Luận án tiến sĩ: Đặc điểm dịch tễ học nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng nặng tại Bệnh viện Bỏng Quốc gia (2017-2019)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học, kết quả điều trị nhiễm nấm bệnh nhân bỏng nặng tại Bệnh viện Bỏng Quốc gia giai đoạn 2017-2019.
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan dịch tễ học nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng nặng
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
- Chuyên ngành:
- Dịch tễ học
- Tác giả:
- Đinh Xuân Quang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan dịch tễ học nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng nặng
Nhiễm nấm là thách thức lớn trong hồi sức cấp cứu bỏng. Bệnh nhân bỏng nặng bị mất hàng rào bảo vệ tự nhiên từ da. Tình trạng suy giảm miễn dịch xảy ra nhanh chóng sau chấn thương nhiệt. Tỷ lệ nhiễm khuẩn và nhiễm nấm gia tăng đáng kể. Nhiễm nấm làm tăng tỷ lệ tử vong và kéo dài thời gian nằm viện. Dịch tễ học nhiễm nấm thay đổi liên tục theo thời gian và môi trường điều trị. Việc kiểm soát nấm đòi hỏi sự kết hợp giữa chẩn đoán sớm và điều trị đích. Luận án cung cấp bức tranh toàn diện về đặc điểm dịch tễ tại Bệnh viện Bỏng Quốc gia. Các dữ liệu lâm sàng giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị và giảm thiểu biến chứng nặng nề.
1.1. Thực trạng nhiễm nấm tại các trung tâm bỏng hiện nay
Môi trường bỏng nặng tạo điều kiện lý tưởng cho vi nấm phát triển. Hàng rào biểu mô bị phá hủy trên diện rộng. Lưu lượng dịch rỉ viêm dồi dào cung cấp dưỡng chất cho bào tử nấm. Tỷ lệ nhiễm nấm dao động từ 15% đến hơn 40% tùy theo mức độ tổn thương mô. Bệnh nhân bỏng thường phải trải qua nhiều đợt phẫu thuật cắt hoại tử và ghép da. Tình trạng này làm tăng nguy cơ nhiễm nấm cơ hội. Vi nấm không chỉ khu trú tại chỗ mà còn xâm nhập sâu vào các lớp mô dưới da. Sự bùng phát nhiễm nấm bệnh viện gây khó khăn lớn cho công tác kiểm soát nhiễm khuẩn. Việc giám sát dịch tễ định kỳ giúp phát hiện sớm các đợt bùng phát mầm bệnh.
1.2. Mối nguy cơ từ nhiễm nấm xâm lấn IFI đối với tử vong
Nhiễm nấm xâm lấn (IFI) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân bỏng nặng. Bệnh cảnh IFI diễn tiến âm thầm nhưng bùng phát nhanh. Nấm xâm nhập vào mạch máu gây tắc mạch, hoại tử mô thứ phát và suy đa tạng. Điểm số APACHE II và SOFA của nhóm bệnh nhân này thường tăng cao nhanh chóng. Chẩn đoán IFI trên lâm sàng rất khó do triệu chứng dễ nhầm lẫn với nhiễm khuẩn nặng. Khi chẩn đoán trễ, tỷ lệ tử vong do nhiễm nấm xâm lấn (IFI) có thể vượt quá 50%. Việc can thiệp điều trị kháng nấm sớm theo kinh nghiệm đóng vai trò sống còn trong việc cải thiện tiên lượng sống của người bệnh.
II. Phân loại và chẩn đoán nhiễm nấm vết bỏng thường gặp
Chẩn đoán chính xác thể nhiễm nấm có ý nghĩa quyết định trong điều trị. Phân loại lâm sàng chia tổn thương thành nhiễm nấm bề mặt, xâm thực và xâm lấn mô sâu. Nhiễm nấm vết bỏng có thể khu trú hoặc lan tỏa toàn thân. Bác sĩ cần phối hợp giữa quan sát tổn thương, soi tươi, nuôi cấy và sinh thiết mô. Sinh thiết mô vết bỏng kết hợp nhuộm mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng để khẳng định nấm xâm lấn. Dấu hiệu nghi ngờ nhiễm nấm gồm vết bỏng đổi màu sẫm bất thường, mô hạt thoái hóa nhanh hoặc hoại tử tiến triển. Nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp đưa ra quyết định xử trí phẫu thuật và dùng thuốc kịp thời.
2.1. Phân biệt nhiễm nấm xâm thực và nhiễm nấm vết bỏng
Nhiễm nấm xâm thực chỉ sự hiện diện của nấm trên bề mặt mà chưa tấn công mô sống. Chỉ số nấm xâm thực (CI) giúp đánh giá mức độ cư trú của vi nấm trên nhiều vị trí cơ thể. Ngược lại, nhiễm nấm vết bỏng đặc trưng bởi sự xâm nhập của sợi nấm vào mô hạt hoặc lớp dưới da lành. Khi nấm xâm lấn, vi mạch máu bị phá hủy dẫn đến hoại tử khô lan rộng. Sinh thiết mô vết bỏng cho phép phân biệt rõ ràng hai trạng thái này. Nếu chỉ có xâm thực, việc chăm sóc tại chỗ và vệ sinh vết thương là ưu tiên hàng đầu. Khi đã chuyển thành nhiễm nấm vết bỏng thực sự, liệu pháp kháng nấm toàn thân là bắt buộc.
2.2. Biến chứng nguy hiểm của nhiễm nấm huyết Candidemia
Nhiễm nấm huyết (Candidemia) là biến chứng toàn thân cực kỳ nguy hiểm. Tình trạng này xảy ra khi nấm men xâm nhập dòng máu từ vết bỏng hoặc đường truyền tĩnh mạch. Nhiễm nấm huyết (Candidemia) gây sốt cao liên tục không đáp ứng với kháng sinh, hạ huyết áp và suy tuần hoàn. Nấm theo máu di chuyển và lắng đọng tại nhiều cơ quan nội tạng như thận, gan, phổi và mắt. Biến chứng sốc nhiễm trùng nấm làm suy giảm chức năng đa cơ quan nhanh chóng. Cấy máu nhiều lần kết hợp xét nghiệm dấu ấn sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện mầm bệnh. Điều trị chậm trễ làm tăng mạnh nguy cơ tử vong ở bệnh nhân bỏng.
III. Căn nguyên nấm men và nấm sợi ở bệnh nhân bỏng nặng
Căn nguyên gây nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng rất đa dạng. Hai nhóm chính bao gồm nấm men và nấm sợi cơ hội. Nấm men thường khởi phát từ hệ vi sinh nội sinh của người bệnh. Trong khi đó, nấm sợi chủ yếu bắt nguồn từ môi trường bệnh viện và không khí. Tỷ lệ phân lập giữa nấm men và nấm sợi có sự thay đổi theo từng giai đoạn bỏng. Giai đoạn đầu thường ghi nhận sự chiếm ưu thế của nấm men. Giai đoạn muộn hơn là thời điểm nấm sợi xâm lấn phát triển mạnh mẽ. Xác định chính xác loài nấm giúp bác sĩ định hướng phác đồ điều trị đặc hiệu, tránh lãng phí thời gian và giảm độc tính thuốc.
3.1. Đặc điểm phân bố Candida albicans và non albicans
Candida là chủng nấm men phân lập được nhiều nhất tại vết thương bỏng. Trước đây, Candida albicans là tác nhân gây bệnh áp đảo. Hiện nay, xu hướng dịch tễ cho thấy sự trỗi dậy mạnh mẽ của nhóm Candida non-albicans. Nhóm non-albicans bao gồm các chủng như Candida tropicalis, Candida parapsilosis, Candida glabrata và Candida krusei. Sự chuyển dịch loài này liên quan trực tiếp đến việc sử dụng rộng rãi thuốc chống nấm dự phòng. Các loài Candida albicans và non-albicans có độc lực và mức độ nhạy cảm thuốc rất khác nhau. Nhiều chủng non-albicans thể hiện tính kháng tự nhiên hoặc kháng thứ phát với các thuốc kháng nấm thông thường, gây khó khăn cho điều trị.
3.2. Tỷ lệ xuất hiện của Aspergillus spp và Fusarium spp
Aspergillus spp và Fusarium spp là hai tác nhân nấm sợi thường gặp gây nhiễm trùng nặng ở bệnh nhân bỏng. Bào tử nấm phát tán trong không khí và bám dính vào bề mặt vết bỏng hở. Khi xâm nhập, Aspergillus spp phát triển nhanh, đâm xuyên qua thành mạch máu và gây nhồi máu mô hoại tử. Fusarium spp có khả năng sinh độc tố nấm và xâm lấn sâu vào hệ tuần hoàn tương tự nấm men. Cả hai loài này đều có tốc độ phát triển mô cực kỳ nhanh chóng. Nhiễm Aspergillus spp và Fusarium spp làm tăng nguy cơ biến chứng hoại tử lan tỏa và nhiễm trùng huyết thứ phát. Việc phát hiện sớm đòi hỏi kỹ thuật soi tươi và nuôi cấy nấm chuyên sâu.
3.3. Độc lực và sự xâm lấn của chủng Zygomycetes Mucorales
Nhiễm nấm thuộc nhóm Zygomycetes (Mucorales) là tình trạng cấp cứu y khoa khẩn cấp. Nấm Mucorales có độc lực cực mạnh và tính hướng mạch máu cao. Các sợi nấm không vách ngăn xâm nhập trực tiếp vào lòng mạch, gây huyết khối tắc mạch và hoại tử mô đen ồ ạt. Tổn thương lan rộng nhanh chóng chỉ trong vài giờ đến vài ngày. Zygomycetes (Mucorales) thường kháng tự nhiên với hầu hết các thuốc chống nấm azole thông thường. Phương pháp xử trí duy nhất là phẫu thuật cắt lọc triệt để mô hoại tử kết hợp thuốc đặc hiệu liều cao. Tiên lượng của bệnh nhân nhiễm nấm Mucorales luôn rất nặng nề với tỷ lệ tử vong cao.
IV. Nhận diện các yếu tố nguy cơ nhiễm nấm bỏng tại ICU
Xác định các yếu tố nguy cơ nhiễm nấm bỏng giúp bác sĩ phân tầng bệnh nhân và can thiệp kịp thời. Bệnh nhân bỏng điều trị tại ICU đối mặt với nhiều nguy cơ cộng dồn. Tình trạng sốc bỏng, suy dinh dưỡng và suy giảm đáp ứng miễn dịch tạo cửa ngõ cho vi nấm tấn công. Sự suy giảm chức năng gan, thận và hệ thống bổ thể làm giảm khả năng đề kháng. Việc nắm bắt các yếu tố nguy cơ nhiễm nấm bỏng giúp thiết lập hệ thống cảnh báo sớm. Nhờ đó, đội ngũ y tế có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa chủ động, kiểm soát môi trường và sử dụng thuốc kháng nấm đúng thời điểm.
4.1. Diện tích bỏng sâu và thời gian nằm điều trị kéo dài
Diện tích bỏng chung và diện tích bỏng sâu là yếu tố dự báo hàng đầu về nguy cơ nhiễm nấm. Bệnh nhân có diện tích bỏng sâu trên 30% diện tích cơ thể có nguy cơ nhiễm nấm tăng vọt. Mất da diện rộng làm mất lớp bảo vệ vật lý và kích hoạt phản ứng viêm toàn thân. Thời gian điều trị tại ICU kéo dài cũng làm tăng nguy cơ phơi nhiễm với các bào tử nấm trong bệnh viện. Bệnh nhân nằm viện lâu ngày thường suy kiệt thể trạng và suy giảm miễn dịch nghiêm trọng. Mỗi tuần nằm viện tăng thêm đều tương ứng với sự gia tăng tỷ lệ xâm thực và nhiễm nấm toàn thân.
4.2. Thủ thuật xâm lấn và sử dụng kháng sinh phổ rộng kéo dài
Các can thiệp hồi sức tích cực làm tăng đáng kể nguy cơ nhiễm nấm cơ hội. Việc đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC), ống nội khí quản và sonde tiểu tạo đường dẫn trực tiếp cho vi nấm xâm nhập. Nuôi dưỡng đường tĩnh mạch toàn phần (TPN) với dung dịch lipid đậm đặc tạo môi trường thuận lợi cho nấm men bám dính và tạo màng biofilm. Sử dụng kháng sinh phổ rộng kéo dài làm xóa sổ hệ vi khuẩn bình thường của cơ thể. Sự mất cân bằng hệ vi sinh vật tạo điều kiện cho nấm bùng phát mất kiểm soát. Việc quản lý kháng sinh hợp lý và rút sớm các thiết bị xâm lấn là biện pháp phòng ngừa cốt lõi.
V. Kết quả xét nghiệm kháng nấm đồ và phác đồ điều trị
Điều trị nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng đòi hỏi chiến lược đa mô thức và toàn diện. Bác sĩ cần phối hợp giữa cắt lọc ngoại khoa triệt để và liệu pháp dùng thuốc chống nấm toàn thân. Kháng thuốc nấm đang trở thành mối đe dọa nghiêm trọng trong các đơn vị bỏng. Việc điều trị theo kinh nghiệm ban đầu cần dựa trên dịch tễ học tại chỗ của từng khoa phòng. Sau đó, phác đồ phải được điều chỉnh nhanh chóng theo kết quả vi sinh. Sự kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và xét nghiệm giúp nâng cao tỷ lệ sống sót và hạn chế tác dụng phụ của thuốc.
5.1. Giá trị xét nghiệm kháng nấm đồ trong chọn phác đồ
Xét nghiệm kháng nấm đồ cung cấp thông tin chính xác về nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của từng loại thuốc. Dữ liệu kháng nấm đồ giúp phân biệt các chủng nấm nhạy cảm, nhạy cảm phụ thuộc liều hoặc đã đề kháng. Sự xuất hiện của các chủng Candida kháng Triazole đòi hỏi việc làm kháng nấm đồ thường quy trên mọi mẫu cấy phân lập. Kết quả kháng nấm đồ hướng dẫn bác sĩ chọn đúng nhóm thuốc và liều lượng tối ưu. Điều này giúp tránh việc sử dụng thuốc không hiệu quả gây lãng phí chi phí và tăng tỷ lệ thất bại điều trị. Kháng nấm đồ là cơ sở vững chắc cho y học chính xác trong hồi sức bỏng.
5.2. Hiệu quả của thuốc kháng nấm Echinocandin Amphotericin B Triazole
Lựa chọn thuốc kháng nấm (Echinocandin, Amphotericin B, Triazole) phụ thuộc vào loài nấm và mức độ nặng của bệnh. Nhóm Echinocandin (Caspofungin, Micafungin, Anidulafungin) là lựa chọn hàng đầu cho nhiễm nấm huyết và nấm xâm lấn do Candida. Nhóm Triazole (Fluconazole, Voriconazole, Posaconazole) thường được dùng trong điều trị duy trì hoặc điều trị nhiễm Aspergillus spp. Amphotericin B dạng phức hợp lipid là vũ khí chủ lực đối với các trường hợp nhiễm nấm sợi kháng thuốc hoặc Zygomycetes (Mucorales). Việc theo dõi chức năng thận và tương tác thuốc là bắt buộc khi sử dụng Amphotericin B. Phối hợp thuốc hợp lý giúp cải thiện rõ rệt tỷ lệ thành công trong điều trị nhiễm nấm bỏng nặng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT – KÝ SINH TRÙNG – CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------ ĐINH XUÂN QUANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NHIỄM NẤM TRÊN BỆNH NHÂN BỎNG NẶNG TẠI BỆNH VIỆN BỎNG QUỐC GIA (2017 – 2019) LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT – KÝ SINH TRÙNG – CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------ ĐINH XUÂN QUANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NHIỄM NẤM TRÊN BỆNH NHÂN BỎNG NẶNG TẠI BỆNH VIỆN BỎNG QUỐC GIA (2017 – 2019) Chuyên ngành: Dịch tễ học Mã số: 972 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Lê Trần Anh 2. Lê Thị Hồng Hanh HÀ NỘI - 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đinh Xuân Quang, nghiên cứu sinh khóa 8, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương, chuyên ngành Dịch tễ học Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS.TS Lê Trần Anh, Học viện Quân y và PGS.TS Lê Thị Hồng Hanh, bệnh viện Nhi Trung ương. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã đề nghị và được chủ nhiệm và các cộng sự tham gia thực hiện đề tài cấp Bộ Quốc phòng: “Nghiên cứu đặc điểm sinh học, lâm sàng, cận lâm sàng, các yếu tố liên quan và đánh giá kết quả điều trị nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng” cho phép sử dụng mẫu và một phần số liệu của đề tài.
Các số liệu và kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực, chưa được công bố ở bất kỳ công trình nào khác. Các bước tiến hành của đề tài đúng như đề cương nghiên cứu, chấp hành các quy định y đức trong tiến hành nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Đinh Xuân Quang luan an ii LỜI CẢM ƠN Với lòng chân thành, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Lê Trần Anh, PGS. Lê Thị Hồng Hanh đã hướng dẫn và giúp đỡ tận tình trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Trần Thanh Dương - Viện trưởng, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương; PGS.
Cao Bá Lợi, trưởng phòng cùng toàn thể cán bộ của Phòng Khoa học - Đào tạo, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương, đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi nhiệt tình trong thời gian nghiên cứu, học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp ở bộ môn Ký sinh trùng, Học viện Quân y; khoa Hồi sức cấp cứu, bệnh viện Bỏng quốc gia, Học viện Quân y về sự giúp đỡ chuyên môn trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè đã luôn khuyến khích, chia sẻ, động viên, giúp đỡ tôi trong những lúc khó khăn để hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Đinh Xuân Quang luan an iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT APACHE : Acute Physiology and Chronic Health Evaluation (điểm đánh giá tình trạng sức khỏe dài hạn và các thông số sinh lý trong giai đoạn cấp) BN : bệnh nhân CI : Colonization index (chỉ số nấm xâm thực).
CLSI : Clinical and Laboratory Standards Institute (Viện tiêu chuẩn lâm sàng và xét nghiệm Mỹ) CVC : Central Venous Catheters (catheter tĩnh mạch trung tâm) FC : Fungal colonization (nấm phát triển, nhiễm nấm xâm thực) FWI : Fungal wound infection (nhiễm nấm vết thương). IA : Invasive aspergillosis (bệnh nấm xâm lấn do Aspergillus) IC : Invasive candidiasis (bệnh nấm xâm lấn do Candida) ICU : Intensive care unit (đơn vị hồi sức tích cực). IDSA : Infectious Diseases Society of America (Hiệp hội bệnh truyền nhiễm Mỹ) IFI : Invasive fungal infection (nhiễm nấm xâm lấn) MIC : Minimum inhibitory concentration (nồng độ ức chế tối thiểu) SOFA : Sequential Organ Failure Assessment (đánh giá suy đa tạng) TPN : Total parenteral nutrition (nuôi dưỡng đường tĩnh mạch) ƯCMD : Thuốc ức chế miễn dịch luan an iv MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN. II DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
III MỤC LỤC. IV DANH MỤC CÁC BẢNG .VII ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tỷ lệ và yếu tố liên quan nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng.
Khái niệm, phân loại. Tỷ lệ nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng. Yếu tố liên quan nhiễm nấm. Kỹ thuật định danh và thành phần loài nấm ở bệnh nhân bỏng.
Kỹ thuật định danh loài nấm. Thành phần loài nấm ở bệnh nhân bỏng. Một số nghiên cứu về thành phần loài nấm ở Việt Nam. Độ nhạy của nấm với một số thuốc kháng nấm và kết quả điều trị nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng.
Các nhóm thuốc kháng nấm. Độ nhạy của nấm với thuốc kháng nấm. Điều trị nhiễm nấm ở bệnh nhân bỏng. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng, phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1: xác định tỷ lệ và yếu tố liên quan nhiễm nấm ở bệnh nhân bỏng nặng. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đối tượng, phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2 xác định thành phần loài nấm phân lập được ở bệnh nhân bỏng nặng. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu mục tiêu 3 xác định độ nhạy của nấm và đánh giá kết quả điều trị nhiễm nấm ở bệnh nhân bỏng nặng. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu xác định độ nhạy của nấm. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị nhiễm nấm ở bệnh nhân bỏng nặng. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Kết quả nghiên cứu tỷ lệ và yếu tố liên quan nhiễm nấm ở bệnh nhân bỏng nặng. Thông tin về đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm nấm. Các yếu tố liên quan nhiễm nấm ở bệnh nhân bỏng nặng.
Kết quả nghiên cứu thành phần loài nấm ở bệnh nhân bỏng nặng. Thành phần loài nấm gây nhiễm nấm xâm thực. Thành phần loài nấm gây nhiễm nấm xâm lấn. Kết quả nghiên cứu xác định độ nhạy của nấm và đánh giá kết quả điều trị nhiễm nấm ở bệnh nhân bỏng nặng.
Kết quả xác định độ nhạy của nấm với thuốc kháng nấm. Đánh giá kết quả điều trị nhiễm nấm ở bệnh nhân bỏng nặng. 87 luan an vi CHƯƠNG 4. Tỷ lệ và yếu tố liên quan nhiễm nấm ở bệnh nhân bỏng nặng.
Tỷ lệ nhiễm nấm. Các yếu tố liên quan nhiễm nấm ở bệnh nhân bỏng nặng. Thành phần loài nấm ở bệnh nhân bỏng nặng. Thành phần loài nấm gây nhiễm nấm xâm thực.
Thành phần loài gây nhiễm nấm xâm lấn. Độ nhạy của nấm với thuốc kháng nấm và kết quả điều trị nhiễm nấm ở bệnh nhân bỏng nặng. Độ nhạy của nấm với thuốc kháng nấm. Đánh giá kết quả điều trị nhiễm nấm ở bệnh nhân bỏng nặng 112 KẾT LUẬN.
120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thành phần loài gây nhiễm nấm vết thương ở bệnh nhân bỏng 18 Bảng 1. Thành phần loài gây nhiễm nấm huyết ở bệnh nhân bỏng 20 Bảng 2. Thành phần phản ứng PCR 48 Bảng 2.
Phân loại mức độ đáp ứng với thuốc kháng nấm của một số loài Candida hay gặp dựa trên nồng độ ức chế tối thiểu (µg/mL) 52 Bảng 3. Phân bố tuổi đối tượng nghiên cứu (n=400) 57 Bảng 3. Một số thông số lâm sàng của đối tượng nghiên cứu (n=400) 58 Bảng 3. Diện tích bỏng và ngày nằm điều trị trung bình của đối tượng nghiên cứu (n=400) 59 Bảng 3.
Tỷ lệ nhiễm nấm ở đối tượng nghiên cứu 59 Bảng 3. Tỷ lệ nhiễm nấm theo giới 60 Bảng 3. Tỷ lệ nhiễm nấm theo nhóm tuổi 60 Bảng 3. Liên quan tình trạng bệnh lý bỏng và nhiễm nấm xâm thực ở đối tượng nghiên cứu 61 Bảng 3.
Liên quan can thiệp điều trị và nhiễm nấm xâm thực ở đối tượng nghiên cứu 62 Bảng 3. Phân tích đa biến yếu tố liên quan nhiễm nấm xâm thực ở đối tượng nghiên cứu 63 Bảng 3. Liên quan diện tích bỏng, thời gian điều trị và nhiễm nấm xâm thực 64 Bảng 3. Liên quan diện tích bỏng, thời gian điều trị và nhiễm nấm xâm lấn 64 Bảng 3.
Liên quan tình trạng bệnh lý bỏng và nhiễm nấm xâm lấn ở đối tượng nghiên cứu 65 Bảng 3. Liên quan can thiệp điều trị và nhiễm nấm xâm lấn ở đối tượng luan an viii nghiên cứu 66 Bảng 3. Phân tích đa biến yếu tố liên quan nhiễm nấm xâm lấn ở đối tượng nghiên cứu 67 Bảng 3. Cơ cấu nấm men, nấm sợi ở bệnh nhân bỏng nặng 68 Bảng 3.
Thành phần loài nấm men ở bệnh nhân nhiễm nấm 69 Bảng 3. Một số chuỗi nucleotide nấm men được đăng ký trên ngân hàng gen 73 Bảng 3. Thành phần loài nấm sợi ở bệnh nhân nhiễm nấm 74 Bảng 3. Cơ cấu nấm men, nấm sợi gây nhiễm nấm vết thương 74 Bảng 3.
Thành phần loài nấm men gây nhiễm nấm vết thương 75 Bảng 3. Thành phần loài nấm sợi gây nhiễm nấm vết thương 77 Bảng 3. Một số chuỗi nucleotide nấm sợi đăng ký trên ngân hàng gen 84 Bảng 3. Thành phần loài gây nhiễm nấm huyết 84 Bảng 3.
Tỷ lệ đáp ứng của Candida với từng loại thuốc kháng nấm 85 Bảng 3. Đáp ứng của Candida albicans với thuốc kháng nấm 86 Bảng 3. Đáp ứng của Candida tropicalis với thuốc kháng nấm 86 Bảng 3. Đáp ứng của Candida khác với thuốc kháng nấm 87 Bảng 3.
Phác đồ điều trị kháng nấm áp dụng trên bệnh nhân 87 Bảng 3. Diễn biến điểm Candida score theo kết quả điều trị 88 Hình 3. Diễn biến chỉ số nấm xâm thực sau điều trị 88 Bảng 3. Thời gian sạch nấm trong mô sinh thiết (ngày, n=32) 89 Bảng 3.
Thời gian sạch nấm trong máu bệnh nhân nhiễm nấm huyết (n = 10) 89 Bảng 3. Kết quả điều trị nhiễm nấm xâm lấn 90 Bảng 3. So sánh tỷ lệ tử vong theo phác đồ và thời gian điều trị nấm ở bệnh nhân nhiễm nấm xâm lấn 90 luan an ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Hình ảnh vi thể của Aspergillus 45 Hình 2.
Màu sắc nấm Candida trong môi trường Brilliance Candida Agar 46 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Xuân Quang (2020). Luận án nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng nặng [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/2017-2019
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng nặng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học, kết quả điều trị nhiễm nấm bệnh nhân bỏng nặng tại Bệnh viện Bỏng Quốc gia giai đoạn 2017-2019.
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng nặng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng nặng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng nặng" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng nặng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng nặng" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng nặng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.