Luận án chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam - Nghiên cứu lý luận và thực tiễn

Luận án nghiên cứu vai trò chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam, phân tích quy định pháp luật và thực tiễn thi hành.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Các chức năng của tố tụng hình sự là một trong những vấn đề lý luận quan trọng, cơ bản của tố tụng hình sự. Mặc dù còn nhiều cách tiếp cận khác nhau về các chức năng cơ bản của tố tụng hình sự nhưng đa số các ý kiến đều thừa nhận có ba chức năng cơ bản của tố tụng hình sự là: chức năng buộc tội, chức năng bào chữa và chức năng xét xử. Các chức năng này luôn có mối quan hệ gắn bó mật thiết với nhau, bổ sung, hỗ trợ cho nhau cùng phát triển. Việc tồn tại chức năng bào chữa cùng với chức năng buộc tội, chức năng xét xử là nhu cầu tất yếu khách quan, xuất phát từ mục đích của tố tụng hình sự là tìm ra sự thật khách quan của vụ án. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn nhiều cách hiểu khác nhau về chức năng bào chữa trong TTHS. Chức năng bào chữa là gì, nội dung của chức năng bào chữa bao gồm những vấn đề gì, chức năng bào chữa có đồng nhất với hoạt động bào chữa của luật sư hay không, chủ thể thực hiện chức năng bào chữa có giống với chủ thể của quyền bào chữa không… vẫn còn nhiều quan điểm, ý kiến khác nhau. Bào chữa trong tố tụng hình sự có thể được nghiên cứu ở nhiều góc độ khác nhau như: bào chữa là một chức năng của tố tụng hình sự, bào chữa là một nguyên tắc của tố tụng hình sự, bào chữa là quyền của người bị buộc tội, bào chữa là một chế định trong tố tụng hình sự. Tuy nhiên, dưới góc độ là một chức

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm và vai trò chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
Số trang:
172 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm và vai trò chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự

Chức năng bào chữa đóng vai trò cốt yếu trong tố tụng hình sự. Đây là một trong ba chức năng cơ bản, bên cạnh chức năng buộc tội và chức năng xét xử. Chức năng này góp phần bảo vệ quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của bị can bị cáo. Mục tiêu chính là đảm bảo công lý, tìm ra sự thật khách quan của vụ án. Chức năng bào chữa không chỉ giới hạn ở hoạt động của luật sư bào chữa. Nó bao gồm mọi hoạt động bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người bị buộc tội. Việc hiểu đúng về chức năng bào chữa là nền tảng quan trọng. Nó giúp đảm bảo nguyên tắc tranh tụng, suy đoán vô tội. Một hệ thống tố tụng công bằng không thể thiếu chức năng bào chữa mạnh mẽ. Chức năng này tạo đối trọng với chức năng buộc tội. Nó ngăn chặn sai sót, oan sai trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Việc xác định rõ chủ thể, nội dung và phạm vi của chức năng bào chữa là cần thiết. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp. Cải cách tư pháp Việt Nam đang chú trọng tăng cường vai trò của chức năng này.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm chức năng bào chữa

Chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự là tổng thể các hoạt động pháp lý. Các hoạt động này nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội. Nó bao gồm việc thu thập chứng cứ, đưa ra lập luận phản bác cáo buộc. Chức năng này giúp giảm nhẹ trách nhiệm hình sự hoặc minh oan. Đặc điểm nổi bật là tính đối trọng với chức năng buộc tội. Chức năng bào chữa thể hiện sự công bằng, dân chủ trong tố tụng. Chủ thể thực hiện chức năng này rất đa dạng. Đó có thể là người bào chữa, luật sư bào chữa hoặc chính bị can bị cáo. Đặc điểm khác là tính độc lập và khách quan. Người bào chữa phải hoạt động độc lập, không bị chi phối bởi cơ quan tố tụng. Quyền bào chữa là một quyền hiến định, được pháp luật bảo vệ. Sự hiện diện của chức năng bào chữa giúp đảm bảo quyền được bảo vệ. Nó cũng thúc đẩy việc áp dụng đúng pháp luật, tránh bỏ lọt tội phạm và oan sai.

1.2. Tầm quan trọng của chức năng bào chữa hình sự

Chức năng bào chữa có tầm quan trọng đặc biệt trong tố tụng hình sự. Nó bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Mỗi cá nhân bị buộc tội đều có quyền được bảo vệ. Chức năng này giúp cân bằng quyền lực giữa cơ quan buộc tội và người bị buộc tội. Nó là cơ chế kiểm soát, giám sát tính hợp pháp của các hoạt động tố tụng. Thông qua hoạt động của luật sư bào chữa, các vi phạm tố tụng có thể được phát hiện. Nó góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Người bào chữa đưa ra các chứng cứ, lập luận có lợi cho bị can bị cáo. Điều này tạo cơ sở cho hội đồng xét xử đưa ra phán quyết đúng đắn. Tầm quan trọng còn thể hiện ở việc nâng cao niềm tin của công chúng vào công lý. Khi quyền bào chữa được đảm bảo, tính minh bạch của hệ thống tư pháp tăng lên. Nó thúc đẩy quá trình cải cách tư pháp theo hướng tiến bộ, văn minh.

1.3. Hình thức thực hiện và mô hình tố tụng

Chức năng bào chữa được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Hình thức phổ biến nhất là thông qua luật sư bào chữa. Luật sư đại diện cho bị can bị cáo, thực hiện các hoạt động pháp lý. Ngoài ra, người bị buộc tội có thể tự bào chữa cho mình. Người thân thích hoặc người đại diện hợp pháp cũng có thể tham gia bào chữa. Việc này tùy thuộc vào quy định của pháp luật từng quốc gia. Trong các mô hình tố tụng, chức năng bào chữa có vai trò khác nhau. Trong mô hình tranh tụng, chức năng bào chữa được đề cao. Nguyên tắc tranh tụng đòi hỏi sự bình đẳng giữa bên buộc tội và bên bào chữa. Ở mô hình thẩm vấn, chức năng bào chữa có phần hạn chế hơn. Vai trò của cơ quan điều tra và truy tố thường được nhấn mạnh. Tuy nhiên, xu hướng chung của cải cách tư pháp là tăng cường chức năng bào chữa. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 của Việt Nam đã thể hiện rõ điều này. Nó hướng tới một hệ thống tư pháp công bằng hơn, hiệu quả hơn.

II. Quy định pháp luật và thực tiễn chức năng bào chữa Việt Nam

Pháp luật Việt Nam đã có nhiều bước tiến trong việc ghi nhận chức năng bào chữa. Từ Hiến pháp đến Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, quyền bào chữa được khẳng định. Quyền này là một trong những quyền cơ bản của công dân. Nó được cụ thể hóa thông qua các quy định về người bào chữa, phạm vi bào chữa. Việc này nhằm bảo đảm bị can bị cáo có cơ hội bảo vệ mình. Thực tiễn cho thấy sự tham gia của luật sư bào chữa ngày càng tăng. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc thực hiện. Một số rào cản hành chính, tâm lý vẫn tồn tại. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thực hiện. Mục tiêu là để chức năng bào chữa phát huy tối đa hiệu quả. Cải cách tư pháp Việt Nam đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng bào chữa. Việc này góp phần xây dựng một nền tư pháp minh bạch, công bằng. Các quy định về trợ giúp pháp lý cũng được chú trọng. Nó nhằm đảm bảo mọi đối tượng đều có quyền được bảo vệ. Đặc biệt là những người yếu thế trong xã hội.

2.1. Lịch sử và phát triển chức năng bào chữa

Lịch sử chức năng bào chữa ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn. Từ những quy định sơ khai đến các văn bản pháp luật hiện đại. Giai đoạn đầu, vai trò của người bào chữa còn hạn chế. Quyền bào chữa chưa được thể hiện rõ nét. Từ sau Đổi mới, nhận thức về quyền con người được nâng cao. Pháp luật Việt Nam bắt đầu chú trọng hơn đến chức năng bào chữa. Hiến pháp 1992 và đặc biệt là Bộ luật Tố tụng hình sự 2003 đã ghi nhận rõ hơn. Tuy nhiên, bước đột phá lớn nhất là Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Bộ luật này mở rộng đối tượng được bào chữa. Nó tăng cường quyền của người bào chữa, rút ngắn thời gian tiếp cận. Sự phát triển này phản ánh xu thế cải cách tư pháp toàn cầu. Nó hướng tới một hệ thống tư pháp công bằng, dân chủ hơn. Việc nghiên cứu lịch sử giúp hiểu rõ hơn những hạn chế, thách thức hiện tại.

2.2. Chức năng bào chữa trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015

Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 là cột mốc quan trọng. Nó khẳng định và tăng cường chức năng bào chữa. Bộ luật này mở rộng phạm vi người bào chữa. Bao gồm luật sư, người đại diện pháp luật, bào chữa viên nhân dân. Quyền bào chữa được đảm bảo ngay từ khi bị can bị cáo bị giữ. Thời điểm người bào chữa tham gia được quy định sớm hơn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo vệ quyền lợi. Bộ luật còn quy định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của người bào chữa. Các quyền như tiếp cận hồ sơ, gặp gỡ thân chủ, thu thập chứng cứ. Nó nhằm đảm bảo nguyên tắc tranh tụng, suy đoán vô tội. Quy định về trợ giúp pháp lý cũng được củng cố. Những người thuộc diện chính sách được chỉ định người bào chữa miễn phí. Điều này thể hiện sự tiến bộ trong tư pháp hình sự Việt Nam. Nó góp phần xây dựng nền tư pháp công bằng, nhân đạo.

2.3. Thực tiễn tham gia của người bào chữa

Thực tiễn cho thấy số lượng người bào chữa tham gia vụ án hình sự tăng lên. Đặc biệt là luật sư bào chữa. Tỷ lệ vụ án có luật sư tham gia ở giai đoạn xét xử cũng cao hơn. Sự hiện diện của người bào chữa góp phần hạn chế oan sai. Nó đảm bảo tính khách quan của quá trình tố tụng. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong thực tiễn. Một số trường hợp, quyền tiếp cận hồ sơ bị hạn chế. Việc thu thập chứng cứ của luật sư còn gặp khó khăn. Mối quan hệ giữa người bào chữa và cơ quan tiến hành tố tụng đôi khi căng thẳng. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của chức năng bào chữa. Thực tiễn này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Cần nâng cao nhận thức, tăng cường đào tạo. Đồng thời, củng cố cơ chế bảo vệ quyền và nghĩa vụ của người bào chữa. Việc này là cần thiết cho cải cách tư pháp.

III. Hạn chế và nguyên nhân thực tiễn bào chữa hình sự Việt Nam

Mặc dù có nhiều tiến bộ, chức năng bào chữa tại Việt Nam vẫn đối mặt nhiều hạn chế. Những hạn chế này ảnh hưởng đến chất lượng bảo vệ quyền của bị can bị cáo. Các khó khăn thường gặp từ giai đoạn điều tra đến xét xử. Chúng xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Việc nhận diện rõ các hạn chế giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Cần xem xét từ góc độ pháp luật, tổ chức thực hiện và nhận thức xã hội. Một số trường hợp, quyền của người bào chữa chưa được tôn trọng đầy đủ. Các rào cản hành chính, thủ tục vẫn còn tồn tại. Điều này cản trở sự tham gia hiệu quả của luật sư bào chữa. Hạn chế này cần được khắc phục để đảm bảo nguyên tắc tranh tụng. Nó cũng nhằm bảo vệ quyền được bảo vệ của mọi công dân. Thực hiện chức năng bào chữa hiệu quả là một trong các mục tiêu quan trọng của cải cách tư pháp.

3.1. Những thách thức trong giai đoạn điều tra truy tố

Giai đoạn điều tra, truy tố thường tiềm ẩn nhiều thách thức cho chức năng bào chữa. Đây là giai đoạn đầu, khi bị can bị cáo dễ bị tổn thương nhất. Quyền tiếp cận người bào chữa còn gặp khó khăn. Một số cơ quan điều tra vẫn gây khó dễ cho luật sư. Việc sao chụp tài liệu, hồ sơ vụ án chưa được thuận lợi. Điều này ảnh hưởng đến khả năng chuẩn bị bào chữa. Áp lực về thời gian, địa điểm làm việc cũng là một vấn đề. Quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa chưa được phát huy đầy đủ. Một số chứng cứ có lợi cho bị can bị cáo có thể bị bỏ qua. Mối quan hệ chưa thật sự bình đẳng giữa luật sư và điều tra viên, kiểm sát viên. Những thách thức này làm giảm hiệu quả bảo vệ quyền. Nó tiềm ẩn nguy cơ oan sai, gây ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin công chúng.

3.2. Khó khăn khi thực hiện chức năng bào chữa xét xử

Ngay cả trong giai đoạn xét xử, chức năng bào chữa vẫn gặp khó khăn. Mặc dù nguyên tắc tranh tụng được đề cao. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn khoảng cách. Việc đặt câu hỏi, tranh luận tại tòa án đôi khi chưa được bình đẳng. Một số hội đồng xét xử có thể can thiệp vào hoạt động của luật sư. Quyền trình bày, đối đáp của người bào chữa có thể bị hạn chế. Đặc biệt, việc tiếp cận các tài liệu mật, chứng cứ liên quan còn khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ quyền lợi tối đa cho bị can bị cáo. Các yếu tố tâm lý cũng đóng vai trò. Áp lực từ dư luận xã hội, truyền thông có thể ảnh hưởng. Việc này đòi hỏi luật sư bào chữa phải có bản lĩnh vững vàng. Đồng thời, cần có cơ chế bảo vệ quyền của luật sư tốt hơn. Cải cách tư pháp cần giải quyết triệt để các khó khăn này.

3.3. Nguyên nhân gây hạn chế trong hoạt động bào chữa

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hạn chế trong hoạt động bào chữa. Thứ nhất, hệ thống pháp luật dù đã tiến bộ nhưng vẫn còn kẽ hở. Một số quy định chưa cụ thể, chồng chéo. Thứ hai, nhận thức về chức năng bào chữa chưa đồng đều. Cả trong cơ quan tố tụng và xã hội. Vẫn còn quan niệm xem người bào chữa là người cản trở. Thứ ba, năng lực, đạo đức của một số luật sư còn hạn chế. Thiếu kinh nghiệm, kiến thức chuyên sâu. Thứ tư, cơ sở vật chất, điều kiện làm việc cho luật sư còn thiếu. Thứ năm, sự thiếu độc lập của các cơ quan tiến hành tố tụng. Vẫn còn tình trạng chịu áp lực từ cấp trên. Thứ sáu, yếu tố tâm lý chủ quan của cán bộ tố tụng. Họ chưa thực sự tôn trọng quyền bào chữa. Giải quyết các nguyên nhân này là chìa khóa. Nó giúp nâng cao hiệu quả chức năng bào chữa.

IV. Giải pháp hoàn thiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự

Để nâng cao hiệu quả chức năng bào chữa, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải bao gồm hoàn thiện pháp luật và tăng cường thực thi. Quan điểm xuyên suốt là phải đặt quyền con người lên hàng đầu. Cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho hoạt động của luật sư bào chữa. Các chính sách cải cách tư pháp phải hướng tới mục tiêu này. Mục tiêu là xây dựng một nền tư pháp minh bạch, công bằng. Trong đó, quyền được bảo vệ của bị can bị cáo được đảm bảo tối đa. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở văn bản. Nó còn phải đi vào thực tiễn áp dụng. Nâng cao năng lực cho người bào chữa là điều cần thiết. Đồng thời, tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động tố tụng. Việc này nhằm đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật. Thúc đẩy tinh thần thượng tôn pháp luật trong toàn xã hội. Chỉ khi đó, chức năng bào chữa mới thực sự phát huy vai trò.

4.1. Quan điểm và định hướng bảo đảm quyền bào chữa

Quan điểm xuyên suốt là coi quyền bào chữa là quyền hiến định. Quyền này phải được bảo đảm tối đa trong mọi giai đoạn tố tụng. Cần thay đổi nhận thức từ việc xem bào chữa là đặc ân sang quyền cơ bản. Định hướng cải cách tư pháp phải tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Phải đảm bảo nguyên tắc tranh tụng một cách thực chất. Tăng cường vị thế và quyền năng của luật sư bào chữa. Bảo vệ họ khỏi các hành vi cản trở, gây khó dễ. Khuyến khích sự tham gia của luật sư bào chữa trong các vụ án hình sự. Đặc biệt là các vụ án nghiêm trọng, phức tạp. Nâng cao chất lượng trợ giúp pháp lý. Đảm bảo mọi người dân, đặc biệt là người nghèo, yếu thế, đều có cơ hội được bảo vệ. Quan điểm này là nền tảng cho mọi giải pháp cụ thể. Nó góp phần xây dựng một nền tư pháp dân chủ, công bằng, văn minh.

4.2. Hoàn thiện pháp luật liên quan chức năng bào chữa

Việc hoàn thiện pháp luật là giải pháp cốt lõi. Cần rà soát Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Mục đích là để khắc phục những bất cập, chồng chéo. Cần bổ sung các quy định chi tiết hơn về quyền của luật sư bào chữa. Đặc biệt là quyền tiếp cận hồ sơ, thu thập chứng cứ. Rút ngắn thời gian cho phép luật sư tham gia tố tụng. Cần có quy định cụ thể về trách nhiệm pháp lý. Áp dụng đối với cán bộ tố tụng vi phạm quyền bào chữa. Xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành luật rõ ràng. Nó phải đảm bảo tính khả thi, dễ áp dụng trong thực tiễn. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về chức năng bào chữa. Áp dụng các chuẩn mực quốc tế phù hợp với điều kiện Việt Nam. Hoàn thiện pháp luật về trợ giúp pháp lý. Nó phải đảm bảo tính hiệu quả và bao quát mọi đối tượng. Điều này sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho chức năng bào chữa.

4.3. Giải pháp tổ chức thực hiện và nâng cao năng lực

Giải pháp tổ chức thực hiện đóng vai trò quan trọng. Cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật về quyền bào chữa. Nâng cao nhận thức cho cán bộ tố tụng và cộng đồng. Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho luật sư bào chữa. Nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan tố tụng và tổ chức hành nghề luật sư. Thiết lập kênh đối thoại thường xuyên. Tăng cường kiểm tra, giám sát việc tuân thủ quy định pháp luật về bào chữa. Xử lý nghiêm các hành vi cản trở quyền bào chữa của luật sư. Đầu tư cơ sở vật chất, công nghệ thông tin. Tạo điều kiện thuận lợi cho luật sư trong quá trình tác nghiệp. Những giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ. Nó giúp nâng cao chất lượng hoạt động của người bào chữa. Nó cũng góp phần vào công cuộc cải cách tư pháp toàn diện.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước
1.2. Tình hình nghiên cứu ở trong nước
1.3. Đánh giá tình hình nghiên cứu
1.4. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
2. Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHỨC NĂNG BÀO CHỮA TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ
2.1. Khái niệm, đặc điểm của chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
2.1.1. Khái niệm chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
2.1.2. Đặc điểm của chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
2.2. Vai trò và mối quan hệ của chức năng bào chữa với các chức năng cơ bản khác của tố tụng hình sự
2.2.1. Vai trò của chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
2.2.2. Mối quan hệ giữa chức năng bào chữa với chức năng buộc tội và chức năng xét xử
2.3. Hình thức thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự và chức năng bào chữa trong các mô hình tố tụng hình sự
2.3.1. Hình thức thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
2.3.2. Chức năng bào chữa trong các mô hình tố tụng hình sự
2.4. Các yếu tố tác động đến việc thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
3. Chương 3: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT THỂ HIỆN CHỨC NĂNG BÀO CHỮA TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN
3.1. Quy định của pháp luật thể hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
3.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam
3.1.2. Chức năng bào chữa trong pháp luật tố tụng hình sự của một số nước trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam
3.2. Thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
3.2.1. Tình hình người bị buộc tội và người bào chữa tham gia bào chữa trong các vụ án hình sự
3.2.2. Thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa của người bào chữa trong giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố
3.2.3. Thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa của người bào chữa trong giai đoạn xét xử
3.2.4. Thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa của người bị buộc tội
3.2.5. Nguyên nhân của những hạn chế trong thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
4. Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN CHỨC NĂNG BÀO CHỮA TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM
4.1. Quan điểm hoàn thiện pháp luật và bảo đảm thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam
4.2. Giải pháp bảo đảm thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam
4.2.1. Hoàn thiện quy định của pháp luật liên quan đến chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
4.2.2. Các giải pháp tổ chức thực hiện pháp luật về chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Đánh giá tình hình nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu .30 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHỨC NĂNG BÀO CHỮA TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ.

Khái niệm, đặc điểm của chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự. Khái niệm chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự. Đặc điểm của chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự. Vai trò và mối quan hệ của chức năng bào chữa với các chức năng cơ bản khác của tố tụng hình sự.

Vai trò của chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự. Mối quan hệ giữa chức năng bào chữa với chức năng buộc tội và chức năng xét xử. Hình thức thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự và chức năng bào chữa trong các mô hình tố tụng hình sự. Hình thức thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự.

Chức năng bào chữa trong các mô hình tố tụng hình sự. Các yếu tố tác động đến việc thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự .66 Chƣơng 3: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT THỂ HIỆN CHỨC NĂNG BÀO CHỮA TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN. Quy định của pháp luật thể hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự. Lịch sử hình thành và phát triển chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam.

Chức năng bào chữa trong pháp luật tố tụng hình sự của một số nước trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam. Thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự. Tình hình người bị buộc tội và người bào chữa tham gia bào chữa trong các vụ án hình sự. Thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa của người bào chữa trong giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố.

Thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa của người bào chữa trong giai đoạn xét xử. Thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa của người bị buộc tội. Nguyên nhân của những hạn chế trong thực tiễn thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự.122 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN CHỨC NĂNG BÀO CHỮA TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM. Quan điểm hoàn thiện pháp luật và bảo đảm thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam.

Giải pháp bảo đảm thực hiện chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam. Hoàn thiện quy định của pháp luật liên quan đến chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự. Các giải pháp tổ chức thực hiện pháp luật về chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự .158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ .159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .166 iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLTTHS Bộ luật tố tụng hình sự CQĐT Cơ quan điều tra CQTHTT Cơ quan tiến hành tố tụng ĐTV Điều tra viên HĐXX Hội đồng xét xử KSV Kiểm sát viên NBC Người bào chữa TA Tòa án TANDTC Tòa án nhân dân tối cao THTT Tiến hành tố tụng TTHS Tố tụng hình sự TAND Tòa án nhân dân TGPL Trợ giúp pháp lý VKS Viện kiểm sát VKSNDTC Viện kiểm sát nhân dân tối cao VAHS Vụ án hình sự iv DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Danh mục bảng Bảng 3.1: Số vụ án có NBC tham gia ở giai đoạn xét xử sơ thẩm.2: Số vụ án luật sư được mời và chỉ định tham gia bào chữa trong quá trình tham gia giải quyết vụ án .98 Danh mục biểu đồ Biểu đồ 3.1: Số vụ án luật sư tham gia bào chữa theo yêu cầu của cơ quan THTT từ năm 2013 đến 2018 .2: Số luật sư trên toàn quốc từ năm 2013 đến 2018. Tính cấp thiết của đề tài Các chức năng của tố tụng hình sự là một trong những vấn đề lý luận quan trọng, cơ bản của tố tụng hình sự.

Mặc dù còn nhiều cách tiếp cận khác nhau về các chức năng cơ bản của tố tụng hình sự nhưng đa số các ý kiến đều thừa nhận có ba chức năng cơ bản của tố tụng hình sự là: chức năng buộc tội, chức năng bào chữa và chức năng xét xử. Các chức năng này luôn có mối quan hệ gắn bó mật thiết với nhau, bổ sung, hỗ trợ cho nhau cùng phát triển. Việc tồn tại chức năng bào chữa cùng với chức năng buộc tội, chức năng xét xử là nhu cầu tất yếu khách quan, xuất phát từ mục đích của tố tụng hình sự là tìm ra sự thật khách quan của vụ án. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn nhiều cách hiểu khác nhau về chức năng bào chữa trong TTHS.

Chức năng bào chữa là gì, nội dung của chức năng bào chữa bao gồm những vấn đề gì, chức năng bào chữa có đồng nhất với hoạt động bào chữa của luật sư hay không, chủ thể thực hiện chức năng bào chữa có giống với chủ thể của quyền bào chữa không… vẫn còn nhiều quan điểm, ý kiến khác nhau. Bào chữa trong tố tụng hình sự có thể được nghiên cứu ở nhiều góc độ khác nhau như: bào chữa là một chức năng của tố tụng hình sự, bào chữa là một nguyên tắc của tố tụng hình sự, bào chữa là quyền của người bị buộc tội, bào chữa là một chế định trong tố tụng hình sự. Tuy nhiên, dưới góc độ là một chức năng của tố tụng hình sự, chức năng bào chữa có phạm vi rộng hơn cả. Chức năng bào chữa có vai trò và ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.

Bên cạnh đó, chức năng bào chữa góp phần bảo vệ công lý, xác định sự thật khách quan của vụ án, đảm bảo việc giải quyết vụ án khách quan, toàn diện, đúng pháp luật. Cùng với chức năng buộc tội và chức năng xét xử, chức năng bào chữa tạo nên sự vận hành mang tính ổn định của hệ thống tố tụng hình sự. Như vậy, nhìn từ góc độ lý luận, chức năng bào chữa có vai trò rất quan trọng đối với công cuộc cải cách tư pháp, nhằm mục đích không ngừng phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Để đẩy mạnh công cuộc cải cách tư pháp, Bộ Chính trị Ban chấp hành Trung ương Đảng cộng sản Việt Nam đã ra Nghị quyết số 08/NQ-TW ngày 2/1/2002 và Nghị quyết 49/NQ-TW ngày 2/6/2005 về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới.

Nghị quyết đã chỉ ra những quan điểm chỉ đạo như tăng cường hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử hình sự, trong đó nhấn mạnh việc mở rộng hơn nữa quyền của người bào chữa và người bị buộc tội; bảo đảm tranh tụng với người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác. Ngày 30/3/2009, 1 Ban Chấp hành Trung ương Đảng cộng sản Việt Nam đã ban hành Chỉ thị số 33/CT-TW về việc tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với tổ chức và hoạt động của luật sư. Đây là văn bản của Đảng chỉ đạo toàn diện, đầy đủ nhất cho việc phát triển nghề luật sư. Xét từ góc độ quy định pháp luật, việc nghiên cứu chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự trở nên cấp thiết trong bối cảnh BLTTHS 2015 ra đời, thay thế cho BLTTHS năm 2003.

Các vấn đề có liên quan đến bào chữa trong tố tụng hình sự đã được quy định thành chương riêng, đó là chương về bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Trong đó, có sự ghi nhận các quy định về người bào chữa, quyền và nghĩa vụ của người bào chữa, lựa chọn và chỉ định người bào chữa, thời điểm tham gia tố tụng của người bào chữa và các hoạt động tham gia tố tụng khác của người bào chữa như : việc đăng kí bào chữa, việc gặp người bị tạm giữ, bị can, bị cáo đang bị tạm giam, thu thập chứng cứ, giao tài liệu, đồ vật, chứng cứ liên quan đến việc bào chữa… Tuy nhiên, một số quy định thể hiện chức năng bào chữa trong BLTTHS năm 2015 vẫn còn bất cập, hạn chế, vì vậy cần tiếp tục hoàn thiện để tạo cơ sở pháp lý đầy đủ nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội. Như vậy, xét từ góc độ quy định pháp luật, việc nghiên cứu chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự có ý nghĩa rất quan trọng trong công cuộc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa nói chung và cải cách tư pháp nói riêng. Xét từ góc độ thực tiễn, việc thực hiện các chức năng bào chữa, chức năng buộc tội và chức năng xét xử chưa được phân biệt rõ ràng, còn xảy ra tình trạng chồng chéo nhau, các chủ thể thực hiện chức năng nêu trên chưa làm hết chức năng của mình.

Bên cạnh đó, mặc dù trình độ chuyên môn nghiệp vụ của người bào chữa ngày càng được nâng cao, sự tham gia của người bào chữa ngày một nhiều hơn, nhưng chất lượng giải quyết vụ án vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu đề ra. Nguyên nhân dẫn đến thực trạng này bao gồm cả nguyên nhân chủ quan từ phía người bào chữa, và nguyên nhân khách quan từ các cơ quan tiến hành tố tụng và các quy định của pháp luật. Trong một số trường hợp, người bào chữa chưa thực sự được cơ quan tiến hành tố tụng tạo điều kiện để hoàn thành tốt chức năng, nhiệm vụ của mình. Hơn nữa, nhận thức của cơ quan bảo vệ pháp luật về vai trò của người bào chữa chưa thực sự đúng đắn.

Vị trí của người bào chữa phải được xem là một bên tham gia tố tụng, ngang hàng và bình đẳng với Kiểm sát viên. Cùng với các cơ quan tiến hành tố tụng, các hoạt động của người bào chữa góp phần tìm ra chân lý khách quan của vụ án. Nhận thức này phải được quán triệt trong đội ngũ cán bộ làm công tác tư pháp, đặc biệt là người có thẩm quyền tiến hành tố tụng và mọi công dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/luan-an-chuc-nang-bao-chua-trong-to-tung-hinh-su-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu vai trò chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam, phân tích quy định pháp luật và thực tiễn thi hành.

Luận án "Chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter