Luận án hợp đồng kinh tố vô hiệu và hậu quả pháp lý của hợp đồng kinh tế vô hiệu

Luận án phân tích hợp đồng kinh tố vô hiệu và hậu quả pháp lý chi tiết.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về hợp đồng kinh tế vô hiệu hiện nay
Số trang:
206 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về hợp đồng kinh tế vô hiệu hiện nay

Hợp đồng kinh tế là công cụ pháp lý quan trọng trong nền kinh tế thị trường. Giao dịch này thể hiện ý chí thỏa thuận giữa các chủ thể kinh doanh. Mục đích chính là thực hiện các hoạt động sản xuất, trao đổi và cung ứng dịch vụ. Khi giao dịch vi phạm các chuẩn mực do pháp luật quy định, hợp đồng kinh tế vô hiệu sẽ xuất hiện. Tình trạng vô hiệu phản ánh sự can thiệp của Nhà nước nhằm bảo vệ trật tự công và lợi ích xã hội.

Bản chất pháp lý của hợp đồng vô hiệu là việc phủ nhận giá trị pháp lý của thỏa thuận. Giao dịch vô hiệu không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ theo ý chí ban đầu của các bên. Quy định về tính vô hiệu bảo đảm tính nghiêm minh của hệ thống pháp luật kinh tế. Pháp luật hợp đồng hiện đại đòi hỏi sự cân bằng giữa quyền tự do kinh doanh và sự quản lý của Nhà nước. Nhận thức đúng về cơ sở lý luận giúp phòng ngừa rủi ro tranh chấp trong thực tiễn thương mại.

1.1. Khái niệm và bản chất của hợp đồng kinh tế vô hiệu

Hợp đồng kinh tế vô hiệu là giao dịch thương mại thiếu các điều kiện có hiệu lực do luật định. Sự vi phạm có thể liên quan đến chủ thể, mục đích, nội dung hoặc hình thức giao dịch. Khi bị tuyên vô hiệu, thỏa thuận không có hiệu lực ràng buộc từ thời điểm giao kết. Mọi cam kết ban đầu đều không được pháp luật công nhận và bảo vệ.

Bản chất của việc vô hiệu hóa giao dịch là biện pháp bảo vệ trật tự pháp lý. Nhà nước loại bỏ các cam kết trái pháp luật hoặc đi ngược lại đạo đức xã hội. Trật tự lưu thông hàng hóa được bảo toàn thông qua việc giám sát này. Các bên tham gia phải gánh chịu những chế tài pháp lý tương ứng. Việc xác định tính vô hiệu giữ vai trò nền tảng để bảo đảm sự an toàn và minh bạch cho thị trường kinh doanh.

1.2. Các yếu tố cấu thành hiệu lực hợp đồng kinh tế

Hiệu lực của hợp đồng kinh tế phụ thuộc vào nhiều điều kiện pháp lý tiên quyết. Thứ nhất, chủ thể ký kết phải có đầy đủ tư cách pháp nhân hoặc năng lực hành vi thương mại. Thứ hai, người đại diện xác lập hợp đồng phải có thẩm quyền giao kết hợp đồng kinh tế theo luật định hoặc ủy quyền hợp pháp.

Thứ ba, sự thỏa thuận phải hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, đe dọa hay ép buộc. Thứ tư, mục đích và nội dung của hợp đồng không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Thứ năm, hình thức văn bản phải tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định chuyên ngành nếu có bắt buộc. Khi một trong các yếu tố cấu thành này bị khiếm khuyết, hợp đồng kinh tế vô hiệu sẽ phát sinh ngay từ đầu.

II. Các dạng phân loại hợp đồng kinh tế vô hiệu cơ bản

Việc phân loại hợp đồng kinh tế vô hiệu đóng vai trò thiết yếu trong khoa học pháp lý. Phân loại chuẩn xác giúp cơ quan tài phán áp dụng đúng quy định để xử lý tranh chấp. Đồng thời, các doanh nghiệp có thể nhận diện mức độ rủi ro đối với từng loại giao dịch cụ thể. Tiêu chí phân loại thường căn cứ vào mức độ vô hiệu hoặc nguyên nhân phát sinh khiếm khuyết của hợp đồng.

Thực tiễn pháp lý chia giao dịch vô hiệu thành hợp đồng vô hiệu toàn phần và hợp đồng vô hiệu một phần. Ngoài ra, khoa học pháp lý còn phân biệt giữa vô hiệu tuyệt đối và vô hiệu tương đối. Sự phân định này tạo nền tảng vững chắc cho việc khôi phục quyền lợi của bên ngay tình. Cơ chế xử lý tài sản và trách nhiệm bồi thường thiệt hại cũng được tiến hành công bằng, minh bạch hơn.

2.1. Hợp đồng vô hiệu toàn phần trong hoạt động kinh tế

Hợp đồng vô hiệu toàn phần là trường hợp toàn bộ nội dung của giao dịch không có giá trị pháp lý. Toàn bộ các điều khoản đã thỏa thuận đều bị vô hiệu ngay từ khi xác lập. Tình trạng này xảy ra khi mục đích chính của hợp đồng vi phạm điều cấm của pháp luật. Ví dụ điển hình là kinh doanh ngành nghề bị cấm hoặc chủ thể hoàn toàn không có tư cách pháp nhân.

Khi hợp đồng vô hiệu toàn bộ, không một điều khoản nào có thể tiếp tục thực thi trên thực tế. Mối quan hệ hợp đồng chấm dứt hoàn toàn về mặt pháp lý. Các nghĩa vụ thanh toán, chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ cam kết đều phải dừng lại. Cơ quan tài phán sẽ áp dụng các biện pháp giải quyết hậu quả pháp lý toàn diện cho tất cả các bên tham gia giao dịch.

2.2. Hợp đồng vô hiệu một phần và điều kiện công nhận

Hợp đồng vô hiệu một phần xảy ra khi chỉ một số nội dung của giao dịch vi phạm pháp luật. Những phần còn lại vẫn hoàn toàn hợp pháp và không bị ảnh hưởng bởi phần bị vô hiệu. Điều kiện quan trọng là phần điều khoản vi phạm không làm thay đổi bản chất của các điều khoản khác. Giao dịch vẫn có thể vận hành độc lập sau khi loại bỏ nội dung bất hợp pháp đó.

Quy định về vô hiệu một phần giúp duy trì tính ổn định của các quan hệ kinh doanh. Pháp luật ưu tiên bảo vệ tối đa ý chí và nỗ lực hợp tác lành mạnh của các bên. Doanh nghiệp chỉ cần sửa đổi hoặc hủy bỏ điều khoản trái pháp luật. Các cam kết hợp pháp còn lại tiếp tục có hiệu lực thi hành đầy đủ. Giải pháp này giúp tiết kiệm chi phí giao dịch và giảm thiểu thiệt hại không đáng có cho các bên.

III. Xử lý hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu cụ thể

Giải quyết hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu là trọng tâm của quá trình giải quyết tranh chấp kinh tế. Pháp luật phủ nhận mọi hệ quả mong muốn ban đầu của các bên khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu. Mục tiêu hàng đầu là đưa các quan hệ tài sản trở về trạng thái ban đầu trước khi ký kết. Quá trình xử lý đòi hỏi sự chính xác, bảo đảm quyền lợi chính đáng của bên ngay tình.

Các biện pháp pháp lý chủ yếu bao gồm khôi phục lại tình trạng ban đầu và hoàn trả tài sản khi hợp đồng vô hiệu. Bên cạnh đó, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do hợp đồng vô hiệu cũng được kích hoạt nếu có lỗi. Cơ quan xét xử phải đánh giá khách quan toàn bộ quá trình thực hiện hợp đồng. Việc giải quyết hậu quả pháp lý đúng đắn góp phần duy trì kỷ cương và sự ổn định của môi trường đầu tư.

3.1. Khôi phục lại tình trạng ban đầu và hoàn trả tài sản

Nguyên tắc cốt lõi khi xử lý giao dịch vô hiệu là khôi phục lại tình trạng ban đầu. Các bên tham gia phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận từ việc thực hiện cam kết. Nếu tài sản còn tồn tại bằng hiện vật, bên nhận phải trả lại chính hiện vật đó. Trường hợp tài sản đã bị tiêu dùng, chuyển nhượng hoặc mất mát, bên nhận phải hoàn trả bằng tiền tương đương giá trị thị trường.

Thực hiện hoàn trả tài sản khi hợp đồng vô hiệu giúp lập lại công bằng tài chính. Không bên nào được phép làm giàu bất chính từ một giao dịch bất hợp pháp. Các khoản lợi tức, hoa lợi thu được trong thời gian chiếm giữ tài sản cũng được xem xét xử lý theo quy định. Cơ quan tố tụng có trách nhiệm bảo đảm việc thu hồi và bàn giao tài sản diễn ra nghiêm minh, đúng thời hạn luật định.

3.2. Bồi thường thiệt hại và xác định lỗi của các bên

Bồi thường thiệt hại do hợp đồng vô hiệu là trách nhiệm dân sự phát sinh khi có thiệt hại thực tế. Nguyên tắc chung là bên có lỗi gây ra việc hợp đồng vô hiệu phải bồi thường cho bên bị thiệt hại. Thiệt hại bao gồm những tổn thất về tài sản, chi phí hợp lý để ký kết và thực hiện hợp đồng.

Việc xác định lỗi của các bên trong hợp đồng vô hiệu là căn cứ phân chia trách nhiệm. Lỗi có thể xuất phát từ hành vi cố ý hoặc vô ý của một bên hoặc cả hai bên. Nếu cả hai bên cùng có lỗi, mức độ bồi thường sẽ được phân chia tương ứng với tỷ lệ lỗi của từng bên. Trường hợp không bên nào có lỗi, mỗi bên tự gánh chịu những chi phí và tổn thất phát sinh của mình.

IV. Thực trạng thẩm quyền giao kết hợp đồng kinh tế lỗi

Vi phạm thẩm quyền giao kết hợp đồng kinh tế là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến hợp đồng kinh tế vô hiệu. Trong nền kinh tế nhiều thành phần, cơ cấu tổ chức của các doanh nghiệp ngày càng đa dạng và phức tạp. Sự lúng túng trong việc xác định người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp thường xuyên xảy ra. Thực trạng này tạo ra nhiều lỗ hổng pháp lý nghiêm trọng.

Nhiều hợp đồng thương mại bị vô hiệu do ký kết vượt quá phạm vi thẩm quyền được cấp. Nhiều trường hợp cán bộ quản lý tự ý ký kết hợp đồng khi chưa có sự đồng ý của Hội đồng quản trị. Việc phân định rõ thẩm quyền đại diện là chìa khóa để bảo vệ an toàn pháp lý cho mọi giao dịch. Doanh nghiệp cần xây dựng quy chế nội bộ chặt chẽ nhằm kiểm soát quy trình ký kết hợp đồng.

4.1. Dấu hiệu nhận diện vi phạm thẩm quyền ký kết hợp đồng

Vi phạm thẩm quyền giao kết hợp đồng kinh tế biểu hiện qua nhiều hình thức cụ thể. Phổ biến nhất là trường hợp người ký không phải là đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp. Người ký không xuất trình được văn bản ủy quyền hợp lệ từ người có thẩm quyền. Trường hợp khác là giấy ủy quyền đã hết hiệu lực hoặc nội dung ủy quyền không bao gồm giao dịch đang ký.

Bên cạnh đó, hành vi vượt quá phạm vi ủy quyền cũng dẫn đến nguy cơ hợp đồng kinh tế vô hiệu. Khi người đại diện ký các hợp đồng vượt hạn mức giá trị được ủy quyền, phần vượt quá sẽ bị xem xét tính hiệu lực. Đối tác thương mại thiếu cẩn trọng trong khâu thẩm định hồ sơ pháp lý dễ rơi vào bẫy tranh chấp. Việc phát hiện sớm dấu hiệu sai phạm giúp ngăn ngừa rủi ro mất trắng tài sản.

4.2. Biện pháp xử lý và phòng ngừa rủi ro về thẩm quyền

Để phòng ngừa hợp đồng kinh tế vô hiệu do lỗi thẩm quyền, doanh nghiệp cần tiến hành thẩm tra pháp lý kỹ lưỡng. Trước khi ký kết, bên tham gia phải yêu cầu cung cấp bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và Điều lệ doanh nghiệp. Việc kiểm tra thông tin người đại diện trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp là bước bắt buộc.

Nếu người ký là người được ủy quyền, cần đối chiếu cẩn thận văn bản ủy quyền gốc. Nội dung ủy quyền phải cụ thể về phạm vi công việc, giá trị hợp đồng và thời hạn hiệu lực. Doanh nghiệp cũng cần thiết lập quy trình kiểm duyệt hợp đồng qua nhiều tầng chuyên môn. Trường hợp phát hiện vi phạm thẩm quyền, người có thẩm quyền có thể xem xét văn bản chấp thuận bổ sung để cứu vãn hiệu lực của hợp đồng.

V. Hoàn thiện chế định hợp đồng thương mại vô hiệu mới

Hệ thống pháp luật về hợp đồng tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn chuyển biến quan trọng. Từ Pháp lệnh hợp đồng kinh tế đến Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại, các quy định ngày càng hoàn thiện. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ nhiều điểm bất cập và thiếu thống nhất. Sự giao thoa giữa các văn bản luật tạo ra khó khăn nhất định cho các bên và cơ quan xét xử.

Yêu cầu hoàn thiện chế định hợp đồng thương mại vô hiệu xuất phát từ nhu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Pháp luật cần minh bạch hóa ranh giới giữa giao dịch vô hiệu tuyệt đối và vô hiệu tương đối. Đồng thời, cơ chế bảo vệ bên thứ ba ngay tình cần được tăng cường mạnh mẽ hơn. Việc đồng bộ hóa các quy phạm pháp luật sẽ thúc đẩy giao lưu thương mại phát triển an toàn, bền vững.

5.1. Bất cập trong thực tiễn áp dụng pháp luật hợp đồng

Thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng kinh tế vô hiệu còn tồn tại nhiều xung đột pháp lý. Quy định về thời hiệu yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu chưa có sự đồng nhất giữa các bộ luật. Khái niệm điều cấm của pháp luật đôi khi bị giải thích quá rộng hoặc quá hẹp. Điều này dẫn đến sự tùy tiện trong việc tuyên bố vô hiệu của một số cơ quan tài phán.

Cơ chế xử lý tài sản khi hợp đồng vô hiệu cũng gặp nhiều vướng mắc trong khâu định giá. Việc tính toán bồi thường thiệt hại và xác định lỗi của các bên trong hợp đồng vô hiệu thiếu các tiêu chí định lượng rõ ràng. Thời gian giải quyết tranh chấp kéo dài gây ứ đọng dòng vốn và lãng phí nguồn lực của doanh nghiệp. Những bất cập này đòi hỏi phải có sự sửa đổi toàn diện từ cấp lập pháp.

5.2. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý hợp đồng vô hiệu

Giải pháp căn bản là thống nhất các quy định về hợp đồng vô hiệu trong Bộ luật Dân sự làm luật chung. Luật Thương mại và các luật chuyên ngành chỉ nên quy định những đặc thù riêng biệt. Pháp luật cần mở rộng tối đa quyền tự do thỏa thuận của thương nhân trong việc khắc phục khiếm khuyết hợp đồng. Cần hạn chế việc tuyên bố vô hiệu đối với những vi phạm hình thức thuần túy.

Cơ chế bảo vệ người thứ ba ngay tình khi hoàn trả tài sản khi hợp đồng vô hiệu cần được luật hóa chi tiết. Tòa án Tối cao cần ban hành thêm các án lệ và nghị quyết hướng dẫn cụ thể về xác định mức độ lỗi và cách tính thiệt hại. Nâng cao năng lực chuyên môn của thẩm phán và trọng tài viên thương mại là yếu tố quyết định. Một khung pháp lý tiến bộ sẽ bảo vệ vững chắc quyền tài sản và tự do kinh doanh.

Mục lục chi tiết luận án

Lời Mở đầu
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA HỢP ĐỒNG KINH TẾ VÔ HIỆU VÀ HẬU QUẢ PHÁP LÝ CỦA NÓ
1.1. Hợp đồng kinh tế và những đặc thù của nó trong hệ thống pháp luật của nước ta
1.1.1. Những yêu cầu đặt ra đối với việc điều chỉnh hợp đồng bằng pháp luật
1.1.2. Đặc thù của hợp đồng kinh tế trong chế định hợp đồng kinh tế
1.2. Hợp đồng kinh tế vô hiệu
1.2.1. Nhận thức chung về hợp đồng vô hiệu
1.2.2. Các yếu tố vô hiệu hợp đồng kinh tế
1.2.3. Phân loại hợp đồng kinh tế vô hiệu
1.3. Hậu quả pháp lý của hợp đồng kinh tế vô hiệu
1.3.1. Khái niệm về hậu quả pháp lý của hợp đồng kinh tế vô hiệu
1.3.2. Phương thức xử lý hợp đồng kinh tế vô hiệu
2. CHƯƠNG 2: HỢP ĐỒNG KINH TẾ VÔ HIỆU - THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG
2.1. Cách tiếp cận của pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng kinh tế vô hiệu
2.2. Nhận xét đối với pháp luật về hợp đồng kinh tế vô hiệu và thực tiễn áp dụng
3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG KINH TẾ VÔ HIỆU
3.1. Những vấn đề đặt ra đối với việc hoàn thiện các quy định của pháp luật về hợp đồng kinh tế vô hiệu
3.2. Những đề xuất cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về hợp đồng kinh tế vô hiệu
KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án hợp đồng kinh tố vô hiệu và hậu quả pháp lý của hợp đồng kinh tế vô hiệu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

rr -t> BQ GIAO DQC VA DAO TAO TRUNG TAM KHOA HQC XA HQI VA NHAN VAN QUOC GIA VI£N NGHIEN CtfU NHA NlfOC VA PHAP LU^T LE THJ RICH THQ HOP BONG KINH TE VO HIEU VA HAU QUA PHAP LY CUA HOP BONG KINH TE VO HIEU ■ ■ CIIUYENNGANH : LU^T KINHTfS MA SO' : 50515 i LUAN AN TIEN Si LUAT HQC Ngtfiti hitting d&n khoa hQC. NGUYEN VAN LUY^N TS. NGUYEN THJ BICH VAN TH J VlfcN DM LUAT TP. HOM j So DKGB:.

HA N()l - 2002 Ldl CAM DOAN Toi xin cam doan day la cong trlnh nghien ctfu cua rieng toi. Cdc so lieu neu trong luan dn la trung thtfc va chinh xdc. Cdc ket qua nghien ctfu neu trong luan dn chtfa ttfng difdc ai cong bo trong bat ky cong trlnh nao khdc. Tac gia lu§n an L6 Thj Rich Thp MUC LUC Trang Ldl Md dau 3 Churnig 1: CO SO Lt LUAN CUA HOP DONG KINH Tft VO HI$U VA HAL 10 QUA PHAP Lt CUA Nd 1.

Hcfp ddng kinh td' va nhung dac thu cua no trong he thd'ng phap luat 10 cua nude ta 1. Nhung ydu cdu dat ra dd'i vdi vide didu chinh hop ddng bang 10 phap luat 1. Dae thu cua hop ddng kinh td' trong ch# dinh herp ddng kinh td' 17 1. Hop ddng kinh td' vd hidu 27 1.

Nhan thufe chung vd hop ddng vd hidu 27 1. Cac yd'u td' vd hidu hop dong kinh td' 32 1. Phan loai hop ddng kinh td' vd hidu 58 1. Hau qua phap cua hop ddng kinh td'vd hidu 69 1.

Khai nidm vd hau qua phap ly cua hop dong kinh td' vd hidu 69 1. Phuong thurc xir If hop dong kinh te vd hidu 72 Chuang 2: H0P DdNG KINH TtS VO HlfiU - THyC TRANG PHAP LUAT VA 81 THUC ti£n ap dung 2. Cach tid'p can cua phap luat va thuc tidn ap dung phap luat vd hop 81 ddng kinh td' vd hidu 2. Nhan xdt dd'i vdi phap luat vd hop ddng kinh td' vd hidu va thuc tidn 133 ap dung Chuang 3: HOAN THI$N CAC QUI DINH CUA PHAP LUAT VfS HOP DONG 144 KINH Tfi VO HI$U 3.

Nhung van de dat ra doi vdi vide hoan thidn cac quy dinh cua phap 144 luat vd hop ddng kinh td' vd hidu 3. Nhung dd xua't cu thd nham hoan thidn phap luat vd hop ddng kinh td' 158 vd hidu K^TLUAn 192 DANH MUC TAI LI$U TH AM KH Ao 195 nhung tlviP't tAt trong luAn An 1. BLDS : B6 luat dan str 2. BLHS : Bo luat hinh stf 3.

DNTN : Doanh nghiSp tvr nhan 4. DTNN : Ddu tvr nude ngo&i 5. DT&PT : Ddu tu va phat tri<?n 6. LDN : Luat doanh nghiSp 7.

PLHDKT : Phap 16nh hop ddng kinh t& 8. TAND : Toa an nhan dan 9. TNHH : Trach nhidm h£ru han 10. XHCN : Xa h6i chu nghia 3 LOl MO DAU 03 ID 89 1.

Tinh cap thiet cua viec nghien curu de tai Sir xuat hicn nhieu thanh ph^n kinh t£ vdi sir da dang ve quy m6 kinh doanh, hmh thurc hoat d6ng, hinh thufc sd huu. trong giai doan chuyd'n d6i sang nen kinh te hang hoa nhifiu thanh ph£n, van dong theo co che thi trudng theo dinh hudng XHCN da lam cho quan hd hop ddng kinh t£ thay d6i vc co ban. Ciing vdi sir phat tri^n m6t birdc cac quan he hop dong kinh te, phap luat ve hop ddng kinh t& da cd nhung budc phat tridn nha't dinh vdi vi£c ban hanh Phap ldnh hop ddng kinh t£. Un ddu tifin cac quy dinh ve hop dong kinh te v6 hiCu va xir ly hop ddng kinh t£ vo hi£u duoc ghi nhan trong mot van ban phap luat co gia tri phap ly cao la Phap ldnh.

Trong nhung nam d£u thuc hidn, Phap lcnh hop dong kinh te da gop ph£n quan trong trong viec dieu chinh cac quan he hop dong kinh te, gop phan thuc d<fy nen kinh te hang hoa phat trifo, bao vC quyen va loi ich hop phap cua cac chu thd kinh t6 cung nhu bao dam trat tu an toan phap luat cua da't nude. Tuy vay, do duoc ban hanh vao thcri ky d£u cua qua trinh chuydn ddi, cac quan he kinh te mdi tuy da phat sinh song chua dinh hinh mot each rd ret va ph6 bien, cac tac dong da chieu cua quan he kinh t£ the gidi den cac quan he kinh te trong nude chua may phufe tap, khien cho gid day cac van ban phap luat nay dang hoc 16 rat nhidu nhuoc didm, ba't cap. Sir thidu hoan chinh cua phap luat ve hop dong kinh te noi chung va ve hop dong kinh te v6 hicu noi rieng da gay anh hudng khdng nhd ddn cac chu thd cua nen kinh te, den su 6n dinh va phat tridn kinh te. Trong didu kidn cac quan he kinh td - xa hoi da thay ddi, khoa hoc phap ly noi chung va ly luan vc luat kinh te va luat dan su cung nhu ly luan vd hop 4 ddng kinh td va hop ddng dan sir noi ridng cdn co str ddi mdi va tidp tuc phat tridn.

Cling vdi sir ra ddi cua Bd luAt dan sir, LuAt thirong mai va LuAl doanh nghidp da nay sinh nhidu vA'n dd cAn duoc lam rd nhir khai nidm hop ddng kinh td, moi lien hd giGa hop ddng dAn sir, hop ddng kinh td va hop ddng trong hoat dong thirong mai. Chrnh sir khdng phAn dinh ro rang cac quan hd noi tren da dua ddn sir khong thdng nha't trong each hidu cung nhir trong vAn dung dd giai quydt cac vA'n de cua thuc tidn. Vide hoan thidn chd dinh hop ddng kinh td la mOt vA'n de hdt stfc phiic tap bed vd ly luAn lAn thuc tidn chd dinh nay con chura dung nhidu didm khong hop iy, han chd hidu lire cua no. Trong nhung nhuoc didm do, cac quy dinh vd hop ddng kinh td vd hidu va xu ly hop ddng kinh td vd hidu la vA'n dd dang quan tAm.

Neu vide xG ly hop dong kinh td vd hidu khong duoc thuc hidn dung thi so phAn cua toan bo cam ket, va duong nhien la loi fch cua cac ben kf ket se bi dat trucrc nguy co. Vi vAy nhAn thuc dung vd ban chA't hop ddng kinh td vd hidu va hAu qua phap ly cua no, tir do xAy dung cac quy dinh vd hop ddng kinh td vd hidu va bidn phap xu ly thfch hop se gop phAn hoan thidn phap luAt vd hop ddng kinh td. TG cac If do neu tren tac gia da lira chon dd tai "Hop dong kinh te vd hieu vd hau qua phap ly cua hop dong kinh te vd hieu" lam de tai luAn an nghidn cGu sinh. Vide nghidn cGu cac co so ly luAn va thuc tidn vd hop ddng kinh td khdng chi cd <j nghla vd mAt luAn ma con co gia tri thuc tidn sAu sAc.

Muc dich va nhiem vu cua de tai Muc dfch chfnh cua dd tai luAn an la nghidn curu mot each hd thdng cac vA'n dd If luAn, cac quy dinh vd hop ddng kinh td vd hidu va hAu qua phap ly cua no duoc quy dinh trong Phap lenh hop ddng kinh td va cac vAn ban hudng dAn, thuc tidn cua vide ap dung cac quy dinh vd hop ddng kinh td vd hidu dd tir 5 do lam sang to vA'n dd nay, gop phdn hoan thidn mdt budc If luAn, cAc quy dinh phap luAt vd hop ddng kinh td' vd hidu va dua ra mdt sd' giai phap nhAm nAng cao nAng lire ap dung phap luAt trong Hnh vuc ndu trdn. XuA'l phal tir muc dfch tren, de tai co nhidm vu: 1. Nghien curu nhung vA'n dd iy luAn co ban vd hop ddng kinh td' vd hieu, phAn tfch ban chA't cua hop ddng kinh td' vd hidu va hAu qua phap ly cua no, ddng thcri nghidn curu vd thuc tidn hop ddng kinh td' va xu If hop ddng kinh td' vd hidu. Trdn co sd nghidn curu ly luAn kd't hop vdi danh gia thuc tien, neu len nhung vudng mAc cua thuc tidn ap dung Phap ldnh hop dong kinh te, tir do dua ra cac giai phap khAc phuc, nhung han chd', bA't cAp cua herp dong kinh td' theo cac quy dinh hien hanh.

Dua ra nhung kie'n nghi nhAm hoan thidn ly luAn vd hop dong kinh td' vd hieu cung nhu luAn vd hAu qua phap ly cua hop dong kinh te vd hieu; hoan thidn phap luAt hop dong kinh td' noi chung va cac quy dinh vd hop ddng kinh td' vd hidu va hAu qua phap ly cua hefp ddng kinh 16' vd hidu noi ridng; va cac kid'n nghi nhAm nAng cao nAng lire ap dung phap luAt trong Hnh vu nAy. Doi turong va pham vi nghien curu Doi tuong nghien curu cua luAn an la co so If luAn, thuc trang phap luAt va thuc tien ap dung cac quy dinh vd hop dong kinh te' vd hieu dd hoan thidn vd mat If luAn, hoan thidn cac quy dinh vd hop ddng kinh td' vd hieu va hAu qua phap ly cua chung. LuAn an gicri han d nghien curu lam rd nhung vA'n de If luAn, thuc trang phap luAt vd hop dong kinh td' vd hieu va thuc tidn ap dung phap luAt trong vide giai quyd't tranh chA'p kinh td co lidn quan den hop ddng kinh td vd hidu de tir dd dua ra cac kien nghi hoan thidn ly luAn cung nhu phap luAl vd hop ddng vd hidu. 6 LuAn an tap trung nghidn curu luAn hop ddng kinh td' vd hidu va hAu qua phap ty cua nd xuA't phAt tir hidn trang khai nidm ddng kinh te'.

Nhung vA'n dd nghidn curu cua luAn an duoc tidp cAn thco chidu sAu va loan didn cua vA'n dd trong su lidn hd vdi ly luAn va quy dinh cua phap luAt vd hop ddng dAn sir va thuong mai, cung nhu so sanh vdi phap luAt cua nude ngoai vd vA'n dd nghidn curu, lidn hd vdi thuc tidn ap dung phap luAt d cac Toa an NhAn dAn tir dd cung cd' nhAn thurc vd luAn cung nhu hoan thidn cac quy dinh vd hop ddng kinh te vd hidu va hAu qua phap cua nd. Tinh hinh nghidn curu Hop ddng kinh td' la dd tAi da duoc nhidu nha nghidn curu ly luAn cung nhu thuc tidn quan tAm nghidn curu. Da cd mot so sach chuydn khao vd chd' do hop ddng kinh td' duoc xuA't ban nhu "Hop ddng kinh td" cua Ld Ldc, "Kd' hoach hoa kinh doanh va hop ddng kinh td'" cua Phan VAn TAn, "Hop ddng Hoang The' Lidn, Pham Huu Nghi, TrAn Dinh Huynh, "Phap luAt vd hop ddng Bdn canh cAc sAch chuydn khao edn cd ra't nhidu bai vid't cua cac nha luAt hoc ban vd vA'n dd herp ddng kinh id' cung nhu nhung vA'n dd cd lidn quan dd'n nd trong cac tap chi chuydn nganh nhu: "Thi trudng va phap luAt" cua TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Bích Thọ (2002). Luận án hợp đồng kinh tố vô hiệu và hậu quả pháp lý của hợp [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luan-an-hop-dong-kinh-to-vo-hieu-va-hau-qua-phap-ly-cua-hop-dong-kinh-te-vo-hieu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án hợp đồng kinh tố vô hiệu và hậu quả pháp lý của hợp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích hợp đồng kinh tố vô hiệu và hậu quả pháp lý chi tiết.

Luận án "Luận án hợp đồng kinh tố vô hiệu và hậu quả pháp lý của hợp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Luận án hợp đồng kinh tố vô hiệu và hậu quả pháp lý của hợp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án hợp đồng kinh tố vô hiệu và hậu quả pháp lý của hợp" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Luận án hợp đồng kinh tố vô hiệu và hậu quả pháp lý của hợp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án hợp đồng kinh tố vô hiệu và hậu quả pháp lý của hợp" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án hợp đồng kinh tố vô hiệu và hậu quả pháp lý của hợp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter