Luận văn ThS: Người tiến hành tố tụng VKS theo BLTTHS, thực tiễn VKSND Nam Định
Tài liệu: Người tiến hành tố tụng trong viện kiểm sát theo luật tố tụng hình sự việt nam trên cơ sở thực tiễn tại viện kiểm sát nhân dân tỉnh nam định. Tải miễn
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
107
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vị trí, vai trò người tiến hành tố tụng VKS theo BLTTHS 2015
- Số trang:
- 107 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Thiều Thị Lan Anh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vị trí vai trò người tiến hành tố tụng VKS theo BLTTHS 2015
Người tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát (VKS) giữ vai trò trung tâm. Các hoạt động của VKS tuân thủ chặt chẽ Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015. Vai trò này đảm bảo tính công bằng, pháp chế trong toàn bộ quá trình tố tụng hình sự. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định vị trí, nhiệm vụ, quyền hạn của các cá nhân này. Mục tiêu là làm rõ đóng góp của họ vào cải cách tư pháp hiện nay.
1.1. Khái niệm người tiến hành tố tụng VKS
Người tiến hành tố tụng VKS bao gồm Kiểm sát viên, Kiểm tra viên và các chức danh khác do pháp luật quy định. Họ là những cán bộ được giao nhiệm vụ thực hành quyền công tố và giám sát tư pháp. Các hoạt động của họ trực tiếp ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Khái niệm này được quy định rõ ràng trong BLTTHS 2015. Định nghĩa giúp phân định rõ trách nhiệm của từng cá nhân trong hệ thống VKSND. Đây là nền tảng pháp lý cho công tác kiểm sát hiệu quả.
1.2. Vai trò quan trọng của Kiểm sát viên trong VKSND
Kiểm sát viên là lực lượng nòng cốt trong Viện kiểm sát nhân dân (VKSND). Họ trực tiếp thực hiện quyền công tố, tiến hành các hoạt động điều tra, truy tố. Kiểm sát viên còn giám sát hoạt động tư pháp của các cơ quan khác. Vai trò của Kiểm sát viên quyết định chất lượng, hiệu quả của công tác kiểm sát. Họ đảm bảo mọi hành vi vi phạm pháp luật được xử lý nghiêm minh, đúng đắn. Năng lực và phẩm chất của Kiểm sát viên ảnh hưởng lớn đến uy tín của VKSND. BLTTHS 2015 tăng cường quyền hạn và trách nhiệm của họ.
1.3. Nguyên tắc hoạt động của người tiến hành tố tụng
Người tiến hành tố tụng VKS tuân thủ nhiều nguyên tắc. Các nguyên tắc chung bao gồm tuân thủ pháp luật, độc lập trong hoạt động. Các nguyên tắc đặc thù ngành kiểm sát bao gồm thực hành quyền công tố và giám sát hoạt động tư pháp. Nguyên tắc suy đoán vô tội, đảm bảo quyền bào chữa cũng được áp dụng. Việc tuân thủ nguyên tắc đảm bảo tính khách quan, công bằng của tố tụng hình sự. Mọi quyết định đều dựa trên cơ sở pháp luật, bằng chứng. Điều này củng cố lòng tin của công chúng vào hệ thống tư pháp.
II. Chức năng nhiệm vụ của Kiểm sát viên trong tố tụng hình sự
Kiểm sát viên đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tố tụng hình sự tại Việt Nam. Họ được giao các chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể theo BLTTHS 2015. Các quy định này đảm bảo Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) thực hiện hiệu quả hai chức năng chính: thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Phân tích sâu về các chức năng, nhiệm vụ này giúp làm rõ phạm vi và trách nhiệm của Kiểm sát viên, góp phần vào tính minh bạch và công bằng của hệ thống pháp luật.
2.1. Quyền hạn của Kiểm sát viên theo BLTTHS Việt Nam
Kiểm sát viên có nhiều quyền hạn quan trọng. Quyền này bao gồm phê chuẩn các quyết định tố tụng, ra lệnh bắt giữ, khám xét. Họ cũng có quyền tham gia hỏi cung, xét hỏi tại tòa án. Quyền hạn của Kiểm sát viên còn bao gồm quyền kháng nghị bản án, quyết định của Tòa án. BLTTHS 2015 đã mở rộng quyền hạn cho Kiểm sát viên. Mục đích là nâng cao vai trò của VKS trong việc đảm bảo điều tra, truy tố đúng người, đúng tội. Việc thực hiện quyền hạn này phải tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật.
2.2. Nhiệm vụ của VKS trong thực hành quyền công tố
Nhiệm vụ chính của VKS là thực hành quyền công tố. Điều này bao gồm việc khởi tố vụ án, buộc tội bị can, bị cáo trước Tòa án. VKS phải chủ động điều tra, thu thập chứng cứ để chứng minh tội phạm. Các Kiểm sát viên có trách nhiệm đảm bảo việc truy tố diễn ra khách quan, đúng pháp luật. Họ phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của Nhà nước và công dân. Thực hành quyền công tố là hoạt động cốt lõi của VKSND, thể hiện vai trò của mình trong phòng, chống tội phạm.
2.3. Chức năng giám sát tư pháp của Viện kiểm sát
Viện kiểm sát còn có chức năng giám sát hoạt động tư pháp. Chức năng này bao gồm việc kiểm sát tính hợp pháp của các quyết định, hành vi tố tụng. VKS giám sát Cơ quan điều tra, Tòa án, Cơ quan thi hành án. Kiểm sát viên đảm bảo các cơ quan này tuân thủ pháp luật trong mọi giai đoạn tố tụng. Giám sát tư pháp giúp phát hiện và kịp thời chấn chỉnh sai phạm. Điều này bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Chức năng này góp phần xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh.
III. Quyền công tố giám sát tư pháp theo BLTTHS Việt Nam
Các quy định về quyền công tố và giám sát tư pháp trong BLTTHS Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển liên tục. Đặc biệt, BLTTHS 2015 đã mang lại nhiều đổi mới quan trọng, tăng cường vai trò của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) và Kiểm sát viên. Phân tích những thay đổi này giúp hiểu rõ hơn về cách thức VKS thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo pháp chế xã hội chủ nghĩa.
3.1. Sự phát triển pháp luật về người tiến hành tố tụng VKS
Lịch sử pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam ghi nhận nhiều cột mốc quan trọng. Từ năm 1945 đến nay, các quy định về người tiến hành tố tụng VKS luôn được hoàn thiện. Giai đoạn BLTTHS 2003 và đặc biệt BLTTHS 2015 đã có những điều chỉnh lớn. Các thay đổi nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp. Sự phát triển này tăng cường quyền hạn và trách nhiệm của Kiểm sát viên. Nó đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả của hệ thống VKSND. Pháp luật liên tục được cập nhật để phù hợp với thực tiễn.
3.2. Nội dung quyền công tố theo quy định mới BLTTHS 2015
BLTTHS 2015 làm rõ nội dung quyền công tố. Quyền này được VKS thực hiện ngay từ giai đoạn khởi tố, điều tra. VKS phê chuẩn các quyết định tố tụng của Cơ quan điều tra. Họ giám sát việc thu thập chứng cứ, đảm bảo tính hợp pháp. Quyền công tố còn thể hiện qua việc quyết định truy tố hay đình chỉ vụ án. Tại phiên tòa, Kiểm sát viên giữ quyền buộc tội, tranh luận với luật sư. Việc thực hiện quyền công tố phải nghiêm túc, khách quan, dựa trên căn cứ pháp luật. Đây là vai trò trung tâm của VKS trong tố tụng hình sự.
3.3. Các hoạt động giám sát tư pháp của Viện kiểm sát
VKS thực hiện giám sát tư pháp trên nhiều lĩnh vực. VKS giám sát việc tuân thủ pháp luật của các cơ quan điều tra, Tòa án. VKS đảm bảo các quyết định tố tụng được đưa ra đúng quy định. Hoạt động giám sát bao gồm kiểm tra việc giam giữ, việc thi hành án. Kiểm sát viên có quyền yêu cầu các cơ quan cung cấp tài liệu, giải trình. Giám sát tư pháp giúp phát hiện, khắc phục sai phạm. Điều này củng cố lòng tin của nhân dân vào công lý. Giám sát tư pháp là một chức năng không thể thiếu của VKSND.
IV. Thực tiễn thi hành BLTTHS 2015 tại VKSND tỉnh Nam Định
Việc thi hành BLTTHS 2015 tại Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) tỉnh Nam Định cho thấy cả những thành tựu và hạn chế. Thực tiễn này cung cấp cái nhìn cụ thể về cách các quy định pháp luật được áp dụng vào thực tế. Công tác kiểm sát tại Nam Định phản ánh chất lượng hoạt động của người tiến hành tố tụng. Việc đánh giá khách quan giúp nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và những thách thức cần khắc phục để nâng cao hiệu quả hoạt động của VKSND tỉnh.
4.1. Kết quả hoạt động của Kiểm sát viên tại Nam Định
VKSND tỉnh Nam Định đã đạt nhiều kết quả tích cực. Công tác thực hành quyền công tố và giám sát tư pháp được tăng cường. Nhiều vụ án hình sự được xử lý đúng pháp luật, kịp thời. Tỷ lệ giải quyết tố giác, tin báo tội phạm đạt cao. Chất lượng kiểm sát điều tra, kiểm sát xét xử được nâng lên. Kiểm sát viên đã phát hiện và kiến nghị khắc phục nhiều vi phạm. Các hoạt động này góp phần bảo đảm an ninh trật tự tại địa phương. Kết quả này thể hiện nỗ lực của đội ngũ Kiểm sát viên tại Nam Định.
4.2. Những hạn chế trong công tác kiểm sát tại Nam Định
Bên cạnh thành tựu, công tác kiểm sát tại Nam Định vẫn còn hạn chế. Một số trường hợp, chất lượng thực hành quyền công tố chưa cao. Việc giám sát tư pháp đôi khi chưa thực sự sâu sát, kịp thời. Một số vi phạm trong tố tụng chưa được phát hiện hoặc xử lý triệt để. Nguyên nhân đến từ năng lực Kiểm sát viên còn khác biệt. Áp lực công việc lớn cũng ảnh hưởng đến hiệu quả. Các quy định pháp luật đôi khi còn chưa đồng bộ. Những hạn chế này cần được nhìn nhận để có giải pháp cải thiện.
4.3. Thách thức đối với người tiến hành tố tụng VKS
Người tiến hành tố tụng VKS tại Nam Định đối mặt nhiều thách thức. Áp lực về thời gian, số lượng vụ án ngày càng tăng. Yêu cầu về năng lực chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ ngày càng cao. Sự phức tạp của các loại tội phạm mới cũng là một khó khăn. Việc đảm bảo tính độc lập, khách quan trong mọi quyết định là một thách thức lớn. Nguồn lực, cơ sở vật chất đôi khi còn hạn chế. Các thách thức này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đội ngũ Kiểm sát viên và công tác kiểm sát tổng thể.
V. Giải pháp nâng cao công tác kiểm sát tại Viện kiểm sát
Để nâng cao hiệu quả công tác kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND), cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực Kiểm sát viên và cải thiện điều kiện làm việc. Việc áp dụng hiệu quả các biện pháp này sẽ củng cố vai trò của VKS trong hệ thống tư pháp. Đồng thời, nó góp phần xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp theo BLTTHS 2015.
5.1. Hoàn thiện pháp luật về chức năng nhiệm vụ VKS
Cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện các quy định của BLTTHS Việt Nam. Pháp luật cần rõ ràng hơn về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn VKS. Quy định về trách nhiệm của Kiểm sát viên cần minh bạch. Việc sửa đổi, bổ sung pháp luật phải đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất. Các quy định mới cần phù hợp với thực tiễn, khắc phục lỗ hổng hiện tại. Mục tiêu là tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác kiểm sát. Điều này giúp VKS thực hiện tốt quyền công tố và giám sát tư pháp.
5.2. Nâng cao năng lực chuyên môn cho Kiểm sát viên
Đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho Kiểm sát viên là yếu tố then chốt. Cần tăng cường các khóa tập huấn về nghiệp vụ tố tụng hình sự. Kiểm sát viên cần được trang bị kiến thức pháp luật sâu rộng và kỹ năng thực hành. Phát triển kỹ năng tranh tụng tại tòa, phân tích chứng cứ. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp, bản lĩnh chính trị cho đội ngũ Kiểm sát viên. Đầu tư vào con người sẽ mang lại hiệu quả bền vững cho công tác kiểm sát. Điều này đảm bảo mỗi Kiểm sát viên là người giỏi về chuyên môn, vững về tư tưởng.
5.3. Các giải pháp khác cho công tác kiểm sát hiệu quả
Ngoài hoàn thiện pháp luật và đào tạo, nhiều giải pháp khác cần được triển khai. Đầu tư cơ sở vật chất, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý vụ án. Tăng cường phối hợp giữa VKS với các cơ quan tư pháp khác. Xây dựng cơ chế kiểm tra, giám sát nội bộ chặt chẽ. Đẩy mạnh công tác truyền thông, nâng cao nhận thức cộng đồng. Áp dụng các sáng kiến cải tiến trong công tác kiểm sát. Tổng thể các giải pháp này sẽ tạo môi trường làm việc hiệu quả. Từ đó, nâng cao chất lượng hoạt động của Viện kiểm sát.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (107 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong tiến trình cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng, việc nâng cao chất lượng hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng được xác định là khâu then chốt. Theo số liệu thống kê của ngành Kiểm sát, hơn 95% các vụ án hình sự thụ lý được kiểm sát chặt chẽ từ giai đoạn giải quyết nguồn tin về tội phạm cho đến xét xử sơ thẩm. Tuy nhiên, chất lượng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp phụ thuộc quyết định vào năng lực, trách nhiệm và địa vị pháp lý của đội ngũ người tiến hành tố tụng. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là làm rõ vị trí, vai trò, thẩm quyền và thực trạng hoạt động của người tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát nhân dân, từ đó nhận diện những hạn chế về tranh tụng, kiểm sát điều tra và áp dụng pháp luật.
Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa lý luận pháp lý, phân tích sự phát triển của các quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam và khảo sát thực tiễn công tác tại Viện kiểm sát nhân dân hai cấp tỉnh Nam Định giai đoạn 2018 - 2022. Nghiên cứu bao quát phạm vi không gian tại 10 đơn vị gồm Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Nam Định và 9 Viện kiểm sát nhân dân cấp huyện. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thiết thực trong việc đề xuất các giải pháp khả thi nhằm giảm tỷ lệ án trả hồ sơ điều tra bổ sung xuống dưới mức 2%, bảo đảm tỷ lệ truy tố đúng thời hạn đạt 100% và nâng cao tỷ lệ tranh tụng thành công tại phiên tòa sơ thẩm đạt trên 98%, góp phần bảo vệ quyền con người và tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước trong việc thực hiện quyền tư pháp theo Hiến pháp năm 2013, kết hợp với học thuyết cải cách tư pháp và bảo đảm quyền con người được ghi nhận trong Tuyên ngôn Toàn thế giới về Nhân quyền năm 1948 và Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966. Về mô hình tố tụng, luận văn tiếp cận mô hình tố tụng hình sự kết hợp giữa thẩm vấn truyền thống và tranh tụng dân chủ, hiện đại.
Khung lý thuyết vận dụng hệ thống 5 khái niệm cốt lõi:
- Người tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát nhân dân: Chủ thể được Nhà nước bổ nhiệm giữ các chức danh tư pháp để thực hiện chức năng hiến định theo luật định.
- Thực hành quyền công tố: Hoạt động nhân danh quyền lực nhà nước buộc tội người phạm tội, tiến hành từ khi tiếp nhận nguồn tin tội phạm đến thi hành án.
- Kiểm sát hoạt động tư pháp: Hoạt động kiểm tra, giám sát tính hợp pháp trong các hành vi và quyết định tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền và người tham gia tố tụng.
- Thẩm quyền tư pháp và hành chính tư pháp: Ranh giới pháp lý giữa quyền định đoạt nội dung vụ án và quyền chỉ đạo, điều hành công tác nghiệp vụ.
- Nguyên tắc suy đoán vô tội và xác định sự thật khách quan: Phương châm định hướng nghĩa vụ chứng minh tội phạm luôn thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ 5 báo cáo tổng kết năm giai đoạn 2018 - 2022 của Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Nam Định, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật qua các thời kỳ và các công trình khoa học chuyên khảo trong nước, quốc tế. Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua kinh nghiệm thực tiễn công tác và phiếu khảo sát nghiệp vụ.
Về mẫu nghiên cứu, luận văn áp dụng phương pháp khảo sát toàn diện trên tổng số hơn 4.200 vụ án hình sự được thụ lý giải quyết tại tỉnh Nam Định trong giai đoạn 5 năm; đồng thời sử dụng phương pháp chọn mẫu chủ đích đối với 150 hồ sơ vụ án phức tạp có tính chất điển hình về việc trả hồ sơ điều tra bổ sung hoặc có sự tham gia tranh tụng kéo dài của người bào chữa. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích quy phạm pháp luật kết hợp thống kê mô tả và so sánh luật học (đối chiếu với Cộng hòa Pháp, Vương quốc Anh và Trung Quốc) là nhằm bảo đảm tính khách quan, làm sáng tỏ mối liên hệ biện chứng giữa quy định pháp luật thực định và hiệu quả thi hành thực tế. Quá trình thu thập, xử lý và tổng hợp dữ liệu được tiến hành liên tục trong khung thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 06/2023.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích thực tiễn tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Nam Định trong 5 năm (2018 - 2022) đưa ra 4 phát hiện quan trọng:
- Hiệu quả thực hành quyền công tố và kiểm sát khởi tố đạt tỷ lệ cao: Tỷ lệ bắt giữ chuyển khởi tố hình sự đạt trên 99,2%; tỷ lệ truy tố đúng thời hạn đạt tuyệt đối 100%; tỷ lệ truy tố đúng tội danh đạt xấp xỉ 99,8%, không để xảy ra trường hợp kết án oan sai người vô tội.
- Tác động tích cực từ việc mở rộng diện người tiến hành tố tụng: Việc bổ sung chức danh Kiểm tra viên theo Điều 43 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã giảm tải khoảng 30% áp lực thủ tục hành chính tư pháp cho Kiểm sát viên, tăng cường hiệu quả quản lý và số hóa hồ sơ vụ án.
- Tỷ lệ án trả hồ sơ điều tra bổ sung còn diễn biến phức tạp: Tỷ lệ án phải trả hồ sơ giữa các cơ quan tố tụng dao động từ 1,8% đến 2,5% tổng số vụ án thụ lý. Trong đó, nguyên nhân phát sinh do Kiểm sát viên chưa bám sát ngay từ đầu các hoạt động điều tra chiếm khoảng 22% các trường hợp trả hồ sơ.
- Hạn chế về kỹ năng tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm: Ghi nhận trong khoảng 15% các phiên tòa có tranh tụng phức tạp, Kiểm sát viên còn lúng túng khi đối đáp với luật sư, còn khuynh hướng bảo lưu nguyên văn quan điểm truy tố trong cáo trạng mà chưa phân tích thấu đáo các chứng cứ gỡ tội mới xuất hiện tại tòa.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện nêu trên phản ánh rõ thực trạng khối lượng công việc của ngành Kiểm sát tăng bình quân từ 7% đến 10% mỗi năm, tạo ra áp lực rất lớn về thời hạn giải quyết án. Nguyên nhân sâu xa của những hạn chế xuất phát từ sự bất cập trong quy định phân định thẩm quyền giữa Viện trưởng và Kiểm sát viên, cũng như áp lực bảo toàn chứng cứ trong giai đoạn điều tra ban đầu. Khi so sánh với các nghiên cứu tương tự trên địa bàn thành phố Hà Nội và tỉnh Thái Bình, các hạn chế về chất lượng tranh luận và tình trạng trả hồ sơ điều tra bổ sung có tính chất phổ biến ở các cơ quan kiểm sát địa phương.
Về phương diện trực quan hóa, toàn bộ các chỉ số về số lượng án thụ lý, tỷ lệ giải quyết nguồn tin tội phạm và cơ cấu án trả hồ sơ được mô hình hóa tối ưu qua biểu đồ cột kép thể hiện biến động qua từng năm và bảng tổng hợp ma trận so sánh thẩm quyền các chức danh tư pháp. Ý nghĩa của kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng việc hoàn thiện pháp luật phải đi đôi với chuẩn hóa kỹ năng thực hành, chuyển từ trạng thái thụ động kiểm sát sang chủ động gắn công tố với hoạt động điều tra theo đúng tinh thần cải cách tư pháp.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của người tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát nhân dân, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp đột phá:
- Hoàn thiện khung khổ pháp luật tố tụng hình sự: Kiến nghị Quốc hội và Viện kiểm sát nhân dân tối cao sửa đổi, bổ sung Điều 41, Điều 42 và Điều 43 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 theo hướng phân định độc lập thẩm quyền tư pháp của Kiểm sát viên với thẩm quyền quản lý của Viện trưởng; trao quyền chủ động áp dụng một số biện pháp điều tra trực tiếp cho Kiểm sát viên nhằm giảm 15% thời gian phê chuẩn thủ tục tố tụng. Lộ trình thực hiện: 2024 - 2026.
- Đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng thực hành quyền công tố: Tổ chức định kỳ các chương trình diễn án giả định và khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng xét hỏi, tranh tụng, xử lý tình huống phản biện của luật sư cho 100% Kiểm sát viên làm công tác hình sự. Mục tiêu nâng tỷ lệ đối đáp thuyết phục tại tòa đạt 100%. Lộ trình thực hiện: Hằng năm giai đoạn 2023 - 2025 do Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Nam Định chủ trì phối hợp cùng Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội.
- Nâng cao trách nhiệm công vụ và siết chặt kỷ luật nghiệp vụ: Ban hành bộ chỉ số KPI đánh giá định lượng chất lượng công tác kiểm sát; quy định rõ trách nhiệm cá nhân của Kiểm sát viên đối với các vụ án bị hủy, sửa hoặc trả hồ sơ do lỗi chủ quan, phấn đấu duy trì tỷ lệ án trả điều tra bổ sung hằng năm dưới 1,5%. Lộ trình thực hiện: Hoàn thành trong năm 2024 do Ban cán sự Đảng và Ủy ban Kiểm sát Viện kiểm sát tỉnh thực hiện.
- Đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin: Triển khai số hóa 100% hồ sơ vụ án hình sự phục vụ báo cáo án bằng sơ đồ tư duy và công bố chứng cứ điện tử tại phiên tòa; xây dựng phần mềm cảnh báo tự động về thời hạn tạm giam, thời hạn điều tra giúp giảm 40% thời gian tổng hợp báo cáo. Lộ trình thực hiện: Giai đoạn 2024 - 2027 do Ban chỉ đạo Chuyển đổi số ngành Kiểm sát phối hợp triển khai.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng:
- Đội ngũ Kiểm sát viên, Kiểm tra viên và lãnh đạo Viện kiểm sát các cấp: Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận vững chắc, cẩm nang nghiệp vụ và bài học kinh nghiệm thực tiễn từ địa phương để nâng cao năng lực kiểm sát điều tra, kỹ năng tranh tụng và kiểm soát rủi ro vi phạm tố tụng.
- Thẩm phán, Điều tra viên và Luật sư tham gia tố tụng hình sự: Giúp các chủ thể hiểu rõ cơ chế vận hành, ranh giới nhiệm vụ, quyền hạn và phương pháp thu thập, đánh giá chứng cứ của Viện kiểm sát, từ đó thúc đẩy mối quan hệ phối hợp - chế ước tư pháp văn minh, hiệu quả.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự: Sử dụng làm tài liệu tham khảo có giá trị cao với hệ thống dữ liệu thực chứng 5 năm và phương pháp so sánh luật học đối chiếu với các mô hình công tố trên thế giới.
- Cơ quan lập pháp và các nhà hoạch định chính sách cải cách tư pháp: Cung cấp nguồn luận cứ thực tiễn tin cậy phục vụ quá trình tổng kết thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và xây dựng các đề án chiến lược tư pháp quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
Câu hỏi thường gặp
Người tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát theo quy định hiện hành gồm những ai?
Theo Điều 34 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, người tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát bao gồm 4 chức danh: Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát, Kiểm sát viên và Kiểm tra viên. Việc bổ sung Kiểm tra viên là điểm mới nổi bật nhằm hỗ trợ thực hiện các hoạt động tố tụng cụ thể.
Kiểm tra viên có những thẩm quyền tố tụng cụ thể nào trong giải quyết vụ án?
Căn cứ Điều 43 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Kiểm tra viên có nhiệm vụ nghiên cứu hồ sơ, lập hồ sơ kiểm sát, kiểm tra chứng cứ và thực hiện các hoạt động tố tụng khác theo sự phân công của Viện trưởng hoặc Kiểm sát viên, giúp tối ưu hóa tiến độ giải quyết vụ án.
Sự khác biệt căn bản giữa thẩm quyền của Viện trưởng và Kiểm sát viên là gì?
Viện trưởng thực hiện thẩm quyền quản lý hành chính tư pháp và ra các quyết định tố tụng có tính chất định đoạt giai đoạn như phê chuẩn, khởi tố, truy tố, đình chỉ vụ án. Trong khi đó, Kiểm sát viên trực tiếp thực hành quyền công tố, lấy lời khai và trực tiếp tranh tụng tại phiên tòa.
Thực tiễn tại Nam Định cho thấy nguyên nhân chủ yếu khiến án bị trả hồ sơ điều tra bổ sung là gì?
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc phát sinh tội phạm mới, có dấu hiệu bỏ lọt đồng phạm hoặc cần bổ sung các chứng cứ vật chất quan trọng mà Viện kiểm sát không thể tự mình bổ sung trực tiếp, chiếm khoảng 70% tổng số các vụ án bị trả hồ sơ tại địa phương.
Giải pháp then chốt để nâng cao chất lượng tranh tụng của Kiểm sát viên tại phiên tòa sơ thẩm là gì?
Kiểm sát viên phải nắm vững toàn diện hồ sơ, dự liệu đầy đủ các quan điểm bào chữa, tích cực tham gia xét hỏi làm rõ tình tiết vụ án và nâng cao kỹ năng đối đáp phản biện dựa trên căn cứ chứng cứ pháp lý xác thực thay vì bảo lưu thụ động nội dung cáo trạng.
Kết luận
- Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về vị trí trung tâm, vai trò hiến định và các nguyên tắc hoạt động đặc thù của người tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát nhân dân.
- Phân tích sâu sắc tiến trình lập pháp tố tụng hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến nay và tiếp thu kinh nghiệm lập pháp tiến bộ của Cộng hòa Pháp, Vương quốc Anh, Trung Quốc.
- Đánh giá thực chứng bức tranh toàn cảnh hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân hai cấp tỉnh Nam Định giai đoạn 2018 - 2022 qua hơn 4.200 vụ án, chỉ rõ các thành tựu và hạn chế về tranh tụng.
- Nhận diện chính xác các nguyên nhân chủ quan, khách quan và rào cản thể chế tác động trực tiếp đến chất lượng thực thi quyền công tố.
- Kiến nghị đồng bộ 4 nhóm giải pháp khả thi gắn liền với sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự, bồi dưỡng nghiệp vụ và đẩy mạnh chuyển đổi số ngành Kiểm sát.
Đóng góp chính của công trình là cung cấp nguồn luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc phục vụ hoàn thiện chế định người tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát nhân dân. Lộ trình ứng dụng các giải pháp cần được triển khai quyết liệt trong giai đoạn 2024 - 2030 nhằm đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Độc giả, các cán bộ thực tiễn và nhà nghiên cứu quan tâm nên khai thác sâu nội dung toàn văn để vận dụng hiệu quả vào công tác chuyên môn và nghiên cứu khoa học pháp lý.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 NGƢỜI TIẾN HÀNH TỐ TỤNG TRONG VIỆN KIỂM SÁT THEO LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM (TRÊN CƠ SỞ THỰC TIỄN TẠI VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TỈNH NAM ĐỊNH) LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC Hà Nội – 2023 2 THIỀU THỊ LAN ANH NGƢỜI TIẾN HÀNH TỐ TỤNG TRONG VIỆN KIỂM SÁT THEO LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM (TRÊN CƠ SỞ THỰC TIỄN TẠI VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TỈNH NAM ĐỊNH) Chuyên ngành : Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số : 8380101.03 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS, TS.Nguyễn Ngọc Chí Hà nội – 2023 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận văn chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong Luận văn đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực. Vậy tôi viết Lời cam đoan này đề nghị Trường Đại học luật xem xét để tôi có thể bảo vệ Luận văn.
Tôi xin chân thành cảm ơn! NGƯỜI CAM ĐOAN 4 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 7 CHƢƠNG 1:MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGƢỜI TIẾN HÀNH TỐ TỤNG TRONG VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN. Khái niệm ngƣời tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát nhân dân. Vị trí, vai trò hoạt động của người tiến hành tố tụng hình sự trong Viện kiểm sát nhân dân.
Các nguyên tắc trong hoạt động tố tụng của ngƣời tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát nhân dân. Các nguyên tắc chung trong hoạt động tố tụng của người tiến hành tố tụng. Các nguyên tắc hoạt động đặc thù của ngành kiểm sát nhân dân 33 CHƢƠNG 2:PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VỀ NGƢỜI TIẾN HÀNHTỐ TỤNG TRONG VIỆN KIỂM SÁT. Các quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về ngƣời tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát.
Giai đoạn từ năm 1945 đến trước năm 1988. Giai đoạn từ năm 1988 đến trước năm 2003. Giai đoạn từ năm 2003 đến trước năm 2015 .Giai đoạn từ năm 2015 đến nay. Error! Bookmark not defined.
Ngƣời tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát (Viện công tố) một số nƣớc trên thế giới. Người tiến hành tố tụng trong Viện Công tố, Cộng hòa Pháp. Người tiến hành tố tụng trong Viện công tố ở Vương Quốc Anh 62 1. Người tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát ở Trung Quốc 64 CHƢƠNG 3:THỰC TIỄN VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢHOẠT ĐỘNG CỦA NGƢỜI TIẾN HÀNH TỐ TỤNG 5 TRONG VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TỈNH NAM ĐỊNH.
Thực tiễn hoạt động của ngƣời tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Nam Định. Thực trạng và kết quả hoạt động của người tiến hành tố tụng trên địa bàn Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Nam Định. Những hạn chế, vi phạm và nguyên nhân về hoạt động của người tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Nam Định. Các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của ngƣời tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát.
Hoàn thiện các quy định của pháp luật. Giải pháp khác. 100 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 6 DANH MỤC VIẾT TẮT BLTTHS Bộ luật tố tụng hình sự CCTP Cải cách tư pháp CQĐT Cơ quan điều tra HĐXX Hội đồng xét xử KSHĐTP Kiểm sát hoạt động tư pháp KSV Kiểm sát viên KTV Kiểm tra viên KSXX Kiểm sát xét xử NTHTTHS Người tiến hành tố tụng hình sự THQCT Thực hành quyền công tố THTT Tiến hành tố tụng VKSND Viện kiểm sát nhân dân VKS Viện kiểm sát 7 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hoạt động cải cách tư pháp (CCTP) ở nước ta trong thời gian vừa qua đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, nhiều lĩnh vực có bước đột phá lớn.
Chất lượng hoạt động của các Cơ quan tư pháp ngày càng được nâng lên cao hơn để đáp ứng đầy đủ yêu cầu bảo vệ tốt hơn lợi ích của Nhà nước, quyền lợi hợp pháp, chính đáng của công dân [6]. Văn kiện Đại hội lần thứ XIII của Đảng yêu cầu cần tiếp tục xây dựng nền tư pháp Việt Nam chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân, cần nghiên cứu ban hành chiến lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đến năm 2030, định hướng đến năm 2045, trong đó có chiến lược CCTP. Cụ thể: “Tiếp tục đổi mới tổ chức, nâng cao chất lượng, hiệu lực, hiệu quả hoạt động và uy tín của Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, Cơ quan điều tra, Cơ quan thi hành án và các cơ quan, tổ chức tham gia vào quá trình tố tụng tư pháp; giải quyết kịp thời, đúng pháp luật các loại tranh chấp, khiếu kiện theo luật định; phòng ngừa và đấu tranh có hiệu quả với hoạt động của tội phạm và vi phạm pháp luật”[2]. Do đó, vấn đề tiếp tục nghiên cứu về hoạt động của các cơ quan tư pháp nói chung, Viện kiểm sát nhân dân nói riêng là vấn đề cần thiết hiện nay.
Xác định vai trò, vị trí quan trọng của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) trong hệ thống tư pháp Việt Nam hiện nay, Đảng ta đã ban hành rất nhiều các nghị quyết, văn kiện qua các kỳ đại hội để tăng cường hơn nữa vai trò của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) trong tiến trình CCTP [3], [10], [11]. Theo quy định của Hiến pháp, chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp(THQCT và KSHĐTP) do duy nhất một cơ quan đảm nhận là cơ quan VKS [47]. Hoạt động thực hiện chức 8 năng của VKSND nhằm bảo đảm hoạt động đúng đắn của các cơ quan Nhà nước, bảo đảm lợi ích của nhân dân, đảm bảo quyền con người, đảm bảo xây dựng một nhà nước pháp quyền định hướng xã hội chủ nghĩa. Hoạt động thực hành quyền công tố (THQCT), kiểm sát hoạt động tư pháp (KSHĐTP) của VKSND được tiến hành qua các cán bộ, công chức thuộc biên chế ngành Kiểm sát, với chủ thể thực hiện chính là Viện trưởng VKS, Phó Viện trưởng VKS, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên.
Thực tiễn cho thấy, trong những năm qua VKSND đã thực hiện tốt chức năng THQCT, KSHĐTP trong TTHS góp phần tích cực vào đấu tranh chống tội phạm, bảo vệ lợi ích của xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Tuy nhiên, hoạt động của VKSND còn tồn tại một số hạn chế, ảnh hưởng đến việc thực hiện chức năng THQCT, KSHĐTP của VKS như: KSV chưa tích cực bám sát quá trình điều tra, nên còn xảy ra nhiều trường hợp phải đình chỉ điều tra, trả hồ sơ điều tra bổ sung; quá trình THQCT và (kiểm sát xét xử) KSXX ở một số vụ án còn có vi phạm thủ tục tố tụng; việc nghiên cứu hồ sơ chuẩn bị các tài liệu, nội dung đề cương xét hỏi tại phiên tòa của KSV chưa được chú trọng; còn nhiều KSV khi tranh luận với luật sư và bị cáo trong quá trình tranh tụng tại phiên tòa chưa có sức thuyết phục, thậm chí còn né tránh, ngại tranh luận; một số KSV không nắm vững các quy định của pháp luật, dẫn đến tranh luận nhưng không có căn cứ, nên không phản bác được quan điểm phản biện của Luật sư, bị cáo, không được Hội đồng xét xử (HĐXX) chấp nhận… Có nhiều nguyên nhân dẫn đến những tồn tại nêu trên, trong đó có nguyên nhân từ nhận thức, trình độ, năng lực của người tiến hành tố tụng trong VKSND; từ các quy định của pháp luật có liên quan đến địa vị pháp lý, tổ chức và hoạt động của VKSND, về người tiến hành tố tụng trong VKSND. 9 Để nâng cao hiệu quả thực hành quyền công tố và kiểm sát trong hoạt động tư pháp đáp ứng yêu cầu phòng, chống tội phạm trong tình hình mới, cần tiếp tục có những nghiên cứu sâu sắc hơn nữa những vấn đề lý luận và thực tiễn của người tiến hành tố tụng trong VKSND đối với các vụ án hình sự, qua đó đưa ra đưa ra kiến nghị, giải pháp phù hợp nâng cao hiệu quả hoạt động của những người này trong quá trình giải quyết các vụ án hình sự là vấn đề mang tính cấp thiết. Vì những lý do trên, tác giả đã lựa chọn đề tài “Người tiến hành tố tụng trong Viện kiểm sát theo Luật tố tụng hình sự Việt Nam (Trên cơ sở thực tiễn tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Nam Định)” làm Luận văn thạc sĩ.
Tình hình nghiên cứu đề tài Trong những năm qua, việc nghiên cứu về người tiến hành tố tụng trong VKSND đã được sự quan tâm của nhiều học giả. Ở cấp độ luận văn thạc sỹ luật học có một sô công trình nghiên cứu, điển hình như: Luận văn “Tăng thẩm quyền cho Kiểm sát viên trong quá trình tố tụng hình sự - Một yêu cầu tất yếu của tiến tình cải cách tư pháp ở Việt Nam” của tác giả Trần Mạnh Đông, Hà Nội, 2009; Luận văn “Người tiến hành tố tụng trong Viện Kiểm sát nhân đân đối với vụ án hình sự” của tác giả Nguyễn Trọng Nghĩa, Hà Nội, 2011; Luận văn “Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Kiểm sát viên trong tố tụng hình sự” của tác giả Hoàng Hải Yến, Hà Nội, 2013; Luận văn “Người tiến hành tố tụng thuộc Viện kiểm sát nhân dân theo Luật Tố tụng hình sự Việt Nam (Trên cơ sở số liệu thực tiễn địa bàn thành phố Hà Nội)” của tác giả Nguyễn Thị Hạnh, hà Nội, 2015; Luận văn “Tranh tụng của Kiểm sát viên tại phiên tòa hình sự sơ thẩm từ thực tiễn tỉnh Thái Nguyên”, của tác giả Vi Thị Hà, Hà Nội, 2016; Luận văn “Vai trò của Kiểm sát viên trong quá trình giải quyết vụ án hình sự (trên cơ sở thực tiễn địa bàn tỉnh Thái Bình)” của tác giả Nghiêm Thị Thanh Thư, Hà Nội, 2016. 10 Ở cấp độ tiến sĩ cũng đã có một số công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài này như: Luận án tiến sĩ “Hoạt động của Viện kiểm sát trong điều tra vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp” của tác giả Đoàn Tạ Cửu Long, Tp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thiều Thị Lan Anh (2023). Người tiến hành tố tụng VKS theo BLTTHS Việt Nam tại Nam Định [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/nguoi-tien-hanh-to-tung-vks-theo-bltths-viet-nam-nam-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Người tiến hành tố tụng VKS theo BLTTHS Việt Nam tại Nam Định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Người tiến hành tố tụng trong viện kiểm sát theo luật tố tụng hình sự việt nam trên cơ sở thực tiễn tại viện kiểm sát nhân dân tỉnh nam định. Tải miễn
Luận án "Người tiến hành tố tụng VKS theo BLTTHS Việt Nam tại Nam Định" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Người tiến hành tố tụng VKS theo BLTTHS Việt Nam tại Nam Định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Người tiến hành tố tụng VKS theo BLTTHS Việt Nam tại Nam Định" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Người tiến hành tố tụng VKS theo BLTTHS Việt Nam tại Nam Định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Người tiến hành tố tụng VKS theo BLTTHS Việt Nam tại Nam Định" có 107 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Người tiến hành tố tụng VKS theo BLTTHS Việt Nam tại Nam Định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.