Luận án tiến sĩ luật học chủ thể tội phạm theo pháp luật hình sự Việt Nam

"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu chủ thể tội phạm theo pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích quy định pháp luật về tội phạm."

Chuyên ngành

Pháp luật hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan lý luận về yếu tố chủ thể của tội phạm
Số trang:
173 trang
Chuyên ngành:
Pháp luật Hình sự

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan lý luận về yếu tố chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội phạm giữ vai trò trung tâm trong khoa học luật hình sự. Yếu tố này chi phối trực tiếp toàn bộ cấu thành tội phạm. Hành vi nguy hiểm cho xã hội bắt nguồn từ ý thức và ý chí của chủ thể. Hành vi này thể hiện ra thế giới bên ngoài qua hành động hoặc không hành động. Nếu không có chủ thể thì không có hành vi phạm tội. Việc xác định đúng chủ thể bảo đảm nguyên tắc công minh, có lỗi và nhân đạo xã hội chủ nghĩa. Lý luận về chủ thể đòi hỏi phương pháp tiếp cận đa chiều và liên ngành. Nghiên cứu chủ thể cần kết hợp chặt chẽ giữa triết học, xã hội học, tâm lý học và tội phạm học. Phương pháp tiếp cận này giúp làm sáng tỏ bản chất của hành vi vi phạm. Pháp luật hình sự bảo vệ trật tự xã hội thông qua việc tác động và điều chỉnh hành vi của các chủ thể.

1.1. Khái niệm và vị trí của chủ thể trong cấu thành tội phạm

Chủ thể của tội phạm là cá nhân hoặc pháp nhân thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội bị luật hình sự cấm. Trong khoa học pháp lý, cấu thành tội phạm bao gồm bốn yếu tố liên kết chặt chẽ với nhau. Bốn yếu tố đó gồm khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan. Chủ thể giữ vị trí then chốt, quyết định sự tồn tại của tội phạm. Mọi hành vi phạm tội đều phản ánh năng lực nhận thức và sự điều khiển hành vi của chủ thể. Nếu thiếu các dấu hiệu của chủ thể, hành vi không thể cấu thành tội phạm. Do đó, việc nghiên cứu khái niệm chủ thể mang ý nghĩa lý luận nền tảng. Nhận thức đúng vị trí của chủ thể giúp định hướng chính xác cho hoạt động điều tra và xét xử.

1.2. Mối quan hệ giữa chủ thể và các yếu tố cấu thành khác

Chủ thể của tội phạm có mối quan hệ biện chứng với mặt chủ quan của tội phạm. Ý thức và ý chí của chủ thể tạo nên các yếu tố lỗi, động cơ và mục đích phạm tội. Đồng thời, chủ thể quyết định phương thức và thủ đoạn thực hiện hành vi khách quan. Khách thể bị xâm hại phản ánh tính chất và mức độ nguy hiểm của chính chủ thể. Sự gắn kết hữu cơ này tạo nên tính toàn vẹn của cấu thành tội phạm. Cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh đầy đủ mối quan hệ giữa chủ thể và hành vi gây hại. Hoạt động này nhằm tránh bỏ lọt tội phạm và ngăn ngừa tối đa tình trạng oan sai trong thực tiễn tư pháp.

1.3. Lịch sử phát triển quy định pháp luật về chủ thể hình sự

Quy định về chủ thể của tội phạm trải qua nhiều giai đoạn phát triển lịch sử. Trước năm 2015, pháp luật hình sự Việt Nam chỉ công nhận thể nhân là chủ thể của tội phạm. Các bộ luật hình sự trước đây chỉ tập trung xử lý trách nhiệm cá nhân. Quá trình phát triển kinh tế thị trường đặt ra yêu cầu mở rộng phạm vi chủ thể. Lập pháp hình sự Việt Nam đã tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm quốc tế tiến bộ. Sự mở rộng khái niệm chủ thể đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của tư duy pháp lý. Quá trình hoàn thiện này luôn bám sát thực tiễn xã hội và tôn trọng quyền con người trong tố tụng hình sự.

II. Điều kiện xác định cá nhân là chủ thể của tội phạm

Cá nhân chỉ trở thành chủ thể của tội phạm khi thỏa mãn đầy đủ các điều kiện do luật định. Hai điều kiện cơ bản gồm độ tuổi luật định và khả năng nhận thức điều khiển hành vi. Cá nhân phải đạt độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo quy định cụ thể của từng khung hình phạt. Đồng thời, người thực hiện hành vi phải có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự tại thời điểm phạm tội. Sự thiếu hụt một trong hai điều kiện sẽ loại trừ trách nhiệm hình sự của cá nhân. Pháp luật hình sự phân hóa mức độ trách nhiệm dựa trên đặc điểm nhân thân của từng người. Việc xác định chính xác các điều kiện này bảo đảm tính công bằng và nghiêm minh của pháp luật.

2.1. Quy định về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự của cá nhân

Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự được pháp luật phân định rành mạch theo từng nhóm tuổi. Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi loại tội phạm đã thực hiện. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm về tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Sự phân chia độ tuổi căn cứ vào mức độ trưởng thành về tâm sinh lý và nhận thức xã hội. Cơ quan tiến hành tố tụng có nghĩa vụ chứng minh chính xác ngày tháng năm sinh của người phạm tội. Đây là căn cứ bắt buộc để xác định tư cách chủ thể và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự.

2.2. Năng lực trách nhiệm hình sự và tình trạng loại trừ

Năng lực trách nhiệm hình sự là khả năng nhận thức tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi. Người có năng lực này có đầy đủ khả năng kiềm chế và điều khiển hành vi của mình. Trái lại, tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự là căn cứ loại trừ hoàn toàn trách nhiệm. Tình trạng này xuất hiện khi người phạm tội mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức. Việc kết luận dựa hoàn toàn vào quy trình giám định pháp y tâm thần nghiêm ngặt. Người ở trong tình trạng này sẽ bị áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh thay vì hình phạt hình sự thông thường.

2.3. Chính sách xử lý đối với người chưa thành niên phạm tội

Pháp luật hình sự áp dụng chính sách đặc thù đối với người chưa thành niên phạm tội. Nguyên tắc chủ đạo là ưu tiên giáo dục, giúp đỡ người chưa thành niên sửa chữa sai lầm. Tòa án hạn chế tối đa việc áp dụng hình phạt tù có thời hạn đối với nhóm đối tượng này. Thay vào đó, các biện pháp giám sát, giáo dục tại gia đình hoặc cộng đồng được ưu tiên áp dụng. Mức hình phạt áp dụng cho người dưới 18 tuổi luôn nhẹ hơn so với người đã thành niên. Quy định này thể hiện sự tương thích với các công ước quốc tế về quyền trẻ em mà Việt Nam tham gia.

III. Chế định pháp nhân thương mại là chủ thể của tội phạm

Chế định pháp nhân thương mại phạm tội là bước đột phá lớn trong lịch sử lập pháp Việt Nam. Nội dung này được quy định chi tiết trong Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung 2017. Việc mở rộng chủ thể đáp ứng đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn kinh tế và hội nhập quốc tế. Các tổ chức kinh tế vi phạm nghiêm trọng môi trường và trật tự quản lý kinh tế sẽ bị truy cứu trách nhiệm. Quy định này bảo vệ môi trường kinh doanh minh bạch và bảo đảm sự cạnh tranh bình đẳng. Trách nhiệm hình sự của pháp nhân không loại trừ trách nhiệm hình sự của cá nhân cùng thực hiện hành vi.

3.1. Các điều kiện truy cứu pháp nhân thương mại phạm tội

Pháp nhân thương mại chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi thỏa mãn đồng thời bốn điều kiện pháp lý. Thứ nhất, hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân thương mại. Thứ hai, hành vi phạm tội được thực hiện vì lợi ích của chính pháp nhân đó. Thứ ba, hành vi có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận từ người có thẩm quyền của pháp nhân. Thứ tư, hành vi chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự theo luật định. Việc quy định chặt chẽ các điều kiện này nhằm bảo đảm việc xử lý đúng pháp nhân, không làm ảnh hưởng xấu đến các tổ chức kinh doanh hợp pháp khác.

3.2. Phạm vi tội danh và hệ thống hình phạt đối với pháp nhân

Pháp nhân thương mại chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự đối với danh mục tội phạm được luật định cụ thể. Các tội danh này chủ yếu nằm trong nhóm tội phạm về kinh tế, môi trường và rửa tiền. Hệ thống chế tài áp dụng cho pháp nhân gồm hình phạt chính và hình phạt bổ sung. Hình phạt chính bao gồm phạt tiền, đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc đình chỉ hoạt động vĩnh viễn. Hình phạt bổ sung gồm cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực hoặc cấm huy động vốn. Các hình phạt này tác động trực tiếp vào cơ sở kinh tế và sự tồn tại của pháp nhân vi phạm.

IV. Phân loại và dấu hiệu chủ thể đặc biệt của tội phạm

Bên cạnh chủ thể thường, luật hình sự ghi nhận chủ thể đặc biệt của tội phạm. Đây là những cá nhân mang những dấu hiệu nhân thân đặc thù do điều luật quy định. Các dấu hiệu này trực tiếp ảnh hưởng đến tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội. Điển hình là các đặc điểm về chức vụ, quyền hạn, nghề nghiệp, giới tính hoặc quan hệ gia đình. Dấu hiệu đặc biệt quyết định khả năng xâm phạm các khách thể được luật bảo vệ. Việc nghiên cứu phân loại chủ thể đặc biệt giúp cơ quan tư pháp xác định chính xác tội danh và lượng hình đúng đắn.

4.1. Khái niệm và đặc điểm của chủ thể đặc biệt của tội phạm

Chủ thể đặc biệt của tội phạm là người có năng lực hình sự và đạt độ tuổi luật định kèm thuộc tính riêng biệt. Thuộc tính nhân thân đặc biệt này phản ánh vị trí xã hội, tư cách pháp lý hoặc nghĩa vụ pháp lý cụ thể. Một số tội phạm chỉ có thể do người có chức vụ, quyền hạn nhất định thực hiện. Điển hình là nhóm các tội phạm về tham nhũng và chức vụ trong cơ quan nhà nước. Người không có dấu hiệu đặc biệt không thể là người thực hành đối với các tội danh này. Tuy nhiên, họ vẫn có thể bị xử lý với tư cách đồng phạm tổ chức, xúi giục hoặc giúp sức.

4.2. Ý nghĩa của dấu hiệu bắt buộc của chủ thể tội phạm

Các dấu hiệu bắt buộc của chủ thể tội phạm đặc thù giữ vai trò quyết định trong việc định tội danh. Khi điều luật quy định cụ thể về dấu hiệu nhân thân, dấu hiệu đó trở thành yếu tố bắt buộc của cấu thành tội phạm. Nếu thiếu dấu hiệu này, hành vi của người thực hiện không cấu thành tội phạm tương ứng. Hành vi có thể cấu thành một tội phạm khác nhẹ hơn hoặc chỉ bị xử lý kỷ luật, hành chính. Cơ quan điều tra phải thu thập đầy đủ chứng cứ để chứng minh dấu hiệu bắt buộc của chủ thể tội phạm nhằm bảo đảm việc truy tố có căn cứ pháp lý vững chắc.

V. Hoàn thiện quy định pháp luật về chủ thể của tội phạm

Hoàn thiện các quy định về chủ thể là yêu cầu cấp thiết trong tiến trình cải cách tư pháp hiện nay. Quá trình áp dụng Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung 2017 phát sinh nhiều vấn đề cần giải quyết. Các khó khăn xuất hiện trong giám định pháp y tâm thần và xác minh trách nhiệm pháp nhân thương mại. Việc xác định độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự ở một số địa phương còn thiếu đồng bộ. Cần xây dựng các giải pháp toàn diện để nâng cao hiệu lực thi hành các quy định pháp luật. Hoàn thiện chế định chủ thể sẽ góp phần bảo đảm trật tự pháp luật và bảo vệ quyền con người.

5.1. Yêu cầu và phương hướng hoàn thiện lập pháp hình sự

Lập pháp hình sự cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về năng lực trách nhiệm hình sự. Cần có văn bản quy phạm giải thích rõ tiêu chí xác định ý chí của pháp nhân thương mại khi phạm tội. Quy định về chủ thể đặc biệt của tội phạm cần được rà soát để tránh chồng chéo hoặc khoảng trống pháp lý. Thủ tục xác định độ tuổi và trưng cầu giám định tâm thần cần được chuẩn hóa chặt chẽ hơn. Đồng thời, pháp luật cần tiếp tục mở rộng các biện pháp xử lý chuyển hướng thân thiện đối với người chưa thành niên phạm tội nhằm tăng cường tính nhân đạo và hiệu quả tái hòa nhập.

5.2. Giải pháp bảo đảm áp dụng đúng quy định pháp luật

Cơ quan có thẩm quyền cần ban hành nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất các quy định về chủ thể. Tòa án nhân dân tối cao cần đẩy mạnh việc tổng kết thực tiễn và phát triển án lệ về xác định chủ thể tội phạm. Cơ sở vật chất và chuyên môn của đội ngũ giám định pháp y tâm thần cần được nâng cao. Các cơ quan tiến hành tố tụng phải tăng cường phối hợp liên ngành trong việc xác minh nhân thân và thu thập chứng cứ. Việc ứng dụng cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư sẽ giúp xác định độ tuổi chính xác, ngăn ngừa sai sót trong tố tụng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu về chủ thể của tội phạm
1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu liên quan đến chủ thể của tội phạm
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ CHỦ THỂ CỦA TỘI PHẠM
2.1. Khái niệm và các điều kiện của chủ thể của tội phạm
2.2. Phân loại chủ thể của tội phạm
2.3. Mối quan hệ giữa chủ thể của tội phạm với một số phạm trù khác
2.4. Sự điều chỉnh của pháp luật đối với vấn đề về chủ thể của tội phạm
2.5. Khái quát lịch sử hình thành, phát triển các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về chủ thể của tội phạm đến trước khi ban hành Bộ luật hình sự năm 2015
3. CHƯƠNG 3: QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ CHỦ THỂ CỦA TỘI PHẠM VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG
3.1. Thực tiễn quy định của Bộ luật hình sự hiện hành về chủ thể của tội phạm
3.2. Thực trạng áp dụng quy định của Bộ luật hình sự về chủ thể của tội phạm ở nước ta
3.3. Đánh giá thực tiễn áp dụng quy định của Bộ luật hình sự về chủ thể của tội phạm và nguyên nhân
4. CHƯƠNG 4: YÊU CẦU VÀ CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM ÁP DỤNG ĐÚNG QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ VỀ CHỦ THỂ CỦA TỘI PHẠM
4.1. Yêu cầu bảo đảm áp dụng đúng các quy định của Bộ luật hình sự về chủ thể của tội phạm
4.2. Các giải pháp bảo đảm áp dụng đúng quy định của Bộ luật hình sự về chủ thể của tội phạm
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học chủ thể của tội phạm theo pháp luật hình sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các đề xuất, kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Nghiên cứu sinh Trần Thị Ngọc Hiếu MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu về chủ thể của tội phạm.

Đánh giá tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu liên quan đến chủ thể của tội phạm. 19 Chƣơng 2 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ CHỦ THỂ CỦA TỘI PHẠM. Khái niệm và các điều kiện của chủ thể của tội phạm. Phân loại chủ thể của tội phạm.

Mối quan hệ giữa chủ thể của tội phạm với một số phạm trù khác. Sự điều chỉnh của pháp luật đối với vấn đề về chủ thể của tội phạm. Khái quát lịch sử hình thành, phát triển các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về chủ thể của tội phạm đến trước khi ban hành Bộ luật hình sự năm 2015. 59 Chƣơng 3 QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ CHỦ THỂ CỦA TỘI PHẠM VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG.

Thực tiễn quy định của Bộ luật hình sự hiện hành về chủ thể của tội phạm. Thực trạng áp dụng quy định của Bộ luật hình sự về chủ thể của tội phạm ở nước ta. Đánh giá thực tiễn áp dụng quy định của Bộ luật hình sự về chủ thể của tội phạm và nguyên nhân. 120 Chƣơng 4 YÊU CẦU VÀ CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM ÁP DỤNG ĐÚNG QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ VỀ CHỦ THỂ CỦA TỘI PHẠM.

Yêu cầu bảo đảm áp dụng đúng các quy định của Bộ luật hình sự về chủ thể của tội phạm. Các giải pháp bảo đảm áp dụng đúng quy định của Bộ luật hình sự về chủ thể của tội phạm. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

152 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BLDS: Bộ luật Dân sự BLHS: Bộ luật Hình sự CTTP: Cấu thành tội phạm NCTN: Người chưa thành niên NLTNHS: Năng lực trách nhiệm hình sự Nxb: Nhà xuất bản TAND: Tòa án nhân dân TNHS: Trách nhiệm hình sự XHCN: Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Một trong những vấn đề quan trọng của luật hình sự là chủ thể của tội phạm. Tầm quan trọng của vấn đề về chủ thể của tội phạm không chỉ thể hiện ở chỗ chủ thể của tội phạm là một trong bốn yếu tố cấu thành tội phạm (CTTP) mà còn thể hiện ở chỗ chủ thể của tội phạm còn là yếu tố giữ vai trò “chi phối” các yếu tố khác của cấu thành tội phạm. Vấn đề là ở chỗ, nói đến tội phạm là nói đến hành vi phạm tội mà hành vi phạm tội đến lượt mình là sự thể hiện ý chí của chủ thể (cá nhân hoặc pháp nhân thương mại) ra thế giới bên ngoài dưới hình thức hành động hoặc không hành động phạm tội.

Như vậy, nếu không có chủ thể của tội phạm (con người với tư cách là chủ thể của hành vi phạm tội, pháp nhân thương mại với tư cách là chủ thể của hoạt động phạm tội) thì không có hành vi nguy hiểm cho xã hội xâm phạm các quan hệ xã hội mà Bộ luật hình sự ghi nhận và bảo vệ. Điều đó cũng có nghĩa là, nếu không có chủ thể của tội phạm thì không cần phải xem xét đến các yếu tố khách thể, mặt khách quan của tội phạm và mặt chủ quan của tội phạm. Hơn thế, việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với cá nhân hoặc pháp nhân thương mại không phải là chủ thể của tội phạm tương ứng không những trái với các nguyên tắc, nhất là nguyên tắc nhân đạo trong luật hình sự mà còn không đạt được mục đích của luật hình sự. Mặc dù vậy, trong một thời gian dài, trong khoa học luật hình sự nước ta, tội phạm được coi là hành vi nguy hiểm cho xã hội do chủ thể là thể nhân (cá nhân) thực hiện.

Hơn thế, vấn đề chủ thể của tội phạm chủ yếu được đề cập nghiên cứu trong các giáo trình luật hình sự ở bậc đào tạo đại học; có không nhiều các luận văn thạc sĩ luật học có đề cập nghiên cứu chủ thể của tội phạm, nhưng chưa toàn diện và sâu sắc; còn trong các công trình nghiên cứu khác, chủ thể của tội phạm chỉ được nhắc đến “một cách nhân tiện” khi nghiên cứu các vấn đề khác của luật hình sự, chẳng hạn như các dấu hiệu pháp lý của tội phạm, năng lực trách nhiệm hình sự (NLTNHS), miễn trách nhiệm hình sự…Nhiều vấn đề lý luận về chủ thể của tội phạm chưa được đặt ra hoặc đã được đặt ra nghiên cứu nhưng nhưng chưa phản ánh đầy đủ các khía cạnh lý luận cần phải có của chủ thể của tội phạm. Thực trạng nghiên cứu lý luận về chủ thể tội phạm ở nước ta, vì vậy chỉ mới dừng lại ở mức độ cơ bản (đại học). Nguyên nhân chính của thực trạng này không chỉ xuất phát từ tính đa dạng, phức tạp của chính bản thân vấn đề chủ thể của tội phạm mà còn xuất phát từ tiếp cận nghiên cứu đơn cực tức chỉ bằng một hoặc một vài cách tiếp cận được sử dụng để nghiên cứu chủ thể của tội phạm. Trong khi đó mối liên hệ đa chiều của lý luận về chủ thể của tội phạm chỉ có thể được làm sáng tỏ bằng phương pháp luận của nó không chỉ là phương pháp luận của triết học Mác-Lênin mà trong phương pháp luận này có cả các cách tiếp cận nghiên cứu (phương pháp nhận thức) xã hội học tâm lý học, hệ thống học, tội phạm học… 1 Thực trạng nghiên cứu lý luận như đã phân tích khái quát trên đây tác động mạnh mẽ đến kết quả lập pháp hình sự của nước ta về chủ thể của tội phạm.

Trong các Bộ luật hình sự năm 1985 và 1999, chủ thể của tội phạm được quy định là thể nhân (cá nhân). Khá nhiều vấn đề, chẳng hạn như độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, chủ thể đặc biệt của tội phạm, trách nhiệm hình sự trong đồng phạm…chưa được thể chế hóa một cách đầy đủ và tối ưu. Thực trạng nghiên cứu lý luận cũng như thực trạng lập pháp hình sự nước ta về chủ thể của tội phạm như đã phân tích khái quát trên đây đã ảnh hưởng không nhỏ đến thực trạng áp dụng pháp luật hình sự về chủ thể của tội phạm. Trong số những vi phạm, sai lầm trong định tội danh, quyết định hình phạt đối với người phạm tội, có cả những vi phạm, sai lầm liên quan đến xác định chủ thể của tội phạm, nhất là trong trường hợp đồng phạm.

Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự ở nước ta cho thấy, do nhận thức về chủ thể của tội phạm chưa đầy đủ và thống nhất dẫn đến quá trình xây dựng pháp luật hình sự và áp dụng pháp luật hình sự về chủ thể của tội phạm còn hạn chế, như việc xác định độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, xác định năng lực trách nhiệm hình sự, xác định những dấu hiệu đặc biệt của chủ thể đặc biệt do đó, ảnh hưởng đến việc quyết định trách nhiệm hình sự, hình phạt chưa phù hợp dẫn đến tình trạng bỏ lọt tội phạm, làm oan người vô tội, làm ảnh hưởng đến lòng tin của nhân dân đối với Nhà nước. Nghiêm trọng hơn, thực trạng áp dụng pháp luật hình sự đó phần nào làm cho tình hình tội phạm ở nước ta tuy có phần được kiềm chế nhưng diễn biến hết sức phức tạp. Theo thống kê chưa đầy đủ, hàng năm trong cả nước, các Tòa án thụ lý trên dưới 70 đến 80 ngàn vụ án hình sự với trên 100 ngàn bị cáo, trong đó, nổi bật các vụ án giết người, cướp tài sản, hiếp dâm, hiếp dâm trẻ em, tham ô, nhận hối lộ, … Để khắc phục những điểm hạn chế, bất cập trong các quy định của Bộ luật hình sự năm 1999 về chủ thể của tội phạm, tăng cường khả năng và giá trị của pháp luật hình sự trong đấu tranh phòng, chống tội phạm và phát triển mạnh mẽ pháp luật hình sự nước ta theo hướng ngày càng nhân đạo hóa, phân hóa, quốc tế hóa…Bộ luật hình sự Việt Nam năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 lần đầu tiên trong lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam bổ sung những quy định đối với pháp nhân thương mại phạm tội. Việc quy định và áp dụng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại phạm tội không những đáp ứng kịp thời những đòi hỏi mang tính tất yếu khách quan của cuộc sống, của cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm, của sự nghiệp cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam hiện nay, mà còn góp phần phát triển hơn nữa nền kinh tế thị trường, định hướng xã hội chủ nghĩa, thể hiện đầy đủ sự công bằng, văn minh trong xã hội hiện đại.

Tuy nhiên, việc bổ sung các quy định đối với pháp nhân tương mại phạm tội cũng làm cho vấn đề chủ thể của tội phạm càng trở nên phức tạp hơn cả về mặt lý luận, cả về mặt thể chế hóa pháp luật cả về mặt áp dụng pháp luật 2 hình sự trong pháp luật hình sự trong thực tiễn khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự. Bởi sự động và phát triển không ngừng của đời sống xã hội, những điểm hạn chế trong các quy định về chủ thể của tội phạm là thể nhân (cá nhân) chưa được khắc phục hoàn toàn, những quy định đối với pháp nhân thương mại vừa được bổ sung vào Bộ luật hình sự, thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật hình sự về chủ thể của tội phạm chắc chắn không thể tránh khỏi những khó khăn, vướng mắc. Từ những điều phân tích khái quát trên đây, có thể khẳng định rằng, nghiên cứu một cách sâu sắc và toàn diện các khía cạnh của lý luận cũng như của thực trạng quy định và áp dụng pháp luật hình sự Việt Nam về chủ thể của tội phạm để đề xuất các giải pháp bảo đảm áp dụng đúng quy định của pháp luật hình sự về chủ thể của tội phạm, rõ ràng là việc làm có tính cấp thiết, có ý nghĩa quan trọng về mặt lý luận và thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Ngọc Hiếu (n.d.). Nghiên cứu chủ thể tội phạm theo pháp luật hình sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/nghien-cuu-chu-the-toi-pham-theo-phap-luat-hinh-si-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chủ thể tội phạm theo pháp luật hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu chủ thể tội phạm theo pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích quy định pháp luật về tội phạm."

Luận án "Nghiên cứu chủ thể tội phạm theo pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chủ thể tội phạm theo pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Pháp luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Nghiên cứu chủ thể tội phạm theo pháp luật hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chủ thể tội phạm theo pháp luật hình sự Việt Nam" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chủ thể tội phạm theo pháp luật hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter