Luận án pháp luật về quyền NCTN phạm tội Việt Nam - Vũ Thị Thu Quyên

"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu quyền của người chưa thành niên phạm tội tại Việt Nam. Phân tích quy định pháp luật và thực tiễn xử lý tội phạm."

Chuyên ngành
Luật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Người chưa thành niên phạm tội (NCTNPT) là hiện tượng tồn tại ở tất cả các nước trên thế giới. Mọi quốc gia đều giải quyết vấn đề NCTNPT theo những mức độ, cách thức khác nhau tùy thuộc vào điều kiện, tập quán và pháp luật của mỗi nước. Ở góc độ quyền con người, quyền của NCTNPT được công nhận là quyền của nhóm xã hội dễ bị tổn thương. Pháp luật về quyền của NCTNPT là công cụ quan trọng để NCTNPT bảo vệ quyền ngay cả khi các cơ quan có thẩm quyền xử lý hành vi phạm tội, đồng thời là công cụ hữu hiệu để ngăn chặn các chủ thể xâm phạm quyền của các đối tượng này trong quá trình tố tụng. Xuất phát từ quan điểm luôn coi con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển xã hội của Đảng Cộng sản Việt Nam nên trong Chiến lược về xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010 định hướng 2020 chỉ rõ: “xây dựng và hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền con người, quyền tự do dân chủ của công dân” [7]. Đối với quyền của NCTNPT, Đảng và Nhà nước có chính sách pháp luật phù hợp với mức độ hành vi, sự phát triển về tâm, sinh lý và nhận thức của các đối tượng này, trong đó có chính sách hình sự đối với NCTNPT. Hiện nay ở Việt Nam, dưới góc độ lý luận pháp luật về quyền của NCTNPT đã được nghiên cứu ở khía cạnh này hoặc khía cạnh khác. Tuy nhiên, chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện, có hệ thống về vấn

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Pháp luật về quyền của người chưa thành niên phạm tội
Số trang:
148 trang
Chuyên ngành:
Luật học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Pháp luật về quyền của người chưa thành niên phạm tội

Người chưa thành niên phạm tội tồn tại ở mọi quốc gia. Đây là nhóm đối tượng có tâm sinh lý chưa phát triển hoàn thiện. Xã hội coi người dưới 18 tuổi là nhóm dễ bị tổn thương. Pháp luật bảo vệ quyền của nhóm này mang tính cấp thiết cao. Pháp luật giữ vai trò là lá chắn phòng ngừa các hành vi xâm phạm quyền. Cơ quan tiến hành tố tụng phải tôn trọng các quyền con người cơ bản. Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn đặt con người làm trung tâm phát triển. Chiến lược cải cách tư pháp nhấn mạnh việc bảo vệ quyền công dân. Hệ thống quy phạm pháp luật cần được nghiên cứu và hoàn thiện toàn diện. Việc xây dựng nền tảng lý luận vững chắc giúp đánh giá thực trạng chính xác. Hoàn thiện khung pháp lý sẽ tạo môi trường giáo dục hiệu quả cho người lầm lỗi.

1.1. Tính cấp thiết bảo vệ nhóm xã hội dễ bị tổn thương

Người chưa thành niên có nhận thức chưa đầy đủ về hành vi và hậu quả pháp lý. Nhóm đối tượng này rất dễ bị tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài. Quá trình xử lý hành vi phạm tội cần bảo đảm yếu tố nhân đạo. Việc xử lý không đơn thuần là áp dụng hình phạt nghiêm khắc. Mục tiêu cốt lõi là cải tạo và giúp đỡ đối tượng tái hòa nhập cộng đồng. Pháp luật đóng vai trò ngăn ngừa các hành vi lạm quyền từ phía cơ quan tố tụng. Việc bảo vệ quyền của người chưa thành niên thể hiện tính ưu việt của hệ thống tư pháp. Nghiên cứu thực trạng pháp luật giúp phát hiện các điểm nghẽn trong thực tiễn áp dụng. Từ đó, cơ quan lập pháp có thể ban hành các quy định phù hợp với lứa tuổi.

1.2. Quyền của người dưới 18 tuổi phạm tội theo luật pháp

Quyền của người dưới 18 tuổi phạm tội bao gồm quyền được đối xử nhân đạo và công bằng. Đối tượng có quyền được thông tin rõ ràng về các cáo buộc pháp lý. Mọi thủ tục điều tra và truy tố phải tôn trọng danh dự của người chưa thành niên. Cơ quan chức năng không được phép áp dụng các biện pháp bạo lực hay ép cung. Pháp luật quy định chặt chẽ về điều kiện giam giữ và thời hạn tố tụng. Việc hạn chế quyền tự do chỉ áp dụng như biện pháp cuối cùng. Gia đình và người đại diện hợp pháp có quyền tham gia cùng đối tượng. Các quyền này tạo cơ sở pháp lý vững chắc bảo vệ quyền của người dưới 18 tuổi phạm tội trong suốt quá trình tố tụng.

II. Bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự Việt Nam

Bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự là nguyên tắc tư pháp cốt lõi. Việt Nam luôn cam kết thực hiện đầy đủ các chuẩn mực quốc tế. Bộ luật Tố tụng hình sự quy định rõ trình tự bảo vệ người chưa thành niên. Mọi hoạt động lấy lời khai và xét xử đều phải có sự giám sát chặt chẽ. Thủ tục tố tụng cần bảo đảm tính thân thiện và giảm bớt áp lực tâm lý. Các cơ quan chức năng phải bảo vệ bí mật đời tư của người tham gia tố tụng. Việc này giúp ngăn ngừa định kiến xã hội đối với người lầm lỗi. Cơ chế bảo đảm quyền con người tạo tiền đề cho sự phát triển công bằng xã hội. Hệ thống tư pháp thân thiện là xu hướng tất yếu.

2.1. Nội luật hóa chuẩn mực quốc tế về quyền trẻ em

Việt Nam phê chuẩn Công ước quốc tế về quyền trẻ em từ năm 1990. Nhà nước đã tích cực nội luật hóa các cam kết quốc tế vào văn bản quy phạm. Các nguyên tắc về lợi ích tốt nhất của trẻ em được cụ thể hóa trong luật. Luật pháp trong nước từng bước hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế tiến bộ. Quy định về điều kiện giam giữ người chưa thành niên ngày càng nghiêm ngặt. Việc tách biệt người dưới 18 tuổi với phạm nhân trưởng thành là bắt buộc. Các cam kết quốc tế đòi hỏi sự chuyển biến mạnh mẽ trong tư duy lập pháp. Việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm giúp nâng cao vị thế tư pháp Việt Nam trên trường quốc tế.

2.2. Quyền được bào chữa của người chưa thành niên khi bị can

Quyền được bào chữa của người chưa thành niên là quyền tố tụng quan trọng bậc nhất. Người bị buộc tội dưới 18 tuổi bắt buộc phải có người bào chữa tham gia. Nếu đối tượng hoặc gia đình không mời luật sư, cơ quan tiến hành tố tụng phải chỉ định. Luật sư giúp bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên. Người bào chữa giám sát việc tuân thủ pháp luật trong quá trình hỏi cung. Việc này ngăn chặn các hành vi xâm phạm thân thể hoặc gây áp lực tâm lý. Trợ giúp pháp lý miễn phí được cung cấp kịp thời cho mọi đối tượng thuộc diện này. Quyền này bảo đảm tính công bằng và khách quan trong xét xử.

III. Chính sách hình sự đối với người chưa thành niên hiện nay

Chính sách hình sự đối với người chưa thành niên thể hiện tính nhân văn sâu sắc. Nhà nước ưu tiên mục tiêu giáo dục và phòng ngừa hơn là trừng trị. Hình phạt chỉ được áp dụng khi các biện pháp khác không mang lại hiệu quả. Bộ luật Hình sự quy định mức hình phạt riêng biệt và nhẹ hơn người lớn. Khung hình phạt tù có thời hạn được giảm thiểu đáng kể đối với người dưới 18 tuổi. Án phạt tử hình và tù chung thân hoàn toàn không áp dụng cho nhóm này. Chính sách này phản ánh đúng mức độ nhận thức và khả năng cải tạo của người phạm tội. Cơ chế xử lý linh hoạt mở ra cơ hội làm lại cuộc đời cho người trẻ.

3.1. Nguyên tắc xử lý người chưa thành niên phạm tội cơ bản

Nguyên tắc xử lý người chưa thành niên phạm tội đặt trọng tâm vào việc giáo dục và uốn nắn. Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ hoàn cảnh sống và nguyên nhân phạm tội. Tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi được đánh giá khách quan. Quá trình xử lý luôn cân nhắc đến lợi ích tốt nhất của người dưới 18 tuổi. Việc áp dụng hình phạt tù giam luôn được xem xét như giải pháp cuối cùng. Nhà nước khuyến khích áp dụng các biện pháp xã hội hóa trong việc cải tạo. Môi trường giáo dục tại gia đình và nhà trường được ưu tiên hàng đầu. Nguyên tắc này giúp hạn chế tối đa các tổn thương tâm lý lâu dài cho người vi phạm.

3.2. Trách nhiệm hình sự của người dưới 18 tuổi theo luật

Trách nhiệm hình sự của người dưới 18 tuổi được quy định theo từng độ tuổi cụ thể. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm về tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm về hầu hết các tội danh theo luật định. Tuy nhiên, mức độ chịu trách nhiệm vẫn nhẹ hơn nhiều so với người thành niên. Việc phân hóa trách nhiệm pháp lý dựa trên sự phát triển nhận thức và tâm lý lứa tuổi. Cơ quan tố tụng không xử lý hình sự nếu hành vi có tính chất ít nghiêm trọng. Việc cá thể hóa trách nhiệm hình sự bảo đảm tính công minh và nhân văn của pháp luật.

IV. Hoàn thiện tư pháp người chưa thành niên tại Việt Nam

Xây dựng hệ thống tư pháp người chưa thành niên chuyên biệt là mục tiêu chiến lược. Hệ thống này bao gồm tòa án chuyên trách và đội ngũ cán bộ có kỹ năng phù hợp. Cán bộ tố tụng cần có kiến thức sâu rộng về tâm lý học lứa tuổi. Tòa Gia đình và Người chưa thành niên đang phát huy hiệu quả tích cực trong thực tế. Các quy trình xử lý được thiết kế mềm dẻo, giảm thiểu áp lực tại phiên tòa. Hệ thống tư pháp hiện đại tập trung vào hòa giải và phục hồi hơn là trừng phạt. Việc liên kết giữa tòa án, nhà trường và gia đình là yếu tố quyết định thành công. Cải cách tư pháp góp phần bảo vệ thế hệ tương lai của đất nước.

4.1. Áp dụng biện pháp chuyển hướng tư pháp thay vì phạt tù

Biện pháp chuyển hướng tư pháp giúp đưa người vi phạm ra khỏi quy trình tố tụng hình sự truyền thống. Thay vì xét xử tại tòa án, đối tượng tham gia các chương trình giáo dục phục hồi. Biện pháp này giúp người vi phạm nhận thức rõ lỗi lầm và bồi thường tổn thất. Chuyển hướng tư pháp làm giảm nguy cơ tái phạm và tránh việc bị dán nhãn tội phạm. Người chưa thành niên không bị giam giữ chung với các đối tượng phạm tội nguy hiểm. Biện pháp này tiết kiệm chi phí giam giữ cho ngân sách nhà nước. Xã hội có thêm cơ hội tiếp cận và hỗ trợ người trẻ sửa chữa sai lầm. Đây là hướng đi nhân văn và bền vững.

4.2. Miễn trách nhiệm hình sự cho người chưa thành niên

Miễn trách nhiệm hình sự cho người chưa thành niên được áp dụng khi có đủ điều kiện luật định. Điều kiện bao gồm phạm tội ít nghiêm trọng, có nhiều tình tiết giảm nhẹ và ăn năn hối cải. Khi được miễn trách nhiệm hình sự, đối tượng không phải chịu án tích trong lý lịch tư pháp. Cơ quan có thẩm quyền sẽ áp dụng các biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn. Cơ chế này khuyến khích người lầm lỗi tự nguyện sửa chữa hành vi sai trái. Gia đình và nhà trường đóng vai trò nòng cốt trong việc giám sát đối tượng. Chính sách khoan hồng này mở ra tương lai tươi sáng hơn cho người chưa thành niên.

4.3. Nâng cao hiệu quả biện pháp giám sát giáo dục cộng đồng

Biện pháp giám sát giáo dục tại cộng đồng giữ vị trí then chốt trong cải tạo người vi phạm. Chính quyền cơ sở và các tổ chức đoàn thể cùng phối hợp quản lý đối tượng. Người chưa thành niên được tiếp tục học tập và lao động trong môi trường gia đình bình thường. Cán bộ phụ trách thường xuyên gặp gỡ, động viên và định hướng nghề nghiệp cho thanh thiếu niên. Việc giám sát chặt chẽ giúp ngăn chặn đối tượng tiếp xúc với các phần tử xấu. Biện pháp này hạn chế tối đa cảm giác cô lập và mặc cảm tội lỗi của người phạm tội. Nâng cao chất lượng giám sát giáo dục là giải pháp phòng ngừa tái phạm bền vững.

V. Thực thi quyền của người dưới 18 tuổi phạm tội hiện nay

Thực thi quyền của người dưới 18 tuổi phạm tội trong thực tế vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Một số quy định pháp luật còn chồng chéo và thiếu tính đồng bộ. Cơ sở vật chất phục vụ tố tụng thân thiện ở nhiều địa phương còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ làm công tác tư pháp chưa được đào tạo chuyên sâu về tâm lý trẻ em. Sự phối hợp giữa cơ quan tư pháp và các tổ chức xã hội đôi khi còn lỏng lẻo. Một số người chưa thành niên chưa được tiếp cận đầy đủ các quyền lợi hợp pháp. Nâng cao nhận thức xã hội về quyền con người là yêu cầu cấp thiết. Thực tiễn đòi hỏi phải có sự đổi mới mạnh mẽ và toàn diện.

5.1. Bất cập trong cơ chế thực thi và bảo vệ quyền lợi

Cơ chế pháp lý hiện hành còn bộc lộ một số khoảng trống trong việc bảo vệ quyền lợi đối tượng. Quy trình áp dụng các biện pháp chuyển hướng còn phức tạp và thiếu hướng dẫn chi tiết. Việc bố trí luật sư chỉ định ở vùng sâu vùng xa còn gặp nhiều trở ngại. Điều kiện cơ sở giam giữ riêng biệt cho người dưới 18 tuổi ở một số nơi chưa đảm bảo tiêu chuẩn. Nhận thức của một bộ phận cán bộ tiến hành tố tụng về quyền trẻ em còn hạn chế. Nguồn lực tài chính dành cho công tác hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng còn eo hẹp. Những bất cập này làm giảm hiệu lực của các chính sách nhân đạo của Nhà nước.

5.2. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý về quyền người vị thành niên

Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật là giải pháp mang tính đột phá. Luật Tư pháp người chưa thành niên cần được xây dựng thành một đạo luật độc lập, toàn diện. Đạo luật mới cần cụ thể hóa tối đa các biện pháp xử lý chuyển hướng tại cộng đồng. Nhà nước cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất cho các Tòa Gia đình và Người chưa thành niên. Cần thường xuyên bồi dưỡng kỹ năng tâm lý và nghiệp vụ cho thẩm phán, điều tra viên, kiểm sát viên. Đẩy mạnh công tác truyền thông nhằm nâng cao trách nhiệm của gia đình và cộng đồng. Việc hoàn thiện khung pháp lý sẽ bảo vệ toàn diện quyền của người dưới 18 tuổi.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI
1.1. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN CỦA NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN PHẠM TỘI
1.1.1. Các công trình nghiên cứu trong nước
1.1.1.1. Các công trình nghiên cứu pháp luật về quyền của người chưa thành niên phạm tội
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về quyền của người chưa thành niên phạm tội ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Người chưa thành niên phạm tội (NCTNPT) là hiện tượng tồn tại ở tất cả các nước trên thế giới. Mọi quốc gia đều giải quyết vấn đề NCTNPT theo những mức độ, cách thức khác nhau tùy thuộc vào điều kiện, tập quán và pháp luật của mỗi nước. Ở góc độ quyền con người, quyền của NCTNPT được công nhận là quyền của nhóm xã hội dễ bị tổn thương. Pháp luật về quyền của NCTNPT là công cụ quan trọng để NCTNPT bảo vệ quyền ngay cả khi các cơ quan có thẩm quyền xử lý hành vi phạm tội, đồng thời là công cụ hữu hiệu để ngăn chặn các chủ thể xâm phạm quyền của các đối tượng này trong quá trình tố tụng.

Xuất phát từ quan điểm luôn coi con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển xã hội của Đảng Cộng sản Việt Nam nên trong Chiến lược về xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010 định hướng 2020 chỉ rõ: “xây dựng và hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền con người, quyền tự do dân chủ của công dân” [7]. Đối với quyền của NCTNPT, Đảng và Nhà nước có chính sách pháp luật phù hợp với mức độ hành vi, sự phát triển về tâm, sinh lý và nhận thức của các đối tượng này, trong đó có chính sách hình sự đối với NCTNPT. Hiện nay ở Việt Nam, dưới góc độ lý luận pháp luật về quyền của NCTNPT đã được nghiên cứu ở khía cạnh này hoặc khía cạnh khác. Tuy nhiên, chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện, có hệ thống về vấn đề này để làm nền tảng lý luận cho việc đánh giá thực trạng pháp luật về quyền của NCTNPT.

Về mặt thực tiễn, từ khi phê chuẩn Công ước quốc tế về quyền trẻ em (gọi tắt là Công ước quyền trẻ em) vào năm 1990, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định, theo hướng nội luật hóa các nguyên tắc của Công ước quyền trẻ em vào pháp luật và thực tiễn quốc gia. Chính sách pháp luật của nước ta từ trước tới nay đều hướng đến việc cải tạo NCTNPT thành những công dân có ích cho xã hội. Hệ thống các văn bản pháp luật về giáo dục, 2 đối xử và bảo vệ các quyền hợp pháp của NCTNPT được ban hành tạo nên sự hài hoà hơn với Công ước quyền trẻ em. Các văn bản pháp luật này, cùng với các biện pháp đã được áp dụng trong thực tiễn góp phần tích cực vào cuộc đấu tranh chống vi phạm pháp luật ở người chưa thành niên (NCTN), mặt khác tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc bảo vệ quyền của NCTNPT.

Trong thời gian qua, Nhà nước tiếp tục quan tâm ghi nhận các quyền của NCTNPT trong các văn bản quy phạm pháp luật hình sự, tố tụng hình sự và các văn bản quy phạm pháp luật khác. Những văn bản quy phạm pháp luật này là cơ sở pháp lý quan trọng để NCTNPT được hưởng quyền, đồng thời đó chính là các bảo đảm về mặt pháp lý yêu cầu các chủ thể có thẩm quyền phải tiến hành nhằm đáp ứng việc hưởng quyền của NCTNPT. Tuy nhiên, do nhiều nguyên nhân cả chủ quan lẫn khách quan, một số quy phạm pháp luật về quyền của NCTNPT còn bất cập, chưa đầy đủ, chưa đồng bộ, thiếu thống nhất, chưa phù hợp với thực tiễn cuộc sống, thiếu tính khả thi, lạc hậu, thậm chí mâu thuẫn. Tất cả những điều này đã và đang làm cho một số trường hợp NCTNPT không được hưởng quyền, lợi ích chính đáng của mình; bên cạnh đó cơ chế pháp lý để bảo vệ quyền của các đối tượng này còn chưa phù hợp, gây khó khăn, cản trở quá trình thực thi pháp luật.

Thực trạng nêu trên đặt ra yêu cầu cấp thiết nghiên cứu hoàn thiện hệ thống các quy phạm pháp luật về quyền của NCTNPT nhằm nâng cao hiệu quả ngăn ngừa vi phạm quyền của các đối tượng này, đồng thời đảm bảo NCTN vẫn được hưởng quyền khi tham gia vào các quan hệ pháp luật với tư cách là người phạm tội. Đặc biệt, trong xu thế mở cửa hội nhập sâu với thế giới, Việt Nam đã ký nhiều điều ước quốc tế về bảo vệ quyền trẻ em trong đó có các quyền của NCTNPT thì việc nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về quyền của NCTNPT rất cấp thiết, có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. Xuất phát từ những lý do trên nghiên cứu sinh đã chọn đề tài: “Pháp luật về quyền của người chưa thành niên phạm tội ở Việt Nam” để nghiên cứu viết luận án tiến sĩ Luật học. Mục đích, nhiệm vụ của luận án 2.

Mục đích của luận án Nghiên cứu cơ sở lý luận, phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất các quan điểm, giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về quyền của NCTNPT ở Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ của luận án Để đạt được mục đích nghiên cứu nêu trên, luận án có các nhiệm vụ: Một là, phân tích tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án và rút ra những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu; Hai là, xây dựng các khái niệm: NCTNPT; quyền của NCTNPT; pháp luật về quyền của NCTNPT; làm rõ đặc điểm, nội dung, vai trò và tiêu chí đánh giá pháp luật về quyền của NCTNPT; khái quát hóa các quy định pháp luật của quốc tế và một số quốc gia về quyền của NCTNPT; làm rõ sự tương thích của pháp luật quốc gia - quốc tế về pháp luật về quyền của NCTNPT; Ba là, khái quát pháp luật về quyền của NCTNPT từ năm 1945 đến nay; đánh giá khách quan thực trạng pháp luật về quyền của NCTNPT ở nước ta trong thời gian qua, nêu lên những thành tựu và hạn chế, từ đó rút ra nguyên nhân và những bài học kinh nghiệm qua thực tiễn làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật về vấn đề này; Bốn là, trên cơ sở lý luận và thực tiễn, luận án xây dựng một số quan điểm và đề xuất những giải pháp cơ bản, có tính khả thi, phù hợp với thông lệ quốc tế nhằm hoàn thiện pháp luật về quyền của NCTNPT. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án Đối tượng nghiên cứu của luận án là những vấn đề lý luận, thực tiễn và quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền của NCTNPT ở Việt Nam. Dưới góc độ lý luận về nhà nước và pháp luật, phạm vi nghiên cứu của luận án là những vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật về quyền của NCTNPT với tư cách là người thực hiện hành vi phạm tội, tham gia tố tụng với tư cách là bị can, bị cáo, người thi hành án hình sự (theo nghĩa rộng được 4 chỉ ra ở chương 2).

Trong luận án này, tác giả chỉ tập trung nghiên cứu, đánh giá hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật về quyền của NCTNPT từ năm 2004 đến năm 2014 (thời điểm BLTTHS 2003 có hiệu lực). Cơ sở lý luận và các phương pháp nghiên cứu của luận án 4. Cơ sở lý luận Luận án được thực hiện trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về nhà nước và pháp luật, về mối quan hệ giữa Nhà nước và công dân, những quan điểm của Đảng và Nhà nước về quyền của NCTNPT. Phương pháp nghiên cứu Để giải quyết những nhiệm vụ nghiên cứu mà đề tài đặt ra, tác giả đã sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, và kết hợp với các phương pháp nghiên cứu khoa học cụ thể sau đây: - Phương pháp phân tích, tổng hợp lịch sử được sử dụng ở các chương của luận án nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận, khái quát hóa, đánh giá thực trạng và đề xuất các quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền của NCTNPT.

- Phương pháp lịch sử, thống kê, so sánh được sử dụng để đánh giá quá trình phát triển, thực trạng pháp luật về quyền của NCTNPT. - Phương pháp phân tích tổng hợp, so sánh pháp luật cũng được sử dụng trong việc xác định quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền của NCTNPT có tính đến kinh nghiệm quốc tế về vấn đề này. Đóng góp về mặt khoa học của luận án Đây là công trình khoa học đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ nghiên cứu vấn đề pháp luật về quyền của NCTNPT ở Việt Nam hiện nay. Luận án là công trình đầu tiên nghiên cứu một cách tương đối toàn diện các vấn đề lý luận đối với vấn đề pháp luật về quyền của NCTNPT ở Việt Nam; xây dựng khái niệm NCTNPT, quyền của NCTNPT, pháp luật về quyền của NCTNPT, phân tích nội hàm các khái niệm này.

5 Luận án đưa ra và phân tích những đặc điểm, nội dung, vai trò và tiêu chí của pháp luật về quyền của NCTNPT. Luận án đã khái quát hóa một số quy định pháp luật mang tính điển hình của quốc tế và một số quốc gia, đồng thời chỉ ra những kinh nghiệm có thể vận dụng ở Việt Nam. Luận án đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam hiện nay về quyền của NCTNPT, qua đó thấy được những nội dung tích cực cũng như phát hiện những mâu thuẫn, sự không tương thích và bất cập trong một số quy định của pháp luật về quyền của NCTNPT. Luận án đã xây dựng các quan điểm và đề xuất các giải pháp mang tính toàn diện hoàn thiện pháp luật về quyền của NCTNPT tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực thi pháp luật, đồng thời bảo đảm quyền của NCTN khi họ phạm tội.

Những giải pháp luận án đưa ra có tính mới, có cơ sở khoa học, góp phần giải quyết những bất cập trong pháp luật về quyền của NCTNPT. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án Kết quả nghiên cứu của luận án có ý nghĩa to lớn về lý luận và thực tiễn: - Về lý luận: Luận án góp phần làm phong phú thêm những vấn đề lý luận của pháp luật về quyền của NCTNPT và việc hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này. - Về thực tiễn: Luận án góp thêm những thông tin có giá trị giúp các nhà hoạch định chính sách, các nhà lập pháp, các cán bộ làm công tác nghiên cứu, giảng dạy cũng như những người làm công tác áp dụng pháp luật có cách nhìn sâu sắc, toàn diện hơn đối với pháp luật về quyền của NCTNPT; trên cơ sở đó có những đóng góp tích cực nhằm tăng cường cơ sở pháp lý đối với việc thực thi pháp luật về quyền của NCTNPT ở Việt Nam hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án pháp luật về quyền NCTN phạm tội Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/luan-an-phap-luat-quyen-nguoi-chua-thanh-nien-pham-toi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án pháp luật về quyền NCTN phạm tội Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu quyền của người chưa thành niên phạm tội tại Việt Nam. Phân tích quy định pháp luật và thực tiễn xử lý tội phạm."

Luận án "Luận án pháp luật về quyền NCTN phạm tội Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án pháp luật về quyền NCTN phạm tội Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Luận án pháp luật về quyền NCTN phạm tội Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án pháp luật về quyền NCTN phạm tội Việt Nam" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án pháp luật về quyền NCTN phạm tội Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter