Luận án Tiến sĩ: Hình phạt chính trong luật hình sự Việt Nam của Nguyễn Sơn
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu, phân tích các hình phạt chính trong luật hình sự Việt Nam. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luật hình sự và tố tụng hình sự
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Khái niệm vai trò hình phạt chính luật hình sự Việt Nam
Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn sâu rộng về hình phạt chính trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam. Hình phạt chính là biện pháp cưỡng chế quan trọng. Nhà nước áp dụng hình phạt chính đối với người phạm tội. Quyết định áp dụng do tòa án ban hành. Mục đích chính là trừng trị, giáo dục và cải tạo người phạm tội. Điều này thể hiện sự lên án mạnh mẽ của nhà nước và xã hội đối với hành vi phạm tội. Hình phạt chính khác biệt với hình phạt bổ sung. Hình phạt chính luôn được áp dụng độc lập, không phụ thuộc vào hình phạt nào khác. Đây là nền tảng của chính sách hình sự, bảo vệ trật tự xã hội. Luận án nhấn mạnh vai trò trung tâm của hình phạt chính. Nó phản ánh rõ nhất mục đích của chính sách hình sự quốc gia. Hình phạt chính là công cụ hữu hiệu trong việc bảo vệ chế độ và an ninh xã hội. Nó đóng góp tích cực vào công cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm. Hệ thống hình phạt chính đã có sự kế thừa và phát triển liên tục từ năm 1945. Mỗi giai đoạn cách mạng đều có chính sách hình sự phù hợp. Tuy nhiên, việc nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện về hình phạt chính còn hạn chế tại thời điểm luận án. Công trình này lấp đầy khoảng trống đó. Luận án phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn áp dụng. Điều này đặt nền móng cho việc hoàn thiện pháp luật về hình phạt chính tại Việt Nam.
1.1. Khái niệm và tính chất cơ bản của hình phạt chính
Hình phạt chính là công cụ cưỡng chế của nhà nước. Tòa án áp dụng hình phạt này đối với người phạm tội. Mục đích chính là trừng trị, giáo dục và cải tạo. Hình phạt chính thể hiện sự lên án của xã hội. Nó có tính độc lập, có thể áp dụng riêng lẻ. Hình phạt chính khác với hình phạt bổ sung.
1.2. Vai trò quyết định của hình phạt chính trong hệ thống pháp luật
Hình phạt chính giữ vị trí trung tâm trong luật hình sự. Nó thể hiện rõ mục đích của chính sách hình sự. Hình phạt chính là công cụ bảo vệ chế độ và trật tự xã hội. Nó góp phần đấu tranh phòng, chống tội phạm hiệu quả. Hệ thống hình phạt này đã phát triển liên tục từ năm 1945.
1.3. Bối cảnh nghiên cứu hình phạt chính tại Việt Nam
Nghiên cứu chuyên sâu về hình phạt chính còn hạn chế. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn. Công trình này đặt nền móng cho việc hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu phòng, chống tội phạm.
II. Hệ thống hình phạt chính theo BLHS Việt Nam hiện hành
Hệ thống hình phạt chính trong luật hình sự Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ năm 1945, nó luôn phong phú và đa dạng. Sự kế thừa và thay đổi về bản chất đã làm cho hệ thống này linh hoạt. Mỗi thời kỳ cách mạng có chính sách hình sự riêng, phù hợp với bối cảnh xã hội. Bộ luật Hình sự 1999, được sửa đổi và bổ sung nhiều lần, là minh chứng. Thực tiễn áp dụng các quy định đã cho thấy hình phạt chính đóng vai trò quan trọng. Nó chiếm vị trí quyết định trong công tác tư pháp. Luận án phân tích sâu các hình phạt này. Các hình phạt chính hiện hành được Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định. Chúng bao gồm các hình phạt tước tự do và không tước tự do. Điển hình như hình phạt tù có thời hạn, tù chung thân và tử hình. Ngoài ra còn có cải tạo không giam giữ và phạt tiền. Trục xuất cũng là hình phạt chính đối với người nước ngoài. Mỗi loại hình phạt có đặc điểm và điều kiện áp dụng riêng biệt. Mục tiêu là đảm bảo sự tương xứng giữa hình phạt và tính chất, mức độ nguy hiểm của tội phạm. Điều này giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa và trừng trị. Luận án làm rõ nội dung, đặc điểm của từng hình phạt chính. Hình phạt chính luôn là nền tảng của hệ thống hình phạt. Hình phạt bổ sung được sử dụng để tăng cường hiệu quả. Sự kết hợp của cả hình phạt chính và hình phạt bổ sung giúp đạt được mục đích trừng trị, răn đe. Ví dụ, hình phạt tiền có thể được áp dụng cùng với cấm đảm nhiệm chức vụ. Bộ luật Hình sự 2015 tiếp tục hoàn thiện các quy định này. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là chìa khóa. Nó đảm bảo áp dụng pháp luật hiệu quả và công bằng.
2.1. Quá trình phát triển các hình phạt chính trong pháp luật
Hệ thống hình phạt chính đã phát triển liên tục từ 1945. Nó thể hiện sự kế thừa và thay đổi phù hợp. BLHS 1999 là kết quả của nhiều lần sửa đổi. Hình phạt chính luôn giữ vai trò quan trọng, quyết định. Luận án này đã phân tích quá trình đó.
2.2. Các loại hình phạt chính hiện hành được quy định
Các hình phạt chính bao gồm tù có thời hạn, tù chung thân, tử hình. Cải tạo không giam giữ, phạt tiền, trục xuất cũng là hình phạt chính. Mỗi loại có điều kiện áp dụng riêng. Chúng nhằm đảm bảo sự tương xứng với tội phạm. Đây là các loại hình phạt theo Bộ luật Hình sự 2015.
2.3. Mối quan hệ hình phạt chính và hình phạt bổ sung
Hình phạt chính là nền tảng. Hình phạt bổ sung làm tăng cường hiệu quả. Sự kết hợp này giúp đạt mục đích trừng trị, răn đe. Ví dụ: phạt tiền (chính) có thể kèm cấm hành nghề (bổ sung). Luận án này làm rõ sự tương tác đó.
III. Nội dung các hình phạt chính tù tử hình cải tạo
Hình phạt tù có thời hạn và tù chung thân là hai loại hình phạt tước tự do phổ biến. Tù có thời hạn là việc giới hạn quyền tự do của người phạm tội trong một khoảng thời gian nhất định. Mục đích chính là trừng trị, giáo dục và cải tạo. Tù chung thân là hình phạt tước tự do vĩnh viễn, trừ trường hợp được ân xá. Loại hình phạt này thường áp dụng cho các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Cả hai hình phạt đều nhằm mục đích cách ly người phạm tội khỏi xã hội. Điều này ngăn chặn họ tiếp tục gây nguy hiểm cho cộng đồng. Các quy định về tù có thời hạn và tù chung thân được Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định rất chi tiết. Điều này đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong áp dụng. Luận án phân tích sâu về tính chất và mục đích của từng loại hình phạt này. Hình phạt tử hình là hình phạt nghiêm khắc nhất trong hệ thống pháp luật hình sự. Nó chỉ áp dụng cho các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Điều kiện áp dụng hình phạt tử hình rất chặt chẽ. Các quy định cụ thể được nêu rõ trong Bộ luật Hình sự. Hình phạt này mang ý nghĩa răn đe đặc biệt. Nó thể hiện sự lên án cao nhất của nhà nước và xã hội đối với tội ác. Tử hình được coi là biện pháp cuối cùng trong cuộc đấu tranh chống tội phạm. Xu hướng chung trên thế giới là hạn chế áp dụng hình phạt tử hình. Luận án cũng xem xét các khía cạnh xã hội và pháp lý của hình phạt này, đặc biệt trong bối cảnh Bộ luật Hình sự 2015 có những sửa đổi quan trọng. Hình phạt cải tạo không giam giữ và phạt tiền thể hiện chính sách nhân đạo của nhà nước. Cải tạo không giam giữ không tước tự do của người phạm tội. Họ vẫn được sinh hoạt, làm việc bình thường dưới sự giám sát. Mục tiêu là giúp người phạm tội hòa nhập cộng đồng. Hình phạt tiền buộc người phạm tội nộp một khoản tiền vào ngân sách nhà nước. Hình phạt này thường áp dụng cho các tội phạm ít nghiêm trọng. Hoặc khi người phạm tội có nhiều tình tiết giảm nhẹ. Cả hai hình phạt này đều nhằm mục đích giáo dục và răn đe mà không cần cách ly xã hội. Chúng góp phần giảm gánh nặng cho hệ thống nhà tù. Đồng thời, chúng tạo cơ hội cho người phạm tội sửa chữa sai lầm. Luận án đánh giá ý nghĩa thực tiễn của các hình phạt này.
3.1. Hình phạt tù có thời hạn và tù chung thân tính chất mục đích
Tù có thời hạn giới hạn tự do trong thời gian nhất định. Tù chung thân tước tự do vĩnh viễn. Cả hai nhằm trừng trị, giáo dục, cải tạo người phạm tội. Chúng cách ly người phạm tội khỏi xã hội. Áp dụng cho các tội phạm nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng.
3.2. Hình phạt tử hình Điều kiện áp dụng và ý nghĩa xã hội
Tử hình là hình phạt nghiêm khắc nhất. Chỉ áp dụng cho tội đặc biệt nghiêm trọng. Điều kiện áp dụng rất chặt chẽ theo BLHS 2015. Nó mang ý nghĩa răn đe cao nhất. Đây là biện pháp cuối cùng trong đấu tranh tội phạm.
3.3. Hình phạt cải tạo không giam giữ và phạt tiền ý nghĩa thực tiễn
Cải tạo không giam giữ không tước tự do, chịu giám sát. Phạt tiền buộc nộp tiền vào ngân sách. Cả hai nhằm giáo dục, răn đe mà không cách ly. Chúng thể hiện chính sách nhân đạo. Giúp người phạm tội hòa nhập cộng đồng.
IV. Thực tiễn áp dụng hình phạt chính vướng mắc giải pháp
Tình hình tội phạm ở Việt Nam luôn phức tạp, đòi hỏi chính sách hình sự phù hợp. Thực tiễn áp dụng hình phạt chính rất đa dạng. Các cơ quan bảo vệ pháp luật đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Họ đã đóng góp vào việc giữ vững an ninh, trật tự xã hội. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Việc đánh giá khách quan thực trạng này là cần thiết. Nó giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật hình sự. Luận án đã tiến hành đánh giá tình hình tội phạm và thực tiễn áp dụng hình phạt chính. Trong quá trình lập pháp và áp dụng pháp luật hình sự, nhiều vướng mắc đã nảy sinh. Các quy định về hình phạt chính đôi khi còn chung chung, chưa thực sự cụ thể. Điều này dẫn đến việc áp dụng thiếu thống nhất, gây khó khăn cho các cơ quan tư pháp. Việc xác định mức độ nguy hiểm xã hội của hành vi phạm tội vẫn còn là thách thức. Luận án chỉ ra rằng, chưa làm rõ những dấu hiệu cơ bản của từng hình phạt chính. Hiệu quả phòng ngừa tội phạm của một số hình phạt chưa đạt như kỳ vọng. Những vấn đề này cần được giải quyết để nâng cao tính hiệu lực của pháp luật. Để nâng cao hiệu quả áp dụng hình phạt chính, cần có các giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật. Cụ thể hóa hơn nữa các điều kiện áp dụng từng loại hình phạt. Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức của cán bộ thực thi pháp luật. Tăng cường công tác giám sát, kiểm tra, đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng hình phạt. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong mọi phán quyết. Luận án đề xuất các giải pháp này. Nó mong muốn hệ thống hình phạt chính phát huy tối đa vai trò trong phòng, chống tội phạm. Đây là điều cần thiết để đáp ứng yêu cầu của BLHS 2015 và các sửa đổi sau này.
4.1. Đánh giá tình hình tội phạm và thực tiễn áp dụng hình phạt
Tình hình tội phạm phức tạp, đòi hỏi chính sách phù hợp. Thực tiễn áp dụng hình phạt chính đa dạng. Các cơ quan tư pháp đạt nhiều kết quả. Tuy nhiên, còn tồn tại nhiều bất cập. Cần đánh giá khách quan để hoàn thiện pháp luật.
4.2. Những vướng mắc bất cập trong quy định và áp dụng hình phạt chính
Quy định còn chung chung, chưa cụ thể. Áp dụng chưa thống nhất, gây khó khăn. Xác định mức độ nguy hiểm của hành vi còn thách thức. Chưa làm rõ dấu hiệu cơ bản từng hình phạt. Hiệu quả phòng ngừa chưa cao.
4.3. Các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng hình phạt chính
Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật. Cụ thể hóa điều kiện áp dụng từng loại hình phạt. Nâng cao năng lực cán bộ thực thi. Tăng cường giám sát, đánh giá hiệu quả. Đảm bảo minh bạch, công bằng theo BLHS 2015.
V. Nâng cao hiệu quả hình phạt chính trong đấu tranh tội phạm
Hiệu quả của hình phạt chính được định nghĩa là khả năng đạt được các mục đích đã đề ra. Các mục đích này bao gồm trừng trị, giáo dục và phòng ngừa tội phạm. Các yếu tố quan trọng đảm bảo hiệu quả là tính kịp thời, nghiêm minh và công bằng. Hình phạt phải tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của tội phạm. Hiệu quả của hình phạt chính luôn gắn liền với chính sách hình sự của nhà nước. Luận án đã đi sâu phân tích khái niệm hiệu quả. Nó cũng chỉ ra các điều kiện cần thiết để nâng cao hiệu quả của hình phạt chính. Để nâng cao hiệu quả, việc hoàn thiện chính sách hình sự là bắt buộc. Hệ thống hình phạt cũng cần được cải tiến liên tục. Cần nghiên cứu sâu hơn về bản chất, tác dụng, nội dung và hiệu quả của các hình phạt chính. Điều này giúp quy định đầy đủ các hành vi nguy hiểm cho xã hội là tội phạm. Xây dựng một hệ thống hình phạt hoàn hảo là mục tiêu. Quy định loại hình phạt và khung hình phạt phải tương xứng với từng tội phạm cụ thể. Tất cả phải phù hợp với bối cảnh phát triển kinh tế thị trường. Đặc biệt là trong giai đoạn hội nhập quốc tế sâu rộng. Đây là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt khi nhìn vào những sửa đổi của Bộ luật Hình sự 2015. Hình phạt chính đóng vai trò trung tâm trong cả phòng ngừa chung và phòng ngừa riêng. Phòng ngừa chung nhằm răn đe các đối tượng có ý định phạm tội trong xã hội. Phòng ngừa riêng tập trung vào việc giáo dục, cải tạo người phạm tội. Điều này giúp ngăn chặn họ tái phạm trong tương lai. Luận án khẳng định hình phạt chính có vai trò quyết định trong cả hai khía cạnh này. Tuy nhiên, cần đảm bảo tính giáo dục và nhân văn trong quá trình áp dụng. Việc áp dụng hình phạt quá nặng không đồng nghĩa với việc tội phạm sẽ giảm. Cần có sự kết hợp đồng bộ các biện pháp pháp lý và xã hội. Điều này đảm bảo hiệu quả tối ưu của hình phạt chính trong cuộc đấu tranh chống tội phạm.
5.1. Khái niệm hiệu quả hình phạt và các yếu tố đảm bảo
Hiệu quả hình phạt là khả năng đạt mục đích trừng trị, giáo dục, phòng ngừa. Các yếu tố gồm tính kịp thời, nghiêm minh, công bằng. Hình phạt phải tương xứng với tội phạm. Nó gắn liền với chính sách hình sự. Luận án làm rõ khái niệm này.
5.2. Hoàn thiện chính sách hình sự và hệ thống hình phạt
Cần nghiên cứu sâu hơn về hình phạt chính. Hoàn thiện chính sách hình sự, hệ thống hình phạt. Quy định đầy đủ tội phạm, khung hình phạt tương xứng. Phù hợp bối cảnh kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế. BLHS 2015 đã tiếp tục hoàn thiện.
5.3. Vai trò của hình phạt chính trong phòng ngừa chung và phòng ngừa riêng
Hình phạt chính có vai trò trung tâm trong phòng ngừa chung và riêng. Phòng ngừa chung răn đe xã hội. Phòng ngừa riêng giáo dục, cải tạo người phạm tội. Cần đảm bảo tính giáo dục, nhân văn. Không phải hình phạt nặng sẽ giảm tội phạm. Cần kết hợp đồng bộ các biện pháp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ30 GIÁO DỤC VÀ DAO TẠO TRUNG TAM KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VN QUỐC GIA VIỆN NGHIÊN CỨU NHÀ N¯ỚC Và PHÁP LUẬT >. NGUYEN SON CÁC HINH PHAT CHÍNH TRONG LUAT HINH SU VIET NAM Chuyén nganh: Luat hinh su va to tune hinh su Md số: 5.14 THU VIÊN TR¯ỜNG AI HOC WAT HÀ xử : UAT HA PHONG GV me LUẬN AN TIEN SỸ LUAT HOC NG¯ỜI H¯ỚNG DAN KIIOA HỌC: GS. Dao Trí Úc HÀ NỘI - 2002 LOECAM Dost a Tôi xin cam oan âu Ia.céng trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêt trong luận án là trung thực va chính xác.
Các kết qua nghiên cứu trong luận án ch°a từng °ợc ai công bố trong bất ky công trình nào khác. Tác gia luận an NHUNG TỪ VIET TAT TRONG LUẬN AN 1. CHXHON cocoons Cộng hoà xã hội chủ ngh)a 2. Cộng hoà dan chủ 3.
Tiến sỹ Khoa học +, PTIS. Phó tiến sỹ 5. Cộng hoà liên bang 6. Liên bang MỤC LỤC Trang LOL NÓI ẦU.
2220201102202 HH ru 5 CH¯ NG |. CO SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CÁC HÌNH PHAT CHÍNH TRONG HỆ THỐNG HÌNH PHAT THEO LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM. Ss SE 1121211121211 E121 cyee 10 1. Khái niệm hình phat , bản chất va các chức nng của hình phat.
Hé thống hình phat. ee eee SH HH TH ng Hy HH vn xec 33 1. Khái niệm, tính chất và vai trò của hình phạt chính trong hệ thống hình phạt theo luật hình sự Việt Nam. NỘI D¯NG, VAI TRÒ VÀ Ý NGH(A CỦA CÁC HÌNH PHAT CHÍNH TRONG HỆ THONG HÌNH PHAT HIỆN HÀNH.
Quá trình xây dựng các hình phạt chính trong pháp luật 8. Các h°ớng tiếp cận khi nghiên cứu về các hình phạt cụ thẻ trong hệ thống các hình phạt chính. Nội dung và ặc iểm của các hình phạt chính. Xu h°ớng hình sự hoá và phi hình sự hoá trong chính sách hình sự thông qua việc ấp dụng các hình phạt chính theo Bộ luật Hình sự hiện hành.
Q2 HH ng kg 131 CH¯ NG 3. HIEU QUA CUA CÁC HINH PHAT CHÍNH VA CAC GIAI PHAP NHAM NANG CAO HIEU QUA CUA CAC HÌNH PHAT CHÍNH. ánh giá tình hình tội phạm, thực tiễn áp dụng hình phạt và nhu cầu hoàn thiện hệ thống hình phạt nói chung và các hình phạt chính nói riêng 3. Khai niệm hiệu quả của hình phat và các iều kiện nhằm nâng cao hiệu quả của các hình phạt chính.
Các yếu tố bao ảm hiệu qua của các hình phạt chính. 184 KẾT LUAN oe¬ 195 DANH MỤC TAI LIEU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của ề tài. Nhằm thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chế ộ, trật tự xã hội, Nhà n°ớc ta dùng nhiều biện pháp vừa có tính thuyết phục, vừa có tính c°ỡng chế ể ấu tranh với những hành vi vi phạm pháp luật và tội phạm.
Cn cứ vào mức ộ nguy hiểm cho xã hội mà Nhà n°ớc sử dụng những biện pháp t°¡ng ứng nh° biện pháp dân sự, biện pháp hành chính hoặc biện pháp hình sự. Từ khi giành °ợc chính quyền về tay nhân dàn ến nay, cn cứ vào từng thời kỳ của cách mạng, Nhà n°ớc ta có chính sách hình sự t°¡ng ứng thông qua việc quy ịnh những hình phạt t°¡ng ứng bảo ảm hiệu quả của cuộc ấu tranh phòng và chống tội phạm. Có thể thấy rằng, hệ thống hình phạt trong pháp luật hình sự của n°ớc ta từ nm 1945 ến nay rất phong phú và a dạng, vừa có sự kế thừa, vừa có sự thay ổi về ban chất, ã phát huy °ợc vai trò của mình. Bộ luật Hình sự nm 1999 của n°ớc ta là kết quả của nhiều lần sửa ồi, bd sung và qua thực tiễn công tic của các c¡ quan bảo vệ pháp luật trong việc áp dụng và thi hành các hình phạt chính.
Các quy ịnh của nó và thực tiễn áp dụng các quy ịnh ó ã cho thấy các hình phạt chính óng vai trò rất quan trọng và chiếm vị trí quyết ịnh, thể hiện rõ nhất mục ích trừng trị và giáo dục, cải tạo ng°ời phạm tội. Hình phạt chính cùng với hình phạt bổ sung ã làm tng thêm hiệu quả của hình phạt trong công tác ấu tranh phòng chống tội phạm. Từ tr°ớc ến nay, ã có nhiều công trình khoa học trong và ngoài n°ớc ẻ cập ến hình phạt, nh°ng gna có công trình nghiên cứu chuyên sau, toàn iện vẻ hình phạt chính. cạnh ó, thực tiễn lập pháp và áp dụng pháp luật hình sự Việt Nam ã và ang gặp không ít những v°ớng mác khi quy ịnh và áp dụng hình phạt chính.
H¡n thế nữa, việc xác ịnh ý ngh)a xã hội - pháp lý cing nh° hiệu quả hình phạt nói chung, trong ó có hình phạt chính cing là một vấn ề nan gid, iều ó °ợc chứng minh trên thực tế rang khong phải cứ áp dụng hình phạt that nang thì tội phạm sẽ giảm. Tuy nhiên, trong thời gian qua. việc nghiền cứu pháp luật hình sự ch°a làm rõ những dấu hiệu cn bản của từng hình phạt chính, vai trò và khả nng của nó trong việc giáo dục chung, phòng ngừa riêng trong tong thể các hình phạt °ợc pháp luật quy ịnh cing nh° trong các biện pháp ấu tranh phòng, chống tội phạm nói chung, áp ứng °ợc yêu cầu tr°ớc mắt cing nh° lâu dài của nhiệm vụ ấu tranh phòng và chống tội phạm ở n°ớc ta. Hiện nay, ất n°ớc ta b°ớc vào giai oạn phát triển nền kinh tế thị tr°ờng theo ịnh h°ớng Xã hội chủ ngh)a, mở rộng hội nhập và giao l°u quuốc tế thì hệ thống hình phạt nói chung và hình phạt chính nói riêng cần °ợc nghiên cứu ể làm rõ mục dich tinh chất, tác dụng, hiệu quả, nội dung, của các hình phạt chính, quy ịnh day ủ các hành vi nguy hiểm cho xã hội là tội phạm; quy ịnh một hệ thống hình phạt hoàn hảo: quy ịnh loại hình phạt, Khung hình phạt t°¡ng xứng với từng tội phạm cụ thể; làm rõ iều Kiện áp dụng và thi hành hình phạt chính.
cần dé ra °ợc những Kiến nghị có c¡ sở khoa học và thực tiễn, nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của chúng. Nghiên cứu vẻ các hình phạt gắn liền với nhu cầu hoàn thiện pháp luật hình sự trong cải cách t° pháp, nâng cao nng lực của ội ngi cán bộ t° pháp theo tinh thần Nghị quyết của Dai hội lần thứ 1X của ảng và Nghị quyết 08 của Bộ Chính trị, có ý ngh)a rất quan trọng, thông qua ó ể làm rõ h¡n chính sách hình sự của n°ớc ta, góp phần ấu tranh có hiệu quả với các hành vi phạm tôi. củng cố pháp chế và trật tự pháp luật xã hội chủ ngh)a. Tất cả những vấn ẻ nêu trên nói lén tính cấp thiết của việc nghiên cứu ể tài: “Các hình phạt chính trong luật hình sự Việt Nam” và cing là lý do mà tấc giả chọn ề tài này làm luận án Tiến s) luật học.
Tình hình nghiên cứu de tài. Cho ến nay, ã có nhiều cong trình nghiền cứu ở các mức ộ và các bình diện khác nhau về ề tài hình phạt và hệ thống hình phạt. Ở n°ớc ngoài, ặc biệt là ở Liên Xô tr°ớc day, vấn dé hình phạt ã °ợc rất nhiều chuyên gia nghiên cứu nh°: Cudriapxep V.N với công trình “Luat pháp và hành vi”, Matxcova 1983 (Tiếng Nga), Galperin ILM với công trình “Hình phạt, chức nng xã hội và thực tiến ứng dụng” Matxcova, 1983 (Tiếng Nga); Sargorotxki với công trình “Hình phạt. mục ích và hiệu quả của nó”; Leningrat 1973 (Tiếng Nga); L°xốp M.D với công trình “Hình phạt và việc áp dụng nó ối với các tội chức vụ”; Ca zan 1987 (Tiếng Nga) vv.
Ở trong n°ớc, ề tài hình phạt cing ã °ợc nghiên cứu trong một số công trình khoa học nh°: “Hình phạt trong luật hình sự Việt Nam” của tập thể tác gia Viện nghiên cứu khoa học pháp lý, Bộ t° pháp. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 1995; “Tội phạm học, luật hình sự và tố tụng hình sự” của tập thể tắc giả do GS, TSKH ào Trí Úc chủ biên, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 1995; ề tài “Co sở lý luận và thực tiễn nang cao hiệu quả của các biện pháp t° pháp và các hình phạt không phải là tù và tử hình” của tập thể tác giả do PTS ặng Quang Ph°¡ng làm chủ nhiệm, Hà Nội. Bên cạnh ó cing có một số luận án thạc s) luật học viết về ề tài hình phạt nh°: “Hệ thống hình phat trong luật hình sự Việt Nam” của Nguyễn Vn V)nh; “Hé thống hình phạt trong luật hình sự n°ớc Cộng hòa xã hội chủ ngh)a Việt Nam” của ặng ức Thạo; “Những vấn ề về hệ thống hình phạt trong luật hình sự Việt Nam” của Nguyễn Phi Hùng vv. Ngoài ra cing ã có một số bài viết ng trên các Tạp chí chuyên ngành vé vấn ề này.
Nhìn chung, các công trình khoa học nêu trên ã dari sự chú ý cho việc nghiên cứu một cách có tính chất tổng thể hoặc là vẻ những vấn ề chung của hệ thống hình phạt, hoặc là về một hình phạt cụ thể nào ó. Nh°ng cho ến nay, ch°a có một công trình khoa học nào trong số ó nghién cứu sâu vẻ các hình phạt chính trong pháp luật hình sự Việt Nam ở ca ba bình diện: Lap pháp, 4p dụng pháp luật và thi hành án. Vì vay, sé có ý ngh)a lý luận và thực tiễn, nếu có một công trình nghiên cứu d°ới hình thức một luận án Tiến s) luật học về ề tài này ở cả ba bình diên nêu trên. Mục ích và nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu của luận án.
- Mục ích của việc nghiên cứu ề tài này là bằng cách tiếp cận tổng thể i từ cái chung ến cái cụ thể, i từ lý luận ến ánh giá thực tiễn Xét xử, thông qua nghiên cứu so sánh với kinh nghiệm ở n°ớc ngoài, tác giả làm rõ khái niệm, mục ích của hình phạt, vai trò ý ngh)a, bản chất pháp lý của các hình phạt chính, có những kiến nghị nhằm hoàn thiện nội dung quy ịnh của các hình phạt chính, tìm ra °ợc các iều kiện bảo ảm hiệu quả của chúng trong thực tiễn, khắc phục và hạn chế những sai sót trong quá trình lập pháp và trong việc áp dụng pháp luật hình sự. — ~ Xuất phát từ mục ích trên, nhiệm vụ của luận án ặt ra là làm rõ lịch sử phát triển của các hình phạt chính, phân tích tính chất, bản chất, ặc tr°ng c¡ bản, c¡ sở của việc phân loại hình phạt chính.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hình phạt chính trong luật hình sự Việt Nam: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu, phân tích các hình phạt chính trong luật hình sự Việt Nam. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luận án "Hình phạt chính trong luật hình sự Việt Nam: Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện nghiên cứu nhà nước và pháp luật. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Hình phạt chính trong luật hình sự Việt Nam: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hình phạt chính trong luật hình sự Việt Nam: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Hình phạt chính trong luật hình sự Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hình phạt chính trong luật hình sự Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hình phạt chính trong luật hình sự Việt Nam: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.