệ thiên chức người mẹ
Bảo vệ quyền làm mẹ xuất phát từ nhu cầu bảo vệ sức khỏe giống nòi và lực lượng lao động kế cận. Phụ nữ mang thai và nuôi con nhỏ đối mặt với nhiều nguy cơ tổn hại sức khỏe. Cơ chế pháp lý bảo vệ người mẹ được ghi nhận trong Hiến pháp và các văn bản luật chuyên ngành. Công ước số 183 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) quy định chuẩn mực bảo vệ thai sản tối thiểu. Pháp luật Việt Nam nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế phù hợp với điều kiện kinh tế đất nước. Các quy định pháp luật giúp hạn chế tình trạng sa thải hoặc phân biệt đối xử vì lý do mang thai. Sự bảo đảm này thể hiện bản chất tiến bộ của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
II. Quy định bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ hiện nay
Pháp luật lao động Việt Nam xây dựng hệ thống quy định chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền làm mẹ. Bộ luật Lao động 2019 bổ sung nhiều chính sách tiến bộ hướng tới bảo vệ việc làm và sức khỏe cho phụ nữ. Doanh nghiệp không được phân biệt đối xử đối với lao động nữ mang thai và nuôi con. Các quy chuẩn về an toàn lao động, vệ sinh môi trường làm việc được siết chặt. Tiền lương, phụ cấp và các khoản hỗ trợ được bảo toàn trong suốt thời gian thai sản. Pháp luật yêu cầu doanh nghiệp tạo cơ hội việc làm bình đẳng, minh bạch. Mọi hành vi xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người mẹ đều bị xử lý nghiêm minh theo quy định pháp luật hiện hành.
2.1. Bảo vệ việc làm và tiền lương theo Bộ luật Lao động 2019
Bộ luật Lao động 2019 quy định nghiêm cấm sa thải lao động nữ mang thai hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Doanh nghiệp không được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động vì lý do kết hôn, có thai hoặc nghỉ thai sản. Người sử dụng lao động phải ưu tiên giao kết hợp đồng lao động mới khi hợp đồng cũ hết hạn trong thai kỳ. Nguyên tắc bảo đảm việc làm sau nghỉ thai sản được thực thi triệt để. Người lao động được bố trí công việc cũ hoặc công việc tương đương mà không bị giảm lương. Trường hợp làm công việc nặng nhọc, độc hại, lao động nữ mang thai được chuyển sang làm công việc nhẹ hơn. Mức lương trong giai đoạn chuyển đổi công việc vẫn được giữ nguyên đầy đủ.
2.2. Điều kiện an toàn vệ sinh lao động và thời giờ làm việc
Doanh nghiệp không được sử dụng lao động nữ mang thai từ tháng thứ 7 làm thêm giờ hoặc làm việc ban đêm. Quy định này cũng áp dụng đối với người đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Người lao động làm việc ở vùng sâu, vùng xa, hải đảo được chuyển việc từ tháng mang thai thứ 6. Lao động nữ nuôi con dưới 12 tháng tuổi được nghỉ mỗi ngày 60 phút để cho con bú và vắt sữa. Thời gian nghỉ ngơi này vẫn được tính đủ tiền lương theo hợp đồng lao động. Nơi làm việc có từ 1.000 lao động nữ trở lên phải bố trí phòng vắt, trữ sữa mẹ. Quy định này bảo vệ thể lực của người mẹ và bảo đảm dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh.
III. Chế độ thai sản và quyền lợi của lao động nữ mang thai
Chế độ thai sản là trụ cột quan trọng trong chính sách an sinh xã hội đối với người lao động. Pháp luật bảo đảm thu nhập và sức khỏe của người mẹ trước, trong và sau khi sinh nở. Cơ chế tài chính từ quỹ bảo hiểm xã hội bù đắp thu nhập giảm sút của lao động nữ. Các quyền lợi về thời gian nghỉ ngơi và trợ cấp được thực hiện đồng bộ, minh bạch. Doanh nghiệp và cơ quan bảo hiểm xã hội có trách nhiệm giải quyết thủ tục nhanh chóng, kịp thời. Việc thực hiện đầy đủ chế độ thai sản giúp giảm bớt gánh nặng kinh tế gia đình. Đây là giải pháp hữu hiệu thúc đẩy sức khỏe cộng đồng và ổn định trật tự xã hội.
3.1. Thời gian nghỉ thai sản 6 tháng và khám thai định kỳ
Theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội, lao động nữ sinh con được nghỉ thai sản 6 tháng liên tục. Trường hợp sinh đôi trở lên, từ con thứ hai người mẹ được nghỉ thêm 01 tháng cho mỗi con. Thời gian nghỉ trước khi sinh tối đa không quá 02 tháng theo chỉ định y tế. Trong thời gian mang thai, người lao động được nghỉ việc đi khám thai định kỳ 05 lần. Mỗi lần khám thai được nghỉ 01 ngày, trường hợp xa cơ sở y tế được nghỉ 02 ngày. Thời gian nghỉ khám thai tính theo ngày làm việc và không trừ vào ngày nghỉ phép năm. Cơ quan bảo hiểm xã hội chi trả trợ cấp khám thai đầy đủ theo quy định của pháp luật hiện hành.
3.2. Mức hưởng trợ cấp thai sản và các chế độ chăm sóc con nhỏ
Mức hưởng trợ cấp thai sản bằng 100% mức bình quân tiền lương đóng bảo hiểm xã hội của 06 tháng liền kề. Lao động nữ sinh con còn được nhận trợ cấp một lần tương đương 02 lần mức lương cơ sở cho mỗi con. Trường hợp chỉ có cha tham gia bảo hiểm xã hội thì người cha được nhận trợ cấp một lần. Chế độ thai sản áp dụng khi chăm sóc con dưới 12 tháng tuổi bị ốm đau có xác nhận của cơ sở y tế. Thời gian nghỉ chăm con ốm tối đa 20 ngày làm việc mỗi năm. Tiền trợ cấp khi con ốm do quỹ bảo hiểm xã hội chi trả trực tiếp cho người lao động. Chính sách này tạo chỗ dựa tài chính vững chắc cho gia đình trẻ.
IV. Đánh giá thực trạng bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ
Việc thực thi pháp luật về bảo vệ quyền làm mẹ ghi nhận nhiều bước tiến tích cực tại Việt Nam. Đa số doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp lớn tuân thủ tốt các quy chuẩn. Tuy nhiên, tình trạng vi phạm quyền lợi của lao động nữ vẫn xảy ra cục bộ ở nhiều nơi. Một số đơn vị tìm cách trốn tránh nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội hoặc ép buộc thôi việc. Nhận thức pháp lý của một bộ phận người lao động còn hạn chế, chưa tự bảo vệ quyền lợi. Hệ thống thiết chế giám sát cần tăng cường năng lực kiểm tra và chế tài răn đe. Thực trạng này đòi hỏi những đánh giá khách quan để tìm ra giải pháp tháo gỡ phù hợp.
4.1. Những kết quả đạt được trong công tác bảo vệ quyền lợi nữ
Nhận thức của người sử dụng lao động về trách nhiệm xã hội và bình đẳng giới từng bước nâng cao. Nhiều doanh nghiệp chủ động xây dựng nhà trẻ, phòng vắt sữa và hỗ trợ chi phí gửi trẻ. Lao động nữ khu vực chính thức được hưởng đầy đủ quyền lợi bảo hiểm và chế độ nghỉ ngơi. Tỷ lệ lao động nữ quay trở lại làm việc sau sinh tăng trưởng ổn định. Các tổ chức công đoàn cơ sở phát huy vai trò giám sát, bảo vệ quyền lợi hội viên. Các tranh chấp lao động liên quan đến thai sản được thụ lý và giải quyết công minh. Những kết quả này củng cố niềm tin của người lao động vào sự nghiêm minh của pháp luật.
4.2. Khó khăn tồn tại và thách thức ở khu vực phi chính thức
Lao động nữ trong khu vực kinh tế phi chính thức chịu nhiều thiệt thòi và thiếu sự bảo vệ pháp lý. Nhóm lao động này hầu như không được tiếp cận chế độ thai sản và bảo hiểm bắt buộc. Nguy cơ mất việc làm khi mang thai tại các cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ còn ở mức cao. Tình trạng chênh lệch thu nhập giữa nam và nữ vẫn tồn tại dai dẳng trong nhiều ngành nghề. Công tác thanh tra lao động tại cơ sở còn mỏng, chưa bao quát toàn bộ thị trường. Chế tài xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi xâm phạm quyền thai sản chưa đủ sức răn đe. Việc thiếu mạng lưới hỗ trợ xã hội khiến phụ nữ gặp nhiều khó khăn sau khi sinh con.
V. Giải pháp hoàn thiện bảo đảm quyền làm mẹ cho lao động nữ
Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi là nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn mới. Việc sửa đổi, bổ sung các quy định cần hướng tới bao phủ toàn diện mọi nhóm lao động. Cơ chế chính sách phải hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp và người lao động nữ. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý bảo hiểm xã hội giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính. Tăng cường tuyên truyền pháp luật nâng cao ý thức tuân thủ của cộng đồng doanh nghiệp. Các cơ quan quản lý nhà nước cần phối hợp chặt chẽ để kiểm soát thị trường lao động. Giải pháp đồng bộ sẽ hiện thực hóa mục tiêu bình đẳng giới và phát triển bền vững quốc gia.
5.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật lao động và bảo hiểm xã hội
Hệ thống pháp luật cần tiếp tục nội luật hóa các công ước quốc tế về bảo vệ quyền làm mẹ. Quy định tại Bộ luật Lao động 2019 và Luật Bảo hiểm xã hội cần được hướng dẫn cụ thể, thống nhất. Cần mở rộng diện bao phủ của bảo hiểm xã hội tự nguyện có hỗ trợ chế độ thai sản. Chính sách thai sản cần bổ sung cơ chế linh hoạt cho lao động nữ phi chính thức. Quy định giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho đơn vị sử dụng nhiều lao động nữ cần áp dụng thực chất. Quy trình thủ tục thanh toán trợ cấp thai sản cần chuyển đổi số toàn diện, giảm bớt giấy tờ. Sự hoàn thiện này bảo đảm không người mẹ nào bị bỏ lại phía sau.
5.2. Nâng cao vai trò thanh tra và tổ chức công đoàn cơ sở
Thanh tra lao động cần tăng cường kiểm tra định kỳ và đột xuất tại các doanh nghiệp sử dụng nhiều nữ. Cần xử lý nghiêm minh hành vi trốn đóng bảo hiểm xã hội hoặc sa thải phụ nữ mang thai. Tổ chức Công đoàn cơ sở phải nâng cao năng lực đàm phán thỏa ước lao động tập thể. Thỏa ước cần bổ sung các điều khoản có lợi hơn cho lao động nữ so với luật định. Đẩy mạnh công tác tư vấn pháp lý miễn phí cho phụ nữ mang thai và nuôi con nhỏ. Xây dựng đường dây nóng tiếp nhận phản ánh về vi phạm quyền lao động nữ tại địa phương. Sự vào cuộc quyết liệt của các thiết chế bảo vệ sẽ ngăn chặn sai phạm từ sớm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (71 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI --------------- LUẬN VĂN THẠC SỸ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật lao động Việt Nam NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận văn “Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật lao động Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu sử dụng trong luận văn trung thực. Kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn này chưa từng được công bố tại bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thùy Dương i LỜI CẢM ƠN Luận văn thạc sỹ là một công trình nghiên cứu đòi hỏi sự nỗ lực của bản thân và sự giúp đỡ của của Trường Đai học Mở Hà Nội và đặc biệt là giảng viên hướng dẫn luận văn TS.
Đặng Thị Thơm người đã đã trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày 05 tháng 04 năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thùy Dương 2 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT BẢO ĐẢM QUYỀN LÀM MẸ CỦA LAO ĐỘNG NỮ. Quyền làm mẹ của lao động nữ.
Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ. Sự cần thiết bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ. Yếu tố tác động đến việc bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ .4 Pháp luật quốc tế về bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ. 15 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN LÀM MẸ CỦA LAO ĐỘNG NỮ.
Quy định của pháp luật lao động về bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ. Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ về việc làm. Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ về tiền lương, trợ cấp và chế độ hỗ trợ. Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ về an toàn tính mạng, sức khỏe khi tham gia lao động và chấm dứt hợp đồng lao động .4 Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ về thời gian làm việc, thời gian nghỉ ngơi.
Các thiết chế thực thi, giám sát việc bảo đảm quyền làm mẹ của LĐN. Các cơ quan quản lý về lĩnh vực lao động. Tổ chức đại diện, bảo vệ quyền lợi của LĐN. Các cơ quan tham mưu về công tác phụ nữ và bình đẳng giới.
Thực trạng thực hiện pháp luật lao động về bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ. 32 Chương 3: GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM QUYỀN LÀM MẸ CỦA LAO ĐỘNG NỮ VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO ĐẢM QUYỀN LÀM MẸ CỦA LAO ĐỘNG NỮ. Đánh giá việc bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ. Giải pháp hoàn thiện pháp luật lao động.
Sửa đổi, bổ sung các quy định chung, mang tính nguyên tắc trong BLLĐ. Nghiên cứu, sửa đổi các quy định của Chương X về lao động nữ. Giải pháp tổ chức thực hiện. 62 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Tính cấp thiết của đề tài Từ xưa đến nay, phụ nữ bao giờ cũng là một lực lượng quan trọng và đông đảo trong đội ngũ những người lao động tạo dựng nên xã hội. Mặt khác, họ còn đảm nhận khả năng riêng biệt mà tạo hoá đã dành tặng-khả năng làm mẹ. Quyền làm mẹ là quyền thiêng liêng và cao quý của người phụ nữ, vì lẽ đó mà vai trò của người mẹ luôn được xã hội thừa nhận và tôn trọng. Quyền làm mẹ của người phụ nữ được quy định trước tiên trong Hiến pháp nước CHXHCN Việt Nam “Nhà nước bảo hộ hôn nhân và gia đình, bảo hộ quyền lợi của người mẹ và trẻ em” (Khoản 2, Điều 36).
Trên cơ sở quy định đó, quyền làm mẹ được cụ thể hoá trong các Bộ Luật Dân sự, Bộ luật lao động, Luật hôn nhân và gia đình, Luật Bảo hiểm xã hội…tuỳ theo phạm vi điều chỉnh của từng đạo luật. Có thể nói, quyền làm mẹ của phụ nữ Việt Nam đã được bảo vệ bằng các quy định cụ thể của pháp luật và các quy định đó ngày càng đầy đủ, hoàn thiện và phù hợp hơn với thực tế đời sống xã hội. Với những bảo đảm đó, LĐN đã có những đóng góp tích cực vào các hoạt động kinh tế xã hội tại Việt Nam, góp phần vào việc đưa đất nước hội nhập và phát triển. Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế về sự bất bình đẳng giới, điều này được thể hiện rất rõ trong các mối quan hệ lao động, trong vị thế của LĐN với lao động nam và với NSDLĐ.
Mặc dù có tỷ lệ tham gia lực lượng lao động ở mức cao so với mặt bằng chung của thế giới, LĐN ở Việt Nam lại thường tập trung ở khu vực phi chính thức – nơi thiếu vắng sự bảo vệ và ổn định. Trong số những người lao động làm công ăn lương, thu nhập của phụ nữ trung bình ít hơn nam giới tới 12% [16]. Cho đến nay, việc thảo luận sửa đổi Bộ Luật Lao động 2012 nhằm giúp hiện thực hóa bình đẳng giới và chống phân biệt đối xử tại nơi làm việc thì một số vấn đề nổi cộm bao gồm việc Bộ Luật hiện vẫn chưa đưa ra được một định nghĩa về quấy rối tình dục, hay phụ nữ mang thai hoặc đang trong giai đoạn 1 cho con bú không được làm một danh sách dài các loại hình công việc, khoảng cách chênh lệch 5 năm trong độ tuổi nghỉ hưu giữa nam và nữ cũng là một vấn đề quan trọng, bởi chính 5 năm này khiến người phụ nữ được đào tạo ít hơn, được thăng tiến ít hơn, nhận thu nhập thấp hơn, và lương hưu cũng thấp hơn…Với trách nhiệm song song của người phụ nữ, vừa sinh con, chăm sóc con cái, vừa thực hiện nghĩa vụ của người lao động, LĐN vẫn được cho là ít mang lại hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp, làm cho NSDLĐ gặp khó khăn trong việc thuyên chuyển, bố trí công tác hơn nam giới. Bên cạnh đó, trong thực tế, nhiều LĐN chưa nhận thức được hết quyền của mình khi mang thai.
Có nhiều trường hợp, LĐN mang thai nhận thức được quyền lợi của mình nhưng vì sức ép việc làm mà họ vẫn chấp nhận sai phạm từ phía NSDLĐ. Vậy khi hầu hết LĐN đều phải trải qua quá trình mang thai, sinh con vì tuổi sinh sản nằm trong độ tuổi lao động thì họ có cần phải có cơ chế bảo vệ riêng biệt? Và cần phải làm gì để bảo đảm quyền làm mẹ của LĐN? Với ý nghĩa đó, tác giả chọn đề tài luận văn là “Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật lao động Việt Nam” để nghiên cứu luận văn của mình. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát Luận văn tập trung nghiên cứu quyền làm mẹ của LĐN để làm sáng tỏ những vấn đề về bảo đảm quyền làm mẹ của LĐN, đánh giá thực trạng bảo đảm quyền làm mẹ của trong pháp luật lao động.
Từ việc phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền làm mẹ cho LĐN. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể - Nghiên cứu các quy định về bảo đảm quyền làm mẹ của LĐN trong pháp luật lao động. - Nghiên cứu, đánh giá thực trạng pháp luật lao động về bảo đảm quyền làm mẹ của LĐN, những bảo đảm đã thực hiện được và những hạn chế, vi phạm. 2 - Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền làm mẹ của LĐN và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền làm mẹ của LĐN.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu: luận văn nghiên cứu các quan điểm, lý thuyết cơ bản của pháp luật về bảo đảm quyền làm mẹ và các quy định của pháp luật lao động Việt Nam hiện hành về bảo đảm quyền làm mẹ của LĐN. Phạm vi nghiên cứu - Về không gian: Luận văn nghiên cứu theo hướng rộng của việc bảo đảm quyền làm mẹ của LĐN, bàn đến các nội dung pháp luật lao động về đảm bảo quyền làm mẹ của LĐN. Do thời gian và phạm vi của một luận văn nên tác giả chỉ nghiên cứu đến việc bảo đảm quyền làm mẹ của LĐN làm việc trong phạm vi trong nước, có gắn với địa bàn tỉnh Ninh Bình nơi tác giả sinh sống và làm việc.
- Về thời gian: luận văn tiến hành nghiên cứu trong giai đoạn từ năm 2013 (thời điểm có hiệu lực của Bộ Luật lao động) đến năm 2018. Tổng quan tài liệu nghiên cứu 4. Các nghiên cứu trước liên quan đến đề tài Liên quan đến nội dung bảo đảm quyền làm mẹ của LĐN, nhiều bài viết trên các tạp chí, chuyên trang nghiên cứu luật học, nhiều đề tài khoa học, luận văn đã đề cập một cách trực tiếp hoặc lồng ghép: - Những bài viết trên website của Tổ chức lao động Quốc tế (ILO.org): “Bình đẳng giới trong thực tiễn tuyển dụng và thăng tiến tại Việt Nam”, “Phụ nữ làm lãnh đạo mang lại hiệu quả kinh doanh tốt hơn”, “Bình đẳng và phân biệt đối xử”… Các bài viết nhằm hướng tới thúc đẩy tuyên truyền bình đẳng giới giữa lao động nam và nữ trên toàn quốc. Nỗ lực chung hiện nay đang hướng vào tăng cường cơ hội của phụ nữ phát triển trong môi trường doanh nghiệp; ngăn chặn bóc lột lao động (di cư) trẻ em và phụ nữ; và tăng cường mức độ bình đẳng giới trong pháp luật lao động như cấm phân biệt đối xử trên mọi hình thức trực tiếp hay gián tiếp, thúc đẩy 3 bình đẳng thu nhập, phòng chống quấy rối tình dục và cân bằng độ tuổi nghỉ hưu cho phụ nữ và nam giới.
- Bài viết trên tạp chí luật học số 9/2009 “Pháp luật về lao động nữ - thực trạng và phương hướng hoàn thiện” của TS. Nguyễn Hữu Chí. - Bài viết trên tạp chí luật học số 6/2014 “Bảo vệ quyền làm mẹ trong pháp luật lao động và bảo hiểm xã hội” của TS. Nguyễn Hiền Phương.
- Bài viết trên tạp chí Bảo hiểm xã hội số 3A/2015 “Bảo vệ quyền làm mẹ trong Pháp luật lao động và An sinh xã hội” của Tiến sĩ Nguyễn Hiền Phương, Đại học Luật Hà Nội. - Luận văn thạc sĩ học luật “Bảo vệ quyền lợi lao động nữ trong pháp luật lao động Việt Nam” của Bùi Quang Hiệp, 2007, Đại học Quốc gia Hà Nội. - Luận văn thạc sĩ luật học “Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật lao động Việt Nam” của Nguyễn Thị Mỹ Nương, 2017, Học viện khoa học xã hội Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thùy Dương (2019). Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật việt nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mở Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/bao-dam-quyen-lam-me-cua-lao-dong-nu-theo-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật việt nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật Việt Nam. Phân tích quy định bảo vệ thai sản, nghỉ phép, chế độ hưởng lương và trách nhiệm doanh nghiệp.
Luận án "Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật việt nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật việt nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật việt nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật việt nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật việt nam" có 71 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật việt nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.