Luận án tiến sĩ về chức năng kinh tế của Nhà nước Cộng hòa XHCN Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học phân tích chức năng kinh tế Nhà nước CHXHCN Việt Nam, đánh giá cơ chế và đề xuất giải pháp pháp lý nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Lí luận nhà nước và pháp luật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Chức năng kinh tế Nhà nước Việt Nam định hướng XHCN

Phần này delineates sự hiểu biết cơ bản về các chức năng kinh tế của Nhà nước trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Nó tỉ mỉ theo dõi quỹ đạo lịch sử từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Vai trò của Nhà nước đã liên tục thích ứng qua các giai đoạn phát triển quốc gia khác nhau. Để nắm bắt toàn diện các chức năng này, cần xem xét cả quan điểm lịch sử và yêu cầu đương đại. Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cung cấp một khuôn khổ đặc biệt cho sự tham gia của Nhà nước. Sự can thiệp của Nhà nước, dù rất quan trọng đối với sự ổn định và tiến bộ chung, nhưng lại hoạt động trong những giới hạn được xác định. Điều này đảm bảo các cơ chế thị trường có thể phát triển mạnh mẽ và vận hành hiệu quả. Sự cân bằng tinh tế nhưng thiết yếu này định hình chính xác lập trường kinh tế và ảnh hưởng chiến lược của Nhà nước. Việc xây dựng chính sách luôn phản ánh sự tương tác phức tạp giữa động lực thị trường và mục tiêu xã hội. Mục tiêu bao trùm vẫn là đạt được sự thịnh vượng quốc gia, đồng thời kiên định duy trì công bằng xã hội. Nhà nước định hướng chiến lược các hoạt động kinh tế, thúc đẩy ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng bền vững. Sự hướng dẫn toàn diện này bao gồm việc triển khai các cơ chế đa dạng, từ đó đảm bảo sự phù hợp chặt chẽ với các mục tiêu phát triển quốc gia tổng thể và tầm nhìn dài hạn.

1.1. Cơ sở xác định chức năng kinh tế

Việc xác định chức năng kinh tế của Nhà nước Việt Nam dựa trên nhiều yếu tố. Quan niệm quốc tế về vai trò Nhà nước trong nền kinh tế hỗn hợp cung cấp bối cảnh cần thiết. Lịch sử phát triển kinh tế Việt Nam cũng là một cơ sở quan trọng và không thể bỏ qua. Vai trò kinh tế của Nhà nước trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung từng là chủ đạo, chi phối mọi hoạt động. Giai đoạn này, Nhà nước kiểm soát hầu hết các hoạt động sản xuất và phân phối. Sự chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã định hình lại vai trò này một cách căn bản. Nhà nước chuyển từ điều hành trực tiếp sang điều tiết và quản lý vĩ mô. Các mục tiêu xã hội chủ nghĩa vẫn là kim chỉ nam cho mọi chính sách. Nền tảng pháp lý và chính trị vững chắc cũng góp phần định hình chức năng. Sự cấp thiết của công cuộc đổi mới đòi hỏi vai trò Nhà nước phải linh hoạt và thích ứng. Nhà nước cần nhanh chóng thích ứng với yêu cầu phát triển mới của thời đại.

1.2. Khái niệm và giới hạn chức năng

Chức năng kinh tế của Nhà nước là tổng thể các phương diện tác động có chủ đích. Nó nhằm mục tiêu phát triển ổn định và hiệu quả của nền kinh tế quốc dân. Khái niệm này bao gồm các hoạt động quản lý, điều tiết và định hướng phát triển. Giới hạn chức năng kinh tế của Nhà nước được xác định rất rõ ràng. Nhà nước không can thiệp quá sâu vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp ngoài nhà nước. Phạm vi can thiệp của Nhà nước được quy định chặt chẽ bởi pháp luật hiện hành. Nó cũng được điều chỉnh bởi nguyên tắc vận hành của kinh tế thị trường. Nhà nước chỉ tập trung vào những lĩnh vực thực sự thiết yếu. Điều này bao gồm cung cấp hàng hóa công, khắc phục thất bại thị trường. Nó cũng bao gồm đảm bảo an sinh xã hội và định hướng phát triển dài hạn. Giới hạn này giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Nó thúc đẩy mạnh mẽ sự cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.

1.3. Nội dung thực hiện chức năng kinh tế

Nội dung thực hiện chức năng kinh tế của Nhà nước Việt Nam rất đa dạng và phong phú. Nhà nước ban hành hệ thống luật pháp và các chính sách kinh tế. Điều này tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc cho mọi hoạt động kinh tế. Nhà nước quản lý kinh tế vĩ mô thông qua nhiều công cụ hiệu quả. Nó bao gồm chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ. Nhà nước điều tiết thị trường để đảm bảo cạnh tranh công bằng và minh bạch. Nó cũng ngăn chặn các hành vi độc quyền và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Nhà nước quản lý ngân sách nhà nước và thực hiện đầu tư công chiến lược. Điều này hướng tới các dự án hạ tầng trọng điểm, thúc đẩy phát triển kinh tế. Vai trò của doanh nghiệp nhà nước cũng được xác định lại rõ ràng hơn. Doanh nghiệp nhà nước hoạt động trong lĩnh vực then chốt, có ý nghĩa quan trọng. Nhà nước quản lý thuế để huy động nguồn lực tài chính cần thiết. Các hoạt động này đều hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Đảm bảo an sinh xã hội cho người dân cũng là một nội dung quan trọng không thể thiếu.

II.Quản lý kinh tế vĩ mô Vai trò Nhà nước Việt Nam

Nhà nước Việt Nam giữ vai trò then chốt trong quản lý kinh tế vĩ mô. Vai trò này là yếu tố cốt lõi, đảm bảo sự ổn định và phát triển liên tục của nền kinh tế. Nhà nước chủ động sử dụng nhiều công cụ và chính sách đa dạng. Các công cụ này bao gồm hệ thống pháp luật chặt chẽ và các chính sách kinh tế vĩ mô linh hoạt. Mục tiêu chính là điều chỉnh hiệu quả các hoạt động kinh tế. Điều này nhằm khắc phục những thất bại và hạn chế cố hữu của thị trường. Nhà nước cung cấp định hướng chiến lược cho sự phát triển tổng thể quốc gia. Quản lý kinh tế vĩ mô giúp cân bằng một cách khéo léo các mục tiêu phức tạp. Các mục tiêu này bao gồm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, kiểm soát lạm phát ở mức hợp lý, và duy trì ổn định việc làm cho người lao động. Việc điều tiết thị trường là một chức năng cần thiết, nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, công bằng. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên liên quan trong nền kinh tế. Hiệu quả tối đa của quản lý kinh tế vĩ mô phụ thuộc chặt chẽ vào năng lực thực thi của Nhà nước. Nó cũng phụ thuộc vào sự phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả giữa các cơ quan ban ngành.

2.1. Ban hành chính sách kinh tế vĩ mô

Nhà nước ban hành và thực thi chính sách kinh tế vĩ mô một cách chủ động. Điều này bao gồm chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ quan trọng. Chính sách tài khóa liên quan mật thiết đến quản lý ngân sách nhà nước. Nó quy định về nguồn thu thuế và các khoản chi tiêu công. Chính sách tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước điều hành trực tiếp. Nó kiểm soát lãi suất, cung tiền và tỷ giá hối đoái. Các chính sách này nhằm điều tiết tổng cầu trong nền kinh tế. Nó giúp ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Nhà nước cũng xây dựng các quy định pháp luật chi tiết. Chúng điều chỉnh hành vi kinh tế và tạo môi trường pháp lý minh bạch. Việc ban hành chính sách phải dựa trên phân tích kỹ lưỡng và sâu sắc. Nó cần đánh giá tác động đối với các ngành và các đối tượng cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là duy trì sự cân bằng động. Nó thúc đẩy phát triển bền vững của toàn bộ nền kinh tế.

2.2. Sử dụng công cụ tài chính tiền tệ

Nhà nước sử dụng hiệu quả các công cụ tài chính, tiền tệ và tín dụng. Các công cụ này là cánh tay nối dài thiết yếu của chính sách vĩ mô. Chính sách tài khóa được thực hiện thông qua quản lý ngân sách nhà nước. Nó bao gồm thu thuế và chi tiêu công một cách hợp lý. Quản lý thuế là một phần thiết yếu của chính sách này. Nó đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách quốc gia. Các khoản đầu tư công được phân bổ một cách chiến lược. Đầu tư công hướng vào phát triển hạ tầng, giáo dục và y tế. Chính sách tiền tệ điều chỉnh cung tiền, lãi suất và tỷ giá. Ngân hàng Nhà nước thực hiện các nghiệp vụ thị trường mở thường xuyên. Nó kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền quốc gia. Hệ thống tín dụng được quản lý chặt chẽ. Điều này đảm bảo dòng vốn lưu thông hiệu quả trong nền kinh tế. Việc sử dụng linh hoạt các công cụ này hỗ trợ điều tiết thị trường. Nó giúp đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô đã đề ra.

2.3. Kế hoạch hóa nền kinh tế quốc dân

Kế hoạch hóa nền kinh tế quốc dân vẫn giữ vai trò nhất định và quan trọng. Mặc dù Việt Nam vận hành theo cơ chế thị trường đầy đủ. Tuy nhiên, Nhà nước vẫn duy trì định hướng chiến lược dài hạn. Điều này thể hiện rõ qua việc xây dựng các kế hoạch phát triển quốc gia. Chúng bao gồm kế hoạch 5 năm và chiến lược phát triển 10 năm. Các kế hoạch này định ra mục tiêu và chỉ tiêu kinh tế xã hội cụ thể. Nó phân bổ nguồn lực theo định hướng ưu tiên đã được xác định. Kế hoạch hóa giúp định hình tầm nhìn dài hạn cho đất nước. Nó phối hợp chặt chẽ giữa các ngành, địa phương và doanh nghiệp. Nhà nước không can thiệp chi tiết vào hoạt động sản xuất. Thay vào đó, Nhà nước tập trung vào các cân đối lớn của nền kinh tế. Nó bao gồm cân đối cung cầu, cân đối ngân sách và cán cân thanh toán quốc tế. Kế hoạch hóa cũng hỗ trợ quá trình phát triển bền vững. Nó định hướng các ngành kinh tế mũi nhọn và chủ lực.

III.Quản lý kinh tế nhà nước Nâng cao hiệu quả

Quản lý kinh tế nhà nước là một chức năng trọng yếu của Nhà nước Việt Nam hiện nay. Chức năng này bao gồm việc giám sát chặt chẽ và điều hành chiến lược các doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Mục tiêu cao nhất là đảm bảo các DNNN hoạt động với hiệu suất tối ưu. Đồng thời, chúng phải đóng góp tích cực vào việc phục vụ các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội rộng lớn của đất nước. Nhà nước thực hiện việc xác định rõ ràng phạm vi hoạt động của DNNN. DNNN thường giữ vai trò chủ đạo và dẫn dắt trong các ngành, lĩnh vực then chốt, có tính chiến lược. Các lĩnh vực này bao gồm phát triển hạ tầng quan trọng, cung cấp năng lượng, và đảm bảo quốc phòng an ninh quốc gia. Việc quản lý phải luôn đảm bảo tính minh bạch và công khai trong mọi hoạt động. Đặc biệt, nó phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc của cơ chế thị trường. Quản lý kinh tế nhà nước không ngừng được hoàn thiện và cải cách. Điều này nhằm mục đích nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNN. Nó cũng nhằm đóng góp một cách hiệu quả hơn vào sự phát triển bền vững và thịnh vượng của đất nước.

3.1. Phạm vi và vai trò kinh tế nhà nước

Phạm vi kinh tế nhà nước được xác định lại một cách rõ ràng. Nó tập trung vào những lĩnh vực thực sự thiết yếu và quan trọng. Kinh tế nhà nước bao gồm các doanh nghiệp nhà nước, các quỹ nhà nước. Nó cũng bao gồm đất đai và tài nguyên do Nhà nước sở hữu. Vai trò của kinh tế nhà nước là định hướng và dẫn dắt toàn bộ nền kinh tế. Nó giúp ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh nhiều biến động. Nó cung cấp hàng hóa dịch vụ công cơ bản cho xã hội. Nó thực hiện các nhiệm vụ chính trị và xã hội được giao. Doanh nghiệp nhà nước đóng vai trò then chốt trong một số ngành cụ thể. Đó là các ngành độc quyền tự nhiên hoặc có tính chiến lược. Ví dụ như điện, nước, bưu chính viễn thông. Các doanh nghiệp này góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và lương thực quốc gia. Chúng cũng thúc đẩy phát triển hạ tầng thiết yếu. Vai trò này cần được đánh giá thường xuyên. Nó cần điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh kinh tế mới.

3.2. Nội dung quản lý của Nhà nước

Nội dung quản lý của Nhà nước đối với kinh tế nhà nước rất cụ thể và chi tiết. Nhà nước ban hành khuôn khổ pháp luật toàn diện cho DNNN. Điều này bao gồm luật doanh nghiệp và các quy định chuyên ngành liên quan. Nhà nước thực hiện quyền chủ sở hữu vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Điều này thông qua việc bổ nhiệm và giám sát chặt chẽ ban lãnh đạo. Nhà nước phê duyệt chiến lược và kế hoạch kinh doanh của DNNN. Nó kiểm tra, giám sát hoạt động tài chính và đầu tư của các doanh nghiệp này. Nhà nước đánh giá hiệu quả hoạt động của DNNN một cách thường xuyên. Đồng thời, Nhà nước cũng xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển. Đặc biệt là các chính sách tái cơ cấu và cổ phần hóa. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN. Nó cũng nhằm tạo sự cạnh tranh lành mạnh trên thị trường. Việc này góp phần vào quản lý ngân sách nhà nước hiệu quả hơn.

3.3. Phương thức quản lý hiệu quả

Phương thức quản lý của Nhà nước đối với kinh tế nhà nước đang được đổi mới mạnh mẽ. Nhà nước chuyển từ can thiệp hành chính trực tiếp sang quản lý theo cơ chế thị trường. Sử dụng các công cụ kinh tế để điều tiết là trọng tâm. Điều này bao gồm chính sách thuế, tín dụng và giá cả. Nhà nước tăng cường vai trò của các cơ quan đại diện chủ sở hữu. Ví dụ như Ủy ban Quản lý vốn Nhà nước tại doanh nghiệp. Phương thức này tách bạch rõ ràng chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý hành chính. Nó nâng cao tính tự chủ và tự chịu trách nhiệm của DNNN. Đồng thời, Nhà nước thúc đẩy công khai, minh bạch thông tin một cách tối đa. Nó tăng cường giám sát từ cộng đồng và các bên liên quan. Việc áp dụng quản trị hiện đại và tuân thủ quốc tế. Điều này góp phần vào phát triển bền vững. Nó giảm thiểu thất thoát và lãng phí nguồn lực nhà nước.

IV.Hoàn thiện chức năng kinh tế Phát triển bền vững

Hoàn thiện chức năng kinh tế của Nhà nước Việt Nam là một yêu cầu cực kỳ cấp thiết. Điều này nhằm đáp ứng kịp thời các đòi hỏi khách quan của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Đồng thời, nó cũng phục vụ cho sự nghiệp to lớn là xây dựng thành công nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Việc hoàn thiện này không chỉ đơn thuần là các cuộc cải cách hành chính. Nó còn là sự điều chỉnh liên tục và linh hoạt về tư duy, cơ chế. Mục tiêu cao cả là nâng cao hiệu lực và hiệu quả tối đa của công tác quản lý nhà nước. Từ đó, hướng tới một nền kinh tế phát triển bền vững và toàn diện. Các giải pháp được tập trung toàn diện vào cả việc cải cách hệ thống pháp luật và tinh gọn bộ máy nhà nước. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ, quyết liệt và kiên trì trong triển khai. Nhà nước cần đảm bảo xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và cạnh tranh lành mạnh. Đồng thời, nó cũng cần tăng cường mạnh mẽ năng lực cạnh tranh quốc gia trên trường quốc tế.

4.1. Sự cần thiết hoàn thiện chức năng

Hoàn thiện chức năng kinh tế của Nhà nước là một yêu cầu cấp thiết khách quan. Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đặt ra nhiều thách thức mới. Nó đòi hỏi Nhà nước phải có vai trò điều tiết linh hoạt và hiệu quả hơn. Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng cũng là một yêu cầu quan trọng. Các cam kết quốc tế đòi hỏi Nhà nước phải điều chỉnh chính sách. Nó phải tuân thủ các quy tắc chung của sân chơi toàn cầu. Những tồn tại và bất cập trong thực trạng quản lý hiện nay cũng cần được khắc phục. Ví dụ như tình trạng chồng chéo chức năng, thiếu hiệu quả. Nó gây ra lãng phí nguồn lực đáng kể. Sự cần thiết này còn xuất phát từ mục tiêu phát triển bền vững. Nhà nước cần tạo ra môi trường thuận lợi. Nó phải khuyến khích đổi mới sáng tạo, bảo vệ môi trường. Nó cũng đảm bảo an sinh xã hội cho mọi người dân.

4.2. Hoàn thiện pháp luật và công cụ vĩ mô

Hoàn thiện hệ thống pháp luật là một trong những giải pháp trọng tâm và cấp bách. Điều này bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các luật và nghị định hiện hành. Chúng liên quan chặt chẽ đến các hoạt động kinh tế. Pháp luật cần rõ ràng, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế. Nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho điều tiết thị trường. Đồng thời, Nhà nước cần hoàn thiện các công cụ quản lý vĩ mô. Đó là chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ. Các công cụ này phải linh hoạt, nhạy bén và kịp thời. Chúng cần phản ứng kịp thời với biến động kinh tế. Việc nâng cao năng lực phân tích và dự báo là cần thiết. Nó giúp đưa ra các quyết sách chính xác hơn. Quản lý ngân sách nhà nước cần chặt chẽ và hiệu quả hơn. Hệ thống quản lý thuế phải công bằng, minh bạch. Đầu tư công cần được tập trung, tránh dàn trải và lãng phí.

4.3. Nâng cao năng lực bộ máy nhà nước

Nâng cao năng lực tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước là yếu tố cốt lõi. Điều này bao gồm việc tinh gọn bộ máy hành chính. Nó giảm bớt các khâu trung gian, tình trạng chồng chéo chức năng. Tăng cường phân cấp, phân quyền rõ ràng giữa các cấp. Nó nâng cao tính chủ động và trách nhiệm của từng cơ quan. Đồng thời, cần nâng cao trình độ và năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức. Đào tạo chuyên sâu về kinh tế và quản lý là thiết yếu. Áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại vào thực tiễn. Xây dựng văn hóa phục vụ, liêm chính trong bộ máy. Việc này giúp cải thiện hiệu quả quản lý kinh tế. Nó tạo môi trường đầu tư kinh doanh hấp dẫn và thuận lợi. Nâng cao năng lực bộ máy là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo thực hiện thành công các mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học chức năng kinh tế của nhà nước cộng hoà xã hội chủ nghĩa việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

$0 GIA DỤC VÀ BAO TAO TRUNG TAM KHOA HOC XÃ HỘI VA NHÂN VĂN QUỐC GIA VIEN NGHIÊN CỨU NHÀ NƯỚC VA PHÁP LUAT TRẦN THÁI DƯƠNG CHUC NANG KINH TẾ CUA NHÀ NƯỨC CONG HOA XÃ HỘI CHU NGHĨA VIET NAM Chuyên ngành: Li luận nhànước và pháp luật - Ma số. 50501 ` LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYÊN ĐĂNG DUNG THỰ VIỆ N TRƯỜNG ĐẠI HOC LUẤT HÀ NỘI PHÒNG ĐỌC £ HA NOI - 2002 LOI CAM DOAN Day là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Những tư liệu lịch sử cũng như các số liệu thống kê trong luận án là trung thực.

Kết quả nghiên cứu của luận án này chưa từng được cong bố ở bat ki công trình khoa học của tác giả nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN MỤC LỤC Bìa phụ Tr Lời cam đoan Mục lục MỞ ĐẦU. Tinh cấp thiết cửa đề tài Nn=. Tink hình nghiey cứu dé tai 1L 3.

Muc dich vaMelia nghiên cứu của đề tài CỬ" +>. Phương pháp nghiên cứu đề tài 5. Điểm mới về khoa học của luận án 6. Giá trị của luận án 7.

Cơ cấu của luận án — Chương 1 KHÁI QUÁT VE CHỨC NANG KINH TẾ CỦA NHÀ NƯỚC CỘNG HOÀ XHCN VIỆT NAM 1. Cơ sở xác định chức năng kinh tế của Nhà nước 1. Những quan niệm về vai trò kinh tế của nhà nước trên thế giới 1. Vai trò tình tếcủa Nhà nước Cộng hoà XHCN Viér Nam trong nên kinh tế kế hoạch hoá tập trung 1.

Vai trò kinh tếcủa Nhà nước Cộng hoà XHCN Việt Nam trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN Khái niệm chung về chức năng kinh tế của Nhà nước 1. Khái niệm chức năng kinh tế cua Nhà nước 1. Giới hạn chức năng kinh tếcủa Nhà nước 1. Nội dưng, phương thức thực hiện chức năng kinh tế của Nhà nước Chương 2 NHỮNG NỘI DUNG, PHƯƠNG THỨC THỰC HIỆN VA THỰC TRANG CHỨCNANG KINH TẾ CỦA NHÀ NƯỚC CỘNG HOÀ XHCN VIỆT NAM Nhà nước điều chính hoạt động kinh tế hằng pháp luật và các công cụ quản lí vi mô khắc 2.

Nhà nước ban hành và thực thi chính sách kinh tế vĩ Cn bo mô 2. Nhà nước kế hoạch hoá nền kinh tế quốc dan 2. Nha nước sứ dụng các công cu tài chính, tiên tệ, tín 67 dung 21. Nhà nước quan lí sinh tế vĩ mê bằng pháp luật Áo) t` Nha nước thực hiện chức nang quan lí đối với kinh tế nhà nước 2.

Pham vi và vai trò của kinh tếnhà nước 2. Nội dung quản li nhà nước đối với kinh tế nhà nước 2. Phương thức quan lí nhà nước đối với kinh tế nhà NUOC Nhà nước thực hiện chức nang kinh tế thông qua tổ chức 104 và hoạt động của bộ máy nhà nước 2. Tính chất chung của bộ máy nhà nước trong nên kinh tế thị trường định hướng XHCN 2.

Nội dung thẩm quyền của các cơ quan nhà nước 108 trong quản lí nền kinh tế thị trường định hướng XHCN 2. Phương thức tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà 119 nước trong quản lí nên kinh tếthị trường định hướng XHCN Thực trạng chức năng kinh tế của Nhà nước hiện nay 2. Khái quát chung về thành tựu 2. Những tồn tại và bất cập 126 2.

Nguyên nhắn của những tồn tại và bất cập 133 Chương 3 HOÀN THIỆN CHỨC NĂNG KINH TẾ CỦA NHÀ NƯỚC CỘNG HOÀ XHCN VIỆT NAM 3.1, Sự cần thiết hoàn thiện chức năng kinh tế của Nhà nước 140 3. Yêu cầu của sự nghiệp xảy dựng nền kinh tế thi 141 trường định hướng XHCN 3. Yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế 146 Phương hướng hoàn thiện chức năng kinh tế của Nhà 148 nước 3. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và các công cụ quản li vĩ mô khác cua Nhà nước 3.

Hoàn thiện cơ chế quản lí đối với kinh tế nhà nước 169 3. Hoàn thiện tổ chức và cơ chế hoạt động của bộ máy 172 nhà nước, nâng cao trình độ, năng lực cua đội ngũ cán bộ, công chức nhà nước trong quản li kinh tế KẾT LUẬN 179 PHỤ LỤC DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO MỎ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, nhận thức chung của các quốc gia về nền kinh tế thị trường hiện đại là nền kinh tế hỗn hợp, trong đó có vai trò to lớn của nhà nước Nhưng để đi đến nhận thức đó, con người đã phải trải qua bao bước phát triểr thăng trầm. Có thực tế là nhà nước trong lịch sử và ở mỗi quốc gia thì lại khác nhau, vì thế vai trò kinh tế của các nhà nước ở các nền văn hoá cũng khác nhau.

Việc tìm kiếm những mô hình hợp If để thể hiện vai trò đích thực củ: nhà nước trong nền kinh tế luôn luôn là vấn đề của các thời đại, các dân tộc vì cho đến nay, đây vẫn là đề tài còn được tranh luận. Ở Việt Nam, từ khi thành lập Nhà nước dân chủ nhân dân đầu tiên sat Cách mang tháng Tám năm 1945, Dang va Nha nước. luôn luôn chú, trọng công cuộc xây dựng và phát triển nền kinh tế quốc dân. Trong các cuộc kháng chiến chống giặc ngoại xâm giành độc lập đầy hi sinh gian khổ, những thant tựu về kinh tế lúc bấy giờ cũng đã góp phần đắc lực cho những thắng lợi vĩ đạ của dan tộc.

Trong công cuộc đổi mới đất nước từ sau Dai hội Dang lần thứ V' đến nay, Đảng luôn luôn đánh giá cao vai trò to lớn, tích cực, chủ động củ: Nhà nước trong việc xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN Nhưng quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung sang nér kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam là quá trình rất khó khăn vé phức tạp. Qua đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn và xu thí phát triển là không thể đảo ngược được nhưng nguy cơ, thách thức vẫn còn rấ lớn. Đại hội Đảng lần thứ IX đã xác định những định hướng cơ bản cho st nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước trong chặng đường tiếp theo về trên cơ sở đó Nhà nước thể chế hoá đường lối chính trị của Đảng thành phát luật để quản lí kinh tế - xã hội. Tuy thế, đường lối của Đảng không thể thay thé cho pháp luật và quá trình thể chế hoá cũng không phải là sự "luật hod’ một cách giản đơn mà cần phải căn cứ và thấu suốt những quan điểm lí luận về bản chất, chức năng của nhà nước và pháp luật trong các mối quan hệ dz dạng, nhiều chiều của sự vận động, biến đổi không ngừng của đời sống kinh tế - xã hội.

Qua đây có thể thấy hiện nay vấn đề chức năng của nhà nước nói chung và chức năng kinh tế của Nhà nước Cộng hoà XHCN Việt Nam nói riêng đang là vấn đề mang tính cấp thiết cả về lí luận và thực tiễn. Với nhận thức như trên, tôi quyết định chọn vấn đề chức năng kinh tế của Nhà nước Cộng hoà XHCN Việt Nam làm đề tài nghiên cứu cho luận án tiến si luật học của mình với mong muốn đóng góp một phần vào tiếng nói chung trong quá trình nhận thức và hoạch định các chính sách phát triển kinh tế - xã hội, xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam XHCN của dân, do dân, vì dân theo đường lối của Đảng cộng sản Việt Nam. Tình hình nghiên cứu đề tài Từ xưa đến nay, quản lí nhà nước về kinh tế là vấn đề đã được chú ý nghiên cứu dưới nhiều góc độ khác nhau như kinh tế học chính trị, triết học, luật học. Thời cổ đại, nhiều người đã cố gắng lí giải vai trò kinh tế của nhà nước thể hiện qua các quan điểm của các nhà triết học Hy Lạp, La Mã, Trung Quốc cổ đại như Arixtot, Platon, Mạnh Tử, Khổng Tử.

Khi chủ nghĩa tư bản phát triển đến giai đoạn cách mạng tư sản lật đổ chế độ phong kiến, nhiều lí thuyết kinh tế học chính trị đã đi sâu tìm hiểu cơ chế tác dụng của nhà nước với nền kinh tế, tìm hiểu những giới hạn vai trò quản lí kinh tế của nhà nước như lí thuyết của A. Smith về nền kinh tế tự do, lí thuyết của J. Keynes về nền kinh tế có sự điều tiết của nhà nước và lí thuyết của A. Smuelson về nền kinh tế hỗn hợp.

Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin trong các tác phẩm kinh điển như: “Nguồn gốc cua gia đình, của chế độ tư hữu, của nhà nước và pháp luật" (Ph. Angghen); “Tuyên ngôn của đảng cộng sản” (C. Angghen); “Chống Đuyrinh" (Ph. Mác); “Nha nước và cách mang” (VJ Lénin).

đã dem lại cho nhân loại những tri thức khoa học về ban chất kinh t: - xã hội, ban chất giai cấp của nhà nước, mối liên hệ giữa nhà nước với kinh t cũng như các phương thức tác động của nhà nước đến các quan hệ kinh tế nó chung. Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng lí luận v: kim chi nam cho hành động của Đảng va Nhà nước Việt Nam trong sự nghiệt xây dung và quản lí nền kinh tế XHCN. Trong quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung san; , nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, công tác nghiên cứu những vấn đề 1 luận và thực tiễn về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường đã được chú trọng ở nhiều nước trên thế giới. Ở Việt Nam, trong những năm gần đâ: đã có khá nhiều công trình nghiên cứu của cá nhân hay tập thể tiếp cận vấn đi quản lí nhà nước về kinh tế ở những góc độ khác nhau, với các quan điểm kh: phong phú.

Chẳng hạn như các dé tài sau: "Co chế thị trường và vai trò cui nhà nước trong nền kinh tế Việt Nam" - dé tài khoa học cấp nhà nước mang s¢ hiệu KX 03.04; "Co chế thị trường và vai trò cua nhà nước trong quan lí kin! tế ở nước ta hiện nay" - dé tài do GS. Lương Xuân Quy làm chủ nhiệm; Dé tài "Cơ sở khoa học của công cuộc đổi mới kinh tế ở Việt Nam" của TS. Lí Đăng Doanh; Đề tài: "Khung pháp luật kinh tế trong nền kinh tế thị trường do Bộ tư pháp làm chủ trì. Một số công trình chuyên khảo của các nhà kho: học có uy tín như: "hà nước và pháp luật trong sự nghiệp đổi mới của chún; ta" của GS.

Đào Trí Úc do Nxb. KHXH ấn hành năm 1997; "Quản li nhc nước về kinh tế" (giáo trình sau đại học) của Trường đại học kinh tế quốc dar do Nxb. KHKT ấn hành năm 1999. Đồng thời, nhiều nhà nghiên cứu luật học như GS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chức năng kinh tế của Nhà nước Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học phân tích chức năng kinh tế Nhà nước CHXHCN Việt Nam, đánh giá cơ chế và đề xuất giải pháp pháp lý nâng cao hiệu quả.

Luận án "Chức năng kinh tế của Nhà nước Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Chức năng kinh tế của Nhà nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chức năng kinh tế của Nhà nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lí luận nhà nước và pháp luật. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Chức năng kinh tế của Nhà nước Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chức năng kinh tế của Nhà nước Việt Nam" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chức năng kinh tế của Nhà nước Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter