Luận án: Bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam

Phân tích sâu nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự Việt Nam, làm rõ cơ sở pháp lý, thực tiễn áp dụng và đề xuất hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Chuyên ngành

Tố tụng hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của việc nghiên cứu đề tài Bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự luôn là một vấn đề quan tâm của hệ thống tố tụng hình sự bất kỳ quốc gia nào. Trong đó, việc quy định và bảo đảm thực hiện trên thực tế nguyên tắc suy đoán vô tội là một nội dung rất quan trọng nhằm bảo đảm quyền con người tron quá trình giải quyết vụ án hình sự. Suy đoán vô tội xuất hiện lần đầu tiên ở thời La Mã cổ đại vào thế kỷ thứ VI khi Hoàng đế La Mã ban hành bản tóm lược Luật La Mã. Người ta đã khẳng định rằng, trách nhiệm chứng minh thuộc về bên tố cáo, thuộc bên khẳng định chứ không phải bên phủ định, những tư tưởng này chỉ được các quan toà áp dụng trong tố tụng dân sự. Đây được coi là cội nguồn của nguyên tắc suy đoán vô tội (presomtion of innonce). Tuy nhiên, suy đoán vô tội chỉ chính thức được xem như một nguyên tắc mang tính công cụ của pháp luật bởi luật gia người Pháp Jean Lemoine nhằm ủng hộ cho suy luận mang tính pháp lý rằng hầu hết mọi người không phải là tội phạm [44]. Suy đoán vô tội là một trong những nguyên tắc cơ bản trong của tố tụng hình sự và được coi như một công cụ để bảo vệ quyền con người ở nhiều nước trên thế giới. Nguyên tắc này chính thức được ghi nhận trong Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền của Cộng hòa Pháp năm 1789, theo đó tại Điều 9 quy định “Mọi người đều được coi là vô tội cho đến khi bị tuyên bố phạm

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nguyên tắc suy đoán vô tội: Khái niệm và lịch sử phát triển
Số trang:
177 trang
Chuyên ngành:
Tố tụng hình sự
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nguyên tắc suy đoán vô tội Khái niệm và lịch sử phát triển

Nguyên tắc suy đoán vô tội là yếu tố cốt lõi trong hệ thống tố tụng hình sự. Nguyên tắc này bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Suy đoán vô tội đảm bảo quá trình giải quyết vụ án hình sự công bằng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về khái niệm, bản chất của nguyên tắc. Đồng thời, tài liệu trình bày lịch sử hình thành, phát triển của suy đoán vô tội trên thế giới.

1.1. Khái niệm và bản chất của nguyên tắc suy đoán vô tội

Suy đoán vô tội là một nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc này quy định người bị buộc tội được coi là vô tội. Tình trạng này kéo dài cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật. Trách nhiệm chứng minh tội lỗi thuộc về bên tố cáo. Đây không phải trách nhiệm của bên bị buộc tội. Nguyên tắc này xuất hiện từ thời La Mã cổ đại. Luật gia Pháp Jean Lemoine đã phát triển nó. Suy đoán vô tội đóng vai trò công cụ bảo vệ quyền con người. Nó ngăn chặn việc buộc tội không căn cứ. Nguyên tắc này đảm bảo công lý trong mọi giai đoạn tố tụng. Sự rõ ràng về trách nhiệm chứng minh là điểm mấu chốt.

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển trên thế giới

Cội nguồn suy đoán vô tội xuất hiện từ thế kỷ thứ VI. Hoàng đế La Mã ban hành bản tóm lược Luật La Mã. Tư tưởng về trách nhiệm chứng minh thuộc về bên tố cáo được hình thành. Ban đầu, tư tưởng này áp dụng trong tố tụng dân sự. Đến năm 1789, Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền của Pháp chính thức ghi nhận. Điều 9 quy định mọi người đều vô tội cho đến khi bị tuyên bố phạm tội. Tiếp đó, năm 1948, Tuyên bố chung về quyền con người của Liên Hợp Quốc khẳng định. Điều 11 ghi nhận quyền được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh phạm tội. Năm 1966, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị tiếp tục củng cố. Điều 14 quy định quyền tương tự. Đến nay, hầu hết các quốc gia thừa nhận nguyên tắc này. Đây là một nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự toàn cầu.

II. Phát triển nguyên tắc suy đoán vô tội trong TTHS Việt Nam

Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc ghi nhận, thể chế hóa nguyên tắc suy đoán vô tội. Quá trình này thể hiện cam kết bảo vệ quyền con người. Nó phản ánh sự hội nhập quốc tế của pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu sâu về các giai đoạn phát triển là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn tầm quan trọng của nguyên tắc. Nó cũng giúp nhận diện những thách thức trong thực tiễn áp dụng.

2.1. Quá trình hội nhập quốc tế và ghi nhận ban đầu

Việt Nam gia nhập Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị năm 1966 vào năm 1982. Đây là bước đi quan trọng. Cam kết thực hiện các nguyên tắc của Công ước được đặt ra. Lần đầu tiên, suy đoán vô tội được ghi nhận nội dung trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 1988 (Điều 10). Hiến pháp năm 1992 (Điều 72) cũng xem đây là quyền cơ bản của công dân. Tuy nhiên, trong giai đoạn này, nguyên tắc chưa được ghi nhận bằng tên gọi cụ thể. Nội dung của nó thể hiện qua các quy định. Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 (Điều 9, Điều 10) tiếp tục duy trì điều này. Sự ghi nhận này đặt nền móng cho việc hoàn thiện pháp luật sau này.

2.2. Quy định pháp luật hiện hành về suy đoán vô tội

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 đánh dấu bước ngoặt. Khoản 1 Điều 13 ghi nhận rõ nội dung của nguyên tắc suy đoán vô tội. Quy định: 'Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật'. Thể chế hóa Hiến pháp 2013, Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 tiếp tục cụ thể hóa. Điều 13 quy định chi tiết. Nội dung bao gồm việc coi người bị buộc tội không có tội. Điều này áp dụng cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật. Đặc biệt, Bộ luật quy định: 'Khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội... cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội'. Quy định này tăng cường bảo vệ quyền của người bị buộc tội.

III. Bảo vệ quyền con người Tầm quan trọng nguyên tắc suy đoán vô tội

Nguyên tắc suy đoán vô tội có vai trò không thể thiếu. Nó đảm bảo công bằng trong tố tụng hình sự. Nguyên tắc này trực tiếp bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Việc thực thi nghiêm túc nguyên tắc này góp phần xây dựng nền tư pháp văn minh. Nó củng cố niềm tin của người dân vào pháp luật. Tầm quan trọng của nguyên tắc được thể hiện qua nhiều khía cạnh khác nhau trong hệ thống tư pháp.

3.1. Vai trò bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự

Suy đoán vô tội là lá chắn pháp lý quan trọng. Nó bảo vệ người bị buộc tội khỏi sự kết án tùy tiện. Nguyên tắc này đảm bảo quyền được xét xử công bằng. Nó buộc cơ quan tố tụng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình. Trách nhiệm chứng minh được đặt lên vai bên buộc tội. Điều này ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực. Nó giảm thiểu rủi ro oan sai. Việc bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự là ưu tiên hàng đầu. Suy đoán vô tội trực tiếp góp phần vào mục tiêu này. Nó củng cố nguyên tắc pháp quyền.

3.2. Đảm bảo công lý và sự minh bạch trong xét xử

Nguyên tắc suy đoán vô tội đảm bảo công lý thực sự. Nó yêu cầu mọi cáo buộc phải được chứng minh đầy đủ. Các chứng cứ phải rõ ràng, không thể chối cãi. Nếu không đủ căn cứ, việc kết tội không được phép. Điều này tạo nên sự minh bạch trong toàn bộ quá trình tố tụng. Nó buộc các cơ quan tiến hành tố tụng phải làm việc khách quan. Quyết định của tòa án phải dựa trên bằng chứng vững chắc. Sự minh bạch này giúp xây dựng niềm tin của công chúng. Nó cũng tăng cường tính hợp pháp của các phán quyết.

IV. Chính sách pháp luật về suy đoán vô tội trong TTHS Việt Nam

Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn quan tâm đến việc bảo vệ quyền con người. Nhiều Nghị quyết và văn bản pháp luật đã được ban hành. Các văn bản này nhằm đảm bảo thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội. Việc thể chế hóa các quan điểm này vào hệ thống pháp luật là minh chứng. Nó thể hiện cam kết liên tục cải cách tư pháp. Chính sách này định hướng cho việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật về tố tụng hình sự.

4.1. Định hướng của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp

Đảng Cộng sản Việt Nam đã ban hành nhiều Nghị quyết quan trọng. Nghị quyết số 48/NQ-TW (2005) định hướng hoàn thiện hệ thống pháp luật. Nghị quyết số 49/NQ-TW (2005) đề ra chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020. Các Nghị quyết này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo đảm quyền con người. Trong đó có nguyên tắc suy đoán vô tội. Những quan điểm này là kim chỉ nam. Chúng định hướng cho quá trình xây dựng, sửa đổi các văn bản pháp luật. Việc này nhằm đảm bảo quyền công dân trong tố tụng hình sự.

4.2. Thể chế hóa nguyên tắc suy đoán vô tội qua các văn bản

Các quan điểm của Đảng đã được thể chế hóa mạnh mẽ. Chúng được cụ thể hóa trong hệ thống pháp luật của Nhà nước. Hiến pháp năm 2013 là một ví dụ điển hình. Nó đã ghi nhận trực tiếp nội dung suy đoán vô tội. Sau đó, Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 tiếp tục hoàn thiện. Điều 13 của Bộ luật này quy định chi tiết nguyên tắc. Việc này thể hiện sự nhất quán trong chính sách. Nó cho thấy cam kết của Việt Nam trong việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Sự thể chế hóa này củng cố cơ sở pháp lý. Nó đảm bảo nguyên tắc suy đoán vô tội được áp dụng trong thực tiễn.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài
2. Mục đích nghiên cứu
2.1. Nhiệm vụ nghiên cứu
2.1.1. Một là, đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước liên quan đến việc bảo đảm thực hiện hiệu quả nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự, từ đó, rút ra những vấn đề cần kế thừa, những vấn đề tiếp tục nghiên cứu làm rõ trong nội dung luận án.
2.1.2. Hai là, nghiên cứu và làm rõ những vấn đề lý luận về bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự.
2.1.3. Ba là, phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự ở Việt Nam hiện nay, đánh giá và chỉ ra những hạn chế, bất cập và nguyên nhân chủ yếu.
2.1.4. Bốn là, đề xuất các định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng bảo đảm thực hiện hiệu quả nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự ở Việt Nam.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
4. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
4.1. Phương pháp phân tích
4.2. Phương pháp hệ thống
4.3. Phương pháp tổng hợp
4.4. Phương pháp lịch sử
4.5. Phương pháp so sánh
4.6. Phương pháp thống kê
4.7. Phương pháp nghiên cứu điển hình
4.8. Phương pháp xã hội học
5. Những đóng góp mới về khoa học của luận án
5.1. Thứ nhất, luận án xây dựng hệ thống lý luận về bảo đảm pháp lý thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự như: Khái niệm, đặc điểm nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự; khái niệm, đặc điểm của bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự; chủ thể, phạm vi, tầm quan trọng và các biện pháp bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự, khái quát các chuẩn mực pháp luật quốc tế về bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự.
5.2. Thứ hai, đánh giá mức độ bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự qua các quy định pháp luật Việt Nam kể từ khi Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 có hiệu lực thi hành. Có so sánh, đối chiếu mức độ tương thích của quy định pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực pháp lý quốc tế và pháp luật của một số quốc gia. Bên cạnh đó, Luận án cũng đánh giá thực tiễn thực hiện việc bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự ở Việt Nam, từ đó, chỉ ra những kết quả tích cực, những hạn chế, vướng mắc và nguyên nhân.
5.3. Thứ ba, luận án xác định các quan điểm định hướng và đề xuất hệ thống các giải pháp có tính toàn diện nhằm hoàn thiện pháp luật về bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự, nâng cao hiệu quả thực hiện việc bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự ở Việt Nam.
6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án
6.1. Về mặt lý luận, Luận án góp phần vào việc luận giải các cơ sở lý luận về bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự vừa có tính đặc thù phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội, chính trị của Việt Nam, vừa phù hợp với các tiêu chí pháp lý quốc tế về quyền con người, đặc biệt là những vấn đề lý luận về bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự. Kết quả nghiên cứu của Luận án đóng góp cho sự phát triển lý luận chung về bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự ở Việt Nam với các nội dung như khái niệm, nội dung bảo đảm, phương thức, hệ thống tiêu chuẩn pháp lý quốc tế về bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự.
6.2. Về mặt thực tiễn, về mặt lập pháp, kết quả nghiên cứu của luận án có những đóng góp trong việc đưa ra các kiến giải lập pháp để hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đặc biệt là pháp luật tố tụng hình sự có liên quan đến bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.
6.3. Về hoạt động thực tiễn các kết quả nghiên cứu của luận án có những đề xuất nhằm bảo đảm hiệu lực, hiệu quả về tổ chức và thực hiện pháp luật về bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội trong quá trình giải quyết vụ án hình sự của các cơ quan tiến hành tố tụng trong thời gian tới.
6.4. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu của luận án có thể làm tài liệu tham khảo trong giảng dạy, học tập và nghiên cứu pháp luật về tố tụng hình sự cũng như pháp luật về quyền con người, quyền công dân tại các trường đào tạo luật cũng như các cơ sở nghiên cứu pháp luật tại Việt Nam.
7. Kết cấu luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.1.1. Nhóm các công trình nghiên cứu những vấn đề lý luận về bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự
1.1.1.1. Nhóm các công trình là các luận văn, luận án, đề tài khoa học
2. CHƯƠNG 2: Những vấn đề lý luận và pháp luật về bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự
3. CHƯƠNG 3: Thực trạng quy định của pháp luật và thực tiễn bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự ở Việt Nam hiện nay
4. CHƯƠNG 4: Định hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự ở Việt Nam
KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BLHS Bộ luật hình sự BLTTHS Bộ luật tố Tụng hình sự TTHS Tố tụng hình sự PLTTHS Pháp luật tố tụng hình sự NCS Nghiên cứu sinh NXB Nhà xuất bản NTSĐVT Nguyên tắc suy đoán vô tội CTTP Cấu thành tội phạm CQĐT Cơ quan điều tra VKSND Viện kiểm sát nhân dân TAND Tòa án nhân dân MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự luôn là một vấn đề quan tâm của hệ thống tố tụng hình sự bất kỳ quốc gia nào. Trong đó, việc quy định và bảo đảm thực hiện trên thực tế nguyên tắc suy đoán vô tội là một nội dung rất quan trọng nhằm bảo đảm quyền con người tron quá trình giải quyết vụ án hình sự. Suy đoán vô tội xuất hiện lần đầu tiên ở thời La Mã cổ đại vào thế kỷ thứ VI khi Hoàng đế La Mã ban hành bản tóm lược Luật La Mã.

Người ta đã khẳng định rằng, trách nhiệm chứng minh thuộc về bên tố cáo, thuộc bên khẳng định chứ không phải bên phủ định, những tư tưởng này chỉ được các quan toà áp dụng trong tố tụng dân sự. Đây được coi là cội nguồn của nguyên tắc suy đoán vô tội (presomtion of innonce). Tuy nhiên, suy đoán vô tội chỉ chính thức được xem như một nguyên tắc mang tính công cụ của pháp luật bởi luật gia người Pháp Jean Lemoine nhằm ủng hộ cho suy luận mang tính pháp lý rằng hầu hết mọi người không phải là tội phạm [44]. Suy đoán vô tội là một trong những nguyên tắc cơ bản trong của tố tụng hình sự và được coi như một công cụ để bảo vệ quyền con người ở nhiều nước trên thế giới.

Nguyên tắc này chính thức được ghi nhận trong Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền của Cộng hòa Pháp năm 1789, theo đó tại Điều 9 quy định “Mọi người đều được coi là vô tội cho đến khi bị tuyên bố phạm tội, nếu xét thấy cần thiết phải bắt giữ thì mọi sự cưỡng bức vượt quá mức cần thiết cho việc bắt giữ đều bị pháp luật xử phạt nghiêm khắc”. Tiếp đó, Điều 11, Tuyên bố chung về quyền con người (được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua ngày 10/12/1948) ghi nhận: “Mỗi bị cáo dù đã bị buộc tội có quyền được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh là phạm tội theo pháp luật tại một phiên tòa xét xử công khai với mọi đảm bảo biện hộ cần thiết” và Điều 14, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua ngày 16/12/1966 cũng ghi nhận “Người bị cáo buộc là phạm tội hình sự có quyền được coi là vô tội cho tới khi hành vi phạm tội của người đó được chứng minh theo pháp luật”. Cho đến nay, hầu hết pháp luật của các quốc gia đều thừa nhận suy đoán vô tội là một nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự. 1 Để bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong hoạt động tố tụng hình sự, Đảng và Nhà nước ta đã ban hành nhiều Nghị quyết, cũng như các văn bản quy phạm pháp luật về vấn đề bảo đảm quyền suy đoán vô tội trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.

Các quan điểm của Đảng về suy đoán vô tội cũng như bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự được thể hiện trong các Nghị quyết như: Nghị quyết số 48/NQ-TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020, Nghị quyết số 49/NQ-TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020. Nội dung các quan điểm này được thể chế hóa trong hệ thống pháp luật của Nhà nước. Dưới góc độ pháp lý, năm 1982, Việt Nam gia nhập Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị năm 1966 và cam kết thực hiện các nguyên tắc của Công ước này, trong đó có nguyên tắc suy đoán vô tội. Lần đầu tiên, suy đoán vô tội được ghi nhận với tư cách là một nguyên tắc trong Bộ luật Tố tụng hình sự đầu tiên (năm 1988) của nước ta (Điều 10), là một quyền cơ bản của công dân trong Hiến pháp năm 1992 (Điều 72).

Tuy nhiên trong những giai đoạn này, nguyên tắc suy đoán vô tội chưa được ghi nhận bằng tên gọi chính xác và cụ thể, mà chỉ là nội sung của suy đoán vô tội được thể hiện trong các quy định của Điều 10 Bộ luật tố tụng hình sự năm 1988 và Điều 9, Điều 10 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003. Đến năm 2013 Hiến pháp của Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã ghi nhận tại khoản 1 Điều 13 nội dung của nguyên tắc suy đoán vô tội, cụ thể là: “Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật”. Thể chế hóa quy định của Hiến pháp 2013, nguyên tắc suy đoán vô tội cũng đã được quy định tại Điều 13 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015: “Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội.” Theo các quy định của pháp luật, nội dung cơ bản của nguyên tắc suy đoán vô tội được thể hiện là người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng 2 minh theo trình tự, thủ tục pháp luật quy định và nếu cơ quan có thẩm quyền không chứng minh được căn cứ buộc tội thì phải kết luận người bị buộc tội không có tội.

Như vậy, trong suốt lịch sử xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam có thể thấy, nhưng quan điểm, tư tưởng về suy đoán vô tội đã dược dần dần hình thành và ngày càng cụ thể hóa. Điều này góp phần quan trọng vào việc bảo đảm quyền co người trong tố tụng hình sự Việt Nam. Tuy nhiên, thực tiễn tố tụng hình sự cho thấy, việc bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội thời gian qua cũng còn những bất cập cả về thể chế và quá trình áp dụng, nhất là việc bảo đảm thực hiện nguyên tắc này được đặt trong mối quan hệ biện chứng với các nguyên tắc tố tụng hình sự khác được Bộ luật Tố tụng hình sự quy định. Đầu tiên phải kể đến các hạn chế, tồn tại của mô hình tố tung hình sự Việt Nam với đặc trưng là mô hình tố tụng thẩm vấn có tăng cường thêm các yếu tố tranh tụng, do đó vai trò của các cơ quan tiến hành tố tụng nhà nước trong việc chứng minh tội phạm là rất rõ nét, trong khi đó vai trò của các chủ thể khác, đặc biệt là bên bị buộc tội là rất mờ nhạt.

Điều này làm ảnh hưởng đáng kể đến vấn đề bảo đảm suy đoán vô tội. Ngoài ra, các quy định cũng như thực hiện quy định về chứng cứ, chứng minh trong tố tụng hình sự Việt Nam còn nhiều hạn chế về nguyên tắc, mọi chứng cứ do người có thẩm quyền thu thập đúng trình tự, thủ tục đều có giá trị pháp lý ngang nhau nên phải được đánh giá, sử dụng như nhau nhưng Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam chưa thể hiện được điều này. Vẫn còn sự bất bình đẳng trong thu thập, đánh giá chứng cứ. Bộ luật tố tụng hình sự quy định luật sư có quyền thu thập tài liệu, đồ vật, nhưng lại chưa quy định cụ thể về trình tự, thủ tục thu thập chứng cứ của luật sư.

Giá trị pháp lý của tài liệu, đồ vật do luật sư thu thập không cao, thậm chí không được cơ quan tiến hành tố tụng chấp nhận. Điều này cũng làm giảm hiệu lực, hiệu quả của việc thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trên thực tế. Bên cạnh đó, việc nhận thức, tuân thủ nguyên tắc này cũng còn những hạn chế, bất cập, nhất là trong một số vụ án hình sự, người tiến hành tố tụng bức cung, dùng nhục hình hay xét xử chỉ căn cứ vào hồ sơ vụ án mà không bảo đảm tính tranh trụng trong hoạt động xét xử đã dẫn đến những việc oan, sai cho bị can, bị cáo. Người bị tạm giữ, bị can, bị cáo thường bị nhìn nhận là người phạm tội, thậm chí, họ còn bị đối xử một cách thô bạo mặc dù rất nhiều trường hợp sau đó họ được Tòa 3 án tuyên là không phạm tội.

Như vậy, theo cách suy diễn này, có lẽ việc tiến hành tố tụng đang theo hướng “suy đoán có tội” mà không phải “suy đoán vô tội”. Điều này gây ra thiệt hại không nhỏ đối với người bị tạm giữ, bị can, bị cáo, xâm phạm đến uy tín, danh dự của họ và dẫn đến tình trạng oan, sai trong tố tụng. Trong những năm trước khi có Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, khi chưa có qui định chính thức về nguyên tắc này, nên đã xảy ra nhiều vụ án oan sai, xâm phạm thô bạo quyền con người, để lại hậu quả vô cùng nặng nề , sử dụng các biện pháp cưỡng chế tố tụng không đúng, thiếu căn cứ, chà đạp lên quyền con người, sau đó vụ án được xem xét lại thì họ hoàn toàn vô tội. Đồng thời ảnh hưởng không nhỏ đến uy tín của các cơ quan tiến hành tố tụng, đến đường lối đổi mới và cải cách nền tư pháp nước ta.

Chính vì tầm quan trọng như vậy, nên nguyên tắc suy đoán vô tội luôn được sự quan tâm của nhà nước, mà còn trở thành một yêu cầu bức thiết trong hoạt động xây dựng pháp luật cũng như hoạt động áp dụng pháp luật trong thực tiễn. Do đó, việc Bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội là một điều kiện căn bản để bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong pháp luật tố tụng hình sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án: Nguyên tắc suy đoán vô tội trong TTHS Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/luan-an-bao-dam-thuc-hien-nguyen-tac-suy-doan-vo-toi-trong-phap-luat-to-tung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Nguyên tắc suy đoán vô tội trong TTHS Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích sâu nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự Việt Nam, làm rõ cơ sở pháp lý, thực tiễn áp dụng và đề xuất hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Luận án "Luận án: Nguyên tắc suy đoán vô tội trong TTHS Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Nguyên tắc suy đoán vô tội trong TTHS Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Luận án: Nguyên tắc suy đoán vô tội trong TTHS Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Nguyên tắc suy đoán vô tội trong TTHS Việt Nam" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Nguyên tắc suy đoán vô tội trong TTHS Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter