Luận án Tiến sĩ: Quyền bào chữa bị can, bị cáo chưa thành niên TTHS Việt Nam
Quyền bào chữa bị can, bị cáo chưa thành niên trong tố tụng hình sự Việt Nam theo quy định pháp luật hiện hành.
Luật hình sự
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giới Thiệu Quyền Bào Chữa Bị Can Bị Cáo Chưa Thành Niên TTHS
Quyền con người là giá trị cốt lõi của nền văn minh nhân loại. Việc bảo vệ quyền trẻ em trong tố tụng hình sự được ưu tiên đặc biệt. Việt Nam đang tích cực cải cách tư pháp, hướng tới xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp, đảm bảo công lý và bảo vệ quyền con người. Tuy nhiên, thực tiễn vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc đảm bảo quyền bào chữa cho bị can, bị cáo chưa thành niên còn gặp nhiều sai sót. Tình trạng oan, sai vẫn có thể xảy ra với nhóm đối tượng dễ bị tổn thương này. Pháp luật tố tụng hình sự đã có những quy định chi tiết. Dù vậy, việc áp dụng trên thực tế còn đối mặt nhiều thách thức. Giải quyết các vụ án chưa đạt hiệu quả cao, quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên đôi khi bị xâm hại. Nghiên cứu sâu về quyền bào chữa của người chưa thành niên là cấp thiết. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề. Luận án đề xuất nhiều giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao thực tiễn. Mục tiêu là bảo vệ tốt nhất quyền lợi của đối tượng đặc biệt này trong hệ thống tư pháp hình sự.
1.1. Tính Cấp Thiết Bảo Vệ Quyền Trẻ Em Trong TTHS
Quyền con người là thành quả phát triển lâu dài của lịch sử. Đây là một trong những giá trị quý báu nhất của văn minh nhân loại. Nhân phẩm, tự do, bình đẳng, nhân đạo, khoan dung là những giá trị nền tảng. Các giá trị này vốn có ở mọi nền văn hóa, được quốc tế hóa để bảo vệ trong đời sống xã hội. Quyền trẻ em trong tố tụng hình sự đặc biệt quan trọng. Việc nghiên cứu làm sáng tỏ những giá trị cao quý về quyền con người là cần thiết. Đảm bảo quyền bào chữa cho người chưa thành niên là yếu tố then chốt. Việc này góp phần xây dựng hệ thống tư pháp công bằng, nhân văn. Nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp, ngăn ngừa oan sai. Điều này đặc biệt quan trọng với đối tượng dễ bị tổn thương như người chưa thành niên. Các hạn chế hiện có trong thực tiễn cần được khắc phục. Nghiên cứu sâu sắc sẽ cải thiện rõ rệt thực trạng.
1.2. Hạn Chế Thực Tiễn Về Quyền Bào Chữa CTN Tại Việt Nam
Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách tư pháp, xây dựng nhà nước pháp quyền. Chủ trương cải cách đã tạo ra chuyển biến tích cực. Hệ thống cơ quan tư pháp được củng cố về tổ chức và cán bộ. Chất lượng điều tra, truy tố, xét xử từng bước nâng cao. Tuy nhiên, công tác tư pháp vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Đội ngũ cán bộ tư pháp, bổ trợ tư pháp còn thiếu hụt. Trình độ nghiệp vụ và bản lĩnh chính trị của một bộ phận cán bộ còn yếu. Vấn đề bảo đảm quyền con người, đặc biệt là quyền bào chữa của bị can, bị cáo nói chung, vẫn còn hạn chế. Quyền bào chữa của người chưa thành niên cũng gặp phải nhiều sai sót. Tình trạng oan, sai vẫn xảy ra trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên. Cần có các giải pháp đồng bộ để khắc phục những hạn chế này. Nghiên cứu giúp chỉ rõ nguyên nhân, đưa ra hướng giải quyết cụ thể, hiệu quả.
II.Lý Luận Quyền Bào Chữa Bị Can Bị Cáo Chưa Thành Niên TTHS
Quyền bào chữa của bị can, bị cáo chưa thành niên là một nội dung quan trọng trong tố tụng hình sự Việt Nam. Việc hiểu rõ khái niệm, vai trò, đặc điểm của quyền này rất cần thiết. Quyền bào chữa là tổng hòa các quyền được pháp luật tố tụng hình sự quy định. Mục đích là để bị can, bị cáo tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình trước cơ quan tiến hành tố tụng. Đối với người chưa thành niên, quyền này có những nét đặc thù riêng biệt. Những đặc thù này xuất phát từ độ tuổi, nhận thức, tâm sinh lý chưa hoàn thiện của các em. Việc nhận thức đúng đắn về quyền bào chữa giúp đảm bảo công bằng trong quá trình xét xử. Nó cũng góp phần bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền của trẻ em. Các quy định pháp luật quốc tế và kinh nghiệm nước ngoài cũng cung cấp góc nhìn đa chiều. Từ đó, có thể học hỏi để hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
2.1. Khái Niệm Quyền Bào Chữa Của Người Chưa Thành Niên
Quyền bào chữa của bị can, bị cáo là người chưa thành niên là tập hợp các quyền năng pháp lý. Những quyền này được pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định. Bị can, bị cáo chưa thành niên được phép tự mình thực hiện hoặc thông qua người bào chữa. Mục tiêu là để bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Quá trình này diễn ra từ khi bị can, bị cáo chưa thành niên bị khởi tố hình sự cho đến khi bản án có hiệu lực pháp luật. Quyền bào chữa giúp người chưa thành niên tránh bị oan sai. Nó còn đảm bảo họ được đối xử công bằng, nhân đạo. Quyền bào chữa của đối tượng này có đặc điểm riêng. Đặc điểm này liên quan đến khả năng nhận thức và tâm lý của người chưa thành niên. Vì vậy, việc áp dụng quyền bào chữa cần sự linh hoạt, nhân văn.
2.2. Vai Trò Đặc Điểm Quyền Bào Chữa Bị Can Bị Cáo CTN
Quyền bào chữa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người. Nó đảm bảo tính công bằng, khách quan của hoạt động tố tụng hình sự. Đối với người chưa thành niên, quyền bào chữa càng cấp thiết. Nó giúp họ hiểu và thực hiện các quyền của mình, tránh bị lợi dụng hoặc xâm phạm. Đặc điểm của quyền bào chữa cho người chưa thành niên bao gồm tính bắt buộc. Trong nhiều trường hợp, việc chỉ định người bào chữa là bắt buộc. Các thủ tục tố tụng cũng được ưu tiên, rút gọn hoặc có quy định đặc biệt. Vai trò của người đại diện hợp pháp và người bào chữa trở nên cực kỳ quan trọng. Họ là cầu nối giúp người chưa thành niên hiểu rõ quy trình pháp luật. Đồng thời, họ bảo vệ lợi ích tốt nhất cho các em. Pháp luật cần nhìn nhận đúng đắn những đặc điểm này.
2.3. Quyền Bào Chữa CTN Trong Pháp Luật TTHS Nước Ngoài
Pháp luật tố tụng hình sự của nhiều quốc gia trên thế giới đặc biệt quan tâm đến quyền bào chữa của người chưa thành niên. Nhiều công ước quốc tế về quyền trẻ em đã đặt ra các tiêu chuẩn cao. Các tiêu chuẩn này yêu cầu các quốc gia thành viên phải đảm bảo quyền bào chữa một cách hiệu quả. Kinh nghiệm từ các nước cho thấy sự cần thiết của hệ thống trợ giúp pháp lý miễn phí. Họ cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có người bào chữa chuyên biệt cho trẻ em. Nhiều quốc gia có quy định về sự tham gia bắt buộc của người bào chữa. Họ cũng có các phiên tòa thân thiện với trẻ em. Việc tham khảo các quy định này giúp Việt Nam hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống bảo vệ quyền trẻ em tốt hơn. Áp dụng những bài học quốc tế sẽ nâng cao chất lượng tố tụng hình sự.
III.Thực Trạng Quyền Bào Chữa Bị Can Bị Cáo Chưa Thành Niên
Thực trạng quyền bào chữa của bị can, bị cáo chưa thành niên tại Việt Nam cho thấy cả điểm tích cực và hạn chế. Pháp luật tố tụng hình sự đã có những quy định tương đối đầy đủ. Các quy định này nhằm đảm bảo quyền bào chữa cho người chưa thành niên. Ví dụ, việc chỉ định người bào chữa là bắt buộc trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, việc thực thi các quy định này trên thực tế còn gặp nhiều vướng mắc. Chất lượng người bào chữa đôi khi chưa đáp ứng yêu cầu. Nhận thức của các chủ thể liên quan về quyền bào chữa còn hạn chế. Tiếp cận dịch vụ trợ giúp pháp lý miễn phí cũng chưa thật sự dễ dàng cho mọi đối tượng. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên. Cần có sự đánh giá khách quan để đưa ra các giải pháp khắc phục kịp thời. Thực trạng này đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải nâng cao trách nhiệm và hiệu quả hoạt động.
3.1. Quy Định Pháp Luật Về Quyền Bào Chữa Của CTN
Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã ban hành nhiều quy định về quyền bào chữa của bị can, bị cáo chưa thành niên. Bộ luật Tố tụng hình sự và các văn bản hướng dẫn cụ thể hóa các quyền này. Các quy định bao gồm quyền được thông báo về hành vi phạm tội, quyền được giải thích quyền và nghĩa vụ. Đặc biệt, có quy định về việc chỉ định người bào chữa bắt buộc. Quyền được có mặt của người đại diện hợp pháp cũng được đảm bảo. Những quy định này thể hiện sự quan tâm của nhà nước đối với đối tượng đặc biệt này. Tuy nhiên, một số quy định còn chưa thật sự rõ ràng. Một số điểm còn chồng chéo, gây khó khăn cho việc áp dụng trên thực tiễn. Việc rà soát và hoàn thiện các quy định là cần thiết để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.
3.2. Thực Tiễn Thực Hiện Quyền Bào Chữa Của CTN Trong TTHS
Thực tiễn thực hiện quyền bào chữa của bị can, bị cáo chưa thành niên vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Các cơ quan tiến hành tố tụng đôi khi chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của quyền này. Việc thông báo quyền bào chữa cho người chưa thành niên và người đại diện chưa được thực hiện nghiêm túc. Chất lượng của một số người bào chữa được chỉ định còn hạn chế. Nguồn lực cho hoạt động trợ giúp pháp lý miễn phí chưa đủ mạnh. Việc tiếp cận trợ giúp pháp lý còn gặp nhiều trở ngại. Điều này dẫn đến tình trạng người chưa thành niên không được bảo vệ tối ưu. Tỷ lệ vụ án có người bào chữa tham gia còn thấp. Các hạn chế này làm giảm hiệu quả công tác phòng ngừa, đấu tranh chống tội phạm. Đồng thời, nó cũng ảnh hưởng đến việc giáo dục, cải tạo người chưa thành niên vi phạm pháp luật.
IV.Nâng Cao Quyền Bào Chữa Bị Can Bị Cáo Chưa Thành Niên TTHS
Việc tăng cường bảo đảm quyền bào chữa cho bị can, bị cáo chưa thành niên là yêu cầu cấp thiết. Điều này nằm trong bối cảnh cải cách tư pháp và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi. Quyền bào chữa không chỉ là quyền cá nhân mà còn là công cụ đảm bảo công lý. Đặc biệt, nó bảo vệ quyền con người của trẻ em trước hệ thống tư pháp hình sự. Việc thực hiện hiệu quả quyền này sẽ góp phần hạn chế oan sai. Nó cũng giúp tái hòa nhập cộng đồng cho người chưa thành niên. Những đề xuất giải pháp này dựa trên phân tích lý luận và thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền tư pháp nhân văn, công bằng hơn cho thế hệ trẻ.
4.1. Yêu Cầu Bảo Đảm Quyền Bào Chữa Trong Cải Cách Tư Pháp
Yêu cầu bảo đảm quyền bào chữa cho người chưa thành niên là trọng tâm của cải cách tư pháp. Việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đòi hỏi một nền tư pháp trong sạch, vững mạnh. Công lý phải được bảo vệ, quyền con người phải được tôn trọng. Quyền bào chữa, đặc biệt đối với đối tượng chưa thành niên, phải được đảm bảo tuyệt đối. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng oan sai. Nó còn nâng cao niềm tin của nhân dân vào các cơ quan tư pháp. Cải cách tư pháp cũng đặt ra yêu cầu về việc nâng cao chất lượng cán bộ. Các cán bộ phải có trình độ nghiệp vụ vững vàng và bản lĩnh chính trị cao. Họ cần nhận thức sâu sắc về vai trò của quyền bào chữa. Thực hiện tốt yêu cầu này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.
4.2. Các Giải Pháp Nâng Cao Quyền Bào Chữa CTN Trong TTHS
Để nâng cao quyền bào chữa của bị can, bị cáo chưa thành niên, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống pháp luật. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định tố tụng hình sự. Mục tiêu là làm rõ ràng hơn về quyền bào chữa của người chưa thành niên. Bao gồm quyền được thông báo, quyền im lặng, quyền có người bào chữa bắt buộc. Thứ hai, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán và người bào chữa về kiến thức pháp luật và tâm lý trẻ em. Thứ ba, tăng cường tuyên truyền pháp luật. Nâng cao nhận thức cho người chưa thành niên, gia đình và cộng đồng về tầm quan trọng của quyền bào chữa. Thứ tư, củng cố hoạt động trợ giúp pháp lý. Mở rộng diện đối tượng thụ hưởng, tăng cường năng lực cho các tổ chức trợ giúp pháp lý. Cuối cùng, tăng cường trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc tuân thủ quy định pháp luật. Việc kiểm tra, giám sát cần chặt chẽ hơn để đảm bảo mọi quyền lợi của người chưa thành niên được bảo vệ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HỮU THẾ TRẠCH QUYỀN BÀO CHỮA CỦA BỊ CAN, BỊ CÁO LÀ NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật hình sự Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. HỒ CHÍ MINH - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu nghiên cứu nêu trong Luận án là trung thực và tôi xin chịu trách nhiệm về tất cả những số liệu và kết quả nghiên cứu đó.
Luận án này chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hồ Chí Minh, ngày …… tháng ……. năm 2014 NGUYỄN HỮU THẾ TRẠCH DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BCVND : Bào chữa viên nhân dân BLHS : Bộ luật hình sự CCTP : Cải cách tư pháp CTN : Chưa thành niên CQĐT : Cơ quan điều tra CƯQT : Công ước quốc tế HĐXX : Hội đồng xét xử HTND : Hội thẩm nhân dân NBC : Người bào chữa QBC : Quyền bào chữa QCN : Quyền con người THTT : Tiến hành tố tụng TTHS : Tố tụng hình sự TAND : Tòa án nhân dân TNHS : Trách nhiệm hình sự TGPL : Trợ giúp pháp lý VKSND : Viện kiểm sát nhân dân VAHS : Vụ án hình sự XHCN : Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC Phần 1: PHẦN MỞ ĐẦU 1 Phần 2: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 8 Phần 3: NỘI DUNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 31 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN BÀO CHỮA CỦA BỊ CAN, BỊ CÁO LÀ NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN 31 1. Khái niệm quyền bào chữa của bị can, bị cáo là người chưa thành niên trong tố tụng hình sự Việt Nam 31 1.
Vai trò và đặc điểm của quyền bào chữa của bị can, bị cáo là người chưa thành niên 42 1. Quyền bào chữa của người chưa thành niên trong pháp luật tố tụng hình sự nước ngoài 66 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUYỀN BÀO CHỮA CỦA BỊ CAN, BỊ CÁO LÀ NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ 80 2. Quy định của pháp luật tố tụng hình sự về quyền bào chữa của bị can, bị cáo là người chưa thành niên 80 2. Thực tiễn thực hiện quyền bào chữa của bị can, bị cáo là người chưa thành niên trong tố tụng hình sự 112 CHƯƠNG 3: TĂNG CƯỜNG BẢO ĐẢM QUYỀN BÀO CHỮA CỦA BỊ CAN, BỊ CÁO LÀ NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ 137 3.
Yêu cầu bảo đảm quyền bào chữa trong cải cách tư pháp và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam 137 3. Một số giải pháp 143 KẾT LUẬN 163 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 Phần 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quyền con người (QCN) là thành quả phát triển lâu dài của lịch sử, là một trong những giá trị quý báu nhất của nền văn minh nhân loại trong thời đại ngày nay. Những giá trị nền tảng tạo nên QCN là: Nhân phẩm - Tự do - Bình đẳng - Nhân đạo - Khoan dung và Trách nhiệm.
Đây là những giá trị vốn có ở tất cả các nền văn hóa, được quốc tế hóa nhằm bảo vệ nó trong đời sống xã hội. Trong các quyền cơ bản đó, QCN trong tố tụng hình sự (TTHS), trong đó có quyền trẻ em và việc bảo đảm quyền trẻ em là rất quan trọng và vì thế việc nghiên cứu làm sáng tỏ những giá trị cao quý về QCN, nhất là các quyền nêu trên đều được quan tâm nghiên cứu trong các công trình nghiên cứu khoa học. Việt Nam đang trong tiến trình cải cách tư pháp (CCTP) nhằm xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN). Đảng và Nhà nước ta đã khẳng định quyết tâm chính trị mạnh mẽ của mình trong việc thực hiện chủ trương và triển khai các nhiệm vụ CCTP.
Nghị quyết 08- NQ/TW của Bộ chính trị về CCTP đã tạo sự chuyển biến tích cực trong nhận thức của cán bộ cơ quan tư pháp, các ngành, các cấp và nhân dân về vị trí, vai trò, tầm quan trọng của công tác tư pháp. Qua đó, hệ thống các cơ quan tư pháp đã được củng cố cả về tổ chức bộ máy và công tác cán bộ. Chất lượng điều tra, truy tố, xét xử và các hoạt động bổ trợ tư pháp từng bước được nâng cao. Việc bắt, giam giữ đã được xem xét, kiểm tra thường xuyên, công tác xét xử được xem xét thận trọng đảm bảo đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.
Sau tám năm thực thi chiến lược CCTP, Chủ tịch nước Trương Tấn Sang nhận xét bước đầu quá trình cải cách đã thúc đẩy nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan tư pháp, hướng tới xây dựng nền tư pháp “trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người”. Tuy nhiên, công tác tư pháp vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế như đội ngũ cán bộ tư pháp, bổ trợ tư pháp còn thiếu, 2 trình độ nghiệp vụ và bản lĩnh chính trị của một bộ phận cán bộ còn yếu, vấn đề bảo đảm QCN nhất là quyền bào chữa (QBC) của bị can, bị cáo nói chung và của bị can, bị cáo là người chưa thành niên (CTN) nói riêng còn có hạn chế, sai sót. Vẫn còn tình trạng oan, sai trong điều tra, truy tố, xét xử, nhất là đối với bị can, bị cáo là người CTN. Pháp luật TTHS đã quy định thủ tục giải quyết những vụ án do người CTN thực hiện khá đầy đủ, cụ thể, trong đó có vấn đề bảo đảm QBC của họ.
Tuy nhiên, trong thực tiễn vận dụng do xuất phát từ những nguyên nhân khách quan, chủ quan nên chất lượng điều tra, truy tố, xét xử vẫn còn nhiều hạn chế, chưa bảo đảm các quyền và lợi ích hợp pháp của họ, còn bộc lộ nhiều thiếu sót, dẫn đến việc giải quyết những vụ án không đạt hiệu quả cao cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của người CTN bị xâm hại, chưa đáp ứng đòi hỏi của tiến trình đổi mới tư pháp ở Việt Nam. Xét từ góc độ quy định pháp luật, việc nghiên cứu về QBC trở nên cấp thiết hơn nữa khi Hiến pháp 2013 bên cạnh việc xác định nguyên tắc tranh tụng là nguyên tắc trong hoạt động xét xử của tòa án cũng đã xác định QBC là một trong các QCN, quyền cơ bản của công dân. Pháp luật hiện hành, cụ thể là Bộ luật TTHS 2003 đã dành một chương riêng (chương XXXII) quy định về thủ tục đối với người CTN. Đó là những quy định thủ tục đặc biệt về việc bắt, tạm giữ, tạm giam; về thủ tục điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án; việc tham gia tố tụng của gia đình, nhà trường, của người bào chữa (NBC)… đối với những vụ án có người CTN phạm tội.
Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy những quy định của Bộ luật TTHS 2003 đối với người CTN phạm tội tuy đã tương đối hoàn chỉnh, nhưng không khó để nhận thấy tính chưa chặt chẽ, chưa đầy đủ, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn của các quy định này. Những bất cập này đã dẫn đến sự tùy tiện của cơ quan tiến hành tố tụng (THTT) và người THTT xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của người CTN. Với những vấn đề nêu trên, quy định của pháp luật TTHS đối với người CTN phạm tội đặt ra những vấn đề cần phải hoàn thiện theo hướng cần thiết phải có những quy định cụ thể, chặt chẽ, thống nhất hơn nữa trong Bộ luật TTHS về thủ tục tố tụng đối với bị can, bị cáo là người CTN. 3 Về mặt thực tiễn, việc khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử đối với những vụ án mà bị can, bị cáo là người CTN trong những năm qua cho thấy khi áp dụng những quy định về thủ tục đặc biệt này còn bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập.
Nguyên nhân một phần là do cơ quan THTT chưa nắm vững và vận dụng chưa chính xác, triệt để quy định của pháp luật tố tụng liên quan đến quá trình giải quyết vụ án do người CTN phạm tội và một phần do nhận thức của một bộ phận cán bộ những người THTT còn xem nhẹ vai trò CCTP, thậm chí do lợi ích cục bộ, không chấp hành nghiêm ngặt các quy định của pháp luật TTHS, thiếu tôn trọng và xem nhẹ quyền lợi của bị can, bị cáo là người CTN. Từ các góc độ quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật nói trên, việc nghiên cứu làm sáng tỏ vấn đề bảo đảm QCN nói chung và QBC của bị can, bị cáo là người CTN trong TTHS nói riêng theo tinh thần CCTP ở Việt Nam hiện nay là hoàn toàn cấp thiết. Xuất phát từ những lý do trên, tác giả chọn đề tài “Quyền bào chữa của bị can, bị cáo là người chưa thành niên trong tố tụng hình sự Việt Nam” làm luận án Tiến sĩ. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào cũng đều trả lời cho câu hỏi: việc thực hiện công trình nghiên cứu nhằm vào cái gì? Đây cũng chính là ý nghĩa thực tiễn của kết quả nghiên cứu. Không nằm ngoài cách tiếp cận trên, chúng tôi xác định mục tiêu của luận án nhằm nâng cao hiệu quả thực thi cơ chế đảm bảo QBC của bị can bị cáo là người CTN. Nhiệm vụ nghiên cứu Nếu như mục tiêu nghiên cứu đặt ra câu hỏi: nghiên cứu nhằm đạt được cái gì thì nhiệm vụ nghiên cứu lại trả lời cho câu hỏi – cần phải làm như thế nào để đạt được mục tiêu. Trên cơ sở mục tiêu nêu trên, chúng tôi xây dựng nhiệm vụ nghiên cứu như sau: 4 Thứ nhất, phải phân tích, đánh giá được sự tác động của lý thuyết về QBC của bị can, bị cáo nói chung và bị can, bị cáo là người CTN nói riêng đến chất lượng của quy định pháp luật về quyền này.
Thứ hai, xác định, phân tích được các yếu tố tạo nên tính chất đặc thù của bị can, bị cáo là người CTN như chủ thể đặc biệt tham gia tố tụng. Thứ ba, phân tích và đánh giá được thực trạng quy định pháp luật về QBC của bị can, bị cáo là người CTN cũng như quy định pháp luật về cơ chế đảm bảo thực thi quyền này. Thứ tư, phân tích và đánh giá quy định pháp luật của một số quốc gia điển hình về QBC của bị can, bị cáo là người CTN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quyền bào chữa bị can, bị cáo chưa thành niên TTHS Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quyền bào chữa bị can, bị cáo chưa thành niên trong tố tụng hình sự Việt Nam theo quy định pháp luật hiện hành.
Luận án "Quyền bào chữa bị can, bị cáo chưa thành niên TTHS Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Quyền bào chữa bị can, bị cáo chưa thành niên TTHS Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quyền bào chữa bị can, bị cáo chưa thành niên TTHS Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Quyền bào chữa bị can, bị cáo chưa thành niên TTHS Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quyền bào chữa bị can, bị cáo chưa thành niên TTHS Việt Nam" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quyền bào chữa bị can, bị cáo chưa thành niên TTHS Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.