Luận án Tiến sĩ: Tội phạm hối lộ trong luật hình sự Việt Nam dưới sự hướng dẫn của PGS. Trịnh Tiến Việt

Tìm hiểu các tội danh hối lộ trong Luật Hình sự Việt Nam. Phân tích quy định, hành vi vi phạm và chế tài áp dụng đối với tội hối lộ.

Trường ĐH

Đại học Thiên Các

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khái niệm và đặc điểm các tội phạm về hối lộ, tham nhũng
Số trang:
224 trang
Trường:
Đại học Thiên Các
Chuyên ngành:
Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khái niệm và đặc điểm các tội phạm về hối lộ tham nhũng

Tài liệu này tập trung làm rõ khái niệm hối lộ trong bối cảnh luật hình sự Việt Nam. Hối lộ là hành vi tiêu cực, gây tổn hại nghiêm trọng đến sự trong sạch của bộ máy nhà nước, làm suy giảm niềm tin của nhân dân. Các hành vi liên quan bao gồm đưa hối lộ, nhận hối lộ và môi giới hối lộ. Đây là những hành vi chủ động hoặc bị động nhằm mục đích vụ lợi cá nhân, nhóm người thông qua việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn. Phân biệt hối lộ với tham nhũng là cần thiết. Tham nhũng là khái niệm rộng hơn, bao trùm nhiều hành vi tiêu cực khác. Hối lộ là một trong những biểu hiện nổi bật và nguy hiểm nhất của tham nhũng. Hiểu rõ bản chất từng loại tội phạm giúp công tác phòng ngừa, đấu tranh đạt hiệu quả cao hơn. Quy định pháp luật hình sự Việt Nam luôn hướng tới mục tiêu răn đe, trừng trị những hành vi này. Nắm vững khái niệm là cơ sở để áp dụng chính xác các quy định của Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017.

1.1. Khái niệm hối lộ và phân biệt với tham nhũng

Hối lộ được định nghĩa là việc dùng tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất, phi vật chất để mua chuộc, tác động đến người có chức vụ, quyền hạn. Hành vi này nhằm mục đích đạt được những lợi ích bất chính hoặc tránh những hậu quả pháp lý. Hối lộ có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ việc chủ động 'đưa hối lộ' đến việc bị động 'nhận hối lộ' từ người khác. 'Môi giới hối lộ' là hành vi trung gian kết nối hai bên. Tham nhũng là một phạm trù rộng lớn hơn. Nó bao gồm hối lộ, biển thủ, lạm dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản. Hối lộ là hành vi cụ thể, dễ nhận diện trong nhóm các tội phạm về tham nhũng. Việc phân biệt rõ ràng giúp xác định đúng cấu thành tội phạm, áp dụng đúng khung hình phạt. Pháp luật Việt Nam quy định chi tiết từng loại hành vi này. Mục tiêu là tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác phòng, chống tham nhũng, hối lộ. Các quy định này liên tục được cập nhật theo Bộ luật Hình sự 2015 và Bộ luật Hình sự 2017.

1.2. Đặc điểm cấu thành tội phạm về hối lộ

Cấu thành tội phạm hối lộ bao gồm bốn yếu tố cơ bản. Yếu tố khách thể tội phạm là quan hệ xã hội liên quan đến sự hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức. Hối lộ xâm phạm sự công bằng, minh bạch, liêm chính của nhà nước. Yếu tố chủ thể tội phạm là người có năng lực trách nhiệm hình sự. Đối với tội nhận hối lộ, chủ thể phải là người có chức vụ, quyền hạn. Đối với tội đưa hối lộ và môi giới hối lộ, chủ thể có thể là bất kỳ cá nhân nào. Yếu tố mặt khách quan bao gồm hành vi đưa, nhận, môi giới hối lộ. Hành vi này có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp, bằng vật chất hoặc phi vật chất. Yếu tố mặt chủ quan thể hiện ở lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội và vẫn thực hiện. Nắm vững các dấu hiệu này giúp cơ quan chức năng xác định chính xác tội danh. Từ đó áp dụng đúng khung hình phạt theo quy định của pháp luật hiện hành. Việc xác định đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm là chìa khóa trong việc đấu tranh với các tội phạm về hối lộ.

II.Lịch sử quy định tội phạm hối lộ trong Luật Hình sự Việt Nam

Lịch sử quy định về các tội phạm hối lộ ở Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ sau Cách mạng Tháng Tám 1945, pháp luật đã có những quy định ban đầu về phòng, chống các hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn. Tuy nhiên, các quy định này còn sơ khai, chưa cụ thể. Giai đoạn sau 1985, với sự đổi mới kinh tế, các hành vi tham nhũng, hối lộ bắt đầu diễn biến phức tạp hơn. Pháp luật dần hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Bộ luật Hình sự 1985 đã có những điều khoản cụ thể hơn về tội nhận hối lộ, đưa hối lộ. Tuy nhiên, các quy định vẫn còn một số bất cập, chưa bao quát hết các hình thức mới của hối lộ. Sự ra đời của Bộ luật Hình sự 1999 đánh dấu bước tiến quan trọng. Các tội phạm về hối lộ được quy định rõ ràng, chi tiết hơn. Khung hình phạt cũng được bổ sung, tăng cường tính răn đe. Tiếp đó, Bộ luật Hình sự 2015 và sửa đổi, bổ sung 2017 đã hoàn thiện hơn nữa các quy định này, hướng tới sự hội nhập quốc tế và tăng cường hiệu quả phòng, chống tham nhũng, hối lộ.

2.1. Giai đoạn trước Bộ luật Hình sự 1999

Trước khi Bộ luật Hình sự 1999 ra đời, các quy định về hối lộ còn khá phân tán và thiếu tính hệ thống. Giai đoạn từ sau 1945 đến trước 1985, các văn bản pháp luật chủ yếu tập trung vào việc bảo vệ chính quyền mới. Các hành vi tham nhũng, hối lộ chưa được định danh rõ ràng như các tội danh độc lập. Chúng thường bị xử lý theo các tội danh chung về lợi dụng chức vụ, quyền hạn. Giai đoạn từ 1985 đến trước 1999, với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, các hành vi tiêu cực ngày càng phức tạp. Các văn bản pháp luật như Pháp lệnh Chống tham nhũng 1990 và một số nghị định đã cố gắng cụ thể hóa các hành vi hối lộ. Tuy nhiên, việc thiếu một bộ luật hình sự toàn diện khiến việc áp dụng còn gặp khó khăn. Các khung hình phạt chưa đủ sức răn đe. Định nghĩa về đưa hối lộ, nhận hối lộ cũng chưa hoàn toàn rõ nét. Việc phát hiện và xử lý còn phụ thuộc nhiều vào hoàn cảnh cụ thể. Điều này đặt ra yêu cầu phải có một bộ luật hình sự mới, toàn diện hơn.

2.2. Quy định trong Bộ luật Hình sự 1999 và sửa đổi

Bộ luật Hình sự 1999 (BLHS 1999) đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc phòng, chống các tội phạm về hối lộ. BLHS 1999 đã quy định cụ thể các tội danh liên quan. Các điều luật này đã phân loại rõ ràng tội nhận hối lộ (Điều 279), tội đưa hối lộ (Điều 289) và tội môi giới hối lộ (Điều 290). Việc quy định chi tiết các dấu hiệu định tội, định khung đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc hơn cho việc xử lý. BLHS 1999 cũng bổ sung các khung hình phạt nặng hơn, đặc biệt đối với các trường hợp có giá trị hối lộ lớn hoặc gây hậu quả nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong quá trình áp dụng, BLHS 1999 vẫn bộc lộ một số hạn chế. Một số hành vi mới phát sinh trong thực tiễn chưa được bao quát đầy đủ. Các thuật ngữ pháp lý đôi khi còn chưa thực sự rõ ràng, gây khó khăn cho việc diễn giải. Những hạn chế này là động lực để tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện pháp luật. Điều đó dẫn đến sự ra đời của Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017.

III.Quy định hiện hành về các tội phạm hối lộ trong BLHS 2015

Bộ luật Hình sự 2015 (BLHS 2015), được sửa đổi, bổ sung năm 2017 (BLHS 2017), đã có những thay đổi đáng kể trong các quy định về tội phạm hối lộ. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả phòng, chống tham nhũng, hối lộ. Các điều luật được xây dựng trên cơ sở kế thừa BLHS 1999, đồng thời khắc phục các hạn chế và cập nhật phù hợp với tình hình mới. BLHS 2015/2017 quy định rõ ràng về cấu thành tội phạm của các hành vi hối lộ. Các dấu hiệu định tội và định khung hình phạt được chi tiết hóa. Điều này giúp cơ quan tố tụng có căn cứ pháp lý vững chắc hơn khi xử lý vụ án. Đặc biệt, các khung hình phạt được tăng nặng, thể hiện quyết tâm của nhà nước trong việc đẩy lùi tham nhũng. Các quy định về tội nhận hối lộ (Điều 354), tội đưa hối lộ (Điều 364) và tội môi giới hối lộ (Điều 365) đã được sửa đổi, bổ sung. Các quy định này còn chú trọng đến việc xử lý cả người đưa và người nhận. Chính sách hình sự mới nhấn mạnh nguyên tắc không có vùng cấm, không có ngoại lệ trong phòng, chống tội phạm hối lộ.

3.1. Phân tích tội nhận hối lộ và khung hình phạt

Tội nhận hối lộ được quy định tại Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Chủ thể của tội này là người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trực tiếp hoặc qua trung gian nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích khác từ người đưa hối lộ. Hành vi nhận hối lộ có thể diễn ra dưới nhiều hình thức như nhận tiền mặt, quà tặng, ưu đãi về công việc hoặc các lợi ích phi vật chất khác. BLHS 2015/2017 quy định các khung hình phạt rất nghiêm khắc. Khung hình phạt cơ bản là phạt tù từ 02 năm đến 07 năm. Các tình tiết định khung tăng nặng bao gồm: phạm tội có tổ chức; lạm dụng chức vụ, quyền hạn; của hối lộ có giá trị lớn hoặc đặc biệt lớn; gây thiệt hại nghiêm trọng. Khung hình phạt cao nhất có thể lên đến tử hình. Điều này áp dụng cho trường hợp của hối lộ là tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá 1.000.000.000 đồng trở lên. Hoặc gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng khác. Quy định này thể hiện sự cương quyết của pháp luật Việt Nam trong đấu tranh với loại tội phạm này. Việc xác định giá trị của hối lộ là một thách thức trong thực tiễn.

3.2. Phân tích tội đưa hối lộ và môi giới hối lộ

Tội đưa hối lộ được quy định tại Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Hành vi này là việc một người trực tiếp hoặc qua trung gian đưa tiền, tài sản hoặc lợi ích khác cho người có chức vụ, quyền hạn. Mục đích là để người có chức vụ, quyền hạn làm hoặc không làm một việc vì lợi ích của người đưa hối lộ. Khung hình phạt cho tội đưa hối lộ dao động từ phạt tiền đến phạt tù, tùy thuộc vào giá trị của hối lộ và mức độ nghiêm trọng của hành vi. Người đưa hối lộ có thể được miễn trách nhiệm hình sự nếu chủ động khai báo trước khi bị phát giác và không thuộc trường hợp ép buộc. Tội môi giới hối lộ được quy định tại Điều 365. Hành vi này là việc làm trung gian giữa người đưa hối lộ và người nhận hối lộ. Môi giới hối lộ cũng bị xử lý hình sự với các khung hình phạt tương ứng. Các khung hình phạt tăng nặng áp dụng cho hành vi môi giới hối lộ có giá trị lớn hoặc đặc biệt lớn. Cả ba tội danh đưa hối lộ, nhận hối lộ và môi giới hối lộ đều là những mắt xích quan trọng trong chuỗi hành vi tham nhũng. Việc xử lý đồng bộ các tội này đóng vai trò quyết định trong công tác phòng, chống tham nhũng hiệu quả.

IV.Thực tiễn áp dụng và thách thức xử lý tội phạm hối lộ

Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự về các tội phạm hối lộ tại Việt Nam cho thấy nhiều kết quả tích cực, nhưng cũng còn không ít thách thức. Tình hình tội phạm hối lộ vẫn diễn biến phức tạp. Nhiều vụ án lớn đã được phát hiện và xử lý, cho thấy sự quyết tâm của các cơ quan chức năng. Tuy nhiên, việc phát hiện, điều tra và xét xử còn gặp nhiều khó khăn. Các hành vi hối lộ thường diễn ra tinh vi, kín đáo, có tính chất tổ chức cao. Việc thu thập chứng cứ, đặc biệt là chứng cứ vật chất, thường rất khó khăn. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan như Thanh tra, Kiểm toán, Điều tra, Viện kiểm sát đôi khi còn chưa thực sự đồng bộ, hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ và chất lượng giải quyết vụ án. Ngoài ra, năng lực của đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật cũng là một yếu tố quan trọng. Một số tồn tại, hạn chế khác liên quan đến sự tác động của văn hóa, tập quán xã hội. Việc xem nhẹ 'quà biếu' có thể bị lạm dụng để che đậy hành vi hối lộ. Điều đó đòi hỏi nỗ lực tổng thể từ cả hệ thống pháp luật và xã hội.

4.1. Tình hình phát hiện và xét xử tội hối lộ

Tình hình các tội phạm về hối lộ trong những năm gần đây có nhiều diễn biến đáng chú ý. Số lượng vụ án được phát hiện và đưa ra xét xử tăng lên. Điều này thể hiện sự quyết liệt của Đảng và Nhà nước trong công tác phòng, chống tham nhũng. Nhiều vụ án nhận hối lộ, đưa hối lộ quy mô lớn, liên quan đến cán bộ cấp cao đã được điều tra làm rõ. Kết quả xét xử cho thấy các tòa án đã áp dụng nghiêm minh các khung hình phạt của Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017. Tuy nhiên, tỷ lệ phát hiện các vụ môi giới hối lộ còn thấp. Điều này cho thấy tính chất phức tạp của loại tội phạm này. Công tác giám định, định giá tài sản hối lộ đôi khi còn gặp vướng mắc. Việc thu hồi tài sản do phạm tội mà có cũng là một thách thức lớn. Tồn tại, hạn chế trong công tác phát hiện, xử lý các tội phạm về hối lộ đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ. Cần cải thiện khả năng phát hiện từ các nguồn thông tin khác nhau. Đồng thời, nâng cao chất lượng điều tra, truy tố, xét xử để đảm bảo tính răn đe của pháp luật.

4.2. Nguyên nhân hạn chế và khó khăn chứng minh tội phạm

Các nguyên nhân dẫn đến tồn tại, hạn chế trong xử lý tội phạm hối lộ rất đa dạng. Khó khăn trong chứng minh các tội phạm về hối lộ là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Hối lộ thường diễn ra bí mật, có sự thỏa thuận ngầm giữa các bên. Người phạm tội thường tìm cách xóa bỏ dấu vết, che giấu hành vi. Điều này làm cho việc thu thập chứng cứ trực tiếp vô cùng khó khăn. Hoạt động của các cơ quan bảo vệ pháp luật đôi khi chưa thực sự hiệu quả. Cơ chế phối hợp giữa Thanh tra, Kiểm toán, Cơ quan Điều tra và Viện kiểm sát còn tồn tại những bất cập. Việc trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm chưa đạt mức tối ưu. Đội ngũ cán bộ trong các cơ quan này dù đã được đào tạo, nhưng vẫn cần nâng cao hơn nữa trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Yếu tố văn hóa, tập quán xã hội cũng ảnh hưởng. Quan niệm về 'quà biếu,' 'lễ nghĩa' đôi khi bị lợi dụng để hợp thức hóa hành vi hối lộ. Sự thiếu minh bạch trong một số quy trình hành chính cũng tạo kẽ hở cho hối lộ. Nâng cao tính minh bạch, sự liêm chính là cần thiết.

V.Giải pháp hoàn thiện pháp luật về các tội phạm hối lộ

Để nâng cao hiệu quả phòng, chống các tội phạm về hối lộ, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp cần tập trung vào cả khía cạnh lập pháp và thực thi pháp luật. Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017 để đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và khả thi. Việc quy định rõ ràng hơn về dấu hiệu định tội, định khung hình phạt sẽ giúp giảm thiểu sự tùy tiện trong áp dụng. Đồng thời, cần nghiên cứu các mô hình pháp luật quốc tế, đặc biệt là Công ước của Liên Hợp quốc về chống tham nhũng. Từ đó học hỏi kinh nghiệm, áp dụng những quy chuẩn phù hợp với điều kiện Việt Nam. Chính sách hình sự cần được tiếp tục đổi mới theo hướng tăng cường tính răn đe, nghiêm trị nhưng cũng chú trọng đến các biện pháp phòng ngừa. Việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành là cực kỳ quan trọng. Cần xây dựng một môi trường pháp lý trong sạch, không khoan nhượng với mọi hành vi hối lộ, tham nhũng.

5.1. Hoàn thiện quy định pháp luật và chính sách hình sự

Việc hoàn thiện quy định pháp luật hình sự về hối lộ cần tập trung vào nhiều khía cạnh. Cần rà soát các điều khoản liên quan đến nhận hối lộ, đưa hối lộ và môi giới hối lộ trong Bộ luật Hình sự 2015/2017. Mục tiêu là đảm bảo tính chính xác, đầy đủ, không gây hiểu nhầm khi áp dụng. Một số khái niệm, dấu hiệu định tội cần được làm rõ hơn thông qua các văn bản hướng dẫn chi tiết. Chính sách hình sự cần tiếp tục thể hiện sự nghiêm khắc đối với tội phạm hối lộ. Các khung hình phạt cần đảm bảo đủ sức răn đe, đặc biệt với những trường hợp gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Đồng thời, cần xem xét các tình tiết giảm nhẹ hoặc miễn trách nhiệm hình sự để khuyến khích người phạm tội tự thú, hợp tác với cơ quan điều tra. Yêu cầu hội nhập quốc tế đòi hỏi pháp luật Việt Nam phải phù hợp với Công ước của Liên Hợp quốc về chống tham nhũng. Việc nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm lập pháp từ các quốc gia tiên tiến cũng rất cần thiết. Mục đích là xây dựng một hệ thống pháp luật chặt chẽ, hiệu quả trong đấu tranh với hối lộ, tham nhũng.

5.2. Nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật và phòng ngừa

Nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật là yếu tố then chốt trong phòng, chống tội phạm hối lộ. Cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan như Thanh tra, Kiểm toán, Cơ quan Điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án. Việc này giúp phát hiện, điều tra, truy tố và xét xử các vụ án hối lộ một cách nhanh chóng, chính xác. Đội ngũ cán bộ trong các cơ quan bảo vệ pháp luật cần được đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Đặc biệt là kỹ năng điều tra, thu thập chứng cứ trong các vụ án phức tạp. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý, giám sát cũng sẽ góp phần giảm thiểu cơ hội phát sinh hối lộ. Các biện pháp phòng ngừa cũng cần được đẩy mạnh. Tăng cường tuyên truyền, giáo dục pháp luật về phòng, chống tham nhũng, hối lộ trong toàn xã hội. Xây dựng văn hóa liêm chính, minh bạch trong các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp. Hệ thống pháp luật khác về phòng, chống vi phạm pháp luật về hối lộ cũng cần được hoàn thiện. Đặc biệt là các quy định về kiểm soát tài sản, thu nhập của cán bộ, công chức.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các tội phạm về hối lộ trong luật hình sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THIÊN CÁC TỘI PHẠM VỀ HỐI LỘ TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự Mã số: LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRỊNH TIẾN VIỆT 2024 ĐẠI HỌC THIÊN CÁC TỘI PHẠM VỀ HỐI LỘ TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự Mã số: LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRỊNH TIẾN VIỆT 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi, chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào trước đó. Việc sử dụng kết quả, trích dẫn tài liệu tham khảo của người khác đảm bảo đúng quy định.

Các nội dung trích dẫn và tham khảo, sách báo, thông tin được đăng tải trên các ấn phẩm, tạp chí và trang thông tin theo danh mục tài liệu tham khảo của luận văn. Lời cảm ơn Để hoàn thành được nghiên cứu này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tác giả còn nhận được sự giúp đỡ rất lớn PGS. TRỊNH TIẾN VIỆT, người đã luôn quan tâm, trách nhiệm và nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên tác giả trong quá trình thực hiện nghiên cứu của mình. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS.

TRỊNH TIẾN VIỆT. Tác giả cũng xin cảm ơn các thầy, cô trong khoa luật học, Trường Đại học và ban lãnh đạo Tổng Công ty đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện cho tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu luận văn của mình. Xin trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các từ viết tắt Danh mục các bảng, biểu đồ MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc.

Các công trình nghiên cứu là giáo trình, sách chuyên khảo. Các công trình nghiên cứu là luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ. Các công trình nghiên cứu là đề tài, báo cáo khoa học. Các công trình nghiên cứu là bài viết trên tạp chí chuyên ngành.

Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài. Các công trình nghiên cứu là giáo trình, sách chuyên khảo. Các công trình nghiên cứu là luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ. Các công trình nghiên cứu là đề tài, báo cáo khoa học.

Các công trình nghiên cứu là bài viết trên tạp chí chuyên ngành. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Hướng nghiên cứu chính đã được triển khai. Cơ sở lý luận chính của những công trình đã thực hiện.

Kết quả nghiên cứu chính đã đạt được. Phương pháp nghiên cứu chính của các công trình khoa học phần tổng quan của các tác giả đã thực hiện. Những vấn đề chƣa đƣợc nghiên cứu và các vấn đề đặt ra cần đƣợc nghiên cứu. Những vấn đề chưa được nghiên cứu.

Những đóng góp mới và vấn đề đặt ra cần được nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu .39 Kết luận Chƣơng 1 .41 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÁC TỘI PHẠM VỀ HỐI LỘ.

Khái niệm hối lộ và các tội phạm về hối lộ. Khái niệm hối lộ, phân biệt hối lộ với tham nhũng. Khái niệm các tội phạm về hối lộ. Đặc điểm của các tội phạm về hối lộ.

Cơ sở của việc quy định các tội phạm về hối lộ trong pháp luật hình sự Việt Nam. Tính nguy hiểm cho xã hội của hành vi hối lộ. Thực tiễn công tác phòng ngừa và đấu tranh, xử lý. Chính sách hình sự Việt Nam về các tội phạm về hối lộ.

Yêu cầu hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa. Những yếu tố tác động đến việc thực thi pháp luật hình sự Việt Nam đối với các tội phạm về hối lộ. Khó khăn trong chứng minh các tội phạm về hối lộ. Hoạt động của các cơ quan quan bảo vệ pháp luật.

Đội ngũ cán bộ trong các cơ quan bảo vệ pháp luật. Hệ thống pháp luật khác về phòng, chống vi phạm pháp luật về hối lộ. Tập quán, văn hóa, đạo đức “phong tục, tập quán” quà tặng biện minh thay “hối lộ” vẫn tồn tại trong xã hội. Quy định trong Công ƣớc của Liên Hợp quốc về chống tham nhũng và pháp luật hình sự một số nƣớc về các tội phạm về hối lộ.

Quy định trong Công ước của Liên Hợp quốc về chống tham nhũng về các tội phạm về hối lộ. Quy định trong pháp luật hình sự một số nước trên thế giới về các tội phạm về hối lộ .83 Kết luận Chƣơng 2 .93 Chƣơng 3: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ CÁC TỘI PHẠM VỀ HỐI LỘ VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG. Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về các tội phạm về hối lộ. Giai đoạn từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến trước năm 1985.

Giai đoạn từ năm 1985 đến trước năm 1999. Giai đoạn từ năm 1999 đến trước năm 2015. Quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 về các tội phạm về hối lộ. Dấu hiệu định tội.

Dấu hiệu định khung. Thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về các tội phạm về hối lộ. Tình hình các tội phạm về hối lộ. Kết quả xét xử tội phạm về hối lộ từ 2008 đến nay.

Một số tồn tại, hạn chế và các nguyên nhân cơ bản. Tồn tại, hạn chế trong công tác phát hiện, xử lý các tội phạm về hối lộ. Tồn tại, hạn chế trong cơ chế phối hợp giữa Thanh tra, Kiểm toán với Cơ quan Điều tra, Viện kiểm sát trong phát hiện, xử lý. Tồn tại, hạn chế trong áp dụng quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về các tội phạm về hối lộ.

Các nguyên nhân cơ bản .151 Kết luận Chƣơng 3 .154 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM, NỘI DUNG HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015, SỬA ĐỔI, BỔ SUNG NĂM 2017 VỀ CÁC TỘI PHẠM VỀ HỐI LỘ VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG. Quan điểm hoàn thiện quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 về các tội phạm về hối lộ và nâng cao hiệu quả áp dụng. Thực hiện chính sách hình sự và yêu cầu cải cách tư pháp của Đảng và Nhà nước. Đáp ứng yêu cầu của thực tiễn đấu tranh phòng, chống và xử lý các tội phạm về hối lộ.

Thực hiện gắn với tình hình phát triển đời sống kinh tế - xã hội và pháp luật. Thích ứng với các yêu cầu hội nhập quốc tế, toàn cầu hóa và tiếp thu kinh nghiệm của các nước khác. Nội dung hoàn thiện quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 về các tội phạm về hối lộ. Những giải pháp khác nâng cao hiệu quả áp dụng quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi năm 2017 về các tội phạm về hối lộ.

Kiến nghị về xây dựng thể chế và định hướng pháp luật về phòng, chống, xử lý nghiêm minh các tội phạm về hối lộ. Tập trung truyền thông, phổ biến pháp luật, phê phán, đấu tranh với các hành vi hối lộ. Rà soát và sửa đổi, bổ sung các quy định về thủ tục hành chính theo hướng xóa bỏ triệt để cơ chế xin - cho và thực hiện triệt để chế độ phân cấp, phân quyền trong nền hành chính. Nâng cao hơn nữa chất lượng, năng lực chuyên môn, nghiệp vụ, đạo đức nghề nghiệp cho những người tiến hành tố tụng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động áp dụng quy định của BLHS năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 về các tội phạm về hối lộ.

Đẩy mạnh hợp tác quốc tế và trao đổi kinh nghiệm lập pháp về các tội phạm về hối lộ với các quốc gia, tổ chức tư pháp quốc tế .187 Kết luận Chương 4 .189 KẾT LUẬN CHUNG .190 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .192 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .206 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ASEAN: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BLHS: Bộ luật Hình sự NCS: Nghiên cứu sinh TAND: Tòa án nhân dân TNHS: Trách nhiệm hình sự UNCAC: Công ước của Liên Hợp quốc về chống tham nhũng XHCN: Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 3.1 Thống kê tình hình xét xử các tội phạm về hối lộ giai đoạn 2008 - 2021 127 Bảng 3.2 Chế tài hình sự áp dụng đối với tội nhận hối lộ giai đoạn 2008 - 2021 129 Bảng 3.3 Chế tài hình sự áp dụng đối với tội đưa hối lộ giai đoạn 2008 - 2021 131 Bảng 3.4 Chế tài hình sự áp dụng đối với tội môi giới hối lộ giai đoạn 2008 - 2021 132 Bảng 3.5 Hình phạt bổ sung áp dụng đối với các tội phạm về hối lộ giai đoạn 2008 - 2021 134 Bảng 3.6 Nhân thân, nghề nghiệp của các bị cáo phạm các tội phạm về hối lộ 2008 - 2021 135 Số hiệu Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3.1 Thể hiện tổng số vụ án đã xét xử về các tội phạm về hối lộ 2008 - 2021 128 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Khi nói về sự nguy hiểm của loại tội phạm tham nhũng, hối lộ, V. Lênin đã từng nhận định: Nếu còn có một hiện tượng như nạn hối lộ, nếu còn có thể hối lộ được thì cũng không nói đến chính trị được. Trong trường hợp này cũng không nói đến làm chính trị được, vì mọi biện pháp đều sẽ lơ lửng trên không trung, sẽ hoàn toàn không mang lại kết quả gì cả.

Một đạo luật chỉ có thể mang lại kết quả xấu hơn nếu trên thực tế nó được đem áp dụng trong điều kiện nạn hối lộ còn được dung thứ và đang thịnh hành… [38, tr. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sớm nhận thấy mối họa lớn từ vấn nạn này, Người coi tham ô, lãng phí, hối lộ là “nạn nội xâm”, là thứ giặc ở trong lòng… Từ nhiều năm nay, Đảng ta luôn coi cuộc đấu tranh chống tham nhũng, hối lộ là một nhiệm vụ nóng bỏng, cấp bách, có ý nghĩa sống còn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tội phạm hối lộ trong luật hình sự Việt Nam (2024) [Luận án tiến sĩ, Đại học Thiên Các]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/cac-toi-pham-ve-hoi-lo-trong-luat-hinh-su-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tội phạm hối lộ trong luật hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu các tội danh hối lộ trong Luật Hình sự Việt Nam. Phân tích quy định, hành vi vi phạm và chế tài áp dụng đối với tội hối lộ.

Luận án "Tội phạm hối lộ trong luật hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thiên Các. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Tội phạm hối lộ trong luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tội phạm hối lộ trong luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Tội phạm hối lộ trong luật hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tội phạm hối lộ trong luật hình sự Việt Nam" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tội phạm hối lộ trong luật hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter