Luận án tiến sĩ Luật học: Chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam
"Luận án nghiên cứu chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam, phân tích quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng."
Tố tụng hình sự
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận về chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
- Số trang:
- 172 trang
- Chuyên ngành:
- Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận về chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
Chức năng bào chữa là một trong ba trụ cột cơ bản của tố tụng hình sự. Chức năng này đóng vai trò cân bằng quyền lực nhà nước với quyền lợi của công dân. Mục đích chính là làm rõ các tình tiết giảm nhẹ hoặc loại trừ trách nhiệm hình sự. Hoạt động này ngăn ngừa oan sai và bảo vệ công lý. Bản chất của chức năng bào chữa là hoạt động tố tụng có định hướng. Người thực hiện chức năng sử dụng mọi biện pháp hợp pháp để bác bỏ một phần hoặc toàn bộ sự buộc tội. Phạm vi của chức năng bào chữa rộng hơn hoạt động của luật sư đơn thuần. Khái niệm này bao gồm quyền tự bào chữa của người bị buộc tội và hoạt động trợ giúp pháp lý. Quá trình thực hiện chức năng diễn ra xuyên suốt mọi giai đoạn tố tụng. Hiệu quả của chức năng này phản ánh trực tiếp mức độ dân chủ của nền tư pháp quốc gia. Việc nghiên cứu lý luận về chức năng bào chữa tạo tiền đề hoàn thiện pháp luật.
1.1. Khái niệm và đặc điểm của chức năng bào chữa
Khái niệm chức năng bào chữa phản ánh phương hướng hoạt động tố tụng của chủ thể bảo vệ. Mục tiêu là bác bỏ sự buộc tội hoặc làm giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Đặc điểm cốt lõi của chức năng này mang tính đối trọng với hoạt động buộc tội. Hoạt động bào chữa luôn gắn liền với quyền bào chữa của bị can bị cáo trong suốt tiến trình vụ án. Chủ thể thực hiện gồm người bị buộc tội và người bào chữa trong tố tụng hình sự. Quyền bào chữa là quyền hiến định cơ bản của công dân khi bị khởi tố, điều tra hoặc xét xử. Người bào chữa sử dụng kiến thức pháp lý chuyên môn để bảo vệ thân chủ. Hành vi bào chữa mang tính độc lập tương đối. Chủ thể không bị chi phối bởi quan điểm của cơ quan tiến hành tố tụng. Tính chất hợp pháp luôn là ranh giới bắt buộc trong mọi thao tác nghiệp vụ.
1.2. Hình thức thực hiện chức năng bào chữa hiện nay
Hình thức thực hiện chức năng bào chữa được phân chia thành tự bào chữa và nhờ người khác bào chữa. Tự bào chữa là quyền tự nhiên của người bị buộc tội nhằm đưa ra lời khai, chứng cứ có lợi. Hình thức nhờ người khác bào chữa phát huy vai trò của luật sư và người trợ giúp pháp lý. Sự tham gia của luật sư giúp cân bằng trình độ pháp lý giữa công dân và cơ quan tiến hành tố tụng. Mô hình tố tụng hình sự quyết định trực tiếp đến phương thức bào chữa. Trong mô hình thẩm vấn, người bào chữa thường đóng vai trò hỗ trợ điều tra. Ngược lại, trong mô hình tranh tụng, người bào chữa giữ vị thế đối lập bình đẳng với bên công tố. Pháp luật Việt Nam hiện nay đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình kết hợp, đề cao sự bình đẳng tranh tụng.
1.3. Các yếu tố tác động đến chức năng bào chữa
Việc thực hiện chức năng bào chữa chịu tác động từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Nhận thức pháp lý của cán bộ tiến hành tố tụng đóng vai trò then chốt. Sự tôn trọng quyền con người từ phía điều tra viên và kiểm sát viên tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động bào chữa. Hệ thống quy định pháp luật rõ ràng là nền tảng bảo đảm quyền tự do tác nghiệp của luật sư. Trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ luật sư cũng ảnh hưởng lớn đến chất lượng bào chữa. Ngoài ra, điều kiện kinh tế xã hội và nhận thức của người dân quyết định nhu cầu tiếp cận dịch vụ pháp lý. Cơ sở vật chất tại phòng hỏi cung và phòng xét xử cũng là yếu tố bảo đảm tính minh bạch trong quá trình tranh luận tố tụng.
II. Mối quan hệ giữa chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
Tố tụng hình sự hiện đại vận hành dựa trên ba chức năng cơ bản. Ba chức năng này gồm chức năng buộc tội, chức năng bào chữa và chức năng xét xử. Sự phân định rạch ròi giữa ba chức năng là nguyên tắc nền tảng của nhà nước pháp quyền. Chức năng bào chữa giữ vai trò đối trọng trực tiếp với hoạt động truy tố. Sự tồn tại đồng thời của ba chức năng bảo đảm quá trình giải quyết vụ án đạt tính khách quan toàn diện. Không có chức năng nào đứng cao hơn hay chi phối chức năng khác trong mối quan hệ này. Sự triệt tiêu hoặc suy yếu của chức năng bào chữa sẽ dẫn đến nguy cơ lạm quyền và oan sai. Cơ quan tài phán chỉ có thể đưa ra phán quyết đúng đắn khi lắng nghe đầy đủ lập luận từ cả hai phía buộc tội và bào chữa.
2.1. Tương quan với chức năng buộc tội và chức năng xét xử
Mối quan hệ giữa chức năng bào chữa với chức năng buộc tội và chức năng xét xử mang tính biện chứng sâu sắc. Chức năng buộc tội do Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát thực hiện nhằm chứng minh hành vi phạm tội. Chức năng xét xử do Tòa án độc lập đảm nhiệm để đưa ra bản án công minh. Chức năng bào chữa phản biện các luận điểm buộc tội thiếu căn cứ. Hai chức năng buộc tội và bào chữa tạo nên xung lực tranh biện khách quan trước hội đồng xét xử. Tòa án đóng vai trò trọng tài vô tư, điều hành phiên xử dựa trên chứng cứ công khai. Sự tương tác bình đẳng giữa các bên giúp sáng tỏ sự thật vụ án. Nếu chức năng bào chữa bị hạn chế, chức năng xét xử sẽ mất đi nguồn thông tin phản biện thiết yếu để ra phán quyết chuẩn xác.
2.2. Ý nghĩa bảo vệ quyền con người trong tư pháp hình sự
Thực hiện tốt chức năng bào chữa là thước đo văn minh tư pháp và bảo vệ quyền con người. Quá trình tố tụng tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền thân thể và tự do của cá nhân. Việc bảo đảm quyền bào chữa ngăn chặn các hành vi bức cung, nhục hình hoặc ép cung trái pháp luật. Người bào chữa trong tố tụng hình sự đại diện cho tiếng nói pháp lý của người yếu thế trước bộ máy nhà nước. Hoạt động này bảo vệ triệt để quyền bào chữa của bị can bị cáo trong mọi tình huống. Khi quyền bào chữa được tôn trọng, niềm tin của người dân vào công lý được củng cố. Đây là cơ sở cốt lõi để xây dựng nền tư pháp nhân đạo, dân chủ và tôn trọng các chuẩn mực quốc tế về quyền con người.
III. Quy định pháp luật về chức năng bào chữa tố tụng hình sự
Hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn hoàn thiện. Từ Hiến pháp năm 1946 đến Hiến pháp năm 2013, nguyên tắc bào chữa luôn được khẳng định nhất quán. Các văn bản quy phạm pháp luật ngày càng mở rộng quyền hạn của người tham gia tố tụng. Chức năng bào chữa được cụ thể hóa bằng các chế định quyền và nghĩa vụ rõ ràng. Khung pháp lý hiện hành tạo điều kiện để người bị buộc tội tự bảo vệ danh dự, nhân phẩm và tài sản. Luật sư được trao thêm nhiều công cụ pháp lý để tiếp cận hồ sơ và tham gia làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng. Sự phát triển của các quy định phản ánh xu hướng hội nhập quốc tế và tôn trọng quyền con người.
3.1. Điểm mới của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015
Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đánh dấu bước tiến đột phá trong việc thể chế hóa chức năng bào chữa. Luật đã bãi bỏ thủ tục cấp giấy chứng nhận người bào chữa, thay bằng thủ tục đăng ký thuận tiện. Thời điểm tham gia tố tụng từ giai đoạn điều tra được mở rộng ngay từ khi bắt giữ người. Quy định này bảo vệ quyền lợi của người bị bắt ngay từ những giờ đầu tiên. Bộ luật cũng quy định rõ hoạt động thu thập chứng cứ của người bào chữa như một quyền năng tố tụng hợp pháp. Người bào chữa được trực tiếp gặp gỡ thân chủ trong điều kiện bảo mật. Những cải cách này tạo lập nền tảng pháp lý vững chắc cho nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được vận hành thực chất.
3.2. Kinh nghiệm quốc tế về chức năng bào chữa
Nhiều quốc gia phát triển xây dựng cơ chế bảo đảm chức năng bào chữa rất chặt chẽ. Tại các nước theo hệ thống Thông luật (Common Law), nguyên tắc tranh tụng đặt bên bào chữa ngang hàng tuyệt đối với bên công tố. Quyền im lặng và nguyên tắc suy đoán vô tội được thực thi nghiêm ngặt. Luật sư có quyền điều tra độc lập và thuê chuyên gia giám định riêng. Tại các nước theo hệ thống Dân luật (Civil Law), thẩm phán điều tra bảo đảm tính khách quan nhưng luật sư vẫn có quyền sao chụp toàn bộ hồ sơ. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam tiếp thu những mô hình tiến bộ. Việc học hỏi này thúc đẩy quá trình cải cách tư pháp hình sự trong nước đạt chuẩn mực quốc tế.
IV. Thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa tố tụng hình sự
Thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Số lượng vụ án có sự tham gia của luật sư tăng đều qua các năm. Nhận thức của các cơ quan tiến hành tố tụng về vị trí của người bào chữa đã được nâng cao rõ rệt. Tuy nhiên, quá trình thực thi chức năng bào chữa vẫn đối mặt với không ít rào cản. Tỷ lệ luật sư tham gia án hình sự còn thấp so với tổng số vụ án thụ lý. Tình trạng vi phạm quyền bào chữa vẫn diễn ra tại một số địa phương. Việc phối hợp giữa cơ quan điều tra và người bào chữa đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng. Cần nhìn nhận khách quan thực trạng để tìm ra các điểm nghẽn thực tiễn.
4.1. Hoạt động bào chữa từ giai đoạn khởi tố và điều tra
Giai đoạn khởi tố và điều tra là thời điểm nhạy cảm nhất của vụ án hình sự. Việc tham gia tố tụng từ giai đoạn điều tra giúp ngăn ngừa bức cung và định hướng lời khai trung thực. Tuy nhiên, luật sư vẫn gặp khó khăn khi đăng ký tham gia hoặc tiếp cận bị can đang bị tạm giam. Hoạt động thu thập chứng cứ của người bào chữa còn gặp trở ngại do các cơ quan, tổ chức chậm cung cấp tài liệu. Quyền có mặt trong các buổi hỏi cung đôi khi bị hạn chế bởi lý do bảo mật điều tra. Bị can chưa nắm rõ đầy đủ quyền im lặng và quyền nhờ người bào chữa. Những hạn chế này làm giảm tính hiệu quả của chức năng bào chữa ngay từ khâu đầu tiên.
4.2. Tranh tụng và bảo vệ quyền lợi tại phiên tòa
Tại phòng xử án, nguyên tắc tranh tụng trong xét xử là trọng tâm của cải cách tư pháp. Không khí tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm phúc thẩm ngày càng cởi mở và dân chủ. Thẩm phán dành thời gian thỏa đáng để người bào chữa trình bày luận cứ và đối đáp với Kiểm sát viên. Tuy vậy, một số phiên tòa vẫn mang tính hình thức khi bản án chưa thực sự căn cứ vào kết quả tranh tụng. Việc bác bỏ các lập luận của người bào chữa đôi khi thiếu lý lẽ thuyết phục. Cơ chế ghi âm, ghi hình và tiếp cận tài liệu tại tòa cần tiếp tục được hoàn thiện để bảo đảm sự bình đẳng thực chất giữa các bên.
V. Giải pháp bảo đảm chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
Nâng cao hiệu quả chức năng bào chữa là yêu cầu cấp thiết của công cuộc cải cách tư pháp. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ và nghiêm minh. Hoàn thiện chức năng bào chữa đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa lập pháp và hành pháp. Cần có các quan điểm chỉ đạo nhất quán lấy quyền con người làm trung tâm. Mọi quy định pháp luật phải hướng tới việc tạo điều kiện thuận lợi nhất cho hoạt động bào chữa. Đồng thời, cần xử lý nghiêm minh các hành vi cản trở quyền hành nghề của luật sư. Việc triển khai các giải pháp toàn diện sẽ bảo đảm công lý được thực thi trọn vẹn trong thực tế.
5.1. Hoàn thiện hệ thống quy định pháp luật tố tụng
Cần tiếp tục sửa đổi các quy định pháp luật nhằm bảo đảm quyền bào chữa một cách thực chất. Luật cần quy định rõ chế tài xử lý nghiêm các hành vi cản trở người bào chữa thực hiện quyền tác nghiệp. Cần cụ thể hóa cơ chế hỗ trợ hoạt động thu thập chứng cứ của người bào chữa từ các cơ quan nhà nước. Thủ tục đăng ký bào chữa cần được đơn giản hóa tối đa thông qua hình thức trực tuyến. Mở rộng diện chỉ định người bào chữa trong tố tụng hình sự đối với các tội danh có khung hình phạt thấp hơn. Quy định chi tiết về quyền tiếp cận hồ sơ vụ án điện tử để luật sư chủ động nghiên cứu và chuẩn bị tài liệu tranh tụng.
5.2. Giải pháp tổ chức thi hành và nâng cao năng lực chủ thể
Bên cạnh việc hoàn thiện luật, khâu tổ chức thực hiện đóng vai trò quyết định. Cần đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tranh tụng chuyên sâu cho đội ngũ luật sư. Tăng cường giáo dục đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội của người bào chữa. Các cơ quan tiến hành tố tụng cần quán triệt tinh thần tôn trọng quyền bào chữa của bị can bị cáo đến từng điều tra viên, kiểm sát viên. Đầu tư cơ sở vật chất phòng xử án tranh tụng theo hướng bình đẳng, bố trí vị trí ngồi ngang hàng giữa luật sư và kiểm sát viên. Đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật để người dân hiểu rõ và chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình khi tham gia tố tụng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Đánh giá tình hình nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu .30 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHỨC NĂNG BÀO CHỮA TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ.
Khái niệm, đặc điểm của chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự. Khái niệm chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự. Đặc điểm của chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự. Vai trò và mối quan hệ của chức năng bào chữa với các chức năng cơ bản khác của tố tụng hình sự.
Vai trò của chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự. Mối quan hệ giữa chức năng bào chữa với chức năng buộc tội và chức năng xét xử. Hình thức thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự và chức năng bào chữa trong các mô hình tố tụng hình sự. Hình thức thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự.
Chức năng bào chữa trong các mô hình tố tụng hình sự. Các yếu tố tác động đến việc thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự .66 Chƣơng 3: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT THỂ HIỆN CHỨC NĂNG BÀO CHỮA TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN. Quy định của pháp luật thể hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự. Lịch sử hình thành và phát triển chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam.
Chức năng bào chữa trong pháp luật tố tụng hình sự của một số nước trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam. Thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự. Tình hình người bị buộc tội và người bào chữa tham gia bào chữa trong các vụ án hình sự. Thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa của người bào chữa trong giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố.
Thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa của người bào chữa trong giai đoạn xét xử. Thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa của người bị buộc tội. Nguyên nhân của những hạn chế trong thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự.122 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN CHỨC NĂNG BÀO CHỮA TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM. Quan điểm hoàn thiện pháp luật và bảo đảm thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam.
Giải pháp bảo đảm thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam. Hoàn thiện quy định của pháp luật liên quan đến chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự. Các giải pháp tổ chức thực hiện pháp luật về chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự .158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ .159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .166 iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLTTHS Bộ luật tố tụng hình sự CQĐT Cơ quan điều tra CQTHTT Cơ quan tiến hành tố tụng ĐTV Điều tra viên HĐXX Hội đồng xét xử KSV Kiểm sát viên NBC Người bào chữa TA Tòa án TANDTC Tòa án nhân dân tối cao THTT Tiến hành tố tụng TTHS Tố tụng hình sự TAND Tòa án nhân dân TGPL Trợ giúp pháp lý VKS Viện kiểm sát VKSNDTC Viện kiểm sát nhân dân tối cao VAHS Vụ án hình sự iv DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Danh mục bảng Bảng 3.1: Số vụ án có NBC tham gia ở giai đoạn xét xử sơ thẩm.2: Số vụ án luật sư được mời và chỉ định tham gia bào chữa trong quá trình tham gia giải quyết vụ án .98 Danh mục biểu đồ Biểu đồ 3.1: Số vụ án luật sư tham gia bào chữa theo yêu cầu của cơ quan THTT từ năm 2013 đến 2018 .2: Số luật sư trên toàn quốc từ năm 2013 đến 2018. Tính cấp thiết của đề tài Các chức năng của tố tụng hình sự là một trong những vấn đề lý luận quan trọng, cơ bản của tố tụng hình sự.
Mặc dù còn nhiều cách tiếp cận khác nhau về các chức năng cơ bản của tố tụng hình sự nhưng đa số các ý kiến đều thừa nhận có ba chức năng cơ bản của tố tụng hình sự là: chức năng buộc tội, chức năng bào chữa và chức năng xét xử. Các chức năng này luôn có mối quan hệ gắn bó mật thiết với nhau, bổ sung, hỗ trợ cho nhau cùng phát triển. Việc tồn tại chức năng bào chữa cùng với chức năng buộc tội, chức năng xét xử là nhu cầu tất yếu khách quan, xuất phát từ mục đích của tố tụng hình sự là tìm ra sự thật khách quan của vụ án. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn nhiều cách hiểu khác nhau về chức năng bào chữa trong TTHS.
Chức năng bào chữa là gì, nội dung của chức năng bào chữa bao gồm những vấn đề gì, chức năng bào chữa có đồng nhất với hoạt động bào chữa của luật sư hay không, chủ thể thực hiện chức năng bào chữa có giống với chủ thể của quyền bào chữa không… vẫn còn nhiều quan điểm, ý kiến khác nhau. Bào chữa trong tố tụng hình sự có thể được nghiên cứu ở nhiều góc độ khác nhau như: bào chữa là một chức năng của tố tụng hình sự, bào chữa là một nguyên tắc của tố tụng hình sự, bào chữa là quyền của người bị buộc tội, bào chữa là một chế định trong tố tụng hình sự. Tuy nhiên, dưới góc độ là một chức năng của tố tụng hình sự, chức năng bào chữa có phạm vi rộng hơn cả. Chức năng bào chữa có vai trò và ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.
Bên cạnh đó, chức năng bào chữa góp phần bảo vệ công lý, xác định sự thật khách quan của vụ án, đảm bảo việc giải quyết vụ án khách quan, toàn diện, đúng pháp luật. Cùng với chức năng buộc tội và chức năng xét xử, chức năng bào chữa tạo nên sự vận hành mang tính ổn định của hệ thống tố tụng hình sự. Như vậy, nhìn từ góc độ lý luận, chức năng bào chữa có vai trò rất quan trọng đối với công cuộc cải cách tư pháp, nhằm mục đích không ngừng phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Để đẩy mạnh công cuộc cải cách tư pháp, Bộ Chính trị Ban chấp hành Trung ương Đảng cộng sản Việt Nam đã ra Nghị quyết số 08/NQ-TW ngày 2/1/2002 và Nghị quyết 49/NQ-TW ngày 2/6/2005 về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới.
Nghị quyết đã chỉ ra những quan điểm chỉ đạo như tăng cường hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử hình sự, trong đó nhấn mạnh việc mở rộng hơn nữa quyền của người bào chữa và người bị buộc tội; bảo đảm tranh tụng với người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác. Ngày 30/3/2009, 1 Ban Chấp hành Trung ương Đảng cộng sản Việt Nam đã ban hành Chỉ thị số 33/CT-TW về việc tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với tổ chức và hoạt động của luật sư. Đây là văn bản của Đảng chỉ đạo toàn diện, đầy đủ nhất cho việc phát triển nghề luật sư. Xét từ góc độ quy định pháp luật, việc nghiên cứu chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự trở nên cấp thiết trong bối cảnh BLTTHS 2015 ra đời, thay thế cho BLTTHS năm 2003.
Các vấn đề có liên quan đến bào chữa trong tố tụng hình sự đã được quy định thành chương riêng, đó là chương về bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Trong đó, có sự ghi nhận các quy định về người bào chữa, quyền và nghĩa vụ của người bào chữa, lựa chọn và chỉ định người bào chữa, thời điểm tham gia tố tụng của người bào chữa và các hoạt động tham gia tố tụng khác của người bào chữa như : việc đăng kí bào chữa, việc gặp người bị tạm giữ, bị can, bị cáo đang bị tạm giam, thu thập chứng cứ, giao tài liệu, đồ vật, chứng cứ liên quan đến việc bào chữa… Tuy nhiên, một số quy định thể hiện chức năng bào chữa trong BLTTHS năm 2015 vẫn còn bất cập, hạn chế, vì vậy cần tiếp tục hoàn thiện để tạo cơ sở pháp lý đầy đủ nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội. Như vậy, xét từ góc độ quy định pháp luật, việc nghiên cứu chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự có ý nghĩa rất quan trọng trong công cuộc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa nói chung và cải cách tư pháp nói riêng. Xét từ góc độ thực tiễn, việc thực hiện các chức năng bào chữa, chức năng buộc tội và chức năng xét xử chưa được phân biệt rõ ràng, còn xảy ra tình trạng chồng chéo nhau, các chủ thể thực hiện chức năng nêu trên chưa làm hết chức năng của mình.
Bên cạnh đó, mặc dù trình độ chuyên môn nghiệp vụ của người bào chữa ngày càng được nâng cao, sự tham gia của người bào chữa ngày một nhiều hơn, nhưng chất lượng giải quyết vụ án vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu đề ra. Nguyên nhân dẫn đến thực trạng này bao gồm cả nguyên nhân chủ quan từ phía người bào chữa, và nguyên nhân khách quan từ các cơ quan tiến hành tố tụng và các quy định của pháp luật. Trong một số trường hợp, người bào chữa chưa thực sự được cơ quan tiến hành tố tụng tạo điều kiện để hoàn thành tốt chức năng, nhiệm vụ của mình. Hơn nữa, nhận thức của cơ quan bảo vệ pháp luật về vai trò của người bào chữa chưa thực sự đúng đắn.
Vị trí của người bào chữa phải được xem là một bên tham gia tố tụng, ngang hàng và bình đẳng với Kiểm sát viên. Cùng với các cơ quan tiến hành tố tụng, các hoạt động của người bào chữa góp phần tìm ra chân lý khách quan của vụ án. Nhận thức này phải được quán triệt trong đội ngũ cán bộ làm công tác tư pháp, đặc biệt là người có thẩm quyền tiến hành tố tụng và mọi công dân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ: Chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/luan-an-tien-si-luat-hoc-chuc-nang-bao-chua-trong-to-tung-hinh-su-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam, phân tích quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng."
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.