Luận án tội phạm về hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam - Nghiên cứu chi tiết

Luận án nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích khung pháp lý, thực trạng và giải pháp phòng ngừa.

Chuyên ngành
Luật hình sự
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Từ Đại hội Đảng toàn quốc lần VI cho đến nay, Đảng và Nhà nước ta luôn kiên định theo chủ trương chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế từ quan liêu bao cấp sang cơ chế thị trường. Bằng các quy định pháp luật, Nhà nước ta đã thừa nhận và bảo vệ sự tồn tại của nhiều thành phần kinh tế. Bên cạnh đó, thừa hưởng giá trị trong việc Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Tổ chức thương mại thế giới (WTO), nền kinh tế thị trường theo định hướng XHCN của nước ta thực sự có những bước phát triển mạnh mẽ. Một trong những đặc điểm của nền kinh tế thị trường là đa dạng hóa các thành phần kinh tế, xuất nhập khẩu hàng hóa được mở rộng tự do hơn. Chính vì lẽ đó, thị trường hàng hoá tại Việt Nam diễn ra vô cùng sôi động với nguồn sản phẩm không chỉ ở trong nước mà còn nhập khẩu từ nước ngoài, đem lại sự đa dạng trong lựa chọn cho người tiêu dùng. Bên cạnh những thay đổi tích cực từ hành động “mở cửa” giúp thay màu áo mới một phần đến toàn diện các lĩnh vực: kinh tế, văn hoá, chính trị,… thì không thể không thẳng thắn nhìn nhận những bất cập, hệ luỵ khi ồ ạt nhiều nguồn du nhập vào Việt Nam, trong khi chúng ta chưa có sự chuẩn bị vững chắc về pháp lý. Một trong những bất cập nằm ở sự phức tạp trong tình hình tội phạm, nó không chỉ dừng lại ở sự gia tăng về số lượng tội phạm mà còn nằm ở mức độ tinh vi, tính chất nguy hiểm của hành

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phân tích tội phạm hàng giả theo luật hình sự Việt Nam
Số trang:
164 trang
Chuyên ngành:
Luật hình sự
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phân tích tội phạm hàng giả theo luật hình sự Việt Nam

Luận án tập trung phân tích sâu sắc các khía cạnh của tội phạm hàng giả dưới góc độ pháp luật hình sự Việt Nam. Tình trạng hàng giả đang gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho nền kinh tế và xã hội. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng, làm suy yếu lòng tin vào thị trường. Nghiên cứu này đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu về tội phạm hàng giả từ trước đến nay. Nó chỉ ra những vấn đề lý luận và thực tiễn còn tồn tại. Các công trình khoa học đã cung cấp nền tảng quan trọng. Tuy nhiên, cần có những phân tích chuyên sâu hơn, đặc biệt sau khi Bộ luật Hình sự 2015 có hiệu lực. Mục tiêu của luận án là góp phần hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường hiệu quả chống hàng giả tại Việt Nam.

1.1. Tổng quan nghiên cứu về tội phạm hàng giả

Nghiên cứu về tội phạm hàng giả thu hút sự quan tâm lớn. Các công trình khoa học trong và ngoài nước đã đi sâu vào vấn đề này. Nhiều luận án, bài viết phân tích khái niệm, đặc điểm và tác động của hàng giả. Chúng cũng xem xét các quy định pháp luật liên quan. Phạm vi nghiên cứu rộng, từ sản xuất hàng giả đến buôn bán hàng giả. Các chuyên gia tập trung vào những thách thức trong phòng, chống hàng giả. Các nghiên cứu ban đầu thường chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng. Sau đó, các công trình đi sâu hơn vào phân tích pháp lý. Pháp luật hình sự Việt Nam là trọng tâm. Các nhà nghiên cứu so sánh quy định giữa các quốc gia. Điều này giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu trong hệ thống pháp luật. Nhiều công trình nghiên cứu đã đóng góp quan trọng. Chúng cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Mục tiêu là hoàn thiện pháp luật về tội phạm hàng giả.

1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu và vấn đề đặt ra

Các công trình nghiên cứu hiện có cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng đã làm rõ nhiều khía cạnh của tội phạm hàng giả. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những khoảng trống cần lấp đầy. Một số vấn đề lý luận chưa được giải quyết triệt để. Việc áp dụng pháp luật hình sự Việt Nam vẫn còn gặp vướng mắc. Đặc biệt, với sự thay đổi của Bộ luật Hình sự 2015, cần có những phân tích chuyên sâu hơn. Các quy định mới đòi hỏi sự diễn giải thống nhất. Thực tiễn đấu tranh với hàng giả cũng không ngừng phát triển. Các hành vi sản xuất hàng giả, buôn bán hàng giả ngày càng tinh vi. Cần có nghiên cứu mới, cập nhật tình hình. Đề tài này đặt ra nhiệm vụ phân tích sâu sắc. Nó tập trung vào các quy định pháp luật hình sự Việt Nam. Mục tiêu là khắc phục những hạn chế, đưa ra giải pháp hiệu quả. Công tác chống hàng giả cần được củng cố.

II. Khái niệm và cơ sở quy định tội phạm hàng giả

Việc hiểu rõ khái niệm hàng giả và tội phạm về hàng giả là nền tảng quan trọng. Luận án đi sâu vào định nghĩa các thuật ngữ này, phân biệt rõ hàng giả với các hành vi vi phạm khác. Cơ sở quy định các tội phạm này trong luật hình sự Việt Nam cũng được làm rõ. Nó bao gồm cả cơ sở chính trị và kinh tế xã hội. Các quy định về tội phạm hàng giả không chỉ bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng mà còn duy trì trật tự quản lý kinh tế. Bên cạnh đó, luận án còn tham khảo các quy định của luật hình sự một số nước trên thế giới. Điều này giúp có cái nhìn đa chiều, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp cho Việt Nam trong công tác chống hàng giả.

2.1. Định nghĩa hàng giả và tội phạm về hàng giả

Hàng giả là vấn đề cốt lõi trong nghiên cứu này. Việc định nghĩa hàng giả rất quan trọng. Hàng giả là sản phẩm được làm ra một cách trái phép. Nó có hình thức, nhãn mác giống với hàng thật. Mục đích là lừa dối người tiêu dùng. Hàng giả không chỉ bao gồm sản phẩm vật chất. Nó còn có thể là dịch vụ, tài liệu. Tội phạm về hàng giả là các hành vi vi phạm pháp luật hình sự. Chúng liên quan đến việc sản xuất hàng giả, buôn bán hàng giả. Các hành vi này gây thiệt hại nghiêm trọng. Chúng ảnh hưởng đến quyền lợi người tiêu dùng. Đồng thời, chúng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp. Chúng phá hoại trật tự quản lý kinh tế. Pháp luật hình sự Việt Nam quy định rõ các loại tội phạm này. Việc xác định chính xác hàng giả là cơ sở để xử lý. Nó giúp phân biệt với hàng nhái hoặc vi phạm khác.

2.2. Cơ sở pháp lý và xã hội quy định tội phạm hàng giả

Quy định tội phạm về hàng giả trong luật hình sự có nhiều cơ sở. Cơ sở chính trị là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà nước và công dân. Nó duy trì trật tự xã hội. Chính sách hình sự của nhà nước thể hiện sự nghiêm minh. Cơ sở kinh tế xã hội cũng rất quan trọng. Tội phạm hàng giả gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế. Chúng làm giảm niềm tin vào thị trường. Chúng ảnh hưởng đến sức khỏe, an toàn của cộng đồng. Hành vi sản xuất hàng giả, buôn bán hàng giả cần bị trừng trị. Việc này nhằm bảo vệ các doanh nghiệp làm ăn chân chính. Đồng thời, nó bảo vệ người tiêu dùng khỏi rủi ro. Pháp luật hình sự Việt Nam xem xét các tác động đa chiều này. Các quy định được xây dựng để đối phó hiệu quả. Chống hàng giả là một ưu tiên.

2.3. Quy định về hàng giả trong luật hình sự quốc tế

Nhiều quốc gia trên thế giới có quy định pháp luật chặt chẽ về hàng giả. Luật hình sự của Hoa Kỳ, Pháp, Trung Quốc có những đặc điểm riêng. Họ đều coi trọng việc chống lại tội phạm này. Hoa Kỳ có các đạo luật liên bang nghiêm ngặt. Chúng nhắm vào cả sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả. Pháp cũng có hệ thống pháp luật phức tạp. Chúng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và người tiêu dùng. Trung Quốc, một quốc gia có vấn đề hàng giả lớn, đã tăng cường xử lý. Họ áp dụng các hình phạt nghiêm khắc. Các quy định này thường bao gồm định nghĩa rộng về hàng giả. Chúng cũng xác định rõ hành vi cấu thành tội phạm. Hình phạt áp dụng thường rất nặng. Việc tham khảo luật pháp quốc tế giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống. Nó cung cấp góc nhìn đa chiều. Từ đó, xây dựng biện pháp chống hàng giả hiệu quả hơn.

III. Lịch sử và đặc điểm BLHS về tội phạm hàng giả

Lịch sử phát triển của pháp luật hình sự Việt Nam về tội phạm hàng giả phản ánh sự quan tâm không ngừng của nhà nước. Từ những quy định sơ khai sau Cách mạng Tháng Tám đến Bộ luật Hình sự 1985, 1999 và đặc biệt là Bộ luật Hình sự 2015, các quy định ngày càng chặt chẽ, toàn diện hơn. Luận án đi sâu phân tích những đặc điểm pháp lý cơ bản của các tội phạm về hàng giả theo Bộ luật Hình sự 2015. So sánh với Bộ luật Hình sự 1999, luận án chỉ ra những điểm mới, những cải tiến quan trọng. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách pháp luật hình sự Việt Nam tiếp cận và xử lý vấn đề hàng giả, đặc biệt là các hành vi sản xuất hàng giả, buôn bán hàng giả.

3.1. Lịch sử phát triển pháp luật hình sự chống hàng giả

Pháp luật hình sự Việt Nam về tội phạm hàng giả có quá trình phát triển dài. Giai đoạn từ sau Cách mạng Tháng Tám 1945 đến trước BLHS 1985 đã có những quy định ban đầu. Chúng tập trung vào bảo vệ kinh tế quốc dân. BLHS 1985 đánh dấu bước tiến quan trọng. Nó quy định cụ thể hơn về sản xuất hàng giả, buôn bán hàng giả. Giai đoạn BLHS 1999 tiếp tục hoàn thiện các quy định. Các điều khoản được bổ sung, điều chỉnh. Mục tiêu là phù hợp với tình hình kinh tế xã hội. BLHS 2015 là bước ngoặt lớn. Nó có nhiều điểm mới, tiến bộ. Các quy định được sửa đổi theo hướng chặt chẽ hơn. Việc này nhằm tăng cường hiệu quả chống hàng giả. Lịch sử này cho thấy sự quan tâm liên tục của nhà nước. Mục tiêu là bảo vệ thị trường và người tiêu dùng.

3.2. Đặc điểm pháp lý tội phạm hàng giả theo BLHS 2015

Bộ luật Hình sự 2015 quy định chi tiết về tội phạm hàng giả. Khách thể của tội phạm là trật tự quản lý kinh tế. Nó còn là quyền lợi của người tiêu dùng. Các dấu hiệu thuộc về mặt khách quan rất quan trọng. Chúng bao gồm hành vi sản xuất hàng giả, buôn bán hàng giả. Đặc biệt, Điều 192 Bộ luật Hình sự quy định cụ thể về tội sản xuất, buôn bán hàng giả. Các hành vi này được xác định rõ ràng. Dấu hiệu thuộc về chủ thể của tội phạm là cá nhân hoặc pháp nhân thương mại. Pháp luật cũng quy định rõ các dấu hiệu về mặt chủ quan. Thông thường là lỗi cố ý trực tiếp. Hình phạt áp dụng với các tội phạm về hàng giả rất nghiêm khắc. Chúng bao gồm phạt tiền, phạt tù và các hình phạt bổ sung. So với BLHS 1999, BLHS 2015 có nhiều sửa đổi. Các mức hình phạt được tăng nặng. Phạm vi điều chỉnh cũng rộng hơn.

IV. Điều 192 BLHS 2015 và các tội sản xuất hàng giả

Điều 192 Bộ luật Hình sự 2015 đóng vai trò trung tâm trong việc xử lý tội phạm hàng giả. Luận án phân tích sâu cấu thành tội phạm của tội sản xuất, buôn bán hàng giả, làm rõ các dấu hiệu khách quan và chủ quan. Các hành vi sản xuất hàng giả, buôn bán hàng giả được định nghĩa chi tiết, giúp xác định rõ hành vi vi phạm. Ngoài ra, luận án cũng làm rõ các loại chủ thể có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, bao gồm cả cá nhân và pháp nhân thương mại. Các khung hình phạt nghiêm khắc áp dụng cho các tội phạm về hàng giả theo Điều 192 Bộ luật Hình sự cũng được trình bày cụ thể. Việc này nhằm tăng cường tính răn đe và hiệu quả của công tác chống hàng giả.

4.1. Khách thể và mặt khách quan tội sản xuất hàng giả

Điều 192 Bộ luật Hình sự 2015 là quy định cốt lõi. Nó điều chỉnh tội sản xuất, buôn bán hàng giả. Khách thể của tội phạm này là trật tự quản lý kinh tế. Đặc biệt, nó bảo vệ hoạt động sản xuất, kinh doanh hợp pháp. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng. Mặt khách quan của tội phạm bao gồm hành vi sản xuất hàng giả. Nó còn là hành vi buôn bán hàng giả. Các hành vi này được thực hiện với quy mô, số lượng nhất định. Hàng giả có thể là thực phẩm, thuốc, vật tư nông nghiệp. Chúng cũng có thể là hàng hóa tiêu dùng thông thường. Hành vi sản xuất hàng giả là tạo ra sản phẩm không đúng quy cách. Hoặc làm giả nhãn hiệu, nguồn gốc. Hành vi buôn bán hàng giả là đưa các sản phẩm này ra thị trường. Pháp luật quy định rõ các dấu hiệu định tính và định lượng. Đây là cơ sở để xác định tội danh.

4.2. Chủ thể và hình phạt đối với tội phạm hàng giả

Chủ thể của tội phạm hàng giả có thể là cá nhân hoặc pháp nhân thương mại. Đối với cá nhân, phải đủ tuổi và có năng lực trách nhiệm hình sự. Pháp nhân thương mại cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đây là một điểm mới quan trọng trong Bộ luật Hình sự 2015. Hình phạt áp dụng với các tội phạm về hàng giả rất nghiêm khắc. Điều 192 Bộ luật Hình sự quy định nhiều khung hình phạt. Chúng tùy thuộc vào tính chất, mức độ nghiêm trọng của hành vi. Các hình phạt bao gồm phạt tiền. Mức phạt tiền có thể rất cao. Hình phạt tù cũng được áp dụng. Mức phạt tù có thể lên đến mười lăm năm. Ngoài ra, còn có hình phạt bổ sung. Ví dụ như cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề. Hoặc tịch thu tài sản. Việc này nhằm răn đe, phòng ngừa tội phạm. Nó cũng nhằm khắc phục hậu quả. Công tác quản lý thị trường cần được tăng cường.

V. Thực tiễn áp dụng pháp luật chống hàng giả

Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự đối với tội phạm hàng giả vẫn còn nhiều thách thức. Luận án đi sâu vào phân tích tình hình xét xử các vụ án về hàng giả trong giai đoạn vừa qua. Các số liệu thống kê cụ thể phản ánh thực trạng này. Việc định tội danh, quyết định hình phạt không phải lúc nào cũng thống nhất và dễ dàng. Đặc biệt là từ khi Bộ luật Hình sự 2015 có hiệu lực, đã phát sinh một số hạn chế và vướng mắc. Các nguyên nhân của những tồn tại này được làm rõ, bao gồm sự phức tạp của hành vi phạm tội, thiếu hướng dẫn chi tiết và sự chưa đồng bộ trong phối hợp giữa các cơ quan. Cần có những giải pháp kịp thời để nâng cao hiệu quả công tác chống hàng giả.

5.1. Tình hình xét xử và định tội danh tội phạm hàng giả

Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự đối với tội phạm hàng giả còn nhiều thách thức. Tình hình xét xử các vụ án về hàng giả cho thấy sự phức tạp. Các số liệu thống kê từ năm 2007 đến 2017 phản ánh điều này. Số vụ án và bị cáo bị xét xử sơ thẩm có sự biến động. Việc định tội danh các tội phạm về hàng giả không phải lúc nào cũng dễ dàng. Đặc biệt là với các tội sản xuất, buôn bán hàng giả lương thực, thực phẩm, thuốc chữa bệnh. Hay các loại hàng giả khác như thức ăn chăn nuôi, phân bón. Việc phân biệt hàng giả với các hành vi vi phạm khác đòi hỏi sự chính xác. Cơ quan điều tra, kiểm sát, tòa án cần có sự phối hợp chặt chẽ. Áp dụng đúng các quy định của Bộ luật Hình sự 2015 là ưu tiên. Thực tiễn đã chỉ ra một số vướng mắc. Chúng cần được nghiên cứu và giải quyết. Công tác chống hàng giả cần được đẩy mạnh.

5.2. Hạn chế vướng mắc trong áp dụng BLHS 2015

Bộ luật Hình sự 2015 mang lại nhiều điểm mới. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, vẫn còn một số hạn chế. Việc định nghĩa và xác định "hàng giả" trong một số trường hợp vẫn chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn cho các cơ quan tiến hành tố tụng. Vướng mắc cũng phát sinh từ việc áp dụng các mức hình phạt. Đặc biệt là trong việc xác định thiệt hại để áp dụng khung hình phạt tương ứng. Các vấn đề về thu giữ, xử lý tang vật cũng gặp nhiều trở ngại. Nguyên nhân của những hạn chế này đa dạng. Nó bao gồm sự phức tạp của hành vi phạm tội. Nó còn là sự thiếu hướng dẫn chi tiết từ các cơ quan cấp trên. Nhận thức pháp luật của một số cán bộ còn hạn chế. Hơn nữa, việc phối hợp giữa các lực lượng chống hàng giả chưa đồng bộ. Quản lý thị trường cần được cải thiện.

VI. Giải pháp bảo đảm hiệu quả phòng chống hàng giả

Để đối phó hiệu quả với tội phạm hàng giả, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Luận án đề xuất các yêu cầu và phương hướng chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả công tác chống hàng giả. Đồng thời, nó đưa ra các biện pháp cụ thể, thiết thực. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện pháp luật, tăng cường năng lực thực thi, ứng dụng công nghệ và đẩy mạnh hợp tác quốc tế. Đặc biệt, việc tăng cường công tác quản lý thị trường, kiểm tra, giám sát là vô cùng quan trọng. Các biện pháp này sẽ giúp hạn chế tối đa tình trạng sản xuất hàng giả, buôn bán hàng giả, bảo vệ quyền lợi chính đáng của xã hội và người dân.

6.1. Yêu cầu và phương hướng nâng cao hiệu quả chống hàng giả

Để nâng cao hiệu quả phòng ngừa và đấu tranh với tội phạm hàng giả, cần nhiều giải pháp. Yêu cầu đặt ra là phải xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ. Nó phải đủ sức răn đe. Các phương hướng chính bao gồm hoàn thiện quy định pháp luật. Đặc biệt là các quy định trong Bộ luật Hình sự 2015. Cần có hướng dẫn chi tiết, kịp thời. Việc này giúp khắc phục những vướng mắc trong thực tiễn. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật. Chúng bao gồm điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Điều này nhằm nâng cao ý thức của cộng đồng. Đồng thời, nó giúp người dân nhận diện và tố giác hàng giả. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng cần chặt chẽ hơn. Mục tiêu là tạo sức mạnh tổng hợp.

6.2. Các biện pháp cụ thể bảo đảm áp dụng pháp luật

Các biện pháp cụ thể cần được triển khai mạnh mẽ. Thứ nhất, sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Đặc biệt là các điều liên quan đến Điều 192 Bộ luật Hình sự. Cần có văn bản hướng dẫn chi tiết việc định giá tài sản phạm tội. Thứ hai, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra. Công tác quản lý thị trường cần được đẩy mạnh. Phát hiện sớm và xử lý nghiêm các hành vi sản xuất hàng giả, buôn bán hàng giả. Thứ ba, ứng dụng công nghệ hiện đại vào công tác chống hàng giả. Bao gồm việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Thứ tư, nâng cao hợp tác quốc tế trong phòng, chống hàng giả. Chia sẻ thông tin, kinh nghiệm. Thứ năm, khuyến khích các doanh nghiệp bảo vệ thương hiệu. Tăng cường giáo dục người tiêu dùng. Các giải pháp này sẽ góp phần đáng kể. Chúng giúp bảo vệ thị trường và người dân.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Những công trình nghiên cứu về những vấn đề lý luận về sản xuất, buôn bán hàng giả
1.1.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
1.1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.2. Những công trình nghiên cứu khác có liên quan
1.2.1. Các công trình nghiên cứu ở ngoài nước
1.2.2. Các công trình nghiên cứu ở trong nước
1.3. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.4. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án
1.5. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN ĐỐI VỚI CÁC TỘI PHẠM VỀ HÀNG GIẢ
2.1. Khái niệm các tội phạm về hàng giả
2.1.1. Khái niệm hàng giả
2.1.2. Khái niệm các tội phạm về hàng giả
2.2. Cơ sở của việc quy định các tội phạm về hàng giả trong luật hình sự Việt Nam
2.2.1. Cơ sở chính trị
2.2.2. Cơ sở kinh tế xã hội
2.3. Các tội phạm về hàng giả theo quy định của luật hình sự một số nước trên thế giới
2.3.1. Các tội phạm về hàng giả theo quy định của luật hình sự Hoa Kỳ
2.3.2. Các tội phạm về hàng giả theo quy định của luật hình sự Pháp
2.3.3. Các tội phạm về hàng giả theo quy định của luật hình sự Trung Quốc
2.3.4. Các tội phạm về hàng giả theo quy định của luật hình sự Anh
2.3.5. Các tội phạm về hàng giả theo quy định của luật hình sự Đức
2.4. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM ĐỐI VỚI CÁC TỘI PHẠM VỀ HÀNG GIẢ
3.1. Khái quát lịch sử phát triển các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam đối với các tội phạm về hàng giả
3.1.1. Giai đoạn từ sau Cách mạng Tháng 8 năm 1945 đến trước khi Bộ luật hình sự năm 1985 có hiệu lực pháp luật
3.1.2. Giai đoạn từ khi Bộ luật hình sự năm 1985 có hiệu lực đến trước khi Bộ luật hình sự năm 1999 có hiệu lực pháp luật
3.1.3. Giai đoạn từ khi Bộ luật hình sự năm 1999 có hiệu lực đến trước khi Bộ luật hình sự năm 2015 có hiệu lực pháp luật
3.2. Đặc điểm pháp lý của các tội phạm về hàng giả theo BLHS năm 2015 trong sự so sánh với BLHS năm 1999
3.2.1. Khách thể của tội phạm
3.2.2. Các dấu hiệu thuộc về mặt khách quan của tội phạm
3.2.3. Dấu hiệu thuộc về chủ thể của tội phạm
3.2.4. Các dấu hiệu về mặt chủ quan của tội phạm
3.3. Hình phạt áp dụng với các tội phạm về hàng giả
3.4. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: THỰC TIỄN ÁP DỤNG VÀ CÁC BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM ÁP DỤNG ĐÚNG CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI PHẠM VỀ HÀNG GIẢ
4.1. Thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật hình sự đối với các tội phạm về hàng giả
4.1.1. Tình hình xét xử các tội phạm về hàng giả
4.1.2. Thực tiễn định tội danh các tội phạm về hàng giả
4.1.3. Thực tiễn quyết định hình phạt các tội phạm về hàng giả
4.1.4. Một số vấn đề thực tiễn đặt ra khi áp dụng Bộ luật hình sự năm 2015
4.2. Nguyên nhân của những hạn chế, vướng mắc trong áp dụng các quy định về các tội phạm về hàng giả
4.3. Các biện pháp bảo đảm áp dụng đúng các quy định của pháp luật hình sự đối với các tội phạm về hàng giả
4.3.1. Yêu cầu, phương hướng cho các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng các quy định của pháp luật hình sự về các tội phạm hàng giả
4.3.2. Các biện pháp bảo đảm áp dụng đúng các quy định của pháp luật hình sự về các tội phạm hàng giả
4.4. Tiểu kết chương 4
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án các tội phạm về hàng giả theo pháp luật hình sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin, số liệu nêu trong Luận án là trung thực. Các luận điểm kế thừa được trích dẫn rõ ràng. Kết quả nghiên cứu của Luận án chưa từng được công bố trong công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Tài Tuệ ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU. vi MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Những công trình nghiên cứu về những vấn đề lý luận về sản xuất, buôn bán hàng giả.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Những công trình nghiên cứu khác có liên quan. Các công trình nghiên cứu ở ngoài nước.

Các công trình nghiên cứu ở trong nước. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án .24 Tiểu kết chương 1 .26 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN ĐỐI VỚI CÁC TỘI PHẠM VỀ HÀNG GIẢ. Khái niệm các tội phạm về hàng giả.

Khái niệm hàng giả. Khái niệm các tội phạm về hàng giả. Cơ sở của việc quy định các tội phạm về hàng giả trong luật hình sự Việt Nam. Cơ sở chính trị.

Cơ sở kinh tế xã hội. Các tội phạm về hàng giả theo quy định của luật hình sự một số nước trên thế giới. Các tội phạm về hàng giả theo quy định của luật hình sự Hoa Kỳ. Các tội phạm về hàng giả theo quy định của luật hình sự Pháp.

Các tội phạm về hàng giả theo quy định của luật hình sự Trung Quốc. Các tội phạm về hàng giả theo quy định của luật hình sự Anh. Các tội phạm về hàng giả theo quy định của luật hình sự Đức .47 Tiểu kết chương 2 .48 CHƯƠNG 3: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM ĐỐI VỚI CÁC TỘI PHẠM VỀ HÀNG GIẢ. Khái quát lịch sử phát triển các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam đối với các tội phạm về hàng giả.

Giai đoạn từ sau Cách mạng Tháng 8 năm 1945 đến trước khi Bộ luật hình sự năm 1985 có hiệu lực pháp luật. Giai đoạn từ khi Bộ luật hình sự năm 1985 có hiệu lực đến trước khi Bộ luật hình sự năm 1999 có hiệu lực pháp luật. Giai đoạn từ khi Bộ luật hình sự năm 1999 có hiệu lực đến trước khi Bộ luật hình sự năm 2015 có hiệu lực pháp luật. Đặc điểm pháp lý của các tội phạm về hàng giả theo BLHS năm 2015 trong sự so sánh với BLHS năm 1999.

Khách thể của tội phạm. Các dấu hiệu thuộc về mặt khách quan của tội phạm. Dấu hiệu thuộc về chủ thể của tội phạm. Các dấu hiệu về mặt chủ quan của tội phạm .5 Hình phạt áp dụng với các tội phạm về hàng giả .83 Tiểu kết chương 3 .86 CHƯƠNG 4: THỰC TIỄN ÁP DỤNG VÀ CÁC BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM ÁP DỤNG ĐÚNG CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI PHẠM VỀ HÀNG GIẢ.

Thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật hình sự đối với các tội phạm về hàng giả. Tình hình xét xử các tội phạm về hàng giả. Thực tiễn định tội danh các tội phạm về hàng giả. Thực tiễn quyết định hình phạt các tội phạm về hàng giả.

Một số vấn đề thực tiễn đặt ra khi áp dụng Bộ luật hình sự năm 2015. Nguyên nhân của những hạn chế, vướng mắc trong áp dụng các quy định về các tội phạm về hàng giả. Các biện pháp bảo đảm áp dụng đúng các quy định của pháp luật hình sự đối với các tội phạm về hàng giả. Yêu cầu, phương hướng cho các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng các quy định của pháp luật hình sự về các tội phạm hàng giả.

Các biện pháp bảo đảm áp dụng đúng các quy định của pháp luật hình sự về các tội phạm hàng giả .132 Tiểu kết chương 4 .145 TÀI LIỆU THAM KHẢO .147 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLHS: Bộ luật hình sự CTTP: Cấu thành tội phạm CSHS: Chính sách hình sự HĐXX: Hội đồng xét xử PLHS: Pháp luật hình sự PTCĐ: Phạm tội chưa đạt TAND: Tòa án nhân dân TANDTC: Tòa án nhân dân tối cao QĐHP: Quyết định hình phạt QHXH: Quan hệ xã hội QPPL: Quy phạm pháp luật TNHS: Trách nhiệm hình sự XHCN: Xã hội chủ nghĩa VKSND: Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC: Viện kiểm sát nhân dân tối cao vi DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU Bảng 4.1: Số vụ án và số bị cáo bị xét xử sơ thẩm về các tội phạm về hàng giả trên cả nước từ năm 2007 - 2017 (Điều 156, Điều 157, Điều 158 BLHS năm 1999) .2: Số vụ án và số bị cáo bị xét xử sơ thẩm về tội sản xuất, buôn bán hàng giả trên cả nước từ năm 2007 - 2017 (Điều 156 Bộ luật hình sự năm 1999) .3: Số vụ án và số bị cáo bị xét xử sơ thẩm về tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh trên cả nước từ năm 2007 - 2017 (Điều 157 Bộ luật hình sự năm 1999).4: Số vụ án và số bị cáo bị xét xử sơ thẩm về tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thức ăn dùng để chăn nuôi, phân bón, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, vật nuôi trên cả nước từ năm 2007 - 2017 (Điều 158 Bộ luật hình sự năm 1999) .5: Cơ cấu về các hình phạt chính áp dụng đối với các bị cáo trong nhóm các tội phạm về hàng giả trên cả nước từ năm 2007 - 2017 (Điều 156, Điều 157, Điều 158 BLHS năm 1999) .6: Cơ cấu về các hình phạt chính áp dụng đối với các bị cáo bị xét xử về tội sản xuất, buôn bán hàng giả trên cả nước từ năm 2007 - 2017 (Điều 156 BLHS năm 1999) .7: Cơ cấu về các hình phạt chính áp dụng đối với các bị cáo bị xét xử về sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh trên cả nước từ năm 2007 - 2017 (Điều 157 BLHS năm 1999).8: Cơ cấu về các hình phạt chính áp dụng đối với các bị cáo bị xét xử về tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thức ăn dùng để chăn nuôi, phân bón, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, vật nuôi trên cả nước từ năm 2007 - 2017 (Điều 158 BLHS năm 1999) .9: Cơ cấu về các hình phạt bổ sung áp dụng đối với các bị cáo trong nhóm các tội phạm về hàng giả trên cả nước từ năm 2007 - 2017 (Điều 156, Điều 157, Điều 158 BLHS năm 1999) .1: Số vụ án và số bị cáo phạm các tội phạm nói chung trên cả nước từ năm 2007 - 2017 .2: Số vụ án và số bị cáo bị xét xử sơ thẩm về các tội phạm về hàng giả trên cả nước từ năm 2007 - 2017 (Điều 156, Điều 157, Điều 158 BLHS năm 1999). Tính cấp thiết của đề tài Từ Đại hội Đảng toàn quốc lần VI cho đến nay, Đảng và Nhà nước ta luôn kiên định theo chủ trương chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế từ quan liêu bao cấp sang cơ chế thị trường. Bằng các quy định pháp luật, Nhà nước ta đã thừa nhận và bảo vệ sự tồn tại của nhiều thành phần kinh tế. Bên cạnh đó, thừa hưởng giá trị trong việc Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Tổ chức thương mại thế giới (WTO), nền kinh tế thị trường theo định hướng XHCN của nước ta thực sự có những bước phát triển mạnh mẽ.

Một trong những đặc điểm của nền kinh tế thị trường là đa dạng hóa các thành phần kinh tế, xuất nhập khẩu hàng hóa được mở rộng tự do hơn. Chính vì lẽ đó, thị trường hàng hoá tại Việt Nam diễn ra vô cùng sôi động với nguồn sản phẩm không chỉ ở trong nước mà còn nhập khẩu từ nước ngoài, đem lại sự đa dạng trong lựa chọn cho người tiêu dùng. Bên cạnh những thay đổi tích cực từ hành động “mở cửa” giúp thay màu áo mới một phần đến toàn diện các lĩnh vực: kinh tế, văn hoá, chính trị,… thì không thể không thẳng thắn nhìn nhận những bất cập, hệ luỵ khi ồ ạt nhiều nguồn du nhập vào Việt Nam, trong khi chúng ta chưa có sự chuẩn bị vững chắc về pháp lý. Một trong những bất cập nằm ở sự phức tạp trong tình hình tội phạm, nó không chỉ dừng lại ở sự gia tăng về số lượng tội phạm mà còn nằm ở mức độ tinh vi, tính chất nguy hiểm của hành vi phạm tội, đặc biệt là các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, trong đó có tội sản xuất, buôn bán hàng giả.

Hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả là một trong những tội phạm kinh tế đã gây nên tác hại to lớn trên nhiều mặt kinh tế, xã hội của đất nước. Trước hết, nó gây nên những thiệt hại về kinh tế cho Nhà nước, cho các đơn vị sản xuất, kinh doanh và cho cả người tiêu dùng. Tội phạm này còn tác động xấu đến môi trường cạnh tranh và phát triển lành mạnh của nền kinh tế, làm giảm sút lòng tin của người tiêu dùng đối với các cơ sở sản xuất kinh doanh. Và điều đó làm cho các nhà đầu tư trong 2 nước thiếu an tâm khi đầu tư, phát triển sản xuất, kinh doanh.

Hiện nay, hàng giả tại Việt Nam xuất hiện hầu như trong mọi lĩnh vực và bao gồm nhiều chủng loại hàng hóa, từ những mặt hàng cao cấp, đắt tiền như vàng bạc, đá quý; hàng xa xỉ phẩm như nước hoa, mỹ phẩm, rượu ngoại hay trong cả các mặt hàng chuyên dùng như thuốc tân dược, thuốc trừ sâu, phân bón, chăn nuôi. Hàng giả có mặt từ mặt hàng ngoại nhập như điện tử, các mặt hàng công nghiệp, cho đến các mặt hàng sản xuất trong nước như giày dép, vật liệu xây dựng. Theo đánh giá của Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) tổng giá trị hàng giả được mua bán hàng năm trên thế giới khoảng 500 tỷ Euro - gấp đôi ngân sách nước Đức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Tài Tuệ (n.d.). Luận án tội phạm về hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/luan-an-toi-pham-ve-hang-gia-theo-phap-luat-hinh-su-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tội phạm về hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích khung pháp lý, thực trạng và giải pháp phòng ngừa.

Luận án "Luận án tội phạm về hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tội phạm về hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Luận án tội phạm về hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tội phạm về hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tội phạm về hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter