Luận án: Bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam

Luận án nghiên cứu đảm bảo nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Trong những năm đổi mới, thực hiện chủ trương xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân vấn đề bảo đảm quyền con người và quyền công dân nhất là trong hoạt động tư pháp luôn được chú ý quan tâm và đặc biệt coi trọng. Nhưng tình hình tội phạm, vi phạm pháp luật ở nước ta xảy ra nghiêm trọng, diễn biến phức tạp, có chiều hướng gia tăng. Cùng với sự nỗ lực của toàn xã hội, các cơ quan tiến hành tố tụng đã có nhiều cố gắng trong công tác tư pháp nên đã góp phần quan trọng trong đấu tranh phòng chống tội phạm, vi phạm pháp luật giữ vững an ninh - chính trị, trật tự, an toàn xã hội. Tuy nhiên, chất lượng công tác tư pháp còn chưa ngang tầm với yêu cầu và nhiệm vụ mà Đảng và Nhân dân giao phó, còn bộc lộ nhiều yếu kém, nên có lúc, có nơi còn bỏ lọt tội phạm, làm oan người vô tội, xâm phạm đến các quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, của xã hội và công dân. Những điều đó đã tạo nên dư luận xã hội không tốt, làm giảm lòng tin vào nền công lý xã hội chủ nghĩa. Chính vì những lý do nêu trên, Nghị quyết 48/NQ-TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 đã nhấn mạnh: Cải cách mạnh mẽ các thủ tục tố tụng tư pháp theo hướng dân chủ, bình đẳng, công khai, minh bạch, chặt chẽ nhưng thuận tiện, bảo đảm cho sự

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận bảo đảm nguyên tắc tranh tụng khi xét xử sơ thẩm
Số trang:
167 trang
Chuyên ngành:
Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận bảo đảm nguyên tắc tranh tụng khi xét xử sơ thẩm

Tranh tụng là linh hồn của nền tư pháp hiện đại. Phiên tòa sơ thẩm là giai đoạn quyết định số phận pháp lý của người bị buộc tội. Hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự đòi hỏi tính khách quan, công bằng và dân chủ. Nguyên tắc tranh tụng bảo vệ sự thật khách quan của vụ án. Tòa án không thể ra phán quyết thiếu căn cứ nếu không qua tranh tụng. Việc bảo đảm tranh tụng ngăn ngừa oan sai và chống bỏ lọt tội phạm. Hoạt động này tạo lập môi trường tư pháp minh bạch. Mọi bên tham gia đều có quyền trình bày lý lẽ công khai. Bản án hình sự phải bắt nguồn trực tiếp từ diễn biến tranh luận tại phiên tòa. Đây là nền tảng cốt lõi của nhà nước pháp quyền.

1.1. Khái niệm và bản chất của tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm

Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm là quá trình đối đáp pháp lý giữa bên buộc tội và bên gỡ tội. Tòa án giữ vai trò trọng tài độc lập và vô tư. Hai bên chủ động đưa ra tài liệu, đồ vật và lập luận pháp lý. Bản chất của tranh tụng là sự công khai và minh bạch. Mọi tình tiết của vụ án đều phải được làm rõ tại phòng xử án. Tòa án không được định kiến trước về tội danh. Phán quyết chỉ dựa vào những tài liệu đã được thẩm tra trực tiếp. Hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự nhờ đó bảo đảm tính chính xác và thuyết phục. Quá trình này hạn chế tối đa việc áp đặt ý chí chủ quan của người tiến hành tố tụng.

1.2. Ý nghĩa tranh tụng đối với cải cách tư pháp hiện nay

Cải cách tư pháp xác định tranh tụng là khâu đột phá của hoạt động xét xử. Các nghị quyết của Đảng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng tranh tụng. Tranh tụng dân chủ giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Cơ quan xét xử phải lắng nghe mọi ý kiến đa chiều. Phán quyết của tòa án phải dựa trên kết quả tranh luận tại phiên tòa. Đây là bước chuyển biến căn bản từ mô hình tố tụng thẩm vấn sang mô hình kết hợp tranh tụng. Hoạt động này nâng cao vị thế của nền tư pháp quốc gia. Tư pháp công minh là thước đo văn minh của xã hội.

1.3. Yêu cầu bình đẳng trong tranh tụng giữa các bên tố tụng

Bình đẳng trong tranh tụng là điều kiện tiên quyết để tìm ra sự thật. Bên công tố và bên bào chữa phải có vị thế ngang hàng trước tòa. Luật sư và bị cáo có quyền tiếp cận chứng cứ như cơ quan công quyền. Họ có quyền đưa ra câu hỏi và yêu cầu đối chất. Sự bất đối xứng về quyền lực phải được khắc phục bằng các quy định pháp luật chặt chẽ. Bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự bắt đầu từ quyền được đối xử công bằng. Tòa án có nghĩa vụ tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các bên thực hiện quyền tranh luận. Mọi phán quyết thiên vị đều làm mất đi giá trị của công lý.

II. Quy định về nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng hình sự

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có nhiều bước tiến lớn về tư pháp. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã thể chế hóa các quan điểm cải cách tư pháp của Đảng. Nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng hình sự đã trở thành nguyên tắc cơ bản mang tính bắt buộc. Luật pháp xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng. Tòa án có nhiệm vụ tạo điều kiện để các bên tranh luận dân chủ. Mọi phán quyết phải dựa trên việc kiểm tra chứng cứ công khai tại phiên tòa. Quy định này bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

2.1. Quy định về tranh tụng theo Điều 26 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015

Điều 26 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 khẳng định tranh tụng trong xét xử được bảo đảm. Cơ quan tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng bình đẳng trong việc đưa ra chứng cứ và đánh giá chứng cứ. Mọi chứng cứ buộc tội và gỡ tội đều phải được đưa ra tranh luận công khai. Bản án, quyết định của Tòa án phải căn cứ vào kết quả kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả tranh tụng tại phiên tòa. Thẩm phán không được hạn chế thời gian tranh luận của các bên nếu nội dung liên quan trực tiếp đến vụ án. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc bảo vệ quyền bào chữa của bị cáo.

2.2. Thủ tục xét hỏi và tranh luận tại tòa theo quy chuẩn pháp luật

Thủ tục xét hỏi và tranh luận tại tòa là trung tâm của phiên tòa sơ thẩm. Giai đoạn xét hỏi chuyển từ hỏi cung thụ động sang mô hình hỏi có tranh luận. Kiểm sát viên, người bào chữa và bị cáo đều có quyền đặt câu hỏi để làm rõ sự thật. Sau xét hỏi là phần tranh luận công khai. Kiểm sát viên phải đối đáp đến cùng từng luận điểm của người bào chữa. Tòa án không được dừng phần tranh luận khi chưa làm sáng tỏ các điểm mâu thuẫn. Quy trình này bảo đảm tính dân chủ và khách quan của hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.

2.3. Quy định về đánh giá và sử dụng chứng cứ tại phiên tòa sơ thẩm

Đánh giá và sử dụng chứng cứ là khâu quyết định tính đúng đắn của bản án. Chứng cứ phải thu thập theo đúng trình tự luật định. Chứng cứ thu thập trái pháp luật bị loại bỏ hoàn toàn khỏi hồ sơ xét xử. Tại phiên tòa sơ thẩm, các bên có quyền kiểm tra tính xác thực của từng tài liệu, vật chứng. Tòa án xem xét chứng cứ một cách toàn diện, đầy đủ và khách quan. Không nguồn chứng cứ nào có giá trị định sẵn cao hơn nguồn khác. Việc sử dụng chứng cứ minh bạch giúp loại trừ các giả định thiếu căn cứ và bảo vệ sự tôn nghiêm của pháp luật.

III. Thực trạng xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo tranh tụng

Thực tiễn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự những năm qua có nhiều chuyển biến tích cực. Nhận thức của các cơ quan tiến hành tố tụng về tranh tụng ngày càng được nâng cao. Nhiều phiên tòa diễn ra sôi nổi, dân chủ và tôn trọng pháp luật. Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên tắc tranh tụng vẫn còn một số bất cập. Tư duy tố tụng thẩm vấn cũ vẫn còn tồn tại ở nhiều nơi. Một số phiên tòa còn mang tính hình thức. Kết quả tranh tụng đôi khi chưa được phản ánh đầy đủ trong bản án. Những hạn chế này đòi hỏi phải có sự nhìn nhận và đánh giá khách quan.

3.1. Vai trò của kiểm sát viên tại phiên tòa sơ thẩm trong thực tế

Vai trò của kiểm sát viên tại phiên tòa sơ thẩm là thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử. Kiểm sát viên đại diện cho nhà nước để bảo vệ cáo trạng và trật tự pháp luật. Thực tế cho thấy nhiều kiểm sát viên đã chủ động xét hỏi và tranh luận sắc bén. Họ đưa ra chứng cứ logic và bảo vệ quan điểm thuyết phục. Dẫu vậy, một số kiểm sát viên vẫn còn lúng túng khi đối đáp. Hiện tượng đọc lại cáo trạng hoặc từ chối tranh luận sâu vẫn xuất hiện. Để nâng cao chất lượng xét xử, kiểm sát viên cần rèn luyện bản lĩnh pháp lý vững vàng.

3.2. Thực trạng kỹ năng tranh luận của người bào chữa hiện nay

Kỹ năng tranh luận của người bào chữa quyết định lớn đến chất lượng phiên tòa. Đội ngũ luật sư ngày càng phát triển về số lượng và chuyên môn. Nhiều luật sư đã phát hiện các vi phạm tố tụng nghiêm trọng và đề xuất chuyển hóa tội danh chính xác. Kỹ năng thu thập tài liệu và phân tích chứng cứ của luật sư ngày càng bài bản. Tuy nhiên, vẫn còn những trường hợp người bào chữa tranh luận chung chung, thiếu căn cứ pháp lý vững chắc. Một số người bào chữa chưa nắm vững kỹ năng đối đáp tại tòa. Sự chênh lệch về kỹ năng giữa các luật sư vẫn còn khá lớn.

3.3. Những hạn chế và bất cập khi thực hiện quyền bào chữa của bị cáo

Quyền bào chữa của bị cáo đôi khi chưa được bảo đảm trọn vẹn trong thực tế xét xử. Thời gian tiếp cận hồ sơ vụ án của người bào chữa tại một số nơi còn bị kéo dài. Bị cáo chưa thực sự hiểu rõ các quyền tố tụng của bản thân. Việc triệu tập người làm chứng và người có quyền lợi liên quan đến tòa còn gặp khó khăn. Khi người làm chứng vắng mặt, việc đối chất trực tiếp bị gián đoạn. Tình trạng này làm giảm hiệu quả của thủ tục xét hỏi và tranh luận tại tòa. Việc bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự vì thế vẫn còn nhiều rào cản cần tháo gỡ.

IV. Giải pháp bảo đảm nguyên tắc tranh tụng tại tòa sơ thẩm

Bảo đảm nguyên tắc tranh tụng là yêu cầu cấp thiết của công cuộc cải cách tư pháp. Để xây dựng nền tư pháp văn minh, hệ thống pháp luật cần tiếp tục được hoàn thiện. Các cơ quan tư pháp phải thay đổi căn bản nhận thức và phương thức làm việc. Năng lực của đội ngũ thẩm phán, kiểm sát viên và luật sư phải được nâng cao đồng bộ. Cơ sở vật chất của phòng xử án cần được cải tiến để đáp ứng mô hình tranh tụng hiện đại. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng sẽ tạo động lực phát triển công lý. Đây là con đường tất yếu để bảo vệ quyền công dân.

4.1. Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự

Pháp luật tố tụng cần tiếp tục cụ thể hóa các quyền của người tham gia tố tụng. Cần mở rộng phạm vi chứng cứ mà người bào chữa được quyền thu thập độc lập. Các chế tài xử lý vi phạm thủ tục tố tụng phải đủ sức răn đe. Quy định về việc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp cần được hướng dẫn chi tiết và áp dụng nghiêm ngặt. Bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự phải là kim chỉ nam cho mọi sửa đổi luật pháp. Quyền bình đẳng trong tranh tụng cần được khẳng định mạnh mẽ trong từng quy trình tố tụng cụ thể.

4.2. Nâng cao năng lực chuyên môn cho kiểm sát viên và người bào chữa

Cần đổi mới chương trình đào tạo nghiệp vụ cho kiểm sát viên và luật sư. Kiểm sát viên cần tăng cường kỹ năng xét hỏi, tranh luận và xử lý tình huống phát sinh tại tòa. Các khóa đào tạo kỹ năng tranh luận của người bào chữa cần được tổ chức thường xuyên. Đạo đức nghề nghiệp và tinh thần thượng tôn pháp luật phải được đặt lên hàng đầu. Cơ quan chức năng cần tạo điều kiện thuận lợi cho luật sư tham gia tố tụng từ giai đoạn điều tra ban đầu. Khi năng lực của các bên ngang bằng, chất lượng tranh luận tại phiên tòa sẽ được nâng cao rõ rệt.

4.3. Đổi mới thủ tục xét hỏi và tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm

Tòa án cần đổi mới cách thức điều hành phiên tòa theo hướng dân chủ và cởi mở hơn. Thẩm phán đóng vai trò điều khiển phiên tòa công tâm, không can thiệp sâu vào việc hỏi của các bên. Thủ tục xét hỏi và tranh luận tại tòa phải tạo không gian để các bên bộc lộ hết quan điểm. Việc đánh giá và sử dụng chứng cứ phải được thực hiện công khai ngay tại phòng xử án. Bản án phải phân tích đầy đủ các lý lẽ của bên buộc tội và bên gỡ tội. Chỉ khi đó, xét xử sơ thẩm vụ án hình sự mới thực sự đạt được mục tiêu công lý.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
1.2. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong đề tài luận án
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM NGUYÊN TẮC TRANH TỤNG TRONG PHIÊN TÒA XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ THEO YÊU CẦU CẢI CÁCH TƯ PHÁP
2.1. Khái niệm, đặc điểm bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
2.2. Nội dung, vai trò, ý nghĩa bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
2.3. Cải cách tư pháp và yêu cầu, điều kiện bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
2.4. Bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự ở một số nước và những gợi mở cho Việt Nam
3. Chương 3: THỰC TRẠNG BẢO ĐẢM NGUYÊN TẮC TRANH TỤNG TRONG PHIÊN TÒA XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ THEO YÊU CẦU CẢI CÁCH TƯ PHÁP Ở VIỆT NAM
3.1. Khái quát quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam liên quan đến bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
3.2. Những ưu điểm và hạn chế, bất cập của việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu của cải cách tư pháp ở Việt Nam và nguyên nhân
4. Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM NGUYÊN TẮC TRANH TỤNG TRONG PHIÊN TÒA XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ THEO YÊU CẦU CẢI CÁCH TƯ PHÁP Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
4.1. Quan điểm bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay
4.2. Giải pháp bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên toà xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 8 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 8 1. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong đề tài luận án 18 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM NGUYÊN TẮC TRANH TỤNG TRONG PHIÊN TÒA XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ THEO YÊU CẦU CẢI CÁCH TƯ PHÁP 21 2. Khái niệm, đặc điểm bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự 21 2.

Nội dung, vai trò, ý nghĩa bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự 30 2. Cải cách tư pháp và yêu cầu, điều kiện bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự 47 2. Bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự ở một số nước và những gợi mở cho Việt Nam 54 Chương 3: THỰC TRẠNG BẢO ĐẢM NGUYÊN TẮC TRANH TỤNG TRONG PHIÊN TÒA XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ THEO YÊU CẦUCẢI CÁCH TƯ PHÁP Ở VIỆT NAM 67 3. Khái quát quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam liên quan đến bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự 67 3.

Những ưu điểm và hạn chế, bất cập của việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu của cải cách tư pháp ở Việt Nam và nguyên nhân 79 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM NGUYÊN TẮC TRANH TỤNG TRONG PHIÊN TÒA XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ THEO YÊU CẦU CẢI CÁCH TƯ PHÁP Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 105 4. Quan điểm bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay 105 4. Giải pháp bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay 109 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 PHỤ LỤC 162 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BCVND : Bào chữa viên nhân dân BLTTHS : Bộ luật Tố tụng hình sự BLHS : Bộ luật Hình sự BLDS : Bộ luật Dân sự BLTTDS : Bộ luật Tố tụng dân sự BTP : Bộ Tư pháp CQTHTT : Cơ quan tiến hành tố tụng CQĐT : Cơ quan điều tra CTV : Công tố viên ĐTV : Điều tra viên HĐXX : Hội đồng xét xử KSV : Kiểm sát viên LTTHS : Luật tố tụng hình sự NĐDHP : Người đại diện hợp pháp NBC : Người bào chữa NTHTT : Người tiến hành tố tụng QBC : Quyền bào chữa TA : Tòa án TP : Thẩm phán TAND : Tòa án nhân dân TTHS : Tố tụng hình sự XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm đổi mới, thực hiện chủ trương xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân vấn đề bảo đảm quyền con người và quyền công dân nhất là trong hoạt động tư pháp luôn được chú ý quan tâm và đặc biệt coi trọng.

Nhưng tình hình tội phạm, vi phạm pháp luật ở nước ta xảy ra nghiêm trọng, diễn biến phức tạp, có chiều hướng gia tăng. Cùng với sự nỗ lực của toàn xã hội, các cơ quan tiến hành tố tụng đã có nhiều cố gắng trong công tác tư pháp nên đã góp phần quan trọng trong đấu tranh phòng chống tội phạm, vi phạm pháp luật giữ vững an ninh - chính trị, trật tự, an toàn xã hội. Tuy nhiên, chất lượng công tác tư pháp còn chưa ngang tầm với yêu cầu và nhiệm vụ mà Đảng và Nhân dân giao phó, còn bộc lộ nhiều yếu kém, nên có lúc, có nơi còn bỏ lọt tội phạm, làm oan người vô tội, xâm phạm đến các quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, của xã hội và công dân. Những điều đó đã tạo nên dư luận xã hội không tốt, làm giảm lòng tin vào nền công lý xã hội chủ nghĩa.

Chính vì những lý do nêu trên, Nghị quyết 48/NQ-TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 đã nhấn mạnh: Cải cách mạnh mẽ các thủ tục tố tụng tư pháp theo hướng dân chủ, bình đẳng, công khai, minh bạch, chặt chẽ nhưng thuận tiện, bảo đảm cho sự tham gia và giám sát của nhân dân đối với hoạt động tư pháp; bảo đảm chất lượng tranh tụng tại các phiên tòa xét xử, lấy kết quả tranh tụng tại tòa làm căn cứ quan trọng để phán quyết bản án, coi đây là khâu đột phá để nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp. Nghị quyết 08/NQ-TW của Bộ Chính trị có hiệu lực từ ngày 02/01/2002 được xem như sự mở đầu cho công cuộc cải cách tư pháp ở nước ta. Nghị quyết này đề cập nhiều nội dung khác nhau của công tác tư pháp từ hoạt động điều tra, truy tố xét xử cho đến việc đào tạo cán bộ Tư pháp, quy chế bổ nhiệm, miễn nhiệm, tăng cường yếu tố tranh tụng trong quá trình xét xử vụ án hình sự được coi là điểm nhấn của cải cách tư pháp và là vấn đề trọng tâm của Nghị quyết (nâng cao chất lượng công tố của KSV tại phiên 2 toà, bảo đảm tranh tụng dân chủ với Luật sư, NBC và những người tham gia tố tụng khác, v. Tiếp theo là Nghị quyết 49/NQ-TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 khẳng định: “Nâng cao chất lượng hoạt động của các cơ quan tư pháp, chất lượng tranh tụng tại tất cả các phiên toà xét xử, coi đây là khâu đột phá của hoạt động tư pháp; từng bước xã hội hoá một số hoạt động tư pháp, “Nghiên cứu việc chuyển VKS thành viện công tố, tăng cường trách nhiệm của công tố trong hoạt động điều tra”, “Hoàn thiện cơ chế bảo đảm để luật sư thực hiện tốt việc tranh tụng tại phiên tòa, đồng thời xác định rõ chế độ trách nhiệm đối với luật sư”.

Những tư tưởng quan điểm trên một mặt xác định tranh tụng là một trong những nội dung quan trọng của cải cách tư pháp, mặt khác đây cũng được coi là định hướng và yêu cầu thúc đẩy việc nghiên cứu vấn đề bảo đảm tranh tụng trong hoạt động của Toà án. Việc phán quyết của Toà án phải căn cứ vào kết quả tranh tụng tại phiên toà, nhằm xác định sự thật vụ án, bảo đảm xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Khoản 5 Điều 103 của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (sửa đổi năm 2013) khẳng định: “Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm”. Mặc dù nguyên tắc tranh tụng trong TTHS đã được ghi nhận và từng bước được quy định trong Hiến pháp, luật pháp và đưa vào thực hiện, nhưng quyền lợi của người phạm tội, người bị hại và những người tham gia tố tụng khác vẫn còn những dấu hiệu bị vi phạm.

Vị trí, vai trò và chức năng của họ chưa được đánh giá một cách đúng đắn dẫn đến không được bảo đảm đầy đủ các quyền và lợi ích hợp pháp theo Hiến định và Luật định. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng đó, tuy nhiên đáng chú ý hơn là việc các chủ thể tham gia tố tụng chưa nhận thức đầy đủ và chấp hành nghiêm các quy định của pháp luật về bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong TTHS. Hiện nay chưa có công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ, có hệ thống và toàn diện về bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam. Đây cũng chính là lý do quan trọng nhất để tác giả lựa chọn đề tài “Bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam”cho luận án 3 tiến sĩ luật học chuyên ngành lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật.

Nội dung của đề tài luận án không trùng lặp với bất cứ một công trình nào khác đã công bố. Mục đích và nhiệm vụ của luận án 2. Mục đích của luận án Luận án nhằm làm rõ cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên toà xét xử sơ thẩm vụ án hình sự, làm rõ những yêu cầu cải cách tư pháp trong thời kỳ đổi mới, từ đó đề xuất các quan điểm, giải pháp bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên toà xét xử án sơ thẩm vụ án hình sự ở Việt Nam. Nhiệm vụ của luận án Để đạt được mục đích của luận án, tác giả kế thừa có chọn lọc các kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học có liên quan và tiếp tục làm rõ một số vấn đề sau: - Phân tích khái niệm bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự; khái niệm công cụ để đi đến nghiên cứu thực tiễn thực hiện pháp luật về bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.

Từ khái niệm bảo đảm nguyên tắc tranh tụng, tác giả tiếp tục nghiên cứu, làm rõ cơ sở lý luận về bảo đảm nguyên tắc tranh tụng bao gồm: nội dung, yêu cầu, vai trò và ý nghĩa của việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự. - Bên cạnh đó, luận án cũng làm rõ hơn yêu cầu cải cách tư pháp và điều kiện bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự và những kinh nghiệm bảo đảm nguyên tắc tranh tụng ở một số nước trên thế giới có giá trị tham khảo đối với Việt Nam. - Luận án tập trung nghiên cứu, đánh giá khái quát pháp luật Việt Nam về việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự. - Phân tích, đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật về bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam, từ đó rút ra những ưu điểm, hạn chế bất cập và nguyên nhân của thực trạng đó để từ đó đề xuất những quan điểm và giải pháp phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/luan-an-bao-dam-nguyen-tac-tranh-tung-trong-xet-xu-so-tham-vu-an-hinh-su

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đảm bảo nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam.

Luận án "Luận án bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Luận án bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter