Luận án thạc sĩ luật học định tội danh tội cướp giật tài sản trong giai đoạn điề
Luận án thạc sĩ luật học phân tích định tội danh tội cướp giật tài sản theo quy định pháp luật hiện hành.
Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
77
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan định tội danh tội cướp giật tài sản hiện nay
- Số trang:
- 77 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Lê Thanh Lâm
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan định tội danh tội cướp giật tài sản hiện nay
Định tội danh là hoạt động nhận thức và áp dụng pháp luật hình sự. Cơ quan tiến hành tố tụng xác định hành vi cụ thể có cấu thành tội phạm hay không. Tội cướp giật tài sản xâm phạm quyền sở hữu và trật tự công cộng. Việc định tội danh chính xác bảo đảm quyền con người. Quá trình này giúp xử lý đúng người, đúng tội và đúng pháp luật. Đề tài thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự. Nội dung kế thừa kết quả từ các công trình luận án thạc sĩ luật hình sự tiêu biểu. Nghiên cứu phân tích các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ bản chất của hành vi phạm tội. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc cho công tác điều tra và kiểm sát.
1.1. Khái niệm và bản chất của việc định tội danh
Định tội danh là quá trình đối chiếu hành vi thực tế với quy phạm pháp luật hình sự. Điều tra viên và Kiểm sát viên đánh giá các tình tiết khách quan và chủ quan. Hành vi thỏa mãn đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm sẽ bị xử lý. Bản chất của định tội danh là áp dụng pháp luật mang tính khoa học pháp lý. Hoạt động này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Sai sót trong định tội danh dẫn đến oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm. Hoạt động này phản ánh năng lực của người tiến hành tố tụng. Việc định tội danh đúng tạo cơ sở xác định đúng khung hình phạt. Đây là tiền đề bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa và quyền con người trong tố tụng.
1.2. Ý nghĩa lý luận trong luận văn thạc sĩ luật học
Luận văn thạc sĩ luật học hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tội danh cướp giật. Tài liệu làm rõ ranh giới giữa cướp giật tài sản và các tội danh khác. Đề tài bổ sung luận cứ khoa học cho khoa học luật hình sự Việt Nam. Nghiên cứu hỗ trợ các cơ quan tư pháp tháo gỡ khó khăn thực tiễn. Công trình cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và học viên cao học. Nội dung đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Giá trị lý luận gắn liền với thực tiễn bảo vệ an ninh trật tự xã hội và trật tự an toàn công cộng.
II. Dấu hiệu pháp lý tội cướp giật tài sản theo luật 2015
Dấu hiệu pháp lý tội cướp giật tài sản được quy định rõ trong luật hình sự. Điều 171 Bộ luật Hình sự 2015 xác định rõ các yếu tố cấu thành cơ bản. Tội phạm này có bốn yếu tố cấu thành bắt buộc. Khách thể bị xâm hại là quyền sở hữu tài sản của nhà nước hoặc công dân. Hành vi phạm tội cũng đe dọa trực tiếp tính mạng, sức khỏe người bị hại. Chủ thể của tội phạm là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi luật định. Việc nhận diện đầy đủ bốn yếu tố giúp định tội danh chuẩn xác. Điều tra viên cần đánh giá chứng cứ khách quan để tránh nhầm lẫn.
2.1. Cấu thành tội phạm tội cướp giật theo luật
Cấu thành tội phạm tội cướp giật thuộc loại cấu thành tội phạm hình thức. Tội phạm hoàn thành từ thời điểm người phạm tội thực hiện xong hành vi giật tài sản. Người phạm tội không cần chiếm giữ được tài sản trên thực tế. Hậu quả thiệt hại vật chất không phải là dấu hiệu định tội bắt buộc. Tuy nhiên giá trị tài sản chiếm đoạt là căn cứ định khung hình phạt. Điều luật quy định các mức phạt tù nghiêm khắc từ 01 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân. Nhận thức đúng cấu thành tội phạm giúp cơ quan điều tra khởi tố vụ án kịp thời và chính xác.
2.2. Mặt khách quan tội cướp giật tài sản cụ thể
Mặt khách quan tội cướp giật tài sản thể hiện qua hành vi công khai nhanh chóng chiếm đoạt. Người phạm tội lợi dụng sơ hở của chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản. Kẻ phạm tội nhanh chóng giật lấy tài sản và tẩu thoát ngay lập tức. Tính chất công khai thể hiện ở việc người phạm tội không che giấu hành vi giật. Tốc độ thực hiện hành vi diễn ra rất bất ngờ và chớp nhoáng. Kẻ phạm tội thường sử dụng xe máy phân khúc cao làm phương tiện gây án. Hành vi tẩu thoát nhanh gây nguy hiểm lớn cho trật tự an toàn giao thông đô thị.
2.3. Mặt chủ quan của tội phạm và lỗi cố ý
Mặt chủ quan của tội phạm cướp giật tài sản thể hiện ở hình thức lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi. Người này thấy trước hậu quả chiếm đoạt tài sản nhưng vẫn mong muốn hậu quả xảy ra. Mục đích chiếm đoạt tài sản xuất hiện trước hoặc ngay khi thực hiện hành vi. Mục đích tư lợi là động cơ phổ biến của loại tội phạm này. Nếu không chứng minh được mục đích chiếm đoạt, hành vi có thể cấu thành tội phạm khác. Việc chứng minh ý thức chủ quan đòi hỏi chứng cứ sắc bén và thuyết phục.
III. Quy trình định tội danh đối với tội cướp giật tài sản
Quy trình định tội danh gồm nhiều giai đoạn liên kết chặt chẽ. Cơ quan tiến hành tố tụng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định tố tụng hình sự. Bước đầu tiên là xác định và làm rõ toàn bộ sự thật khách quan. Tiếp theo là tìm kiếm quy phạm pháp luật hình sự tương ứng. Cơ quan điều tra so sánh các tình tiết thực tế với mô hình luật định. Cuối cùng, văn bản tố tụng ghi nhận kết luận chính thức về tội danh. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Điều tra viên và Kiểm sát viên. Tính khách quan và tính toàn diện phải được đặt lên hàng đầu.
3.1. Thu thập và đánh giá toàn diện hệ thống chứng cứ
Công tác thu thập chứng cứ cần tiến hành khẩn trương ngay sau khi xảy ra vụ việc. Cơ quan điều tra tiến hành khám nghiệm hiện trường và thu giữ vật chứng. Lời khai của người bị hại, người làm chứng và bị can phải được kiểm tra đối chất. Dữ liệu camera giám sát là nguồn chứng cứ điện tử vô cùng quan trọng. Mọi chứng cứ phải đảm bảo tính hợp pháp, tính xác thực và tính liên quan. Việc đánh giá chứng cứ khách quan giúp xác định đúng diễn biến vụ án. Đánh giá sai chứng cứ sẽ làm sai lệch toàn bộ phương hướng định tội danh.
3.2. So sánh tình tiết vụ án với Điều 171 Bộ luật Hình sự 2015
Sau khi thu thập đầy đủ chứng cứ, cơ quan tiến hành đối chiếu với Điều 171 Bộ luật Hình sự 2015. Quá trình so sánh nhằm xác định sự đồng nhất giữa hành vi thực tế và mô hình pháp lý. Các tình tiết định khung tăng nặng như dùng thủ đoạn nguy hiểm cần được rà soát kỹ. Cơ quan tố tụng phân tích tình tiết gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe nạn nhân. Nếu hành vi có dấu hiệu dùng vũ lực ngay từ đầu, tội danh sẽ chuyển sang tội cướp tài sản. Việc đối chiếu chính xác ngăn ngừa triệt để các sai sót tư pháp nghiêm trọng.
IV. Thực tiễn định tội danh tội cướp giật tài sản Hà Nội
Thực tiễn áp dụng pháp luật tại thành phố Hà Nội phản ánh rõ nét tình hình tội phạm đô thị. Tội phạm cướp giật tài sản diễn biến phức tạp tại các tuyến phố đông đúc. Các đối tượng thường nhắm vào điện thoại thông minh, túi xách và trang sức đắt tiền. Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát hai cấp đã giải quyết hàng trăm vụ án mỗi năm. Đa số các vụ án được khởi tố, điều tra và định tội danh chính xác. Tỷ lệ xử lý đúng tội danh đạt mức cao. Tuy nhiên, thực tiễn vẫn xuất hiện một số vụ việc vướng mắc về định tội.
4.1. Tình hình tội phạm và kết quả định tội danh
Số liệu thống kê cho thấy đối tượng phạm tội chủ yếu là thanh thiếu niên không có việc làm. Nhiều đối tượng nghiện ma túy hoặc có tiền án tiền sự tái phạm. Hành vi phạm tội thường diễn ra manh động và liều lĩnh trên các trục đường giao thông. Cơ quan chức năng Hà Nội đã tăng cường tuần tra và triệt phá nhiều ổ nhóm chuyên nghiệp. Công tác phối hợp giữa Công an và Viện kiểm sát ngày càng chặt chẽ. Hầu hết các vụ án cướp giật đều được đưa ra xét xử kịp thời, nghiêm minh. Kết quả này củng cố niềm tin của nhân dân vào nền công lý.
4.2. Vướng mắc trong phân biệt cướp giật với tội phạm khác
Thực tiễn điều tra thường gặp khó khăn khi phân biệt cướp giật với tội cướp tài sản và trộm cắp. Ranh giới mong manh giữa hành vi giật nhanh và hành vi dùng vũ lực đòi hỏi chứng cứ rõ ràng. Trường hợp đối tượng giật tài sản làm ngã nạn nhân dễ gây tranh cãi về mặt pháp lý. Một số vụ án có sự chuyển hóa tội phạm từ trộm cắp sang cướp giật hoặc cướp tài sản. Thiếu sót trong thu thập chứng cứ ban đầu khiến việc xác định tội danh bị kéo dài. Cơ quan tố tụng cần thống nhất tiêu chí đánh giá các tình tiết phức tạp này.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả định tội danh cướp giật
Nâng cao chất lượng định tội danh là yêu cầu cấp thiết của công cuộc cải cách tư pháp. Việc định tội danh đúng bảo vệ quyền con người và quyền công dân theo Hiến pháp. Các giải pháp phải được tiến hành đồng bộ từ hoàn thiện luật đến thực thi. Hoạt động tư pháp cần đáp ứng tiêu chuẩn của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát cần nâng cao kỷ luật nghiệp vụ. Công tác phối hợp liên ngành phải được duy trì thường xuyên và chặt chẽ. Mục tiêu là không làm oan người vô tội và không bỏ lọt tội phạm.
5.1. Hoàn thiện quy định pháp luật hình sự hiện hành
Cơ quan có thẩm quyền cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết Điều 171 Bộ luật Hình sự 2015. Hướng dẫn cần làm rõ tiêu chí xác định hành vi dùng thủ đoạn nguy hiểm. Khái niệm về hành vi chuyển hóa tội phạm cũng cần được quy định cụ thể hơn. Việc giải thích luật rõ ràng giúp tháo gỡ vướng mắc cho đội ngũ cán bộ thực tiễn. Tòa án nhân dân tối cao nên tiếp tục phát triển án lệ về tội cướp giật. Hệ thống pháp luật hoàn thiện sẽ tạo hành lang pháp lý vững chắc cho công tác tố tụng hình sự.
5.2. Nâng cao năng lực cán bộ cơ quan tiến hành tố tụng
Công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng cho Điều tra viên và Kiểm sát viên giữ vai trò then chốt. Cán bộ tố tụng cần được rèn luyện phương pháp thu thập và xử lý chứng cứ hiện đại. Tinh thần trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp phải luôn được đặt lên hàng đầu. Cơ quan chức năng cần tăng cường trang bị phương tiện kỹ thuật số phục vụ điều tra. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao tốc độ trích xuất chứng cứ điện tử. Trình độ nghiệp vụ vững vàng là chìa khóa để định tội danh chính xác, khách quan và công bằng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (77 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong giai đoạn 2018–2022, tình hình trật tự an toàn xã hội trên địa bàn thành phố Hà Nội diễn biến hết sức phức tạp với tổng số 49.051 vụ vi phạm pháp luật hình sự được ghi nhận. Trong nhóm tội phạm xâm phạm quyền sở hữu, tội cướp giật tài sản nổi lên như một vấn đề nhức nhối với 882 vụ án được Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an hai cấp điều tra, khám phá, chiếm tỷ lệ 1,80% tổng số vụ vi phạm pháp luật hình sự toàn thành phố, trung bình mỗi năm xảy ra khoảng 176 vụ. Thủ đoạn phạm tội ngày càng liều lĩnh, các đối tượng thường xuyên sử dụng xe mô tô phân khối lớn, tháo biển kiểm soát, áp sát nạn nhân trên các tuyến đường vắng để nhanh chóng giật tài sản rồi tẩu thoát, gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng và sức khỏe người tham gia giao thông.
Vấn đề cốt lõi đặt ra trong công tác tư pháp là hoạt động định tội danh trong giai đoạn điều tra còn gặp nhiều vướng mắc, tồn tại sự khác biệt về quan điểm đánh giá chứng cứ giữa Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát nhân dân, đặc biệt là ranh giới phân định giữa tội cướp giật tài sản với tội cướp tài sản và tội trộm cắp tài sản chuyển hóa. Mục tiêu cụ thể của công trình là làm sáng tỏ các luận cứ khoa học về định tội danh, đánh giá toàn diện thực tiễn áp dụng pháp luật tại Hà Nội từ năm 2018 đến năm 2022, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao tính chính xác trong định tội danh. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc nâng cao chất lượng truy tố đạt tỷ lệ trên 98%, hạn chế tối đa việc trả hồ sơ điều tra bổ sung, bảo đảm nguyên tắc không làm oan người vô tội và không bỏ lọt tội phạm trong tiến trình cải cách tư pháp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận về định tội danh trong khoa học luật hình sự Việt Nam, tiếp thu các quan điểm học thuật tiêu biểu của Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Lê Cảm và Giáo sư, Tiến sĩ Võ Khánh Vinh. Theo đó, định tội danh được xác định là một quá trình nhận thức logic và là hoạt động áp dụng pháp luật hình sự, tố tụng hình sự nhằm xác định sự phù hợp khách quan, chính xác giữa các dấu hiệu của hành vi nguy hiểm cho xã hội đã xảy ra trên thực tế với các dấu hiệu cấu thành tội phạm tương ứng được quy định trong Bộ luật Hình sự.
Mô hình nghiên cứu vận dụng lý thuyết bốn yếu tố cấu thành tội phạm truyền thống, bao gồm: khách thể (quan hệ sở hữu và quan hệ nhân thân), chủ thể (người từ đủ 14 tuổi hoặc 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự theo Điều 12 Bộ luật Hình sự năm 2015), mặt khách quan (hành vi chiếm đoạt tài sản mang tính chất công khai và nhanh chóng), và mặt chủ quan (lỗi cố ý trực tiếp với mục đích chiếm đoạt tài sản xuất hiện trước khi thực hiện hành vi).
Các khái niệm then chốt được phân tích chuyên sâu gồm:
- Tội cướp giật tài sản theo quy định tại Điều 171 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
- Cấu thành tội phạm hình thức: tội phạm hoàn thành từ thời điểm người phạm tội thực hiện xong hành vi giật tài sản mà không phụ thuộc vào việc đã chiếm đoạt được tài sản trên thực tế hay chưa.
- Dấu hiệu công khai: người phạm tội không che giấu hành vi chiếm đoạt đối với chủ sở hữu và những người xung quanh ngay tại thời điểm thực hiện.
- Dấu hiệu nhanh chóng tẩu thoát: thủ đoạn lợi dụng sự bất ngờ, sơ hở của nạn nhân để tiếp cận, giật lấy tài sản và rút lui khỏi hiện trường khiến người bị hại không kịp phản ứng.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp toàn diện từ hệ thống thống kê hình sự của Viện kiểm sát nhân dân thành phố Hà Nội và Tòa án nhân dân hai cấp thành phố Hà Nội trong giai đoạn 5 năm (từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2022).
Về quy mô và phương pháp chọn mẫu, đề tài thực hiện phương pháp chọn mẫu toàn thể (census sampling) đối với toàn bộ 882 vụ án cướp giật tài sản đã được thụ lý, điều tra, 447 vụ đề nghị truy tố, 441 vụ truy tố và 438 vụ án đưa ra xét xử sơ thẩm. Cỡ mẫu nghiên cứu chi tiết về đặc điểm nhân thân và mức độ nghiêm trọng gồm 380 bị can bị khởi tố mới trong giai đoạn 2020–2022.
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê kết hợp với phương pháp so sánh luật học, phân tích tổng hợp quy nạp và nghiên cứu án điểm thực tế xuất phát từ yêu cầu bảo đảm tính đại diện tuyệt đối, loại bỏ độ lệch thống kê, phản ánh chân thực các vướng mắc pháp lý nảy sinh trong giai đoạn điều tra tại một đô thị đặc biệt có mật độ dân số và giao thông phức tạp như thủ đô Hà Nội. Timeline nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt từ năm 2018 đến hết năm 2022 và hoàn thiện tổng kết lý luận vào năm 2023.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích định lượng từ hồ sơ thực tiễn giai đoạn 2018–2022 đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:
Thứ nhất, về cơ cấu tính chất và mức độ nghiêm trọng của tội phạm: Trong giai đoạn 2020–2022, cơ quan tiến hành tố tụng đã truy tố 371 bị can về tội cướp giật tài sản. Trong đó, tội phạm nghiêm trọng (khoản 1 Điều 171) chiếm tỷ lệ cao nhất với 60,11% (223 bị can); tội phạm rất nghiêm trọng (khoản 2 và khoản 3) chiếm 31,54% (117 bị can); tội phạm ít nghiêm trọng chiếm 6,74% (25 bị can); và tội phạm đặc biệt nghiêm trọng (khoản 4) chiếm 1,62% (6 bị can).
Thứ hai, xu hướng trẻ hóa và trình độ học vấn của người phạm tội: Khảo sát trên 380 bị can bị khởi tố mới giai đoạn 2020–2022 cho thấy độ tuổi từ đủ 18 đến dưới 30 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo với 50,26% (191 bị can); độ tuổi từ đủ 30 đến dưới 70 tuổi chiếm 38,16% (145 bị can); thanh thiếu niên dưới 18 tuổi chiếm 11,58% (44 bị can, trong đó có 5 bị can từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi). Về trình độ văn hóa, nhóm đối tượng có trình độ Trung học cơ sở chiếm tỷ lệ lớn nhất với 54,21% (206 bị can), Trung học phổ thông chiếm 39,47% (150 bị can), Tiểu học chiếm 5,53% (21 bị can), không biết chữ chiếm 0,53% (2 bị can) và trình độ Đại học chỉ chiếm 0,26% (1 bị can).
Thứ ba, hiệu quả xử lý tố tụng đạt chỉ tiêu rất cao: Trong tổng số 882 vụ cướp giật tài sản xảy ra, Cơ quan điều tra đã kết thúc điều tra đề nghị truy tố 447 vụ với 608 bị can (đạt tỷ lệ 50,68%). Viện kiểm sát nhân dân hai cấp đã truy tố 441 vụ với 603 bị can, đạt tỷ lệ 98,66% so với số vụ đề nghị truy tố. Tòa án nhân dân hai cấp đã xét xử sơ thẩm 438 vụ với 603 bị cáo, đạt tỷ lệ xét xử 99,32% so với số vụ truy tố. Toàn bộ các vụ án đều bảo đảm không có trường hợp nào đình chỉ do không có hành vi phạm tội hoặc Viện kiểm sát truy tố Tòa án tuyên không phạm tội.
Thứ tư, tình hình tái phạm và thủ đoạn nguy hiểm: Tỷ lệ bị can tái phạm tội cướp giật tài sản ghi nhận ở mức 1,84% (năm 2020 ghi nhận 7 bị can tái phạm trên tổng số 380 bị can). Đa số các vụ án (khoảng trên 80%) đều áp dụng tình tiết định khung tăng nặng "dùng thủ đoạn nguy hiểm" quy định tại điểm d khoản 2 Điều 171 Bộ luật Hình sự do sử dụng phương tiện xe gắn máy di chuyển tốc độ cao để gây án.
Thảo luận kết quả
Thực tiễn số liệu cho thấy tội phạm cướp giật tài sản chỉ chiếm 1,80% tổng số vụ án hình sự tại Hà Nội, thấp hơn nhiều so với tội trộm cắp tài sản và tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (3.083 vụ trong cùng giai đoạn). Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm xã hội lại rất cao do tính chất bạo lực tiềm ẩn và khả năng gây thương tích trực tiếp cho nạn nhân khi ngã xe trên đường phố. Các biến số về phân hóa độ tuổi và tỷ lệ giải quyết án có thể được trình bày trực quan hóa thông qua biểu đồ cột chồng kết hợp đồ thị đường nhằm biểu thị sự tương quan giữa mức độ nghiêm trọng của tội phạm và nhóm tuổi phạm tội qua từng năm. Đồng thời, bảng ma trận phân loại hành vi sẽ giúp phân định rõ nét sự khác biệt giữa các yếu tố cấu thành tội phạm.
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng trên xuất phát từ tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa nhanh, sự buông lỏng quản lý của gia đình, lối sống thực dụng của một bộ phận giới trẻ và ảnh hưởng gián đoạn việc làm sau đại dịch. Trong quá trình điều tra, việc định tội danh còn xuất hiện tranh chấp quan điểm giữa Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát ở các tình huống ranh giới:
- Trường hợp ban đầu đối tượng lén lút trộm cắp nhưng khi bị phát hiện đã công khai giằng giật tài sản để tẩu thoát (chuyển hóa từ trộm cắp sang cướp giật).
- Phân biệt giữa tình tiết "hành hung để tẩu thoát" (điểm đ khoản 2 Điều 171) với hành vi dùng vũ lực nhằm đè bẹp sự kháng cự của nạn nhân để chiếm đoạt tài sản của tội cướp tài sản (Điều 168 Bộ luật Hình sự). Việc nhận diện đúng ý chí chủ quan và thời điểm phát sinh hành vi bạo lực là yếu tố then chốt giúp tránh sai lầm nghiêm trọng trong áp dụng pháp luật.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu lý luận và thực tiễn giải quyết án tại Hà Nội, 4 nhóm giải pháp trọng tâm cần được thực hiện đồng bộ:
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật: Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao cần phối hợp với Viện kiểm sát nhân dân Tối cao và Bộ Công an ban hành Nghị quyết liên tịch hướng dẫn chi tiết áp dụng Điều 171 Bộ luật Hình sự năm 2015. Trong đó, cần giải thích rõ ràng tiêu chí định lượng và định tính của các tình tiết định khung như "dùng thủ đoạn nguy hiểm" (sử dụng xe gắn máy, chất gây mê, hóa chất), phân định ranh giới giữa "hành hung để tẩu thoát" trong cướp giật với "dùng vũ lực" trong tội cướp tài sản. Mục tiêu: chuẩn hóa 100% văn bản áp dụng pháp luật thống nhất trên toàn quốc, hoàn thành trong giai đoạn 2024–2025 do Tòa án nhân dân Tối cao chủ trì.
Thứ hai, chuẩn hóa quy trình thu thập và đánh giá chứng cứ trong giai đoạn điều tra: Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân thành phố Hà Nội cần ban hành quy trình chuẩn về khám nghiệm hiện trường, thu giữ dữ liệu camera an ninh giao thông, giám định phương tiện gây án và trích xuất lời khai nhân chứng ngay trong 24 giờ đầu tiên sau khi tiếp nhận tin báo. Mục tiêu: giảm tỷ lệ án phải trả hồ sơ điều tra bổ sung giữa hai cơ quan xuống dưới 0,5%, nâng tỷ lệ khám phá các vụ cướp giật chưa rõ thủ phạm từ mức 50,68% lên trên 75% vào năm 2025.
Thứ ba, nâng cao năng lực chuyên môn và siết chặt đạo đức nghề nghiệp: Tổ chức định kỳ 2 đợt tập huấn nghiệp vụ chuyên sâu mỗi năm cho 100% Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Kiểm sát viên hai cấp về kỹ năng phân hóa vai trò trong các vụ án đồng phạm cướp giật có tổ chức. Đồng thời, quán triệt thực hiện nghiêm túc Quyết định số 21/QĐ-VKSTC ngày 07/02/2023 của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân Tối cao về chuẩn mực đạo đức người cán bộ Kiểm sát ("Công minh, Chính trực, Khách quan, Thận trọng, Khiêm tốn"). Timeline thực hiện: thường niên từ năm 2024 do Viện kiểm sát nhân dân và Công an thành phố Hà Nội phối hợp thực hiện.
Thứ tư, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành và ứng dụng công nghệ thông tin: Duy trì cơ chế giao ban án điểm định kỳ hàng tháng giữa liên ngành Công an – Viện kiểm sát – Tòa án cấp quận/huyện để tháo gỡ kịp thời các vướng mắc về định tội danh trong thời hạn không quá 07 ngày kể từ khi phát sinh quan điểm khác nhau. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa dùng chung về các đối tượng có tiền án, tiền sự trên địa bàn thành phố nhằm phục vụ công tác nhận dạng và tra cứu lý lịch tư pháp tức thời. Chủ thể thực hiện: Liên ngành tư pháp thành phố Hà Nội, triển khai hoàn thiện trong giai đoạn 2024–2026.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu mang giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng sau:
Thứ nhất, Điều tra viên, Kiểm sát viên và Thẩm phán đang trực tiếp thụ lý án: Luận văn cung cấp cẩm nang tra cứu chi tiết về phương pháp phân tích 4 yếu tố cấu thành tội phạm, giúp người tiến hành tố tụng nhận diện chuẩn xác các tình huống pháp lý phức tạp, tránh nhầm lẫn giữa tội cướp giật tài sản với tội cướp tài sản hoặc công nhiên chiếm đoạt tài sản, bảo đảm tỷ lệ truy tố và xét xử đúng tội danh đạt trên 99%.
Thứ hai, Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên cao học chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự: Tài liệu là nguồn tham khảo học thuật giá trị với hệ thống số liệu thực chứng 882 vụ án tại Hà Nội giai đoạn 2018–2022, cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh để phục vụ công tác giảng dạy, biên soạn giáo trình và phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về tội phạm học.
Thứ ba, Luật sư và Chuyên viên tư vấn pháp lý: Giúp đội ngũ luật sư nắm vững các căn cứ pháp lý, kỹ năng đánh giá tính hợp pháp của chứng cứ và tính chất của hành vi khách quan để xây dựng chiến lược bào chữa, bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của bị can, bị cáo cũng như đương sự trong các giai đoạn tố tụng.
Thứ tư, Cơ quan lập pháp và các nhà hoạch định chính sách tư pháp: Cung cấp bức tranh thực tiễn toàn diện kèm theo các kiến nghị xác đáng, làm cơ sở khoa học phục vụ việc rà soát, sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự và ban hành các văn bản giải thích luật của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao.
Câu hỏi thường gặp
Dấu hiệu pháp lý cốt lõi nào giúp phân biệt tội cướp giật tài sản với tội trộm cắp tài sản? Dấu hiệu phân định then chốt nằm ở tính chất công khai và nhanh chóng của hành vi chiếm đoạt trong mặt khách quan. Tội trộm cắp tài sản (Điều 173 Bộ luật Hình sự) có đặc trưng bắt buộc là hành vi lén lút, che giấu ý định chiếm đoạt đối với chủ tài sản. Ngược lại, tội cướp giật tài sản (Điều 171) được thực hiện một cách công khai, táo tợn, lợi dụng sự sơ hở để nhanh chóng giành lấy tài sản và tẩu thoát ngay trước mắt người quản lý tài sản.
Hành vi sử dụng xe máy phân khối lớn để giật túi xách trên đường phố bị xử lý theo khung hình phạt nào? Hành vi này bị định tội danh theo khoản 2 Điều 171 Bộ luật Hình sự với tình tiết định khung tăng nặng là "dùng thủ đoạn nguy hiểm" quy định tại điểm d. Do xe mô tô di chuyển tốc độ cao được coi là nguồn nguy hiểm cao độ, có khả năng làm nạn nhân ngã gây chấn thương sọ não hoặc tử vong, khung hình phạt áp dụng là phạt tù từ 03 năm đến 10 năm (thuộc loại tội phạm rất nghiêm trọng).
Khi nào hành vi cướp giật tài sản chuyển hóa thành tội cướp tài sản theo Điều 168 Bộ luật Hình sự? Hành vi chuyển hóa thành tội cướp tài sản khi người phạm tội sau khi tiếp cận hoặc giằng giật tài sản chưa thành công đã chủ động sử dụng vũ lực ngay tức khắc (như dùng hung khí đâm, chém, đánh đập) nhằm đè bẹp sự kháng cự của nạn nhân để đoạt lấy tài sản. Nếu bạo lực chỉ nhằm mục đích giằng thoát thân khi bị truy bắt, hành vi đó chỉ cấu thành tình tiết "hành hung để tẩu thoát" của tội cướp giật tài sản.
Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi có phải chịu trách nhiệm hình sự về tội cướp giật tài sản không? Căn cứ khoản 2 Điều 12 và Điều 171 Bộ luật Hình sự năm 2015, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội cướp giật tài sản khi phạm tội thuộc trường hợp rất nghiêm trọng (khoản 2, khoản 3) hoặc đặc biệt nghiêm trọng (khoản 4). Đối với trường hợp phạm tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng quy định tại khoản 1 Điều 171 (khung hình phạt đến 05 năm tù), người ở độ tuổi này không phải chịu trách nhiệm hình sự.
Tỷ lệ giải quyết án cướp giật tài sản tại Hà Nội giai đoạn 2018–2022 phản ánh chất lượng tư pháp như thế nào? Số liệu thực tế 441/447 vụ đề nghị truy tố được Viện kiểm sát phê chuẩn (đạt 98,66%) và 438/441 vụ truy tố được Tòa án xét xử đúng tội danh (đạt 99,32%) phản ánh chất lượng phối hợp liên ngành rất chặt chẽ. Kết quả này chứng minh năng lực chuyên môn vững vàng của các cơ quan tiến hành tố tụng thành phố Hà Nội, hạn chế tối đa tình trạng oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm theo yêu cầu cải cách tư pháp.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về định tội danh tội cướp giật tài sản theo Điều 171 Bộ luật Hình sự năm 2015, làm rõ các đặc trưng pháp lý về cấu thành tội phạm hình thức, dấu hiệu công khai và thủ đoạn nhanh chóng tẩu thoát.
- Phân tích thực chứng toàn diện 882 vụ án cướp giật tài sản trên tổng số 49.051 vụ phạm pháp hình sự tại thành phố Hà Nội giai đoạn 2018–2022, cung cấp bức tranh số liệu xác thực về tình hình tội phạm và kết quả xử lý của các cơ quan tiến hành tố tụng.
- Nhận diện rõ nét sự phân hóa mức độ nguy hiểm xã hội với 60,11% bị can phạm tội nghiêm trọng và 31,54% rất nghiêm trọng, đồng thời cảnh báo xu hướng trẻ hóa khi nhóm tuổi 18–30 chiếm 50,26% tổng số bị can.
- Khẳng định chất lượng công tác định tội danh đạt hiệu quả cao với tỷ lệ truy tố đạt 98,66% và tỷ lệ xét xử sơ thẩm đạt 99,32%, không để xảy ra các trường hợp oan sai, đình chỉ do không phạm tội.
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp đột phá và khả thi nhằm hoàn thiện pháp luật, chuẩn hóa quy trình điều tra, nâng cao phẩm chất đạo đức cán bộ và tăng cường ứng dụng công nghệ trong đấu tranh phòng chống tội phạm.
Đóng góp chính của luận văn là đã giải quyết thành công khoảng cách giữa lý luận định tội danh và thực tiễn điều tra án cướp giật tài sản tại một đô thị đặc thù. Kế hoạch tiếp theo đòi hỏi các cơ quan tư pháp sớm thể chế hóa các đề xuất vào quy chế phối hợp liên ngành và chương trình tập huấn từ năm 2024. Độc giả quan tâm và các nhà nghiên cứu hãy tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ luật học để khai thác nguồn tài liệu thực chứng phong phú và các giải pháp chuyên sâu cho công tác thực tiễn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TỐI CAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIỂM SÁT HÀ NỘI —————————— LÊ THANH LÂM ĐỊNH TỘI DANH TỘI CƯỚP GIẬT TÀI SẢN TRONG GIAI ĐOẠN ĐIỀU TRA TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC Hà Nội – 2023 VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TỐI CAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIỂM SÁT HÀ NỘI —————————— LÊ THANH LÂM ĐỊNH TỘI DANH TỘI CƯỚP GIẬT TÀI SẢN TRONG GIAI ĐOẠN ĐIỀU TRA TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Luật Hình sự và Tố tụng hình sự Mã số: 8380104 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS HOÀNG ANH TUYÊN Hà Nội - 2023 LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian học tập, nghiên cứu lý luận và qua công tác thực tiễn, được sự hướng dẫn, giảng dạy của các thầy cô, sự quan tâm giúp đỡ của cơ quan cùng với sự đóng góp của bạn bè, đồng nghiệp, tôi đã hoàn thành Luận văn thạc sỹ Luật học. Qua đây tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến: Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Tiến sĩ Hoàng Anh Tuyên – Tổng biên tập Tạp chí Kiểm sát – Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Thầy đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn và đôn đốc người viết trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Xin cảm ơn Ban giám hiệu cùng thầy cô Trường đại học Kiểm sát Hà Nội, các giảng viên đã tận tình giảng dạy, truyền đạt những tri thức kinh nghiệm quý báu trong suốt thời gian học tập tại trường.
Xin cảm ơn Lãnh đạo đơn vị công tác đã tạo điều kiện để tôi được học tập, nâng cao trình độ. Xin cảm ơn Viện kiểm sát nhân dân thành phố Hà Nội đã giúp đỡ tôi rất nhiều để tôi có được tư liệu thực tiễn hoàn thành luận văn này. Cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận văn này. Tác giả luận văn DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLHS : Bộ luật Hình sự BLTTHS : Bộ luật Tố tụng hình sự CTTP : Cấu thành tội phạm ĐTV : Điều tra viên KSV : Kiểm sát viên TTHS : Tố tụng hình sự TNHS : Trách nhiệm hình sự VAHS : Vụ án hình sự VKS : Viện kiểm sát VKSND : Viện kiểm sát nhân dân DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN VĂN STT TÊN BẢNG SỐ TRANG So sánh tình hình tội phạm Cướp giật tài Bảng 01 sản với tình hình tội phạm trên địa bàn 35 Thành phố Hà Nội Một số tội xâm phạm sở hữu có tính phổ Bảng 02 36 biến Tình hình điều tra, truy tố, xét xử tội Cướp Bảng 03 37 giật tài sản trên địa bàn thành phố Hà Nội Tình hình xét xử tội cướp giật tài sản trên Bảng 04 37 địa bàn thành phố Hà Nội Mức độ nghiêm trọng các vụ án Cướp giật Bảng 05 38 tài sản trên địa bàn thành phố Hà Nội Phân loại bị can phạm tội Cướp giật tài sản Bảng 06 39 trên địa bàn thành phố Hà Nội Tỷ lệ tái phạm của Tội cướp giật tài sản trên Bảng 07 40 địa bàn thành phố Hà Nội MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Tình hình nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Bố cục của luận văn. 5 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐỊNH TỘI DANH ĐỐI VỚI TỘI CƯỚP GIẬT TÀI SẢN.
Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của việc định tội danh đối với tội Cướp giật tài sản. Căn cứ và những yếu tố bảo đảm cho việc định tội danh đối với tội Cướp giật tài sản. Căn cứ cho việc định tội danh đối với tội Cướp giật tài sản. Những yếu tố bảo đảm.
Quy trình định tội danh đối với tội Cướp giật tài sản. Thu thập, kiểm tra, đánh giá toàn diện chứng cứ chứng minh sự thật của vụ án trộm cắp tài sản. So sánh, đối chiếu các tình tiết của vụ án đã làm rõ với quy định của Bộ luật hình sự để xác định sự tương đồng. Đưa ra kết luận về tội danh người đã thực hiện hành vi quy định của Bộ luật hình sự.
33 Chương 2: THỰC TIỄN ĐỊNH TỘI DANH ĐỐI VỚI TỘI CƯỚP GIẬT TÀI SẢN CỦA CƠ QUAN ĐIỀU TRA, VIỆN KIỂM SÁT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Khái quát tình hình tội phạm Cướp giật tài sản trên địa bàn thành phố Hà Nội. Thực tiễn định tội danh tội Cướp giật tài sản trên địa bàn thành phố Hà Nội. Ưu điểm, kết quả đạt được.
Một số hạn chế, thiếu sót. Nguyên nhân của những hạn chế, thiếu sót. 46 Chương 3: YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ VIỆC ĐỊNH TỘI DANH ĐỐI VỚI TỘI CƯỚP GIẬT TÀI SẢN. Yêu cầu nâng cao hiệu quả việc định tội danh đối với tội Cướp giật tài sản.
Yêu cầu định tội danh đúng các quy định của pháp luật. Yêu cầu của việc định tội danh phải đảm bảo đầy đủ hơn quyền con người, quyền và lợi ích chính đáng của công dân. Yêu cầu của việc cải cách tư pháp, xây dựng nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Các giải pháp nâng cao hiệu quả việc định tội danh đối với tội Cướp giật tài sản.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật. Giải pháp về tổ chức thực hiện. 67 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài Công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm xâm phạm quyền sở hữu được Đảng và Nhà nước ta đặc biệt quan tâm nhằm giữ gìn an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội.
Với sự phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ của nền kinh tế thị trường, những năm gần đây các tội phạm xâm phạm quyền sở hữu đang là mối quan tâm hàng đầu của các cơ quan chức năng nói riêng và toàn xã hội nói chung. Trong các tội xâm phạm sở hữu, nổi lên tội cướp giật tài sản xảy ra khá phổ biến, xâm phạm nghiêm trọng đến an ninh trật tự xã hội, quyền sở hữu và thậm chí là tính mạng của công dân. Tội phạm xâm phạm quyền sở hữu nói chung và tội cướp giật tài sản nói riêng vẫn là vấn đề nhức nhối với các cơ quan tư pháp khi số lượng các vụ án xảy ra ngày càng gia tăng với tính chất, thủ đoạn ngày càng tinh vi, có tính nguy hiểm cao và trẻ hóa về độ tuổi, gây thiệt hại đáng kể về tài sản, tính mạng, sức khỏe của công dân. Hà Nội là thủ đô, thành phố trực thuộc trung ương và cũng là một đô thị loại đặc biệt của Việt Nam.
Thành phố Hà Nội là trung tâm kinh tế – chính trị, văn hóa, khoa học quan trọng của cả nước. Dòng người di cư từ nông thôn ra thành phố Hà Nội ngày càng tăng là một vấn đề lớn phải đối mặt. Một mặt, dòng người di cư vào Hà Nội có những mặt tác động tích cực như: góp phần đáp ứng nhu cầu về các loại lao động mà Hà Nội đang cần và qua đó góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Mặt khác, tình trạng di dân tự do cũng đang đặt ra những vấn đề cấp bách cần giải quyết.
Điều này đặt ra nhiều thách thức trong công tác đảm bảo an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội. Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, tình hình tội cướp giật tài sản có chiều hướng gia tăng và diễn biến ngày càng phức tạp ảnh hưởng xấu đến sự ổn định về trật tự xã hội tại địa phương và gây tâm lý bất an cho nhân dân đang sinh sống và làm việc tại thành phố Hà Nội. 2 Từ thực tiễn công tác điều tra, truy tố các vụ án cướp giật tài sản trên địa bàn thành phố Hà Nội trong những năm qua cho thấy việc định tội danh đối với tội cướp giật tài sản còn nhiều bất cập trong thực tiễn do có nhiều quan điểm trái chiều giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra (CQĐT) và Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) trong quá trình giải quyết vụ án. Vì vậy, tác giả chọn đề tài: “Định tội danh tội Cướp giật tài sản trong giai đoan điều tra từ thực tiễn thành phố Hà Nội” làm luận văn thạc sĩ nhằm nghiên cứu, đóng góp phần nhỏ vào công tác định tội danh và quá trình đấu tranh phòng, chống tội phạm cướp giật tài sản trên địa bàn thành phố Hà Nội trong thời gian tới.
Tình hình nghiên cứu Định tội danh đối với tội Cướp giật tài sản là một trong những tội phạm được các nhà nghiên cứu khoa học luật hình sự đề cập, nghiên cứu ở nhiều hình thức, mức độ và khía cạnh khác nhau. Trong nhóm Giáo trình, Sách giáo khoa, Sách tham khảo gồm có các tài liệu như: - Giáo trình Định tội danh và quyết định hình phạt trong luật hình sự Việt Nam của PGS. Lê Văn Đệ do NXB Công an nhân dân xuất bản năm 2005; - Giáo trình Lý luận chung về định tội danh của GS.TS Võ Khánh Vinh do NXB Khoa học xã hội xuất bản năm 2013; - Giáo trình Luật hình sự Việt Nam của GS.TS Nguyễn Ngọc Hòa do NXB Công an nhân dân xuất bản năm 2019; - Giáo trình sau đại học Định tội danh của Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội; - Sách chuyên khảo Định tội danh và Quyết định hình phạt của PGS.TS Dương Tuyết Miên do NXB Tư pháp tái bản năm 2007;… 3 Trong nhóm các bình luận khoa học về luật hình sự, luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ của một số tác giả tiêu biểu như: - Luận án tiến sĩ luật học “Đấu tranh phòng chống tội cướp giật tài sản ở nước ta hiện nay” của tác giả Đặng Thúy Quỳnh tại Học viện Khoa học xã hội năm 2013; - Luận văn thạc sĩ luật học “Định tội danh đối với tội cướp tài sản theo luật hinh sự Việt Nam” của tác giả Bùi Quốc Hà tại Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2015; - Luận văn thạc sĩ luật học “Tình hình tội cướp giật tài sản trên địa bàn thành phố Hà Nội” của tác giả Nguyễn Việt Quang tại Học viện Khoa học xã hội năm 2016;. Do vậy, có thể nhận thấy việc nghiên cứu về tội cướp giật tài sản theo pháp luật hình sự Việt Nam không là vấn đề mới.
Các tài liệu trên đã khái quát được những vấn đề về việc định tội danh đối với tội Cướp giật tài sản ở nhiều góc độ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thanh Lâm (2023). Luận án thạc sĩ luật học định tội danh tội cướp giật tài sản [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/luan-an-thac-si-luat-hoc-dinh-toi-danh-toi-cuop-giat-tai-san-trong-giai-doan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án thạc sĩ luật học định tội danh tội cướp giật tài sản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án thạc sĩ luật học phân tích định tội danh tội cướp giật tài sản theo quy định pháp luật hiện hành.
Luận án "Luận án thạc sĩ luật học định tội danh tội cướp giật tài sản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án thạc sĩ luật học định tội danh tội cướp giật tài sản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án thạc sĩ luật học định tội danh tội cướp giật tài sản" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Luận án thạc sĩ luật học định tội danh tội cướp giật tài sản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án thạc sĩ luật học định tội danh tội cướp giật tài sản" có 77 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án thạc sĩ luật học định tội danh tội cướp giật tài sản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.