Quyền về đời sống riêng tư của cá nhân theo quy định pháp luật dân sự Việt Nam - Luận án Tiến sĩ
Hiểu rõ quyền riêng tư cá nhân theo quy định pháp luật. Tải ngay PDF để nắm vững kiến thức bảo vệ đời sống riêng tư của bạn.
Năm xuất bản
Số trang
284
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quyền riêng tư cá nhân: Khái niệm & đặc điểm pháp lý
- Số trang:
- 284 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Trần Ngọc Tuấn
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quyền riêng tư cá nhân Khái niệm đặc điểm pháp lý
Quyền riêng tư cá nhân là một quyền nhân thân cơ bản. Nó bảo vệ các khía cạnh thầm kín của mỗi con người. Pháp luật dân sự Việt Nam ghi nhận quyền này. Mục đích là đảm bảo tự do cá nhân, ngăn chặn sự can thiệp trái phép. Quyền này bao gồm đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình. Đây là những thông tin chỉ thuộc về chủ thể. Việc công khai, sử dụng cần sự đồng ý. Các quy định pháp luật dần hoàn thiện để phù hợp với xã hội hiện đại. Công nghệ phát triển đặt ra nhiều thách thức mới. Việc bảo vệ quyền riêng tư càng trở nên cấp thiết. Quyền này giúp cá nhân duy trì sự độc lập. Nó bảo vệ khỏi sự soi mói, tiết lộ không mong muốn. Đây là yếu tố quan trọng xây dựng một xã hội văn minh.
1.1. Lịch sử hình thành quyền riêng tư cá nhân
Quyền riêng tư có nguồn gốc lâu đời. Ban đầu, nó xuất hiện ở các quốc gia phương Tây. Các học giả bắt đầu bàn về "quyền được ở một mình". Thời kỳ đó, báo chí phát triển mạnh mẽ. Nó dẫn đến nhu cầu bảo vệ cá nhân khỏi sự xâm nhập. Ở Việt Nam, quyền này được ghi nhận muộn hơn. Hiến pháp năm 1992 là một mốc quan trọng. Điều 73 Hiến pháp quy định "quyền bất khả xâm phạm về đời tư". Bộ luật Dân sự 2005 tiếp tục cụ thể hóa. Bộ luật Dân sự 2015 đã mở rộng hơn nữa. Nó bảo vệ toàn diện hơn đời sống riêng tư, bí mật cá nhân. Sự phát triển của xã hội yêu cầu pháp luật phải thích ứng.
1.2. Định nghĩa và bản chất của quyền về đời sống riêng tư
Quyền về đời sống riêng tư bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là các thông tin cá nhân. Nó liên quan đến đời sống tình cảm, sức khỏe, tài chính. Nó cũng bao gồm quan hệ gia đình, bí mật cá nhân. Bản chất quyền này là quyền tự quyết. Cá nhân có quyền kiểm soát thông tin của mình. Không ai được phép thu thập, lưu trữ, sử dụng. Việc tiết lộ thông tin cần có sự đồng ý. Quyền này là một phần của quyền nhân thân. Nó gắn liền với mỗi cá nhân. Việc bảo vệ quyền này đảm bảo sự tôn trọng con người. Nó cũng duy trì trật tự xã hội.
1.3. Các đặc điểm pháp lý của quyền riêng tư cá nhân
Quyền riêng tư cá nhân có tính chất không thể chuyển giao. Nó không thể nhượng lại, bán hoặc cho tặng. Quyền này cũng mang tính tuyệt đối. Mọi người phải tôn trọng, trừ trường hợp pháp luật cho phép. Chủ thể quyền là cá nhân. Thông tin riêng tư được bảo vệ khi có yêu cầu. Hành vi xâm phạm sẽ bị xử lý. Pháp luật dân sự Việt Nam bảo vệ quyền này. Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ ràng. Nó đặt ra các giới hạn đối với việc thu thập, sử dụng. Điều này đảm bảo sự cân bằng. Nó vừa bảo vệ cá nhân, vừa phục vụ lợi ích cộng đồng.
II.Bảo vệ đời sống riêng tư theo Bộ luật Dân sự 2015
Bộ luật Dân sự 2015 là văn bản pháp lý quan trọng. Nó quy định chi tiết về quyền riêng tư cá nhân. Bộ luật này thay thế các quy định cũ. Mục đích là tăng cường bảo vệ quyền nhân thân. Nó đặc biệt chú trọng đời sống riêng tư, bí mật cá nhân. Các điều khoản đảm bảo cá nhân kiểm soát thông tin. Nó ngăn chặn hành vi xâm phạm bí mật đời tư. Quy định rõ ràng về quyền đối với hình ảnh. Việc sử dụng hình ảnh cá nhân cần sự đồng ý. Đây là nền tảng pháp lý vững chắc. Nó góp phần xây dựng môi trường sống an toàn. Mọi người đều được tôn trọng cuộc sống riêng tư.
2.1. Quy định chung về quyền riêng tư trong Bộ luật Dân sự
Bộ luật Dân sự 2015 quy định về quyền về đời sống riêng tư. Điều 38 là điều khoản nền tảng. Nó khẳng định quyền này là bất khả xâm phạm. Thông tin đời sống riêng tư bao gồm bí mật cá nhân, bí mật gia đình. Việc thu thập, công bố phải có sự đồng ý. Trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Quy định này bảo vệ cá nhân khỏi sự can thiệp. Nó áp dụng cho mọi hình thức thông tin. Bao gồm cả thông tin trên môi trường mạng. Pháp luật đặt ra nguyên tắc cơ bản. Nó là sự tôn trọng quyền tự do cá nhân.
2.2. Bảo vệ bí mật cá nhân gia đình và thông tin đời tư
Bí mật cá nhân và bí mật gia đình được bảo vệ chặt chẽ. Bộ luật Dân sự 2015 cấm tiết lộ thông tin này. Việc công khai mà không có sự đồng ý là vi phạm. Thông tin bí mật cá nhân bao gồm sức khỏe, tài chính, quan hệ riêng tư. Bí mật gia đình liên quan đến các thành viên trong gia đình. Pháp luật đảm bảo sự riêng tư này. Cá nhân có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm. Quyền này đặc biệt quan trọng trong thời đại công nghệ. Dữ liệu cá nhân dễ bị thu thập, chia sẻ. Pháp luật cần có biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân hiệu quả.
2.3. Quy định về quyền đối với hình ảnh thư tín điện thoại
Quyền đối với hình ảnh là một phần của quyền riêng tư. Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 quy định việc sử dụng hình ảnh. Việc sử dụng hình ảnh cá nhân cần sự đồng ý. Trừ trường hợp phục vụ lợi ích quốc gia, công cộng. Hoặc trường hợp pháp luật có quy định khác. Hình ảnh là một dạng thông tin cá nhân. Nó cần được bảo vệ cẩn thận. Bí mật thư tín điện thoại điện tín cũng được bảo vệ. Điều 38 quy định rõ về quyền này. Không ai được phép đọc, nghe trộm, xem trộm. Việc này chỉ được phép khi có quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
III.Giới hạn quyền riêng tư Trường hợp ngoại lệ pháp luật
Quyền riêng tư cá nhân không phải là tuyệt đối. Pháp luật có thể giới hạn quyền này. Việc giới hạn cần thiết vì lợi ích cộng đồng. Nó nhằm mục đích bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội. Các giới hạn phải được quy định rõ ràng. Việc áp dụng cần tuân thủ nguyên tắc. Nó phải có mục đích hợp pháp, cần thiết và cân xứng. Điều này đảm bảo không lạm dụng quyền lực. Các trường hợp ngoại lệ được quy định cụ thể. Nó nhằm duy trì sự ổn định xã hội. Đồng thời vẫn tôn trọng quyền cơ bản của cá nhân. Việc cân bằng giữa quyền cá nhân và lợi ích công là quan trọng.
3.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn của giới hạn quyền riêng tư
Giới hạn quyền riêng tư dựa trên lý thuyết về lợi ích. Lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội đôi khi xung đột. Pháp luật phải dung hòa hai lợi ích này. Trong thực tiễn, có nhiều trường hợp cần giới hạn. Ví dụ, điều tra tội phạm, phòng chống dịch bệnh. Hoặc bảo vệ trẻ em, người yếu thế. Việc giới hạn phải minh bạch. Nó phải có căn cứ pháp lý rõ ràng. Giới hạn cần thiết để đảm bảo hiệu lực quản lý nhà nước. Nó cũng giúp duy trì an toàn, an ninh cho toàn xã hội.
3.2. Giới hạn quyền riêng tư vì lợi ích công cộng an ninh quốc gia
Pháp luật cho phép giới hạn quyền riêng tư. Điều này nhằm bảo vệ lợi ích công cộng. Hoặc bảo vệ an ninh quốc gia. Thông tin cá nhân có thể bị thu thập, sử dụng. Ví dụ, trong trường hợp điều tra hình sự. Hoặc khi có nguy cơ đe dọa an ninh. Các cơ quan chức năng có thể tiếp cận dữ liệu. Việc này phải tuân thủ quy trình chặt chẽ. Nó phải được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Các quy định pháp luật đảm bảo không lạm dụng quyền này. Quyền về đời sống riêng tư sẽ bị giới hạn ở mức tối thiểu.
3.3. Quyền riêng tư bị giới hạn theo yêu cầu của cơ quan nhà nước
Quyền riêng tư cá nhân có thể bị giới hạn. Việc giới hạn theo yêu cầu của cơ quan nhà nước. Các cơ quan này phải có thẩm quyền. Yêu cầu phải tuân thủ đúng quy định pháp luật. Ví dụ, tòa án có thể yêu cầu cung cấp thông tin. Việc này phục vụ quá trình tố tụng. Hoặc cơ quan y tế có thể thu thập dữ liệu. Điều này trong trường hợp khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng. Các trường hợp giới hạn này được quy định chi tiết. Nó đảm bảo tính hợp pháp, tránh tùy tiện.
IV.Xâm phạm quyền riêng tư Chế tài biện pháp xử lý
Hành vi xâm phạm quyền riêng tư cá nhân bị nghiêm cấm. Pháp luật dân sự Việt Nam quy định các chế tài. Mục đích là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Các chế tài bao gồm trách nhiệm dân sự, hành chính. Trong một số trường hợp, có thể là trách nhiệm hình sự. Cá nhân bị xâm phạm có quyền yêu cầu bồi thường. Họ cũng có thể yêu cầu xin lỗi, cải chính. Việc xử lý nghiêm minh các hành vi xâm phạm. Nó góp phần răn đe, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Bảo vệ danh dự nhân phẩm uy tín của cá nhân là ưu tiên. Pháp luật tạo cơ chế để cá nhân tự bảo vệ.
4.1. Hành vi xâm phạm quyền riêng tư theo pháp luật Việt Nam
Hành vi xâm phạm bí mật đời tư rất đa dạng. Nó bao gồm việc thu thập thông tin trái phép. Ví dụ, quay phim, chụp ảnh không được phép. Hoặc nghe lén điện thoại, đọc trộm thư tín. Việc công bố thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý. Hoặc sử dụng thông tin vì mục đích thương mại trái phép. Tất cả đều là hành vi vi phạm pháp luật. Việc này gây ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm cá nhân. Pháp luật Việt Nam quy định cụ thể các hành vi này. Nó là cơ sở để xử lý vi phạm.
4.2. Trách nhiệm dân sự khi xâm phạm quyền về đời sống riêng tư
Khi quyền về đời sống riêng tư bị xâm phạm. Chủ thể vi phạm phải chịu trách nhiệm dân sự. Người bị hại có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi. Họ có thể yêu cầu xin lỗi công khai, cải chính. Hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin vi phạm. Việc yêu cầu bồi thường thiệt hại cũng được pháp luật cho phép. Thiệt hại có thể là vật chất hoặc tinh thần. Pháp luật dân sự bảo vệ quyền này. Nó đảm bảo người bị hại được bồi thường thỏa đáng.
4.3. Biện pháp bảo vệ danh dự nhân phẩm uy tín yêu cầu bồi thường
Pháp luật cung cấp nhiều biện pháp bảo vệ. Các biện pháp này nhằm bảo vệ danh dự nhân phẩm uy tín. Người bị xâm phạm có quyền yêu cầu tòa án. Tòa án sẽ buộc người vi phạm chấm dứt hành vi. Họ phải công khai xin lỗi, cải chính thông tin. Việc này giúp khôi phục uy tín cho người bị hại. Ngoài ra, người bị hại có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Bồi thường bao gồm thiệt hại vật chất và tinh thần. Mức bồi thường được xác định theo quy định. Hoặc theo thỏa thuận của các bên.
V.Mối liên hệ quyền riêng tư với các quyền nhân thân khác
Quyền riêng tư cá nhân không tồn tại độc lập. Nó có mối liên hệ chặt chẽ với các quyền nhân thân khác. Đây là một nhóm quyền cơ bản của con người. Các quyền này bổ trợ, tăng cường lẫn nhau. Ví dụ, quyền riêng tư liên quan đến danh dự, nhân phẩm. Việc xâm phạm bí mật đời tư có thể gây tổn hại uy tín. Pháp luật Việt Nam nhìn nhận các quyền này một cách tổng thể. Nó tạo ra một hệ thống bảo vệ toàn diện. Hiểu rõ mối liên hệ giúp áp dụng pháp luật hiệu quả hơn. Nó cũng giúp cá nhân ý thức rõ hơn về quyền của mình.
5.1. Quyền riêng tư và bí mật cá nhân bí mật gia đình
Quyền về đời sống riêng tư bao gồm bí mật cá nhân. Nó cũng bao gồm bí mật gia đình. Hai khái niệm này có sự chồng lấn lớn. Bí mật cá nhân là thông tin riêng của mỗi người. Ví dụ, thông tin về sức khỏe, tình trạng tài chính. Bí mật gia đình là thông tin của các thành viên. Hoặc thông tin liên quan đến các mối quan hệ. Pháp luật bảo vệ các bí mật này. Đây là các thành tố cốt lõi của quyền riêng tư. Việc xâm phạm bí mật đời tư chính là xâm phạm quyền riêng tư.
5.2. Quyền về đời sống riêng tư và quyền đối với hình ảnh
Quyền đối với hình ảnh là một phần của quyền riêng tư. Hình ảnh cá nhân chứa nhiều thông tin riêng tư. Việc sử dụng hình ảnh mà không có sự đồng ý. Hành vi đó có thể bị coi là xâm phạm quyền riêng tư. Pháp luật quy định rõ việc chụp, sử dụng hình ảnh. Mọi hoạt động phải được sự cho phép của chủ thể. Trừ các trường hợp đặc biệt được quy định. Việc bảo vệ hình ảnh giúp bảo vệ không gian riêng tư. Nó cũng ngăn chặn việc lạm dụng hình ảnh cá nhân.
5.3. Quyền riêng tư danh dự nhân phẩm và uy tín
Quyền riêng tư có mối quan hệ mật thiết với danh dự. Nó cũng liên quan đến nhân phẩm và uy tín. Việc tiết lộ bí mật cá nhân, bí mật gia đình. Hoặc xâm phạm bí mật đời tư có thể làm tổn hại. Điều này làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm. Pháp luật dân sự Việt Nam bảo vệ các quyền này song song. Các biện pháp bảo vệ danh dự nhân phẩm uy tín được áp dụng. Nó đi kèm với các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư. Mục đích là khôi phục toàn vẹn cho người bị hại.
VI.Thực trạng và hoàn thiện pháp luật về quyền riêng tư
Thực trạng pháp luật về quyền riêng tư còn nhiều thách thức. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số. Nó tạo ra nhiều vấn đề mới cho bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các quy định hiện hành đôi khi chưa theo kịp. Ví dụ, về thu thập, xử lý dữ liệu lớn (big data). Hoặc về trí tuệ nhân tạo (AI) và quyền riêng tư. Nâng cao hiệu quả thực thi là cần thiết. Giáo dục pháp luật cũng đóng vai trò quan trọng. Cộng đồng cần nhận thức rõ hơn về quyền riêng tư của mình. Việc hoàn thiện pháp luật là một quá trình liên tục.
6.1. Đánh giá thực trạng pháp luật bảo vệ quyền riêng tư hiện nay
Pháp luật Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Đặc biệt là Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống pháp lý. Đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân chưa thực sự chuyên sâu. Sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật cũng tồn tại. Việc thực thi pháp luật còn nhiều hạn chế. Người dân chưa thực sự chủ động bảo vệ quyền mình. Cơ quan nhà nước cũng gặp khó khăn trong xử lý vi phạm.
6.2. Những thách thức trong bảo vệ dữ liệu cá nhân thời đại số
Thời đại số mang đến thách thức lớn. Dữ liệu cá nhân bị thu thập với số lượng khổng lồ. Các nền tảng mạng xã hội, ứng dụng di động thu thập thông tin. Việc này thường diễn ra mà người dùng không hay biết. Nguy cơ lộ lọt dữ liệu, bị lạm dụng rất cao. Các cuộc tấn công mạng, đánh cắp thông tin gia tăng. Pháp luật cần có cơ chế chặt chẽ hơn. Nó cần quản lý việc thu thập, xử lý, lưu trữ dữ liệu. Việc bảo vệ dữ liệu cá nhân là nhiệm vụ cấp bách.
6.3. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý về quyền về đời sống riêng tư
Để hoàn thiện pháp luật về quyền riêng tư. Cần xây dựng luật chuyên biệt về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các quy định cần cụ thể hơn về quyền và nghĩa vụ. Cần có cơ chế giám sát độc lập, hiệu quả. Nâng cao năng lực thực thi cho cơ quan nhà nước. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này. Giáo dục cộng đồng về quyền riêng tư là quan trọng. Giúp cá nhân hiểu, tự bảo vệ thông tin của mình. Việc hoàn thiện pháp luật sẽ bảo vệ tốt hơn. Nó đảm bảo quyền về đời sống riêng tư của mọi công dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (284 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH TRẦN NGỌC TUẤN QUYỀN VỀ ĐỜI SỐNG RIÊNG TƯ CỦA CÁ NHÂN THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH QUYỀN VỀ ĐỜI SỐNG RIÊNG TƯ CỦA CÁ NHÂN THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng dân sự Mã số: 9.03 Nghiên cứu sinh : TRẦN NGỌC TUẤN Người hướng dẫn khoa học : PGS.TS LÊ MINH HÙNG TP.
HỒ CHÍ MINH, NĂM 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Minh Hùng. Các thông tin nêu trong Luận án là trung thực. Các trích dẫn trong Luận án đều được chú thích đầy đủ và chính xác. Các kết quả nghiên cứu trong Luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả chịu trách nhiệm hoàn toàn về liêm chính học thuật của Luận án. Tác giả Luận án Trần Ngọc Tuấn DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Viết tắt Viết đầy đủ 1 AI Artificial Intelligence 2 ATTTM Luật An toàn thông tin mạng 3 BLDS Bộ luật dân sự 4 BLTTDS Bộ luật Tố tụng dân sự 5 CHLB Cộng hòa liên bang 6 Chat GPT Chat Generative Pre-training Transformer 7 CNTT Công nghệ thông tin 8 CRS Corporate Social Responsibility 9 CPM Communication Privacy Management 10 DVC Dịch vụ công 11 DVCTT Dịch vụ công trực tuyến 12 DLCN Dữ liệu cá nhân 13 ECHR European Court of Human Rights European Union Charter of Fundamental 14 EUCFR Rights 15 GDPR General Data Protection Regulation 16 HSR Health Services Research 17 IoT Internet of Things International Covenant on Civil and Political 18 ICCPR Rights 19 NCS Nghiên cứu sinh 20 Nxb Nhà xuất bản Organization for Economic Cooperation and 21 OECD Development 22 RALC Restricted Access Limited Control 23 TAND Tòa án nhân dân 24 TTCN Thông tin cá nhân DANH MỤC CÁC BẢNG Biểu đồ 1: Sử dụng thiết bị có kết nối Internet. 104 Biểu đồ 2: Nguồn sử dụng để tiếp cận thông tin xã hội. 104 Biểu đồ 3: Quyền về đời sống riêng tư của cá nhân.
105 Biểu đồ 4: Đã từng nghe thuật ngữ nào sau đây. 105 Biểu đồ 5: Tìm hiểu chính sách pháp luật về quyền về đời sống riêng tư của cá nhân106 Biểu đồ 6: Sử dụng các trang mạng xã hội. 146 Biểu đồ 7: Đọc nội dung trong các tuyên bố về quyền riêng tư trên ứng dụng. 147 Biểu đồ 8: Những hành vi thực hiện khi sử dụng các ứng dụng trên thiết bị thông minh (apps).
148 MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những điểm mới của đề tài. Bố cục nội dung của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT, PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và hướng tiếp cận của đề tài. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu của luận án. Câu hỏi nghiên cứu tổng quát.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu liên quan đến những vấn đề lý luận quyền về đời sống riêng tư của cá nhân. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu liên quan đến nội dung quyền về đời sống riêng tư của cá nhân. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu liên quan đến thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật. 50 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG CỦA QUYỀN VỀ ĐỜI SỐNG RIÊNG TƯ CỦA CÁ NHÂN. Khái quát lịch sử hình thành và phát triển của quyền về đời sống riêng tư của cá nhân. Lịch sử hình thành và phát triển của quyền về đời sống riêng tư của cá nhân trên thế giới. Lịch sử hình thành và phát triển của quyền về đời sống riêng tư của cá nhân ở Việt Nam.
Khái niệm quyền về đời sống riêng tư của cá nhân. Cơ sở lý luận hình thành khái niệm quyền về đời sống riêng tư của cá nhân. Định nghĩa quyền về đời sống riêng tư của cá nhân. Đặc điểm quyền về đời sống riêng tư của cá nhân.
Sự tự chủ của cá nhân đối với thông tin liên quan đến đời sống riêng tư. Hành vi xâm phạm tác động vào các nguồn thông tin mang nội dung về đời sống riêng tư. Chỉ được bảo vệ khi có yêu cầu. Mối quan hệ giữa quyền về đời sống riêng tư của cá nhân với các quyền nhân thân khác.
Mối liên hệ giữa quyền về đời sống riêng tư của cá nhân với quyền đối với bí mật cá nhân, bí mật gia đình. Mối liên hệ giữa quyền về đời sống riêng tư của cá nhân với quyền hình ảnh. Mối liên hệ giữa quyền về đời sống riêng tư của cá nhân với quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín. Pháp luật điều chỉnh quyền về đời sống riêng tư của cá nhân.
Pháp luật về công nghệ thông tin và an ninh mạng. Pháp luật về thương mại điện tử. Pháp luật về chăm sóc sức khoẻ. Pháp luật về bảo vệ quyền trẻ em.
Pháp luật về hoạt động báo chí. Pháp luật về quản lí nhà nước. Ý nghĩa của việc ghi nhận quyền về đời sống riêng tư của cá nhân. 92 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
GIỚI HẠN VÀ NGOẠI LỆ CỦA QUYỀN VỀ ĐỜI SỐNG RIÊNG TƯ CỦA CÁ NHÂN. Cơ sở lý luận của giới hạn và ngoại lệ của quyền về đời sống riêng tư của cá nhân. Giới hạn của quyền về đời sống riêng tư của cá nhân. Ngoại lệ của quyền về đời sống riêng tư của cá nhân.
Lợi ích công cộng. Quyết định tư pháp khác. 121 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. BẢO VỆ QUYỀN VỀ ĐỜI SỐNG RIÊNG TƯ CỦA CÁ NHÂN BẰNG BIỆN PHÁP DÂN SỰ.
Khái niệm, đặc điểm bảo vệ quyền về đời sống riêng tư của cá nhân bằng biện pháp dân sự. Khái niệm bảo vệ quyền về đời sống riêng tư của cá nhân bằng biện pháp dân sự. Đặc điểm của bảo vệ quyền về đời sống riêng tư của cá nhân bằng biện pháp dân sự. Xác định hành vi xâm phạm quyền về đời sống riêng tư của cá nhân.
Hành vi xâm phạm quyền về đời sống riêng tư của cá nhân đối với cơ thể. Hành vi xâm phạm quyền về đời sống riêng tư của cá nhân đối với hành vi. Hành vi xâm phạm quyền về đời sống riêng tư của cá nhân đối với vị trí và không gian. Hành vi xâm phạm quyền về đời sống riêng tư của cá nhân đối với dữ liệu cá nhân.
Các biện pháp cụ thể trong việc bảo vệ quyền về đời sống riêng tư của cá nhân. 144 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 168 KẾT LUẬN CHUNG. 170 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO BẢNG VÀ PHỤ LỤC 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Quyền về đời sống riêng tư của cá nhân là một trong các quyền nhân thân cơ bản của con người. Mặc dù, quyền về đời sống riêng tư của cá nhân là thuật ngữ pháp lý có nội hàm rộng hơn thuật ngữ quyền riêng tư. Tuy nhiên, hiện nay thuật ngữ quyền riêng tư được sử dụng phổ biến trong pháp luật quốc tế và pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới. Tại Việt Nam, các khía cạnh của quyền về đời sống riêng tư của cá nhân lần đầu được ghi nhận tại Điều 11, Hiến pháp 1946: “Nhà ở và thư tín của công dân Việt Nam không ai được xâm phạm một cách trái pháp luật”, và được kế thừa, mở rộng, bổ sung trong Hiến pháp 1959, Hiến pháp 1980, Hiến pháp 1992 và Hiến pháp 2013 – đạo luật nền tảng trong hệ thống pháp luật của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ghi nhận: “quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình; quyền bảo vệ danh dự, uy tín; thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình được pháp luật bảo đảm an toàn”1.
Ngoài ra, các khía cạnh của quyền về đời sống riêng tư cá nhân được cụ thể hoá trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật như Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng Hình sự, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng Dân sự, Luật Báo chí, Luật Trẻ em, Luật An ninh mạng, Luật Luật sư … cũng như văn bản hướng dẫn thi hành. Hơn nữa, quyền về đời sống riêng tư của cá nhân là quyền có nội hàm rộng hơn quyền riêng tư và được cụ thể hoá tại Điều 38 BLDS 2015: Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình. Quy định quyền về đời sống riêng tư của cá nhân tại Điều 38 không chỉ cho thấy điểm tiến bộ của pháp luật dân sự Việt Nam mà còn thể hiện sự nhấn mạnh trong việc bảo vệ và xác định các quyền cơ bản của con người. Bên cạnh đó, nội dung quyền về đời sống riêng tư của cá nhân theo quy định pháp luật dân sự Việt Nam rộng hơn so với nội dung quyền riêng tư thường có trong các hệ thống pháp luật của các quốc gia khác trên thế giới.
Ngoài ra, trong thập kỷ qua, với sự bùng nổ của cuộc cách mạng công nghệ 4.0, mà nổi bật là trí tuệ nhân tạo - AI và Chat GPT (Chat Generative Pre-training Transformer) cơn sóng của việc vi phạm dữ liệu cá nhân, truy cập Internet băng 1 Điều 21 Hiến pháp Việt Nam 2013. 2 thông rộng, sự tăng trưởng của các hành vi tiếp thị Internet và sự phổ biến của công nghệ theo dõi, cũng như các hình thức khác, đã gây ra nhiều xâm phạm đến quyền về đời sống riêng tư của cá nhân trên nhiều khía cạnh. Tuy nhiên, khung pháp lý để điều chỉnh và bảo vệ quyền về đời sống riêng tư của cá nhân vẫn chưa đủ cụ thể, không kịp thời và thiếu tính dự báo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Ngọc Tuấn (2024). Quyền riêng tư cá nhân theo pháp luật dân sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/quyen-doi-song-rieng-tu-ca-nhan-phap-luat-dan-su-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quyền riêng tư cá nhân theo pháp luật dân sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hiểu rõ quyền riêng tư cá nhân theo quy định pháp luật. Tải ngay PDF để nắm vững kiến thức bảo vệ đời sống riêng tư của bạn.
Luận án "Quyền riêng tư cá nhân theo pháp luật dân sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Quyền riêng tư cá nhân theo pháp luật dân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quyền riêng tư cá nhân theo pháp luật dân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Quyền riêng tư cá nhân theo pháp luật dân sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quyền riêng tư cá nhân theo pháp luật dân sự Việt Nam" có 284 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quyền riêng tư cá nhân theo pháp luật dân sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.