Bảo đảm nguyên tắc tranh tụng xét xử sơ thẩm hình sự, yêu cầu cải cách tư pháp VN
Tài liệu: Luận án tiến sĩ luật bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên toà xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở việt nam. Tải miễn phí
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cải cách tư pháp: Tranh tụng tại phiên tòa hình sự sơ thẩm
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Hoàng Văn Thành
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cải cách tư pháp Tranh tụng tại phiên tòa hình sự sơ thẩm
Việt Nam đẩy mạnh cải cách tư pháp. Nguyên tắc tranh tụng là trọng tâm của cải cách này. Các nghị quyết của Bộ Chính trị, đặc biệt là Nghị quyết 08/NQ-TW và Nghị quyết 48/NQ-TW, đặt ra yêu cầu cao. Phiên tòa hình sự sơ thẩm cần đảm bảo công bằng, minh bạch. Chất lượng hoạt động xét xử hình sự phải được nâng cao. Mục tiêu lớn là chống bỏ lọt tội phạm và tránh oan sai. Tài liệu này phân tích sâu sắc các khía cạnh lý luận và thực tiễn của nguyên tắc quan trọng này. Tranh tụng được coi là chìa khóa để nâng cao lòng tin vào nền tư pháp.
1.1. Bối cảnh và yêu cầu cải cách tư pháp
Tình hình tội phạm ở Việt Nam diễn biến phức tạp. Chất lượng tư pháp đôi khi chưa đạt yêu cầu. Vẫn còn trường hợp bỏ lọt tội phạm. Cũng có trường hợp làm oan người vô tội. Những yếu kém này làm giảm lòng tin xã hội vào công lý. Cải cách tư pháp Việt Nam là tất yếu. Nghị quyết 48/NQ-TW nhấn mạnh cải cách thủ tục tố tụng. Hướng đi là dân chủ, bình đẳng, công khai, minh bạch. Hoạt động tư pháp cần sự giám sát của nhân dân.
1.2. Tranh tụng Trọng tâm của cải cách tư pháp
Tranh tụng tại phiên tòa là khâu đột phá. Kết quả tranh tụng được lấy làm căn cứ quan trọng. Đây là cơ sở để phán quyết bản án. Yêu cầu cải cách tư pháp đặt ra cho hoạt động xét xử hình sự. Nâng cao chất lượng thủ tục tố tụng hình sự. Bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Nguyên tắc tranh tụng củng cố niềm tin vào công lý xã hội chủ nghĩa.
II. Cơ sở lý luận và vai trò của nguyên tắc tranh tụng
Nghiên cứu sâu về nguyên tắc tranh tụng là cần thiết. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong thủ tục tố tụng hình sự. Nguyên tắc này thể hiện tính dân chủ và công bằng. Tranh tụng giúp đảm bảo sự thật khách quan. Nó bảo vệ quyền con người trong hoạt động xét xử hình sự. Việc hiểu rõ khái niệm, nội dung và ý nghĩa của tranh tụng là nền tảng. Điều này hỗ trợ quá trình hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
2.1. Khái niệm và đặc điểm của tranh tụng
Tranh tụng là hoạt động đối đáp. Các bên trình bày chứng cứ, lập luận tại tòa. Bên buộc tội và bên gỡ tội đối thoại công khai. Tòa án đóng vai trò trung lập. Tranh tụng diễn ra chủ yếu tại phiên tòa hình sự sơ thẩm. Nó khác với mô hình xét hỏi. Trọng tâm là sự đối chất giữa các bên liên quan. Đây là đặc điểm nổi bật của một nền tư pháp tiến bộ.
2.2. Nội dung và ý nghĩa của tranh tụng hình sự
Tranh tụng đảm bảo quyền bào chữa của bị cáo. Nó tạo bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội. Kiểm sát viên thực hiện việc buộc tội. Luật sư và bị cáo thực hiện việc gỡ tội. Tranh tụng quan trọng để tìm ra sự thật khách quan. Nó góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền. Tranh tụng nâng cao tính hợp pháp của bản án. Việc này củng cố lòng tin của công chúng vào hệ thống tư pháp.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về tranh tụng và bài học
Nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng nguyên tắc tranh tụng. Mỗi quốc gia có mô hình tranh tụng khác nhau. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp cái nhìn đa chiều. Có thể học hỏi các điểm mạnh từ các hệ thống khác. Tuy nhiên, việc áp dụng cần phù hợp. Cần xem xét bối cảnh pháp lý, văn hóa xã hội Việt Nam. Mục tiêu là phát triển mô hình tranh tụng hiệu quả cho Việt Nam.
III. Pháp luật tố tụng hình sự Thực trạng tranh tụng
Thực trạng áp dụng nguyên tắc tranh tụng tại Việt Nam có nhiều tiến bộ. Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) hiện hành đã có nhiều quy định liên quan. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và bất cập. Việc đánh giá ưu điểm và hạn chế trong thực tiễn là cần thiết. Điều này giúp xác định nguyên nhân và đưa ra giải pháp phù hợp. Phân tích thực trạng giúp nhận diện các thách thức trong hoạt động xét xử hình sự.
3.1. Quy định pháp luật về tranh tụng hiện hành
BLTTHS đã ghi nhận nguyên tắc tranh tụng. Các điều khoản pháp luật bảo đảm quyền bào chữa. Quy định rõ quyền và nghĩa vụ của kiểm sát viên. Pháp luật cũng nêu rõ quyền và nghĩa vụ của luật sư. Hành lang pháp lý cơ bản đã được thiết lập. Các quy định này là nền tảng cho thủ tục tố tụng hình sự. Tuy nhiên, tính hiệu quả trong thực thi cần được cải thiện.
3.2. Ưu điểm và hạn chế trong thực tiễn
Tranh tụng đã có những tiến bộ đáng kể. Nhận thức về nguyên tắc tranh tụng được nâng cao. Quyền của bị cáo, quyền bào chữa được tôn trọng hơn. Tuy nhiên, bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội chưa thực sự đầy đủ. Vai trò luật sư còn gặp nhiều khó khăn. Quyền công bố và đánh giá chứng cứ chưa đồng đều. Hoạt động kiểm sát vẫn còn mang nặng tính xét hỏi.
3.3. Nguyên nhân của những tồn tại
Nguyên nhân đến từ nhiều phía. Thói quen xét xử cũ còn ảnh hưởng. Năng lực của một số kiểm sát viên và luật sư chưa đồng đều. Cơ sở vật chất và phương tiện hỗ trợ còn thiếu. Pháp luật cần chi tiết và rõ ràng hơn. Nhận thức về tầm quan trọng của nguyên tắc tranh tụng cần sâu sắc hơn nữa. Việc đào tạo, bồi dưỡng cán bộ còn hạn chế.
IV. Nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa hình sự
Đưa ra các giải pháp cụ thể là cần thiết. Các giải pháp nhằm tăng cường nguyên tắc tranh tụng. Mục tiêu hướng tới một nền tư pháp hiện đại và công bằng. Đảm bảo công lý cho mọi công dân là yêu cầu hàng đầu. Đây là nhiệm vụ trọng tâm của cải cách tư pháp Việt Nam. Các giải pháp cần toàn diện, từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực các chủ thể. Nghị quyết 49-NQ/TW tiếp tục định hướng cho quá trình này.
4.1. Quan điểm định hướng cải cách tư pháp
Tiếp tục thực hiện các nghị quyết của Bộ Chính trị. Hoàn thiện hệ thống pháp luật là ưu tiên. Tăng cường vị thế của tranh tụng. Coi tranh tụng là cốt lõi của hoạt động xét xử hình sự. Ưu tiên bảo vệ quyền con người và quyền công dân. Pháp luật cần rõ ràng hơn về bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội. Mục tiêu là xây dựng nền tư pháp thực sự dân chủ.
4.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật
Sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS). Tăng cường quyền độc lập cho luật sư. Quy định chi tiết hơn về thu thập, công bố chứng cứ. Tạo cơ chế thực sự bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội. Thúc đẩy tính công khai, minh bạch của phiên tòa. Áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào thủ tục tố tụng hình sự. Điều này nâng cao hiệu quả tranh tụng.
4.3. Nâng cao năng lực chủ thể tranh tụng
Đào tạo chuyên sâu cho kiểm sát viên. Nâng cao kỹ năng tranh tụng cho luật sư. Bồi dưỡng thẩm phán về nguyên tắc tranh tụng. Tăng cường trách nhiệm của các bên liên quan. Đảm bảo nguồn lực cho hoạt động xét xử hình sự. Đổi mới phương pháp đào tạo và bồi dưỡng. Các chủ thể tố tụng cần trang bị kiến thức, kỹ năng vững vàng. Điều này đảm bảo chất lượng tranh tụng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới toàn diện hệ thống tư pháp, trong đó bảo vệ quyền con người, quyền công dân và ngăn ngừa oan, sai được xác định là trọng tâm cốt lõi. Trong bối cảnh tình hình tội phạm diễn biến phức tạp giai đoạn đổi mới, hoạt động tư pháp tại Việt Nam bộc lộ nhiều điểm nghẽn mang tính cấu trúc: tình trạng bỏ lọt tội phạm và làm oan người vô tội vẫn còn xảy ra, làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào nền công lý xã hội chủ nghĩa. Trước thực trạng đó, Đảng Cộng sản Việt Nam đã ban hành các văn kiện mang tính bước ngoặt gồm Nghị quyết số 08/NQ-TW ngày 02/01/2002 và đặc biệt là Nghị quyết số 49/NQ-TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020. Các nghị quyết này khẳng định rõ quan điểm: "Nâng cao chất lượng hoạt động của các cơ quan tư pháp, chất lượng tranh tụng tại tất cả các phiên toà xét xử, coi đây là khâu đột phá của hoạt động tư pháp; việc phán quyết của Toà án phải căn cứ vào kết quả tranh tụng tại phiên toà". Đỉnh cao của tiến trình thể chế hóa quan điểm này là sự ra đời của Hiến pháp năm 2013, khi lần đầu tiên quy định tại Khoản 5 Điều 103: "Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm".
Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) mang tính nền tảng trước thời điểm đề tài được thực hiện là sự thiếu vắng một công trình khoa học chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống ở quy mô luận án tiến sĩ thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật tiếp cận trực diện vấn đề bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự. Các nghiên cứu trước đó của Vũ Đức Khiển (1997), Phạm Hồng Hải (2001, 2009), hay Nguyễn Thu Hiền chủ yếu dừng lại ở góc độ thủ tục luật thực định của luật tố tụng hình sự chuyên ngành hoặc nghiên cứu chung về mô hình tố tụng, chưa giải mã bản chất tranh tụng như một thuộc tính khách quan của tố tụng tư pháp gắn liền với triết lý quyền lực nhà nước và quyền con người.
Luận án giải quyết hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng các giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) cụ thể:
- RQ1: Bản chất lý luận, nội dung cấu thành và các điều kiện tất yếu để bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự là gì?
- RQ2: Thực trạng thể chế hóa và thực thi nguyên tắc tranh tụng tại các phiên tòa hình sự sơ thẩm ở Việt Nam theo tinh thần Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003 bộc lộ những ưu điểm, bất cập và nguyên nhân cốt lõi nào?
- RQ3: Kinh nghiệm quốc tế về mô hình tố tụng tranh tụng và tố tụng thẩm vấn gợi mở những bài học thích ứng nào cho điều kiện thể chính trị - pháp lý Việt Nam?
- RQ4: Hệ quan điểm và nhóm giải pháp đột phá nào cần được thiết lập để bảo đảm thực chất nguyên tắc tranh tụng theo yêu cầu cải cách tư pháp?
- H1: Tranh tụng là thuộc tính khách quan của tố tụng tư pháp, không đối lập mà tương thích hoàn toàn với nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất nhưng có sự phân công, phối hợp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- H2: Việc thiếu vắng các bảo đảm pháp lý về địa vị bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội cùng sự lấn át của mô hình thẩm vấn là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới hiện tượng xét xử hình thức và nguy cơ oan, sai.
- H3: Mô hình tố tụng hình sự phù hợp nhất cho Việt Nam trong giai đoạn cải cách tư pháp là mô hình kết hợp (pha trộn), giữ vững hạt nhân tìm kiếm sự thật khách quan nhưng tiếp thu triệt để các bảo đảm tranh tụng hiện đại.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin, Lý luận về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, và Lý thuyết quyền con người trong tư pháp quốc tế (tiêu biểu là Điều 10 Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền 1948 và Điều 14 Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị - ICCPR 1966). Phạm vi nghiên cứu của công trình bao quát toàn diện hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự trên phạm vi toàn quốc trong khung thời gian 10 năm (2003 - 2013), được tác giả Hoàng Văn Thành – một thẩm phán trực tiếp xét xử sơ thẩm cấp huyện – nghiên cứu công phu trong suốt 3 năm.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong và ngoài nước về tố tụng tranh tụng và bảo đảm tranh tụng cho thấy sự phân hóa thành các dòng nghiên cứu học thuật lớn:
CÁC DÒNG HỌC THUẬT QUỐC TẾ & TRONG NƯỚC
│
┌────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
[1. Mô hình So sánh Quốc tế] [2. Tranh luận Thể chế Việt Nam] [3. Kỹ năng & Cơ chế Thực thi]
- Pelsez & Rayseguier (Pháp) - Vũ Đức Khiển (1997): - Dương Thanh Biểu (2007):
Hỗn hợp thẩm vấn - tranh tụng Tập trung quyền lực, bác tranh tụng Kỹ năng công tố của KSV
- Setsuo Miyazawa (Nhật Bản): - Phạm Hồng Hải (2001, 2009): - Hoàng Thị Sơn, Trương Thị Hồng Hà:
Hệ thống tranh tụng mất cân bằng Cần chuyển đổi sang thuần tranh tụng Địa vị pháp lý của Luật sư
- Alan Adman, Blackmore (Anh/Mỹ/Úc): - Đỗ Ngọc Quang, Nguyễn Thái Phúc:
Quy tắc chứng cứ, bình đẳng vũ khí Mô hình tố tụng pha trộn/hỗn hợp
Dòng nghiên cứu quốc tế tập trung sâu vào bản chất so sánh giữa hai đại gia đình tố tụng: Tố tụng tranh tụng (Adversarial system) của hệ thống Thông luật (Common Law) và Tố tụng thẩm vấn (Inquisitorial system) của hệ thống Dân luật (Civil Law). Elisabeth Pelsez và Christian Rayseguier khi nghiên cứu thực tiễn Cộng hòa Pháp đã chỉ rõ những ưu thế và hạn chế của sự giao thoa giữa xét hỏi và tranh tụng, cảnh báo Việt Nam về những rào cản khi tiếp thu nguyên tắc tranh tụng nếu không cải cách đồng bộ giai đoạn tiền xét xử. Alan Adman trong công trình khảo cứu lịch sử tư pháp Anh từ thế kỷ XI đã làm rõ vai trò của Bồi thẩm đoàn và hệ thống quy tắc chứng cứ nghiêm ngặt (rules of evidence) như tiền đề cho tranh tụng công bằng. Đặc biệt, nghiên cứu đột phá của Setsuo Miyazawa về hệ thống tư pháp Nhật Bản đã chỉ ra hiện tượng "một hệ thống tranh tụng không cân bằng" khi thẩm phán nắm giữ quá nhiều quyền lực thẩm vấn trong khi thiếu vắng bồi thẩm đoàn độc lập, dẫn đến việc làm suy giảm tính trung lập và làm yếu đi vai trò của luật sư bào chữa. Martin Blackmore trích dẫn định nghĩa kinh điển của Ủy ban Luật pháp Úc: "Một dạng tố tụng đặc biệt diễn ra tại Tòa án để xử lý tranh chấp giữa ít nhất là hai bên. Tranh chấp do các bên kiểm soát và mỗi bên đều có cơ hội trình bày phần tranh luận của mình", qua đó nhấn mạnh sự bất bình đẳng tự nhiên giữa quyền lực điều tra công của nhà nước và quyền bào chữa cá nhân.
Tại Việt Nam, y văn ghi nhận cuộc tranh luận học thuật sâu sắc kéo dài qua nhiều thập kỷ giữa hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm phủ nhận nguyên tắc tranh tụng: Đại diện điển hình là nhóm tác giả Đề tài cấp Bộ do Vũ Đức Khiển (1997) chủ nhiệm, cho rằng thể chế chính trị Việt Nam dựa trên nguyên tắc tập trung dân chủ, quyền lực nhà nước là thống nhất, không theo thuyết tam quyền phân lập của phương Tây, do đó không thể chấp nhận mô hình tranh tụng tuyệt đối hóa việc Tòa án chỉ làm trọng tài thụ động. Quan điểm này nhấn mạnh tính phối hợp giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án trong việc tìm ra chân lý theo Điều 10 BLTTHS năm 2003 ("Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng").
- Quan điểm ủng hộ chuyển đổi toàn diện sang mô hình tranh tụng: Tiêu biểu là công trình của Phạm Hồng Hải (2001, 2009), lập luận rằng việc thiếu vắng tranh tụng trong các giai đoạn tố tụng là nguyên nhân gây lạc hậu tư pháp, và Việt Nam cần tiến tới xây dựng mô hình BLTTHS hoàn toàn theo kiểu tranh tụng để bảo vệ quyền con người.
- Quan điểm trung gian về mô hình hỗn hợp (pha trộn): Được phát triển bởi Đỗ Ngọc Quang, Nguyễn Thái Phúc và Nguyễn Đức Mai, đề xuất dung hợp yếu tố tích cực của cả hai mô hình nhằm khắc phục nhược điểm của việc tuyệt đối hóa thẩm vấn hoặc tranh tụng thuần túy.
Luận án của tác giả Hoàng Văn Thành định vị chính xác vào khoảng trống lý thuyết: Đặt nguyên tắc tranh tụng dưới lăng kính Chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, dung hòa mối quan hệ biện chứng giữa nguyên tắc quyền lực nhà nước thống nhất với yêu cầu độc lập tư pháp và bảo đảm quyền con người, xác lập hệ thống cơ sở lý luận vững chắc cho phiên tòa sơ thẩm hình sự tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho khoa học pháp lý Việt Nam thông qua các luận điểm then chốt:
TAM GIÁC CHỨC NĂNG TỐ TỤNG HÌNH SỰ
▲
│
[CHỨC NĂNG TÀI PHÁN]
(Tòa án - Trọng tài)
│
Phán quyết khách quan dựa trên chứng cứ công khai
│
┌────────────────────┴────────────────────┐
│ │
▼ ▼
[CHỨC NĂNG BUỘC TỘI] [CHỨC NĂNG GỠ TỘI]
(Viện kiểm sát / KSV) (Luật sư / Bị cáo)
│ │
└────────── Tranh tụng bình đẳng ─────────┘
(Bình đẳng vũ khí pháp lý)
- Xác lập bản chất khách quan của nguyên tắc tranh tụng: Chứng minh tranh tụng không phải là sản phẩm riêng có của chế độ đa nguyên hay học thuyết tam quyền phân lập phương Tây, mà là một quy luật khách quan của tố tụng tư pháp. Trong bất kỳ nền tài phán nào, khi xuất hiện sự buộc tội nhân danh công quyền thì tất yếu làm phát sinh nhu cầu gỡ tội; sự tương tác, phản bác giữa hai chức năng này trước một cơ quan tài phán độc lập chính là phương thức tối ưu duy nhất để xác định chân lý khách quan.
- Chuẩn hóa cấu trúc bộ ba chức năng tố tụng độc lập: Phân định ranh giới rành mạch giữa Chức năng buộc tội (Viện kiểm sát/Công tố viên), Chức năng gỡ tội (Bị can, bị cáo, Người bào chữa) và Chức năng tài phán (Tòa án/Hội đồng xét xử). Luận án khẳng định chức năng tài phán tuyệt đối không được kiêm nhiệm hoặc bao hàm chức năng buộc tội hay gỡ tội. Tòa án phải đóng vai trò là trọng tài khách quan, vô tư, không thiên lệch.
- Phát triển học thuyết về "Bình đẳng vũ khí pháp lý" trong Nhà nước pháp quyền XHCN: Xác định sự bất bình đẳng tự nhiên giữa một bên là bộ máy quyền lực nhà nước với một bên là cá nhân công dân bị tình nghi; từ đó luận giải rằng bảo đảm nguyên tắc tranh tụng chính là nghĩa vụ chủ động của Nhà nước trong việc trao quyền năng, cung cấp phương tiện pháp lý và thiết lập cơ chế tố tụng bình đẳng để bảo vệ bên yếu thế.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp sâu sắc 3 hệ thống quy tắc cốt lõi (Three Normative Pillars) chi phối mô hình tố tụng hiện đại:
| Trụ cột quy tắc | Nội dung pháp lý chuẩn mực | Cơ chế vận hành tại phiên tòa sơ thẩm |
|---|---|---|
| 1. Quy tắc thủ tục (Rule of Procedure) |
Minh bạch hóa toàn bộ quy trình trước và trong phiên tòa; loại bỏ tính tùy tiện của công quyền; bảo đảm quyền tiếp cận hồ sơ chứng cứ bình đẳng. | Phân định rõ thủ tục kiểm tra tư pháp sơ bộ; bảo đảm thời gian chuẩn bị bào chữa; thiết lập phiên xét hỏi công khai làm tiền đề cho tranh luận dân chủ. |
| 2. Quy tắc chứng cứ (Rule of Evidence) |
Quy định loại trừ chứng cứ bất hợp pháp; áp dụng nguyên tắc kiểm tra chéo (cross-examination); vô hiệu hóa chứng cứ thu thập trái luật. | Tòa án chỉ được ra phán quyết dựa trên các chứng cứ đã được thẩm tra, kiểm tra chéo và tranh luận công khai tại tòa; nghiêm cấm sử dụng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất. |
| 3. Quy tắc đạo đức ứng xử (Rule of Ethics) |
Ràng buộc chuẩn mực ứng xử nghề nghiệp của Thẩm phán, Kiểm sát viên và Luật sư; bảo đảm tính trung thực và cấm ngụy tạo sự thật. | Nghiêm cấm mọi hành vi che giấu chứng cứ gỡ tội, làm sai lệch hồ sơ vụ án; đòi hỏi Luật sư trung thành tuyệt đối với thân chủ và Thẩm phán độc lập, vô tư. |
Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Nguyên tắc tranh tụng được vận hành trong điều kiện thể chế chính trị của Việt Nam – nơi Tòa án và Viện kiểm sát chịu sự giám sát của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất là Quốc hội, song vẫn phải bảo đảm nguyên tắc Hiến định: "Thẩm phán, Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật".
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
MA TRẬN PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
│
┌──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
[Triết học & Phương pháp luận] [Phương pháp Tiếp cận Hệ thống] [Phương pháp Phân tích Đa chiều]
- Duy vật biện chứng Mác - Lênin - Phân tích chuẩn tắc thể chế - Khảo cứu thực chứng (Empirical)
- Duy vật lịch sử - Cấu trúc - chức năng bộ máy - Lịch sử - Cụ thể & Thống kê
- Triết học Nhà nước pháp quyền - So sánh luật học (Comparative Law) - Tổng kết thực tiễn xét xử
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường nhận thức luận (Epistemological Stance): Luận án dựa trên nền tảng Thuyết hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin. Phương pháp tiếp cận này cho phép nhận thức bản chất tranh tụng như một hiện thực khách quan tồn tại độc lập với ý chí chủ quan của nhà làm luật, đồng thời phản ánh tính quy định lịch sử của các điều kiện kinh tế - xã hội Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới.
- Thiết kế đa tầng (Multi-level Design):
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Phân tích các chuẩn mực Hiến pháp, chủ trương cải cách tư pháp của Đảng (Nghị quyết số 08/NQ-TW, Nghị quyết số 48/NQ-TW, Nghị quyết số 49/NQ-TW) và các điều ước quốc tế về nhân quyền (ICCPR 1966).
- Tầng trung mô (Meso-level): Khảo cứu cấu trúc thể chế, chức năng thẩm quyền của các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) và các tổ chức bổ trợ tư pháp (Đoàn Luật sư, Trung tâm trợ giúp pháp lý).
- Tầng vi mô (Micro-level): Khảo sát thực chứng các tương tác tranh tụng cụ thể diễn ra tại phòng xử án sơ thẩm hình sự giữa Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư bào chữa và bị cáo.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Tác giả kết hợp đồng thời 4 nguồn dữ liệu độc lập nhằm bảo đảm tính khách quan tuyệt đối:
- Dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật: Toàn văn BLTTHS năm 1988, BLTTHS năm 2003, Hiến pháp năm 1992 và Hiến pháp năm 2013 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Dữ liệu báo cáo tổng kết thực tiễn: Báo cáo tổng kết công tác hàng năm của Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Tư pháp, và TAND các cấp giai đoạn 2003 - 2013.
- Dữ liệu so sánh luật học: Hệ thống luật tố tụng hình sự của Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Nhật Bản, Liên bang Nga và Ba Lan.
- Dữ liệu thực nghiệm tư pháp: Thực tiễn xét xử trực tiếp của bản thân tác giả với tư cách là Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp huyện tham gia giải quyết các vụ án hình sự sơ thẩm.
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Sử dụng phương pháp logic xuyên suốt từ Chương 2 (xây dựng hệ thống khái niệm, cơ sở lý luận) sang Chương 3 (đối chiếu, đánh giá thực trạng áp dụng luật) và kết tinh tại Chương 4 (đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng).
Data và phân tích
- Mẫu dữ liệu nghiên cứu: Tổng hợp dữ liệu xét xử án hình sự sơ thẩm trên phạm vi toàn quốc trong thập niên 2003 - 2013; kết hợp nguồn tài liệu từ các Hội thảo khoa học cấp quốc gia, cấp Bộ do Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Ban Nội chính Trung ương, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam tổ chức.
- Kỹ thuật phân tích: Phân tích nội dung văn bản quy phạm pháp luật (Statutory Content Analysis), phương pháp phân tích so sánh đối chiếu (Comparative Legal Analysis), và phương pháp xã hội học pháp luật nhằm đánh giá mức độ tiếp cận dịch vụ pháp lý của nhóm người yếu thế (phân tích chỉ số 25% hộ nghèo được hưởng chính sách trợ giúp pháp lý miễn phí).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự tồn tại của rào cản "Bất bình đẳng cấu trúc" giữa Buộc tội và Gỡ tội: Luận án chỉ ra rằng mặc dù Điều 19 và Điều 214 BLTTHS năm 2003 quy định sự bình đẳng giữa những người tham gia tố tụng, song trên thực tế Kiểm sát viên vẫn được trao các đặc quyền mang tính áp chế (như ngồi ở vị trí ngang hàng với Hội đồng xét xử, quyền năng kiểm sát bao trùm), trong khi Người bào chữa bị hạn chế nghiêm trọng về quyền thu thập chứng cứ, quyền sao chụp hồ sơ vụ án và quyền tiếp cận người bị tạm giữ, tạm giam.
- Sự lấn át của "Tâm lý điều tra viết" và tính hình thức trong tranh luận: Thực tiễn xét xử sơ thẩm giai đoạn 2003 - 2013 bộc lộ căn bệnh "án tại hồ sơ". Thẩm phán chủ yếu đóng vai trò người thẩm vấn chính, dựa vào lời khai thu thập từ giai đoạn điều tra trước đó thay vì lắng nghe và kiểm tra tính xác thực của chứng cứ tại tòa. Tranh luận tại tòa thường bị cắt ngắn hoặc biến thành hình thức; nhiều ý kiến đối đáp xác đáng của Luật sư không được ghi nhận hoặc phản hồi thỏa đáng trong bản án.
- Sự quá tải của Thẩm phán làm xói mòn tính trung lập khách quan: Việc cơ chế tố tụng buộc Thẩm phán vừa làm nhiệm vụ xét hỏi chính để làm rõ tội trạng vừa làm nhiệm vụ ra phán quyết đã vô tình đẩy Thẩm phán sang vị trí của bên buộc tội. Khi Thẩm phán có định kiến về tội lỗi của bị cáo từ trước khi mở phiên tòa, tính khách quan của phán quyết bị triệt tiêu hoàn toàn.
- Nút thắt thể chế trong hoạt động bổ trợ tư pháp và Trợ giúp pháp lý: Luận án phát hiện mạng lưới luật sư và trợ giúp pháp lý tại Việt Nam còn quá mỏng, phân bố không đều giữa thành thị và nông thôn. Mặc dù Nhà nước có chính sách bảo đảm bào chữa bắt buộc cho các trường hợp tội phạm có khung hình phạt tử hình hoặc người chưa thành niên, song tỷ lệ các vụ án hình sự có sự tham gia của Người bào chữa vẫn ở mức thấp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền con người của nhóm yếu thế.
Implications đa chiều
HỆ THỐNG IMPLICATIONS ĐA CHIỀU
│
┌──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
[Ý nghĩa Chính trị - Thể chế] [Đổi mới Lập pháp] [Thực tiễn & Tổ chức Tòa án]
- Thể chế hóa NQ 08 & NQ 49 - Hoàn thiện chế định chứng cứ - Cải cách mô hình phòng xử án
- Hiện thực hóa Hiến pháp 2013 - Mở rộng quyền năng của Luật sư - Chuyển trọng tâm từ hồ sơ sang
- Củng cố niềm tin công lý XHCN - Chuyển Viện KS thành Viện CT tranh luận trực tiếp tại tòa
- Ý nghĩa Chính trị - Thể chế: Khẳng định việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng là chỉ dấu quan trọng nhất của một nền tư pháp dân chủ, minh bạch; đập tan các luận điệu xuyên tạc về nhân quyền của các thế lực thù địch, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào sự công minh của pháp luật XHCN.
- Ý nghĩa Lập pháp: Luận án cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp và kịp thời cho quá trình soạn thảo, ban hành Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, cụ thể là việc bổ sung Điều 26 về "Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm" và các điều luật mở rộng quyền của Người bào chữa, quy định thủ tục loại trừ chứng cứ thu thập trái luật.
- Ý nghĩa Thực tiễn và Đào tạo nghề tư pháp:
- Đề xuất cải cách không gian phòng xử án: Chuyển vị trí chỗ ngồi của Kiểm sát viên ngang hàng với Luật sư bào chữa, đặt Tòa án ở vị trí trung tâm độc lập.
- Cải tổ phương pháp tranh luận: Chấm dứt việc Kiểm sát viên né tránh đối đáp, buộc bản án phải ghi nhận và phân tích toàn diện mọi lập luận gỡ tội của Luật sư.
- Làm tài liệu đào tạo mẫu mực cho Học viện Tư pháp, Học viện Tòa án và các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc.
Limitations và Future Research
- Giới hạn phạm vi dữ liệu thời gian: Luận án tập trung khảo cứu dữ liệu trong giai đoạn 2003 - 2013 dưới sự điều chỉnh của BLTTHS năm 2003, chưa thể đánh giá toàn diện tác động thực tế của BLTTHS năm 2015 (được thông qua sau thời điểm bảo vệ luận án).
- Giới hạn về mẫu quan sát thực nghiệm: Dữ liệu thực chứng chuyên sâu chủ yếu được thu thập từ thực tiễn xét xử cấp huyện và báo cáo tổng kết ngành, thiếu vắng các cuộc phỏng vấn định tính chuyên sâu với chính các bị cáo hoặc những người từng bị kết án oan.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Đánh giá tác động thực thi nguyên tắc tranh tụng theo BLTTHS năm 2015 trong bối cảnh chuyển đổi số tư pháp và phiên tòa xét xử trực tuyến.
- Nghiên cứu cơ chế tiếp cận chứng cứ điện tử, dữ liệu kỹ thuật số trong tranh tụng hình sự.
- Hoàn thiện chế định Bào chữa viên nhân dân và cơ chế kiểm soát quyền lực của Cơ quan điều tra trong giai đoạn tiền xét xử.
- Nghiên cứu thực nghiệm so sánh mô hình Hội thẩm nhân dân của Việt Nam với mô hình Hội đồng bồi thẩm (Jury) và Thẩm phán nhân dân (Lay Judge) tại các quốc gia Đông Á.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu chuyên ngành Lý luận nhà nước và pháp luật, Luật Tố tụng hình sự và Quyền con người tại Việt Nam; tạo tiền đề cho hàng loạt luận văn, luận án phát triển sâu về quyền im lặng, bảo vệ nhân chứng và kỹ năng tranh luận.
- Tác động Lập pháp và Chính sách: Đóng góp trực tiếp vào quá trình cụ thể hóa Điều 103 Hiến pháp 2013 vào BLTTHS năm 2015; định hình các Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao về trình tự, thủ tục xét hỏi và tranh tụng tại phiên tòa hình sự.
- Tác động Xã hội và Công lý: Thúc đẩy tỷ lệ các bản án tuyên hủy để điều tra lại hoặc tuyên vô tội khi chứng cứ buộc tội không vững chắc; giảm thiểu tỷ lệ oan, sai trong thực tiễn xét xử sơ thẩm; nâng cao vị thế và sự tôn trọng của xã hội đối với nghề luật sư tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết hoàn chỉnh về bản chất của nguyên tắc tranh tụng dưới góc độ triết học pháp luật, mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành giữa luật học và xã hội học tư pháp.
- Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân: Nắm vững phương pháp điều hành phiên tòa theo tinh thần trọng tài vô tư, kỹ năng lắng nghe, đánh giá chứng cứ khách quan và khắc phục tư duy xét hỏi áp đặt.
- Kiểm sát viên và Cơ quan Công tố: Nâng cao kỹ năng thực hành quyền công tố, chuyển đổi từ tư duy "đọc cáo trạng" thụ động sang kỹ năng tranh luận, đối đáp sắc bén dựa trên chứng cứ.
- Luật sư và Giới Trợ giúp pháp lý: Có thêm cơ sở pháp lý và lý luận vững chắc để bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ, khẳng định vị thế bình đẳng trước tòa.
- Nhà hoạch định chính sách và Đại biểu Quốc hội: Nhận diện rõ ràng các điểm nghẽn thể chế để tiếp tục hoàn thiện hệ thống tư pháp trong Chiến lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã giải quyết thành công mâu thuẫn lý luận kéo dài trong khoa học pháp lý Việt Nam bằng việc chứng minh rằng: Nguyên tắc tranh tụng là một thuộc tính khách quan của hoạt động tư pháp, hoàn toàn tương thích và là phương thức hiện thực hóa nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước theo mô hình Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với các công trình nghiên cứu thuần túy mang tính bình luận điều luật của Vũ Đức Khiển (1997) hay Phạm Hồng Hải (2001), luận án tích hợp phương pháp duy vật biện chứng với góc nhìn xã hội học tư pháp thực chứng của một thẩm phán trực tiếp xét xử sơ thẩm; đồng thời kết hợp phương pháp so sánh luật học đa hệ thống (đối chiếu mô hình Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản, Liên bang Nga, Ba Lan) để đưa ra các đề xuất phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì?
Phát hiện về sự "mất cân bằng tự nhiên" không chỉ nằm ở quy định pháp luật thực định mà còn nằm sâu trong tư duy nghề nghiệp của đội ngũ tiến hành tố tụng. Việc thiếu vắng các quy tắc chứng cứ nghiêm ngặt (rules of evidence) khiến phiên tòa sơ thẩm có xu hướng biến thành một cuộc "hợp thức hóa hồ sơ điều tra", nơi quyền lực của bên buộc tội lấn át hoàn toàn bên gỡ tội dù văn bản luật luôn khẳng định quyền bình đẳng.
4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp không?
Luận án thiết lập một quy trình phân tích chuẩn mực dựa trên 3 trụ cột quy tắc (Thủ tục - Chứng cứ - Đạo đức nghề nghiệp). Khung phân tích này có thể được tái lập hoàn toàn để đánh giá chất lượng tranh tụng tại bất kỳ cấp xét xử nào (sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm) cũng như trong các lĩnh vực tố tụng khác như Tố tụng Dân sự hay Tố tụng Hành chính.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu tương lai xoay quanh: (1) Hoàn thiện cơ chế loại trừ chứng cứ bất hợp pháp trong BLTTHS mới; (2) Chuyển đổi mô hình Viện kiểm sát nhân dân thành Viện Công tố nhằm tăng cường trách nhiệm công tố trong điều tra; (3) Cải cách toàn diện chế độ Hội thẩm nhân dân theo hướng chuyên môn hóa; và (4) Xây dựng cơ chế bảo đảm quyền bào chữa tuyệt đối ngay từ thời điểm bắt giữ, tạm giam đầu tiên.
Kết luận
- Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về bảo đảm nguyên tắc tranh tụng: Luận án là công trình tiên phong nghiên cứu toàn diện, có hệ thống ở cấp độ tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật về bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa hình sự sơ thẩm tại Việt Nam.
- Khẳng định tính tương thích thể chế: Chứng minh một cách khoa học rằng tranh tụng không đối lập với nguyên tắc quyền lực nhà nước thống nhất mà là công cụ kiểm soát quyền lực tư pháp, bảo vệ công lý và quyền con người trong Nhà nước pháp quyền XHCN.
- Chỉ rõ các nút thắt thực chứng giai đoạn 2003 - 2013: Nhận diện chính xác 4 điểm nghẽn cốt lõi gồm: sự bất bình đẳng cấu trúc giữa KSV và Luật sư, căn bệnh "án tại hồ sơ", sự quá tải của Thẩm phán làm suy giảm tính vô tư khách quan, và sự thiếu thốn nguồn lực bổ trợ tư pháp.
- Đề xuất hệ giải pháp đồng bộ mang tính đột phá: Đưa ra 4 nhóm giải pháp toàn diện bao gồm: đổi mới tư duy pháp lý, hoàn thiện pháp luật TTHS (chế định chứng cứ, quyền bào chữa), cải cách tổ chức Tòa án (bố trí phòng xử án, đào tạo Thẩm phán thành trọng tài vô tư), và mở rộng mạng lưới trợ giúp pháp lý cho người yếu thế.
- Đóng góp trực tiếp vào tiến trình thể chế hóa Hiến pháp 2013: Cung cấp luận cứ khoa học sắc bén phục vụ trực tiếp cho việc sửa đổi, ban hành BLTTHS năm 2015 và tiến trình cải cách tư pháp của Việt Nam.
- Mở ra các dòng nghiên cứu học thuật mới: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về tư pháp hình sự hiện đại, bảo đảm quyền con người, và xây dựng nền công lý nhân văn, phụng sự nhân dân và Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HOÀNG VĂN THÀNH B¶O §¶M NGUY£N T¾C TRANH TôNG TRONG PHI£N TOµ XÐT Xö S¥ THÈM Vô ¸N H×NH Sù THEO Y£U CÇU C¶I C¸CH T¦ PH¸P ë VIÖT NAM Chuyên ngành : Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật Mã số : 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS TRẦN VĂN LUYỆN HÀ NỘI - 2015 L I CAM ĐOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu khoa học của cá nhân tôi. Các số liệu sử dụng trong luận án này là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng ñược ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả Hoàng Văn Thành MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 8 1.
Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan ñến ñề tài 8 1. Những vấn ñề ñặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong ñề tài luận án 18 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM NGUYÊN TẮC TRANH TỤNG TRONG PHIÊN TÒA XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ THE YÊU CẦU CẢI CÁCH TƯ PHÁP 21 2. Khái niệm, ñặc ñiểm bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự 21 2. Nội dung, vai trò, ý nghĩa bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự 30 2.
Cải cách tư pháp và yêu cầu, ñiều kiện bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự 47 2. Bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự ở một số nước và những gợi mở cho Việt Nam 54 Chương 3: THỰC TRẠNG BẢO ĐẢM NGUYÊN TẮC TRANH TỤNG TRONG PHIÊN TÒA XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ THEO YÊU CẦUCẢI CÁCH TƯ PHÁP Ở VIỆT NAM 67 3. Khái quát quy ñịnh của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam liên quan ñến bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự 67 3. Những ưu ñiểm và hạn chế, bất cập của việc bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu của cải cách tư pháp ở Việt Nam và nguyên nhân 79 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM NGUYÊN TẮC TRANH TỤNG TRONG PHIÊN TÒA XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ TEO YÊU CẦU CẢI CÁCH TƯ PHÁP Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 105 4.
Quan ñiểm bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay 105 4. Giải pháp bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay 109 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 PHỤ LỤC 162 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BCVND : Bào chữa viên nhân dân BLTTHS : Bộ luật Tố tụng hình sự BLHS : Bộ luật Hình sự BLDS : Bộ luật Dân sự BLTTDS : Bộ luật Tố tụng dân sự BTP : Bộ Tư pháp CQTHTT : Cơ quan tiến hành tố tụng CQĐT : Cơ quan ñiều tra CTV : Công tố viên ĐTV : Điều tra viên HĐXX : Hội ñồng xét xử KSV : Kiểm sát viên LTTHS : Luật tố tụng hình sự NĐDHP : Người ñại diện hợp pháp NBC : Người bào chữa NTHTT : Người tiến hành tố tụng QBC : Quyền bào chữa TA : Tòa án TP : Thẩm phán TAND : Tòa án nhân dân TTHS : Tố tụng hình sự XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 M ĐẦU 1. Tính cấp thiết của ñề tài Trong những năm ñổi mới, thực hiện chủ trương xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân vấn ñề bảo ñảm quyền con người và quyền công dân nhất là trong hoạt ñộng tư pháp luôn ñược chú ý quan tâm và ñặc biệt coi trọng. Nhưng tình hình tội phạm, vi phạm pháp luật ở nước ta xảy ra nghiêm trọng, diễn biến phức tạp, có chiều hướng gia tăng.
Cùng với sự nỗ lực của toàn xã hội, các cơ quan tiến hành tố tụng ñã có nhiều cố gắng trong công tác tư pháp nên ñã góp phần quan trọng trong ñấu tranh phòng chống tội phạm, vi phạm pháp luật giữ vững an ninh - chính trị, trật tự, an toàn xã hội. Tuy nhiên, chất lượng công tác tư pháp còn chưa ngang tầm với yêu cầu và nhiệm vụ mà Đảng và Nhân dân giao phó, còn bộc lộ nhiều yếu kém, nên có lúc, có nơi còn bỏ lọt tội phạm, làm oan người vô tội, xâm phạm ñến các quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, của xã hội và công dân. Những ñiều ñó ñã tạo nên dư luận xã hội không tốt, làm giảm lòng tin vào nền công lý xã hội chủ nghĩa. Chính vì những lý do nêu trên, Nghị quyết 48/NQ-TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam ñến năm 2010, ñịnh hướng ñến năm 2020 ñã nhấn mạnh: Cải cách mạnh mẽ các thủ tục tố tụng tư pháp theo hướng dân chủ, bình ñẳng, công khai, minh bạch, chặt chẽ nhưng thuận tiện, bảo ñảm cho sự tham gia và giám sát của nhân dân ñối với hoạt ñộng tư pháp; bảo ñảm chất lượng tranh tụng tại các phiên tòa xét xử, lấy kết quả tranh tụng tại tòa làm căn cứ quan trọng ñể phán quyết bản án, coi ñây là khâu ñột phá ñể nâng cao chất lượng hoạt ñộng tư pháp.
Nghị quyết 08/NQ-TW của Bộ Chính trị có hiệu lực từ ngày 02/01/2002 ñược xem như sự mở ñầu cho công cuộc cải cách tư pháp ở nước ta. Nghị quyết này ñề cập nhiều nội dung khác nhau của công tác tư pháp từ hoạt ñộng ñiều tra, truy tố xét xử cho ñến việc ñào tạo cán bộ Tư pháp, quy chế bổ nhiệm, miễn nhiệm, tăng cường yếu tố tranh tụng trong quá trình xét xử vụ án hình sự ñược coi là ñiểm nhấn của cải cách tư pháp và là vấn ñề trọng tâm của Nghị quyết (nâng cao chất lượng công tố của KSV tại phiên 2 toà, bảo ñảm tranh tụng dân chủ với Luật sư, NBC và những người tham gia tố tụng khác, v. Tiếp theo là Nghị quyết 49/NQ-TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp ñến năm 2020 khẳng ñịnh: “Nâng cao chất lượng hoạt ñộng của các cơ quan tư pháp, chất lượng tranh tụng tại tất cả các phiên toà xét xử, coi ñây là khâu ñột phá của hoạt ñộng tư pháp; từng bước xã hội hoá một số hoạt ñộng tư pháp, “Nghiên cứu việc chuyển VKS thành viện công tố, tăng cường trách nhiệm của công tố trong hoạt ñộng ñiều tra”, “Hoàn thiện cơ chế bảo ñảm ñể luật sư thực hiện tốt việc tranh tụng tại phiên tòa, ñồng thời xác ñịnh rõ chế ñộ trách nhiệm ñối với luật sư”. Những tư tưởng quan ñiểm trên một mặt xác ñịnh tranh tụng là một trong những nội dung quan trọng của cải cách tư pháp, mặt khác ñây cũng ñược coi là ñịnh hướng và yêu cầu thúc ñẩy việc nghiên cứu vấn ñề bảo ñảm tranh tụng trong hoạt ñộng của Toà án.
Việc phán quyết của Toà án phải căn cứ vào kết quả tranh tụng tại phiên toà, nhằm xác ñịnh sự thật vụ án, bảo ñảm xét xử ñúng người, ñúng tội, ñúng pháp luật. Khoản 5 Điều 103 của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (sửa ñổi năm 2013) khẳng ñịnh: “Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử ñược bảo ñảm”. Mặc dù nguyên tắc tranh tụng trong TTHS ñã ñược ghi nhận và từng bước ñược quy ñịnh trong Hiến pháp, luật pháp và ñưa vào thực hiện, nhưng quyền lợi của người phạm tội, người bị hại và những người tham gia tố tụng khác vẫn còn những dấu hiệu bị vi phạm. Vị trí, vai trò và chức năng của họ chưa ñược ñánh giá một cách ñúng ñắn dẫn ñến không ñược bảo ñảm ñầy ñủ các quyền và lợi ích hợp pháp theo Hiến ñịnh và Luật ñịnh.
Có nhiều nguyên nhân dẫn ñến tình trạng ñó, tuy nhiên ñáng chú ý hơn là việc các chủ thể tham gia tố tụng chưa nhận thức ñầy ñủ và chấp hành nghiêm các quy ñịnh của pháp luật về bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng trong TTHS. Hiện nay chưa có công trình nào nghiên cứu một cách ñầy ñủ, có hệ thống và toàn diện về bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam. Đây cũng chính là lý do quan trọng nhất ñể tác giả lựa chọn ñề tài “B1o ñảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét x7 sơ th8m vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam”cho luận án 3 tiến sĩ luật học chuyên ngành lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Nội dung của ñề tài luận án không trùng lặp với bất cứ một công trình nào khác ñã công bố.
M c ích và nhi m v c a luận án 2. Mục ñích c?a luận án Luận án nhằm làm rõ cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên toà xét xử sơ thẩm vụ án hình sự, làm rõ những yêu cầu cải cách tư pháp trong thời kỳ ñổi mới, từ ñó ñề xuất các quan ñiểm, giải pháp bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên toà xét xử án sơ thẩm vụ án hình sự ở Việt Nam. Nhiệm vụ c?a luận án Để ñạt ñược mục ñích của luận án, tác giả kế thừa có chọn lọc các kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học có liên quan và tiếp tục làm rõ một số vấn ñề sau: - Phân tích khái niệm bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự; khái niệm công cụ ñể ñi ñến nghiên cứu thực tiễn thực hiện pháp luật về bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự. Từ khái niệm bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng, tác giả tiếp tục nghiên cứu, làm rõ cơ sở lý luận về bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng bao gồm: nội dung, yêu cầu, vai trò và ý nghĩa của việc bảo ñảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Văn Thành (2015). Bảo đảm tranh tụng phiên tòa hình sự sơ thẩm theo cải cách tư pháp VN [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/bao-dam-nguyen-tac-tranh-tung-xet-xu-hinh-su-cai-cach-tu-phap-vn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo đảm tranh tụng phiên tòa hình sự sơ thẩm theo cải cách tư pháp VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ luật bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên toà xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở việt nam. Tải miễn phí
Luận án "Bảo đảm tranh tụng phiên tòa hình sự sơ thẩm theo cải cách tư pháp VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Bảo đảm tranh tụng phiên tòa hình sự sơ thẩm theo cải cách tư pháp VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo đảm tranh tụng phiên tòa hình sự sơ thẩm theo cải cách tư pháp VN" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Bảo đảm tranh tụng phiên tòa hình sự sơ thẩm theo cải cách tư pháp VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo đảm tranh tụng phiên tòa hình sự sơ thẩm theo cải cách tư pháp VN" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo đảm tranh tụng phiên tòa hình sự sơ thẩm theo cải cách tư pháp VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.