Luận án TS Luật học: Tình tiết giảm nhẹ TNHS trong luật hình sự Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự trong luật hình sự Việt Nam, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Chuyên ngành

Luật hình sự và Tố tụng hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái niệm tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự là yếu tố làm giảm mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội. Yếu tố này gắn liền với trách nhiệm hình sự của người phạm tội. Trách nhiệm hình sự là hậu quả pháp lý bất lợi mà người phạm tội phải gánh chịu. Cơ sở của trách nhiệm hình sự là việc thực hiện hành vi cấu thành tội phạm. Hình phạt là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất. Tình tiết giảm nhẹ tác động trực tiếp đến mức hình phạt. Bộ luật hình sự Việt Nam 2015 ghi nhận rõ các yếu tố này. Luận án của Trần Thị Quang Vinh phân tích sâu khái niệm và cơ sở lý luận. Các yếu tố giảm nhẹ phản ánh chính sách khoan hồng, nhân đạo của Nhà nước. Việc áp dụng đúng các tình tiết này bảo đảm nguyên tắc pháp chế.

1.1. Bản chất pháp lý của tình tiết giảm nhẹ

Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự mang bản chất pháp lý đặc thù. Yếu tố này làm giảm tính nguy hiểm cho xã hội của hành vi. Mức độ lỗi của người phạm tội cũng được xem xét. Bộ luật hình sự Việt Nam 2015 liệt kê cụ thể từng tình tiết. Tòa án căn cứ vào đó khi quyết định hình phạt. Tình tiết giảm nhẹ khác với tình tiết định khung. Tình tiết giảm nhẹ chỉ tác động trong phạm vi khung hình phạt. Bản chất này bảo đảm sự công bằng trong xét xử. Nhân thân người phạm tội là yếu tố quan trọng. Thái độ khai báo thành khẩn cũng được ghi nhận. Phân biệt rõ bản chất giúp áp dụng pháp luật chính xác.

1.2. Đặc điểm của tình tiết giảm nhẹ TNHS

Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự có nhiều đặc điểm rõ ràng. Thứ nhất, yếu tố này luôn gắn với một vụ án cụ thể. Thứ hai, yếu tố này làm giảm mức hình phạt trong khung hình phạt. Thứ ba, yếu tố này phản ánh chính sách nhân đạo. Điều 51 Bộ luật hình sự 2015 quy định danh mục tình tiết giảm nhẹ. Một số tình tiết liên quan đến người bị hại. Một số tình tiết liên quan đến hành vi của người phạm tội. Tự thú là tình tiết giảm nhẹ điển hình. Khai báo thành khẩn cũng thuộc nhóm này. Đặc điểm chung là tính có lợi cho bị cáo. Tòa án bắt buộc cân nhắc khi lượng hình.

1.3. Quá trình hình thành quy định giảm nhẹ

Quy định về tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự có lịch sử lâu dài. Pháp luật hình sự phong kiến Việt Nam đã ghi nhận yếu tố khoan hồng. Bộ luật Hồng Đức thể hiện rõ tư tưởng nhân đạo. Thời kỳ Pháp thuộc, pháp luật hình sự mang dấu ấn phương Tây. Pháp luật hình sự xã hội chủ nghĩa kế thừa và phát triển. Bộ luật hình sự năm 1985 và 1999 hoàn thiện dần các quy định. Bộ luật hình sự Việt Nam 2015 tiếp tục bổ sung tình tiết mới. Quá trình này phản ánh sự tiến bộ của tư duy lập pháp. Mỗi giai đoạn gắn với điều kiện kinh tế, xã hội cụ thể. Chính sách hình sự luôn hướng tới khoan hồng và công bằng.

II. Ý nghĩa và phân loại tình tiết giảm nhẹ hình sự

Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự mang ý nghĩa xã hội và pháp lý sâu sắc. Về mặt xã hội, yếu tố này thể hiện tính nhân đạo của Nhà nước. Người phạm tội biết ăn năn được hưởng sự khoan hồng. Về mặt pháp lý, yếu tố này bảo đảm hình phạt tương xứng với hành vi. Quyết định hình phạt trở nên công bằng và chính xác. Bộ luật hình sự Việt Nam 2015 phân loại các tình tiết theo nhiều tiêu chí. Có tình tiết được luật quy định cụ thể. Có tình tiết do tòa án cân nhắc thêm. Việc phân loại giúp áp dụng pháp luật thống nhất. Tình tiết giảm nhẹ còn khuyến khích người phạm tội hợp tác. Tự thú và khai báo thành khẩn là minh chứng rõ ràng. Ý nghĩa cuối cùng là phục vụ mục tiêu cải tạo, giáo dục.

2.1. Ý nghĩa xã hội của quy định giảm nhẹ

Quy định về tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự có ý nghĩa xã hội to lớn. Yếu tố này thể hiện truyền thống nhân đạo của dân tộc. Nhà nước khoan hồng với người biết sửa chữa lỗi lầm. Người phạm tội có cơ hội tái hòa nhập cộng đồng. Chính sách này góp phần ổn định trật tự xã hội. Niềm tin của nhân dân vào pháp luật được củng cố. Bộ luật hình sự Việt Nam 2015 ghi nhận giá trị nhân văn. Người bị hại cũng được bảo vệ qua một số tình tiết. Hành vi bồi thường thiệt hại được khuyến khích. Ý nghĩa xã hội gắn liền với mục tiêu phòng ngừa tội phạm. Sự khoan hồng đúng mực tạo hiệu ứng tích cực.

2.2. Phân loại các tình tiết giảm nhẹ TNHS

Phân loại tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự dựa trên nhiều căn cứ. Căn cứ thứ nhất là cách thức quy định trong luật. Điều 51 Bộ luật hình sự 2015 liệt kê tình tiết bắt buộc. Khoản 2 cho phép tòa án ghi nhận tình tiết khác. Căn cứ thứ hai là nội dung của tình tiết. Một nhóm liên quan đến nhân thân người phạm tội. Một nhóm liên quan đến hành vi sau khi phạm tội. Tự thú thuộc nhóm hành vi tích cực. Khai báo thành khẩn cũng được xếp vào nhóm này. Phân loại rõ ràng giúp tòa án quyết định hình phạt chính xác. Mỗi nhóm có mức độ tác động khác nhau đến khung hình phạt.

III. Điều 51 Bộ luật hình sự 2015 quy định giảm nhẹ

Điều 51 Bộ luật hình sự 2015 là quy định cốt lõi về tình tiết giảm nhẹ. Điều luật này liệt kê đầy đủ các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Khoản 1 nêu rõ hơn hai mươi tình tiết cụ thể. Người phạm tội tự thú được hưởng giảm nhẹ. Người phạm tội khai báo thành khẩn cũng được ghi nhận. Hành vi bồi thường cho người bị hại được khuyến khích. Khoản 2 trao quyền cho tòa án xem xét tình tiết khác. Quy định này bảo đảm tính linh hoạt trong xét xử. Tòa án căn cứ vào đó để xác định mức hình phạt. Khung hình phạt được áp dụng theo hướng có lợi cho bị cáo. Bộ luật hình sự Việt Nam 2015 thể hiện tiến bộ rõ rệt. Quy định mới đầy đủ và chặt chẽ hơn luật cũ.

3.1. Nội dung tình tiết theo Điều 51 BLHS

Điều 51 Bộ luật hình sự 2015 quy định nội dung từng tình tiết giảm nhẹ. Người phạm tội ngăn chặn hậu quả được giảm nhẹ. Người phạm tội tự nguyện bồi thường thiệt hại được ghi nhận. Phạm tội lần đầu thuộc trường hợp ít nghiêm trọng. Người phạm tội tự thú được hưởng khoan hồng. Khai báo thành khẩn là tình tiết quan trọng. Người phạm tội lập công chuộc tội cũng được xét. Mỗi tình tiết có điều kiện áp dụng riêng. Tòa án phải chứng minh đầy đủ căn cứ. Nội dung này tác động trực tiếp đến mức hình phạt. Bộ luật hình sự Việt Nam 2015 mô tả chi tiết để tránh tùy tiện.

3.2. Mức độ giảm nhẹ và khung hình phạt

Mức độ giảm nhẹ trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào số lượng và tính chất tình tiết. Tòa án cân nhắc toàn diện khi quyết định hình phạt. Nhiều tình tiết giảm nhẹ cho phép hạ thấp mức hình phạt. Bộ luật hình sự 2015 cho phép xử dưới khung hình phạt. Điều kiện là có ít nhất hai tình tiết giảm nhẹ. Khung hình phạt liền kề nhẹ hơn được áp dụng. Tự thú và khai báo thành khẩn làm tăng mức giảm. Người bị hại có lỗi cũng được xem xét. Mức hình phạt cuối cùng phải tương xứng với hành vi. Nguyên tắc cá thể hóa hình phạt được bảo đảm. Quyết định hình phạt vì thế trở nên công bằng.

3.3. So sánh với quy định luật trước đây

Điều 51 Bộ luật hình sự 2015 có nhiều điểm mới so với luật cũ. Bộ luật hình sự năm 1999 quy định ít tình tiết hơn. Bộ luật hình sự Việt Nam 2015 bổ sung tình tiết mới. Số lượng tình tiết giảm nhẹ tăng lên đáng kể. Quy định về tự thú được làm rõ hơn. Điều kiện khai báo thành khẩn cũng cụ thể hơn. Việc bồi thường cho người bị hại được nhấn mạnh. Quy định mới hạn chế cách hiểu tùy tiện. Tòa án có căn cứ rõ ràng khi quyết định hình phạt. So sánh cho thấy xu hướng nhân đạo ngày càng sâu sắc. Khung hình phạt được áp dụng linh hoạt và hợp lý hơn.

IV. Thực tiễn áp dụng tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm

Thực tiễn áp dụng tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự còn nhiều vướng mắc. Một số tòa án vận dụng chưa thống nhất. Việc đánh giá tự thú và khai báo thành khẩn còn khác nhau. Mức độ giảm nhẹ áp dụng chưa đồng đều giữa các vụ án. Có trường hợp xác định sai tình tiết giảm nhẹ. Có trường hợp bỏ sót tình tiết có lợi cho người phạm tội. Quyết định hình phạt vì thế thiếu chính xác. Khung hình phạt áp dụng đôi khi không phù hợp. Nguyên nhân đến từ năng lực cán bộ áp dụng pháp luật. Quy định pháp luật còn điểm chưa rõ ràng. Luận án phân tích nhiều bản án thực tế. Thực tiễn đòi hỏi hướng dẫn áp dụng cụ thể hơn.

4.1. Vận dụng tình tiết giảm nhẹ thực tế

Thực tiễn vận dụng tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự bộc lộ nhiều bất cập. Một số tòa án đánh giá tự thú thiếu chính xác. Ranh giới giữa tự thú và đầu thú chưa rõ. Khai báo thành khẩn được hiểu khác nhau. Có nơi áp dụng rộng, có nơi áp dụng hẹp. Người phạm tội đôi khi không được hưởng đầy đủ quyền lợi. Tình tiết liên quan đến người bị hại bị bỏ qua. Việc bồi thường thiệt hại chưa được ghi nhận đúng mức. Bộ luật hình sự Việt Nam 2015 cần hướng dẫn chi tiết. Thực tiễn cho thấy yêu cầu thống nhất nhận thức. Tòa án phải áp dụng đúng từng tình tiết cụ thể.

4.2. Hạn chế khi quyết định mức hình phạt

Quyết định hình phạt dựa trên tình tiết giảm nhẹ còn nhiều hạn chế. Một số bản án giảm nhẹ quá mức cho phép. Một số bản án không xét đủ tình tiết có lợi. Mức hình phạt vì thế thiếu tương xứng. Khung hình phạt đôi khi bị áp dụng sai. Điều kiện xử dưới khung hình phạt chưa được tuân thủ. Tòa án thiếu lập luận rõ ràng trong bản án. Người phạm tội và người bị hại đều bị ảnh hưởng. Bộ luật hình sự 2015 đặt ra yêu cầu chặt chẽ. Thực tiễn cho thấy khoảng cách với quy định pháp luật. Nâng cao chất lượng quyết định hình phạt là cấp thiết.

4.3. Nguyên nhân của những thiếu sót áp dụng

Nguyên nhân thiếu sót khi áp dụng tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự rất đa dạng. Thứ nhất, quy định pháp luật còn điểm chưa rõ ràng. Một số tình tiết thiếu tiêu chí cụ thể. Thứ hai, năng lực cán bộ áp dụng pháp luật chưa đồng đều. Trình độ nghiệp vụ giữa các địa phương khác nhau. Thứ ba, công tác hướng dẫn áp dụng còn chậm. Thiếu văn bản giải thích Điều 51 Bộ luật hình sự 2015. Thứ tư, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chưa chặt. Việc kiểm tra, giám sát còn hạn chế. Người phạm tội vì thế chịu thiệt thòi. Khắc phục nguyên nhân là điều kiện nâng cao hiệu quả.

V. Hoàn thiện quy định về tình tiết giảm nhẹ hình sự

Hoàn thiện quy định về tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự là yêu cầu cấp thiết. Bộ luật hình sự Việt Nam 2015 cần được giải thích rõ hơn. Một số tình tiết tại Điều 51 cần tiêu chí cụ thể. Khái niệm tự thú và khai báo thành khẩn phải thống nhất. Pháp luật tố tụng hình sự cũng cần điều chỉnh đồng bộ. Năng lực cán bộ áp dụng pháp luật phải được nâng cao. Trách nhiệm nghề nghiệp cần được đề cao. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tố tụng phải chặt chẽ. Chế độ kiểm tra, giám sát cần tăng cường. Quyết định hình phạt nhờ đó công bằng hơn. Khung hình phạt và mức hình phạt áp dụng chính xác. Các giải pháp này bảo vệ quyền lợi người phạm tội và người bị hại.

5.1. Hoàn thiện quy định pháp luật hình sự

Hoàn thiện pháp luật về tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cần nhiều bước. Trước hết, làm rõ nội dung từng tình tiết tại Điều 51 Bộ luật hình sự 2015. Khái niệm tự thú phải được định nghĩa cụ thể. Tiêu chí khai báo thành khẩn cần thống nhất. Bổ sung tình tiết phù hợp với thực tiễn mới. Quy định về mức độ giảm nhẹ cần rõ ràng hơn. Điều kiện xử dưới khung hình phạt phải chặt chẽ. Bộ luật hình sự Việt Nam 2015 hướng tới tính minh bạch. Người phạm tội được bảo đảm quyền lợi chính đáng. Người bị hại cũng được bảo vệ thỏa đáng. Pháp luật rõ ràng giúp quyết định hình phạt chính xác.

5.2. Nâng cao năng lực cán bộ áp dụng luật

Nâng cao năng lực cán bộ là giải pháp then chốt. Cán bộ áp dụng pháp luật phải nắm vững quy định về tình tiết giảm nhẹ. Việc đào tạo nghiệp vụ cần được tăng cường. Kiến thức về Điều 51 Bộ luật hình sự 2015 phải sâu sắc. Kỹ năng đánh giá tự thú cần được rèn luyện. Năng lực xác định khai báo thành khẩn phải vững. Ý thức pháp luật của cán bộ cần được củng cố. Trách nhiệm nghề nghiệp phải được đề cao. Quyết định hình phạt nhờ đó công bằng hơn. Khung hình phạt được áp dụng đúng quy định. Cán bộ giỏi bảo vệ tốt quyền lợi của người phạm tội.

5.3. Tăng cường cơ chế kiểm tra giám sát

Tăng cường kiểm tra, giám sát bảo đảm áp dụng đúng tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tố tụng cần chặt chẽ. Cơ quan điều tra, viện kiểm sát và tòa án phải thống nhất. Việc đánh giá tự thú phải được giám sát kỹ. Khai báo thành khẩn cần được kiểm tra khách quan. Chế độ kiểm tra bản án phải thường xuyên. Sai sót khi quyết định hình phạt được phát hiện kịp thời. Khung hình phạt áp dụng sai sẽ được sửa chữa. Bộ luật hình sự Việt Nam 2015 được thực thi nghiêm túc. Quyền lợi người phạm tội và người bị hại được bảo vệ. Giám sát chặt chẽ nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự trong luật hình sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TAO 7 TRƯNG TÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN QUỐC GIA VIỆN NGHIÊN CỨU NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT TRẦN THỊ QUANG VINH CAC TINH TIẾT GIAM NHE TRÁCH NHIEM BÌNH SỰ TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật hình sự và Tố tụng hình sự Ma số: 5.14 Người huớng din khoa hoc: GS. TS Đỗ Ngọc Quang PGS. T5 Võ Khánh Vinh | THU VIỄN TRUONG DAI HỌC LUATHA NỘI PHONGGv__2⁄20_. HA NỘI - 2002 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu nêu trong luận án là trung thực và chính xác. Các kết quả nghiên cứu nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Trần Thị Quang Vinh NHỮNG TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BLHS Bộ luật Hình sự SfY7Pse BLTTHS Bộ luật Tố tụng Hình sự KHP Khung hình phạt PLHS Pháp luật Hình sự PLTTHS Pháp luật Tố tụng hình sự TNHS Trách nhiệm hình sự XHCN Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC Trang LỜI MỞ ĐẦU Chương 1: NHỮNG VAN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÁC TINH TIẾT 10 GIẢM NHẸ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ 1.1 Khái niệm và cơ sở của trách nhiệm hình sự 10 1.1 Khái niệm trách nhiệm hình sự 10 1.2 Cơ sở của trách nhiệm hình sự 14 1.3 Mối quan hệ giữa trách nhiệm hình sự và hình phạt 16 1.2 Khái niệm, ý nghĩa và phân loại các tình tiết giảm nhẹ trách 18 nhiệm hình sự 1.1 Khái niệm,:các đặc điểm của tình tiết giảm nhẹ trách 18 nhiệm hình sự 1.2 Y nghĩa xã hội và pháp lý của các quy định vẻ các tình 32 tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự 1.3 Phân loại các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự 39 1.4 Phân biệt các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự với 50 các loại tình tiết khác của vụ án 1.3 Quá trình hình thành và phát triển các quy định về các tình tiết 55 giam nhẹ trách nhiệm hình sự trong pháp luật Hình sự Việt Nam 1.1 Khái quát các quy định về các tình tiết giảm nhẹ trách By nhiệm hình sự trong pháp luật Hình sự phong kiến Việt Nam 1.2 Khái quát các quy định về các tình tiết giảm nhẹ trách 63 nhiệm hình sự trong pháp luật Hình sự thời kỳ Pháp thuộc 1.3 Khái quát các quy định vẻ các tình tiết giảm nhẹ trách 66 nhiệm hình sự trong pháp luật Hình sự Xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến trước khi ban hành Bộ luật Hình sự năm 1999 Chương 2 CÁC TINH TIẾT GIẢM NHE TRÁCH NEEM 74 MÌNH SỰ THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ HIỆN HANH VA THUC TIEN ÁP DỤNG CÁC QUY ĐỊNH VỀ CAC TINH TIẾT GIẢM NHẸ TRÁCH N.-uM HÌNH SỰ TRONG NHŨNG NĂM GẦN ĐÂY | 2.1 Quy định của pháp luật Hình sự hiện hành về các tình tiết giảm 74 nhẹ trách nhiệm hình sự 2.1 Nội dung của các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự 74 theo pháp luật Hình sự hiện hành 2.2 Các mức độ giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo) pháp luật 97 hình sự hiện hành 2.2 Thực tiễn áp dụng các quy định về các tình tiết giảm nhẹ trách 111 nhiệm hình sự trong những năm gần đây 2.1 Thực tiễn vận dụng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm 113 hình sự 2.2 Thực tiễn áp dụng các quy định về mức độ giảm nhẹ trách 122 nhiệm hình sự 2.3 Nguyên nhân của những hạn chế, thiếu sót trong việc áp dụng 139 các quy định về các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự Chương 3 HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VÀ CÁC 146 GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUA ÁP DỤNG CÁC QUY ĐỊNH VỀ CÁC TÌNH TIẾT GIẢM NHẸ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ 3.1 Hoàn thiện pháp luật hiện hành 146 3.1 Một số vấn đề đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật Hình sự 146 và Tố tụng hình sự hiện hành liên quan đến quy định về các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự 3.2 Hoàn thiện một số quy định của pháp luật Hình sự hiện 149 hành về các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự 3.3 Hoàn thiện một số quy định của pháp luật Tố tụng hình sự 160 hiện hành liên quan đến việc áp dụng các quy định về các tình tiết giảm nhẹ trách HỆ hình sự 3.2 Các giải pháp nâng cad hiểu quả áp dụng các quy định về các 164 tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự 3.1 Giải thích một số vấn đề liên quan đến quy định của Bộ 165 luật Hình sự hiện hành về các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự 3.2 Tăng cường năng lực pháp luật, ý thức pháp luật và nâng 185 cao trách nhiệm nghề nghiệp của cán bộ áp dụng pháp luật 3.3 Hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố 187 oo tụng và tăng cường chế độ kiểm tra, giám sát việc áp dụng pháp luật KẾT LUẬN 192 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 195 PHỤ LỤC LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đại hội IX của Đảng cộng sản Việt Nam chỉ ra rằng, muốn xây dựng Nhà nước pháp quyền tại Việt Nam cần “phát huy dân chủ, giữ vững kỷ cương, tăng cường pháp chế”[26, 49].

Trong linh vực tư pháp hình sự, định hướng đó đòi hỏi thực hiện nghiêm chỉnh nguyên tắc pháp chế nhằm đưa pháp luật vào cuộc sống xã hội, vào “đời sống thực” của nó. Trong pháp luật hình sự, quy định về các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự (TNHS) có ý nghĩa quan trọng. Thực thi đúng các quy định về tình tiết giảm nhẹ TNHS là một trong những bảo đảm thực hiện nguyên tắc pháp chế. Mặt khác, Đảng và Nhà nước ta rất quan tâm đến công tác đấu tranh phòng chống tội phạm và đã định ra chính sách hình sự.

Một trong những nội dung quan trọng của chính sách đó là khoan hồng, nhân đạo trong xử lý tội phạm. Nghiên cứu dé tài “Các tình tiết giảm nhẹ TNHS trong Luật Hình sự Việt Nam” có ý nghĩa quan trọng trong việc đưa ra những luận giải khoa học cho một loạt quy định thể chế hoá chính sách khoan hồng của Nhà nước về trách nhiệm hình sự. Đó chính là những vấn đề lập pháp đặt ra cho lý luận về các tình tiết giảm nhẹ TNHS cần giải quyết. Việc quy định các tình tiết giảm nhẹ TNHS trong pháp luật hình sự là bước cụ thé hoá chính sách khoan hồng của Nhà nước về xử lý tội phạm.

Tuy nhiên, những quy định thể chế hoá nội dung khoan hồng của chính sách hình sự trong xử lý tội phạm cần được xây dựng trên cơ sở nhận thức đúng đắn không chỉ về mối tương quan giữa nghiêm trị kết hợp với khoan hồng, giữa cưỡng chế với thuyết phục và giáo dục, mà còn về căn cứ, phạm vi và giới hạn của việc miễn, giảm TNHS. Kết quả nghiên cứu đề tài này nhằm đáp ứng cho chính yêu cầu của lập pháp hình sự. Trong thực tiễn áp dụng pháp luật, vấn đề áp dụng các tình tiết giảm nhẹ TNHS đang còn có một số vướng mắc, sai sót cần được tháo gỡ. Báo cáo tổng kết ngành Toà án năm 2001 đã nhận xét: “Nhìn chung, các Toà án các cấp đã rút kinh nghiệm những sai sót được Toà án nhân dân tốt cao rút kinh nghiệm trong các đợt kiểm tra, qua công tác xét xử phúc thẩm, giám đốc thẩm và nêu trong các báo cáo tổng kết công tác ngành Toà án nên đã có những tiến bộ nhất định.

Nhiều Toà án không mắc lại những sai sót trước đây. Tuy nhiên, trong công tác xét xử các vụ án hình sự citing vẫn còn có những sai sót, chủ yếu và phổ biến là áp: dụng không đúng các tình tiết giảm nhẹ đã quy định tại Điều 46 Bộ luật Hình sự, áp dụng không đúng quy định của Điều 47 Bộ luật Hình sự, thực hiện chưa nghiêm các hướng dẫn của Toà án nhân dân tối cao."[67,4] Tình hình này đặt ra yêu cầu cần thiết nghiên cứu dé tài “Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự trong Luật Hình sự Việt Nam”. Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ được sử dụng vào việc giải quyết những vướng mắc trong thực tiễn áp dung các tình tiết giảm nhẹ TNHS. Thực tiễn cho thấy, phạm vi áp dụng của các tình tiết giảm nhẹ TNHS rất rộng.

Lam dụng hoặc thờ ơ đối với việc áp dụng chúng có thể gây nên tác hại nhất định. Lạm dụng quy định về tình tiết giảm nhẹ trong áp dụng pháp luật sẽ đưa đến việc quyết định hình phạt quá nhẹ, dẫn đến giảm hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm. Sự thờ ơ với việc áp dụng các quy định về các tình tiết giảm nhẹ TNHS có thể đưa đến việc quyết định hình phạt quá nghiêm khắc, dẫn đến phản tác dụng cho quá trình cải tạo, giáo dục người phạm tội. Để góp phan định hướng cho việc áp dụng đúng các quy định về các tình tiết giảm nhẹ TNHS, cần thiết nghiên cứu một cách toàn diện và hệ thống về các tình tiết gia», nhẹ trách nhiệm hình sự.

Như vậy, cả về lập pháp hình sự, cũng như thực tiễn áp dụng pháp luật, đều đặt ra yêu cầu cần thiết nghiên cứu đề tài “Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự trong Luật Hình sự Việt Nam”. Đó chính là lý do thôi thúc tác giả lựa chọn đề tài này để nghiên cứu trong nhiều năm qua. 2- Tình hình nghiên cứu đề tài Mặc dù quy định về các tình tiết giảm nhẹ TNHS trong PLJS có một ý nghĩa rất quan trọng về xã hội cũng như về pháp lý hình sự, nhưng việc nghiên cứu chúng lại chưa được quan tâm đầy đủ và đúng mức. Cho đến nay, ở nước ta chưa có một công trình chuyên khảo nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện những vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng các tình tiết giảm TNHS.

Trong giáo trình Luật Hình sự của một số trường đại học đào tạo luật, phần viết về lý luận các tình tiết giảm nhẹ TNHS còn ít ỏi. Khái niệm về các tình tiết giảm nhẹ TNHS được đưa ra trong các giáo trình là một khái niệm hep, chưa bao quát hết giá trị ảnh hưởng của chúng đến TNHS. Các bài viết được đăng tải trên các tạp chí khoa học mới dừng lại phân tích một số vấn đề của chế định ở góc độ thực tién áp dung và chưa mang tính chất hệ thống. Những công trình như “Bình han’ Bo’ luật Hình sự” của Vũ Thiện Kim (1986), “Các tình tiết tăng nặng giảm nhẹ trách nhiệm hình sự” của Dinh Văn Quế (1995) chỉ mới dừng lại ở việc làm rõ nội dung của một số tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự ở góc độ áp dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tình tiết giảm nhẹ TNHS trong luật hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự trong luật hình sự Việt Nam, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Luận án "Tình tiết giảm nhẹ TNHS trong luật hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện nghiên cứu nhà nước và pháp luật. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Tình tiết giảm nhẹ TNHS trong luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tình tiết giảm nhẹ TNHS trong luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Tình tiết giảm nhẹ TNHS trong luật hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tình tiết giảm nhẹ TNHS trong luật hình sự Việt Nam" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tình tiết giảm nhẹ TNHS trong luật hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter