Luận án tiến sĩ: Cơ chế pháp lý đảm bảo pháp chế hành chính nhà nước - Dương Hoán

Luận án nghiên cứu sâu các cơ chế pháp lý nhằm đảm bảo pháp chế vững chắc trong hoạt động hành chính nhà nước. Đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Chuyên ngành

Luật hiến pháp – Luật hành chính

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiểu rõ Pháp chế và Hoạt động Hành chính Nhà nước

Pháp chế là nguyên tắc cốt lõi trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Pháp chế đòi hỏi mọi chủ thể phải tuân thủ nghiêm ngặt hiến pháp, pháp luật. Điều này đặc biệt quan trọng trong hoạt động hành chính nhà nước. Pháp chế đảm bảo sự công bằng, minh bạch của hệ thống quản lý. Pháp chế cũng là nền tảng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Luận án nghiên cứu sâu về khái niệm, bản chất của pháp chế. Từ đó, làm rõ sự cần thiết của pháp chế đối với mọi hoạt động của bộ máy nhà nước. Việc tuân thủ pháp luật không chỉ là trách nhiệm. Đó còn là yêu cầu để đảm bảo hiệu lực, hiệu quả quản lý hành chính. Pháp chế xã hội chủ nghĩa củng cố niềm tin của nhân dân. Nó cũng góp phần vào sự ổn định, phát triển bền vững của đất nước.

1.1. Khái niệm và bản chất của Pháp chế

Pháp chế là nguyên tắc cơ bản của tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước. Pháp chế yêu cầu mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân phải tôn trọng, thực hiện pháp luật. Bản chất của pháp chế thể hiện sự tối thượng của pháp luật. Không ai được đứng ngoài hoặc đứng trên pháp luật. Pháp chế xã hội chủ nghĩa nhấn mạnh sự dân chủ. Pháp chế phục vụ lợi ích của nhân dân. Nguyên tắc pháp chế đảm bảo quyền tự do, dân chủ của công dân. Pháp chế ngăn chặn mọi hành vi lạm quyền, vi phạm pháp luật. Khái niệm này là nền tảng để đánh giá hiệu quả của hệ thống hành chính. Pháp chế là kim chỉ nam cho việc xây dựng chính sách, pháp luật. Nó tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc. Pháp chế giúp kiểm soát quyền lực nhà nước một cách hiệu quả.

1.2. Hoạt động Hành chính Nhà nước và Pháp chế

Hoạt động hành chính nhà nước là hoạt động chấp hành, điều hành của các cơ quan nhà nước. Hoạt động này nhằm thực hiện các chức năng quản lý. Phạm vi hoạt động hành chính rất rộng. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau. Sự cần thiết đảm bảo pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước là hiển nhiên. Hành chính nhà nước tác động trực tiếp đến quyền và lợi ích của công dân, tổ chức. Mọi quyết định hành chính, hành vi hành chính phải tuân thủ pháp luật. Điều này ngăn chặn tình trạng tùy tiện, lạm quyền. Pháp chế đảm bảo tính hợp pháp, hợp lý trong quản lý. Pháp chế góp phần xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, dân chủ. Nó cũng giúp nâng cao trách nhiệm giải trình của cán bộ, công chức. Việc tuân thủ pháp luật là yếu tố then chốt. Pháp chế đảm bảo sự ổn định, phát triển của đất nước.

II. Cơ chế Pháp lý Đảm bảo Pháp chế trong Hoạt động Quản lý

Cơ chế pháp lý đảm bảo pháp chế là hệ thống các công cụ, phương tiện pháp lý. Cơ chế này được thiết lập để duy trì, củng cố pháp chế. Nó đặc biệt quan trọng trong hoạt động hành chính nhà nước. Cơ chế này bao gồm thể chế, thiết chế và các điều kiện vận hành. Thể chế là các quy định pháp luật. Thiết chế là các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền. Điều kiện vận hành là nguồn lực, nhận thức, kỹ năng. Luận án phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành. Luận án cũng đánh giá vai trò của cơ chế này. Một cơ chế mạnh mẽ giúp kiểm soát quyền lực nhà nước. Nó ngăn chặn hành vi vi phạm pháp luật từ phía cơ quan công quyền. Cơ chế này cũng tạo cơ sở pháp lý cho công dân bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng một nền hành chính minh bạch. Nó thúc đẩy trách nhiệm giải trình của các chủ thể công quyền.

2.1. Khái niệm và yếu tố cấu thành Cơ chế Pháp lý

Cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế là tổng thể các quy định pháp luật. Nó bao gồm các thiết chế, nguyên tắc, biện pháp. Mục đích là để bảo đảm pháp luật được thực hiện nghiêm chỉnh. Các yếu tố cấu thành bao gồm thể chế pháp lý. Đó là toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Các văn bản này quy định về hoạt động hành chính. Tiếp theo là thiết chế pháp lý. Đó là các cơ quan, tổ chức có chức năng bảo đảm pháp chế. Ví dụ như Tòa án hành chính, cơ quan thanh tra, kiểm tra. Cuối cùng là các điều kiện bảo đảm. Đó là nguồn nhân lực, vật lực, tài chính, nhận thức xã hội. Một cơ chế hoàn chỉnh phải có sự phối hợp chặt chẽ của các yếu tố này. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả thực thi pháp luật. Nó tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước. Cơ chế này là công cụ hữu hiệu để giữ gìn trật tự pháp luật.

2.2. Vai trò của Cơ chế Pháp lý Đảm bảo Pháp chế

Cơ chế pháp lý đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì trật tự xã hội. Cơ chế này đảm bảo sự thượng tôn của pháp luật. Vai trò đầu tiên là tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc. Khuôn khổ này điều chỉnh hoạt động hành chính nhà nước. Nó giúp ngăn chặn hành vi lạm dụng quyền lực. Thứ hai, cơ chế này bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, tổ chức. Nó cung cấp các kênh giải quyết tranh chấp, khiếu nại tố cáo. Thứ ba, cơ chế góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Nó thúc đẩy tính chuyên nghiệp, trách nhiệm của cán bộ. Thứ tư, cơ chế là công cụ quan trọng để kiểm soát quyền lực nhà nước. Nó đảm bảo các cơ quan công quyền hành động trong khuôn khổ pháp luật. Pháp chế xã hội chủ nghĩa được củng cố thông qua một cơ chế pháp lý hiệu quả. Cơ chế này duy trì sự ổn định, phát triển của xã hội.

III. Thực trạng Pháp chế trong Hoạt động Hành chính Việt Nam

Thực trạng cơ chế pháp lý đảm bảo pháp chế tại Việt Nam có nhiều mặt. Luận án đánh giá những ưu điểm và bất cập hiện có. Hệ thống thể chế pháp lý đã được xây dựng. Nhiều quy định pháp luật về hoạt động hành chính đã ban hành. Các thiết chế như tòa án hành chính, cơ quan thanh tra đã hoạt động. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Những hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả của pháp chế. Một số quy định pháp luật còn chồng chéo, chưa đồng bộ. Năng lực của một số thiết chế còn yếu. Điều kiện bảo đảm vận hành chưa đáp ứng đủ yêu cầu. Việc này dẫn đến tình trạng vi phạm pháp luật trong hoạt động hành chính. Tình trạng này gây bức xúc trong xã hội. Cần có những đánh giá khách quan để tìm ra nguyên nhân. Từ đó, đề xuất giải pháp cải thiện phù hợp. Pháp chế cần được củng cố liên tục để đáp ứng yêu cầu phát triển.

3.1. Thể chế Pháp lý hiện hành và bất cập

Hệ thống thể chế pháp lý về bảo đảm pháp chế đã hình thành. Nó bao gồm Hiến pháp, luật, nghị định, thông tư. Các văn bản này quy định về tổ chức, hoạt động của cơ quan hành chính. Chúng cũng quy định về quyền, nghĩa vụ của công dân. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bất cập. Một số quy định còn chung chung, thiếu cụ thể. Việc này gây khó khăn trong áp dụng. Các văn bản pháp luật chưa đồng bộ, chồng chéo. Tình trạng này tạo ra lỗ hổng pháp lý. Nó cũng tạo kẽ hở cho việc lách luật. Việc ban hành văn bản hướng dẫn còn chậm trễ. Chất lượng một số văn bản còn thấp. Những bất cập này làm giảm hiệu lực của pháp luật. Chúng ảnh hưởng tiêu cực đến nguyên tắc pháp chế. Cải thiện thể chế là một nhiệm vụ cấp bách. Nó đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả của hoạt động hành chính nhà nước.

3.2. Bất cập trong Thiết chế Pháp lý và vận hành

Thiết chế bảo đảm pháp chế bao gồm các cơ quan. Ví dụ như tòa án hành chính, thanh tra, kiểm tra, giám sát. Các thiết chế này có vai trò quan trọng trong việc thực thi pháp luật. Tuy nhiên, hoạt động của chúng còn nhiều bất cập. Năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức đôi khi chưa đáp ứng yêu cầu. Số lượng và chất lượng các vụ việc tố tụng hành chính còn hạn chế. Hoạt động thanh tra hành chính, kiểm tra hành chính, giám sát hành chính chưa thực sự hiệu quả. Quyền lực của các cơ quan này đôi khi còn bị hạn chế. Cơ chế phối hợp giữa các thiết chế chưa đồng bộ. Điều này làm giảm hiệu quả chung của hệ thống. Hạn chế về điều kiện vật chất, kỹ thuật cũng là một vấn đề. Các bất cập này ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát quyền lực nhà nước. Chúng cũng ảnh hưởng đến việc bảo vệ quyền lợi của công dân. Cần cải thiện mạnh mẽ các thiết chế này.

3.3. Hạn chế về điều kiện bảo đảm vận hành

Các điều kiện bảo đảm vận hành cơ chế pháp lý còn tồn tại nhiều hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của pháp chế. Hạn chế về nguồn nhân lực là một vấn đề. Cán bộ có năng lực, trình độ chuyên môn cao còn thiếu. Hạn chế về nguồn tài chính cũng là một trở ngại. Nó ảnh hưởng đến việc trang bị cơ sở vật chất. Hạn chế về cơ sở vật chất, kỹ thuật chưa đáp ứng yêu cầu. Việc áp dụng công nghệ thông tin còn chậm. Nhận thức của một bộ phận cán bộ, công chức về pháp chế còn chưa đầy đủ. Tâm lý ngại va chạm, ngại thực hiện quy định pháp luật vẫn tồn tại. Tình trạng tham nhũng, tiêu cực vẫn là thách thức. Những yếu tố này làm suy yếu cơ chế pháp lý. Chúng ảnh hưởng đến việc thực hiện nghiêm túc pháp chế xã hội chủ nghĩa. Cần đầu tư đồng bộ để khắc phục các hạn chế này.

IV. Hoàn thiện Cơ chế Pháp lý Đảm bảo Pháp chế Hiệu quả

Việc hoàn thiện cơ chế pháp lý đảm bảo pháp chế là nhiệm vụ cấp bách. Điều này nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả của hoạt động hành chính nhà nước. Luận án đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể. Các giải pháp này dựa trên quan điểm của Đảng và mục tiêu phát triển. Phương hướng hoàn thiện bao gồm việc xây dựng thể chế đồng bộ. Nó cũng bao gồm tăng cường năng lực cho các thiết chế. Các giải pháp chung tập trung vào nâng cao nhận thức, đào tạo cán bộ. Giải pháp trực tiếp đi sâu vào cải cách thể chế và thiết chế. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền hành chính trong sạch, vững mạnh. Nền hành chính này hoạt động hiệu quả theo đúng nguyên tắc pháp chế. Việc này giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào Nhà nước. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội. Hoàn thiện cơ chế pháp lý là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ của toàn hệ thống chính trị.

4.1. Phương hướng hoàn thiện cơ chế pháp lý

Phương hướng hoàn thiện cơ chế pháp lý dựa trên quan điểm của Đảng. Đảng Cộng sản Việt Nam luôn nhấn mạnh vai trò của pháp chế. Mục tiêu là xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Phương hướng bao gồm việc tiếp tục xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật. Pháp luật phải đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch, khả thi. Cần tăng cường vai trò của các thiết chế bảo đảm pháp chế. Ví dụ như tòa án hành chính, cơ quan thanh tra. Phải nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức. Điều này bao gồm cả trình độ chuyên môn và đạo đức công vụ. Tăng cường công khai, minh bạch trong hoạt động hành chính. Mục tiêu là tạo điều kiện cho nhân dân giám sát. Những phương hướng này là kim chỉ nam. Chúng định hướng cho mọi nỗ lực cải cách. Pháp chế cần được coi trọng trong mọi chính sách.

4.2. Giải pháp chung và trực tiếp hoàn thiện

Các giải pháp hoàn thiện cơ chế pháp lý cần được thực hiện đồng bộ. Giải pháp chung bao gồm nâng cao nhận thức về pháp chế. Điều này áp dụng cho toàn thể cán bộ, công chức và nhân dân. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức. Giải pháp trực tiếp tập trung vào cải cách cụ thể. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật. Điều này nhằm khắc phục tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn. Cần kiện toàn tổ chức bộ máy của các thiết chế bảo đảm pháp chế. Ví dụ như thanh tra hành chính, kiểm tra hành chính, giám sát hành chính. Tăng cường hiệu quả của tố tụng hành chính và tòa án hành chính. Nâng cao vai trò của cơ chế khiếu nại tố cáo. Những giải pháp này nhằm củng cố pháp chế. Chúng cũng giúp kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả hơn.

V. Giải pháp Tăng cường Pháp chế và Kiểm soát Quyền lực

Việc tăng cường pháp chế và kiểm soát quyền lực là trọng tâm của cải cách hành chính. Các giải pháp đề xuất nhằm khắc phục triệt để các bất cập. Đồng thời, chúng xây dựng một hệ thống mạnh mẽ hơn. Các giải pháp bao gồm việc cải cách toàn diện thể chế pháp lý. Cần tăng cường năng lực cho các thiết chế kiểm tra, giám sát. Đặc biệt, nâng cao vai trò của Tòa án hành chính. Cần khuyến khích sự tham gia của người dân vào quá trình giám sát. Điều này thông qua các cơ chế khiếu nại tố cáo. Mục tiêu là tạo ra một môi trường pháp lý công bằng, minh bạch. Môi trường này thúc đẩy trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Việc này giúp củng cố nguyên tắc pháp chế. Nó đảm bảo mọi hoạt động của nhà nước đều tuân thủ pháp luật. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của đất nước. Các giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm cao.

5.1. Cải cách Thể chế Pháp lý và quy định

Cải cách thể chế pháp lý là một giải pháp cốt lõi. Cần rà soát toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Đặc biệt, tập trung vào lĩnh vực hoạt động hành chính nhà nước. Loại bỏ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn, hoặc đã lỗi thời. Xây dựng các quy định mới mang tính minh bạch, cụ thể. Các quy định này cần dễ hiểu và dễ áp dụng. Cần tăng cường tính khả thi của pháp luật. Điều này thông qua việc tham vấn rộng rãi các bên liên quan. Hoàn thiện các quy định về kiểm soát quyền lực nhà nước. Chẳng hạn, các quy định về thanh tra hành chính, kiểm tra hành chính, giám sát hành chính. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành cần kịp thời, rõ ràng. Cải cách thể chế tạo nền tảng vững chắc. Nó thúc đẩy pháp chế xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, nó cũng đảm bảo quyền lợi của công dân.

5.2. Nâng cao Hiệu quả Thiết chế và Tòa án Hành chính

Nâng cao hiệu quả của các thiết chế bảo đảm pháp chế là rất quan trọng. Cần tăng cường năng lực cho hệ thống tòa án hành chính. Điều này bao gồm cả thẩm phán, thư ký, và cơ sở vật chất. Đảm bảo tính độc lập của tòa án trong xét xử các vụ án hành chính. Cần củng cố vai trò của các cơ quan thanh tra, kiểm tra. Tăng cường quyền hạn và trách nhiệm của cơ quan giám sát. Đẩy mạnh công tác giải quyết khiếu nại tố cáo của công dân. Điều này đảm bảo mọi khiếu nại được xử lý kịp thời, công bằng. Hoàn thiện quy trình tố tụng hành chính. Nó giúp đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian. Việc này giúp công dân dễ tiếp cận công lý hơn. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật là yếu tố then chốt. Những cải thiện này củng cố pháp chế. Chúng tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước. Pháp chế được đảm bảo mạnh mẽ hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ cơ chế pháp lý đảm bảo pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -oOo- DƯƠNG HOÁN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC CƠ CHẾ PHÁP LÝ BẢO ĐẢM PHÁP CHẾ TRONG HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC CHUYÊN NGÀNH: LUẬT HIẾN PHÁP – HÀNH CHÍNH MÃ SỐ: 62. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH DƯƠNG HOÁN CƠ CHẾ PHÁP LÝ BẢO ĐẢM PHÁP CHẾ TRONG HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ngành : Luật học Chuyên ngành : Luật hiến pháp – Luật hành chính Mã số : 938.02 Người hướng dẫn khoa học: Gs. Phạm Hồng Thái LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU Chương 1 : TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1.

Tình hình nghiên cứu nước ngoài. Về pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước và yêu cầu của việc bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Về cơ chế bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Về nội dung của các phương thức trong cơ chế bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước.

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Về pháp chế và sự cần thiết bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước ở Việt Nam. Về khái niệm cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Nội dung và thực trạng của thể chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước.

Về thiết chế bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Về các điều kiện bảo đảm vận hành cơ chế bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Về vấn đề hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu.

Về các nghiên cứu nước ngoài có liên quan đến đề tài. Về các nghiên cứu trong nước có liên quan đến đề tài. Những vấn đề cần nghiên cứu của Luận án, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu. Những vấn đề cần nghiên cứu của Luận án.

Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu .28 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CƠ CHẾ PHÁP LÝ BẢO ĐẢM PHÁP CHẾ TRONG HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC 2. Khái niệm, bản chất của pháp chế. Khái niệm pháp chế. Bản chất của pháp chế.

Hoạt động hành chính nhà nước và sự cần thiết bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Khái niệm, nội dung và phạm vi của hoạt động hành chính nhà nước. Sự cần thiết bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Khái niệm, các yếu tố cấu thành cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước.

Khái niệm cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Các yếu tố cấu thành của cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Vai trò của cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước .59 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CƠ CHẾ PHÁP LÝ BẢO ĐẢM PHÁP CHẾ TRONG HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM 3. Thể chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hệ thống hành chính nhà nước.

Nội dung cơ bản của thể chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hệ thống hành chính nhà nước. Bất cập của thể chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Thiết chế bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Nội dung cơ bản của thiết chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hệ thống hành chính nhà nước.

Bất cập của tổ chức bộ máy bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Các điều kiện bảo đảm cho sự vận hành của cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Kết quả bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước của cơ chế pháp lý hiện hành .135 CHƯƠNG 4: NGUYÊN NHÂN BẤT CẬP, PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CHẾ PHÁP LÝ BẢO ĐẢM PHÁP CHẾ TRONG HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM 4. Nguyên nhân bất cập của cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước ở nước ta.

Phương hướng hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về vấn đề hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Mục tiêu hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Những giải pháp hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước.

Những giải pháp chung. Giải pháp trực tiếp hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước .180 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .182 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các kết luận trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong Luận văn đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1. Quyết định hành chính QĐHC 2. Hành vi hành chính HVHC 3. Hoạt động hành chính HĐHC 4.

Xã hội chủ nghĩa XHCN 5. Bảo đảm pháp chế BĐPC 6. Cơ quan hành chính CQHC 7. Toà án nhân dân TAND 1 MỞ ĐẦU 1.

Sự cần thiết của việc nghiên cứu đề tài Tuân thủ pháp luật là yêu cầu tất yếu, mang tính quyết định đến hiệu quả, hiệu lực của hoạt động quản lý nói chung và trong HĐHC nhà nước nói riêng. Với đặc trưng là loại hoạt động chấp hành – điều hành, HĐHC nhà nước đòi hỏi phải được tiến hành trên cơ sở các văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên và của cơ quan quyền lực nhà nước cùng cấp. Yêu cầu đó không chỉ là yêu cầu sự tuân thủ quy định về hình thức và thủ tục quản lý mà còn là đòi hỏi sự tuân thủ về nội dung để bảo đảm rằng quy định của cơ quan cấp trên và cơ quan quyền lực nhà nước cùng cấp có thể được triển khai một cách nguyên vẹn. Tuy nhiên, với nhiệm vụ đưa pháp luật đi vào cuộc sống, HĐHC nhà nước được trao đặc quyền chủ động, sáng tạo, tính tùy nghi so với các hoạt động nhà nước khác.

Đồng thời hoạt động này được thực hiện bởi một bộ máy đồ sộ nhất về tổ chức, nhân sự với khả năng áp đặt và sức mạnh cưỡng chế. Tính mệnh lệnh, cưỡng chế và tính chủ động sáng tạo, một mặt là những phương tiện cần thiết để CQHC hoàn thành nhiệm vụ, để HĐHC bảo đảm duy trì được lợi ích chung, trật tự công cộng của quốc gia nhưng mặt khác, đó chính là nguy cơ dẫn đến tình trạng lạm quyền, vi phạm pháp chế. Theo đó, HĐHC trong thực tế không thuần khiết, việc hoài nghi về tính hợp pháp cũng như yêu cầu về bảo đảm tính hợp pháp của hoạt động này là vấn đề ít hay nhiều luôn luôn được đặt ra1. Xuất phát từ sự khác biệt về truyền thống pháp lý, nguyên tắc tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước, những vấn đề cấp bách của mỗi nhà nước, trong mỗi thời kỳ là không giống nhau nên việc thiết lập và vận hành hệ thống kiểm soát quyền hành chính của mỗi quốc gia trong từng thời kỳ cụ thể có những nét đặc thù nhất định về hình thức lẫn mục tiêu cụ thể.

Tuy nhiên, mục tiêu chung cho sự hình thành cơ chế pháp lý BĐPC trong HĐHC nhà nước là đó là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân tổ chức trước khả năng xâm phạm từ HĐHC nhà nước; sau đó là hướng đến việc tăng cường hiệu lực, hiệu quả của HĐHC nhà nước. Sự cân đối hài hoà giữa các mục tiêu trên là điều cần thiết vì việc không lưu tâm hay quan tâm thái quá đến bất kỳ một mục tiêu nào cũng sẽ tạo ra sự mất cân bằng, sự lệch lạc với những hệ quả khó lường cho khả năng vận hành của một nền hành chính quốc gia2. Bên cạnh đó, dù các phương 1 Bàn về yêu cần đánh giá tính hợp pháp của HĐHC, tác giả Richard H. Fallon, trong bài “Legitimacy and the Constitution”, 118 Harv.

1787, 1853 (2005) cho rằng: HĐHC trong thực tế không thuần khiết như như hoạt động của Quốc hội hay tổng thống, nó nhiều khi vừa mang tính lập pháp, vừa mang tính tư pháp và vừa mang tính điều hành do đó việc hoài nghi về tính hợp pháp cũng như yêu cầu về bảo đảm tính hợp pháp của hoạt động này là vấn đề ít hay nhiều luôn luôn được đặt ra. Tr 1842 2 Chrisrtoph Mollers, The three branches A comparative model of separation of powers, Oxford, 2013. Theo tác giả, việc giám sát của toà án đối với HĐHC mang lại những lợi ích to lớn không thể chối cải nhưng nó cũng có 2 thức kiểm soát hướng đến mục tiêu chính nào thì cũng luôn bảo đảm rằng mọi HĐHC phải luôn là đúng đắn, phải dựa trên cơ sở của pháp luật. Trong HĐHC, việc thay đổi pháp luật hay “vượt rào” pháp lý để đạt được mục tiêu nào đó là không được khuyến khích vì dù việc đó có rất hợp lý thì nó vẫn thuộc thẩm quyền của những người làm chính sách chứ không thuộc về chủ thể quản lý.

Nhìn một cách khái quát, cơ chế bảo đảm sự tuân thủ pháp luật trong HĐHC nhà nước ở Việt Nam có một số đặc trưng cơ bản như sau. Thứ nhất, dù việc BĐPC trong HĐHC nhà nước được triển khai bằng nhiều phương thức nhưng phương thức giám sát của Toà án không phải là phương thức truyền thống và không phải là phương thức ưu tiên. Thứ hai, việc tự kiểm soát, tự đánh giá đối với HĐHC của chính hệ thống CQHC thông qua hoạt động kiểm tra, thanh tra, giải quyết khiếu nại là những phương thức lâu đời và có tính thực tiễn cao ở nước ta hiện nay. Thứ ba, ngoài Toà án, hiện tại chưa có một thiết chế riêng biệt nào khác có chức năng và thẩm quyền tài phán hành chính.

Thứ tư, hệ thống Toà án hiến pháp hay cơ chế bảo hiến chưa được thiết lập, do đó, việc BĐPC trong hành chính nhà nước tồn tại nhiều giới hạn. Thứ năm, chưa có cơ chế kiểm soát các QĐHC quy phạm một cách hợp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ chế pháp lý đảm bảo pháp chế trong hoạt động hành chính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu sâu các cơ chế pháp lý nhằm đảm bảo pháp chế vững chắc trong hoạt động hành chính nhà nước. Đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Luận án "Cơ chế pháp lý đảm bảo pháp chế trong hoạt động hành chính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Cơ chế pháp lý đảm bảo pháp chế trong hoạt động hành chính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ chế pháp lý đảm bảo pháp chế trong hoạt động hành chính" thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp – Luật hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Cơ chế pháp lý đảm bảo pháp chế trong hoạt động hành chính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ chế pháp lý đảm bảo pháp chế trong hoạt động hành chính" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ chế pháp lý đảm bảo pháp chế trong hoạt động hành chính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter