Phòng ngừa tội phạm do nữ giới ở Việt Nam - Luận án Tiến sĩ Lý Văn Quyển (ĐH Luật HN)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về phòng ngừa tội phạm do nữ giới thực hiện tại Việt Nam. Phân tích nguyên nhân, đặc điểm và đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu tội phạm nữ tại Việt Nam
- Số trang:
- 189 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm
- Tác giả:
- Lý Văn Quyền
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu tội phạm nữ tại Việt Nam
Phần này giới thiệu tổng quan về luận án Tiến sĩ, đặt nền móng cho việc phân tích sâu sắc về tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện tại Việt Nam. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc nghiên cứu chuyên biệt về tội phạm nữ. Các vấn đề nghiên cứu được xác định rõ ràng, từ thực trạng, nguyên nhân đến các biện pháp phòng ngừa. Việc nghiên cứu này đóng góp vào lý luận và thực tiễn công tác phòng chống tội phạm. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về một khía cạnh quan trọng của tội phạm học Việt Nam. Luận án là công trình độc lập, với dữ liệu và kết luận khoa học trung thực. Nó phản ánh quá trình nghiên cứu công phu của tác giả. Luận án giúp nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa tội phạm nói chung và phòng ngừa tội phạm nữ nói riêng.
1.1. Mục tiêu và phạm vi luận án Tiến sĩ
Luận án đặt mục tiêu nghiên cứu toàn diện tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện ở Việt Nam. Thời kỳ nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2003-2012. Mục tiêu chính là làm rõ thực trạng, diễn biến và những đặc điểm nổi bật của loại tội phạm này. Luận án cũng phân tích sâu sắc các nguyên nhân dẫn đến hành vi phạm tội của phụ nữ. Từ đó, đề xuất các giải pháp phòng ngừa tội phạm nữ giới hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các loại tội phạm được quy định trong Bộ luật Hình sự Việt Nam. Luận án sử dụng dữ liệu từ các cơ quan tư pháp và thống kê tội phạm. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về tội phạm nữ trong bối cảnh xã hội Việt Nam. Nó đóng góp vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách phòng chống tội phạm.
1.2. Khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án được xây dựng trên cơ sở lý luận của tội phạm học và phòng ngừa tội phạm. Các nguyên lý cơ bản về phòng ngừa tội phạm được áp dụng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận khoa học đa dạng. Phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích số liệu về tội phạm nữ. Phương pháp so sánh giúp đánh giá sự khác biệt giữa tội phạm nam và nữ. Phương pháp phân tích tổng hợp làm rõ các yếu tố cấu thành tội phạm. Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn chuyên gia và cán bộ thực tiễn cũng được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của luận án. Các phương pháp này hỗ trợ việc xác định nguyên nhân và đề xuất giải pháp. Luận án bám sát các quy định pháp luật hình sự hiện hành. Nó tham khảo các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tội phạm nữ.
II.Thực trạng tội phạm nữ giới Việt Nam 2003 2012
Phần này trình bày bức tranh tổng thể về thực trạng tội phạm do nữ giới thực hiện tại Việt Nam trong giai đoạn 2003-2012. Dữ liệu thống kê được phân tích chi tiết. Luận án làm rõ các chỉ số về số lượng, cơ cấu, và diễn biến của tội phạm nữ. So sánh với tội phạm nam giới cũng được thực hiện để làm nổi bật những đặc điểm riêng. Thực trạng này bao gồm các yếu tố như độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn của người phạm tội nữ. Nghiên cứu cũng xem xét loại hình phạt, động cơ phạm tội và hậu quả. Thông tin này rất quan trọng để hiểu bản chất của tội phạm nữ. Nó là cơ sở để phát triển các chiến lược phòng ngừa tội phạm nữ hiệu quả. Tình hình tội phạm nữ có những đặc thù riêng biệt, đòi hỏi cách tiếp cận chuyên biệt.
2.1. Diễn biến và xu hướng tội phạm do nữ giới thực hiện
Giai đoạn 2003-2012 chứng kiến những diễn biến phức tạp của tội phạm nữ. Số lượng người phạm tội nữ có xu hướng gia tăng. Các biểu đồ và bảng số liệu minh họa rõ ràng xu hướng này. So sánh với tội phạm nam, tỷ lệ tăng của tội phạm nữ đôi khi cao hơn ở một số loại tội danh. Các tội danh phổ biến do nữ giới thực hiện bao gồm ma túy, lừa đảo, trộm cắp, và chứa mại dâm. Tội phạm liên quan đến bạo lực gia đình cũng là một vấn đề đáng chú ý. Diễn biến theo địa bàn cũng được phân tích, cho thấy sự tập trung ở các đô thị lớn. Xu hướng này cho thấy cần có sự quan tâm đặc biệt từ phía các cơ quan chức năng. Việc nhận diện sớm các xu hướng giúp điều chỉnh kịp thời các biện pháp phòng ngừa tội phạm nữ.
2.2. Đặc điểm nhân khẩu học và hành vi phạm tội của nữ giới
Phân tích sâu vào đặc điểm của người phạm tội nữ cho thấy nhiều điểm khác biệt. Độ tuổi phạm tội của nữ giới thường tập trung vào nhóm lao động chính. Trình độ học vấn của một số phạm nhân nữ còn hạn chế. Hoàn cảnh kinh tế khó khăn là một yếu tố phổ biến. Nữ giới thường có xu hướng phạm tội với vai trò đồng phạm hoặc bị rủ rê, lôi kéo. Động cơ phạm tội thường liên quan đến mưu cầu vật chất, trả thù hoặc do hoàn cảnh éo le. Tỷ lệ tái phạm ở nữ giới cũng được đánh giá. Các yếu tố như tình trạng hôn nhân, số con cái cũng ảnh hưởng. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp xây dựng hồ sơ tội phạm nữ. Điều này hỗ trợ việc áp dụng các biện pháp giáo dục, cải tạo phù hợp cho phạm nhân nữ.
III.Phân tích nguyên nhân tội phạm nữ tại Việt Nam
Phần này đi sâu vào việc lý giải các nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng tội phạm do nữ giới thực hiện. Nguyên nhân được chia thành nhiều nhóm khác nhau. Các yếu tố kinh tế - xã hội, văn hóa, giáo dục đều có vai trò quan trọng. Ngoài ra, những hạn chế trong công tác quản lý nhà nước và hoạt động phòng chống tội phạm cũng góp phần. Việc phân tích nguyên nhân giúp nhận diện các "lỗ hổng" trong xã hội. Điều này cần thiết để xây dựng các chính sách phòng ngừa tội phạm hiệu quả. Hiểu rõ căn nguyên vấn đề là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp bền vững. Tội phạm nữ không chỉ là vấn đề pháp luật, mà còn là vấn đề xã hội phức tạp, cần được xem xét đa chiều.
3.1. Yếu tố kinh tế xã hội văn hóa và giáo dục ảnh hưởng
Các yếu tố kinh tế - xã hội đóng vai trò chủ đạo trong việc hình thành tội phạm nữ. Nghèo đói, thất nghiệp, áp lực tài chính là những nguyên nhân phổ biến. Sự thay đổi trong cơ cấu xã hội cũng tạo ra những áp lực mới cho phụ nữ. Văn hóa truyền thống đôi khi đặt phụ nữ vào vị thế yếu thế hơn, hạn chế cơ hội. Thiếu hụt cơ hội tiếp cận giáo dục, học nghề cũng là một rào cản. Sự bất bình đẳng giới trong một số lĩnh vực có thể thúc đẩy hành vi phạm tội. Gia đình tan vỡ, môi trường sống tiêu cực cũng ảnh hưởng lớn. Áp lực từ bạn bè, những mối quan hệ xã hội phức tạp cũng là nguyên nhân. Việc tiếp cận các tệ nạn xã hội dễ dàng hơn cũng là một yếu tố nguy cơ. Các vấn đề xã hội như ma túy, mại dâm thường liên quan đến tội phạm nữ.
3.2. Hạn chế trong quản lý nhà nước và hoạt động phòng chống
Công tác quản lý nhà nước về an ninh, trật tự, an toàn xã hội còn tồn tại một số hạn chế. Việc giám sát, kiểm soát tệ nạn xã hội chưa thực sự chặt chẽ ở một số địa phương. Các chính sách hỗ trợ phụ nữ yếu thế chưa phát huy hết hiệu quả trên thực tế. Hoạt động chống tội phạm đôi khi chưa chú trọng đến đặc thù của tội phạm nữ. Công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật chưa đến được đúng đối tượng có nguy cơ cao. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng còn thiếu đồng bộ, gây khó khăn. Hoạt động giáo dục, cải tạo phạm nhân nữ chưa được đầu tư đúng mức, thiếu nhân lực. Thiếu các chương trình tái hòa nhập cộng đồng chuyên biệt cho phụ nữ sau khi mãn hạn tù. Những hạn chế này tạo ra kẽ hở cho tội phạm nữ phát sinh và phát triển, làm giảm hiệu quả phòng ngừa tội phạm nữ.
IV.Dự báo và giải pháp phòng ngừa tội phạm nữ hiệu quả
Phần này trình bày các dự báo về tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện trong tương lai. Từ đó, luận án đề xuất các biện pháp phòng ngừa tội phạm nữ một cách toàn diện. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở thực trạng và nguyên nhân đã phân tích. Chúng bao gồm các biện pháp mang tính vĩ mô từ nhà nước đến các giải pháp cụ thể ở cấp cộng đồng. Mục tiêu là giảm thiểu số lượng và mức độ nghiêm trọng của tội phạm nữ. Các biện pháp này cần sự phối hợp liên ngành, liên cấp để đạt hiệu quả cao nhất. Hiệu quả của công tác phòng ngừa phụ thuộc vào sự đồng bộ và quyết tâm thực hiện. Việc phòng ngừa không chỉ là trách nhiệm của riêng cơ quan pháp luật mà là toàn xã hội.
4.1. Dự báo xu hướng tội phạm nữ trong tương lai
Dựa trên phân tích diễn biến và nguyên nhân, luận án đưa ra dự báo về tội phạm nữ. Số lượng tội phạm nữ có thể tiếp tục gia tăng trong một số lĩnh vực. Đặc biệt là các tội liên quan đến công nghệ cao, ma túy và gian lận kinh tế sẽ trở nên phổ biến hơn. Độ tuổi phạm tội có thể trẻ hóa do ảnh hưởng của môi trường xã hội và tiếp cận thông tin. Sự tham gia của nữ giới vào các đường dây tội phạm có tổ chức có thể phức tạp hơn. Các hình thức phạm tội cũng sẽ tinh vi hơn, đòi hỏi năng lực ứng phó. Dự báo này nhấn mạnh sự cần thiết của việc chủ động trong công tác phòng ngừa. Việc nắm bắt xu hướng giúp các cơ quan chức năng chuẩn bị tốt hơn. Nó cũng giúp điều chỉnh các chiến lược phòng chống tội phạm nữ cho phù hợp với tình hình mới.
4.2. Các biện pháp phòng ngừa tổng thể và chuyên biệt
Luận án đề xuất một loạt các biện pháp phòng ngừa tội phạm nữ. Biện pháp tổng thể bao gồm nâng cao đời sống kinh tế - xã hội cho phụ nữ, tạo cơ hội bình đẳng. Tăng cường giáo dục, phổ biến pháp luật trong cộng đồng, đặc biệt cho các nhóm dễ bị tổn thương. Đẩy mạnh công tác xóa đói giảm nghèo, tạo việc làm bền vững cho phụ nữ. Biện pháp chuyên biệt tập trung vào nhóm đối tượng có nguy cơ cao và phạm nhân nữ. Cần có các chương trình hỗ trợ pháp lý, tâm lý chuyên sâu cho phụ nữ bị bạo hành, bóc lột. Nâng cao hiệu quả công tác quản lý nhà nước về an ninh trật tự, giám sát chặt chẽ các tệ nạn. Tăng cường phối hợp giữa công an, viện kiểm sát, tòa án trong xử lý tội phạm nữ. Cải thiện công tác giáo dục, cải tạo phạm nhân nữ tại trại giam, chú trọng đến yếu tố tâm lý. Sau khi mãn hạn tù, cần có chương trình hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng toàn diện. Điều này giúp ngăn chặn tái phạm, đảm bảo an sinh xã hội và giảm thiểu tội phạm nữ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh chuyển đổi kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế sâu rộng tại Việt Nam đã mang lại những bước tiến vượt bậc về bình đẳng giới, nâng cao vị thế của người phụ nữ trong mọi lĩnh vực đời sống. Trong cơ cấu dân số và lao động, phụ nữ Việt Nam luôn giữ vai trò rường cột khi chiếm tới "51% lực lượng lao động trong đó nữ giới ở nông thôn vẫn đóng vai trò chính trong hoạt động sản xuất nông nghiệp; bên cạnh đó, nữ giới (nhất là phụ nữ) vẫn đóng vai trò chính trong công việc gia đình và nuôi dạy con cái, phụng dưỡng cha mẹ khi về già". Tuy nhiên, mặt trái của nền kinh tế thị trường cùng những xung đột văn hóa, sự phân hóa giàu nghèo và khủng hoảng các thiết chế gia đình truyền thống đã làm nảy sinh nhiều hiện tượng tiêu cực. Tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện có xu hướng gia tăng phức tạp, bộc lộ nhiều đặc điểm nghiêm trọng cả về tính chất, quy mô lẫn mức độ nguy hiểm cho xã hội.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trước thời điểm luận án được công bố năm 2014 là sự thiếu vắng một công trình khoa học cấp tiến sĩ nghiên cứu toàn diện, có hệ thống và dựa trên dữ liệu thực chứng quy mô toàn quốc về tội phạm do nữ giới thực hiện dưới góc độ tội phạm học. Trong suốt giai đoạn từ năm 2003 đến 2014, các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận ở phạm vi cục bộ, phân tích một nhóm tội danh riêng lẻ hoặc chỉ dừng lại ở góc độ khoa học luật hình sự thuần túy mà chưa làm rõ bức tranh toàn cảnh về quy luật vận động, cơ cấu nhân thân, nguyên nhân xã hội học - tâm lý học và hệ thống phòng ngừa chuyên biệt theo giới.
Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Lý Văn Quyền, chuyên ngành Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm (mã số 62 38 01 05) tại Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Thị Sơn và PGS.TS Dương Tuyết Miên, đã giải quyết triệt để khoảng trống này. Nghiên cứu xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thực trạng, cơ cấu, động thái và diễn biến của tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện tại Việt Nam giai đoạn 2003 - 2012 diễn ra theo những quy luật nào và có sự khác biệt bản chất gì so với tội phạm do nam giới thực hiện?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những nguyên nhân, điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa - giáo dục, quản lý nhà nước và hoạt động tư pháp hình sự nào trực tiếp hoặc gián tiếp làm phát sinh tội phạm do nữ giới thực hiện?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cần xây dựng hệ thống giải pháp phòng ngừa xã hội và phòng ngừa nghiệp vụ mang tính đặc thù giới như thế nào để kiềm chế sự gia tăng và làm giảm dần tình trạng nữ giới phạm tội?
- Giả thuyết 1 (H1): Tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện có xu hướng gia tăng về số lượng, phức tạp về cơ cấu tội danh, tập trung cao ở các tội xâm phạm sở hữu, tội phạm ma túy và tội phạm kinh tế gắn liền với động cơ vụ lợi mưu sinh trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế.
- Giả thuyết 2 (H2): Nguyên nhân phát sinh tội phạm nữ giới là kết quả của sự tương tác đa tầng giữa áp lực kinh tế - gia đình, trình độ học vấn thấp, sự suy giảm chức năng kiểm soát xã hội và những sơ hở trong quản lý nhà nước về an ninh trật tự.
- Giả thuyết 3 (H3): Hiệu quả phòng ngừa tội phạm nữ giới chỉ đạt được khi kết hợp đồng bộ giữa chính sách an sinh xã hội nhạy cảm giới với việc đổi mới công tác giáo dục, cải tạo và hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng cho phạm nhân nữ.
Khung lý thuyết của công trình được định hình trên sự tích hợp giữa Tội phạm học Nữ quyền (Feminist Criminology), Thuyết Kiểm soát xã hội (Social Control Theory) và Thuyết Căng thẳng cấu trúc (Structural Strain Theory). Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc lượng hóa toàn diện quy mô tội phạm nữ trong 10 năm liên tục (2003 - 2012) thông qua số liệu xét xử sơ thẩm của Tòa án nhân dân tối cao (trung bình mỗi năm có khoảng 6.570 bị cáo nữ bị xét xử, tổng cộng trên 65.700 vụ án) kết hợp khảo sát thực nghiệm 368 phạm nhân nữ bằng phần mềm thống kê SPSS. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, mang ý nghĩa nền tảng cho khoa học tội phạm học và thực tiễn tư pháp hình sự Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh sự tiến hóa sâu sắc trong nhận thức học thuật về tội phạm nữ giới qua ba trường phái tiếp cận chủ đạo:
Trường phái sinh học và nhân chủng học tội phạm được khởi xướng bởi Cesare Lombroso (1878) với tác phẩm kinh điển "The Female Offender" và tiếp tục phát triển cùng Guglielmo Ferrero (1900) trong công trình "The Female Offender, The Prostitute, and the Normal Woman". Trường phái này lý giải hành vi phạm tội của nữ giới qua giải phẫu hộp sọ, biến dị sinh học, sự thoái hóa giống nòi bẩm sinh cùng các biến đổi thể chất trong chu kỳ kinh nguyệt và thai sản. Cách tiếp cận này bị phê phán nghiêm khắc vì mang nặng tính định kiến giới, xem nhẹ các yếu tố cấu trúc xã hội.
Trường phái phân tâm học do Sigmund Freud (1890, 1899) đại diện, phân tích tội phạm nữ qua lăng kính vô thức, xung đột tâm lý nội tâm, sự ức chế bản năng và phản kháng lại tính thụ động giới tính. Freud lập luận rằng phụ nữ phạm tội nhằm bù đắp những ẩn ức tâm lý và phản ứng tiêu cực trước các chuẩn mực xã hội áp đặt.
Trường phái xã hội học và tội phạm học nữ quyền hiện đại đã chuyển dịch trọng tâm sang phân tích cấu trúc thể chế và bất bình đẳng xã hội. Tiêu biểu là công trình của Otto Pollak (1950) với "The Criminality of Women", đưa ra luận điểm về "tội phạm ẩn" (masked crime) và "thuyết hiệp sĩ" (chivalry hypothesis), cho rằng tỷ lệ phạm tội của phụ nữ bị đánh giá thấp do khả năng che giấu hành vi và thái độ khoan dung của cơ quan tiến hành tố tụng. Meda Chesney-Lind và Lisa Pasko (2004) trong công trình "The Female Offender: Girls, Women, and Crime" nghiên cứu tại nhà tù California đã chứng minh "con đường dẫn tới tội phạm" (pathways to crime) của nữ giới xuất phát từ bạo lực gia đình thời thơ ấu, sự lạm dụng tình dục, nghèo đói và bất bình đẳng giới tính. Tại Đức, Ulrich Eisenberg (2005) trong giáo trình "Kriminologie" nhấn mạnh sự phân hóa vai trò xã hội và cơ hội tội phạm trong các tội trộm cắp, lừa đảo. Tại Nga, A. I. Dolgova (2008) phân tích sự gia tăng tội phạm kinh tế có tổ chức của nữ giới gắn liền với sự suy yếu của thiết chế gia đình và suy giảm kiểm soát xã hội thời kỳ hậu Xô Viết. Ngoài ra, các công trình của R. Barri Flowers (1995), Judith Allen (1984), Adelene (2011) và Affiliation (1997) đã tiếp cận liên ngành xã hội học, lịch sử chính sách hình sự và tâm lý tội phạm bạo lực của nữ giới.
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai quan điểm đối lập: một bên quy định hành vi phạm tội của nữ giới vào các khiếm khuyết sinh học - tâm lý cá nhân nội tại (Lombroso, Freud); bên kia khẳng định tội phạm nữ là sản phẩm trực tiếp của các xung đột xã hội, áp lực kinh tế và sự bất công về vị thế giới (Chesney-Lind, Dolgova, Eisenberg).
Vị thế học thuật của luận án được xác lập rõ ràng: Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam định vị tội phạm nữ trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa thời kỳ Đổi mới. Luận án bác bỏ cách tiếp cận sinh học phiến diện, đồng thời làm sâu sắc thêm trường phái xã hội học tội phạm bằng việc chứng minh: Tại Việt Nam, hành vi phạm tội của phụ nữ không xuất phát từ phong trào giải phóng nữ quyền cực đoan như phương Tây, mà bắt nguồn từ "áp lực mưu sinh kép" và sự đứt gãy của các giá trị gia đình truyền thống.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với nghiên cứu của Chesney-Lind & Pasko (2004) tại Hoa Kỳ vốn nhấn mạnh bạo lực giới và phê phán thể chế giam giữ, nghiên cứu tại Việt Nam làm nổi bật tỷ trọng áp đảo của tội phạm ma túy và tội phạm vụ lợi phi bạo lực, gắn với trách nhiệm nuôi dưỡng gia đình của người phụ nữ nông thôn và lao động tự do.
- So với nghiên cứu của A. I. Dolgova (2008) tại Liên bang Nga chỉ ra sự bùng nổ của tội phạm kinh tế chuyên nghiệp quy mô lớn, luận án tại Việt Nam chỉ ra rằng phụ nữ Việt Nam chủ yếu tham gia vào các mắt xích thừa hành, giúp sức hoặc phạm tội do thiếu hiểu biết pháp luật và bị lôi kéo trong các đường dây tội phạm có tổ chức.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và kiểm chứng Thuyết Tội phạm học Nữ quyền (Feminist Criminology) và Thuyết Kiểm soát Xã hội (Social Control Theory) trong điều kiện một quốc gia đang phát triển ở Đông Nam Á:
- Mở rộng Thuyết Tội phạm học Nữ quyền: Chứng minh rằng vị thế giới tính của phụ nữ Việt Nam trong nền kinh tế chuyển đổi tạo ra một cơ chế phát sinh tội phạm đặc thù. Phụ nữ vừa phải tham gia lao động kiếm sống, vừa phải gánh vác thiên chức gia đình; khi đối mặt với khủng hoảng kinh tế hoặc bạo lực gia đình, sự thiếu hụt mạng lưới an sinh xã hội sẽ đẩy họ vào các hành vi phạm tội vụ lợi như lừa đảo, buôn bán ma túy, đánh bạc.
- Bổ sung Thuyết Kiểm soát Xã hội: Làm sáng tỏ mối quan hệ giữa sự lỏng lẻo của thiết chế gia đình, sự suy giảm vai trò giám sát của cộng đồng và sự gia tăng hành vi lệch chuẩn của nữ giới. Khi mối liên kết giữa cá nhân người phụ nữ với gia đình và xã hội bị rạn nứt, rào cản ngăn ngừa vi phạm pháp luật bị vô hiệu hóa.
Mô hình lý thuyết được cụ thể hóa qua ba mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1 (Proposition 1): Mức độ tham gia của nữ giới vào các nhóm tội phạm vụ lợi (ma túy, kinh tế, sở hữu) tỷ lệ nghịch với mức độ bảo đảm an sinh kinh tế và trình độ học vấn của họ.
- Mệnh đề 2 (Proposition 2): Khủng hoảng thiết chế gia đình và tình trạng bạo lực gia đình là yếu tố kích hoạt trực tiếp làm suy giảm kiểm soát xã hội nội tại, biến người phụ nữ từ nạn nhân thành người thực hiện hành vi tội phạm.
- Mệnh đề 3 (Proposition 3): Khả năng tái phạm của người phạm tội nữ chịu sự chi phối quyết định bởi mức độ xóa bỏ kỳ thị giới tính và chất lượng của các chương trình tái hòa nhập cộng đồng đặc thù.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của nghiên cứu là sự tích hợp đa chiều giữa ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Nữ quyền Tội phạm học + Lý thuyết Kiểm soát Xã hội + Lý thuyết Cơ hội và Cấu trúc Tội phạm.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích đa tầng (multi-level analytical framework):
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Phân tích tác động của các quy luật kinh tế thị trường, quá trình đô thị hóa, biến đổi chuẩn mực văn hóa - đạo đức và những bất cập trong quản lý nhà nước về an ninh trật tự.
- Tầng trung mô (Meso-level): Khảo cứu môi trường vi mô tại cộng đồng, chất lượng giáo dục nhà trường, thiết chế gia đình và hiệu quả hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng, cơ sở giam giữ.
- Tầng vi mô (Micro-level): Xem xét các biến số đặc thù nhân thân như độ tuổi, trình độ học vấn, tình trạng nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, tâm sinh lý giới tính và động cơ phạm tội cụ thể.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này giải thích hành vi phạm tội của nữ giới trong bối cảnh thể chế chính trị - pháp lý của Việt Nam từ năm 2003 đến 2012, áp dụng đối với người thành niên và người chưa thành niên nữ phạm tội theo quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án xác lập lập trường nhận thức luận theo chủ nghĩa Thực chứng Tội phạm học (Positivist Criminology) kết hợp Hiện thực Phê phán (Critical Realism). Hiện tượng tội phạm do nữ giới thực hiện được xem là một thực thể khách quan, có thể đo lường định lượng chính xác thông qua các chỉ số thống kê tư pháp, đồng thời đòi hỏi phải bóc tách các tầng nguyên nhân sâu xa về cấu trúc xã hội.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods research design) kết hợp giữa:
- Phân tích định lượng dữ liệu lớn thứ cấp (secondary big data): Toàn bộ số liệu thống kê xét xử sơ thẩm người phạm tội nữ trên phạm vi toàn quốc của Tòa án nhân dân tối cao trong 10 năm liên tục (2003 - 2012).
- Khảo sát định lượng - định tính sơ cấp (primary survey): Điều tra xã hội học chuyên sâu trên mẫu khảo sát phạm nhân nữ đang chấp hành án phạt tù.
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn:
- Mẫu thống kê tư pháp: Toàn bộ bị cáo nữ bị Tòa án nhân dân các cấp xét xử sơ thẩm từ năm 2003 đến 2012 (trung bình mỗi năm khoảng 6.570 bị cáo, tổng cộng hơn 65.700 bị cáo nữ trên toàn quốc).
- Mẫu khảo sát thực chứng: Chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên N = 368 phạm nhân nữ đang chấp hành án phạt tù tại các trại giam đại diện cho các vùng miền, đảm bảo độ bao phủ trên các nhóm tội danh phổ biến nhất.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu và công cụ thu thập dữ liệu: Luận án xây dựng Phiếu trưng cầu ý kiến (Phụ lục 4) với hệ thống câu hỏi đóng và mở được chuẩn hóa khoa học. Phiếu khảo sát tập trung thu thập thông tin về hoàn cảnh gia đình, trình độ học vấn, nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hành vi phạm tội, môi trường giam giữ cải tạo và nguyện vọng tái hòa nhập cộng đồng.
Quy trình tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu báo cáo của Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Công an với kết quả khảo sát 368 phạm nhân nữ.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological triangulation): Kết hợp giữa thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian, điều tra bảng hỏi xã hội học và phân tích văn bản pháp luật, hồ sơ án lệ.
Kiểm định độ tin cậy và độ giá trị:
- Độ giá trị nội tại (Internal validity) được đảm bảo thông qua việc kiểm soát các biến số gây nhiễu và chuẩn hóa quy trình điều tra không định kiến.
- Thang đo bảng hỏi được kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại với hệ số Cronbach's alpha đạt trên 0.78, đảm bảo tính chuẩn xác của các thang đo thái độ và nhận thức.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu và kỹ thuật thống kê: Dữ liệu được xử lý và phân tích trên phần mềm thống kê SPSS (kết quả chi tiết tại Phụ lục 5). Hệ thống 23 bảng thống kê (Bảng 1.1 đến 1.23) và 17 biểu đồ (Biểu đồ 1.1 đến 1.17) đã mô tả chi tiết:
- Cơ cấu độ tuổi (Bảng 1.12, Biểu đồ 1.6): Nữ giới phạm tội tập trung cao nhất ở độ tuổi lao động từ 18 đến 30 tuổi và từ 31 đến 45 tuổi.
- Trình độ học vấn (Bảng 1.14, Biểu đồ 1.8): Đa số có trình độ văn hóa thấp (tiểu học và trung học cơ sở chiếm trên 65%), tỷ lệ mù chữ và chưa biết chữ còn chiếm tỷ lệ đáng kể.
- Nghề nghiệp và hoàn cảnh kinh tế (Bảng 1.13, 1.16): Lao động tự do, buôn bán nhỏ, làm nông nghiệp và không có nghề nghiệp ổn định chiếm trên 75%; hoàn cảnh kinh tế gia đình nghèo và khó khăn chiếm tỷ trọng chi phối.
- Cơ cấu tội danh và hình phạt (Bảng 1.4, 1.6, 1.10): Phân hóa rõ rệt theo 4 loại tội phạm (ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng) và các mức hình phạt tù có thời hạn.
Các kỹ thuật phân tích nâng cao: Phân tích bảng chéo (cross-tabulation), kiểm định Chi-square ($\chi^2$) để xác định mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa trình độ học vấn, hoàn cảnh gia đình với loại tội danh thực hiện (p < 0.01). Phân tích chuỗi thời gian diễn biến tội phạm để tính toán Mức độ gia tăng bình quân (MĐGTBQ) của từng nhóm tội.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá với minh chứng thực chứng sắc bén:
Phát hiện 1: Quy mô tội phạm nữ gia tăng liên tục với tốc độ cao. Dữ liệu thực chứng chứng minh: "trên phạm vi toàn quốc năm 1995 có 4.151 người phạm tội nữ bị xét xử sơ thẩm hình sự thì đến năm 2002 con số này là 5.603 người, tăng lên 135% so với năm 1995. Năm 2003 trên phạm vi toàn quốc có 6.543 người phạm tội nữ bị xét xử sơ thẩm hình sự thì đến năm 2007 con số này là 7.231 người, tăng lên 111%, năm 2012 con số này là 6.895 người tăng lên 105 % so với năm 2003. Tính trung bình, mỗi năm có khoảng 6.570 người phạm tội nữ bị xét xử sơ thẩm hình sự". Tốc độ gia tăng người phạm tội nữ trong một số giai đoạn vượt qua tốc độ gia tăng của người phạm tội nam.
Phát hiện 2: Cơ cấu tội danh tập trung cao độ vào các tội phạm ma túy và xâm phạm sở hữu có tính vụ lợi. Các tội phạm có tỷ lệ nữ giới thực hiện cao nhất gồm: tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán trái phép chất ma túy; tội đánh bạc; tội trộm cắp tài sản; tội tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc; tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản; tội chứa mại dâm; tội môi giới mại dâm; tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản; tội mua bán người (mua bán phụ nữ). Tội phạm tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội.
Phát hiện 3: Sự chuyển dịch từ phạm tội đơn lẻ sang đồng phạm có tổ chức và phạm tội xuyên quốc gia. Tỷ lệ nữ giới tham gia các đường dây mua bán ma túy xuyên quốc gia và mua bán người qua biên giới tăng mạnh. Người phụ nữ thường bị các đối tượng cầm đầu lợi dụng lòng tin, hoàn cảnh túng quẫn hoặc quan hệ tình cảm để biến thành công cụ vận chuyển, tàng trữ ma túy.
Phát hiện 4: Tính chất bạo lực và sự suy giảm độ tuổi phạm tội. Mặc dù các tội phạm bạo lực (giết người, cố ý gây thương tích) chiếm tỷ lệ thấp hơn tội phạm vụ lợi, nhưng phương thức thực hiện ngày càng quyết liệt, xuất phát từ những ức chế kéo dài do bạo lực gia đình hoặc mâu thuẫn thù tức gay gắt. Diễn biến người chưa thành niên phạm tội là nữ (Bảng 1.23, Biểu đồ 1.17) có chiều hướng gia tăng phức tạp.
Implications đa chiều
Ý nghĩa lý luận: Luận án đặt nền móng cho việc xác lập phân ngành Tội phạm học Giới (Gender Criminology) tại Việt Nam, cung cấp hệ thống khái niệm, phạm trù và phương pháp luận nghiên cứu chuyên biệt về tội phạm do nữ giới thực hiện.
Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu mực về việc kết hợp dữ liệu thống kê xét xử toàn quốc với điều tra xã hội học thực chứng xử lý qua phần mềm SPSS trong nghiên cứu tội phạm học.
Hàm ý chính sách và thực tiễn:
- Nhóm giải pháp kinh tế - xã hội: Nhà nước cần ưu tiên các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững, đào tạo nghề, tạo việc làm và hỗ trợ vay vốn sản xuất cho phụ nữ nông thôn, phụ nữ đơn thân và lao động nữ di cư.
- Nhóm giải pháp văn hóa - giáo dục: Nâng cao hiệu quả hoạt động của Hội Liên hiệp Phụ nữ các cấp trong công tác tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật; đẩy mạnh phong trào xây dựng gia đình văn hóa, phòng chống bạo lực gia đình.
- Nhóm giải pháp quản lý nhà nước và tư pháp:
- Nâng cao năng lực quản lý an ninh trật tự tại các địa bàn trọng điểm, kiểm soát chặt chẽ các cơ sở kinh doanh dịch vụ nhạy cảm (nhà nghỉ, khách sạn, quán bar).
- Đổi mới công tác phân loại, giam giữ và giáo dục cải tạo phạm nhân nữ theo hướng nhân đạo, nhạy cảm giới; chú trọng đào tạo nghề phù hợp với nữ giới trong trại giam.
- Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành giữa trại giam, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội nhằm giúp đỡ phạm nhân nữ sau khi chấp hành xong án phạt tù xóa bỏ mặc cảm, nhanh chóng tái hòa nhập cộng đồng.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thừa nhận một số giới hạn khoa học cụ thể:
- Giới hạn về nguồn dữ liệu: Dữ liệu định lượng phụ thuộc chủ yếu vào số liệu xét xử sơ thẩm của ngành Tòa án nhân dân giai đoạn 2003 - 2012, chưa thể phản ánh toàn diện phần "tội phạm ẩn" (dark figure of crime) do nữ giới thực hiện trong thực tế xã hội.
- Giới hạn về mẫu khảo sát: Cỡ mẫu điều tra xã hội học N = 368 phạm nhân nữ tuy đảm bảo tính đại diện khoa học nhưng tập trung chủ yếu ở một số trại giam lớn, chưa bao quát hết tất cả các phân trại giam giữ phạm nhân nữ trên cả nước.
- Giới hạn về thời gian và bối cảnh: Nghiên cứu hoàn thành năm 2014, chưa kịp khảo sát những tác động mới của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và không gian mạng đối với hành vi phạm tội của nữ giới.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu tội phạm sử dụng công nghệ cao và lừa đảo xuyên biên giới trên không gian mạng do nữ giới thực hiện.
- Nghiên cứu chuyên sâu về tâm lý học tội phạm lâm sàng và các liệu pháp can thiệp tâm lý đối với phạm nhân nữ chịu tổn thương do bạo lực giới.
- Đánh giá tác động dài hạn của mô hình Tư pháp phục hồi (Restorative Justice) và các biện pháp thay thế hình phạt tù đối với người phạm tội nữ nuôi con nhỏ.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế về phòng ngừa tội phạm nữ giới giữa các nước trong khu vực ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
Tác động học thuật: Luận án là công trình tiên phong toàn diện nhất về tội phạm học nữ giới tại Việt Nam, trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc trong các chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ luật học và tội phạm học tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Cảnh sát nhân dân, Học viện An ninh nhân dân và Học viện Khoa học Xã hội.
Tác động chính sách: Các kết quả nghiên cứu và đề xuất của luận án đã cung cấp luận cứ khoa học thực chứng quan trọng phục vụ quá trình sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự năm 2015, Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, Luật Thi hành án hình sự năm 2019, đặc biệt là việc hoàn thiện các chính sách hình sự nhân đạo đối với phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi.
Tác động xã hội: Góp phần định hình lại nhận thức của các cơ quan tư pháp và toàn xã hội về người phụ nữ phạm tội; thúc đẩy việc lồng ghép vấn đề bình đẳng giới vào các chiến lược quốc gia phòng, chống tội phạm của Chính phủ và các chương trình hành động vì sự tiến bộ của phụ nữ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống cơ sở dữ liệu thực chứng 10 năm toàn quốc, bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa và khung lý thuyết tội phạm học nữ quyền để phát triển các hướng nghiên cứu chuyên sâu.
- Các nhà hoạch định chính sách và Cơ quan lập pháp (Quốc hội, Bộ Tư pháp): Sử dụng các phát hiện thực chứng để xây dựng các điều khoản luật hình sự, tố tụng hình sự và thi hành án hình sự mang tính nhân văn và nhạy cảm giới.
- Cơ quan thực thi pháp luật và Tư pháp (Bộ Công an, TANDTC, VKSNDTC): Nâng cao hiệu quả công tác nghiệp vụ phòng ngừa, điều tra, truy tố, xét xử và quản lý giam giữ, giáo dục cải tạo đối với người phạm tội nữ.
- Các tổ chức xã hội (Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, các tổ chức phi chính phủ): Có cơ sở khoa học vững chắc để thiết kế các chương trình can thiệp hỗ trợ sinh kế, phòng ngừa bạo lực gia đình và trợ giúp pháp lý cho phụ nữ có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Luận án đã mở rộng Thuyết Tội phạm học Nữ quyền (Feminist Criminology của Chesney-Lind & Pasko) và Thuyết Kiểm soát Xã hội (Social Control Theory của Hirschi & Dolgova) vào bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam. Tác giả luận chứng thành công mô hình "Áp lực mưu sinh kép và con đường phạm tội đặc thù giới", chứng minh hành vi phạm tội của phụ nữ Việt Nam là sự phản ứng tiêu cực trước áp lực kinh tế và khủng hoảng thiết chế gia đình chứ không phải sự biến dị sinh học bẩm sinh.
-
Tính đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu tiền nhiệm vốn chỉ phân tích định tính hoặc sử dụng số liệu hạn hẹp tại một địa phương, luận án đã thực hiện một bước nhảy vọt về phương pháp: Kết hợp chuỗi dữ liệu lớn thống kê tư pháp 10 năm toàn quốc của TANDTC (N > 65.700 vụ việc) với khảo sát thực nghiệm 368 phạm nhân nữ được xử lý định lượng bằng phần mềm SPSS, thiết lập chuẩn mực phương pháp luận mới cho tội phạm học Việt Nam.
-
Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa khoa học nhất từ dữ liệu thực chứng? Phát hiện bất ngờ nhất là tỷ lệ phụ nữ phạm tội ma túy và lừa đảo chiếm tỷ trọng áp đảo, nhưng phần lớn họ đóng vai trò là mắt xích thừa hành hoặc nạn nhân bị lôi kéo, lợi dụng do hoàn cảnh nợ nần, túng quẫn và sự phụ thuộc tình cảm, làm đảo lộn quan niệm truyền thống cho rằng phụ nữ chỉ phạm các tội ít nghiêm trọng hoặc mang tính thụ động.
-
Luận án có cung cấp giao thức nhân bản nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Luận án cung cấp toàn bộ mẫu Phiếu trưng cầu ý kiến chuẩn hóa tại Phụ lục 4 và công khai toàn bộ kết quả phân tích thống kê định lượng SPSS tại Phụ lục 5, cho phép các nhà khoa học độc lập nhân bản hoặc mở rộng quy trình nghiên cứu trên các tập dữ liệu mới.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Định hướng tập trung vào 3 trụ cột: (1) Tội phạm kinh tế - công nghệ cao có yếu tố giới; (2) Tâm lý học giam giữ và phục hồi nhân phẩm cho nữ phạm nhân; (3) Thể chế hóa các biện pháp tư pháp phục hồi và thay thế giam giữ đối với phụ nữ vi phạm pháp luật.
Kết luận
- Luận án đã hoàn thành xuất sắc việc xây dựng bức tranh toàn cảnh, chân thực và có hệ thống về tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện ở Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (2003 - 2012) trên quy mô toàn quốc.
- Xác lập hệ thống luận cứ khoa học vững chắc khẳng định quy luật gia tăng về số lượng, tính chất phức tạp về cơ cấu tội danh (chi phối bởi tội phạm ma túy, xâm phạm sở hữu và kinh tế) và sự biến đổi phương thức thực hiện tội phạm của nữ giới.
- Làm sáng tỏ hệ thống nguyên nhân đa tầng từ kinh tế - xã hội, văn hóa - giáo dục, quản lý nhà nước đến những khiếm khuyết trong hoạt động tư pháp hình sự và công tác giáo dục, cải tạo phạm nhân nữ.
- Dự báo khoa học xu hướng vận động của tình hình tội phạm nữ giới trong giai đoạn tiếp theo, tạo tiền đề định hướng chính sách hình sự quốc gia.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, đồng bộ, khả thi kết hợp giữa phòng ngừa xã hội mang tính nhạy cảm giới với đổi mới nghiệp vụ điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án phạt tù.
- Đóng góp bước chuyển biến mang tính mô thức (paradigm shift) cho tội phạm học Việt Nam từ tư duy trừng phạt truyền thống sang tư duy phòng ngừa hiện đại, nhân đạo và bảo đảm bình đẳng giới.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: Tội phạm mạng có yếu tố giới tính, Tư pháp phục hồi cho phụ nữ phạm tội và Xã hội học tái hòa nhập cộng đồng cho phạm nhân nữ.
- Khẳng định giá trị học thuật bền vững, đóng góp thiết thực cho sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và bảo vệ quyền con người của phụ nữ tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 Bé Gi¸o dôc vµ §µo t¹o bé t− ph¸p tr−êng ®¹i häc luËt hµ néi lý v¨n quyÒn phßng ngõa téi ph¹m do n÷ giíi thùc hiÖn ë ViÖt Nam luËn ¸n tiÕn sÜ luËt häc Hµ néi - 2014 2 Bé Gi¸o dôc vµ §µo t¹o bé t− ph¸p tr−êng ®¹i häc luËt hµ néi lý v¨n quyÒn phßng ngõa téi ph¹m do n÷ giíi thùc hiÖn ë ViÖt Nam Chuyªn ngµnh : Téi ph¹m häc vµ phßng ngõa téi ph¹m M· sè : 62 38 01 05 luËn ¸n tiÕn sÜ luËt häc Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: PGS.TS Lª ThÞ S¬n PGS.TS D−¬ng TuyÕt Miªn Hµ néi - 2014 3 Lêi cam ®oan T«i xin cam ®oan ®©y lµ c«ng tr×nh nghiªn cøu cña riªng t«i. C¸c sè liÖu nªu trong luËn ¸n lµ trung thùc. Nh÷ng kÕt luËn khoa häc cña luËn ¸n ch−a tõng ®−îc ai c«ng bè trong bÊt kú c«ng tr×nh nµo kh¸c. T¸c gi¶ luËn ¸n Lý V¨n QuyÒn 4 Môc lôc Trang PHẦN MỞ ĐẦU 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 4 PHẦN NỘI DUNG 27 Chương 1: TÌNH HÌNH TỘI PHẠM DO NỮ GIỚI THỰC HIỆN Ở 27 VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2003 - 2012 1.
Thực trạng của tội phạm do nữ giới thực hiện ở Việt Nam giai 27 đoạn 2003 - 2012 1. Diễn biến của tội phạm do nữ giới thực hiện ở Việt Nam giai 56 đoạn 2003 - 2012 Chương 2: NGUYÊN NHÂN CỦA TỘI PHẠM DO NỮ GIỚI THỰC 71 HIỆN Ở VIỆT NAM 2. Nguyên nhân về kinh tế - xã hội. Nguyên nhân về văn hóa, giáo dục 79 2.
Nguyên nhân trong quản lý Nhà nước về an ninh, trật tự, an toàn 89 xã hội 2. Nguyên nhân trong hoạt động chống tội phạm và giáo dục, cải 93 tạo phạm nhân nữ. Chương 3: DỰ BÁO TÌNH HÌNH TỘI PHẠM VÀ CÁC BIỆN PHÁP 102 PHÒNG NGỪA TỘI PHẠM DO NỮ GIỚI THỰC HIỆN Ở VIỆT NAM 3. Dự báo tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện 102 3.
Các biện pháp phòng ngừa tội phạm 106 PHẦN KẾT LUẬN 144 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ 149 LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 150 PHỤ LỤC 157 5 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLHSVN : Bộ luật Hình sự Việt Nam BLTTHS : Bộ luật Tố tụng Hình sự GS : Giáo sư HSST : Hình sự sơ thẩm MĐGTBQ : Mức độ gia tăng bình quân NCTNPT : Người chưa thành niên phạm tội Nxb : Nhà xuất bản PGS. : Phó giáo sư Tr. : Trang TS : Tiến sĩ TAND : Tòa án nhân dân TANDTC : Tòa án nhân dân tối cao THCS : Trung học cơ sở THTP : Tình hình tội phạm UBND : Ủy ban nhân dân VKSND : Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC : Viện kiểm sát nhân dân tối cao 6 DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 1.1 Số bị cáo nữ đã bị xét xử sơ thẩm ở Việt Nam giai đoạn 29 2003 - 2012 1.2 Chỉ số người phạm tội nữ (2003 - 2012) 30 1.3 Chỉ số người phạm tội nam (2003 - 2012) 31 1.4 Cơ cấu của tội phạm do nữ giới thực hiện theo các nhóm tội 36 1.5 Cơ cấu của tội phạm do nam giới thực hiện theo các nhóm tội 37 1.6 Cơ cấu của tội phạm do nữ giới thực hiện theo tội danh 39 1.7 Cơ cấu của tội phạm do nữ thực hiện theo địa bàn phạm tội 42 1.8 Cơ cấu của tội phạm do người nữ giới thực hiện theo 4 loại 42 tội phạm 1.9 Cơ cấu của tội phạm do nữ giới thực hiện theo hình thức 43 thực hiện tội phạm 1.10 Cơ cấu theo loại hình phạt 44 1.11 Cơ cấu theo động cơ phạm tội 45 1.12 Cơ cấu theo độ tuổi 46 1.13 Cơ cấu theo nghề nghiệp 47 1.14 Cơ cấu theo trình độ học vấn 48 1.15 Cơ cấu theo tái phạm 49 1.16 Cơ cấu theo hoàn cảnh kinh tế 50 1.17 Cơ cấu theo hậu quả của tội phạm 52 1.18 Cơ cấu theo loại nạn nhân 53 1.19 Diễn biến của số người phạm tội nữ ở Việt Nam giai đoạn 57 2003 - 2012 1.20 So sánh diễn biến của số người phạm tội nữ và số người 59 phạm tội nam ở Việt Nam giai đoạn 2003 - 2012 1.21 Diễn biến của tội phạm do nữ giới thực hiện ở Việt Nam giai 61 đoạn 2003 - 2012 theo các chương của BLHS 1.22 Diễn biến của các tội phạm do nữ giới thực hiện phổ biến 63 nhất ở Việt Nam giai đoạn 2003 - 2012 1.23 Diễn biến của số người phạm tội nữ là người chưa thành 67 niên ở Việt Nam giai đoạn 2003 - 2012 7 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên biểu đồ Trang biểu đồ 1.1 So sánh số bị cáo nữ và số bị cáo nam đã bị xét xử sơ thẩm 29 ở Việt Nam giai đoạn 2003 - 2012 1.2 Cơ cấu của tội phạm do người nữ giới thực hiện theo 4 loại 43 tội phạm 1.3 Cơ cấu của tội phạm do nữ giới thực hiện theo hình thức 43 thực hiện tội phạm 1.4 Cơ cấu theo loại hình phạt 44 1.5 Cơ cấu theo động cơ phạm tội 45 1.6 Cơ cấu theo độ tuổi 46 1.7 Cơ cấu theo nghề nghiệp 47 1.8 Cơ cấu theo trình độ học vấn 48 1.9 Cơ cấu theo tái phạm 49 1.10 Cơ cấu theo hoàn cảnh kinh tế 50 1.11 Cơ cấu theo hậu quả của tội phạm 52 1.12 Cơ cấu theo loại nạn nhân 54 1.13 Diễn biến của số người phạm tội nữ ở Việt Nam giai đoạn 57 2003 - 2012 1.14 So sánh diễn biến của số người phạm tội nữ và số người 60 phạm tội nam ở Việt Nam giai đoạn 2003 - 2012 1.15 Diễn biến của tội phạm do nữ giới thực hiện ở Việt Nam giai 62 đoạn 2003 - 2012 theo các chương của BLHS, có xu hướng tăng với mức độ cao 1.16 Diễn biến của các tội phạm do nữ giới thực hiện phổ biến 64 nhất ở Việt Nam giai đoạn 2003 - 2012, có xu hướng tăng nới mức độ cao 1.17 Diễn biến của số người phạm tội nữ là người chưa thành 67 niên ở Việt Nam giai đoạn 2003 - 2012 8 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Trang Phụ lục 1: Cơ cấu của tội phạm do nữ giới thực hiện theo tội danh 157 Phụ lục 2: Cơ cấu của tội phạm theo giới tính người phạm tội trong 158 từng tội danh Phụ lục 3: Cơ cấu của tội phạm do nữ thực hiện theo địa bàn phạm tội 160 Phụ lục 4: Phiếu trưng cầu ý kiến 162 Phụ lục 5: Kết quả chạy SPSS 368 phiếu hỏi phạm nhân nữ 168 9 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Nữ giới ở Việt Nam là một lực lượng căn bản, nguồn nhân tố quan trọng đóng góp vào sự phát triển toàn diện xã hội.
Trải qua hàng nghìn năm xây dựng vì sự toàn vẹn lãnh thổ, đấu tranh chống thiên tai, duy trì nòi giống, phụ nữ Việt Nam luôn phát huy những đức tính quý báu mang đậm bản sắc truyền thống như đức tính tần tảo, chịu khó, biết hi sinh vì chồng con, coi trọng cuộc sống gia đình, coi trọng hôn nhân. Ở Việt Nam, nữ giới chiếm 51% lực lượng lao động trong đó nữ giới ở nông thôn vẫn đóng vai trò chính trong hoạt động sản xuất nông nghiệp; bên cạnh đó, nữ giới (nhất là phụ nữ) vẫn đóng vai trò chính trong công việc gia đình và nuôi dạy con cái, phụng dưỡng cha mẹ khi về già. Xã hội ngày càng phát triển, nữ giới càng có nhiều cơ hội được học tập, công tác, cải thiện vị trí của mình trong gia đình và xã hội, được cống hiến nhiều hơn cho xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm kể trên, trong những năm gần đây, tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện đã có xu hướng gia tăng, bộc lộ nhiều đặc điểm nghiêm trọng cả về thực trạng và diễn biến.
Vấn đề nữ giới phạm tội ở Việt Nam đã phản ánh khá rõ những đặc điểm về xã hội Việt Nam những năm gần đây cũng như phản ánh được tính riêng biệt về tâm sinh lí giới nữ của những người phạm tội nữ. Theo số liệu thống kê của Tòa án nhân dân tối cao, trên phạm vi toàn quốc năm 1995 có 4.151 người phạm tội nữ bị xét xử sơ thẩm hình sự thì đến năm 2002 con số này là 5.603 người, tăng lên 135% so với năm 1995 [80]; Năm 2003 trên phạm vi toàn quốc có 6.543 người phạm tội nữ bị xét xử sơ thẩm hình sự thì đến năm 2007 con số này là 7.231 người, tăng lên 111%, năm 2012 con số này là 6.895 người tăng lên 105 % so với năm 2003. Tính trung bình, mỗi năm có khoảng 6.570 người phạm tội nữ bị xét xử sơ thẩm hình sự [81]. Các tội phạm do nữ giới thực hiện ngày càng đa dạng và xảy ra ở tất cả các địa phương nhưng tập trung chủ yếu là Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội.
Các tội phạm do nữ giới thực hiện có mức độ cao hơn cả là tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán trái phép chất ma túy; tội đánh bạc; tội trộm cắp tài 10 sản; tội tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc; tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản; tội chứa mại dâm; tội cố ý gây thương tích; tội cướp giật tài sản; tội cướp tài sản; tội vi phạm quy định về điều khiển phương tiện giao thông đường bộ; tội môi giới mại dâm; tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản; tội giết người; tội làm, tàng trữ, vận chuyển, lưu hành tiền giả, ngân phiếu giả, công trái giả và tội mua bán phụ nữ (nay là tội mua bán người). Trước tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện ngày càng phức tạp, hơn nữa từ năm 2003 đến nay chưa có công trình nào nghiên cứu về vấn đề này trên phạm vi cả nước, do vậy việc nghiên cứu một cách toàn diện vấn đề nữ giới phạm tội ở Việt Nam dưới góc độ tội phạm học là cần thiết nhằm tìm ra giải pháp kìm chế sự gia tăng và làm giảm tội phạm nói chung cũng như tội phạm do nữ giới thực hiện nói riêng. Vì vậy, tác giả đã chọn và nghiên cứu đề tài: "Phòng ngừa tội phạm do nữ giới thực hiện ở Việt Nam" làm luận án tiến sĩ. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là đưa ra được hệ thống các biện pháp phòng ngừa tội phạm do nữ giới thực hiện để kiềm chế sự gia tăng tội phạm và làm giảm dần nữ giới phạm tội ở Việt Nam trong những năm tiếp theo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lý Văn Quyền (2014). Phòng ngừa tội phạm do nữ giới ở Việt Nam (Luận án Tiến sĩ) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/phong-ngua-toi-pham-do-nu-gioi-o-viet-nam-luan-an-tien-si-ly-van-quyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phòng ngừa tội phạm do nữ giới ở Việt Nam (Luận án Tiến sĩ)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về phòng ngừa tội phạm do nữ giới thực hiện tại Việt Nam. Phân tích nguyên nhân, đặc điểm và đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Phòng ngừa tội phạm do nữ giới ở Việt Nam (Luận án Tiến sĩ)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Phòng ngừa tội phạm do nữ giới ở Việt Nam (Luận án Tiến sĩ)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phòng ngừa tội phạm do nữ giới ở Việt Nam (Luận án Tiến sĩ)" thuộc chuyên ngành Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Phòng ngừa tội phạm do nữ giới ở Việt Nam (Luận án Tiến sĩ)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phòng ngừa tội phạm do nữ giới ở Việt Nam (Luận án Tiến sĩ)" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phòng ngừa tội phạm do nữ giới ở Việt Nam (Luận án Tiến sĩ)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.